Luận án tiến sĩ Mai Văn Tùng - Tri thức địa phương người Mường về sử dụng và quản lý tài nguyên thiên nhiên Thanh Hóa
Luận án: Luận án tiến sĩ tri thức địa phương về sử dụng và quản lý nguồn tài nguyên thiên nhiên của người mường ở huyện bá thước tỉnh thanh hóa. Xem tóm tắt và
Năm xuất bản
Số trang
310
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng tri thức bản địa Mường quản lý tài nguyên
- Số trang:
- 310 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lịch sử
- Tác giả:
- Mai Văn Tùng
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng tri thức bản địa Mường quản lý tài nguyên
Tri thức địa phương đóng vai trò thiết yếu. Hệ thống này bao gồm các phương thức quản lý tài nguyên và kỹ thuật canh tác truyền thống. Chúng thường phù hợp hơn, bền vững hơn các giải pháp kỹ thuật hiện đại. Người Mường ở Bá Thước, Thanh Hóa sở hữu kho tàng tri thức quý giá này. Nghiên cứu sâu về tri thức bản địa Mường là cấp thiết. Tri thức này giúp hiểu rõ cách cộng đồng tương tác với môi trường. Nó góp phần vào phát triển bền vững miền núi. Tuy nhiên, tri thức địa phương đang đối mặt nguy cơ mai một. Việc bảo tồn chúng là trọng tâm. Đa dạng sinh học và văn hóa Mường có mối liên hệ mật thiết. Mất đi tri thức có thể dẫn đến suy thoái môi trường. Nó ảnh hưởng đến các giải pháp y học dân gian, sinh kế cộng đồng.
1.1. Giá trị độc đáo của tri thức bản địa Mường
Tri thức bản địa của người Mường tại Thanh Hóa mang giá trị lịch sử và thực tiễn cao. Nó phản ánh kinh nghiệm sống hàng ngàn năm. Các phương thức quản lý tài nguyên, từ đất đai đến rừng và nước, được đúc kết qua nhiều thế hệ. Những kỹ thuật canh tác truyền thống thường ít phụ thuộc vào đầu tư bên ngoài. Chúng giúp duy trì độ phì nhiêu tự nhiên của đất. Người Mường áp dụng các phương pháp này để sử dụng bền vững tài nguyên. Điều này tạo ra một hệ sinh thái nông nghiệp hài hòa. Sự hiểu biết sâu sắc về môi trường địa phương là cốt lõi. Tri thức này giúp cộng đồng thích ứng hiệu quả với điều kiện tự nhiên. Nó bảo đảm sinh kế bền vững cộng đồng.
1.2. Mối liên hệ đa dạng sinh học và văn hóa Mường
Có một mối quan hệ qua lại giữa đa dạng sinh học và đa dạng văn hóa Mường. Tri thức bản địa Mường là một phần không thể tách rời của văn hóa. Sự phong phú về loài cây, con vật, nguồn nước trong tự nhiên cung cấp cơ sở cho tri thức. Ngược lại, việc bảo tồn văn hóa Mường giúp duy trì đa dạng sinh học Thanh Hóa. Ví dụ, kiến thức về cây thuốc chỉ tồn tại khi có rừng đa dạng. Phong tục tập quán Mường thường gắn liền với việc bảo vệ các khu rừng thiêng. Chúng bảo vệ nguồn nước sạch. Sự biến mất của một loại cây quý có thể kéo theo sự mất mát tri thức y học dân gian. Đây là minh chứng rõ ràng cho mối liên hệ này.
1.3. Nguy cơ mai một tri thức truyền thống Mường
Tri thức địa phương của người Mường đang đối mặt nguy cơ xói mòn nghiêm trọng. Các yếu tố hiện đại hóa và hội nhập tác động mạnh mẽ. Việc áp dụng các kỹ thuật nông nghiệp công nghiệp đã làm suy giảm vai trò của hệ thống canh tác truyền thống. Thanh niên Mường ít được truyền dạy những kiến thức này. Nạn phá rừng, suy thoái môi trường cũng góp phần vào sự mất mát tri thức. Ví dụ, mất rừng làm mất cây thuốc. Điều này dẫn đến sự biến mất của kiến thức về cách sử dụng chúng. Sự mai một này đe dọa trực tiếp đến khả năng sử dụng bền vững tài nguyên. Nó cũng ảnh hưởng đến bản sắc văn hóa Mường. Cần có giải pháp cấp bách để bảo tồn tri thức bản địa này.
II. Tri thức Mường về quản lý tài nguyên đất bền vững
Người Mường ở Bá Thước sở hữu tri thức sâu sắc về tài nguyên đất. Họ có cách nhận thức và phân loại đất rất chi tiết. Tri thức này dựa trên kinh nghiệm hàng thế kỷ. Nó giúp cộng đồng sử dụng đất hiệu quả, bền vững. Các kỹ thuật canh tác truyền thống được áp dụng. Chúng thích nghi với từng loại đất cụ thể. Điều này duy trì độ phì nhiêu và năng suất. Hệ thống quản lý đất đai của người Mường góp phần bảo vệ môi trường. Các quy ước quản lý tài nguyên đất được hình thành. Chúng được truyền từ đời này sang đời khác. Đây là yếu tố quan trọng cho sinh kế bền vững cộng đồng. Nghiên cứu tri thức này cung cấp bài học quý giá. Nó cho thấy cách bảo tồn nguồn tài nguyên quý giá.
2.1. Phân loại và nhận thức đất đai của người Mường
Người Mường có hệ thống phân loại đất đai phức tạp. Họ dựa vào đặc điểm tự nhiên, độ màu mỡ và mục đích sử dụng. Có các loại đất như đất ruộng nước, đất nương rẫy, đất vườn, đất rừng. Mỗi loại đất có tên gọi và đặc tính riêng. Họ nhận biết đất qua màu sắc, kết cấu, khả năng giữ nước. Tri thức này giúp họ chọn lựa cây trồng phù hợp. Ví dụ, đất phù sa ven sông thích hợp cho lúa nước. Đất đồi dốc dùng cho canh tác nương rẫy. Sự hiểu biết này là nền tảng cho hệ thống canh tác truyền thống của họ. Nó tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp.
2.2. Kỹ thuật canh tác truyền thống trên đất nông nghiệp
Kỹ thuật canh tác của người Mường thể hiện sự khéo léo. Họ áp dụng luân canh, xen canh để bảo vệ đất. Các biện pháp bón phân hữu cơ từ rơm rạ, tro bếp rất phổ biến. Điều này giúp tăng độ phì tự nhiên của đất. Việc làm đất thủ công, ít xới sâu, hạn chế xói mòn. Họ có nông lịch riêng, theo dõi mùa vụ dựa vào quan sát thiên nhiên. Điều này đảm bảo trồng trọt đúng thời điểm. Kỹ thuật gieo hạt, cấy lúa được thực hiện cẩn thận. Tất cả nhằm mục đích sử dụng bền vững tài nguyên đất. Nó duy trì năng suất cao cho các loại cây trồng bản địa.
2.3. Quy ước cộng đồng trong quản lý đất đai
Người Mường có các quy ước quản lý tài nguyên đất rất chặt chẽ. Những quy ước này được cộng đồng thống nhất và tuân thủ. Chúng điều chỉnh việc phân chia đất, sử dụng đất chung. Quy định về ranh giới đất đai, giải quyết tranh chấp rất rõ ràng. Có những quy tắc cụ thể về bảo vệ đất. Ví dụ, không phá nương bừa bãi, không đốt rừng làm rẫy tùy tiện. Những quy ước này góp phần quan trọng vào việc bảo tồn đất. Nó đảm bảo sự công bằng, ổn định trong sinh kế bền vững cộng đồng. Tri thức này là yếu tố cốt lõi trong quản lý tài nguyên đất hiệu quả.
III. Giải pháp quản lý tài nguyên nước của người Mường
Nước là nguồn tài nguyên thiết yếu đối với người Mường. Tri thức bản địa Mường cung cấp nhiều giải pháp quản lý nước. Họ có cách phân loại và sử dụng nguồn nước rất khôn ngoan. Các phương pháp này được đúc kết qua hàng trăm năm. Chúng đảm bảo cung cấp nước cho sinh hoạt và sản xuất. Đồng thời, chúng giúp bảo vệ nguồn nước khỏi ô nhiễm. Các quy ước quản lý tài nguyên nước được cộng đồng tuân thủ nghiêm ngặt. Đây là yếu tố quan trọng trong việc duy trì sinh kế bền vững cộng đồng. Việc học hỏi từ tri thức này có thể mang lại lợi ích. Nó giúp giải quyết các thách thức về nước hiện đại. Đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang diễn ra.
3.1. Phân loại và khai thác nguồn nước truyền thống
Người Mường phân loại nguồn nước dựa trên vị trí và đặc tính. Có nước suối, nước sông, nước giếng, nước mưa. Mỗi loại có cách khai thác và sử dụng riêng. Nước suối thường được dẫn về làng bằng hệ thống mương máng. Nước giếng đào được sử dụng cho sinh hoạt hàng ngày. Họ có kiến thức sâu về vị trí mạch nước ngầm. Điều này giúp họ tìm được nguồn nước sạch. Việc khai thác được thực hiện có chừng mực. Nó không làm cạn kiệt nguồn tài nguyên. Tri thức này là nền tảng cho việc sử dụng bền vững tài nguyên nước.
3.2. Sử dụng nước hiệu quả trong sinh hoạt sản xuất
Người Mường áp dụng nhiều kỹ thuật để sử dụng nước hiệu quả. Trong nông nghiệp, họ xây dựng hệ thống thủy lợi nhỏ. Các mương dẫn nước từ suối phục vụ ruộng lúa. Họ biết cách điều tiết nước hợp lý. Điều này tránh lãng phí và ngập úng. Trong sinh hoạt, việc dùng nước được tiết kiệm. Họ có ý thức bảo vệ nguồn nước sạch. Các bãi tắm giặt riêng biệt được quy định. Điều này ngăn ngừa ô nhiễm nguồn nước chung. Phong tục tập quán Mường thường lồng ghép việc bảo vệ nước.
3.3. Quy định quản lý nguồn nước theo phong tục Mường
Cộng đồng Mường có những quy ước quản lý tài nguyên nước rõ ràng. Những quy định này thường được tích hợp vào phong tục tập quán Mường. Chúng điều chỉnh việc chia sẻ nguồn nước giữa các hộ. Quy định về bảo vệ đầu nguồn suối, không vứt rác thải. Các làng có thể có người chịu trách nhiệm quản lý hệ thống nước. Họ đảm bảo mọi người đều có đủ nước. Những quy ước này góp phần duy trì sự công bằng. Nó bảo vệ nguồn nước khỏi suy thoái. Đây là hình mẫu về quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng.
IV. Bảo tồn rừng Tri thức Mường và quy ước cộng đồng
Rừng là một phần không thể thiếu trong cuộc sống người Mường. Tri thức bản địa Mường về rừng rất phong phú. Nó bao gồm cách nhận biết loài cây, công dụng và cách bảo vệ. Cộng đồng Mường đã xây dựng các quy ước quản lý rừng cộng đồng. Những quy ước này đảm bảo sử dụng bền vững tài nguyên rừng. Rừng không chỉ là nguồn sinh kế. Nó còn là không gian văn hóa, tâm linh. Bảo tồn văn hóa Mường gắn liền với bảo tồn rừng. Các giải pháp này giúp duy trì đa dạng sinh học Thanh Hóa. Nghiên cứu sâu về tri thức này cung cấp bài học quý giá. Nó hỗ trợ các nỗ lực bảo vệ rừng hiện đại.
4.1. Nhận diện và giá trị các loại rừng truyền thống
Người Mường có khả năng nhận biết chi tiết các loại rừng. Họ phân biệt rừng đầu nguồn, rừng phòng hộ, rừng sản xuất. Mỗi loại rừng có giá trị và mục đích sử dụng khác nhau. Họ biết rõ các loài cây thuốc quý, cây lấy gỗ, cây ăn quả rừng. Tri thức này được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Rừng cung cấp lương thực, thuốc chữa bệnh, vật liệu xây dựng. Nó là nguồn sống quan trọng. Sự đa dạng của rừng góp phần duy trì đa dạng sinh học Thanh Hóa. Giá trị tâm linh của rừng cũng rất lớn.
4.2. Sử dụng tài nguyên rừng bền vững theo phong tục
Cộng đồng Mường có nhiều phong tục tập quán Mường liên quan đến rừng. Những phong tục này định hình cách họ sử dụng tài nguyên rừng. Họ chỉ khai thác những gì cần thiết. Các quy tắc như không chặt cây non, không đốt rừng bừa bãi được tuân thủ. Họ thực hiện các nghi lễ cúng rừng để thể hiện sự tôn trọng. Việc thu hái lâm sản ngoài gỗ được kiểm soát. Điều này đảm bảo tái sinh tự nhiên của rừng. Việc săn bắt cũng có quy định riêng. Cách tiếp cận này giúp sử dụng bền vững tài nguyên rừng. Nó duy trì nguồn lợi cho các thế hệ tương lai.
4.3. Quy chế quản lý và bảo vệ rừng cộng đồng Mường
Người Mường đã thiết lập hệ thống quy ước quản lý tài nguyên rừng. Các quy ước này thường được gọi là "hương ước" hoặc "quy ước làng". Chúng quy định quyền và trách nhiệm của mỗi thành viên. Quy định về việc bảo vệ rừng, phòng chống cháy rừng rất rõ ràng. Các hình thức xử phạt cho hành vi vi phạm cũng được nêu cụ thể. Cộng đồng tự giám sát và thực thi những quy ước này. Hệ thống quản lý rừng cộng đồng này rất hiệu quả. Nó góp phần bảo tồn rừng một cách bền vững. Đồng thời, nó tăng cường sự gắn kết trong cộng đồng.
V. Thách thức hiện đại và sinh kế bền vững cộng đồng
Xã hội hiện đại mang lại nhiều thách thức lớn. Các thách thức này ảnh hưởng đến tài nguyên thiên nhiên của người Mường. Tri thức địa phương đối mặt nguy cơ mai một. Sự thay đổi trong kinh tế, xã hội tạo áp lực. Điều này đe dọa sinh kế bền vững cộng đồng. Biến đổi khí hậu cũng gây ra nhiều tác động tiêu cực. Nguồn tài nguyên đất, nước, rừng đang bị suy thoái. Cần có những giải pháp tích hợp tri thức bản địa Mường. Những giải pháp này giúp cộng đồng thích ứng. Chúng tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững. Bảo tồn và phát huy tri thức Mường là yếu tố then chốt.
5.1. Tác động của xã hội hiện đại đến tài nguyên Mường
Sự phát triển kinh tế thị trường gây áp lực lớn. Các hoạt động khai thác tài nguyên tăng lên. Nhu cầu mở rộng đất nông nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng. Điều này dẫn đến tình trạng phá rừng, lấn chiếm đất. Tri thức bản địa Mường dần bị lãng quên. Các kỹ thuật canh tác truyền thống bị thay thế. Các phong tục tập quán Mường có thể bị suy yếu. Điều này làm mất đi khả năng quản lý tài nguyên bền vững của cộng đồng. Sự can thiệp từ bên ngoài không luôn mang lại hiệu quả mong muốn.
5.2. Sự biến đổi và suy thoái nguồn tài nguyên
Tài nguyên đất đang đối mặt với xói mòn, bạc màu. Việc sử dụng phân bón hóa học làm giảm độ phì tự nhiên. Nguồn nước bị ô nhiễm do chất thải sinh hoạt, nông nghiệp. Các hệ thống thủy lợi truyền thống bị bỏ bê. Rừng bị tàn phá để lấy gỗ, làm nương rẫy trái phép. Điều này làm mất đa dạng sinh học Thanh Hóa. Tác động biến đổi khí hậu cũng làm trầm trọng thêm tình hình. Hạn hán, lũ lụt bất thường ảnh hưởng đến sản xuất. Sự suy thoái này đe dọa trực tiếp sinh kế bền vững cộng đồng.
5.3. Giải pháp tích hợp tri thức Mường cho phát triển bền vững
Giải pháp cần thiết là tích hợp tri thức bản địa Mường. Chúng cần được kết hợp với khoa học công nghệ hiện đại. Chính sách phát triển cần tôn trọng và phát huy vai trò cộng đồng. Cần có chương trình truyền dạy tri thức cho thế hệ trẻ. Hỗ trợ cộng đồng bảo tồn các phong tục tập quán Mường. Xây dựng các mô hình quản lý rừng cộng đồng hiệu quả. Khuyến khích hệ thống canh tác truyền thống bền vững. Điều này giúp nâng cao ý thức bảo vệ tài nguyên. Nó góp phần xây dựng sinh kế bền vững cộng đồng. Đồng thời, bảo tồn văn hóa Mường phong phú.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (310 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ§¹i häc Quèc gia hµ Néi Tr-êng §¹i häc khoa häc x· héi vµ nh©n v¨n ------------ ------------ Mai v¨n tïng Tri thøc ®Þa ph-¬ng vÒ sö dông vµ qu¶n lý nguån tµi nguyªn thiªn nhiªn cña ng-êi m-êng ë huyÖn b¸ th-íc, tØnh thanh ho¸ LuËn ¸n tiÕn sÜ lÞch sö Hµ Néi - 2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang Mở đầu 1 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án 1 2. Mục đích nghiên cứu của luận án 3 3. Đối tượng, phạm vi và địa bàn nghiên cứu của luận án 3 4.
Nguồn tài liệu của luận án 4 5. Đóng góp của luận án 4 6. Bố cục của luận án 5 Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu 6 1. Về các khái niệm tri thức địa phương và nguồn tài nguyên thiên nhiên 6 1.
Tình hình nghiên cứu 11 1. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu 20 1. Về người Mường ở Bá Thước, Thanh Hoá 30 1. Tiểu kết 36 Chương 2: Tri thức địa phương về sử dụng và quản lý nguồn tài nguyên 38 đất 2.
Nhận thức của người Mường về các loại đất 38 2. Tri thức địa phương về sử dụng tài nguyên đất 39 2. Tri thức địa phương về quản lý tài nguyên đất 74 2. Tiểu kết 84 Chương 3: Tri thức địa phương về sử dụng và quản lý nguồn tài nguyên 86 nước 3.
Phân loại nguồn nước 86 3. Tri thức địa phương trong việc sử dụng tài nguyên nước 88 3. Tri thức địa phương trong việc quản lý tài nguyên nước 110 3. Tiểu kết 120 Chương 4: Tri thức địa phương về sử dụng và quản lý nguồn tài nguyên 122 rừng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Khái quát về các loại rừng 122 4. Tri thức địa phương trong việc sử dụng tài nguyên rừng 124 4. Tri thức địa phương trong việc quản lý tài nguyên rừng 147 4. Tiểu kết 157 Chương 5: Tài nguyên thiên nhiên và tri thức địa phương đối mặt với xã 159 hội hiện đại 5.
Tài nguyên đất 159 5. Tài nguyên nước 166 5. Tài nguyên rừng 174 5. Tiểu kết 191 Kết luận 193 Chú thích 197 Danh mục các công trình đã công bố của tác giả liên quan đến luận án 201 Tài liệu tham khảo 202 Phụ lục 226 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BẢNG KÊ CÁC CHỮ VIẾT TẮT BQL Ban quản lý GS.TS Giáo sư, Tiến sĩ KTCTTL Khai thác công trình thuỷ lợi KHXH&NV Khoa học Xã hội và Nhân văn NN&PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn Nxb Nhà xuất bản PCCCR Phòng cháy chữa cháy rừng PGS Phó giáo sư PGS.TS Phó giáo sư, Tiến sĩ TS Tiến sĩ Tr Trang UBND Uỷ ban nhân dân VHTT Văn hóa thông tin TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Trang 1.1: Phân bố các tộc người ở 11 huyện miền núi Thanh Hoá 32 2.1: Nông lịch của người Mường huyện Bá Thước 60 3.2: Những giống cây trồng cơ bản ở vườn của người Mường huyện 69 Bá Thước 4.1: Biến động đất đai thời kỳ 1995 - 2000 161 5.2: Biến động đất đai thời kỳ 2001 - 2005 161 6.3: Tổng hợp hiện trạng sử dụng đất huyện Bá Thước năm 2008 165 7.4: Mô hình quản lý khai thác công trình thuỷ lợi ở huyện Bá 171 Thước 8.5: Chỉ tiêu phát triển nuôi trồng thuỷ sản huyện Bá thước 173 9.6: Hiện trạng sử dụng đất lâm nghiệp huyện Bá Thước năm 2008 183 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài luận án Mỗi tộc ngƣời ở các giai đoạn khác nhau vẫn bảo lƣu những tri thức địa phƣơng về môi trƣờng sống của mình. Các phƣơng thức quản lý tài nguyên, các kỹ thuật canh tác truyền thống… của ngƣời dân địa phƣơng đôi khi còn phù hợp hơn, bền vững hơn sự tác động của các yếu tố kỹ thuật hiện đại. Tuy nhiên, điều này không dễ đƣợc thừa nhận. Trong thực tế, không phải lúc nào, ở đâu việc áp dụng các tiến bộ khoa học - kỹ thuật và công nghệ hiện đại cũng mang lại kết quả tốt nhƣ mong muốn.
Cuộc Cách mạng Xanh ở Ấn Độ và Inđônêxia những năm 1960 và 1970 thế kỷ trƣớc đƣợc thế giới thừa nhận nhƣ một đóng góp to lớn làm tăng sản lƣợng lƣơng thực. Nó đã góp phần đảm bảo an ninh lƣơng thực ở một số quốc gia. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, Cuộc Cách mạng Xanh không xoá đƣợc đói nghèo và thiếu an ninh lƣơng thực ở nông thôn. Nó khuyến khích các biện pháp canh tác dựa vào đầu tƣ bên ngoài (tức xa lạ với hệ sinh thái nông nghiệp của địa phƣơng) nhƣ hoá nông; độ phì tự nhiên của đất và hàm lƣợng các chất hữu cơ bị suy giảm; tình trạng xói mòn đất tăng; sức khỏe bị ảnh hƣởng, thực tế đã có những trƣờng hợp bị tử vong do nhiễm độc thuốc trừ sâu.
Trong nhiều thập kỷ qua đã tạo ra những áp lực đối với tài nguyên đất, rừng, nƣớc dần dần làm suy thoái môi trƣờng và gia tăng sự nghèo đói [77, tr. Ngày nay, các nhà khoa học càng nhận thấy tầm quan trọng của tri thức địa phƣơng đối với sự phát triển bền vững ở miền núi. Trong khi đó, hệ thống tri thức địa phƣơng (tri thức bản địa) đang có chiều hƣớng bị xói mòn, bỏ quên. Và không ít các kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng, đa dạng sinh học, đa dạng văn hoá và tri thức địa phƣơng luôn luôn có mối quan hệ qua lại và phụ thuộc lẫn nhau.
Ví dụ, nạn phá rừng tại nhiều địa phƣơng trƣớc đây và hiện nay đã và đang làm xói mòn đất, làm mất nguồn cây thuốc quý, dồi dào trong thiên nhiên, do đó đã kéo theo sự thất thoát nguồn tri thức địa phƣơng có liên quan đến y học dân gian, thậm chí còn dẫn đến tình trạng mất hẳn những tri thức về cách sử dụng cây thuốc để chữa bệnh. Việc sử 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com dụng rộng rãi phân hoá học và thuốc hoá học đã làm mất đi nhiều giống lúa địa phƣơng mang gien kháng bệnh cao và thích nghi với môi trƣờng khí hậu khắc nghiệt, mặt khác còn làm suy giảm nguồn thuỷ sinh nhƣ cá, tôm cua, ốc trên đồng ruộng.v… Do vậy, nếu chúng ta nhận thức và đánh giá đúng vai trò của tri thức địa phƣơng thì chắc chắn sẽ góp phần bảo tồn và phát huy những giá trị của tri thức địa phƣơng ở các tộc ngƣời nƣớc ta nói chung và ngƣời Mƣờng nói riêng. Nhận thức đúng vị trí cũng nhƣ vai trò tri thức địa phƣơng của mỗi cộng đồng, tộc ngƣời cụ thể, vận dụng những tri thức hiện đại sẽ giúp cho sự phát triển bền vững ở các dân tộc hiện nay. Thực tế đã chứng minh, khi triển khai các mô hình phát triển kinh tế bền vững, ngƣời ta không thể không chú ý đến những điều kiện sinh thái, thực trạng phát triển kinh tế - xã hội và văn hoá tộc ngƣời ở từng vùng miền cụ thể.
Nhiều kết quả nghiên cứu cho thấy vốn tri thức mà các tộc ngƣời tích luỹ đƣợc trong lao động sản xuất, trong quản lý xã hội, ứng xử với môi trƣờng tự nhiên. trải qua dòng thời gian và đƣợc trao truyền qua các thế hệ trong quá trình thích nghi với các điều kiện sinh thái nhân văn, đang có vai trò nhất định trong thực tiễn. Bởi lẽ, tri thức địa phƣơng không chỉ có giá trị về mặt kỹ thuật, về giải pháp phát triển bền vững, mà còn là kho tài nguyên văn hoá dân gian vô giá của nhân loại. Việc nghiên cứu các tộc ngƣời ở Việt Nam nói chung và tri thức địa phƣơng của ngƣời Mƣờng nói riêng đang là vấn đề đặt ra không chỉ nhận thức trong di sản văn hoá tộc ngƣời, mà còn là đòi hỏi cấp bách trong giai đoạn công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nƣớc nhƣ Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX của Đảng Cộng sản Việt Nam chỉ rõ: “Bảo tồn và phát huy các di sản văn hoá dân tộc, các giá trị văn học, nghệ thuật, ngôn ngữ, chữ viết, thuần phong mỹ tục của các dân tộc; tôn tạo các di tích lich sử, văn hoá.
Tiếp thu tinh hoa và góp phần làm phong phú thêm nền văn hoá của nhân loại” [41, tr. Ngoài ra, việc nghiên cứu văn hóa nói chung và tri thức tộc ngƣời nói riêng, đặc biệt là ứng xử của con ngƣời với môi trƣờng tự nhiên là vấn đề đặt ra không chỉ trong việc nhận thức di sản văn hoá tộc ngƣời, di sản văn hoá dân tộc mà còn là đòi hỏi cấp bách trong việc phát triển kinh tế xã hội của đất nƣớc nhƣ Nghị quyết Đại 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hội đại biểu toàn quốc lần thứ VII Đảng cộng sản Việt Nam đã chỉ rõ đối với nƣớc ta hiện nay là: “Phát triển toàn diện kinh tế nông thôn., gắn phát triển nông, lâm, ngƣ nghiệp với phát triển ngành kinh tế thủ công nghiệp.” Là ngƣời con quê hƣơng xứ Thanh, làm công việc giảng dạy và nghiên cứu Dân tộc học, trong nhiều năm qua chúng tôi tiến hành nghiên cứu nhiều vấn đề có liên quan đến ngƣời Mƣờng, có dịp đi điền dã tại nhiều địa bàn có ngƣời Mƣờng sinh sống ở miền núi Thanh Hoá. Nhận thấy, ngƣời Mƣờng có cả một kho tàng tri thức địa phƣơng rất phong phú và đa dạng, trong đó đặc sắc nhất là tri thức địa phƣơng về sử dụng và quản lý nguồn tài nguyên thiên nhiên. Cũng bởi lý do đó chúng tôi chọn đề tài: “Tri thức địa phương về sử dụng và quản lý nguồn tài nguyên thiên nhiên của người Mường ở huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hoá” làm luận án Tiến sỹ khoa học lịch sử, chuyên ngành dân tộc học của mình.
Những trình bày trên cho thấy nghiên cứu: “Tri thức địa phương về sử dụng và quản lý nguồn tài nguyên thiên nhiên của người Mường ở huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hoá” là một yêu cầu bức thiết, không chỉ có giá trị về mặt lý luận mà còn có ý nghĩa về thực tiễn. Mục đích nghiên cứu của luận án Luận án này đƣợc thực hiện nhằm 3 mục đích chính sau đây: Một là, phác họa một cách hệ thống về tri thức địa phƣơng và phân tích vai trò của tri thức địa phƣơng trong đời sống ngƣời Mƣờng ở huyện Bá Thƣớc. Hai là, nghiên cứu thực trạng tri thức địa phƣơng và nguồn tài nguyên thiên nhiên trong xã hội Mƣờng hiện đại. Ba là, góp một phần tƣ liệu khoa học giúp các nhà quản lý hoạch định việc sử dụng nguồn tài nguyên thiên nhiên sao cho hợp lý và hiệu quả nhất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Văn Tùng (2011). Tri thức địa phương người Mường quản lý tài nguyên thiên nhiên Thanh Hóa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/tri-thuc-dia-phuong-nguoi-muong-quan-ly-tai-nguyen-thien-nhien-thanh-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tri thức địa phương người Mường quản lý tài nguyên thiên nhiên Thanh Hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ tri thức địa phương về sử dụng và quản lý nguồn tài nguyên thiên nhiên của người mường ở huyện bá thước tỉnh thanh hóa. Xem tóm tắt và
Luận án "Tri thức địa phương người Mường quản lý tài nguyên thiên nhiên Thanh Hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Tri thức địa phương người Mường quản lý tài nguyên thiên nhiên Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tri thức địa phương người Mường quản lý tài nguyên thiên nhiên Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành Lịch sử. Danh mục: Nghiên Cứu Văn Hóa.
Luận án "Tri thức địa phương người Mường quản lý tài nguyên thiên nhiên Thanh Hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tri thức địa phương người Mường quản lý tài nguyên thiên nhiên Thanh Hóa" có 310 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tri thức địa phương người Mường quản lý tài nguyên thiên nhiên Thanh Hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.