Luận án tiến sĩ: Đối chiếu giới từ Hán Việt hiện đại - Lý Yên Châu

Đối chiếu giới từ Hán Việt hiện đại qua luận án tiến sĩ ngôn ngữ học. Phân tích cấu trúc và chức năng ngữ pháp.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu giới từ Hán Việt Tổng quan và cơ sở lý luận

Luận án tiến sĩ này thực hiện đối chiếu giới từ tiếng Hán hiện đại và tiếng Việt hiện đại. Nghiên cứu tập trung vào một số giới từ cụ thể. Mục tiêu là làm rõ những điểm giống và khác nhau. Công trình góp phần vào ngôn ngữ học đối chiếu. Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc. Tình hình nghiên cứu giới từ tiếng Hán và tiếng Việt được tổng quan kỹ lưỡng. Các lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu được áp dụng. Khái niệm, đặc điểm, phân loại giới từ là nền tảng. Phân biệt giới từ với các từ loại khác như động từ, liên từ được trình bày. Luận án cung cấp góc nhìn toàn diện về giới từ. Đây là nghiên cứu chuyên sâu về ngữ pháp.

1.1. Tình hình nghiên cứu giới từ Hán ngữ và Việt ngữ

Nghiên cứu giới từ tiếng Hán và tiếng Việt đã đạt nhiều thành tựu. Giới từ Hán ngữ được phân tích rộng rãi. Các công trình trước đây tập trung vào chức năng, cấu tạo giới từ. Giới từ Việt ngữ cũng nhận được sự quan tâm lớn. Các nhà ngôn ngữ học đã đưa ra nhiều cách phân loại. Tuy nhiên, nghiên cứu đối chiếu giới từ Hán Việt còn hạn chế. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó tổng hợp và kế thừa các thành quả nghiên cứu trước.

1.2. Lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu và giới từ

Lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu là phương pháp chính. Nó giúp nhận diện sự tương đồng và khác biệt. Mục tiêu là phục vụ giảng dạy, biên dịch ngôn ngữ. Luận án áp dụng lý thuyết này vào giới từ. Giới từ là một phạm trù ngữ pháp quan trọng. Việc đối chiếu giới từ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Nó cần phân tích cụ thể các hiện tượng ngữ pháp.

1.3. Khái niệm và phân loại giới từ cơ bản

Giới từ là từ loại biểu thị quan hệ. Nó liên kết các yếu tố trong câu. Giới từ có vai trò quan trọng trong cú pháp. Đặc điểm giới từ bao gồm tính không độc lập. Giới từ thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ. Phân loại giới từ dựa trên ngữ nghĩa và chức năng. Các loại phổ biến là giới từ chỉ không gian, thời gian, phương hướng. Việc phân biệt giới từ với động từ hay liên từ rất cần thiết.

II.Đặc điểm ngữ pháp ngữ nghĩa giới từ Hán Việt

Luận án tiến hành đối chiếu sâu rộng. Đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa giới từ là trọng tâm. Nghiên cứu làm rõ những nét chung. Đồng thời chỉ ra những điểm khác biệt đặc thù. Giới từ tiếng Hán và tiếng Việt có nhiều điểm tương đồng. Tuy nhiên, mỗi ngôn ngữ vẫn có những quy luật riêng. Cấu tạo giới từ cũng là một khía cạnh quan trọng. Phân tích các mô hình "Giới từ + X" được thực hiện. Các bảng so sánh cụ thể minh họa rõ ràng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết.

2.1. Chức năng ngữ pháp của giới từ điểm chung khác biệt

Giới từ cả hai ngôn ngữ đều có chức năng biểu thị quan hệ. Nó nối kết các thành phần khác nhau trong câu. Cả tiếng Hán và tiếng Việt, giới từ thường đứng trước bổ ngữ. Tuy nhiên, vị trí giới từ có thể thay đổi. Một số trường hợp, giới từ tiếng Hán đứng sau động từ. Tiếng Việt ít có hiện tượng này. Chức năng ngữ pháp giới từ đôi khi trùng với động từ. Điều này gây khó khăn trong phân loại.

2.2. Cấu tạo giới từ tiếng Hán và tiếng Việt đơn kép

Cấu tạo giới từ tiếng Hán khá đa dạng. Giới từ đơn và giới từ kép đều tồn tại. Giới từ kép tiếng Hán thường là sự kết hợp của hai giới từ. Ví dụ: "从…到…" (từ…đến…). Tiếng Việt cũng có giới từ đơn và kép. Giới từ kép tiếng Việt cũng tương tự. Ví dụ: "từ…đến…", "cho…đến…". Luận án phân tích chi tiết cấu tạo. So sánh sự hình thành và sử dụng của chúng.

2.3. Đối chiếu ngữ nghĩa giới từ không gian thời gian

Ngữ nghĩa giới từ được đối chiếu kỹ lưỡng. Các giới từ chỉ không gian (địa điểm, nơi chốn) được xem xét. Ví dụ: "在" (tại), "从" (từ), "到" (đến) trong tiếng Hán. Tương ứng là "ở", "từ", "đến" trong tiếng Việt. Giới từ chỉ thời gian cũng được so sánh. Ví dụ: "在…时" (vào lúc), "从…起" (kể từ). Cả hai ngôn ngữ đều có hệ thống giới từ chỉ thời gian phong phú. Luận án làm rõ sự tương đồng, khác biệt về ngữ nghĩa.

III.So sánh cấu tạo chức năng giới ngữ tiếng Hán Việt

Luận án tập trung vào giới ngữ (cụm giới từ). Cấu tạo và chức năng của giới ngữ được đối chiếu. Giới ngữ là yếu tố quan trọng trong cấu trúc câu. Nó thường đóng vai trò bổ nghĩa. Phân tích sự phân bố vị trí của giới ngữ là cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cú pháp. Giới ngữ tiếng Hán và tiếng Việt có nhiều nét tương đồng. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những đặc điểm riêng. Luận án cung cấp các ví dụ minh họa cụ thể.

3.1. Cấu trúc giới ngữ giống và khác nhau rõ rệt

Cấu trúc cơ bản của giới ngữ là Giới từ + Danh từ/Cụm danh từ. Cả tiếng Hán và tiếng Việt đều tuân theo mô hình này. Ví dụ: "在学校" (tại trường học), "ở nhà" (at home). Tuy nhiên, có những biến thể cấu trúc. Giới ngữ tiếng Hán đôi khi phức tạp hơn. Có thể có các yếu tố phụ đi kèm giới từ. Luận án chỉ ra sự linh hoạt trong cấu trúc.

3.2. Vị trí phân bố của giới ngữ ngữ pháp câu

Vị trí của giới ngữ trong câu có sự khác biệt. Giới ngữ tiếng Hán thường đứng trước động từ. Nó bổ sung ý nghĩa về thời gian, địa điểm, phương tiện. Ví dụ: "他 在家 吃饭" (Anh ấy ăn cơm ở nhà). Giới ngữ tiếng Việt linh hoạt hơn. Nó có thể đứng trước hoặc sau động từ. Vị trí ảnh hưởng đến trọng tâm thông tin.

3.3. Chức năng ngữ pháp giới ngữ bổ nghĩa vị ngữ

Giới ngữ chủ yếu làm thành phần bổ ngữ. Nó bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu. Giới ngữ tiếng Hán thường làm trạng ngữ. Giới ngữ tiếng Việt cũng có chức năng tương tự. Trong một số trường hợp, giới ngữ có thể làm vị ngữ. Điều này xảy ra khi giới từ mang ý nghĩa động từ. Luận án phân tích sâu sắc các chức năng này.

IV.Hoạt động giới từ Hán Việt Sự hiện diện lược bỏ

Nghiên cứu này phân tích hoạt động của giới từ. Đặc biệt là sự hiện diện và khả năng lược bỏ. Đây là khía cạnh quan trọng trong sử dụng ngôn ngữ. Luận án xem xét các yếu tố ảnh hưởng. Bình diện cú pháp được ưu tiên hàng đầu. Giới từ có thể xuất hiện bắt buộc. Hoặc có thể lược bỏ mà không ảnh hưởng ngữ nghĩa. Sự lược bỏ giới từ mang tính hệ thống. Nó phụ thuộc vào loại giới từ và ngữ cảnh. Các bảng so sánh cụ thể được sử dụng để minh họa.

4.1. Sự hiện diện giới từ tiếng Hán và tiếng Việt

Giới từ tiếng Hán và tiếng Việt thường xuất hiện rõ ràng. Nó kết nối các thành phần câu một cách tường minh. Tuy nhiên, có những trường hợp giới từ ngầm định. Cả hai ngôn ngữ đều có hiện tượng này. Luận án phân tích sự hiện diện bắt buộc. Các giới từ chỉ đối tượng, căn nguyên thường không thể lược bỏ. Sự khác biệt về mức độ hiện diện cũng được chỉ ra.

4.2. Khả năng lược bỏ giới từ yếu tố cú pháp

Một số giới từ có thể được lược bỏ trong cả hai ngôn ngữ. Sự lược bỏ này thường không làm thay đổi ngữ nghĩa chính. Các giới từ chỉ thời gian, nơi chốn, phạm vi thường có thể lược bỏ. Tuy nhiên, ngữ cảnh đóng vai trò quyết định. Luận án chỉ ra các điều kiện cụ thể. Ví dụ: "Tôi đi (đến) Hà Nội". Tiếng Hán cũng có những trường hợp tương tự.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng sự lược bỏ giới từ

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng lược bỏ. Yếu tố cú pháp là quan trọng nhất. Cấu trúc câu và vai trò của giới từ quyết định. Yếu tố ngữ nghĩa cũng tác động. Nếu giới từ mang ý nghĩa trọng tâm, nó khó lược bỏ. Các giới từ có tính biểu đạt cao thường được giữ lại. Mức độ quen thuộc của cụm từ cũng ảnh hưởng. Luận án phân tích mối liên hệ này.

V.Giá trị khoa học luận án Đóng góp cho ngôn ngữ học

Luận án này mang lại những đóng góp đáng kể. Cả về mặt lý luận và thực tiễn. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Nghiên cứu giới từ Hán Việt hiện đại được nâng cao. Kết quả luận án làm giàu thêm tri thức ngôn ngữ học. Đặc biệt là trong lĩnh vực đối chiếu ngôn ngữ. Luận án đưa ra những phát hiện mới mẻ. Nó giúp người học và người dạy tiếng Hán, tiếng Việt. Việc biên dịch giữa hai ngôn ngữ cũng được hưởng lợi. Luận án là tài liệu tham khảo giá trị.

5.1. Đóng góp lý luận và thực tiễn của luận án

Về lý luận, luận án hệ thống hóa khái niệm giới từ. Nó làm rõ đặc điểm, chức năng giới từ hai ngôn ngữ. Luận án đề xuất mô hình phân tích giới từ đối chiếu. Về thực tiễn, kết quả hữu ích cho giảng dạy ngôn ngữ. Nó hỗ trợ xây dựng giáo trình, tài liệu tham khảo. Người học có thể tránh những lỗi thường gặp. Đặc biệt là trong việc sử dụng giới từ.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về giới từ

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển. Cần tiếp tục mở rộng phạm vi giới từ. Các giới từ khác có thể được đưa vào phân tích. Nghiên cứu so sánh ở cấp độ văn bản là cần thiết. Phân tích sâu hơn về sự lược bỏ giới từ trong các thể loại văn bản khác nhau. Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên cũng là tiềm năng. Điều này hỗ trợ phân tích dữ liệu lớn.

5.3. Kết luận tổng quát về đối chiếu giới từ

Luận án đã thành công trong việc đối chiếu giới từ. Giới từ tiếng Hán và tiếng Việt có nhiều điểm tương đồng. Tuy nhiên, sự khác biệt vẫn nổi bật. Đặc biệt là về vị trí, chức năng và khả năng lược bỏ. Những khác biệt này là do đặc trưng ngữ pháp. Đặc trưng văn hóa và lịch sử phát triển ngôn ngữ cũng ảnh hưởng. Luận án khẳng định giá trị của ngôn ngữ học đối chiếu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đối chiếu giới từ tiếng hán hiện đại với giới từ tiếng việt hiện đại qua một số giới từ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN LÝ YÊN CHÂU (LI YANZHOU) ĐỐI CHIẾU GIỚI TỪ TIẾNG HÁN HIỆN ĐẠI VỚI GIỚI TỪ TIẾNG VIỆT HIỆN ĐẠI (QUA MỘT SỐ GIỚI TỪ) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HàNội - 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------------- LÝ YÊN CHÂU (LI YANZHOU) ĐỐI CHIẾU GIỚI TỪ TIẾNG HÁN HIỆN ĐẠI VỚI GIỚI TỪ TIẾNG VIỆT HIỆN ĐẠI (QUA MỘT SỐ GIỚI TỪ) CHUYÊN NGÀNH: NGÔN NGỮ HỌC SO SÁNH ĐỐI CHIẾU MÃ SỐ: 62 22 01 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS ĐÀO THANH LAN HàNội - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên c ứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bảy trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về nội dung luận án. Tác giả luận án Lý Yên Châu (Li Yanzhou) LỜI CẢM ƠN Luận án của tôi sẽ không thể hoàn tất nếu không được sự động viên và hướng dẫn tận tình của Phó giáo sư – Tiến Sĩ Đào Thanh Lan.

Cô đã dành nhiều thời gian và công sức để hướng dẫn, đọc và nhận xét bản thảo giúp cho tôi hoàn thành được luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong Khoa Ngôn ngữ học, gia đình và bạn bè đã tạo điều kiện, ủng hộ, động viên và chia sẻ để tôi có thể hoàn thành luận án. Mặc dù đã c ố gắng hoàn thiện luận án bằng mọi sức nỗ lực và khả năng của mình, tuy nhiên không thể tránh khỏi những thiếu sót, nên tôi rất mong nhận được những đóng góp quý báu của qúy thầy cô và các bạn đồng nghiệp. Xin chân thành cảm ơn.

LÝ YÊN CHÂU(LI YANZHOU) DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT (Sử dụng trong luận án) N = Danh từ Np = Cụm danh từ hoặc đoạn ngữ danh từ V = Động từ Vp = Cụm động từ hoặc đoạn ngữ động từ P = Giới từ Pp = Cụm giới từ hoặc đoạn ngữ giới từ + = Câu đúng -/* = Câu sai hoặc cấu trúc không thể có & = Và → = Cóthể phát triển thành = = Bằng DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Giới từ thường dùng trong tiếng Hán vàtiếng Việt 4 Bảng 2.1: Mô hình “Giới từ + phương vị” 68 Bảng 2.2: Mô hình “Giới từ + liên từ, động từ, giới từ” 69 Bảng 2.3: Mô hình “Giới từ + các từ loại khác” 70 Bảng 2.4: Mô hình “giới từ + động từ, danh từ, giới từ” 72 Bảng 2.5: Mô hình “giới từ + danh từ / động từ + giới từ” 72 Bảng 2.6: Mô hình “động từ + giới từ + giới từ” 72 Bảng 2.7: Sự giống vàkhác của giới từ “朝”, “向”, và “往” 104 Bảng 3.1: Những giới từ tiếng Hán không thể lược bỏ 124 Bảng 3.2: Những giới từ tiếng Việt không thể lược bỏ 124 Bảng 3.3: Những giới từ chỉ đối tướng trong tiếng Hán không thể lược bỏ 129 Bảng 3.4: Những giới từ chỉ đối tướng trong tiếng Việt không thể lược bỏ 130 Bảng 3.5: Những giới từ chỉ căn nguyên và công cụ của tiếng Hán không thể lược bỏ 130 Bảng 3.6: Những giới từ chỉ căn nguyên và công cụ của tiếng Việt không thể lược bỏ 131 Bảng 3.7: Những giới từ chỉ thời gian, nơi chốn, phương diện, phạm vi của tiếng Hán có thể lược bỏ 132 Bảng 3.8: Những giới từ chỉ thời gian, nơi chốn, phương diện, phạm vi của tiêng Việt có thể lược bỏ 134 Bảng 3.9: Các giới từ khác 136 Bảng 3.10: Một số động từ tiếng Hán đối chiếu với tiếng Việt 137 MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục các kýhiệu vàchữ viết tắt Danh mục các bảng MỞ ĐẦU. Lýdo chọn đề tài. Mục đích vànhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Đối tượng vàngữ liệu nghiên cứu. Những đóng góp của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SƠ LÍ LUẬN.

Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu giới từ tiếng Hán. Tình hình nghiên cứu giới từ tiếng Việt. Tì nh nghiên cứu đối chiếu giới từ tiếng Hán với giới từ tiếng Việt.

Cơ sở líthuyết liên quan đến đề tài. Líthuyết ngôn ngữ học đối chiếu. Líthuyết về giới từ. Khái niệm giới từ.

Đặc điểm giới từ. Phân loại giới từ. Phân biệt giới từ với động từ…. Phân biệt giới từ với liên từ.

Phân biệt giới từ với một số từ loại khác. ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP VÀ NGỮ NGHĨA CỦA GIỚI TỪ TIẾNG HÁN VỚI GIỚI TỪ TIẾNG VIỆT. Đối chiếu về chức năng ngữ pháp của giới từ. Những điểm giống nhau.

Những điểm khác nhau. Đối chiếu về cấu tạo của giới từ. Cấu tạo của giới từ tiếng Hán. Giới từ kép.

Cấu tạo của giới từ tiếng Việt. Giới từ kép. Đối chiếu về giới ngữ tiếng Hán với tiếng Việt. Đối chiếu về cấu tạo của giới ngữ.

Đối chiếu về sự phân bố vị trícủa giới ngữ. Những điểm giống nhau. Những điểm khác nhau. Đối chiếu về chức năng ngữ pháp của giới ngữ.

Chức năng ngữ pháp của giới ngữ tiếng Hán. Chức năng ngữ pháp của giới ngữ tiếng Việt. Đối chiếu về ngữ nghĩa của giới từ tiếng Hán với giới từ tiếng Việt. Căn cứ đối chiếu.

Giới từ chỉ không gian (địa điểm, nơi chốn). Giới từ chỉ thời gian. Giới từ chỉ phương hướng. Giới từ chỉ đối tượng.

Giới từ chỉ phạm vi. Giới từ chỉ phương diện. Giới từ chỉ mục đích. Giới từ chỉ nguyên nhân.

Giới từ chỉ căn nguyên. Các nhóm nhỏ khác.Tiểu Kết…………………………………………………………………120 CHƢƠNG 3. ĐỐI CHIẾU HOẠT ĐỘNG CỦA GIỚI TỪ TIẾNG HÁN VỚI GIỚI TỪ TIẾNG VIỆT. Đối chiếu sự hiện diện và không hiện diện của giới từ tiếng Hán với giới từ tiếng Việt.

Về bình diện cúpháp. Về bình diện ngữ nghĩa. Về cách dùng. Nhìn từ sự chi phối của động từ.

Đối chiếu chức năng đánh dấu chủ đề của giới từ tiếng Hán với giới từ tiếng Việt. Giới từ tiếng Hán vàchủ đề hóa (topicalization). Giới từ chỉ căn nguyên đánh dấu chủ đề. Giới từ chỉ nguyên nhân đánh dấu chủ đề.

Giới từ chỉ phương diện đánh dấu chủ đề. Giới từ chỉ phạm vi đánh dấu chủ đề. Giới từ chỉ đối tượng đánh dấu chủ đề.Giới từ tiếng Việt và chủ đề hóa. Giới từ chỉ căn nguyên đánh dấu chủ đề.

Giới từ chỉ nguyên nhân đánh dấu chủ đề. Giới từ chỉ phương diện đánh dấu chủ đề. Giới từ chỉ phạm vi đánh dấu chủ đề. Giới từ chỉ đối tượng đánh dấu chủ đề.………………………………146 KẾT LUẬN………………………………………………………………………148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC MỞ ĐẦU 1.

Lýdo chọn đề tài Trong hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới, hệ thống từ vựng đều được chia thành thực từ và hư từ. Trong đó, hư từ thường không có ý nghĩa biểu thị thực tại màchỉ có chức năng biểu thị ý nghĩa ngữ pháp. Căn cứ đặc tí nh của hì nh thái ngôn ngữ, tiếng Hán và tiếng Việt đều thuộc về loại hì nh ngôn ngữ đơn lập (Isolating language), hư từ vàtrật tự từ đóng vai trò chủ yếu trong việc thể hiện ý nghĩa ngữ pháp (grammatical devices). Trong các loại hư từ của tiếng Hán vàtiếng Việt, giới từ luôn được coi làmột trong những trọng điểm ngữ pháp và cũng là mối quan tâm của đông đảo giới nghiên cứu ngôn ngữ vàgiảng dạy tiếng.

Về mặt ngữ nghĩa, giới từ cũng như các loại hư từ khác, chỉ có ý nghĩa ngữ pháp mà không có ý nghĩa từ vựng. Về chức năng cú pháp, giới từ làm nhiệm vụ kết nối từ phụ với từ chí nh. Giới từ chủ yếu bắt nguồn từ sự hư hoá, còn gọi là ―ngữ pháp hoá‖ (grammaticalization) của thực từ. Vìmức độ hư hoá khác nhau cho nên giữa giới từ và động từ, danh từ tương ứng sự phân chia ranh giới không rõnét.

Bên cạnh đó, giữa giới từ vàliên từ đôi khi sự phân chia ranh giới cũng không rõ rệt. Chí nh vìngữ nghĩa, tác dụng, nguồn gốc, cách dùng của giới từ rất phức tạp vàgiới từ trong hệ thống ngữ pháp tiếng Hán vàtiếng Việt lại cógiátrị đặc biệt, cho nên việc nghiên cứu giới từ trong ngữ pháp học tiếng Hán vàtiếng Việt xưa nay rất được coi trọng, những quan điểm về nóvẫn chưa có sự thống nhất với nhau. Trong quátrình thụ đắc ngôn ngữ, giới từ đã ảnh hưởng không nhỏ đối với sinh viên Trung Quốc vàsinh viên Việt Nam, đặc biệt làquátrì nh thụ đắc tiếng Hán và tiếng Việt với tư cách là ngôn ngữ thứ hai. Hơn nữa, do những điều kiện lịch sử và địa lý đặc biệt, cùng với quátrì nh tiếp xúc Hán - Việt lâu dài, trong tiếng Việt đã tiếp thu một lượng lớn (khoảng 70%) từ vựng tiếng Hán, thường gọi làtừ gốc Hán.

Trong số từ gốc Hán ấy, giới từ chiếm một tỷ lệ đáng kể, vídụ: do (由: yóu, do) /由 1 于: yóu yú(do vu), đối với (对: duì , đối) /对于: duìyú (đối vu), vì(为: wèi, vị)/为 了: wèi le (vị liễu), tại (在: zài, tại), từ (自: zì, tự/từ), v.v… Với tư cách là một cán bộ giảng dạy tiếng Hán cho người nước ngoài, có một thời gian khádài học tập và nghiên cứu tiếng Việt tại Trung Quốc cũng như ở Việt Nam, hiện nay đang giảng dạy tiếng Hán cho người Việt Nam vàgiảng dạy tiếng Việt cho người Trung Quốc, chúng tôi rất hứng thú với giới từ trong tiếng Hán vànhận thấy đi sâu nghiên cứu giới từ tiếng Hán trong sự đối chiếu với giới từ tiếng Việt sẽ cógiátrị líluận vàthực tiễn rất lớn đối với công tác nghiên cứu vàgiảng dạy tiếng Hán cũng như tiếng Việt ở Việt Nam vàTrung Quốc. Trong khuôn khổ một luận án tiến sĩ ngôn ngữ học, chúng tôi sẽ tập trung đối chiếu những giới từ thường dùng trong tiếng Hán với những giới từ thường dùng trong tiếng Việt, và tìm ra các phương thức biểu đạt tương đương giữa chúng. Từ đó, ứng dụng vào việc dạy học tiếng Hán cho sinh viên Việt Nam, vàdạy học tiếng Việt cho sinh viên Trung Quốc. Hy vọng có thể giúp cho người học hiểu đúng và sử dụng chính xác giới từ trong quátrì nh giao tiếp.

Vìnhững lý do trên đây, chúng tôi chọn vấn đề ―Đối chiếu giới từ tiếng Hán hiện đại với giới từ tiếng Việt hiện đại (qua một số giới từ)‖ làm đề tài luận án tiến sĩ của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Trên cơ sở hệ thống hoámột cách toàn diện về đặc điểm giới từ tiếng Hán và giới từ tiếng Việt, luận án làm rõ đặc điểm ngữ pháp của giới từ trong tiếng Hán và tiếng Việt, gồm ngữ nghĩa và cách dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đối chiếu giới từ Hán Việt hiện đại: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đối chiếu giới từ Hán Việt hiện đại qua luận án tiến sĩ ngôn ngữ học. Phân tích cấu trúc và chức năng ngữ pháp.

Luận án "Đối chiếu giới từ Hán Việt hiện đại: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Đối chiếu giới từ Hán Việt hiện đại: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đối chiếu giới từ Hán Việt hiện đại: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.

Luận án "Đối chiếu giới từ Hán Việt hiện đại: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đối chiếu giới từ Hán Việt hiện đại: Luận án Tiến sĩ" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đối chiếu giới từ Hán Việt hiện đại: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter