Luận án tiến sĩ nông nghiệp: Chọn tạo dòng bất dục đực tế bào chất phục vụ lúa lai 3 dòng - Bùi Viết Thư

Nghiên cứu chọn tạo dòng bất dục đực tế bào chất và dòng duy trì mới phục vụ chọn giống lúa lai ba dòng ở Việt Nam nhằm nâng cao năng suất và phẩm chất lúa.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan lúa lai 3 dòng và bất dục đực tế bào chất
Số trang:
196 trang
Trường:
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Di truyền và chọn giống cây trồng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan lúa lai 3 dòng và bất dục đực tế bào chất

Nghiên cứu lúa lai 3 dòng đóng vai trò then chốt trong nông nghiệp. Ưu thế lai mang lại năng suất vượt trội. Các giống lúa lai đã thay đổi nền nông nghiệp nhiều quốc gia. Việt Nam cũng đạt nhiều thành tựu quan trọng. Việc tạo ra giống lúa lai có khả năng thích ứng rộng, chống chịu sâu bệnh tốt là mục tiêu hàng đầu. Ưu thế lai trên cây lúa giúp tối ưu hóa tiềm năng di truyền. Hệ thống bất dục đực tế bào chất (CMS) là nền tảng cốt lõi của lúa lai 3 dòng. Dòng CMS (dòng A) là dòng mẹ bất dục. Dòng này không tạo hạt phấn chức năng. Dòng duy trì B hữu dục. Dòng B có kiểu gen nhân giống dòng A. Dòng B duy trì tính bất dục của dòng A. Dòng phục hồi R mang gen phục hồi hữu dục. Dòng R khôi phục khả năng sinh sản của đời con F1. Sự hiểu biết sâu sắc về CMS giúp tạo ra lúa lai hiệu quả. Hệ thống này giảm chi phí sản xuất hạt lai.

1.1. Khái niệm và vai trò ưu thế lai trên lúa

Ưu thế lai là hiện tượng con lai vượt trội bố mẹ về các tính trạng. Ưu thế lai mang lại năng suất cao, phẩm chất tốt. Trên cây lúa, ưu thế lai được ứng dụng rộng rãi. Nhiều giống lúa lai cho năng suất cao hơn giống lúa thuần. Điều này đóng góp lớn vào an ninh lương thực. Phát triển lúa lai là hướng đi quan trọng. Cần nâng cao năng suất để đáp ứng nhu cầu dân số. Các nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra giống lúa lai vượt trội. Ưu thế lai giúp tối ưu hóa tiềm năng di truyền. Việc phát triển lúa lai đã thay đổi nền nông nghiệp nhiều quốc gia. Trung Quốc là quốc gia tiên phong. Việt Nam cũng đã đạt được nhiều thành tựu. Lúa lai giúp tăng thu nhập cho nông dân. Các dự án nghiên cứu tập trung khai thác ưu thế lai. Mục tiêu là tạo ra các giống lúa có khả năng thích ứng rộng. Đồng thời cần chống chịu sâu bệnh tốt. Vai trò của ưu thế lai trên lúa ngày càng được khẳng định. Nó là chìa khóa cho canh tác lúa bền vững.

1.2. Hệ thống bất dục đực tế bào chất CMS

Hệ thống bất dục đực tế bào chất (CMS) là nền tảng cho sản xuất lúa lai 3 dòng. Dòng CMS (dòng A) là dòng mẹ bất dục. Dòng này không tạo hạt phấn chức năng. Điều này ngăn tự thụ phấn. Dòng duy trì B là dòng hữu dục. Dòng B có kiểu gen nhân giống dòng A. Tuy nhiên, dòng B có tế bào chất hữu dục. Dòng B duy trì tính bất dục của dòng A. Khi dòng A lai với dòng B, đời con là dòng A mới. Dòng phục hồi R mang gen phục hồi hữu dục. Dòng R khôi phục khả năng sinh sản của F1. Nhiều nguồn tế bào chất bất dục đã được tìm thấy. Nguồn tế bào chất WA là phổ biến nhất. Ngoài ra, tế bào chất Boro II cũng được sử dụng. Mỗi nguồn tế bào chất có đặc điểm riêng. Việc chọn nguồn tế bào chất phù hợp rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến sự ổn định của tính bất dục. Sự tương tác giữa gen nhân và tế bào chất quyết định tính bất dục. Gen phục hồi hữu dục trong dòng R là yếu tố then chốt. Sự hiểu biết sâu sắc về CMS giúp tạo ra lúa lai hiệu quả hơn. Hệ thống này giảm chi phí sản xuất hạt lai.

1.3. Cơ chế hoạt động của lúa lai 3 dòng

Hệ thống lúa lai 3 dòng vận hành dựa trên ba dòng cơ bản. Đó là dòng A (CMS), dòng B (duy trì) và dòng R (phục hồi). Dòng A là dòng mẹ hạt phấn bất dục. Dòng B là dòng duy trì hạt phấn hữu dục. Dòng B có khả năng duy trì tính bất dục của dòng A. Khi lai dòng A với dòng B, đời con sẽ hoàn toàn bất dục. Dòng R là dòng bố hạt phấn hữu dục. Dòng R mang gen phục hồi hữu dục. Khi lai dòng A với dòng R, sẽ tạo ra hạt lai F1. F1 là giống lúa lai thương phẩm. F1 có khả năng sinh sản bình thường. Quá trình lai hồi giao đóng vai trò quan trọng. Nó được dùng để chuyển tính trạng bất dục đực tế bào chất. Tính trạng này được chuyển từ một nguồn bất dục sang giống mong muốn. Lai hồi giao giúp tạo ra dòng A mới. Dòng A mang kiểu gen của giống B mong muốn. Cơ chế này đảm bảo sự tinh khiết di truyền của dòng A. Đồng thời dòng A vẫn giữ được tính bất dục. Sự thành công của lúa lai 3 dòng phụ thuộc vào sự ổn định của các dòng. Đặc biệt là sự ổn định của dòng CMS và khả năng phục hồi của dòng R. Nghiên cứu sâu về cơ chế này giúp tối ưu hóa quá trình chọn tạo.

II.Chiến lược chọn tạo dòng duy trì B cải tiến

Việc cải tiến dòng duy trì B là cần thiết. Các dòng duy trì B truyền thống tại Việt Nam còn tồn tại hạn chế. Mục tiêu chính là tạo ra dòng B mới có năng suất cao. Chất lượng gạo cũng phải được cải thiện. Dòng B mới cần có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Quan trọng nhất, nó phải duy trì tính bất dục ổn định của dòng CMS. Điều này đảm bảo hiệu quả của hệ thống lúa lai 3 dòng. Quá trình chọn tạo dòng duy trì B mới bao gồm lai hữu tính và chọn lọc nghiêm ngặt. Việc đánh giá toàn diện các đặc điểm nông học và khả năng duy trì tính bất dục là cốt lõi. Dòng duy trì B chất lượng cao là nền tảng vững chắc cho dòng A tương lai.

2.1. Mục tiêu cải tiến dòng B truyền thống

Các dòng duy trì B truyền thống ở Việt Nam có nhiều hạn chế. Những hạn chế này ảnh hưởng đến năng suất lúa lai. Cần cải tiến dòng B để nâng cao hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra dòng duy trì B mới. Dòng B mới phải có năng suất cao. Chất lượng gạo cũng phải được cải thiện. Khả năng chống chịu sâu bệnh là yếu tố quan trọng. Khả năng chống chịu giúp giảm rủi ro canh tác. Đồng thời, dòng B mới cần có khả năng duy trì tính bất dục ổn định. Tính bất dục ổn định của dòng CMS là cần thiết. Đây là yếu tố then chốt trong hệ thống lúa lai 3 dòng. Việc chọn tạo dòng duy trì B cải tiến giúp tăng tính cạnh tranh. Giống lúa lai tạo ra sẽ có ưu thế hơn. Cần kết hợp các tính trạng tốt từ nhiều nguồn. Ví dụ, khả năng chống đổ ngã, khả năng chịu hạn. Phản ứng với phân bón cũng là một tiêu chí. Dòng B lý tưởng phải kết hợp được nhiều yếu tố. Nó cần có kiểu hình nông học tốt. Đồng thời phải đảm bảo chức năng duy trì tính bất dục. Việc cải tiến này đòi hỏi quá trình chọn lọc kỹ lưỡng.

2.2. Phương pháp lai và chọn lọc dòng B mới

Việc tạo dòng duy trì B mới bắt đầu bằng lai hữu tính. Các dòng B truyền thống tốt được chọn làm vật liệu lai. Tiến hành lai chéo giữa các dòng B này. Mục tiêu là kết hợp các tính trạng mong muốn. Sau lai, thế hệ con lai được chọn lọc nghiêm ngặt. Chọn lọc dựa trên các tiêu chí năng suất và chất lượng. Khả năng chống chịu sâu bệnh cũng được đánh giá. Cần chọn cây có kiểu hình vượt trội. Quá trình này bao gồm nhiều thế hệ chọn lọc. Mỗi thế hệ đều được đánh giá kỹ lưỡng. Các cây được chọn sẽ được tự thụ phấn. Điều này giúp đồng hợp tử hóa gen. Cuối cùng, các dòng thuần được chọn ra. Những dòng này sẽ trở thành dòng duy trì B mới. Dòng B mới cần được kiểm tra khả năng duy trì tính bất dục. Khả năng này được đánh giá qua lai thử với dòng A. Thành công của bước này quyết định chất lượng của dòng A tương lai.

2.3. Đánh giá tính trạng dòng duy trì B

Dòng duy trì B mới cần được đánh giá toàn diện. Đánh giá bao gồm các đặc điểm nông học. Đó là chiều cao cây, thời gian sinh trưởng, số bông/cây. Năng suất thực tế là tiêu chí quan trọng. Đặc tính về chất lượng gạo cũng cần được kiểm tra. Hàm lượng amylose, độ bạc bụng là ví dụ. Khả năng chống chịu các loại sâu bệnh hại chính cũng được xem xét. Điểm cốt lõi là khả năng duy trì tính bất dục của dòng A. Điều này được kiểm tra bằng cách lai dòng B mới với dòng A truyền thống. Quan sát thế hệ F1 để đảm bảo chúng vẫn bất dục đực. Nếu F1 hoàn toàn bất dục, dòng B mới đạt yêu cầu. Việc đánh giá này đảm bảo tính ổn định của hệ thống lúa lai 3 dòng. Các dòng B tốt sẽ là nền tảng vững chắc. Chúng tạo ra các dòng A chất lượng cao.

III.Quy trình phát triển dòng bất dục đực tế bào chất A mới

Phát triển dòng bất dục đực tế bào chất A mới là một bước then chốt. Dòng B mới được chọn lọc sẽ cung cấp gen nhân mong muốn. Sau đó, các thế hệ lai hồi giao được tiến hành. Mục tiêu là chuyển tế bào chất bất dục vào nền gen của dòng B. Quá trình này tạo ra dòng A mới. Dòng A mới phải giữ nguyên kiểu hình tốt của dòng B. Đồng thời phải có tính bất dục đực ổn định. Việc đánh giá dòng A mới về đặc điểm nông học rất quan trọng. Đặc biệt là sự ổn định của tính bất dục trong các điều kiện môi trường khác nhau. Nguồn tế bào chất WA và Boro II thường được sử dụng. Chúng đảm bảo hiệu quả của dòng bất dục đực tế bào chất.

3.1. Lai hồi giao để tạo dòng CMS mới

Tạo dòng CMS (dòng A) mới là bước quan trọng. Dòng B mới đã được chọn lọc sẽ được sử dụng. Dòng B này đóng vai trò là nguồn gen nhân. Nó được lai với một dòng bất dục đực tế bào chất truyền thống. Dòng bất dục đực này cung cấp tế bào chất bất dục. Sau đó, tiến hành các thế hệ lai hồi giao. Dòng B mới được sử dụng làm bố mẹ đực cho mỗi lần lai hồi giao. Mục tiêu của lai hồi giao là chuyển tế bào chất bất dục. Tế bào chất này được chuyển sang nền gen nhân của dòng B mới. Sau nhiều thế hệ lai hồi giao, thu được dòng A mới. Dòng A mới có kiểu gen nhân gần như giống hệt dòng B mới. Tuy nhiên, dòng A mới mang tế bào chất bất dục. Điều này đảm bảo dòng A có kiểu hình mong muốn. Đồng thời vẫn duy trì tính bất dục đực. Quá trình này cần sự theo dõi cẩn thận.

3.2. Đánh giá đặc điểm nông học của dòng A

Dòng A mới cần được đánh giá chi tiết về đặc điểm nông học. Đánh giá bao gồm tiềm năng năng suất. Chất lượng hạt gạo cũng là một tiêu chí. Khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện bất lợi là rất quan trọng. Ví dụ như khả năng chống chịu hạn, mặn. Các đặc điểm về chiều cao cây, thời gian sinh trưởng cũng được ghi nhận. Điều quan trọng nhất là đánh giá sự ổn định của tính bất dục đực. Dòng A phải hoàn toàn bất dục trong mọi điều kiện môi trường. Sự phục hồi hữu dục tự phát là không mong muốn. Điều này ảnh hưởng đến sự tinh khiết của hạt lai F1. Các thử nghiệm được tiến hành ở nhiều vụ và địa điểm khác nhau. Điều này nhằm xác định tính ổn định của dòng bất dục đực tế bào chất mới. Dòng A đạt yêu cầu khi đảm bảo các tính trạng mong muốn và bất dục ổn định.

3.3. Nguồn tế bào chất cho dòng bất dục đực

Nghiên cứu sử dụng các nguồn tế bào chất đã được chứng minh. Nguồn tế bào chất WA (Wild Abortive) là một lựa chọn phổ biến. Nguồn này mang lại tính bất dục đực ổn định. Một số nghiên cứu cũng xem xét tế bào chất Boro II. Tế bào chất Boro II có tiềm năng trong việc tạo dòng CMS. Việc lựa chọn nguồn tế bào chất ảnh hưởng đến sự thành công. Mỗi nguồn tế bào chất có thể tương tác khác nhau. Chúng tương tác với gen nhân của giống lúa. Sự tương tác này quyết định mức độ và sự ổn định của tính bất dục. Việc xác định nguồn tế bào chất phù hợp giúp tối ưu hóa quá trình chọn tạo. Nguồn tế bào chất tốt đảm bảo dòng bất dục đực tế bào chất hoạt động hiệu quả. Nó cũng giúp giảm thiểu vấn đề phục hồi hữu dục tự phát.

IV.Tuyển chọn dòng phục hồi R và tổ hợp lai F1 tiềm năng

Tuyển chọn dòng phục hồi R chất lượng cao là yếu tố quyết định. Dòng R cần mang gen phục hồi hữu dục mạnh mẽ. Gen này đảm bảo F1 có khả năng sinh sản bình thường. Dòng R cũng phải có năng suất và chất lượng tốt, cùng khả năng chống chịu sâu bệnh. Sau đó, lai thử dòng A mới với các dòng R tiềm năng. Đánh giá khả năng kết hợp của chúng. Điều này bao gồm kiểm tra khả năng phục hồi hữu dục của F1. Đồng thời đánh giá các đặc điểm nông học khác. Việc xác định các tổ hợp lai F1 triển vọng là mục tiêu cuối cùng. Các tổ hợp này mang lại ưu thế lai cao cho lúa lai 3 dòng.

4.1. Tiêu chí chọn lọc dòng phục hồi hữu dục R

Dòng phục hồi R là yếu tố quyết định năng suất và chất lượng F1. Dòng R cần mang gen phục hồi hữu dục mạnh mẽ. Gen này đảm bảo F1 có khả năng sinh sản bình thường. Ngoài ra, dòng R cần có năng suất cao. Chất lượng hạt gạo cũng phải tốt. Khả năng chống chịu sâu bệnh là tiêu chí quan trọng. Dòng R lý tưởng phải có khả năng kết hợp tốt với dòng A. Các tiêu chí khác bao gồm chiều cao cây phù hợp. Thời gian sinh trưởng cũng cần tương thích. Sự đồng đều về hình thái giúp dễ dàng trong sản xuất hạt lai. Việc chọn lọc dòng phục hồi R dựa trên nhiều yếu tố. Từ các đặc điểm nông học đến khả năng phục hồi hữu dục. Đây là bước then chốt để tạo ra lúa lai 3 dòng thành công. Dòng R chất lượng cao đảm bảo hiệu quả kinh tế.

4.2. Lai thử và đánh giá khả năng kết hợp của dòng A và R

Sau khi tạo được dòng A mới và chọn lọc dòng R tiềm năng, tiến hành lai thử. Dòng A mới được lai với các dòng R khác nhau. Mục tiêu là đánh giá khả năng kết hợp của chúng. Khả năng phục hồi hữu dục của đời con F1 là tiêu chí đầu tiên. Nếu F1 hoàn toàn hữu dục, sự kết hợp đó tiềm năng. Đánh giá không chỉ dừng lại ở khả năng phục hồi. Các đặc điểm nông học của F1 cũng được kiểm tra. Bao gồm năng suất thực tế, chất lượng gạo. Khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện môi trường cũng được ghi nhận. Việc này giúp xác định tổ hợp lai F1 triển vọng. Tổ hợp lai tốt nhất sẽ được chọn để phát triển giống lúa lai 3 dòng thương phẩm.

4.3. Đánh giá ưu thế lai F1 và triển vọng lúa lai 3 dòng

Đánh giá ưu thế lai F1 là bước cuối cùng. Ưu thế lai được thể hiện qua năng suất vượt trội. Phẩm chất gạo tốt hơn so với bố mẹ cũng là ưu thế. Khả năng thích ứng rộng với nhiều vùng sinh thái. Khả năng chống chịu sâu bệnh cao. Các tổ hợp lai F1 triển vọng được xác định. Nghiên cứu này đã tạo ra các tổ hợp lúa lai 3 dòng mới. Những tổ hợp này có tiềm năng phát triển. Chúng góp phần vào việc đa dạng hóa giống lúa lai. Đồng thời nâng cao năng suất lúa gạo quốc gia. Việc liên tục cải tiến dòng A, B, R là cần thiết. Điều này đảm bảo sự bền vững của chương trình lúa lai. Thành công của nghiên cứu mở ra triển vọng lớn. Nó tạo ra giống lúa lai chất lượng cao, mang lại hiệu quả kinh tế cho nông dân.

V.Ý nghĩa nghiên cứu lúa lai 3 dòng tại Việt Nam

Nghiên cứu về chọn tạo dòng bất dục đực tế bào chất mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng cho Việt Nam. Nó giúp nâng cao năng suất và chất lượng lúa gạo. Các giống lúa lai 3 dòng mới góp phần đảm bảo an ninh lương thực. Đồng thời, nghiên cứu phát triển nguồn vật liệu lai tạo mới. Điều này giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Tự chủ trong công tác chọn giống được tăng cường. Hướng phát triển này góp phần vào nông nghiệp bền vững. Các giống lúa lai mới có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Nghiên cứu cũng nâng cao năng lực khoa học công nghệ quốc gia.

5.1. Nâng cao năng suất và chất lượng lúa gạo

Nghiên cứu tạo dòng bất dục đực tế bào chất có ý nghĩa lớn. Nó giúp nâng cao năng suất lúa gạo tại Việt Nam. Các giống lúa lai 3 dòng mới có tiềm năng năng suất vượt trội. Chúng góp phần đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Đồng thời, chất lượng hạt gạo cũng được cải thiện. Gạo có đặc tính thương phẩm tốt hơn. Điều này tăng giá trị kinh tế cho sản phẩm. Việc phát triển giống lúa lai chất lượng cao giúp tăng thu nhập cho nông dân. Nông dân có thể đạt được lợi nhuận cao hơn. Điều này khuyến khích sản xuất lúa lai. Nó cũng thúc đẩy việc áp dụng các tiến bộ kỹ thuật. Nâng cao năng suất và chất lượng là mục tiêu hàng đầu. Mục tiêu này được đạt được thông qua việc tạo ra các giống lúa lai 3 dòng ưu việt.

5.2. Phát triển nguồn vật liệu lai tạo mới

Nghiên cứu đã tạo ra nhiều dòng A, B, R mới. Đây là nguồn vật liệu lai tạo quý giá. Các dòng này mang nhiều đặc tính nông học tốt. Chúng có khả năng chống chịu sâu bệnh. Các dòng mới cung cấp sự đa dạng di truyền. Điều này rất quan trọng cho các chương trình chọn giống lúa lai. Việt Nam giảm sự phụ thuộc vào các nguồn vật liệu nhập khẩu. Tự chủ trong công tác chọn tạo là mục tiêu chính. Các dòng bất dục đực tế bào chất mới có tiềm năng lớn. Chúng có thể được sử dụng để tạo ra nhiều tổ hợp lai khác. Việc này mở rộng khả năng chọn tạo giống. Nó góp phần xây dựng một hệ thống lúa lai vững chắc. Nguồn vật liệu lai tạo mới là tài sản quốc gia.

5.3. Hướng phát triển bền vững nông nghiệp lúa

Việc tạo ra các giống lúa lai 3 dòng mới hướng tới nông nghiệp bền vững. Các giống này có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Chúng chống chịu tốt với điều kiện bất lợi. Điều này giúp giảm thiểu việc sử dụng hóa chất. Đồng thời bảo vệ môi trường. Nông dân có thể canh tác hiệu quả hơn. Nghiên cứu góp phần nâng cao năng lực khoa học công nghệ. Đặc biệt là trong lĩnh vực di truyền và chọn giống cây trồng. Nó khẳng định vị thế của Việt Nam trong nghiên cứu lúa lai. Thành công này tạo động lực cho các nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu là phát triển các giống lúa lai tiên tiến hơn. Điều này đảm bảo sự phát triển ổn định của ngành lúa gạo. Nó cũng mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục từ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục hình
Trích yếu luận án
Thesis abtract
1. PHẦN 1: Tính cấp thiết của đề tài
1.1. Mục tiêu nghiên cứu
1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.3. Những đóng góp mới của đề tài
1.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Khái niệm ưu thế lai
2.2. Ưu thế lai trên cây lúa
2.3. Tình hình nghiên cứu và phát triển lúa lai trong và ngoài nước
2.3.1. Nghiên cứu và phát triển lúa lai trên thế giới
2.3.2. Nghiên cứu và phát triển lúa lai trong nước
2.4. Các hệ thống bất dục đực sử dụng trong chọn giống lúa lai
2.4.1. Hệ thống bất bất dục đực tế bào chất (Cytoplasmic Male Sterility-CMS)
2.4.2. Hệ thống bất dục đực do gen nhân
2.5. Phương pháp chọn tạo bố mẹ lúa lai ba dòng
2.5.1. Phương pháp chọn tạo dòng mẹ (dòng CMS)
2.5.2. Phương pháp tạo dòng duy trì bất dục (dòng B)
2.5.3. Phương pháp tạo dòng bố lúa lai (dòng R)
2.5.4. Mối quan hệ giữa các dòng A, B, R
2.5.5. Khả năng kết hợp của các dòng A và dòng R
3. PHẦN 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
3.1.1. Địa điểm nghiên cứu
3.1.2. Thời gian nghiên cứu
3.2. Vật liệu nghiên cứu
3.3. Nội dung nghiên cứu
3.3.1. Nội dung 1: Lai giữa các dòng B truyền thống, đánh giá và chọn dòng B mới mang tính trạng mục tiêu (Tạo dòng B mới)
3.3.2. Nội dung 2: Lai dòng B mới với dòng A truyền thống, đánh giá và chọn dòng A mới mang nhiều đặc điểm tốt (Tạo dòng A mới)
3.3.3. Nội dung 3: Lai dòng A mới với các dòng R tốt, chọn tổ hợp F1 triển vọng
3.4. Phương pháp nghiên cứu
3.4.1. Nội dung 1: Lai giữa các dòng B truyền thống, đánh giá và chọn dòng B mới mang tính trạng mục tiêu (Tạo dòng B mới)
3.4.2. Nội dung 2: Lai dòng B mới với dòng A truyền thống, đánh giá và chọn dòng A mới mang nhiều đặc điểm tốt (Tạo dòng A mới). Nội dung 3: Lai dòng A mới với các dòng R tốt, chọn tổ hợp F1 triển vọng
3.5. Phân tích và xử lý số liệu
4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Lai tạo, chọn lọc cải tiến các dòng B đang sử dụng tại Việt Nam để tạo dòng B mới
4.1.1. Đặc điểm của 3 cặp dòng A/B tham gia lai cải tiến dòng B
4.1.2. Lai tạo, chọn lọc cải tiến dòng B
4.2. Lai trở lại và đánh giá các dòng CMS mới
4.2.1. Kết quả tạo dòng A mới (A1) từ tổ hợp lai (BoA x B1)
4.2.2. Kết quả tạo dòng A mới (A2) từ tổ hợp lai (25A x B1)
4.2.3. Tạo dòng A mới (A3) từ dòng B mới có nguồn gốc là cặp lai (II-32B x 25B) (B2)
4.2.4. Tạo dòng A mới (A4) từ dòng B mới có nguồn gốc là cặp lai (II-32B x 25B) (B2)
4.3. Lai tạo, chọn lọc tìm tổ hợp triển vọng mới
4.3.1. Tuyển chọn, đánh giá dòng R
4.3.2. Lai thử và đánh giá khả năng kết hợp của các dòng mẹ mới với R tốt để tìm tổ hợp lai mới
4.3.3. Lai thử các dòng CMS mới với các dòng bố tốt tìm F1 triển vọng
5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
5.1. Đề nghị
Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án
Tài liệu tham khảo
Phụ lục
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu chọn tạo dòng bất dục đực tế bào chất và dòng duy trì mới phục vụ cho chọn giống lúa lai ba dòng ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM BÙI VIẾT THƯ NGHIÊN CỨU CHỌN TẠO DÒNG BẤT DỤC ĐỰC TẾ BÀO CHẤT VÀ DÒNG DUY TRÌ MỚI PHỤC VỤ CHO CHỌN GIỐNG LÚA LAI BA DÒNG Ở VIỆT NAM NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2018 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM BÙI VIẾT THƢ NGHIÊN CỨU CHỌN TẠO DÒNG BẤT DỤC ĐỰC TẾ BÀO CHẤT VÀ DÒNG DUY TRÌ MỚI PHỤC VỤ CHO CHỌN GIỐNG LÚA LAI BA DÒNG Ở VIỆT NAM Chuyên ngành : Di truyền và chọn giống cây trồng Mã số : 9620 111 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Trâm PGS. Vũ Thị Thu Hiền HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày 19 tháng 03 năm 2018 Tác giả luận án Bùi Viết Thƣ i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận đƣợc sự hƣớng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi đƣợc bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Trâm và PGS. Vũ Thị Thu Hiền đã tận tình hƣớng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Di truyền và Chọn giống cây trồng, Ban chủ nhiệm Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin đƣợc cảm ơn nhà giáo Nguyễn Đình Hiền đã nhiệt tình giúp đỡ trong quá trình xử lý số liệu kết quả của luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ, nhân viên bộ phận R & D, cán bộ, công nhân Trung Nghiên cứu và Phát triển Lúa lai thuộc Công ty TNHH Syngenta Việt Nam đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn cha mẹ, vợ, các con trai, bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong nghiên cứu khoa học cũng nhƣ trong đời sống góp phần thúc đẩy việc hoàn thành luận án này.

Hà Nội, ngày 19 tháng 03 năm 2018 Nghiên cứu sinh Bùi Viết Thƣ ii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục từ viết tắt vi Danh mục bảng vii Danh mục hình x Trích yếu luận án xi Thesis abtract xiii PHẦN 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 1. Mục tiêu nghiên cứu 3 1. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 4 1.

Những đóng góp mới của đề tài 4 1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 4 PHẦN 2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 6 2. Khái niệm ƣu thế lai 6 2.

Ƣu thế lai trên cây lúa 7 2. Tình hình nghiên cứu và phát triển lúa lai trong và ngoài nƣớc 9 2. Nghiên cứu và phát triển lúa lai trên thế giới 9 2. Nghiên cứu và phát triển lúa lai trong nƣớc 15 2.

Các hệ thống bất dục đực sử dụng trong chọn giống lúa lai 18 2. Hệ thống bất bất dục đực tế bào chất (Cytoplasmic Male Sterility-CMS) 18 2. Hệ thống bất dục đực do gen nhân 33 2. Phƣơng pháp chọn tạo bố mẹ lúa lai ba dòng 37 2.

Phƣơng pháp chọn tạo dòng mẹ (dòng CMS) 37 2. Phƣơng pháp tạo dòng duy trì bất dục (dòng B) 38 2. Phƣơng pháp tạo dòng bố lúa lai (dòng R) 39 2. Mối quan hệ giữa các dòng A, B, R 40 2.

Khả năng kết hợp của các dòng A và dòng R 41 iii PHẦN 3. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 44 3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu 44 3. Địa điểm nghiên cứu 44 3.

Thời gian nghiên cứu 44 3. Vật liệu nghiên cứu 44 3. Nội dung nghiên cứu 44 3. Nội dung 1: Lai giữa các dòng B truyền thống, đánh giá và chọn dòng B mới mang tính trạng mục tiêu (Tạo dòng B mới) 44 3.

Nội dung 2: Lai dòng B mới với dòng A truyền thống, đánh giá và chọn dòng A mới mang nhiều đặc điểm tốt (Tạo dòng A mới) 44 3. Nội dung 3: Lai dòng A mới với các dòng R tốt, chọn tổ hợp F1 triển vọng 45 3. Phƣơng pháp nghiên cứu 45 3. Nội dung 1: Lai giữa các dòng B truyền thống, đánh giá và chọn dòng B mới mang tính trạng mục tiêu (Tạo dòng B mới) 45 3.

Nội dung 2: Lai dòng B mới với dòng A truyền thống, đánh giá và chọn dòng A mới mang nhiều đặc điểm tốt (Tạo dòng A mới). Nội dung 3: Lai dòng A mới với các dòng R tốt, chọn tổ hợp F1 triển vọng 56 3. Phân tích và xử lý số liệu 59 PHẦN 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 60 4.

Lai tạo, chọn lọc cải tiến các dòng B đang sử dụng tại Việt Nam để tạo dòng B mới 60 4. Đặc điểm của 3 cặp dòng A/B tham gia lai cải tiến dòng B 60 4. Lai tạo, chọn lọc cải tiến dòng B 62 4. Lai trở lại và đánh giá các dòng CMS mới 72 4.

Kết quả tạo dòng A mới (A1) từ tổ hợp lai (BoA x B1) 73 4. Kết quả tạo dòng A mới (A2) từ tổ hợp lai (25A x B1) 73 4. Tạo dòng A mới (A3) từ dòng B mới có nguồn gốc là cặp lai (II-32B x 25B) (B2) 84 4. Tạo dòng A mới (A4) từ dòng B mới có nguồn gốc là cặp lai (II-32B x 25B) (B2) 97 4.

Lai tạo, chọn lọc tìm tổ hợp triển vọng mới 109 4. Tuyển chọn, đánh giá dòng R 109 iv 4. Lai thử và đánh giá khả năng kết hợp của các dòng mẹ mới với R tốt để tìm tổ hợp lai mới 112 4. Lai thử các dòng CMS mới với các dòng bố tốt tìm F1 triển vọng 128 PHẦN 5.

KẾT LUẬN VẦ ĐỀ NGHỊ 134 5. Đề nghị 135 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án 136 Tài liệu tham khảo 137 Phụ lục 146 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Chữ viết đầy đủ/nghĩa tiếng Việt 25A IR58025A 25B IR58025B TGST Thời gian sinh trƣởng CMS Cytoplasm Male Sterility (Bất dục đực tế bào chất) SNP Single Nucleotype Polymorphism (Đa hình nucleotit đơn) MAS Marker Assisted Selection (Chọn lọc nhờ chỉ thị phân tử) WA Wide Abortion (bất dục dạng dại) TGMS Themosensitive Genetic Male Sterility (Bất dục đực chức năng di truyền nhân mẫn cảm nhiệt độ) GMS Gentic Male Sterility (Bất dục đực nhân) ID Indonesia Type (Dạng Indonesia) QTL Quantitative Trait Loci (Locus tính trạng số lƣợng) IRRI International Rice Research Institute (Viện Nghiên cứu lúa Quốc tế) FAO Food and Agricultural Oganization (Tổ chức Nông nghiệp và Lƣơng thực Liên Hiệp Quốc) NST Nhiễm sắc thể BC Back cross (Lai trở lại) D/R Tỷ lệ dài/rộng KL Khối lƣợng TGST Thời gian sinh trƣởng NS Năng suất vi DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 2. Phân loại dòng duy trì và phục hồi đối với lúa lai 30 4. Đặc điểm nông học của các dòng A, B tại Nam Định (vụ Xuân 2009) 61 4.

Đặc điểm hình thái của 9 dòng thuần D1 tại Nam Định (vụ Xuân 2012) 63 4. Đặc điểm lá và hạt của 9 dòng thuần D1 tại Nam Định (Vụ Xuân 2012) 64 4. Đặc điểm nông sinh học của 9 dòng D1 tại Nam Định (Vụ Xuân 2012) 64 4. Đặc điểm hình thái của 9 dòng thuần D2 tại Nam Định (Vụ Xuân 2012) 66 4.

Đặc điểm lá và hạt của 9 dòng thuần D2 tại Nam Định (Vụ Xuân 2012) 67 4. Đặc điểm nông sinh học của 9 dòng thuần D2 tại Nam Định (Vụ Xuân 2012) 68 4. Đánh giá khả năng duy trì bất dục của các dòng thuần D1 chọn từ tổ hợp lai (BoB x 25B) tại Nam Định (Vụ Mùa 2012) 70 4. Đánh giá khả năng duy trì bất dục của các dòng D2 chọn từ tổ hợp lai II- 32B/25B tại Nam Định (Vụ Mùa 2012) 71 4.

Kết quả đánh giá dạng hình của 9 dòng A2 tại Nam Định (Vụ Mùa 2014) 73 4. Độ bất dục đực của 9 dòng A2 ở các thế hệ lai lại từ F1 đến BC3F1 tại Nam Định (Vụ Xuân 2013-Vụ Mùa 2014) 74 4. Độ bất dục đực của 9 dòng A2 ở các thế hệ lai lại từ BC3F1-BC6F1 tại Nam Định (Vụ Mùa 2014-Vụ Xuân 2016) 75 4. Một số đặc điểm chính của các tổ hợp lai giữa 9 dòng A2 ở BC3F1 với R838 tại Nam Định trong vụ Xuân năm 2015 76 4.

Một số đặc điểm nông sinh học của 9 dòng A2/B1 ở thế hệ BC3F1 tại Nam Định (Vụ Mùa 2014) 78 4. Kết quả đánh giá phản ứng của 9 dòng A2 với một số sâu bệnh chính ở điều kiện đồng ruộng tại Nam Định (Vụ Mùa 2014). Kết quả đánh giá phản ứng của 9 dòng A2 với một số sâu bệnh chính ở điều kiện đồng ruộng tại Nam Định (Vụ Xuân 2015). Kết quả lây nhiễm nhân tạo 9 dòng A2 với 2 chủng bạc lá ở điều kiện nhân tạo tại Nam Định và Thanh Hóa (vụ Xuân 2016) 80 4.

Kết quả phân tích hàm lƣợng amylose của các dòng A2 81 4. Đặc điểm nông sinh học chính của các dòng A2/B1 ƣu tú tại Nam Định (Vụ Xuân 2016) 81 vii 4. Kết quả đánh giá dạng hình của 9 dòng A3 tại Nam Định (Vụ Mùa 2014) 85 4. Độ bất dục đực của 9 dòng A3 qua các thế hệ từ F1-BC3F1 tại Nam Định (Vụ Xuân 2013-Vụ Mùa 2014) 86 4.

Độ bất dục đực của 9 dòng A3 ở các thế hệ từ BC3F1-BC6F1 tại Nam Định (Vụ Mùa 2014-Vụ Xuân 2016) 86 4. Một số đặc điểm chính của các tổ hợp lai giữa A3 ở BC3F1 với Phúc Khôi 838 tại Nam Định trong Xuân 2015 88 4. Một số đặc điểm nông sinh học chính của 9 dòng A3/B2 ở thế hệ BC3F1 tại Nam Định (Vụ Mùa 2014) 90 4. Kết quả đánh giá phản ứng của 9 dòng A3 với một số sâu bệnh chính ở điều kiện đồng ruộng tại Nam Định (Vụ Mùa 2014) 92 4.

Kết quả đánh giá phản ứng của các dòng A3 với một số sâu bệnh chính ở điều kiện đồng ruộng tại Nam Định (Vụ Xuân năm 2015) 92 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Viết Thư (2018). Nghiên cứu chọn tạo dòng bất dục đực tế bào chất phục vụ lúa lai 3 dòng [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/giong-cay-trong/luan-an-chon-tao-dong-bat-duc-duc-te-bao-chat-phuc-vu-lua-lai-3-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chọn tạo dòng bất dục đực tế bào chất phục vụ lúa lai 3 dòng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chọn tạo dòng bất dục đực tế bào chất và dòng duy trì mới phục vụ chọn giống lúa lai ba dòng ở Việt Nam nhằm nâng cao năng suất và phẩm chất lúa.

Luận án "Nghiên cứu chọn tạo dòng bất dục đực tế bào chất phục vụ lúa lai 3 dòng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu chọn tạo dòng bất dục đực tế bào chất phục vụ lúa lai 3 dòng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chọn tạo dòng bất dục đực tế bào chất phục vụ lúa lai 3 dòng" thuộc chuyên ngành Di truyền và chọn giống cây trồng. Danh mục: Giống Cây Trồng.

Luận án "Nghiên cứu chọn tạo dòng bất dục đực tế bào chất phục vụ lúa lai 3 dòng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chọn tạo dòng bất dục đực tế bào chất phục vụ lúa lai 3 dòng" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chọn tạo dòng bất dục đực tế bào chất phục vụ lúa lai 3 dòng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter