Luận án tiến sĩ về câu hỏi và hành vi hỏi - Nguyễn Việt Tiến
Luận án tiến sĩ nêu rõ mối liên hệ giữa ngữ dụng học và ngôn ngữ, so sánh các câu hỏi trong tiếng Pháp và tiếng Việt.
Lý luận ngôn ngữ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu cấp thiết Câu hỏi hành vi hỏi ngữ dụng
Nghiên cứu này khảo sát câu hỏi. Nó tập trung vào hành vi hỏi. Cách tiếp cận là ngữ dụng học. Luận án phân tích tính cấp thiết của đề tài. Câu hỏi là một phần không thể thiếu của giao tiếp hàng ngày. Các nhà ngôn ngữ học như Goffman và Benveniste đã khẳng định điều này. Họ coi câu hỏi là một trong ba chức năng liên nhân cơ bản của diễn ngôn. Chức năng này nhằm nhận thông tin từ người đối thoại. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào câu hỏi như một cấu trúc ngôn ngữ. Các tiêu chí phân loại thường dựa trên cú pháp hoặc ngữ âm. Tuy nhiên, cách tiếp cận này bỏ qua giá trị ngữ dụng của câu hỏi. Nó không xem xét hoạt động hành chức cụ thể của câu hỏi. Nó thiếu bối cảnh tương tác với các thông số tình huống. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó mang đến một cái nhìn toàn diện hơn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ cảnh. Nó so sánh câu hỏi trong tiếng Pháp và tiếng Việt. Việc này giúp nâng cao hiểu biết về giao tiếp liên văn hóa. Mục tiêu là phân tích sâu sắc các khía cạnh ngữ dụng. Nó khám phá cách câu hỏi hoạt động trong thực tế.
1.1. Vai trò phổ quát của hành vi hỏi trong giao tiếp
Goffman và Benveniste đều nhấn mạnh. Câu hỏi có mặt ở mọi nơi. Nó là một hiện tượng phổ quát trong ngôn ngữ. Benveniste xác định ba phương thức diễn ngôn. Đó là mệnh đề xác tín, nghi vấn, cầu khiến. Mỗi phương thức phản ánh một cách ứng xử cơ bản. Người nói có thể truyền đạt thông tin. Người nói có thể muốn nhận thông tin. Hoặc người nói muốn ra lệnh. Câu hỏi phục vụ chức năng nhận thông tin. Đây là một chức năng liên nhân cốt lõi. Nó thể hiện qua các đơn vị câu. Mỗi đơn vị câu ứng với một thái độ của người nói. Việc này chứng tỏ vị trí trung tâm của câu hỏi. Nó không chỉ là cấu trúc ngữ pháp. Nó là công cụ tương tác mạnh mẽ. Câu hỏi định hình cuộc trò chuyện. Nó thúc đẩy sự trao đổi thông tin. Nó là nền tảng của giao tiếp hiệu quả.
1.2. Hạn chế tiếp cận truyền thống về câu hỏi
Các công trình nghiên cứu truyền thống về câu hỏi có hạn chế. Chúng thường tập trung vào cấu trúc hình thức. Chúng phân tích câu hỏi như một đơn vị cú pháp. Các tiêu chí phân loại chủ yếu dựa trên ngữ pháp. Ví dụ, GREVISSE, DUBOIS và LAGANE đã nghiên cứu. Họ xem xét cấu trúc câu hỏi. Các nghiên cứu ngữ âm cũng phổ biến. GRUNDSTROM và FONTANEY đã đóng góp. Họ phân tích ngữ điệu của câu hỏi. Tuy nhiên, các phương pháp này không đủ. Chúng không thể giải thích toàn bộ chức năng. Chúng bỏ qua giá trị ngữ dụng của câu hỏi. Chúng không xem xét hoạt động trong tình huống thực tế. Câu hỏi không chỉ là tập hợp từ ngữ. Nó là hành vi giao tiếp phức tạp. Cần có cách tiếp cận khác. Cần có góc nhìn toàn diện hơn. Cách tiếp cận ngữ dụng học là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ vai trò thực sự của câu hỏi.
1.3. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu ngữ dụng
Mục đích chính của luận án là nghiên cứu sâu. Nó nghiên cứu giá trị ngữ dụng của câu hỏi. Nó phân tích hành vi hỏi trong giao tiếp. Đối tượng nghiên cứu là câu hỏi. Nó cũng là hành vi hỏi trong tiếng Pháp. Luận án có so sánh với tiếng Việt. Phạm vi nghiên cứu rộng. Nó bao gồm nhiều loại câu hỏi. Nó bao gồm nhiều ngữ cảnh giao tiếp. Phương pháp nghiên cứu chính là ngữ dụng học. Nó sử dụng phân tích hội thoại. Luận án dùng cứ liệu tiếng Pháp. Nó rút ra từ văn nói và văn viết. Các ví dụ minh họa phong phú. Luận án đặt mục tiêu đóng góp. Nó cung cấp kiến giải mới về câu hỏi. Nó cải thiện việc dạy và học ngôn ngữ. Nó hỗ trợ lĩnh vực dịch thuật. Việc này có ý nghĩa khoa học lớn. Nó cũng có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Luận án góp phần phát triển lý thuyết ngôn ngữ.
II.Mối quan hệ chính Câu hỏi hỏi và ngữ cảnh giao tiếp
Phần này khám phá mối quan hệ đa chiều. Nó xem xét giữa câu hỏi và hành vi hỏi. Nó nghiên cứu mối liên hệ với câu trả lời. Nó phân tích các thông số tình huống. Câu hỏi không hoạt động độc lập. Nó là một phần của hệ thống giao tiếp. Hiểu rõ các mối quan hệ này rất quan trọng. Nó giúp giải thích cách câu hỏi được hiểu. Nó giúp giải thích cách câu hỏi được sử dụng. Các cặp câu hỏi-trả lời tuân theo nguyên tắc hội thoại. Ngữ cảnh quyết định chức năng thực sự của câu hỏi. Một hình thức câu hỏi có thể mang nhiều ý nghĩa. Ngược lại, một ý nghĩa có thể được diễn đạt bằng nhiều hình thức. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về sự phức tạp của tương tác ngôn ngữ. Nó đặc biệt là trong các ngôn ngữ Pháp và Việt. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và thích ứng của hành vi hỏi.
2.1. Cặp câu hỏi trả lời và quy tắc hội thoại
Câu hỏi và trả lời tạo thành một cặp liền kề. Cặp này là đơn vị cơ bản trong hội thoại. Sự xuất hiện của câu hỏi thường dẫn đến câu trả lời. Các phương châm hội thoại chi phối sự tương tác này. Người nói đặt câu hỏi thường mong đợi thông tin. Người nghe cung cấp thông tin phù hợp. Việc tuân thủ các phương châm đảm bảo hiệu quả. Các phương châm như lượng tin, chất lượng, cách thức và quan hệ. Vi phạm các phương châm có thể tạo ra hàm ý. Ví dụ, không trả lời trực tiếp có thể biểu thị sự ngần ngại. Hoặc nó có thể biểu thị sự từ chối. Phân tích các cặp này giúp hiểu chiến lược hội thoại. Nó làm rõ các mục đích ẩn chứa trong giao tiếp. Điều này đặc biệt quan trọng trong ngữ dụng học. Nó giúp phân tích các trường hợp đa nghĩa và gián tiếp.
2.2. Ảnh hưởng của thông số tình huống đến câu hỏi
Ngữ cảnh là yếu tố then chốt. Nó quyết định ý nghĩa và chức năng câu hỏi. Các thông số tình huống bao gồm nhiều yếu tố. Nó bao gồm người nói, người nghe, mối quan hệ của họ. Nó bao gồm thời gian, địa điểm, chủ đề hội thoại. Nó cũng bao gồm mục đích giao tiếp tổng thể. Một câu hỏi như 'Trời có lạnh không?' có thể là câu hỏi về thời tiết. Nhưng nó cũng có thể là yêu cầu đóng cửa sổ. Hoặc nó là lời mời đưa áo khoác. Sự đa nghĩa này phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh. Phân tích này cho thấy. Ngữ dụng học cần xem xét toàn diện. Nó không chỉ dừng lại ở cấu trúc ngôn ngữ. Nó phải đi sâu vào các yếu tố phi ngôn ngữ. Các yếu tố này định hình ý nghĩa thực tế của hành vi hỏi.
2.3. Mối liên hệ giữa hình thức câu hỏi và hành vi hỏi
Hình thức ngữ pháp của câu hỏi không phải lúc nào cũng tương ứng với chức năng. Câu nghi vấn là hình thức ngữ pháp. Nhưng nó không phải lúc nào cũng là hành vi hỏi thông tin. Một câu trần thuật có thể là một câu hỏi. Ví dụ, 'Bạn có thấy cái bút của tôi không' là câu hỏi. Nhưng 'Tôi thấy cái bút của bạn ở trên bàn' có thể là câu hỏi gián tiếp. Nó muốn hỏi 'Có phải cái bút của tôi ở trên bàn không?'. Ngược lại, 'Trời đẹp quá!' có thể là một câu hỏi tu từ. Nó không mong đợi câu trả lời. Hành vi hỏi là mục đích giao tiếp. Câu hỏi là phương tiện ngôn ngữ để đạt mục đích đó. Mối quan hệ giữa hai khái niệm này phức tạp. Cần phân biệt rõ ràng để tránh nhầm lẫn. Việc này quan trọng cho cả lý thuyết và ứng dụng ngôn ngữ.
III.Phân loại câu hỏi Truyền thống và góc nhìn ngữ dụng
Phần này trình bày các cách phân loại câu hỏi. Nó bao gồm những phương pháp truyền thống. Các phương pháp đó dựa trên hình thức ngữ pháp. Nó cũng giới thiệu một cách phân loại mới. Cách mới này dựa trên quan điểm ngữ dụng. Phân loại truyền thống tập trung vào cấu trúc bề mặt. Phân loại ngữ dụng xem xét chức năng giao tiếp. Sự phân loại này rất quan trọng. Nó giúp hiểu sâu sắc hành vi hỏi. Nó áp dụng cho cả tiếng Pháp và tiếng Việt. Việc này giúp làm rõ các sắc thái ý nghĩa. Nó làm rõ các cách sử dụng khác nhau của câu hỏi. Nó là một đóng góp quan trọng cho ngữ dụng học. Nó cung cấp công cụ phân tích hiệu quả hơn.
3.1. Phân loại câu hỏi theo cấu trúc ngữ pháp truyền thống
Các cách phân loại truyền thống tập trung vào cú pháp. Chúng xem xét hình thức câu hỏi. Bao gồm câu hỏi với 'est-ce que' trong tiếng Pháp. Bao gồm câu hỏi ngữ điệu. Đó là câu hỏi chỉ thay đổi ngữ điệu. Câu hỏi đảo chủ ngữ cũng là một loại. Các nhà ngữ pháp đã nghiên cứu chúng. Họ phân biệt câu hỏi trực tiếp và gián tiếp. Câu hỏi trực tiếp thường có dấu hỏi. Câu hỏi gián tiếp là một mệnh đề phụ. Họ cũng phân biệt câu hỏi toàn bộ. Câu hỏi toàn bộ yêu cầu câu trả lời 'có' hoặc 'không'. Câu hỏi bộ phận là câu hỏi với từ để hỏi (ai, cái gì, ở đâu). Các tiêu chí này cung cấp nền tảng ngữ pháp. Tuy nhiên, chúng hạn chế trong việc diễn giải chức năng. Chúng không thể giải thích mục đích giao tiếp. Nó chỉ tập trung vào cấu trúc bên ngoài.
3.2. Phân loại mới theo chức năng ngữ dụng
Luận án đề xuất một cách phân loại mới. Cách này dựa trên quan điểm ngữ dụng. Nó xem xét mục đích giao tiếp của người nói. Câu hỏi được coi là một hành vi nói. Nó có nhiều chức năng khác nhau. Phân loại này vượt ra ngoài hình thức ngữ pháp. Nó bao gồm nhiều loại chức năng. Có câu hỏi yêu cầu thông tin. Có câu hỏi yêu cầu xác nhận. Có câu hỏi kiểm tra. Có câu hỏi yêu cầu hành động. Có cả câu hỏi tu từ. Các loại này phản ánh ý đồ giao tiếp. Chúng tương tác với người nghe. Chúng tạo ra các hiệu ứng khác nhau. Cách phân loại này toàn diện hơn. Nó cho phép phân tích sâu sắc hơn. Nó giúp hiểu rõ vai trò thực sự của câu hỏi trong giao tiếp. Việc này đặc biệt hữu ích khi nghiên cứu các sắc thái ngôn ngữ.
3.3. Các loại câu hỏi chức năng cụ thể trong tiếng Pháp
Phân loại ngữ dụng cụ thể hóa nhiều loại câu hỏi. Trong tiếng Pháp, có các dạng câu hỏi chức năng đa dạng. Câu hỏi yêu cầu thông tin là cơ bản nhất. Nó tìm kiếm dữ liệu mới. Câu hỏi - đáp (question-réponse) là dạng hội thoại. Nó thể hiện sự hiểu biết hoặc xác nhận. Câu hỏi kiểm tra (vérification) dùng để xác minh thông tin. Câu hỏi - yêu cầu xác nhận (confirmation) tìm kiếm sự đồng tình. Câu hỏi - yêu cầu hành động (action) thúc giục người nghe làm điều gì đó. Câu hỏi tu từ (rhétorique) không mong đợi câu trả lời. Nó dùng để nhấn mạnh hoặc biểu cảm. Câu hỏi điều tiết (régulation) giúp quản lý dòng chảy hội thoại. Nó giữ cho cuộc trò chuyện trôi chảy. Mỗi loại có mục đích và hiệu ứng riêng. Hiểu rõ chúng giúp nắm bắt ngữ nghĩa sâu sắc. Nó giúp giao tiếp hiệu quả hơn trong tiếng Pháp.
IV.Ứng dụng thực tiễn Hỏi và câu hỏi trong ngữ dụng học
Nghiên cứu này mang lại giá trị thực tiễn cao. Nó có ứng dụng quan trọng trong giáo dục ngôn ngữ. Nó cung cấp kiến giải cho lĩnh vực dịch thuật. Nó phân tích sự khác biệt chức năng của câu hỏi. Việc hiểu hành vi hỏi giúp tối ưu hóa việc sử dụng câu hỏi. Nó đặc biệt hữu ích cho người học tiếng Pháp. Nó cũng có giá trị cho người dịch. Luận án không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Nó đưa ra các đề xuất cụ thể. Các đề xuất này nhằm cải thiện thực hành. Nó giúp người học và người dịch áp dụng kiến thức. Nó tăng cường khả năng giao tiếp liên văn hóa. Việc này chứng tỏ tính ứng dụng rộng rãi của ngữ dụng học. Nó nâng cao hiệu quả truyền đạt thông điệp.
4.1. Cải tiến giảng dạy câu hỏi tiếng Pháp cho người Việt
Việc dạy câu hỏi tiếng Pháp cần một hướng tiếp cận mới. Không chỉ dừng ở cấu trúc ngữ pháp. Cần tập trung vào chức năng ngữ dụng của câu hỏi. Người học Việt Nam thường gặp khó khăn. Họ nhầm lẫn giữa hình thức và ý nghĩa. Họ có thể sử dụng câu hỏi đúng ngữ pháp. Nhưng lại không phù hợp với ngữ cảnh. Giảng dạy cần tích hợp yếu tố tình huống. Cần dạy cách lựa chọn hình thức câu hỏi. Nó phải phù hợp với ý đồ giao tiếp. Việc này giúp học sinh giao tiếp tự nhiên hơn. Nó cải thiện đáng kể khả năng hỏi và đáp. Nó giúp họ tránh các lỗi ngữ dụng. Nó tăng cường sự tự tin khi sử dụng tiếng Pháp trong thực tế.
4.2. Khuyến nghị cho lĩnh vực dịch thuật câu hỏi
Dịch thuật câu hỏi đòi hỏi sự tinh tế. Dịch giả không chỉ chuyển nghĩa đen của từ. Cần chuyển tải ý đồ ngữ dụng của câu hỏi gốc. Một câu hỏi trong tiếng Pháp có thể có nhiều cách dịch. Việc này phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Phụ thuộc vào mối quan hệ giữa các nhân vật. Phụ thuộc vào mục đích giao tiếp của người nói. Luận án đề xuất các nguyên tắc. Các nguyên tắc này hỗ trợ dịch giả. Nó giúp họ lựa chọn cách diễn đạt phù hợp. Nó đảm bảo tính chính xác về mặt ý nghĩa. Nó cũng giữ được sự tự nhiên trong ngôn ngữ đích. Việc này giúp giảm thiểu sự hiểu lầm. Nó nâng cao chất lượng bản dịch. Nó đặc biệt quan trọng trong các tài liệu nhạy cảm.
4.3. Phân biệt chức năng câu hỏi trong giao tiếp hàng ngày
Câu hỏi có nhiều vai trò khác nhau. Nó là phương tiện giao tiếp hàng ngày. Nó giúp thiết lập mối quan hệ xã hội. Nó duy trì luồng hội thoại. Câu hỏi cũng là công cụ làm việc chuyên nghiệp. Ví dụ, trong phỏng vấn tuyển dụng. Hoặc trong nghiên cứu khoa học. Trong điều tra, khảo sát, hỏi đáp là then chốt. Chức năng của câu hỏi trong hai ngữ cảnh này khác biệt. Trong giao tiếp hàng ngày, nó thường mang tính cá nhân. Nó có thể là biểu cảm. Trong công việc, nó thường khách quan hơn. Nó định hướng mục tiêu cụ thể. Cần phân biệt rõ ràng hai loại chức năng. Hiểu được sự khác biệt này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả giao tiếp. Nó giúp tránh các hiểu lầm không đáng có.
V.Kết luận nghiên cứu Đóng góp và hướng phát triển đề tài
Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Nó làm sáng tỏ các khía cạnh ngữ dụng. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về câu hỏi. Nghiên cứu này đóng góp đáng kể cho lý luận ngôn ngữ. Nó đặc biệt là trong lĩnh vực ngữ dụng học. Luận án cũng chỉ ra những hướng đi mới. Các hướng đi này mở ra tiềm năng nghiên cứu. Nó thúc đẩy sự phát triển của ngành. Các phát hiện có ý nghĩa thực tiễn. Nó áp dụng trong giảng dạy và dịch thuật. Việc này củng cố tầm quan trọng của ngữ dụng học. Nó khẳng định vai trò của nó trong việc hiểu ngôn ngữ. Nó khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo.
5.1. Những đóng góp chính của luận án về câu hỏi
Luận án đã làm rõ mối quan hệ phức tạp. Mối quan hệ giữa câu hỏi, hành vi hỏi và ngữ cảnh. Nó đề xuất một cách phân loại mới. Cách phân loại này dựa trên chức năng ngữ dụng. Nó bổ sung cho các cách phân loại truyền thống. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về câu hỏi. Luận án phân tích câu hỏi trong tiếng Pháp. So sánh với tiếng Việt làm tăng giá trị thực tiễn. Nó làm nổi bật sự tương đồng và khác biệt. Các ứng dụng thực tiễn cũng được đề xuất. Đó là trong giảng dạy tiếng Pháp và dịch thuật. Những đóng góp này giúp nâng cao hiểu biết. Nó hỗ trợ việc học tập và sử dụng ngôn ngữ hiệu quả hơn. Nó là một tài liệu tham khảo giá trị.
5.2. Các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn
Lĩnh vực nghiên cứu này còn nhiều tiềm năng. Cần tiếp tục khám phá các sắc thái ngữ dụng. Đặc biệt là trong các ngôn ngữ khác. Hoặc trong các thể loại diễn ngôn cụ thể. Nghiên cứu sâu hơn về câu hỏi tu từ là cần thiết. Nghiên cứu về câu hỏi trong giao tiếp đa văn hóa cũng quan trọng. Việc này giúp hiểu rõ hơn sự khác biệt. Nó giúp hiểu rõ hơn sự tương đồng giữa các nền văn hóa. Ứng dụng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên cũng là một hướng. Ví dụ, phát triển chatbot. Hoặc hệ thống hỏi đáp tự động. Những hướng này có thể mở rộng hiểu biết về câu hỏi. Nó góp phần phát triển lý luận ngôn ngữ. Nó mang lại lợi ích cho công nghệ ngôn ngữ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ; ĐẠI HỌC QUỐC GIAHÀNỘI - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌCXÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYEN VIỆT TIEN HOI VA CAU HOI THEO QUAN DIEM NGU DUNG HOC (Trên cứ liệu tiếng Pháp, có so sánh với tiéng Việt) Chuyên ngành : LÝ LUẬN NGÔN NGỮ Mã số : 5.08 LUẬN ÁN TIỀN SĨ NGỮ VĂN Người hướng dẫn khoa học : GS. Nguyễn Minh Thuyết PGS. Nguyễn Thị Việt Thanh HÀ NỘI - 2002 Mục lục Phan mở dau 1. Tinh cấp thiết của dé tài nghiên cứu 2.
ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 3. Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu 12 4. Phương pháp và tư liệu nghiên cứu 13 5. Bo cục của luận án 16 phan nội dung chương | môi quan hệ giữa câu hỏi va hành vi hỏi, giữa câu hoi va câu tra lời, giữa câu hỏi và các thông sé tình huống 1.
Từ câu nghi vấn đến cặp câu hoi-tra lời 22 1. Cặp câu hỏi - trả lời và các phương châm hội thoại 32 1. Câu hỏi và các thông số tình huống 44 1. Mối quan hệ giữa câu hỏi và hành vi hỏi 41 Tiểu kết 1 58 chương 2 vấn đề phân loại câu hỏi : về một số cách phân loại truyền thống và một cách phân loại mới theo quan điểm ngữ dụng 2.
Về một số cách phân loại truyền thống 60 2. Câu hỏi với est-ce que, câu hỏi ngữ điệu, câu hỏi dao chủngữ 60 2. Câu hỏi trực tiếp và câu hỏi gián tiếp 70 2. Câu hỏi toàn bộ và câu hỏi bộ phận 73 2.
Một cách phân loại mới theo quan điểm ngữ dụng 78 2. Câu hỏi - yêu cầu thông tin 80 2. Cau hoi - dap 80 2. Câu hỏi kiểm tra 86 2.
Câu hỏi - yêu cầu xác nhận 92 2. Câu hỏi - yêu cầu hành động 102 2. Câu hỏi tu từ 106 2. Câu hỏi điều tiết 111 Tiéu két 2 120 Chuong 3 ứng dung cua việc nghiên cứu hành vi hỏi va câu hỏi theo quan dlém ngữ dụng 3.
Một hướng tiếp cận mới của việc dạy câu hỏi trong việc dạy tiếng Pháp cho người Việt Nam 125 3. Một số kiến giải, nhận xét và đề xuất trong lĩnh vực dịch thuật 141 3. Phân tích sự khác biệt giữa câu hỏi-phương tiện giao tiếp hàng ngày va câu hỏi-công cụ làm việc 146 3. Giới thiệu cứ liệu 147 3.
Phân tích và nhận xét 150 3. Về mặt hình thức 150 3. Về mặt nội dung 150 Corpus : Caroline sait — elle raconter des histoires ? 161 Tiéu két 3 182 Phan kết luận 1. Những kết quả đã đạt được và đóng góp của luận án 186 2.
Những vấn đề liên quan đến đề tài của luận án cần được tiếp tục nghiên cứu 189 những công trình của tác giả liên quan dén luận án 192 tài liệu tham khảo 193 Một số ký hiệu được sử dụng trong luận án *X : Dạng thức sai hoặc không chuẩn mực. XQX: Ché ngung, nghi. Số lượng QO, OO, OOO chỉ độ dài chỗ ngưng nghỉ. X=X: Chỗ luyén âm hoặc kéo dài.
X (,): Yếu tô được nhắn mạnh. xy: Ngữ điệu thăng. x/ : Ngữ điệu giảng. Xi 1 1 ! la r r (Y): Yêu tô dan chen nhưng không ảnh hưởng đến lượt lời.
phần mớ đầu Comment [VA1]: Đông nghĩa ngữ dụng. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu : 1. Về vị trí, vai trò của câu hỏi trong thực tế giao tiếp hàng ngày, Goffman đã nói : ô Mỗi khi mọi người nói chuyện với nhau, người ta đều có thé nghe thấy những câu hỏi và những câu trả lời d [GOFEMAN, 1987 :11]. Trước Goffman, Benveniste cũng đã nói : 6 ở mọi nơi người ta đều thừa nhận rằng có các mệnh dé xác tín, các mệnh dé nghỉ vấn, các mệnh dé cau khiến, được phân biệt bằng những nét đặc thù về cú pháp và ngữ pháp (.
Vậy mà ba phương thức này chỉ nhằm phản ánh ba cách ứng xử cơ bản của con người khi nói và tác động đến người đối thoại với mình thông qua diễn ngôn : người nói muốn chuyền đến người nghe một yếu tô nhận thức, muốn nhận được từ người nghe một thông tin, hoặc muốn ra một mệnh lệnh cho người nghe. Đó là ba chức năng liên nhân của diễn ngôn, được thể hiện thông qua ba phương thức là những đơn vị câu (unitộ de phrase), mỗi don vị câu tương ứng với một thái độ của người nói a. Chúng ta có thé diễn giải ý kiên trên của Benveniste một cách khác như sau : ’ Khi nói ô ở mọi nơi. a, có lẽ Benveniste muốn dé cập tới một hiện tượng mang tính phổ quát đối với nhiêu, nếu không muốn nói là với tất các các ngôn ngữ.
Xem thêm Kerbrat- Orecchioni [1991:5] đối với tiéng Pháp, Levinson [1983:183,184] đối với tiếng Anh và Cao Xuân Hạo [1991: 199] đối với tiéng Việt. ý đồ giao tiếp của Loại câu sử dụng Chức năng của câu người nói Truyền đạt một thông tin Câu xác tín Mô tả thế giới hiện thực khách quan Nhận một thông tin Câu nghĩ vấn Hỏi về thế giới hiện thực khách quan Ra một mệnh lệnh Câu cầu khiến Tác động nhằm làm thay đôi thê giới hiện thực khách quan một trong ba ô chức năng liên nhân của diễn ngôn a. Mà đã nói đến chức năng liên nhân thì không thé không nghiên cứu các giá trị ngữ dung (valeurs pragmatiques) của câu, nghĩa là không thé không nghiên cứu hoạt động hành chức cụ thé của nó trong mỗi quan hệ tương tác với các thông số tình huống. Cho đến nay, theo những nguồn tư liệu mà chúng tôi có được, các công trình nghiên cứu về câu hỏi trong tiếng Pháp đều tập trung chủ yếu nghiên cứu câu hỏi như một cấu trúc ngôn ngữ và các tiêu chí phân loại câu hỏi cũng đều tập trung chủ yếu trên bình diện cú pháp (GREVISSE [1969], DUBOIS và LAGANE [1973], GREVISSE [1975], GARDES-TAMINE [1988].) hoặc ngữ âm (GRUNDSTROM [1973], FONTANEY [1987], [1991].
Một số công trình có đề cập đến giá trị của câu hỏi nhưng hoặc chỉ đi sâu nghiên cứu một loại câu hỏi cụ thể nào đó (MOIGNET [1966], SZMIDT [1968], FONAGY va BERARD [1973], BORILLO [1978], BERRENDONNER [1981], CORNULIER [1982] .) hoặc có dé cập đến các giá trị ngữ dụng nhưng chỉ dừng ở mức độ sơ lược và cũng chỉ ở một khía cạnh nào đó (ANSCOMBRE và DUCROT [1981], APOSTEL [1981], FAUCONNIER [1981], JACQUES [1981], BOISSAT [1991], DE GAULMYN [1991], TRAVERSO [1991]. Theo chúng tôi, việc mô ta, phân tích, phân loại câu hỏi theo các tiêu chí ngôn ngữ (ngữ âm, ngữ pháp) là cần thiết nhưng việc mô tả, phân tích và phân loại theo các tiêu chí dụng học, đặc biệt đối với câu hỏi là việc làm không thể bỏ qua. Trong thực tế, đã có những trường hợp người học Việt nam, khi gặp một người Pháp, dùng câu 6 Ow allez - vous ? a, một câu hỏi hoàn toàn đúng trên bình diện ngôn ngữ (ngữ âm, từ vựng, cú pháp), thay cho lời chào thì người Pháp đó đã tỏ thái độ rất khó chịu. Nếu như trong tiếng Việt, cơ chế chào-hỏi, hay nói một cách chính xác hơn là hỏi dé chào là phổ biến thi trong tiếng Pháp, ngoại trừ ô Comment allez - vous ? ä và một vài biến thé của nó, các câu hỏi không được dùng thay cho lời chào, nếu người nói không muốn bị coi là tò mò, bat lịch sự ?.
Sở di như vậy là vì, tuy hành vi hỏi và câu hỏi là những hiện tượng phổ quát tổn tai trong mọi ngôn ngữ nhưng các giá trị của câu hỏi và các phương thức thực hiện hành vi hỏi trong từng ngôn ngữ, do chịu tác động của các yêu tô văn hoá - xã hội, lại rât khác nhau. ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án : 2. Về mặt lý luận, điểm xuất phát của việc tiếp cận câu hỏi theo quan điểm ngữ dụng học, theo chúng tôi, là việc phân biệt câu hỏi (la question) với ? Diéu này cũng đã được một giáo sư Pháp nhận thấy sau hai chuyến thỉnh giảng tại Việt nam (xem KERBRAT-ORECCHIONI [1994 : 53]). 10 hành vi hỏi (1'acte d”interrogation) và từ do 6 tìm kiếm xem có mỗi quan hệ nào giữa hành động đặt một câu hỏi với việc sử dụng một phát ngôn có hình thức nghỉ vấn ă (DILLER [1984] ).
Như đã biết, hành vi hỏi là hành vi mà người nói thực hiện nhằm thu được thông tin về một điều chưa biết cần biết, còn câu hỏi là một cấu trúc ngôn ngữ, một trong những công cụ dé thực hiện hành vi đó. Tuy nhiên, trên thực tế, câu hỏi, với tư cách là công cụ ngôn ngữ chủ yếu dé thực hiện hành vi hỏi, còn được sử dụng dé thực hiện một số hành động lời nói khác, đúng như nhận định của Searle, ô mọi câu có nghĩa déu có thể, nhờ vào chính nghĩa của nó, được sử dụng để thực hiện một hoặc một loạt các hành vi ngôn ngữ cu thể ä [SEARLE 1972 : 54]. Ngược lại, dé thực hiện hành vi hỏi, người nói có thể sử dụng một số cấu trúc ngôn ngữ khác ngoài câu hỏi. Việc tiếp cận câu hỏi trên bình diện dụng học theo hướng của luận án sẽ cho phép chúng ta nghiên cứu đầy đủ hơn tính lưỡng diện của câu hỏi cũng như của hành vi hỏi.
Đó chính là ý nghĩa lý luận của luận án. 3 Về mặt thuật ngữ việc làm này cũng là cần thiết vì hai lý do sau : 1. Trong tiếng Pháp, riêng tir 6 interrogation 4 đã có thể chỉ câu hỏi và hành vi hỏi. Từ điển Le Petit Robert (1996) giải thích nghĩa của từ ô interrogation 4 như sau : 1.
Action de questionner, d’interroger (qqn) (Hành vi). Type de phrase logiquement incomplôte qui a pour objet de poser une question ou qui implique un doute. Do vậy, trên thực tế nhiều tác giả đã không phân biệt rõ rang dẫn đến tình trang mập mờ hoặc sử dụng lẫn lộn giữa hai nghĩa trên. Xem Dubois et Lagane [đã dẫn] hoặc Tran Hùng [1991] và một số tác giả khác.
Tinh trạng trên lại trở nên mập mờ hơn vì danh từ 6 question a không có tính từ Tương ứng, do vậy ta buộc phải dùng tính từ ô interrogatif a của danh từ 6 interrogation dtrong các kết hop kiểu 6 phrase interrogative ă như Dubois et Lagane [đã dẫn], Trần Hing [đã dân] và nhiều tác giả khác, hoặc 6 proposition interrogative a như Benveniste[da dan], hoặc 6 structure interrogative dnhu Diller [đã dẫn]. Trong luận án nay, cũng như trong các bài viết trước đây, ching tôi dùng question để chỉ câu hỏi và interrogation hoặc acte d’interrogation dé chỉ hành vi hỏi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu câu hỏi và hành vi hỏi trong ngữ dụng học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nêu rõ mối liên hệ giữa ngữ dụng học và ngôn ngữ, so sánh các câu hỏi trong tiếng Pháp và tiếng Việt.
Luận án "Nghiên cứu câu hỏi và hành vi hỏi trong ngữ dụng học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2002.
Luận án "Nghiên cứu câu hỏi và hành vi hỏi trong ngữ dụng học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu câu hỏi và hành vi hỏi trong ngữ dụng học" thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Nghiên cứu câu hỏi và hành vi hỏi trong ngữ dụng học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu câu hỏi và hành vi hỏi trong ngữ dụng học" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu câu hỏi và hành vi hỏi trong ngữ dụng học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.