Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu chọn tạo giống lúa thơm cao sản phục vụ n

Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu chọn tạo giống lúa thích ứng biến đổi khí hậu, nâng cao năng suất và chất lượng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ nông nghiệp

Năm xuất bản

Số trang

236

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu chọn tạo giống lúa thơm: Mục tiêu, ý nghĩa khoa học
Số trang:
236 trang
Trường:
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Di truyền và chọn giống cây trồng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu chọn tạo giống lúa thơm Mục tiêu ý nghĩa khoa học

Nhu cầu về giống lúa thơm chất lượng cao đang tăng nhanh trên thị trường. Cả tiêu thụ nội địa và xuất khẩu đều đòi hỏi các giống lúa mới. Những giống này cần có năng suất vượt trội, phẩm chất gạo ưu việt. Các giống lúa truyền thống thường đối mặt với hạn chế. Đó là năng suất thấp hoặc khả năng chống chịu sâu bệnh kém. Nghiên cứu này tập trung vào việc chọn tạo giống lúa thơm cao sản. Mục tiêu chính là phát triển các giống lúa mới đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe. Chúng cần phục vụ thị trường xuất khẩu và phù hợp với điều kiện canh tác tại Việt Nam. Công việc này cải thiện đáng kể năng suất lúa. Nó cũng nâng cao giá trị sản phẩm nông nghiệp Việt Nam. Đây là bước đi chiến lược trong cải tạo giống lúa, đảm bảo an ninh lương thực và tăng thu nhập cho nông dân. Đề tài mở ra hướng phát triển mới cho ngành lúa gạo. Nó cung cấp các giải pháp khoa học bền vững.

1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu giống lúa mới

Thị trường lúa gạo thế giới liên tục yêu cầu giống lúa mới. Đặc biệt, giống lúa thơm chất lượng cao luôn được ưa chuộng. Các giống lúa hiện tại không hoàn toàn đáp ứng nhu cầu này. Chúng có thể thiếu năng suất hoặc dễ nhiễm sâu bệnh. Mục tiêu chính của nghiên cứu là chọn tạo giống lúa thơm cao sản. Giống lúa mới cần đạt năng suất ổn định, chất lượng gạo vượt trội. Nó phải có khả năng chống chịu tốt với điều kiện môi trường. Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính nông sinh học. Đồng thời, phẩm chất gạo thơm, hạt dài cũng được ưu tiên. Công việc này đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp. Nó tăng cường khả năng cạnh tranh của gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế.

1.2. Đóng góp khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Đề tài cung cấp kiến thức sâu rộng về di truyền học thực vật. Đặc biệt là di truyền tính trạng thơm và chất lượng hạt ở lúa. Nghiên cứu này xác định các gen quan trọng liên quan. Phương pháp chọn tạo giống cây trồng tiên tiến được áp dụng. Điều này bao gồm các kỹ thuật lai tạo và chỉ thị phân tử. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ công tác chọn tạo giống lúa mới hiệu quả hơn. Về mặt thực tiễn, đề tài tạo ra các dòng lúa thơm triển vọng. Những giống lúa mới này có tiềm năng cao về năng suất lúa. Chúng cũng sở hữu chất lượng gạo xuất sắc. Chúng phục vụ nhu cầu tiêu dùng trong nước. Đồng thời, chúng tăng cường năng lực xuất khẩu gạo Việt Nam. Đây là ứng dụng thực tiễn của công nghệ sinh học nông nghiệp.

II.Tài nguyên di truyền và công nghệ cải tạo giống lúa hiệu quả

Việc sử dụng hiệu quả tài nguyên di truyền lúa là then chốt. Nguồn vật liệu di truyền phong phú giúp đa dạng hóa các giống lúa mới. Nghiên cứu đã tổng hợp, đánh giá nhiều giống lúa. Bao gồm cả giống địa phương và giống nhập nội. Mỗi giống mang những đặc tính di truyền riêng. Đó có thể là tính thơm, năng suất cao hoặc khả năng kháng sâu bệnh. Yêu cầu cho giống lúa mới luôn đòi hỏi sự cân bằng. Giữa năng suất, chất lượng và khả năng thích ứng. Công nghệ cải tạo giống lúa hiện đại giúp đẩy nhanh quá trình này. Nó cho phép chọn lọc chính xác hơn. Ứng dụng công nghệ sinh học nông nghiệp là một ví dụ. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình chọn tạo giống cây trồng. Mục tiêu là tạo ra các giống lúa có giá trị kinh tế cao. Chúng đáp ứng tốt các điều kiện canh tác biến đổi. Đây là bước tiến quan trọng trong nông nghiệp.

2.1. Đánh giá tài nguyên di truyền lúa và yêu cầu giống

Nghiên cứu bắt đầu bằng việc đánh giá toàn diện tài nguyên di truyền lúa. Các giống lúa đang có và các vật liệu lai tạo được khảo sát. Mục tiêu là tìm kiếm các đặc điểm di truyền quý. Điều này bao gồm tính thơm tự nhiên, năng suất cao. Đồng thời, khả năng kháng sâu bệnh, chịu hạn mặn cũng được xem xét. Yêu cầu về giống lúa mới tập trung vào hạt dài, cơm dẻo, mùi thơm đặc trưng. Giống cũng cần có thời gian sinh trưởng phù hợp. Nó phải thích nghi tốt với các điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu. Quá trình đánh giá này tạo cơ sở vững chắc. Nó giúp lựa chọn vật liệu khởi đầu tối ưu cho công tác cải tạo giống lúa. Đây là bước nền tảng cho mọi chương trình chọn tạo giống cây trồng thành công.

2.2. Phương pháp chọn tạo giống lúa thơm cao sản

Phương pháp chọn tạo giống lúa thơm được thực hiện bài bản. Lai hữu tính giữa các giống bố mẹ có đặc tính ưu việt là kỹ thuật chính. Các tổ hợp lai được lựa chọn dựa trên mục tiêu cụ thể. Đó là kết hợp tính thơm, năng suất cao và khả năng chống chịu. Quá trình chọn lọc diễn ra qua nhiều thế hệ phân ly. Các dòng triển vọng được đánh giá nghiêm ngặt. Phương pháp chọn lọc cá thể kết hợp với chọn lọc quần thể. Việc này giúp tìm ra các cây có gen tốt nhất. Sử dụng chỉ thị phân tử tăng cường hiệu quả chọn lọc. Nó giúp rút ngắn đáng kể thời gian phát triển giống. Đây là sự kết hợp của di truyền học thực vật và công nghệ hiện đại. Nó đảm bảo hiệu quả cao trong chọn tạo giống cây trồng.

2.3. Ứng dụng công nghệ sinh học nông nghiệp hiện đại

Công nghệ sinh học nông nghiệp đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu này. Kỹ thuật chỉ thị phân tử được ứng dụng để xác định gen thơm. Đặc biệt là gen mã hóa chất 2-Acetyl-1-pyrroline (2AP). Việc này giúp sàng lọc hiệu quả các dòng lúa mang gen thơm. Ngay cả ở giai đoạn cây non cũng có thể phát hiện. Công nghệ này tăng tốc quá trình chọn tạo giống cây trồng. Nó giảm đáng kể công sức và thời gian so với phương pháp truyền thống. Ứng dụng di truyền học thực vật hiện đại đảm bảo độ chính xác cao. Điều này hướng tới việc tạo ra giống lúa mới có đặc tính ổn định. Chúng đáp ứng các yêu cầu khắt khe về chất lượng gạo và năng suất lúa. Nó đại diện cho sự tiến bộ trong nông nghiệp hiện đại.

III.Đặc điểm di truyền lúa và chọn lọc giống lúa mới tiềm năng

Hiểu rõ đặc điểm di truyền của cây lúa là vô cùng quan trọng. Nó giúp nhà khoa học dự đoán kết quả lai tạo. Đặc biệt là với các tính trạng phức tạp như mùi thơm, chiều dài hạt. Nghiên cứu đã đi sâu vào cơ chế di truyền của những tính trạng này. Từ đó, xây dựng chiến lược chọn lọc hiệu quả. Việc ứng dụng các công cụ di truyền học thực vật giúp phân tích gen. Nó xác định các vị trí gen liên quan đến chất lượng gạo. Quá trình chọn lọc các giống lúa mới được thực hiện tỉ mỉ. Các dòng triển vọng được giữ lại và tiếp tục đánh giá. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra giống lúa mới có sự kết hợp hoàn hảo. Đó là năng suất cao, chất lượng tốt, và khả năng thích ứng rộng. Đây là bước đột phá trong chọn tạo giống cây trồng, góp phần vào sự phát triển của nông nghiệp bền vững.

3.1. Nghiên cứu đặc điểm di truyền tính trạng chất lượng

Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm di truyền của tính thơm ở lúa. Tính thơm thường được kiểm soát bởi một gen lặn cụ thể. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp định hướng chiến lược lai tạo. Chiều dài hạt gạo cũng là một tính trạng chất lượng quan trọng. Nghiên cứu xác định các gen ảnh hưởng đến kích thước và hình dạng hạt. Phân tích di truyền các tính trạng này cung cấp thông tin giá trị. Nó hỗ trợ việc chọn lọc chính xác các cá thể mang tổ hợp gen mong muốn. Điều này đảm bảo giống lúa mới có chất lượng gạo vượt trội. Đây là yếu tố then chốt để sản phẩm gạo đạt giá trị cao trên thị trường. Nó là nền tảng của di truyền học thực vật ứng dụng.

3.2. Đánh giá các phương pháp xác định gen thơm

Nhiều phương pháp khác nhau được áp dụng để xác định gen thơm. Phương pháp cảm quan truyền thống vẫn được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, nó có hạn chế về tính khách quan. Phương pháp phân tích hàm lượng 2AP bằng sắc ký khí cung cấp độ chính xác cao hơn. Nó định lượng trực tiếp hợp chất gây mùi thơm. Đặc biệt, phương pháp sử dụng chỉ thị phân tử (marker) là hiệu quả nhất. Nó giúp xác định sự hiện diện của gen thơm trực tiếp trên DNA. Kỹ thuật này là một ứng dụng tiêu biểu của công nghệ sinh học nông nghiệp. Nó cho phép chọn lọc sớm các cá thể mang gen thơm. Điều này đẩy nhanh tiến độ chọn tạo giống cây trồng. Đồng thời, nó giảm thiểu sai sót trong đánh giá phenotyp. Việc này tiết kiệm thời gian và nguồn lực đáng kể.

3.3. Kết quả chọn lọc dòng lúa triển vọng

Quá trình chọn lọc kéo dài đã thu được nhiều dòng lúa triển vọng. Các dòng này thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa tính thơm và năng suất lúa. Chiều dài hạt gạo đạt tiêu chuẩn cao, phù hợp thị hiếu người tiêu dùng. Khả năng chống chịu sâu bệnh cũng được cải thiện ở nhiều dòng. Việc đánh giá kỹ lưỡng các thế hệ phân ly giúp loại bỏ các cá thể không mong muốn. Các dòng chọn lọc được tiếp tục khảo nghiệm ở các môi trường khác nhau. Mục tiêu là đảm bảo tính ổn định và khả năng thích ứng rộng. Đây là bước quan trọng trong quá trình tạo ra giống lúa mới. Nó là thành quả của công tác chọn tạo giống cây trồng chuyên sâu.

IV.Năng suất chất lượng gạo Đánh giá giống lúa thơm mới toàn diện

Đánh giá toàn diện năng suất và chất lượng gạo là bước cuối cùng. Nó quyết định sự thành công của các giống lúa mới. Các dòng lúa chọn lọc được khảo nghiệm rộng rãi. Mục tiêu là xác định khả năng cho năng suất lúa ổn định. Phẩm chất gạo được kiểm tra kỹ lưỡng qua nhiều chỉ tiêu. Đó là độ trong, tỷ lệ gạo nguyên, độ bạc bụng và hàm lượng amylose. Đặc biệt, hàm lượng 2AP được phân tích cẩn thận. Nó xác định mức độ mùi thơm của gạo. Chiều dài hạt gạo cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá trị thương phẩm. Khả năng thích ứng của giống lúa mới với các điều kiện môi trường đa dạng cũng được thử nghiệm. Điều này đảm bảo rằng các giống được tạo ra không chỉ có năng suất và chất lượng tốt, mà còn bền vững và phù hợp với nhiều vùng canh tác. Đây là yếu tố quyết định cho sự thành công thương mại và chấp nhận của nông dân.

4.1. Đánh giá năng suất và phẩm chất gạo các dòng lúa

Đánh giá năng suất lúa là một tiêu chí hàng đầu. Các dòng lúa chọn lọc được trồng khảo nghiệm ở nhiều địa điểm khác nhau. Dữ liệu về năng suất thực tế được thu thập và phân tích kỹ lưỡng. Phẩm chất gạo bao gồm nhiều chỉ tiêu quan trọng. Đó là tỷ lệ gạo nguyên, độ bạc bụng, hàm lượng amylose. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thương phẩm của gạo. Các giống lúa mới cần đạt năng suất cao. Đồng thời, chúng phải duy trì chất lượng gạo tốt. Việc so sánh với các giống đối chứng giúp xác định ưu thế của các dòng mới. Điều này đảm bảo giống lúa mới đáp ứng cả yêu cầu sản lượng và chất lượng. Đây là yếu tố thiết yếu cho mục tiêu cải tạo giống lúa.

4.2. Phân tích hàm lượng 2AP và chiều dài hạt gạo

Hàm lượng 2AP (2-Acetyl-1-pyrroline) là chỉ số chính về mùi thơm. Phân tích định lượng 2AP được thực hiện cho tất cả các dòng lúa triển vọng. Điều này đảm bảo tính thơm đạt mức mong muốn và ổn định. Chiều dài hạt gạo cũng là một đặc tính quan trọng đối với lúa thơm. Các giống có hạt dài thường được thị trường ưa chuộng hơn. Việc đo đạc chính xác chiều dài hạt giúp chọn lọc các dòng có hình dạng hạt lý tưởng. Những chỉ tiêu chất lượng gạo này quyết định giá trị thương mại của giống lúa mới. Chúng là yếu tố then chốt cho thị trường xuất khẩu. Chúng là mục tiêu chính trong việc chọn tạo giống cây trồng đặc biệt.

4.3. Khả năng thích ứng của giống lúa thơm mới

Khả năng thích ứng là một yếu tố sống còn cho giống lúa mới. Các dòng lúa được đánh giá về khả năng chịu hạn mặn. Đồng thời, khả năng kháng sâu bệnh hại chính cũng được kiểm tra nghiêm ngặt. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu. Giống lúa cần phát triển tốt ở các vùng sinh thái khác nhau. Thử nghiệm trên diện rộng giúp xác định độ ổn định của giống. Một giống lúa có khả năng thích ứng tốt sẽ giảm rủi ro cho người nông dân. Nó tăng cường tính bền vững của sản xuất lúa. Giống lúa mới này mang lại sự an tâm cho canh tác.

V.Kết quả chọn tạo giống lúa có khả năng thích ứng cao tiềm năng

Nghiên cứu đã thành công trong việc chọn tạo ra nhiều giống lúa mới. Những giống này không chỉ có năng suất lúa cao mà còn mang lại chất lượng gạo vượt trội. Đặc biệt, chúng thể hiện khả năng thích ứng rộng với các điều kiện môi trường khắc nghiệt. Các dòng lúa chọn lọc có đặc điểm nông sinh học ưu việt. Chúng phù hợp với các mùa vụ khác nhau. Tiềm năng năng suất được khẳng định qua các khảo nghiệm. Chất lượng gạo thơm, hạt dài, cơm dẻo đã được kiểm chứng. Điều này mở ra hướng phát triển mới cho ngành lúa gạo Việt Nam. Việc định hướng phát triển giống lúa phục vụ xuất khẩu được đặt ra rõ ràng. Nó góp phần nâng cao giá trị thương hiệu gạo quốc gia. Đồng thời, nó cải thiện đời sống cho nông dân. Đây là một bước tiến quan trọng trong công tác chọn tạo giống cây trồng.

5.1. Đặc điểm nông sinh học của các dòng lúa chọn lọc

Các dòng lúa chọn lọc có đặc điểm nông sinh học nổi bật. Thời gian sinh trưởng của chúng phù hợp với cơ cấu mùa vụ. Chiều cao cây vừa phải, giúp giảm nguy cơ đổ ngã. Khả năng đẻ nhánh khỏe, tạo ra nhiều bông lúa. Bông lúa thường to và có số lượng hạt chắc cao. Những đặc tính này đóng góp trực tiếp vào năng suất lúa cao. Quá trình cải tạo giống lúa đã tập trung tối ưu hóa các đặc điểm này. Mục tiêu là tạo ra giống lúa mới dễ canh tác. Đồng thời, giống phải cho hiệu quả kinh tế cao. Các đặc điểm này được đánh giá liên tục qua các chu kỳ sinh trưởng. Điều này đảm bảo tính ổn định và ưu việt của giống.

5.2. Tiềm năng năng suất và chất lượng của giống mới

Các giống lúa mới thể hiện tiềm năng vượt trội về năng suất lúa. Chúng đạt mức năng suất ổn định và thường cao hơn các giống đối chứng. Chất lượng gạo cũng được đánh giá rất tốt. Hàm lượng 2AP cao, hạt gạo dài, cơm dẻo và có mùi thơm đặc trưng. Điều này đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường cao cấp. Tiềm năng này mở ra cơ hội lớn cho sản xuất và xuất khẩu gạo. Thành công này khẳng định hiệu quả của công tác chọn tạo giống cây trồng. Nó góp phần nâng cao giá trị thương hiệu gạo Việt Nam. Đồng thời, nó mang lại lợi ích kinh tế bền vững cho người nông dân.

5.3. Định hướng phát triển giống lúa phục vụ xuất khẩu

Các giống lúa mới có tiềm năng lớn phục vụ thị trường xuất khẩu. Định hướng phát triển bao gồm việc nhân rộng sản xuất chúng. Đồng thời, cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện khả năng thích ứng. Cần xây dựng chuỗi giá trị cho các giống gạo thơm này. Điều này bao gồm quảng bá thương hiệu. Nó cũng đảm bảo chất lượng gạo đồng đều và truy xuất nguồn gốc. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường thế giới. Việc này tăng cường vị thế của nông sản Việt Nam trên bản đồ quốc tế. Nó mang lại lợi ích kinh tế bền vững cho người nông dân. Đây là bước đi quan trọng trong chiến lược phát triển nông nghiệp.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục ký hiệu và các chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục hình
MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục tiêu nghiên cứu
3. Nội dung nghiên cứu
4. Những đóng góp mới của luận án
5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC
1.1. Tài nguyên di truyền và nhu cầu giống lúa thơm chất lượng cao
1.2. Đặc điểm di truyền một số tính trạng ở lúa
1.2.1. Đặc điểm di truyền của một số tính trạng chất lượng hạt lúa
1.2.2. Các chỉ tiêu về chất lượng hạt gạo
1.2.3. Một số đặc điểm nông học và năng suất
1.3. Phương pháp và kết quả chọn tạo giống lúa thơm
1.3.1. Chọn dòng thuần từ các giống địa phương
1.3.2. Lai và chọn lọc quần thể phân ly
1.3.3. Chọn lọc từ quần thể đột biến
1.3.4. Ứng dụng chỉ thị phân tử và sắc ký khí để chọn tạo giống
1.3.5. Các phương pháp đánh giá mùi thơm
2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2. Các thí nghiệm và phương pháp bố trí
2.3. Một số phương pháp chung
2.3.1. Phương pháp đánh giá mùi thơm theo cảm quan
2.3.2. Phương pháp phân tích hàm lượng 2-AP trong gạo
2.3.3. Phương pháp xác định gen thơm
2.3.4. Các phương pháp đánh giá khác
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Nghiên cứu đặc điểm của tập đoàn lúa thơm và không thơm làm bố mẹ
3.1.1. Đặc điểm nông sinh học của các dòng/giống lúa bố mẹ
3.1.2. Đặc điểm chất lượng của các dòng/giống lúa bố mẹ
3.2. Nghiên cứu đặc điểm di truyền tính thơm, chiều dài hạt và thời gian sinh trưởng
3.2.1. Đặc điểm di truyền tính thơm
3.2.2. Đặc điểm di truyền chiều dài hạt gạo và thời gian sinh trưởng
3.3. Đánh giá kết quả chọn giống lúa theo định hướng gạo thơm hạt dài ở các sơ đồ lai 3 đến 7 bố mẹ
3.3.1. Đánh giá các thế hệ phân ly về thời gian sinh trưởng, kiểu hình thâm canh và mùi thơm
3.3.2. Đánh giá hiệu quả chọn lọc ở một số sơ đồ lai cụ thể
3.4. Thời gian sinh trưởng, năng suất, chất lượng của các dòng chọn lọc theo các sơ đồ lai
3.4.1. Thời gian sinh trưởng, năng suất, chất lượng của các dòng chọn lọc trong tổ hợp lai 3 (Tép Hành đột biến/ST3//ST1)
3.4.2. Thời gian sinh trưởng, năng suất, chất lượng của các dòng chọn lọc trong tổ hợp lai 3 (Tám thơm đột biến T3/ST3//ST1)
3.4.3. Thời gian sinh trưởng, năng suất, chất lượng của các dòng chọn lọc trong tổ hợp lai tích lũy 4 bố mẹ
3.4.4. Thời gian sinh trưởng, năng suất, chất lượng của các dòng chọn lọc trong tổ hợp lai tích lũy lai 6 bố mẹ
3.4.5. Thời gian sinh trưởng, năng suất, chất lượng của các dòng chọn lọc trong tổ hợp lai tích lũy lai 7 bố mẹ
3.5. Đặc điểm nông sinh học, năng suất chất lượng của một số dòng lúa thơm triển vọng mới chọn tạo
3.5.1. Các chỉ tiêu nông sinh học
3.5.2. Các yếu tố cấu thành năng suất
3.5.3. Các chỉ tiêu phẩm chất
4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
4.1. Đề nghị
Danh mục công trình đã công bố có liên quan đến luận án
Tài liệu tham khảo
Phụ lục
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu chọn tạo giống lúa thơm cao sản phục vụ nội tiêu và xuất khẩu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (236 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

B GIÁO D C VÀ ðÀO T O TRƯ NG ð I H C NÔNG NGHI P HÀ N I TR N T N PHƯƠNG NGHIÊN C U CH N T O GI NG LÚA THƠM CAO S N PH!C V! N I TIÊU VÀ XU T KH%U LU&N ÁN TI(N SĨ NÔNG NGHI P HÀ N I – 2011 B GIÁO D C VÀ ðÀO T O TRƯ NG ð I H C NÔNG NGHI P HÀ N I TR N T N PHƯƠNG NGHIÊN C U CH N T O GI NG LÚA THƠM CAO S N PH!C V! N I TIÊU VÀ XU T KH%U Chuyên ngành: Di truy:n và ch=n gi>ng cây tr@ng Mã s>: 62 62 05 01 LU&N ÁN TI(N SĨ NÔNG NGHI P NGƯ I HƯ NG D N KHOA H C 1. NGUYGN THH TRÂM 2. TR N DUY QUÝ HÀ N I – 2011 L I CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên c,u c. Các s2 li3u, k6t qu8 trình bày trong lu:n án là trung th;c và chưa t>ng ñư?c ai công b2 trong b@t kỳ công trình lu:n án nào trưBc ñây.

Toàn bC các thông tin trích dFn trong lu:n án ñã ñư?c chH rõ xu@t x,. Tác gi8 lu:n án TR N T N PHƯƠNG Trư ng ð i h c Nông Nghi p Hà N i – Lu n án ti n sĩ khoa h c nông nghi p …………………………. i L I C M ƠN Tác giM luOn án xin chân thành cMm ơn: TrưJng ðKi hLc Nông nghi3p Hà NCi, Khoa Nông hLc, BC môn Di truyNn và ChLn gi2ng, Vi3n ðào tKo Sau ðKi hLc, Vi3n Công ngh3 Sinh hLc, Vi3n Nghiên c,u lúa ñã tKo mLi ñiNu ki3n thu:n l?i ñQ tôi hoàn thành lu:n án. Ban Giám ñ2c SR Nông nghi3p và Phát triQn Nông thôn tHnh Sóc Trăng, SR Khoa hLc và Công ngh3 tHnh Sóc Trăng ñã tKo ñiNu ki3n, c@p phát kinh phí trong su2t thJi gian hLc t:p.

NguyVn ThW Trâm, GS. TrXn Duy Quý ñã tr;c ti6p hưBng dFn và tKo ñiNu ki3n thu:n l?i trong su2t quá trình hLc t:p ñQ tôi hoàn thành lu:n án này. H[ Quang Cua, Phó Giám ñ2c SR Nông nghi3p và Phát triQn Nông thôn tHnh Sóc Trăng, ñã nhi3t tình h\ tr?, tư v@n nhiNu ý ki6n quý báu trong su2t thJi gian hLc t:p và th;c hi3n lu:n án. V? và hai con c.a tôi, bKn bè thân h^u ñã tKo ñiNu ki3n và luôn ñCng viên tôi trong su2t thJi gian th;c hi3n lu:n án.

Các ñ[ng nghi3p trong ngành Nông nghi3p và PTNT và ngành Khoa hLc và Công ngh3 tHnh Sóc Trăng ñã quan tâm theo dõi, ñCng viên tôi trong su2t thJi gian hLc t:p. Các cCng tác viên và k` thu:t viên tKi @p Mang Cá, xã ðKi H8i, huy3n K6 Sách, tHnh Sóc Trăng ñã giúp ñb tôi trong su2t thJi gian làm thí nghi3m. Tác giM luOn án TR N T N PHƯƠNG Trư ng ð i h c Nông Nghi p Hà N i – Lu n án ti n sĩ khoa h c nông nghi p …………………………. ii M!C L!C LJi cam ñoan i LJi c8m ơn ii Mec lec iii Danh mec ký hi3u và các ch^ vi6t tft vi Danh mec các b8ng viii Danh mec hình xiii Mg ðhU 1 1 Tính c@p thi6t c.a ñN tài 1 2 Mec tiêu nghiên c,u 2 3 NCi dung nghiên c,u 2 4 Nh^ng ñóng góp mBi c.a lu:n án 2 5 Ý nghĩa khoa hLc và th;c tiVn c.a ñN tài 3 CHƯƠNG 1 TrNG QUAN CÁC KsT QUt NGHIÊN CvU TRONG VÀ NGOÀI NƯ C 5 1.1 Tài nguyên di truyNn và nhu cXu gi2ng lúa thơm ch@t lư?ng cao 5 1.2 ðxc ñiQm di truyNn mCt s2 tính trKng R lúa 6 1.1 ðxc ñiQm di truyNn c.a mCt s2 tính trKng ch@t lư?ng hKt lúa 6 1.2 Các chH tiêu vN ch@t lư?ng hKt gKo 19 1.3 MCt s2 ñxc ñiQm nông hLc và năng su@t 26 1.3 Phương pháp và k6t qu8 chLn tKo gi2ng lúa thơm 31 1.1 ChLn dòng thuXn t> các gi2ng ñWa phương 31 1.2 Lai và chLn lLc quXn thQ phân ly 31 1.3 ChLn lLc t> quXn thQ ñCt bi6n 33 1.4 vng deng chH thW phân t| và sfc k6 khí ñQ chLn tKo gi2ng 34 1.5 Các phương pháp ñánh giá mùi thơm 38 Trư ng ð i h c Nông Nghi p Hà N i – Lu n án ti n sĩ khoa h c nông nghi p ………………………….

iii CHƯƠNG 2 V•T LI€U VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CvU 43 2.2 Các thí nghi3m và phương pháp b2 trí 43 2.3 MCt s2 phương pháp chung 51 2.1 Phương pháp ñánh giá mùi thơm theo c8m quan 51 2.2 Phương pháp phân tích hàm lư?ng 2‚AP trong gKo 52 2.3 Phương pháp xác ñWnh gen thơm 52 2.4 Các phương pháp ñánh giá khác 53 CHƯƠNG 3 KsT QUt VÀ THtO LU•N 54 3.1 Nghiên c,u ñxc ñiQm c.a t:p ñoàn lúa thơm và không thơm làm b2 mƒ 54 3.1 ðxc ñiQm nông sinh hLc c.a các dòng/gi2ng lúa b2 mƒ 54 3.2 ðxc ñiQm ch@t lư?ng c.a các dòng/gi2ng lúa b2 mƒ 56 3.2 Nghiên c,u ñxc ñiQm di truyNn tính thơm, chiNu dài hKt và thJi gian sinh trưRng c.1 ðxc ñiQm di truyNn tính thơm 64 3.2 ðxc ñiQm di truyNn chiNu dài hKt gKo và thJi gian sinh trưRng 66 3.3 ðánh giá k6t qu8 chLn gi2ng lúa theo ñWnh hưBng gKo thơm hKt dài R các sơ ñ[ lai 3 ñ6n 7 b2 mƒ 72 3.1 ðánh giá các th6 h3 phân ly vN thJi gian sinh trưRng, kiQu hình thâm canh và mùi thơm c.2 ðánh giá hi3u qu8 chLn lLc R mCt s2 sơ ñ[ lai ce thQ 82 Trư ng ð i h c Nông Nghi p Hà N i – Lu n án ti n sĩ khoa h c nông nghi p ………………………….4 ThJi gian sinh trưRng, năng su@t, ch@t lư?ng c.a các dòng chLn lLc theo các sơ ñ[ lai 96 3.1 ThJi gian sinh trưRng, năng su@t, ch@t lư?ng c.a các dòng chLn lLc trong t… h?p lai 3 (Tép Hành ñCt bi6n/ST3//ST1) 96 3.2 ThJi gian sinh trưRng, năng su@t, ch@t lư?ng c.a các dòng chLn lLc trong t… h?p lai 3 (Tám thơm ñCt bi6n T3/ST3//ST1) 102 3.3 ThJi gian sinh trưRng, năng su@t, ch@t lư?ng c.a các dòng chLn lLc trong t… h?p lai tích lũy 4 b2 mƒ 106 3.4 ThJi gian sinh trưRng, năng su@t, ch@t lư?ng c.a các dòng chLn lLc trong t… h?p lai tích lũy lai 6 b2 mƒ 112 3.5 ThJi gian sinh trưRng, năng su@t, ch@t lư?ng c.a các dòng chLn lLc trong t… h?p lai tích lũy lai 7 b2 mƒ 116 3.5 ðxc ñiQm nông sinh hLc, năng su@t ch@t lư?ng c.a mCt s2 dòng lúa thơm triQn vLng mBi chLn tKo 123 3.1 Các chH tiêu nông sinh hLc 124 3.2 Các y6u t2 c@u thành năng su@t 125 3.3 Các chH tiêu phŒm ch@t 131 CHƯƠNG 4 KsT LU•N VÀ ð• NGHŽ 147 1. ðN nghW 149 Danh mec công trình ñã công b2 có liên quan ñ6n lu:n án 150 Tài li3u tham kh8o 152 Phe lec 179 Trư ng ð i h c Nông Nghi p Hà N i – Lu n án ti n sĩ khoa h c nông nghi p …………………………. v DANH M!C KÝ HI U VÀ CÁC CHS VI(T TTT 2‚AP 2‚Acetyl‚1‚Pyrroline ASA Allele specific amplification bp Base pair Cxp base (ñơn vW tính) ðB ðCt bi6n ðBSCL ð[ng b•ng sông C|u Long ðBTG ðC bNn thQ gel ðX ðông Xuân EAP External Antisense Primer M[i ngoài (m[i ngư?c) ESP External Sense Primer M[i ngoài (m[i xuôi) GCA General Combining Ability Kh8 năng k6t h?p chung HC Hương C2m (Tên gi2ng lúa) HL Hàm lư?ng HS Hoa S^a (Tên gi2ng lúa) HT Hè Thu IFAP Internal Fragrant Antisense Primer M[i trong (m[i xuôi) INSP Internal Non‚fragrant Sense Primer M[i trong (m[i ngư?c) IRRI Vi3n Nghiên c,u Lúa Qu2c t6 KDM105 Khao Dawk Mali 105 (Tên gi2ng lúa) KHTC KiQu hình thâm canh KL Kh2i lư?ng NSLT Năng su@t lý thuy6t NST NhiVm sfc thQ NSTT Năng su@t th;c thu PCR Polymerase chain reaction (ph8n ,ng chu\i trùng h?p) ppb phXn t” (ñơn vW tính) Trư ng ð i h c Nông Nghi p Hà N i – Lu n án ti n sĩ khoa h c nông nghi p …………………………. vi ppm phXn tri3u (ñơn vW tính) QTL Quantitative trait loci (Locút c.a gen ñiNu khiQn tính trKng s2 lư?ng) RLFP Restriction fragment length polymorphism SCA Kh8 năng k6t h?p riêng (Special Combining Ability) SES Standard evaluation system for rice SPME‚GC Solid Phase Microextraction‚Gas Chromatography Vi chi6t xu@t trên pha rfn ghép vBi sfc ký khí SPME‚GCMS Solid Phase Microextraction‚Gas Chromatography Mass Spectrum Vi chi6t xu@t trên pha rfn ghép vBi sfc ký khí kh2i ph… SSR Simple Sequence Repeat S; ña hình chiNu dài các ñoKn cft giBi hKn TGST ThJi gian sinh trưRng TT1 Tám Thơm H8i H:u TT1 (Tên gi2ng lúa) Trư ng ð i h c Nông Nghi p Hà N i – Lu n án ti n sĩ khoa h c nông nghi p ………………………….

vii DANH M!C CÁC B NG STT Tên bMng Trang 1.1 MưJi alen ñư?c phát hi3n kiQm soát mùi thơm c.2 Tiêu chuŒn chLn gi2ng lúa thơm Basmati 20 1.3 KiQu gen kiQm soát di truyNn hàm lư?ng amylose 21 1.4 KiQu gen kiQm soát di truyNn nhi3t hóa h[ 24 1.5 KiQu gen kiQm soát di truyNn ñC bNn thQ gel 25 1.6 Bi6n thiên các tính trKng phŒm ch@t theo mùa ve tKi CXn Thơ 26 1.7 Hai cxp m[i ñư?c s| deng trong phân tích PCR 35 1.8 So sánh k6t qu8 ñánh giá mùi thơm b•ng phương pháp nhai hKt gKo và phương pháp phân tích hàm lư?ng 2‚AP 40 1.9 So sánh k6t qu8 ñánh giá mùi thơm b•ng phương pháp ng|i và phương pháp phân tích hàm lư?ng 2‚AP 41 1.a các t… h?p lai khác nhau lên s; phec h[i tính thơm R th6 h3 F3 trong chLn tKo gi2ng lúa thơm 42 1.11 T” l3 phân ly mùi thơm R F3 ñ6n F5 chLn lLc theo phương pháp ph8 h3 c.a 39 t… h?p lai thơm/không thơm 42 2.1 Phân nhóm thJi gian sinh trưRng ñQ chLn khóm R các th6 h3 phân ly 48 3.1 ðxc ñiQm nông sinh hLc c.a các dòng/gi2ng lúa b2 mƒ trong ve ðông Xuân 2004‚2005.2 ðánh giá mCt s2 chH tiêu ch@t lư?ng c.a các dòng/gi2ng lúa b2 mƒ trong ve ðông Xuân 2004‚2005 57 3.3 ðiQm ñánh giá mùi thơm trên lá c.a các dòng/gi2ng lúa b2 mƒ 60 3.4 K6t qu8 kiQm tra alen badh 2.1 b•ng chH thW phân t| R các gi2ng lúa thơm 62 3.5 TXn su@t phân ly tính thơm R th6 h3 F2 c.a các t… h?p lai thu:n nghWch 65 Trư ng ð i h c Nông Nghi p Hà N i – Lu n án ti n sĩ khoa h c nông nghi p ………………………….6 K6t qu8 phân tích phương sai di truyNn chiNu dài hKt gKo và thJi gian sinh trưRng c.a 6 gi2ng lúa b2 mƒ lai dialen ñXy ñ.7 Giá trW kh8 năng k6t h?p chung c.a thJi gian sinh trưRng và chiNu dài hKt c.a 6 gi2ng lúa b2 mƒ lai dialen ñXy ñ.8 Giá trW kh8 năng k6t h?p riêng R tính trKng chiNu dài hKt gKo c.a 6 gi2ng lúa b2 mƒ lai dialen ñXy ñ.9 Giá trW kh8 năng k6t h?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Tấn Phương (2011). Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu chọn tạo giống lúa th [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/giong-cay-trong/khau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu chọn tạo giống lúa th" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu chọn tạo giống lúa thích ứng biến đổi khí hậu, nâng cao năng suất và chất lượng.

Luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu chọn tạo giống lúa th" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu chọn tạo giống lúa th" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu chọn tạo giống lúa th" thuộc chuyên ngành Di truyền và chọn giống cây trồng. Danh mục: Giống Cây Trồng.

Luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu chọn tạo giống lúa th" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu chọn tạo giống lúa th" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu chọn tạo giống lúa th" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter