Biến đổi văn hóa vùng ven biển nghệ an qua nghiên cứu trường hợp thị xã cửa lò l
Nghiên cứu chuyên sâu về biến đổi văn hóa vùng ven biển Nghệ An qua nghiên cứu trường.
Năm xuất bản
Số trang
227
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Biến đổi văn hóa Cửa Lò: Tổng quan nghiên cứu
- Số trang:
- 227 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Văn hóa học
- Tác giả:
- Lê Thị Hiếu
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Biến đổi văn hóa Cửa Lò Tổng quan nghiên cứu
Nghiên cứu khảo sát sự biến đổi văn hóa tại vùng ven biển Nghệ An, đặc biệt là thị xã Cửa Lò. Biến đổi văn hóa là hiện tượng tất yếu trong quá trình vận động và phát triển xã hội. Những thay đổi này có thể diễn ra chậm nhưng tác động lâu dài, sâu sắc đến đời sống con người và cộng đồng. Tài liệu này đánh giá tác động của các yếu tố kinh tế, xã hội đến văn hóa địa phương. Nó tập trung vào các giá trị truyền thống và sự thích nghi với hiện đại hóa. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình chuyển mình của một cộng đồng ven biển.
1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu
Biến đổi văn hóa là một phần không thể tránh khỏi của sự phát triển xã hội. Tác động của nó rất sâu sắc và kéo dài. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết cấp bách trong việc hiểu rõ những chuyển đổi văn hóa tại các cộng đồng ven biển. Mục tiêu chính là đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài đến sự phát triển con người và xã hội. Nghiên cứu phân tích quá trình biến đổi văn hóa ở Cửa Lò, xác định các động lực chính. Nó cũng đề xuất giải pháp nhằm bảo tồn giá trị văn hóa giữa dòng chảy phát triển.
1.2. Đối tượng phạm vi và phương pháp luận
Luận án tập trung vào biến đổi văn hóa của cư dân ven biển thị xã Cửa Lò, Nghệ An. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các yếu tố văn hóa truyền thống, ảnh hưởng của văn hóa hiện đại và sự tương tác giữa chúng. Phương pháp tiếp cận liên ngành được áp dụng. Nó kết hợp văn hóa học, xã hội học và nhân học. Các phương pháp nghiên cứu chính gồm khảo sát thực địa, phỏng vấn sâu và phân tích tài liệu. Điều này đảm bảo một cái nhìn toàn diện về động thái văn hóa địa phương.
1.3. Tổng quan tình hình nghiên cứu trước đây
Các công trình nghiên cứu trước đây về văn hóa biển Việt Nam đã khám phá các hoạt động kinh tế và tín ngưỡng. Một số nghiên cứu xem xét sự chuyển đổi văn hóa thông qua thay đổi kinh tế. Các công trình khác tập trung vào những thay đổi trong thực hành tín ngưỡng. Các nghiên cứu cụ thể về văn hóa vùng ven biển Nghệ An đã đề cập khía cạnh kinh tế và nghi lễ truyền thống. Luận án này xây dựng trên nền tảng kiến thức đó. Nó cung cấp một phân tích sâu hơn, cụ thể theo trường hợp Cửa Lò.
II.Tác động kinh tế đến văn hóa gia đình Cửa Lò
Các hoạt động kinh tế tác động mạnh mẽ đến văn hóa gia đình ở Cửa Lò. Sự chuyển đổi từ nghề cá truyền thống sang du lịch và dịch vụ đã làm thay đổi cấu trúc và động lực hộ gia đình. Thu nhập tăng cùng với việc tiếp xúc đa dạng văn hóa mang lại các giá trị mới. Điều này dẫn đến sự dịch chuyển vai trò, trách nhiệm và cách ra quyết định trong gia đình. Đô thị hóa và lối sống hiện đại thách thức các phong tục cũ. Cộng đồng trải nghiệm sự pha trộn giữa truyền thống kiên cường và khả năng thích nghi. Phần này trình bày chi tiết cách phát triển kinh tế ảnh hưởng đến nền tảng gia đình.
2.1. Biến đổi quan hệ thế hệ trong gia đình
Chuyển đổi kinh tế ảnh hưởng đến quan hệ cha mẹ - con cái và định hướng nghề nghiệp. Thế hệ trẻ ngày càng theo đuổi các ngành nghề phi truyền thống. Điều này khác biệt so với nghề cá của tổ tiên. Phát triển kinh tế cũng làm thay đổi nguyện vọng về giáo dục và chất lượng cuộc sống cho con cái. Trọng tâm chuyển sang tiêu chuẩn sống cao hơn. Quan hệ anh chị em trong gia đình cũng phát triển. Cơ hội kinh tế mới dẫn đến sự độc lập lớn hơn. Sự phụ thuộc gia đình truyền thống dần thay đổi. Những biến đổi này phản ánh bức tranh kinh tế - xã hội rộng lớn hơn.
2.2. Vai trò người phụ nữ trong kinh tế và đời sống
Chuyển đổi kinh tế làm thay đổi đáng kể vai trò của phụ nữ. Phụ nữ ở Cửa Lò tham gia tích cực hơn vào kinh doanh và các hoạt động kinh tế. Họ trở thành nguồn thu nhập chính. Quyền lực kinh tế mới này ảnh hưởng đến vị thế của họ trong gia đình. Tiếng nói của họ có trọng lượng hơn trong các quyết định gia đình. Đời sống hàng ngày chứng kiến phụ nữ đảm nhận nhiều trách nhiệm đa dạng. Họ cân bằng giữa vai trò truyền thống và sự tham gia kinh tế hiện đại. Sự dịch chuyển này góp phần tăng cường bình đẳng giới và sự kiên cường của gia đình. Hội nhập vào các hoạt động thương mại biến đổi vị trí xã hội của họ.
III.Biến đổi thực hành tín ngưỡng ven biển Nghệ An
Các thực hành tín ngưỡng và niềm tin ở vùng ven biển Nghệ An trải qua những chuyển đổi đáng kể. Hiện đại hóa và phát triển du lịch ảnh hưởng đến cách cư dân gìn giữ truyền thống tâm linh. Trong khi các niềm tin cốt lõi vẫn tồn tại, hình thức và tần suất thực hành đã thích nghi. Áp lực kinh tế và giá trị xã hội mới đôi khi dẫn đến các nghi lễ đơn giản hơn. Tuy nhiên, những thực hành này vẫn rất quan trọng đối với sự gắn kết cộng đồng và bản sắc. Nghiên cứu xem xét cách các kết nối tâm linh lịch sử với biển tiến hóa trong bối cảnh cuộc sống đương đại. Nó khám phá sự tương tác giữa truyền thống và tiến bộ.
3.1. Thay đổi trong thờ cúng và tín ngưỡng đi biển
Các thực hành như thờ cúng tổ tiên và tín ngưỡng đi biển thể hiện những thay đổi đáng chú ý. Sự tôn kính tổ tiên vẫn mạnh mẽ, nhưng chi tiết nghi lễ có thể điều chỉnh. Tín ngưỡng đi biển, quan trọng cho sự an toàn và thịnh vượng, cũng phát triển. Công nghệ đánh bắt hiện đại và quy định hàng hải thay đổi tác động đến các lễ vật và nghi thức truyền thống. Một số thực hành trở nên mang tính biểu tượng hơn. Một số khác đối mặt với thách thức do lối sống thay đổi. Tuy nhiên, sự kết nối cơ bản với biển và sự bảo vệ tâm linh thường vẫn được duy trì.
3.2. Ảnh hưởng đến lễ hội truyền thống cộng đồng
Các lễ hội cộng đồng, như lễ hội đền làng Mai Bảng, lễ hội đền Vạn Lộc và lễ hội cầu ngư, trải qua sự biến đổi. Mặc dù duy trì bản chất văn hóa, các sự kiện này kết hợp thêm yếu tố mới. Du lịch thường ảnh hưởng đến quy mô và cách trình bày. Có sự cân bằng giữa bảo tồn tính xác thực và thu hút du khách. Thương mại hóa có thể xảy ra, nhưng nỗ lực vẫn được thực hiện để giữ gìn ý nghĩa tâm linh. Những lễ hội này tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong bản sắc cộng đồng và truyền tải văn hóa.
IV.Xu hướng và thách thức biến đổi văn hóa Cửa Lò
Chuyển đổi văn hóa ở Cửa Lò mang lại cả cơ hội và thách thức. Khu vực này trải qua sự tương tác năng động giữa giá trị truyền thống và ảnh hưởng hiện đại. Điều này tạo ra những biểu hiện văn hóa độc đáo. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra những căng thẳng. Đô thị hóa nhanh chóng và tăng trưởng kinh tế đòi hỏi quản lý cẩn thận di sản văn hóa. Hiểu rõ những xu hướng này là rất quan trọng cho phát triển bền vững. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các cộng đồng và chính quyền địa phương điều hướng bối cảnh phức tạp này. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn bản sắc trong hội nhập toàn cầu.
4.1. Dung hòa truyền thống và hiện đại
Văn hóa Cửa Lò thể hiện sự pha trộn giữa yếu tố truyền thống và hiện đại. Các giá trị truyền thống cốt lõi thường tồn tại, ngay cả khi hình thức bên ngoài thay đổi. Điều này tạo nên sức bền văn hóa. Tuy nhiên, đôi khi xung đột giữa các thực hành cũ và mới phát sinh. Người dân tìm cách tích hợp lối sống đương đại trong khi vẫn duy trì di sản. Sự dung hòa năng động này định hình bối cảnh văn hóa hiện tại. Nó phản ánh sự thích nghi và đổi mới liên tục trong cộng đồng.
4.2. Vai trò cộng đồng và chính quyền địa phương
Cư dân địa phương đóng vai trò chủ chốt trong việc bảo tồn và thích nghi văn hóa. Sự tham gia tích cực của họ định hình hướng đi của sự biến đổi văn hóa. Chính quyền địa phương cũng có trách nhiệm quan trọng. Họ thực hiện các chính sách về bảo tồn và phát triển văn hóa. Điều này bao gồm việc cân bằng tăng trưởng kinh tế với bảo vệ di sản. Sự hợp tác hiệu quả giữa cộng đồng và chính quyền là rất cần thiết. Nó đảm bảo sự tiến hóa bền vững của bản sắc văn hóa Cửa Lò.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (227 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Biến đổi văn hóa vùng ven biển Nghệ An qua nghiên cứu trường hợp thị xã Cửa Lò" của tác giả Lê Thị Hiếu (Chuyên ngành Văn hóa học, Mã số 9 22 90 40, Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Thị An) là một công trình khoa học tiên phong tiếp cận sự biến chuyển của văn hóa biển đảo miền Trung trong bối cảnh đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đô thị hóa du lịch. Đặt trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 09-NQ/TW của Đảng về "Chiến lược biển Việt Nam đến năm 2020" nhằm phát huy lợi thế của hơn 3.260 km bờ biển quốc gia, nghiên cứu tập trung vào dải ven biển Nghệ An dài 82 km – nơi hội tụ bề dày trầm tích văn hóa từ nền văn hóa Quỳnh Văn (hơn 5.000 năm trước) và văn hóa Bàu Tró sơ sử.
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu dưới góc độ văn hóa học liên ngành về cơ chế biến đổi song trùng giữa thiết chế kinh tế gia đình và thực hành tín ngưỡng dân gian của cư dân làng biển khi chuyển đổi sinh kế sang mô hình đô thị du lịch. Phần lớn các nghiên cứu trước đây (Ninh Viết Giao, 2000; Lê Hồng Lý, 2002) chỉ khảo tả lát cắt tĩnh hoặc tiếp cận thuần túy văn hóa dân gian đơn lẻ, chưa làm rõ bản chất tương tác giữa động lực kinh tế thị trường và sự biến đổi hệ giá trị văn hóa. Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và kiểm định ba giả thuyết khoa học (Hypotheses):
- RQ1: Hoạt động kinh tế gia đình tại thị xã Cửa Lò đã biến đổi như thế nào dưới tác động của du lịch hóa và đô thị hóa từ năm 1994 đến 2017?
- RQ2: Các thực hành tín ngưỡng dân gian (thờ cúng tổ tiên, thờ thần biển, thờ Thành hoàng và lễ hội truyền thống) biến đổi ra sao về hình thức biểu hiện và chức năng xã hội?
- RQ3: Đâu là quy luật và xu hướng vận động cốt lõi của văn hóa vùng ven biển trong mối quan hệ giữa bảo tồn truyền thống và thích ứng hiện đại?
- H1: Quá trình chuyển đổi từ ngư nghiệp thuần túy sang kinh tế du lịch - dịch vụ làm thay đổi căn bản cơ cấu phân công lao động và nâng cao vị thế ra quyết định của phụ nữ trong gia đình ven biển.
- H2: Thực hành tín ngưỡng không bị triệt tiêu bởi quá trình duy lý hóa kinh tế mà được tái cấu trúc, chuyển dịch trọng tâm từ "cầu ngư" sang "cầu tài lộc, bình an kinh doanh".
- H3: Biến đổi văn hóa Cửa Lò tuân thủ quy luật biến đổi mạnh mẽ ở "biểu tầng" hình thức nhưng bảo lưu bền vững "cơ tầng" tâm thức cội nguồn và cố kết cộng đồng.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Thuyết chức năng tâm lý (Psychological Functionalism) của Bronislaw Malinowski và Mô hình cấu trúc Biểu tầng - Cơ tầng của GS. Phạm Đức Dương. Phạm vi khảo sát tập trung tại 3 phường lõi đặc trưng: Nghi Tân, Nghi Thủy, Nghi Hải thuộc thị xã Cửa Lò trong giai đoạn từ khi thành lập thị xã (1994) đến giai đoạn 2013–2017. Nghiên cứu mang lại đóng góp đột phá khi định lượng rõ nét tác động chuyển dịch sinh kế (hơn 50% số hộ chuyển đổi nghề nghiệp sang dịch vụ du lịch tại phường Nghi Thủy) đến sự tái lập trật tự giá trị văn hóa gia đình và xã hội.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong nước cho thấy ba dòng nghiên cứu chính:
Dòng thứ nhất tập trung vào biến đổi văn hóa biển qua hoạt động kinh tế và tổ chức xã hội nghề cá. Nguyễn Duy Thiệu (2002) trong công trình Cộng đồng ngư dân ở Việt Nam đã phân tích sâu cơ cấu tổ chức vạn chài truyền thống thời hợp tác xã và thời kỳ đổi mới tại miền Trung. Lê Tiêu La và Lê Ngọc Hùng (1998) khảo sát sự phân công lao động nam nữ trong gia đình ngư dân ven biển miền Trung, nhấn mạnh vai trò kinh tế then chốt mang tính gia trưởng của nam giới đi biển. Luận án của Lê Thị Hiếu đã tiến xa hơn khi chỉ ra sự đảo chiều quyền lực kinh tế này khi kinh tế du lịch xuất hiện.
Dòng thứ hai nghiên cứu văn hóa qua khía cạnh tín ngưỡng và lễ hội biển. Tác giả Ngô Đức Thịnh (2000, 2004) định hình khái niệm "văn hóa sinh thái cận duyên", chỉ ra ứng xử văn hóa thích nghi với môi trường biển. Nguyễn Thanh Lợi (2003, 2006) và Hoàng Anh Nhân (2001) đào sâu nguồn gốc, biến thiên của tục thờ cá Voi/cá Ông dọc duyên hải miền Trung và vịnh Bắc Bộ. Trần Thị An (2005, 2014) làm sáng rõ sự lan tỏa quyền năng của tín ngưỡng Tứ vị Thánh nương từ đền Cờn (Quỳnh Lưu) vào đất liền và sự thích ứng sinh kế của ngư dân qua nghiên cứu: "Một số địa phương khác do nhiều nguyên nhân, trong đó hai nguyên nhân chính là sự vơi cạn nguồn lợi từ biển và sự phát triển du lịch đã tác động mạnh đến người dân, khiến họ chuyển dịch sinh kế của mình việc hoàn toàn khai thác biển sang việc đồng thời vừa khai thác biển vừa kinh doanh du lịch theo thời vụ như phường Nghi Thủy (thị xã Cửa Lò, tỉnh Nghệ An)" [Trần Thị An, 2014].
Dòng thứ ba khảo sát văn hóa địa phương xứ Nghệ. Ninh Viết Giao (2000, 2004) hệ thống hóa diện mạo văn hóa làng biển Nghệ Tĩnh qua các dạng làng bãi dọc, bãi ngang và sự hình thành dạng làng "biển - đô thị". Tô Duy Hợp và Đặng Vũ Cảnh Linh (2007) phân tích các quy luật phổ biến, tiếp biến và đan xen văn hóa biển đảo.
Y văn tồn tại hai cuộc tranh luận học thuật lớn:
- Về phạm vi tục thờ cá Ông: Quan niệm dân gian truyền thống cho rằng "tại Nam vi thần, tại Bắc vi ngư" (chỉ thờ từ Đèo Ngang trở vào) đã bị phản biện bởi các phát hiện tại Diêm Phố (Hậu Lộc, Thanh Hóa) và Nghi Lộc (Nghệ An) chứng minh sự tiếp biến văn hóa Việt - Chăm sâu rộng xuyên suốt dải bờ biển Bắc Trung Bộ.
- Về tác động của kinh tế thị trường lên văn hóa truyền thống: Trường phái phê phán (Tô Duy Hợp, Đặng Vũ Cảnh Linh) cảnh báo nguy cơ thương mại hóa làm xói mòn và tha hóa bản sắc văn hóa bản địa; trong khi trường phái thích ứng văn hóa (Trần Thị An, Lê Hồng Lý) chứng minh kinh tế du lịch tạo ra nguồn lực tài chính và động lực tái thiêng hóa, phục hồi di sản lễ hội làng biển.
Luận án định vị mình tại điểm giao thoa của trường phái thích ứng văn hóa, so sánh đối chiếu với hai trường hợp nghiên cứu quốc tế kinh điển: nghiên cứu của Bronislaw Malinowski (1948) về nghi lễ ma thuật trấn an rủi ro biển khơi của ngư dân quần đảo Trobriand (Tây Thái Bình Dương) và nghiên cứu nhân học biển của Raymond Firth về sự chuyển đổi sinh kế của ngư dân duyên hải Kelantan (Malaysia). Luận án khẳng định Cửa Lò là mô hình điển hình cho quá trình đô thị hóa ven biển Bắc Trung Bộ, nơi văn hóa truyền thống không bị triệt tiêu mà tự điều chỉnh để cộng sinh cùng kinh tế thị trường.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào lý thuyết biến đổi văn hóa và nhân học biển thông qua các mở rộng lý luận:
- Mở rộng Thuyết chức năng tâm lý của Malinowski: Nếu Malinowski giải thích nghi lễ biển khơi là phản ứng tâm lý nhằm giảm bớt nỗi sợ hãi trước sự bất định của thiên nhiên đại dương, thì luận án chứng minh rằng trong bối cảnh hiện đại hóa, chức năng tâm lý này được mở rộng sang đối phó với rủi ro thị trường, sự cạnh tranh thương mại và bất ổn kinh tế. Việc chuyển đổi từ "cầu ngư" (cầu sóng yên biển lặng, đánh bắt nhiều tôm cá) sang "cầu tài, cầu lộc, cầu làm ăn buôn bán" tại đền Vạn Lộc, Mai Bảng chính là sự tái lập điểm tựa tâm linh trước sự bấp bênh của kinh tế thị trường.
- Vận dụng và làm sâu sắc mô hình Biểu tầng - Cơ tầng của GS. Phạm Đức Dương: Luận án kiểm chứng thành công giả thuyết: biểu tầng (phương thức sinh kế, trang thiết bị tế lễ, quy mô lễ hội, lối sống vật chất) là yếu tố động, biến đổi nhanh chóng theo hướng đô thị hóa; trong khi cơ tầng (đạo lý "uống nước nhớ nguồn", thờ phụng Thành hoàng Nguyễn Sư Hồi, lòng tri ân tiền nhân khai cơ lập ấp) là yếu tố tĩnh, trường tồn và đóng vai trò neo giữ bản sắc cộng đồng.
- Chuyển dịch Paradigm: Luận án bác bỏ mô hình nhị nguyên đối lập xơ cứng "Truyền thống đối lập Hiện đại", xác lập mô hình "Dung hòa thích ứng" (Adaptive Co-existence) – nơi truyền thống cung cấp nguồn vốn biểu tượng cho phát triển du lịch, và du lịch cung cấp nguồn lực vật chất để duy trì truyền thống.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự liên kết đa tầng giữa 4 trụ cột lý thuyết:
[Môi trường sinh thái & Đô thị hóa Cửa Lò]
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỘNG LỰC: Chuyển đổi sinh kế & Kinh tế du lịch │
└───────────────────────┬─────────────────────────┘
│
┌────────────────┴────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ HOẠT ĐỘNG KINH TẾ GIA │ │ THỰC HÀNH TÍN NGƯỠNG │
│ ĐÌNH (Lê Ngọc Văn) │ │ (B. Malinowski) │
│ - Phân công lao động │ │ - Thờ cúng tổ tiên │
│ - Tái lập quyền lực giới│ │ - Tín ngưỡng đi biển │
│ - Quan hệ liên thế hệ │ │ - Thành hoàng & Lễ hội │
└────────────┬────────────┘ └────────────┬────────────┘
│ │
└────────────────┬──────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY LUẬT BIẾN ĐỔI: Biểu tầng biến đổi ── Cơ tầng│
│ bảo lưu (Phạm Đức Dương & Dennis O'Neil) │
└─────────────────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng tối ưu cho các đô thị ven biển đang trong giai đoạn chuyển đổi sinh kế nhanh từ ngư nghiệp sang du lịch - dịch vụ tại các nước đang phát triển khu vực Đông Nam Á, nơi cấu trúc làng xã cổ truyền còn đan xen chặt chẽ với các thiết chế đô thị mới.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan Thực dụng luận (Pragmatism), kết hợp hài hòa giữa lập trường Giải thông (Interpretivism) để thấu cảm chiều sâu ý nghĩa văn hóa và Thực chứng (Positivism) để định lượng các biến số xã hội học.
Luận án triển khai thiết kế phương pháp hỗn hợp đa tầng (Multi-level mixed-methods design):
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích thể chế, chính sách phát triển kinh tế biển và quy hoạch không gian du lịch thị xã Cửa Lò.
- Cấp độ trung mô: Khảo sát cấu trúc thiết chế đền làng, ban quản lý di tích, dòng họ và khối dân cư tại 3 phường Nghi Tân, Nghi Thủy, Nghi Hải.
- Cấp độ vi mô: Đo lường hành vi, tâm lý, quyết định kinh tế và thực hành nghi lễ của từng cá nhân và hộ gia đình.
Địa bàn khảo sát bao quát 3 phường có tính đại diện văn hóa cao nhất Cửa Lò: Phường Nghi Tân (gần 1,2 vạn dân, 2.328 hộ, di tích đền Vạn Lộc, truyền thống đóng tàu và đánh bắt xa bờ); Phường Nghi Thủy (175 ha, 2.800 nhân khẩu, 10 khối dân cư, làng Mai Bảng, 147/271 tàu thuyền toàn thị xã, 2 làng nghề chế biến hải sản khối 7 và khối 8); Phường Nghi Hải (534 ha, gần 10.000 dân, 2.200 hộ, 11 khối dân cư, mô hình nông - ngư kết hợp và làng nghề nước mắm truyền thống).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược thu thập dữ liệu kết hợp đa dạng các kỹ thuật chuẩn mực của Nhân học và Xã hội học:
- Điều tra xã hội học bằng bảng hỏi: Khảo sát chọn mẫu phân tầng kết hợp ngẫu nhiên tại các hộ gia đình thuộc 3 phường, sử dụng bảng hỏi cấu trúc gồm hai phần câu hỏi đóng và câu hỏi mở nhằm đo lường mức độ biến đổi quan hệ gia đình, quyền quyết định tài chính và tần suất thực hành nghi lễ.
- Quan sát tham dự (Participant Observation): Nghiên cứu sinh trực tiếp tham gia sinh hoạt cùng các gia đình ngư dân vào các dịp lễ tết, giỗ chạp; cùng tham gia quy trình sơ chế, phơi sấy, phân phối hải sản tại chợ cá và bán hàng phục vụ khách du lịch; tham dự các kỳ tế lễ ngày rằm, mùng một tại đền Vạn Lộc, Mai Bảng, đền Ông; tham dự Lễ hội Sông nước Cửa Lò (dịp 30/4 - 1/5) và Lễ kỷ niệm 20 năm thành lập thị xã Cửa Lò. Quá trình thực địa ghi nhận hệ thống nhật ký điền dã, dữ liệu ghi âm, ảnh chụp và video tư liệu.
- Phỏng vấn sâu cá nhân (In-depth Interviews): Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với nhóm mẫu đa dạng từ 18 đến 80 tuổi, bao gồm cán bộ quản lý thị xã/phường, ban quản lý đền làng, ngư dân lão thành (điển hình như cụ Nguyễn Phan, 86 tuổi, phường Nghi Tân), chủ tàu thuyền đánh bắt xa bờ (ông Nguyễn Xuân Minh, 55 tuổi, khối 7 Nghi Thủy), cán bộ Hội Nông dân (ông Nguyễn Dân, 57 tuổi), tiểu thương, lái xe điện du lịch.
- Thảo luận nhóm tập trung (FGDs): Tổ chức các phiên thảo luận nhóm với cán bộ khối, chi hội phụ nữ, người cao tuổi am hiểu phong tục nhằm đối chiếu, xác thực các nhận định trái chiều về xung đột thế hệ và thương mại hóa lễ hội.
- Tam giác đạc (Triangulation): Áp dụng tam giác đạc dữ liệu (kết hợp dữ liệu định lượng bảng hỏi, phỏng vấn sâu, tài liệu thứ cấp từ Công an, Hội Liên hiệp Phụ nữ, Phòng Văn hóa, Chi cục Thống kê thị xã) và tam giác đạc phương pháp nhằm triệt tiêu thiên kiến chủ quan, đảm bảo tính giá trị (construct/internal validity) và độ tin cậy của phát hiện nghiên cứu.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng từ phiếu điều tra xã hội học được mã hóa, làm sạch và xử lý thống kê mô tả, kiểm định tương quan chéo thông qua phần mềm SPSS. Dữ liệu định tính từ biên bản phỏng vấn sâu và nhật ký quan sát tham dự được phân tích theo kỹ thuật phân tích chủ đề (Thematic Analysis) và phân tích tường thuật hiện tượng học, đối chiếu chặt chẽ giữa hiện trạng thực địa và các nguồn sử liệu địa phương (Quỳnh Lưu phong thổ ký, An Tĩnh cổ lục).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự chuyển dịch sinh kế mạnh mẽ và áp lực kinh tế cận duyên: Nghiên cứu chỉ ra trên 50% số hộ gia đình tại Cửa Lò (tập trung cao nhất tại phường Nghi Thủy) đã chuyển dịch từ ngư nghiệp truyền thống sang kinh doanh thương mại và dịch vụ du lịch. Nguyên nhân cốt lõi do chi phí nhiên liệu tăng cao, ngư cụ thô sơ và nguồn lợi thủy sản ven bờ suy giảm. Minh chứng rõ nét qua tiếng nói của ngư dân thực địa: "Mặc dầu sản lượng đánh bắt được nhiều, nhưng do giá cả xăng dầu cao, cho nên tính ra giá trị thu nhập của bà con ngư dân vẫn thấp" [Ông Nguyễn Xuân Minh, 55 tuổi, chủ tàu khối 7 phường Nghi Thủy]. Đồng thời, tình trạng thiếu vốn đầu tư đóng mới tàu thuyền công suất lớn khiến hiệu quả đánh bắt xa bờ suy giảm nghiêm trọng.
- Tái cấu trúc vị thế giới và quyền lực kinh tế trong gia đình: Trước đây, ngư dân nam giới nắm giữ vị thế độc tôn do là lao động tạo thu nhập chính ngoài biển khơi, phụ nữ chỉ làm nghề phụ "buôn thúng bán mẹt". Khi du lịch phát triển, phụ nữ vươn lên làm chủ các cơ sở lưu trú, nhà hàng ẩm thực, ki-ốt bãi biển, đại lý thu mua kho đông lạnh. Sự độc lập và vượt trội về thu nhập dịch vụ đã nâng cao quyền quyết định của người vợ trong chi tiêu lớn, đầu tư giáo dục con cái và xây dựng nhà cửa, tạo bước chuyển từ mô hình gia đình phụ quyền truyền thống sang mô hình bình đẳng, dân chủ hiện đại.
- Biến đổi định hướng nghề nghiệp và xung đột giá trị liên thế hệ: Thanh niên ven biển Cửa Lò có xu hướng ly khai nghề đi biển do tính chất nguy hiểm, nặng nhọc. Tỷ lệ thanh niên theo nghề chài lưới truyền thống sụt giảm mạnh, thay vào đó là lựa chọn học nghề, chạy xe điện du lịch, kinh doanh dịch vụ mùa vụ hoặc xuất khẩu lao động. Bố mẹ không còn duy trì tập quán truyền nghề bắt buộc mà đầu tư cho con học đại học, cao đẳng. Ký ức về chợ cá truyền thống với các loại cá phong phú dần nhường chỗ cho chợ du lịch phục vụ hải sản thương phẩm: "Ngày trước chợ Lò rất sầm uất, cư dân trong vùng tập trung đông về đây buôn bán trao đổi sản phẩm đánh bắt được từ biển. Cá bày bán đa dạng với đủ loại nhỏ to từ những mớ bâu, rẹt rẹt, đến những loại cá to như: Nhám, chim, thu, bạc má, nục" [Cụ Nguyễn Phan, 86 tuổi, phường Nghi Tân].
- Tái cấu trúc thực hành tín ngưỡng - "Thế tục hóa" và "Thương mại hóa thích ứng": Các nghi lễ thờ cúng tổ tiên, thờ Thành hoàng làng (Thái úy Đô đốc Nguyễn Sư Hồi tại đền Vạn Lộc, Hoàng hậu Hoàng Thị Lê tại đền Diên Nhất) và thần bảo trợ biển (Tứ vị Thánh nương, cá Ông) không bị suy giảm mà gia tăng về quy mô tổ chức. Không gian linh thiêng gắn liền với các câu đối cổ ca ngợi công đức tiền nhân: "Dẹp giặc, yên dân, nghĩa khí ngàn năm ghi nhớ / Khai cơ, lập ấp, công ơn muôn thuở lưu truyền" [Đền Vạn Lộc]. Lễ hội truyền thống (đền Vạn Lộc tổ chức 3 năm một lần vào các năm Tý, Ngọ, Mão, Dậu; đền Mai Bảng) được lồng ghép với Lễ hội Sông nước Cửa Lò trở thành sản phẩm du lịch văn hóa. Mục đích cầu cúng mở rộng từ an toàn hàng hải sang cầu tài lộc thương nghiệp, làm ăn hanh thông.
- Quy luật vận động Biểu tầng - Cơ tầng: Biến đổi văn hóa Cửa Lò diễn ra chủ yếu ở biểu tầng (vật chất hóa đồ lễ, hiện đại hóa kiến trúc nhà thờ họ, mở rộng quy mô khánh tiết, phân công lao động gia đình), trong khi cơ tầng (tâm thức tri ân cội nguồn, ý thức cộng đồng làng biển, niềm tin vào sự bảo trợ siêu nhiên) tiếp tục giữ vững vai trò là hằng số văn hóa định vị bản sắc cư dân ven biển xứ Nghệ.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung hệ thống luận cứ thực chứng phong phú vào kho tàng nghiên cứu Nhân học biển và Văn hóa học Việt Nam; làm sáng tỏ quy luật thích ứng sinh thái nhân văn của cư dân duyên hải miền Trung trước làn sóng đô thị hóa.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập khung tiếp cận liên ngành (Văn hóa học - Xã hội học - Nhân học) kết hợp tam giác đạc định lượng - định tính, có thể nhân rộng để nghiên cứu các cộng đồng ven biển đang đô thị hóa tại Thanh Hóa, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Nam.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Cung cấp luận cứ cho UBND thị xã Cửa Lò và Sở Văn hóa - Thể thao Nghệ An trong việc xây dựng chính sách quản lý lễ hội, phân cấp cho cộng đồng dân cư tự quản di tích, ngăn chặn nguy cơ hành chính hóa và thương mại hóa quá đà làm biến dạng di sản.
- Định hướng chiến lược phát triển kinh tế biển bền vững: kết hợp hiện đại hóa đội tàu đánh bắt xa bờ với phát triển du lịch trải nghiệm làng chài, chuyển đổi nghề nghiệp bền vững cho ngư dân bãi ngang.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn ghi nhận 3 giới hạn khoa học:
- Giới hạn không gian: Khảo sát tập trung tại 3 phường thuộc thị xã Cửa Lò (đô thị du lịch loại III), do đó một số phát hiện về tốc độ thương mại hóa dịch vụ có thể chưa hoàn toàn tương đồng với các làng chài thuần nông - ngư tại các vùng bãi ngang hẻo lánh của huyện Quỳnh Lưu hay Diễn Châu.
- Giới hạn mô hình hóa định lượng: Số liệu bảng hỏi xã hội học chủ yếu dừng lại ở thống kê mô tả và phân tích tương quan đơn biến qua SPSS, chưa xây dựng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa trọng số tác động đa chiều giữa các nhân tố sinh kế và biến đổi nhận thức văn hóa.
- Giới hạn độ trễ thời gian: Dữ liệu phản ánh giai đoạn 1994–2017, chưa bao quát tác động sâu sắc của chuyển đổi số, kinh tế chia sẻ và sự gián đoạn của ngành du lịch sau đại dịch COVID-19.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu so sánh xuyên vùng (Cross-regional comparative study) giữa các mô hình đô thị biển du lịch miền Bắc (Sầm Sơn, Cát Bà), miền Trung (Cửa Lò, Nha Trang) và miền Nam (Phú Quốc).
- Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn đến sự biến đổi tri thức dân gian và sinh kế biển của cư dân duyên hải.
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng và SEM để kiểm định định lượng mức độ đóng góp của vốn văn hóa tâm linh vào năng lực phục hồi sinh kế của cộng đồng ngư dân.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra những tác động học thuật và xã hội rõ rệt:
Về mặt học thuật, công trình là tài liệu tham khảo thiết yếu cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Văn hóa học, Xã hội học và Nhân học tại các viện nghiên cứu và trường đại học lớn. Về chuyển đổi ngành kinh tế, nghiên cứu cung cấp cơ sở để ngành du lịch Cửa Lò tái cấu trúc chuỗi sản phẩm, chuyển từ du lịch tắm biển mùa vụ đơn điệu (từ tháng 4 đến tháng 7) sang du lịch văn hóa tâm linh, du lịch trải nghiệm di sản làng nghề quanh năm.
Về mặt chính sách, các kết quả nghiên cứu đã được chia sẻ, phục vụ trực tiếp cho quá trình xây dựng Đề án phát triển du lịch Cửa Lò gắn với bảo tồn di sản văn hóa giai đoạn 2020–2030 của chính quyền địa phương, góp phần cân bằng giữa tăng trưởng GDP du lịch và gìn giữ không gian văn hóa cộng đồng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học viên cao học: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp (Malinowski - Phạm Đức Dương) và thiết kế phương pháp hỗn hợp chuẩn mực trong nghiên cứu biến đổi văn hóa.
- Các nhà nghiên cứu văn hóa & Giảng viên đại học: Bổ sung tư liệu điền dã chuyên sâu và nguồn sử liệu quý giá về hệ thống di tích đền làng, lễ hội sông nước và gia đình ven biển xứ Nghệ.
- Nhà quản lý văn hóa và Hoạch định chính sách: Nhận diện rõ các điểm nghẽn trong quản lý lễ hội, thương mại hóa di sản để ban hành các quy chế quản lý di tích và định hướng chuyển dịch sinh kế ngư dân hợp lý.
- Doanh nghiệp lữ hành và Cộng đồng địa phương: Tận dụng các trầm tích văn hóa làng chài, làng nghề chế biến hải sản để phát triển các sản phẩm du lịch di sản độc đáo, nâng cao thu nhập cộng đồng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết chức năng tâm lý của Bronislaw Malinowski sang bối cảnh kinh tế thị trường chuyển đổi. Luận án chỉ ra rằng cơ chế bù trừ tâm lý thông qua nghi lễ không chỉ kích hoạt trước rủi ro thiên nhiên ngoài khơi xa mà còn vận hành như một cơ chế phòng vệ tinh thần trước những biến động, rủi ro và bất định của thương trường du lịch đô thị.
2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật so với các nghiên cứu trước đây? Khác với phương pháp khảo tả dân tộc học thuần túy của Ninh Viết Giao (2000) hay điều tra xã hội học đơn lẻ của Lê Tiêu La (1998), luận án kết hợp thành công Tam giác đạc phương pháp: phối hợp chặt chẽ giữa quan sát tham dự sâu dài ngày của Nhân học, điều tra bảng hỏi xử lý qua phần mềm SPSS của Xã hội học và phân tích văn bản học - sử liệu của Văn hóa học.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là sự đảo chiều quyền lực trong gia đình ngư dân đô thị hóa: trong khi cấu trúc gia trưởng truyền thống của làng chài phụ thuộc tuyệt đối vào nam giới đi biển, thì tại Cửa Lò, nền kinh tế du lịch dịch vụ đã đưa người phụ nữ trở thành trụ cột tài chính chính, nắm quyền chi phối ngân sách và quyết định các công việc hệ trọng của gia đình.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication protocol) không? Có. Luận án mô tả chi tiết hệ thống công cụ khảo sát gồm cấu trúc phiếu điều tra bảng hỏi, khung phỏng vấn sâu bán cấu trúc theo nhóm đối tượng và ma trận phân tích dữ liệu SPSS/Thematic, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng chuẩn xác cho các địa bàn ven biển tương đồng.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình thế nào? Lộ trình nghiên cứu mở rộng tập trung vào: (1) Số hóa di sản văn hóa biển và tác động của không gian ảo đến thực hành nghi lễ; (2) Tác động của chuyển đổi sinh thái - biến đổi khí hậu đến văn hóa biển; (3) Mô hình tích hợp di sản văn hóa làng chài vào chuỗi giá trị du lịch biển bền vững cấp quốc gia.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Lê Thị Hiếu đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện bức tranh biến đổi văn hóa của cư dân ven biển Nghệ An qua trường hợp điển hình Cửa Lò từ năm 1994 đến 2017.
- Chứng minh sự chuyển dịch sinh kế từ ngư nghiệp sang du lịch là động lực trực tiếp tái cấu trúc quan hệ gia đình và nâng cao vị thế của người phụ nữ ven biển.
- Làm sáng tỏ quy luật tái thiêng hóa và thế tục hóa thích ứng trong thực hành tín ngưỡng dân gian trước áp lực thương mại hóa đô thị.
- Khẳng định và làm sâu sắc quy luật biến đổi "Biểu tầng vận động - Cơ tầng bền vững" trong cấu trúc văn hóa biển đảo Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách thực tiễn khả thi nhằm bảo tồn di sản văn hóa gắn liền với phát triển kinh tế du lịch bền vững.
Công trình không chỉ xác lập bước tiến quan trọng trong hệ hình nghiên cứu Văn hóa học biển Việt Nam mà còn mở ra những hướng tiếp cận liên ngành giàu tiềm năng, kết nối sâu sắc giữa bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc và phát triển kinh tế - xã hội hiện đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ HIẾU BIẾN ĐỔI VĂN HÓA VÙNG VEN BIỂN NGHỆ AN QUA NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP THỊ XÃ CỬA LÒ LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC HÀ NỘI - 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ HIẾU BIẾN ĐỔI VĂN HÓA VÙNG VEN BIỂN NGHỆ AN QUA NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP THỊ XÃ CỬA LÒ Chuyên ngành: Văn hóa học Mã số: 9 22 90 40 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS TRẦN THỊ AN HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Luận án này là kết quả của quá trình nghiên cứu của tôi, với sự hướng dẫn, giúp đỡ của người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Trần Thị An. Các nội dung nghiên cứu và kết quả trong đề tài luận án là khách quan, trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào trước đây. Những số liệu trong luận án phục vụ cho việc phân tích, nhận xét, tranh luận, các học thuyết, các quan điểm, đánh giá được chính tác giả thu thập từ các nguồn khác nhau có ghi trong phần tài liệu tham khảo, trích dẫn một số phụ lục.
Ngoài ra, luận án còn sử dụng một số nhận xét, đánh giá cũng như số liệu của các tác giả, cơ quan, tổ chức và đều được trích rõ nguồn gốc. Trường hợp có phát hiện bất kỳ sự sai sót, vi phạm nào tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước Học viện Khoa học xã hội, hội đồng về kết quả của luận án. Hà Nội, tháng 4 năm 2018 Nghiên cứu sinh Lê Thị Hiếu MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu của luận án. Đóng góp mới về khoa học của luận án.
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Bố cục luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu về biến đổi văn hóa cư dân vùng biển ở Việt Nam.
Nghiên cứu biến đổi văn hóa qua hoạt động kinh tế. Nghiên cứu biến đổi văn hóa từ khía cạnh tín ngưỡng. Nghiên cứu về văn hóa vùng ven biển Nghệ An. Từ góc độ các hoạt động kinh tế.
Từ góc độ thực hành tín ngưỡng. Khái niệm vùng ven biển. Khái niệm văn hóa gia đình. Khái niệm tín ngưỡng và thực hành tín ngưỡng.
Địa bàn nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên vùng đất Cửa Lò. Truyền thống lịch sử văn hóa vùng đất Cửa Lò. Quá trình phát triển kinh tế.
37 Tiểu kết chương 1. BIẾN ĐỔI VĂN HÓA QUA HOẠT ĐỘNG KINH TẾ GIA ĐÌNH. Biến đổi quan hệ giữa bố mẹ và con cái. Biến đổi qua định hướng nghề nghiệp.
Biến đổi qua nhu cầu cuộc sống và phát triển kinh tế. Biến đổi quan hệ anh - chị - em trong gia đình. Biến đổi vai trò của người phụ nữ trong gia đình. Biến đổi vai trò người phụ nữ trong cuộc sống hàng ngày.
Biến đổi vai trò người phụ nữ trong kinh doanh. 69 Tiểu kết chương 2. BIẾN ĐỔI VĂN HÓA QUA THỰC HÀNH TÍN NGƯỠNG. Biến đổi văn hóa qua thực hành tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên.
Biến đổi văn hóa qua thực hành tín ngưỡng đi biển. Biến đổi văn hóa qua thực hành tín ngưỡng thờ thành hoàng làng. Biến đổi văn hóa trong qua thực hành lễ hội. Lễ hội đền làng Mai Bảng.
Lễ hội đền Vạn Lộc. Biến đổi qua thực hành lễ hội cầu ngư. 104 Tiểu kết chương 3. XU HƯỚNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA QUA BIẾN ĐỔI VĂN HÓA Ở CỬA LÒ HIỆN NAY.
Nhìn nhận chung về xu hướng biến đổi văn hóa của cư dân vùng biển Cửa Lò. Văn hóa truyền thống vừa dung hòa vừa phát huy trong văn hóa hiện đại. Mâu thuẫn giữa truyền thống và hiện đại qua thực hành văn hóa. Văn hóa biến đổi theo hình thức bên ngoài song vẫn giữ cái cốt lõi của văn hóa truyền thống.
Vai trò của người dân và chính quyền địa phương trước biến đổi văn hóa. Vai trò của người dân. Vai trò của chính quyền địa phương. Nhận định chung về xu hướng biến đổi văn hóa vùng ven biển ở Nghệ An nói riêng và ven biển Việt Nam nói chung trong quá trình hội nhập và phát triển.
133 Tiểu kết chương 4. 140 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 146 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 147 PHỤ LỤC DANH MỤC VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa đầy đủ CNH - HĐH Công nghiệp hóa - hiện đại hóa ĐTH Đô thị hóa LHPN Liên hiệp phụ nữ NCS Nghiên cứu sinh TNHH Trách nhiệm đầy đủ UBND Ủy ban nhân dân VHTT&DL Văn hóa thông tin và du lịch DANH MỤC BẢNG BIỂU Trang Bảng 2.
Thống kê nghề nghiệp của thanh niên tại thị xã Cửa Lò. Mức độ quan tâm về số lượng con, chất lượng nuôi dạy con cái trong gia đình. Mức độ quan tâm đến con cái của bố mẹ. Quyền quyết định của thành viên trong gia đình theo phường.
Vai trò của vợ, chồng trong tạo nguồn thu nhập cho gia đình. Các nghi lễ trong gia đình. Tính cấp thiết của đề tài 1. Biến đổi văn hóa là hiện tượng tất yếu nảy sinh trong quá trình vận động và phát triển.
Nó có thể được nhận thấy chậm hơn so với biến đổi xã hội nhưng để lại những tác động lâu dài hơn. Do vậy, biến đổi văn hóa luôn được các nhà nghiên cứu quan tâm dưới nhiều góc nhìn, nhằm đánh giá những tác động của nó đến sự phát triển của con người và xã hội. Văn hóa biển, hiện đang được Nhà nước và nhiều nhà nghiên cứu quan tâm. Đảng Cộng sản Việt Nam đã ban hành Nghị quyết 09-NQ/TW, ngày 9/2/2007 “Về chiến lược biển Việt Nam đến năm 2020”: Phải phấn đấu để nước ta trở thành một quốc gia mạnh về biển, giàu lên vì biển, kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế xã hội với đảm bảo an ninh và bảo vệ môi trường.
Với một đất nước có hơn 3000 cây số chiều dài bờ biển, so với diện tích đất liền, Việt Nam là một quốc gia chiếm nhiều lợi thế về biển. Trải qua chiều dài lịch sử, đến thế kỷ XXI, các vấn đề về kinh tế, văn hóa biển và chủ quyền biển đảo đang được nhận thức một cách đầy đủ nhất. Thực tế này đặt ra yêu cầu khẩn thiết về nghiên cứu văn hóa biển đảo Việt Nam; đồng thời việc nghiên cứu văn hóa biển sẽ có ý nghĩa trong việc khẳng định chủ quyền quốc gia. Như vậy, việc nghiên cứu những vấn đề về biến đổi văn hóa vùng biển ngoài ý nghĩa bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống còn có ý nghĩa về chính trị.
Với 82 km bờ biển, Nghệ An là một tỉnh có nhiều cư dân định cư ở các làng ven biển từ hàng nghìn năm nay. Các di chỉ khảo cổ học của nền văn hóa Quỳnh Văn - điển hình cho thời đại đồ đá mới, đã cho thấy từ cách đây hơn 5000 năm, cư dân Nghệ An đã thích ứng với biển và sáng tạo nên nhiều yếu tố văn hóa biển mang những nét đặc trưng riêng. Trong hơn 2 thập kỷ qua, trong xu thế chung của cả nước, Nghệ An có tốc độ tăng trưởng kinh tế 2 khá nhanh. Thực tế này đã đưa đến những biến đổi văn hóa ở các vùng nói chung, văn hóa các làng biển nói riêng.
Tìm hiểu biến đổi văn hóa vùng ven biển Nghệ An qua nghiên cứu một trường hợp cụ thể từ góc độ văn hóa học là một hướng nghiên cứu có giá trị cả về khoa học lẫn thực tiễn. Từ đó, luận án hy vọng có những cái nhìn sâu hơn về giá trị văn hóa truyền thống của cư dân vùng biển trước xu thế đổi mới và phát triển. Năm 1994, thị xã Cửa Lò được thành lập, sau hơn 16 năm xây dựng và phát triển, Cửa Lò trở thành thị xã du lịch, dịch vụ vùng ven biển sầm uất của Nghệ An. Cửa Lò là một trường hợp điển hình của đô thị ven biển đang trong quá trình phát triển, dưới tác động của nền kinh tế thị trường, trực tiếp là kinh tế du lịch.
Sự thay đổi mức sống, sự biến đổi sinh kế, quá trình đô thị hóa… vừa đem lại nhiều cơ hội cho người dân nơi đây, vừa đưa lại những xáo trộn đáng kể trong gia đình, cộng đồng, xã hội. Thông qua trường hợp thị xã Cửa Lò, có thể nhìn nhận sự phát triển kinh tế đã kéo theo những thay đổi trong văn hóa của cư dân vùng biển. Sự xuất hiện những luồng văn hóa mới đan xen với văn hóa truyền thống của một làng ngư nghiệp trong bối cảnh đô thị hóa đã trở thành một thị xã vừa giữ nghề đánh cá vừa phát triển kinh tế du lịch, dịch vụ. Thông qua trường hợp này, luận án hy vọng có những hiểu biết sâu hơn về biến đổi văn hóa của cộng đồng cư dân ven biển miền Trung.
Từ những lí do trên tôi chọn vấn đề “Biến đổi văn hóa vùng ven biển Nghệ An qua nghiên cứu trường hợp thị xã Cửa Lò” làm đề tài luận án tiến sĩ. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục tiêu nghiên cứu Luận án đặt mục tiêu nghiên cứu về biến đổi văn hóa dưới tác động của kinh tế biểu hiện trong mối quan hệ gia đình và trong thực hành tín ngưỡng; từ đó chỉ ra những xu hướng biến đổi văn hóa của cộng đồng cư dân ven biển ở thị xã Cửa Lò trong bối cảnh hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án: Những nghiên cứu về biến đổi văn hóa cư dân vùng biển qua hoạt động tín ngưỡng, qua hoạt động kinh tế; những nghiên cứu về văn hóa vùng ven biển ở Nghệ An Phân tích thực trạng biến đổi văn hóa qua hoạt động kinh tế gia đình.
Phân tích thực trạng biến đổi văn hóa qua hoạt động tín ngưỡng của cư dân vùng biển Cửa Lò Phân tích xu hướng và những vấn đề đặt ra trong biến đổi văn hóa của cư dân Cửa Lò trong bối cảnh hiện nay. Từ nghiên cứu trường hợp biến đổi văn hóa của cư dân vùng biển Cửa Lò, góp phần tìm hiểu biến đổi văn hóa của cư dân vùng biển Nghệ An.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Hiếu (2018). Biến đổi văn hóa vùng ven biển nghệ an qua nghiên cứu trường [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/bien-doi-van-hoa-vung-ven-bien-nghe-an-qua-nghien-cuu-truong-hop-thi-xa-cua-lo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi văn hóa vùng ven biển nghệ an qua nghiên cứu trường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về biến đổi văn hóa vùng ven biển Nghệ An qua nghiên cứu trường.
Luận án "Biến đổi văn hóa vùng ven biển nghệ an qua nghiên cứu trường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Biến đổi văn hóa vùng ven biển nghệ an qua nghiên cứu trường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến đổi văn hóa vùng ven biển nghệ an qua nghiên cứu trường" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Nghiên Cứu Văn Hóa.
Luận án "Biến đổi văn hóa vùng ven biển nghệ an qua nghiên cứu trường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi văn hóa vùng ven biển nghệ an qua nghiên cứu trường" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi văn hóa vùng ven biển nghệ an qua nghiên cứu trường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.