Chuyên khảo quy luật đối ứng ngữ âm giữa Âm Hán Việt tiếng Việt và tiếng Trung Quốc hiện đại - TS. Lưu H nrw Vũ
Phân tích quy luật đối ứng ngữ âm giữa tiếng Việt và Trung Quốc hiện đại.
Ngôn ngữ học
Luan An
Sách chuyên khảo
Năm xuất bản
Số trang
215
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Giới thiệu Âm Hán Việt và vai trò trong ngữ âm
Âm Hán Việt là cách người Việt đọc hệ thống văn tự Hán. Đây là kết quả của quá trình tiếp xúc ngôn ngữ Việt – Trung lâu đời. Nguồn gốc của nó từ Đường âm được dạy tại Giao Châu vào thế kỷ VIII và IX. Âm Hán Việt tạo thành một lớp vỏ ngữ âm đặc trưng. Nó thể hiện rõ sự giao thoa văn hóa giữa hai nền văn hóa. Các nghiên cứu chỉ ra sự tồn tại của quy luật đối ứng ngữ âm. Quy luật này thể hiện giữa Âm Hán Việt tiếng Việt và tiếng Trung Quốc hiện đại. Nó biểu hiện trên các bình diện âm đầu, vần và thanh điệu. Việc phân tích đối ứng giúp hiểu sâu hơn về ngữ âm học so sánh. Nó làm rõ quá trình biến đổi ngữ âm lịch sử. Chuyên khảo này cung cấp cái nhìn toàn diện về các quy luật này. Nó góp phần quan trọng vào âm vận học. Sự hiểu biết này hữu ích cho cả người nghiên cứu và người học.
1.1. Khái niệm và nguồn gốc Âm Hán Việt
Âm Hán Việt là lối đọc chữ Hán của người Việt Nam. Đây là kết quả của tiếp xúc ngôn ngữ Việt – Trung. Nguồn gốc từ Đường âm, được truyền bá tại Giao Châu từ thế kỷ VIII-IX. Nó là cái vỏ ngữ âm đặc trưng. Lối đọc này mang dấu ấn của biến đổi ngữ âm lịch sử. Âm Hán Việt đóng vai trò cầu nối văn hóa. Nó có vai trò quan trọng trong việc học tiếng Trung Quốc.
1.2. Tầm quan trọng của đối ứng ngữ âm Hán Việt
Nghiên cứu chỉ ra các quy luật đối ứng ngữ âm. Chúng tồn tại giữa Âm Hán Việt tiếng Việt và tiếng Trung Quốc. Sự đối ứng thể hiện ở âm đầu, vần, thanh điệu. Phân tích này giúp sâu sắc hóa ngữ âm học so sánh. Nó làm rõ quá trình biến đổi ngữ âm lịch sử. Nghiên cứu này bổ sung vào kiến thức âm vận học. Việc hiểu rõ giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ. Nó cung cấp cơ sở cho phiên âm Hán Việt.
II.Phương pháp nghiên cứu quy luật đối ứng ngữ âm
Chuyên khảo này được thực hiện nhằm xác định các quy luật đối ứng ngữ âm. Nó tập trung vào mối quan hệ hai chiều giữa Âm Hán Việt tiếng Việt và tiếng Trung Quốc. Phương pháp nghiên cứu định lượng được áp dụng triệt để. Đây là một điểm khác biệt so với các nghiên cứu trước. Các nghiên cứu trước thường chỉ đối chiếu một chiều. Chúng cũng thường thiếu các yếu tố định lượng. Nghiên cứu này sử dụng ngữ liệu lớn để đảm bảo tính khách quan. Nguyên tắc tồn tại đối ứng hai chiều là trọng tâm. Các đối ứng phải là hình thức chủ yếu. Chúng cần chiếm tỷ lệ phần trăm bằng hoặc lớn hơn mức trung bình. Ngữ liệu bao gồm 3.000 chữ Hán thông dụng. Chúng được chọn từ lĩnh vực Giáo dục tiếng Trung Quốc quốc tế. Sau khi loại bỏ các trường hợp khinh thanh, ngữ liệu gồm 2.124 trường hợp âm đọc tiếng Trung Quốc và 3.292 trường hợp Âm Hán Việt tiếng Việt. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả.
2.1. Mục tiêu và hướng tiếp cận mới
Nghiên cứu này xác định quy luật đối ứng ngữ âm hai chiều. Đối tượng là Âm Hán Việt tiếng Việt và tiếng Trung Quốc. Phương pháp định lượng được sử dụng chủ yếu. Các nghiên cứu trước thường đối chiếu một chiều. Chúng thiếu yếu tố định lượng cụ thể. Hướng tiếp cận mới khắc phục hạn chế này. Nó mang lại cái nhìn toàn diện hơn. Nó làm sâu sắc thêm lĩnh vực ngữ âm học so sánh.
2.2. Ngữ liệu và tiêu chí xác định đối ứng
Ngữ liệu gồm 3.000 chữ Hán thông dụng. Chúng được dùng trong giáo dục tiếng Trung Quốc quốc tế. Sau lọc khinh thanh, còn 2.124 trường hợp tiếng Trung. Đồng thời có 3.292 trường hợp Âm Hán Việt. Quy luật đối ứng ngữ âm được xác định. Nguyên tắc là tồn tại đối ứng hai chiều. Các đối ứng phải chủ yếu. Chúng chiếm tỷ lệ phần trăm bằng hoặc lớn hơn mức trung bình. Tức là ≥ 100% / số hình thức đối ứng. Điều này đảm bảo tính khoa học.
III.Quy luật đối ứng thanh mẫu Hán Việt chính yếu
Chuyên khảo đi sâu vào phân tích các quy luật đối ứng ngữ âm trên bình diện âm đầu, hay còn gọi là thanh mẫu Hán Việt. Nghiên cứu xem xét cả hai chiều: đối ứng của âm đầu Âm Hán Việt trong tiếng Trung Quốc và đối ứng của âm đầu tiếng Trung Quốc trong Âm Hán Việt. Các âm đầu phụ âm được khảo sát kỹ lưỡng, từ đó rút ra các quy luật có tính hệ thống. Việc phân tích chi tiết từng âm đầu giúp làm rõ bức tranh về biến đổi ngữ âm lịch sử và mối quan hệ giữa hai hệ thống ngữ âm. Các ví dụ cụ thể được đưa ra để minh họa rõ ràng các trường hợp đối ứng, cung cấp dữ liệu quan trọng cho âm vận học và ngữ âm học so sánh. Kết quả cho thấy các quy luật rõ ràng, có thể ứng dụng trong giảng dạy và học tập.
3.1. Đối ứng của âm đầu Hán Việt trong tiếng Trung Quốc
Phần này phân tích âm đầu của Âm Hán Việt. Các âm đầu này đối ứng với âm đầu tiếng Trung Quốc. Ví dụ bao gồm âm đầu “ch /c/” của Hán Việt. Nó có đối ứng với các âm nhất định trong tiếng Trung. Tương tự với “kh /x/”, “ng (ngh) /ŋ/”, “nh /ɲ/”, “ph /f/”, “th /th/”, “tr /ʈ/”. Các đối ứng này hình thành quy luật rõ ràng. Chúng cho thấy sự biến đổi ngữ âm lịch sử. Nghiên cứu đi sâu vào từng trường hợp cụ thể. Đây là nền tảng cho việc hiểu phiên âm Hán Việt.
3.2. Đối ứng của âm đầu tiếng Trung Quốc trong Hán Việt
Ngược lại, các âm đầu tiếng Trung Quốc cũng có đối ứng. Chúng được phản ánh trong Âm Hán Việt tiếng Việt. Ví dụ là âm đầu “c /tsh/” của tiếng Trung. Nó có quy luật đối ứng với âm đầu Hán Việt. Các trường hợp khác như “ch /tʂh/”, “k /kh/”, “p /ph/”, “sh /ʂ/”, “t /th/”, “z /ts/”, “zh /tʂ/” cũng được xem xét. Phân tích hai chiều này rất quan trọng. Nó làm sáng tỏ các quy luật đối ứng ngữ âm toàn diện. Đây là nền tảng cho âm vận học và ngữ âm học so sánh.
IV.Khám phá đối ứng vận mẫu Hán Việt chi tiết
Phần này của chuyên khảo tập trung vào các quy luật đối ứng ngữ âm trên bình diện vần, hay còn gọi là vận mẫu Hán Việt. Nghiên cứu tiến hành phân tích đối ứng hai chiều của các vần. Các vần của Âm Hán Việt tiếng Việt được so sánh với vần của tiếng Trung Quốc. Đồng thời, vần tiếng Trung Quốc cũng được so sánh với vần Âm Hán Việt. Một danh sách dài các vần cụ thể được khảo sát kỹ lưỡng. Ví dụ như vần 'ac', 'ach', 'ai', 'am', 'an', 'ao', 'ap', 'at', 'êt', 'ia', 'ich', 'iêc', 'iêm', 'iên', 'iêp', 'iêt', 'iêu', 'im', 'in', 'oa', 'oach', 'oai', 'oan', 'oang', 'oanh', 'oat', 'ôc', 'ôi', 'ôn', 'ôt', 'uc', 'uê', 'uêch', 'un', 'uôc', 'uôi', 'uôn', 'uông', 'ut', 'uy', 'uyên', 'uyêt', 'uynh' của Hán Việt. Việc này giúp xác định các quy luật biến đổi ngữ âm. Nó cung cấp bằng chứng cho ngữ âm học so sánh và âm vận học.
4.1. Đối ứng vần Hán Việt trong tiếng Trung Quốc
Phần này khám phá sự đối ứng của vần Âm Hán Việt. Các vần này đối ứng với vần tiếng Trung Quốc. Nhiều ví dụ được trình bày chi tiết. Vần “ac /ak/”, “ach /ac/”, “ai /ai/”, “am /am/”, “an /an/”, “ao /au/” là một số trường hợp. Các vần khác như “ap /ap/”, “at /at/”, “êt /et/”, “ia /ia/”, “ich /ic/” cũng được phân tích. Cả các vần phức tạp như “iêc /iek/”, “iêm /iem/”, “iên /ien/”, “iêp /iep/”, “iêt /iet/”, “iêu /ieu/” đều có trong nghiên cứu. Đây là phần quan trọng của quy luật đối ứng ngữ âm. Nó làm rõ các biến đổi ngữ âm lịch sử.
4.2. Đối ứng vần tiếng Trung Quốc trong Hán Việt
Nghiên cứu cũng khảo sát đối ứng ngược lại. Các vần tiếng Trung Quốc đối ứng trong Âm Hán Việt. Vần “in /in/”, “ionɡ /yuŋ/”, “uei (ui) /ueɪ/”, “uo /uo/”, “ün /yn/” là những ví dụ nổi bật. Việc phân tích kỹ lưỡng vần cho thấy tính hệ thống. Nó củng cố cơ sở dữ liệu cho âm vận học. Các quy luật đối ứng vần được trình bày rõ ràng. Nó góp phần vào ngữ âm học so sánh. Điều này hỗ trợ việc hiểu phiên âm Hán Việt.
V.Phân tích sâu sắc thanh điệu Hán Việt và đối ứng
Thanh điệu là một yếu tố ngữ âm cực kỳ quan trọng trong cả tiếng Việt và tiếng Trung Quốc. Chương này của chuyên khảo dành để phân tích các quy luật đối ứng ngữ âm trên bình diện thanh điệu. Nghiên cứu xem xét một cách chi tiết mối quan hệ hai chiều giữa thanh điệu Âm Hán Việt tiếng Việt và thanh điệu tiếng Trung Quốc hiện đại. Việc này giúp làm rõ cách thức mà các thanh điệu đã biến đổi và duy trì mối liên hệ qua thời gian. Mặc dù sự đối ứng thanh điệu có thể phức tạp, chuyên khảo này vẫn xác định được các quy luật cơ bản. Điều này đóng góp vào hiểu biết về phiên âm Hán Việt và cung cấp dữ liệu định lượng có giá trị cho ngữ âm học và âm vận học.
5.1. Đối ứng thanh điệu Hán Việt trong tiếng Trung Quốc
Thanh điệu là yếu tố ngữ âm quan trọng. Nghiên cứu xác định các quy luật đối ứng. Các thanh điệu của Âm Hán Việt. Chúng đối ứng với thanh điệu trong tiếng Trung Quốc. Việc này giúp làm rõ mối quan hệ giữa hai hệ thống. Nó phản ánh sự biến đổi ngữ âm lịch sử. Đối ứng thanh điệu phức tạp nhưng có quy tắc. Nó là một phần cốt lõi của quy luật đối ứng ngữ âm.
5.2. Đối ứng thanh điệu tiếng Trung Quốc trong Hán Việt
Ngược lại, thanh điệu tiếng Trung Quốc cũng có đối ứng. Chúng được phản ánh qua thanh điệu Âm Hán Việt. Phân tích này hoàn thiện bức tranh về quy luật đối ứng ngữ âm. Nó củng cố hiểu biết về phiên âm Hán Việt. Âm vận học được bổ sung thêm dữ liệu định lượng. Đây là một phần không thể thiếu của ngữ âm học. Nó giúp người học dễ dàng hơn trong việc nắm bắt.
VI.Lợi ích thực tiễn từ nghiên cứu đối ứng ngữ âm
Nghiên cứu này không chỉ mang giá trị học thuật cao mà còn có nhiều lợi ích thực tiễn. Chuyên khảo cung cấp một nguồn tài liệu quý giá cho giáo viên và người học tiếng Trung Quốc. Việc hiểu rõ các quy luật đối ứng ngữ âm giữa Âm Hán Việt và tiếng Trung Quốc giúp người học nắm bắt phát âm chuẩn xác hơn. Nó cải thiện đáng kể kỹ năng nghe và nói. Đối với giới học thuật, nghiên cứu này đóng góp lớn vào lĩnh vực ngữ âm học so sánh và âm vận học. Nó cung cấp dữ liệu định lượng chính xác và các quy luật đối ứng hai chiều mới mẻ. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị, mở ra những hướng nghiên cứu mới trong tương lai. Nó thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn về mối quan hệ lịch sử và ngữ âm giữa hai ngôn ngữ.
6.1. Ứng dụng trong giảng dạy và học tập ngôn ngữ
Chuyên khảo cung cấp kiến thức quý giá. Nó hỗ trợ giáo viên và người học tiếng Trung Quốc. Hiểu rõ quy luật đối ứng ngữ âm giúp học phát âm. Việc này cải thiện kỹ năng nghe và nói. Âm Hán Việt là cầu nối quan trọng. Nó giúp tiếp cận tiếng Trung dễ dàng hơn. Đặc biệt hữu ích trong việc học từ vựng. Nó là công cụ hỗ trợ phiên âm Hán Việt hiệu quả.
6.2. Đóng góp vào Ngữ âm học so sánh và Âm vận học
Nghiên cứu này đóng góp lớn cho ngữ âm học so sánh. Nó cung cấp dữ liệu định lượng chính xác. Các quy luật đối ứng hai chiều là mới. Nó làm giàu thêm kiến thức về âm vận học. Việc phân tích thanh mẫu Hán Việt, vận mẫu Hán Việt, thanh điệu Hán Việt là toàn diện. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới. Đây là tài liệu tham khảo giá trị. Nó thúc đẩy sự phát triển của ngành ngữ âm học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (215 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH SÁCH CHUYÊN KHẢO NGHIÊN CỨU QUY LUẬT ĐỐI ỨNG NGỮ ÂM GIỮA ÂM HÁN VIỆT TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG TRUNG QUỐC HIỆN ĐẠI TS. LƯU HỚN VŨ Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2023 2 LỜI NÓI ĐẦU Âm Hán Việt tiếng Việt, hay còn gọi là cách đọc Hán Việt, là cách đọc của người Việt Nam đối với hệ thống văn tự Hán. Cách đọc này là kết quả của tiếp xúc ngôn ngữ Việt - Trung, có nguồn gốc từ Đường âm dạy ở Giao Châu vào thế kỉ VIII và IX.
Trong quá trình nghiên cứu và giảng dạy, chúng tôi nhận thấy ở chiều đồng đại giữa âm Hán Việt tiếng Việt và tiếng Trung Quốc tồn tại quy luật đối ứng ngữ âm trên các bình diện âm đầu, vần và thanh điệu. Tuy nhiên, các thành quả nghiên cứu hiện nay chỉ mới tiến hành đối chiếu một chiều giữa âm Hán Việt tiếng Việt và tiếng Trung Quốc, chưa tiến hành đối chiếu hai chiều giữa âm Hán Việt tiếng Việt và tiếng Trung Quốc, đồng thời thiếu các yếu tố định lượng. Chuyên khảo này được thực hiện nhằm mục tiêu xác định các quy luật đối ứng ngữ âm hai chiều giữa âm Hán Việt tiếng Việt và tiếng Trung Quốc bằng phương pháp nghiên cứu định lượng. Chuyên khảo sử dụng 3.000 chữ Hán thông dụng trong lĩnh vực Giáo dục tiếng Trung Quốc quốc tế làm cơ sở ngữ liệu.
Sau khi loại bỏ các trường hợp khinh thanh, ngữ liệu nghiên cứu được xác định gồm 2.124 trường hợp âm đọc tiếng Trung Quốc và 3.292 trường hợp âm Hán Việt tiếng Việt của các chữ Hán này. Quy luật đối ứng ngữ âm được xác định với nguyên tắc tồn tại đối ứng hai chiều giữa âm Hán Việt tiếng Việt và tiếng Trung Quốc. Các đối ứng này phải là hình thức đối ứng chủ yếu, chiếm tỉ lệ phầm trăm ≥ tỉ lệ phần trăm trung bình, tức là có tỉ lệ phần trăm ≥ 100%/ số hình thức đối ứng. Chúng tôi hi vọng chuyên khảo này có thể giúp ích cho quý thầy, cô giáo và người học trong quá trình dạy và học tiếng Trung Quốc.
Mặc dù đã có nhiều cố gắng, nhưng chắc chắn sẽ khó tránh khỏi những thiếu sót. Chúng tôi rất mong nhận được các ý kiến góp ý, phê bình từ quý độc giả. Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 5 năm 2023 Tác giả TS. Lưu Hớn Vũ 3 MỤC LỤC CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU.
Lí do chọn đề tài. Tổng quan nghiên cứu. Các nghiên cứu về nguồn gốc và đặc điểm của âm Hán Việt tiếng Việt. Các nghiên cứu về sự đối ứng ngữ âm giữa âm Hán Việt tiếng Việt và tiếng Trung Quốc.
Phương pháp nghiên cứu. Ngữ liệu nghiên cứu .15 CHƯƠNG 2: ĐỐI ỨNG TRÊN BÌNH DIỆN ÂM ĐẦU. Đối ứng của âm đầu âm Hán Việt tiếng Việt trong tiếng Trung Quốc. Âm đầu ch /c/.
Âm đầu kh /x/. Âm đầu ng (ngh) /ŋ/. Âm đầu nh /ɲ/. Âm đầu ph /f/.
Âm đầu th /th/. Âm đầu tr /ʈ/. Đối ứng của âm đầu tiếng Trung Quốc trong âm Hán Việt tiếng Việt. Âm đầu c /tsh/.
Âm đầu ch /tʂh/. Âm đầu k /kh/. Âm đầu p /ph/. Âm đầu sh /ʂ/.
Âm đầu t /th/. Âm đầu z /ts/. Âm đầu zh /tʂ/. Quy luật đối ứng âm đầu .51 5 CHƯƠNG 3: ĐỐI ỨNG TRÊN BÌNH DIỆN VẦN.
Đối ứng của vần của âm Hán Việt tiếng Việt trong tiếng Trung Quốc. Vần ac /ak/. Vần ach /ac/. Vần ai /ai/.
Vần am /am/. Vần an /an/. Vần ao /au/. Vần ap /ap/.
Vần at /at/. Vần êt /et/. Vần ia /ia/. Vần ich /ic/.
Vần iêc /iek/. Vần iêm /iem/. Vần iên /ien/. Vần iêp /iep/.
Vần iêt /iet/. Vần iêu /ieu/. Vần im /im/. Vần in /in/.
Vần oa (ua) /ua/. Vần oach (uach) /uac/. Vần oai (uai) /uai/. Vần oan (uan) /uan/.
Vần oang (uang) /uaŋ/. Vần oanh /uaɲ/. Vần oat (uat) /uat/. Vần ôc /ok/.
Vần ôi /oi/. Vần ôn /on/. Vần ôt /ot/. Vần uc /uk/.
Vần uê /ue/. Vần uêch /uec/. Vần un /un/. Vần uôc /uok/.
Vần uôi /uoi/. Vần uôn /uon/. Vần uông /uoŋ/. Vần ut /ut/.
Vần uy /ui/. Vần uyên /uien/. Vần uyêt /uiet/. Vần uynh /uiɲ/.
Đối ứng của vần tiếng Trung Quốc trong âm Hán Việt tiếng Việt. Vần in /in/. Vần ionɡ /yuŋ/. Vần uei (ui) /ueɪ/.
Vần uo /uo/. Vần ün /yn/. Quy luật đối ứng vần .132 9 CHƯƠNG 4: ĐỐI ỨNG TRÊN BÌNH DIỆN THANH ĐIỆU. Đối ứng của thanh điệu âm Hán Việt tiếng Việt trong tiếng Trung Quốc.
Đối ứng của thanh điệu tiếng Trung Quốc trong âm Hán Việt tiếng Việt. Quy luật đối ứng thanh điệu .154 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN. 155 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 157 PHỤ LỤC: BẢNG CHỮ HÁN TIẾNG TRUNG QUỐC THÔNG DỤNG.
159 10 CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU 1. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI Tiếng Việt và tiếng Trung Quốc là hai ngôn ngữ thuộc loại hình đơn lập, tuy có sự khác nhau về ngữ hệ song có quá trình tiếp xúc ngôn ngữ lâu đời. Trong quá trình tiếp xúc giữa hai ngôn ngữ, tiếng Việt đã tiếp nhận một lượng lớn từ ngữ tiếng Trung Quốc. Hiện tượng tiếp nhận này diễn ra không giống nhau qua các thời kì: giai đoạn trước thời Đường (Trung Quốc), hiện tượng tiếp nhận từ ngữ tiếng Trung Quốc của tiếng Việt chỉ mang tính chất lẻ tẻ, rời rạc thông qua con đường khẩu ngữ; giai đoạn từ thời Đường (Trung Quốc) trở về sau, tiếng Việt đã tiếp nhận các từ ngữ tiếng Trung Quốc một cách có hệ thống thông qua con đường sách vở.
Quá trình tiếp xúc ngôn ngữ Việt - Trung này đã hình thành nên cách đọc Hán - Việt, còn gọi là âm Hán Việt. Đó là lối đọc chữ Hán riêng của Việt Nam, là cái vỏ ngữ âm mà người Việt Nam gán cho hệ thống văn tự Hán (Nguyễn Tài Cẩn, 1979). Trong quá trình giảng dạy tiếng Trung Quốc cho người học Việt Nam, chúng tôi nhận thấy trên bình diện đồng đại giữa âm Hán Việt tiếng Việt và tiếng Trung Quốc tồn tại một số quy luật đối ứng. Nếu hiểu và nắm được các quy luật đối ứng này sẽ rất hữu ích cho việc học tiếng Trung Quốc của người Việt và việc học tiếng Việt của người Trung Quốc.
Tuy nhiên, trong số các tài liệu mà chúng tôi thu thập được, hiện nay vẫn chưa có tài liệu nào tiến hành nghiên cứu vấn đề này từ góc độ tiếng Trung Quốc hay từ hai góc độ tiếng Trung Quốc và tiếng Việt. Vì vậy, việc nghiên cứu quan hệ đối ứng ngữ âm giữa âm Hán Việt tiếng Việt và tiếng Trung Quốc là vô cùng cần thiết. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Từ lâu, âm Hán Việt tiếng Việt đã trở thành vấn đề quan tâm nghiên cứu của rất nhiều nhà ngôn ngữ học nói chung, người làm công tác nghiên cứu và giảng dạy tiếng Trung Quốc nói riêng. Có thể quy các công trình nghiên cứu âm Hán Việt tiếng Việt về hai mảng nghiên cứu sau: 1.
Các nghiên cứu về nguồn gốc và đặc điểm của âm Hán Việt tiếng Việt Nhà ngôn ngữ học nổi tiếng người Pháp Henri Maspero là người đầu tiên đề cập đến vấn đề nguồn gốc của âm Hán Việt tiếng Việt. Trong công trình nghiên cứu Etudes 11 sur la phonetique historique de la langue Annamite. Les initiales công bố năm 1912, Henri Maspero cho rằng âm Hán Việt tiếng Việt có nguồn gốc từ phương ngữ Trường An (Trung Quốc) vào thế kỉ X, đồng thời đã tiến hành miêu tả quá trình diễn biến hệ thống âm đầu từ Đường âm đến âm Hán Việt tiếng Việt. Có thể nói, Henri Maspero là người đặt nền móng cho việc nghiên cứu âm Hán Việt tiếng Việt, có tầm ảnh hưởng rất lớn đối với các nghiên cứu sau này.
Trong thời gian từ mùa thu năm 1939 đến mùa hè năm 1940, nhà ngôn ngữ học nổi tiếng Trung Quốc Wang Li (王力) đã đến Viện Viễn đông Bác cổ (Ecole francaise d’ Extrême - Orient) tại Hà Nội tiến hành công tác nghiên cứu về âm Hán Việt trong tiếng Việt. Thành quả nghiên cứu trong giai đoạn đó của ông được công bố trong bài viết Nghiên cứu âm Hán Việt ( 汉越语研究 ) đăng trên tạp chí Lingnan Journal of Chinese Studies (岭南学报) vào năm 1948. Theo Wang Li (王力), khi nhà Đường (Trung Quốc) thành lập An Nam đô hộ phủ, xây dựng trường học, cưỡng ép người Việt học chữ Hán, cho nên người Việt phải học cả hệ thống chữ Hán, khi chữ Hán đi vào ngôn ngữ nói của tiếng Việt, âm đọc của chúng phải có sự thay đổi cùng với quy luật biến đổi ngữ âm của tiếng Việt, âm Hán Việt tiếng Việt vì thế được ra đời. Wang Li (王 力) cho rằng, âm Hán Việt chỉ chiếm ưu thế trong văn ngôn (ngôn ngữ viết), đặc biệt là trong thời đại khoa cử, song không chiếm ưu thế trong ngôn ngữ nói thường ngày.
Wang Li (王力) cũng đã miêu tả tường tận các đặc điểm của âm đầu, vần và thanh điệu trong âm Hán Việt tiếng Việt từ góc độ âm vận học. Wang Li (王力) phát hiện, âm Hán Việt tiếng Việt không có hai phụ âm “r” và “g”, không có hai nguyên âm “e” và “o”. Vấn đề nguồn gốc và quá trình hình thành âm Hán Việt tiếng Việt cũng được nhà ngôn ngữ học nổi tiếng Việt Nam Nguyễn Tài Cẩn quan tâm. Trong chuyên khảo Nguồn gốc và quá trình hình thành cách đọc Hán Việt xuất bản vào năm 1979, Nguyễn Tài Cẩn cho rằng cách đọc Hán Việt là một cách đọc bắt nguồn từ hệ thống ngữ âm tiếng Hán thời Đường (Trung Quốc), cụ thể là Đường âm dạy ở Giao Châu vào thế kỉ VIII và IX.
Dưới tác động của quy luật ngữ âm và ngữ âm lịch sử tiếng Việt, cách đọc Đường âm đó đã dần dần biến dạng đi, trở thành một cách đọc riêng biệt của người Việt và những người thuộc khu vực văn hoá Việt. Đó là một cách đọc độc lập, có đặc trưng riêng, chức năng riêng và có cả một lịch sử diễn biến của riêng mình. Nguyễn Tài Cẩn đã tiến hành 12 phân tích quá trình diễn biến từ hệ thống thanh mẫu, vận bộ, thanh điệu của tiếng Hán thế kỉ VIII - IX đến hệ thống âm đầu, vần, thanh điệu Hán Việt. Trong khoảng hai mươi năm trở lại đây, vấn đề đặc điểm của âm Hán Việt tiếng Việt cũng được các luận án tiến sĩ quan tâm nghiên cứu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quy luật đối ứng ngữ âm giữa Âm Hán Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích quy luật đối ứng ngữ âm giữa tiếng Việt và Trung Quốc hiện đại.
Luận án "Quy luật đối ứng ngữ âm giữa Âm Hán Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Quy luật đối ứng ngữ âm giữa Âm Hán Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quy luật đối ứng ngữ âm giữa Âm Hán Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Quy luật đối ứng ngữ âm giữa Âm Hán Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quy luật đối ứng ngữ âm giữa Âm Hán Việt" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quy luật đối ứng ngữ âm giữa Âm Hán Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.