Luận án nghiên cứu phát ngôn cầu khiến gián tiếp tiếng Việt và tiếng Hán - Huang Xiao Long
Nghiên cứu phát ngôn cầu khiến trong tiếng Việt, so sánh với tiếng Hán, nhằm làm rõ nét đặc trưng và sự khác biệt trong ngôn ngữ.
Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
305
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Lý thuyết phát ngôn cầu khiến gián tiếp
Nghiên cứu này đặt nền móng lý thuyết vững chắc. Luận án tổng quan tình hình nghiên cứu phát ngôn cầu khiến gián tiếp trên thế giới. Tài liệu khảo sát bao gồm các công trình từ phương Tây, Việt Nam và Trung Quốc. Điều này giúp xác định những khoảng trống kiến thức hiện có. Mục tiêu là xây dựng một khuôn khổ lý thuyết toàn diện. Khuôn khổ này phục vụ cho việc phân tích sâu các hành động cầu khiến gián tiếp. Luận án áp dụng các nguyên lý ngữ dụng học hiện đại. Kết quả góp phần vào sự phát triển của ngôn ngữ học đối chiếu.
1.1. Tình hình nghiên cứu phát ngôn cầu khiến gián tiếp
Phần này tổng hợp các công trình khoa học đã công bố. Nghiên cứu tập trung vào phát ngôn cầu khiến gián tiếp. Nó phân tích các thành tựu của ngữ dụng học ở phương Tây. Các lý thuyết của Searle và Grice được xem xét kỹ lưỡng. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam cũng được đánh giá. Các công trình của các nhà ngôn ngữ học Việt Nam được tổng hợp. Tương tự, các nghiên cứu từ Trung Quốc cũng được trình bày. Phần này chỉ ra sự phát triển và những hạn chế của các nghiên cứu trước đây. Nó là cơ sở để luận án đề xuất hướng tiếp cận mới. Sự đối chiếu liên văn hóa là điểm nhấn quan trọng.
1.2. Cơ sở lý luận về hành động ngôn từ gián tiếp
Luận án xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó dựa trên lý thuyết hành động ngôn từ. Đặc biệt chú trọng đến hành động ngôn từ gián tiếp. Khái niệm về cầu khiến và phát ngôn cầu khiến được định nghĩa rõ ràng. Các lý thuyết liên quan đến hành động cầu khiến gián tiếp được phân tích. Các vấn đề cơ bản về đối chiếu ngôn ngữ cũng được đề cập. Những nguyên tắc này hướng dẫn toàn bộ quá trình nghiên cứu. Chúng giúp phân tích và so sánh các hiện tượng ngôn ngữ. Sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết là cần thiết để đạt được kết quả chính xác. Từ khóa LSI: ngữ dụng học, lý thuyết hành động ngôn từ, ngôn ngữ học đối chiếu.
II.Phân tích phát ngôn cầu khiến gián tiếp tiếng Việt
Chương này đi sâu vào khảo sát phát ngôn cầu khiến gián tiếp trong tiếng Việt. Nó mô tả các hình thức biểu đạt đa dạng. Các yếu tố ngữ pháp, từ vựng và ngữ cảnh được phân tích. Nghiên cứu làm rõ ý nghĩa và mức độ cầu khiến. Sự khác biệt giữa các loại hành động cầu khiến gián tiếp được làm nổi bật. Các ví dụ thực tế được sử dụng để minh họa. Mục đích là cung cấp cái nhìn toàn diện về hiện tượng này trong tiếng Việt. Điều này đóng góp vào ngữ pháp chức năng tiếng Việt.
2.1. Các hình thức biểu đạt cầu khiến gián tiếp tiếng Việt
Nghiên cứu phân tích các hình thức của phát ngôn cầu khiến gián tiếp. Các dạng thức hỏi, trần thuật và cảm thán được khảo sát. Mỗi dạng thức có cách biểu đạt gián tiếp riêng. Các phát ngôn cầu khiến gián tiếp quy ước được xác định. Chúng bao gồm những cấu trúc cố định và dễ nhận diện. Các phát ngôn cầu khiến gián tiếp phi quy ước cũng được nghiên cứu. Đây là những biểu đạt ít cố định hơn. Chúng phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh giao tiếp. Các yếu tố ngữ pháp và từ vựng góp phần vào việc tạo ra sự gián tiếp. Từ khóa LSI: cấu trúc ngữ pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng.
2.2. Ý nghĩa và sắc thái cầu khiến gián tiếp tiếng Việt
Phần này tập trung vào ý nghĩa và mức độ cầu khiến. Mỗi hình thức gián tiếp mang một sắc thái riêng. Mức độ lịch sự và mạnh mẽ của lời cầu khiến được đánh giá. Các yếu tố ngữ cảnh đóng vai trò quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến việc diễn giải ý nghĩa. Nghiên cứu phân biệt rõ ràng giữa quy ước và phi quy ước. Phát ngôn quy ước thường có mức độ gián tiếp ổn định. Phát ngôn phi quy ước linh hoạt hơn. Người nói có thể điều chỉnh mức độ gián tiếp. Điều này phục vụ cho mục đích giao tiếp cụ thể. Từ khóa LSI: giao tiếp, lịch sự, hàm ý ngôn ngữ.
III.Khảo sát phát ngôn cầu khiến gián tiếp tiếng Hán
Chương này mở rộng phạm vi nghiên cứu sang tiếng Hán. Nó phân tích cấu trúc và chức năng của phát ngôn cầu khiến gián tiếp. Các hình thức biểu đạt được xác định. Sự tương đồng và khác biệt với tiếng Việt bắt đầu được gợi mở. Ý nghĩa và mức độ cầu khiến cũng được làm rõ. Các phát ngôn quy ước và phi quy ước được xem xét. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thực tế. Điều này đảm bảo tính khách quan và chính xác. Đây là bước chuẩn bị quan trọng cho phần đối chiếu. Từ khóa LSI: ngôn ngữ Hán, cấu trúc ngôn ngữ, so sánh.
3.1. Hình thức và đặc điểm cầu khiến gián tiếp tiếng Hán
Phần này khảo sát các hình thức phát ngôn cầu khiến gián tiếp trong tiếng Hán. Các dạng thức hỏi, trần thuật và cảm thán được phân tích. Cấu trúc ngữ pháp đặc trưng của tiếng Hán được xem xét. Các ví dụ minh họa làm rõ cách người Hán biểu đạt. Phát ngôn cầu khiến gián tiếp quy ước được xác định. Chúng thường có cấu trúc ổn định. Phát ngôn phi quy ước cũng được phân loại. Chúng phụ thuộc vào ngữ cảnh. Phân tích này là cần thiết cho việc đối chiếu sau này. Từ khóa LSI: văn hóa giao tiếp, ngữ cảnh Hán ngữ, cấu trúc cú pháp.
3.2. Mức độ cầu khiến và sắc thái gián tiếp tiếng Hán
Nghiên cứu đi sâu vào ý nghĩa và mức độ cầu khiến. Các yếu tố văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến biểu đạt gián tiếp. Mức độ lịch sự của lời cầu khiến được phân tích. Các chiến lược giao tiếp trong tiếng Hán được xem xét. Sự khác biệt giữa quy ước và phi quy ước được làm rõ. Phát ngôn quy ước thường có sự chuẩn hóa nhất định. Phát ngôn phi quy ước linh hoạt hơn. Người nói sử dụng chúng để đạt mục đích giao tiếp hiệu quả. Việc hiểu rõ những sắc thái này rất quan trọng. Từ khóa LSI: giao tiếp liên văn hóa, sắc thái biểu cảm, pragmatics.
IV.Đối chiếu phát ngôn cầu khiến Việt Hán toàn diện
Đây là phần trọng tâm của luận án. Chương này thực hiện đối chiếu toàn diện. Nó so sánh phát ngôn cầu khiến gián tiếp giữa tiếng Việt và tiếng Hán. Các điểm tương đồng và khác biệt được làm rõ. Nghiên cứu phân tích các tình huống sử dụng thực tế. Nó cũng đối chiếu ý nghĩa và mức độ cầu khiến. Đặc biệt, nhóm phát ngôn quy ước được so sánh chi tiết. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích tại sao hai ngôn ngữ có những cách biểu đạt khác nhau. Điều này góp phần vào lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu.
4.1. Khác biệt trong tình huống sử dụng cầu khiến
Luận án đối chiếu tình huống sử dụng. Phát ngôn cầu khiến gián tiếp quy ước và phi quy ước được so sánh. Nó làm rõ sự khác biệt trong ngữ cảnh văn hóa. Các yếu tố xã hội, văn hóa ảnh hưởng đến việc lựa chọn cách diễn đạt. Tiếng Việt và tiếng Hán có những quy tắc giao tiếp riêng. Chúng định hình cách người bản ngữ tạo ra và hiểu lời cầu khiến. Nghiên cứu chỉ ra những tình huống mà một cách diễn đạt được ưu tiên. Điều này giúp người học ngôn ngữ tránh những lỗi giao tiếp. Từ khóa LSI: ngữ dụng học đối chiếu, văn hóa giao tiếp, liên văn hóa.
4.2. Tương đồng và dị biệt về ý nghĩa mức độ cầu khiến
Phần này so sánh ý nghĩa và mức độ cầu khiến. Các điểm tương đồng trong biểu đạt gián tiếp được ghi nhận. Những khác biệt đáng kể cũng được chỉ ra. Mức độ lịch sự của lời cầu khiến có thể thay đổi. Điều này phụ thuộc vào ngôn ngữ và ngữ cảnh. Nghiên cứu phân tích các yếu tố gây ra sự khác biệt. Nó có thể là cấu trúc ngữ pháp, từ vựng hoặc văn hóa. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ khóa LSI: semantics, pragmatics, chiến lược giao tiếp.
4.3. Đối chiếu nhóm phát ngôn cầu khiến quy ước
Luận án tập trung đối chiếu nhóm phát ngôn cầu khiến quy ước. Các cấu trúc tương đương trong tiếng Việt và tiếng Hán được xem xét. Sự tương đồng và khác biệt về hình thức được phân tích. Mục đích là hiểu rõ hơn về tính phổ quát. Nó cũng làm nổi bật những đặc trưng riêng của mỗi ngôn ngữ. Việc này có ý nghĩa quan trọng trong giảng dạy ngôn ngữ. Nó hỗ trợ việc dịch thuật giữa hai ngôn ngữ. Từ khóa LSI: cấu trúc tương đương, giảng dạy ngôn ngữ, dịch thuật.
V.Đóng góp nghiên cứu phát ngôn cầu khiến ý nghĩa
Luận án không chỉ phân tích mà còn tổng kết những đóng góp quan trọng. Nó chỉ ra giá trị khoa học và thực tiễn của công trình. Nghiên cứu mở ra những hướng đi mới. Các gợi ý cho các công trình tiếp theo cũng được trình bày. Kết quả có ý nghĩa lớn đối với ngành ngôn ngữ học. Đặc biệt là lĩnh vực đối chiếu ngôn ngữ. Nó cũng hữu ích cho việc giảng dạy tiếng Việt và tiếng Hán. Từ khóa LSI: ngôn ngữ học ứng dụng, nghiên cứu liên văn hóa.
5.1. Giá trị khoa học và thực tiễn của nghiên cứu
Nghiên cứu này có giá trị khoa học sâu sắc. Nó làm giàu thêm lý thuyết về hành động ngôn từ. Đặc biệt là phát ngôn cầu khiến gián tiếp. Luận án cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó so sánh giữa tiếng Việt và tiếng Hán. Các phát hiện giúp lấp đầy khoảng trống trong nghiên cứu. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu hỗ trợ việc giảng dạy. Nó giúp người học tiếng Việt và tiếng Hán hiểu rõ hơn. Người học có thể sử dụng các hình thức cầu khiến gián tiếp hiệu quả hơn. Nó cũng có giá trị cho dịch thuật và giao tiếp liên văn hóa. Từ khóa LSI: ngôn ngữ học lý thuyết, giảng dạy ngoại ngữ, dịch thuật.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về hành động ngôn từ
Luận án gợi mở nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng. Các nhà nghiên cứu có thể mở rộng phạm vi. Nó có thể bao gồm các ngôn ngữ khác. Việc nghiên cứu sâu hơn về yếu tố văn hóa là cần thiết. Khảo sát các dạng thức cầu khiến gián tiếp khác cũng được khuyến nghị. Nghiên cứu có thể tập trung vào ứng dụng trong giáo dục. Điều này bao gồm phát triển tài liệu giảng dạy. Việc này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành ngôn ngữ học. Từ khóa LSI: nghiên cứu tương lai, ngôn ngữ học so sánh, phát triển học thuật.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (305 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ HUANG XIAO LONG (HOÀNG HIỂU LONG) NGHIÊN CỨU PHÁT NGÔN CẦU KHIẾN GIÁN TIẾP TRONG TIẾNG VIỆT VÀ ĐỐI CHIẾU VỚI TIẾNG HÁN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ HUANG XIAO LONG (HOÀNG HIỂU LONG) NGHIÊN CỨU PHÁT NGÔN CẦU KHIẾN GIÁN TIẾP TRONG TIẾNG VIỆT VÀ ĐỐI CHIẾU VỚI TIẾNG HÁN Chuyên ngành: Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu Mã số: 9229020.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THUỲ 2. TS ĐÀO THỊ THANH LAN Hà Nội - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Huang Xiao Long (Hoàng Hiểu Long) LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Phương Thuỳ và PGS. Đào Thị Thanh Lan, người hướng dẫn tận tình và nghiêm túc, cho tôi nhiều sự giúp đỡ và hướng dẫn trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô làm phản biện, thư ký, uỷ viên trong hội đồng bảo vệ của ngày hôm nay, góp nhiều gợi ý và chỉ dẫn cho tôi.
Trong quá trình học tập tại Việt Nam, tôi luôn nhận được nhiều sự giúp đỡ của các thầy cô giáo của Khoa Ngôn ngữ học - trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQGHN , tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới mọi thầy cô giáo. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới lãnh đạo của Học viện Ngoại ngữ, trường Đại học Quảng Tây đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi sang học Việt Nam. Trong quá trình hoàn thành luận án, tôi luôn nhận được nhiều sự giúp đỡ. Nhất là GS.
Kỳ Quảng Mưu, GV. Phan Năng Mai tìm giúp tôi nhiều tài liệu tham khảo, và những người thân và bạn bè ghi âm giúp tôi thu thập dữ liệu khẩu ngữ, ủng hộ tôi hoàn thành luận án. Còn bạn Dư Khởi Thành, Triệu Lưu – học trò cũ của tôi, từng giúp tôi nhiều việc trong thời điểm đại dịch covid – 19. Vì thế, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới các đồng nghiệp, học trò và người thân, bạn bè của tôi.
Cuối cùng, tôi xin tỏ lòng biết ơn với gia đình, luôn động viên tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Nhất là chồng tôi, là một bác sĩ ICU với công việc bận rộn, nhưng vẫn thay giúp tôi tuân thủ hiếu đạo, săm sóc bố mẹ hai bên, ủng hộ tôi học tiến sĩ trước sau như một. Tôi xin chân thành cảm ơn MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài:.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:. Mục đích và nhiệm vụ của luận án:. Phương pháp nghiên cứu và tư liệu nghiên cứu:. Đóng góp và ý nghĩa của luận án:.
Bố cục của luận án:. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu.1 Tình hình nghiên cứu phát ngôn cầu khiến gián tiếp ở phương Tây .2 Tình hình nghiên cứu phát ngôn cầu khiến gián tiếp ở Việt Nam .3 Tình hình nghiên cứu phát ngôn cầu khiến gián tiếp ở Trung Quốc.2 Cơ sở lý thuyết của đề tài .1 Lý thuyết hành động ngôn từ .2 Lý luận về hành động ngôn từ gián tiếp.3 Cầu khiến và phát ngôn cầu khiến .4 Những lý thuyết liên quan đến hành động cầu khiến gián tiếp .5 Một số vấn đề cơ bản về đối chiếu ngôn ngữ. KHẢO SÁT PHÁT NGÔN CẦU KHIẾN GIÁN TIẾP TIẾNG VIỆT .1 Hình thức của phát ngôn cầu khiến gián tiếp tiếng Việt .2 Ý nghĩa và mức độ cầu khiến của các loại hành động cầu khiến gián tiếp .3 Phát ngôn cầu khiến gián tiếp quy ước trong tiếng Việt .1 Phát ngôn cầu khiến gián tiếp quy ước dạng thức hỏi .2 Phát ngôn cầu khiến gián tiếp quy ước dạng thức trần thuật .3 Phát ngôn cầu khiến gián tiếp quy ước dạng thức cảm thán .4 Phát ngôn cầu khiến gián tiếp phi quy ước trong tiếng Việt.1 Phát ngôn cầu khiến gián tiếp phi quy ước dạng thức hỏi .2 Phát ngôn cầu khiến gián tiếp phi quy ước dạng thức cảm thán.3 Phát ngôn cầu khiến gián tiếp phi quy ước có cả hình thức hỏi, trần thuật và cảm thán. 110 Chương 3: KHẢO SÁT PHÁT NGÔN CẦU KHIẾN GIÁN TIẾP TIẾNG HÁN .1 Hình thức của phát ngôn cầu khiến gián tiếp tiếng Hán .2 Ý nghĩa và mức độ cầu khiến của các loại hành động cầu khiến gián tiếp 114 3.3 Phát ngôn cầu khiến gián tiếp quy ước trong tiếng Hán .1 Phát ngôn cầu khiến gián tiếp quy ước dạng thức hỏi .2 Phát ngôn cầu khiến gián tiếp quy ước dạng thức trần thuật .3 Phát ngôn cầu khiến gián tiếp quy ước dạng thức cảm thán.
Phát ngôn cầu khiến gián tiếp phi quy ước trong tiếng Hán .1 Phát ngôn cầu khiến gián tiếp phi quy ước dạng thức hỏi .2 Phát ngôn cầu khiến gián tiếp phi quy ước dạng thức cảm thán.3 Phát ngôn cầu khiến gián tiếp phi quy ước có cả hình thức hỏi, trần thuật và cảm thán. ĐỐI CHIẾU PHÁT NGÔN CẦU KHIẾN GIÁN TIẾP TRONG TIẾNG VIỆT VỚI TIẾNG HÁN .1 Đối chiếu tình huống sử dụng thực tế về phát ngôn cầu khiến gián tiếp quy ước và phi quy ước trong tiếng Việt với tiếng Hán .2 Đối chiếu ý nghĩa và mức độ cầu khiến của phát ngôn cầu khiến gián tiếp trong tiếng Việt với tiếng Hán .3 Đối chiếu phát ngôn cầu khiến gián tiếp nhóm quy ước của tiếng Việt với sự tương đương trong tiếng Hán .1 Đối chiếu phát ngôn cầu khiến gián tiếp quy ước dạng thức hỏi trong tiếng Việt với tiếng Hán .2 Đối chiếu phát ngôn cầu khiến gián tiếp quy ước dạng thức trần thuật trong 2 tiếng Việt với tiếng Hán .3 Đối chiếu phát ngôn cầu khiến gián tiếp quy ước dạng thức cảm thán trong tiếng Việt với tiếng Hán .4 Đối chiếu phát ngôn cầu khiến gián tiếp phi quy ước trong tiếng Việt với tiếng Hán .1 Đối chiếu phát ngôn cầu khiến gián tiếp phi quy ước dạng thức hỏi trong tiếng Việt với tiếng Hán .2 Đối chiếu phát ngôn cầu khiến gián tiếp phi quy ước dạng thức cảm thán với chức năng cầu khiến gián tiếp trong tiếng Việt với tiếng Hán .3 Đối chiếu phát ngôn cầu khiến phi quy ước có cả hình thức hỏi, trần thuật và cảm thán trong tiếng Việt với tiếng Hán .270 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .273 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .274 DANH MỤC NGUỒN TƯ LIỆU TRÍCH DẪN .279 PHỤ LỤC 3 QUY ƯỚC VIẾT TẮT - B: Bổ ngữ - D1: Danh từ hoặc đại từ nhân xưng ở ngôi thứ nhất. - D2: Danh từ hoặc đại từ nhân xưng ở ngôi thứ hai. - D3: Danh từ hoặc đại từ nhân xưng ở ngôi thứ ba.
- HĐCK: Hành động cầu khiến - HĐCKGT: Hành động cầu khiến gián tiếp - HĐCKTT: Hành động cầu khiến trực tiếp - P: Phần biểu thị lõi sự tình (nội dung mệnh đề lô gíc). - PNCK: Phát ngôn cầu khiến - PNCKGT: Phát ngôn cầu khiến gián tiếp - PNCKTT : Phát ngôn cầu khiến trực tiếp - Tct: Từ cảm thán/ tiểu từ tính thái. - N: Danh từ - Nxb: Nhà xuất bản - V: Động từ - V(p): Vị từ, động từ có thể có phần phụ - Vt: Vị từ tính chất/ trạng thái. Lý do chọn đề tài: Hành động cầu khiến gián tiếp (HĐCKGT) là một loại hành động nói luôn được nảy sinh trong cuộc giao tiếp hàng ngày.
Phát ngôn cầu khiến gián tiếp (PNCKGT) không có những dấu hiệu đặc trưng rõ rệt như các vị từ ngôn hành, các tiểu từ mang ý nghĩa cầu khiến hoặc ngữ điệu để thể hiện hành động cầu khiến (HĐCK), chưa được nghiên cứu sâu sắc như phát ngôn cầu khiến trực tiếp (PNCKTT), dễ thấy rằng đây là một “chỗ trống” trong nghiên cứu PNCKGT. Vả lại, là một phương tiện giao tiếp, cách sử dụng PNCKGT cũng như một môn nghệ thuật rất quan trọng. Nếu dùng ngôn từ thoả đáng thì vừa đạt được ý muốn của người nói, lại làm cho người nghe hài lòng tiếp nhận. Trái lại, sẽ gây nhiều điều không thuận lợi trong giao tiếp, thậm chí là hiểu nhầm ý muốn của đối phương hoặc gây mâu thuẫn.
Thứ hai là trong cuộc giao tiếp xuyên văn hóa, chúng ta càng phải lưu ý đến sự khác biệt về văn hóa của hai bên. Mặc dù Việt Nam và Trung Quốc là hai nước châu Á, đều thuộc về vùng văn hóa Đông Á nhưng chuẩn mực xã hội và phong tục tập quán của hai nước vẫn có điểm khác, tư duy của nhân dân hai nước cũng có một vài khác biệt. Khi chúng ta thực hiện giao tiếp xuyên văn hóa, nếu không chú ý đến những sự khác biệt này trong nền văn hóa hai nước, có thể tạo ra một kết quả là thực hiện giao tiếp thất bại, hoặc không thể đạt được hiệu quả giao tiếp như ý muốn của mình. Thứ ba, chúng ta cần tìm hiểu những sự khác biệt về ngôn ngữ, về nền văn hóa giữa Việt Nam và Trung Quốc, để tránh khỏi sự di chuyển tiêu cực về ngữ dụng khi thực hiện giao tiếp.
Chẳng hạn, khi người Trung Quốc nêu ra hoặc tiếp nhận PNCKGT bằng tiếng Việt, nên nói thế nào mới thể hiện được sự lịch sự và tôn trọng. Chúng ta học và nghiên cứu ngoại ngữ không những cần học những kiến thức về ngữ pháp, mà còn phải học thêm kiến thức về dụng học, biết rõ được thì thực hiện hoặc tiếp nhận những HĐCKGT bằng tiếng nước ngoài phải tuân theo chuẩn mực xã hội gì, thói quen gì về ngôn từ. Cho nên, chúng tôi nghĩ, khi giảng dạy ngoại ngữ, môn ngữ dụng học có lẽ nên trở thành một môn bắt buộc. 5 Cuối cùng, nghiên cứu đối chiếu về PNCKGT của tiếng Việt và tiếng Hán, cũng như nghiên cứu đối chiếu ngữ dụng của tiếng Việt và tiếng Hán còn nhiều điểm nóng đáng được chúng tôi lưu ý.
Cho nên, chúng tôi làm luận án “Nghiên cứu PNCKGT trong tiếng Việt và đối chiếu với tiếng Hán”, để tìm hiểu quy luật về ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng của PNCKGT trong tiếng Việt và tiếng Hán, hy vọng có đóng góp cho người học tiếng Việt hoặc tiếng Hán. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: 2.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu trong luận án là những PNCKGT của tiếng Việt và tiếng Hán, gồm cả kiểu PNCKGT quy ước và phi quy ước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phát ngôn cầu khiến trong tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phát ngôn cầu khiến trong tiếng Việt, so sánh với tiếng Hán, nhằm làm rõ nét đặc trưng và sự khác biệt trong ngôn ngữ.
Luận án "Nghiên cứu phát ngôn cầu khiến trong tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu phát ngôn cầu khiến trong tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phát ngôn cầu khiến trong tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Nghiên cứu phát ngôn cầu khiến trong tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phát ngôn cầu khiến trong tiếng Việt" có 305 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phát ngôn cầu khiến trong tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.