Vai trò của tu sĩ Phật giáo Nam tông trong đời sống xã hội người Khmer ở Tây Nam Bộ (Luận án TS Lý Hùng)
Luận án TS: Vai trò tu sĩ Phật giáo Nam Tông trong đời sống xã hội người Khmer Tây Nam Bộ hiện nay. Phân tích sâu sắc, đóng góp tri thức.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
184
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò Sư sãi Khmer trong đời sống xã hội Tây Nam Bộ.
- Số trang:
- 184 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tôn giáo học
- Tác giả:
- Lý Hùng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò Sư sãi Khmer trong đời sống xã hội Tây Nam Bộ
Tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer nắm giữ vị trí trung tâm trong đời sống cộng đồng người Khmer tại Tây Nam Bộ. Họ không chỉ là những nhà lãnh đạo tinh thần mà còn là trụ cột của cấu trúc xã hội. Sư sãi Khmer thực hiện nhiều chức năng quan trọng, từ việc chăm sóc đời sống tín ngưỡng, văn hóa đến việc tham gia vào các hoạt động xã hội, giáo dục. Ảnh hưởng của họ lan tỏa rộng khắp, tác động trực tiếp đến mọi mặt sinh hoạt của tín đồ và cư dân địa phương. Chùa Khmer (Wat) là nơi quy tụ mọi hoạt động. Tăng đoàn Khmer đóng vai trò chủ chốt trong việc duy trì trật tự, đạo đức xã hội. Họ là cầu nối giữa cộng đồng và chính quyền địa phương. Sự hiện diện của họ đảm bảo sự ổn định, phát triển bền vững của văn hóa và xã hội Khmer. Vai trò này được củng cố qua hàng thế kỷ, trở thành một nét đặc trưng không thể thiếu. Tín ngưỡng dân gian Khmer hòa quyện chặt chẽ với giáo lý Phật giáo. Tu sĩ Khmer là người gìn giữ và truyền bá những giá trị này. Họ góp phần quan trọng vào sự phát triển toàn diện của vùng Tây Nam Bộ.
1.1. Lãnh đạo tinh thần cộng đồng Phật giáo Nam tông Khmer.
Tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer là hiện thân của Tam bảo đối với tín đồ. Họ chăm lo đời sống tâm linh, hướng dẫn các nghi lễ, pháp sự quan trọng. Mọi sinh hoạt tín ngưỡng, từ lễ cúng dường, cầu siêu đến các dịp lễ hội truyền thống đều do sư sãi chủ trì. Tăng đoàn Khmer truyền bá giáo lý Phật Đà, giúp Phật tử sống thiện, tu tập đúng chánh pháp. Họ là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho người Khmer, đặc biệt trong những lúc khó khăn. Sự hiện diện của tu sĩ mang lại bình an, niềm tin cho cộng đồng. Các bài giảng, lời khuyên của họ có sức ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi, suy nghĩ của Phật tử. Chùa Khmer (Wat) là trung tâm của mọi hoạt động tôn giáo này, là nơi các sư sãi thực hiện nhiệm vụ thiêng liêng. Vai trò này giữ gìn sự gắn kết, đạo đức trong cộng đồng, củng cố đức tin Phật giáo Nam tông Khmer qua nhiều thế hệ.
1.2. Tu sĩ Khmer tham gia điều hành đời sống xã hội tại phum sóc.
Ngoài vai trò tâm linh, tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer còn là thành phần quan trọng trong bộ máy tự quản truyền thống của phum, sóc. Cùng với Ban Quản trị chùa, họ tham gia vào việc điều hành, giải quyết các vấn đề xã hội trong cộng đồng. Sư sãi Khmer thường có tiếng nói và uy tín cao. Họ giúp hòa giải các mâu thuẫn, tranh chấp nội bộ. Quyết định của họ được người dân tôn trọng và tuân theo. Chùa Khmer (Wat) không chỉ là nơi thờ tự mà còn là trung tâm hội họp, bàn bạc công việc chung. Tăng đoàn Khmer đóng góp vào việc duy trì an ninh trật tự, xây dựng đời sống văn hóa lành mạnh. Hoạt động xã hội của họ thể hiện trách nhiệm đối với sự phát triển chung. Sự tham gia này giúp cộng đồng Khmer duy trì bản sắc riêng, đồng thời thích nghi với sự phát triển xã hội hiện đại.
1.3. Sư sãi Khmer kết nối chính quyền đoàn thể địa phương.
Tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer là đại diện cho từng chùa, từng phum sóc. Họ thường xuyên có mối quan hệ với cấp ủy Đảng, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các đoàn thể chính trị - xã hội ở địa phương. Sư sãi Khmer là cầu nối quan trọng trong việc truyền đạt các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước đến đồng bào. Họ vận động Phật tử chấp hành pháp luật, tham gia các phong trào thi đua yêu nước. Đồng thời, họ cũng phản ánh tâm tư, nguyện vọng của người dân đến các cấp chính quyền. Hoạt động xã hội này giúp tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Sự phối hợp giữa Tăng đoàn Khmer và chính quyền địa phương tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển kinh tế - xã hội vùng Tây Nam Bộ. Họ đóng góp vào việc giữ vững an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội, đặc biệt trong công tác vận động quần chúng.
II. Đặc điểm Phật giáo Nam tông Khmer tại Tây Nam Bộ
Phật giáo Nam tông Khmer tại Tây Nam Bộ có những đặc điểm riêng biệt, gắn liền với lịch sử và văn hóa của người Khmer. Đây là một tôn giáo chính thống, ảnh hưởng sâu sắc đến mọi khía cạnh đời sống. Đồng bào Khmer sống tập trung ở các tỉnh như Trà Vinh, Sóc Trăng, An Giang, Kiên Giang. Số lượng chùa Khmer (Wat) rất lớn, là biểu tượng của sự hiện diện Phật giáo. Mỗi Wat không chỉ là nơi thờ tự mà còn là trung tâm văn hóa, giáo dục và xã hội. Tín ngưỡng dân gian Khmer hòa quyện vào giáo lý Phật giáo, tạo nên một nét độc đáo. Tăng đoàn Khmer là người gìn giữ và phát huy những đặc điểm này. Sự gắn bó mật thiết giữa chùa, sư sãi và cộng đồng tạo nên một hệ thống xã hội chặt chẽ. Phật giáo Nam tông Khmer không chỉ là đức tin mà còn là bản sắc, là linh hồn của dân tộc Khmer. Việc tìm hiểu đặc điểm này giúp nhìn nhận đúng vai trò của tu sĩ. Nó cũng góp phần vào việc bảo tồn văn hóa và phát triển bền vững khu vực.
2.1. Bối cảnh địa lý và nhân khẩu học vùng Tây Nam Bộ.
Tây Nam Bộ là khu vực đa dạng về địa lý và dân cư, với khoảng 17,7 triệu người sinh sống. Trong đó, khoảng 1,3 triệu người Khmer cư trú tập trung ở nhiều tỉnh. Các tỉnh như Trà Vinh, Sóc Trăng, An Giang, Kiên Giang có đông đồng bào Khmer. Họ sống xen kẽ với người Kinh, Hoa trong các ấp, phum, sóc truyền thống. Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa. Vùng này có vị trí chiến lược quan trọng về chính trị, đối ngoại và an ninh quốc phòng. Sự đa dạng dân tộc tạo nên một bức tranh văn hóa phong phú. Phật giáo Nam tông Khmer là tôn giáo chủ đạo của người Khmer. Bối cảnh này định hình nên vai trò đặc biệt của tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer. Họ hoạt động trong một môi trường xã hội năng động, đa văn hóa, nhưng vẫn giữ vững bản sắc dân tộc.
2.2. Sự gắn kết chặt chẽ với tín đồ và cộng đồng Khmer.
Cuộc sống của đồng bào Khmer hết sức gắn bó với các ngôi chùa Khmer (Wat). Họ xem Phật giáo Nam tông là tôn giáo chính thống, là nền tảng tinh thần. Mọi sự kiện quan trọng trong vòng đời, từ sinh ra đến mất đi, đều liên quan đến chùa và sư sãi. Tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer là người “thay mặt Tam bảo” chăm lo phần tinh thần cho các tín đồ. Sự gắn kết này tạo nên một cộng đồng chặt chẽ, có tính cố kết cao. Tăng đoàn Khmer là hạt nhân của mọi hoạt động cộng đồng. Họ tham gia vào các lễ hội, sinh hoạt văn hóa, giáo dục. Sự gắn bó không chỉ là về mặt tín ngưỡng mà còn là về mặt xã hội. Nó định hình nên lối sống, đạo đức và các giá trị truyền thống của người Khmer. Mối quan hệ này là nền tảng vững chắc cho sự tồn tại và phát triển của Phật giáo Nam tông Khmer.
2.3. Tín ngưỡng dân gian Khmer hòa quyện Phật giáo Nam tông.
Phật giáo Nam tông Khmer ở Tây Nam Bộ thể hiện sự dung hợp độc đáo giữa giáo lý nguyên thủy và tín ngưỡng dân gian Khmer bản địa. Các yếu tố của tín ngưỡng thờ thần đất, thần cây, linh hồn tổ tiên vẫn được duy trì. Chúng hòa quyện một cách tự nhiên vào thực hành Phật giáo. Nhiều nghi lễ truyền thống, phong tục cổ xưa được thực hiện tại chùa Khmer (Wat) dưới sự chủ trì của sư sãi. Việc này giúp Phật giáo trở nên gần gũi hơn với đời sống hàng ngày của người dân. Nó cũng là một cách bảo tồn văn hóa và bản sắc dân tộc Khmer. Tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer đóng vai trò quan trọng trong việc giữ gìn sự hài hòa này. Họ đảm bảo rằng các yếu tố truyền thống được tiếp nối mà không mâu thuẫn với giáo lý Phật pháp. Điều này tạo nên một bản sắc tôn giáo độc đáo, phong phú.
III. Ảnh hưởng Tăng đoàn Khmer đến văn hóa và xã hội
Tăng đoàn Phật giáo Nam tông Khmer có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa và xã hội của người Khmer ở Tây Nam Bộ. Các tu sĩ không chỉ là người giữ gìn giáo lý Phật pháp mà còn là những người bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa dân tộc. Chùa Khmer (Wat) là trung tâm giáo dục, nơi ngôn ngữ và chữ viết Khmer được truyền dạy. Sư sãi Khmer là những nhà hoạt động xã hội tích cực. Họ tham gia vào các chương trình từ thiện, phát triển cộng đồng. Hoạt động xã hội của họ góp phần nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân. Tăng đoàn Khmer là lực lượng quan trọng trong việc duy trì bản sắc dân tộc. Họ tổ chức các lễ hội, gìn giữ phong tục, tập quán. Ảnh hưởng này giúp người Khmer củng cố ý thức về nguồn cội, đồng thời hòa nhập vào xã hội hiện đại. Sự đóng góp của họ là không thể phủ nhận đối với sự ổn định và phát triển của vùng. Nó minh chứng cho vai trò đa diện của tu sĩ trong cộng đồng Khmer.
3.1. Giáo dục Phật học và bảo tồn ngôn ngữ Khmer.
Chùa Khmer (Wat) là trung tâm giáo dục truyền thống của người Khmer. Tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer trực tiếp giảng dạy chữ Pali, chữ Khmer và Phật pháp cho các thanh thiếu niên. Các lớp học này giúp bảo tồn ngôn ngữ Khmer, vốn là một phần cốt lõi của bản sắc dân tộc. Sư sãi Khmer truyền đạt kiến thức, đạo đức, lối sống cho thế hệ trẻ. Họ khuyến khích việc học tập, rèn luyện. Việc duy trì các khóa học tại chùa góp phần nâng cao dân trí trong cộng đồng. Giáo dục Phật học không chỉ giới hạn trong chùa mà còn lan tỏa ra ngoài xã hội. Tu sĩ là những người thầy đầu tiên của nhiều thế hệ người Khmer. Hoạt động này đảm bảo ngôn ngữ và văn hóa không bị mai một. Nó là nền tảng vững chắc cho sự phát triển trí tuệ của cộng đồng.
3.2. Sư sãi Khmer bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.
Tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer đóng vai trò chủ chốt trong việc bảo tồn văn hóa và bản sắc dân tộc. Họ là người hướng dẫn, tổ chức các lễ hội truyền thống như Chol Chnam Thmay, Sene Dolta. Những lễ hội này diễn ra tại chùa Khmer (Wat), thu hút đông đảo cộng đồng tham gia. Sư sãi Khmer cũng là người gìn giữ các giá trị nghệ thuật, kiến trúc Phật giáo độc đáo. Họ khuyến khích bảo tồn các điệu múa truyền thống, âm nhạc dân gian. Tăng đoàn Khmer giữ vai trò quan trọng trong việc truyền dạy các phong tục, tập quán tốt đẹp. Họ nhắc nhở tín đồ về nguồn gốc, về truyền thống cha ông. Việc này giúp thế hệ trẻ hiểu và trân trọng di sản văn hóa của mình. Vai trò bảo tồn văn hóa của tu sĩ là một đóng góp to lớn cho sự đa dạng văn hóa Việt Nam.
3.3. Tăng đoàn Khmer đóng góp vào các hoạt động xã hội.
Tăng đoàn Phật giáo Nam tông Khmer tích cực tham gia vào nhiều hoạt động xã hội. Họ vận động Phật tử đóng góp xây dựng cơ sở hạ tầng nông thôn, làm đường, cầu. Các tu sĩ thường xuyên tổ chức các hoạt động từ thiện, giúp đỡ người nghèo, khó khăn. Chùa Khmer (Wat) là nơi tiếp nhận và phân phát các khoản cứu trợ. Hoạt động xã hội của sư sãi Khmer thể hiện tinh thần từ bi, nhập thế của Phật giáo. Họ khuyến khích cộng đồng giữ gìn vệ sinh môi trường, phòng chống tệ nạn xã hội. Tu sĩ cũng tham gia vào các chương trình y tế cộng đồng, phòng chống dịch bệnh. Những đóng góp này giúp cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của người dân. Họ là lực lượng quan trọng trong việc thực hiện các chủ trương, chính sách an sinh xã hội tại địa phương. Họ đồng hành cùng dân tộc trong công cuộc đổi mới, phát triển.
IV. Giải pháp phát huy vai trò Tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer
Để phát huy hơn nữa vai trò của tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer trong đời sống xã hội Tây Nam Bộ, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Việc nâng cao năng lực, kiến thức cho Tăng đoàn Khmer là yếu tố then chốt. Tăng cường sự phối hợp giữa tu sĩ và chính quyền địa phương sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động. Cần xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp để họ có thể phát huy tối đa tiềm năng. Các giải pháp phải tập trung vào việc củng cố đức tin, đồng thời khuyến khích sư sãi tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội. Việc này không chỉ giúp bảo tồn văn hóa Khmer mà còn góp phần vào sự phát triển chung của khu vực. Phát huy vai trò của Tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer là một phần quan trọng trong công tác dân tộc, tôn giáo của Đảng và Nhà nước. Điều này nhằm xây dựng khối đại đoàn kết, thúc đẩy công cuộc đổi mới và hội nhập quốc tế của đất nước.
4.1. Nâng cao năng lực và kiến thức cho Tu sĩ Khmer.
Cần tổ chức các khóa bồi dưỡng định kỳ về chính trị, pháp luật cho tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer. Nâng cao trình độ Phật học và kiến thức xã hội là rất cần thiết. Khuyến khích sư sãi tham gia các chương trình đào tạo về quản lý cộng đồng, kỹ năng mềm. Việc trang bị kiến thức hiện đại giúp Tăng đoàn Khmer thích ứng tốt hơn với sự phát triển xã hội. Họ có thể vận dụng kiến thức vào việc điều hành chùa, hướng dẫn Phật tử. Hỗ trợ việc học tập các ngôn ngữ khác để mở rộng tầm nhìn. Điều này giúp họ trở thành những nhà lãnh đạo toàn diện hơn. Nâng cao năng lực cũng bao gồm việc tạo điều kiện cho tu sĩ tiếp cận thông tin, công nghệ. Mục tiêu là phát triển đội ngũ sư sãi vừa tinh thông Phật pháp, vừa giỏi việc đời, đóng góp hiệu quả vào Hoạt động xã hội.
4.2. Tăng cường sự phối hợp giữa Tăng đoàn và chính quyền.
Tăng cường đối thoại, trao đổi thông tin thường xuyên giữa tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer và các cấp chính quyền. Tạo điều kiện để Tăng đoàn Khmer tham gia vào các diễn đàn, hội nghị về phát triển địa phương. Thúc đẩy sự phối hợp trong việc triển khai các chương trình, dự án kinh tế - xã hội, an ninh quốc phòng. Chính quyền cần lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của sư sãi và cộng đồng Khmer. Cần xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả, minh bạch. Sự hợp tác này giúp phát huy vai trò tích cực của tu sĩ trong công tác vận động quần chúng. Nó cũng góp phần củng cố lòng tin giữa các bên. Mục tiêu là cùng nhau xây dựng một Tây Nam Bộ phát triển, ổn định. Việc này giúp duy trì khối đại đoàn kết toàn dân tộc, phát huy các giá trị văn hóa Khmer.
4.3. Phát huy vai trò Sư sãi Khmer trong phát triển kinh tế xã hội.
Vận động tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer khuyến khích Phật tử tích cực lao động sản xuất, nâng cao thu nhập. Sư sãi có thể hướng dẫn bà con áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào nông nghiệp. Khuyến khích Tăng đoàn Khmer tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường, phát triển du lịch văn hóa tâm linh. Phát huy vai trò của họ trong việc giữ gìn an ninh trật tự, phòng chống tệ nạn xã hội. Tu sĩ có thể đóng góp vào việc giáo dục ý thức chấp hành pháp luật cho cộng đồng. Sự tham gia của họ góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của vùng. Nó củng cố khối đại đoàn kết giữa các dân tộc, tôn giáo. Điều này cũng giúp Tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer thể hiện trách nhiệm công dân và khẳng định vị thế trong xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (184 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tôn giáo học (Mã số: 9229009) với đề tài "Vai trò của tu sĩ Phật giáo Nam tông trong đời sống xã hội của người Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay" do nghiên cứu sinh Lý Hùng thực hiện tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Quốc Tuấn và PGS.TS. Đỗ Lan Hiền (Hà Nội, 2020), là một công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu và mang tính tiên phong về phương diện lý luận cũng như thực tiễn. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh không gian địa - văn hóa và địa - chính trị đặc thù của vùng Tây Nam Bộ, khu vực bao gồm 13 tỉnh, thành phố với diện tích tự nhiên gần 40.000 km², đường biên giới giáp Campuchia kéo dài trên 340 km và tổng dân số khoảng 17,7 triệu người (với 57,2% dân số trong độ tuổi lao động, tương đương 10,3 triệu người). Trong đó, cộng đồng người Khmer với khoảng 1,3 triệu người (chiếm khoảng 7% dân số toàn vùng) sinh sống tập trung chủ yếu tại các tỉnh Sóc Trăng, Trà Vinh, Kiên Giang, An Giang, Bạc Liêu, Cà Mau, Hậu Giang, Vĩnh Long và thành phố Cần Thơ.
Cộng đồng Khmer Tây Nam Bộ mang đặc trưng văn hóa - xã hội gắn kết hữu cơ với Phật giáo Nam tông (Theravada). Người Khmer xem Phật giáo Nam tông là tôn giáo chính thống, là linh hồn của đời sống tâm linh, nơi ngôi chùa (Wat) và tầng lớp tu sĩ (Sư cả, Chư tăng) giữ vị trí trung tâm điều phối cấu trúc tự quản truyền thống tại các phum, sóc. Tuy nhiên, dưới tác động của quá trình toàn cầu hóa, đô thị hóa, biến đổi khí hậu (Tây Nam Bộ là một trong ba đồng bằng trên thế giới chịu tổn thương nặng nề nhất do nước biển dâng) và sự chuyển đổi kinh tế thị trường, đời sống xã hội của người Khmer đang chứng kiến những biến động gay gắt. Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: các công trình trước đây của Phan An (1980, 2009), Mạc Đường (1981), Huỳnh Lứa (1987), hay Sơn Phước Hoan (2000) chủ yếu tiếp cận vấn đề người Khmer và chùa Khmer dưới góc độ dân tộc học mô tả, lịch sử khai phá hoặc văn hóa dân gian; các nghiên cứu gần đây của Nguyễn Mạnh Cường (2008), Hoàng Minh Đô (2014), Nguyễn Tiến Dũng (2014) khảo sát Phật giáo Nam tông trong bối cảnh hội nhập nhưng chưa đặt tầng lớp tu sĩ vào vị trí một chủ thể hành động xã hội độc lập trong mối tương tác đa chiều với cấu trúc chính trị - xã hội hiện đại. Đặc biệt, chưa có công trình nào giải mã toàn diện vai trò thực chứng, những xung đột thể chế nội bộ và các nguy cơ an ninh tư tưởng tôn giáo liên quan đến tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer ở cấp độ toàn vùng.
Để giải quyết triệt để khoảng trống khoa học này, luận án xác lập hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 3 giả thuyết nghiên cứu (Research Hypotheses - H) then chốt:
- RQ1: Đặc điểm lịch sử, cấu trúc tổ chức và diện mạo đương đại của Phật giáo Nam tông Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay diễn tiến như thế nào?
- RQ2: Vai trò của tu sĩ Phật giáo Nam tông đối với đời sống kinh tế, chính trị và văn hóa - xã hội của cộng đồng người Khmer được biểu hiện cụ thể qua những cơ chế nào?
- RQ3: Những bất cập, mâu thuẫn nội tại và thách thức an ninh - xã hội nào đang đặt ra đối với hoạt động của tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer hiện nay?
- RQ4: Những giải pháp và kiến nghị chính sách mang tính đột phá nào cần được thực thi để tối ưu hóa nguồn lực tôn giáo của đội ngũ tu sĩ trong bối cảnh hội nhập?
- H1: Tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer giữ vai trò là "trục xoay" thiết chế chi phối toàn diện hành vi xã hội, cố kết cộng đồng và định hình căn tính tộc người Khmer Tây Nam Bộ.
- H2: Quá trình thế tục hóa và chuyển đổi kinh tế - xã hội đang tạo ra sự phân hóa nhận thức, làm suy giảm kỷ cương tu học truyền thống và phát sinh mâu thuẫn thể chế giữa Trụ trì với Ban Quản trị chùa.
- H3: Nếu không có cơ chế chính sách đặc thù về đào tạo, đãi ngộ và hoàn thiện khung pháp lý quản trị, vai trò tích cực của tu sĩ sẽ bị suy giảm, tạo kẽ hở cho các thế lực phản động cực đoan lợi dụng vấn đề dân tộc - tôn giáo gây bất ổn an ninh chính trị.
Luận án vận dụng hệ thống khung lý thuyết đa tầng gồm: Lý thuyết Thực thể tôn giáo ("Tứ tố" và "Ngũ tính"), Lý thuyết Cấu trúc - chức năng, Lý thuyết Thế tục hóa đương đại và Lý thuyết Hành động xã hội. Phạm vi nghiên cứu giới hạn từ năm 1991 (thời điểm Ban Bí thư ban hành Chỉ thị số 68-CT/TW về công tác ở vùng đồng bào dân tộc Khmer) đến năm 2020 trên địa bàn không gian trọng điểm 13 tỉnh, thành phố Tây Nam Bộ.
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu về dân tộc Khmer và Phật giáo Nam tông Khmer phản ánh sự kế thừa và phân hóa qua ba dòng nghiên cứu (research streams) chủ đạo:
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào lịch sử, dân tộc học và diện mạo văn hóa tộc người. Trước năm 1975, công trình mang tính chất địa chí học tiêu biểu là "Người Việt gốc Miên" của Lê Hương (1969) và bản dịch "Chân Lạp phong thổ ký" của Châu Đạt Quan (Lê Hương dịch, 1973), phác thảo bức tranh tổng quan về nguồn gốc dân cư, sinh hoạt phum sóc nhưng phạm vi khảo sát hẹp (chủ yếu tại tỉnh Vĩnh Bình, nay là Trà Vinh). Sau năm 1975, các học giả đầu ngành như Mạc Đường (1981) với "Quá trình phát triển dân cư và dân tộc ở Đồng bằng sông Cửu Long từ Thế kỷ thứ XV đến thế kỷ thứ XIX", Huỳnh Lứa (1987) với "Lịch sử khai phá vùng đất Nam Bộ", và đặc biệt là cụm công trình của Phan An (1980, 1984, 1985, 2009) như "Dân tộc Khmer Nam Bộ" đã phân tích sâu sắc quá trình cộng cư giữa người Việt, Khmer, Hoa, Chăm và cấu trúc làng xã cổ truyền. Tiếp nối, Nguyễn Khắc Cảnh (2000) đi sâu vào "Các loại hình phum, sóc của người Khmer đồng bằng sông Cửu Long", làm rõ cơ chế quản lý tự quản truyền thống.
Dòng nghiên cứu thứ hai đi sâu vào thiết chế chùa chiền và văn hóa tâm linh Phật giáo Nam tông. Tiêu biểu là đề tài cấp bộ của Ủy ban Dân tộc và Miền núi do Sơn Phước Hoan chủ nhiệm (1999-2000) với "Vai trò của chùa Khmer đối với đời sống văn hóa của đồng bào Khmer Nam Bộ"; tác phẩm "Đạo Phật trong cộng đồng người Việt ở Nam bộ" của Trần Hồng Liên (2000); "Phật giáo Khmer Nam bộ (Những vấn đề nhìn lại)" của Nguyễn Mạnh Cường (2008); và Đinh Lê Thư (2005) với "Vấn đề giáo dục vùng đồng bào Khmer đồng bằng sông Cửu Long". Các nghiên cứu này chỉ ra ngôi chùa là trung tâm tích hợp chức năng tín ngưỡng, giáo dục và bảo tồn nghệ thuật tạo hình, điêu khắc dân tộc.
Dòng nghiên cứu thứ ba tập trung vào động thái biến đổi xã hội và chính sách tôn giáo đương đại. Nhóm công trình kỷ yếu hội thảo do Hoàng Minh Đô chủ nhiệm (2014) bàn về chính sách đối với chức sắc, cơ sở thờ tự Phật giáo Nam tông Khmer đến năm 2020; nghiên cứu của Nguyễn Tiến Dũng (2014) về đời sống tinh thần trong bối cảnh toàn cầu hóa; và luận án của Nguyễn Thuận Quý (2015) về quan hệ tộc người xuyên biên giới Việt Nam - Campuchia.
TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU & ĐỊNH VỊ HỌC THUẬT CỦA LUẬN ÁN
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. Dòng Lịch sử & Dân tộc học: Lê Hương (1969), Mạc Đường (1981), │
│ Huỳnh Lứa (1987), Phan An (1985, 2009), Nguyễn Khắc Cảnh (2000) │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────▼────────────────────────────────────┐
│ 2. Dòng Văn hóa & Thiết chế Chùa: Sơn Phước Hoan (2000), │
│ Trần Hồng Liên (2000), Đinh Lê Thư (2005), Nguyễn Mạnh Cường (2008) │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────▼────────────────────────────────────┐
│ 3. Dòng Động thái Tôn giáo & Chính sách: Hoàng Minh Đô (2014), │
│ Nguyễn Tiến Dũng (2014), Nguyễn Thuận Quý (2015), Đặng Nghiêm Vạn │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────▼────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG & ĐỊNH VỊ CỦA LUẬN ÁN LÝ HÙNG (2020): │
│ Khảo sát toàn diện TU SĨ PHẬT GIÁO NAM TÔNG KHMER như một chủ thể │
│ hành động xã hội độc lập; tích hợp Lý thuyết Thực thể Tôn giáo Ngũ │
│ tính & Cấu trúc chức năng; luận giải xung đột thể chế & an ninh tư tưởng│
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Trong bức tranh học thuật đó, nổi lên hai cuộc tranh luận lý thuyết quyết liệt:
- Tranh luận về sự biến động quy mô tu học: Trang Thiếu Hùng khi nghiên cứu tại Trà Vinh cho rằng hiện tượng thanh thiếu niên Khmer xuất gia ngày càng giảm không phải là vấn đề đáng lo ngại vì đạo đức thế tục có thể bù đắp qua giáo dục phổ thông. Ngược lại, luận án của Lý Hùng phản biện quan điểm này, chỉ ra rằng tu học luân phiên là cơ chế xã hội hóa căn bản để tái tạo nhân cách Khmer; sự sụt giảm thời gian tu học nếu không được kiểm soát sẽ dẫn đến đứt gãy truyền thống văn hóa và suy thoái vốn xã hội tộc người.
- Tranh luận về hiện tượng cải đạo và thế tục hóa: Trần Hồng Liên (2018) và Nguyễn Nghị Thanh cảnh báo hiện tượng suy giảm uy tín của một bộ phận Sư cả trước làn sóng truyền đạo Tin Lành và tác động tiêu cực của các phương tiện truyền thông mạng. Các quan điểm đối lập lại cho rằng Phật giáo Nam tông Khmer có tính thích ứng tuyệt đối và không thể bị xâm thực.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án định vị sự tương đồng và dị biệt rõ nét:
- So với mô hình Tăng đoàn Thái Lan qua nghiên cứu kinh điển của Stanley J. Tambiah ("World Conqueror and World Renouncer", 1976) và Charles Keyes ("Theravada Buddhism and Modernity", 1989), Tăng già Khmer Nam Bộ không vận hành dưới một thể chế Phật giáo Quốc giáo có tôn ti chặt chẽ kiểu Thái Lan, mà tích hợp mô hình tự quản gắn với Giáo hội Phật giáo Việt Nam và tổ chức đặc thù là Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước (HĐKSSYN).
- So với công trình của Ian Harris ("Buddhism in a Dark Age: Cambodian Monks under Pol Pot", 2005) về sự phục hồi Phật giáo tại Campuchia, tu sĩ Khmer ở Tây Nam Bộ thể hiện mối quan hệ kép phức tạp hơn: vừa duy trì quan hệ đồng tộc, đồng tôn xuyên biên giới, vừa thực hiện nghĩa vụ công dân trong khối đại đoàn kết dân tộc của Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc vận dụng và mở rộng các lý thuyết tôn giáo học đương đại vào thực tiễn Việt Nam:
- Mở rộng Lý thuyết Thực thể tôn giáo: Luận án tổng hợp mô hình "Tứ tố" của Đặng Nghiêm Vạn (1995, 2003) gồm 4 thành tố cấu thành: niềm tin, giáo lý/giáo luật, nghi lễ/thực hành, và tổ chức giáo hội/cộng đồng (dựa trên mệnh đề của Karl Marx: "Nhà nước ấy, xã hội ấy sản sinh ra tôn giáo") và bước phát triển mô hình "Ngũ tính" của Nguyễn Quốc Tuấn (2014) kế thừa từ Jean Delumeau (1992) và Régis Debray (2002). Luận án khẳng định Phật giáo Nam tông Khmer là một thực thể xã hội hoàn chỉnh cấu thành bởi 5 đặc tính song tồn: tính lịch sử, tính tập thể, tính vật chất/tài liệu, tính biểu tượng, tính trải nghiệm và nhạy cảm. Đóng góp lý thuyết của tác giả là chứng minh vai trò tu sĩ chính là "tác nhân sống" kết nối 5 đặc tính này, biến tự viện thành tiểu hệ thống văn hóa - xã hội tương tác trực tiếp với các tiểu hệ thống kinh tế, chính trị và môi trường sinh thái của Tây Nam Bộ.
- Tái định nghĩa Lý thuyết Thế tục hóa trong bối cảnh tôn giáo thiểu số: Luận án bác bỏ giả thuyết thế tục hóa cổ điển của Auguste Comte, Herbert Spencer, Emile Durkheim và Max Weber (cho rằng hiện đại hóa công nghiệp tất yếu dẫn đến sự suy tàn và biến mất của tôn giáo). Vận dụng quan điểm thế tục hóa đương đại của Y. Lambert và Nguyễn Phú Lợi (2018), luận án chứng minh rằng đối với người Khmer, thế tục hóa không làm mất đi tính thiêng mà thúc đẩy quá trình "tái định hình cấu trúc" (institutional re-structuring). Tôn giáo chuyển từ vị thế kiểm soát tuyệt đối sang cơ chế "nguồn vốn xã hội" (social capital), nơi tu sĩ tham gia trực tiếp vào các chương trình thế tục như xây dựng nông thôn mới, khuyến học và an sinh xã hội.
- Phát triển Mô hình Cơ chế Quản lý Lưỡng hợp (Dual-Governance Model): Luận án khái quát hóa mô hình quản trị cộng đồng truyền thống Khmer tại Tây Nam Bộ là sự dung hợp cân bằng giữa hai nhánh quyền lực: nhánh thế tục (Trưởng ấp/Sóc, người có uy tín) và nhánh tâm linh - đạo đức (Sư cả/Trụ trì và Ban Quản trị chùa). Tu sĩ giữ vai trò trung gian hòa giải (mediator) điều tiết xung đột xã hội.
MÔ HÌNH THỰC THỂ TÔN GIÁO NGŨ TÍNH CỦA PHẬT GIÁO NAM TÔNG KHMER
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THỰC THỂ TÔN GIÁO KHMER │
├───────────────────┬────────────────────────────────┬───────────────────┤
│ Tính Lịch sử │ Hình thành thế kỷ XIII │ Ký ức tộc người │
│ Tính Tập thể │ Tăng già, Ban Quản trị, Tín đồ │ Cố kết Phum Sóc │
│ Tính Vật chất │ Chùa, tượng Phật, kinh lá bối │ Không gian thiêng │
│ Tính Biểu tượng │ Y vàng, Tháp đựng hài cốt │ Bản sắc Khmer │
│ Tính Trải nghiệm│ Tu học luân phiên, Xuất gia │ Thực hành tâm linh│
└───────────────────┴────────────────┬───────────────────────────┴───────┘
│
┌───────────────────▼───────────────────┐
│ TU SĨ PHẬT GIÁO NAM TÔNG │
│ ("Thay mặt Tam bảo" - Trục xoay thực │
│ thể & Điều phối hành động xã hội) │
└───────────────────┬───────────────────┘
│
┌─────────────────────────┼─────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────┐ ┌─────────────────────┐ ┌─────────────────────┐
│ ĐỜI SỐNG KINH TẾ │ │ ĐỜI SỐNG CHÍNH TRỊ │ │ĐỜI SỐNG VĂN HÓA - XH│
│ - Tích lũy phước báu│ │ - Khối đại đoàn kết │ │ - Giáo dục Pali/Khmer│
│ - Nguồn vốn xã hội │ │ - An ninh tư tưởng │ │ - Nghi lễ vòng đời │
│ - An sinh xã hội │ │ - Cầu nối Đảng/Dân │ │ - Bảo tồn di sản │
└─────────────────────┘ └─────────────────────┘ └─────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 3 lý thuyết trụ cột: (1) Lý thuyết cấu trúc - chức năng xã hội học tôn giáo, (2) Lý thuyết thực thể tôn giáo hệ thống, và (3) Lý thuyết hành động xã hội của Max Weber.
Khái niệm "Đời sống xã hội" được thao tác hóa cụ thể trên 3 chiều kích cấu trúc:
- Đời sống kinh tế - xã hội: Tác động của triết lý nghiệp (Kamma), phước báu (Punya) và sự đóng góp của tín đồ đối với tự viện; vai trò của tu sĩ trong việc huy động nguồn lực xã hội hóa hạ tầng nông thôn, xóa đói giảm nghèo theo Chương trình 135 và phong trào xây dựng nông thôn mới.
- Đời sống chính trị: Vai trò của tu sĩ với tư cách là cầu nối giữa Đảng, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc với đồng bào Khmer; thực hiện Chỉ thị 68-CT/TW (1991), Chỉ thị 117/CT-TW (1981) về chuẩn hóa danh xưng dân tộc, Chỉ thị 19-CT/TW (2018) của Ban Bí thư về tăng cường công tác ở vùng đồng bào dân tộc Khmer; hoạt động của Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước trong phòng ngừa chiến lược "diễn biến hòa bình".
- Đời sống văn hóa - xã hội: Vai trò bảo tồn ngôn ngữ, chữ viết thông qua việc dạy chữ Pali và Khmer tại chùa theo tinh thần Nghị định số 82/2010/NĐ-CP của Chính phủ; tổ chức lễ hội truyền thống (Chôl Chnăm Thmây, Sen Dolta, Ok Om Bok) và thực thi các nghi thức vòng đời (tang ma, cưới hỏi, nhập hạ).
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng cho cộng đồng người Khmer theo Phật giáo Nam tông tại Tây Nam Bộ, đặt trong bối cảnh thể chế chính trị của Việt Nam với các quy định pháp luật hiện hành như Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án xác lập lập trường nhận thức luận (epistemological stance) dựa trên Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin. Thiết kế nghiên cứu định tính đa tầng (Multi-level Qualitative Research Design) kết hợp phương pháp liên ngành Tôn giáo học, Dân tộc học, Lịch sử học và Xã hội học tôn giáo.
Nghiên cứu được phân bổ ở 3 cấp độ phân tích:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích hệ thống thể chế, chủ trương, nghị quyết của Đảng và chính sách pháp luật của Nhà nước đối với dân tộc Khmer và Phật giáo Nam tông.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Khảo sát thiết chế tự viện, Ban Quản trị chùa, Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam cấp tỉnh/huyện và các cấp Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích hành vi, nhận thức và tương tác hàng ngày của cá nhân các vị Sư cả, Trụ trì, Tỳ-khưu, Sa-di và tín đồ Phật tử tại các phum, sóc.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế chặt chẽ thông qua các chiến lược:
- Chiến lược chọn mẫu thực địa: Lựa chọn các địa bàn trọng điểm đại diện cho các tiểu vùng sinh thái - văn hóa Khmer Tây Nam Bộ: Sóc Trăng, Trà Vinh (vùng tập trung đông dân tộc Khmer nhất, bảo lưu nhiều chùa cổ), An Giang, Kiên Giang (vùng biên giới tiếp giáp Campuchia), Cần Thơ (trung tâm đô thị hóa, nơi đặt Học viện Phật giáo Nam tông Khmer).
- Phương pháp điền dã dân tộc học và quan sát tham dự (Participant Observation): Tác giả trực tiếp thâm nhập đời sống tự viện, tham gia các khóa tu tập, các kỳ đại giới đàn, các lễ hội tôn giáo thường niên để ghi nhận chân thực hành vi và diễn ngôn của tăng sĩ.
- Phỏng vấn sâu bán cấu trúc (In-depth Interviews): Thực hiện phỏng vấn với 3 nhóm đối tượng mục tiêu: (1) Các chức sắc cao cấp, hòa thượng, thượng tọa, Sư cả Trụ trì; (2) Các tu sĩ trẻ, học tăng tại các trường Pali - Khmer; (3) Đại diện Ban Quản trị chùa, cán bộ Ban Dân tộc, Ban Tôn giáo, Ban Chỉ đạo Tây Nam Bộ và Ủy ban Mặt trận Tổ quốc các cấp.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa tài liệu lưu trữ lịch sử, văn bản pháp quy, dữ liệu quan sát thực địa và kết quả phỏng vấn sâu để triệt tiêu độ chệch chủ quan.
QUY TRÌNH THIẾT KẾ & TAM GIÁC HÓA PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LẬP TRƯỜNG: HIỆN THỰC PHÊ PHÁN & DUY VẬT BIỆN CHỨNG │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────┼────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐
│ CẤP VĨ MÔ (Macro) │ │ CẤP TRUNG MÔ (Meso) │ │ CẤP VI MÔ (Micro) │
│Chủ trương, Chỉ thị │ │Thiết chế Tự viện, │ │Hành vi tu sĩ, Sư cả, │
│68, 19, 117; Luật │ │HĐKSSYN, Ban Trị sự │ │Ban Quản trị, Phật tử │
│Tín ngưỡng, tôn giáo │ │GHPGVN, Ban Quản trị │ │tại từng Phum, Sóc │
└──────────┬───────────┘ └──────────┬───────────┘ └──────────┬───────────┘
│ │ │
└────────────────────────┼────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TAM GIÁC HÓA DỮ LIỆU & PHƯƠNG PHÁP (TRIANGULATION) │
│ - Phân tích văn bản & tài liệu thứ cấp (Document Analysis) │
│ - Điền dã dân tộc học & Quan sát tham dự (Fieldwork & Observation) │
│ - Phỏng vấn sâu bán cấu trúc (In-depth Interviews với Chức sắc/Cán bộ) │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────▼────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH PHÂN TÍCH NỘI DUNG (QUALITATIVE CONTENT ANALYSIS) │
│ Mã hóa chủ đề (Thematic Coding) -> Luận giải cấu trúc -> Kiểm chứng độ │
│ tin cậy và giá trị nội tại (Construct Validity) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Data và phân tích
Dữ liệu thứ cấp được khai thác toàn diện từ các báo cáo tổng kết của Ủy ban Dân tộc, Ban Tôn giáo Chính phủ, Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Cục Thống kê (dựa trên Quyết định số 121-TCTK/PPCĐ và kết quả Tổng điều tra dân số). Dữ liệu định tính được phân tích thông qua phương pháp Phân tích nội dung (Qualitative Content Analysis), mã hóa theo các chủ đề: quyền lực tôn giáo, mâu thuẫn thể chế tự viện, áp lực kinh tế - văn hóa, và an ninh tư tưởng.
Độ tin cậy và giá trị khoa học (Construct Validity & Reliability) được đảm bảo thông qua việc kiểm chứng chéo thông tin lịch sử từ các nguồn tư liệu xuất bản trước và sau năm 1975, cùng việc tham vấn chuyên môn với các chuyên gia tôn giáo học hàng đầu tại Viện Tôn giáo học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam và Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Tu sĩ là "Trụ cột Tam bảo" và trung tâm điều phối cấu trúc xã hội Khmer: Luận án trích dẫn trực tiếp và làm sáng tỏ nguyên lý vận hành: "Trong việc thực hành tôn giáo, tu sĩ là người 'thay mặt Tam bảo' chăm lo phần tinh thần cho các tín đồ; trong hoạt động Phật sự, xã hội là người điều hành nền hành chính đạo; trong hoạt động truyền đạo thì họ là trụ cột để phát triển tín đồ." Tu sĩ không phải là những nhà tu khổ hạnh lánh đời mà là những chủ thể nhập thế sâu sắc, định hướng chuẩn mực đạo đức, duy trì tiếng nói chữ viết và bảo tồn di sản văn hóa vật thể/phi vật thể của dân tộc.
- Khủng hoảng cơ chế tự quản và mâu thuẫn thể chế nội bộ tại các tự viện: Dữ liệu thực địa chỉ ra sự xuất hiện ngày càng tăng các xung đột về thẩm quyền quản trị giữa Trụ trì (chức sắc tôn giáo) và Ban Quản trị chùa (đại diện cư sĩ thế tục tại phum sóc), gây mất đoàn kết nội bộ và suy giảm trật tự kỷ cương sinh hoạt tôn giáo.
- Nghịch lý kinh tế - tôn giáo và sự tha hóa tâm lý tích lũy phước báu: Tâm lý "sống gửi thác về", dồn toàn bộ nguồn lực kinh tế ít ỏi để quyên góp xây dựng chùa chiền nguy nga trong khi nhà ở dân cư còn tạm bợ bằng tre lá, kết hợp với nhận thức an phận, bằng lòng với số phận để tích đức cho kiếp sau, đang tạo nên lực cản tâm lý đối với sự vươn lên phát triển kinh tế làm giàu của đồng bào Khmer.
- Hiện tượng suy giảm kỷ cương xuất gia và nguy cơ đứt gãy văn hóa: Do áp lực mưu sinh, dòng di cư lao động của thanh niên Khmer lên các khu công nghiệp Đông Nam Bộ tăng cao, dẫn đến tình trạng các chùa thiếu vắng sư sãi tu học dài hạn; số lượng thanh thiếu niên xuất gia giảm hoặc chỉ tu gieo duyên ngắn ngày (vài ngày đến vài tuần), làm suy yếu lực lượng kế thừa chức sắc am hiểu Phật học và thế học.
- Kẽ hở an ninh tư tưởng và sự lợi dụng của các thế lực phản động cực đoan: Các tổ chức phản động lưu vong dưới danh nghĩa "Khmer Campuchia Krôm" triệt để khai thác phương tiện truyền thông mạng và internet để xuyên tạc lịch sử, kích động tư tưởng hận thù dân tộc, lôi kéo một bộ phận tu sĩ trẻ thiếu hiểu biết pháp luật tham gia các hội nhóm chống phá. Luận án ghi nhận dẫn chứng thực chứng cụ thể: vụ kích động một số tu sĩ trẻ gây rối trật tự an ninh trước trụ sở Công an huyện Tiểu Cần, tỉnh Trà Vinh vào ngày 19/01/2007, đe dọa trực tiếp khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
- Sự lúng túng trong nhận thức và quản lý của hệ thống chính trị cơ sở: Một bộ phận cán bộ địa phương chưa nhận thức đầy đủ vị trí, vai trò của tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer; còn xem nhẹ công tác vận động chức sắc, thiếu linh hoạt trong tháo gỡ khó khăn về cơ chế, và chưa xây dựng được mạng lưới lực lượng cốt cán tôn giáo vững chắc.
MA TRẬN PHÁT HIỆN THEN CHỐT VÀ CÁC CHIỀU KÍCH TÁC ĐỘNG
┌──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┐
│ PHÁT HIỆN THỰC CHỨNG │ TÁC ĐỘNG / HỆ LỤY │
├──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┤
│ 1. Tu sĩ "thay mặt Tam bảo" │ Là hạt nhân cố kết cộng đồng nhưng │
│ điều phối hành chính đạo │ gánh vác trách nhiệm xã hội nặng nề. │
├──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┤
│ 2. Xung đột Trụ trì - Ban Quản trị │ Phân liệt quyền lực tự viện, giảm uy │
│ chùa tại các phum sóc │ tín giáo hội, phát sinh khiếu kiện. │
├──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┤
│ 3. Tâm lý tích phước cực đoan & │ Bẫy nghèo đói tâm lý, cản trở phát │
│ kinh tế thuần nông thụ động │ triển kinh tế thị trường bền vững. │
├──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┤
│ 4. Suy giảm quy mô xuất gia & │ Đứt gãy nguồn nhân lực tôn giáo, tạo │
│ di cư lao động công nghiệp │ cơ hội cho việc cải đạo sang đạo lạ. │
├──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┤
│ 5. Thế lực "Khmer Krôm" lợi dụng │ Nguy cơ mất ổn định an ninh chính │
│ tu sĩ trẻ (Vụ Tiểu Cần 2007) │ trị, chia rẽ khối đại đoàn kết. │
└──────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung luận cứ khoa học khẳng định tính "nhập thế kép" đặc thù của Phật giáo Nam tông Khmer trong mô hình Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; làm sâu sắc thêm lý thuyết thực thể tôn giáo tại các vùng dân tộc thiểu số biên giới.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình nghiên cứu tích hợp liên ngành dân tộc học - xã hội học tôn giáo có khả năng nhân rộng để nghiên cứu các cộng đồng tôn giáo thiểu số khác (như người Chăm Hồi giáo, người Ba Na Công giáo).
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Đề xuất lộ trình thể chế hóa việc thực hiện nghiêm túc Nghị định số 82/2010/NĐ-CP ngày 15/7/2010 của Chính phủ về dạy và học tiếng Pali, Khmer tại các chùa; hỗ trợ kinh phí bảo tồn kinh lá bối (Sattras) và kiến trúc chùa chiền.
- Đổi mới công tác đào tạo, bồi dưỡng kiến thức pháp luật, chính trị, ngoại ngữ và công nghệ thông tin cho tu sĩ tại Học viện Phật giáo Nam tông Khmer tại Cần Thơ và các trường Bổ túc Văn hóa Pali Trung cấp Nam Bộ tại Sóc Trăng.
- Hoàn thiện quy chế phối hợp giữa Trụ trì chùa với Ban Quản trị và chính quyền cơ sở nhằm minh bạch hóa quản trị tài chính tự viện.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một cách khách quan 4 hạn chế nghiên cứu (limitations):
- Hạn chế về quy mô dữ liệu định lượng: Do tính chất nhạy cảm của địa bàn và rào cản ngôn ngữ, việc khảo sát định lượng diện rộng bằng bảng hỏi chuẩn hóa đối với toàn bộ 13 tỉnh thành chưa được thực hiện đầy đủ, chủ yếu dựa trên phân tích dữ liệu định tính và tài liệu thứ cấp.
- Độ bao phủ nhóm mẫu tu sĩ di cư: Chưa khảo sát sâu nhóm cựu tu sĩ đã hoàn tục đang làm việc tại các khu công nghiệp ở Bình Dương, Đồng Nai, Thành phố Hồ Chí Minh để đánh giá mức độ tái hòa nhập xã hội.
- Lượng hóa nguồn vốn kinh tế tự viện: Chưa thể thống kê chi tiết giá trị tài chính xã hội hóa và các dòng tiền cúng dường tại các ngôi chùa do thiếu cơ chế hạch toán tài chính công khai.
- Biến động truyền thông số: Chưa đánh giá toàn diện tác động của mạng xã hội (Facebook, YouTube, TikTok) đối với sự biến đổi nhân sinh quan của tầng lớp sư sãi trẻ trong giai đoạn 2020-2026.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng nghiên cứu mới:
- Hướng 1: Ứng dụng mô hình Phương trình Cấu trúc Tuyến tính (SEM) để lượng hóa tác động của nguồn vốn xã hội tôn giáo (Religious Social Capital) đến chỉ số hạnh phúc và thu nhập của hộ gia đình Khmer.
- Hướng 2: Nghiên cứu so sánh xuyên biên giới (Cross-border comparative study) về sự biến đổi giới luật và vai trò xã hội của Tăng già Theravada giữa vùng Tây Nam Bộ (Việt Nam) và các tỉnh miền Nam Campuchia.
- Hướng 3: Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu và hạn mặn vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến sự di dịch không gian sinh hoạt tôn giáo tại các tự viện Khmer.
- Hướng 4: Nghiên cứu cơ chế tài chính bền vững và chuyển đổi số trong quản lý di sản Phật giáo Nam tông Khmer.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động lan tỏa mạnh mẽ trên nhiều phương diện:
- Tác động học thuật (Academic Impact): Dự báo trở thành tài liệu tham khảo nền tảng trong các giáo trình Tôn giáo học, Nhân học Tôn giáo và Dân tộc học tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Học viện Khoa học Xã hội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQG Hà Nội và ĐHQG TP.HCM). Cung cấp khung phân tích chuẩn mực cho các luận án tiến sĩ và đề tài nghiên cứu cấp quốc gia tiếp theo.
- Tác động hoạch định chính sách (Policy Impact): Cung cấp hệ thống luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ việc sơ kết, tổng kết các chỉ thị, nghị quyết của Bộ Chính trị, Ban Bí thư (như Chỉ thị 19-CT/TW, Nghị quyết số 24-NQ/TW về công tác dân tộc); hỗ trợ Ban Dân tộc, Ban Tôn giáo Chính phủ và cấp ủy Đảng 13 tỉnh Tây Nam Bộ ban hành các chính sách đặc thù nhằm chăm lo đời sống vật chất, tinh thần cho sư sãi và đồng bào Khmer.
- Tác động an ninh và xã hội (Security & Societal Impact): Góp phần củng cố thế trận lòng dân, nâng cao cảnh giác cách mạng trong chức sắc và phật tử Khmer, làm thất bại âm mưu lợi dụng tự do tôn giáo để chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc của các thế lực thù địch; thúc đẩy mô hình "chùa văn hóa", xây dựng nông thôn mới và bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên chuyên ngành Tôn giáo học, Dân tộc học: Tiếp cận khung lý thuyết thực thể tôn giáo ngũ tính và hệ thống dữ liệu thực chứng chuyên sâu về Phật giáo Nam tông Khmer.
- Cán bộ lãnh đạo, quản lý trong hệ thống chính trị: Nắm vững cơ chế vận hành của thiết chế tự viện Khmer để đổi mới phương thức tuyên truyền, vận động quần chúng tín đồ và xây dựng lực lượng cốt cán tôn giáo.
- Giáo hội Phật giáo Việt Nam và Tăng đoàn Phật giáo Nam tông Khmer: Nhận diện rõ các thách thức nội tại trong quản trị chùa chiền, định hướng chương trình đào tạo tăng tài vừa vững vàng Phật pháp, vừa tinh thông thế học và gương mẫu chấp hành pháp luật.
- Các tổ chức phát triển kinh tế - xã hội vùng Tây Nam Bộ: Tận dụng uy tín của tu sĩ để triển khai hiệu quả các chương trình an sinh xã hội, bảo vệ môi trường và ứng phó biến đổi khí hậu tại vùng đồng bằng sông Cửu Long.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án tích hợp và phát triển Lý thuyết Thực thể tôn giáo (kết hợp mô hình "Tứ tố" của Đặng Nghiêm Vạn và "Ngũ tính" của Nguyễn Quốc Tuấn) để giải mã vai trò của tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer như một "trục xoay liên kết hệ thống". Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách chứng minh rằng: tu sĩ không chỉ vận hành bên trong tiểu hệ thống tôn giáo thuần túy, mà đóng vai trò là "tác nhân chuyển hóa thể chế", kết nối 5 đặc tính (lịch sử, tập thể, vật chất, biểu tượng, trải nghiệm) thành nguồn vốn xã hội điều phối trực tiếp 3 trụ cột thế tục: kinh tế, chính trị và văn hóa của tộc người Khmer.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các công trình đi trước thể hiện như thế nào?
So với công trình của Phan An (1985, 2009) chủ yếu dùng phương pháp dân tộc học mô tả đơn tuyến, hay công trình của Nguyễn Mạnh Cường (2008) tiếp cận dưới góc độ lịch sử - văn hóa, luận án của Lý Hùng đã đổi mới phương pháp luận thông qua thiết kế nghiên cứu định tính đa tầng (Multi-level Qualitative Design: Macro - Meso - Micro) kết hợp tam giác hóa dữ liệu thực địa chuyên sâu trên 13 tỉnh thành Tây Nam Bộ, gắn việc khảo sát tôn giáo với bài toán an ninh chính trị và thể chế quản trị nhà nước đương đại.
3. Phát hiện thực chứng gây bất ngờ nhất và được chứng minh bằng dữ liệu nào?
Phát hiện bất ngờ nhất là nghịch lý về sự suy thoái nội tại của thiết chế tự viện truyền thống: Mặc dù số lượng chùa chiền được xây dựng nguy nga, đồ sộ gia tăng, nhưng tính gắn kết giữa Trụ trì và Ban Quản trị chùa lại xuất hiện sự phân hóa quyền lực sâu sắc; đồng thời thời gian tu học thực chất của thanh thiếu niên bị suy giảm nghiêm trọng do áp lực di cư lao động công nghiệp. Dữ liệu chứng minh dựa trên việc phân tích các vụ tranh chấp tự viện thực tế và sự suy giảm tỷ lệ học tăng xuất gia dài hạn tại các tỉnh Trà Vinh, Sóc Trăng, Kiên Giang.
4. Luận án có cung cấp quy trình lặp lại (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xác lập quy trình nghiên cứu chuẩn hóa thông qua hệ thống tiêu chí chọn mẫu địa bàn (phân nhóm theo mật độ dân cư, vùng biên giới, vùng đô thị), khung câu hỏi phỏng vấn sâu bán cấu trúc cho từng nhóm chủ thể (Sư cả, tu sĩ trẻ, cán bộ quản lý), và quy trình mã hóa chủ đề nội dung (Thematic Content Coding) cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái lặp quy trình điền dã và kiểm chứng tại các không gian tôn giáo tương đồng.
5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm (định hướng đến năm 2030) tập trung vào: (1) Xây dựng bộ chỉ số lượng hóa nguồn vốn xã hội Phật giáo Nam tông Khmer trong phát triển bền vững; (2) Hoàn thiện mô hình tự quản tự viện thích ứng với đô thị hóa và chuyển đổi số; (3) Chiến lược an ninh tư tưởng tôn giáo vùng biên giới Tây Nam Bộ trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị khu vực Mekong.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận, khẳng định tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer là chủ thể trung tâm "thay mặt Tam bảo" điều phối toàn bộ đời sống tâm linh, đạo đức và cấu trúc xã hội của cộng đồng người Khmer ở Tây Nam Bộ.
- Công trình đã chứng minh thực chứng vai trò tích cực của tu sĩ trên 3 phương diện then chốt: thúc đẩy nguồn lực an sinh kinh tế, làm cầu nối chính trị củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, và là pháo đài bảo tồn ngôn ngữ chữ viết Pali - Khmer cùng các di sản văn hóa truyền thống.
- Luận án nhận diện thẳng thắn và toàn diện các hạn chế, mâu thuẫn nội tại mới phát sinh: sự lỏng lẻo trong kỷ cương tu học, mâu thuẫn quyền lực quản trị tự viện giữa Trụ trì và Ban Quản trị chùa, hiện tượng cải đạo, và nguy cơ bị các tổ chức phản động "Khmer Campuchia Krôm" lợi dụng tu sĩ trẻ gây rối an ninh chính trị.
- Đóng góp bước chuyển biến nhận thức luận (Paradigm Advancement) khi tích hợp thành công lý thuyết Thực thể tôn giáo ngũ tính và Cấu trúc - chức năng vào phân tích tôn giáo tộc người thiểu số trong bối cảnh đổi mới và hội nhập quốc tế.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới: (1) Đo lường định lượng vốn xã hội Phật giáo Nam tông; (2) Chuyển đổi số và nhân sinh quan của giới tăng lữ trẻ; (3) Quản trị an ninh tôn giáo xuyên biên giới vùng Tây Nam Bộ.
- Cung cấp hệ thống giải pháp và kiến nghị chính sách mang tính khả thi cao đối với Đảng, Nhà nước, Ban Dân tộc, Ban Tôn giáo Chính phủ và Giáo hội Phật giáo Việt Nam, tạo nền tảng vững chắc để phát huy tối đa vai trò của tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LÝ HÙNG VAI TRÒ CỦA TU SĨ PHẬT GIÁO NAM TÔNG TRONG ĐỜI SỐNG XÃ HỘI CỦA NGƯỜI KHMER Ở TÂY NAM BỘ HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH TÔN GIÁO HỌC HÀ NỘI - 2020 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LÝ HÙNG VAI TRÒ CỦA TU SĨ PHẬT GIÁO NAM TÔNG TRONG ĐỜI SỐNG XÃ HỘI CỦA NGƯỜI KHMER Ở TÂY NAM BỘ HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH TÔN GIÁO HỌC Mã số: 9229009 (Cũ: 62220309) Người hướng dẫn khoa học: 1. TS NGUYỄN QUỐC TUẤN 2. PGS,TS ĐỖ LAN HIỀN HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Tác giả Lý Hùng MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 7 1. Những công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án 7 1. Một số lý thuyết nghiên cứu 22 1. Một số thuật ngữ được sử dụng trong luận án 32 Chương 2: KHÁI QUÁT PHẬT GIÁO NAM TÔNG KHMER VÙNG TÂY NAM BỘ 40 2.
Khái quát về điều kiện địa lý, kinh tế, chính trị, xã hội vùng Tây Nam Bộ 40 2. Đặc điểm tôn giáo, tín ngưỡng vùng Tây Nam Bộ 46 2. Khái quát về Phật giáo Nam tông Khmer ở Tây Nam Bộ 69 Chương 3: VAI TRÒ CỦA TU SĨ PHẬT GIÁO NAM TÔNG TRONG ĐỜI SỐNG XÃ HỘI NGƯỜI KHMER TÂY NAM BỘ: THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA 87 3. Vai trò của tu sĩ Phật giáo Nam tông đối với đời sống xã hội người Khmer 88 3.
Những vấn đề đặt ra 108 Chương 4: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ PHÁT HUY VAI TRÒ CỦA TU SĨ PHẬT GIÁO NAM TÔNG ĐỐI VỚI CỘNG ĐỒNG NGƯỜI KHMER TÂY NAM BỘ TRONG THỜI GIAN TỚI 129 4. Một số giải pháp 129 4. Kiến nghị 140 KẾT LUẬN 144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ 147 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 149 PHỤ LỤC 159 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BTSGHPGVN : Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam GHPGVN : Giáo hội Phật giáo Việt Nam HĐKSSYN : Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước PGNTK : Phật giáo Nam tông Khmer PGNT : Phật giáo Nam tông PGVN : Phật giáo Việt Nam TNB : Tây Nam Bộ UBND : Ủy ban nhân dân UBMTTQVN : Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tây Nam Bộ gồm 13 tỉnh, thành với diện tích tự nhiên gần 40.000 km2, có đường biên giới giáp Campuchia trên 340 km, có dân số khoảng 17,7 triệu người; trong đó, có khoảng 1,3 triệu người Khmer sinh sống tập trung ở thành phố Cần Thơ và các tỉnh Trà Vinh, Sóc Trăng, An Giang, Kiên Giang, Bạc Liêu, Cà Mau, Hậu Giang, Vĩnh Long.
Đây là vùng có tiềm năng và lợi thế để phát triển kinh tế và là vùng có vị trí chiến lược quan trọng về chính trị, đối ngoại và an ninh quốc phòng. Đồng bào Khmer sống xen kẽ với đồng bào Kinh, Hoa trong các ấp, phum, sóc. Đa số người Khmer đều là tín đồ và cuộc sống của họ hết sức gắn bó với các ngôi chùa. Họ xem Phật giáo Nam tông (PGNT) là một tôn giáo chính thống trong đời sống tinh thần.
Bộ máy tự quản truyền thống ở các phum, sóc người Khmer là những người có uy tín trong đồng bào dân tộc Khmer do dân làng bầu ra, ngoài ra còn có Ban Quản trị chùa và các vị tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer cũng nằm trong bộ máy tự quản của cộng đồng. Riêng đối với Phật giáo Nam tông Khmer (PGNTK) thì trong việc thực hành tôn giáo, tu sĩ là người “thay mặt Tam bảo” chăm lo phần tinh thần cho các tín đồ; trong hoạt động Phật sự, xã hội là người điều hành nền hành chính đạo; trong hoạt động truyền đạo thì họ là trụ cột để phát triển tín đồ. Hơn nữa, họ là người đại diện cho từng chùa, từng phum sóc nên thường xuyên có mối quan hệ với cấp uỷ Đảng, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các đoàn thể chính trị - xã hội ở địa phương. Với vai trò quan trọng như vậy, tu sĩ PGNTK luôn có vai trò ảnh hưởng trực tiếp đối với đời sống xã hội trong cộng đồng người Khmer.
Thực hiện Chỉ thị số 68-CT/TW của Ban Bí thư, Chỉ thị số 19-CT/TW ngày 10/01/2018, hầu hết các tỉnh, thành trong vùng ban hành nghị quyết 2 chuyên đề về công tác dân tộc, chương trình hành động, kế hoạch thực hiện các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về công tác đối với dân tộc Khmer. Qua đó, nâng cao nhận thức của cán bộ, đảng viên, tạo được sự nhất trí, ủng hộ của quần chúng nhân dân trong việc thực hiện các chính sách dân tộc, nâng cao đời sống cho đồng bào góp phần tích cực vào việc xây dựng khối đại đoàn kết giữa đồng bào theo các tôn giáo khác nhau và giữa đồng bào có và không có tôn giáo, phát huy được nguồn lực của đồng bào có tôn giáo trong phát triển kinh tế - xã hội; đảm bảo an ninh chính trị ở địa phương, cũng như trong công cuộc đổi mới, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, hội nhập quốc tế của đất nước. Đặc biệt là trong công tác vận động quần chúng nói chung và công tác vận động tu sĩ PGNTK nói riêng được các cấp ủy Đảng quan tâm, chỉ đạo và tạo điều kiện cho các vị phối hợp với các ngành chức năng ở địa phương tham gia vận động quần chúng là Phật tử tích cực lao động sản xuất, thực hiện tốt nghĩa vụ công dân, đồng hành cùng dân tộc; có ý thức phòng ngừa và đấu tranh với những hoạt động lợi dụng dân tộc, tôn giáo gây mất ổn định chính trị, trật tự an toàn xã hội ở địa phương. Tuy nhiên xã hội ngày càng biến động và yêu cầu cần xây dựng một xã hội tốt đẹp, trong đó sự đóng góp của cộng đồng Khmer ở Tây Nam bộ (TNB) là hết sức quan trọng.
Trong xã hội biến động thì xã hội người Khmer cũng biến động hết sức gay gắt và khắc nghiệt. Đã một bộ phận người Khmer bỏ tôn giáo của mình, bỏ tôn giáo truyền thống, bỏ phong tục tập quán để đi theo tôn giáo khác. Ngoài ra còn bỏ phum, sóc để đi nơi khác hoặc đi nước ngoài định cư dẫn đến bản sắc Khmer không còn thuần túy. Bên cạnh đó một số ít tu sĩ PGNTK chưa nhận thức đầy đủ về hiến pháp và pháp luật Việt Nam, có thái độ thiếu hợp tác với chính quyền đi ngược lại với những gì tốt đẹp của tôn giáo và lợi ích dân tộc.
Nhận thức 3 về vai trò của tu sĩ PGNTK của một bộ phận cán bộ trong hệ thống chính trị chưa đầy đủ và thống nhất; còn xem nhẹ công tác vận động họ trong quá trình tổ chức thực hiện nhiệm vụ chính trị ở địa phương. Một số cấp ủy Đảng, chính quyền còn lúng túng trong việc chỉ đạo giải quyết những vấn đề có liên quan đến PGNTK; chưa thực sự quan tâm tháo gỡ những khó khăn vướng mắc thuộc về cơ chế, chính sách liên quan đến PGNTK, trong đó, có công tác xây dựng lực lượng cốt cán trong PGNTK chưa được quan tâm đúng mức và phát huy hiệu quả chưa cao. Mặc khác, vai trò của tu sĩ PGNT hiện nay trong điều kiện phát triển của đồng sống xã hội đối với người Khmer vẫn còn nhiều vấn đề cần phải bàn luận liên quan đến vấn đề thực hiện tốt Nghị định số 82/2010/NĐ-CP ngày 15/7/2010 của Chính phủ, về việc tổ chức thực hiện giảng dạy ngôn ngữ Khmer, Pali, giáo lý tại các điểm chùa của một số tỉnh, thành chưa được quan tâm đúng mức; việc giữ gìn và bảo tồn các giá trị văn hóa dân tộc chưa được phát huy một mạnh mẽ. Đặc biệt là vấn đề một số ít tu sĩ trẻ tham gia các hội, nhóm đi ngược lại lợi ích quốc gia dân tộc; một số chùa còn có biểu hiện mâu thuẫn giữa Trụ trì chùa với Ban Quản trị; gây mất đoàn kết, chia rẽ trong nội bộ cộng đồng người Khmer, ảnh hưởng đến tình hình an ninh, chính trị, trật tự xã hội.
Với những lý do trên, chúng tôi chọn đề tài “Vai trò của tu sĩ Phật giáo Nam tông trong đời sống xã hội của người Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay” để làm luận án tiến sĩ Chuyên ngành Tôn giáo học. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu về vai trò của tu sĩ PGNT trong đời sống xã hội của người Khmer ở TNB hiện nay, chỉ ra những mặt tích cực và hạn chế, từ đó đề ra một số giải pháp phát huy vai trò của tu sĩ PGNT hơn. Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện mục tiêu tổng quát luận án có nhiệm vụ nghiên cứu các nội dung cụ thể như sau: - Đặc điểm tình hình vùng TNB và PGNTK.
- Vai trò của tu sĩ PGNT trong đời sống xã hội của người Khmer ở TNB. - Thực trạng và vấn đề đặt ra đối với tu sĩ PGNT trong đời sống xã hội của người Khmer ở TNB. - Đề ra các giải pháp để tiếp tục phát huy vai trò và nâng cao hiệu quả hoạt động của tu sĩ PGNT trong đời sống xã hội người Khmer ở TNB. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là: “Vai trò của tu sĩ Phật giáo Nam tông trong đời sống xã hội của người Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay”. Phạm vi nghiên cứu - Thời gian: từ năm 1991 đến nay (từ khi có Chỉ thị 68/CT-TW ngày 18/4/1991 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa VI) về công tác ở vùng đồng bào dân tộc Khơ - me) - Không gian: Một số tỉnh, thành vùng TNB. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu 4. Cơ sở lý luận Luận án được dựa trên cơ sở lý luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về tôn giáo, dân tộc; chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước đối với dân tộc, tôn giáo.
Ngoài ra, luận án còn sử dụng một số lý thuyết khác để vận dụng phân tích các vấn đề tương ứng trong luận án như: Lý thuyết cấu trúc - chức năng của tôn giáo; lý thuyết vùng văn hóa; lý thuyết thực thể tôn giáo… 5 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lý Hùng (2020). Vai trò tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/vai-tro-tu-si-phat-giao-nam-tong-khmer-tay-nam-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Vai trò tu sĩ Phật giáo Nam Tông trong đời sống xã hội người Khmer Tây Nam Bộ hiện nay. Phân tích sâu sắc, đóng góp tri thức.
Luận án "Vai trò tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Vai trò tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay" thuộc chuyên ngành Tôn giáo học. Danh mục: Nghiên Cứu Văn Hóa.
Luận án "Vai trò tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.