Nghiên cứu phát triển nguồn vật liệu chọn tạo giống ngô nếp lai chất lượng cao, giàu anthocyanin

Luận án tiến sĩ phát triển vật liệu ngô nếp lai giàu anthocyanin, phục vụ chọn tạo giống chất lượng cao.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

194

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Giống ngô nếp lai chất lượng cao giàu anthocyanin
Số trang:
194 trang
Trường:
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Di truyền và chọn giống cây trồng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Giống ngô nếp lai chất lượng cao giàu anthocyanin

Ngô nếp lai chất lượng cao là thành tựu nổi bật của công nghệ chọn giống hiện đại. Giống cây này kết hợp đặc tính dẻo mềm truyền thống với hàm lượng dưỡng chất vượt trội. Các nhà khoa học đã lai tạo thành công nhiều dòng ngô nếp tím lai có sắc tố đậm và vỏ hạt mỏng. Sản phẩm đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng về thực phẩm bổ dưỡng. Nghiên cứu tập trung tuyển chọn vật liệu khởi đầu có độ thuần cao. Việc phân tích gen nội nhũ sáp giúp củng cố độ dẻo tự nhiên. Cây ngô lai phát triển khỏe, chống chịu sâu bệnh tốt. Thị trường nông sản đang đón nhận tích cực các dòng bắp nếp tím chất lượng này.

1.1. Đặc tính nông học nổi bật của giống ngô nếp F1

Giống ngô nếp F1 sở hữu bộ rễ chân kiềng vững chắc. Thân cây cứng cáp giúp hạn chế đổ ngã khi gặp mưa bão. Tán lá gọn tạo điều kiện quang hợp tối ưu. Thời gian sinh trưởng ngô nếp lai ngắn, chỉ từ 65 đến 75 ngày tùy theo mùa vụ canh tác. Đặc tính này giúp tăng hệ số sử dụng đất và dễ dàng luân canh cây trồng. Bắp ngô đóng hạt kín đầu bắp, hạt xếp hàng thẳng đều. Tỷ lệ bắp loại một đạt trên 85% tổng sản lượng thu hoạch. Khả năng chống chịu bệnh đốm lá và rệp cờ của cây rất ấn tượng. Cây sinh trưởng đồng đều, thuận tiện cho việc chăm sóc và thu hoạch tập trung.

1.2. Hàm lượng hợp chất sinh học và sắc tố tự nhiên

Sắc tím đặc trưng của hạt ngô bắt nguồn từ chất chống oxy hóa anthocyanin. Hợp chất này tập trung chủ yếu ở lớp vỏ hạt và màng hạt. Nghiên cứu cho thấy lượng sắc tố tích lũy cao nhất vào giai đoạn hạt chín sữa và chín sáp. Khi thu hoạch đúng độ chín, bắp giữ trọn màu tím sẫm bắt mắt. Hạt ngô nếp dẻo ngọt, thơm đậm đà nhờ hàm lượng amylopectin đạt gần 100%. Vỏ hạt mỏng tạo cảm giác mềm ngon khi ăn tươi hoặc chế biến. Sản phẩm ngô nếp tím lai cung cấp nguồn vi chất quý giá cho cơ thể.

II. Giá trị dinh dưỡng ngô tím và hạt giống ngô nếp lai

Giá trị dinh dưỡng ngô tím vượt trội hơn nhiều so với các loại ngô trắng hay ngô vàng thông thường. Hạt giống ngô nếp lai mang lại sản phẩm giàu vitamin, khoáng chất và chất xơ hòa tan. Các hoạt chất sinh học tự nhiên giúp tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ tế bào. Ngô tím còn chứa hàm lượng đường tự nhiên cân đối, tạo vị ngọt thanh dễ chịu. Nhiều nghiên cứu khẳng định việc tiêu thụ thực phẩm giàu anthocyanin hỗ trợ tim mạch hiệu quả. Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng các nông sản sạch có nguồn gốc chọn tạo bài bản. Hạt giống lai F1 chính là nền tảng tạo ra nông sản có giá trị thương phẩm cao.

2.1. Lợi ích sức khỏe từ chất chống oxy hóa anthocyanin

Chất chống oxy hóa anthocyanin đóng vai trò trung hòa các gốc tự do trong cơ thể. Hoạt chất này giúp làm chậm quá trình lão hóa và giảm nguy cơ viêm nhiễm mãn tính. Nhiều nghiên cứu y khoa ghi nhận tác dụng của ngô tím trong việc kiểm soát đường huyết. Hợp chất màu tím hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và bảo vệ thị lực. Ăn bắp nếp tím giàu anthocyanin thường xuyên giúp nâng cao sức đề kháng. Sản phẩm phù hợp cho mọi lứa tuổi từ trẻ em đến người cao tuổi. Đây là nguồn bổ sung dinh dưỡng thực vật lành mạnh và an toàn cho bữa ăn hàng ngày.

2.2. Chất lượng ăn tươi và độ mềm dẻo của hạt bắp

Chất lượng ăn tươi quyết định giá trị thương phẩm của bắp nếp tím. Giống ngô lai thế hệ mới khắc phục nhược điểm vỏ hạt dai cứng của các giống địa phương. Tỷ lệ tinh bột amylose thấp giúp hạt giữ được độ dẻo mềm lâu sau khi luộc hoặc hấp. Vị ngọt đậm kết hợp hương thơm tự nhiên tạo trải nghiệm ẩm thực hấp dẫn. Hạt bắp căng mọng, không bị nứt vỡ trong quá trình chế biến nhiệt. Nông sản sau thu hoạch giữ được độ tươi ngon lâu hơn, đáp ứng yêu cầu vận chuyển xa.

III. Chọn tạo bắp nếp tím giàu anthocyanin và dòng thuần

Quy trình chọn tạo bắp nếp tím giàu anthocyanin đòi hỏi sự kết hợp giữa di truyền học truyền thống và công nghệ sinh học. Các nhà khoa học sàng lọc hàng trăm dòng ngô tự phối để tìm kiếm gen quý. Phương pháp tự thụ cưỡng bức qua nhiều thế hệ giúp cố định các tính trạng ưu tú. Chỉ thị phân tử SSR hỗ trợ nhận diện nhanh các dòng có vỏ hạt mỏng và hàm lượng sắc tố cao. Các tổ hợp lai được đánh giá nghiêm ngặt qua nhiều vụ thí nghiệm. Kết quả tạo ra các dòng bố mẹ có khả năng kết hợp chung và riêng vượt trội. Quá trình chọn giống mở ra triển vọng lớn cho nông nghiệp công nghệ cao.

3.1. Đánh giá đa dạng di truyền bằng chỉ thị phân tử SSR

Chỉ thị phân tử SSR giúp phân tích chính xác mối quan hệ di truyền giữa các dòng bố mẹ. Kỹ thuật này giúp phân nhóm di truyền rõ ràng mà không phụ thuộc vào điều kiện ngoại cảnh. Dữ liệu ADN hỗ trợ loại bỏ các dòng đồng huyết, tăng hiệu quả lai ưu thế. Nghiên cứu đã sàng lọc 56 dòng ngô tự phối và xác định được các nhóm ưu thế lai rõ rệt. Nhờ đó, việc dự đoán năng suất giống ngô lai trở nên chính xác hơn. Phương pháp này rút ngắn thời gian chọn giống từ 2 đến 3 vụ so với cách làm cũ.

3.2. Khả năng kết hợp và chọn lọc tổ hợp lai triển vọng

Khả năng kết hợp chung và riêng là tiêu chí then chốt để tuyển chọn dòng bố mẹ. Các dòng tự phối ưu tú biểu hiện khả năng truyền tính trạng dẻo ngọt và màu sắc hạt cho đời con. Tổ hợp lai F1 thể hiện ưu thế lai mạnh mẽ về chiều cao cây và kích thước bắp. Bắp ngô lai có hình dạng trụ tròn đẹp, lá bi bao kín hạt. Hạt giống ngô nếp lai F1 sau khảo nghiệm đạt các tiêu chuẩn quốc gia về độ đồng đều và năng suất. Đây là cơ sở để đưa giống vào sản xuất đại trà.

IV. Kỹ thuật trồng ngô nếp lai đạt năng suất vượt trội

Kỹ thuật trồng ngô nếp lai đúng quy trình quyết định trực tiếp đến năng suất và chất lượng hạt. Đất trồng ngô cần được cày bừa tơi xốp và thoát nước tốt để rễ phát triển sâu. Mật độ gieo trồng lý tưởng dao động từ 45.000 đến 50.000 cây trên một hecta. Bón phân cân đối giữa đạm, lân, kali kết hợp phân hữu cơ hoai mục giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh. Giai đoạn trỗ cờ phun râu cần cung cấp đủ độ ẩm để bắp thụ phấn đều. Phòng trừ sâu xám và sâu đục thân kịp thời bảo vệ bắp thương phẩm nguyên vẹn.

4.1. Thời vụ gieo trồng và thời gian sinh trưởng tối ưu

Thời gian sinh trưởng ngô nếp lai phụ thuộc vào điều kiện nhiệt độ từng vụ trồng. Vụ Xuân cây sinh trưởng từ 70 đến 80 ngày do thời tiết đầu vụ mát mẻ. Vụ Thu Đông thời gian thu hoạch rút ngắn còn 65 đến 70 ngày. Người trồng cần bố trí thời vụ để giai đoạn thụ phấn tránh gặp mưa lớn hoặc nắng nóng gay gắt. Hạt giống nảy mầm khỏe khi nhiệt độ đất trên 18 độ C. Việc theo dõi sát lịch mùa vụ giúp tối ưu hóa sản lượng thu hoạch bắp tươi.

4.2. Chăm sóc tưới tiêu và phòng trừ sâu bệnh hại

Cây ngô cần lượng nước lớn vào giai đoạn xoáy nõn và nuôi hạt. Đảm bảo độ ẩm đất từ 70% đến 75% giúp hạt phát triển đẫy đà, đều hạt từ gốc đến ngọn bắp. Việc vun gốc kết hợp bón thúc lần hai giúp chống đổ ngã hiệu quả khi gặp gió bão. Ưu tiên sử dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học để đảm bảo an toàn thực phẩm cho ngô nếp ăn tươi. Cần ngắt bỏ bắp phụ sớm để cây tập trung dinh dưỡng nuôi một bắp chính to đều.

V. Tiềm năng kinh tế và năng suất giống ngô lai mới

Năng suất giống ngô lai mới đạt từ 12 đến 16 tấn bắp tươi trên một hecta canh tác. Sản phẩm bắp nếp tím có giá bán cao hơn ngô nếp trắng thông thường từ 20% đến 30%. Hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích nhờ đó tăng lên rõ rệt. Nông dân có thể trồng từ 3 đến 4 vụ mỗi năm nhờ thời gian sinh trưởng ngắn. Thị trường tiêu thụ mở rộng từ chợ truyền thống đến siêu thị và chuỗi cửa hàng thực phẩm sạch. Ngô nếp tím lai đang trở thành cây trồng chuyển đổi cơ cấu kinh tế hiệu quả tại nhiều địa phương.

5.1. Thu hoạch và bảo quản bắp nếp tươi giữ sắc tố tím

Thời điểm thu hoạch lý tưởng là khi râu ngô bắt đầu chuyển sang màu nâu sẫm và hạt đạt độ chín sữa. Thu hoạch vào sáng sớm giúp giữ độ ngọt và độ ẩm tự nhiên của hạt bắp. Tránh để bắp tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng gắt sau khi bẻ. Vận chuyển nhanh về nơi sơ chế và giữ trong môi trường thoáng mát. Không bóc bỏ lớp lá bi bên ngoài để bảo vệ hạt và giữ ẩm tốt hơn. Quy trình thu hái chuẩn giúp giữ nguyên vẹn chất chống oxy hóa anthocyanin quý giá.

5.2. Xu hướng tiêu dùng và cơ hội phát triển thị trường

Xu hướng ăn uống lành mạnh đang thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ các loại nông sản giàu dược tính tự nhiên. Bắp nếp tím dẻo ngọt vừa là món ăn truyền thống vừa là thực phẩm chức năng bổ dưỡng. Các nhà máy chế biến đang thử nghiệm làm bột ngô tím, sữa ngô và nước giải khát từ ngô tím. Hạt giống ngô nếp lai chất lượng cao mở ra cơ hội xuất khẩu bắp tươi đông lạnh sang các thị trường quốc tế. Đây là hướng đi bền vững cho ngành sản xuất hạt giống và nông nghiệp Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục hình
Trích yếu luận án
Thesis abstract
1. Phần 1: Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
1.1. Mục tiêu nghiên cứu
1.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu
1.3. Những đóng góp mới của luận án
1.4. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài
2. Phần 2: Tổng quan tài liệu
2.1. Nguồn gốc, phân loại và đặc điểm ngô nếp
2.1.1. Nguồn gốc cây ngô và ngô nếp
2.1.2. Phân loại thực vật của ngô và ngô nếp
2.1.3. Đặc điểm thực vật của ngô và ngô nếp
2.2. Sản xuất ngô nếp trên thế giới và việt nam
2.3. Đa dạng di truyền nguồn gen ngô và ngô nếp
2.3.1. Đa dạng nguồn gen cây ngô
2.3.2. Đa dạng di truyền nguồn gen ngô nếp
2.3.3. Đa dạng di truyền nguồn gen ngô nếp ở Việt Nam
2.4. Nghiên cứu di truyền tính trạng ở ngô nếp
2.4.1. Di truyền tính trạng nội nhũ sáp (Wx)
2.4.2. Di truyền tính trạng chất lượng
2.4.3. Di truyền các hoạt chất ở ngô nếp tím
2.4.4. Cải tiến chất lượng ngô nếp
2.5. Nghiên cứu phát triển dòng thuần ngô nếp
2.5.1. Phát triển dòng thuần ngô bằng phương pháp tự thụ cưỡng bức
2.5.2. Phát triển dòng thuần ngô bằng phương pháp chọn lọc phả hệ
2.5.3. Thành tựu phát triển dòng thuần ngô trên thế giới
2.5.4. Phát triển dòng thuần ngô nếp tại Việt Nam
2.6. Nghiên cứu khả năng kết hợp chọn tạo giống ngô nếp lai
2.6.1. Nghiên cứu khả năng kết hợp chung
2.6.2. Nghiên cứu khả năng kết hợp riêng
2.7. Thành tựu chọn tạo giống ngô nếp trên thế giới và Việt Nam
2.7.1. Thành tựu chọn tạo giống ngô nếp trên thế giới
2.7.2. Thành tựu chọn tạo giống ngô nếp tại Việt Nam
2.7.3. Thành tựu chọn tạo giống ngô nếp tím giàu anthocyanin
3. Phần 3: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
3.1. Vật liệu nghiên cứu
3.2. Nội dung nghiên cứu
3.2.1. Trình tự thực hiện các thí nghiệm trong nội dung nghiên cứu
3.2.2. Nội dung và trình tự thực hiện các thí nghiệm nghiên cứu
3.2.3. Tóm tắt quá trình thực hiện các nội dung nghiên cứu của đề tài
3.3. Phương pháp nghiên cứu
3.3.1. Phương pháp nghiên cứu dùng cho các thí nghiệm đồng ruộng
3.3.2. Các phương pháp thí nghiệm áp dụng cho các thí nghiệm trong phòng
3.3.3. Các chỉ tiêu theo dõi thí nghiệm
3.3.4. Phân tích kết quả thí nghiệm
4. Phần 4: Kết quả và thảo luận
4.1. Đánh giá, sàng lọc nguồn vật liệu ngô nếp
4.1.1. Đánh giá sàng lọc 56 dòng tự phối ngô nếp nghiên cứu dựa trên kiểu hình
4.1.2. Đánh giá độ mỏng vỏ hạt của 56 dòng ngô thí nghiệm bằng chỉ thị phân tử SSR vụ Xuân 2015 tại Gia Lâm - Hà Nội
4.1.3. Đánh giá đa dạng di truyền của 56 dòng ngô thí nghiệm sử dụng chỉ thị phân tử SSR
4.1.4. Kết quả chọn lọc các dòng ngô nếp tím ưu tú
4.2. Đánh giá khả năng kết hợp chung (GCA) của các dòng ngô thí nghiệm
4.2.1. Kết quả thí nghiệm lai tạo tổ hợp lai đỉnh
4.2.2. Đánh giá khả năng kết hợp chung của 18 dòng ngô nếp tím ưu tú
4.3. Phát triển dòng ngô nếp thuần
4.3.1. Phát triển dòng thuần bằng phương pháp thụ phấn cưỡng bức
4.3.2. Phát triển dòng thuần bằng phương pháp lai trở lại và thụ phấn cưỡng bức
4.4. Đánh giá khả năng kết hợp riêng (SCA) của các dòng thuần tự phối ưu tú và chọn lọc tổ hợp lai triển vọng
4.4.1. Kết quả lai tạo tổ hợp lai
4.4.2. Đánh giá khả năng kết hợp riêng của 9 dòng ngô nếp ưu tú
4.4.3. Đánh giá độ mỏng vỏ hạt của 15 THL ngô nếp ưu tú bằng chỉ thị phân tử SSR
4.4.4. Đánh giá so sánh 15 tổ hợp lai ngô nếp ưu tú tại Gia Lâm, Hà Nội
4.5. Thử nghiệm các tổ hợp lai một số vùng sinh thái
4.5.1. Thời gian sinh trưởng của các tổ hợp lai ngô nếp vụ Thu Đông 2017 và Xuân năm 2018 tại một số vùng sinh thái
4.5.2. Các đặc điểm nông sinh học của các tổ hợp lai ngô nếp vụ Thu Đông 2017 và Xuân năm 2018 tại một số vùng sinh thái
4.5.3. Khả năng chống chịu đồng ruộng và các yếu tố cấu thành năng suất của các THL vụ Thu Đông 2017 và Xuân năm 2018 tại một số vùng sinh thái
4.5.4. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các THL vụ Thu Đông 2017 và Xuân2018 tại một số vùng sinh thái
4.5.5. Một số chỉ tiêu chất lượng của các THL vụ Thu Đông và Xuân tại một số vùng sinh thái
4.5.6. Một số chỉ tiêu đánh giá chất lượng định lượng của các THL vụ Xuân và Thu Đông tại một số vùng sinh thái
5. Phần 5: Kết luận và đề nghị
5.1. Đề nghị
Các công trình đã công bố có liên quan đến luận án
Tài liệu tham khảo
Phụ lục
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển nguồn vật liệu phục vụ chọn tạo giống ngô nếp lai chất lượng cao và giàu hàm lượng anthocyanin

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (194 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM QUANG TUÂN NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN NGUỒN VẬT LIỆU PHỤC VỤ CHỌN TẠO GIỐNG NGÔ NẾP LAI CHẤT LƯỢNG CAO VÀ GIÀU HÀM LƯỢNG ANTHOCYANIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2019 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM QUANG TUÂN NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN NGUỒN VẬT LIỆU PHỤC VỤ CHỌN TẠO GIỐNG NGÔ NẾP LAI CHẤT LƯỢNG CAO VÀ GIÀU HÀM LƯỢNG ANTHOCYANIN Chuyên ngành : Di truyền và chọn giống cây trồng Mã số : 9.11 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thế Hùng 2. Nguyễn Việt Long HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng bảo vệ để lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Phạm Quang Tuân i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự quan tâm giúp đỡ của các thầy, cô giáo, các tập thể, cá nhân cùng gia đình, bạn bè đồng nghiệp. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Thế Hùng và PGS. TS Nguyễn Việt Long - Học viện Nông nghiệp Việt Nam, người thầy đã hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Viện Nghiên cứu và Phát triển Cây trồng, Khoa Nông học, Bộ môn Cây Lương Thực, Khoa Công nghệ sinh học thuộc Học Viện Nông nghiệp Việt Nam; đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thày Cô và các đông nghiệp Phòng NC Rau và Hoa - Viện Nghiên cứu và Phát triển Cây trồng, đã giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn xã Văn Yên - huyện Đại Từ - Thái Nguyên; Trung tâm Giống cây trồng Nghệ An - Thành Phố Vinh Nghệ An; HTXDV và Thương Mại xã Đông Xuyên - Tiền Hải - Thái Bình đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn ban Giám đốc, Ban đào tạo, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, đã cho tôi có được môi trường học tập tốt và mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án.

Sau cùng tôi xin cảm ơn gia đình đã luôn động viên, khích lệ, tạo mọi điều kiện thuận lợi để giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả Phạm Quang Tuân ii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục viết tắt vi Danh mục bảng vii Danh mục hình xi Trích yếu luận án xiii Thesis abstract xv Phần 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu 1 1. Mục tiêu nghiên cứu 3 1.

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu 3 1. Những đóng góp mới của luận án 4 1. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài 4 Phần 2. Tổng quan tài liệu 6 2.

Nguồn gốc, phân loại và đặc điểm ngô nếp 6 2. Nguồn gốc cây ngô và ngô nếp 6 2. Phân loại thực vật của ngô và ngô nếp 7 2. Đặc điểm thực vật của ngô và ngô nếp 8 2.

Sản xuất ngô nếp trên thế giới và việt nam 8 2. Đa dạng di truyền nguồn gen ngô và ngô nếp 10 2. Đa dạng nguồn gen cây ngô 10 2. Đa dạng di truyền nguồn gen ngô nếp 13 2.

Đa dạng di truyền nguồn gen ngô nếp ở Việt Nam 16 2. Nghiên cứu di truyền tính trạng ở ngô nếp 18 2. Di truyền tính trạng nội nhũ sáp (Wx) 18 2. Di truyền tính trạng chất lượng 21 2.

Di truyền các hoạt chất ở ngô nếp tím 22 2. Cải tiến chất lượng ngô nếp 25 2. Nghiên cứu phát triển dòng thuần ngô nếp 27 iii 2. Phát triển dòng thuần ngô bằng phương pháp tự thụ cưỡng bức 27 2.

Phát triển dòng thuần ngô bằng phương pháp chọn lọc phả hệ 28 2. Thành tựu phát triển dòng thuần ngô trên thế giới 30 2. Phát triển dòng thuần ngô nếp tại Việt Nam 30 2. Nghiên cứu khả năng kết hợp chọn tạo giống ngô nếp lai 31 2.

Nghiên cứu khả năng kết hợp chung 32 2. Nghiên cứu khả năng kết hợp riêng 34 2. Thành tựu chọn tạo giống ngô nếp trên thế giới và Việt Nam 36 2. Thành tựu chọn tạo giống ngô nếp trên thế giới 36 2.

Thành tựu chọn tạo giống ngô nếp tại Việt Nam 37 2. Thành tựu chọn tạo giống ngô nếp tím giàu anthocyanin 38 Phần 3. Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu 40 3. Vật liệu nghiên cứu 40 3.

Nội dung nghiên cứu 41 3. Trình tự thực hiện các thí nghiệm trong nội dung nghiên cứu 41 3. Nội dung và trình tự thực hiện các thí nghiệm nghiên cứu 41 3. Tóm tắt quá trình thực hiện các nội dung nghiên cứu của đề tài 43 3.

Phương pháp nghiên cứu 44 3. Phương pháp nghiên cứu dùng cho các thí nghiệm đồng ruộng 44 3. Các phương pháp thí nghiệm áp dụng cho các thí nghiệm trong phòng 47 3. Các chỉ tiêu theo dõi thí nghiệm 52 3.

Phân tích kết quả thí nghiệm 53 Phần 4. Kết quả và thảo luận 54 4. Đánh giá, sàng lọc nguồn vật liệu ngô nếp 54 4. Đánh giá sàng lọc 56 dòng tự phối ngô nếp nghiên cứu dựa trên kiểu hình 54 4.

Đánh giá độ mỏng vỏ hạt của 56 dòng ngô thí nghiệm bằng chỉ thị phân tử SSR vụ Xuân 2015 tại Gia Lâm - Hà Nội 65 4. Đánh giá đa dạng di truyền của 56 dòng ngô thí nghiệm sử dụng chỉ thị phân tử SSR 66 4. Kết quả chọn lọc các dòng ngô nếp tím ưu tú 69 4. Đánh giá khả năng kết hợp chung (GCA) của các dòng ngô thí nghiệm 71 4.

Kết quả thí nghiệm lai tạo tổ hợp lai đỉnh 71 iv 4. Đánh giá khả năng kết hợp chung của 18 dòng ngô nếp tím ưu tú 71 4. phát triển dòng ngô nếp thuần 80 4. Phát triển dòng thuần bằng phương pháp thụ phấn cưỡng bức 81 4.

Phát triển dòng thuần bằng phương pháp lai trở lại và thụ phấn cưỡng bức 94 4. Đánh giá khả năng kết hợp riêng (SCA) của các dòng thuần tự phối ưu tú và chọn lọc tổ hợp lai triển vọng 101 4. Kết quả lai tạo tổ hợp lai 101 4. Đánh giá khả năng kết hợp riêng của 9 dòng ngô nếp ưu tú 101 4.

Đánh giá độ mỏng vỏ hạt của 15 THL ngô nếp ưu tú bằng chỉ thị phân tử SSR 114 4. Đánh giá so sánh 15 tổ hợp lai ngô nếp ưu tú tại Gia Lâm, Hà Nội 116 4. Thử nghiệm các tổ hợp lai một số vùng sinh thái 123 4. Thời gian sinh trưởng của các tổ hợp lai ngô nếp vụ Thu Đông 2017 và Xuân năm 2018 tại một số vùng sinh thái 123 4.

Các đặc điểm nông sinh học của các tổ hợp lai ngô nếp vụ Thu Đông 2017 và Xuân năm 2018 tại một số vùng sinh thái 125 4. Khả năng chống chịu đồng ruộng và các yếu tố cấu thành năng suất của các THL vụ Thu Đông 2017 và Xuân năm 2018 tại một số vùng sinh thái 127 4. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các THL vụ Thu Đông 2017 và Xuân2018 tại một số vùng sinh thái 128 4. Một số chỉ tiêu chất lượng của các THL vụ Thu Đông và Xuân tại một số vùng sinh thái 131 4.

Một số chỉ tiêu đánh giá chất lượng định lượng của các THL vụ Xuân và Thu Đông tại một số vùng sinh thái 132 Phần 5. Kết luận và đề nghị 135 5. Đề nghị 136 Các công trình đã công bố có liên quan đến luận án 137 Tài liệu tham khảo 138 Phụ lục 149 v DANH MỤC VIẾT TẮT Chữ và ký hiệu Nghĩa tiếng Việt viết tắt trong các bảng CDB Chiều dài bắp ĐK Đường kính ĐR Đồng ruộng DT Diện tích DVH Độ dày vỏ hạt GN Giống nếp KNKH Khả năng kết hợp NC& PTCT Nghiên cứu và Phát triển cây trồng NS Năng suất NSBT Năng suất bắp tươi NSLT Năng suất lý thuyết NSTT Năng suất thực thu T/ha Tấn/ha PIC Polymorphic information content (Giá trị thông tin đa hình) PR Phun râu SH/H Số hạt /hàng SHH Số hàng hạt SL Sản lượng STT Số thứ tự TB Trung bình TCN Tiêu chuẩn ngành TĐ Thu Đông TGST Thời gian sinh trưởng THL Tổ hợp lai TP Tung phấn X Vụ Xuân ns Không sai khác so với đối chứng - Thấp hơn đối chứng + Sai khác so với đối chứng ở mức ý nghĩa 95% ++ Sai khác so với đối chứng ở mức ý nghĩa 99% vi DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 3. Danh sách các vật liệu ngô sử dụng trong nghiên cứu 40 3.

Các thí nghiệm, thời vụ thực hiện 42 3. Các mồi được sử dụng trong thí nghiệm đánh giá đa dạng di truyền bằng chỉ thị phân tử SSR 48 3. Tên mồi phân tích các chỉ tiêu chất lượng của ngô nếp 50 3. Trình tự mồi thí nghiệm đánh giá chất lượng sử dụng chỉ thị phân tử DNAError! Bookmark not defi 3.

Thang điểm đánh giá một số chỉ tiêu chất lượng nếm thử ngô nếp 51 3. Xác định các tính trạng vỏ hạt và cấu trúc hạt 52 3. Các giai đoạn sinh trưởng, phát triển của các dòng ngô thí nghiệm vụ Xuân 2015 tại Gia Lâm - Hà Nội 55 3. Các đặc điểm nông sinh học của các dòng ngô thí nghiệm vụ Xuân 2015 tại Gia Lâm - Hà Nội 57 3.

Khả năng chống chịu sâu bệnh và tỷ lệ đổ gốc của các dòng ngô thí nghiệm vụ Xuân2015 tại Gia Lâm - Hà Nội 59 3. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các dòng ngô thí nghiệm vụ Xuân 2015 tại Gia Lâm - Hà Nội 61 3. Chỉ tiêu chất lượng của các dòng ngô thí nghiệm vụ Xuân 2015 tại Gia Lâm - Hà Nội 63 3. Các mồi đa dạng di truyền và giá trị PIC của 56 dòng ngô thí nghiệm 67 3.

Đặc điểm các dòng ngô nếp tím ưu tú vụ Xuân 2015 70 3. Các giai đoạn sinh trưởng và các đặc điểm nông sinh học của các tổ hợp lai ngô nếp vụ Thu Đông 2015 tại Gia Lâm - Hà Nội 72 3. Các chỉ tiêu chống chịu sâu bệnh và tỷ lệ đổ gãy của các tổ hợp lai ngô nếp vụ Thu Đông 2015 tại Gia Lâm - Hà Nội 74 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Quang Tuân (2019). Giống ngô nếp lai chất lượng cao, giàu anthocyanin [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/giong-cay-trong/anthocyanin

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giống ngô nếp lai chất lượng cao, giàu anthocyanin" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phát triển vật liệu ngô nếp lai giàu anthocyanin, phục vụ chọn tạo giống chất lượng cao.

Luận án "Giống ngô nếp lai chất lượng cao, giàu anthocyanin" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Giống ngô nếp lai chất lượng cao, giàu anthocyanin" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giống ngô nếp lai chất lượng cao, giàu anthocyanin" thuộc chuyên ngành Di truyền và chọn giống cây trồng. Danh mục: Giống Cây Trồng.

Luận án "Giống ngô nếp lai chất lượng cao, giàu anthocyanin" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giống ngô nếp lai chất lượng cao, giàu anthocyanin" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giống ngô nếp lai chất lượng cao, giàu anthocyanin" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter