Luận án Sâu keo da láng Spodoptera exigua hại hành hoa và biện pháp phòng chống - Nguyễn Thị Hương (79 ký tự)
Nghiên cứu sâu keo da láng Spodoptera exigua Hübner gây hại hành hoa tại Hưng Yên. Luận văn phân tích nguyên nhân và biện pháp phòng chống hiệu quả.
Bảo vệ thực vật
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
203
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tầm quan trọng của phòng chống sâu keo da láng hại hành hoa
Hành hoa là cây trồng giá trị, mang lại thu nhập ổn định cho nông dân, đặc biệt tại Hưng Yên. Tuy nhiên, sản xuất hành hoa đối mặt thách thức lớn từ các loài sâu hại, trong đó sâu keo da láng (Spodoptera exigua) là mối đe dọa nghiêm trọng. Sâu keo da láng gây thiệt hại đáng kể, ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu phòng chống sâu keo da láng là cấp thiết. Mục tiêu nghiên cứu nhằm xác định đặc điểm sinh học, sinh thái của sâu keo da láng và đề xuất biện pháp kiểm soát hiệu quả. Việc này góp phần bảo vệ mùa màng, tăng cường an ninh lương thực. Đồng thời, giúp nông dân giảm chi phí sản xuất, tăng lợi nhuận. Các giải pháp bền vững đang được tìm kiếm để hạn chế tác động môi trường. Hiểu rõ sâu keo da láng là cơ sở để phát triển chiến lược phòng chống tổng hợp (IPM).
1.1. Tính cấp thiết trong nghiên cứu sâu keo da láng
Sâu keo da láng (Spodoptera exigua) gây hại nghiêm trọng cho hành hoa. Loài sâu này có khả năng phát triển nhanh, gây thiệt hại diện rộng. Mức độ gây hại thay đổi theo mùa vụ và điều kiện thời tiết. Nhiều vùng trồng hành hoa ở Hưng Yên chịu ảnh hưởng nặng nề. Năng suất giảm sút đáng kể khi sâu keo da láng bùng phát. Việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học tràn lan gây ra nhiều hệ lụy. Các vấn đề bao gồm kháng thuốc, tồn dư hóa chất, ảnh hưởng sức khỏe người tiêu dùng. Do đó, nghiên cứu sâu keo da láng là cần thiết. Nghiên cứu nhằm tìm ra giải pháp phòng chống bền vững, giảm thiểu rủi ro. Việc xác định đặc điểm sinh học, sinh thái sâu keo da láng giúp dự báo dịch hại. Từ đó, các biện pháp can thiệp kịp thời được áp dụng. Điều này bảo vệ môi trường, sức khỏe cộng đồng.
1.2. Mục tiêu chính của đề tài phòng chống sâu keo da láng
Đề tài đặt ra nhiều mục tiêu cụ thể. Mục tiêu đầu tiên là xác định thành phần sâu hại hành hoa tại Hưng Yên. Đồng thời, đánh giá mức độ phổ biến, tác hại của chúng. Đặc biệt, sâu keo da láng là trọng tâm nghiên cứu. Mục tiêu tiếp theo là nghiên cứu đặc điểm hình thái học của sâu keo da láng. Các giai đoạn phát triển từ trứng, sâu non, nhộng đến bướm được mô tả chi tiết. Vòng đời sâu keo da láng cũng được phân tích. Các yếu tố sinh vật học, sinh thái học ảnh hưởng đến sâu được xác định. Cuối cùng, đề tài hướng tới xây dựng các biện pháp phòng chống sâu keo da láng. Các biện pháp này bao gồm canh tác, sinh học, hóa học. Mục tiêu là phát triển quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Quy trình này phải hiệu quả, bền vững, an toàn môi trường.
1.3. Đóng góp khoa học thực tiễn từ phòng chống hại hành
Nghiên cứu mang lại nhiều đóng góp ý nghĩa. Về mặt khoa học, đề tài cung cấp dữ liệu mới về sâu keo da láng. Thông tin này đặc biệt liên quan đến môi trường Hưng Yên. Các đặc điểm sinh học, sinh thái của sâu được làm rõ. Điều này làm phong phú thêm kiến thức về loài gây hại này. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển các phương pháp kiểm soát mới. Về mặt thực tiễn, kết quả giúp nông dân chủ động phòng chống sâu keo da láng. Các biện pháp được đề xuất giảm thiểu thiệt hại cho hành hoa. Hướng dẫn kỹ thuật phòng trừ sâu keo da láng được cung cấp. Nông dân có thể áp dụng ngay để bảo vệ mùa màng. Việc giảm sử dụng thuốc hóa học góp phần nâng cao chất lượng nông sản. Sản phẩm an toàn hơn cho người tiêu dùng. Hơn nữa, đề tài góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững.
II.Đặc điểm sinh vật học sâu keo da láng gây hại hành
Việc hiểu rõ đặc điểm sinh vật học của sâu keo da láng là then chốt. Nắm bắt được vòng đời, hình thái, tập tính giúp xây dựng chiến lược phòng chống hiệu quả. Sâu keo da láng (Spodoptera exigua) trải qua nhiều giai đoạn phát triển phức tạp. Mỗi giai đoạn có đặc điểm riêng biệt và mức độ gây hại khác nhau. Nghiên cứu tập trung vào việc mô tả chi tiết các giai đoạn này. Từ đó, xác định các điểm yếu trong vòng đời sâu. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ, ẩm độ cũng ảnh hưởng lớn. Chúng chi phối tốc độ phát triển và khả năng gây hại của sâu. Điều này cho phép dự đoán thời điểm bùng phát dịch. Đồng thời, giúp lựa chọn biện pháp kiểm soát phù hợp nhất. Kiến thức này là nền tảng cho quản lý dịch hại tổng hợp.
2.1. Hình thái học chi tiết sâu keo da láng
Sâu keo da láng có hình thái đặc trưng qua từng giai đoạn. Trứng thường được đẻ thành ổ, có lớp lông màu trắng bao phủ. Trứng hình bán cầu, màu vàng nhạt khi mới đẻ, sau chuyển sang xám. Sâu non có màu sắc biến đổi, từ xanh nhạt đến xanh sẫm hoặc nâu. Trên cơ thể có các vệt sọc dọc và chấm đen đặc trưng. Đầu sâu non màu nâu, có hai sọc đen rõ rệt. Chúng có từ 5-6 tuổi. Kích thước sâu non tăng dần qua mỗi lần lột xác. Nhộng có màu nâu đỏ, hình bầu dục, nằm trong kén đất. Nhộng thường được tìm thấy trong đất hoặc dưới tàn dư cây trồng. Bướm trưởng thành có màu nâu xám, cánh trước có các vệt đốm không đều. Cánh sau màu trắng trong suốt, gân cánh rõ. Kích thước bướm tương đối nhỏ, hoạt động chủ yếu vào ban đêm. Việc nhận diện đúng hình thái sâu keo da láng giúp phát hiện sớm. Phát hiện sớm là yếu tố quan trọng trong phòng chống.
2.2. Vòng đời và tập tính sâu keo da láng
Vòng đời sâu keo da láng bao gồm bốn giai đoạn chính: trứng, sâu non, nhộng và bướm trưởng thành. Thời gian hoàn thành vòng đời dao động tùy thuộc vào điều kiện môi trường. Thông thường, vòng đời kéo dài khoảng 20-30 ngày. Giai đoạn sâu non là giai đoạn gây hại chính cho cây hành hoa. Sâu non ăn lá, tạo vết gặm nham nhở hoặc khoét thủng lá. Chúng hoạt động mạnh nhất vào chiều tối và ban đêm. Ban ngày, sâu non thường ẩn nấp dưới gốc cây hoặc trong các kẽ lá. Bướm cái đẻ trứng thành từng ổ trên mặt dưới lá hoặc thân cây. Một bướm cái có thể đẻ hàng trăm trứng. Sau khi nở, sâu non di chuyển và bắt đầu gây hại. Nhộng hóa thường diễn ra trong đất. Tập tính ăn lá và ẩn nấp của sâu non là đặc điểm cần chú ý. Điều này ảnh hưởng đến việc áp dụng các biện pháp kiểm soát. Hiểu rõ vòng đời giúp xác định thời điểm phun thuốc hiệu quả.
2.3. Yếu tố môi trường ảnh hưởng sinh trưởng sâu keo
Nhiều yếu tố môi trường tác động đến sự phát triển của sâu keo da láng. Nhiệt độ là yếu tố quan trọng nhất. Nhiệt độ tối ưu cho sâu phát triển thường nằm trong khoảng 25-30°C. Nhiệt độ cao hoặc thấp quá mức có thể làm chậm quá trình phát triển hoặc tăng tỷ lệ chết. Ẩm độ tương đối cũng ảnh hưởng đáng kể. Ẩm độ cao thường tạo điều kiện thuận lợi cho trứng nở và sâu non phát triển. Mưa lớn có thể rửa trôi trứng và sâu non nhỏ, nhưng cũng tạo ẩm độ thuận lợi sau đó. Nguồn thức ăn dồi dào là yếu tố thúc đẩy quần thể sâu phát triển nhanh chóng. Hành hoa là cây chủ lý tưởng cho sâu keo da láng. Ngoài ra, các yếu tố như cường độ ánh sáng, thời gian chiếu sáng cũng có vai trò. Hiểu biết về ảnh hưởng của môi trường giúp dự báo dịch hại. Các mô hình dự báo dựa trên điều kiện thời tiết được xây dựng. Từ đó, nông dân có thể phòng ngừa chủ động.
III.Nhận diện và phân bố sâu keo da láng trên cây hành hoa
Việc nhận diện chính xác sâu keo da láng và hiểu rõ phân bố của chúng là bước đầu tiên trong quản lý dịch hại. Sâu keo da láng (Spodoptera exigua) có thể gây nhầm lẫn với các loài sâu khác. Do đó, cần có kiến thức để phân biệt chúng. Phân bố sâu keo da láng không đồng đều. Loài sâu này tập trung nhiều ở các vùng trồng hành hoa lớn. Đặc biệt, khu vực Hưng Yên, với diện tích hành hoa rộng, thường xuyên đối mặt với sự bùng phát. Việc giám sát định kỳ giúp xác định mật độ và phạm vi gây hại. Từ đó, các biện pháp kiểm soát được triển khai kịp thời. Nhận diện triệu chứng hại sớm cũng rất quan trọng. Điều này giúp ngăn chặn thiệt hại lan rộng.
3.1. Phân bố sâu keo da láng trên hành hoa ở Hưng Yên
Sâu keo da láng phân bố rộng khắp các vùng trồng hành hoa tại Hưng Yên. Đặc biệt, các huyện có diện tích trồng lớn như Khoái Châu thường chịu ảnh hưởng nặng nề. Sự phân bố của sâu keo da láng liên quan đến mùa vụ và lịch canh tác. Quần thể sâu phát triển mạnh vào những thời điểm nhất định trong năm. Điều kiện khí hậu ấm áp, ẩm độ phù hợp là yếu tố thuận lợi. Các cánh đồng hành hoa thường xuyên được luân canh hoặc trồng liên tục. Điều này cung cấp nguồn thức ăn ổn định cho sâu. Việc ghi nhận cụ thể các điểm phân bố sâu keo da láng giúp lập bản đồ dịch tễ. Từ đó, các vùng trọng điểm được ưu tiên giám sát và phòng trừ. Nông dân cần được hướng dẫn cách kiểm tra đồng ruộng. Việc phát hiện ổ trứng hoặc sâu non sớm là rất quan trọng.
3.2. Triệu chứng và mức độ gây hại của sâu keo da láng
Sâu keo da láng gây hại chủ yếu ở giai đoạn sâu non. Triệu chứng hại rõ ràng nhất là các vết cắn, vết gặm trên lá hành hoa. Ban đầu, sâu non thường ăn phần mô mềm của lá, để lại lớp biểu bì mỏng. Vết hại trông như các "cửa sổ" trong suốt. Khi sâu lớn hơn, chúng ăn khuyết lá, tạo thành các lỗ hoặc rãnh dài. Trường hợp nặng, cả phiến lá bị ăn trụi, chỉ còn lại gân lá. Hành hoa bị hại nặng sẽ kém phát triển, còi cọc. Năng suất và chất lượng sản phẩm giảm đáng kể. Mức độ gây hại phụ thuộc vào mật độ sâu và giai đoạn sinh trưởng của cây. Cây non đặc biệt dễ bị tổn thương. Thiệt hại kinh tế có thể rất lớn nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời. Việc nhận diện sớm triệu chứng hại giúp đưa ra quyết định phòng trừ nhanh chóng.
3.3. Xác định thành phần loài sâu hại hành hoa chính
Nghiên cứu đã xác định nhiều loài sâu hại khác nhau trên cây hành hoa. Tuy nhiên, sâu keo da láng (Spodoptera exigua) là loài phổ biến và gây hại nghiêm trọng nhất. Bên cạnh sâu keo da láng, các loài khác cũng có thể xuất hiện. Chúng bao gồm sâu xanh da láng, bọ trĩ, rệp. Tuy nhiên, mức độ phổ biến và thiệt hại của chúng thấp hơn. Việc xác định chính xác loài gây hại là cần thiết. Điều này giúp tránh việc áp dụng sai phương pháp phòng trừ. Mỗi loài sâu hại có đặc điểm sinh học và phản ứng khác nhau với biện pháp kiểm soát. Do đó, việc tập trung vào sâu keo da láng là hợp lý. Đồng thời, cần có cái nhìn tổng thể về quần thể sâu hại trên hành hoa. Điều này hỗ trợ xây dựng chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp toàn diện hơn.
IV.Các biện pháp phòng chống sâu keo da láng hiệu quả
Phòng chống sâu keo da láng đòi hỏi sự kết hợp đa dạng các biện pháp. Một phương pháp duy nhất thường không đủ để kiểm soát hiệu quả. Các biện pháp bao gồm canh tác, vật lý, sinh học và hóa học. Mục tiêu là giảm mật độ sâu, bảo vệ cây trồng. Đồng thời, hạn chế tối đa tác động tiêu cực đến môi trường. Việc lựa chọn biện pháp cần dựa trên mức độ dịch hại. Tùy thuộc vào giai đoạn sinh trưởng của cây và điều kiện cụ thể. Một chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là hướng đi bền vững. Nó tích hợp nhiều phương pháp để đạt hiệu quả cao nhất. Việc này đòi hỏi nông dân phải có kiến thức, kỹ năng thực hành tốt.
4.1. Biện pháp canh tác vật lý trong phòng chống sâu keo
Biện pháp canh tác đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa sâu keo da láng. Thực hiện luân canh cây trồng giúp cắt đứt nguồn thức ăn của sâu. Vệ sinh đồng ruộng sạch sẽ, loại bỏ tàn dư cây bệnh. Điều này phá hủy nơi trú ngụ, sinh sản của sâu. Cày bừa đất kỹ sau mỗi vụ thu hoạch cũng hiệu quả. Cày bừa giúp diệt nhộng và sâu non ẩn nấp trong đất. Sử dụng giống hành hoa khỏe, có khả năng kháng bệnh, chống chịu sâu hại. Chăm sóc cây khỏe mạnh để tăng sức đề kháng. Biện pháp vật lý bao gồm việc bắt sâu bằng tay khi mật độ thấp. Sử dụng bẫy đèn hoặc bẫy pheromone để thu hút bướm trưởng thành. Việc này giúp giảm số lượng bướm cái đẻ trứng. Bẫy dính màu vàng cũng có thể được áp dụng. Các biện pháp này an toàn, thân thiện với môi trường.
4.2. Ứng dụng biện pháp sinh học kiểm soát sâu keo da láng
Biện pháp sinh học là hướng đi bền vững để kiểm soát sâu keo da láng. Sử dụng thiên địch là một trong những cách hiệu quả. Các loài ong ký sinh, bọ rùa, nhện ăn thịt là thiên địch tự nhiên của sâu keo da láng. Chúng giúp khống chế quần thể sâu. Việc bảo tồn và phát huy thiên địch tự nhiên rất quan trọng. Sử dụng thuốc trừ sâu sinh học là một lựa chọn khác. Các loại thuốc gốc vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) có hiệu quả cao. Chúng tác động chọn lọc đến sâu non mà ít ảnh hưởng đến thiên địch. Nấm gây bệnh côn trùng như Beauveria bassiana cũng được nghiên cứu. Virus gây bệnh sâu như NPV cũng cho kết quả tích cực. Các chế phẩm sinh học này an toàn cho con người và môi trường. Chúng phù hợp với sản xuất nông nghiệp hữu cơ. Ứng dụng đúng cách giúp kiểm soát sâu keo da láng lâu dài.
4.3. Biện pháp hóa học an toàn tối ưu cho phòng trừ
Biện pháp hóa học cần được áp dụng thận trọng, đúng lúc, đúng liều. Đây là giải pháp cuối cùng khi các biện pháp khác không hiệu quả. Việc lựa chọn thuốc trừ sâu cần ưu tiên các loại thuốc có độc tính thấp. Các thuốc có phổ tác động hẹp, ít ảnh hưởng đến thiên địch. Thuốc có hoạt chất nhóm pyrethroid hoặc spinosad thường được sử dụng. Phun thuốc vào thời điểm sâu non còn nhỏ là hiệu quả nhất. Lúc này sâu dễ bị tiêu diệt và thiệt hại chưa đáng kể. Cần tuân thủ nguyên tắc "4 đúng": đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng lúc, đúng cách. Việc thay đổi luân phiên các loại thuốc khác hoạt chất giúp tránh kháng thuốc. Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi phun. Trang bị bảo hộ lao động đầy đủ khi làm việc. Hạn chế phun thuốc khi trời nắng gắt hoặc sắp mưa. Điều này giúp tăng hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.
V.Quản lý dịch hại sâu keo da láng bền vững tại Hưng Yên
Quản lý dịch hại sâu keo da láng bền vững là mục tiêu cuối cùng. Mục tiêu này nhằm đảm bảo năng suất hành hoa ổn định. Đồng thời, bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là trọng tâm. IPM tích hợp các biện pháp canh tác, sinh học, hóa học một cách hài hòa. Nó dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về sinh thái học của sâu keo da láng. Áp dụng IPM giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc hóa học. Điều này giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc và ô nhiễm môi trường. Việc này cũng nâng cao giá trị nông sản. Các kết quả nghiên cứu là nền tảng cho việc xây dựng quy trình IPM cụ thể cho Hưng Yên.
5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu phòng chống sâu keo
Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Đã xác định rõ thành phần sâu hại hành hoa tại Hưng Yên. Sâu keo da láng là loài gây hại chủ yếu. Đặc điểm hình thái, sinh vật học của sâu keo da láng được mô tả chi tiết. Vòng đời, tập tính gây hại cũng được làm rõ. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của sâu được phân tích. Dựa trên cơ sở khoa học này, nhiều biện pháp phòng chống đã được thử nghiệm. Các biện pháp canh tác, vật lý, sinh học đều cho thấy hiệu quả nhất định. Thuốc trừ sâu sinh học Bacillus thuringiensis (Bt) thể hiện tính ưu việt. Việc kết hợp các biện pháp này mang lại hiệu quả cao hơn. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc. Cơ sở này hỗ trợ xây dựng quy trình quản lý sâu keo da láng hiệu quả, bền vững.
5.2. So sánh hiệu quả các phương pháp phòng chống sâu keo
Nghiên cứu đã tiến hành so sánh hiệu quả của các phương pháp khác nhau. Biện pháp canh tác và vật lý cho thấy khả năng phòng ngừa tốt. Chúng giúp giảm mật độ sâu từ đầu mùa vụ. Tuy nhiên, khi dịch bùng phát, hiệu quả hạn chế. Biện pháp sinh học, đặc biệt là sử dụng chế phẩm Bt, mang lại hiệu quả cao. Hiệu quả kiểm soát sâu non tương đương với một số loại thuốc hóa học. Đồng thời, chúng an toàn hơn cho môi trường và thiên địch. Biện pháp hóa học có tác dụng nhanh, tức thời. Tuy nhiên, việc lạm dụng có thể gây ra kháng thuốc và ảnh hưởng môi trường. Kết quả cho thấy sự kết hợp biện pháp là tối ưu. Mô hình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) tích hợp các phương pháp. Mô hình này mang lại hiệu quả bền vững và giảm thiểu rủi ro. Ưu điểm của mỗi phương pháp được phát huy tối đa.
5.3. Kiến nghị chiến lược quản lý dịch hại sâu keo da láng
Để quản lý sâu keo da láng bền vững, cần triển khai chiến lược tổng hợp. Đầu tiên, tăng cường giám sát đồng ruộng định kỳ. Việc này giúp phát hiện sớm sâu hại và đưa ra cảnh báo kịp thời. Khuyến khích áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến. Luân canh cây trồng, vệ sinh đồng ruộng, sử dụng giống kháng sâu. Phát triển và ứng dụng rộng rãi các biện pháp sinh học. Khuyến khích sử dụng thiên địch và thuốc trừ sâu sinh học. Hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc hóa học. Chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết, tuân thủ nguyên tắc "4 đúng". Xây dựng và phổ biến quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) cho nông dân. Các chương trình tập huấn, chuyển giao công nghệ cần được đẩy mạnh. Nâng cao nhận thức của nông dân về tác hại của sâu keo da láng. Đồng thời, trang bị kiến thức về các biện pháp phòng chống hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (203 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ HƯƠNG SÂU KEO DA LÁNG Spodoptera exigua (Hübner) (Lepidoptera: Noctuidae) HẠI HÀNH HOA VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG TẠI HƯNG YÊN NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ HƢƠNG SÂU KEO DA LÁNG Spodoptera exigua (Hübner) (Lepidoptera: Noctuidae) HẠI HÀNH HOA VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG TẠI HƯNG YÊN Chuyên ngành: BẢO VỆ THỰC VẬT Mã số: 9.12 Người hướng dẫn khoa học PGS. HỒ THỊ THU GIANG GS. PHẠM VĂN LẦM HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày 05 tháng 12 năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Thị Hƣơng i LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này, trƣớc hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Hồ Thị Thu Giang và GS. Ph m V n ầm đã tận tình hƣớng dẫn, dìu dắt tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô giáo Bộ môn Côn trùng, Khoa Nông học và Ban Quản lý đào t o, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã quan tâm giúp đỡ, t o điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện đề tài.
Trân trọng cảm ơn các nhà khoa học đã nhiệt tình giúp đỡ trao đổi, hƣớng dẫn, gợi ý cho tôi những ý tƣởng, giải pháp để vƣợt qua những trở ng i, khó kh n trong quá trình nghiên cứu, thực nghiệm. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban ãnh đ o Viện Nghiên cứu Rau quả, Công ty TNHH Đầu tƣ sản xuất phát triển Nông nghiệp VinEco đã giúp đỡ và t o điều kiện thuận lợi về mọi mặt cho tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài và hoàn thành luận án; trân trọng cảm ơn các cán bộ kỹ thuật Viện Nghiên cứu Rau quả đã hỗ trợ, cùng tôi theo dõi các thí nghiệm. Tôi xin trân trọng cảm ơn ãnh đ o và bà con nông dân vùng sản xuất hành hoa thuộc tỉnh Hƣng Yên đã giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện các thí nghiệm t i địa phƣơng. Xin chân thành cảm tới tất cả các b n đồng nghiệp, ngƣời thân trong gia đình đã tận tình động viên, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài và hoàn thiện luận án.
Hà Nội, ngày 05 tháng 12 năm 2017 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hƣơng ii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục chữ viết tắt v Danh mục bảng vi Danh mục hình viii Trích yếu luận án x Thesis abstract xii PHẦN 1 MỞ ĐẦU 1 1.1 Tính cấp thiết của đề tài 1 1.2 Mục tiêu của đề tài 2 1.3 Đối tƣợng và ph m vi nghiên cứu 3 1.4 Những đóng góp mới của đề tài 3 1.5 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 5 2.1 Cơ sở khoa học của đề tài 5 2.2 Khái quát tình hình sản xuất hành hoa t i hƣng yên 6 2.3 Những nghiên cứu ở nƣớc ngoài 7 2.1 Phân bố và tác h i của sâu keo da láng 7 2.2 Nghiên cứu về đặc điểm hình thái của sâu keo da láng S.3 Những nghiên cứu về đặc điểm sinh vật học 9 2.4 Những nghiên cứu về đặc điểm sinh thái học 14 2.5 Nghiên cứu biện pháp phòng chống 20 2.4 Những nghiên cứu trong nƣớc 27 2.1 Phân bố và tác h i của sâu keo da láng 27 2.2 Những nghiên cứu về đặc điểm hình thái 28 2.3 Những nghiên cứu về đặc điểm sinh vật học 28 2.4 Những nghiên cứu về đặc điểm sinh thái học 30 2.5 Nghiên cứu biện pháp phòng chống 32 PHẦN 3 VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 35 3.1 Thời gian và địa điểm nghiên cứu 35 3.1 Thời gian 35 iii 3.2 Vật liệu và dụng cụ 35 3.3 Nội dung nghiên cứu 36 3.4 Phƣơng pháp nghiên cứu 36 3.1 Phƣơng pháp nghiên cứu thành phần loài sâu h i, mức độ phổ biến và tác h i của chúng trên cây hành hoa ở Khoái Châu, Hƣng Yên 36 3.2 Phƣơng pháp nghiên cứu đặc điểm hình thái học của sâu keo da láng 38 3.3 Phƣơng pháp nghiên cứu đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của sâu keo da láng 40 3.4 Phƣơng pháp nghiên cứu biện pháp phòng chống sâu keo da láng 47 3.5 Phƣơng pháp tính toán và xử lý số liệu 52 PHẦN 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 56 4.1 Kết quả nghiên cứu 56 4.1 Thành phần sâu h i, mức độ phổ biến và tác h i của chúng trên cây hành hoa ở Khoái Châu, Hƣng Yên 56 4.2 Đặc điểm hình thái học của sâu keo da láng 64 4.3 Đặc điểm sinh vật học và sinh thái học của sâu keo da láng 68 4.4 Nghiên cứu biện pháp phòng chống sâu keo da láng h i cây hành hoa ở Khoái Châu, Hƣng Yên 108 4.1 Tóm tắt ý tƣởng nghiên cứu và kết quả nghiên cứu chính của đề tài 127 4.2 So sánh với kết quả của các nghiên cứu trƣớc 128 4.3 Thảo luận những ƣu điểm và h n chế của công trình nghiên cứu 142 PHẦN 5 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 143 5.2 Kiến nghị 144 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án 145 Tài liệu tham khảo 146 Phụ lục 161 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BNN &PTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn BVTV Bảo vệ thực vật cs. cộng sự CT Công thức ĐC Đối chứng DT thời gian nhân đôi quần thể et al. Những ngƣời khác mx Sức sinh sản lx Tỷ lệ sống qua các tuổi x n Số lƣợng cá thể theo dõi QCVN Quy chuẩn Việt Nam RH Ẩm độ tƣơng đối rm Tỷ lệ t ng tự nhiên Ro Hệ số nhân của một thế hệ SK Sâu khoang SKDL Sâu keo da láng Stt Số thứ tự T, Tc Thời gian của thế hệ TB Trung bình TCCS Tiêu chuẩn cơ sở TG Thời gian to Nhiệt độ TT Trƣởng thành λ Giới h n phát triển v DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 4.1 Một số loài côn trùng và nhện nhỏ h i cây hành hoa ở Khoái Châu, Hƣng Yên, 2013-2014 57 4.2 Mức độ phổ biến của côn trùng và nhện nhỏ h i trên cây hành hoa ở Khoái Châu, Hƣng Yên, -2014 60 4.3 Tỷ lệ dọc hành bị h i vào các thời điểm sau thả sâu non thí nghiệm 63 4.4 Ảnh hƣởng của mật độ sâu non đƣợc thả đến n ng suất hành hoa 63 4.5 Thời gian phát dục của sâu keo da láng S. exigua ở các mức nhiệt độ thí nghiệm 71 4.6 Ảnh hƣởng của nhiệt độ đến một số chỉ tiêuliên quan đến đẻ trứng của trƣởng thành sâu keo da láng S.7 Ảnh hƣởng của nhiệt độ đến sức sinh sản của trƣởng thành sâu keo da láng S.8 Ảnh hƣởng của nhiệt độ đến thời gian sống của sâu keo da láng S.9 Ảnh hƣởng của nhiệt độ đến tỷ lệ sống của các pha giai đo n trƣớc trƣởng thành của sâu keo da láng S.10 Các chỉ tiêu sinh học cơ bản của sâu keo da láng S.
exigua ở các mức nhiệt độ thí nghiệm 82 4.11 Thời gian phát triển của sâu keo da láng S. exigua ở các mức ẩm độ thí nghiệm 84 4.12 Thời gian phát triển của sâu keo da láng S. exigua khi sâu non đƣợc nuôi bằng các cây thức n khác nhau 86 4.13 Ảnh hƣởng của cây thức n khác nhau nuôi sâu non đến một số đặc điểm sinh sản của trƣởng thành cái sâu keo da láng S.14 Ảnh hƣởng của cây thức n khác nhau nuôi sâu non đến thời gian sống của sâu keo da láng S.15 Ảnh hƣởng của cây thức n nuôi sâu non đến tỷ lệ sống sót ở các pha trƣớc trƣởng thành của sâu keo da láng S.16 Các chỉ tiêu sinh học cơ bản của sâu keo da láng đƣợc nuôi bằng cây thức n khác nhau 100 4.17 Sức tiêu thụ thức n của sâu non S. exigua trên các cây thức n 101 4.18 Sự hấp dẫn sâu non sâu keo da láng S.
exigua của một số loài cây trồng phổ biến trên đồng trồng cây hành hoa 103 vi 4.19 Mức độ phổ biến của sâu keo da láng trên các cây thức n khác nhau trồng t i cánh đồng ở Khoái Châu, Hƣng Yên, -2014 104 4.20 Diễn biến mật độ sâu keo da láng trên một số cây thức n khác nhau ở Khoái Châu, Hƣng Yên, 107 4.21 Tỷ lệ bị ký sinh của sâu non sâu keo da láng trên cây hành hoa ở Khoái Châu, Hƣng Yên, 4 108 4.22 Thành phần thiên địch của sâu h i cây hành hoa ở Khoái Châu, Hƣng Yên, 2013-2014 109 4.23 Thời gian vũ hoá trong ngày của trƣởng thành ong ký sinh M.24 Số lƣợng trứng ong M. pallidipes đƣợc đẻ vào mỗi cá thể sâu non vật chủ sâu keo da láng S.25 Thời gian phát triển các pha của ong ký sinh M. pallidipes trên sâu keo da láng h i hành hoa 117 4.26 Nhịp điệu đẻ trứng của trƣởng thành cái ong M.27 Thời gian sống của trƣởng thành ong ký sinh M.28 Ảnh hƣởng của tuổi sâu non vật chủ đến thời gian phát triển của pha ong non loài ký sinh M.29 Sự lựa chọn tuổi sâu non sâu keo da láng để ký sinh của trƣởng thành cái loài ong M.30 Ảnh hƣởng của tuổi sâu non vật chủ đến khả n ng ký sinh của trƣởng thành cái ong M.31 Ảnh hƣởng của mật độ sâu non S. exigua đến khả n ng ký sinh của ong M.32 Ảnh hƣởng của phƣơng thức canh tác cây hành hoa đến diễn biến mật độ sâu keo da láng S.
exigua ở Khoái Châu, Hƣng Yên, 124 4.33 Ảnh hƣởng của mật độ trồng cây hành hoa đến mật độ của sâu keo da láng ở Khoái Châu, Hƣng Yên, 4 125 4.34 Diễn biến mật độ sâu keo da láng S. exigua trong thí nghiệm sử dụng bẫy Pheromone ở Khoái Châu, Hƣng Yên, 4 126 4.35 Hiệu lực của thuốc bảo vệ thực vật ở các ngày sau xử lý trên cây hành hoa ở Khoái Châu, Hƣng Yên, 4 127 vii DANH MỤC HÌNH TT Tên hình Trang 3.1 Ảnh hƣởng của mật độ sâu keo da láng S. exigua đến n ng suất cây hành hoa 38 3.2 Thí nghiệm theo dõi trƣởng thành đẻ trứng vào các khoảng thời gian trong ngày 40 3.3 Bố trí thí nghiệm sự hấp dẫn của các loài thực vật khác nhau đối với sâu keo da láng S.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sâu keo da láng Spodoptera exigua: Biện pháp phòng chống hại hành hoa (53 ký tự)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sâu keo da láng Spodoptera exigua Hübner gây hại hành hoa tại Hưng Yên. Luận văn phân tích nguyên nhân và biện pháp phòng chống hiệu quả.
Luận án "Sâu keo da láng Spodoptera exigua: Biện pháp phòng chống hại hành hoa (53 ký tự)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Sâu keo da láng Spodoptera exigua: Biện pháp phòng chống hại hành hoa (53 ký tự)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sâu keo da láng Spodoptera exigua: Biện pháp phòng chống hại hành hoa (53 ký tự)" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.
Luận án "Sâu keo da láng Spodoptera exigua: Biện pháp phòng chống hại hành hoa (53 ký tự)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sâu keo da láng Spodoptera exigua: Biện pháp phòng chống hại hành hoa (53 ký tự)" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sâu keo da láng Spodoptera exigua: Biện pháp phòng chống hại hành hoa (53 ký tự)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.