Xưng hô trong văn bản hành chính tiếng Việt: Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học

Phân tích hệ thống xưng hô trong văn bản hành chính tiếng Việt. Quy tắc sử dụng, phân loại danh từ xưng hô, đề xuất chuẩn hóa ngôn ngữ chính thức.

Chuyên ngành
Ngôn ngữ học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận xưng hô trong văn bản hành chính tiếng Việt
Số trang:
169 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận xưng hô trong văn bản hành chính tiếng Việt

Nghiên cứu xưng hô trong văn bản hành chính là một trọng tâm của ngôn ngữ học ứng dụng. Hoạt động quản lý nhà nước đòi hỏi hệ thống giao tiếp chuẩn xác. Giao tiếp hành chính mang tính quyền lực và pháp lý nghiêm ngặt. Từ ngữ xưng hô hành chính phản ánh quan hệ giữa cơ quan công quyền và người dân. Ngữ dụng học tiếng Việt trong hành chính làm rõ vai trò của ngữ cảnh. Mỗi biểu thức giao tiếp xác lập quyền hạn và trách nhiệm của các chủ thể. Hệ thống văn bản quản lý nhà nước không sử dụng cách xưng hô thân mật hay cảm tính. Mọi phát ngôn đều tuân thủ nguyên tắc khách quan và minh bạch. Thể thức văn bản hành chính tiếng Việt đóng vai trò định hình khung giao tiếp chuẩn tắc. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để chuẩn hóa ngôn ngữ quản lý công quyền hiện đại.

1.1. Khái niệm và ngữ dụng học tiếng Việt trong hành chính

Ngữ dụng học tiếng Việt trong hành chính xem xét hành vi ngôn ngữ trong môi trường công vụ. Xưng hô hành chính là việc xác định danh tính và cương vị của các bên tham gia văn bản. Khác với giao tiếp thường nhật, giao tiếp hành chính mang tính nghi thức cao. Hoạt động này luôn gắn liền với quyền lực pháp lý. Chủ thể phát ngôn thực hiện hành vi chỉ đạo, yêu cầu hoặc kiến nghị. Người tiếp nhận văn bản thực hiện nghĩa vụ thi hành hoặc xem xét giải quyết. Các quy chuẩn xưng hô công vụ bảo đảm tính trang trọng và bình đẳng trước pháp luật. Mỗi biểu thức xưng hô định vị chính xác vị thế xã hội của cơ quan ban hành. Lý thuyết hành động ngôn từ khẳng định văn bản hành chính tạo ra hiệu lực pháp lý tức thì. Việc nghiên cứu ngữ dụng giúp nhận diện bản chất điều hành của bộ máy quản lý nhà nước.

1.2. Tính vô nhân xưng và phong cách ngôn ngữ công vụ

Phong cách ngôn ngữ hành chính công vụ đòi hỏi tính chính xác, khách quan và minh bạch. Tính vô nhân xưng trong văn bản thể hiện bản chất quyền lực của nhà nước. Văn bản không đại diện cho cá nhân người soạn thảo. Văn bản đại diện cho ý chí của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền. Đại từ nhân xưng phong cách hành chính rất hạn chế xuất hiện. Thay vào đó, văn bản sử dụng danh xưng chức vụ và cơ quan quản lý. Việc lược bỏ dấu ấn cá nhân giúp nâng cao tính pháp lý và độ tin cậy. Nội dung điều hành giữ nguyên giá trị không phụ thuộc vào người chấp bút. Ngôn từ hành chính loại bỏ hoàn toàn yếu tố biểu cảm hoặc sắc thái thân mật. Chuẩn mực soạn thảo văn bản quản lý nhà nước bắt buộc tuân thủ nguyên tắc khách quan tuyệt đối.

1.3. Thể thức văn bản hành chính tiếng Việt qua các thời kỳ

Thể thức văn bản hành chính tiếng Việt trải qua quá trình hoàn thiện liên tục. Hệ thống văn bản phát triển từ thời kỳ phong kiến đến thời kỳ hiện đại. Mỗi giai đoạn lịch sử áp dụng những chuẩn mực xưng hô riêng biệt. Thời kỳ phong kiến sử dụng hệ thống tước vị và đẳng cấp phức tạp. Giai đoạn hiện nay hướng đến sự tinh gọn, bình đẳng và chuẩn hóa. Các văn bản quy phạm pháp luật định hình quy cách trình bày văn bản thống nhất. Nghị định 30/2020/NĐ-CP thể thức văn bản là dấu mốc quan trọng nhất. Quy định này chuẩn hóa mọi thành phần thể thức trên phạm vi toàn quốc. Sự chuẩn hóa bảo đảm tính đồng bộ trong toàn bộ hệ thống cơ quan hành chính. Nghiên cứu lịch sử thể thức giúp làm rõ xu hướng dân chủ hóa ngôn ngữ công quyền.

II. Đặc trưng biểu thức xưng ở văn bản hành chính tiếng Việt

Biểu thức xưng thể hiện tư cách pháp nhân của chủ thể ban hành văn bản. Chủ thể tự định vị vị trí quyền lực của mình trong hệ thống tổ chức. Tùy thuộc vào loại hình văn bản, biểu thức xưng mang những đặc trưng riêng biệt. Trong văn bản quy phạm pháp luật, biểu thức xưng luôn là danh xưng cơ quan quyền lực. Trong văn bản cá biệt, người có thẩm quyền xưng bằng danh từ chỉ chức danh. Tính chính danh là yêu cầu bắt buộc đối với mọi chủ thể ban hành. Đại từ nhân xưng phong cách hành chính chỉ xuất hiện trong đơn từ hoặc biên bản giải trình. Việc dùng đúng biểu thức xưng khẳng định thẩm quyền ký ban hành văn bản. Mọi sai lệch về chức danh đều làm giảm giá trị hiệu lực của văn kiện quản lý.

2.1. Phân loại đại từ nhân xưng và danh từ chỉ chức vụ

Hệ thống từ ngữ xưng hô hành chính phân chia rõ rệt giữa hai nhóm biểu thức. Nhóm thứ nhất gồm các đại từ nhân xưng phong cách hành chính như 'tôi', 'chúng tôi'. Nhóm này thường dùng trong văn bản của công dân hoặc tổ chức gửi cơ quan nhà nước. Nhóm thứ hai gồm các danh từ chỉ chức vụ quản lý nhà nước. Ví dụ điển hình gồm: Bộ trưởng, Chủ tịch Ủy ban nhân dân, Giám đốc Sở. Danh từ chỉ chức vụ đại diện cho quyền lực của vị trí công tác. Người nắm giữ vị trí chỉ thực thi quyền hạn theo quy định pháp luật. Việc sử dụng danh xưng chức vụ và cơ quan loại bỏ tính chất tùy tiện cá nhân. Chức danh công vụ mang tính liên tục và ổn định lâu dài. Sự phân loại này giúp văn bản luôn chuẩn xác về mặt pháp lý và tổ chức.

2.2. Biểu thức định danh cơ quan tổ chức và tên riêng

Biểu thức định danh cơ quan, tổ chức là phương tiện xưng hô phổ biến nhất. Tên gọi cơ quan đại diện cho thể chế quản lý nhà nước. Cấu trúc định danh cơ quan gồm cấp quản lý và tên đơn vị trực thuộc. Ví dụ: 'Bộ Giáo dục và Đào tạo', 'Ủy ban nhân dân tỉnh'. Trong nhiều văn bản cá biệt, tên riêng kết hợp chặt chẽ với chức vụ và học vị. Mô hình phối hợp này ghi rõ: Chức danh - Họ tên - Đơn vị công tác. Cách trình bày này bảo đảm tính minh bạch về nhân thân và trách nhiệm công vụ. Tính vô nhân xưng trong văn bản được cân bằng với trách nhiệm cá nhân của người ký. Chuẩn mực soạn thảo văn bản quản lý nhà nước quy định rõ vị trí ghi họ tên.

2.3. Vị trí và quan hệ vị thế giao tiếp của biểu thức xưng

Biểu thức xưng phân bổ tại ba vị trí chiến lược trong cấu trúc văn bản. Vị trí đầu văn bản xác định cơ quan ban hành tại góc trái phía trên. Vị trí giữa văn bản nêu rõ chủ thể điều hành tại phần căn cứ hoặc điều khoản. Vị trí kết thúc văn bản đặt tại phần thẩm quyền ký và họ tên người ký. Quan hệ vị thế giao tiếp chi phối trực tiếp cách dùng biểu thức xưng. Giao tiếp ngang hàng giữa các cơ quan tương đương sử dụng danh xưng cơ quan độc lập. Giao tiếp cấp trên xuống cấp dưới thể hiện quyền uy thông qua chức danh lãnh đạo. Giao tiếp cấp dưới lên cấp trên duy trì sự chuẩn mực, tôn trọng và phục tùng kỷ luật công vụ.

III. Biểu thức hô chuẩn hóa ở văn bản hành chính tiếng Việt

Biểu thức hô xác định đối tượng tiếp nhận và thi hành văn bản hành chính. Đối tượng tiếp nhận có thể là cá nhân, cơ quan hoặc toàn thể cộng đồng. Việc xác định đúng biểu thức hô bảo đảm văn bản đến đúng địa chỉ quản lý. Trong giao tiếp công vụ, biểu thức hô mang tính bắt buộc và ràng buộc trách nhiệm. Tùy theo tính chất mệnh lệnh hay phối hợp, ngôn từ hô được lựa chọn chặt chẽ. Thể thức văn bản hành chính tiếng Việt quy định vị trí cụ thể của thành phần này. Biểu thức hô xuất hiện tại dòng 'Kính gửi', 'Nơi nhận' hoặc trong nội dung chỉ đạo. Quy chuẩn xưng hô công vụ yêu cầu cách hô phải chuẩn xác, mạch lạc và trang trọng.

3.1. Các dạng thức danh xưng chức vụ và cơ quan tiếp nhận

Dạng thức hô trong văn bản bao gồm tên cơ quan hoặc danh xưng chức vụ cụ thể. Khi đối tượng tiếp nhận là tổ chức, văn bản ghi rõ tên pháp nhân đầy đủ. Ví dụ: 'Kính gửi: Sở Tài chính thành phố Hà Nội'. Khi đối tượng tiếp nhận là cá nhân giữ trọng trách, văn bản ghi chức vụ và tên riêng. Ví dụ: 'Kính gửi: Ông Nguyễn Văn A, Giám đốc Công ty'. Danh xưng chức vụ và cơ quan tiếp nhận xác lập thẩm quyền xử lý công việc. Các từ ngữ xưng hô hành chính mang tính lịch sự như 'Kính gửi', 'Đồng kính gửi' được sử dụng phổ biến. Tính vô nhân xưng trong văn bản được duy trì thông qua cách định danh chuẩn hóa. Văn bản công vụ không dùng các từ cảm thán hoặc danh xưng mang sắc thái gia tộc.

3.2. Vị trí phân bổ của biểu thức hô trong cấu trúc văn bản

Biểu thức hô phân bố có hệ thống trong bố cục văn bản hành chính. Ở phần mở đầu, biểu thức hô đặt ngay sau trích yếu nội dung tại mục kính gửi. Ở phần nội dung, biểu thức hô xuất hiện tại các điều khoản quy định trách nhiệm thi hành. Các cụm từ thường gặp gồm: 'Các cơ quan trực thuộc chịu trách nhiệm...', 'Thủ trưởng cơ quan có nghĩa vụ...'. Ở phần kết thúc, biểu thức hô xuất hiện tại mục nơi nhận ở góc dưới bên trái. Mục nơi nhận liệt kê danh sách các cơ quan nhận để kiểm tra, giám sát hoặc phối hợp. Sự phân bổ đa tầng này bảo đảm tính liên kết thông tin chặt chẽ. Mọi đối tượng liên quan đều nắm bắt rõ nhiệm vụ được giao phó.

3.3. Vai giao tiếp và quy chuẩn xưng hô công vụ khi hô

Vai giao tiếp trong văn bản phản ánh trực tiếp hệ thống phân cấp hành chính. Vai trên gửi vai dưới sử dụng mệnh lệnh hành chính trực tiếp và dứt khoát. Biểu thức hô ghi rõ các đơn vị trực thuộc có nghĩa vụ chấp hành mệnh lệnh. Vai dưới gửi vai trên thể hiện thái độ kính trọng thông qua từ 'Kính gửi', 'Báo cáo'. Vai ngang bằng giữa các cơ quan đồng cấp sử dụng ngôn từ phối hợp bình đẳng. Từ ngữ xưng hô hành chính ở quan hệ ngang cấp thể hiện sự hợp tác chuyên môn. Quy chuẩn xưng hô công vụ ngăn ngừa sự lạm quyền hoặc thiếu tôn trọng trong văn bản. Sự chuẩn mực trong vai giao tiếp củng cố trật tự kỷ cương của nền hành chính quốc gia.

IV. Mối quan hệ tương thích xưng hô ở văn bản hành chính

Mối quan hệ giữa xưng và hô tạo nên tính thống nhất toàn vẹn của văn bản. Xưng và hô không tồn tại độc lập mà bổ trợ chặt chẽ cho nhau. Chủ thể ban hành và chủ thể tiếp nhận tạo thành một cặp giao tiếp hành chính hoàn chỉnh. Sự tương thích giữa hai biểu thức này phản ánh đúng thẩm quyền và trách nhiệm pháp lý. Nếu xưng hô khập khiễng, văn bản sẽ mất đi tính nghiêm túc và hiệu lực chỉ đạo. Ngữ dụng học tiếng Việt trong hành chính xem đây là điều kiện tiên quyết của diễn ngôn công vụ. Mọi chuẩn mực soạn thảo văn bản quản lý nhà nước đều chú trọng nguyên tắc cân xứng. Việc xác lập cặp xưng hô hài hòa giúp quy trình trao đổi thông tin đạt hiệu quả tối ưu.

4.1. Sự tương thích ngữ nghĩa và quyền lực giữa xưng và hô

Sự tương thích ngữ nghĩa đòi hỏi xưng và hô phải cùng thuộc một phong cách ngôn ngữ. Văn bản công vụ không thể kết hợp một biểu thức xưng trang trọng với biểu thức hô dân dã. Về mặt quyền lực, vị thế của người ký phải tương xứng với đối tượng nhận lệnh. Cấp dưới không thể ra chỉ thị hoặc yêu cầu cấp trên thực hiện nhiệm vụ. Ngược lại, cấp trên không dùng ngôn từ thỉnh thị đối với cấp dưới. Đại từ nhân xưng phong cách hành chính phải đồng bộ với danh xưng chức vụ và cơ quan. Sự bất đối xứng về quyền hạn phải được thể hiện qua ngôn từ chuẩn mực. Chuẩn mực soạn thảo văn bản quản lý nhà nước loại trừ mọi sự mâu thuẫn về vai vị giao tiếp.

4.2. Nguyên tắc lịch sự và chuẩn mực soạn thảo văn bản quản lý

Nguyên tắc lịch sự trong văn bản hành chính mang tính thể chế và pháp quy. Lịch sự không đồng nghĩa với nhún nhường, nịnh bợ hay ủy mị. Lịch sự hành chính thể hiện qua sự tôn trọng chức phận, đúng thẩm quyền và minh bạch. Văn bản cấp trên tôn trọng quyền hạn của cấp dưới theo luật định. Văn bản cấp dưới thể hiện sự phục tùng kỷ luật công vụ một cách đàng hoàng. Ngôn từ luôn giữ khoảng cách khách quan, không biểu lộ cảm xúc cá nhân. Tính vô nhân xưng trong văn bản chính là đỉnh cao của sự lịch sự công vụ hiện đại. Việc tuân thủ quy chuẩn xưng hô công vụ giúp phòng tránh các xung đột hành chính không đáng có.

V. Chuẩn mực xưng hô văn bản theo Nghị định 30 2020 NĐ CP

Nghị định 30/2020/NĐ-CP thể thức văn bản đặt ra khung pháp lý hoàn chỉnh cho công tác văn thư. Nghị định quy định chi tiết thể thức và kỹ thuật trình bày mọi loại văn kiện. Hệ thống từ ngữ xưng hô hành chính được luật hóa một cách chặt chẽ. Mỗi thành phần như cơ quan ban hành, chức danh ký, nơi nhận đều có vị trí cố định. Việc áp dụng đúng quy định bảo đảm tính pháp lý và giá trị lưu trữ của tài liệu. Các cơ quan nhà nước, tổ chức kinh tế và xã hội đều có trách nhiệm thi hành nghiêm túc. Chuẩn mực soạn thảo văn bản quản lý nhà nước góp phần hiện đại hóa nền hành chính số. Nghiên cứu thực tiễn cho thấy văn bản tuân thủ nghị định đạt hiệu lực thi hành cao.

5.1. Quy định thể thức văn bản theo Nghị định 30 2020 NĐ CP

Nghị định 30/2020/NĐ-CP thể thức văn bản quy định rõ ràng 9 thành phần chính của văn bản. Tên cơ quan ban hành đặt tại ô số 1, góc trên bên trái. Danh xưng chức vụ và cơ quan được trình bày bằng chữ in hoa, in đậm theo phông chữ quy chuẩn. Mục 'Kính gửi' dành riêng cho công văn hành chính, đặt sau phần trích yếu. Mục 'Nơi nhận' đặt tại ô số 9b, góc dưới bên trái, liệt kê cụ thể nơi thi hành và nơi lưu trữ. Thẩm quyền ký được phân định rõ: Ký thay mặt (TM.), Ký thay (KT.), Quyền hạn (Q.), Ký thừa lệnh (TL.), Ký thừa ủy quyền (TUQ.). Mọi thành phần thể thức văn bản hành chính tiếng Việt đều nhằm chuẩn hóa xưng hô.

5.2. Lỗi xưng hô phổ biến và giải pháp chuẩn hóa hành chính

Thực tế soạn thảo vẫn tồn tại một số lỗi dùng từ ngữ xưng hô hành chính. Lỗi phổ biến nhất là ghi sai chức danh người ký hoặc nhầm lẫn thẩm quyền ký thay. Nhiều văn bản còn sử dụng đại từ nhân xưng phong cách hành chính không phù hợp ngữ cảnh. Một số đơn vị viết tắt tùy tiện danh xưng cơ quan, làm giảm tính trang trọng. Để khắc phục, cán bộ văn phòng cần trau dồi ngữ dụng học tiếng Việt trong hành chính. Các cơ quan cần tổ chức tập huấn thường xuyên về kỹ thuật soạn thảo. Việc kiểm duyệt văn bản trước khi ký ban hành phải thực hiện nghiêm ngặt. Áp dụng triệt để Nghị định 30/2020/NĐ-CP thể thức văn bản là giải pháp căn bản nhất.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
prefix.1. Lí do chọn đề tài
prefix.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
prefix.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
prefix.4. Phương pháp và thủ pháp nghiên cứu
prefix.5. Đóng góp mới của luận án
prefix.6. Kết cấu của luận án
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.2. Tình hình nghiên cứu về từ ngữ xưng hô
1.3. Tình hình nghiên cứu về văn bản hành chính tiếng Việt
1.4. Xưng hô trong giao tiếp ngôn ngữ
1.5. Khái quát về văn bản hành chính tiếng Việt
1.6. Tiểu kết chương 1
2. Chương 2: XƯNG TRONG VĂN BẢN HÀNH CHÍNH TIẾNG VIỆT
2.1. Khái niệm xưng trong văn bản hành chính
2.2. Các biểu thức ngôn ngữ để xưng trong văn bản hành chính
2.2.1. Đại từ nhân xưng
2.2.2. Danh từ chỉ chức vụ
2.2.3. Biểu thức định danh cơ quan, đơn vị, tổ chức
2.2.4. Biểu thức phối hợp từ chỉ chức vụ với tên riêng
2.2.5. Biểu thức phối hợp tên riêng với từ chỉ chức vụ và tên cơ quan, đơn vị, tổ chức
2.2.6. Biểu thức phối hợp học hàm, học vị kết hợp với tên riêng, chức vụ và tên cơ quan, đơn vị, tổ chức
2.2.7. Biểu thức phối hợp từ chỉ chức vụ với tên cơ quan, đơn vị, tổ chức
2.3. Vị trí của biểu thức ngôn ngữ để xưng trong văn bản hành chính
2.3.1. Vị trí đầu văn bản
2.3.2. Vị trí kết thúc văn bản
2.3.3. Vị trí giữa văn bản
2.4. Xưng trong mối quan hệ với vị thế giao tiếp
2.4.1. Vị thế ngang bằng
2.4.2. Vị thế của vai trên đối với vai dưới
2.4.3. Vị thế của vai dưới đối với vai trên
2.5. Tiểu kết chương 2
3. Chương 3: HÔ TRONG VĂN BẢN HÀNH CHÍNH TIẾNG VIỆT VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ TRONG QUAN HỆ GIỮA XƯNG VÀ HÔ Ở VBHC TIẾNG VIỆT
3.1. Hô trong văn bản hành chính tiếng Việt
3.2. Khái niệm hô trong văn bản hành chính
3.3. Các biểu thức ngôn ngữ để hô trong văn bản hành chính
3.4. Vị trí của biểu thức ngôn ngữ để hô trong văn bản hành chính
3.5. Hô trong mối quan hệ với vị thế giao tiếp
3.6. Một số vấn đề trong quan hệ giữa xưng và hô ở văn bản hành chính tiếng Việt
3.6.1. Tương thích giữa xưng và hô trong văn bản hành chính tiếng Việt
3.6.2. Lịch sự trong xưng hô ở văn bản hành chính tiếng Việt
3.7. Tiểu kết chương 3
CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xưng hô trong văn bản hành chính tiếng việt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN VĂN TUYÊN XƢNG HÔ TRONG VĂN BẢN HÀNH CHÍNH TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN VĂN TUYÊN XƢNG HÔ TRONG VĂN BẢN HÀNH CHÍNH TIẾNG VIỆT Chuyên ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9.20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. Bùi Minh Toán HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các vấn đề được trình bày trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Văn Tuyên luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

Lí do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp và thủ pháp nghiên cứu.

Đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án. 4 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN. Tổng quan tình hình nghiên cứu.

Tình hình nghiên cứu về từ ngữ xưng hô. Tình hình nghiên cứu về văn bản hành chính tiếng Việt. Xưng hô trong giao tiếp ngôn ngữ. Khái quát về văn bản hành chính tiếng Việt.

Tiểu kết chƣơng 1. 38 Chƣơng 2: XƢNG TRONG VĂN BẢN HÀNH CHÍNH TIẾNG VIỆT. Khái niệm xƣng trong văn bản hành chính. Các biểu thức ngôn ngữ để xƣng trong văn bản hành chính.

Đại từ nhân xưng. Danh từ chỉ chức vụ. Biểu thức định danh cơ quan, đơn vị, tổ chức. Biểu thức phối hợp từ chỉ chức vụ với tên riêng.

Biểu thức phối hợp tên riêng với từ chỉ chức vụ và tên cơ quan, đơn vị, tổ chức. Biểu thức phối hợp học hàm, học vị kết hợp với tên riêng, chức vụ và tên cơ quan, đơn vị, tổ chức. Biểu thức phối hợp từ chỉ chức vụ với tên cơ quan, đơn vị, tổ chức.Vị trí của biểu thức ngôn ngữ để xƣng trong văn bản hành chính. Vị trí đầu văn bản.

Vị trí kết thúc văn bản. Vị trí giữa văn bản. Xƣng trong mối quan hệ với vị thế giao tiếp. Vị thế ngang bằng.

Vị thế của vai trên đối với vai dưới. Vị thế của vai dưới đối với vai trên. Tiểu kết chƣơng 2. 82 Chƣơng 3: HÔ TRONG VĂN BẢN HÀNH CHÍNH TIẾNG VIỆT VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ TRONG QUAN HỆ GIỮA XƢNG VÀ HÔ Ở VBHC TIẾNG VIỆT.

Hô trong văn bản hành chính tiếng Việt. Khái niệm hô trong văn bản hành chính. Các biểu thức ngôn ngữ để hô trong văn bản hành chính. Vị trí của biểu thức ngôn ngữ để hô trong văn bản hành chính.

Hô trong mối quan hệ với vị thế giao tiếp. Một số vấn đề trong quan hệ giữa xƣng và hô ở văn bản hành chính tiếng Việt. Tương thích giữa xƣng và hô trong văn bản hành chính tiếng Việt. Lịch sự trong xưng hô ở văn bản hành chính tiếng Việt.

Tiểu kết chƣơng 3. 146 CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Biểu thức hô BTH Biểu thức ngôn ngữ BTNN Biểu thức xưng BTX Hội đồng nhân dân HĐND Từ xưng hô TXH Ủy ban nhân dân UBND Văn bản cá biệt VBCB Văn bản hành chính VBHC Văn bản hành chính thông thường VBHCTT Văn bản quy phạm pháp luật VBQPPL luan an DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.

Thống kê các loại VBHC tiếng Việt dƣới góc độ xƣng hô. Thống kê các loại VBHC tiếng Việt có cả BTX và BTH đƣợc khảo sát. Thống kê các BTNN để xƣng trong VBHC tiếng Việt. Thống kê các BTNN để xƣng trong 1375 lƣợt xƣng ở 543 VBHC tiếng Việt các loại đƣợc khảo sát.

So sánh sự giống và khác nhau trong dùng các BTNN để xƣng ở các loại VBHC tiếng Việt. Thống kê các BTNN để xƣng với vị thế ngang bằng của cá nhân trong giao tiếp bằng VBHC tiếng Việt. Thống kê các BTNN để xƣng với vị thế ngang bằng của cơ quan, đơn vị, tổ chức trong giao tiếp bằng VBHC tiếng Việt. Thống kê các BTNN để xƣng với vai dƣới của cá nhân trong giao tiếp bằng VBHC tiếng Việt.

Thống kê các BTNN để xƣng với vai dƣới của cơ quan, đơn vị, tổ chức trong giao tiếp bằng VBHC tiếng Việt. Thống kê các BTNN để xƣng với vai trên của cá nhân trong giao tiếp bằng VBHC tiếng Việt. Thống kê các BTNN để xƣng với vai trên của cơ quan, đơn vị, tổ chức trong giao tiếp bằng VBHC tiếng Việt. Thống kê các BTNN để hô trong VBHC tiếng Việt.

Thống kê các BTNN để hô trong 1347 lƣợt hô ở 543 VBHC tiếng Việt các loại đƣợc khảo sát. So sánh sự giống và khác nhau trong dùng các BTNN để hô ở các loại VBHC tiếng Việt. Thống kê các BTNN để hô vị thế ngang bằng của cá nhân trong giao tiếp bằng VBHC tiếng Việt .115 luan an Bảng 3. Thống kê các BTNN để hô vị thế ngang bằng của cơ quan, đơn vị, tổ chức trong giao tiếp bằng VBHC tiếng Việt.

118 Bảng 3 6 Thống kê các BTNN để hô vai dƣới của cá nhân trong giao tiếp bằng VBHC tiếng Việt .124 Bảng 3 7 Thống kê các BTNN để hô vai dƣới của cơ quan, đơn vị, tổ chức trong giao tiếp bằng VBHC tiếng Việt. Thống kê các BTNN để hô vai trên của cá nhân trong giao tiếp bằng VBHC tiếng Việt. Thống kê các BTNN để hô vai trên của cơ quan, đơn vị, tổ chức trong giao tiếp bằng VBHC tiếng Việt .133 luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Trong khoảng vài thập niên gần đây, cùng với sự phát triển của ngôn ngữ học thế giới, Việt ngữ học cũng đã chú trọng nghiên cứu ngôn ngữ theo chức năng giao tiếp.

Có thể nói, chỉ khi trả ngôn ngữ về với thực tiễn mới thấy hết được những đặc trưng và sự sống động như nó vốn có. Và chính qua hoạt động giao tiếp, gắn với ngữ cảnh cụ thể, ngôn ngữ lại càng độc đáo hơn. Xưng hô là vấn đề quan trọng bậc nhất trong giao tiếp. Chỉ khi các nhân vật giao tiếp định vị được khung giao tiếp thì cuộc giao tiếp mới được bắt đầu.

Xưng hô giúp con người định vị khung giao tiếp đó. Xưng hô trong tiếng Việt không chỉ là nhân tố quan trọng để hình thành diễn ngôn, quyết định đến việc lựa chọn ngôn ngữ mà còn biểu thị văn hóa dân tộc. Trên thế giới, vấn đề xưng hô đã được nhiều nhà ngôn ngữ học quan tâm nghiên cứu và có những kết quả giá trị cho lĩnh vực của chuyên ngành. Nếu chức năng cơ bản của lời nói thể hiện đặc trưng xã hội của người nói thì xưng hô thể hiện mối quan hệ liên cá nhân, vị thế xã hội, văn hóa của người phát ngôn.

Muốn có một cuộc giao tiếp diễn ra thành công, người tham gia giao tiếp không thể không quan tâm đến mối quan hệ giữa bản thân với các thành viên tham gia giao tiếp. Xưng hô liên quan trực tiếp đến nhân vật giao tiếp và hoàn cảnh giao tiếp. Đặc điểm giao tiếp của người Việt đều chịu sự chi phối của những quan niệm văn hóa truyền thống về lễ giáo, về tính tôn ti, trật tự. Do đó, việc nghiên cứu xưng hô nói chung và xưng hô trong V HC nói riêng s góp phần đóng góp cho sự phát triển của ngành nghiên cứu ngôn ngữ học xã hội.

Trong hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ, văn bản hành chính (từ đây viết tắt là VBHC) là loại văn bản được dùng phổ biến trong đời sống xã hội. Đây là loại văn bản đóng vai trò quan trọng và ảnh hưởng rất lớn đến đời sống xã hội. So với các văn bản thuộc các phong cách chức năng khác, V HC là loại văn bản có những đặc trưng rất khác biệt về chức năng cũng như hành chức. Một trong những điểm khác biệt với văn bản thuộc các phong cách ngôn ngữ khác là trong luan an 2 VBHC không thể không có hoạt động xưng hô và biểu thức xưng hô, nhất là xƣng.

Vì có những đặc thù riêng về chức năng và tổ chức văn bản, nên VBHC chịu sự chế định của pháp luật và được trình bày theo một quy phạm riêng biệt, nghiêm ngặt. Khi nhắc đến V HC, người ta thường nghĩ ngay đến sự khuôn mẫu, sự chuẩn mực và nghĩ rằng ở loại văn bản này không có vấn đề gì để bàn luận và nghiên cứu. Tuy nhiên, trên thực tế, loại hình văn bản này đã được không ít nhà khoa học xem xét, nghiên cứu ở nhiều góc độ và nhiều phương diện khác nhau. Nhưng cho đến nay, vẫn chưa có một công trình nào nghiên cứu một cách chuyên sâu và hệ thống về vấn đề xưng hô trong V HC tiếng Việt.

Với những lí do trên, chúng tôi lựa chọn vấn đề Xƣng hô trong văn bản hành chính tiếng Việt làm đề tài nghiên cứu trong luận án của mình. Việc nghiên cứu vấn đề xưng hô trong V HC không chỉ giúp chúng ta hiểu hơn mà còn góp phần hướng đến chuẩn hóa loại hình văn bản đặc thù này. Lựa chọn đề tài này, chúng tôi mong muốn góp phần làm sáng tỏ lí thuyết giao tiếp, nhất là lí thuyết về xưng hô, đồng thời góp phần vào việc hoàn thiện, chuẩn hóa quy trình soạn thảo VBHC tiếng Việt. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 2.

Đối tƣợng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là vấn đề xưng hô trong V HC tiếng Việt. Phạm vi nghiên cứu Để áp dụng những cơ sở lí luận vào việc nghiên cứu xưng hô trong V HC, luận án tiến hành khảo sát 543 VBHC của các cơ quan Nhà nước, của tổ chức kinh tế và của công dân (đơn từ) từ năm 2009 đến hết năm 2019. Nguồn để chúng tôi thu thập những văn bản này là qua sưu tầm trong các cơ quan, ban ngành của Nhà nước và qua trang thuvienphapluat. Các thể loại VBHC được khảo sát bao gồm: VBQPPL (nghị quyết, nghị định, thông tư, quyết định); VBCB: nghị quyết (cá biệt), quyết định (cá biệt), chỉ thị (cá biệt); VBHCTT: chỉ thị, quy chế, quy định, thông báo, hướng dẫn, kế hoạch, báo cáo, tờ trình, công văn, công điện, bản cam kết, bản đề nghị, bản luan an 3 tường trình, văn bản hợp đồng, giấy ủy quyền, giấy nghỉ phép, giấy đi đường, giấy biên nhận, phiếu gửi, phiếu chuyển, thư công,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Tuyên (2020). Nghiên cứu xưng hô trong văn bản hành chính tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-viet-nam/xung-ho-trong-van-ban-hanh-chinh-tieng-viet

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu xưng hô trong văn bản hành chính tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích hệ thống xưng hô trong văn bản hành chính tiếng Việt. Quy tắc sử dụng, phân loại danh từ xưng hô, đề xuất chuẩn hóa ngôn ngữ chính thức.

Luận án "Nghiên cứu xưng hô trong văn bản hành chính tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu xưng hô trong văn bản hành chính tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu xưng hô trong văn bản hành chính tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.

Luận án "Nghiên cứu xưng hô trong văn bản hành chính tiếng Việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu xưng hô trong văn bản hành chính tiếng Việt" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu xưng hô trong văn bản hành chính tiếng Việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter