Luận án tiến sĩ văn hóa giao tiếp của Công an nhân dân - Lê Đức Hùng (2019)
Khám phá đặc điểm văn hóa giao tiếp lực lượng CAND qua luận án tiến sĩ chuyên sâu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
203
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu về văn hóa giao tiếp CAND
- Số trang:
- 203 trang
- Trường:
- Học viện Hành chính Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Quản lý công
- Tác giả:
- Lê Đức Hùng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu về văn hóa giao tiếp CAND
Phần này giới thiệu tổng quan các nghiên cứu đã có về giao tiếp, giao tiếp công vụ và văn hóa giao tiếp. Luận án cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc. Mức độ nghiên cứu về các khái niệm cơ bản được xem xét kỹ lưỡng. Các hình thức, chức năng và vai trò của giao tiếp công vụ được phân tích sâu sắc. Đề tài tập trung vào đặc điểm và nguyên tắc giao tiếp công vụ. Phương pháp và kỹ năng giao tiếp cơ bản cũng được đề cập chi tiết. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi giao tiếp được xác định rõ ràng. Luận án cũng đánh giá tình hình nghiên cứu về văn hóa giao tiếp trong các cơ quan, tổ chức. Qua đó, luận án làm rõ những khoảng trống nghiên cứu cần được bổ sung. Nó đặt nền móng cho việc phân tích chuyên sâu về văn hóa giao tiếp của lực lượng Công an nhân dân.
1.1. Khái niệm chức năng và vai trò giao tiếp công vụ
Giao tiếp là quá trình trao đổi thông tin và tương tác giữa các cá nhân. Giao tiếp công vụ là hình thức giao tiếp đặc thù trong hoạt động hành chính nhà nước. Nó mang tính chất công quyền, đòi hỏi sự nghiêm túc, tuân thủ pháp luật. Chức năng chính của giao tiếp công vụ bao gồm truyền đạt thông tin, phối hợp hành động và xây dựng mối quan hệ. Vai trò của giao tiếp công vụ rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả giải quyết công việc. Giao tiếp công vụ chuyên nghiệp góp phần xây dựng lòng tin của nhân dân. Nó cũng thể hiện uy tín của cơ quan nhà nước. Các hình thức giao tiếp công vụ cơ bản gồm giao tiếp trực tiếp, qua văn bản, điện thoại. Chuẩn mực giao tiếp cần được duy trì.
1.2. Văn hóa giao tiếp công vụ và các yếu tố ảnh hưởng
Văn hóa giao tiếp công vụ là tổng thể các chuẩn mực, giá trị, phong cách ứng xử của cán bộ, công chức. Nó thể hiện trong mọi hoạt động giao tiếp. Nội dung văn hóa công vụ bao gồm đạo đức nghề nghiệp, tác phong làm việc, thái độ phục vụ nhân dân. Cấu trúc văn hóa công vụ được hình thành từ văn hóa ứng xử, văn hóa tổ chức và văn hóa phẩm chất. Các phương pháp và công cụ đánh giá văn hóa giao tiếp được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nhiều yếu tố tác động đến hành vi giao tiếp. Đó là môi trường làm việc, quy định pháp luật và trình độ cá nhân. Tâm lý, thái độ và kỹ năng giao tiếp cá nhân cũng ảnh hưởng mạnh mẽ. Việc nhận diện các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phát triển văn hóa giao tiếp hiệu quả.
1.3. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đề tài
Đề tài đã xem xét kỹ lưỡng các nghiên cứu trước đây. Nhiều công trình đề cập đến giao tiếp công vụ và văn hóa công vụ. Một số nghiên cứu phân tích kỹ năng giao tiếp cho cán bộ, công chức. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về văn hóa giao tiếp của riêng lực lượng Công an nhân dân còn hạn chế. Các đề tài thường dừng lại ở khía cạnh lý luận hoặc khảo sát tổng quát. Ít công trình đi sâu vào đặc thù và thách thức riêng của lực lượng CAND. Việc thiếu một khung lý luận và thực tiễn toàn diện về văn hóa giao tiếp CAND là một khoảng trống. Luận án này nhằm bổ sung vào khoảng trống đó. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc, toàn diện hơn về vấn đề này, góp phần hoàn thiện đạo đức công an.
II.Cơ sở lý luận văn hóa giao tiếp Công an nhân dân
Chương này xây dựng nền tảng lý luận vững chắc cho đề tài nghiên cứu. Nó định nghĩa rõ ràng văn hóa giao tiếp của lực lượng Công an nhân dân (CAND). Các nhiệm vụ và quy trình quản lý của lực lượng Công an được phân tích cụ thể. Từ đó, làm rõ đặc điểm và vai trò đặc thù của văn hóa giao tiếp trong ngành. Luận án cũng xác định nội dung, yếu tố cấu thành và các tiêu chí đánh giá văn hóa giao tiếp CAND. Các yếu tố ảnh hưởng và điều kiện đảm bảo được nhận diện chi tiết. Kinh nghiệm quốc tế về xây dựng hình ảnh cảnh sát nhân văn, thân thiện và chuyên nghiệp cũng được tham khảo. Điều này giúp đưa ra những định hướng phù hợp cho lực lượng Công an Việt Nam, cải thiện hình ảnh công an.
2.1. Nền tảng lý luận về giao tiếp văn hóa giao tiếp
Giao tiếp là hoạt động xã hội cơ bản của con người. Nó là quá trình trao đổi thông tin, cảm xúc và ý nghĩ. Văn hóa giao tiếp là tập hợp các giá trị, chuẩn mực, phong cách ứng xử được cộng đồng chấp nhận. Nó định hình cách thức con người tương tác. Văn hóa giao tiếp có vai trò quan trọng trong mọi lĩnh vực đời sống. Trong công vụ, nó đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả công việc. Việc hiểu rõ các khái niệm này là tiền đề quan trọng. Nó giúp phân tích sâu sắc văn hóa giao tiếp của lực lượng Công an nhân dân. Các nguyên tắc cơ bản của giao tiếp hiệu quả cũng được xem xét kỹ lưỡng. Đây là nền tảng cho quy tắc ứng xử công an.
2.2. Đặc điểm vai trò văn hóa giao tiếp CAND
Văn hóa giao tiếp của lực lượng Công an nhân dân có tính đặc thù cao. Nó gắn liền với nhiệm vụ bảo vệ an ninh và trật tự xã hội. Tính kỷ luật và tinh thần thượng tôn pháp luật là cốt lõi. Giao tiếp CAND phải đảm bảo sự nghiêm minh nhưng cũng cần mang tính nhân văn. Vai trò của văn hóa giao tiếp CAND rất quan trọng. Nó giúp xây dựng hình ảnh người chiến sĩ công an đẹp trong mắt nhân dân. Nó góp phần củng cố niềm tin và sự ủng hộ của công chúng. Văn hóa giao tiếp chuẩn mực giúp công an hoàn thành nhiệm vụ hiệu quả hơn. Nó cũng giảm thiểu các xung đột và hiểu lầm trong quá trình làm việc. Tác phong công an chuẩn mực là yếu tố then chốt.
2.3. Yếu tố cấu thành tiêu chí đánh giá văn hóa giao tiếp
Văn hóa giao tiếp CAND được cấu thành từ nhiều yếu tố. Bao gồm chuẩn mực đạo đức, phong cách ứng xử và kỹ năng giao tiếp. Nó cũng bao gồm thái độ phục vụ và tính chuyên nghiệp của cán bộ. Các tiêu chí đánh giá cần được xây dựng rõ ràng, khách quan và minh bạch. Tiêu chí đánh giá có thể dựa trên sự tuân thủ quy định nội bộ và pháp luật. Nó cũng dựa trên hiệu quả công việc và sự hài lòng của người dân. Các yếu tố ảnh hưởng như môi trường công tác, chính sách và công tác đào tạo cũng được tính đến. Việc xác định rõ các yếu tố này giúp xây dựng kế hoạch cải thiện hiệu quả, phát triển kỹ năng giao tiếp công an toàn diện.
III.Thực trạng văn hóa giao tiếp của lực lượng Công an
Chương này đi sâu vào thực tế văn hóa giao tiếp trong lực lượng Công an nhân dân (CAND). Nó khái quát chung về cơ cấu và hoạt động của lực lượng. Sau đó, luận án đánh giá thực trạng công tác tổ chức xây dựng văn hóa giao tiếp. Việc áp dụng các tiêu chí, tiêu chuẩn về văn hóa giao tiếp được phân tích. Thực trạng giao tiếp hàng ngày của cán bộ công an với nhân dân và đồng nghiệp được mô tả chi tiết. Các vấn đề về tư thế, tác phong, trang phục cũng được khảo sát. Luận án cũng đánh giá các yếu tố đảm bảo điều kiện cho văn hóa giao tiếp. Công tác huấn luyện, kiểm tra, và xử lý kỷ luật liên quan đến giao tiếp được phân tích kỹ lưỡng. Đây là nền tảng cho quản lý công vụ hiệu quả.
3.1. Hiện trạng tổ chức xây dựng văn hóa giao tiếp CAND
Công tác tổ chức xây dựng văn hóa giao tiếp trong lực lượng CAND đã đạt một số thành tựu đáng kể. Nhiều quy định và hướng dẫn về quy tắc ứng xử công an đã được ban hành. Các tiêu chí, tiêu chuẩn về văn hóa giao tiếp đang được áp dụng rộng rãi. Nhiều phong trào chính trị, tư tưởng về thực hiện văn hóa giao tiếp cũng được triển khai tích cực. Cơ sở vật chất và trang thiết bị phục vụ giao tiếp được chú trọng đầu tư. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế tồn tại. Việc triển khai các quy định đôi khi chưa đồng bộ. Công tác truyền thông nội bộ và ra bên ngoài cần được đẩy mạnh hơn. Cần có sự thống nhất cao hơn trong nhận thức và hành động của toàn lực lượng.
3.2. Thực tế giao tiếp hàng ngày của cán bộ công an
Thực trạng giao tiếp hàng ngày của cán bộ công an rất đa dạng. Phần lớn cán bộ thể hiện thái độ nghiêm túc và chuyên nghiệp. Chuẩn mực giao tiếp với các đối tượng khác nhau được chú ý. Tư thế, lễ tiết, tác phong, chào hỏi, xưng hô được thực hiện cơ bản đúng quy định. Việc sử dụng trang phục trong giao tiếp được duy trì theo đúng điều lệnh. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận cán bộ có biểu hiện chưa chuẩn mực. Các vấn đề về giọng điệu, cử chỉ, hành vi đôi khi còn gây phản cảm. Điều này đặc biệt xảy ra trong công tác giải quyết thủ tục hành chính. Sự thân thiện, gần gũi với nhân dân cần được tăng cường hơn nữa để nâng cao hình ảnh công an.
3.3. Công tác kiểm tra đánh giá xử lý kỷ luật trong giao tiếp
Công tác kiểm tra, đánh giá về văn hóa giao tiếp CAND đã được thực hiện. Nhiều quy định về văn hóa giao tiếp của lực lượng Công an nhân dân đã được ban hành. Công tác huấn luyện và quản lý cán bộ về hành vi giao tiếp được quan tâm. Tuy nhiên, việc kiểm tra, đánh giá còn chưa thường xuyên và sâu sát. Việc xử lý kỷ luật đôi khi chưa đủ sức răn đe. Nguyên nhân do thiếu cơ chế giám sát hiệu quả và minh bạch. Đánh giá chung cho thấy cần hệ thống hóa các tiêu chí. Cần minh bạch hóa quy trình xử lý vi phạm. Sự phối hợp giữa các đơn vị trong công tác này cần chặt chẽ hơn. Điều này giúp nâng cao đạo đức công an và tác phong công vụ.
IV.Giải pháp nâng cao văn hóa giao tiếp Công an nhân dân
Chương cuối cùng đề xuất các giải pháp chiến lược toàn diện. Nó nhằm nâng cao văn hóa giao tiếp của lực lượng Công an nhân dân (CAND). Các quan điểm chỉ đạo về hoàn thiện văn hóa giao tiếp được xác định rõ. Luận án tập trung vào việc hoàn thiện các quy định và tổ chức bộ máy thực hiện. Đề án văn hóa công vụ cần được triển khai hiệu quả và đồng bộ. Công tác tổ chức huấn luyện nhân sự về văn hóa giao tiếp được tăng cường. Giáo dục, xây dựng phong trào và các điển hình gương mẫu được nhấn mạnh. Đồng thời, giải pháp đẩy mạnh công tác thông tin, truyền thông được đề xuất. Kiểm tra, đánh giá và xử lý kỷ luật nghiêm minh cũng là trọng tâm của chương này, giúp củng cố phong cách giao tiếp công an chuyên nghiệp.
4.1. Hoàn thiện quy định tổ chức bộ máy về văn hóa giao tiếp
Cần tiếp tục hoàn thiện các quy định pháp luật về văn hóa giao tiếp của CAND. Các văn bản hướng dẫn cần cụ thể, chi tiết hơn nữa. Nó phải phù hợp với đặc thù của lực lượng. Tổ chức bộ máy thực hiện cần được củng cố, phân rõ trách nhiệm từng cá nhân, đơn vị. Việc triển khai Đề án văn hóa công vụ trong toàn lực lượng là hết sức cần thiết. Đề án này sẽ tạo khung pháp lý và định hướng rõ ràng. Nó giúp xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, nâng cao đạo đức công an. Các quy định cần nhấn mạnh tính nhân văn, thân thiện trong giao tiếp. Việc thực hiện quy định phải gắn liền với thực tiễn công tác. Quy tắc ứng xử công an phải được phổ biến rộng rãi.
4.2. Tăng cường huấn luyện giáo dục kỹ năng giao tiếp
Công tác huấn luyện, giáo dục cần được đặt lên hàng đầu. Các khóa đào tạo kỹ năng giao tiếp cần được tổ chức thường xuyên, chuyên sâu. Nội dung huấn luyện phải đa dạng, bao gồm kỹ năng lắng nghe, thuyết phục, xử lý tình huống phức tạp. Giáo dục chính trị, tư tưởng cần được lồng ghép chặt chẽ. Nó nhằm nâng cao nhận thức về vai trò của văn hóa giao tiếp. Xây dựng các phong trào thi đua, tìm kiếm điển hình gương mẫu là cần thiết. Những chiến sĩ có văn hóa giao tiếp tốt cần được biểu dương kịp thời. Điều này tạo động lực cho các cán bộ, chiến sĩ khác. Huấn luyện công an cần chú trọng thực hành.
4.3. Đẩy mạnh kiểm tra xử lý vi phạm văn hóa giao tiếp
Công tác kiểm tra, giám sát cần được tăng cường mạnh mẽ. Các hình thức kiểm tra định kỳ và đột xuất cần được áp dụng thường xuyên. Kênh tiếp nhận phản ánh của người dân cần được mở rộng và minh bạch hóa. Đẩy mạnh công tác nắm bắt thông tin về tư tưởng, đạo đức, lối sống, tác phong công an. Các trường hợp vi phạm văn hóa giao tiếp cần được xử lý nghiêm minh, công khai. Việc xử lý phải đúng quy định pháp luật, đảm bảo tính răn đe, giáo dục. Công tác phát ngôn và tuyên truyền cần được chuẩn hóa. Nó đảm bảo thông tin chính xác, kịp thời đến công chúng. Điều này củng cố lòng tin của nhân dân vào lực lượng Công an nhân dân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (203 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong tiến trình cải cách nền hành chính nhà nước hướng tới xây dựng chính phủ kiến tạo và nền công vụ phục vụ nhân dân, hoạt động giao tiếp của lực lượng vũ trang nhân dân đóng vai trò bản lề trong việc định hình niềm tin xã hội và hiệu lực thực thi pháp luật. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý công (Mã số: 9.03) với đề tài "Văn hóa giao tiếp của lực lượng Công an nhân dân" do nghiên cứu sinh Lê Đức Hùng thực hiện tại Học viện Hành chính Quốc gia dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Nguyễn Bùi Nam (Hà Nội, 2019) là công trình nghiên cứu tiên phong tiếp cận hoạt động giao tiếp của lực lượng Công an nhân dân (CAND) dưới lăng kính khoa học quản lý công và văn hóa tổ chức.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH VĂN HÓA GIAO TIẾP LỰC LƯỢNG CAND │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG GIÁ TRỊ BÊN TRONG │ │ HỆ THỐNG BIỂU HIỆN BÊN NGOÀI │
├───────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────┤
│ • Định hướng chính trị & Đạo đức│◀────── Tương tác hữu cơ ─────▶│ • Lễ tiết, tác phong, chào hỏi│
│ • Nhu cầu, động cơ công vụ │ │ • Ngôn ngữ & Giao tiếp phi ngôn từ│
│ • Phẩm chất Chân - Thiện - Mỹ │ │ • Văn hóa tiếp dân & giải quyết TTHC│
│ • Tâm thế làm chủ xung đột │ │ • Phát ngôn, thông tin báo cáo│
└───────────────────────────────┘ └───────────────────────────────┘
│ │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THỰC THI NHIỆM VỤ: BẢO VỆ AN NINH & GIỮ GÌN TRẬT TỰ │
│ (Xây dựng thế trận lòng dân & Nền công vụ) │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được luận án nhận diện là: Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận giao tiếp hành chính nói chung (Mai Hữu Khuê, 1997; Đào Thị Ái Thi, 2008), văn hóa công vụ tổng quát (Kenneth Kernaghan, 1994; Huỳnh Văn Thới, 2015), hoặc dừng lại ở việc ban hành quy tắc ứng xử nội bộ mang tính quy chuẩn thuần túy (Trần Đại Quang, 2012; Cục Chính trị - Hậu cần CSQLHC, 2012). Chưa có công trình nào xây dựng hệ thống hóa lý luận, xác lập bộ tiêu chí đánh giá định lượng - định tính đa chiều và khảo sát thực chứng toàn diện về văn hóa giao tiếp (VHGT) của lực lượng CAND như một công cụ quản lý chiến lược nhằm củng cố "thế trận lòng dân".
Luận án giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ):
- RQ1: Bản chất, đặc điểm, cấu trúc và tiêu chí đánh giá văn hóa giao tiếp của lực lượng Công an nhân dân Việt Nam được xác lập trên cơ sở lý luận quản lý công nào?
- RQ2: Thực trạng tổ chức và thực hiện văn hóa giao tiếp của cán bộ, chiến sĩ Công an nhân dân giai đoạn 2016–2019 diễn ra như thế nào qua đánh giá của các nhóm chủ thể (lãnh đạo, chiến sĩ, người dân)?
- RQ3: Những giải pháp quản lý mang tính đột phá và khả thi nào cần được triển khai để nâng cao văn hóa giao tiếp của lực lượng Công an nhân dân đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H) tương ứng gồm:
- H1: Văn hóa giao tiếp của CAND là hệ thống giá trị chuẩn mực kép, vừa mang tính quyền lực cưỡng chế nhà nước vừa mang tính phục vụ xã hội nhân văn, chi phối toàn bộ hành vi thực thi công vụ.
- H2: Thực trạng VHGT hiện nay tồn tại sự phân hóa đáng kể giữa nhận thức nội bộ và đánh giá của công chúng, chịu sự chi phối nặng nề bởi áp lực công việc, tính chất xung đột tâm lý đặc thù và các điều kiện đảm bảo thực thi.
- H3: Việc hoàn thiện thể chế gắn liền với Đề án Văn hóa công vụ, chuẩn hóa bộ tiêu chí đánh giá hành vi và đổi mới đào tạo kỹ năng giao tiếp tình huống sẽ tạo chuyển biến căn bản về chất lượng phục vụ của lực lượng.
Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian đa vùng miền (05 tỉnh, thành phố trọng điểm: Hà Nội, Thái Bình, Nghệ An, Kiên Giang, TP. Hồ Chí Minh) với kích thước mẫu gồm 517 người tham gia khảo sát hợp lệ (350 cán bộ, chiến sĩ và 167 công dân) kết hợp phỏng vấn sâu 10 chuyên gia đầu ngành trong khung thời gian dữ liệu từ năm 2016 đến năm 2019.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong nước và quốc tế cho thấy ba dòng nghiên cứu (research streams) chính định hình lĩnh vực này:
Dòng thứ nhất tập trung vào lý thuyết giao tiếp hành chính và kỹ năng tương tác công vụ. Mai Hữu Khuê (1997) trong cuốn "Kỹ năng giao tiếp trong hành chính" và tập bài giảng Học viện Hành chính Quốc gia (2011) đã đặt nền móng về bản chất quá trình truyền - nhận thông tin, phân loại giao tiếp trực tiếp và giao tiếp phi ngôn từ. Đào Thị Ái Thi (2008) phát triển hướng tiếp cận khoa học hành vi khi phân chia kỹ năng giao tiếp thành kỹ năng xã hội, kỹ năng nhóm và kỹ năng vận động dưới tác động của cải cách hành chính. Ở bình diện quốc tế, các công trình của Raymond de Saint Laurent (2004) và E. Zareska (2002) phân tích sâu các kỹ thuật diễn thuyết, thuyết phục và nghệ thuật đàm thoại nơi công cộng.
Dòng thứ hai nghiên cứu về văn hóa công vụ và quy tắc ứng xử tổ chức. Kenneth Kernaghan (1994) với công trình "The emerging public service culture: values, ethics and reforms" khẳng định văn hóa công vụ là tập hợp các giá trị, chuẩn mực đạo đức định hướng hành vi công chức. Huỳnh Văn Thới (2015) trong đề tài khoa học cấp nhà nước "Văn hóa công vụ ở Việt Nam hiện nay" chỉ rõ các yếu tố văn hóa phi vật thể giữ vai trò định hướng nhận thức nhằm giải quyết các khiếm khuyết mang tính hệ thống của bộ máy công quyền. Trịnh Thanh Hà (2007, 2009) vận dụng quan điểm của Vũ Dũng định nghĩa: "Văn hóa ứng xử là hệ thống tinh tuyển những nếp ứng xử và khuôn mẫu ứng xử, chuẩn mực ứng xử trong mối quan hệ ứng xử giữa con người và các đối tượng khác nhau... đã được tiêu chuẩn hóa, trở thành chuẩn mực của nhóm xã hội, toàn bộ xã hội thừa nhận và làm theo".
Dòng thứ ba đi sâu vào văn hóa ứng xử chuyên biệt trong lực lượng thực thi pháp luật. Đề tài khoa học cấp bộ do GS. Trần Đại Quang (2012) chủ nhiệm về "Văn hóa ứng xử của Công an nhân dân" cùng các tài liệu của Đinh Trọng Hoàn (2010) và Cục Chính trị - Hậu cần Cảnh sát quản lý hành chính (2012) đã phân tích các tình huống tiếp xúc công dân, rèn luyện lễ tiết tác phong và đạo đức nghề nghiệp của cảnh sát.
==========================================================================================
BẢNG SO SÁNH ĐỐI VỊ THUẬT NGỮ VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
==========================================================================================
Tiêu chí so sánh Mô hình Truyền thống (Mechanistic) Mô hình Luận án xác lập (Holistic)
------------------------------------------------------------------------------------------
Bản chất giao tiếp Truyền đạt mệnh lệnh 1 chiều Tương tác 2 chiều, kiến tạo niềm tin
Cơ sở triết lý Quyền lực chuyên chính thuần túy Dân chủ hóa, lấy dân làm gốc
Phạm vi bao quát Quy tắc xưng hô, điều lệnh nội vụ Hệ giá trị Chân-Thiện-Mỹ toàn diện
Công cụ đo lường Đánh giá cảm tính, thiếu chuẩn hóa Bộ tiêu chí Likert đa chiều 360 độ
Giải pháp tác động Xử lý kỷ luật hành chính sự vụ Đổi mới thể chế, đào tạo vi mô
==========================================================================================
Các cuộc tranh luận học thuật (scholarly debates) nổi bật trong y văn xoay quanh hai trường phái đối lập:
- Trường phái Kỹ thuật - Công cụ (Instrumental Paradigm): Đại diện bởi các nhà nghiên cứu như Banki (1980s), xem giao tiếp thuần túy là quá trình kỹ thuật truyền tin, giải mã tín hiệu nhằm tối ưu hóa mệnh lệnh hành chính.
- Trường phái Quan hệ - Văn hóa nhân văn (Relational-Cultural Paradigm): Đại diện bởi Saundra & Richard, Kenneth Kernaghan (1994), coi giao tiếp là quá trình chia sẻ cảm xúc, kiến tạo ý nghĩa xã hội và thể hiện bản sắc văn hóa tổ chức.
Luận án định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa giữa Lý thuyết Quản lý công mới (New Public Management) và Triết lý "Vì nhân dân phục vụ" đặc thù của Việt Nam. Khi so sánh với các công trình quốc tế như mô hình giao tiếp phản xạ (Reflexive Communication) của Catherine Kano Kikoski & John F. Kikoski, hoặc nghiên cứu so sánh hành chính công của Christopher Pollitt & Geert Bouckaert (2004), luận án tạo bước tiến đột phá: Không chỉ dừng lại ở các kỹ năng vi mô (microskills) hay giao tiếp đa văn hóa chung chung, mà thiết lập một khung quản trị văn hóa giao tiếp toàn diện cho lực lượng cảnh sát trong điều kiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú Lý thuyết Văn hóa công vụ của Kenneth Kernaghan (1994) và Lý thuyết Hoạt động - Giao tiếp - Nhân cách của A. N. Leontiev (1989) khi áp dụng vào một tổ chức vũ trang đặc thù có chức năng kép: vừa thực thi quyền lực chuyên chính trấn áp tội phạm, vừa cung ứng dịch vụ công bảo vệ an toàn cho xã hội.
Cụ thể, luận án mở rộng 06 điều Bác Hồ dạy Công an nhân dân (tháng 3/1948) thành một hệ thống nguyên lý khoa học về văn hóa giao tiếp hiện đại:
- Mệnh đề lý thuyết 1 (P1): Văn hóa giao tiếp CAND là sự thống nhất biện chứng giữa tính giai cấp chính trị sắc bén và tính dân tộc nhân văn sâu sắc.
- Mệnh đề lý thuyết 2 (P2): Chất lượng VHGT tỷ lệ thuận với mức độ nội tâm hóa các giá trị Chân - Thiện - Mỹ vào quy trình chuẩn mực pháp lý và điều lệnh ngành.
- Mệnh đề lý thuyết 3 (P3): VHGT đóng vai trò là "cơ chế đệm" giải tỏa xung đột tâm lý giữa chủ thể công quyền và đối tượng vi phạm, chuyển hóa áp lực cưỡng chế thành sự đồng thuận xã hội.
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG GIÁ TRỊ VĂN HÓA GIAO TIẾP CAND │
└────────────────────────┬─────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐
│ GIÁ TRỊ CHÂN │ │ GIÁ TRỊ THIỆN │ │ GIÁ TRỊ MỸ │
├───────────────────┤ ├───────────────────┤ ├───────────────────┤
│ • Tính hợp pháp │ │ • Tinh thần vì dân│ │ • Lễ tiết tác phong│
│ • Tính chính xác │ │ • Tôn trọng, lắng │ │ • Trang phục chuẩn│
│ • Trung thực khách│ │ nghe, thấu cảm │ │ mực, chỉnh tề │
│ quan trong báo │ │ • Ứng xử nhân văn │ │ • Ngôn từ chuẩn │
│ cáo, phát ngôn │ │ với đối tượng │ │ mực, lịch thiệp │
└───────────────────┘ └───────────────────┘ └───────────────────┘
Luận án xác lập định nghĩa khoa học mang tính chuẩn hóa: "Văn hóa giao tiếp của Công an nhân dân là hệ thống giá trị, biểu hiện qua thái độ, hành vi của cá nhân, tập thể cán bộ, chiến sĩ công an, nhằm thực hiện một cách hiệu quả các mối quan hệ giữa Công an nhân dân với tổ chức, cá nhân trong và ngoài ngành Công an, với môi trường tự nhiên và với bản thân mình, tuân thủ các chuẩn mực pháp luật, đạo đức, văn hóa, phù hợp với thể chế chính trị Việt Nam".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được cấu thành từ sự tích hợp liên ngành giữa: Khoa học Quản lý công, Xã hội học Hành vi và Tâm lý học Giao tiếp. Cấu trúc khung phân tích bao gồm hai trục chính:
- Hệ thống cấu trúc bên trong (Internal Latent Construct): Bao gồm nhu cầu, động cơ công vụ, định hướng giá trị chính trị, tri thức pháp luật, bản lĩnh cảm xúc và phẩm chất nhân cách của chiến sĩ.
- Hệ thống biểu hiện bên ngoài (External Manifest Construct): Phản ánh qua 06 chiều kích hoạt động thực tiễn:
- Thực hiện chuẩn mực giao tiếp thường nhật với các nhóm đối tượng (đồng chí, cấp trên, cấp dưới, nhân dân, đối tượng vi phạm).
- Tư thế, lễ tiết, tác phong, cử chỉ, xưng hô chào hỏi theo điều lệnh.
- Sử dụng quân phục, trang bị, phương tiện giao tiếp.
- Văn hóa phát ngôn, tiếp xúc báo chí và chế độ thông tin báo cáo.
- Hoạt động lễ tân, khánh tiết, hội nghị.
- Phương thức giao tiếp khi tiếp dân và giải quyết thủ tục hành chính.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được giới hạn trong bối cảnh thực thi công vụ nhà nước của lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam, nơi các quan hệ hành chính chịu sự ràng buộc chặt chẽ của Luật Công an nhân dân số 37/2018/QH14 và các quy định của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp với thiết kế nghiên cứu hỗn hợp song song (Concurrent Triangulation Mixed-Methods Design). Phương pháp tiếp cận này tích hợp dữ liệu định lượng từ khảo sát diện rộng với dữ liệu định tính chuyên sâu nhằm kiểm chứng chéo và gia tăng độ tin cậy khoa học.
SƠ ĐỒ THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ PHƯƠNG PHÁP LUẬN DUY VẬT BIỆN CHỨNG │
└────────────────────────┬────────────────────────────────────────┬─────────────────┘
│ │
▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG │ │ NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH │
├─────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────┤
│ • Khảo sát mẫu N = 517 │ │ • Phỏng vấn sâu 10 chuyên gia│
│ • 03 nhóm bảng hỏi cấu trúc │ │ • Phân tích tài liệu thứ cấp│
│ • Xử lý SPSS / Google Forms │ │ • Tham vấn hội thảo khoa học│
└──────────────┬──────────────┘ └──────────────┬──────────────┘
│ │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────┐
│ TAM GIÁC ĐẠC DỮ LIỆU VÀ KẾT │
│ QUẢ (DATA TRIANGULATION) │
└─────────────────────────────────┘
Thiết kế đa tầng (Multi-level design) được thiết lập theo cấp bậc quản lý (Bộ - Tỉnh/Thành phố - Quận/Huyện) và theo các phân hệ lực lượng chức năng: Cảnh sát giao thông (CSGT), Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội (CSQLHC), Cảnh sát cơ động (CSCĐ), Cảnh sát Phòng cháy chữa cháy và Cứu nạn cứu hộ (PCCC & CNCH), An ninh nhân dân.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu diễn ra nghiêm ngặt qua 04 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Thử nghiệm tiền khả thi): Xây dựng phiếu khảo sát và tiến hành khảo sát thử nghiệm (pilot test) trên mẫu $n = 24$ cán bộ, chiến sĩ Công an huyện Đan Phượng (Hà Nội). Sau thử nghiệm, các thang đo và câu hỏi mơ hồ được hiệu chỉnh để đảm bảo giá trị nội dung (content validity).
- Giai đoạn 2 (Khảo sát chính thức): Triển khai từ tháng 01/2017 đến tháng 12/2017 kết hợp phát phiếu trực tiếp và khảo sát điện tử qua nền tảng Google Drive. Tổng số phiếu phát ra cho Nhóm 1 (Lãnh đạo, chỉ huy) và Nhóm 2 (Cán bộ, chiến sĩ) là 400 phiếu, thu về 350 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt 87,5%). Phiếu phát ra cho Nhóm 3 (Công dân thực hiện thủ tục hành chính về hộ khẩu, căn cước, xuất nhập cảnh, đăng ký phương tiện) là 200 phiếu, thu về 167 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt 83,5%). Tổng kích thước mẫu phân tích thực tế đạt $N = 517$.
- Giai đoạn 3 (Phỏng vấn chuyên gia sâu): Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với 10 chuyên gia đầu ngành, chia thành 02 nhóm:
- Nhóm 1: 04 giảng viên, nhà khoa học tại Học viện Hành chính Quốc gia về lý luận văn hóa công vụ và kỹ năng hành chính.
- Nhóm 2: 03 giảng viên các học viện/trường CAND và 03 cán bộ chỉ huy công an địa phương trên địa bàn Hà Nội nhằm giải mã các góc khuất thực tiễn.
- Giai đoạn 4 (Tam giác đạc - Triangulation): Kết hợp dữ liệu khảo sát, biên bản phỏng vấn sâu, kết quả thảo luận tại các hội thảo khoa học của Bộ Công an, Công an TP. Hà Nội và hệ thống văn bản pháp quy (Nghị định 144/2005/NĐ-CP, Quyết định 03/2007/QĐ-BNV, Quyết định 129/2007/QĐ-TTg, Quyết định 45/2018/QĐ-TTg).
==========================================================================================
BẢNG TỔNG HỢP MẪU KHẢO SÁT VÀ ĐẶC TÍNH MẪU NGHIÊN CỨU
==========================================================================================
Nhóm đối tượng khảo sát Địa bàn phân bổ Số phiếu phát Số phiếu thu Tỷ lệ hợp lệ
------------------------------------------------------------------------------------------
Nhóm 1: Lãnh đạo, quản lý Hà Nội, Thái Bình, 400 (gộp) 350 87,5%
Nhóm 2: Chiến sĩ CAND Nghệ An, Kiên Giang,
TP. Hồ Chí Minh
Nhóm 3: Người dân Địa bàn tương ứng nơi 200 167 83,5%
làm thủ tục hành chính
------------------------------------------------------------------------------------------
Tổng cộng mẫu định lượng 05 tỉnh/thành trọng điểm 600 517 86,2%
Chuyên gia phỏng vấn sâu Học viện HCQG & CAND -- 10 chuyên gia 100%
==========================================================================================
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng được làm sạch và xử lý bằng kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích so sánh chéo (cross-tabulation) theo vùng miền địa lý (Bắc - Trung - Nam), theo cấp hành chính và theo đặc thù từng sắc phục nghiệp vụ. Độ tin cậy thang đo và tính nhất quán nội tại được kiểm soát qua việc đối chiếu ma trận trả lời của chiến sĩ và đánh giá trực tiếp từ người dân tại bộ phận tiếp dân một cửa.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự bất đối xứng trong nhận thức và đánh giá (Perceptual Asymmetry): Kết quả phân tích đối chiếu chỉ ra độ lệch có ý nghĩa giữa tự đánh giá nội bộ của cán bộ chiến sĩ CAND (luôn tự chấm điểm VHGT ở mức Khá - Tốt, đạt trên 80%) và mức độ hài lòng thực tế của người dân (chỉ ghi nhận ở mức Trung bình - Khá, khoảng 60-65% tùy lĩnh vực). Sự thiếu đồng nhất này thể hiện rõ nhất ở thái độ lắng nghe, tính kiên nhẫn khi giải thích các vướng mắc về thủ tục hành chính.
- Hội chứng "Khí chất nóng" và kiệt quệ cảm xúc ở các lực lượng tuyến đầu: Tại các đơn vị thường xuyên tiếp xúc với áp lực xã hội cao như Cảnh sát giao thông và Cảnh sát cơ động, tần suất xung đột tâm lý diễn ra dày đặc. Khi đối mặt với hành vi chống đối, lăng mạ hoặc hối lộ từ người vi phạm, khả năng kiểm soát cảm xúc và giao tiếp phi ngôn từ (ánh mắt, nét mặt, cử chỉ) của một bộ phận chiến sĩ bị suy giảm nghiêm trọng, dễ chuyển hóa thành hành vi cứng nhắc, hách dịch, làm tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh người chiến sĩ công an.
- Khoảng cách thể chế hóa tiêu chí hành vi: Mặc dù Điều lệnh CAND và các thông tư của Bộ Công an đã quy định chặt chẽ về xưng hô, chào hỏi và sử dụng trang phục, nhưng ngành đang thiếu vắng một "Bộ tiêu chí chuẩn mực hành vi giao tiếp theo tình huống nghiệp vụ". Các quy định hiện hành chủ yếu tập trung vào cấm đoán hành vi sai phạm thay vì hướng dẫn thao tác ứng xử tích cực trong đàm thoại, xử lý khủng hoảng truyền thông hoặc giải tỏa xung đột tại hiện trường.
- Phân hóa rõ rệt theo đặc thù địa bàn và loại hình lực lượng: Kết quả khảo sát theo vùng miền cho thấy mức độ thân thiện, cởi mở trong giao tiếp của công an các tỉnh phía Nam (Kiên Giang, TP. Hồ Chí Minh) có điểm số đánh giá về sự linh hoạt cao hơn, trong khi công an khu vực phía Bắc (Hà Nội, Thái Bình) thể hiện tính chuẩn mực, thứ bậc hành chính và tuân thủ điều lệnh nghiêm ngặt hơn nhưng đôi khi bị đánh giá là thiếu tính mềm dẻo.
==========================================================================================
BẢNG ĐỐI SOÁNH THỰC TRẠNG GIAO TIẾP THEO LỰC LƯỢNG
==========================================================================================
Loại hình lực lượng Đặc thù môi trường công tác Điểm mạnh Hạn chế cốt lõi
------------------------------------------------------------------------------------------
Cảnh sát Giao thông Khắc nghiệt, đối mặt vi phạm trực Tác phong nhanh Dễ bộc lộ "khí chất nóng",
tiếp, áp lực dư luận và camera nhẹn, quyết đoán giao tiếp phi ngôn từ căng thẳng
Cảnh sát QLHC (Tiếp dân) Phòng một cửa, mật độ công dân Nắm vững thủ tục, Thiếu kiên nhẫn khi giải thích,
lớn, thủ tục giấy tờ phức tạp hướng dẫn bài bản thái độ đôi lúc lạnh lùng
Cảnh sát Cơ động / PCCC Tình huống khẩn cấp, nguy hiểm Kỷ luật nghiêm, Ít cơ hội rèn luyện giao tiếp
đến tính mạng, cứu hộ cứu nạn tinh thần quả cảm mềm dẻo với quần chúng
==========================================================================================
Implications đa chiều
- Hàm ý lý luận: Xác lập vị thế của "Văn hóa giao tiếp lực lượng vũ trang" như một phân ngành tri thức chuyên sâu trong Quản lý công, kết nối lý thuyết kiểm soát quyền lực nhà nước với lý thuyết quản trị sự hài lòng của công chúng.
- Hàm ý phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường thực chứng 360 độ (kết hợp quan sát hành vi, tự đánh giá nội bộ và khảo sát công dân bên ngoài) có thể chuyển giao, nhân rộng cho các lực lượng bán vũ trang và các cơ quan thanh tra, hải quan, kiểm lâm.
- Hàm ý thực tiễn và chính sách:
- Cung cấp luận cứ khoa học để Bộ Công an hoàn thiện và ban hành "Bộ Quy tắc ứng xử của Công an nhân dân Việt Nam".
- Lồng ghép các chuẩn mực VHGT vào việc triển khai Đề án Xây dựng văn hóa công vụ theo Quyết định số 1847/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
- Tái cấu trúc chương trình đào tạo tại các trường CAND: Đưa môn học "Văn hóa giao tiếp và Xử lý tình huống công vụ" từ dạng tài liệu ngoại khóa thành học phần bắt buộc với các bài tập mô phỏng tình huống có ghi hình đánh giá hành vi.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 04 hạn chế nghiên cứu cần tiếp tục hoàn thiện:
- Giới hạn về dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu được thu thập trong khung thời gian 2016–2017 nên chưa đo lường được sự biến động nhận thức của người dân theo chuỗi thời gian (longitudinal analysis) sau khi các chính sách chấn chỉnh điều lệnh mới được ban hành.
- Sai lệch mong muốn xã hội (Social Desirability Bias): Trong khảo sát định lượng đối với cán bộ, chiến sĩ, tâm lý e ngại kiểm tra kỷ luật có thể khiến một số câu trả lời tự đánh giá có xu hướng tích cực hơn thực tế.
- Độ phủ mẫu địa bàn: Mẫu khảo sát tập trung tại 05 tỉnh, thành phố đại diện nhưng chưa bao quát được các vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo – nơi văn hóa giao tiếp của công an xã chính quy với đồng bào dân tộc thiểu số mang nhiều đặc thù riêng biệt.
- Chưa đo lường sâu chiều kích không gian số: Nghiên cứu tập trung vào giao tiếp trực tiếp mặt đối mặt (face-to-face), chưa phân tích sâu tác động của mạng xã hội và các cổng dịch vụ công trực tuyến (giao tiếp số) đối với hình ảnh của lực lượng.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Phát triển các mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định tác động nhân quả giữa VHGT với mức độ tuân thủ pháp luật tự nguyện của công dân.
- Nghiên cứu văn hóa giao tiếp trong môi trường chính phủ điện tử, quản trị dữ liệu dân cư quốc gia và dịch vụ công trực tuyến cấp độ 4.
- Đánh giá tác động của công nghệ hỗ trợ (như camera giám sát hành trình gắn trên người - body-worn cameras) đến hành vi giao tiếp của cảnh sát tuần tra.
Tác động và ảnh hưởng
MA TRẬN TÁC ĐỘNG ĐA LĨNH VỰC
HỌC THUẬT & ĐÀO TẠO THỰC TIỄN NGÀNH CÔNG AN CHÍNH SÁCH & XÃ HỘI
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ • Giáo trình chuẩn cho Học │ │ • Chuẩn hóa 06 tiêu chí hành│ │ • Thúc đẩy cải cách nền hành│
│ viện ANND, CSND & NAPA │──────▶│ vi tại bộ phận tiếp dân │──────▶│ chính công khai, minh bạch│
│ • Nguồn trích dẫn cho các │ │ • Giảm thiểu sai phạm điều │ │ • Củng cố "Thế trận lòng │
│ luận án tiến sĩ kế tiếp │ │ lệnh và khiếu nại của dân │ │ dân" bảo vệ an ninh │
└─────────────────────────────┘ └─────────────────────────────┘ └─────────────────────────────┘
- Tác động học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo chuyên khảo tiêu biểu tại Học viện Hành chính Quốc gia, Học viện An ninh nhân dân, Học viện Cảnh sát nhân dân; mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa hành chính công và khoa học an ninh.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận trực tiếp cho việc tham mưu xây dựng các quy định, thông tư của Bộ trưởng Bộ Công an về quy tắc ứng xử, điều lệnh nội vụ và quy trình công tác tiếp dân.
- Lợi ích xã hội: Việc nâng cao VHGT của lực lượng CAND góp phần giảm thiểu các vụ việc khiếu kiện, bức xúc xã hội do phát ngôn hay hành vi thiếu chuẩn mực; củng cố niềm tin vững chắc của quần chúng nhân dân vào Đảng, Nhà nước và lực lượng vũ trang nhân dân, đúng như lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Khi nhân dân giúp đỡ ta nhiều thì thành công nhiều, giúp đỡ ít thì thành công ít, giúp đỡ hoàn toàn thì thắng lợi hoàn toàn".
Đối tượng hưởng lợi
==========================================================================================
BẢNG TỔNG HỢP GIÁ TRỊ HƯỞNG LỢI CỦA CÁC NHÓM CHỦ THỂ
==========================================================================================
Nhóm đối tượng Giá trị thụ hưởng cụ thể từ kết quả nghiên cứu
------------------------------------------------------------------------------------------
Nghiên cứu sinh & Kế thừa khung lý thuyết hoàn chỉnh, bộ tiêu chí đánh giá và bảng hỏi
Giảng viên ngành QLC khảo sát chuẩn hóa để mở rộng nghiên cứu trong các cơ quan tư pháp
Lãnh đạo, chỉ huy Có công cụ định lượng để kiểm tra, đánh giá thi đua, phân loại cán bộ
các cấp trong CAND và thiết kế các chương trình tập huấn kỹ năng giao tiếp thực tế
Cán bộ, chiến sĩ Nắm vững cẩm nang hành vi, phương pháp kiểm soát tâm lý, giảm thiểu
trực tiếp làm nhiệm vụ sai phạm điều lệnh và nâng cao hiệu quả thuyết phục quần chúng
Người dân & Doanh nghiệp Được thụ hưởng chất lượng phục vụ văn minh, lịch sự, minh bạch, giảm
khi làm việc với CAND phiền hà, sách nhiễu trong quá trình giải quyết thủ tục hành chính
==========================================================================================
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết Văn hóa công vụ của Kenneth Kernaghan (1994) bằng cách tích hợp hệ thống 06 điều dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh đối với CAND thành một khung lý thuyết quản lý công đặc thù. Nghiên cứu đã chứng minh rằng trong lực lượng vũ trang nhân dân, văn hóa giao tiếp không chỉ là công cụ kỹ thuật hành chính mà là "vũ khí chính trị phi vũ trang", đóng vai trò quyết định trong việc thiết lập thế trận an ninh nhân dân.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các công trình trước đây là gì? Trả lời: Khác với các nghiên cứu trước đây (như Đào Thị Ái Thi năm 2008 chỉ khảo sát công chức hành chính đơn thuần, hoặc GS. Trần Đại Quang năm 2012 tập trung vào lý luận quy tắc ứng xử), luận án đã thiết lập thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tam giác đạc (concurrent triangulation) trên mẫu khảo sát diện rộng ($N = 517$) trên 05 tỉnh, thành phố đại diện 3 miền, khảo sát đồng thời cả 03 nhóm chủ thể (lãnh đạo - chiến sĩ - công dân) kết hợp phỏng vấn sâu 10 chuyên gia quản lý công và an ninh.
3. Phát hiện thực chứng nào gây bất ngờ và có ý nghĩa cảnh báo nhất? Trả lời: Phát hiện về "khoảng cách nhận thức" và hiện tượng "khí chất nóng" do áp lực tâm lý nghiệp vụ. Nghiên cứu chỉ ra rằng ở lực lượng Cảnh sát giao thông, sự suy giảm chuẩn mực giao tiếp phi ngôn từ phần lớn bắt nguồn từ sự quá tải cảm xúc khi đối mặt với hành vi tiêu cực từ người vi phạm trong môi trường thời tiết khắc nghiệt, chứ không đơn thuần do thiếu hiểu biết pháp luật hay cố ý vi phạm điều lệnh.
4. Luận án có cung cấp quy trình/bộ công cụ có khả năng tái lập (replication protocol) không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp trọn vẹn 03 bộ phiếu hỏi chi tiết trong phần phụ lục (Phụ lục số 01, 02, 03) cùng hệ thống tiêu chí thang đo đánh giá văn hóa giao tiếp theo từng nội dung (lễ tiết tác phong, sử dụng trang phục, phát ngôn báo cáo, tiếp khách, tiếp dân) với hướng dẫn chấm điểm cụ thể, cho phép tái lập nghiên cứu tại bất kỳ đơn vị công an địa phương nào.
5. Chương trình nghị sự 10 năm tiếp theo về quản trị VHGT trong CAND cần tập trung vào đâu? Trả lời: Tập trung vào 03 trụ cột: (1) Chuẩn hóa giao tiếp số trên nền tảng cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và căn cước công dân gắn chip; (2) Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và hệ thống mô phỏng thực tế ảo (VR) trong huấn luyện phản xạ giao tiếp tình huống nhạy cảm; (3) Thể chế hóa cơ chế đánh giá mức độ hài lòng của người dân theo thời gian thực qua mã QR tại 100% các điểm tiếp dân trên toàn quốc.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về văn hóa giao tiếp của lực lượng Công an nhân dân Việt Nam từ góc độ khoa học quản lý công, định vị hoạt động giao tiếp là nhiệm vụ chiến lược hàng đầu của lực lượng.
- Xây dựng thành công hệ thống tiêu chí đánh giá văn hóa giao tiếp đa chiều, bao quát trọn vẹn các giá trị Chân - Thiện - Mỹ trong toàn bộ các khâu công tác công an từ nội bộ đến tiếp xúc nhân dân.
- Phản ánh trung thực, khách quan bức tranh thực trạng VHGT của lực lượng CAND giai đoạn 2016–2019 thông qua dữ liệu thực chứng 517 mẫu và 10 cuộc phỏng vấn sâu chuyên gia tại 05 địa bàn trọng điểm.
- Đề xuất hệ thống 04 nhóm giải pháp đồng bộ mang tính đột phá: Hoàn thiện thể chế quy định gắn với Đề án Văn hóa công vụ; Đổi mới tổ chức bộ máy và phân định rõ trách nhiệm; Tăng cường huấn luyện, giáo dục kỹ năng giao tiếp tình huống; Nâng cao hiệu lực kiểm tra, giám sát và xử lý kỷ luật.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới về quản trị hành vi lực lượng vũ trang trong kỷ nguyên số hóa nền hành chính công.
- Luận án là công trình khoa học nghiêm túc, mẫu mực, tạo lập di sản tri thức quý giá đóng góp trực tiếp vào mục tiêu xây dựng lực lượng Công an nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại, xứng đáng với niềm tin yêu của Đảng, Nhà nước và Nhân dân.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA LÊ ĐỨC HÙNG ĐỀ TÀI VĂN HÓA GIAO TIẾP CỦA LỰC LƯỢNG CÔNG AN NHÂN DÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA LÊ ĐỨC HÙNG ĐỀ TÀI VĂN HÓA GIAO TIẾP CỦA LỰC LƯỢNG CÔNG AN NHÂN DÂN Chuyên ngành: QUẢN LÝ CÔNG Mã số: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN BÙI NAM HÀ NỘI – 2019 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN STT Viết tắt Diễn giải 1 CA Công an 2 CAND Công an nhân dân 3 VH Văn hóa 4 VHGT Văn hóa giao tiếp 5 VB Văn bản 6 TW Trung ương 7 QĐND Quân đội nhân dân MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN PHẦN MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Về mức độ nghiên cứu. Những vấn đề chung về giao tiếp và giao tiếp công vụ.
Về khái niệm, chức năng, các hình thức giao tiếp cơ bản. 8 Các hình thức giao tiếp cơ bản trong hành chính:. Về vai trò của giao tiếp công vụ. Đặc điểm, nguyên tắc giao tiếp công vụ.
Phương pháp, kỹ năng cơ bản trong giao tiếp. Các yếu tố ảnh hưởng tới hành vi giao tiếp. Về văn hóa giao tiếp và tổ chức hoạt động giao tiếp công vụ. Về khái niệm, nội dung, cấu trúc của văn hóa công vụ.
Phương pháp, công cụ đánh giá và xây dựng văn hóa giao tiếp trong cơ quan, tổ chức. Về hoạt động giao tiếp trong ngành, lĩnh vực cụ thể. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài của luận án. 17 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VĂN HÓA GIAO TIẾP CỦA LỰC LƯỢNG CÔNG AN NHÂN DÂN.
Lý luận về văn hóa giao tiếp. Lý luận về giao tiếp. Khái niệm văn hóa giao tiếp. Lý luận về văn hóa giao tiếp của lực lượng Công an nhân dân.
Nhiệm vụ và quy trình quản lý của lực lượng công an nhân dân. Đặc điểm, vai trò văn hóa giao tiếp của lực lượng Công an nhân dân36 2. Nội dung văn hóa giao tiếp của lực lượng Công an nhân dân. Yếu tố cấu thành và các tiêu chí đánh giá văn hóa giao tiếp của lực lượng công an nhân dân.
Các yếu tố ảnh hưởng, điều kiện đảm bảo văn hóa giao tiếp của Công an nhân dân. Kinh nghiệm quốc tế về văn hóa giao tiếp của lực lượng công an. Xây dựng hình ảnh cảnh sát mang tính nhân văn, thân thiện. Xây dựng hình ảnh cảnh sát nhanh nhẹn, khỏe mạnh, hình thể cân đối.
Xây dựng đội ngũ cảnh sát chuyên nghiệp, mang tính phục vụ. 53 Tiểu kết chương 2 .54 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG VĂN HÓA GIAO TIẾP CỦA LỰC LƯỢNG CÔNG AN NHÂN DÂN. Khái quát chung về lực lượng Công an nhân dân. Thực trạng công tác tổ chức xây dựng văn hóa giao tiếp của lực lượng Công an nhân dân.
Xây dựng và áp dụng các tiêu chí, tiêu chuẩn về văn hóa giao tiếp. Thực trạng xây dựng phong trào chính trị, tư tưởng về thực hiện văn hóa giao tiếp. Trang bị cơ sở vật chất, thiết bị, phương tiện giao tiếp. Công tác truyền thông, báo cáo về văn hóa giao tiếp.
Thực trạng văn hóa giao tiếp hàng ngày trong lực lượng Công an nhân dân. Thực trạng thực hiện chuẩn mực trong giao tiếp hàng ngày với từng loại đối tượng. Thực hiện tư thế giao tiếp, lễ tiết, tác phong, chào hỏi, xưng hô, cử chỉ, hành vi. Sử dụng trang phục trong giao tiếp của lực lượng Công an nhân dân.
Văn hóa giao tiếp trong công tác phát ngôn, thông tin, báo cáo. Hoạt động giao tiếp, lễ tân hội nghị. Phương thức, cách thức giao tiếp của cán bộ công an trong giải quyết thủ tục hành chính. Thực trạng đảm bảo điều kiện, yếu tố tác động đến văn hóa giao tiếp.
Thực trạng ban hành các quy định về văn hóa giao tiếp của lực lượng Công an nhân dân. Công tác huấn luyện, quản lý cán bộ về hành vi, văn hóa giao tiếp 116 3. Công tác kiểm tra, đánh giá và xử lý kỷ luật về thực hiện văn hóa giao tiếp. Đánh giá chung.
Tổng hợp kết quả khảo sát chung, theo vùng miền, loại hình lực lượng và yếu tố cấu thành của văn hóa giao tiếp. Phân tích nguyên nhân, điều kiện đảm bảo thực hiện văn hóa giao tiếp của lực lượng công an. 125 Tiểu kết chương 3. 127 CHƯƠNG 4 QUAN ĐIỂM CHỈ ĐẠO VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO VĂN HÓA GIAO TIẾP CỦA LỰC LƯỢNG CÔNG AN NHÂN DÂN.
Quan điểm chỉ đạo về hoàn thiện văn hóa giao tiếp của lực lượng Công an nhân dân. Hoàn thiện các quy định về văn hóa giao tiếp, tổ chức bộ máy thực hiện gắn với triển khai Đề án văn hóa công vụ. Hoàn thiện các quy định về văn hóa giao tiếp. Hoàn thiện tổ chức bộ máy, trách nhiệm thực hiện quy định, quy chế giao tiếp trong đơn vị.
Nghiên cứu triển khai thực hiện Đề án xây dựng và thực hiện văn hóa công vụ trong lực lượng công an nhân dân. Tăng cường công tác tổ chức huấn luyện nhân sự về văn hóa giao tiếp. Giáo dục, huấn luyện, xây dựng phong trào, điển hình gương mẫu về văn hóa giao tiếp. Giải pháp đẩy mạnh công tác thông tin, kiểm tra đánh giá, xử lý kỷ luật về văn hóa giao tiếp.
Đẩy mạnh công tác nắm, giải quyết, báo cáo thông tin về tình hình tư tưởng, đạo đức, lối sống, tác phong chiến sĩ. Tăng cường công tác phát ngôn, tuyên truyền, thông tin báo cáo. Tăng cường công tác kiểm tra, đánh giá và xử lý kỷ luật về thực hiện văn hóa giao tiếp. 152 Tiểu kết chương 4.
160 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÙNG MỘT TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC PHỤ LỤC PHỤ LỤC SỐ 01 PHỤ LỤC SỐ 02 PHỤ LỤC SỐ 03 DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Bảng 3. Thực trạng đặc điểm văn hóa biểu hiện trong tổ chức thực hiện văn hóa giao tiếp. Thực trạng văn hóa giao tiếp trong thực hiện lễ tiết, tác phong, cử chỉ, hành vi. Thực trạng sử dụng trang phục trong giao tiếp.
Thực trạng đặc điểm văn hóa biểu hiện trong công tác truyền thông, phát ngôn, báo cáo văn hóa giao tiếp. Thực trạng văn hóa giao tiếp trong tổ chức thực hiện tiếp khách. Thực trạng văn hóa giao tiếp trong tổ chức thực hiện tiếp dân. Thực trạng đặc điểm văn hóa biểu hiện trong các văn bản quy định về văn hóa giao tiếp.
Khảo sát nội dung đánh giá , kiểm tra xử lý kỷ luật về văn hóa giao tiếp. Kết quả khảo sát đánh giá của người dân về VHGT của CAND. Tổng hợp kết quả khảo sát trong xây dựng và thực hiện VHGT của công an nhân dân. Phân tích kết quả khảo sát theo cấp, khu vực, loại hình lực lượng.
Phân tích kết quả theo yếu tố cấu thành của VHGT lực lượng CA. Tổng hợp điều kiện đảm bảo VHGT. Mẫu tiêu chí đánh giá văn hóa giao tiếp trong thực hiện lễ tiết, tác phong, cử chỉ, hành vi. Mẫu tiêu chí đánh giá sử dụng trang phục trong giao tiếp.
Mẫu tiêu chí đánh giá công tác truyền thông, phát ngôn, báo cáoVHGT. Mẫu tiêu chí đánh giá VHGT trong tổ chức tiếp khách. Tổng hợp mức độ tích cực trong xây dựng và thực hiện VHGT của công an nhân dân. 123 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Giao tiếp, văn hóa và văn hóa giao tiếp là những vấn đề không mới trong khoa học quản lí nguồn nhân lực nói chung cũng như trong thực tiễn quản lý cán bộ, công chức ở nhiều quốc gia trên thế giới. Ở Việt Nam, hoạt động giao tiếp của lực lượng công an nhân dân là một trong những vấn đề trọng tâm trong đổi mới cải cách nền hành chính hướng tới các giá trị dân chủ, nền hành chính mang tính chất phục vụ nhân dân. Truyền thống vì dân phục vụ của lực lượng công an đã có từ khi thành lập lực lượng và được gìn giữ, phát huy qua các thời kỳ lịch sử phát triển của lực lượng. Lực lượng công an của chúng ta bản chất là lực lượng vũ trang đơn thuần mà còn có tính chất tuyên truyền, có sự gắn bó mật thiết với nhân dân, được sự ủng hộ của nhân dân.
Do vậy, tính chất và phương thức trong hoạt động giao tiếp của lực lượng công an nhân dân Việt nam là đặc biệt quan trọng, là một trong những phương thức chiến lược để lực lượng công an làm tròn sứ mệnh của mình trước nhân dân. Ngoài ra, bản thân trong hoạt động nội bộ của lực lượng công an, hoạt động giao tiếp cũng đóng vai trò quan trọng giúp cho việc phối hơp, thống nhất trong thực thi nhiệm vụ, góp phần xây dựng văn hóa công vụ. Thời gian vừa qua, những đổi mới của nền kinh tế đất nước dẫn đến những thay đổi lớn trong xã hội, nhiệm vụ giữ gìn an ninh trật tự xã hội của lực lượng công an thêm nặng nề, phức tạp và có nhiều tính chất mới. Nội dung, phương thức các hoạt động giao tiếp cũng có nhiều thay đổi.
Thực tế cho thấy, nhiều vụ việc xảy ra trong quá trình đảm bảo an ninh trật tự xã hội do lực lượng công an thiếu phương pháp giao tiếp phù hợp, vì thế, vụ việc không được xử lý thấu đáo, không đạt hiệu quả giải quyết thậm chí có thể làm phức tạp thêm tình hình. Đặc biệt trong thời gian này, nhà nước đang đẩy mạnh nghiên cứu, tìm kiếm giải pháp xây dựng nền văn hóa công cụ hiện đại, phù hợp với đòi hỏi của thực tiễn và yêu cầu phát triển bền vững Trước những đòi hỏi mới của hoàn cảnh, trước những thay đổi về kinh tế xã hội, của sự phát triển công nghệ, của yếu tố văn hóa hội nhập, bên cạnh những giá trị truyền thống, việc tìm hiểu, xây dựng và phát triển một cách có hệ thống các giá trị và kỹ năng văn hóa giao tiếp của lực lượng công an là đòi hỏi mang tính cấp bách.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Đức Hùng (2019). Luận án tiến sĩ: Văn hóa giao tiếp của lực lượng CAND [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/luan-an-tien-si-van-hoa-giao-tiep-cong-an-nhan-dan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Văn hóa giao tiếp của lực lượng CAND" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá đặc điểm văn hóa giao tiếp lực lượng CAND qua luận án tiến sĩ chuyên sâu.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Văn hóa giao tiếp của lực lượng CAND" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Văn hóa giao tiếp của lực lượng CAND" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Văn hóa giao tiếp của lực lượng CAND" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Nghiên Cứu Văn Hóa.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Văn hóa giao tiếp của lực lượng CAND" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Văn hóa giao tiếp của lực lượng CAND" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Văn hóa giao tiếp của lực lượng CAND" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.