Luận án tiến sĩ: Tổng hợp nano Cu2O-Cu/alginate ứng dụng phòng trừ bệnh thực vật

Luận án nghiên cứu tổng hợp nano Cu2O và alginate, ứng dụng hiệu quả trong phòng trừ bệnh thực vật, mở ra hướng đi mới cho nông nghiệp.

Chuyên ngành

Hóa vô cơ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

140

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan nano Cu2O Cu alginate ứng dụng bảo vệ thực vật

Nghiên cứu tổng hợp nano Cu2O-Cu/alginate là hướng đi mới trong lĩnh vực bảo vệ thực vật. Vật liệu này kết hợp ưu điểm của nano đồng oxit Cu2O và nano đồng Cu với polyme sinh học natri alginat. Mục tiêu chính là tạo ra thuốc trừ bệnh sinh học hiệu quả. Bệnh nấm cây trồng gây thiệt hại nghiêm trọng cho nông nghiệp Việt Nam. Các phương pháp hóa học truyền thống có nhiều hạn chế về độc tính. Nano composite Cu2O-Cu/alginate hứa hẹn giải quyết vấn đề này. Công trình nghiên cứu thuộc đề tài cấp quốc gia giai đoạn 2014-2019. Đóng góp quan trọng cho phát triển nông nghiệp bền vững vùng Tây Nam Bộ.

1.1. Vai trò của nano đồng trong kháng khuẩn nông nghiệp

Nano đồng Cu và hợp chất Cu2O có khả năng kháng vi sinh vật mạnh. Cơ chế dựa trên việc giải phóng ion Cu2+ gây tổn thương tế bào nấm. Kích thước nano giúp tăng diện tích tiếp xúc với mầm bệnh. Hiệu quả diệt nấm cao hơn nhiều so với đồng dạng bulk. Nano đồng oxit Cu2O ổn định hơn so với nano đồng Cu đơn thuần. Ứng dụng trong nông nghiệp giúp giảm liều lượng sử dụng. Tiềm năng thay thế thuốc trừ sâu hóa học độc hại.

1.2. Natri alginat làm chất mang nano sinh học

Natri alginat là polyme sinh học chiết xuất từ tảo biển. Có khả năng tạo gel tự nhiên trong điều kiện nhất định. Chức năng làm chất bảo vệ và ổn định hạt nano. Kiểm soát quá trình tổng hợp nano hiệu quả. Tạo cấu trúc composite đồng nhất và bền vững. Dễ phân hủy sinh học, thân thiện môi trường. Chi phí thấp, nguồn nguyên liệu dồi dào tại Việt Nam.

1.3. Tính cấp thiết của nghiên cứu tại Việt Nam

Nông nghiệp Việt Nam chịu thiệt hại lớn từ nấm bệnh cây trồng. Nhu cầu thuốc trừ bệnh sinh học ngày càng tăng. Khai thác lợi thế vùng biển để sản xuất natri alginat. Phù hợp chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững. Đáp ứng yêu cầu xuất khẩu nông sản an toàn. Giảm phụ thuộc thuốc bảo vệ thực vật nhập khẩu. Nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực nano composite nông nghiệp.

II. Phương pháp tổng hợp nano Cu2O Cu với natri alginat

Tổng hợp nano Cu2O-Cu/alginate sử dụng phương pháp hóa học. Quy trình bao gồm khử muối đồng bằng chất khử phù hợp. Natri alginat đóng vai trò chất ổn định và bảo vệ. Quá trình phản ứng được kiểm soát chặt chẽ. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm pH, nhiệt độ, nồng độ. Chất khử N2H4 được sử dụng để khử Cu2+ thành nano. Phương pháp cho hiệu suất chuyển hóa cao. Có thể điều chỉnh kích thước hạt nano theo nhu cầu.

2.1. Quy trình khử muối đồng thành nano Cu2O Cu

Muối đồng CuSO4 được hòa tan trong dung dịch natri alginat. Chất khử N2H4.H2O được thêm vào từ từ. Phản ứng khử Cu2+ diễn ra ở nhiệt độ kiểm soát. Thế khử quyết định tỷ lệ Cu2O và Cu trong sản phẩm. Nồng độ chất khử ảnh hưởng kích thước hạt nano. Quá trình tạo hạt nano xảy ra nhanh trong vài phút. Thu được dung dịch keo nano Cu2O-Cu/alginate ổn định.

2.2. Ảnh hưởng của yếu tố phản ứng đến kích thước nano

pH dung dịch ảnh hưởng lớn đến kích thước hạt nano. Nhiệt độ cao hơn tạo hạt nano nhỏ hơn. Tỷ lệ natri alginat/Cu quyết định độ phân tán. Nồng độ chất khử thay đổi thành phần Cu2O/Cu. Thời gian phản ứng tối ưu từ 30-60 phút. Tốc độ khuấy trộn ảnh hưởng sự đồng nhất. Cần tối ưu hóa để đạt kích thước nano mong muốn.

2.3. Phương pháp xác định hiệu suất chuyển hóa Cu2

Sử dụng phổ UV-vis để theo dõi quá trình khử. Đo nồng độ Cu2+ còn lại trong dung dịch. Xác định hàm lượng Cu trong sản phẩm bằng ICP-OES. Tính toán hiệu suất dựa trên lượng Cu ban đầu. Phương pháp ASTM D 1385-01 dùng cho đo N2H4. Đánh giá độ hoàn toàn của phản ứng khử. Hiệu suất đạt trên 90% trong điều kiện tối ưu.

III. Đặc tính cấu trúc của nano composite Cu2O Cu alginate

Vật liệu nano Cu2O-Cu/alginate được đặc trưng bằng nhiều phương pháp. Phổ nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. TEM cho hình ảnh trực tiếp kích thước và hình dạng hạt. FT-IR xác định tương tác giữa nano đồng và alginat. Quang phổ UV-vis theo dõi tính chất quang học. Điện thế zeta đánh giá độ ổn định keo. Kết quả cho thấy vật liệu có cấu trúc nano composite đồng nhất. Kích thước hạt nano trong khoảng 5-50 nm.

3.1. Phân tích cấu trúc tinh thể bằng XRD và TEM

XRD xác nhận sự hiện diện của cả Cu2O và Cu. Các đỉnh nhiễu xạ tương ứng với mặt tinh thể đặc trưng. Kích thước tinh thể tính theo công thức Scherrer. TEM cho thấy hạt nano hình cầu hoặc hình que. Phân bố kích thước tương đối đồng đều. Khoảng cách mạng tinh thể phù hợp với Cu2O và Cu. Ngạnh trúc nhân-hỏm (core-shell) có thể hình thành.

3.2. Phổ hồng ngoại FT IR và tương tác hóa học

FT-IR xác nhận nhóm chức của natri alginat trong composite. Đỉnh hấp thụ Cu-O xuất hiện ở vùng 600-400 cm-1. Tương tác giữa nhóm -COO- của alginat với bề mặt nano. Dịch chuyển đỉnh cho thấy liên kết hóa học hình thành. Natri alginat bao bọc hạt nano hiệu quả. Cấu trúc composite ổn định về mặt hóa học. Đặc tính này giúp kiểm soát giải phóng ion Cu2+.

3.3. Độ ổn định keo và điện thế zeta

Điện thế zeta đo được giá trị âm từ -20 đến -40 mV. Giá trị này cho thấy độ ổn định keo tốt. Dung dịch nano không bị kết tụ trong thời gian dài. Natri alginat giúp ngăn chặn sự agglomeration. Độ ổn định phụ thuộc pH và nồng độ muối. Bảo quản ở nhiệt độ phòng đạt hiệu quả tốt. Thời hạn sử dụng có thể kéo dài nhiều tháng.

IV. Hiệu quả kháng khuẩn nông nghiệp chống nấm bệnh cây trồng

Nano Cu2O-Cu/alginate thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh. Thử nghiệm in vitro trên nhiều chủng nấm gây bệnh cây trồng. Hiệu quả ức chế nấm vượt trội so với đồng sulfate thông thường. Liều lượng sử dụng thấp hơn nhiều lần. Cơ chế kháng khuẩn dựa trên sinh ra các gốc tự do. Ion Cu2+ phá hủy màng tế bào và enzyme nấm. Vật liệu an toàn cho cây trồng ở nồng độ hiệu quả. Triển vọng ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp.

4.1. Thử nghiệm kháng nấm bệnh cây trồng in vitro

Thử nghiệm trên nấm Fusarium, Colletotrichum, Rhizoctonia. Phương pháp pha loãng agar và khuếch tán đĩa. Đo đường kính vùng ức chế nấm phát triển. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) được xác định. Nano Cu2O-Cu/alginate hiệu quả ở nồng độ thấp. Ứng chế 90-100% tăng trưởng nấm ở 100-500 ppm. So sánh với thuốc trừ bệnh thương mại hiện có.

4.2. Cơ chế kháng khuẩn của nano đồng composite

Ion Cu2+ giải phóng từ bề mặt nano tác động tế bào nấm. Sinh ra các loại oxy phản ứng (ROS) gây stress oxy hóa. Phá hủy màng lipid và protein của tế bào nấm. Ức chế enzyme hô hấp và chuyển hóa năng lượng. Nano kích thước nhỏ thâm nhập tế bào dễ dàng. Alginat giúp tiếp xúc bề mặt nấm lâu hơn. Tác động hiệp đồng Cu2O và Cu tăng hiệu quả.

4.3. So sánh hiệu quả với thuốc trừ bệnh hóa học

Hiệu quả kháng khuẩn tương đương hoặc cao hơn Mancozeb. Liều lượng sử dụng giảm 5-10 lần so với thuốc hóa học. Không tạo kháng thuốc ở nấm bệnh cây trồng. Ít tác động đến hệ vi sinh vật đất có lợi. Thời gian bảo vệ cây trồng kéo dài hơn. Chi phí sản xuất cạnh tranh khi sản xuất quy mô lớn. Phù hợp tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ.

V. Đánh giá độc tính và an toàn nano Cu2O Cu cho nông nghiệp

Đánh giá độc tính là bước quan trọng trước ứng dụng thực tế. Nghiên cứu tiến hành trên mô hình động vật thí nghiệm. Xác định LD50 qua đường miệng trên chuột nhắt. Thử nghiệm kích ứng da để đánh giá nhạy cảm. Kết quả cho thấy vật liệu có độ độc thấp. An toàn cho người sử dụng khi tuân thủ hướng dẫn. Dư lượng đồng trong nông sản nằm trong giới hạn cho phép. Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc tế.

5.1. Xác định LD50 qua đường miệng trên động vật

Thử nghiệm theo hướng dẫn OECD 423 về độc tính cấp. Sử dụng chuột nhắt như mô hình thí nghiệm chuẩn. Quan sát triệu chứng độc tính trong 14 ngày. LD50 xác định lớn hơn 2000 mg/kg thể trọng. Xếp loại chất có độ độc thấp theo GHS. Không gây tử vong ở liều lượng thử nghiệm. An toàn hơn nhiều so với thuốc trừ sâu hóa học.

5.2. Thử nghiệm kích ứng da và nhạy cảm

Phương pháp theo OECD 404 về ăn mòn da. Bôi trực tiếp nano composite lên da thỏ. Quan sát phản ứng viêm, đỏ, phù nề. Không gây kích ứng da đáng kể ở nồng độ sử dụng. Phản ứng nhạy cảm da không xảy ra. An toàn cho nông dân khi phun xịt trực tiếp. Nên sử dụng đồ bảo hộ cá nhân để phòng ngừa.

5.3. Đánh giá dư lượng đồng trong nông sản

Xác định hàm lượng Cu trong rau, quả sau phun. Phương pháp ICP-OES có độ chính xác cao. Dư lượng Cu thấp hơn giới hạn cho phép của Codex. Nano composite ít tích lũy trong nông sản. Thời gian cách ly ngắn trước thu hoạch. Phù hợp tiêu chuẩn GlobalGAP và VietGAP. An toàn cho người tiêu dùng nông sản.

VI. Triển vọng ứng dụng nano Cu2O Cu alginate trong nông nghiệp

Vật liệu nano Cu2O-Cu/alginate có tiềm năng ứng dụng lớn. Có thể bào chế dạng dịch phun hoặc bột hòa tan. Phù hợp phòng trừ nhiều loại nấm bệnh cây trồng khác nhau. Ưu điểm vượt trội so với thuốc trừ bệnh truyền thống. Góp phần phát triển nông nghiệp bền vững tại Việt Nam. Cần nghiên cứu thêm quy mô pilot trước thương mại hóa. Hợp tác với doanh nghiệp để sản xuất đại trà. Đào tạo nông dân sử dụng công nghệ nano an toàn.

6.1. Ưu điểm của nano composite so với thuốc trừ bệnh truyền thống

Hiệu quả kháng khuẩn cao ở liều lượng rất thấp. Giải phóng ion Cu2+ từ từ, kéo dài tác dụng. Không gây kháng thuốc ở nấm bệnh cây trồng. Ít ảnh hưởng hệ sinh thái đất và nước. Phân hủy sinh học, không tồn lưu lâu dài. Chi phí sản xuất hợp lý khi sản xuất lớn. Dễ vận chuyển và bảo quản dạng nano composite.

6.2. Hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo

Nghiên cứu quy mô pilot để đánh giá hiệu quả đồng ruộng. Tối ưu hóa công thức bào chế dạng thuốc phun. Thử nghiệm trên nhiều loại cây trồng khác nhau. Đánh giá tác động môi trường dài hạn. Nghiên cứu phối hợp nano với các chế phẩm sinh học. Xin cấp phép lưu hành sản phẩm bảo vệ thực vật. Liên kết sản xuất với doanh nghiệp nông nghiệp.

6.3. Ý nghĩa phát triển nông nghiệp bền vững Việt Nam

Giảm sử dụng thuốc trừ sâu hóa học độc hại. Bảo vệ sức khỏe nông dân và người tiêu dùng. Đáp ứng yêu cầu xuất khẩu nông sản an toàn. Tận dụng nguồn natri alginat từ tảo biển Việt Nam. Phát triển công nghệ nano nông nghiệp nội địa. Tạo giá trị gia tăng cho sản phẩm nông nghiệp. Đóng góp vào chiến lược nông nghiệp xanh quốc gia.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp nano cu2o cualginate ứng dụng làm chất phòng trừ bệnh thực vật

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (140 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O VIàN HÀN LÂM KHOA HâC VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HâC VIàN KHOA HâC VÀ CÔNG NGHà ĐOÀN THà BÍCH NGâC NGHIÊN CĄU TäNG HþP NANO Cu2O-Cu/ALGINATE ĄNG DĀNG LÀM CHÂT PHÒNG TRĆ BàNH THĂC VÀT LUÀN ÁN TI¾N S) HÓA HâC Hà Nßi - 2023 Bà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O VIàN HÀN LÂM KHOA HâC VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HâC VIàN KHOA HâC VÀ CÔNG NGHà ĐOÀN THà BÍCH NGâC NGHIÊN CĄU TäNG HþP NANO Cu2O-Cu/ALGINATE ĄNG DĀNG LÀM CHÂT PHÒNG TRĆ BàNH THĂC VÀT Chuyên ngành: Hóa vô c¢ Mã sá: 9440113 LUÀN ÁN TI¾N S) HÓA HâC NG¯äI H¯âNG DÀN KHOA HâC: 1: TS Bùi Duy Du 2: PGS.TS Nguyßn Thá Bích Ngãc Hà Nßi - 2023 i LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cću cąa riêng tôi d°ãi să h°ãng dÁn cąa TS Bùi Duy Du và PGS. Nguyßn Thá Bích Ngãc. Hầu hÃt các sá liáu, kÃt quÁ trong luÃn án là nái dung từ các bài báo đã đ°āc xuÃt bÁn cąa tôi và các thành viên cąa tÃp thá khoa hãc. Các sá liáu, kÃt quÁ nghiên cću đ°āc trình bày trong luÃn án là trung thăc và ch°a từng đ°āc công bá trong bÃt kỳ công trình nào khác.

Tác giÁ luÁn án Đoàn Thá Bích Ngãc ii LâI CÀM ¡N Vãi lòng kính trãng và biÃt ¢n sâu sÅc, tôi xin gÿi låi cÁm ¢n tãi hai ng°åi Thầy cąa tôi là TS. Bùi Duy Du và PGS. Nguyßn Thá Bích Ngãc đã tÃn tình h°ãng dÁn và t¿o đißu kián thuÃn lāi nhÃt cho tôi hoàn thành các nghiên cću trong luÃn án. LuÃn án này là công trình ban đầu có ý nghĩa giúp tôi ngày càng vāng b°ãc h¢n trên con đ°ång nghiên cću khoa hãc mà mình đã lăa chãn.

Tôi xin gÿi låi cÁm ¢n đÃn các cán bá nghiên cću thuác Vián Khoa hãc VÃt liáu Ćng dăng - Vián Hàn lâm Khoa hãc và Công nghá Viát Nam, Vián Khoa hãc Kỹ thuÃt Nông nghiáp mißn Nam - Vián Khoa hãc Nông nghiáp Viát Nam vì đã luôn giúp đÿ, đáng viên và dành nhāng tình cÁm tát đẹp cho tôi trong suát thåi gian thăc hián luÃn án. Tôi xin gÿi låi cÁm ¢n tãi Hãc vián Khoa hãc và Công nghá Viát Nam, Ban lãnh đ¿o Vián Hóa hãc, Ban lãnh đ¿o Vián Nghiên cću Công nghiáp Rừng – Vián Khoa hãc Nông nghiáp Viát Nam đã luôn quan tâm, giúp đÿ, t¿o đißu kián thuÃn lāi cho tôi hãc tÃp và nghiên cću. Đặc biát, xin gÿi låi cÁm ¢n tãi Ch°¢ng trình Khoa hãc và Công nghá cÃp quác gia giai đo¿n 2014-2019 <KH&CN phăc vă phát trián bßn vāng vùng Tây Nam Bá= (KHCN-TNB/14-19) đã hß trā kinh phí đá thăc hián luÃn án này. Nhân dáp này, tôi xin dành tình cÁm sâu sÅc, trân trãng nhÃt và xin kính tặng thành quÁ nhß bé mà tôi đ¿t đ°āc tãi nhāng ng°åi thân trong gia đình: Ba, Mẹ - nhāng ng°åi đã hÃt lòng nuôi d¿y tôi khôn lãn, đáng viên hß trā tôi vß mãi mặt, các anh chá em đã chia s¿ nhāng khó khn và giúp đÿ tôi trong suát thåi gian qua.

Cuái cùng tôi xin dành nhāng tình cÁm đặc biát tãi gia đình nhß thân yêu, chãng và con gái tôi, nhāng ng°åi luôn yêu th°¢ng, giúp đÿ, t¿o cho tôi nghá lăc v°āt qua khó khn đá hoàn thành luÃn án. iii MĀC LĀC Trang LäI CAM ĐOAN. iii DANH MĂC CÁC KÝ HIàU, CÁC CHĀ VIÂT TÄT. viii DANH MĂC CÁC BÀNG.

x DANH MĂC CÁC HÌNH VÀ, Đâ THà. Tính cÃp thiÃt cąa luÃn án. Măc tiêu nghiên cću cąa luÃn án. Các nái dung nghiên cću chính cąa luÃn án.

Ý nghĩa khoa hãc và thăc tißn. 3 CH¯¡NG 1: TäNG QUAN. Kim lo¿i Cu, các hāp chÃt cąa Cu và khÁ nng kháng vi sinh vÃt cąa chúng. Kim lo¿i Cu và các hợp chất cÿa chúng.

Āng dụng cÿa nano Cu, Cu2O và hiệu āng kháng vi sinh vật cÿa chúng. Các nghiên cću ćng dăng nano Cu, nano Cu2O trong đißu trá bánh h¿i thăc vÃt. Các nghiên cću vß đác tính cąa nano đãng và nano oxit đãng. Các ph°¢ng pháp tång hāp nano Cu2O.

Phương pháp sinh học. Phương pháp hóa học. Phương pháp oxy hóa Cu thành Cu2O. Phương pháp khử muối Cu thành Cu2O.

Ành hưởng cÿa một số yếu tố đến kích thước cÿa các h¿t nano trên cơ sở Cu. Kích thước và thành phần hóa học cÿa h¿t nano Cu2O-Cu tổng hợp bằng phương pháp khử phụ thuộc vào thế khử và nồng độ chất khử. Kích thước h¿t nano Cu2O-Cu phụ thuộc vào lo¿i và hàm lượng chất bÁo vệ. Kích thước và thành phần hóa học cÿa h¿t nano Cu2O-Cu phụ thuộc vào pH và nhiệt độ.

Tißm nng sÿ dăng vÃt liáu nano Cu 2O-Cu/alginate trong nông nghiáp t¿i Viát Nam. 28 CH¯¡NG 2: THĂC NGHIàM VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU. Nguyên vÃt liáu và hóa chÃt. Thăc nghiám và ph°¢ng pháp nghiên cću.

Nghiên cāu tổng hợp vật liệu nano Cu2O-Cu/alginate. Chế t¿o mẫu để đo phổ UV-vis, XRD, EDX, FT-IR, xác định hàm lượng N2H4 và hiệu suất chuyển hóa Cu2+ cÿa phÁn āng khử. Các phương pháp và kỹ thuật sử dụng để nghiên cāu. Phương pháp đo phổ UV-vis.

Phương pháp xác định hàm lượng Cu trong vật liệu và nông sÁn bằng phương pháp quang phổ phát x¿ nguyên tử plasma. Phương pháp đo phổ hồng ngo¿i biến đổi Fourier (FT-IR). Phương pháp đo phổ nhiễu x¿ tia X (XRD). Phương pháp chụp Ánh kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM).

Phương pháp nghiên cāu tối ưu hóa kích thước h¿t Cu2O-Cu/alginate. Phương pháp xác định thế điện động cÿa dung dịch keo nano Cu2O- Cu/alginate. Xác định hàm lượng N2H4 theo ASTM D 1385-01 [187]. Đánh giá độ độc cÿa vật liệu nano Cu2O-Cu/alginate.

Xác định LD50 qua đường miệng trên chuột. Xác định kích āng da (nh¿y cÁm da) trên chuột. Thử nghiệm in vitro hiệu lực phòng vi sinh vật gây h¿i trên cây thanh long và cây lúa cÿa vật liệu nano Cu2O-Cu/alginate. Thử nghiệm in vitro hiệu lực phòng trừ nấm Neoscytalidium dimidiatum gây bệnh đốm nâu trên cây thanh long phụ thuộc vào nồng độ Cu cÿa vật liệu nano Cu2O- Cu/alginate.

Thử nghiệm in vitro hiệu lực phòng trừ nấm Pyricularia oryzae gây bệnh đ¿o ôn trên lúa phụ thuộc vào nồng độ Cu cÿa vật liệu nano Cu2O-Cu/alginate. Thử nghiệm in vitro hiệu lực phòng trừ vi khuẩn Xanthomonas sp. gây bệnh b¿c lá trên lúa theo nồng độ Cu cÿa vật liệu nano Cu2O-Cu/alginate. Thử nghiệm hiệu lực phòng trừ bệnh h¿i trên cây thanh long và cây lúa cÿa vật liệu nano Cu2O-Cu/alginate trong thí nghiệm nhà lưới.

Thử nghiệm hiệu lực phòng trừ bệnh đốm nâu thanh long cÿa vật liệu nano Cu2O-Cu/alginate trong thí nghiệm nhà lưới (in vivo). Thử nghiệm hiệu lực phòng trừ bệnh đ¿o ôn lúa cÿa vật liệu nano Cu2O- Cu/alginate trong thí nghiệm nhà lưới. Thử nghiệm hiệu lực phòng trừ bệnh b¿c lá lúa cÿa vật liệu nano Cu2O- Cu/alginate trong thí nghiệm nhà lưới. Phương pháp xử lý số liệu.

45 CH¯¡NG 3: KÂT QUÀ NGHIÊN CĆU TäNG HĀP VÂT LIàU NANO Cu2O- Cu/ALGINATE VÀ HIàU ĆNG KHÁNG BàNH H¾I THĂC VÂT. KÃt quÁ nghiên cću tång hāp vÃt liáu nano Cu2O-Cu/alginate. Nghiên cāu hiệu suất chuyển hóa cÿa Cu2+ thành Cu2O và Cu khi sử dụng chất khử N2H4 theo thời gian phÁn āng. Sự chuyển hóa cÿa chất khử N2H4 khi phÁn āng khử Cu2+ phụ thuộc vào thời gian.

Ành hưởng cÿa nồng độ Cu2+ đến kích thước h¿t nano Cu2O-Cu. Ành hưởng cÿa nồng độ chất khử N2H4 đến kích thước h¿t nano Cu2O-Cu. Ành hưởng cÿa nồng độ chất ổn định alginate đến kích thước h¿t nano Cu2O- Cu. Ành hưởng cÿa pH đến kích thước h¿t nano Cu2O-Cu/alginate.

Nghiên cāu tối ưu hóa kích thước h¿t nano Cu2O-Cu/alginate. Nghiên cću các tính chÃt hóa lý đặc tr°ng cąa vÃt liáu nano Cu2O-Cu/alginate. Phổ UV-vis cÿa nano Cu2O-Cu/alginate. GiÁn đồ XRD cÿa vật liệu Cu2O-Cu/alginate.

Phổ FT-IR cÿa vật liệu nano Cu2O-Cu/alginate. Mô phỏng cấu trúc cÿa h¿t nano Cu2O-Cu ổn định trong alginate. Nghiên cāu độ bền cÿa hệ keo nano Cu2O-Cu/alginate theo thời gian. Sự thay đổi kích thước h¿t Cu2O-Cu theo thời gian lưu trữ.

Thế điện động cÿa dung dịch nano composite Cu2O-Cu/alginate. Nghiên cāu chế t¿o vật liệu nano Cu2O-Cu/alginate d¿ng bột. Xác định hàm lượng Cu trong mẫu nano composite Cu2O-Cu/alginate. Đác tính cąa vÃt liáu nano Cu2O-Cu/alginate.

Độc tính qua đường miệng. Độc tính qua đường tiếp xúc da. Nghiên cću hiáu lăc kháng vi sinh vÃt gây bánh thăc vÃt cąa vÃt liáu nano Cu2O- Cu/alginate. Hiệu lực kháng nấm Neoscytalidium dimidiatum gây bệnh đốm nâu thanh long cÿa vật liệu nano Cu2O-Cu/alginate.

Thí nghiệm in vitro kháng nấm Neoscytalidium dimidiatum cÿa vật liệu nano Cu2O-Cu/alginate. Thí nghiệm phòng trừ bệnh đốm nâu thanh long trong điều kiện nhà lưới. Hiệu lực kháng nấm Pyricularia oryzae gây bệnh đ¿o ôn lúa cÿa vật liệu nano Cu2O-Cu/alginate. Thí nghiệm kháng nấm Pyricularia oryzae trong điều kiện in vitro.

Thí nghiệm phòng trừ bệnh đ¿o ôn lúa trong điều kiện nhà lưới. Hiệu lực kháng vi khuẩn Xanthomonas sp. gây bệnh b¿c lá lúa cÿa vật liệu nano Cu2O-Cu/alginate. Thí nghiệm kháng vi khuẩn Xanthomonas sp.

trong điều kiện in vitro. Thí nghiệm phòng trừ bệnh đ¿o ôn lúa trong điều kiện nhà lưới. Nghiên cću hàm l°āng Cu đ°āc tích lũy trong nông sÁn sau khi sÿ dăng vÃt liáu nano Cu2O-Cu/alginate làm chÃt kiám soát bánh thăc vÃt. Hàm lượng Cu trong trái thanh long sau khi sử dụng vật liệu nano Cu2O- Cu/alginate.

Hàm lượng Cu trong h¿t lúa sau khi sử dụng vật liệu nano Cu2O-Cu/alginate. 93 KÂT LUÂN VÀ KIÂN NGHà. 95 MàT Sà ĐIàM MâI CĄA LUÂN ÁN. 97 DANH MĂC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG Bà CĄA TÁC GIÀ.

98 TÀI LIàU THAM KHÀO.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp nano Cu2O-Cu/alginate ứng dụng phòng trừ bệnh thực vật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu tổng hợp nano Cu2O và alginate, ứng dụng hiệu quả trong phòng trừ bệnh thực vật, mở ra hướng đi mới cho nông nghiệp.

Luận án "Tổng hợp nano Cu2O-Cu/alginate ứng dụng phòng trừ bệnh thực vật" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Tổng hợp nano Cu2O-Cu/alginate ứng dụng phòng trừ bệnh thực vật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp nano Cu2O-Cu/alginate ứng dụng phòng trừ bệnh thực vật" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.

Luận án "Tổng hợp nano Cu2O-Cu/alginate ứng dụng phòng trừ bệnh thực vật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp nano Cu2O-Cu/alginate ứng dụng phòng trừ bệnh thực vật" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp nano Cu2O-Cu/alginate ứng dụng phòng trừ bệnh thực vật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter