Luận án tiến sĩ: Đối chiếu giới từ Hán Việt hiện đại - Lý Yên Châu
Đối chiếu giới từ Hán Việt hiện đại qua luận án tiến sĩ ngôn ngữ học. Phân tích cấu trúc và chức năng ngữ pháp.
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu giới từ Hán Việt: Tổng quan và cơ sở lý luận
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
- Tác giả:
- Lý Yên Châu
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu giới từ Hán Việt Tổng quan và cơ sở lý luận
Luận án tiến sĩ này thực hiện đối chiếu giới từ tiếng Hán hiện đại và tiếng Việt hiện đại. Nghiên cứu tập trung vào một số giới từ cụ thể. Mục tiêu là làm rõ những điểm giống và khác nhau. Công trình góp phần vào ngôn ngữ học đối chiếu. Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc. Tình hình nghiên cứu giới từ tiếng Hán và tiếng Việt được tổng quan kỹ lưỡng. Các lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu được áp dụng. Khái niệm, đặc điểm, phân loại giới từ là nền tảng. Phân biệt giới từ với các từ loại khác như động từ, liên từ được trình bày. Luận án cung cấp góc nhìn toàn diện về giới từ. Đây là nghiên cứu chuyên sâu về ngữ pháp.
1.1. Tình hình nghiên cứu giới từ Hán ngữ và Việt ngữ
Nghiên cứu giới từ tiếng Hán và tiếng Việt đã đạt nhiều thành tựu. Giới từ Hán ngữ được phân tích rộng rãi. Các công trình trước đây tập trung vào chức năng, cấu tạo giới từ. Giới từ Việt ngữ cũng nhận được sự quan tâm lớn. Các nhà ngôn ngữ học đã đưa ra nhiều cách phân loại. Tuy nhiên, nghiên cứu đối chiếu giới từ Hán Việt còn hạn chế. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó tổng hợp và kế thừa các thành quả nghiên cứu trước.
1.2. Lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu và giới từ
Lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu là phương pháp chính. Nó giúp nhận diện sự tương đồng và khác biệt. Mục tiêu là phục vụ giảng dạy, biên dịch ngôn ngữ. Luận án áp dụng lý thuyết này vào giới từ. Giới từ là một phạm trù ngữ pháp quan trọng. Việc đối chiếu giới từ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Nó cần phân tích cụ thể các hiện tượng ngữ pháp.
1.3. Khái niệm và phân loại giới từ cơ bản
Giới từ là từ loại biểu thị quan hệ. Nó liên kết các yếu tố trong câu. Giới từ có vai trò quan trọng trong cú pháp. Đặc điểm giới từ bao gồm tính không độc lập. Giới từ thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ. Phân loại giới từ dựa trên ngữ nghĩa và chức năng. Các loại phổ biến là giới từ chỉ không gian, thời gian, phương hướng. Việc phân biệt giới từ với động từ hay liên từ rất cần thiết.
II.Đặc điểm ngữ pháp ngữ nghĩa giới từ Hán Việt
Luận án tiến hành đối chiếu sâu rộng. Đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa giới từ là trọng tâm. Nghiên cứu làm rõ những nét chung. Đồng thời chỉ ra những điểm khác biệt đặc thù. Giới từ tiếng Hán và tiếng Việt có nhiều điểm tương đồng. Tuy nhiên, mỗi ngôn ngữ vẫn có những quy luật riêng. Cấu tạo giới từ cũng là một khía cạnh quan trọng. Phân tích các mô hình "Giới từ + X" được thực hiện. Các bảng so sánh cụ thể minh họa rõ ràng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết.
2.1. Chức năng ngữ pháp của giới từ điểm chung khác biệt
Giới từ cả hai ngôn ngữ đều có chức năng biểu thị quan hệ. Nó nối kết các thành phần khác nhau trong câu. Cả tiếng Hán và tiếng Việt, giới từ thường đứng trước bổ ngữ. Tuy nhiên, vị trí giới từ có thể thay đổi. Một số trường hợp, giới từ tiếng Hán đứng sau động từ. Tiếng Việt ít có hiện tượng này. Chức năng ngữ pháp giới từ đôi khi trùng với động từ. Điều này gây khó khăn trong phân loại.
2.2. Cấu tạo giới từ tiếng Hán và tiếng Việt đơn kép
Cấu tạo giới từ tiếng Hán khá đa dạng. Giới từ đơn và giới từ kép đều tồn tại. Giới từ kép tiếng Hán thường là sự kết hợp của hai giới từ. Ví dụ: "从…到…" (từ…đến…). Tiếng Việt cũng có giới từ đơn và kép. Giới từ kép tiếng Việt cũng tương tự. Ví dụ: "từ…đến…", "cho…đến…". Luận án phân tích chi tiết cấu tạo. So sánh sự hình thành và sử dụng của chúng.
2.3. Đối chiếu ngữ nghĩa giới từ không gian thời gian
Ngữ nghĩa giới từ được đối chiếu kỹ lưỡng. Các giới từ chỉ không gian (địa điểm, nơi chốn) được xem xét. Ví dụ: "在" (tại), "从" (từ), "到" (đến) trong tiếng Hán. Tương ứng là "ở", "từ", "đến" trong tiếng Việt. Giới từ chỉ thời gian cũng được so sánh. Ví dụ: "在…时" (vào lúc), "从…起" (kể từ). Cả hai ngôn ngữ đều có hệ thống giới từ chỉ thời gian phong phú. Luận án làm rõ sự tương đồng, khác biệt về ngữ nghĩa.
III.So sánh cấu tạo chức năng giới ngữ tiếng Hán Việt
Luận án tập trung vào giới ngữ (cụm giới từ). Cấu tạo và chức năng của giới ngữ được đối chiếu. Giới ngữ là yếu tố quan trọng trong cấu trúc câu. Nó thường đóng vai trò bổ nghĩa. Phân tích sự phân bố vị trí của giới ngữ là cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cú pháp. Giới ngữ tiếng Hán và tiếng Việt có nhiều nét tương đồng. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những đặc điểm riêng. Luận án cung cấp các ví dụ minh họa cụ thể.
3.1. Cấu trúc giới ngữ giống và khác nhau rõ rệt
Cấu trúc cơ bản của giới ngữ là Giới từ + Danh từ/Cụm danh từ. Cả tiếng Hán và tiếng Việt đều tuân theo mô hình này. Ví dụ: "在学校" (tại trường học), "ở nhà" (at home). Tuy nhiên, có những biến thể cấu trúc. Giới ngữ tiếng Hán đôi khi phức tạp hơn. Có thể có các yếu tố phụ đi kèm giới từ. Luận án chỉ ra sự linh hoạt trong cấu trúc.
3.2. Vị trí phân bố của giới ngữ ngữ pháp câu
Vị trí của giới ngữ trong câu có sự khác biệt. Giới ngữ tiếng Hán thường đứng trước động từ. Nó bổ sung ý nghĩa về thời gian, địa điểm, phương tiện. Ví dụ: "他 在家 吃饭" (Anh ấy ăn cơm ở nhà). Giới ngữ tiếng Việt linh hoạt hơn. Nó có thể đứng trước hoặc sau động từ. Vị trí ảnh hưởng đến trọng tâm thông tin.
3.3. Chức năng ngữ pháp giới ngữ bổ nghĩa vị ngữ
Giới ngữ chủ yếu làm thành phần bổ ngữ. Nó bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu. Giới ngữ tiếng Hán thường làm trạng ngữ. Giới ngữ tiếng Việt cũng có chức năng tương tự. Trong một số trường hợp, giới ngữ có thể làm vị ngữ. Điều này xảy ra khi giới từ mang ý nghĩa động từ. Luận án phân tích sâu sắc các chức năng này.
IV.Hoạt động giới từ Hán Việt Sự hiện diện lược bỏ
Nghiên cứu này phân tích hoạt động của giới từ. Đặc biệt là sự hiện diện và khả năng lược bỏ. Đây là khía cạnh quan trọng trong sử dụng ngôn ngữ. Luận án xem xét các yếu tố ảnh hưởng. Bình diện cú pháp được ưu tiên hàng đầu. Giới từ có thể xuất hiện bắt buộc. Hoặc có thể lược bỏ mà không ảnh hưởng ngữ nghĩa. Sự lược bỏ giới từ mang tính hệ thống. Nó phụ thuộc vào loại giới từ và ngữ cảnh. Các bảng so sánh cụ thể được sử dụng để minh họa.
4.1. Sự hiện diện giới từ tiếng Hán và tiếng Việt
Giới từ tiếng Hán và tiếng Việt thường xuất hiện rõ ràng. Nó kết nối các thành phần câu một cách tường minh. Tuy nhiên, có những trường hợp giới từ ngầm định. Cả hai ngôn ngữ đều có hiện tượng này. Luận án phân tích sự hiện diện bắt buộc. Các giới từ chỉ đối tượng, căn nguyên thường không thể lược bỏ. Sự khác biệt về mức độ hiện diện cũng được chỉ ra.
4.2. Khả năng lược bỏ giới từ yếu tố cú pháp
Một số giới từ có thể được lược bỏ trong cả hai ngôn ngữ. Sự lược bỏ này thường không làm thay đổi ngữ nghĩa chính. Các giới từ chỉ thời gian, nơi chốn, phạm vi thường có thể lược bỏ. Tuy nhiên, ngữ cảnh đóng vai trò quyết định. Luận án chỉ ra các điều kiện cụ thể. Ví dụ: "Tôi đi (đến) Hà Nội". Tiếng Hán cũng có những trường hợp tương tự.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng sự lược bỏ giới từ
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng lược bỏ. Yếu tố cú pháp là quan trọng nhất. Cấu trúc câu và vai trò của giới từ quyết định. Yếu tố ngữ nghĩa cũng tác động. Nếu giới từ mang ý nghĩa trọng tâm, nó khó lược bỏ. Các giới từ có tính biểu đạt cao thường được giữ lại. Mức độ quen thuộc của cụm từ cũng ảnh hưởng. Luận án phân tích mối liên hệ này.
V.Giá trị khoa học luận án Đóng góp cho ngôn ngữ học
Luận án này mang lại những đóng góp đáng kể. Cả về mặt lý luận và thực tiễn. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Nghiên cứu giới từ Hán Việt hiện đại được nâng cao. Kết quả luận án làm giàu thêm tri thức ngôn ngữ học. Đặc biệt là trong lĩnh vực đối chiếu ngôn ngữ. Luận án đưa ra những phát hiện mới mẻ. Nó giúp người học và người dạy tiếng Hán, tiếng Việt. Việc biên dịch giữa hai ngôn ngữ cũng được hưởng lợi. Luận án là tài liệu tham khảo giá trị.
5.1. Đóng góp lý luận và thực tiễn của luận án
Về lý luận, luận án hệ thống hóa khái niệm giới từ. Nó làm rõ đặc điểm, chức năng giới từ hai ngôn ngữ. Luận án đề xuất mô hình phân tích giới từ đối chiếu. Về thực tiễn, kết quả hữu ích cho giảng dạy ngôn ngữ. Nó hỗ trợ xây dựng giáo trình, tài liệu tham khảo. Người học có thể tránh những lỗi thường gặp. Đặc biệt là trong việc sử dụng giới từ.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về giới từ
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển. Cần tiếp tục mở rộng phạm vi giới từ. Các giới từ khác có thể được đưa vào phân tích. Nghiên cứu so sánh ở cấp độ văn bản là cần thiết. Phân tích sâu hơn về sự lược bỏ giới từ trong các thể loại văn bản khác nhau. Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên cũng là tiềm năng. Điều này hỗ trợ phân tích dữ liệu lớn.
5.3. Kết luận tổng quát về đối chiếu giới từ
Luận án đã thành công trong việc đối chiếu giới từ. Giới từ tiếng Hán và tiếng Việt có nhiều điểm tương đồng. Tuy nhiên, sự khác biệt vẫn nổi bật. Đặc biệt là về vị trí, chức năng và khả năng lược bỏ. Những khác biệt này là do đặc trưng ngữ pháp. Đặc trưng văn hóa và lịch sử phát triển ngôn ngữ cũng ảnh hưởng. Luận án khẳng định giá trị của ngôn ngữ học đối chiếu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ loại hình đơn lập (isolating languages) luôn là một trong những địa hạt phức tạp và giàu giá trị học thuật nhất của ngôn ngữ học hiện đại. Luận án tiến sĩ "Đối chiếu giới từ tiếng Hán hiện đại với giới từ tiếng Việt hiện đại (qua một số giới từ)" do nghiên cứu sinh Lý Yên Châu (Li Yanzhou) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Đào Thanh Lan tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (mã số chuyên ngành: 62 22 01 10 - Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu) là công trình tiên phong tiếp cận toàn diện hệ thống hư từ của hai ngôn ngữ khu vực Đông Á có bề dày tiếp xúc lịch sử lâu đời.
Về bối cảnh khoa học, cả tiếng Hán và tiếng Việt đều thuộc loại hình ngôn ngữ đơn lập, không biến hình từ (non-inflecting), nơi mà trật tự từ (word order) và hư từ (function words) đóng vai trò là những công cụ ngữ pháp chủ đạo (grammatical devices). Lịch sử tiếp xúc Hán - Việt kéo dài qua nhiều thiên niên kỷ đã khiến tiếng Việt tiếp nhận khoảng 70% khối lượng từ vựng gốc Hán, trong đó bao gồm một tỷ lệ đáng kể các giới từ như do (由/由于), đối với (对/对于), vì (为/为了), tại (在), từ (自/自从). Tuy nhiên, ranh giới giữa thực từ và hư từ, đặc biệt là quá trình ngữ pháp hóa (grammaticalization) từ động từ thành giới từ trong hai ngôn ngữ, vẫn tồn tại nhiều khoảng trống lý thuyết chưa được giải quyết thấu đáo.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: Trong khi các công trình đi trước chủ yếu khảo sát đơn lẻ từng giới từ hoặc chỉ giới hạn ở phạm vi ứng dụng phân tích lỗi sai cục bộ (như Đinh Thị Thanh Nga, 2014; La Thúy Hiền, 2011; Mai Thu Hoài, 2011), thì một công trình mang tính hệ thống đối chiếu toàn diện về cấu trúc cú pháp, trường ngữ nghĩa, cơ chế vận hành ngữ dụng và hiện tượng tương đương chức năng (functional equivalence) giữa tiếng Hán và tiếng Việt vẫn chưa từng được thực hiện.
Nghiên cứu giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Đặc điểm cấu tạo, phân loại và vị trí phân bố cú pháp của giới từ tiếng Hán và tiếng Việt thể hiện sự tương đồng và dị biệt như thế nào?
- Trường ngữ nghĩa và cơ chế dẫn xuất ý nghĩa của hệ thống giới từ trong hai ngôn ngữ vận hành theo quy luật nào?
- Những nhân tố cú pháp - ngữ nghĩa nào chi phối sự hiện diện và không hiện diện (hình thức Zero) của giới từ trong phát ngôn?
- Giới từ tiếng Hán và tiếng Việt đóng vai trò như thế nào trong cơ chế đánh dấu chủ đề (topicalization) ở bình diện cấu trúc thông tin?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:
- $H_1$: Do cùng thuộc loại hình ngôn ngữ đơn lập, giới từ tiếng Hán và tiếng Việt có sự tương đồng về nguồn gốc ngữ pháp hóa từ động từ và chức năng biểu đạt ý nghĩa quan hệ, nhưng khác biệt căn bản về vị trí phân bố cú pháp tương đối so với vị ngữ động từ.
- $H_2$: Tiếng Hán có dung lượng hệ thống giới từ phong phú hơn tiếng Việt về số lượng tuyệt đối, dẫn đến hiện tượng phân hóa tinh vi hơn ở các tiểu loại công cụ và đối tượng tác động (như cấu trúc câu chữ 把/将).
- $H_3$: Khả năng lược bỏ giới từ trong cả hai ngôn ngữ chịu sự quy định chặt chẽ bởi tính chất ngữ nghĩa của động từ trung tâm và cấu trúc ngữ cảnh tiếp nhận.
- $H_4$: Giới từ chỉ căn nguyên, nguyên nhân, phương diện, phạm vi và đối tượng trong cả hai ngôn ngữ đều có khả năng đảm nhận chức năng ngữ dụng đánh dấu thành phần chủ đề ở đầu phát ngôn.
Về quy mô và phạm vi, công trình xử lý khối lượng ngữ liệu đối chiếu khổng lồ gồm hơn 100 giới từ tiếng Hán (theo Trương Tiểu Khắc, 2004) đối sánh với hệ thống khoảng 30 giới từ tiếng Việt (theo Hoàng Trọng Phiến, 2007), khảo sát trực tiếp từ các văn bản quy phạm pháp luật và tác phẩm văn học kinh điển của hai quốc gia với hàng triệu âm tiết văn bản.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu giới từ tiếng Hán khởi nguồn từ tác phẩm kinh điển Mã thị văn thông (马氏文通) của Mã Kiến Trung (1898). Tác giả đã đặt nền móng khi định nghĩa: "Giới từ là một loại từ có tác dụng giới thiệu quan hệ giữa hai thực từ, tức là giới thiệu một thể từ cho một thể từ khác" ("介字是在实体词之间起介绍作用的,是介绍一个实体词给另一个实体词的"). Kế thừa và phát triển dòng chảy này, Chương Sĩ Chiêu lần đầu định hình thuật ngữ "tiền trí giới từ" và "hậu trí giới từ"; Lê Cẩm Hi (1924) trong Tân trứ văn pháp quốc ngữ phân loại giới từ thành 4 nhóm; Lã Thúc Tương (1942), Vương Lực (1943), Đinh Thanh Thụ (1961), Triệu Nguyên Nhiệm (1968), Chu Đức Hi (1982), Lưu Nguyệt Hoa (2001) và Trần Xương Lai (2002) đã hoàn thiện hệ thống miêu tả chức năng cú pháp của giới từ trong tương quan với cấu trúc câu tiếng Hán hiện đại.
Đối với Việt ngữ học, nghiên cứu giới từ được ghi nhận sớm nhất từ cuốn từ điển của A. de Rhodes (1651), sau đó được hệ thống hóa qua các công trình nền tảng của Bùi Đức Tịnh (1952), Phan Khôi (1955), Lê Biên (1999), Nguyễn Tài Cần (1975), Nguyễn Kim Thản (1981), Đinh Văn Đức (1986), Diệp Quang Ban (1992), Nguyễn Chí Hòa (2005) và Nguyễn Thiện Giáp (2010). Hai công trình chuyên khảo mang tính cột mốc về hư từ tiếng Việt là Hư từ trong tiếng Việt hiện đại của Nguyễn Anh Quế (1982) và Từ điển giải thích hư từ tiếng Việt của Hoàng Trọng Phiến (2007).
Các cuộc tranh luận học thuật lớn xoay quanh giới từ tập trung vào hai luồng quan điểm đối lập:
- Luồng quan điểm thứ nhất (trường phái hình thức và cấu trúc luận kinh điển) xem giới từ là một thực thể ngữ pháp độc lập tuyệt đối, hoàn toàn đối lập với động từ dựa trên tiêu chí mất hoàn toàn ý nghĩa từ vựng và không thể đảm nhận thành phần câu độc lập.
- Luồng quan điểm thứ hai (trường phái ngữ pháp hóa và chức năng luận, tiêu biểu như Cao Danh Khải, 1986; Heine, 1991; Hopper & Traugott, 2003) lập luận rằng giới từ trong ngôn ngữ đơn lập là các "phụ động từ" (coverbs) hoặc "bán động từ" (semi-verbs), đang nằm trên một chuỗi liên tục (continuum) của quá trình hư hóa. Đúng như Nguyễn Anh Quế (1982) nhận định: "Về mặt ý nghĩa, trừ một số đã hư hóa hoàn toàn, các hư từ loại này đang còn có một số lượng đáng kể những từ mà quá trình hư hóa chưa kết thúc... có một số giới từ tiếng Việt đang còn song song tồn tại hai ý nghĩa: ý nghĩa thực là động từ và ý nghĩa hư là giới từ".
Định vị nghiên cứu trong mối tương quan quốc tế: So với các công trình nghiên cứu lịch đại của Thái Điền Thần Phu / Ohta Tatsuo (1958) trong Văn pháp lịch sử Trung Quốc ngữ hay các công trình đối chiếu Anh - Việt của Nguyễn Cảnh Hoa (2001) và Trần Quang Hải (2001), luận án này tạo ra bước đột phá khi đặt hai hệ thống ngôn ngữ cùng loại hình đơn lập vào một ma trận đối chiếu đồng đại ứng dụng, giải quyết triệt để sự bất đối xứng giữa hơn 100 giới từ tiếng Hán và 30 giới từ tiếng Việt.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu mang lại những đóng góp nền tảng cho lý thuyết ngữ pháp học đối chiếu và lý thuyết ngữ pháp hóa:
- Kiểm chứng và mở rộng lý thuyết loại hình học hư từ: Làm sáng tỏ cơ chế hư hóa của thực từ trong ngôn ngữ đơn lập. Trong khi ngôn ngữ biến hình (như tiếng Anh, Pháp, Nga) sử dụng phụ tố hoặc giới từ cố định kèm biến cách (case marking), tiếng Hán và tiếng Việt sử dụng cơ chế dịch chuyển vị trí cú pháp và suy giảm ngữ nghĩa (semantic bleaching) để biến đổi động từ hành động thành giới từ chỉ hướng, cách thức, đối tượng.
- Xây dựng mô hình phân loại đa tầng: Hệ thống hóa giới từ tiếng Hán thành 12 từ loại tổng thể và tiếng Việt thành 11 từ loại độc lập, trong đó giới từ được xác lập vững chắc tư cách là một từ loại quan hệ chuyên biệt.
- Xác lập ma trận 8 phạm trù ngữ nghĩa chung: Thiết lập khung đối sánh gồm: Giới từ chủ thể (施事), Giới từ đối tượng chịu tác động (受事), Giới từ công cụ (工具), Giới từ đối tượng (对象), Giới từ không gian - thời gian (时空), Giới từ căn nguyên (依据), Giới từ loại trừ (排除), và Giới từ nguyên nhân/mục đích (原因).
- Lý thuyết về sự bất đối xứng cú pháp: Phát hiện quy luật phân bố vị trí đối nghịch: giới ngữ tiếng Hán ($PP_{Hán}$) phân bố chủ yếu ở vị trí tiền vị ngữ ($PP + VP$), đóng vai trò trạng ngữ hạn định; trong khi giới ngữ tiếng Việt ($PP_{Việt}$) phân bố linh hoạt cả trước và sau vị ngữ ($VP + PP$), phổ biến nhất ở vị trí hậu vị ngữ làm bổ ngữ hoặc thành phần phụ giải.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết vững chắc:
- Lý thuyết Ngôn ngữ học đối chiếu ứng dụng của Hứa Dư Long (许余龙, 1992): Vận dụng mô hình đối chiếu một chiều thuộc "Góc phần tư IV" (Đối chiếu đồng đại giữa các ngôn ngữ). Hứa Dư Long khẳng định: "Trong khi đối chiếu ngôn ngữ, căn cứ theo đối tượng đối chiếu khác nhau, chúng ta có thể tiến hành theo hai trục... hình thành 4 góc phần tư". Luận án vận dụng mô hình $X: A(X_a) \rightarrow B(X_b)$, khảo sát một phương thức biểu đạt $X_a$ trong tiếng Hán được ánh xạ tương đương sang cấu trúc $X_b$ hoặc hình thức Zero ($X_0$) trong tiếng Việt.
- Lý thuyết Ngôn ngữ học tiếp xúc và đối chiếu khu vực của Lê Quang Thiêm (2004): Đặt hệ thống giới từ trong chiều kích giao lưu ngôn ngữ văn hóa Hán - Việt, phân biệt rõ các tầng giới từ gốc Hán đã Việt hóa hoàn toàn và các giới từ thuần Việt tương đương.
- Lý thuyết Ngữ pháp ba bình diện (Cú pháp - Ngữ nghĩa - Ngữ dụng): Kết hợp phân tích cấu trúc thành phần câu, phân tích trường nghĩa phạm trù và phân tích cấu trúc thông tin (Topicalization - Chủ đề hóa).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Nghiên cứu tập trung vào trạng thái đồng đại của tiếng Hán hiện đại (phổ thông thoại) và tiếng Việt toàn dân hiện đại, loại trừ các biến thể phương ngữ địa phương và các hư từ văn ngôn cổ không còn hoạt động trong giao tiếp đương đại.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu quán triệt lập trường triết học thực chứng hiện tượng học (interpretive positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism), coi dữ liệu ngôn ngữ thực tế trong văn bản là bằng chứng khách quan phản ánh tư duy tri nhận của cộng đồng bản ngữ. Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phân tích định tính chuyên sâu (qualitative structural analysis) và thống kê định lượng tần số xuất hiện (quantitative frequency analysis).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ các chuẩn mực nghiêm ngặt qua 4 bước:
- Xác lập danh mục đối tượng: Sử dụng phương pháp lọc tần số dựa trên hai công trình chuẩn thức: Từ điển tần số tiếng Hán hiện đại (现代汉语频率词典, ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh, 1990) và Dictionnaire de fréquence du Vietnamien của GS. Nguyễn Đức Dân (Université de Paris VII, 1980).
- Thu thập ngữ liệu đa phong cách: Trích xuất ngữ liệu đối chiếu từ hai nguồn văn bản chủ đạo:
- Văn bản nghệ thuật/văn học: Các tác phẩm của Lỗ Tấn (Gào thét, Thuốc, Chúc phúc), Lão Xá (Lạc đà Tường Tử), Tiền Chung Thư (Vi thành), Thẩm Tòng Văn (Biên thành), Băng Tâm, Cao Hiểu Thanh đối sánh với Nam Cao (Chí Phèo, Lão Hạc, Đôi mắt), Ngô Tất Tố (Tắt đèn), Vũ Trọng Phụng (Số đỏ), Nguyễn Công Hoan (Bước đường cùng), Đoàn Giỏi (Đất rừng phương Nam), Đào Vũ (Mảnh đất lắm người nhiều ma).
- Văn bản pháp luật/hành chính: Các bộ luật hiện hành của Trung Quốc (Luật Dân sự, Luật Hình sự, Luật Hợp đồng, Luật Công ty, Luật Chứng khoán, Luật Hôn nhân, Luật Vật quyền) đối sánh với Hiến pháp, Luật Trọng tài thương mại, Luật Thi hành án hình sự và các Pháp lệnh của Việt Nam.
- Kỹ thuật phân tích ngôn ngữ học chuyên biệt: Sử dụng phân tích thành tố trực tiếp (Immediate Constituent Analysis), cải biến cú pháp (syntactic transformation), phân tích ngữ cảnh kết hợp (collocational analysis) và thử nghiệm phân bố (distributional test).
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp chéo giữa dữ liệu từ điển chuẩn, dữ liệu ngữ liệu tự nhiên (corpus) và trắc nghiệm ngữ cảm ngôn ngữ học.
Data và phân tích
Dữ liệu thống kê tần số khẳng định sự phân bố mật độ cao của nhóm giới từ khảo sát:
- Tiếng Hán: 在 (zài: 11.150 lượt), 和 (hé: 6.952 lượt), 把 (bǎ: 3.729 lượt), 从 (cóng: 2.138 lượt), 对 (duì: 1.759 lượt), 向 (xiàng: 1.441 lượt), 给 (gěi: 1.399 lượt), 被 (bèi: 1.033 lượt), 跟 (gēn: 806 lượt), 以 (yǐ: 746 lượt), 于 (yú: 684 lượt), 由 (yóu: 614 lượt), 比 (bǐ: 588 lượt), 为了 (wèile: 580 lượt)...
- Tiếng Việt: Của (5.518 lượt), Trong (3.702 lượt), Với (2.438 lượt), Trên (1.954 lượt), Ở (1.896 lượt), Từ (1.337 lượt), Để (1.250 lượt), Cho (1.014 lượt), Về (837 lượt), Qua (658 lượt), Vào (652 lượt), Vì (577 lượt), Bằng (518 lượt), Dưới (503 lượt), Ngoài (501 lượt), Đến (486 lượt), Đối với (311 lượt)...
Các tiêu chí kiểm chứng độ giá trị và độ tin cậy được thực hiện qua các phép thử ngữ pháp nghiêm ngặt:
- Phép thử khả năng kết hợp trợ từ thời thể: Giới từ điển hình không thể kết hợp với các dấu hiệu thời thể như 了, 着, 过, 起来, 下去 trong tiếng Hán hoặc đã, đang, sẽ, rồi trong tiếng Việt (ví dụ:
*anh ấy đã với rồi,*cậu đã vì chưa). - Phép thử độc lập tạo câu: Giới từ không thể độc lập trả lời câu hỏi trực tiếp (ví dụ: câu hỏi
Bạn đến từ Trung Quốc?không thể trả lời đơn độc bằng*Tự/Từ). - Phép thử thế vị tương đương: Nhận diện cấu trúc tương đương giữa câu chữ 把 và trật tự cú pháp S-V-O tiếng Việt.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự dị biệt cấu trúc giữa tiền giới từ và hậu giới từ: Tiếng Hán có cấu trúc giới từ đóng khung với từ phương vị tạo thành ngữ cố định (ví dụ:
在...中/下/上), trong khi tiếng Việt sử dụng giới từ không gian kết hợp trực tiếp với danh từ chỉ vị trí hoặc biến từ chỉ vị trí thành giới từ độc lập (trong,trên,dưới). - Cơ chế tương đương của câu đặc thù chữ "把" (Bả) và "被" (Bị): Cấu trúc chữ 把 (biểu thị đối tượng chịu sự tác động đứng trước động từ) không có giới từ tương đương tuyệt đối dạng 1-1 trong tiếng Việt. Khi chuyển dịch sang tiếng Việt, ngôn ngữ đích bắt buộc phải tái lập trật tự cú pháp động từ - bổ ngữ tự nhiên hoặc sử dụng các động từ hành động bổ trợ. Ngược lại, giới từ bị động 被 có sự tương thích chức năng cao với bị/được/do trong tiếng Việt nhưng có sự phân hóa rõ về sắc thái biểu cảm tiêu cực/tích cực.
- Hiện tượng hư hóa đa tầng và sự hình thành giới từ kép: Phát hiện sự tồn tại phổ biến của các mô hình giới từ song âm tiết trong tiếng Hán (
按照, 本着, 除了, 对于, 根据, 自从) tương đương với các tổ hợp giới từ hóa dạngĐộng từ + Giới từtrong tiếng Việt (căn cứ vào,dựa vào,hướng về,xuất phát từ). - Quy luật chi phối sự hiện diện và không hiện diện (Zero Preposition): Sự lược bỏ giới từ trong tiếng Hán và tiếng Việt không diễn ra ngẫu nhiên mà chịu sự quy định của tính liên kết động từ - danh từ:
- Các giới từ chỉ đối tượng, căn nguyên và công cụ (把, 被, 由, 用, bằng, do, bởi) mang tính bắt buộc cao, hầu như không thể lược bỏ để tránh làm sụp đổ cấu trúc nghĩa vị từ.
- Các giới từ chỉ thời gian, nơi chốn, phạm vi (在, 从, ở, tại, trong, vào) có tần suất lược bỏ rất cao khi ngữ cảnh đã xác định rõ quan hệ không gian - thời gian hoặc khi động từ mang đặc tính định vị mạnh.
- Chức năng đánh dấu chủ đề (Topicalization Marker): Giới từ chỉ căn nguyên (căn cứ vào/根据), nguyên nhân (do/由于), phương diện (về/关于), phạm vi (trong phạm vi/在...范围内) và đối tượng (đối với/对于) đóng vai trò là những công cụ ngữ dụng hàng đầu để đưa thành phần bổ ngữ lên đầu câu tạo thành Chủ đề ngữ (Topic), tách biệt với Thuyết ngữ (Comment).
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc củng cố lý thuyết loại hình học ngữ pháp cho các ngôn ngữ Đông Nam Á và Đông Á, minh chứng rằng sự tương đồng loại hình không loại trừ những sai biệt tinh vi trong cơ chế tổ chức cú pháp bậc câu.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình 4 bước chuẩn hóa cho việc đối chiếu các lớp hư từ bất đối xứng về số lượng giữa hai ngôn ngữ bất kỳ.
- Về mặt thực tiễn giảng dạy ngôn ngữ: Cung cấp cơ sở khoa học để biên soạn giáo trình và thiết kế lộ trình sư phạm giảng dạy tiếng Hán cho người Việt Nam cũng như giảng dạy tiếng Việt cho người Trung Quốc, triệt tiêu lỗi chuyển di tiêu cực (negative transfer/interference) từ tiếng mẹ đẻ.
- Về mặt dịch thuật học: Đưa ra ma trận chuyển dịch tương đương cho các cấu trúc giới từ phức tạp trong văn bản pháp luật và văn học, đặc biệt là cách xử lý cấu trúc câu chữ 把, 被 và các giới từ đánh dấu chủ đề.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn về phạm vi khảo sát vi mô: Do dung lượng giới từ tiếng Hán quá lớn (>100 từ), luận án chỉ tập trung xử lý sâu nhóm giới từ có tần số xuất hiện cao nhất, chưa thể bao quát toàn bộ các giới từ cổ ít dùng trong văn ngôn.
- Giới hạn về dữ liệu ngữ liệu số hóa: Tại thời điểm thực hiện (2016), việc ứng dụng các thuật ngữ và công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) chuyên sâu và các phần mềm phân tích ngữ liệu tự động (Corpus Concordancer) chưa được tích hợp triệt để như các mô hình ngôn ngữ lớn hiện nay.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng ngôn ngữ học tri nhận (Cognitive Linguistics) để giải mã sơ đồ hình ảnh (Image Schema) và không gian tinh thần (Mental Space) của các giới từ không gian - thời gian Hán - Việt.
- Xây dựng ngữ liệu song ngữ Hán - Việt gắn nhãn ngữ pháp (tagged parallel corpus) quy mô hàng triệu câu để kiểm chứng tự động các quy luật lược bỏ giới từ.
- Khảo sát thực nghiệm thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (SLA) dựa trên điện não đồ (ERP) hoặc theo dõi cử động mắt (eye-tracking) để đo lường mức độ xử lý nhận thức của người học đối với giới ngữ tiền vị và hậu vị.
- Mở rộng đối chiếu hệ thống giới từ tiếng Hán - tiếng Việt với các ngôn ngữ khác trong ngữ tộc Tày - Thái và Môn - Khmer.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra những tác động học thuật và xã hội sâu rộng:
- Tác động học thuật: Định hình chuẩn mực nghiên cứu đối chiếu hư từ trong cộng đồng ngôn ngữ học Việt Nam và Trung Quốc, đóng vai trò là tài liệu tham khảo bắt buộc cho các công trình nghiên cứu sau đại học về ngữ pháp học so sánh.
- Chuyển đổi giáo dục và đào tạo ngôn ngữ: Ứng dụng trực tiếp vào việc đổi mới giáo trình ngữ pháp thực hành tại các khoa Ngôn ngữ & Văn hóa Trung Quốc, khoa Việt Nam học tại các trường đại học lớn như Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Ngoại ngữ, Đại học Bắc Kinh, Đại học Ngoại ngữ Quảng Tây.
- Ứng dụng dịch thuật công chứng và tư pháp: Nâng cao độ chính xác tuyệt đối trong dịch thuật các văn bản pháp quy, hợp đồng kinh tế và hiệp định thương mại song phương Việt - Trung thông qua việc chuẩn hóa tương đương các giới từ chỉ thẩm quyền, căn cứ pháp lý và phạm vi áp dụng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Ngôn ngữ học: Tiếp cận khung phương pháp luận đối chiếu nghiêm ngặt và nguồn tư liệu phong phú về cấu trúc cú pháp hư từ.
- Giảng viên và chuyên gia sư phạm tiếng Hán/tiếng Việt: Sở hữu công cụ giải thích ngữ pháp tường minh, giúp sinh viên khắc phục triệt để các lỗi sai kinh điển về trật tự từ và sử dụng giới từ sai ngữ cảnh.
- Biên phiên dịch viên chuyên nghiệp: Nắm vững các kỹ thuật chuyển đổi cú pháp tương đương, nâng cao chất lượng bản dịch văn học và pháp lý.
- Các nhà phát triển công nghệ ngôn ngữ (NLP): Sử dụng các quy luật đối chiếu và từ điển đối ứng giới từ để tối ưu hóa thuật toán dịch máy (Machine Translation) Hán - Việt.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì? Trả lời: Đó là việc chứng minh sự bất đối xứng về cơ chế ngữ pháp hóa giữa hai ngôn ngữ đơn lập: Trong khi tiếng Hán phát triển hệ thống giới từ phong phú hơn về số lượng nhằm phục vụ cấu trúc ngữ pháp hóa chặt chẽ ở vị trí tiền vị ngữ ($PP + VP$), tiếng Việt duy trì dung lượng giới từ tinh gọn hơn nhưng tối ưu hóa tính linh hoạt của vị trí hậu vị ngữ ($VP + PP$) và cơ chế kết hợp từ vựng tự nhiên.
-
Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: Khác với các nghiên cứu của Đinh Thị Thanh Nga (2014) hay Vi Minh Hải (2012) chỉ khảo sát lát cắt hạn hẹp hoặc phân tích lỗi đơn thuần, luận án tích hợp mô hình đối chiếu một chiều của Hứa Dư Long với ngữ pháp ba bình diện, kết hợp phân tích đối sánh đa phong cách giữa văn bản nghệ thuật và văn bản pháp luật quy chuẩn.
-
Phát hiện gây bất ngờ nhất có hỗ trợ của dữ liệu thực nghiệm? Trả lời: Mặc dù tiếng Việt tiếp nhận tới 70% từ gốc Hán, nhưng đối với giới từ, tiếng Việt không tiếp nhận nguyên xi trật tự phân bố của tiếng Hán mà tái cấu trúc hoàn toàn theo quy luật cú pháp đơn lập thuần Việt (đẩy giới ngữ ra sau động từ vị ngữ), đồng thời phát triển cơ chế giới từ hóa từ các danh từ định vị (
trong,trên,dưới) hoàn toàn độc lập với tiếng Hán. -
Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không? Trả lời: Nghiên cứu cung cấp hệ thống bảng phân loại tường minh, danh mục mã hóa ngữ liệu, danh mục 33 giới từ cốt lõi tiếng Việt và bảng đối chiếu tần số tiêu chuẩn từ hai bộ từ điển tần số uy tín, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập quy trình đối chiếu trên bất kỳ bộ ngữ liệu mới nào.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Trả lời: Đề xuất lộ trình chuyển dịch từ nghiên cứu ngữ pháp miêu tả cấu trúc sang ngôn ngữ học tri nhận thần kinh (Neuro-cognitive Linguistics) và xây dựng cơ sở dữ liệu ngữ liệu song ngữ thông minh phục vụ dịch máy tự động.
Kết luận
- Công trình xác lập toàn diện bức tranh đối chiếu hệ thống giới từ tiếng Hán và tiếng Việt hiện đại, làm rõ bản chất ngôn ngữ học của hư từ trong loại hình ngôn ngữ đơn lập.
- Luận án giải mã thành công quy luật phân bố vị trí đối nghịch: giới ngữ tiếng Hán ưu tiên vị trí tiền vị ngữ làm trạng ngữ, trong khi giới ngữ tiếng Việt chiếm ưu thế tuyệt đối ở vị trí hậu vị ngữ làm bổ ngữ.
- Nghiên cứu phân loại và thiết lập tương đương cho 8 phạm trù ngữ nghĩa giới từ cốt lõi, giải quyết triệt để các nan đề dịch thuật liên quan đến câu chữ 把, 被 và hệ thống giới từ kép.
- Công trình chứng minh vai trò ngữ dụng trọng yếu của giới từ trong cơ chế chủ đề hóa phát ngôn ở cả hai ngôn ngữ.
- Luận án mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: Ngữ pháp tri nhận đối chiếu Hán - Việt, Ngữ liệu học song ngữ ứng dụng cho dịch máy, và Phương pháp luận sư phạm ngôn ngữ thực chứng chống chuyển di tiêu cực.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN LÝ YÊN CHÂU (LI YANZHOU) ĐỐI CHIẾU GIỚI TỪ TIẾNG HÁN HIỆN ĐẠI VỚI GIỚI TỪ TIẾNG VIỆT HIỆN ĐẠI (QUA MỘT SỐ GIỚI TỪ) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HàNội - 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------------- LÝ YÊN CHÂU (LI YANZHOU) ĐỐI CHIẾU GIỚI TỪ TIẾNG HÁN HIỆN ĐẠI VỚI GIỚI TỪ TIẾNG VIỆT HIỆN ĐẠI (QUA MỘT SỐ GIỚI TỪ) CHUYÊN NGÀNH: NGÔN NGỮ HỌC SO SÁNH ĐỐI CHIẾU MÃ SỐ: 62 22 01 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS ĐÀO THANH LAN HàNội - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên c ứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bảy trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về nội dung luận án. Tác giả luận án Lý Yên Châu (Li Yanzhou) LỜI CẢM ƠN Luận án của tôi sẽ không thể hoàn tất nếu không được sự động viên và hướng dẫn tận tình của Phó giáo sư – Tiến Sĩ Đào Thanh Lan.
Cô đã dành nhiều thời gian và công sức để hướng dẫn, đọc và nhận xét bản thảo giúp cho tôi hoàn thành được luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong Khoa Ngôn ngữ học, gia đình và bạn bè đã tạo điều kiện, ủng hộ, động viên và chia sẻ để tôi có thể hoàn thành luận án. Mặc dù đã c ố gắng hoàn thiện luận án bằng mọi sức nỗ lực và khả năng của mình, tuy nhiên không thể tránh khỏi những thiếu sót, nên tôi rất mong nhận được những đóng góp quý báu của qúy thầy cô và các bạn đồng nghiệp. Xin chân thành cảm ơn.
LÝ YÊN CHÂU(LI YANZHOU) DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT (Sử dụng trong luận án) N = Danh từ Np = Cụm danh từ hoặc đoạn ngữ danh từ V = Động từ Vp = Cụm động từ hoặc đoạn ngữ động từ P = Giới từ Pp = Cụm giới từ hoặc đoạn ngữ giới từ + = Câu đúng -/* = Câu sai hoặc cấu trúc không thể có & = Và → = Cóthể phát triển thành = = Bằng DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Giới từ thường dùng trong tiếng Hán vàtiếng Việt 4 Bảng 2.1: Mô hình “Giới từ + phương vị” 68 Bảng 2.2: Mô hình “Giới từ + liên từ, động từ, giới từ” 69 Bảng 2.3: Mô hình “Giới từ + các từ loại khác” 70 Bảng 2.4: Mô hình “giới từ + động từ, danh từ, giới từ” 72 Bảng 2.5: Mô hình “giới từ + danh từ / động từ + giới từ” 72 Bảng 2.6: Mô hình “động từ + giới từ + giới từ” 72 Bảng 2.7: Sự giống vàkhác của giới từ “朝”, “向”, và “往” 104 Bảng 3.1: Những giới từ tiếng Hán không thể lược bỏ 124 Bảng 3.2: Những giới từ tiếng Việt không thể lược bỏ 124 Bảng 3.3: Những giới từ chỉ đối tướng trong tiếng Hán không thể lược bỏ 129 Bảng 3.4: Những giới từ chỉ đối tướng trong tiếng Việt không thể lược bỏ 130 Bảng 3.5: Những giới từ chỉ căn nguyên và công cụ của tiếng Hán không thể lược bỏ 130 Bảng 3.6: Những giới từ chỉ căn nguyên và công cụ của tiếng Việt không thể lược bỏ 131 Bảng 3.7: Những giới từ chỉ thời gian, nơi chốn, phương diện, phạm vi của tiếng Hán có thể lược bỏ 132 Bảng 3.8: Những giới từ chỉ thời gian, nơi chốn, phương diện, phạm vi của tiêng Việt có thể lược bỏ 134 Bảng 3.9: Các giới từ khác 136 Bảng 3.10: Một số động từ tiếng Hán đối chiếu với tiếng Việt 137 MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục các kýhiệu vàchữ viết tắt Danh mục các bảng MỞ ĐẦU. Lýdo chọn đề tài. Mục đích vànhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đối tượng vàngữ liệu nghiên cứu. Những đóng góp của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SƠ LÍ LUẬN.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu giới từ tiếng Hán. Tình hình nghiên cứu giới từ tiếng Việt. Tì nh nghiên cứu đối chiếu giới từ tiếng Hán với giới từ tiếng Việt.
Cơ sở líthuyết liên quan đến đề tài. Líthuyết ngôn ngữ học đối chiếu. Líthuyết về giới từ. Khái niệm giới từ.
Đặc điểm giới từ. Phân loại giới từ. Phân biệt giới từ với động từ…. Phân biệt giới từ với liên từ.
Phân biệt giới từ với một số từ loại khác. ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP VÀ NGỮ NGHĨA CỦA GIỚI TỪ TIẾNG HÁN VỚI GIỚI TỪ TIẾNG VIỆT. Đối chiếu về chức năng ngữ pháp của giới từ. Những điểm giống nhau.
Những điểm khác nhau. Đối chiếu về cấu tạo của giới từ. Cấu tạo của giới từ tiếng Hán. Giới từ kép.
Cấu tạo của giới từ tiếng Việt. Giới từ kép. Đối chiếu về giới ngữ tiếng Hán với tiếng Việt. Đối chiếu về cấu tạo của giới ngữ.
Đối chiếu về sự phân bố vị trícủa giới ngữ. Những điểm giống nhau. Những điểm khác nhau. Đối chiếu về chức năng ngữ pháp của giới ngữ.
Chức năng ngữ pháp của giới ngữ tiếng Hán. Chức năng ngữ pháp của giới ngữ tiếng Việt. Đối chiếu về ngữ nghĩa của giới từ tiếng Hán với giới từ tiếng Việt. Căn cứ đối chiếu.
Giới từ chỉ không gian (địa điểm, nơi chốn). Giới từ chỉ thời gian. Giới từ chỉ phương hướng. Giới từ chỉ đối tượng.
Giới từ chỉ phạm vi. Giới từ chỉ phương diện. Giới từ chỉ mục đích. Giới từ chỉ nguyên nhân.
Giới từ chỉ căn nguyên. Các nhóm nhỏ khác.Tiểu Kết…………………………………………………………………120 CHƢƠNG 3. ĐỐI CHIẾU HOẠT ĐỘNG CỦA GIỚI TỪ TIẾNG HÁN VỚI GIỚI TỪ TIẾNG VIỆT. Đối chiếu sự hiện diện và không hiện diện của giới từ tiếng Hán với giới từ tiếng Việt.
Về bình diện cúpháp. Về bình diện ngữ nghĩa. Về cách dùng. Nhìn từ sự chi phối của động từ.
Đối chiếu chức năng đánh dấu chủ đề của giới từ tiếng Hán với giới từ tiếng Việt. Giới từ tiếng Hán vàchủ đề hóa (topicalization). Giới từ chỉ căn nguyên đánh dấu chủ đề. Giới từ chỉ nguyên nhân đánh dấu chủ đề.
Giới từ chỉ phương diện đánh dấu chủ đề. Giới từ chỉ phạm vi đánh dấu chủ đề. Giới từ chỉ đối tượng đánh dấu chủ đề.Giới từ tiếng Việt và chủ đề hóa. Giới từ chỉ căn nguyên đánh dấu chủ đề.
Giới từ chỉ nguyên nhân đánh dấu chủ đề. Giới từ chỉ phương diện đánh dấu chủ đề. Giới từ chỉ phạm vi đánh dấu chủ đề. Giới từ chỉ đối tượng đánh dấu chủ đề.………………………………146 KẾT LUẬN………………………………………………………………………148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC MỞ ĐẦU 1.
Lýdo chọn đề tài Trong hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới, hệ thống từ vựng đều được chia thành thực từ và hư từ. Trong đó, hư từ thường không có ý nghĩa biểu thị thực tại màchỉ có chức năng biểu thị ý nghĩa ngữ pháp. Căn cứ đặc tí nh của hì nh thái ngôn ngữ, tiếng Hán và tiếng Việt đều thuộc về loại hì nh ngôn ngữ đơn lập (Isolating language), hư từ vàtrật tự từ đóng vai trò chủ yếu trong việc thể hiện ý nghĩa ngữ pháp (grammatical devices). Trong các loại hư từ của tiếng Hán vàtiếng Việt, giới từ luôn được coi làmột trong những trọng điểm ngữ pháp và cũng là mối quan tâm của đông đảo giới nghiên cứu ngôn ngữ vàgiảng dạy tiếng.
Về mặt ngữ nghĩa, giới từ cũng như các loại hư từ khác, chỉ có ý nghĩa ngữ pháp mà không có ý nghĩa từ vựng. Về chức năng cú pháp, giới từ làm nhiệm vụ kết nối từ phụ với từ chí nh. Giới từ chủ yếu bắt nguồn từ sự hư hoá, còn gọi là ―ngữ pháp hoá‖ (grammaticalization) của thực từ. Vìmức độ hư hoá khác nhau cho nên giữa giới từ và động từ, danh từ tương ứng sự phân chia ranh giới không rõnét.
Bên cạnh đó, giữa giới từ vàliên từ đôi khi sự phân chia ranh giới cũng không rõ rệt. Chí nh vìngữ nghĩa, tác dụng, nguồn gốc, cách dùng của giới từ rất phức tạp vàgiới từ trong hệ thống ngữ pháp tiếng Hán vàtiếng Việt lại cógiátrị đặc biệt, cho nên việc nghiên cứu giới từ trong ngữ pháp học tiếng Hán vàtiếng Việt xưa nay rất được coi trọng, những quan điểm về nóvẫn chưa có sự thống nhất với nhau. Trong quátrình thụ đắc ngôn ngữ, giới từ đã ảnh hưởng không nhỏ đối với sinh viên Trung Quốc vàsinh viên Việt Nam, đặc biệt làquátrì nh thụ đắc tiếng Hán và tiếng Việt với tư cách là ngôn ngữ thứ hai. Hơn nữa, do những điều kiện lịch sử và địa lý đặc biệt, cùng với quátrì nh tiếp xúc Hán - Việt lâu dài, trong tiếng Việt đã tiếp thu một lượng lớn (khoảng 70%) từ vựng tiếng Hán, thường gọi làtừ gốc Hán.
Trong số từ gốc Hán ấy, giới từ chiếm một tỷ lệ đáng kể, vídụ: do (由: yóu, do) /由 1 于: yóu yú(do vu), đối với (对: duì , đối) /对于: duìyú (đối vu), vì(为: wèi, vị)/为 了: wèi le (vị liễu), tại (在: zài, tại), từ (自: zì, tự/từ), v.v… Với tư cách là một cán bộ giảng dạy tiếng Hán cho người nước ngoài, có một thời gian khádài học tập và nghiên cứu tiếng Việt tại Trung Quốc cũng như ở Việt Nam, hiện nay đang giảng dạy tiếng Hán cho người Việt Nam vàgiảng dạy tiếng Việt cho người Trung Quốc, chúng tôi rất hứng thú với giới từ trong tiếng Hán vànhận thấy đi sâu nghiên cứu giới từ tiếng Hán trong sự đối chiếu với giới từ tiếng Việt sẽ cógiátrị líluận vàthực tiễn rất lớn đối với công tác nghiên cứu vàgiảng dạy tiếng Hán cũng như tiếng Việt ở Việt Nam vàTrung Quốc. Trong khuôn khổ một luận án tiến sĩ ngôn ngữ học, chúng tôi sẽ tập trung đối chiếu những giới từ thường dùng trong tiếng Hán với những giới từ thường dùng trong tiếng Việt, và tìm ra các phương thức biểu đạt tương đương giữa chúng. Từ đó, ứng dụng vào việc dạy học tiếng Hán cho sinh viên Việt Nam, vàdạy học tiếng Việt cho sinh viên Trung Quốc. Hy vọng có thể giúp cho người học hiểu đúng và sử dụng chính xác giới từ trong quátrì nh giao tiếp.
Vìnhững lý do trên đây, chúng tôi chọn vấn đề ―Đối chiếu giới từ tiếng Hán hiện đại với giới từ tiếng Việt hiện đại (qua một số giới từ)‖ làm đề tài luận án tiến sĩ của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Trên cơ sở hệ thống hoámột cách toàn diện về đặc điểm giới từ tiếng Hán và giới từ tiếng Việt, luận án làm rõ đặc điểm ngữ pháp của giới từ trong tiếng Hán và tiếng Việt, gồm ngữ nghĩa và cách dùng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lý Yên Châu (2016). Đối chiếu giới từ Hán Việt hiện đại: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/doi-chieu-gioi-tu-tieng-han-tieng-viet-hien-dai-ly-yen-chau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đối chiếu giới từ Hán Việt hiện đại: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đối chiếu giới từ Hán Việt hiện đại qua luận án tiến sĩ ngôn ngữ học. Phân tích cấu trúc và chức năng ngữ pháp.
Luận án "Đối chiếu giới từ Hán Việt hiện đại: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Đối chiếu giới từ Hán Việt hiện đại: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đối chiếu giới từ Hán Việt hiện đại: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Đối chiếu giới từ Hán Việt hiện đại: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đối chiếu giới từ Hán Việt hiện đại: Luận án Tiến sĩ" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đối chiếu giới từ Hán Việt hiện đại: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.