Nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai có năng suất chất lượng phù hợp với sản xuất ở
Nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai năng suất cao, chất lượng vượt trội phục vụ sản xuất nông nghiệp bền vững.
Luan An
Luận án tiến sỹ nông nghiệp
Năm xuất bản
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chọn tạo giống ngô lai năng suất cao cho vùng Sơn La
- Số trang:
- 222 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Di truyền và chọn giống cây trồng
- Tác giả:
- Đỗ Việt Tiệp
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chọn tạo giống ngô lai năng suất cao cho vùng Sơn La
Sơn La là vùng sản xuất ngô lớn của miền Bắc. Địa hình canh tác tại đây chủ yếu là đất dốc. Khí hậu biến đổi gây khô hạn đầu vụ. Nguồn giống cũ bộc lộ nhiều điểm yếu về khả năng thích ứng. Năng suất cây trồng sụt giảm nghiêm trọng. Chi phí sản xuất hạt giống nhập nội còn cao. Công tác chọn tạo giống ngô lai đóng vai trò chiến lược. Giống mới cần thích nghi cao với điều kiện sinh thái Tây Bắc. Quá trình chọn giống tập trung khai thác nguồn gen bản địa và ngoại nhập. Mục tiêu hướng đến việc tạo dòng bố mẹ ưu tú. Hệ thống khảo nghiệm chọn lọc dòng thuần được thực hiện bài bản. Các tổ hợp lai tạo ra phải đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe. Cây ngô phải chịu hạn, chống đổ gãy và sinh trưởng tốt. Giống ngô triển vọng giúp hạ giá thành sản xuất hạt giống. Nghiên cứu mang lại giải pháp căn cơ cho canh tác ngô bền vững.
1.1. Thực trạng sản xuất ngô và nhu cầu giống mới tại Sơn La
Diện tích trồng ngô tại Sơn La chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu cây màu. Đất canh tác chủ yếu phân bố ở sườn dốc xói mòn. Tình trạng hạn hán đầu vụ và mưa bão cuối vụ diễn biến phức tạp. Sâu bệnh hại phát sinh mạnh làm giảm phẩm chất hạt giống. Các giống ngô thương phẩm nhập ngoại chiếm thị phần lớn. Giá hạt giống thương mại cao gây gánh nặng cho nông dân vùng cao. Việc chọn tạo giống ngô lai năng suất cao mang tính cấp bách. Giống mới phải kết hợp hài hòa giữa năng suất ngô hạt và tính chống chịu ngoại cảnh. Cây ngô cần giữ xanh lá tốt đến khi thu hoạch. Thời gian sinh trưởng phải phù hợp khung thời vụ của địa phương. Nghiên cứu tạo ra nguồn giống nội địa chất lượng cao là chìa khóa phát triển nông nghiệp miền núi.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa khoa học của đề tài chọn giống
Đề tài đặt mục tiêu chọn tạo giống ngô lai thích nghi vùng sinh thái Sơn La. Nghiên cứu tập trung đánh giá nguồn vật liệu di truyền phong phú. Các dòng bố mẹ được sàng lọc nghiêm ngặt qua nhiều thế hệ. Đề tài bổ sung luận cứ khoa học về di truyền số lượng ở cây ngô. Nghiên cứu xác định quy luật di truyền tính trạng năng suất và chống chịu. Về mặt thực tiễn, đề tài cung cấp tổ hợp lai thương phẩm có ưu thế vượt trội. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ trực tiếp cho chương trình phát triển nông nghiệp Tây Bắc. Người nông dân có thêm lựa chọn giống bản địa chất lượng cao. Nguồn giống mới giúp giảm phụ thuộc hạt giống nhập khẩu. Hiệu quả kinh tế trên đơn vị diện tích đất dốc được nâng cao rõ rệt.
II. Đánh giá dòng tự phối ngô và tính chống chịu sâu bệnh
Tập đoàn nguồn gen phục vụ chọn giống bao gồm nhiều dòng thuần ưu tú. Quá trình chọn dòng tự phối ngô đòi hỏi kỹ thuật tự thụ phấn khắt khe. Nghiên cứu đánh giá chi tiết đặc tính hình thái của từng dòng bố mẹ. Các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển được theo dõi liên tục. Nghiên cứu sàng lọc tính chống chịu hạn ở cây ngô ngay từ giai đoạn mầm và cây con. Khả năng kháng sâu bệnh hại ngô là tiêu chí phân loại quan trọng. Bệnh mốc hồng và khô vằn gây hại lớn trên đồng ruộng được kiểm soát chặt. Chỉ những dòng có bộ lá đứng và rễ chân kiềng vững chắc mới được giữ lại. Khoảng cách thời gian tung phấn và phun râu (ASI) ngắn được ưu tiên chọn lọc. Đây là tiền đề để nâng cao tỷ lệ đậu hạt trong điều kiện bất thuận.
2.1. Đánh giá đặc điểm nông sinh học của các dòng tự phối ngô
Tập đoàn dòng thuần được gieo trồng và theo dõi qua các vụ xuân và thu. Nghiên cứu ghi nhận độ đồng đều về chiều cao cây và vị trí đóng bắp. Chiều cao đóng bắp vừa phải giúp giảm gãy đổ khi có gió lốc. Thời gian sinh trưởng của các dòng tự phối ngô dao động trong ngưỡng tối ưu. Khả năng sinh hạt phấn dồi dào là ưu điểm nổi bật của dòng bố. Dòng mẹ sở hữu bắp to, lõi nhỏ và tỷ lệ hạt trên bắp cao. Cấu trúc tán lá gọn gàng cho phép tăng mật độ gieo trồng. Dữ liệu hình thái học được phân tích thống kê chính xác. Những dòng có hệ số biến động thấp thể hiện độ thuần di truyền cao. Đây là nguồn vật liệu quý phục vụ lai tạo giống ngô lai đơn năng suất cao.
2.2. Kiểm tra tính chống chịu hạn ở cây ngô và kháng sâu bệnh
Khả năng chịu hạn được thử nghiệm trong điều kiện kiểm soát nhân tạo và đồng ruộng. Cây ngô con được gây hạn ngắt quãng để đo khả năng phục hồi sinh khối. Các chỉ số sinh lý như hàm lượng nước tương đối và tốc độ thoát hơi nước được phân tích. Kết quả xác định các dòng mang tính chống chịu hạn ở cây ngô vượt trội. Đồng thời, nghiên cứu lây nhiễm nhân tạo nấm gây bệnh mốc hồng và thối thân. Các phản ứng tự vệ tế bào được đánh giá qua thang điểm chuẩn. Khả năng kháng sâu bệnh hại ngô giúp cây duy trì diện tích lá xanh quang hợp. Bộ rễ ăn sâu giúp cây hút nước tầng sâu hiệu quả. Sự kết hợp giữa chịu hạn và kháng bệnh tạo nền tảng vững chắc cho việc lai tạo tổ hợp mới.
III. Khả năng kết hợp chung và riêng của các dòng ngô lai
Đánh giá giá trị di truyền của dòng bố mẹ là bước then chốt. Phương pháp lai đỉnh và lai luân phiên được ứng dụng triệt để. Nghiên cứu xác định chính xác khả năng kết hợp chung và riêng của từng dòng thuần. Khả năng kết hợp chung phản ánh hiệu ứng gen cộng gộp. Khả năng kết hợp riêng phản ánh hiệu ứng tương tác gen không cộng gộp. Các dòng có khả năng kết hợp chung cao được chọn làm vật liệu nền tảng. Hiện tượng ưu thế lai ở ngô biểu hiện rõ ở thế hệ con lai F1. Con lai thể hiện vượt trội về chiều cao, độ dày thân và kích thước bắp. Quá trình chọn lọc giúp loại bỏ các dòng có hiệu ứng di truyền kém. Các cặp lai có độ tương tác bổ trợ gen tốt được lưu giữ để phát triển giống thương mại.
3.1. Đánh giá khả năng kết hợp chung bằng phương pháp lai đỉnh
Phương pháp lai đỉnh sử dụng các cây thử rộng để kiểm tra tập đoàn dòng. Các con lai đỉnh được bố trí thí nghiệm so sánh năng suất đồng ruộng. Phân tích phương sai chứng minh sự sai khác có ý nghĩa thống kê giữa các dòng. Giá trị hiệu ứng khả năng kết hợp chung về năng suất hạt được tính toán chi tiết. Những dòng có giá trị GCA dương và cao thể hiện tiềm năng truyền tính trạng tốt cho đời sau. Khả năng kết hợp chung không chỉ xét riêng năng suất ngô hạt. Chỉ tiêu này còn bao gồm các tính trạng về độ bền thân và kháng sâu bệnh hại ngô. Việc xác định chính xác GCA giúp thu hẹp phạm vi lai tạo. Nguồn lực nghiên cứu được tập trung vào các cặp lai có triển vọng cao nhất.
3.2. Đánh giá khả năng kết hợp riêng và ưu thế lai ở ngô triển vọng
Hệ thống lai luân phiên không thuận nghịch được thiết lập giữa các dòng ưu tú. Mục tiêu nhằm xác định các tổ hợp lai có hiệu ứng SCA vượt trội. Biểu hiện ưu thế lai ở ngô thể hiện qua độ dài bắp, số hàng hạt và khối lượng nghìn hạt. Các tổ hợp lai có SCA cao mang lại năng suất bắp tươi vượt trội. Cây lai F1 sinh trưởng mạnh mẽ, bộ rễ phát triển sâu rộng. Khả năng chống chịu điều kiện bất thuận của con lai cao hơn hẳn dòng bố mẹ. Nghiên cứu phân nhóm di truyền các dòng bố mẹ nhằm tối đa hóa khoảng cách di truyền. Khoảng cách di truyền xa giữa hai dòng bố mẹ tạo ra ưu thế lai mạnh nhất. Các tổ hợp lai đơn xuất sắc nhất được lựa chọn vào mạng lưới khảo nghiệm diện rộng.
IV. Khảo nghiệm ngô lai đơn triển vọng và năng suất ngô hạt
Các tổ hợp ngô lai đơn triển vọng được đưa vào khảo nghiệm tại nhiều điểm sinh thái. Địa bàn khảo nghiệm tập trung tại các huyện trọng điểm của tỉnh Sơn La. Thí nghiệm so sánh giống được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh. Nghiên cứu theo dõi chặt chẽ chu kỳ sinh trưởng và khả năng tích lũy chất khô. Yếu tố năng suất ngô hạt được phân tích qua từng vụ mùa liên tiếp. Giống ngô lai đơn VN116 thể hiện sự vượt trội về độ đồng đều và phẩm chất hạt. Cây cứng cáp, ít đổ ngã trong điều kiện mưa bão miền núi. Bắp ngô đóng kín đầu, hạt màu vàng cam đẹp mắt. Tỷ lệ tách hạt cao và độ ẩm thu hoạch thấp là lợi thế lớn. Kết quả khảo nghiệm khẳng định độ tin cậy và tính ổn định cao của giống mới.
4.1. Đánh giá tính thích ứng và ổn định năng suất ngô hạt
Mô hình phân tích hồi quy và mô hình AMMI được áp dụng để đánh giá độ ổn định. Năng suất ngô hạt của các tổ hợp lai được kiểm tra qua các mùa vụ và vùng sinh thái khác nhau. Giống lai triển vọng đạt năng suất trung bình từ 7 đến 9 tấn hạt trên một hecta. Khả năng duy trì năng suất cao trong điều kiện hạn đầu vụ được ghi nhận rõ. Hệ số thích ứng rộng cho thấy giống không kén đất canh tác. Cây ngô phát triển tốt cả trên đất dốc sỏi đá và đất thung lũng màu mỡ. Độ bền vững năng suất giúp hạn chế rủi ro mất mùa cho nông dân. Kết quả phân tích thống kê khẳng định giống ngô lai mới có tính ổn định di truyền cao.
4.2. Thử nghiệm sản xuất thực địa giống ngô lai đơn VN116
Giống ngô lai đơn VN116 được mở rộng sản xuất thử trên quy mô lớn tại Sơn La. Các mô hình trình diễn được thiết lập tại Mai Sơn, Thuận Châu và Mộc Châu. Nông dân tham gia mô hình áp dụng quy trình canh tác ngô cải tiến. Giống VN116 cho thấy khả năng nảy mầm khỏe và sinh trưởng đồng đều. Cây trỗ cờ tập trung và thụ phấn thuận lợi trong vụ xuân hè. Năng suất thực tế tại các điểm trình diễn vượt trội so với giống đối chứng địa phương. Hạt ngô thương phẩm có tỷ lệ sâu mọt thấp và dễ bảo quản. Quy trình sản xuất hạt giống lai F1 tại chỗ đạt năng suất cao và chi phí thấp. Giống VN116 được chính quyền và nông dân địa phương đánh giá rất cao.
V. Phân tích chất lượng hạt ngô và tiềm năng ngô sinh khối
Nghiên cứu chất lượng nông sản là yêu cầu bắt buộc trong chọn giống hiện đại. Hạt ngô thương phẩm được phân tích các thành phần sinh hóa cơ bản. Đề tài chú trọng kiểm tra hàm lượng dinh dưỡng phục vụ ngành chăn nuôi. Hạt ngô có giá trị cao khi đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng protein và tinh bột ngô. Bên cạnh năng suất hạt, nghiên cứu đánh giá tiềm năng ngô lai sinh khối. Cây ngô xanh tốt đến lúc chín là nguồn thức ăn thô xanh tuyệt vời cho bò sữa và bò thịt. Sinh khối thân lá cao mở ra hướng đi mới cho nông nghiệp tuần hoàn tại Sơn La. Việc kết hợp thu hoạch hạt và tận thu sinh khối giúp gia tăng giá trị kinh tế. Định hướng này phù hợp với xu thế tái cơ cấu ngành nông nghiệp vùng cao.
5.1. Phân tích chất lượng protein và tinh bột ngô ở tổ hợp lai
Mẫu hạt của các tổ hợp lai triển vọng được phân tích tại phòng thí nghiệm tiêu chuẩn. Các chỉ tiêu gồm hàm lượng protein tổng số, tinh bột, lipit và tro. Kết quả cho thấy hàm lượng chất lượng protein và tinh bột ngô trong giống VN116 đạt mức cao. Tỷ lệ tinh bột đạt trên 70% khối lượng chất khô của hạt. Hàm lượng protein thô duy trì ổn định ở mức 9 đến 11%. Cấu trúc nội nhũ bán đá giúp hạt cứng cáp, chống thất thoát dinh dưỡng khi xay xát. Phẩm chất hạt đáp ứng đầy đủ yêu cầu sản xuất thức ăn gia súc công nghiệp. Chất lượng dinh dưỡng vượt trội nâng cao giá trị thương phẩm của hạt ngô Sơn La. Sản phẩm ngô thu hoạch đáp ứng tốt nhu cầu chế biến và tiêu thụ nội địa.
5.2. Khả năng phát triển ngô lai sinh khối làm thức ăn gia súc
Nhu cầu thức ăn cho đàn bò sữa Mộc Châu ngày càng tăng nhanh. Việc sử dụng giống ngô lai sinh khối trở thành giải pháp đột phá. Giống lai triển vọng có đặc điểm giữ xanh lá chân vượt trội khi bắp đã chín sinh lý. Năng suất chất xanh toàn cây đạt từ 45 đến 55 tấn trên một hecta. Tỷ lệ thân, lá và bắp đạt tỷ lệ cân đối cho quá trình ủ chua thức ăn chăn nuôi. Hàm lượng xơ tiêu hóa và năng lượng trao đổi trong sinh khối ngô đạt chuẩn cao. Nông dân có thể thu hoạch linh hoạt theo mục đích lấy hạt hoặc cắt cây tươi ủ chua. Hướng phát triển này giúp đa dạng hóa sản phẩm từ cây ngô. Hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích canh tác tăng lên đáng kể.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ----- ----- ĐỖ VIỆT TIỆP NGHIÊN CỨU CHỌN TẠO GIỐNG NGÔ LAI CÓ NĂNG SUẤT, CHẤT LƯỢNG PHÙ HỢP VỚI SẢN XUẤT Ở SƠN LA LUẬN ÁN TIẾN SỸ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI, 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ----- ----- ĐỖ VIỆT TIỆP NGHIÊN CỨU CHỌN TẠO GIỐNG NGÔ LAI CÓ NĂNG SUẤT, CHẤT LƯỢNG PHÙ HỢP VỚI SẢN XUẤT Ở SƠN LA Chuyên ngành: Di truyền và Chọn giống Cây trồng Mã số: 9620111 LUẬN ÁN TIẾN SỸ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học 1. Vương Huy Minh 2. Nguyễn Quang Tin HÀ NỘI, 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự chỉ dẫn của các Thầy hướng dẫn và sự giúp đỡ của đồng nghiệp. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là hoàn toàn trung thực, các thông tin trích dẫn đều được ghi rõ nguồn gốc.
Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về những số liệu đã công bố trong luận án. Tác giả Đỗ Việt Tiệp ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án tiến sỹ của mình, tôi luôn nhận được sự ủng hộ và giúp đỡ của các cơ quan, các thầy cô, bạn bè đồng nghiệp và gia đình. Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới TS. Vương Huy Minh và TS.
Nguyễn Quang Tin đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban lãnh đạo Viện Nghiên cứu Ngô, tập thể cán bộ Bộ môn Chọn tạo giống Ngô đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và nhiệt tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo và tập thể cán bộ Ban Thông tin và Đào tạo, Ban Giám đốc Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi và quan tâm giúp đỡ tôi trong quá trình học tập của mình. Nhân dịp này tôi xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và đặc biệt là gia đình, vợ con đã luôn động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án.
Hà Nội, ngày …… tháng …. năm 2023 Tác giả Đỗ Việt Tiệp iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH. Tính cấp thiết. Mục tiêu của đề tài.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài. Những đóng góp mới của đề tài. TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC.
Tình hình sản xuất ngô trên thế giới và Việt Nam. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới. Tình hình sản xuất ngô tại Việt Nam. Điều kiện tự nhiên, xã hội và tình hình sản xuất ngô tại Sơn La.
Điều kiện tự nhiên, xã hội tại Sơn La. Tình hình sản xuất ngô tại Sơn La. Một số kết quả nghiên cứu chọn tạo giống ngô tại Việt Nam. Một số khó khăn trong sản xuất và yêu cầu về giống ngô tại Sơn La.
Một số nghiên cứu chọn tạo giống ngô cho các vùng khó khăn. Một số nghiên cứu giống ngô chịu sâu bệnh. Phương pháp đánh giá dòng thuần. Đánh giá các đặc tính nông sinh học của dòng thuần.
Đánh giá khả năng kết hợp của dòng thuần. Đánh giá ổn định của giống. Một số nhận xét rút ra từ tổng quan. 44 iv CHƯƠNG II.
VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Đánh giá đặc điểm nông sinh học và khả năng chống chịu của tập đoàn dòng.
Đánh giá khả năng kết hợp của các dòng. Đánh giá tính thích ứng của các tổ hợp lai triển vọng. Thử nghiệm tính thích ứng của tổ hợp lai triển vọng. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu đồng ruộng. Phương pháp thí nghiệm trong nhà lưới. Xử lý và phân tích thống kê.
58 CHƯƠNG III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Đánh giá đặc điểm nông sinh học và khả năng chống chịu của tập đoàn dòng. Đánh giá đặc điểm nông sinh học của các dòng trong vụ Xuân 2015.
Đánh giá khả năng chịu bệnh mốc hồng của các dòng trong vụ Xuân 2015. Đánh giá khả năng chịu hạn ở giai đoạn cây con của các dòng trong vụ Xuân 2015. Kết quả đánh giá khả năng kết hợp của các dòng. Đánh giá khả năng kết hợp chung của các dòng bằng phương pháp lai đỉnh trong vụ Thu 2015.
Đánh giá khả năng kết hợp riêng của các dòng bằng phương pháp lai luân phiên trong vụ Xuân 2016. Đánh giá tính thích ứng và ổn định của các tổ hợp lai triển vọng. Đánh giá đặc điểm nông sinh học các tổ hợp lai triển vọng. Đánh giá tính ổn định về năng suất của các tổ hợp lai.
Kết quả thử nghiệm giống ngô lai VN116 trong sản xuất. Kết quả thử nghiệm giống ngô lai VN116 trong sản xuất tại Sơn La. Giới thiệu kỹ thuật canh tác giống ngô lai VN116. Kết quả đánh giá chất lượng các tổ hợp lai triển vọng .132 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ .136 DANH MỤC CÔNG TRÌNH, BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .137 TÀI LIỆU THAM KHẢO .138 PHẦN PHỤ LỤC .151 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Giải thích ASI Anthesis Silking Interval - Khoảng cách tung phấn và phun râu ABA Abscisic Acid CIMMYT Centro Internacional de Mejoramiento de Maiz y Trigo – Trung tâm cải tiến ngô và lúa mì quốc tế CV (%) Coefficients of variation – Hệ số biến động (%) DH Double haploid – Đơn bội kép Đ/C Đối chứng GCA General combining ability – Khả năng kết hợp chung IRRISTAT International Rice Research Institute statistical research tool – Phần mềm quản lý nghiên cứu thống kê KNKH Khả năng kết hợp LSD Least Signification Difference – Sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa P1000 Khối lượng 1.000 hạt SCA Specific Combining Ability – Khả năng kết hợp riêng TB Giá trị trung bình TGST Thời gian sinh trưởng (ngày) THL Tổ hợp lai vii DANH MỤC BẢNG Bảng Nội dung bảng Trang 1.
Diện tích, năng suất, sản lượng ngô trên thế giới giai đoạn từ 1961 – 2021. Diện tích, năng suất và sản lượng ngô Việt Nam từ năm 1990-2021. Diện tích trồng ngô tại các vùng trên cả nước từ năm 2015-2021. Năng suất ngô tại các vùng trên cả nước từ năm 2015-2021.
Diện tích, năng suất và sản lượng ngô Sơn La từ năm 2000-2021. Lượng mưa các tháng tại Sơn La từ năm 2015 - 2022. Danh sách các dòng ngô tham gia thí nghiệm. Nội dung, địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Thời gian sinh trưởng, đặc điểm hình thái của các dòng thí nghiệm trong vụ Xuân 2015 tại Hà Nội và Sơn La. Một số đặc điểm hình thái khác của các dòng thí nghiệm trong vụ Xuân 2015 tại Hà Nội và Sơn La. Mức độ chống chịu sâu bệnh của các dòng thí nghiệm trong vụ Xuân 2015 tại Hà Nội và Sơn La. Mức độ chống chịu điều kiện bất thuận của các dòng thí nghiệm trong vụ Xuân 2015 tại Hà Nội và Sơn La.
Đặc điểm hình thái bắp của các dòng thí nghiệm trong vụ Xuân 2015 tại Hà Nội và Sơn La. Số hàng hạt/bắp và số hạt/hàng của các dòng thí nghiệm trong vụ Xuân 2015 tại Hà Nội và Sơn La .000 hạt và năng suất của các dòng thí nghiệm trong vụ Xuân 2015 tại Hà Nội và Sơn La. Kết quả theo dõi mức độ nhiễm bệnh mốc hồng của các dòng trong vụ Xuân 2015. Một số chỉ tiêu hình thái đánh giá khả năng chịu hạn của các dòng ngô ở giai đoạn cây con trong vụ Xuân 2015.
Một số chỉ tiêu hình thái khác đánh giá khả năng chịu hạn của các dòng ngô ở giai đoạn cây con trong vụ Xuân 2015. Năng suất của các THL lai tại Hà Nội và Sơn La trong vụ Thu 2015. Năng suất trung bình của các THL lai đỉnh có các dòng tham gia tại Hà Nội và Sơn La trong vụ Thu 2015. Phân tích phương sai khả năng kết hợp chung của các dòng trong vụ Thu 2015 tại cả 3 điểm thí nghiệm Hà Nội và Sơn La.
Phân tích phương sai khả năng kết hợp chung của thí nghiệm lai đỉnh tại Hà Nội và Sơn La trong vụ Thu 2015. Các thành phần phương sai của thí nghiệm lai đỉnh ở cả 3 điểm thí nghiệm Hà Nội và Sơn La trong vụ Thu 2015. Giá trị khả năng kết hợp chung (GCA) về năng suất của các dòng và cây thử tham gia thí nghiệm lai đỉnh tại Hà Nội và Sơn La trong vụ Thu 2015. Giá trị khả năng kết hợp riêng (SCA) về năng suất của các dòng và cây thử tham gia thí nghiệm lai đỉnh tại Hà Nội và Sơn La trong vụ Thu 2015.
Phân tích phương sai khả năng kết hợp về năng suất hạt của các dòng ngô lai tham gia thí nghiệm luân phiên vụ Xuân 2016. Giá trị khả năng kết hợp chung về năng suất hạt của các dòng tham gia thí nghiệm lai luân phiên tại 3 điểm thí nghiệm trong vụ Xuân 2016. Giá trị khả năng kết hợp riêng (SCA) về năng suất của các THL giữa các dòng ngô tham giá thí nghiệm lai luân phiên trong vụ Xuân 2016. Danh sách các tổ hợp lai triển vọng.
Thời gian sinh trưởng của các THL trong năm 2017, 2018 tại Hà Nội và Sơn La. Chiều cao cây của các THL năm 2017, 2018 tại Hà Nội và Sơn La. Mức độ chống chịu sâu đục thân của các THL năm 2017, 2018 tại Hà Nội và Sơn La. Mức độ nhiễm bệnh đốm lá nhỏ của các tổ hợp lai thí nghiệm năm 2017, 2018 tại Hà Nội và Sơn La.
Mức độ nhiễm bệnh mốc hồng của các tổ hợp lai năm 2017, 2018 tại Hà Nội và Sơn La. Khả năng chịu hạn của các tổ hợp lai năm 2017, 2018 tại Hà Nội và Sơn La. Khả năng chống đổ của các tổ hợp lai năm 2017, 2018 tại Hà Nội và Sơn La. Chiều dài bắp của các tổ hợp lai năm 2017, 2018 tại Hà Nội và Sơn La.
Đường kính bắp của các tổ hợp lai năm 2017, 2018 tại Hà Nội và Sơn La. Số hàng hạt/bắp và phần bắp không kết hạt của các THL năm 2017, 2018 tại Hà Nội và Sơn La .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Việt Tiệp (2023). Nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai có năng suất chất lượng ph [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/giong-cay-trong/chon-tao-giong-ngo-lai-co-nang-suat-chat-luong-phu-hop-voi-san-xuat-o-son-la
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai có năng suất chất lượng ph" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai năng suất cao, chất lượng vượt trội phục vụ sản xuất nông nghiệp bền vững.
Luận án "Nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai có năng suất chất lượng ph" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai có năng suất chất lượng ph" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai có năng suất chất lượng ph" thuộc chuyên ngành Di truyền và Chọn giống Cây trồng. Danh mục: Giống Cây Trồng.
Luận án "Nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai có năng suất chất lượng ph" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai có năng suất chất lượng ph" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai có năng suất chất lượng ph" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.