Luận án phát triển kinh tế, xã hội CHLB Đức (1990-2015) - Nguyễn Thị Nga

Tải toàn văn luận án Nguyễn Ngà miễn phí, nghiên cứu chuyên sâu về đề tài nghiên cứu khoa học.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

203

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Giới thiệu nguồn nguyennga toàn văn luận án tiến sĩ Đức
Số trang:
203 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Lịch sử thế giới
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Giới thiệu nguồn nguyennga toàn văn luận án tiến sĩ Đức

Tài liệu thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Bản toàn văn luận án tiến sĩ phân tích sự phát triển kinh tế và xã hội của Cộng hòa Liên bang Đức từ năm 1990 đến năm 2015. Công trình được bảo vệ thành công vào năm 2020. Bản tóm tắt luận án tiến sĩ cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử đương đại nước Đức sau ngày thống nhất. Nghiên cứu giải thích rõ các chính sách phát triển then chốt. Nguồn tài liệu chứng minh quá trình tái thiết đất nước sau Chiến tranh Lạnh. Văn bản lưu trữ hệ thống tư liệu khoa học phong phú. Các số liệu thống kê phản ánh chân thực các biến động kinh tế và xã hội châu Âu.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu lịch sử Đức

Nghiên cứu tập trung vào tiến trình phát triển toàn diện của nước Đức trong 25 năm. Người đọc dễ dàng tìm thấy tài liệu tại kho tài liệu học thuật nguyennga. Hệ thống hỗ trợ đắc lực việc tra cứu luận án tiến sĩ cho sinh viên và nhà nghiên cứu. Phạm vi thời gian kéo dài từ năm 1990 đến năm 2015. Không gian nghiên cứu bao quát toàn bộ lãnh thổ Cộng hòa Liên bang Đức. Mục tiêu chính nhằm làm rõ bức tranh kinh tế và xã hội Đức qua hai giai đoạn lớn. Luận án chỉ ra các thành tựu nổi bật cùng những thách thức nội tại. Công trình đóng góp tri thức giá trị cho ngành lịch sử thế giới.

1.2. Nguồn tư liệu và cách tiếp cận văn bản nghiên cứu

Hệ thống tư liệu gồm các văn kiện chính phủ, báo cáo thống kê và công trình học thuật quốc tế. Độc giả có thể tải toàn văn luận án pdf để phục vụ nghiên cứu chuyên sâu. Văn bản được tích hợp đầy đủ trên cơ sở dữ liệu luận án toàn văn. Nghiên cứu đối chiếu nhiều nguồn tài liệu tiếng Việt và tiếng nước ngoài. Độ tin cậy của số liệu được kiểm chứng chặt chẽ qua nhiều kênh độc lập. Bản lưu trữ đảm bảo tính nguyên vẹn của văn bản khoa học. Tài liệu phản ánh khách quan bối cảnh lịch sử và các quyết sách vĩ mô của nước Đức.

1.3. Phương pháp nghiên cứu lịch sử và logic khoa học

Đề tài kết hợp phương pháp lịch sử và phương pháp logic. Việc áp dụng chuẩn xác phương pháp nghiên cứu trong luận án giúp làm sáng tỏ quy luật vận động của xã hội Đức. Luận án còn sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh lịch sử. Cách tiếp cận đa ngành mang lại góc nhìn phong phú. Các bảng số liệu kinh tế được xử lý theo phương pháp định lượng hiện đại. Từng luận điểm khoa học đều có dẫn chứng thực tế xác thực. Cấu trúc nghiên cứu phân bổ logic từ lý luận đến thực tiễn sinh động.

II. Cơ sở phát triển kinh tế xã hội Đức qua luận án nguyennga

Nước Đức bước vào thời kỳ phát triển mới sau khi bức tường Berlin sụp đổ. Tài liệu kế thừa nhiều nguồn nghiên cứu giá trị, tương tự như các chuyên đề luận văn thạc sĩ nguyennga. Bối cảnh quốc tế sau Chiến tranh Lạnh tạo ra nhiều cơ hội lẫn thách thức lớn. Xu thế toàn cầu hóa và khu vực hóa thúc đẩy Đức mở rộng hợp tác. Sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa tại Đông Âu làm thay đổi cục diện địa chính trị. Liên minh châu Âu mở rộng không gian liên kết kinh tế và chính trị. Nước Đức nhanh chóng khẳng định vị thế trung tâm tại châu Âu.

2.1. Tác động từ bối cảnh quốc tế và liên kết khu vực

Trật tự thế giới hai cực tan rã mở ra kỷ nguyên hội nhập sâu rộng. Công trình này được xếp vào nhóm đề tài luận án tiến sĩ mới nhất về lịch sử quan hệ quốc tế và kinh tế châu Âu. Quá trình mở rộng của Liên minh châu Âu mang lại thị trường tiêu thụ rộng lớn cho hàng hóa Đức. Đồng tiền chung Euro thúc đẩy thương mại nội khối phát triển vượt bậc. Tuy nhiên, tình trạng già hóa dân số và biến đổi khí hậu toàn cầu đặt ra nhiều áp lực mới. Nước Đức phải nhanh chóng thích ứng với những biến động khó lường từ môi trường kinh tế thế giới.

2.2. Điều kiện tự nhiên nguồn nhân lực và thể chế Đức

Cộng hòa Liên bang Đức sở hữu vị trí địa lý đắc địa tại trung tâm châu Âu. Độc giả quan tâm có thể tìm đọc tài liệu tại thư viện luận án nguyễn nga. Đất nước có nguồn nhân lực chất lượng cao với truyền thống kỷ luật và tay nghề xuất sắc. Hệ thống chính trị dân chủ liên bang tạo nền tảng vững chắc cho sự ổn định xã hội. Kinh tế thị trường xã hội định hình khung khổ pháp lý lành mạnh cho doanh nghiệp. Các yếu tố nền tảng này giúp nước Đức vượt qua giai đoạn hợp nhất hai miền đầy khó khăn.

2.3. Quá trình sáp nhập và đồng bộ hai miền Đông Tây

Sự kiện thống nhất đất nước ngày 3 tháng 10 năm 1990 tạo bước ngoặt lịch sử vĩ đại. Quá trình chuyển đổi kinh tế tại các bang miền Đông diễn ra với quy mô chưa từng có. Chính phủ Đức thực hiện tư nhân hóa nhanh chóng các doanh nghiệp nhà nước cũ. Hệ thống cơ sở hạ tầng miền Đông được đầu tư nâng cấp toàn diện. Sự chênh lệch mức sống giữa hai miền từng bước được thu hẹp qua các gói hỗ trợ tài chính khổng lồ. Tinh thần đoàn kết dân tộc là động lực then chốt để tái thiết đất nước thành công.

III. Tình hình kinh tế Đức 1990 2005 trong luận án nguyennga

Giai đoạn 1990 – 2005 ghi nhận những nỗ lực vượt bậc của nước Đức sau tái thống nhất. Chi phí hợp nhất hai miền đè nặng lên ngân sách quốc gia trong nhiều năm. Nền kinh tế Đức trải qua giai đoạn tăng trưởng chậm chạp, kéo dài đến đầu thập niên 2000. Nước Đức từng bị coi là người bệnh của châu Âu do tỷ lệ thất nghiệp tăng cao. Chính phủ triển khai các cải cách cơ cấu quyết liệt để khôi phục sức cạnh tranh. Cơ cấu kinh tế từng bước chuyển dịch mạnh mẽ sang khu vực dịch vụ hiện đại và công nghệ cao.

3.1. Sự hội nhập kinh tế giữa hai miền và chuyển dịch cơ cấu

Quá trình nhất thể hóa kinh tế hai miền Đông và Tây Đức đạt nhiều bước tiến căn bản. Đồng Mác Đức trở thành đồng tiền chung duy nhất trên toàn lãnh thổ từ tháng 7 năm 1990. Khu vực kinh tế miền Đông dần thích nghi với cơ chế thị trường tự do. Các ngành công nghiệp truyền thống được tái cơ cấu theo hướng tinh gọn và hiệu quả. Ngành dịch vụ và công nghệ thông tin phát triển vượt bậc. Nước Đức duy trì vị thế dẫn đầu thế giới về xuất khẩu máy móc và thiết bị công nghiệp chế tạo.

3.2. Chuyển biến cấu trúc xã hội việc làm và đào tạo nghề

Thị trường lao động Đức chứng kiến nhiều biến động phức tạp sau thống nhất. Tình trạng thất nghiệp gia tăng mạnh mẽ tại các bang miền Đông cũ. Mô hình đào tạo nghề kép nổi tiếng tiếp tục phát huy hiệu quả cao trong việc nâng cao kỹ năng lao động. Chính phủ triển khai chương trình nghị sự 2010 nhằm cải cách thị trường lao động. Các chính sách này giảm bớt gánh nặng trợ cấp và khuyến khích người dân tìm kiếm việc làm. Cấu trúc xã hội có xu hướng phân hóa rõ nét giữa các nhóm thu nhập.

3.3. Phát triển giáo dục khoa học công nghệ và an sinh

Hệ thống giáo dục đại học và viện nghiên cứu được đầu tư mạnh mẽ nhằm duy trì sức cạnh tranh. Nước Đức ưu tiên ngân sách quốc gia cho các hoạt động nghiên cứu và phát triển công nghệ cao. Mạng lưới an sinh xã hội tiếp tục bảo vệ người dân trước các rủi ro kinh tế. Chính sách y tế và bảo hiểm hưu trí được điều chỉnh linh hoạt để thích ứng với quá trình già hóa dân số. Sự gắn kết giữa trường đại học và doanh nghiệp tạo động lực đổi mới sáng tạo không ngừng cho nền kinh tế Đức.

IV. Chuyển biến kinh tế xã hội Đức 2005 2015 toàn văn luận án

Giai đoạn 2005 – 2015 đánh dấu sự trỗi dậy mạnh mẽ của nền kinh tế Đức dưới thời Thủ tướng Angela Merkel. Nước Đức ứng phó hiệu quả với cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và khủng hoảng nợ công châu Âu. Tốc độ tăng trưởng kinh tế duy trì mức ổn định và vượt trội so với khu vực đồng Euro. Cơ cấu kinh tế phát triển bền vững với chiến lược công nghiệp 4.0 tiên phong. Vị thế đầu tàu kinh tế của Đức tại châu Âu được củng cố vững chắc qua các chính sách tiền tệ và tài khóa chặt chẽ.

4.1. Chính sách ứng phó khủng hoảng kinh tế và nợ công châu Âu

Chính phủ liên bang áp dụng chính sách tài khóa kỷ luật kết hợp gói kích cầu hợp lý. Nước Đức đưa ra mô hình việc làm bán thời gian có trợ cấp nhằm bảo vệ người lao động khỏi làn sóng sa thải. Các ngân hàng thương mại được tái cơ cấu và giám sát chặt chẽ hơn. Đức đóng vai trò trụ cột trong việc giải cứu các quốc gia thành viên EU lún sâu vào nợ công. Uy tín kinh tế và năng lực quản trị khủng hoảng của Đức được cộng đồng quốc tế đánh giá rất cao.

4.2. Tăng trưởng kinh tế bền vững và mở rộng thị trường quốc tế

Xuất khẩu tiếp tục là động lực tăng trưởng hàng đầu của nền kinh tế Đức. Thặng dư thương mại đạt mức kỷ lục nhờ chất lượng sản phẩm công nghiệp vượt trội. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng vai trò xương sống cho nền kinh tế quốc gia. Đức chủ động chuyển đổi sang năng lượng tái tạo thông qua chiến lược chuyển dịch năng lượng toàn diện. Thị trường tiêu thụ được mở rộng sang các nền kinh tế mới nổi như Trung Quốc và khu vực châu Á năng động.

4.3. Khủng hoảng di dân châu Âu và vấn đề an sinh xã hội Đức

Năm 2015 chứng kiến làn sóng người tị nạn kỷ lục tràn vào nước Đức từ Trung Đông và Bắc Phi. Chính sách mở cửa nhân đạo mang lại nguồn cung lao động trẻ nhưng cũng gây ra nhiều tranh cãi xã hội. Ngân sách an sinh xã hội phải gánh vác chi phí khổng lồ cho việc tiếp nhận và đào tạo hội nhập. Sự phân hóa xã hội và khoảng cách giàu nghèo có xu hướng gia tăng tại các đô thị lớn. Xã hội Đức đối mặt với thách thức đồng hóa văn hóa và giữ vững ổn định chính trị.

V. Bài học kinh nghiệm phát triển Đức từ luận án nguyennga

Hành trình phát triển của nước Đức giai đoạn 1990 – 2015 để lại nhiều bài học lịch sử quý giá cho thế giới. Mô hình kinh tế thị trường xã hội chứng minh tính ưu việt trong việc cân bằng giữa tăng trưởng và công bằng xã hội. Quá trình thống nhất đất nước thành công nhờ chiến lược đồng bộ và nguồn lực đầu tư tập trung. Khả năng phục hồi kinh tế nhanh chóng bắt nguồn từ nền tảng công nghiệp chế tạo vững chắc. Tầm nhìn chiến lược dài hạn là yếu tố quyết định giúp nước Đức giữ vững vị thế cường quốc hàng đầu.

5.1. Kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và an sinh xã hội

Tăng trưởng kinh tế phải luôn gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội. Hệ thống phúc lợi xã hội toàn diện đóng vai trò tấm đệm giảm chấn trước các cú sốc kinh tế bất ngờ. Việc duy trì đối thoại giữa giới chủ và công đoàn giúp duy trì hòa bình xã hội lâu dài. Nước Đức không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế ngắn hạn. Các chính sách bảo vệ môi trường và chuyển đổi xanh được lồng ghép chặt chẽ vào mọi quy hoạch phát triển quốc gia.

5.2. Giá trị tham khảo thực tiễn cho các quốc gia đang phát triển

Kinh nghiệm của Đức cung cấp nhiều gợi ý thiết thực cho quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Các quốc gia đang phát triển có thể học hỏi mô hình đào tạo nghề kép để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Chiến lược phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa là giải pháp then chốt để tạo việc làm bền vững. Việc kiểm soát chặt chẽ nợ công và duy trì kỷ luật tài khóa giúp đảm bảo an ninh tài chính quốc gia. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị cao cho giới hoạch định chính sách.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Nguồn tài liệu và phương pháp nghiên cứu
Đóng góp của luận án
Bố cục của luận án
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI
1.1. Nghiên cứu tổng quan về kinh tế, xã hội của CHLB Đức (1990 – 2015)
1.1.1. Công trình của các nhà nghiên cứu trong nước
1.1.2. Công trình học của các nhà nghiên cứu nước ngoài
1.2. Nghiên cứu về kinh tế Đức
1.2.1. Công trình của các nhà nghiên cứu trong nước
1.2.2. Công trình của các nhà nghiên cứu nước ngoài
1.3. Nghiên cứu về xã hội Đức
1.3.1. Công trình của các nhà nghiên cứu trong nước
1.3.2. Công trình của các nhà nghiên cứu nước ngoài
1.4. Một số nhận xét và những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết
1.4.1. Nhận xét về tình hình nghiên cứu đề tài
1.4.2. Những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết
2. Chương 2: CƠ SỞ CỦA QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA CỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC (1990 - 2015)
2.1. Tình hình quốc tế
2.1.1. Những chuyển biến của tình hình thế giới sau Chiến tranh lạnh
2.1.2. Xu hướng toàn cầu hóa
2.1.3. Xu thế khu vực hóa
2.1.4. Tình trạng gia tăng dân số và sự thay đổi của môi trường
2.2. Tình hình khu vực
2.2.1. Sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội và quá trình chuyển đổi kinh tế, xã hội ở Đông Âu và Liên Xô
2.2.2. Quá trình mở rộng và tăng cường liên kết của EU
2.3. Tình hình CHLB Đức
2.3.1. Điều kiện tự nhiên
2.3.2. Nguồn nhân lực
2.3.3. Điều kiện chính trị
2.3.4. Điều kiện kinh tế, xã hội
2.4. Tiểu kết chương 2
3. Chương 3: CHÍNH SÁCH VÀ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA CỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC GIAI ĐOẠN 1990 – 2005
3.1. Chính sách phát triển kinh tế, xã hội
3.1.1. Quá trình thực hiện
3.2. Tình hình phát triển kinh tế
3.2.1. Nền kinh tế tăng trưởng chậm sau thống nhất
3.2.2. Sự hội nhập kinh tế của hai miền Đông - Tây Đức
3.2.3. Cơ cấu kinh tế dịch chuyển theo hướng hiện đại và phát triển bền vững
3.2.4. Sự gắn kết của kinh tế Đức với thị trường châu Âu và toàn cầu
3.3. Tình hình phát triển xã hội
3.3.1. Sự thay đổi về cấu trúc xã hội và tình trạng đói nghèo
3.3.2. Sự biến động của tình hình dân số, di dân và nhập cư
3.3.3. Những chuyển biến của thị trường lao động, việc làm và đào tạo nghề
3.3.4. Tình hình giáo dục, khoa học – công nghệ và văn hóa
3.3.5. Sự mở rộng của hệ thống an sinh và phúc lợi xã hội
3.4. Tiểu kết chương 3
4. Chương 4: SỰ ĐIỀU CHỈNH CHÍNH SÁCH VÀ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA CỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC GIAI ĐOẠN 2005 – 2015
4.1. Những nhân tố mới tác động đến sự phát triển kinh tế, xã hội của CHLB Đức (2005 – 2015)
4.1.1. Các cuộc khủng hoảng kinh tế, tài chính thế giới và châu Âu
4.1.2. Di dân và khủng hoảng di dân ở châu Âu
4.1.3. Quá trình cầm quyền của Thủ tướng Angela Merkel
4.2. Những điều chỉnh về chính sách phát triển kinh tế, xã hội
4.2.1. Quá trình thực hiện
4.3. Những chuyển biến của nền kinh tế Đức
4.3.1. Tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh và ổn định
4.3.2. Cơ cấu kinh tế theo định hướng phát triển bền vững tiếp tục được củng cố
4.3.3. Tăng cường hội nhập và gắn kết kinh tế
4.4. Những chuyển biến về xã hội
4.4.1. Sự gia tăng phân hóa xã hội và tình trạng đói nghèo
4.4.2. Những thay đổi trong cấu trúc dân số, di dân và nhập cư
4.4.3. Sự tăng trưởng của thị trường lao động, việc làm
4.4.4. Sự phát triển giáo dục, khoa học – công nghệ và văn hóa
4.4.5. Những chuyển biến về an sinh xã hội
4.5. Tiểu kết chương 4
5. Chương 5: MỘT SỐ NHẬN XÉT VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM VỀ QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA CỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC (1990 – 2015)
5.1. Nhận xét về quá trình phát triển kinh tế, xã hội của CHLB Đức (1990 - 2015)
5.1.1. Sự chuyển biến rõ rệt về kinh tế, xã hội của CHLB Đức sau khi tái thống nhất
5.1.2. Sự phát triển kinh tế, xã hội gắn liền với quá trình tái thống nhất nước Đức
5.1.3. Tăng trưởng kinh tế luôn song hành với đảm bảo an sinh xã hội và phát triển bền vững
5.1.4. Sự phát triển kinh tế, xã hội gắn liền với quá trình hội nhập với khu vực và thế giới
5.1.5. Vai trò của các Thủ tướng Đức
5.2. Vị trí, ý nghĩa của quá trình phát triển kinh tế, xã hội của CHLB Đức (1990 – 2015)
5.2.1. Đối với nước Đức
5.2.2. Đối với EU và thế giới
5.3. Một số kinh nghiệm từ quá trình phát triển kinh tế, xã hội của CHLB Đức (1990 – 2015)
5.3.1. Thận trọng với những liệu pháp “sốc” trong chuyển đổi kinh tế, xã hội
5.3.2. Giải quyết đúng đắn mối quan hệ giữa phát triển kinh tế với thực hiện an sinh xã hội
5.3.3. Tạo ra tính linh hoạt của nền kinh tế, xã hội thông qua các công ty vừa và nhỏ
5.3.4. Chú trọng phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của xã hội
5.3.5. Đảm bảo ổn định chính trị và an ninh
5.4. Tiểu kết chương 5
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nguyennga toàn văn luận án

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (203 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ NGA QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA CỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC (1990 – 2015) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ NGA QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA CỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC (1990 – 2015) Chuyên ngành: Lịch sử thế giới Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Đào Tuấn Thành 2.TS Trần Thị Vinh HÀ NỘI – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân. Các tư liệu được sử dụng trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn về các kết quả nghiên cứu của luận án. Tác giả Nguyễn Thị Nga ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Đào Tuấn Thành và GS.TS Trần Thị Vinh đã luôn tận tình hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, các thầy, cô Tổ Lịch sử Thế giới, Khoa Lịch sử, trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã đóng góp ý kiến và tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập tại Khoa. Tôi xin gửi lời cảm ơn trường Đại học Sư phạm Hà Nội nơi đã cho tôi những cơ hội học tập và phát triển bản thân trong những năm tháng học đại học và sau đại học. Tôi xin được cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và những người đã luôn giúp đỡ tôi trong suốt bốn năm học tập vừa qua. Hà Nội, ngày … tháng ….

năm 2020 Tác giả Nguyễn Thị Nga iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu.

Nguồn tài liệu và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án. 6 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI.

Nghiên cứu tổng quan về kinh tế, xã hội của CHLB Đức (1990 – 2015). Công trình của các nhà nghiên cứu trong nước. Công trình học của các nhà nghiên cứu nước ngoài. Nghiên cứu về kinh tế Đức.

Công trình của các nhà nghiên cứu trong nước. Công trình của các nhà nghiên cứu nước ngoài. Nghiên cứu về xã hội Đức. Công trình của các nhà nghiên cứu trong nước.

Công trình của các nhà nghiên cứu nước ngoài. Một số nhận xét và những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết. Nhận xét về tình hình nghiên cứu đề tài. Những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết.26 Chương 2: CƠ SỞ CỦA QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦACỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC (1990 - 2015).

Tình hình quốc tế. Những chuyển biến của tình hình thế giới sau Chiến tranh lạnh. Xu hướng toàn cầu hóa. Xu thế khu vực hóa.

Tình trạng gia tăng dân số và sự thay đổi của môi trường. Tình hình khu vực. Sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội và quá trình chuyển đổi kinh tế, xã hội ở Đông Âu và Liên Xô. Quá trình mở rộng và tăng cường liên kết của EU.

Tình hình CHLB Đức. Điều kiện tự nhiên. Nguồn nhân lực. Điều kiện chính trị.

Điều kiện kinh tế, xã hội. 44 Tiểu kết chương 2.48 Chương 3: CHÍNH SÁCH VÀ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA CỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC GIAI ĐOẠN 1990 – 2005. Chính sách phát triển kinh tế, xã hội. Quá trình thực hiện.

Tình hình phát triển kinh tế. Nền kinh tế tăng trưởng chậm sau thống nhất. Sự hội nhập kinh tế của hai miền Đông - Tây Đức. Cơ cấu kinh tế dịch chuyển theo hướng hiện đại và phát triển bền vững.

Sự gắn kết của kinh tế Đức với thị trường châu Âu và toàn cầu. Tình hình phát triển xã hội. Sự thay đổi về cấu trúc xã hội và tình trạng đói nghèo. Sự biến động của tình hình dân số, di dân và nhập cư.

Những chuyển biến của thị trường lao động, việc làm và đào tạo nghề. Tình hình giáo dục, khoa học – công nghệ và văn hóa. Sự mở rộng của hệ thống an sinh và phúc lợi xã hội.88 Tiểu kết chương 3.91 Chương 4: SỰ ĐIỀU CHỈNH CHÍNH SÁCH VÀ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA CỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC GIAI v ĐOẠN 2005 – 2015. Những nhân tố mới tác động đến sự phát triển kinh tế, xã hội của CHLB Đức (2005 – 2015).

Các cuộc khủng hoảng kinh tế, tài chính thế giới và châu Âu. Di dân và khủng hoảng di dân ở châu Âu. Quá trình cầm quyền của Thủ tướng Angela Merkel. Những điều chỉnh về chính sách phát triển kinh tế, xã hội.

Quá trình thực hiện. Những chuyển biến của nền kinh tế Đức. Tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh và ổn định. Cơ cấu kinh tế theo định hướng phát triển bền vững tiếp tục được củng cố.

Tăng cường hội nhập và gắn kết kinh tế. Những chuyển biến về xã hội. Sự gia tăng phân hóa xã hội và tình trạng đói nghèo. Những thay đổi trong cấu trúc dân số, di dân và nhập cư.

Sự tăng trưởng của thị trường lao động, việc làm. Sự phát triển giáo dục, khoa học – công nghệ và văn hóa. Những chuyển biến về an sinh xã hội.121 Tiểu kết chương 4.123 Chương 5: MỘT SỐ NHẬN XÉT VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM VỀ QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA CỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC (1990 – 2015). Nhận xét về quá trình phát triển kinh tế, xã hội của CHLB Đức (1990- 2015).

Sự chuyển biến rõ rệt về kinh tế, xã hội của CHLB Đức sau khi tái thống nhất 125 5. Sự phát triển kinh tế, xã hội gắn liền với quá trình tái thống nhất nước Đức. Tăng trưởng kinh tế luôn song hành với đảm bảo an sinh xã hội và phát triển bền vững. Sự phát triển kinh tế, xã hội gắn liền với quá trình hội nhập với khu vực và thế giới.

Vai trò của các Thủ tướng Đức. Vị trí, ý nghĩa của quá trình phát triển kinh tế, xã hội của CHLB Đức (1990 – 2015). Đối với nước Đức. Đối với EU và thế giới.

Một số kinh nghiệm từ quá trình phát triển kinh tế, xã hội của CHLB Đức (1990 – 2015).Thận trọng với những liệu pháp “sốc” trong chuyển đổi kinh tế, xã hội. Giải quyết đúng đắn mối quan hệ giữa phát triển kinh tế với thực hiện an sinh xã hội. Tạo ra tính linh hoạt của nền kinh tế, xã hội thông qua các công ty vừa và nhỏ. Chú trọng phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của xã hội.

Đảm bảo ổn định chính trị và an ninh.145 Tiểu kết chương 5.148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.153 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 154 PHỤ LỤC vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Ký hiệu Tên gốc Tên tiếng Việt viết tắt APEC Asia-Pacific Economic Cooperation Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương AU African Union Liên minh châu Phi ASEM The Asia-Europe Meeting Hội nghị thượng đỉnh Á – Âu ASEAN Association of Southeast Asian Nations Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CDU Christlich Demokratische Union Liên minh Dân chủ Cơ đốc giáo CHLB Cộng hòa Liên bang CHDC Cộng hòa Dân chủ CNXH Chủ nghĩa xã hội CSU Christlich Soziale Union Liên minh Xã hội Cơ đốc giáo ECB European Central Bank Ngân hàng Trung ương châu Âu EERP European Economic Recovery Plan Kế hoạch phục hồi kinh tế châu Âu EU European Union Liên minh châu Âu FAO Food and Agriculture Organization of the Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp của United Nations Liên Hợp Quốc FDP Freie Demokratische Partei Đảng Dân chủ Tự do IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ quốc tế IPCC Intergovernmental Panel on Climate Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu Change NICs Newly Industrialized Countries Các nước mới công nghiệp hóa OAU Organisation of African Unity Tổ chức thống nhất châu Phi OECD The Organisation for Economic Co- Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế operation and Development SPD Sozialdemokratische Partei Deutschlands Đảng Dân chủ Xã hội Đức UNFCCC United Nations Framework Convention on Công ước khung của Liên Hiệp Quốc về Climate Change Biến đổi Khí hậu WEF World Economic Forum Diễn đàn kinh tế thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Các khoản đầu tư của Chính phủ Liên bang Đức vào các bang mới (1991 – 2003). Sản xuất công nghiệp của CHLB Đức (1990 – 2005).

Tình hình thương mại của CHLB Đức (1990 – 2005). Tình hình đầu tư của Đức (1995 – 2005). Các chỉ số nghèo đói ở Đức (1995 – 2005). Tình hình nhập cư và di cư ở Đức (1991 – 2005).

Tình hình dân số, lao động và việc làm ở Đức (1991 – 2005). Chi phí ngân sách xã hội của CHLB Đức (1991 – 2005). Sản xuất công nghiệp của CHLB Đức (2005 – 2015). Tình hình thương mại của CHLB Đức (2005 – 2015).

Nhóm các mặt hàng có giá trị xuất khẩu lớn nhất năm 2015. Nhóm các mặt hàng có giá trị nhập khẩu lớn nhất năm 2015. Tình hình đầu tư của Đức (2005 – 2015). Các chỉ số nghèo đói ở Đức (2005 – 2015).

Tình hình nhập cư và di cư ở Đức (2005 – 2015). Tình hình dân số, lao động và việc làm ở Đức (2005 – 2015). Chi phí ngân sách xã hội của CHLB Đức (2005 – 2015). So sánh một số dữ liệu kinh tế Đông – Tây Đức (1991 – 2014).130 ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế của CHLB Đức (1990 – 2005). GDP so với năm trước của các bang cũ và các bang mới (1992 – 2005) 74 Biểu đồ 3. Cơ cấu kinh tế của CHLB Đức (1991- 2005). Tốc độ tăng trưởng kinh tế của CHLB Đức (2005 – 2015).

Cơ cấu kinh tế của CHLB Đức (2005 – 2015). Sản lượng và tỉ trọng năng lượng tái tạo của Đức (2005 – 2015). GDP so với năm trước của các bang cũ và các bang mới (2005 – 2015) 112 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trải qua những diễn biến chính trị sôi động trong những năm 1989 – 1990, hai nhà nước Cộng hòa Dân chủ Đức và Cộng hòa Liên bang Đức đã đi đến ký kết Hiệp ước thống nhất.

Ngày 3/10/1990, nước Đức chính thức được thống nhất. Đây không phải lần đầu tiên nước Đức thống nhất nhưng khác với trong thế kỉ XIX, lần này nước Đức đã được thống nhất bằng con đường hòa bình. Một nước Đức bị chia rẽ trong suốt hơn 40 năm sau Chiến tranh thế giới thứ hai đã được thay thế bằng nhà nước thống nhất ở trung tâm của châu Âu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Nga (2020). Phát triển kinh tế, xã hội CHLB Đức giai đoạn 1990-2015 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-viet-nam/nguyennga-toan-van-luan-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển kinh tế, xã hội CHLB Đức giai đoạn 1990-2015" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tải toàn văn luận án Nguyễn Ngà miễn phí, nghiên cứu chuyên sâu về đề tài nghiên cứu khoa học.

Luận án "Phát triển kinh tế, xã hội CHLB Đức giai đoạn 1990-2015" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Phát triển kinh tế, xã hội CHLB Đức giai đoạn 1990-2015" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển kinh tế, xã hội CHLB Đức giai đoạn 1990-2015" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.

Luận án "Phát triển kinh tế, xã hội CHLB Đức giai đoạn 1990-2015" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển kinh tế, xã hội CHLB Đức giai đoạn 1990-2015" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển kinh tế, xã hội CHLB Đức giai đoạn 1990-2015" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter