Luận án: Vai trò nhà nước trong chính sách phát triển công nghiệp văn hóa tại Việt Nam theo tinh thần Công ước UNESCO 2005
Luận án đánh giá vai trò Nhà nước trong chính sách phát triển công nghiệp văn hóa tại Việt Nam theo tinh thần Công ước UNESCO 2005 về đa dạng văn hóa.
Luan An
Luận án
Số trang
293
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Việt Nam với Công ước UNESCO 2005 và chính sách văn hóa
- Số trang:
- 293 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Việt Nam với Công ước UNESCO 2005 và chính sách văn hóa
Công ước UNESCO 2005 ra đời vào năm 2005. Văn kiện này thiết lập khung pháp lý quốc tế. Mục tiêu chính là bảo vệ và phát huy đa dạng các biểu đạt văn hóa. Công ước nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ các quốc gia. Việt Nam là một trong những nước tham gia tích cực. Sự tham gia này khẳng định cam kết của Việt Nam với cộng đồng quốc tế. Đồng thời, nó mở ra những cơ hội mới cho chính sách văn hóa quốc gia. Công ước coi trọng chủ quyền của quốc gia trong việc xây dựng chính sách. Nó cũng công nhận tính hai mặt của hàng hóa, dịch vụ văn hóa. Việc này đặt ra yêu cầu điều chỉnh các quy định hiện hành tại Việt Nam.
1.1. Công ước UNESCO 2005 Cơ sở pháp lý quốc tế
Đại hội đồng UNESCO thông qua Công ước năm 2005. Công ước này là một công cụ pháp lý ràng buộc. Mục tiêu bảo vệ và phát huy sự đa dạng văn hóa. Các hoạt động, hàng hóa, dịch vụ văn hóa là phương tiện. Công ước đặt nền tảng cho hội nhập văn hóa quốc tế. Nó nhấn mạnh vai trò quốc gia trong các quyết sách văn hóa. Công ước thúc đẩy hợp tác toàn cầu.
1.2. Việt Nam chủ động gia nhập và cam kết thực hiện
Việt Nam là một trong những nước sớm phê chuẩn Công ước. Việc này diễn ra vào tháng 8 năm 2007. Việt Nam nhận thấy sự phù hợp với đường lối, chủ trương của Đảng. Chính sách văn hóa của Nhà nước Việt Nam đồng điệu với Công ước. Việt Nam là quốc gia có nền văn hóa đa dạng. Sự tham gia mang lại nhiều lợi ích về đối xử ưu đãi, hợp tác phát triển, hỗ trợ tài chính.
1.3. Mục tiêu Công ước Bảo vệ phát huy đa dạng văn hóa
Công ước hướng đến khẳng định chủ quyền quốc gia. Các quốc gia được quyền đưa ra chính sách văn hóa riêng. Công ước thúc đẩy sự đoàn kết, hợp tác quốc tế. Mục tiêu khuyến khích, nuôi dưỡng biểu đạt văn hóa. Nó hỗ trợ các quốc gia thiếu phương tiện sáng tạo, sản xuất, phổ biến văn hóa. Việc thực hiện Công ước đặt ra yêu cầu sửa đổi, bổ sung chính sách văn hóa tại Việt Nam.
II. Vai trò Nhà nước thúc đẩy công nghiệp văn hóa Việt Nam
Nhà nước giữ vai trò then chốt trong phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam. Sau khi gia nhập Công ước UNESCO 2005, Chính phủ Việt Nam đối mặt với nhiều vấn đề. Cần sửa đổi, bổ sung chính sách văn hóa. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp văn hóa. Những ngành này đóng góp vào sự đa dạng văn hóa thế giới. Nhà nước cần có những chính sách đồng bộ và đột phá. Mục đích là khai thác sức sáng tạo, xây dựng một hệ sinh thái mạnh mẽ. Điều này giúp các ngành kinh tế sáng tạo phát triển bền vững.
2.1. Nhà nước kiến tạo hệ sinh thái công nghiệp văn hóa
Nhà nước phải xây dựng môi trường thuận lợi. Đây là nhiệm vụ trọng tâm của quản lý nhà nước về văn hóa. Hệ sinh thái này bao gồm chính sách, pháp luật, đầu tư. Nó khuyến khích sự đổi mới, sáng tạo. Việc này giúp các ngành công nghiệp sáng tạo Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp và cá nhân hoạt động.
2.2. Văn hóa là nguồn lực quan trọng cho phát triển đất nước
Việt Nam nhận thức rõ điều này. Văn hóa cung cấp nguồn lực nội sinh mạnh mẽ. Nó thúc đẩy sự phát triển kinh tế-xã hội. Đây là một phần quan trọng của chiến lược phát triển văn hóa. Việc khai thác tiềm năng văn hóa là ưu tiên hàng đầu.
2.3. Phát triển thương hiệu sản phẩm văn hóa Việt Nam
Nhà nước cần hỗ trợ. Việc này giúp hình thành, phát triển các thương hiệu. Sản phẩm văn hóa Việt Nam đáp ứng nhu cầu trong nước. Đồng thời, chúng mở rộng ra thị trường thế giới. Điều này lan tỏa sức mạnh mềm của văn hóa quốc gia. Tạo dựng hình ảnh đất nước trên trường quốc tế.
III. Chiến lược phát triển kinh tế sáng tạo và quản lý văn hóa
Việc nghiên cứu đặc biệt quan tâm đến tác động chính sách. Công ước UNESCO 2005 có thể ảnh hưởng đến hệ thống chính sách văn hóa Việt Nam. Giai đoạn hiện nay đặt ra nhiều vấn đề. Đặc biệt là vai trò của Nhà nước trong phát triển các ngành công nghiệp văn hóa. Đây là một đề tài mới ở Việt Nam. Chưa có công trình nào nghiên cứu sâu về vấn đề này. Luận án mong muốn đưa ra các khuyến nghị. Mục tiêu là giúp Nhà nước xây dựng, hoàn thiện cơ chế, chính sách. Việc này góp phần xây dựng Chính phủ kiến tạo, phục vụ nhân dân và doanh nghiệp. Luận án đặt ra chiến lược phát triển văn hóa mới, toàn diện hơn.
3.1. Phân tích tác động chính sách từ Công ước UNESCO 2005
Công ước tạo ra những yêu cầu mới. Nó đòi hỏi Việt Nam phải điều chỉnh chính sách văn hóa. Mục tiêu là thúc đẩy công nghiệp sáng tạo Việt Nam. Việc này góp phần vào sự đa dạng văn hóa toàn cầu. Phân tích tác động giúp định hình lộ trình phát triển.
3.2. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về vai trò Nhà nước
Nghiên cứu làm rõ khái niệm then chốt. Nó trình bày lý luận về đa dạng văn hóa. Vai trò của Nhà nước trong quy trình chính sách được phân tích. Các mô hình chính sách văn hóa trên thế giới và tại Việt Nam được xem xét. Nền tảng lý thuyết và các mục tiêu của Công ước UNESCO 2005 cũng được hệ thống hóa. Đây là cơ sở cho các đề xuất chính sách.
3.3. Đúc rút kinh nghiệm quốc tế về phát triển văn hóa
Nghiên cứu tổng hợp kinh nghiệm các nước. Kinh nghiệm về vai trò Nhà nước trong xây dựng môi trường văn hóa. Nó bao gồm hệ thống chính sách văn hóa, pháp luật văn hóa. Mục đích là phát triển các ngành kinh tế sáng tạo và phát huy đa dạng văn hóa. Các bài học thành công có thể áp dụng cho Việt Nam.
IV. Hoàn thiện pháp luật văn hóa và đầu tư công nghiệp sáng tạo
Để phát triển công nghiệp sáng tạo Việt Nam, khuôn khổ pháp lý là thiết yếu. Nhà nước cần tập trung vào việc hoàn thiện pháp luật văn hóa. Mục tiêu là tạo môi trường minh bạch, công bằng. Điều này khuyến khích sự sáng tạo và phát triển doanh nghiệp. Các chính sách cần thu hút đầu tư công nghiệp văn hóa. Đồng thời, cần tạo điều kiện cho thị trường văn hóa phát triển. Việc này bao gồm cả việc bảo vệ chặt chẽ bản quyền sở hữu trí tuệ. Một hệ thống pháp luật mạnh mẽ sẽ là nền tảng. Nó giúp Việt Nam khai thác tối đa tiềm năng văn hóa.
4.1. Xây dựng khuôn khổ pháp lý vững chắc cho văn hóa
Nhà nước cần rà soát, sửa đổi các quy định hiện hành. Mục tiêu là ban hành các luật mới. Chúng phải phù hợp với tinh thần Công ước UNESCO 2005. Pháp luật văn hóa phải đảm bảo quyền lợi của người sáng tạo. Nó cũng cần thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh. Các quy định cần đồng bộ và dễ thực thi.
4.2. Khuyến khích đầu tư và phát triển thị trường văn hóa
Chính phủ cần có chính sách ưu đãi. Chính sách này dành cho các dự án đầu tư công nghiệp văn hóa. Cần đa dạng hóa các hình thức đầu tư. Phát triển các kênh phân phối sản phẩm văn hóa. Mở rộng thị trường văn hóa trong nước và quốc tế. Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn.
4.3. Bảo vệ bản quyền sở hữu trí tuệ trong công nghiệp sáng tạo
Đây là yếu tố sống còn. Bản quyền sở hữu trí tuệ cần được thực thi nghiêm minh. Nó bảo vệ thành quả lao động sáng tạo. Điều này khuyến khích các nghệ sĩ, doanh nghiệp yên tâm đầu tư. Nó giúp kinh tế sáng tạo phát triển bền vững và công bằng. Các chế tài xử phạt cần được áp dụng hiệu quả.
V. Hội nhập quốc tế Thị trường văn hóa bản quyền và đa dạng
Hội nhập văn hóa quốc tế mở ra nhiều cơ hội. Nó giúp công nghiệp sáng tạo Việt Nam phát triển. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Đồng thời, Việt Nam giới thiệu văn hóa của mình ra thế giới. Việc này đòi hỏi các chính sách phù hợp. Các chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác. Đặc biệt là hợp tác về thị trường văn hóa và bản quyền sở hữu trí tuệ. Công ước UNESCO 2005 là một cầu nối quan trọng. Nó giúp Việt Nam tăng cường đối thoại, trao đổi văn hóa. Việt Nam cần phát huy lợi thế của sự đa dạng văn hóa. Mục tiêu là đóng góp vào sự phong phú chung của văn hóa toàn cầu.
5.1. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực văn hóa
Việt Nam cần chủ động tham gia các diễn đàn. Các diễn đàn văn hóa quốc tế là nơi giao lưu. Cần ký kết, thực thi các hiệp định hợp tác song phương, đa phương. Mục đích là trao đổi kinh nghiệm, nguồn lực. Điều này thúc đẩy kinh tế sáng tạo và chiến lược phát triển văn hóa. Hợp tác giúp nâng cao năng lực.
5.2. Mở rộng thị trường văn hóa toàn cầu cho sản phẩm Việt Nam
Chính phủ cần hỗ trợ các doanh nghiệp. Hỗ trợ quảng bá sản phẩm văn hóa ra nước ngoài. Các chiến lược marketing quốc tế cần được xây dựng. Mục tiêu là tạo dựng chỗ đứng vững chắc trên thị trường văn hóa toàn cầu. Phát triển các nền tảng số để tiếp cận khán giả quốc tế.
5.3. Vận dụng hiệu quả các công cụ quốc tế về bản quyền
Việc tuân thủ và vận dụng các công ước. Các công ước quốc tế về bản quyền sở hữu trí tuệ là cần thiết. Điều này bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo Việt Nam. Đồng thời, nó tạo sự tin cậy cho đối tác quốc tế. Giúp tránh các tranh chấp pháp lý không đáng có.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (293 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLý do lựa chọn đề tài Ngày 20 tháng 10 năm 2005, Đại hội đồng lần thứ 33 Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hiệp Quốc (UNESCO) đã bỏ phiếu chính thức thông qua Công ước về bảo vệ và phát huy sự đa dạng các biểu đạt văn hoá, thường được biết đến là Công ước về đa dạng văn hóa (dưới đây gọi tắt là Công ước UNESCO 2005) với 148 phiếu thuận và 2 phiếu chống1, hình thành một công cụ pháp lý quốc tế mang tính ràng buộc nhằm bảo vệ và phát huy sự đa dạng của các biểu đạt văn hóa, biểu hiện cụ thể hoặc được truyền tải qua các hoạt động văn hóa, hàng hóa và dịch vụ văn hóa – phương tiện của văn hóa đương đại. Mục tiêu của Công ước là khẳng định chủ quyền của quốc gia trong việc đưa ra các chính sách văn hóa, công nhận tính hai mặt của hàng hóa và dịch vụ văn hóa, tăng cường sự đoàn kết và hợp tác quốc tế để khuyến khích, nuôi dưỡng sự biểu đạt văn hóa của tất cả các quốc gia, cụ thể là hỗ trợ các quốc gia mà hàng hóa và dịch vụ văn hóa thiếu sự tiếp cận với các phương tiện để sáng tạo, sản xuất và phổ biến ở cấp quốc gia và quốc tế. Sự ra đời của văn kiện pháp lý quốc tế này đã nhanh chóng nhận được sự ủng hộ của đa số các nước, trong đó có các nước đang phát triển và chính thức có hiệu lực vào tháng 3 năm 2007. Đa số các nước ủng hộ cách tiếp cận mang tính văn hóa đối với thị trường.
Các nước đang phát triển coi đây là thắng lợi chung của cộng đồng quốc tế, đặc biệt của các nước nghèo về kinh tế, nhưng giàu về văn hóa. Việt Nam là một trong những nước hưởng ứng tích cực, tham gia vào quá trình soạn thảo Công ước và phê chuẩn việc gia nhập Công ước ngay từ tháng 8 năm 2007. Là quốc gia có nền văn hóa đa dạng của cộng đồng 54 dân tộc, Việt Nam nhận thấy sự phù hợp về đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách văn hóa của Nhà nước đối với các nội dung của Công ước, cũng như những lợi ích mà Công ước đem lại đối với các nước đang phát triển về đối xử ưu đãi, hợp tác phát triển, hợp tác quốc tế, hỗ trợ tài chính thông qua Quỹ Quốc tế về Đa dạng Văn hóa. 1 Hai nước bỏ phiếu chống là Hoa Kỳ và Israel 2 Trước sự vận động chính trị mạnh mẽ của khối Pháp ngữ, đồng thời, với mong muốn khẳng định vai trò chủ động và tích cực tại một thể chế đa phương trong quá trình hội nhập quốc tế, Việt Nam là một trong những nước sớm nhất trong khu vực phê chuẩn việc gia nhập Công ước UNESCO 2005.
Sau 15 năm gia nhập Công ước, Chính phủ Việt Nam đã làm gì để thực hiện các mục tiêu mà Công ước đề ra? Việc thực hiện Công ước đã đặt ra những vấn đề gì về sửa đổi, bổ sung hoặc ban hành mới các chính sách văn hóa (CSVH) tại Việt Nam nhằm thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp văn hóa (CNVH), đóng góp vào sự đa dạng của văn hóa thế giới? Nhận thức “văn hóa là nguồn lực quan trọng” cho sự phát triển đất nước, Việt Nam có nhu cầu nội sinh đòi hỏi phải hình thành và phát triển những thương hiệu sản phẩm văn hóa Việt Nam đáp ứng nhu cầu hưởng thụ trong nước và mở rộng ra thị trường thế giới, lan tỏa sức mạnh mềm của văn hóa quốc gia. Để thực hiện điều này, đòi hỏi Nhà nước phải có những chính sách vừa đồng bộ, vừa mang tính đột phá để khai thác được sức sáng tạo, xây dựng một hệ sinh thái cho các ngành công nghiệp văn hóa phát triển. Luận án đặc biệt quan tâm đến những tác động về mặt chính sách mà Công ước UNESCO 2005 có thể đem lại đối với hệ thống chính sách văn hóa của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay, đặc biệt là những vấn đề đặt ra đối với vai trò của Nhà nước trong việc phát triển các ngành công nghiệp văn hóa. Đây là đề tài mới, từ trước tới nay ở nước ta chưa có công trình nào nghiên cứu về vấn đề này.
Do đó, với việc lựa chọn nghiên cứu về đề tài này, tác giả mong muốn từ đó có thể đưa ra những khuyến nghị đối với Nhà nước trong việc xây dựng và hoàn thiện các cơ chế, chính sách, góp phần vào việc xây dựng “Chính phủ kiến tạo, hành động, phục vụ nhân dân và doanh nghiệp” về mặt lý luận và thực tiễn nhằm phát huy giá trị văn hóa, sức mạnh con người Việt Nam, khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc, qua đó, đóng góp vào sự phát triển đa dạng văn hóa chung ở cấp độ toàn cầu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Luận án nghiên cứu nhằm đề xuất các cơ chế, chính sách, biện pháp mà Chính 3 phủ Việt Nam cần thực hiện để phát triển các ngành công nghiệp văn hóa theo tinh thần của Công ước UNESCO 2005. Nhiệm vụ nghiên cứu - Hệ thống hóa cơ sở lý luận về vai trò của Nhà nước trong chính sách phát triển công nghiệp văn hóa tại Việt Nam theo tinh thần Công ước UNESCO 2005: giới thuyết các khái niệm then chốt; trình bày những vấn đề lý luận về đa dạng văn hóa, vai trò của Nhà nước trong quy trình chính sách, các mô hình chính sách văn hóa, chính sách phát triển các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo trên thế giới và tại Việt Nam, nền tảng lý thuyết và các mục tiêu của Công ước UNESCO 2005.
- Đúc rút kinh nghiệm quốc tế về vai trò của Nhà nước trong việc xây dựng môi trường văn hóa, hệ thống chính sách, pháp luật nhằm phát triển các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo, phát huy sự đa dạng văn hóa, rút ra những bài học và gợi mở cho Việt Nam. - Đánh giá vai trò của Nhà nước Việt Nam trong quá trình gia nhập và thực thi Công ước, phân tích các tác động của Công ước về mặt chính sách phát triển công nghiệp văn hóa đối với Việt Nam kể từ khi gia nhập đến nay. - Đề xuất các giải pháp đối với Nhà nước nhằm hoàn thiện cơ chế, chính sách và khuyến nghị mô hình chính sách trong phát triển các ngành công nghiệp văn hóa tại Việt Nam, góp phần vào sự đa dạng văn hóa trên thế giới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu là vai trò Nhà nước trong việc ban hành và thực thi các chính sách và biện pháp nhằm thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp văn hóa quốc gia và tăng cường thương mại hàng hóa, dịch vụ văn hóa trên thế giới. Phạm vi nghiên cứu: - Phạm vi về mặt thời gian: từ khi Công ước có hiệu lực và Việt Nam gia nhập Công ước vào năm 2007 đến nay. - Phạm vi về mặt không gian: khảo sát, nghiên cứu chính sách văn hóa của Việt Nam ở cấp độ quốc gia và tham khảo, tìm hiểu chính sách văn hóa của các nước 4 Anh, Pháp, Trung Quốc, với trọng tâm là các biện pháp, chính sách phát triển các ngành CNVH. - Phạm vi về nội dung nghiên cứu: Công ước UNESCO 2005 về bảo vệ và phát huy sự đa dạng của các biểu đạt văn hóa không đề cập đến toàn bộ khía cạnh của “đa dạng văn hóa”, mà tập trung vào sự đa dạng của các biểu đạt văn hóa được thể hiện và chia sẻ qua các hoạt động văn hóa, hàng hóa và dịch vụ văn hóa – hình thức truyền tải đương đại của văn hóa.
Về bản chất, Công ước xác lập quyền của quốc gia trong việc bảo vệ và thúc đẩy sự phát triển các ngành CNVH. Do đó, luận án chỉ tập trung nghiên cứu hệ thống các biện pháp, chính sách mà các Chính phủ đưa ra nhằm phát triển các ngành CNVH. Các nội dung khác của Công ước như thúc đẩy các quyền văn hóa, bình đẳng giới, gắn văn hóa với chương trình nghị sự phát triển bền vững của Liên Hợp quốc sẽ không được phân tích trong khuôn khổ Luận án. Các lĩnh vực như di sản văn hóa và thiên nhiên, di sản văn hóa phi vật thể, tài sản văn hóa…được điều chỉnh bởi 7 công ước quốc tế khác của UNESCO.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu 4. Câu hỏi nghiên cứu - Tinh thần chính của Công ước UNESCO 2005 là gì và có đóng góp ra sao trong lý luận về đa dạng văn hóa? - Vai trò của Nhà nước trong việc thực hiện Công ước 2005 như thế nào? - Các nước trong các mô hình chính sách văn hóa trên thế giới đã có những chính sách, biện pháp và hành động gì để thực hiện mục tiêu phát triển công nghiệp văn hóa theo tinh thần Công ước UNESCO 2005? - Vai trò của Nhà nước Việt Nam trong việc triển khai Công ước UNESCO 2005 ra sao? Các giải pháp, chính sách và mô hình chính sách cần thực hiện để phát triển các ngành công nghiệp văn hóa quốc gia? 4. Giả thuyết nghiên cứu - Công ước UNESCO 2005 thúc đẩy sự đa dạng của các biểu đạt văn hóa thông qua việc trao cho các quốc gia chủ quyền duy trì và ban hành các chính sách và biện pháp phát triển các ngành công nghiệp văn hóa. Sự ra đời của Công ước là bước phát triển của lý luận về đa dạng văn hóa.
5 - Nhà nước trong bất cứ mô hình chính sách văn hóa nào cũng đóng vai trò chủ đạo trong việc kiến tạo môi trường chính sách và hành lang pháp lý nhằm thúc đẩy sự phát triển của các ngành CNVH quốc gia. - Dưới tác động của Công ước UNESCO 2005, Nhà nước Việt Nam đã có nhiều nỗ lực trong việc kiến tạo môi trường chính sách và hành lang pháp lý nhằm thúc đẩy sự phát triển của các ngành CNVH quốc gia. Tuy nhiên cần có một hệ thống các giải pháp mang tính đồng bộ, hiệu quả và hướng tới một mô hình chính sách phù hợp để thúc đẩy sự phát triển các ngành CNVH Việt Nam. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu 5.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vai trò nhà nước trong phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/ton-giao-hoc/vai-tro-nha-nuoc-trong-phat-trien-cong-nghiep-van-hoa-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò nhà nước trong phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đánh giá vai trò Nhà nước trong chính sách phát triển công nghiệp văn hóa tại Việt Nam theo tinh thần Công ước UNESCO 2005 về đa dạng văn hóa.
Luận án "Vai trò nhà nước trong phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò nhà nước trong phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam" có 293 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò nhà nước trong phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.