Luận án TS Nguyễn Hồng Hạnh: Đặc điểm nông sinh học lúa lai xa Indica Japonica

Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học các dòng lúa mới lai xa giữa hai loài phụ indica. Phát triển giống lúa ưu việt, tăng năng suất.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đặc điểm nông sinh học lúa lai Indica Japonica triển vọng

Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm nông sinh học của các dòng lúa mới, được tạo ra từ quá trình lai xa giữa hai loài phụ Indica và Japonica. Mục tiêu chính là phát triển các giống lúa có tiềm năng năng suất cao và chất lượng gạo tốt, đồng thời mang các đặc tính nông học ưu việt. Các dòng lúa lai xa này kế thừa các gen mong muốn từ cả hai loài phụ, tối ưu hóa quá trình sinh trưởng và phát triển. Việc lai xa Indica Japonica mang lại cơ hội lớn cho việc cải thiện toàn diện cây lúa, từ khả năng chống chịu sâu bệnh đến hiệu quả sử dụng dinh dưỡng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc tính di truyền và kiểu hình của các dòng lúa thế hệ mới, đóng góp vào chiến lược an ninh lương thực. Đặc điểm nông sinh học của những giống lúa này cần được đánh giá kỹ lưỡng để xác định tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nông nghiệp. Luận án đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn về cơ chế di truyền và biểu hiện của các đặc tính nông sinh học quan trọng.

1.1. Khái quát về lai xa Indica Japonica và mục tiêu

Lai xa giữa lúa Indica và Japonica là phương pháp quan trọng trong chọn tạo giống, hướng tới việc kết hợp các ưu điểm của cả hai loài phụ. Indica nổi bật với năng suất cao, khả năng thích nghi rộng. Japonica thường có chất lượng gạo tốt, khả năng chống chịu lạnh. Mục tiêu của nghiên cứu này là tạo ra các dòng lúa mới lai xa, mang các đặc tính nông sinh học ưu việt, phù hợp với điều kiện canh tác đa dạng. Các đặc tính này bao gồm thời gian sinh trưởng tối ưu, kiểu cây lý tưởng, khả năng quang hợp hiệu quả. Việc đánh giá các dòng lúa lai này giúp xác định những tổ hợp gen có giá trị, góp phần nâng cao năng suất lúa và chất lượng gạo trên diện rộng. Nghiên cứu cũng nhằm mục đích hiểu rõ hơn về cơ sở di truyền của các đặc điểm này, hỗ trợ công tác chọn tạo giống lúa bền vững trong tương lai. Nền tảng lai xa mở ra triển vọng lớn cho ngành nông nghiệp.

1.2. Phạm vi nghiên cứu và đóng góp mới của đề tài

Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc đánh giá các đặc điểm nông học, sinh lý, năng suất và chất lượng gạo của các dòng lúa mới lai xa. Các thí nghiệm được thực hiện tại nhiều vùng trồng khác nhau, đảm bảo tính đại diện và khả năng thích ứng của giống. Nghiên cứu tập trung vào việc so sánh các dòng lúa lai với các giống bố mẹ Indica (IR24) và Japonica (Asominori). Đóng góp mới của đề tài bao gồm việc xác định các dòng lúa triển vọng, có khả năng kết hợp năng suất cao và chất lượng gạo tốt. Luận án cũng đưa ra những hiểu biết mới về cơ chế quang hợp và tích lũy chất khô của các dòng lúa lai xa. Các biện pháp kỹ thuật canh tác sơ bộ cho dòng lúa mới DCG66 cũng được đề xuất. Những kết quả này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng, hỗ trợ việc phát triển giống lúa mới tại Việt Nam.

II.Nghiên cứu lai xa Indica Japonica Cải tiến giống lúa toàn diện

Việc lai xa giữa lúa Indica và Japonica đại diện cho một bước tiến quan trọng trong cải tiến giống lúa. Mục đích là để vượt qua những hạn chế của các giống thuần chủng và tạo ra các dòng lúa mới mang các đặc điểm vượt trội. Các cải tiến tập trung vào nhiều khía cạnh, từ thời gian sinh trưởng đến kiểu cây và khả năng sinh lý. Nghiên cứu này đánh giá chi tiết những thay đổi này, cung cấp cơ sở khoa học cho việc chọn tạo giống lúa. Những giống lúa lai xa có thể thích nghi tốt hơn với biến đổi khí hậu, cho năng suất cao hơn và chất lượng gạo tốt hơn. Đây là một chiến lược quan trọng để đảm bảo an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp bền vững. Việc hiểu rõ cách các gen từ Indica và Japonica tương tác là chìa khóa để thiết kế các giống lúa tương lai hiệu quả hơn. Nghiên cứu đóng góp vào việc hình thành các giống lúa có khả năng chống chịu tốt và hiệu quả sinh học cao.

2.1. Cải tiến thời gian sinh trưởng và kiểu cây lúa

Một trong những cải tiến quan trọng nhất là việc tối ưu hóa thời gian sinh trưởng của dòng lúa mới lai xa. Các dòng lúa này có thể đạt chu kỳ sinh trưởng phù hợp với lịch thời vụ địa phương, cho phép tăng vụ hoặc tránh các điều kiện bất lợi. Điều này giúp nâng cao năng suất lúa tổng thể. Bên cạnh đó, kiểu cây lý tưởng cũng là mục tiêu cải tiến. Một kiểu cây tốt bao gồm chiều cao cây hợp lý, khả năng chống đổ tốt, và cấu trúc lá tối ưu cho quang hợp. Các dòng lúa lai xa thể hiện sự cải thiện về kiểu cây, góp phần tăng cường khả năng chịu đựng điều kiện gió bão, duy trì năng suất cao ngay cả trong môi trường khắc nghiệt. Sự kết hợp các đặc tính này mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho người nông dân. Cải tiến kiểu cây cũng liên quan đến sự phân bố đồng đều của bông và hạt, tối đa hóa tiềm năng năng suất.

2.2. Nâng cao đặc điểm sinh lý và khả năng quang hợp

Nghiên cứu cũng tập trung vào việc nâng cao các đặc điểm sinh lý của dòng lúa lai xa. Điều này bao gồm cải thiện hiệu suất quang hợp, khả năng tích lũy chất khô, và hiệu quả vận chuyển carbohydrate từ lá đến hạt. Các dòng lúa triển vọng cho thấy tốc độ quang hợp cao hơn, cho phép cây tổng hợp được nhiều chất hữu cơ hơn. Khả năng tích lũy chất khô tốt đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành năng suất lúa. Quá trình vận chuyển carbohydrate hiệu quả đảm bảo hạt được lấp đầy tối ưu, nâng cao khối lượng 1000 hạt và chất lượng gạo. Những cải tiến về mặt sinh lý này là nền tảng cho việc đạt được năng suất lúa cao và ổn định. Nghiên cứu chi tiết về quang hợp dưới các mức đạm khác nhau giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu dinh dưỡng của dòng lúa mới. Sự kết hợp các đặc điểm sinh lý ưu việt tạo nên tiềm năng năng suất vượt trội.

III.Đánh giá sinh trưởng năng suất dòng lúa mới lai xa tại vùng trồng

Việc đánh giá sinh trưởng và năng suất là yếu tố cốt lõi để xác định giá trị của các dòng lúa mới lai xa. Nghiên cứu này đã tiến hành các thí nghiệm tại nhiều vùng trồng khác nhau để đảm bảo kết quả có tính ứng dụng thực tiễn. Các chỉ tiêu sinh trưởng được theo dõi chặt chẽ, từ chiều cao cây, số nhánh hữu hiệu đến thời gian trỗ bông. Kết quả cho thấy sự đa dạng trong biểu hiện kiểu hình của các dòng lúa lai xa. Đặc biệt, năng suất lúa là yếu tố quyết định sự thành công của giống mới. Các dòng lúa triển vọng đã được xác định, cho thấy khả năng đạt năng suất cao, vượt trội so với các giống bố mẹ trong điều kiện canh tác cụ thể. Đánh giá chất lượng gạo cũng được thực hiện song song để đảm bảo các giống mới không chỉ cho năng suất cao mà còn đáp ứng yêu cầu thị trường về chất lượng. Điều này khẳng định tiềm năng lớn của lúa lai xa trong ngành nông nghiệp.

3.1. Phân tích đặc điểm nông học của các dòng lúa mới

Các đặc điểm nông học của dòng lúa mới lai xa được phân tích một cách chi tiết. Điều này bao gồm chiều cao cây, số bông trên một khóm, số hạt trên mỗi bông, tỷ lệ hạt chắc. So sánh giữa các dòng lúa lai với giống bố mẹ Indica (IR24) và Japonica (Asominori) đã được thực hiện. Kết quả cho thấy nhiều dòng lai có đặc điểm nông học vượt trội, chẳng hạn như khả năng đẻ nhánh tốt hơn hoặc số hạt trên bông nhiều hơn. Các chỉ số này trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất lúa. Sự ổn định của các đặc điểm nông học qua các vụ và vùng trồng khác nhau cũng được đánh giá. Việc lựa chọn các dòng có đặc điểm nông học tối ưu là bước quan trọng trong quá trình chọn tạo giống. Phân tích này giúp nhận diện các dòng lúa có khả năng thích nghi tốt và cho năng suất cao trong nhiều môi trường. Dữ liệu chi tiết cung cấp nền tảng cho các quyết định phát triển giống.

3.2. Năng suất và chất lượng gạo của dòng lúa lai tại các vùng

Năng suất lúa của các dòng lai được đánh giá tại 3 vùng trồng đại diện, nhằm xác định khả năng thích ứng và tiềm năng năng suất ở các điều kiện môi trường khác nhau. Một số dòng lúa mới cho năng suất vượt trội so với giống đối chứng. Bên cạnh năng suất, chất lượng gạo cũng là tiêu chí quan trọng. Các chỉ tiêu chất lượng gạo như tỷ lệ gạo xát, độ bạc bụng, độ trong, chiều dài hạt và hàm lượng amylose đã được phân tích. Kết quả cho thấy một số dòng lúa lai xa không chỉ có năng suất cao mà còn có chất lượng gạo tốt, đáp ứng được yêu cầu của thị trường tiêu dùng. Điều này đặc biệt quan trọng để tăng giá trị kinh tế cho sản phẩm lúa gạo. Việc kết hợp năng suất cao và chất lượng gạo tốt là mục tiêu chính của chương trình chọn tạo giống lúa lai xa. Đánh giá này giúp định hướng việc phát triển và nhân rộng các giống lúa mới có giá trị.

IV.Hình thái quang hợp lúa lai Indica Japonica tiên tiến hiệu quả

Các đặc điểm hình thái và khả năng quang hợp của các dòng lúa lai Indica Japonica triển vọng được nghiên cứu sâu rộng. Mục đích là để hiểu rõ cơ chế sinh lý đằng sau năng suất cao và khả năng thích nghi của chúng. Hình thái cây lúa, từ cấu trúc lá đến hệ rễ, đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ ánh sáng và chất dinh dưỡng. Khả năng quang hợp hiệu quả là yếu tố quyết định năng suất cuối cùng. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các đặc điểm hình thái và giải phẫu có liên quan đến hiệu suất quang hợp. Đồng thời, đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố ngoại cảnh, đặc biệt là mức độ dinh dưỡng đạm, đến quá trình quang hợp và vận chuyển sản phẩm quang hợp. Những hiểu biết này rất cần thiết để tối ưu hóa điều kiện canh tác, khai thác tối đa tiềm năng năng suất của dòng lúa mới. Sự kết hợp hình thái và sinh lý tiên tiến tạo nên lợi thế cạnh tranh cho các giống lai xa.

4.1. Đặc điểm hình thái giải phẫu của dòng lúa triển vọng

Nghiên cứu đã khảo sát chi tiết đặc điểm hình thái và giải phẫu của các dòng lúa lai xa triển vọng. Các chỉ tiêu hình thái bao gồm chiều dài lá, góc lá, mật độ khí khổng, và cấu trúc bó mạch. Các đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ ánh sáng mặt trời và hiệu quả trao đổi khí. Một số dòng lúa lai cho thấy cấu trúc lá thẳng đứng hơn, giúp tối ưu hóa việc thu nhận ánh sáng trong quần thể cây. Phân tích giải phẫu cũng cung cấp thông tin về sự phát triển của hệ thống mạch dẫn, liên quan đến khả năng vận chuyển nước và chất dinh dưỡng. Những đặc điểm này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định kiểu cây lý tưởng. Hiểu biết về hình thái và giải phẫu giúp các nhà khoa học chọn lọc những dòng lúa có tiềm năng quang hợp và năng suất cao. Sự kết hợp các đặc điểm này là chìa khóa để tạo ra những giống lúa hiệu quả.

4.2. Quang hợp và vận chuyển sản phẩm quang hợp hiệu quả

Quá trình quang hợp và vận chuyển sản phẩm quang hợp được đánh giá kỹ lưỡng trên các dòng lúa lai xa triển vọng. Tốc độ quang hợp được đo đạc dưới các mức phân bón đạm khác nhau để xác định ảnh hưởng của dinh dưỡng. Kết quả cho thấy các dòng lúa lai có khả năng quang hợp cao hơn và hiệu quả sử dụng nitơ tốt hơn so với bố mẹ. Khả năng tích lũy chất khô được theo dõi qua các giai đoạn sinh trưởng của cây. Đặc biệt, hiệu quả vận chuyển carbohydrate từ lá về hạt là một yếu tố then chốt quyết định năng suất lúa. Các dòng lúa lai xa thể hiện khả năng vận chuyển carbohydrate hiệu quả, đảm bảo hạt được lấp đầy tối ưu. Điều này góp phần tăng khối lượng hạt và năng suất cuối cùng. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng về cách tối ưu hóa việc bón phân đạm để thúc đẩy quang hợp và năng suất lúa.

V.Biện pháp kỹ thuật canh tác lúa lai DCG66 hiệu quả bền vững

Để phát huy tối đa tiềm năng của dòng lúa mới DCG66, việc xây dựng biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp là hết sức cần thiết. Nghiên cứu đã tập trung vào việc xác định ảnh hưởng của các mức phân bón và mật độ cấy khác nhau đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng của dòng lúa này. Các thử nghiệm trên đồng ruộng giúp đánh giá phản ứng của DCG66 với các chế độ dinh dưỡng và khoảng cách trồng. Mục tiêu là phát triển một gói kỹ thuật canh tác tối ưu, không chỉ giúp tăng năng suất lúa mà còn đảm bảo tính bền vững của hệ thống nông nghiệp. Việc áp dụng đúng kỹ thuật sẽ giúp giảm thiểu rủi ro từ sâu bệnh hại và tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên. Biện pháp canh tác tối ưu hóa cũng góp phần vào việc bảo vệ môi trường, giảm lượng phân bón dư thừa. Những khuyến nghị cụ thể được đưa ra, hỗ trợ nông dân canh tác hiệu quả dòng lúa DCG66.

5.1. Tối ưu liều lượng phân bón cho dòng lúa DCG66

Liều lượng phân bón là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sinh trưởng và năng suất của dòng lúa DCG66. Nghiên cứu đã khảo sát các mức phân đạm, lân, kali khác nhau để tìm ra liều lượng tối ưu. Kết quả cho thấy liều lượng phân bón hợp lý có ảnh hưởng đáng kể đến thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, và số gié cấp 1 trên bông. Việc cung cấp dinh dưỡng cân đối giúp cây lúa phát triển khỏe mạnh, tăng khả năng đẻ nhánh và hình thành bông hiệu quả. Bón phân quá ít sẽ làm giảm năng suất, trong khi bón quá nhiều có thể gây lốp đổ và tăng nguy cơ sâu bệnh hại. Nghiên cứu đề xuất liều lượng phân bón cụ thể cho dòng lúa DCG66, giúp nông dân đạt được năng suất lúa tối đa mà vẫn đảm bảo hiệu quả kinh tế và môi trường. Sự cân bằng dinh dưỡng là chìa khóa cho sự phát triển bền vững của cây lúa DCG66.

5.2. Ảnh hưởng mật độ cấy đến sinh trưởng và năng suất lúa

Mật độ cấy là một yếu tố kỹ thuật canh tác quan trọng, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh ánh sáng, dinh dưỡng và nước của cây lúa. Nghiên cứu đã đánh giá ảnh hưởng của các mật độ cấy khác nhau đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của dòng lúa DCG66. Các chỉ tiêu như khả năng đẻ nhánh, số bông hữu hiệu, và số hạt trên bông đều chịu tác động từ mật độ cấy. Mật độ cấy quá dày có thể dẫn đến cạnh tranh gay gắt, cây vươn cao, dễ đổ và tăng nguy cơ sâu bệnh. Ngược lại, mật độ quá thưa làm giảm số bông trên đơn vị diện tích, ảnh hưởng đến năng suất lúa tổng thể. Nghiên cứu xác định mật độ cấy tối ưu cho dòng lúa DCG66, giúp cây phát triển cân đối, đạt năng suất cao nhất. Điều này cung cấp khuyến nghị thiết thực cho người nông dân khi triển khai trồng giống lúa mới này, tối ưu hóa không gian và tài nguyên.

5.3. Chỉ tiêu sinh lý và quản lý sâu bệnh hại dòng lúa mới

Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của các mức phân bón và mật độ cấy đến một số chỉ tiêu sinh lý của dòng lúa DCG66, bao gồm khả năng chống chịu sâu bệnh hại. Việc quản lý sâu bệnh là yếu tố then chốt để bảo vệ năng suất lúa. Các chỉ tiêu sinh lý như hàm lượng diệp lục, khả năng chống chịu stress, và phản ứng với các loại dịch hại được đánh giá. Kết quả cho thấy các biện pháp canh tác có thể ảnh hưởng đến sức đề kháng của cây lúa. Mật độ cấy hợp lý và dinh dưỡng cân đối giúp cây khỏe mạnh, giảm thiểu mức độ nhiễm sâu bệnh hại. Nghiên cứu cung cấp thông tin về tình hình sâu bệnh hại trên dòng lúa DCG66 dưới các điều kiện canh tác khác nhau. Từ đó, đề xuất các biện pháp quản lý sâu bệnh tích hợp, hướng tới việc giảm sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, góp phần sản xuất lúa bền vững và an toàn hơn cho môi trường. Việc theo dõi sức khỏe cây trồng là rất quan trọng.

VI.Ảnh hưởng ngoại cảnh tới năng suất chất lượng gạo lai xa Indica

Điều kiện ngoại cảnh đóng vai trò quyết định đến năng suất và chất lượng gạo của các dòng lúa lai xa. Nghiên cứu đã phân tích tác động của các yếu tố môi trường như nhiệt độ, ánh sáng, lượng mưa và loại đất đến sự biểu hiện của các đặc tính nông sinh học. Các dòng lúa mới lai xa cần được đánh giá khả năng thích ứng với các vùng trồng khác nhau, nơi điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng có sự biến đổi. Sự biến đổi của ngoại cảnh có thể làm thay đổi thời gian sinh trưởng, khả năng ra hoa kết hạt và quá trình tích lũy chất khô. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất lúa và các chỉ tiêu chất lượng gạo như độ bạc bụng, hàm lượng amylose. Hiểu rõ mối quan hệ giữa cây lúa và môi trường giúp tối ưu hóa kỹ thuật canh tác, lựa chọn vùng trồng phù hợp để phát huy tối đa tiềm năng của giống lúa lai xa. Đây là yếu tố then chốt cho sự thành công của giống mới trong sản xuất nông nghiệp.

6.1. Tác động của điều kiện ngoại cảnh đến năng suất lúa

Điều kiện ngoại cảnh như nhiệt độ, cường độ ánh sáng, chế độ nước và loại đất có tác động mạnh mẽ đến năng suất lúa của các dòng lai xa. Nhiệt độ cao hoặc thấp bất thường trong giai đoạn trỗ bông có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng thụ phấn và hình thành hạt. Cường độ ánh sáng không đủ sẽ làm giảm hiệu suất quang hợp, dẫn đến năng suất thấp hơn. Chế độ nước không phù hợp, dù là thiếu nước hay ngập úng, đều gây stress cho cây, ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển. Nghiên cứu đã đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến năng suất lúa trên các dòng lai xa, từ đó xác định khả năng thích ứng của chúng với các môi trường khác nhau. Việc lựa chọn giống phù hợp với điều kiện ngoại cảnh từng vùng là rất quan trọng để đạt năng suất cao và ổn định. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sinh thái học cây lúa.

6.2. Thay đổi chất lượng gạo do điều kiện canh tác ngoại cảnh

Chất lượng gạo của dòng lúa lai xa cũng chịu ảnh hưởng đáng kể từ điều kiện ngoại cảnh và kỹ thuật canh tác. Các yếu tố như nhiệt độ trong giai đoạn chín, chế độ dinh dưỡng và quản lý nước có thể làm thay đổi các chỉ tiêu chất lượng gạo. Ví dụ, nhiệt độ cao trong giai đoạn lấp đầy hạt có thể làm tăng độ bạc bụng, giảm độ trong của gạo. Chế độ bón phân đạm quá mức có thể làm tăng hàm lượng protein nhưng giảm độ trong và độ dẻo của gạo. Nghiên cứu đã phân tích mối liên hệ giữa điều kiện ngoại cảnh và sự biến đổi của chất lượng gạo trên các dòng lúa lai xa. Mục đích là để đề xuất các biện pháp canh tác và vùng trồng phù hợp nhằm tối ưu hóa cả năng suất lúa và chất lượng gạo. Việc kiểm soát các yếu tố này là cần thiết để sản xuất gạo chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm nông sinh học của một số dòng lúa mới do lai xa giữa hai loài phụ indica

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯ NGUYỄN HỒNG HẠNH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM NÔNG SINH HỌC CỦA MỘT SỐ DÒNG LÚA MỚI DO LAI XA GIỮA HAI LOÀI PHỤ INDICA VÀ JAPONICA LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2020 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯ NGUYỄN HỒNG HẠNH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM NÔNG SINH HỌC CỦA MỘT SỐ DÒNG LÚA MỚI DO LAI XA GIỮA HAI LOÀI PHỤ INDICA VÀ JAPONICA Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 9 62 01 10 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Văn Hoan HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa dùng bảo vệ để lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Hồng Hạnh i LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được sự quan tâm giúp đỡ tận tình của nhiều tập thể và cá nhân.

Lời đầu tiên cho phép nghiên cứu sinh được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn chân thành tới GS. Phạm Văn Cường và PGS. Nguyễn Văn Hoan đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện, Ban Chủ nhiệm Khoa Nông học, Ban Quản lý đào tạo Học viện Nông nghiệp Việt Nam, các thầy cô giáo bộ môn Cây lương thực, bộ môn Phương pháp thí nghiệm và Thống kê sinh học, Trung tâm Nghiên cứu cây trồng Việt Nam và Nhật Bản, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh học tập và nghiên cứu.

Nghiên cứu sinh xin cảm ơn Trường Đại học Kyushu và đại học Nagoya, Dự án JICA - DCGV Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã cung cấp nguồn vật liệu và thiết bị phục vụ nghiên cứu. Nghiên cứu sinh cũng cảm ơn Trạm Giống Cây trồng Đô Thành – Yên Thành – Nghệ An và Trung tâm Giống cây trồng Vật nuôi Thủy sản – Phường Chiềng Cơi – Sơn La đã giúp đỡ thực hiện các thí nghiệm tại tỉnh Nghệ An, Sơn La. Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, các anh chị em, bạn bè - những người đã tận tụy giúp đỡ, động viên tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Một lần nữa nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn tất cả những giúp đỡ quý báu của các tập thể và cá nhân dành cho nghiên cứu sinh.

Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Hồng Hạnh ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục giải thích từ và cụm từ viết tắt. vi Danh mục bảng.

vii Danh mục hình. ix Danh mục ảnh. xi Trích yếu luận án. xii Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu.

Đặc điểm hình thái, giải phẫu và quang hợp ở cây lúa. Đặc điểm hình thái, giải phẫu của cây lúa. Đặc điểm quang hợp ở cây lúa. Tích lũy chất khô và vận chuyển carbohydrate ở cây lúa.

Kết quả nghiên cứu về cải tiến giống lúa. Cải tiến về thời gian sinh trưởng. Cải tiến về kiểu cây. Cải tiến về đặc điểm sinh lý.

Cải tiến về năng suất. Cải tiến về chất lượng gạo. Kết quả nghiên cứu về lai xa giữa hai loài phụ O. Sativa sub indica và O.

Sativa sub japonica. Đặc điểm nông sinh học của hai loài phụ O. sativa sub indica và O. sativa sub japonica.

Kết quả lai xa giữa hai loài phụ indica và japonica ở lúa. Kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của điều kiện ngoại cảnh đến năng suất và chất lượng gạo. Ảnh hưởng điều kiện ngoại cảnh tới năng suất lúa. Ảnh hưởng của điều kiện ngoại cảnh tới chất lượng gạo.

Kết quả nghiên cứu về biện pháp kỹ thuật canh tác giống lúa mới. Liều lượng phân bón. Phương pháp canh tác. Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu.

Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.

Đặc điểm sinh trưởng, năng suất và chất lượng của các dòng lúa được tạo ra do lai giữa giống indica IR24 và giống japonica Asominori. Đánh giá đặc điểm nông học của các dòng lúa được tạo ra do lai xa. Đánh giá sinh trưởng, năng suất và chất lượng của các dòng lúa đại diện tại 3 vùng trồng. Đặc điểm hình thái, giải phẫu và quang hợp của các dòng lúa triển vọng và bố mẹ.

Đặc điểm hình thái, giải phẫu của các dòng lúa triển vọng. Quang hợp và vận chuyển sản phẩm quang hợp của các dòng lúa triển vọng dưới các mức đạm. Bước đầu xây dựng biện pháp kỹ thuật canh tác cho dòng lúa mới DCG66. Ảnh hưởng của các mức phân bón và mật độ cấy tới thời gian sinh trưởng của dòng lúa mới.

Ảnh hưởng của các mức phân bón và mật độ cấy khác nhau đến chiều cao cây, số gié cấp 1/bông của dòng lúa mới. Ảnh hưởng của các mức phân bón và mật độ cấy khác nhau đến một số chỉ tiêu sinh lý của dòng lúa mới. Ảnh hưởng của các mức phân bón và mật độ cấy khác nhau đến tình hình sâu bệnh hại của dòng lúa mới. Ảnh hưởng của các mức phân bón và mật độ cấy khác nhau đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của dòng lúa mới.

Kết luận và đề nghị. 107 Danh mục công trình đã công bố có liên quan đến luận án. 108 Tài liệu tham khảo. 124 v DANH MỤC GIẢI THÍCH TỪ VÀ CỤM TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Thuật ngữ ANUE Nitrogen use efficiency for agronomy - Hiệu suất sử dụng đạm nông học BNUE Nitrogen use efficiency for biomass - Hiệu suất sử dụng đạm trong sinh khối CGR Crop Growth Rate - Tốc độ tích lũy chất khô CSSL Chromosome Segment Subtitution Line - Dòng mang một đoạn nhiễm sắc thể thay thế HI Harvest index - Chỉ số thu hoạch IRRI International Rice Research Institute - Viện nghiên cứu lúa Quốc tế MAS Marker Assisted Selection - Ứng dụng công nghệ sinh học LAI Leaf area index - Chỉ số diện tích lá NPT New Plant Type - Kiểu cây mới NSC Ngày sau cấy NSCT Năng suất cá thể NST Nhiễm sắc thể P1000 Khối lượng 1000 hạt PNUE Photosynthetic Nitrogen use efficiency - Hiệu suất sử dụng đạm trong quang hợp QTLs Quantitative trait loci - Di truyền tính trạng số lượng SPAD Soil and plant analyzer development - Chỉ số đánh giá hàm lượng diệp lục trong lá TGST Thời gian sinh trưởng TSC Tuần sau cấy UTL Ưu thế lai vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2.

Một số QTLs chính điều khiển các tính trạng liên quan đến năng suất lúa. Một số đặc điểm hình thái và sinh lý của 3 loài phụ ở lúa trồng. Danh sách các dòng chọn lọc từ phép lai xa IR24 x Asominori mang một đoạn nhiễm sắc thể. Đặc điểm cấu trúc một số lóng thân của các dòng lúa và dòng bố mẹ.

Hình thái 3 lá cuối cùng của các dòng lúa và bố mẹ. Cấu trúc bông của các dòng lúa và bố mẹ. Các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng lúa và bố mẹ. Một số đặc điểm sinh lý của các dòng lúa đại diện tại các vùng trồng.

Mức độ sâu bệnh hại của các dòng lúa đại diện tại các vùng trồng. Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng lúa đại diện tại ba vùng trồng vụ xuân 2017. Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng lúa đại diện ở các vùng trồng vụ mùa 2017. Kích thước hạt thóc, hạt gạo và hàm lượng amylose của các dòng lúa đại diện tại các vùng trồng.

Chất lượng hóa sinh của dòng lúa mới. Chất lượng mì gạo của dòng lúa mới. Cấu trúc các lóng của các dòng lúa triển vọng và bố mẹ. Một số đặc điểm hình thái rễ của dòng lúa triển vọng và bố mẹ.

Đặc điểm hình thái ba lá cuối cùng của dòng lúa triển vọng và bố mẹ. Một số chỉ tiêu giải phẫu ở các bộ phận của các dòng lúa triển vọng và bố mẹ. Đặc điểm cấu trúc bông của các dòng lúa ưu tú và bố mẹ. Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của dòng lúa triển vọng và bố mẹ.

Chỉ số SPAD và hàm lượng nito trong lá đòng của các dòng lúa ưu tú dưới các mức đạm. Carbohydrates không cấu trúc (g/khóm) ở thân và bông của các dòng lúa triển vọng dưới các mức đạm. Hiệu quả sử dụng đạm trong quang hợp (PNUE) và trong sinh khối (BNUE) của dòng các dòng lúa triển vọng dưới các mức đạm. Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của dòng lúa triển vọng dưới các mức đạm.

Mức độ gây hại của một số loại sâu ở các thời kỳ sinh trưởng. Năng suất thực thu của dòng lúa mới DCG66 ở các mức phân bón và mật độ cấy khác nhau. 105 viii DANH MỤC HÌNH TT Tên hình Trang 2. Sơ đồ phát triển các dòng mang một đoạn nhiễm sắc thể CSSLs.

Thời gian sinh trưởng của các dòng lúa. Thời gian sinh trưởng của các dòng lúa đại diện ở 3 vùng trồng. Chiều cao cây của các dòng lúa đại diện tại các vùng trồng. Chiều dài lá đòng của các dòng lúa đại diện tại các vùng trồng.

Chiều rộng lá đòng của các dòng lúa đại diện tại các vùng trồng. Tương quan giữa số hạt/bông với năng suất thực thu của các dòng lúa đại diện ở vụ xuân (A) và vụ mùa (B) tại các vùng trồng. Mối quan hệ giữa tốc độ tích lũy chất khô (CGR) với năng suất thực thu của các dòng lúa đại diện ở vụ xuân (A) và vụ mùa (B) tại các vùng trồng. Tương quan giữa số bó mạch lớn cổ bông và số gié cấp 1/ bông của các dòng lúa triển vọng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm nông sinh học của dòng lúa mới lai xa Indica Japonica" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học các dòng lúa mới lai xa giữa hai loài phụ indica. Phát triển giống lúa ưu việt, tăng năng suất.

Luận án "Đặc điểm nông sinh học của dòng lúa mới lai xa Indica Japonica" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Đặc điểm nông sinh học của dòng lúa mới lai xa Indica Japonica" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm nông sinh học của dòng lúa mới lai xa Indica Japonica" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Giống Cây Trồng.

Luận án "Đặc điểm nông sinh học của dòng lúa mới lai xa Indica Japonica" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm nông sinh học của dòng lúa mới lai xa Indica Japonica" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm nông sinh học của dòng lúa mới lai xa Indica Japonica" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter