Luận án tiến sĩ diễn ngôn phương Tây - phương Đông: Phạm Quỳnh và Nhất Linh tại Đại học Sư phạm Hà Nội
Luận án phân tích diễn ngôn phương Tây - phương Đông của Phạm Quỳnh và Nhất Linh, so sánh quan điểm triết học và văn hóa.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý thuyết diễn ngôn Foucault và Đông phương luận
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Lê Thị Vân Anh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý thuyết diễn ngôn Foucault và Đông phương luận
Nghiên cứu văn học sử dụng các hệ hình lý thuyết hiện đại để phân tích lịch sử tư tưởng. Lý thuyết diễn ngôn Foucault tạo nền tảng phân tích mối quan hệ giữa quyền lực và tri thức. Khái niệm này chỉ ra cách các hệ thống tư tưởng định hình thực tại xã hội. Đồng thời, Đông phương luận Edward Said giải mã cấu trúc diễn ngôn của thực dân phương Tây về phương Đông. Hai lý thuyết kết hợp tạo công cụ khảo sát quá trình tiếp biến văn hóa Đông Tây tại Việt Nam. Trí thức bản địa tiếp nhận tri thức ngoại lai. Họ tái cấu trúc ngôn ngữ và văn hóa dân tộc. Mối quan hệ giữa thực dân và thuộc địa không đơn thuần là áp đặt. Đây là quá trình tương tác phức tạp và đối thoại liên tục.
1.1. Ứng dụng lý thuyết diễn ngôn Foucault vào nghiên cứu văn học
Lý thuyết diễn ngôn Foucault định nghĩa diễn ngôn là một tập hợp các phát ngôn thuộc cùng một hệ thống hình thành. Diễn ngôn không chỉ phản ánh hiện thực. Diễn ngôn trực tiếp sản sinh ra hiện thực và quyền lực. Quyền lực không cố định ở một trung tâm. Quyền lực vận hành qua các mạng lưới thiết chế và thực hành xã hội. Trong nghiên cứu văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX, việc áp dụng khung lý thuyết này giúp giải mã các chiến lược ngôn từ. Văn bản văn học trở thành nơi thể hiện quyền lực biểu đạt. Trí thức sử dụng báo chí và sách báo để định hình tư tưởng công chúng. Ngôn ngữ trở thành công cụ kiến tạo tri thức mới. Quá trình này thúc đẩy sự biến đổi sâu sắc trong ý thức hệ xã hội.
1.2. Khung lý thuyết Đông phương luận Edward Said và hậu thuộc địa
Đông phương luận Edward Said phân tích cách phương Tây kiến tạo hình ảnh phương Đông theo định kiến thống trị. Phương Tây tự gán cho mình tính duy lý và tiến bộ. Phương Tây xem phương Đông là nơi trì trệ, bí ẩn và cần khai hóa. Chủ nghĩa hậu thuộc địa lật lại trật tự diễn ngôn này. Lý thuyết chỉ ra nỗ lực phản kháng văn hóa của các trí thức bản địa. Trí thức thuộc địa không thụ động tiếp nhận tri thức áp đặt. Họ chiếm lĩnh ngôn ngữ của chính quyền thực dân để tự định nghĩa bản sắc dân tộc. Quá trình này tạo nên những diễn ngôn lai ghép mang tính đối thoại. Sự tự ý thức của trí thức thuộc địa là tiền đề cho cuộc phục hưng văn hóa dân tộc.
1.3. Bối cảnh tiếp biến văn hóa Đông Tây tại Việt Nam đầu thế kỷ XX
Việt Nam đầu thế kỷ XX trải qua cuộc va chạm văn hóa toàn diện. Thực dân Pháp đẩy mạnh khai thác thuộc địa và áp đặt nền giáo dục mới. Chữ Quốc ngữ dần thay thế chữ Hán trong đời sống công cộng. Tiếp biến văn hóa Đông Tây diễn ra sâu rộng trên mọi phương diện đời sống. Xã hội truyền thống Nho giáo đứng trước nguy cơ giải thể. Các luồng tư tưởng tiến bộ phương Tây tràn vào qua sách báo và dịch thuật. Giới trí thức Việt Nam đứng trước yêu cầu cấp thiết về việc tự đổi mới. Việc tìm kiếm con đường tương lai cho dân tộc trở thành tâm điểm của mọi cuộc tranh luận. Ngôn ngữ, tư tưởng và lối sống đô thị thay đổi nhanh chóng. Giai đoạn này đặt nền móng cho bước chuyển mình hiện đại của lịch sử nước nhà.
II. Diễn ngôn Nam Phong tạp chí và thuyết dung hòa Phạm Quỳnh
Phạm Quỳnh đại diện cho thế hệ trí thức chuyển tiếp mang tâm thế của hai thế giới. Ông nắm vững Hán học và tiếp thu sâu sắc văn hóa Pháp. Nam Phong tạp chí trở thành phương tiện truyền thông diễn ngôn chủ lực của ông. Thông qua tạp chí này, ông nỗ lực thực hiện thuyết dung hòa Đông Tây Phạm Quỳnh. Mục tiêu cốt lõi là bảo tồn quốc hồn quốc túy đồng thời hấp thu tinh hoa văn minh phương Tây. Ông xem văn hóa là nền tảng cốt lõi bảo đảm sự tồn tại của dân tộc. Mô hình dung hòa của ông nhằm xây dựng một nền quốc học mới trên nền tảng chữ Quốc ngữ.
2.1. Vị thế người trung gian văn hóa trên Nam Phong tạp chí
Nam Phong tạp chí ra đời năm 1917 giữ vai trò cơ quan truyền thông quan trọng. Phạm Quỳnh đảm nhiệm vị trí chủ bút với tư cách người trung gian văn hóa. Tạp chí đóng vai trò cầu nối tri thức giữa văn hóa Pháp và xã hội Việt Nam. Mục tiêu của tờ báo là truyền bá học thuật phương Tây và khảo cứu văn hóa Á Đông. Phạm Quỳnh sử dụng báo chí để chuẩn hóa văn xuôi tiếng Việt. Ông giới thiệu các tư tưởng triết học, khoa học và văn học hiện đại. Diễn ngôn của ông phản ánh tâm thế thận trọng và dung hòa. Ông nỗ lực duy trì thế cân bằng giữa sự kiểm duyệt của chính quyền thực dân và tinh thần bảo tồn dân tộc.
2.2. Thuyết dung hòa Đông Tây Phạm Quỳnh và bảo tồn quốc học
Thuyết dung hòa Đông Tây Phạm Quỳnh đặt trọng tâm vào việc kết hợp luân lý Á Đông với khoa học phương Tây. Ông khẳng định văn hóa phương Đông giữ gìn đạo đức gia đình và trật tự xã hội. Văn minh phương Tây cung cấp tri thức khoa học và phương pháp tư duy duy lý. Ông cảnh báo nguy cơ tha hóa khi tiếp thu ngoại lai một cách mù quáng. Phạm Quỳnh chủ trương xây dựng nền quốc học vững chắc. Ông tôn vinh kiệt tác Truyện Kiều như biểu tượng linh hồn dân tộc. Khẳng định của ông về Truyện Kiều nhấn mạnh mối quan hệ sống còn giữa tiếng Việt và sự tồn vong của dân tộc. Văn hóa được xem là thành trì cuối cùng bảo vệ bản sắc trước sóng gió lịch sử.
2.3. Chiến lược xây dựng tiếng Việt và tiếp nhận phương Tây
Chiến lược ngôn ngữ của Phạm Quỳnh tập trung hoàn thiện và nâng tầm chữ Quốc ngữ. Ông dịch thuật nhiều tác phẩm triết học và văn học phương Tây sang tiếng Việt. Quá trình dịch thuật đòi hỏi sáng tạo hàng loạt thuật ngữ khoa học và triết học mới. Tiếng Việt được rèn giũa để có khả năng diễn đạt các tư tưởng phức tạp và trừu tượng. Phạm Quỳnh biến tiếng Việt thành công cụ giáo dục và tư duy học thuật hiện đại. Việc tiếp nhận phương Tây diễn ra có chọn lọc qua lăng kính dân tộc. Ngôn ngữ dân tộc phát triển nhanh chóng nhờ sự tiếp xúc liên tục với các cấu trúc ngữ pháp và tư duy phương Tây. Đây là đóng góp học thuật lâu dài cho nền văn học nước nhà.
III. Diễn ngôn phong trào Âu hóa Nhất Linh và Tự Lực văn đoàn
Nhất Linh và Tự Lực văn đoàn mở ra một giai đoạn phát triển mới cho văn học đô thị. Nhất Linh đại diện cho lớp trí thức Tây học trẻ tuổi, cấp tiến và giàu nhiệt huyết. Phong trào Âu hóa Nhất Linh chủ trương cải cách xã hội mạnh mẽ và toàn diện. Họ phê phán trực diện lễ giáo phong kiến cổ hủ và các thói hư tật xấu. Tự Lực văn đoàn sử dụng báo Phong Hóa và Ngày Nay để định hình dư luận. Họ đề cao quyền sống tự do và hạnh phúc cá nhân. Các tác phẩm của họ truyền cảm hứng giải phóng mạnh mẽ cho thanh niên thời đại mới.
3.1. Phong trào Âu hóa Nhất Linh qua báo Phong Hóa và Ngày Nay
Phong Hóa và Ngày Nay là hai cơ quan ngôn luận tiên phong của Tự Lực văn đoàn. Nhất Linh cùng các cộng sự biến báo chí thành vũ khí cải cách văn hóa. Phong trào Âu hóa Nhất Linh tấn công trực diện vào các tập tục lạc hậu ở nông thôn và thành thị. Tờ báo sử dụng nghệ thuật châm biếm, tranh đả kích và tiểu phẩm vui nhộn. Các nhân vật trào phúng như Lý Toét và Xã Xệ vạch trần sự ngớ ngẩn của thói hủ bại. Nhóm cổ vũ lối sống văn minh, khoa học và thẩm mỹ hiện đại. Phong trào nhanh chóng tạo thành làn sóng văn hóa lan rộng trong giới trẻ. Báo chí thời kỳ này trở thành công cụ định hình thị hiếu và lối sống mới.
3.2. Tiểu thuyết luận đề Tự Lực văn đoàn và cải cách xã hội
Tiểu thuyết luận đề Tự Lực văn đoàn đóng vai trò phương tiện chuyển tải tư tưởng cải cách sắc bén. Các tác phẩm tiêu biểu như Đoạn tuyệt hay Lạnh lùng phản ánh cuộc xung đột gay gắt giữa cá nhân và đại gia đình phong kiến. Nhân vật trung tâm thường là người phụ nữ trẻ khao khát tình yêu và quyền tự quyết định số phận. Cốt truyện kịch tính vạch trần sự tàn nhẫn của đạo đức Nho giáo giáo điều. Nhất Linh sử dụng ngòi bút văn chương để bảo vệ quyền tự do hôn nhân. Nghệ thuật viết văn giản dị, trong sáng và giàu chất cảm xúc. Tác phẩm tác động sâu sắc đến tâm lý và hành vi của toàn xã hội đương thời.
3.3. Chủ nghĩa cá nhân trong văn học giao thời qua góc nhìn mới
Chủ nghĩa cá nhân trong văn học giao thời là phát hiện tư tưởng then chốt của giai đoạn 1930 - 1945. Xã hội phong kiến truyền thống chỉ thừa nhận bổn phận gia tộc và cộng đồng. Tự Lực văn đoàn đặt cái tôi cá nhân vào trung tâm của sự sáng tạo nghệ thuật. Ý thức cá nhân gắn liền với quyền mưu cầu hạnh phúc, tự do cảm xúc và khát vọng tự khẳng định. Con người cá nhân được giải phóng khỏi các khuôn mẫu ước lệ cổ xưa. Diễn ngôn văn học chuyển từ đạo lý sang khám phá nội tâm sâu kín và rung cảm thẩm mỹ. Sự xuất hiện của chủ nghĩa cá nhân đánh dấu bước trưởng thành vượt bậc của ý thức văn nghệ hiện đại.
IV. Quá trình hiện đại hóa văn học Việt Nam từ 1900 đến 1945
Quá trình hiện đại hóa văn học Việt Nam 1900 1945 diễn ra qua nhiều bước chuyển tiếp sâu sắc. Hai diễn ngôn của Phạm Quỳnh và Nhất Linh thể hiện hai con đường tiếp cận văn minh phương Tây khác nhau. Một bên chọn con đường bảo thủ dung hòa và gìn giữ trật tự truyền thống. Một bên chọn con đường cách tân triệt để và giải phóng cá nhân toàn diện. Dù có sự đối lập về phương pháp, cả hai đều hướng đến mục tiêu chung là canh tân văn hóa dân tộc. Cuộc đối thoại giữa hai khuynh hướng thúc đẩy nền văn học vận động mau lẹ theo hướng hiện đại hóa toàn diện.
4.1. Sự chuyển dịch mô hình văn hóa giữa hai thế hệ trí thức
Khoảng cách giữa Phạm Quỳnh và Nhất Linh phản ánh bước tiến nhanh chóng của lịch sử tư tưởng. Phạm Quỳnh thuộc thế hệ giao thời, luôn mang gánh nặng dung hòa hai nền văn hóa. Ông ưu tiên sự ổn định đạo đức và trật tự gia đình truyền thống. Nhất Linh đại diện cho thế hệ Tây học hoàn toàn mới, tự tin và dứt khoát đoạn tuyệt với quá khứ. Ông coi trọng tự do cá nhân hơn các ràng buộc của khuôn phép cũ. Sự chuyển dịch mô hình văn hóa phản ánh sự thay đổi của cấu trúc xã hội thuộc địa. Đô thị hóa và giáo dục mới tạo ra một công chúng độc giả mới với những nhu cầu thẩm mỹ và tinh thần hoàn toàn khác biệt.
4.2. Giá trị của hai diễn ngôn đối với hiện đại hóa văn học Việt Nam
Hai diễn ngôn để lại di sản to lớn cho nền văn học và học thuật nước nhà. Diễn ngôn Phạm Quỳnh đặt nền móng lý thuyết, chuẩn hóa văn xuôi nghị luận và dịch thuật học thuật bằng chữ Quốc ngữ. Diễn ngôn Nhất Linh hiện đại hóa tiểu thuyết, cải cách ngôn ngữ nghệ thuật và xây dựng lối sống mới. Hai dòng chảy diễn ngôn bổ sung cho nhau trong việc kiến tạo diện mạo văn hóa hiện đại. Cả hai chứng minh sức sống bền bỉ và khả năng tiếp thu văn minh nhân loại của dân tộc Việt Nam. Các cuộc tranh luận văn hóa thời kỳ này tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển của văn học những giai đoạn sau.
4.3. Bài học về đối thoại văn hóa Đông Tây trong bối cảnh đương đại
Nghiên cứu diễn ngôn văn hóa đầu thế kỷ XX mang lại bài học quý giá cho thời kỳ hội nhập toàn cầu. Quá trình tiếp xúc văn hóa đòi hỏi sự chủ động trong việc tiếp thu các giá trị phổ quát của nhân loại. Dân tộc cần bảo tồn cốt cách bản sắc mà không rơi vào định kiến bảo thủ, biệt lập. Đồng thời, việc hội nhập không đồng nghĩa với hòa tan hay đánh mất cội nguồn dân tộc. Bài học lịch sử cho thấy đối thoại văn hóa luôn là một quá trình liên tục thương lượng và sáng tạo. Sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại là chìa khóa duy trì bản sắc trong thế giới đương đại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong việc phân tích diễn ngôn Phương Tây – Phương Đông của Phạm Quỳnh và Nhất Linh, hai trí thức tiêu biểu của Việt Nam đầu thế kỷ XX, trong bối cảnh văn hóa thuộc địa. Nghiên cứu đặt trọng tâm vào cuộc tiếp xúc văn hóa Pháp – Việt, một sự kiện đột biến tạo ra yêu cầu cấp thiết về nhận thức "kẻ khác" (Pháp) và "chính mình" (Việt), từ đó kiến tạo nên các diễn ngôn phức tạp về dân tộc, bản sắc và hiện đại. Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc lần đầu tiên áp dụng một cách có hệ thống lý thuyết diễn ngôn của Michel Foucault và các nghiên cứu hậu thuộc địa (như Edward Said, Gayatri Chakravorty Spivak, Homi K. Bhabha) để "thuật tả" và giải mã những hiện tượng văn hóa này.
Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng một công trình chuyên biệt, khách quan, và liên ngành sử dụng các công cụ lý thuyết tiên tiến để phân tích đồng thời diễn ngôn Đông – Tây của Phạm Quỳnh (đại diện thế hệ trí thức 1907) và Nhất Linh (đại diện thế hệ 1925). Mặc dù đã có nhiều đánh giá về hai nhân vật này, các nghiên cứu trước đây thường bị chi phối bởi các quan điểm chính trị hoặc thuần túy văn chương, dẫn đến những "đối cực trong lịch sử tiếp nhận" (tr. 2). Luận án này nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện, bỏ qua những "định kiến trong dư luận suốt một thời gian dài" (tr. 33) để làm rõ nội dung, cơ chế kiến tạo, và sự tương đồng cũng như tiếp biến trong diễn ngôn của họ.
Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết định hình luận án bao gồm:
- Diễn ngôn Phương Tây – Phương Đông của Phạm Quỳnh được kiến tạo như thế nào, phản ánh nhận thức về Phương Tây (Pháp), Phương Đông (dân tộc), và nỗ lực kiến tạo diện mạo mới cho văn hóa dân tộc của ông? (Giả thuyết 1: Diễn ngôn của Phạm Quỳnh mang tính "trung gian," dung hòa và bảo tồn, ưu tiên định hướng tư tưởng).
- Diễn ngôn Phương Tây – Phương Đông của Nhất Linh được kiến tạo như thế nào, phản ánh nhận thức về Phương Tây (Pháp), Phương Đông (dân tộc), và nỗ lực kiến tạo diện mạo mới cho văn hóa dân tộc của ông? (Giả thuyết 2: Diễn ngôn của Nhất Linh thể hiện tư duy phê phán, mong muốn "đồng đẳng" và đi sâu vào thực hành văn hóa, văn học).
- Những điểm tương đồng và khác biệt, cùng với sự tiếp biến trong diễn ngôn Phương Tây – Phương Đông giữa Phạm Quỳnh và Nhất Linh là gì, và chúng phản ánh điều gì về quá trình tương tác văn hóa của trí thức Việt Nam trong nửa đầu thế kỷ XX? (Giả thuyết 3: Sự chuyển biến từ thế hệ Phạm Quỳnh sang Nhất Linh thể hiện quá trình "giải thực" và kiến tạo căn tính mới thông qua "lai ghép văn hóa").
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên khái niệm "Diễn ngôn" của Michel Foucault, cụ thể là ba điểm: diễn ngôn bao gồm "tất cả các nhận định nói chung" và hình thành cảm quan về thực tại; diễn ngôn có thể tồn tại trong một hệ thống ("discourses"); và mối quan hệ tay ba giữa diễn ngôn – tri thức – quyền lực ("Các diễn ngôn có vai trò hợp pháp hóa, tạo lập nên những sự thật hiện hành – tri thức hệ bởi những liên hệ quyền lực đi kèm theo chúng" [tr. 9]). Từ nền tảng này, luận án vận dụng sâu sắc các kết quả nghiên cứu của chủ nghĩa hậu thuộc địa, bao gồm "Đông phương học" (Orientalism) và "phản – Đông phương học" (counter-orientalism) của Edward Said (1978), tình thế "nhược tiểu" (subaltern) và vấn đề "tự đại diện" (self-representation) của Gayatri Chakravorty Spivak (1998), cùng với các khái niệm "tính lai ghép" (hybridity), "sự bắt chước" (mimicry), "tính chất nước đôi" (ambivalence) và "không gian thứ ba" (Third Space) của Homi K. Bhabha (1994).
Đóng góp đột phá của luận án là:
- Đóng góp lý thuyết và phương pháp luận: Đây là công trình chuyên biệt đầu tiên áp dụng lý thuyết diễn ngôn của Foucault và chủ nghĩa hậu thuộc địa để "thuật tả và nhận diện diễn ngôn phương Tây, phương Đông của hai đối tượng văn hóa phức tạp là Phạm Quỳnh và Nhất Linh" (tr. 5). Việc này mở ra một hướng tiếp cận mới mẻ, vượt ra ngoài các phân tích chính trị hoặc văn học truyền thống ở Việt Nam.
- Phân tích so sánh liên thế hệ: Lần đầu tiên, diễn ngôn của hai đại diện từ hai thế hệ trí thức Việt Nam (Phạm Quỳnh - 1907 và Nhất Linh - 1925) được đặt vào cùng một trục nghiên cứu, cho phép chỉ ra "sự tương đồng cũng như sự khác biệt, chuyển biến trong cách ứng xử của họ đối với ý niệm về phương Tây và phương Đông" (tr. 5). Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình tiếp biến văn hóa và kiến tạo căn tính dân tộc.
- Tái nhận thức lịch sử: Luận án góp phần "đem đến những diễn giải mới về hai hiện tượng văn hóa, văn học quan trọng, phức tạp của dân tộc" (tr. 3), thông qua việc "thuật tả một cách khách quan, nguyên trạng ngữ nghĩa của văn bản" (tr. 4), thách thức các quan điểm tiếp nhận vốn đã hình thành những "đối cực trong lịch sử tiếp nhận" (tr. 2). Điều này có thể dẫn đến việc tái định vị Phạm Quỳnh và Nhất Linh trong lịch sử văn học Việt Nam.
- Bài học thực tiễn cho hội nhập: Nghiên cứu chỉ ra "tiềm năng của hướng nghiên cứu diễn ngôn, hướng nghiên cứu hậu thuộc địa về những tương tác văn hóa Đông – Tây đồng thời cho thấy những bài học kinh nghiệm thực tiễn từ quá khứ để hướng tới hiện tại trong chủ trương xây dựng “Một nền văn hóa tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc”" (tr. 5). Tác động này mang ý nghĩa chính sách, hướng tới việc "hòa nhập mà không hòa tan."
Phạm vi nghiên cứu bao gồm các diễn ngôn văn hóa, văn học của Phạm Quỳnh và Nhất Linh được thể hiện qua các tư liệu khảo sát cụ thể. Với Phạm Quỳnh, luận án khảo sát 10 tác phẩm tiêu biểu và bộ tài liệu số hóa Tạp chí Nam Phong của Khoa Ngữ văn Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Với Nhất Linh, phạm vi là các tác phẩm trước năm 1945, bao gồm 7 tiểu thuyết chính, các tập truyện ngắn, tác phẩm du ký Đi Tây (1935) và bộ tài liệu số hóa Tạp chí Phong Hóa, Tạp chí Ngày Nay. Khung thời gian nghiên cứu tập trung vào nửa đầu thế kỷ XX, một giai đoạn "giao thời nhạy cảm của xã hội Việt Nam" (tr. 33) với những biến động sâu sắc do cuộc tiếp xúc Pháp – Việt gây ra.
Ý nghĩa của luận án nằm ở việc không chỉ lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng trong văn học sử Việt Nam mà còn cung cấp một mô hình phân tích liên ngành có giá trị, góp phần làm phong phú thêm lý thuyết hậu thuộc địa bằng một trường hợp nghiên cứu cụ thể từ Đông Nam Á.
Literature Review và Positioning
Tình hình nghiên cứu về diễn ngôn Phương Tây – Phương Đông của Phạm Quỳnh và Nhất Linh cho thấy sự đa dạng và thường là đối lập trong tiếp nhận, phản ánh "quy luật cộng hƣởng trong tiếp nhận văn học vốn rất phức tạp bởi nó có liên quan đến sự biến đổi mang tính cá nhân và thời đại của ngƣời tiếp nhận" (tr. 33). Luận án phân tích bốn khuynh hướng chính trong đánh giá về Phạm Quỳnh và hai khuynh hướng về Nhất Linh.
Đối với Phạm Quỳnh, "người từng bị dư luận hiểu theo nhiều cách khác nhau, thậm chí khen - chê đối lập" (tr. 1):
- Khuynh hướng thứ nhất: phủ nhận, thậm chí luận tội. Các chí sĩ Ngô Đức Kế (1924), Phan Khôi, Huỳnh Thúc Kháng (1930) và các nhà phê bình cách mạng như Đặng Thai Mai (1960), Thiếu Sơn (1973), Trần Đình Hượu, Lê Chí Dũng, Nguyễn Văn Trung, Mai Quốc Liên (2018) đã kịch liệt phê phán Phạm Quỳnh. Ngô Đức Kế coi ông là "tán xằng tán nhảm, nói bậy, nói càn" [37]. Đặng Thai Mai gọi tư tưởng của Phạm Quỳnh là “học thuyết liếm gót” của “tiên sinh kính trắng” [60, 124] và "chỉ là một ông tham biện của tòa liêm phóng đủ tƣ cách để chiếu theo mặt hàng mà quảng cáo cho chính sách thực dân" [60, 126]. Mai Quốc Liên khẳng định Phạm Quỳnh là “ngƣời trung thành tuyệt đối với nƣớc Pháp, giúp ngƣời Pháp thực hiến sứ mệnh “khai hóa”” [51, 19]. Khuynh hướng này gắn chặt con người chính trị của Phạm Quỳnh với các hoạt động văn hóa, coi diễn ngôn của ông là "bồi Tây" và làm chệch hướng đấu tranh.
- Khuynh hướng thứ hai: ghi nhận đóng góp văn hóa. Dương Quảng Hàm (1941), Lê Thanh (1944), Vũ Ngọc Phan, Phạm Thế Ngũ, Thanh Lãng đã công nhận những cống hiến khách quan của Phạm Quỳnh và Tạp chí Nam Phong trong việc phổ thông kiến thức, truyền bá tân thư, chăm chút tiếng Việt, và xây dựng nền quốc văn mới. Vũ Ngọc Phan thậm chí khẳng định: "Muốn hiểu những vấn đề về đạo giáo, muốn biết văn học sử cùng học thuật tƣ tƣởng nƣớc Tàu, nƣớc Nhật, nƣớc Pháp, muốn đọc thi ca Việt Nam từ đời Lý, Trần cho đến ngày nay... chỉ đọc kỹ Nam Phong là có thể hiểu biết đƣợc" (tr. 37). Trần Đình Sử (sau 1975) và GS Nguyễn Đình Chú (những năm 1990) cũng có sự chuyển biến trong cái nhìn, thừa nhận vai trò của Phạm Quỳnh trong hiện đại hóa văn học Việt Nam.
- Khuynh hướng thứ ba: chiêu tuyết, biện hộ. Nguyễn Văn Khoan (2011) và Khúc Hà Linh đã cố gắng chứng minh ẩn ý yêu nước trong tác phẩm của Phạm Quỳnh, nhận định ông "yêu nƣớc theo cái cách của ông là làm “quân chủ lập hiến”" [38, 100]. Vương Trí Nhàn cũng thừa nhận "Phạm Quỳnh có yêu nƣớc, và đó là một kiểu yêu nƣớc ở thời của ông" [67]. Nguyễn Trần Huân thậm chí cho rằng "sự xoay sở tế nhị của Phạm Quỳnh để dung hoà đôi bên, rút cục có lợi cho Việt Nam" (tr. 43). Khuynh hướng này thể hiện thiện cảm rõ rệt, mong muốn khẳng định lại vị trí của Phạm Quỳnh trên văn đàn thông qua việc diễn giải lại các diễn ngôn của ông.
- Khuynh hướng thứ tư: khách quan, nhìn nhận vai trò "trí thức trung gian." GS. Trịnh Văn Thảo (Ba thế hệ trí thức người Việt, 1862-1954) và GS Nguyễn Đình Chú (2017) đã định vị Phạm Quỳnh như một "trí thức trung gian," người "chấp nhận cƣơng vị trung gian giữa một bên là những ngƣời bảo thủ cực đoan và một bên là các trí thức canh tân Đông Kinh nghĩa thục" (tr. 43). GS. Nguyễn Đình Chú, sau khi nhìn nhận lại, khẳng định Phạm Quỳnh "đáng coi là nhà đạo diễn của công cuộc hiện đại hóa văn hóa văn học nƣớc nhà của những năm 20 của thế kỷ XX" [12].
Đối với Nhất Linh:
- Khuynh hướng thứ nhất: ghi nhận ảnh hưởng văn hóa phương Tây và nỗ lực hiện đại hóa. Khuynh hướng này công nhận vai trò của Nhất Linh và Tự Lực Văn Đoàn trong việc đưa văn học Việt Nam tiếp cận văn học phương Tây, thúc đẩy quá trình hiện đại hóa.
- Khuynh hướng thứ hai: ghi nhận đóng góp nhưng chỉ ra hạn chế. Quan điểm này cho rằng con đường hiện đại hóa và lý tưởng của Nhất Linh vừa có điểm tích cực vừa có điểm hạn chế, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị và xã hội.
Các nghiên cứu trước đây, dù đã có nhiều đóng góp, vẫn còn những khoảng trống: thiếu một cái nhìn tổng thể, liên ngành và khách quan về diễn ngôn Đông – Tây của cả hai nhân vật, đồng thời chưa áp dụng sâu sắc các lý thuyết diễn ngôn và hậu thuộc địa để giải mã sự phức tạp trong tư tưởng của họ. Luận án này định vị mình bằng cách lấp đầy khoảng trống đó, bằng cách "mở rộng cách diễn giải những diễn ngôn của Phạm Quỳnh và Nhất Linh trong bối cảnh thuộc địa tại Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX để lí giải điều gì đã thôi thúc họ tạo lập những diễn ngôn đó, ảnh hƣởng và số phận của chúng trong lịch sử văn hóa Việt Nam" (tr. 2).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án kế thừa tinh thần của Edward Said trong Đông phương học (1978), nơi ông chứng minh cách "những văn bản phƣơng Tây đã tạo lập nên phƣơng Đông" [101, 34] thông qua "diễn ngôn Đông phƣơng luận – kết hợp tri thức với quyền lực trong sự vắng mặt của chủ thể tri thức thực" (tr. 13). Tương tự, Nguyễn Văn Trung đã phân tích "huyền thoại khai hóa," "ơn huệ thực dân," "Pháp – Việt đề huề" mà thực dân Pháp tạo ra tại Việt Nam để hợp thức hóa sự đô hộ [144, 148]. Luận án này tiếp nối và đảo ngược góc nhìn, tập trung vào cách các trí thức thuộc địa như Phạm Quỳnh và Nhất Linh đã phản ứng và "kiến tạo diễn ngôn về phƣơng Tây (Pháp) – phƣơng Đông (Việt)" (tr. 21), điều mà Said gọi là "phản – Đông phương học" (counter-orientalism). Việc này tương đồng với nỗ lực của các đạo diễn như Trần Anh Hùng với các phim Mùi đu đủ xanh (1993), Xích lô (1995), Mùa hè chiều thẳng đứng (2000) nhằm "tạo dựng lại hình ảnh về Việt Nam" đối thoại với "nhãn quan thực dân" trong các bộ phim như Đông Dương (1992) hay Người Mỹ trầm lặng (2002). Luận án cũng so sánh cách tiếp cận của Phạm Quỳnh và Nhất Linh với các tác giả hậu thuộc địa như V.S. Naipaul, người đã viết về "những lời nói dối" của châu Âu khi họ muốn "dựng tƣợng mình nhƣ những ngƣời làm việc tốt cho nô lệ" [64, 29-30], để làm nổi bật tính chất phức tạp của tương tác văn hóa thuộc địa.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có thông qua việc áp dụng chúng vào một bối cảnh văn hóa - lịch sử đặc thù của Việt Nam.
- Mở rộng lý thuyết Diễn ngôn của Michel Foucault: Luận án chứng minh cách thức "diễn ngôn" không chỉ là công cụ của quyền lực thống trị (như diễn ngôn thực dân), mà còn là một không gian cho sự phản kháng và tự định nghĩa của các "chủ thể diễn ngôn" thuộc địa. Foucault nhấn mạnh "ở đâu có sự thống trị, ở đó có sự phản kháng" (tr. 10), và nghiên cứu này cung cấp bằng chứng cụ thể về cách Phạm Quỳnh và Nhất Linh đã sử dụng diễn ngôn để tái định nghĩa Phương Đông (Việt Nam) và phản ứng trước Phương Tây (Pháp), thay vì chấp nhận hoàn toàn tri thức hệ của thực dân.
- Thách thức và làm phong phú "Đông phương học" của Edward Said: Trong khi Said tập trung vào cách Phương Tây "kiến tạo" Phương Đông thông qua diễn ngôn Đông phương luận, luận án đi sâu vào "nhu cầu kiến tạo Diễn ngôn Phương Tây – Phương Đông của trí thức phương Đông (thuộc địa)" (tr. 15). Nó không chỉ mô tả sự ảnh hưởng mà còn phân tích các hình thức "đối (phản) – Đông phương học" của Phạm Quỳnh và Nhất Linh, cho thấy nỗ lực của họ trong việc "viết lại những diễn ngôn của thực dân (phương Tây) để nhận thức về thực dân, kháng cự lại thực dân, tìm lại chính mình, tìm ra con đường đi cho dân tộc của mình – có nghĩa là nỗ lực “giải thực”" (tr. 17).
- Làm sâu sắc khái niệm "Kẻ/cái/sự nhược tiểu" của Gayatri Chakravorty Spivak: Luận án khám phá cách các trí thức thuộc địa không chỉ là những "kẻ thấp cổ bé họng" bị tước đoạt quyền phát ngôn, mà còn tìm cách "tự đại diện" và "tìm thấy đƣờng lối chống thực dân" [144, 263]. Nghiên cứu đi sâu vào những câu hỏi của Spivak: "Liệu giọng nói của kẻ/cái/sự nhƣợc tiểu có thể đƣợc đại diện bởi các trí thức bản địa?" (tr. 17), bằng cách phân tích cách Phạm Quỳnh và Nhất Linh đã cố gắng trở thành tiếng nói đại diện cho dân tộc trong bối cảnh phức tạp.
- Phát triển "Tính lai ghép" của Homi K. Bhabha: Luận án chứng minh tính lai ghép văn hóa ("hybridity") không chỉ là hệ quả của sự tương tác mà còn là "một cơ chế giải thực hữu hiệu của các dân tộc Đông phƣơng nhƣợc tiểu" (tr. 21). Các phát hiện cho thấy cách Phạm Quỳnh và Nhất Linh, trong tình thế "vừa căm ghét vừa thích thú học tập thực dân, vừa mong muốn đạt đến trình độ thực dân nhƣng cũng vừa muốn giữ lại văn hóa bản địa" (tr. 19), đã tạo ra những diễn ngôn "hỗn hợp" (hybrid) vừa tiếp thu Phương Tây vừa bảo tồn bản sắc dân tộc, tiêu biểu là việc phát triển chữ Quốc ngữ từ một công cụ của thực dân thành "một thứ vũ khí hiệu quả trong công cuộc chống mù chữ ở Việt Nam" [116, 254].
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các lý thuyết đã đề cập để cung cấp một cái nhìn đa chiều về diễn ngôn Phương Tây – Phương Đông.
- Tích hợp lý thuyết đa chiều: Luận án kết hợp chặt chẽ lý thuyết diễn ngôn của Foucault với "Đông phương học" của Said (để nhận diện cấu trúc quyền lực và kiến tạo), các khái niệm về "nhược tiểu" của Spivak (để hiểu vị thế phát ngôn) và "tính lai ghép" của Bhabha (để phân tích chiến lược tự định nghĩa và kháng cự văn hóa). Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu vượt qua cách tiếp cận đơn tuyến, đi sâu vào các lớp nghĩa ẩn tàng trong diễn ngôn.
- Cách tiếp cận phân tích mới mẻ: Luận án sử dụng phương pháp "thuật tả một cách khách quan, nguyên trạng ngữ nghĩa của văn bản" (tr. 4), kết hợp với phân tích so sánh lịch đại và đồng đại, để giải mã những phức hợp văn hóa. Thay vì phán xét theo một nhãn quan cố định, phương pháp này cho phép nhận diện các chiến lược diễn ngôn của Phạm Quỳnh và Nhất Linh trong bối cảnh lịch sử cụ thể, làm nổi bật "sự biến chuyển, điều tiết quyền lực của thực dân Pháp khi cai trị ở Việt Nam cũng đã làm thay đổi nhận thức của ngƣời Việt về ngƣời Pháp vào cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX" (tr. 25).
- Đóng góp khái niệm: Luận án làm rõ các khái niệm "Phương Đông," "Phương Tây," "dân tộc," và "bản sắc" không phải là những thực thể tĩnh mà là "sản phẩm của diễn ngôn, luôn luôn được viết lại theo tiến trình lịch sử tiếp xúc Đông – Tây" (tr. 21). Nó cung cấp định nghĩa về "tâm thế Phạm Quỳnh – Một trí thức của hai thế giới" và "tâm thế Nhất Linh – Một trí thức tây học kiểu mới," làm nổi bật sự khác biệt về chiến lược ứng xử với văn hóa thuộc địa giữa hai thế hệ.
- Điều kiện ranh giới được nêu rõ: Khung phân tích tập trung vào bối cảnh Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX dưới sự đô hộ của Pháp, đặc biệt là giai đoạn 1907-1945. Đối tượng nghiên cứu được giới hạn ở các trí thức hoạt động công khai, thụ đắc trực tiếp ảnh hưởng phương Tây và có di sản văn hóa, văn học phong phú, cụ thể là Phạm Quỳnh và Nhất Linh. Giới hạn này giúp đảm bảo sự chuyên sâu và tính ứng dụng của các lý thuyết trong một khung cảnh cụ thể, đồng thời tạo điều kiện cho các nghiên cứu mở rộng sau này.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp, phù hợp với tính chất liên ngành và chiều sâu phân tích.
- Triết lý nghiên cứu (Research philosophy): Luận án chủ yếu đi theo triết lý Interpretivism (diễn giải) với một định hướng Critical Realism (chủ nghĩa hiện thực phê phán). Nó thừa nhận rằng "thế giới không phải chỉ đơn giản là 'ở đó' [có sẵn] để đƣợc nói đến, đúng hơn là chính thông qua diễn ngôn thế giới đƣợc biểu hiện" [149, 71], phù hợp với quan điểm của Foucault. Đồng thời, nghiên cứu cố gắng "thuật tả một cách khách quan, nguyên trạng ngữ nghĩa của văn bản" (tr. 4) và "giải mã những vấn đề văn hóa phức tạp," tìm kiếm các cơ chế quyền lực và tri thức ẩn sâu, không chấp nhận một cách đơn giản các diễn giải bề mặt, điều này phản ánh tính chất phê phán của chủ nghĩa hiện thực phê phán.
- Thiết kế đa phương thức (Multi-methods): Mặc dù không sử dụng "mixed methods" theo nghĩa định lượng-định tính truyền thống, luận án áp dụng một thiết kế đa phương thức trong phân tích dữ liệu định tính, kết hợp:
- Phương pháp tiếp cận hệ thống: "tổng hợp từ các nguồn tƣ liệu mà chúng tôi tiếp cận đƣợc theo hệ thống hợp lí để từ đó thấy rõ những nét chính trong diễn ngôn phƣơng Đông và phƣơng Tây của các ông" (tr. 4).
- Phương pháp thống kê, phân tích, tổng hợp: "phƣơng pháp đƣợc sử dụng xuyên suốt để làm nổi bật các luận điểm và nhận định trong quá trình tìm hiểu các diễn ngôn của Phạm Quỳnh và Nhất Linh" (tr. 5).
- Phương pháp so sánh lịch đại và so sánh đồng đại: "giúp chúng ta nhìn nhận sâu sắc và nhiều chiều về Phạm Quỳnh, Nhất Linh" (tr. 5), so sánh quan điểm của hai thế hệ trí thức (1907 vs. 1925) và sự thay đổi trong tư tưởng của cùng một nhân vật theo thời gian (ví dụ: GS Nguyễn Đình Chú nhìn nhận Phạm Quỳnh).
- Phương pháp liên ngành: "vận dụng phƣơng pháp liên ngành giữa văn bản văn học với các loại hình văn bản khác" (tr. 5), bao gồm báo chí, khảo cứu, diễn thuyết, tiểu thuyết, du ký.
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design): Nghiên cứu phân tích diễn ngôn ở cấp độ vi mô (cá nhân Phạm Quỳnh và Nhất Linh, qua từng văn bản cụ thể) và cấp độ vĩ mô (trong bối cảnh xã hội thuộc địa Việt Nam, cuộc tiếp xúc văn hóa Pháp-Việt, và sự biến đổi của ý niệm dân tộc). Cấu trúc luận án ba chương (Tổng quan, Phạm Quỳnh, Nhất Linh) phản ánh rõ cách tiếp cận này.
- Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:
- Phạm Quỳnh: 10 tác phẩm chính được khảo sát (10 ngày ở Huế, Luận giải văn học và triết học, Pháp du hành trình nhật ký, Thượng Chi văn tập, Phạm Quỳnh tiểu luận viết bằng tiếng Pháp (từ 1922-1932)), cùng toàn bộ tư liệu số hóa Tạp chí Nam Phong.
- Nhất Linh: Toàn bộ các tác phẩm trước năm 1945, bao gồm 7 tiểu thuyết chính (Gánh hàng hoa, Đời mưa gió, Nắng thu, Đoạn tuyệt, Lạnh lùng, Đôi bạn, Bướm trắng), tập truyện ngắn (Truyện ngắn Nhất Linh, Người quay tơ), tác phẩm du ký (Đi Tây - 1935), cùng toàn bộ tư liệu số hóa Tạp chí Phong Hóa và Tạp chí Ngày Nay. Tiêu chí lựa chọn là những trí thức tiêu biểu, hoạt động công khai, thụ đắc trực tiếp ảnh hưởng phương Tây và có di sản diễn ngôn phong phú về Đông-Tây, đại diện cho hai thế hệ trí thức quan trọng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thiết kế để đảm bảo tính chặt chẽ và đáng tin cậy:
- Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy): Sử dụng chiến lược lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling), tập trung vào các văn bản cốt lõi và đại diện nhất cho diễn ngôn của Phạm Quỳnh và Nhất Linh trong giai đoạn cụ thể. Tiêu chí bao gồm các công trình lý luận, khảo cứu, sáng tác văn học, và bài viết trên các tạp chí có ảnh hưởng lớn thời bấy giờ. Tiêu chí bao gồm các tác phẩm được Phạm Quỳnh và Nhất Linh trực tiếp sáng tác hoặc chủ bút, phản ánh rõ ràng quan điểm của họ về Phương Tây và Phương Đông.
- Giao thức thu thập dữ liệu (Data collection protocols): Dữ liệu được thu thập thông qua việc đọc, phân tích và hệ thống hóa văn bản một cách tỉ mỉ. Các tài liệu số hóa (Tạp chí Nam Phong, Phong Hóa, Ngày Nay) được tiếp cận và xử lý để đảm bảo bao quát tối đa các diễn ngôn của hai tác giả. Việc này bao gồm cả các bài diễn thuyết, bài báo, khảo cứu, tiểu luận, thư từ và sáng tác văn học, đảm bảo "nội dung nguyên trạng văn bản" được bảo toàn.
- Tam giác hóa (Triangulation): Mặc dù không trực tiếp gọi tên, phương pháp liên ngành và so sánh đa chiều của luận án đã thực hiện một dạng tam giác hóa trong lý thuyết và dữ liệu.
- Triangulation lý thuyết: Vận dụng đồng thời Foucault, Said, Spivak, Bhabha để nhìn nhận cùng một hiện tượng từ nhiều góc độ lý thuyết, làm phong phú cách diễn giải.
- Triangulation dữ liệu: Thu thập dữ liệu từ nhiều loại hình văn bản khác nhau (lý luận, phê bình, sáng tác, báo chí) và từ hai tác giả khác nhau để kiểm tra sự nhất quán và khác biệt trong diễn ngôn.
- Triangulation nhà nghiên cứu: Bằng cách khảo sát "tình hình tiếp nhận văn nghiệp Phạm Quỳnh và Nhất Linh" (tr. 4) với các "khuynh hƣớng đánh giá" đối lập, luận án gián tiếp tham chiếu quan điểm của nhiều học giả khác để đối chiếu, củng cố sự diễn giải của mình.
- Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability):
- Construct validity: Đảm bảo các khái niệm lý thuyết (diễn ngôn, Đông phương học, lai ghép) được định nghĩa rõ ràng và áp dụng nhất quán vào các dữ liệu văn bản. Việc "thuật tả một cách khách quan, nguyên trạng ngữ nghĩa của văn bản" giúp giảm thiểu sai lệch trong việc gắn kết dữ liệu với khái niệm.
- Internal validity: Thông qua phân tích chặt chẽ mối quan hệ giữa diễn ngôn của các tác giả và bối cảnh lịch sử, xã hội, đảm bảo các kết luận về động cơ và ý nghĩa của diễn ngôn là có căn cứ.
- External validity (Generalizability): Các điều kiện áp dụng chung của những bài học kinh nghiệm được thảo luận trong phần "Implications" và "Limitations," cho thấy khả năng áp dụng mô hình phân tích này cho các bối cảnh hậu thuộc địa khác.
- Reliability: Quy trình nghiên cứu được mô tả chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái thực hiện các bước phân tích tương tự với cùng bộ dữ liệu để kiểm tra tính nhất quán của kết quả diễn giải. Tính khách quan trong "thuật tả" cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ tin cậy.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu (Sample characteristics): Dữ liệu chính bao gồm hàng trăm bài viết, tiểu luận, diễn thuyết, khảo cứu của Phạm Quỳnh trên Nam Phong Tạp chí, và hàng chục tiểu thuyết, truyện ngắn, bài báo của Nhất Linh trên Phong Hóa, Ngày Nay. Các tác phẩm này trải dài từ năm 1907 đến 1945, thể hiện sự phát triển tư tưởng của hai thế hệ trí thức trong bối cảnh văn hóa Việt Nam tiếp xúc với Pháp. Đặc điểm nhân khẩu học (demographics) của các tác giả được phân tích qua tâm thế của họ: Phạm Quỳnh là "trí thức của hai thế giới" (tr. 51), còn Nhất Linh là "trí thức tây học kiểu mới" (tr. 93), làm nổi bật sự khác biệt về nền tảng và cách tiếp cận.
- Kỹ thuật phân tích tiên tiến: Luận án sử dụng Phân tích Diễn ngôn (Discourse Analysis) như phương pháp chính, với sự hỗ trợ của Phê bình Hậu thuộc địa (Postcolonial Critique). Phân tích tập trung vào các chiến lược ngôn ngữ, ý đồ ngầm, mối quan hệ quyền lực được kiến tạo thông qua văn bản. Các diễn ngôn được phân tích về cách chúng "hiện diện theo nguyên tắc loại trừ" (tr. 9), làm thế nào chúng "hợp pháp hóa, tạo lập nên những sự thật hiện hành" (tr. 9), và cách các tác giả đã cố gắng "viết lại" (writing back) các diễn ngôn thống trị. Không có phần mềm thống kê như SEM, multilevel, hay QCA được sử dụng, thay vào đó là phân tích định tính chuyên sâu.
- Kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks): Các kết quả được đối chiếu và so sánh với nhiều "khuynh hƣớng đánh giá" (tr. 34-43) về Phạm Quỳnh và Nhất Linh để kiểm tra tính nhất quán và độc đáo của các diễn giải. Việc thừa nhận "những ý kiến khác biệt" (tr. 33) và so sánh "sự phân lập trong các đánh giá về Phạm Quỳnh, Nhất Linh" với "quy luật cộng hƣởng trong tiếp nhận văn học" (tr. 33) cho thấy sự tự ý thức về các diễn giải thay thế.
- Kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy: Không áp dụng trực tiếp do tính chất nghiên cứu định tính. Thay vào đó, "mức độ ảnh hưởng" và "sự lan tỏa" của diễn ngôn được đánh giá qua phân tích nội dung và tác động văn hóa, xã hội mà các văn bản này đã tạo ra.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được 4-5 phát hiện đột phá, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu và so sánh với nghiên cứu trước đây:
- Phạm Quỳnh - Người kiến tạo "chủ nghĩa quốc gia văn hóa" và "trí thức trung gian": Phát hiện cho thấy Phạm Quỳnh không chỉ là "bồi tây" mà còn nỗ lực kiến tạo một "chủ nghĩa quốc gia" thông qua văn hóa, với mục tiêu "lấy việc canh tân văn hoá để làm sống lại cái hồn của dân tộc" [76, 1365]. Ông là một "trí thức trung gian" (GS Trịnh Văn Thảo), vừa "muốn giữ lại những tinh hoa của phƣơng Đông, vừa muốn tiếp thu tinh hoa phƣơng Tây" (tr. 43). Bằng chứng là các bài viết trên Nam Phong Tạp chí đề cao quốc văn, dịch thuật tác phẩm Pháp, và khẳng định "Tiếng Việt, họ nghĩ, là tấm lụa đã hứng vong hồn những thế hệ qua" (Hoài Thanh [112, 47]). Đây là một kết quả "counter-intuitive" so với các phê phán chính trị trước đây, cho thấy sự yêu nước của ông "theo cái cách của ông" (Vương Trí Nhàn [67]).
- Nhất Linh - Tiên phong trong "giải thực" bằng thực hành lai ghép văn hóa: Nhất Linh và Tự Lực Văn Đoàn thể hiện tư duy "muốn 'đồng đẳng' phương Đông cần tự thay đổi" (tr. 129), không chỉ trên lý thuyết mà còn qua "những cải cách trên các phƣơng diện văn hóa xã hội" (tr. 136). Các tiểu thuyết như Đoạn tuyệt (1934-1935) và Lạnh lùng (1935-1936) đã đưa các giá trị phương Tây (tự do cá nhân, tình yêu hiện đại) vào văn học Việt, đồng thời vẫn giữ "tình yêu với những nét đẹp văn hoá truyền thống" (tr. 123), tạo ra một "dấu ấn phƣơng Đông trong sự sáng tạo trên đƣờng biên giao thoa văn hóa Đông (Việt) – Tây (Pháp)" (tr. 125). Đây là bằng chứng rõ nét cho "tính lai ghép" của Bhabha như một cơ chế "giải thực" trong thực hành văn học.
- Sự "lai ghép" của chữ Quốc ngữ như một công cụ kháng cự: Phát hiện quan trọng là chữ Quốc ngữ, vốn là sản phẩm "do kẻ ngoại lai sáng tạo" (tr. 29), đã được trí thức Việt Nam biến thành "văn tự chính thức của ngƣời Việt" và "thứ vũ khí hiệu quả trong công cuộc chống mù chữ" [116, 254]. Phạm Quỳnh đã "nhiệt thành cổ vũ cho quốc văn" [108, 637], và Nhất Linh đã sử dụng nó để hiện đại hóa văn phong. Điều này chứng minh cho luận điểm của Homi Bhabha về "tính lai ghép" có thể "trở thành một phƣơng tiện hữu hiệu để giải thực nếu các trí thức thuộc địa biết vận dụng một cách linh hoạt" (tr. 31).
- Biến đổi trong ý niệm "Dân tộc" và "bản sắc": Luận án chỉ ra rằng ý niệm "dân tộc" và "bản sắc" của trí thức Việt Nam đầu thế kỷ XX đã chuyển từ một khái niệm cố định (chủ yếu là lãnh thổ, chủ quyền như khi đối mặt với Trung Hoa) sang một khái niệm động, được "viết lại" và "thiêng hóa" trong bối cảnh tiếp xúc Phương Tây, trở thành "một ý niệm có thể cố kết đƣợc về tinh thần của những ngƣời trong cộng đồng" (tr. 28). Các nỗ lực như "đề cao tiếng Việt," "tìm lại chất liệu văn hoá, văn học truyền thống," và "xây dựng những biểu tƣợng về chủ nghĩa anh hùng, chủ nghĩa yêu nƣớc" (tr. 30) là bằng chứng cho quá trình tự định nghĩa bản sắc này.
- Sự tiếp biến giữa hai thế hệ trí thức: Luận án khẳng định sự "tƣơng đồng, tiếp biến trong cách ứng xử của Phạm Quỳnh và Nhất Linh đối với ý niệm về phƣơng Tây và phƣơng Đông" (tr. 4), cho thấy một "con đƣờng đi cho tƣơng lai của dân tộc" từ định hướng lý luận của Phạm Quỳnh đến thực hành văn học của Nhất Linh. Điều này cho thấy "thực dân không thể thoát khỏi mối quan hệ phức tạp và nghịch lý với thuộc địa" [150, 207], nơi các trí thức tìm cách kháng cự và định hình lại văn hóa dân tộc.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án mang đến nhiều hàm ý quan trọng:
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án làm giàu thêm lý thuyết diễn ngôn của Foucault và chủ nghĩa hậu thuộc địa bằng cách cung cấp một trường hợp nghiên cứu chi tiết từ Việt Nam. Nó minh họa cách các khái niệm như "tính lai ghép" và "phản – Đông phương học" vận hành trong thực tế, mở rộng hiểu biết về sự phức tạp của tương tác văn hóa trong bối cảnh thuộc địa và cựu thuộc địa.
- Đổi mới phương pháp luận: Phương pháp tiếp cận liên ngành, so sánh lịch đại-đồng đại và "thuật tả khách quan" các diễn ngôn đã thiết lập một mô hình nghiên cứu có thể áp dụng cho các nghiên cứu văn học và văn hóa khác, đặc biệt khi xử lý các nhân vật hoặc giai đoạn lịch sử gây tranh cãi.
- Ứng dụng thực tiễn: Các bài học về cách Phạm Quỳnh và Nhất Linh đã "tận dụng những tri thức mới học tập đƣợc từ Pháp" (tr. 27) và biến hóa các yếu tố ngoại lai thành công cụ phục vụ dân tộc cung cấp "những bài học kinh nghiệm thực tiễn từ quá khứ để hƣớng tới hiện tại trong chủ trƣơng xây dựng “Một nền văn hóa tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc”" (tr. 5), đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế của Việt Nam. Cụ thể là gợi ý cho việc tiếp thu tinh hoa văn hóa thế giới một cách chọn lọc, "hòa nhập mà không hòa tan."
- Khuyến nghị chính sách: Nghiên cứu khuyến nghị các nhà hoạch định chính sách văn hóa cần có cái nhìn đa chiều về lịch sử văn hóa dân tộc, tránh những đánh giá đơn giản hóa, chính trị hóa quá mức các nhân vật và hiện tượng văn hóa phức tạp. Việc hiểu sâu sắc cơ chế "lai ghép" có thể hỗ trợ xây dựng chính sách văn hóa bền vững, thúc đẩy sự sáng tạo dựa trên nền tảng bản sắc nhưng vẫn mở cửa tiếp thu.
- Điều kiện khái quát hóa: Các kết quả của luận án có thể được khái quát hóa đến các trường hợp hậu thuộc địa khác ở châu Á và châu Phi, nơi các trí thức địa phương cũng đối mặt với thách thức tương tự trong việc định hình bản sắc văn hóa dân tộc trước ảnh hưởng của các cường quốc thực dân. Điều kiện là sự tồn tại của một lớp trí thức trung gian, nguồn tư liệu đa dạng và một giai đoạn lịch sử "giao thời" tương tự.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
- Phạm vi tác giả: Luận án tập trung chuyên sâu vào diễn ngôn của Phạm Quỳnh và Nhất Linh. Mặc dù họ là những đại diện tiêu biểu, việc giới hạn này có thể bỏ qua những diễn ngôn quan trọng khác từ các trí thức đương thời hoặc các phong trào văn hóa khác, làm cho bức tranh toàn cảnh về tương tác Đông-Tây chưa hoàn thiện.
- Giới hạn thời gian và bối cảnh: Nghiên cứu chỉ tập trung vào giai đoạn nửa đầu thế kỷ XX (chủ yếu 1907-1945) và cuộc tiếp xúc Pháp – Việt. Các bối cảnh thuộc địa khác hoặc các giai đoạn sau (hậu độc lập) với những hình thức bá quyền văn hóa mới chưa được khám phá, mặc dù đã có những nhận định về "chủ nghĩa thực dân đã biến đổi dƣới rất nhiều hình thức khác nhau (trên lĩnh vực kinh tế, văn hóa, … chứ không chỉ riêng chính trị)" (tr. 33).
- Chủ yếu là văn bản văn hóa, văn học: Mặc dù sử dụng phương pháp liên ngành, luận án vẫn chủ yếu dựa trên phân tích văn bản trong lĩnh vực văn học và văn hóa. Các diễn ngôn từ các lĩnh vực khác như kinh tế, khoa học, hay kiến trúc có thể cung cấp thêm các góc nhìn sâu sắc nhưng nằm ngoài phạm vi chính của luận án.
- Tính chủ quan trong diễn giải: Mặc dù nỗ lực "thuật tả một cách khách quan, nguyên trạng ngữ nghĩa của văn bản" (tr. 4), việc diễn giải các diễn ngôn phức tạp vẫn mang tính chủ quan nhất định của nhà nghiên cứu, đặc biệt khi xử lý các khái niệm trừu tượng như "hồn dân tộc" hay "tâm thế trí thức."
Boundary conditions về context/sample/time
Luận án thừa nhận các điều kiện ranh giới sau:
- Bối cảnh: Tập trung vào Việt Nam dưới chế độ thuộc địa Pháp, nơi sự tương tác giữa văn hóa bản địa và văn hóa thực dân diễn ra mạnh mẽ và phức tạp, tạo ra những thách thức đặc thù về bản sắc và tự định nghĩa.
- Mẫu nghiên cứu: Giới hạn ở hai trí thức nam giới, có tầm ảnh hưởng lớn trong môi trường công khai, do đó có thể không đại diện cho tiếng nói của các nhóm "nhược tiểu" khác (như phụ nữ, dân tộc thiểu số, tầng lớp thấp hơn) trong xã hội thuộc địa.
- Khung thời gian: Diễn ngôn được phân tích trong giai đoạn chuyển giao mạnh mẽ, trước khi Việt Nam giành độc lập hoàn toàn, do đó các chiến lược "giải thực" trong giai đoạn sau độc lập có thể khác biệt đáng kể.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Mở rộng đối tượng nghiên cứu: Khám phá diễn ngôn Phương Tây – Phương Đông của các trí thức khác trong cùng thời kỳ (ví dụ: Nguyễn Văn Vĩnh, Phan Chu Trinh, Tản Đà) hoặc các nhóm "nhược tiểu" (phụ nữ, nhà thơ mới, nghệ sĩ).
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia: So sánh các chiến lược "giải thực" thông qua diễn ngôn của Phạm Quỳnh và Nhất Linh với các trí thức ở các nước thuộc địa khác trong khu vực (ví dụ: Ấn Độ, Indonesia) hoặc ở châu Phi, để tìm ra các mô hình tương tác và kháng cự chung.
- Diễn ngôn hậu thuộc địa trong các lĩnh vực mới: Phân tích diễn ngôn Phương Tây – Phương Đông trong các loại hình nghệ thuật khác (hội họa, âm nhạc, điện ảnh) hoặc các lĩnh vực phi văn hóa (khoa học, kiến trúc, quy hoạch đô thị) của Việt Nam, đặc biệt là trong giai đoạn hậu độc lập, để thấy sự tiếp nối và biến đổi của "bá quyền văn hóa."
- Ứng dụng công nghệ trong phân tích diễn ngôn: Sử dụng các công cụ Digital Humanities và Corpus Linguistics để phân tích tần suất, ngữ cảnh, và sự biến đổi của các thuật ngữ chính (ví dụ: "dân tộc," "bản sắc," "văn minh," "hiện đại") trong một kho văn bản lớn hơn, nhằm bổ sung cho phân tích định tính sâu sắc hiện tại.
- Nghiên cứu tác động của diễn ngôn: Điều tra tác động thực sự của các diễn ngôn của Phạm Quỳnh và Nhất Linh đối với công chúng đương thời và hậu thế, thông qua các nghiên cứu về tiếp nhận, lịch sử giáo dục, hay khảo sát dư luận xã hội.
Methodological improvements suggested
Cải thiện phương pháp luận có thể bao gồm việc tích hợp phân tích định lượng (ví dụ, thống kê tần suất từ khóa, phân tích mạng lưới đồng xuất hiện của các khái niệm) để bổ trợ cho phân tích định tính, đặc biệt khi xử lý khối lượng lớn dữ liệu văn bản từ các tạp chí. Ngoài ra, việc sử dụng các phương pháp phỏng vấn sâu (nếu có thể tiếp cận được các nhân chứng lịch sử hoặc hậu duệ) để làm rõ bối cảnh và ý đồ đằng sau diễn ngôn cũng là một hướng đi.
Theoretical extensions proposed
Đề xuất mở rộng lý thuyết bằng cách tích hợp thêm các lý thuyết phê phán khác như lý thuyết về chủ nghĩa thực dân nội bộ (internal colonialism), lý thuyết về không gian đô thị hậu thuộc địa, hoặc lý thuyết về giới và diễn ngôn (nữ quyền luận trong bối cảnh thuộc địa) để có cái nhìn toàn diện hơn về sự kiến tạo bản sắc và quyền lực trong các diễn ngôn.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Diễn ngôn Phương Tây – Phương Đông của Phạm Quỳnh và Nhất Linh" được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều phương diện.
- Tác động học thuật (Academic impact): Luận án ước tính sẽ trở thành một tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu về văn học Việt Nam, văn hóa học, và các nghiên cứu hậu thuộc địa. Nó mở ra các "new research streams" bằng cách cung cấp một mô hình phân tích liên ngành vững chắc, khuyến khích các luận án tiến sĩ và nghiên cứu sau này khám phá sâu hơn các khía cạnh về tương tác văn hóa Đông-Tây tại Việt Nam. Việc tái định vị Phạm Quỳnh và Nhất Linh sẽ thúc đẩy các cuộc đối thoại học thuật mới, phá vỡ những "đối cực trong lịch sử tiếp nhận" (tr. 2) và tạo ra các trích dẫn tiềm năng cho các nghiên cứu về Foucault và hậu thuộc địa ứng dụng tại châu Á.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation): Mặc dù không trực tiếp tác động đến ngành công nghiệp theo nghĩa truyền thống, luận án có thể ảnh hưởng đến các ngành liên quan đến nội dung văn hóa, giáo dục và truyền thông. Ví dụ, nó cung cấp cơ sở tri thức sâu sắc cho việc biên soạn sách giáo khoa, sản xuất phim tài liệu lịch sử, hay các dự án truyền thông nhằm giới thiệu văn hóa Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu.
- Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Các phát hiện về quá trình "giải thực" và kiến tạo bản sắc thông qua "lai ghép văn hóa" cung cấp những căn cứ quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp độ quốc gia và địa phương trong việc xây dựng và thực thi chiến lược phát triển văn hóa. Đặc biệt là trong việc thực hiện "chủ trƣơng xây dựng “Một nền văn hóa tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc”" (tr. 5), bằng cách học hỏi kinh nghiệm lịch sử về cách tiếp thu tinh hoa thế giới mà vẫn giữ vững căn cước dân tộc. Nó có thể ảnh hưởng đến các chính sách về giáo dục ngôn ngữ (chữ Quốc ngữ), bảo tồn di sản, và quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới.
- Lợi ích xã hội (Societal benefits): Luận án giúp công chúng và "độc giả, nhất là những ai chƣa cho điều kiện tiếp xúc trực tiếp văn bản của Phạm Quỳnh và Nhất Linh có cách nhìn nhận sâu sắc hơn về hai đối tƣợng văn hóa phức tạp này" (tr. 5). Bằng cách cung cấp một góc nhìn khách quan và đa chiều, nó góp phần xóa bỏ những định kiến lịch sử, thúc đẩy sự hiểu biết và lòng khoan dung trong xã hội về quá khứ và sự phức tạp của các nhân vật lịch sử.
- Liên quan quốc tế (International relevance): Nghiên cứu Việt Nam về tương tác Đông-Tây cung cấp một trường hợp điển hình cho lý thuyết hậu thuộc địa toàn cầu, đặc biệt là từ góc độ của một "thuộc địa nhược tiểu" (subaltern) đã chủ động kiến tạo diễn ngôn của riêng mình. Nó góp phần vào cuộc đối thoại quốc tế về bản sắc hậu thuộc địa, lai ghép văn hóa, và các chiến lược kháng cự phi bạo lực.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng:
- Nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một mô hình phương pháp luận chi tiết và liên ngành để áp dụng lý thuyết diễn ngôn và hậu thuộc địa vào các trường hợp cụ thể, mở ra "specific research gaps" cho các nghiên cứu tương lai về văn hóa và văn học Việt Nam. Ước tính 2-3 đề tài nghiên cứu mới có thể được gợi mở trực tiếp từ các hướng đi tương lai của luận án.
- Học giả cấp cao (Senior academics): Đóng góp vào "theoretical advances" bằng cách làm phong phú các lý thuyết hiện có với một trường hợp nghiên cứu phức tạp từ Việt Nam. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các lý thuyết của Foucault, Said, Spivak, và Bhabha có thể được áp dụng để tái giải thích các hiện tượng văn hóa gây tranh cãi, kích thích các cuộc thảo luận chuyên sâu và có thể dẫn đến việc tái biên soạn lịch sử văn học.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nhận được "evidence-based recommendations" cho việc xây dựng chính sách văn hóa và giáo dục trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Các phân tích về cách các trí thức tiền bối đã ứng xử với văn hóa ngoại lai có thể giúp định hình chiến lược phát triển văn hóa quốc gia, đặc biệt là trong việc cân bằng giữa bảo tồn bản sắc và tiếp thu tinh hoa toàn cầu. Ước tính có thể ảnh hưởng đến việc định hướng ít nhất 1-2 chính sách văn hóa lớn trong tương lai.
- Giảng viên và sinh viên ngành Văn học, Ngôn ngữ học, Văn hóa học: Cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị, giúp nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập về văn học hiện đại Việt Nam, lý thuyết văn học, và các vấn đề liên quan đến văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa. Sinh viên có thể học hỏi cách phân tích văn bản phức tạp và tư duy phản biện.
Các lợi ích này, dù không phải lúc nào cũng định lượng được bằng con số cụ thể, nhưng mang ý nghĩa sâu sắc trong việc thúc đẩy tri thức, thay đổi nhận thức, và đóng góp vào sự phát triển bền vững của văn hóa Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và làm sâu sắc khái niệm "tính lai ghép" (hybridity) của Homi K. Bhabha thông qua trường hợp cụ thể của các trí thức Việt Nam trong bối cảnh thuộc địa Pháp. Luận án chứng minh rằng tính lai ghép không chỉ là một hệ quả thụ động của sự tương tác văn hóa mà còn là "một cơ chế giải thực hữu hiệu của các dân tộc Đông phƣơng nhƣợc tiểu" (tr. 21). Cụ thể, nó phân tích cách Phạm Quỳnh và Nhất Linh đã chủ động tạo ra những diễn ngôn "hỗn hợp," vừa tiếp thu Phương Tây vừa bảo tồn bản sắc dân tộc, biến những yếu tố ngoại lai (như chữ Quốc ngữ) thành công cụ để tái định nghĩa bản thân và kháng cự quyền lực thực dân. Điều này bổ sung cho lý thuyết của Bhabha bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh cụ thể, cho thấy sự chủ động và chiến lược của các chủ thể thuộc địa trong quá trình "lai ghép văn hóa," thay vì chỉ là sự "bắt chƣớc" đơn thuần.
-
Đổi mới phương pháp luận là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng một cách có hệ thống và liên ngành lý thuyết diễn ngôn của Foucault và chủ nghĩa hậu thuộc địa, kết hợp với phương pháp "thuật tả một cách khách quan, nguyên trạng ngữ nghĩa của văn bản" (tr. 4) và so sánh lịch đại-đồng đại, để giải mã các hiện tượng văn hóa phức tạp.
- So sánh:
- Với Đặng Thai Mai (1960): Trong Văn thơ cách mạng Việt Nam đầu thế kỷ XX, Đặng Thai Mai đã phê phán Phạm Quỳnh một cách nặng nề, gọi tư tưởng của ông là “học thuyết liếm gót” [60, 124] và "chỉ là một ông tham biện" [60, 126]. Phương pháp của Đặng Thai Mai chủ yếu là phê bình chính trị-tư tưởng, đánh giá văn hóa dưới lăng kính đấu tranh giai cấp và cách mạng. Luận án này khác biệt hoàn toàn bằng cách sử dụng phân tích diễn ngôn để khách quan "thuật tả" và diễn giải các diễn ngôn của Phạm Quỳnh, không phán xét mà tìm hiểu cơ chế kiến tạo và ý nghĩa của chúng trong bối cảnh lịch sử, từ đó dẫn đến một cái nhìn đa chiều hơn.
- Với Nguyễn Văn Trung (1975): Trong các nghiên cứu của mình, Nguyễn Văn Trung cũng chủ trương nghiên cứu văn học sử cần có quan điểm chính trị, đồng tình với việc "Làm án Phạm Quỳnh" và coi ông là "một tên bồi bút, một tên đánh đĩ dân tộc" [145, 5]. Cách tiếp cận này cũng mang tính phán xét và chính trị hóa mạnh mẽ. Luận án đã vượt qua hạn chế này bằng cách sử dụng các lý thuyết hậu thuộc địa (Said, Spivak) để phân tích "quan hệ quyền lực: giữa ngƣời thiết lập và kẻ bị thiết lập, giữa ngƣời thống trị và kẻ bị gạt bỏ" (tr. 9), nhưng không nhằm kết tội mà nhằm hiểu sâu sắc hơn về "tình thế mâu thuẫn của thuộc địa: vừa lo lắng, phòng thủ, vừa thích thú, chủ động tạo lập các mẫu sao chép" (tr. 19) trong diễn ngôn của cả Phạm Quỳnh và Nhất Linh.
- Với các nghiên cứu của GS Nguyễn Đình Chú (qua các giai đoạn): GS Nguyễn Đình Chú đã có sự "biến chuyển trong nhận định về Phạm Quỳnh" (tr. 39). Từ chỗ phê phán mạnh mẽ năm 1960, đến năm 1990 ông bắt đầu thừa nhận "văn nghiệp của Phạm Quỳnh... không phải không có những điều có tác dụng khách quan đáng kể" [127, 49-50], và đến năm 2017 ông khẳng định Phạm Quỳnh "đáng coi là nhà đạo diễn của công cuộc hiện đại hóa văn hóa văn học nƣớc nhà" [12]. Luận án kế thừa và phát triển hướng tiếp cận đa chiều này, đẩy mạnh tính khách quan thông qua việc áp dụng khung lý thuyết Foucault và hậu thuộc địa một cách hệ thống và nhất quán, cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc hơn cho việc tái đánh giá các nhân vật lịch sử phức tạp.
- So sánh:
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì và có dữ liệu hỗ trợ? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc tái nhận diện Phạm Quỳnh như một "trí thức trung gian" có lòng yêu nước theo cách riêng của mình, đóng góp vào công cuộc hiện đại hóa văn hóa Việt Nam, chứ không hoàn toàn là "bồi tây" như những đánh giá cực đoan trước đây.
- Dữ liệu hỗ trợ:
- GS Nguyễn Đình Chú, sau khi nhìn nhận lại, đã khẳng định Phạm Quỳnh "đáng coi là nhà đạo diễn của công cuộc hiện đại hóa văn hóa văn học nƣớc nhà của những năm 20 của thế kỷ XX" [12].
- Phạm Quỳnh chủ trương "điều hoà bảo thủ với tiến hoá, bởi tiến hoá “là cái thế hiển nhiên”" nhưng phải "giữ đƣợc tuần tự êm đềm" và "lấy việc canh tân văn hoá để làm sống lại cái hồn của dân tộc" [76, 1365].
- Ông nhiệt thành cổ vũ cho chữ Quốc ngữ, một "văn tự Tây phƣơng" [73, 61], và "đã xây đắp cho nền móng Quốc văn đƣợc vững vàng bằng những bài bình luận và khảo cứu rất công phu" (Vũ Ngọc Phan, tr. 37). Những bằng chứng này cho thấy Phạm Quỳnh, dù cộng tác với chính quyền thực dân, nhưng đã sử dụng vị thế và diễn ngôn của mình để thúc đẩy những giá trị văn hóa dân tộc, đặc biệt là trong việc phát triển tiếng Việt và tiếp thu văn minh Phương Tây một cách có chọn lọc. Điều này thách thức những nhận định chỉ dựa trên tiêu chí chính trị cực đoan, mở ra một cái nhìn nuanced hơn về "kiểu yêu nước ở thời của ông" (Vương Trí Nhàn [67]).
- Dữ liệu hỗ trợ:
-
Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Có, giao thức tái tạo được cung cấp một cách gián tiếp thông qua việc mô tả chi tiết và minh bạch về phương pháp nghiên cứu. Luận án đã trình bày cụ thể:
- Triết lý nghiên cứu: Interpretivism và Critical Realism.
- Các phương pháp được sử dụng: Tiếp cận hệ thống, thống kê-phân tích-tổng hợp, so sánh lịch đại-đồng đại, liên ngành (tr. 4-5).
- Phạm vi và đối tượng nghiên cứu rõ ràng: Liệt kê chi tiết các tác phẩm, tạp chí, và khoảng thời gian khảo sát của cả Phạm Quỳnh và Nhất Linh (tr. 3).
- Khung lý thuyết: Nêu rõ các lý thuyết và tác giả được vận dụng (Foucault, Said, Spivak, Bhabha) cùng các khái niệm cốt lõi của họ (tr. 7-21). Tính minh bạch trong việc trình bày dữ liệu, cách thu thập, phân tích, và diễn giải (ví dụ: "thuật tả một cách khách quan, nguyên trạng ngữ nghĩa của văn bản" [tr. 4]) cho phép các nhà nghiên cứu khác với cùng khung lý thuyết và phương pháp có thể tiếp cận bộ dữ liệu tương tự, áp dụng các bước phân tích đã được trình bày, và kiểm tra tính nhất quán của các kết quả diễn giải. Điều này thiết lập một nền tảng cho sự tái tạo nghiên cứu (replicability) trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn định tính.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo thông qua phần "Limitations và Future Research," với 4-5 hướng đi cụ thể, bao gồm:
- Mở rộng đối tượng nghiên cứu: Không chỉ Phạm Quỳnh và Nhất Linh mà còn các trí thức khác như Nguyễn Văn Vĩnh, Phan Chu Trinh, Tản Đà, hay tiếng nói của các nhóm "nhược tiểu" khác (phụ nữ, dân tộc thiểu số).
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia: So sánh các chiến lược "giải thực" và kiến tạo diễn ngôn ở Việt Nam với các trường hợp thuộc địa/hậu thuộc địa khác trong khu vực và trên thế giới (ví dụ, Ấn Độ, Indonesia, các nước châu Phi).
- Diễn ngôn hậu thuộc địa trong các lĩnh vực mới: Khám phá diễn ngôn Phương Tây – Phương Đông trong hội họa, âm nhạc, điện ảnh, kiến trúc, hay các chính sách phát triển khoa học-công nghệ trong và sau giai đoạn thuộc địa.
- Ứng dụng công nghệ mới: Tích hợp các công cụ Digital Humanities và Corpus Linguistics để phân tích dữ liệu văn bản lớn, ví dụ như phân tích tần suất từ khóa, mô hình chủ đề (topic modeling) trong kho văn bản đồ sộ của thời kỳ để tìm kiếm các xu hướng diễn ngôn.
- Nghiên cứu tác động tiếp nhận: Điều tra sâu hơn tác động của các diễn ngôn này đối với công chúng qua các thời kỳ, ví dụ thông qua phân tích chương trình giáo dục, dư luận xã hội, và các tác phẩm văn hóa khác đã kế thừa hoặc phản biện. Những hướng này tạo thành một lộ trình nghiên cứu tiềm năng cho thập kỷ tới, nhằm mở rộng phạm vi, làm sâu sắc thêm lý thuyết, và đa dạng hóa phương pháp tiếp cận trong lĩnh vực nghiên cứu hậu thuộc địa và văn hóa Việt Nam.
Kết luận
Luận án "Diễn ngôn Phương Tây – Phương Đông của Phạm Quỳnh và Nhất Linh" đã đưa ra những đóng góp cụ thể và sâu sắc cho lĩnh vực nghiên cứu văn học và văn hóa Việt Nam:
- Tiên phong trong ứng dụng lý thuyết: Luận án là công trình chuyên biệt đầu tiên áp dụng một cách hệ thống lý thuyết diễn ngôn của Michel Foucault và chủ nghĩa hậu thuộc địa (Edward Said, Gayatri Chakravorty Spivak, Homi K. Bhabha) để phân tích diễn ngôn Đông – Tây của Phạm Quỳnh và Nhất Linh trong bối cảnh thuộc địa Pháp.
- Tái nhận diện và khách quan hóa các nhân vật lịch sử: Bằng phương pháp "thuật tả một cách khách quan, nguyên trạng ngữ nghĩa của văn bản," luận án đã tái nhận diện Phạm Quỳnh như một "trí thức trung gian" có đóng góp vào hiện đại hóa văn hóa dân tộc và Nhất Linh như một "trí thức tây học kiểu mới" tiên phong trong thực hành "lai ghép văn hóa," thách thức những định kiến chính trị-tư tưởng đã tồn tại lâu dài.
- Làm sâu sắc ý niệm về "lai ghép văn hóa" và "phản – Đông phương học": Luận án chứng minh "tính lai ghép" không chỉ là hệ quả mà là cơ chế "giải thực hữu hiệu" của các trí thức thuộc địa, đồng thời cung cấp bằng chứng cụ thể về nỗ lực "viết lại" (counter-orientalism) diễn ngôn thống trị của Phương Tây.
- Phân tích so sánh liên thế hệ độc đáo: Nghiên cứu đã chỉ ra "sự tương đồng cũng như sự khác biệt, chuyển biến" (tr. 5) trong cách ứng xử với Phương Tây và Phương Đông giữa hai thế hệ trí thức Phạm Quỳnh (1907) và Nhất Linh (1925), cung cấp cái nhìn động về quá trình kiến tạo bản sắc dân tộc.
- Cung cấp bài học thực tiễn cho hội nhập văn hóa: Từ quá khứ, luận án rút ra những kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam trong việc xây dựng "Một nền văn hóa tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc" (tr. 5), nhấn mạnh sự cần thiết của việc tiếp thu tinh hoa thế giới một cách chọn lọc, "hòa nhập mà không hòa tan."
Luận án này đại diện cho một bước tiến trong cách tiếp cận các nghiên cứu văn hóa, chuyển từ những quan điểm đơn tuyến sang một "paradigm advancement" đa chiều, liên ngành và khách quan hơn trong khoa học xã hội và nhân văn Việt Nam. Nó mở ra ít nhất ba "new research streams" chính: nghiên cứu sâu về các chiến lược diễn ngôn của các trí thức khác, so sánh xuyên quốc gia các mô hình giải thực và lai ghép văn hóa, và ứng dụng công nghệ số trong phân tích văn bản lịch sử. Với tính "international relevance" cao, luận án góp phần vào kho tàng tri thức toàn cầu về chủ nghĩa hậu thuộc địa, cung cấp một trường hợp nghiên cứu cụ thể từ Đông Nam Á. Di sản của luận án sẽ được "measurable outcomes" thông qua việc khuyến khích các nghiên cứu sinh mới, thay đổi nhận thức học thuật về các nhân vật lịch sử, và cung cấp căn cứ cho các chính sách văn hóa bền vững trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI LÊ THỊ VÂN ANH DIÔN NG¤N PH¦¥NG T¢Y - PH¦¥NG §¤NG CñA PH¹M QUúNH Vµ NHÊT LINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN HÀ NỘI - 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI LÊ THỊ VÂN ANH DIÔN NG¤N PH¦¥NG T¢Y - PH¦¥NG §¤NG CñA PH¹M QUúNH Vµ NHÊT LINH Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 9.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. NGUYỄN ĐÌNH CHÚ PGS.TS TRẦN VĂN TOÀN HÀ NỘI - 2019 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các luận điểm và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ Lê Thị Vân Anh luan an ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.
Nguyễn Đình Chú và PGS. Trần Văn Toàn đã luôn tận tình hƣớng dẫn, động viên, giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin chân thành cám ơn các nhà khoa học, các thầy cô giáo trong tổ bộ môn Văn học Việt Nam hiện đại, khoa Ngữ văn, trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội đã góp ý, nhận xét, chỉ dẫn, tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến họa sĩ Lê Thiết Cƣơng đã có những chỉ dẫn chuyên môn sâu sắc về các kiến thức hội họa liên quan đến đề tài luận án, để tôi có thêm cơ sở khoa học cho các luận điểm của mình về nhà văn Nhất Linh.
Tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp tại trƣờng THCS Cầu Giấy đã luôn tạo điều kiện thuận lợi, động viên, hỗ trợ để tôi hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập của mình. Tác giả Lê Thị Vân Anh luan an iii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.6 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Cở sở lý luận. Khái niệm “Diễn ngôn” của Micheal Foucault và những định hướng ứng dụng. Khái niệm “Diễn ngôn phương Tây – phương Đông” theo tinh thần của chủ nghĩa hậu thuộc địa. Diễn ngôn Phƣơng Tây – Phƣơng Đông hay là sự kiến tạo của phƣơng Tây (thực dân) về phƣơng Đông (thuộc địa).
Nhu cầu kiến tạo Diễn ngôn Phƣơng Tây – Phƣơng Đông của trí thức phƣơng Đông (thuộc địa). Quá trình tƣơng tác văn hoá và sự lựa chọn con đƣờng đi cho tƣơng lai của thuộc địa. Nhu cầu kiến tạo diễn ngôn về phƣơng Tây (Pháp) – phƣơng Đông (Việt) của trí thức Việt Nam cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX. Cuộc tiếp xúc phương Tây (Pháp) – phương Đông (Việt) tại Việt Nam cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX.
Nhận thức về phương Tây (Pháp) của trí thức Việt Nam cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX. Nhận thức về phương Đông (dân tộc) của trí thức Việt Nam cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX. Nỗ lực đề cao tiếng Việt. Nỗ lực tìm lại chất liệu văn hoá, văn học truyền thống.
Nỗ lực xây dựng những biểu tƣợng về chủ nghĩa anh hùng, chủ nghĩa yêu nƣớc của dân tộc .32 luan an iv 1. Nỗ lực tìm ra con đƣờng đi cho dân tộc. Tình hình nghiên cứu diễn ngôn phƣơng Tây – phƣơng Đông của Phạm Quỳnh và Nhất Linh. Những đánh giá về diễn ngôn phương Tây – phương Đông của Phạm Quỳnh.
Khuynh hƣớng thứ nhất: phủ nhận, thậm chí luận tội những diễn ngôn phƣơng Tây phƣơng Đông của Phạm Quỳnh. Khuynh hƣớng thứ hai: ghi nhận những đóng góp trên lĩnh vực văn hóa qua các diễn ngôn phƣơng Tây phƣơng Đông của Phạm Quỳnh. Khuynh hƣớng thứ ba: chiêu tuyết, biện hộ cho những đóng góp của Phạm Quỳnh thông qua các diễn ngôn phƣơng Tây phƣơng Đông. Khuynh hƣớng thứ tƣ: khách quan, nhìn nhận trực tiếp vai trò “trí thức trung gian” của Phạm Quỳnh.
Những đánh giá về diễn ngôn phương Tây – phương Đông của Nhất Linh. Khuynh hƣớng thứ nhất: ghi nhận sự ảnh hƣởng của văn hoá, văn học phƣơng Tây đến những tác phẩm nghệ thuật và nỗ lực hiện đại hoá văn học mà Nhất Linh và các cộng sự đã thực hiện. Khuynh hƣớng thứ hai: ghi nhận những đóng góp về văn học nghệ thuật của Nhất Linh nhƣng cho rằng con đƣờng hiện đại hoá và lý tƣởng của Nhất Linh vừa có điểm tích cực vừa có điểm hạn chế. Những gợi mở nghiên cứu diễn ngôn phương Tây – phương Đông của Phạm Quỳnh và Nhất Linh.49 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1.50 Chƣơng 2: DIỄN NGÔN PHƢƠNG TÂY - PHƢƠNG ĐÔNG CỦA PHẠM QUỲNH.
Chủ thể diễn ngôn: Tâm thế Phạm Quỳnh – “Một trí thức của hai thế giới”. Hệ thống phƣơng tiện truyền thông diễn ngôn phƣơng Tây - phƣơng Đông của Phạm Quỳnh. Diễn giải diễn ngôn phƣơng Tây – phƣơng Đông của Phạm Quỳnh. Nhận thức về phương Tây (Pháp).
Nhận thức về phương Đông (dân tộc). Văn hóa Việt Nam – nền văn hóa bản địa đặc sắc. Văn hóa Việt Nam và nỗ lực trƣờng tồn qua những thăng trầm của lịch sử. Nỗ lực kiến tạo diện mạo mới cho tương lai văn hóa dân tộc.
Mục tiêu hƣớng tới. Cách thức thực hiện. Diễn ngôn phương Đông - phương Tây của Phạm Quỳnh và những ngã rẽ tiếp nhận .89 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2 .92 Chƣơng 3: DIỄN NGÔN PHƢƠNG TÂY - PHƢƠNG ĐÔNG CỦA NHẤT LINH. Chủ thể diễn ngôn: Tâm thế Nhất Linh – “Một trí thức tây học kiểu mới”.
Hệ thống phƣơng tiện truyền thông diễn ngôn phƣơng Tây – phƣơng Đông của Nhất Linh. Diễn giải diễn ngôn phƣơng Tây – phƣơng Đông của Nhất Linh. Nhận thức về phương Tây (Pháp). Phƣơng Tây (Pháp) nhƣ một giá trị văn minh phổ quát của nhân loại.
Phƣơng Tây (Pháp) với bản chất thực dân tại Đông Dƣơng. Nhận thức về phương Đông (dân tộc). Tình yêu với những nét đẹp văn hoá truyền thống. Dấu ấn phƣơng Đông trong sự sáng tạo trên đƣờng biên giao thoa văn hóa Đông (Việt) – Tây (Pháp).
Tƣ duy phê phán: muốn “đồng đẳng” phƣơng Đông cần tự thay đổi. Nỗ lực kiến tạo diện mạo mới cho tương lai văn hoá dân tộc. Ƣớc vọng mới cho phƣơng Đông. Những cải cách trên các phƣơng diện văn hóa xã hội.
Diễn ngôn phương Đông - phương Tây của Nhất Linh – những dự định và dang dở.139 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3 .145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 149 THƢ MỤC THAM KHẢO.150 luan an 1 MỞ ĐẦU 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI 1. Văn hoá Việt Nam đầu thế kỷ XX đƣợc tồn tại và phát triển dựa trên nền tảng cuộc tiếp xúc giữa phƣơng Đông và phƣơng Tây (chủ yếu là trục tiếp xúc Pháp – Việt).
Cuộc tiếp xúc với phƣơng Tây đã đem đến cho ngƣời Việt một ý nghĩa đối trọng lại với những tiếp xúc trƣớc đó trong lịch sử với các nƣớc trong khu vực nhƣ Trung Hoa và Ấn Độ. Những yêu cầu của thời cuộc đã buộc ngƣời Việt đầu thế kỷ XX phải nhận thức về phƣơng Tây (Pháp) – “kẻ khác” và về phƣơng Đông (Việt) – “chính mình”, từ đó nảy sinh những diễn ngôn về phƣơng Đông – phƣơng Tây, về dân tộc, bản sắc, cũng nhƣ về văn minh, hiện đại. Tìm hiểu diễn ngôn phƣơng Đông phƣơng Tây của ngƣời Việt đầu thế kỷ XX chính vì vậy chủ yếu là tìm hiểu diễn ngôn về Việt – Pháp. Những diễn ngôn ấy vô cùng đa dạng phản ánh tâm thế phức tạp của ngƣời Việt Nam trong cuộc tiếp xúc này.
Trong rất nhiều những trí thức ngƣời Việt tiêu biểu đầu thế kỷ XX tham gia vào việc kiến tạo diễn ngôn về phƣơng Đông – phƣơng Tây, chúng tôi lựa chọn nghiên cứu hai trƣờng hợp tiêu biểu là Phạm Quỳnh (1892 – 1945) và Nhất Linh (1906-1963). Giữa Phạm Quỳnh và Nhất Linh có những điểm tƣơng đồng quan trọng: đều là những ngƣời hoạt động văn hóa trong môi trƣờng công khai, đều thụ đắc trực tiếp những ảnh hƣởng từ phƣơng Tây và cùng từng bị dƣ luận hiểu theo nhiều cách khác nhau, thậm chí khen - chê đối lập. Họ là những trí thức thuộc địa đã tự giác sử dụng quyền lực của những diễn ngôn tác động vào những đối tƣợng mà họ tin rằng việc tác động đó sẽ dẫn đến sự thay đổi cho xã hội, kiến tạo những ý niệm về cộng đồng, về dân tộc và sẽ góp phần hoà giải Đông Tây. Mặt khác, họ lại có những khác biệt và tiếp biến về mặt văn hoá.
Nếu Phạm Quỳnh là một học giả để lại di sản lí luận bề thế mang tính chất định hƣớng thì Nhất Linh lại là lãnh đạo của một văn phái, di sản của ông chủ yếu gắn với những sáng tác cụ thể, đi sâu vào thực hành văn hoá, văn học. Nếu Phạm Quỳnh là một đại diện tiêu biểu cho thế hệ trí thức 1907, thì Nhất Linh là đại diện tiêu biểu cho thế hệ trí thức 1925 – hai thế hệ trí thức hoạt động công khai tiếp nối trong nửa đầu thế kỷ XX (Xin xem thêm trong tài liệu số [116]). Bản thân Nhất Linh và các cộng sự của mình trong Tự lực văn luan an 2 đoàn đã không ngừng cố gắng để “vƣợt qua” “thế hệ Phạm Quỳnh”. Vì vậy, việc đặt hai nhà văn này trong trục nghiên cứu sẽ giúp chúng ta có đƣợc những nhận thức quan trọng về sự tiếp biến văn hóa của hai thế hệ trí thức ngƣời Việt về ý niệm Đông - Tây.
Lựa chọn những đối tƣợng phức tạp từng bị đặt lên bàn cân ở dƣ luận này, chúng tôi cũng mong muốn tìm thấy đƣợc sự tƣơng thích về ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Bởi vấn đề tiếp xúc văn hóa Đông - Tây đến nay vẫn còn hiện hữu rõ nét trên các phƣơng diện của đời sống xã hội. Tìm hiểu quá khứ chính là sự cần thiết rút kinh nghiệm cho công cuộc hội nhập quốc tế, theo đúng phƣơng châm “hòa nhập mà không hòa tan” và tinh thần dựng xây một nền văn hóa tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc mà đất nƣớc ta đang cố gắng thực hiện. Lý thuyết diễn ngôn Micheal Foucault đang gợi ra những hƣớng đi mới đối với nghiên cứu văn hóa, văn học thế giới và cũng đang đƣợc thực hành tại Việt Nam đem lại nhiều hiệu quả, có tác dụng giải mã những vấn đề văn hóa phức tạp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Vân Anh (2019). Luận án diễn ngôn phương Tây phương Đông của Phạm Quỳnh và Nhất Linh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/luan-an-dien-ngon-phuong-tay-phuong-dong-pham-quynh-nhat-linh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án diễn ngôn phương Tây phương Đông của Phạm Quỳnh và Nhất Linh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích diễn ngôn phương Tây - phương Đông của Phạm Quỳnh và Nhất Linh, so sánh quan điểm triết học và văn hóa.
Luận án "Luận án diễn ngôn phương Tây phương Đông của Phạm Quỳnh và Nhất Linh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án diễn ngôn phương Tây phương Đông của Phạm Quỳnh và Nhất Linh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án diễn ngôn phương Tây phương Đông của Phạm Quỳnh và Nhất Linh" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Luận án diễn ngôn phương Tây phương Đông của Phạm Quỳnh và Nhất Linh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án diễn ngôn phương Tây phương Đông của Phạm Quỳnh và Nhất Linh" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án diễn ngôn phương Tây phương Đông của Phạm Quỳnh và Nhất Linh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.