Nghiên cứu cải tiến giống đậu tương DT2008, DT96, ĐT26 bằng phương pháp xử lý đột biến tia gamma Co60
"Nghiên cứu cải tiến giống đậu tương DT2008, DT96, DT26 bằng đột biến tia gamma nguồn Co60."
Luan An
Luận án tiến sĩ nông nghiệp
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan cải tiến giống đậu tương DT2008, DT96 và ĐT26
- Số trang:
- 223 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Di truyền và chọn giống cây trồng
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Mạnh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan cải tiến giống đậu tương DT2008 DT96 và ĐT26
Cây đậu tương giữ vai trò chiến lược trong cơ cấu cây trồng nông nghiệp và nền kinh tế hàng hóa. Nhu cầu tiêu thụ đậu tương phục vụ công nghiệp chế biến thực phẩm và chăn nuôi liên tục gia tăng mạnh mẽ. Tuy nhiên, các giống truyền thống đang dần bộc lộ nhiều hạn chế về khả năng thích ứng sinh thái và tiềm năng năng suất. Phương pháp đột biến phóng xạ bằng tia gamma mở ra hướng đi đột phá trong việc tạo nguồn biến dị di truyền mới. Quá trình chọn giống đột biến đậu tương giúp các nhà khoa học nhanh chóng tạo ra nguồn vật liệu khởi đầu phong phú và đa dạng. Nghiên cứu tập trung cải tiến các tính trạng bất lợi trên ba giống nền tảng chủ lực. Các đối tượng được chọn lọc bao gồm giống đậu tương DT2008, giống đậu tương DT96 và giống đậu tương ĐT26. Công trình khoa học này hướng tới mục tiêu tạo lập các dòng đột biến ưu tú, đáp ứng yêu cầu thâm canh và gia tăng giá trị kinh tế.
1.1. Mục tiêu và tính cấp thiết khi tạo giống đậu tương
Sản xuất nông nghiệp hiện đại đòi hỏi nguồn giống cây trồng có năng suất cao và phẩm chất tốt. Ngành sản xuất đậu tương trong nước đang chịu sức ép cạnh tranh rất lớn từ nguồn nông sản nhập khẩu. Nhiều giống đậu tương cũ bộc lộ nhược điểm về thời gian sinh trưởng kéo dài và khả năng kháng bệnh suy giảm. Yêu cầu cấp bách đặt ra là phải mở rộng cơ sở di truyền thông qua ứng dụng công nghệ bức xạ. Nghiên cứu thực hiện chọn giống đột biến đậu tương nhằm giải quyết triệt để các tồn tại trên giống gốc. Mục tiêu cụ thể là xác định dải liều chiếu xạ tia gamma tối ưu cho từng trạng thái vật liệu. Nghiên cứu tập trung chọn lọc các dòng thuần có thời gian sinh trưởng thích hợp, năng suất cao, chống đổ tốt và kháng bệnh vượt trội. Đây là bước tiến quan trọng thúc đẩy sản xuất đậu tương bền vững.
1.2. Đặc tính ban đầu của giống đậu tương DT2008 DT96 ĐT26
Nguồn vật liệu ban đầu gồm ba giống đậu tương chủ lực có nhiều đặc tính nông sinh học quý giá. Giống đậu tương DT2008 sở hữu tiềm năng năng suất cao và phẩm chất hạt tốt nhưng thời gian sinh trưởng còn dài trong vụ đông xuân. Giống đậu tương DT96 có ưu thế về khả năng chịu rét và mẫu mã hạt đẹp, song tính kháng bệnh lở cổ rễ chưa thực sự hoàn hảo. Giống đậu tương ĐT26 có khả năng sinh trưởng khỏe và biên độ thích ứng rộng, nhưng tỷ lệ quả 3 hạt trên cây vẫn chưa đạt mức tối ưu. Mỗi giống đều mang những ưu điểm vượt trội riêng biệt nhưng vẫn cần cải thiện các tính trạng hạn chế. Việc xử lý bức xạ ion hóa tạo cơ hội làm xuất hiện những biến dị mong muốn trực tiếp trên bộ gen nền tảng. Phương pháp này bảo tồn trọn vẹn các đặc tính tốt sẵn có đồng thời khắc phục khuyết điểm một cách hiệu quả.
1.3. Tiềm năng xử lý đột biến nhân tạo cây họ đậu
Kỹ thuật xử lý đột biến nhân tạo cây họ đậu là công cụ hữu hiệu trong công tác di truyền chọn giống hiện đại. Nguồn tác nhân vật lý tạo ra tần số biến dị cao hơn nhiều lần so với biến dị tự nhiên. Nguồn bức xạ gamma tác động trực tiếp vào chuỗi phân tử ADN, kích thích sự tái tổ hợp và thay đổi cấu trúc di truyền. Kỹ thuật chọn tạo giống bằng nguồn bức xạ Co-60 giúp tạo ra nhiều kiểu hình mới có giá trị như dạng cây thấp lùn, phân cành gọn và rút ngắn chu kỳ sinh trưởng. Phương pháp này rút ngắn đáng kể thời gian chọn tạo so với các phương pháp lai hữu tính truyền thống. Nguồn vật liệu đột biến phong phú cung cấp nền tảng vững chắc để xây dựng các tổ hợp giống mới phục vụ sản xuất đại trà.
II. Liều lượng chiếu xạ tia gamma Co 60 trên cây đậu tương
Nghiên cứu liều lượng bức xạ là khâu kỹ thuật quan trọng hàng đầu trong công tác gây đột biến thực vật. Tác động sinh học của tia phóng xạ phụ thuộc chặt chẽ vào bản chất di truyền và trạng thái sinh lý của mô xử lý. Phương pháp chiếu xạ Co60 trên hạt giống đậu tương đem lại tần số đột biến khác biệt tùy theo mức năng lượng hấp thụ. Xác định chính xác liều lượng chiếu xạ tia gamma Co-60 (Gy) giúp hạn chế tối đa hiện tượng bất thụ và tổn thương tế bào mầm. Đề tài tiến hành khảo nghiệm quy mô trên cả ba trạng thái: hạt khô, hạt nảy mầm và cây thời kỳ ra hoa. Mỗi giai đoạn phát triển thể hiện độ nhạy cảm phóng xạ hoàn toàn khác nhau. Dữ liệu thực nghiệm là cơ sở khoa học định lượng chuẩn xác cho các chương trình chọn giống tiếp theo.
2.1. Liều lượng chiếu xạ tia gamma Co 60 Gy cho hạt giống khô
Xử lý chiếu xạ Co60 trên hạt giống đậu tương khô là giải pháp thông dụng, tiện lợi và mang lại hiệu quả cao nhất. Thí nghiệm khảo sát dải liều lượng chiếu xạ tia gamma Co-60 (Gy) từ 100 Gy đến 300 Gy trên mẫu hạt có độ ẩm chuẩn 10-12%. Khi cường độ liều chiếu tăng dần, tỷ lệ nảy mầm và tốc độ sinh trưởng mầm giảm theo hàm mũ. Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng dải liều từ 150 Gy đến 200 Gy tạo ra phổ biến dị hình thái phong phú nhất ở thế hệ đầu. Ở dải bức xạ này, mô phôi duy trì tỷ lệ sống sót cao và đảm bảo khả năng sinh sản bình thường. Hạt khô của giống đậu tương DT2008 thể hiện tính mẫn cảm phóng xạ cao hơn so với giống DT96 và giống ĐT26.
2.2. Ảnh hưởng của bức xạ Co60 đến hạt nảy mầm và cây ra hoa
Mô phân sinh ở hạt nảy mầm và cơ quan sinh sản thời kỳ ra hoa có hoạt động phân bào rất mạnh. Tế bào trong các giai đoạn này đặc biệt nhạy cảm với tác động của tia phóng xạ ion hóa. Thí nghiệm chiếu xạ Co60 trên hạt giống đậu tương nảy mầm áp dụng dải liều thấp từ 20 Gy đến 80 Gy. Tế bào rễ mầm bị ức chế nghiêm trọng và xuất hiện dị dạng khi liều chiếu vượt quá ngưỡng 60 Gy. Đối với cây đang thời kỳ ra hoa, mức liều từ 10 Gy đến 30 Gy gây rụng nụ hoa hàng loạt và làm suy giảm tỷ lệ thụ phấn. Tỷ lệ hạt phấn bất thụ tăng nhanh theo liều lượng chiếu xạ. Phân tích thực tế chứng minh xử lý hạt khô vẫn là giải pháp an toàn và thu được nhiều đột biến có lợi nhất.
2.3. Xác định ngưỡng bán gây chết LD50 và ức chế sinh trưởng RD50
Chỉ số liều bán gây chết LD50 và liều ức chế sinh trưởng 50% RD50 là hai thông số tiêu chuẩn trong xử lý đột biến nhân tạo cây họ đậu. Thông số LD50 phản ánh liều lượng bức xạ làm suy giảm một nửa số lượng hạt nảy mầm thành cây sống. Thông số RD50 thể hiện liều lượng làm giảm 50% chiều cao cây hoặc khối lượng tươi của cây mầm. Đối với hạt khô của giống DT2008, chỉ số LD50 được xác định trong khoảng 175 Gy đến 190 Gy. Giống DT96 có giá trị LD50 dao động từ 185 Gy đến 200 Gy. Giống ĐT26 có khả năng chống chịu bức xạ tốt nhất với ngưỡng LD50 đạt 190 Gy đến 210 Gy. Xác định chính xác hai chỉ số này giúp thiết lập ngưỡng xử lý tối ưu nhằm thu thập tối đa đột biến hữu ích.
III. Chọn lọc dòng đột biến qua các thế hệ M1 M2 M3 và M4
Quy trình chọn giống đột biến đậu tương đòi hỏi sự theo dõi nghiêm ngặt và đánh giá liên tục qua nhiều thế hệ canh tác. Các biến dị đột biến xuất hiện ngẫu nhiên và phân ly phức tạp ở những vụ đầu sau chiếu xạ. Quá trình theo dõi thế hệ đột biến M1 M2 M3 M4 phản ánh toàn diện quy luật di truyền và mức độ ổn định của các tính trạng mới. Công tác chọn lọc tập trung vào các chỉ tiêu hình thái học then chốt như chiều cao cây, số đốt thân, số cành cấp một và số quả chắc. Phương pháp sàng lọc tỉ mỉ giúp loại bỏ các kiểu hình dị tật, đồng thời giữ lại các dòng đột biến vượt trội. Kết quả tạo tiền đề hình thành các dòng thuần chủng có giá trị canh tác cao.
3.1. Theo dõi các biến dị hình thái ở thế hệ đột biến M1 và M2
Quần thể ở thế hệ đột biến M1 M2 M3 M4 bắt đầu bằng việc gieo trồng toàn bộ số hạt đã qua xử lý phóng xạ để thu nhận thế hệ M1. Cây M1 thường bộc lộ những tổn thương sinh lý tạm thời như lá xoăn, thân cong queo, sinh trưởng chậm hoặc chết khô cục bộ. Bước sang thế hệ M2, các biến dị di truyền bắt đầu phân ly mạnh mẽ trên đồng ruộng. Xuất hiện hàng loạt biến dị về hình dạng lá, màu sắc hoa, dạng thân lùn hoặc phân cành dày. Đáng chú ý, nhiều cá thể đột biến chín sớm xuất hiện từ nguồn giống đậu tương DT2008 và giống đậu tương DT96. Những cây mang đặc tính nông học ưu tú được thu hoạch riêng rẽ theo từng cá thể nhằm phục vụ việc gieo cấy và đánh giá ở vụ tiếp theo.
3.2. Đánh giá độ ổn định di truyền ở thế hệ đột biến M3 và M4
Các dòng M3 được bố trí gieo trồng theo từng hàng riêng biệt để kiểm tra độ đồng đều kiểu hình và sức sống quần thể. Phần lớn các tính trạng đột biến có lợi đã đạt trạng thái đồng hợp tử và biểu hiện ổn định ở thế hệ M3. Đến thế hệ M4, các dòng đột biến triển vọng thể hiện tính thuần nhất cao về thời gian sinh trưởng, dạng hình và năng suất hạt. Chiều cao đóng quả thấp nhất của các dòng tuyển chọn đều đạt trên 10 cm, giúp thuận lợi cho thu hoạch bằng cơ giới. Khả năng chống đổ ngã và tính kháng bệnh trên đồng ruộng được kiểm định khắt khe. Chất lượng hạt giống, độ bóng vỏ và khối lượng hạt đạt độ đồng nhất vượt trội so với giống khởi đầu.
3.3. Phương pháp chọn giống đột biến đậu tương cho năng suất cao
Quy trình chọn giống đột biến đậu tương tập trung tối đa vào mục tiêu nâng cao năng suất thực thu và tỷ lệ quả 3 hạt. Phương pháp chọn lọc cá thể liên tục qua từng thế hệ giúp tích lũy các đột biến có lợi vào cùng một kiểu gen. Tiêu chuẩn đánh giá ưu tiên các cá thể có mật độ quả dày, tỷ lệ hạt lép thấp và khối lượng 100 hạt lớn. Đối với nguồn đột biến từ giống đậu tương ĐT26, các nhà chọn giống ưu tiên tuyển chọn dòng có số lượng đốt thân nhiều và cành phân bố gọn gàng. Sự kết hợp giữa khảo sát đồng ruộng và đánh giá chỉ tiêu kinh tế đảm bảo các dòng mới vừa mang năng suất vượt bậc, vừa sở hữu tính chống chịu tốt trước áp lực sinh học bất lợi.
IV. Đánh giá đa dạng di truyền các dòng đậu tương đột biến
Đánh giá đa dạng di truyền là cơ sở khoa học chuẩn xác để xác định biến đổi ở cấp độ phân tử của các dòng đột biến mới. Bức xạ ion hóa từ tia gamma gây ra các đứt gãy và tái cấu trúc ngẫu nhiên trong chuỗi nucleotide. Sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại cho phép phát hiện nhanh các locus sai khác giữa dòng đột biến và giống gốc. Kỹ thuật chọn tạo giống bằng nguồn bức xạ Co-60 khi kết hợp với phân tích phân tử mang lại độ tin cậy vượt trội. Kết quả nghiên cứu xác lập mức độ đa hình di truyền và thiết lập bản đồ quan hệ họ hàng của các dòng triển vọng. Dữ liệu phân tử là tài liệu then chốt phục vụ công tác bảo hộ quyền tác giả đối với giống cây trồng.
4.1. Ứng dụng chỉ thị phân tử SSR xác định sai khác di truyền
Chỉ thị phân tử SSR (Simple Sequence Repeats) được ứng dụng rộng rãi nhờ tính đồng trội và độ đa hình cao trên hệ gen thực vật. Nghiên cứu sử dụng hệ thống mồi SSR đặc hiệu để phân tích ADN của các dòng đột biến triển vọng và các giống gốc. Kết quả phân tích điện di bộc lộ sự xuất hiện của nhiều băng alen mới, đồng thời ghi nhận sự mất đi của một số băng alen ban đầu. Tỷ lệ đa hình di truyền ghi nhận được là minh chứng rõ nét cho tác động của đột biến phóng xạ bằng tia gamma lên bộ gen cây đậu tương. Các dòng đột biến có nguồn gốc từ giống DT2008, DT96 và ĐT26 đều thể hiện phổ phân tử mang tính đặc trưng riêng biệt, khác biệt rõ ràng so với giống mẹ ban đầu.
4.2. Phân tích sự biến đổi kiểu gen của các dòng triển vọng
Dữ liệu phân tử được xử lý bằng thuật toán UPGMA để xây dựng sơ đồ phân nhánh và xác định hệ số tương đồng di truyền giữa các mẫu vật liệu. Các dòng đột biến triển vọng có hệ số tương đồng di truyền dao động trong khoảng từ 0,65 đến 0,85 so với dạng bố mẹ khởi đầu. Mức độ sai khác này khẳng định sự biến đổi sâu sắc trong cấu trúc di truyền chứ không đơn thuần là sự biến đổi kiểu hình tạm thời. Các dòng đột biến chín sớm thể hiện sự phân ly rõ rệt tại các locus liên quan đến phản ứng quang chu kỳ và điều hòa thời gian ra hoa. Kết quả phân tích kiểu gen cung cấp bằng chứng thuyết phục về tính ổn định và tính mới của các vật liệu chọn giống đột biến.
4.3. Chọn tạo giống bằng nguồn bức xạ Co 60 kết hợp sinh học phân tử
Kỹ thuật chọn tạo giống bằng nguồn bức xạ Co-60 kết hợp chỉ thị phân tử tạo bước nhảy vọt trong công tác giống cây trồng. Phương pháp này cho phép chọn lọc cá thể mang gen đột biến mong muốn ngay từ giai đoạn cây mầm trong phòng thí nghiệm. Việc sàng lọc sớm giúp rút ngắn chu kỳ chọn tạo, tiết kiệm diện tích gieo trồng và giảm thiểu chi phí nhân công trên đồng ruộng. Các nhà khoa học có thể chủ động định hướng tuyển chọn các tổ hợp gen quý liên quan đến khả năng kháng bệnh gỉ sắt hoặc tính chịu hạn. Sự kết hợp giữa công nghệ hạt nhân hòa bình và sinh học phân tử hiện đại tạo ra những giống cây trồng ưu việt, phục vụ hiệu quả chiến lược phát triển nông nghiệp công nghệ cao.
V. Khảo nghiệm năng suất các giống đậu tương đột biến mới
Khảo nghiệm đồng ruộng đa điểm là bước kiểm định bắt buộc nhằm đánh giá chính xác giá trị canh tác và hiệu quả sử dụng của các giống mới. Các dòng đột biến ưu tú tuyển chọn từ giống đậu tương DT2008, giống đậu tương DT96 và giống đậu tương ĐT26 được đưa vào khảo nghiệm diện rộng. Hệ thống thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh qua nhiều vụ liên tiếp tại các vùng sinh thái trọng điểm. Kết quả khảo nghiệm minh chứng các dòng đột biến mới sở hữu tiềm năng năng suất cao, thời gian sinh trưởng phù hợp và khả năng thích nghi rộng. Nhiều dòng triển vọng sẵn sàng được công nhận giống để đưa vào cơ cấu sản xuất nông nghiệp đại trà.
5.1. Khảo nghiệm khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện bất thuận
Khả năng chống chịu sinh học và phi sinh học của các dòng đột biến được theo dõi tỉ mỉ trong điều kiện tự nhiên và lây nhiễm nhân tạo. Dòng đột biến tuyển chọn từ giống DT96 thể hiện tính kháng bệnh lở cổ rễ và bệnh gỉ sắt cao hơn hẳn giống gốc. Khả năng chịu rét và chống hạn của các dòng đột biến từ giống DT2008 được cải thiện rõ nét trong điều kiện vụ đông xuân khắc nghiệt. Thân cây mập, rễ phát triển sâu và hệ thống mạch dẫn vững chắc giúp cây chống đổ ngã rất tốt trước gió lớn. Mật độ lông tơ dày trên vỏ quả của các dòng mới còn hạn chế hiệu quả sự xâm nhiễm của sâu đục quả, giúp giảm thiểu đáng kể tổn thất năng suất trong vụ thu hoạch.
5.2. Năng suất thực thu và hàm lượng dinh dưỡng hạt giống đột biến
Năng suất thực thu của các dòng đột biến triển vọng đạt từ 22 đến 28 tạ/ha, vượt trội 12-18% so với các giống đối chứng ban đầu. Dòng đột biến từ giống đậu tương DT2008 rút ngắn thời gian sinh trưởng từ 7 đến 10 ngày trong khi vẫn duy trì năng suất vượt trội. Dòng đột biến từ giống đậu tương DT96 gia tăng tỷ lệ quả 3 hạt trên cây lên hơn 25%. Phân tích phẩm chất hạt xác định hàm lượng protein thô đạt từ 40% đến 42% và hàm lượng lipid đạt 18% đến 20%. Hạt đậu có màu vàng tươi, vỏ bóng mịn, rốn hạt đồng màu, đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn khắt khe của ngành công nghiệp chế biến sữa đậu nành và thực phẩm chất lượng cao.
5.3. Triển vọng nhân rộng giống đậu tương đột biến vào sản xuất
Khảo nghiệm thực tế tại nhiều địa phương khẳng định hiệu quả kinh tế vượt trội của các giống đậu tương đột biến thế hệ mới. Nhờ đặc tính chín sớm và ngắn ngày, các giống mới dễ dàng hòa nhập vào mô hình luân canh tăng vụ đông trên nền đất hai vụ lúa. Khả năng kháng sâu bệnh giúp người nông dân tiết kiệm tối đa chi phí mua thuốc bảo vệ thực vật và bảo vệ môi trường sinh thái. Năng suất cao kết hợp phẩm chất hạt tốt giúp gia tăng thu nhập trên mỗi hecta đất canh tác. Việc nhân rộng các giống đậu tương đột biến mới tạo động lực phát triển chuỗi giá trị đậu tương trong nước, từng bước giảm bớt áp lực phụ thuộc vào nguồn hạt nhập khẩu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ---------------------------*------------------------- NGUYỄN VĂN MẠNH NGHIÊN CỨU CẢI TIẾN CÁC GIỐNG ĐẬU TƯƠNG DT2008, DT96 VÀ ĐT26 BẰNG PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ ĐỘT BIẾN TIA GAMMA NGUỒN Co60 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - 2020 luan an i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM -------------------------------*------------------------------ NGUYỄN VĂN MẠNH NGHIÊN CỨU CẢI TIẾN CÁC GIỐNG ĐẬU TƯƠNG DT2008, DT96 VÀ ĐT26 BẰNG PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ ĐỘT BIẾN TIA GAMMA NGUỒN Co60 Chuyên ngành: Di truyền và Chọn giống cây trồng Mã số: 96 20 111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học 1. Lê Huy Hàm 2. Lê Đức Thảo HÀ NỘI - 2020 luan an ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình khoa học do tôi trực tiếp thực hiện, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Lê Huy Hàm và TS.
Lê Đức Thảo. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Văn Mạnh luan an iii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, bên cạnh sự nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được sự giúp đỡ quý báu của các thầy hướng dẫn, cơ sở đào tạo, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS.
Lê Huy Hàm và TS. Lê Đức Thảo - Viện Di truyền Nông nghiệp đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ Ban Thông tin và Đào tạo - Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam đã giúp đỡ tôi trong học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô giáo giảng dạy, các anh chị em, bạn bè đồng nghiệp tại Bộ môn Đột biến và Ưu thế lai - Viện Di truyền Nông nghiệp và gia đình đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tác giả Nguyễn Văn Mạnh luan an iv MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN ii LỜI CẢM ƠN iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT vii DANH MỤC BẢNG viii DANH MỤC HÌNH xii MỞ ĐẦU 1 1 Tính cấp thiết của đề tài 1 2 Mục tiêu nghiên cứu 2 3 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 2 3.1 Ý nghĩa khoa học 2 3.2 Ý nghĩa thực tiễn 3 4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3 4.1 Đối tượng nghiên cứu 3 4.2 Phạm vi nghiên cứu 3 5 Những đóng góp mới của luận án 4 CHƯƠNG I. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 5 1.1 Giới thiệu về cây đậu tương 5 1.1 Nguồn gốc và giá trị sử dụng 5 1.2 Đặc điểm và yêu cầu sinh thái 6 Tình hình sản xuất, tiêu thụ đậu tương trên thế giới và tại Việt 1.3 9 Nam Tình hình nghiên cứu chọn tạo giống đậu tương trên thế giới và 1.2 12 tại Việt Nam 1.1 Tình hình nghiên cứu chọn tạo giống đậu tương trên thế giới 13 1.2 Tình hình nghiên cứu chọn tạo giống đậu tương tại Việt Nam 15 1.3 Đột biến và ứng dụng trong chọn tạo giống cây trồng 18 luan an v 1.2 Ứng dụng đột biến trong chọn tạo giống cây trồng 27 1.4 Nghiên cứu chọn tạo giống đậu tương đột biến 31 1.1 Nghiên cứu chọn tạo giống đậu tương đột biến trên thế giới 31 1.2 Nghiên cứu chọn tạo giống đậu tương đột biến tại Việt Nam 35 1.5 Những nhận xét rút ra từ tổng quan tài liệu 39 CHƯƠNG II. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP 40 NGHIÊN CỨU 2.1 Vật liệu nghiên cứu 40 2.1 Giống đậu tương 40 2.2 Tác nhân gây đột biến 40 2.2 Nội dung nghiên cứu 41 2.3 Phương pháp nghiên cứu 42 Phương pháp chiếu xạ tia gamma giống đậu tương DT2008, 2.1 42 DT96 và ĐT26 Nghiên cứu ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) đến sinh 2.2 43 trưởng phát triển của các giống đậu tương. Nghiên cứu chọn lọc các dòng đậu tương đột biến có ý nghĩa cho 2.3 45 chọn tạo giống mới 2.4 Khảo nghiệm các giống đậu tương đột biến triển vọng 48 2.5 Phân tích hàm lượng dinh dưỡng hạt 48 2.6 Các chỉ tiêu theo dõi 48 2.7 Xử lý số liệu 51 2.4 Thời gian và địa điểm nghiên cứu 51 2.1 Địa điểm nghiên cứu 51 2.2 Thời gian nghiên cứu 51 CHƯƠNG III.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 52 Nghiên cứu ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) đến sinh 3.1 52 trưởng phát triển của các giống đậu tương luan an vi Nghiên cứu ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) hạt khô 3.1 52 đến sinh trưởng phát triển của các giống đậu tương Nghiên cứu ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) hạt nảy 3.2 62 mầm đến sinh trưởng phát triển của các giống đậu tương Nghiên cứu ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) cây ra hoa 3.3 70 đến sinh trưởng phát triển của các giống đậu tương Đánh giá sự di truyền một số biến dị hình thái xuất hiện khi gây 3.4 77 đột biến bằng chiếu xạ tia gamma (Co60) Nghiên cứu, chọn lọc các dòng đậu tương đột biến có ý nghĩa cho 3.2 80 chọn tạo giống 3.1 Chọn lọc các dòng đột biến có ý nghĩa cho chọn tạo giống 80 3.2 Đánh giá, so sánh một số dòng đột biến triển vọng 92 Đánh giá đa dạng di truyền của một số dòng đậu tương đột biến 3.3 106 triển vọng bằng chỉ thị phân tử SSR 3.3 Khảo nghiệm các giống đậu tương đột biến triển vọng 111 3.1 Đặc điểm hình thái 111 3.2 Đặc điểm sinh trưởng 112 3.3 Mức độ chống chịu 114 3.4 Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất 114 3.5 Hàm lượng dinh dưỡng 118 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 120 1 Kết luận 120 2 Đề nghị 121 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO MỘT SỐ HÌNH ẢNH MINH HỌA PHỤ LỤC luan an vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Thứ tự Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1 ADN Axit deoxyribonucleic 2 AFLP Amplified Fragments Length Polymorphism Trung tâm nghiên cứu Nông nghiệp Quốc tế Australia 3 ACIAR (Australian Center for International Agricultural Research) Liên minh châu âu 4 EU (European Union) Tổ chức lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc 5 FAO (Food and Agriculture Organization) Cơ quan Năng lượng nguyên tử Quốc tế 6 IAEA (International Atomic Energy Agency) Viện Nông nghiệp Quốc tế nhiệt đới 7 IITA (International Institute of Tropical Agricultural 8 TT Thứ tự luan an viii DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Tình hình sản xuất, tiêu thụ đậu tương trên thế giới từ năm 2016 1.1 10 đến 2020 Tình hình sản xuất đậu tương tại Việt Nam từ năm 2010 đến 1.2 11 2018 Một số tính trạng trên cây đậu tương được cải tiến bằng phương 1.3 36 pháp đột biến tại Việt Nam Ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) hạt khô đến tỷ lệ nảy 3.1 52 mầm của các giống đậu tương ở thế hệ M1 và M2 Ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) hạt khô đến tỷ lệ sống 3.2 53 sót của các giống đậu tương ở thế hệ M1 và M2 Ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) hạt khô đến thời gian 3.3 54 sinh trưởng của các giống đậu tương ở thế hệ M1 và M2 Ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) hạt khô đến chiều cao 3.4 55 cây của các giống đậu tương ở thế hệ M1 và M2 Ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) hạt khô đến số quả 3.5 56 chắc trên cây của các giống đậu tương ở thế hệ M1 và M2 Ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) hạt khô đến năng suất 3.6 57 cá thể của các giống đậu tương ở thế hệ M1 và M2 Ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) hạt khô đến tần số 3.7 58 biến dị của các giống đậu tương ở thế hệ M1 và M2 Tần số biến dị của các giống đậu tương ở thế hệ M1 khi chiếu xạ 3.8 59 tia gamma (Co60) hạt khô Tần số biến dị của các giống đậu tương ở thế hệ M2 khi chiếu xạ 3.9 60 tia gamma (Co60) hạt khô Ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) hạt khô đến phổ biến 3.10 61 dị của các giống đậu tương ở thế hệ M1 và M2 Ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) hạt nảy mầm đến tỷ 3.11 62 lệ nảy mầm của các giống đậu tương ở thế hệ M2 Ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) hạt nảy mầm đến tỷ 3.12 63 lệ sống sót của các giống đậu tương ở thế hệ M1 và M2 luan an ix Ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) hạt nảy mầm đến thời 3.13 64 gian sinh trưởng của các giống đậu tương ở thế hệ M1 và M2 Ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) hạt nảy mầm đến 3.14 65 chiều cao cây của các giống đậu tương ở thế hệ M1 và M2 Ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) hạt nảy mầm đến số 3.15 66 quả chắc trên cây của các giống đậu tương ở thế hệ M1 và M2 Ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) hạt nảy mầm đến 3.16 67 năng suất cá thể của các giống đậu tương ở thế hệ M1 và M2 Ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) hạt nảy mầm đến tần 3.17 68 số biến dị của các giống đậu tương ở thế hệ M1 và M2 Ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) hạt nảy mầm đến phổ 3.18 69 biến dị của các giống đậu tương ở thế hệ M1 và M2 Ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) cây ra hoa đến tỷ lệ 3.19 nảy mầm và tỷ lệ sống sót của các giống đậu tương ở thế hệ M1 70 và M2 Ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) cây ra hoa đến thời 3.20 71 gian sinh trưởng của các giống đậu tương ở thế hệ M1 và M2 Ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) cây ra hoa đến chiều 3.21 72 cao cây của các giống đậu tương ở thế hệ M1 và M2 Ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) cây ra hoa đến số quả 3.22 73 chắc trên cây của các giống đậu tương ở thế hệ M1 và M2 Ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) cây ra hoa đến năng 3.23 74 suất cá thể của các giống đậu tương ở thế hệ M1 và M2 Ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) cây ra hoa đến tần số 3.24 75 biến dị của các giống đậu tương ở thế hệ M1 và M2 Ảnh hưởng của chiếu xạ tia gamma (Co60) cây ra hoa đến phổ 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Mạnh (2020). Cải tiến giống đậu tương DT2008, DT96, ĐT26 bằng tia gamma Co60 [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/giong-cay-trong/nghien-cuu-cai-tien-giong-dau-tuong-dt2008-dt96-dt26-tia-gamma-co60
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cải tiến giống đậu tương DT2008, DT96, ĐT26 bằng tia gamma Co60" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu cải tiến giống đậu tương DT2008, DT96, DT26 bằng đột biến tia gamma nguồn Co60."
Luận án "Cải tiến giống đậu tương DT2008, DT96, ĐT26 bằng tia gamma Co60" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Cải tiến giống đậu tương DT2008, DT96, ĐT26 bằng tia gamma Co60" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cải tiến giống đậu tương DT2008, DT96, ĐT26 bằng tia gamma Co60" thuộc chuyên ngành Di truyền và Chọn giống cây trồng. Danh mục: Giống Cây Trồng.
Luận án "Cải tiến giống đậu tương DT2008, DT96, ĐT26 bằng tia gamma Co60" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cải tiến giống đậu tương DT2008, DT96, ĐT26 bằng tia gamma Co60" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cải tiến giống đậu tương DT2008, DT96, ĐT26 bằng tia gamma Co60" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.