Luận án tiến sĩ về thán từ tiếng Hán và chuyển dịch sang tiếng Việt - Đỗ Thu Lan
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học phân tích đặc điểm thán từ tiếng Hán hiện đại. Nghiên cứu sâu về chiến lược chuyển dịch chúng sang tiếng Việt hiệu quả.
Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Hiểu Rõ Thán Từ Tiếng Hán Cơ Sở Lý Thuyết Ngôn Ngữ Học
Tài liệu này đi sâu vào cơ sở lý thuyết của thán từ tiếng Hán. Nó xem xét các vấn đề cốt lõi trong phân loại từ loại. Thán từ tiếng Trung là một phần quan trọng của ngôn ngữ. Tuy nhiên, định nghĩa và vị trí của chúng vẫn còn nhiều tranh luận. Nghiên cứu tổng hợp các quan niệm khác nhau. Nó đưa ra một cái nhìn toàn diện về bản chất của thán từ. Việc này rất cần thiết cho bất kỳ ai muốn hiểu ngôn ngữ Hán. Đặc biệt là những người quan tâm đến ngữ pháp tiếng Trung Quốc. Việc xác định rõ ràng thán từ giúp phân biệt chúng. Phân biệt với các loại từ khác có chức năng tương tự. Nghiên cứu cũng cung cấp danh sách thán từ thông dụng. Danh sách này đối chiếu với thán từ tiếng Việt. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho phân tích sâu hơn. Nó cũng hữu ích cho công tác dịch thuật Hán Việt sau này.
1.1. Phân loại từ tiếng Hán Vị trí cảm thán từ
Phân loại từ loại trong tiếng Hán gặp nhiều tranh cãi. Các nhà ngôn ngữ học đưa ra nhiều hệ thống khác nhau. Thán từ tiếng Hán thường được xếp vào nhóm hư từ. Tuy nhiên, vị trí chính xác vẫn còn là vấn đề. Một số quan điểm coi thán từ là từ loại độc lập. Quan điểm khác lại gộp chúng vào các nhóm nhỏ hơn. Sự phức tạp này phản ánh đặc thù của cảm thán từ tiếng Trung. Việc xác định ranh giới rõ ràng cho từ loại này rất quan trọng. Nó giúp hiểu cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung Quốc tốt hơn. Nghiên cứu này đặt thán từ vào một vị trí cụ thể. Nó phân biệt thán từ với các từ tượng thanh hay từ cảm xúc khác. Phân tích này là nền tảng để nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm thán từ.
1.2. Các quan niệm về thán từ Định nghĩa phiếm thanh từ Hán ngữ
Có nhiều quan niệm khác nhau về thán từ tiếng Hán. Các học giả Trung Quốc và Việt Nam có cách tiếp cận đa dạng. Một số định nghĩa tập trung vào chức năng biểu cảm. Chúng nhấn mạnh khả năng thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Một số khác lại chú ý đến đặc điểm ngữ pháp của thán từ. Chúng thường đứng độc lập trong câu. Định nghĩa của luận án cung cấp một cái nhìn tổng quát. Nó xem xét các đặc điểm ngữ âm, ngữ nghĩa và ngữ pháp. Phiếm thanh từ Hán ngữ thường được dùng để chỉ các từ này. Việc tổng hợp các quan niệm giúp xây dựng một định nghĩa toàn diện. Định nghĩa này là cơ sở để nhận diện và phân tích thán từ. Nó cũng là nền tảng cho ngôn ngữ học so sánh Hán Việt.
1.3. Danh sách thán từ tiếng Hán So sánh với tiếng Việt
Luận án tổng hợp danh sách các thán từ tiếng Hán thông dụng. Danh sách này được xây dựng từ nhiều nguồn từ điển và giáo trình. Việc thống kê giúp xác định kho từ vựng thán từ cốt lõi. So sánh danh sách này với thán từ tiếng Việt cho thấy nhiều điểm tương đồng. Cũng có những khác biệt rõ rệt về cách biểu đạt. Sự tương đồng và khác biệt phản ánh đặc trưng văn hóa. Chúng ảnh hưởng đến cách biểu cảm trong tiếng Hán và tiếng Việt. Việc đối chiếu danh sách là bước quan trọng. Nó hỗ trợ công tác dịch thuật Hán Việt. Danh sách cung cấp tư liệu quý giá cho nghiên cứu.
II.Đặc Điểm Thán Từ Tiếng Trung Ngữ Âm Ngữ Nghĩa Ngữ Pháp
Phần này trình bày chi tiết các đặc điểm của thán từ tiếng Hán. Nó tập trung vào ba khía cạnh chính: ngữ âm, ngữ nghĩa và ngữ pháp. Mỗi khía cạnh đều có những nét độc đáo riêng. Ngữ âm của thán từ thường mang tính biểu cảm cao. Chúng trực tiếp truyền tải cảm xúc của người nói. Ngữ nghĩa của thán từ rất phong phú. Nó phụ thuộc nhiều vào bối cảnh giao tiếp. Đặc điểm ngữ pháp cho thấy sự linh hoạt của thán từ. Thán từ có thể đứng độc lập hoặc kết hợp trong câu. Việc nắm vững những đặc điểm này rất quan trọng. Nó giúp hiểu sâu sắc hơn về cách biểu cảm trong tiếng Hán. Đồng thời, kiến thức này là chìa khóa để dịch thuật hiệu quả. Đặc biệt khi xử lý các câu cảm thán tiếng Hán phức tạp.
2.1. Ngữ âm và ngữ nghĩa thán từ Liên hệ biểu cảm
Thán từ tiếng Hán có những đặc điểm ngữ âm riêng biệt. Chúng thường có âm tiết đơn giản, dễ phát âm. Một số thán từ có âm điệu kéo dài, tăng cường biểu cảm. Mối liên hệ giữa ngữ âm và ngữ nghĩa rất chặt chẽ. Âm thanh của thán từ thường phản ánh cường độ cảm xúc. Ví dụ, âm cao, kéo dài có thể biểu thị sự ngạc nhiên. Âm trầm, ngắn gọn có thể thể hiện sự thất vọng. Văn tự Hán ngữ cũng có cách biểu thị đặc biệt cho thán từ. Các chữ Hán được chọn thường mang ý nghĩa tượng hình. Chúng có thể gợi lên cảm xúc cụ thể. Sự kết hợp giữa ngữ âm và ngữ nghĩa tạo nên sức mạnh biểu cảm. Điều này làm cho câu cảm thán tiếng Hán trở nên sống động.
2.2. Từ vựng và ngữ nghĩa Bối cảnh giao tiếp ảnh hưởng
Thán từ tiếng Hán mang ý nghĩa biểu thị phong phú. Chúng thể hiện các trạng thái cảm xúc, thái độ, ý chí. Một thán từ có thể có nhiều ngữ nghĩa khác nhau. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp. Bối cảnh quyết định cách người nói muốn truyền đạt. Ví dụ, "啊" có thể là ngạc nhiên, thán phục, hay nghi ngờ. Người nghe cần dựa vào tình huống để giải mã. Mối liên hệ giữa ngữ cảnh và ý nghĩa là then chốt. Việc hiểu rõ giúp sử dụng thán từ chính xác hơn. Nó cũng là một thách thức lớn trong dịch thuật Hán Việt. Các thán từ thường không có sự tương đương dịch thuật một-một.
2.3. Ngữ pháp thán từ tiếng Hán Vị trí cú pháp quan trọng
Thán từ tiếng Hán thường có đặc điểm ngữ pháp độc lập. Chúng ít khi bị ràng buộc bởi các quy tắc cú pháp phức tạp. Thán từ có thể đứng đầu câu, giữa câu, hoặc cuối câu. Vị trí cú pháp ảnh hưởng đến ngữ nghĩa biểu thị. Khi đứng đầu câu, chúng thường mở đầu một biểu cảm mới. Khi đứng giữa câu, chúng có thể chen vào để nhấn mạnh. Đôi khi, thán từ tạo thành một câu độc lập hoàn chỉnh. Điều này thể hiện sự linh hoạt của thán từ. Việc hiểu rõ đặc điểm ngữ pháp này rất quan trọng. Nó giúp phân tích câu cảm thán tiếng Hán chính xác. Nó cũng hữu ích trong việc xây dựng câu tiếng Trung tự nhiên.
III.Vai Trò Thán Từ Tiếng Hán Biểu Cảm Giao Tiếp Hiệu Quả
Thán từ tiếng Hán không chỉ đơn thuần là từ ngữ. Chúng đóng một vai trò trung tâm trong giao tiếp hàng ngày. Thán từ là công cụ mạnh mẽ để biểu cảm. Chúng giúp người nói truyền tải cảm xúc một cách trực tiếp. Từ vui mừng, ngạc nhiên đến giận dữ, thất vọng. Tất cả đều có thể được thể hiện qua thán từ. Việc sử dụng thán từ cũng phản ánh phân tầng xã hội. Chúng thay đổi theo bối cảnh và mối quan hệ giữa người nói, người nghe. Điều này làm cho ngôn ngữ trở nên sống động và phong phú. Nghiên cứu này làm rõ vai trò đa diện của thán từ. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn hóa giao tiếp Trung Quốc. Việc hiểu rõ vai trò này rất cần thiết cho ngôn ngữ học so sánh Hán Việt. Nó cũng giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp và dịch thuật.
3.1. Thán từ tiếng Hán Phân tầng xã hội và bối cảnh
Việc sử dụng thán từ tiếng Hán có sự khác biệt. Sự khác biệt này phụ thuộc vào phân tầng xã hội của người nói. Trình độ học vấn, tuổi tác, giới tính có thể ảnh hưởng. Ví dụ, thanh niên có thể dùng thán từ khác người lớn tuổi. Đặc điểm này phản ánh văn hóa và tập quán giao tiếp. Bối cảnh giao tiếp cũng tác động mạnh mẽ. Trong giao tiếp trang trọng, thán từ được hạn chế. Trong giao tiếp đời thường, chúng lại được dùng phổ biến. Mối quan hệ giữa người nói và người nghe cũng quyết định. Việc nắm rõ những đặc điểm này rất cần thiết. Nó giúp sử dụng thán từ tiếng Trung phù hợp.
3.2. Chức năng biểu cảm trong tiếng Hán Vai trò chính
Thán từ tiếng Hán có vai trò chính là biểu cảm. Chúng giúp truyền tải cảm xúc của người nói. Các cảm xúc như vui mừng, ngạc nhiên, tức giận, buồn bã đều được thể hiện. Thán từ làm cho lời nói trở nên sống động hơn. Chúng giúp người nghe dễ dàng đồng cảm với người nói. Ngoài ra, thán từ còn có chức năng điều chỉnh giao tiếp. Chúng có thể thu hút sự chú ý, xác nhận thông tin. Thậm chí, thán từ còn biểu thị thái độ đồng tình hoặc phản đối. Vai trò này làm phong phú thêm ngôn ngữ. Nó là một phần không thể thiếu trong ngôn ngữ học so sánh Hán Việt. Hiểu rõ chức năng này giúp dịch thuật hiệu quả hơn.
IV.Dịch Thuật Thán Từ Hán Việt Thách Thức và Phương Pháp
Dịch thuật thán từ tiếng Hán sang tiếng Việt là một công việc phức tạp. Nó đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả hai ngôn ngữ. Thán từ mang tính văn hóa và cảm xúc cao. Điều này khiến việc tìm kiếm tương đương dịch thuật trở nên khó khăn. Phần này đi sâu vào lý thuyết dịch thuật liên quan. Nó khảo sát các phương pháp và thách thức trong thực tiễn. Nghiên cứu tập trung vào các trường hợp dịch cụ thể. Phân tích kết quả khảo sát đưa ra những nhận định quan trọng. Mục tiêu là cung cấp các giải pháp thiết thực. Giúp dịch giả chuyển tải chính xác sắc thái biểu cảm. Đảm bảo bản dịch giữ được tính tự nhiên.
4.1. Lý thuyết dịch thuật Cơ sở cho chuyển dịch thán từ
Lý thuyết dịch thuật cung cấp nền tảng cho việc chuyển dịch thán từ. Các khái niệm như tương đương động, tương đương hình thức được áp dụng. Ngôn ngữ học đối chiếu đóng vai trò quan trọng. Nó giúp phân tích sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Sự khác biệt này là chìa khóa để tìm ra giải pháp dịch phù hợp. Lý luận dịch thuật hướng dẫn cách tiếp cận văn bản gốc. Thực tiễn dịch thuật đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo. Việc hiểu rõ các lý thuyết giúp dịch giả có định hướng. Nó đặc biệt quan trọng với các yếu tố biểu cảm trong tiếng Hán.
4.2. Đặc điểm dịch thuật Hán Việt Khảo sát thán từ
Dịch thán từ tiếng Hán sang tiếng Việt có những đặc điểm riêng. Không phải lúc nào cũng có từ tương đương dịch thuật trực tiếp. Đôi khi, một thán từ Hán ngữ cần được dịch bằng cả một cụm từ. Hoặc cần điều chỉnh cấu trúc câu để truyền tải đúng sắc thái. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát cách dịch thán từ. Dữ liệu khảo sát từ nhiều nguồn tư liệu thực tế. Kết quả cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận của dịch giả. Việc khảo sát cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó làm rõ những khó khăn và giải pháp hiện có.
4.3. Kết quả khảo sát dịch Nhận xét và kinh nghiệm
Khảo sát đã thu thập và phân tích các trường hợp dịch thán từ. Kết quả cho thấy sự thiếu thống nhất trong dịch thuật. Một số thán từ được dịch khá nhất quán. Số khác lại có nhiều phương án dịch khác nhau. Điều này cho thấy tính chủ quan của dịch giả. Nó cũng phản ánh sự phức tạp của phiếm thanh từ Hán ngữ. Nhận xét từ khảo sát chỉ ra các vấn đề chung. Đó là việc giữ được sắc thái cảm xúc, độ mạnh yếu. Kinh nghiệm rút ra là cần cân nhắc ngữ cảnh. Cần hiểu rõ ý đồ của người nói trong bản gốc. Điều này giúp nâng cao chất lượng dịch thuật Hán Việt.
V.Chiến Lược Dịch Thán Từ Tiếng Hán Lưu Ý và Gợi Ý Thực Tiễn
Để đạt được hiệu quả cao trong dịch thuật Hán Việt, cần có chiến lược rõ ràng. Đặc biệt khi xử lý cảm thán từ tiếng Trung. Phần này cung cấp các lưu ý và gợi ý thiết thực. Nó nhấn mạnh các yếu tố cần cân nhắc. Bao gồm ngữ cảnh, mối quan hệ xã hội, và cường độ cảm xúc. Việc sử dụng từ điển và âm Hán-Việt cũng được thảo luận. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào nghĩa đen. Cần linh hoạt trong việc lựa chọn phương án dịch. Mục tiêu là truyền tải đúng thông điệp và cảm xúc gốc. Các gợi ý này giúp dịch giả nâng cao kỹ năng. Đảm bảo bản dịch vừa chính xác vừa tự nhiên.
5.1. Yếu tố cần chú ý Khi dịch cảm thán từ tiếng Trung
Khi dịch cảm thán từ tiếng Trung, nhiều yếu tố cần được xem xét. Ngữ cảnh giao tiếp là quan trọng hàng đầu. Quan hệ giữa các nhân vật cũng ảnh hưởng đến việc chọn từ. Cường độ cảm xúc cần được truyền tải chính xác. Văn hóa Hán và Việt có những điểm khác biệt. Những khác biệt này cần được chú ý để tránh sai lệch. Đôi khi, một thán từ có thể mang nhiều tầng ý nghĩa. Việc nắm bắt được ý nghĩa ẩn chứa rất quan trọng. Dịch giả cần có kiến thức sâu rộng về cả hai ngôn ngữ. Điều này giúp tìm ra tương đương dịch thuật phù hợp nhất.
5.2. Sử dụng âm Hán Việt và từ điển Hỗ trợ dịch thuật
Sử dụng âm Hán-Việt có thể là một phương án dịch. Tuy nhiên, cần cân nhắc cẩn thận. Không phải mọi thán từ đều có thể dùng âm Hán-Việt. Âm Hán-Việt có thể làm mất đi sắc thái biểu cảm gốc. Từ điển Hán-Việt là công cụ hữu ích. Nhưng giải nghĩa trong từ điển thường chỉ mang tính khái quát. Dịch giả không nên chỉ dựa vào nghĩa đen. Cần kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để dịch chính xác. Các từ điển chuyên sâu về hư từ có thể cung cấp thêm thông tin. Điều này giúp hiểu rõ hơn về ngữ pháp tiếng Trung Quốc.
5.3. Gợi ý dịch thuật Hán Việt Dựa vào ngữ nghĩa cụ thể
Một gợi ý quan trọng là dịch thán từ dựa vào ngữ nghĩa cụ thể. Cần xác định rõ cảm xúc mà thán từ muốn biểu đạt. Sau đó, tìm từ hoặc cụm từ tiếng Việt có sắc thái tương đương. Đôi khi, cần thay thế thán từ bằng một câu mô tả. Hoặc dùng các trợ từ, trạng từ để diễn đạt. Không nhất thiết phải tìm một từ "thán từ" tương đương. Mục tiêu là truyền tải đúng thông điệp và cảm xúc. Thực hành dịch thuật Hán Việt cần sự linh hoạt. Cần liên tục học hỏi và trau dồi kinh nghiệm. Điều này đảm bảo bản dịch tự nhiên và chính xác nhất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NOI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN DO THU LAN LUẬN AN TIEN SĨ NGON NGỮ HOC Hà Nội, 2013 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NOI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐỖ THU LAN Chuyên ngành: Ngôn ngữ hoc so sánh - đối chiếu Mã số: 62 22 01 10 NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: GS. NGUYEN VĂN KHANG Hà Nội, 2013 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các sô liệu và dân chứng nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực và không trùng với bát cứ công trình nào. Tác giả luận án Đỗ Thu Lan MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các bảng Danh mục các biêu do MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích va nhiệm vụ của luận Ate. Phương pháp va thủ pháp nghiên CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Bố cục của luận ấn.---c- + kSk tt EkEEk+EE SE E111 11E11111111111111111. 7 Chương 1: CƠ SỞ LÝ THUYET 1. Van đề phân chia từ loại trong tiếng Hán.
Phân chia từ loại trong ngôn ngữ hoc đại cương. Phân chia từ loại trong tiếng Hán. Van dé than từ trong tiếng Hắán.--2- 22 2c ©S£2Ez2EEE2E2EEEEEEEEEEEerkrrrkerkrres 13 1. Một số quan niệm về than từ.
Quan niệm về than từ trong tiếng Hán. Nhận xét các quan niệm về than từ trong tiếng Hán và tiếng Việt. Quan niệm của luận án về than từ tiếng Hán .------ ¿2s xe+zz+csezez 34 1. Quan niệm của luận án về thn từ.
Danh sách than từ trong tiếng Hán và tiếng Việt. Tiểu kết chương Ì.---¿- 2© 2+SE+SE£+EE£EEEEEEEEEEEE1211571211211711211211 11. 54 Chương 2: ĐẶC DIEM CUA THAN TỪ TIENG HÁN 2. Đặc điểm ngữ âm - ngữ nghĩa của thn từ tiếng Hán.
Đặc điểm ngữ âm của thán từ tiếng Hán. Mối liên hệ giữa đặc điểm ngữ âm và ngữ nghĩa của thán từ tiếng Hán. Mối liên hệ giữa ngữ âm và văn tự của than từ tiếng Hán. Đặc điểm từ vung - ngữ nghĩa của than từ tiếng Hán.
Một số đặc điểm về từ vựng - ngữ nghĩa của than từ tiếng Hán. Mối liên hệ giữa ngữ cảnh giao tiếp và ý nghĩa biểu thị của thán từ "118: 0117. Đặc điểm ngữ pháp - ngữ nghĩa cua than từ tiếng Hán. Đặc điểm ngữ pháp của than từ tiếng Hán.
Mối liên hệ giữa vị trí cú pháp và ngữ nghĩa của than từ tiếng Han. Đặc điểm sử dung của than từ tiếng Hán. Đặc điểm sử dung than từ tiếng Hán xét theo phân tang xã hội. Đặc điểm sử dung than từ tiếng Hán xét theo bối cảnh giao tiếp.
Vai trò của thn từ tiếng Hán trong giao tiẾp. Tiểu kết chương 2eeeccssccscsssessssesssssessessseesssssssssanseessnseesusnseeessnseeetsnsseeeen 134 Chương 3: PHƯƠNG THỨC CHUYEN DỊCH THAN TỪ TIENG HÁN SANG TIENG VIET 3. Một số van đề liên quan đến lý thuyết dich .-------¿-¿©-++2cx+cxz+zxe2 138 3. Một số khái niệm.
Mối quan hệ giữa ngôn ngữ đối chiếu với lý luận và thực tiễn dịch thuật 141 3. Đặc điểm chuyển dich than từ tiếng Hán sang tiếng Việt. Khảo sát cách dich than từ tiếng Hán sang tiếng Việt. Giới thiệu tư liệu khảo sát.---¿- 2 5¿+ <+SE+2ESEEEEEEEEEEEEEErrkerkrrrrerkee vr 3.
Kết quả khảo sát và nhận X6t. Một sô lưu ý và gợi ý khi chuyên dich than từ tiêng Hán sang tiêng Việt 168 3. Các yêu tô cân chú ý khi chuyên dịch than từ tiêng Hán. Lưu ý về việc sử dun gâm Hán - Việt khi chuyên dich than từ tiếng 169 r0.
Lưu ý khi sử dụng phần giải nghĩa thán từ tiếng Hán trong từ điển Hán 170 - Vite nner ¬—. Gợi ý cách dịch than từ tiêng Hán dựa vào ngữ nghĩa cua than từ. Ti€u ket vi côn n. DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CUA TÁC GIÁ LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC PHỤ LỤC I PHỤ LỤC II PHU LUC III DANH MỤC CÁC BANG Trang Bang 1.1:Bang két quả khảo sát sự khác biệt về đối tượng sử dụn g giữa từ tượng thanh và than từ 28 Bảng 1.2:Bảng thong kê các tên gọi khác nhau có liên quan đến than từ trong các giáo trình ngữ pháp tiếng Việt 30 Bảng 1.3:Bang thong kê danh sách than từ trong S 6 tay hư từ tiếng Hán (NXB Đại học Bắc Kinh, năm 2005) 35 Bảng 1.4:Bang thong kê danh sách than từ trong TT ừ điển hư từ (NXB Ngữ văn Trung Quốc, năm 2007) 36 Bảng 1.5:Bang thong kê danh sách thán từ trong Từ điển tiếng Hán (Nhà in Thương Vụ, năm 2009) 37 Bảng 1.6:Danh sách than từ thông dung trong tiếng Hán 39 SNS Bảng 1.7:Danh sách than từ tiếng Hán sử dụng trong luận án Bảng 1.8: Bảng thống kê danh sách than từ trong T ừ điển tiếng Việt (Viện ngôn ngữ học, Hoàng Phê chủ biên, năm 2000) 40 47 Bang 1.9:Bang thong kê danh sách than từ trong T — ừ điển tiếng Việt (Trung tâm từ điển học, NXB Đà Nẵng, năm 2006) 48 10.10:Bang thong kê danh sách than t ừ trong Từ điển giải thích hư từ tiếng Việt (Hoàng Trọng Phiến, NXB tri Thức, năm 2008) 50 11.11:Bảng thống k ê danh sách thán từ trong T ừ điển tiếng Việt (Viện Ngôn ngữ học, năm 2003) 51 12.1:Bang tổng hợp các âm tiết của than từ tiếng Hánphố thông 67 13.2:Hình thức chu âm đặc biệt của mot số thán từ tiếng Hán 68 14.3:Phân biểu âm của một số than từ tiếng Hán 72 15.4:Bảng đối chiếu các nhóm thán từ tương ứng về mặt ngữ nghĩa trong tiếng Hán và tiếng Việt (dựa trên tư liệu trong từ điển) 76 16.5:Bảng thống kê tan suất xuất hiện của than từ dựa theo đặc điềm cú pháp 85 17.6:Bảng thống kê tân suất độc lập tạo thành các loại câu biểu thị các ý nghĩa khác nhau cua thán từ 86 18.7:Bảng thống kê tan suất xuất hiện cua than từ trong các loại câu khác nhau 87 19.6: Bảng thông kê số lượng thán từ phân bố theo vị trí cú pháp 88 20.9: Bảng thống kê tình hình sử dụng các thán từ mới nổi trong giao tiếp giữa học sinh trung học và sinh viên đại học với giáo viên 109 21.10: Bảng thống kê số liệu khảo sát đặc điểm sử dụng thán từ của Cao Ngạn Mai 110 22.11: Bảng thống kê tan suất sử dung thán từ của hai giới nam va nữ trong hai bộ phim EIT và That PEA 113 23.12: Bang thong kê tan suất sử dụng thán từ của hai giới nam và nữ trong 5 tác phẩm:văn học Trung Quốc 114 24.13:Bang thong kê số lượng than từ mà hai giới nam và nữ sử dung theo từng cung bậc cảm xúc khác nhau 114 25.14:Bảng thống kê tan suất sử dụng một số thán từ thường dùng của hai giới nam và nữ trong cuộc sống hàng ngày 117 26.15:Bang thong kê tan suất sử dung thán từ của hai giới nam và nữ trong 2 tác phẩm “Một nửa đàn ông là dan bà” và “ Búp bê Bắc Kinh” 121 27.1:Thong kê cách chuyển dịch các than từ YY, UF trong ban dịch tiếng Việt của tác phẩm Lôi vũ 147 28.2: Khảo sát tan xuất xuất hiện của thán từ tiếng Hán trong phim “Nhat Nhat - tiến lên” và cách chuyển dịch chúng trong bản thuyết minh tiếng Việt 153 29.3:Bảng thống kê những thán từ tiếng Hán được sử dụng với tân suất cao trong các tác phẩm 155 30.4:Bảng thống kê tan suất sử dụng thán từ #⁄Ÿ trong các tác phẩm 156 31.5: Bảng thong kê tan suất xuất hiện cua câu có thán từ tiếng Hán trong các tác phẩm 156 32.6:Bảng so sánh tỷ lệ giữa số lượng thán từ được sử dụng để chuyển dịch trong văn bản tiếng Việt với số lượng thán từ trong văn bản sốc tiếng Hán 157 33.7: Bảng thong kê tan suất sử dung các phương thức chuyển dich trong các tác phẩm 157 34.8: Bảng liệt kê âm Hán Việt của các than từ tiếng Hán 169 35, Bảng 3.9:Bang thong kê các cách chuyển dịch than từ ! sang tiếng Việt trong các bản dịch 174 36.10:Bảng thống kê các cách chuyển dich than từ # sang tiếng Việt 177 trong các bản dịch DANH MỤC CÁC BIEU DO Trang I.1:Biéu đô thanh điệu tiếng Hán 58 2.2:Biéu đô thông số Pitch của than từ !Ố, trong câu “Nh, WEF DER AS SE ERA FAY?” 58 3.3:Biéu đồ thông số Pitch của than từ “& trong câu “WE, #ØJ#E J! 59 4.4:Biéu đồ thông số Pitch của than từ !Ế (1), trong câu “ME! i (F4 II HH” 59 5.5:Biéu đô thông số Pitch của thán từ “#É”, trong câu “PETE, THES, BOCA EMA GPL GEG TL” 59 6.6:Biéu đô thanh điệu tiếng Việt 60 7.7:Biéu đồ thông số Pitch của than từ “A”, trong câu: “A! Me đã về! 60 8.8:Biéu đô thong số Pitch của than từ “Ứ ”, trong câu: “U con không di dau!” 61 9.9:Biéu đô thông số Pitch của thán từ “Hừ”, trong câu: “Thế mà chịu được à? Hừ!” 61 10.10a:Biéu đô thông số Pitch của than từ @ (1), trong câu: “Mf! BS IH!” 62 11.10b:Biéu đô thông số Pitch của thán từ “# (2), trong câu: “WEL AES HISF!!” 62 12.10c:Biéu đô thông số Pitch cua thán từ “ (3), trong câu: TT.11a:Biéu đô thông số Pitch của than từ “Ôi”(l), trong câu: “Ôi! Tổ quốc giang sơn hùng vĩ Đất nước anh hùng của thé kỉ hai mươi ” 63 14.11b:‘Biéu đồ thông số Pitch của than từ “Ôi (2) trong câu: 64 “Ôi! Tổ quốc giang sơn hùng vĩ¡.Đắt nước anh hùng của thé ki hai mươi ” 15.
Ie;‘Biéu đô thông số Pitch cua thán từ “Oi’ (3), trong câu: “Ôi! Tổ quốc giang son hung Vi.Dat nước anh hùng của thé ki hai mươi” 64 16.12:Biéu do thông số Pitch của than tir 49, trong câu: “Mil, Fi 65 A To 17.13:Biéu do thông số Pitch của than từ lÍJ, trong câu: “Mi, ⁄h He UPN OSH ARI EBL 114? " °° 18.14:Biéu đồ thông số Pitch của thán từ “a”, trong câu: “A, nhớ ra rồi.15: Biéu do thông số Pitch của thán từ "à”, trong câu : “A, ra 65 thé.16:Biéu đô thông số Pitch của than từ #É, trong câu “48, WEE 66 VR ABE HERI F HT?” 21.17:Biéu đỗ thong số Pitch cua thán từ 4, rong câu “HE, Fife 66 JT! ” 22.18:Biéu đồ thông số Pitch của thán từ “ha”, trong câu “Ha! 66 thích quá!” 23.19:Biéu đô thông số Pitch của than từ “ơ”, trong câu “Ơ! anh 66 cũng ở đây a?” 24. 20: Biểu đô so sánh số lượng thán từ hai giới nam và nữ sử dụng trong giao tiếp 114 25.21:Biéu đô so sánh số lượng thán từ nam giới sử dụng theo từng cung bậc cảm xúc khác nhau 116 26.22:Biểu đồ so sánh số lượng thán từ nữ giới sử dụng theo từng Cung bậc cảm xúc khác nhau 116 27.23:Biéu đô so sánh số lượng than từ mà hai giới nam và nữ sử dụng theo từng cung bậc cảm xúc khác nhau 117 28.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm thán từ tiếng Hán và dịch sang tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học phân tích đặc điểm thán từ tiếng Hán hiện đại. Nghiên cứu sâu về chiến lược chuyển dịch chúng sang tiếng Việt hiệu quả.
Luận án "Đặc điểm thán từ tiếng Hán và dịch sang tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Đặc điểm thán từ tiếng Hán và dịch sang tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm thán từ tiếng Hán và dịch sang tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Đặc điểm thán từ tiếng Hán và dịch sang tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm thán từ tiếng Hán và dịch sang tiếng Việt" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm thán từ tiếng Hán và dịch sang tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.