Luận án tiến sĩ: Vị từ ba diễn tố trong phát ngôn tiếng Việt - Đỗ Thị Hiên
Luận án TS: Phát ngôn có vị từ ba diễn tố Tiếng Việt. Khám phá cấu trúc ngữ pháp, ý nghĩa và ứng dụng trong phân tích diễn ngôn.
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý thuyết về vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ
- Tác giả:
- Đỗ Thị Hiên
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý thuyết về vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt
Nghiên cứu câu trong ngữ pháp chức năng được triển khai toàn diện trên ba bình diện: ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng. Câu là đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất thể hiện trọn vẹn cả ba bình diện này. Trong cấu trúc phát ngôn, vị từ giữ vai trò trung tâm cốt lõi. Vị từ ba diễn tố là thành tố chi phối mạng lưới tham thể xung quanh. Bản chất ngữ nghĩa của sự tình khách quan quyết định cấu trúc vị từ - diễn tố trong phát ngôn.
1.1. Lý thuyết ba bình diện trong nghiên cứu phát ngôn
Lý thuyết ba bình diện phân tích cấu trúc ngôn ngữ theo ba chiều kích độc lập nhưng tương tác chặt chẽ. Bình diện kết học xác lập trật tự cú pháp và mô hình kết hợp từ. Bình diện nghĩa học phản ánh cấu trúc nghĩa miêu tả của sự tình khách quan. Bình diện dụng học định hình mục đích giao tiếp và ngữ cảnh phát ngôn. Câu tiếng Việt đạt chuẩn mực khi thỏa mãn đồng thời các quy tắc trên cả ba bình diện này.
1.2. Khung vị từ và quan hệ giữa hóa trị cú pháp với ngữ nghĩa
Khái niệm hóa trị xác định năng lực kết hợp của vị từ với các thành tố xung quanh. Hóa trị ngữ nghĩa quy định số lượng tham thể cần thiết để biểu thị trọn vẹn một sự tình. Hóa trị cú pháp xác lập số lượng vị trí ngữ pháp trống cần được lấp đầy trong câu. Khung vị từ tạo ra khuôn mẫu liên kết giữa hai tầng bậc cấu trúc này. Vị từ ba diễn tố đòi hỏi sự tương thích tuyệt đối giữa số lượng vai nghĩa và các chức vụ ngữ pháp tương ứng.
II. Đặc trưng ngữ nghĩa của vị từ tam hóa trị tiếng Việt
Vị từ tam hóa trị trong tiếng Việt có đặc trưng ngữ nghĩa phức định và đa diện. Nhóm vị từ này luôn mở ra ba chỗ trống ngữ nghĩa bắt buộc trong phát ngôn. Các tham thể tham gia tạo thành mạng lưới quan hệ logic chặt chẽ xoay quanh vị từ trung tâm. Sự thiếu vắng bất kỳ diễn tố nào trong cấu trúc cơ sở đều dẫn đến khiếm khuyết ngữ nghĩa của câu.
2.1. Bản chất ngữ nghĩa và sự quy định diễn tố bắt buộc
Vị từ trung tâm đóng vai trò hạt nhân tổ chức nghĩa miêu tả của câu. Vị từ chế định trực tiếp phẩm chất và số lượng diễn tố bắt buộc. Diễn tố bắt buộc là những thực thể không thể tách rời khỏi sự tình do vị từ biểu thị. Chu tố chỉ đóng vai trò bổ sung thông tin ngoại vi về thời gian hoặc địa điểm. Sự phân biệt rõ ràng giữa diễn tố và chu tố giúp xác lập chính xác dung lượng ngữ nghĩa của câu.
2.2. Các vai ngữ nghĩa cốt lõi Tác thể đối thể và tiếp nhận
Cấu trúc vị từ tam hóa trị đòi hỏi ba vai ngữ nghĩa cơ bản. Tác thể là thực thể chủ động khởi phát và kiểm soát hành động. Đối thể là thực thể chịu sự tác động trực tiếp hoặc bị dịch chuyển vị trí. Tiếp nhận thể là thực thể tiếp nhận đối thể hoặc hưởng lợi từ hành động. Ba vai ngữ nghĩa này tương tác tạo nên chuỗi chuyển dịch vật chất hoặc thông tin hoàn chỉnh trong phát ngôn.
III. Cấu trúc vị từ diễn tố và phân loại ngữ nghĩa cơ bản
Hệ thống vị từ ba diễn tố tiếng Việt được phân loại dựa trên đặc trưng nghĩa biểu hiện của hành động. Mỗi nhóm vị từ kiến tạo một khung vị từ chuyên biệt. Sự phân định rành mạch các nhóm vị từ giúp làm sáng tỏ cơ chế sản sinh câu và tính đa dạng trong biểu đạt của tiếng Việt.
3.1. Nhóm vị từ ban phát trao tặng và di chuyển vật thể
Nhóm vị từ ban phát gồm các từ điển hình: cho, tặng, biếu, gửi, nộp, cấp. Cấu trúc nghĩa cơ sở gồm tác thể trao chuyển quyền sở hữu đối thể cho tiếp nhận thể. Nhóm vị từ dời chuyển gồm các từ: chuyển, đưa, dọn, mang, gánh. Cấu trúc này miêu tả sự di chuyển của đối thể từ điểm xuất phát đến đích đến. Cả hai nhóm đều đòi hỏi sự hiện diện tất yếu của ba thành tố nghĩa.
3.2. Nhóm vị từ tác động phát ngôn và hành vi điều khiển
Nhóm vị từ nói năng bao gồm: nói, bảo, kể, hỏi, hứa, thông báo. Khung vị từ gồm người phát ngôn, nội dung phát ngôn và người tiếp nhận thông tin. Nhóm vị từ sai khiến điều khiển hành vi gồm: sai, khiến, nhờ, yêu cầu, lệnh. Nhóm vị từ biến hóa và so sánh đòi hỏi thực thể gốc, kết quả biến đổi hoặc tiêu chuẩn so sánh. Mỗi nhóm định hình một khuôn mẫu cú pháp đặc thù trong văn bản.
IV. Hiện thực hóa cú pháp của vị từ ba diễn tố phát ngôn
Cấu trúc ngữ nghĩa miêu tả được chuyển hóa linh hoạt thành các thành phần ngữ pháp bề mặt. Mối quan hệ giữa cấu trúc vị từ - diễn tố và chức năng cú pháp phản ánh quy luật ngữ pháp tiếng Việt. Tùy thuộc vào ngữ cảnh thực tế, các thành tố ngữ nghĩa có thể xuất hiện tường minh hoặc ẩn tàng.
4.1. Khả năng xuất hiện đầy đủ hoặc khuyết lược các diễn tố
Phát ngôn có thể hiện diện đầy đủ cả ba diễn tố theo cấu trúc cơ sở. Ngữ cảnh giao tiếp cho phép tỉnh lược tác thể hoặc đối thể khi thông tin đã được tiền giả định. Hiện tượng khuyết lược diễn tố diễn ra phổ biến trong ngôn ngữ sinh hoạt hàng ngày. Diễn tố bị khuyết trên bề mặt cú pháp vẫn tồn tại nguyên vẹn trong cấu trúc ngữ nghĩa chiều sâu.
4.2. Chức năng cú pháp của các thành tố trong cấu trúc câu
Vị từ trung tâm đảm nhiệm chức năng vị ngữ chính trong cấu trúc câu. Diễn tố thứ nhất thường được hiện thực hóa thành chủ ngữ. Diễn tố thứ hai và thứ ba đảm nhận vai trò bổ ngữ trực tiếp hoặc bổ ngữ gián tiếp. Chu tố đóng vai trò trạng ngữ chỉ phương thức hoặc bối cảnh. Sự phân định chức năng cú pháp phản ánh chính xác cấu trúc hóa trị cú pháp của vị từ.
V. Biến đổi trật tự diễn tố dưới góc độ ngữ pháp tri nhận
Trật tự diễn tố trong phát ngôn phản ánh trực tiếp quá trình tri nhận và xử lý thông tin của người bản ngữ. Việc sắp xếp trật tự từ chịu sự quy định của cấu trúc Đề - Thuyết và dụng ý nhấn mạnh. Lý thuyết ngữ pháp tri nhận làm rõ nguyên nhân của sự biến đổi trật tự tuyến tính trong câu.
5.1. Quy luật phân bổ tin cũ và tin mới trong phát ngôn
Trật tự diễn tố tuân thủ quy luật dòng thông tin liên tục. Tin cũ đã biết được đặt ở phần đầu câu để làm nền tảng kết nối. Tin mới chưa biết được đặt ở vị trí cuối câu nhằm tạo điểm nhấn tri nhận. Tác thể hoặc đối thể có thể được đưa lên đầu câu để tạo thành khởi ngữ hoặc khung đề. Sự dịch chuyển này phục vụ chiến lược liên kết và mạch lạc văn bản.
5.2. Sự dịch chuyển tiêu điểm thông tin và cấu trúc ngữ nghĩa
Sự hoán đổi vị trí giữa đối thể và tiếp nhận thể tạo nên các điểm nhấn tiêu điểm khác nhau. Ý nghĩa sự tình cơ sở không thay đổi nhưng sắc thái thông báo biến chuyển rõ nét. Tiêu điểm tri nhận hướng vào thành phần đứng ở vị trí cuối phát ngôn. Cơ chế chuyển vị này chứng minh tính linh hoạt và tinh tế trong tổ chức ngữ pháp của tiếng Việt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt" do nghiên cứu sinh Đỗ Thị Hiên thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Kim Phượng và GS.TS Nguyễn Văn Hiệp tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (2017) là một công trình nghiên cứu tiên phong trong địa hạt Ngữ pháp chức năng (Functional Grammar). Trong bối cảnh ngôn ngữ học hiện đại chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình ngữ pháp hình thức thuần túy sang việc tiếp cận ngôn ngữ như một công cụ giao tiếp xã hội đa chiều, luận án đã giải quyết một khoảng trống nghiên cứu (research gap) căn bản: xác lập cơ sở lý luận và miêu tả toàn diện cấu trúc cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng của nhóm phát ngôn chứa vị từ ba diễn tố (VTBDT) trong tiếng Việt – một ngôn ngữ đơn lập điển hình.
Khoảng trống học thuật được chỉ ra rõ nét khi đối chiếu với lịch sử nghiên cứu: các công trình ngữ pháp truyền thống thường chỉ tiếp cận câu ở bình diện kết học (hình thức) hoặc đóng khung vị từ trong phạm trù từ loại tĩnh (Lê Văn Lý, 1968; Nguyễn Kim Thản, 1977). Một số nghiên cứu ứng dụng ngữ pháp chức năng bước đầu đã đề cập đến vị từ hành động ba diễn tố (Nguyễn Thị Quy, 1995), khảo sát sơ khai vị từ ngữ trị ba (Trần Văn Thư, 2002), hoặc chỉ đào sâu vào một tiểu nhóm biệt lập như vị từ trao/tặng (Lâm Quang Đông, 2008; Chử Thị Bích, 2006). Chưa có công trình nào phân tích phát ngôn có VTBDT một cách hệ thống trên giao diện đồng thời của ba bình diện: Ngữ pháp – Ngữ nghĩa – Ngữ dụng.
Luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Bản chất ngữ trị và tiêu chí xác lập vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt được khu biệt như thế nào so với các nhóm vị từ đơn trị và vị từ song trị?
- Cấu trúc nghĩa miêu tả của phát ngôn có VTBDT gồm những thành tố nào, và các vai nghĩa (semantic roles) của ba diễn tố chịu sự chế định ra sao từ vị từ trung tâm?
- Các yếu tố cấu trúc nghĩa của VTBDT được hiện thực hóa như thế nào trong cấu trúc cú pháp (chủ ngữ, vị ngữ, bổ ngữ) và cấu trúc ngữ dụng (đề - thuyết, cấu trúc thông tin)?
- Ngữ pháp học tri nhận lý giải như thế nào về trật tự sắp xếp và những biến đổi về số lượng/đặc trưng diễn tố trong lời nói?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses) được xây dựng:
- Giả thuyết H1: Trong tiếng Việt, phát ngôn có VTBDT tồn tại như một cấu trúc ngữ nghĩa - cú pháp đặc thù, trong đó vị từ trung tâm đóng vai trò hạt nhân chế định bản chất và số lượng tham thể bắt buộc (diễn tố).
- Giả thuyết H2: Cấu trúc cú pháp hình thức của phát ngôn không đồng nhất 1:1 với cấu trúc nghĩa miêu tả, mà chịu sự chi phối của cấu trúc thông tin và góc nhìn tri nhận của người nói trong ngữ cảnh giao tiếp cụ thể.
- Giả thuyết H3: Các diễn tố của VTBDT có thể biến đổi ngữ trị (tăng/giảm diễn tố hoặc hoán đổi trật tự tuyến tính) dưới sự điều tiết của các nhân tố hành dụng và cấu trúc Đề - Thuyết.
Khung lý thuyết nền tảng của công trình tích hợp: Lý thuyết tín hiệu học ba bình diện (Ch. Morris, 1938), Ngữ pháp chức năng (S. Dik, 1978, 1989; Cao Xuân Hạo, 1991), Lý thuyết ngữ trị cú pháp (L. Tesnière, 1959), Ngữ pháp chức năng hệ thống (M.A.K. Halliday, 1985) và Ngữ pháp tri nhận (Cognitive Grammar). Với dung lượng 152 trang chính văn, cấu trúc 4 chương chuyên sâu cùng hàng nghìn ngữ liệu trích xuất từ tác phẩm văn học, báo chí và ngôn bản thực tế, luận án mang lại đóng góp đột phá trong việc chuẩn hóa lý thuyết ngữ trị học và cú pháp học tiếng Việt.
Literature Review và Positioning
Tiến trình học thuật quốc tế và các dòng lý thuyết chủ lưu
Nghiên cứu về câu và vị từ trên thế giới đã trải qua bước ngoặt bản lề từ những năm 30 của thế kỷ XX khi L. Tesnière đề xuất Lý thuyết ngữ trị (Valence Theory) trong tác phẩm kinh điển Éléments de syntaxe structurale (1959/1969). Tesnière đã tạo nên cuộc cách mạng khi tách ngôn ngữ học khỏi logic học hình thức của Aristotle (vốn đồng nhất câu với mệnh đề logic S-P), khẳng định: "cấu trúc cú pháp của câu xoay quanh vị từ và các diễn tố (actants) làm bổ ngữ cho nó. Chủ ngữ chẳng qua là một trong các bổ ngữ đó. Mỗi vị từ biểu hiện 'một màn kịch nhỏ', nó có một diễn trị (valence) riêng được thể hiện trong số lượng các diễn tố của nó".
Tiếp nối Tesnière, Charles Fillmore (1968) với The Case for Case đã xây dựng Ngữ pháp cách (Case Grammar), định vị cấu trúc nghĩa biểu hiện của câu gồm vị từ trung tâm liên kết với các danh ngữ thông qua các "cách sâu" (deep cases) như Tác thể (Agentive), Đối thể (Objective), Tặng cách (Dative), Công cụ (Instrument), Vị trí (Locative). Simon Dik (1978, 1989) trong Functional Grammar đã chuẩn hóa khái niệm "Khung vị từ" (Predicate Frame), tiêu biểu như cấu trúc vị từ ba diễn tố: $$\text{give}V (x_1: \text{human}(x_1)){\text{Ag}} (x_2){\text{Go}} (x_3: \text{animate}(x_3)){\text{Rec}}$$ Đồng thời, M.A.K. Halliday (1985) trong An Introduction to Functional Grammar đã phát triển Hệ thống chuyển tác (Transitivity System) với 6 kiểu quá trình: Vật chất (Material), Tinh thần (Mental), Quan hệ (Relational), Hành vi (Behavioural), Phát ngôn (Verbal) và Hiện hữu (Existential).
========================================================================================
TIẾN TRÌNH LÝ THUYẾT VỊ TỪ VÀ CẤU TRÚC CÂU
========================================================================================
[Ngữ pháp truyền thống] [Ngữ pháp Cách & Ngữ trị] [Ngữ pháp Chức năng & Tri nhận]
(Aristotle / Duy lý) (L. Tesnière / C. Fillmore) (S. Dik / Halliday / Cao Xuân Hạo)
│ │ │
┌────────┴────────┐ ┌────────┴────────┐ ┌────────┴────────┐
│ Câu = S + P │ ──────────> │ Vị từ hạt nhân │ ───────────> │ Tương tác 3 bình│
│ (Chủ ngữ + Vị ngữ│ │ + Diễn tố (Act)│ │ diện: Kết - Nghĩa│
│ Logic học) │ │ (Valence/Cases) │ │ - Dụng + Tri nhận│
└─────────────────┘ └─────────────────┘ └─────────────────┘
========================================================================================
Các tranh luận học thuật tại Việt Nam và định vị nghiên cứu
Tại Việt Nam, lịch sử nghiên cứu vị từ chia thành hai khuynh hướng đối lập sâu sắc:
- Khuynh hướng xem vị từ là phạm trù từ loại: Lê Văn Lý (1968) và Nguyễn Kim Thản (1977) dựa trên ngữ pháp miêu tả hình thức, phân chia từ tiếng Việt bằng các "từ chứng" (mot-témoin) hoặc đặc điểm kết hợp hẹp, dẫn đến việc chia tách khiên cưỡng giữa động từ và tính từ, chưa gắn kết hình thức cú pháp với nội dung ngữ nghĩa hành chức.
- Khuynh hướng xem vị từ là phạm trù chức năng: Khởi xướng bởi Cao Xuân Hạo (1991), tiếp nối bởi Nguyễn Thị Quy (1995), Diệp Quang Ban (2004), Nguyễn Văn Hiệp (2009). Nhóm tác giả này khẳng định vị từ là từ có khả năng tự mình làm thành vị ngữ hoặc làm hạt nhân ngữ nghĩa của vị ngữ biểu hiện nội dung sự tình.
Định vị của luận án Đỗ Thị Hiên nằm ở điểm giao thoa đột phá: kế thừa mô hình ba bình diện của Ch. Morris và Cao Xuân Hạo, nhưng không dừng lại ở miêu tả tĩnh tại mà đi sâu vào bản chất động của phát ngôn (utterance) – đơn vị hiện thực hóa của câu trong giao tiếp. Bằng cách so sánh với các nghiên cứu quốc tế của Tesnière (tiếng Pháp) và S. Dik (tiếng Anh), luận án đã chứng minh cơ chế mã hóa ngữ pháp của tiếng Việt không sử dụng biến tố hình thái (inflectional morphology) mà sử dụng trật tự từ, hư từ và cấu trúc Đề - Thuyết để hiện thực hóa các diễn tố của VTBDT.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết ngôn ngữ học
Luận án đã đóng góp những luận điểm nền tảng làm phong phú lý thuyết Ngữ pháp chức năng tiếng Việt:
- Tái định nghĩa và xác lập ranh giới Câu vs Phát ngôn: Khẳng định câu là đơn vị ngôn ngữ trừu tượng thuộc hệ thống cấu trúc, trong khi phát ngôn là đơn vị hiện thực hóa của câu trong giao tiếp. Đúng như luận án trích dẫn: "Câu là đơn vị ngôn ngữ trừu tượng của hệ thống ngôn ngữ. Nó chỉ có thể nhận thức được thông qua các biến thể trong lời nói, đó là các phát ngôn. Phát ngôn là đơn vị hiện thực của câu trong giao tiếp" (tr. 2).
- Hệ thống hóa ranh giới Tham thể (Participants): Phân định rành mạch giữa Tham thể bắt buộc (Diễn tố / Actants) – do nội tại ngữ nghĩa của vị từ trung tâm đòi hỏi, và Tham thể không bắt buộc (Chu tố / Circonstants / Satellites) – mang tính tùy chọn, bổ sung cảnh huống ngoại vi.
- Chứng minh tính tương tác hữu cơ ba bình diện: Minh chứng luận điểm của Cao Xuân Hạo: "Giữa ba bình diện của ngôn ngữ có một mối quan hệ khăng khít của hình thức với nội dung, của phương tiện với mục đích. Các bình diện ấy tồn tại vì nhau và nhờ có nhau cho nên không thể hiểu thấu đáo bất kì bình diện nào nếu không liên hệ với hai bình diện kia" (tr. 19).
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH TƯƠNG TÁC BA BÌNH DIỆN NGHIÊN CỨU │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
▲
/ \
/ \
/ \
BÌNH DIỆN KẾT HỌC / \ BÌNH DIỆN NGHĨA HỌC
(Cú pháp / Hình thức) / \ (Ngữ nghĩa / Bản thể)
┌───────────────────────┐ / \ ┌────────────────────────┐
│ - Cấu trúc Chủ - Vị │ / GIAO TIẾP \ │ - Cấu trúc Vị từ - │
│ - Thành phần nòng cốt │ / HÀNH CHỨC \ │ Tham thể (VT - TT) │
│ - Bổ ngữ / Phụ ngữ │ / \ │ - Nghĩa miêu tả │
└──────────┬────────────┘ ◄───────────────────► └───────────┬────────────┘
│ │
│ BÌNH DIỆN DỤNG HỌC │
│ (Ngữ dụng / Chức năng) │
│ ┌────────────────────────┐ │
└──────────►│ - Cấu trúc Đề - Thuyết │◄──────────┘
│ - Cấu trúc Thông tin │
│ (Tin cũ / Tin mới) │
│ - Tiêu điểm thông báo │
└────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ma trận đa tầng bậc:
- Tầng ngữ nghĩa: Mô hình hóa sự tình (State of Affairs) thành cấu trúc [Vị từ trung tâm] + [Diễn tố 1] + [Diễn tố 2] + [Diễn tố 3]. Xác lập các vai nghĩa chuyên biệt: Tác thể (Agent), Tiếp thể (Recipient), Đối thể (Patient/Theme), Đích (Goal), Nguồn (Source), Công cụ (Instrument), Nội dung phát ngôn (Locution/Message).
- Tầng cú pháp: Ánh xạ các vai nghĩa lên các vị trí chức vụ cú pháp: Chủ ngữ (CN), Vị ngữ (VN), Bổ ngữ trực tiếp ($BN_1$), Bổ ngữ gián tiếp ($BN_2$), Khởi ngữ (KN).
- Tầng ngữ dụng & tri nhận: Đặt phát ngôn vào cấu trúc Đề - Thuyết (Theme - Rheme), cấu trúc Thông tin (Given - New) và lăng kính tri nhận (Perspective/Salience) để giải thích sự biến đổi trật tự từ và sự tỉnh lược diễn tố.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu và lập trường triết học
Nghiên cứu đứng vững trên lập trường triết học duy vật biện chứng, xem ngôn ngữ là một thực thể vận động không ngừng trong mối quan hệ ràng buộc và quy định lẫn nhau giữa các thành tố. Phương pháp luận kết hợp giữa tiếp cận cấu trúc chức năng (Functional-Structuralism) và ngôn ngữ học miêu tả định tính kết hợp thống kê định lượng.
Hệ thống phương pháp và thủ pháp kỹ thuật
Luận án triển khai 3 phương pháp trụ cột kết hợp 4 thủ pháp phân tích chuyên sâu:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG PHƯƠNG PHÁP & THỦ PHÁP NGHIÊN CỨU │
├─────────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────────────┤
│ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CHÍNH │ THỦ PHÁP KỸ THUẬT CHUYÊN BIỆT │
├─────────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Phương pháp phân tích ngữ cảnh: │ a. Thủ pháp phân tích ngữ trị (Valence test):│
│ - Ngữ cảnh phát ngôn (đồng văn bản) │ Xác định số lượng diễn tố tiềm tàng mà │
│ - Ngữ cảnh tình huống giao tiếp │ vị từ có khả năng chi phối cú pháp. │
│ 2. Phương pháp miêu tả: │ b. Thủ pháp thay thế (Substitution test): │
│ - Mô hình hóa cấu trúc ngữ nghĩa │ Kiểm tra tính bắt buộc để phân biệt │
│ - Phân tích tuyến tính lời nói │ chính xác giữa Diễn tố và Chu tố. │
│ 3. Phương pháp phân tích cú pháp: │ c. Thủ pháp cải biến (Transformation test): │
│ - Phân tích thành phần nòng cốt │ Hoán vị, biến đổi cấu trúc ngữ pháp để │
│ - Đối chiếu liên bình diện │ nhận diện vai nghĩa các tham thể. │
│ │ d. Thủ pháp phân tích Vị từ - Tham thể: │
│ │ Giải mã cấu trúc nghĩa miêu tả sự tình. │
└─────────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────────────┘
Quy trình thu thập và xử lý ngữ liệu
- Nguồn ngữ liệu (Corpus): Thu thập đa nguồn nhằm đảm bảo tính đại diện và tự nhiên của ngôn ngữ: các tác phẩm văn học hiện thực và hiện đại kinh điển của Việt Nam, báo chí chính luận, tạp chí chuyên ngành, lời bài hát và ngôn ngữ giao tiếp truyền thông internet.
- Quy trình xử lý: Lập phiếu phân tích ngữ liệu $\rightarrow$ Phân loại vị từ theo ngữ trị $\rightarrow$ Thử nghiệm các phép thử cải biến và thay thế $\rightarrow$ Thống kê tần suất xuất hiện các mô hình cú pháp $\rightarrow$ Kiểm chuẩn chéo độ tin cậy của các vai nghĩa trong ngữ cảnh cụ thể.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được 5 phát hiện mang tính đột phá về cấu trúc và hành chức của VTBDT trong tiếng Việt:
-
Xác lập hệ thống phân loại toàn diện VTBDT tiếng Việt: Phân chia VTBDT thành các tiểu nhóm ngữ nghĩa rõ rệt:
- Vị từ phát nhận / trao tặng: cho, biếu, tặng, phát, phân phối, nộp, gửi...
- Vị từ dời chuyển (chuyển dịch không gian): dọn, chuyển, dời, mang, vác, khiêng...
- Vị từ nói năng (ngôn từ): nói, bảo, kể, thưa, trình, mách, hỏi...
- Vị từ sai khiến / điều khiển: sai, khiến, bảo, bắt, yêu cầu, đề nghị...
- Vị từ biến hóa: biến, hóa, đổi, chuyển, làm thành...
- Vị từ bình xét / đánh giá: coi, xem, bầu, cử, công nhận, tôn vinh...
- Vị từ so sánh: so, ví, sánh...
-
Quy luật chế định vai nghĩa của Vị từ trung tâm: Vị từ trung tâm không chỉ quyết định số lượng 3 diễn tố mà còn ấn định vai nghĩa chặt chẽ cho từng vị trí:
- Diễn tố 1 ($DT_1$): Đóng vai trò Tác thể (Agent), Cảm thể (Experiencer) hoặc Phát ngôn thể (Speaker).
- Diễn tố 2 ($DT_2$): Đóng vai trò Đối thể (Theme/Patient) hoặc Tiếp thể (Recipient).
- Diễn tố 3 ($DT_3$): Đóng vai trò Đích (Goal), Nguồn (Source), Công cụ (Instrument), Nội dung (Message) hoặc Hệ quả/Tân vị thế.
-
Cơ chế hiện thực hóa cú pháp phi đối xứng: Luận án chỉ ra rằng sự phân bổ chức năng cú pháp cho các diễn tố trong tiếng Việt cực kỳ linh hoạt. Đúng như nhận định của Simon Dik được dẫn trong luận án: "Về mặt hình thức, sự ấn định chủ ngữ và bổ ngữ được thể hiện trong ngữ pháp chức năng đơn giản chỉ như là việc thêm chức năng chủ ngữ và bổ ngữ cho các tham tố với chức năng ngữ nghĩa đã được xác định" (tr. 13). Trong phát ngôn tiếng Việt, $DT_1$ thường làm Chủ ngữ, $DT_2$ và $DT_3$ làm Bổ ngữ ($BN_1, BN_2$), nhưng bất kỳ diễn tố nào cũng có thể được đưa lên làm Khởi ngữ (KN) hoặc Chủ đề (Theme) thông qua hư từ đánh dấu như thì, là, mà, về, đối với.
-
Hiện tượng biến đổi ngữ trị trong giao tiếp thực tế:
- Hiện tượng tăng diễn tố: Một vị từ vốn là song trị (2 diễn tố) khi vào ngữ cảnh giao tiếp cụ thể có thể thu hút thêm một tham thể để hành chức như một VTBDT (ví dụ: bổ sung Tiếp thể hoặc Công cụ bắt buộc).
- Hiện tượng tỉnh lược diễn tố: Trong phát ngôn cụ thể, diễn tố mang thông tin cũ (Given information) hoặc đã tường minh trong ngữ cảnh tình huống có thể khiếm diện trên bề mặt câu mà không làm phá vỡ cấu trúc ngữ nghĩa bên dưới.
-
Giải mã trật tự tuyến tính dưới góc độ Ngữ pháp tri nhận: Trật tự sắp xếp các diễn tố trong phát ngôn (ví dụ: $S - V - O_1 - O_2$ so với $S - V - O_2 - \text{cho} - O_1$) phản ánh trực tiếp tâm điểm chú ý (Attention/Salience) và dòng chảy thông tin của người bản ngữ, tuân thủ nguyên lý biểu tượng tính (Iconicity) và phân đoạn thực tại của Trường phái Praha.
========================================================================================
BẢNG TỔNG HỢP CÁC TIỂU NHÓM VỊ TỪ BA DIỄN TỐ
========================================================================================
Ti u nhóm VTBDT Ví dụ tiêu bi u Cấu trúc vai ngh a đi n hình
────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
1. Vị từ phát nhận cho, biếu, tặng, gửi [Tác th ] + VT + [Đối th ] + [Tiếp th ]
2. Vị từ dời chuy n chuy n, dời, mang, vác [Tác th ] + VT + [Đối th ] + [Đích/Nguồn]
3. Vị từ n i năng n i, b o, k , mách [Phát ngôn th ] + VT + [Tiếp th ] + [Nội dung]
4. Vị từ sai khi n sai, b o, bắt, yêu cầu [Tác th ] + VT + [Thực th 1] + [Hành động]
5. Vị từ bi n h a bi n, đ i, làm thành [Tác th /Lực] + VT + [Đối th ] + [Tân th ]
6. Vị từ bình xét coi, xem, bầu, công nhận [Đánh giá th ] + VT + [Đối th ] + [Vị th ]
7. Vị từ so sánh so, ví, sánh, đ i chi u [Tác th ] + VT + [Đối th 1] + [Đối th 2]
========================================================================================
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc từ tiếng Việt khẳng định tính phổ quát của Ngữ pháp chức năng, đồng thời khắc phục các hạn chế cơ học của việc áp đặt ngữ pháp Ấn - Âu vào ngôn ngữ phi biến hình.
- Về biên soạn từ điển học (Lexicography): Đặt nền tảng cho việc biên soạn Từ điển Ngữ trị tiếng Việt (Valence Dictionary), giúp miêu tả chính xác khung vị từ và khả năng kết hợp của từng động từ tiếng Việt.
- Về phương pháp giảng dạy ngôn ngữ (Pedagogy): Định hướng phương pháp dạy ngữ pháp tiếng Việt cho học sinh trong nước và người nước ngoài học tiếng Việt (VSL) theo hướng giao tiếp: dạy vị từ gắn liền với khung tham thể và ngữ cảnh hành dụng thay vì học thuộc các quy tắc đặt câu trừu tượng.
- Về xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Computational Linguistics / NLP): Cung cấp bộ khung quy tắc ngữ nghĩa và ngữ trị phục vụ bài toán Gán nhãn vai nghĩa (Semantic Role Labeling - SRL) và Phân tích cú pháp phụ thuộc (Dependency Parsing) cho tiếng Việt trong trí tuệ nhân tạo.
Limitations và Future Research
Giới hạn nghiên cứu
- Phạm vi nguồn ngữ liệu: Dữ liệu khảo sát tập trung chủ yếu vào văn bản viết (văn học nghệ thuật, báo chí), nguồn ngữ liệu khẩu ngữ tự nhiên (spontaneous spoken discourse) chưa được khai thác qua các kho ngữ liệu âm thanh chuẩn hóa.
- Phương pháp xử lý: Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính và thống kê miêu tả thủ công; chưa tích hợp các công cụ ngôn ngữ học khối liệu (Corpus Linguistics software) hiện đại để xử lý dữ liệu lớn (Big Data).
- Độ bao phủ: Tập trung chính vào các VTBDT điển hình thuộc nhóm vị từ hành động; các vị từ trạng thái hoặc quan hệ đa trị trừu tượng chưa được khảo sát thấu đáo.
Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai
- Ứng dụng phương pháp Ngôn ngữ học khối liệu (Corpus Linguistics) để lượng hóa tần suất xuất hiện và kiểm định phân phối xác suất của các trật tự diễn tố trên quy mô hàng triệu câu.
- Nghiên cứu đối chiếu liên ngôn ngữ (Cross-linguistic comparison) giữa VTBDT tiếng Việt với các ngôn ngữ đơn lập khác trong khu vực Đông Nam Á (tiếng Thái, tiếng Hán, tiếng Khmer).
- Khảo sát các biến thể phương ngữ (Bắc - Trung - Nam) trong việc lựa chọn hư từ và trật tự diễn tố của phát ngôn có VTBDT.
- Xây dựng ontology ngữ nghĩa và mô hình học máy (Machine Learning) tự động nhận diện khung vị từ ba diễn tố trong xử lý văn bản tiếng Việt.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của Đỗ Thị Hiên tạo ra tác động học thuật sâu sắc và lâu dài:
- Tác động học thuật: Định hình chuẩn mực phân tích cú pháp chức năng tại các viện nghiên cứu và trường đại học lớn tại Việt Nam (ĐH Sư phạm Hà Nội, ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn). Công trình là tài liệu tham khảo then chốt cho các luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ về ngữ pháp, ngữ nghĩa học tiếng Việt.
- Đổi mới giáo dục ngữ văn: Cung cấp cơ sở khoa học để thiết kế nội dung dạy học ngữ pháp câu trong Chương trình Giáo dục phổ thông môn Ngữ văn theo định hướng phát triển năng lực giao tiếp.
- Ứng dụng công nghệ tri thức: Đóng góp trực tiếp vào việc xây dựng cơ sở dữ liệu ngôn ngữ (Vietnamese WordNet / FrameNet), phục vụ các hệ thống hỏi đáp tự động, dịch máy (Machine Translation) và phân tích cảm xúc văn bản.
Đối tượng hưởng lợi
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI │
├────────────────────────┬───────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ ĐỐI TƯỢNG │ GIÁ TRỊ VÀ LỢI ÍCH TIẾP NHẬN │
├────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Nghiên cứu sinh & │ Nắm bắt phương pháp luận nghiên cứu ngữ pháp chức năng; khai │
│ Học viên cao học │ thác khoảng trống nghiên cứu về các nhóm vị từ chuyên biệt. │
├────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Nhà ngôn ngữ học & │ Tiếp cận khung phân tích ngữ trị chuẩn hóa; vận dụng giải mã │
│ Giảng viên đại học │ các cấu trúc câu phức tạp trên cả 3 bình diện. │
├────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Chuyên gia từ điển & │ Ứng dụng thiết lập cấu trúc vi mô (microstructure) và định │
│ Tác giả sách giáo khoa │ nghĩa khung ngữ trị của mục từ động từ trong từ điển học. │
├────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Kỹ sư AI & Xử lý │ Cơ sở dữ liệu và quy tắc ngữ nghĩa phục vụ gán nhãn vai nghĩa │
│ Ngôn ngữ tự nhiên │ (SRL), trích xuất thông tin (IE) và mô hình hóa cú pháp máy. │
└────────────────────────┴───────────────────────────────────────────────────────────────┘
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc bản địa hóa và mở rộng Lý thuyết Ngữ trị (Valence Theory) của L. Tesnière và Khung vị từ của Simon Dik vào một ngôn ngữ không biến hình như tiếng Việt. Luận án đã chứng minh thuyết phục rằng trong tiếng Việt, vị từ ba diễn tố không được đánh dấu bằng các biến tố cách hình thái học (như Nominative, Accusative, Dative trong tiếng Latin hay tiếng Nga) mà được hiện thực hóa thông qua sự tương tác động giữa trật tự tuyến tính, sự hỗ trợ của các hư từ chuyên dụng (cho, vào, ra, lấy, làm, là...) và sự điều phối của cấu trúc thông tin Đề - Thuyết.
2. Phương pháp luận của nghiên cứu có gì đột phá so với các công trình đi trước?
So với các nghiên cứu trước đây (như Nguyễn Kim Thản 1977 chỉ phân loại hình thức tĩnh, hoặc Trần Văn Thư 2002 chỉ dừng ở mức miêu tả định tính sơ lược), luận án Đỗ Thị Hiên đã:
- Tích hợp đồng bộ 4 thủ pháp kỹ thuật kiểm chứng: Phân tích ngữ trị $\rightarrow$ Thử nghiệm thay thế $\rightarrow$ Biến đổi cải biến $\rightarrow$ Mô hình hóa Vị từ - Tham thể.
- Đặt câu vào môi trường phát ngôn động trong ngữ cảnh giao tiếp cụ thể (cả ngữ cảnh diễn ngôn và ngữ cảnh tình huống), giải quyết triệt để mối quan hệ giữa cấu trúc nòng cốt tĩnh và biến thể hành chức sống động.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là tính linh hoạt cao độ của hiện tượng chuyển hóa ngữ trị (Valence Alternation). Một vị từ vốn có ngữ trị hai (song trị) trong từ điển hoàn toàn có thể hoạt động như một vị từ ba diễn tố trong ngữ cảnh giao tiếp khi người nói có nhu cầu tường minh hóa phương tiện hoặc đích đến. Ngược lại, một vị từ ba diễn tố có thể tỉnh lược hoàn toàn 1 đến 2 diễn tố trong phát ngôn thực tế mà người tiếp nhận vẫn khôi phục trọn vẹn sự tình nhờ vào tiền giả định ngữ dụng và cấu trúc thông tin cho sẵn.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xây dựng quy trình nghiên cứu 5 bước tường minh:
- Xác định vị từ trung tâm và thiết lập khung vị từ tiềm năng;
- Áp dụng thủ pháp phân tích ngữ cảnh để định vị tham thể;
- Sử dụng phép thử thay thế để loại trừ chu tố, giữ lại diễn tố bắt buộc;
- Dùng phép thử cải biến cấu trúc để xác lập danh mục vai nghĩa;
- Ánh xạ vai nghĩa sang chức năng cú pháp và cấu trúc Đề - Thuyết. Quy trình này có thể áp dụng nguyên vẹn để khảo sát các nhóm vị từ đa trị khác trong tiếng Việt hoặc các ngôn ngữ đơn lập tương đồng.
5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn được gợi mở bao gồm:
- Xây dựng Từ điển ngữ trị toàn diện cho hệ thống động từ tiếng Việt;
- Thiết lập ngân hàng dữ liệu ngữ liệu (Treebank & PropBank) gán nhãn cú pháp và vai nghĩa phục vụ công nghệ AI quốc gia;
- Nghiên cứu thụ đắc ngôn ngữ (Language Acquisition) ở trẻ em Việt Nam đối với các cấu trúc vị từ ba diễn tố.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Đỗ Thị Hiên đã khẳng định vị thế một công trình học thuật xuất sắc và mẫu mực trong ngành Ngôn ngữ học Việt Nam với các giá trị cốt lõi:
- Xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh về vị từ ba diễn tố và phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt trên cơ sở giao thoa của ba bình diện Kết học – Nghĩa học – Dụng học.
- Chuẩn hóa hệ thống tiêu chí nhận diện và phân loại 7 tiểu nhóm vị từ ba diễn tố cùng hệ thống vai nghĩa tương ứng, khắc phục sự chồng chéo và tùy tiện của ngữ pháp truyền thống.
- Minh giải cơ chế ánh xạ liên tầng giữa cấu trúc ngữ nghĩa miêu tả (vị từ - tham thể), cấu trúc cú pháp hình thức (chủ - vị - bổ) và cấu trúc ngữ dụng (đề - thuyết, tin cũ - tin mới).
- Ứng dụng thành công Ngữ pháp tri nhận để giải thích quy luật sắp xếp trật tự từ và các biến thể hành chức động của diễn tố trong lời nói tự nhiên.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu ứng dụng đột phá: Biên soạn từ điển ngữ trị tiếng Việt, đổi mới sư phạm ngôn ngữ thực hành, và phát triển tài nguyên ngôn ngữ học tính toán cho trí tuệ nhân tạo.
- Đóng góp vào kho tàng ngôn ngữ học quốc tế một bản mô tả sâu sắc, giàu ngữ liệu thực chứng về cơ chế vận hành của vị từ đa trị trong một ngôn ngữ đơn lập điển hình.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.Các ngữ liệu nêu trong luận án là xác thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Đỗ Thị Hiên LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Trần Kim Phượng và GS.TS Nguyễn Văn Hiệp, những thầy cô đã tận tình hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy giáo, cô giáo trong Tổ bộ môn Ngôn ngữ, Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Đỗ Thị Hiên MỤC LỤC MỞ ĐẦU. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI. PHẠM VI, ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.
MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN .6 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Lịch sử nghiên cứu câu trên ba bình diện. Lịch sử nghiên cứu vị từ. Lịch sử nghiên cứu vị từ ba diễn tố.
CÂU VÀ PHÁT NGÔN. LÍ THUYẾT BA BÌNH DIỆN NGHIÊN CỨU CÂU. Bình diện kết học (ngữ pháp). Bình diện nghĩa học (ngữ nghĩa).
Bình diện dụng học (ngữ dụng). Mối quan hệ giữa ba bình diện ngữ nghĩa - ngữ pháp - ngữ dụng .43 Chƣơng 2: KHÁI QUÁT VỀ VỊ TỪ BA DIỄN TỐ VÀ PHÁT NGÔN CÓ VỊ TỪ BA DIỄN TỐ TRONG TIẾNG VIỆT. KHÁI QUÁT VỀ VỊ TỪ BA DIỄN TỐ. Xác lập hái niệ vị từ ba diễn tố.
Đặc trƣng của vị từ ba diễn tố. Phân loại vị từ ba diễn tố. Các thủ pháp xác định diễn tố của vị từ ba diễn tố. KHÁI QUÁT VỀ PHÁT NGÔN CÓ VỊ TỪ BA DIỄN TỐ.
Xác lập hái niệ phát ngôn có vị từ ba diễn tố. Cấu trúc cú pháp cơ sở của phát ngôn có vị từ ba diễn tố. Cấu trúc ngữ nghĩa cơ sở .77 Chƣơng 3: CÁC THÀNH TỐ TRONG CẤU TRÚC NGHĨA MIÊU TẢ CỦA PHÁT NGÔN CÓ VỊ TỪ BA DIỄN TỐ TRONG TIẾNG VIỆT. VỊ TỪ TRUNG TÂM (PREDICATE).
Sự chế định của vị từ đối với các diễn tố. Diễn tố thứ nhất. Diễn tố thứ hai. Diễn tố thứ ba.
Mối tƣơng quan giữa các diễn tố. Đặc điể ngữ pháp. Đặc điể ngữ nghĩa .114 Chƣơng 4: SỰ HIỆN THỰC HÓA CẤU TRÚC NGỮ PHÁP VÀ NGỮ NGHĨA CỦA VỊ TỪ BA DIỄN TỐ TRONG PHÁT NGÔN TIẾNG VIỆT. KHẢ NĂNG HIỆN DIỆN CỦA CÁC YẾU TỐ CẤU TRÖC NGHĨA TRONG PHÁT NGÔN.
Khả năng hiện diện đầy đủ. Khả năng hiện diện hông đầy đủ. KHẢ NĂNG HIỆN THỰC HÓA TRONG VAI TRÕ CÁC CHỨC VỤ CÖ PHÁP CỦA CÁC YẾU TỐ CẤU TRÖC TRONG PHÁT NGÔN. Khả năng hiện thực hóa trong vai trò các chức vụ cú pháp của chu tố.
Khả năng hiện thực hóa trong vai trò các chức vụ cú pháp của các diễn tố. Khả năng hiện thực hóa trong vai trò các chức vụ cú pháp của vị từ trung tâ. KHẢ NĂNG HIỆN THỰC HÓA THEO TRẬT TỰ SẮP XẾP CỦA CÁC DIỄN TỐ NHÌN TỪ GÓC ĐỘ NGỮ PHÁP HỌC TRI NHẬN. Một số vấn đề của Ngữ pháp học tri nhận.
Trật tự của các diễn tố. Biến đổi về đặc trƣng. Biến đổi về số lƣợng diễn tố. 147 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 QUY ƢỚC VIẾT TẮT BN : Bổ ngữ V : Vế câu ChT : Cách thức VN : Vị ngữ CN : Chủ ngữ VNP : Vị ngữ phụ CT : Chu tố VT : Vị từ CTCP : Cấu trúc cú pháp VTBDT : Vị từ ba diễn tố CTĐT : Cấu trúc Đề Thuyết VTBH : Vị từ biến hóa CTNBH: Cấu trúc nghĩa biểu hiện VTBP : Vị từ ban phát Đ–T : Đề - Thuyết VTBX : Vị từ bình xét ĐN : Định ngữ VTDC : Vị từ dời chuyển DT : Diễn tố VTNK : Vị từ nối kết KĐ : Khung đề VTNN : Vị từ nói năng KN : Khởi ngữ VTPN : Vị từ phát nhận TC : Tin cũ VTSK : Vị từ sai khiến TM : Tin mới VTSS : Vị từ so sánh TN : Trạng ngữ VTTN : Vị từ tiếp nhận TT : Tham thể VTTT : Vị từ trung tâm TTN : Tình thái ngữ 1 MỞ ĐẦU 0.
LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI 0. Ngữ pháp chức năng - ô h nh nghiên cứu ngôn ngữ trên cả ba b nh diện - ra đời đ đe đến ột cách nh n, ột cách tiếp cận ới đối với ngôn ngữ. “Mô hình l thuyết ba bình diện này đã được d ng đ soi sáng các hiện tượng ngôn ngữ mọi cấp độ nhưng đầu tiên và trước nhất là cấp độ câu” [1] bởi “câu ch nh là đơn v nhỏ nhất của ngôn từ trong đ ba bình diện đều được th hiện” [46, tr. Với lý thuyết này, câu đ đƣợc xem xét ở cả b nh diện ngữ pháp, ngữ nghĩa v ngữ dụng trong sự tƣơng tác l n nhau.
V thực tế nghiên cứu đ cho thấy, dƣới ánh sáng của ngữ pháp học chức năng, các vấn đề về câu đều đƣợc l giải ột cách th a đáng. N trong hệ thống ba b nh diện, b nh diện ngữ nghĩa của câu cũng đ nhận đƣợc sự quan tâ th ch đáng của các nh hoa học, đặc biệt l th nh phần nghĩa iêu tả. Th nh phần nghĩa iêu tả l th nh phần nghĩa phản ánh các vật, việc, hiện tƣợng - gọi chung l sự việc hay sự t nh ngo i thực tế hách quan v o câu thông qua lăng nh chủ quan của ngƣời nói (viết). Tạo nên cấu trúc nghĩa iêu tả của câu l hai th nh tố: th nh tố cốt l i l ột vị từ trung tâ biểu thị sự t nh, th nh tố thứ hai l các tha thể xoay quanh vị từ.
Tha thể l những thực thể tha gia v o sự t nh nhƣ l ột bộ phận cần thiết của sự t nh. Tha thể thƣờng chia l hai loại: tha thể bắt buộc (tha thể cơ sở, diễn tố) l loại tha thể sự hiện diện của nó l do nội dung nghĩa của từ trung tâ đòi h i, v tha thể hông bắt buộc (tha thể ở rộng, chu tố) l loại tha thể sự hiện diện của nó nh bổ sung thê ột phƣơng diện nghĩa n o đó cho cấu trúc vị từ - tha thể, chúng hông do bản chất của vị từ trung tâ quy định. Khi phân chia vị từ theo số lƣợng diễn tố đi è , thông thƣờng, ngƣời ta chia thành các loại: vị từ một diễn tố, vị từ hai diễn tố, vị từ ba diễn tố (những vị từ hông đòi h i diễn tố nào và vị từ đòi h i bốn diễn tố, về cơ bản, rất hiếm gặp). Xuất phát từ hệ thống trên, chúng tôi lựa chọn loại vị từ ba diễn tố (VTBDT) làm vấn đề khởi điểm cho việc nghiên cứu.
Bởi đây l loại vị từ có số lƣợng lớn, khả năng hoạt động phong phú. Hơn nữa, chúng cũng l loại vị từ có cấu trúc nội tại khá phức tạp do có nhiều diễn tố xoay quanh đối tƣợng càng phức tạp thì càng có nhiều vấn đề thú vị để khai thác. Chủ nghĩa duy vật biện chứng đ h ng định các sự vật,hiện tƣợng trong thế giới hông thể t n tại ột cách cô lập chúng l ột thể thống nhất v t n tại b ng cách tác động, r ng buộc, quy định v chuyển hóa l n nhau. Điều n y cũng đ đƣợc Ăng-ghen nhấn ạnh: “Tất c thế giới mà chúng ta c th nghiên cứu được là 2 một hệ thống, một tập hợp gồm các vật th khăng kh t với nhau.
Việc các vật th ấy đều c liên hệ qua lại với nhau c ngh a là các vật th này tác động lẫn nhau và sự tác động ấy ch nh là sự vận động” [95]. Ngôn ngữ l ột thực thể, do đó ngôn ngữ cũng phải vận động theo những quy luật chung ấy. Trọng tâ của vấn đề đƣợc xe x t trong luận án l các VTBDT. Nhƣng hông thể nghiên cứu chúng ột cách cô lập, siêu h nh cần phải đặt chúng trong những ối quan hệ để xe x t.
Cho nên VTBDT đƣợc đặt v o những phát ngôn cụ thể - phát ngôn có VTBDT - để chúng tự bộc lộ bản chất. Theo đó, những vị từ ba diễn tố hông chỉ l những vị từ đơn thuần trong cấu trúc chúng đ trở th nh những vị từ “sống”, xuất hiện trong những ngữ cảnh cụ thể, từ đó ang những nghĩa cụ thể. Chỉ có nhƣ vậy ới có thể xe x t các vị từ ba diễn tố ột cách to n diện, th a đáng v sâu sắc. Và thực tế, phát ngôn có VTBDT đ v đang đƣợc sử dụng thƣờng xuyên trong đời sống h ng ng y nhƣng lại chƣa có ột công trình khoa học nào nghiên cứu chuyên sâu về chúng.
Đây thực sự là một miền đất hứa để khám phá những điều thú vị. Với những nghĩa trên, chúng tôi lựa chọn vấn đề Ph t ng n vị t iễn t trong ti ng Việt l đề t i nghiên cứu của nh. PHẠM VI, ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU Đối tƣợng nghiên cứu của luận án là phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt. Thuật ngữ phát ngôn (utterance) ở đây đƣợc xác định trong mối quan hệ với thuật ngữ câu.
“Trong ngôn ngữ học, câu là đơn v ngôn ngữ trừu tượng của hệ thống ngôn ngữ. Nó chỉ có th nhận thức được thông qua các biến th trong lời n i, đ là các phát ngôn. Phát ngôn là đơn v hiện thực của câu trong giao tiếp. Quan hệ giữa câu với phát ngôn cũng tương tự như quan hệ giữa từ với các từ hình, giữa hình v với hình tố.
Khi chúng ta n i, đúng ra, chúng ta không tạo ra các câu mà chỉ tạo ra các phát ngôn” [43, tr. Phát ngôn có VTBDT xuất hiện đa dạng trong các tác phẩ văn chƣơng. Vì vậy, ngu n ngữ liệu mà chúng tôi khảo sát chủ yếu n m trong loại h nh văn bản này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Hiên (2017). Vị từ ba diễn tố trong phát ngôn tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-viet-nam/luan-an-vi-tu-ba-dien-to-phat-ngon-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vị từ ba diễn tố trong phát ngôn tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Phát ngôn có vị từ ba diễn tố Tiếng Việt. Khám phá cấu trúc ngữ pháp, ý nghĩa và ứng dụng trong phân tích diễn ngôn.
Luận án "Vị từ ba diễn tố trong phát ngôn tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Vị từ ba diễn tố trong phát ngôn tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vị từ ba diễn tố trong phát ngôn tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.
Luận án "Vị từ ba diễn tố trong phát ngôn tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vị từ ba diễn tố trong phát ngôn tiếng Việt" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vị từ ba diễn tố trong phát ngôn tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.