Luận án thuyết tam tòng tứ đức trong Nho giáo và ảnh hưởng của nó đối với phụ nữ Việt Nam hiện nay

Tìm hiểu thuyết tam tòng tứ đức trong Nho giáo và tác động sâu sắc đến vai trò, vị thế của phụ nữ Việt Nam hiện đại.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Nho giáo ra đời thời Xuân Thu - Chiến Quốc - thời kỳ mà tình hình kinh tế - xã hội có nhiều biến động nhất trong lịch sử Trung Quốc. Các nước chư hầu nhà Chu tranh giành quyền lực, tàn sát lẫn nhau làm cho xã hội lâm vào cảnh loạn lạc, rối ren. Trước tình hình đó, các nhà tư tưởng của Nho giáo đã lý giải các vấn đề xã hội và họ muốn tìm ra phương pháp đưa xã hội từ loạn lạc tới thịnh trị. Chính vì vậy, có nhiều ý kiến cho rằng, thực chất Nho giáo là đạo trị nước, Nho giáo là đạo làm người vì bàn nhiều tới việc giáo dục đạo đức cho con người - nhân tố giúp xã hội ổn định, trật tự. Nội dung giáo dục đạo đức cho con người của Nho giáo tập trung ở các phạm trù cơ bản như Tam cương, Ngũ thường, Chính danh. Đối với người phụ nữ, nội dung giáo dục đạo đức của Nho giáo thể hiện rõ thông qua thuyết tam tòng, tứ đức. Nho giáo được truyền vào nước ta từ thời Bắc thuộc. Khi vào Việt Nam, nó được cải biến đi cho phù hợp với tính chất ôn hòa vốn có của người Việt. Trong quá trình tồn tại, giai cấp phong kiến Việt Nam sử dụng Nho giáo làm công cụ để thiết lập ổn định trật tự xã hội và duy trì sự thống trị của giai cấp cầm quyền. Trải qua những bước thăng trầm của lịch sử, Nho giáo đã có chỗ đứng nhất định trong đời sống tư tưởng của người Việt. Trong các nội dung đạo đức của Nho giáo thì thuyết tam tòng, tứ đức là những

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nguồn gốc tam tòng tứ đức trong Nho giáo phong kiến
Số trang:
172 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nguồn gốc tam tòng tứ đức trong Nho giáo phong kiến

Nho giáo hình thành trong thời kỳ Xuân Thu - Chiến Quốc tại Trung Quốc. Xã hội thời kỳ này đầy biến động và loạn lạc. Các nhà tư tưởng sáng lập đạo Khổng tìm kiếm phương thức lập lại trật tự. Đạo đức được coi là nền tảng cốt lõi để trị quốc và an dân. Hệ thống giáo lý Nho giáo tập trung vào Tam cương, Ngũ thường và Chính danh. Đối với phụ nữ, các quy tắc ứng xử được định hình chặt chẽ. Hệ thống chuẩn mực đạo đức phụ nữ này dần hoàn thiện qua các triều đại phong kiến. Nho giáo du nhập vào Việt Nam từ thời Bắc thuộc. Trải qua lịch sử, tư tưởng này được tiếp thu và biến đổi linh hoạt. Giai cấp thống trị sử dụng giáo lý làm công cụ quản lý xã hội. Các nguyên tắc đạo đức Nho giáo ăn sâu vào đời sống tinh thần của nhân dân.

1.1. Bối cảnh lịch sử hình thành đạo đức Nho giáo thời Xuân Thu

Thời kỳ Xuân Thu - Chiến Quốc chứng kiến sự suy thoái của nhà Chu. Chiến tranh liên miên khiến đạo đức xã hội suy đồi. Khổng Tử cùng các môn đệ xây dựng học thuyết nhằm lập lại kỷ cương. Hệ tư tưởng này đề cao lễ trị và nhân trị. Trật tự gia đình là nền tảng cho sự vững bền của quốc gia. Phụ nữ được đặt trong khuôn khổ lễ giáo nghiêm ngặt. Hệ thống Nho giáo phong kiến xây dựng các quy định phân biệt vị thế nam nữ rõ rệt. Đàn ông gánh vác việc triều chính và nối dõi tông đường. Phụ nữ phụ trách việc nội trợ và chăm sóc gia đình. Những quy định này đặt nền móng cho học thuyết đạo đức phong kiến suốt hàng nghìn năm.

1.2. Quá trình du nhập và bản địa hóa đạo Khổng tại Việt Nam

Đạo Khổng thâm nhập vào Việt Nam qua con đường giao lưu và áp đặt văn hóa thời Bắc thuộc. Xã hội Việt Nam cổ truyền vốn mang đậm tính mẫu hệ và tôn trọng phụ nữ. Khi tiếp nhận tư tưởng ngoại lai, người Việt đã chọn lọc và cải biến. Lễ giáo Nho giáo tại Việt Nam mềm dẻo hơn so với nguyên bản Trung Hoa. Người phụ nữ Việt Nam vẫn giữ vai trò quan trọng trong kinh tế gia đình. Dưới các triều đại Lý, Trần, Lê, Nho giáo dần chiếm vị thế độc tôn. Bộ luật Hồng Đức thể hiện sự kết hợp giữa đạo lý Nho gia và phong tục bản địa. Thuyết tam tòng tứ đức trở thành khuôn mẫu ứng xử chuẩn mực trong xã hội truyền thống.

II. Nội dung chuẩn mực tam tòng tứ đức trong Nho giáo xưa

Thuyết tam tòng tứ đức là trục trung tâm trong giáo dục nữ giới phong kiến. Hệ thống quy phạm này định hình toàn bộ nhân cách, bổn phận và vị thế của người nữ. Tam tòng xác định sự phục tùng tuyệt đối về mặt thân phận suốt cuộc đời. Tứ đức quy định các chuẩn mực rèn luyện về kỹ năng và đạo hạnh. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này tạo nên hình mẫu người phụ nữ lý tưởng theo quan điểm đạo Khổng. Tư tưởng phong kiến đòi hỏi sự hy sinh cá nhân vì gia tộc và dòng họ. Phụ nữ không có tiếng nói độc lập trong các quyết định lớn. Mọi hành vi và ngôn ngữ đều phải tuân thủ nghiêm ngặt theo lễ tiết định sẵn.

2.1. Chuẩn mực tam tòng Tại gia tòng phụ xuất giá tòng phu phu tử tòng tử

Tam tòng là ba nguyên tắc phụ thuộc trọn đời của người phụ nữ. Khi còn nhỏ ở nhà, con gái phải nghe lời cha mẹ qua nguyên tắc tại gia tòng phụ. Khi lập gia đình, người vợ phải phục tùng chồng theo khuôn mẫu xuất giá tòng phu. Khi người chồng qua đời, người mẹ phải nương tựa và tuân theo con trai qua quy định phu tử tòng tử. Cả ba giai đoạn đều thể hiện sự lệ thuộc hoàn toàn vào nam giới. Người phụ nữ không có quyền tự chủ về tài sản, thân thể và hôn nhân. Quyền lực gia trưởng phong kiến tước đoạt tự do cá nhân của nữ giới. Chuẩn mực này duy trì trật tự gia đình gia trưởng truyền thống nhưng tạo ra gánh nặng tâm lý nặng nề cho phụ nữ.

2.2. Khuôn mẫu tứ đức Công dung ngôn hạnh của người phụ nữ

Tứ đức bao gồm bốn phẩm chất rèn luyện: công dung ngôn hạnh. Chữ 'công' yêu cầu sự khéo léo trong nữ công gia chánh, quán xuyến việc nhà và chăm sóc gia đình. Chữ 'dung' đòi hỏi vẻ đẹp đoan trang, dung dị, trang phục gọn gàng và giữ gìn lễ tiết. Chữ 'ngôn' nhấn mạnh lời ăn tiếng nói nhã nhặn, dịu dàng, đúng mực và tôn ti trật tự. Chữ 'hạnh' chỉ phẩm hạnh đạo đức trong sáng, lòng chung thủy, hiếu thảo và đức hy sinh. Bốn tiêu chuẩn này tạo nên nét đẹp đoan chính của phụ nữ Á Đông. Tuy nhiên, thời kỳ phong kiến đã lạm dụng các tiêu chí này để gò ép tính cách tự do của người nữ.

III. Tác động tiêu cực của tam tòng tứ đức đến phụ nữ hiện nay

Xã hội phong kiến đã chấm dứt nhưng tàn dư tư tưởng vẫn còn dai dẳng. Những tàn tích của thuyết tam tòng tứ đức tiếp tục gây ra nhiều hệ lụy xã hội. Tư tưởng gia trưởng ăn sâu vào tiềm thức của nhiều thế hệ. Phụ nữ hiện đại vẫn chịu nhiều áp lực vô hình từ các định kiến xưa cũ. Sự ràng buộc từ quan niệm cũ làm chậm tiến trình giải phóng phụ nữ. Nhiều gia đình vẫn tồn tại sự phân biệt đối xử dựa trên giới tính. Bất bình đẳng giới biểu hiện dưới nhiều hình thức tinh vi trong đời sống hàng ngày. Đây là trở ngại lớn đối với sự phát triển toàn diện của xã hội hiện đại.

3.1. Tư tưởng trọng nam khinh nữ và sự áp đặt định kiến giới

Tư tưởng trọng nam khinh nữ bắt nguồn từ quan niệm phụ hệ của đạo Khổng. Nhiều gia đình vẫn khao khát có con trai để nối dõi tông đường. Hiện tượng này dẫn đến tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh ở mức báo động. Phụ nữ sinh con gái thường chịu áp lực tinh thần nặng nề từ gia đình chồng. Định kiến giới khiến nhiều bậc phụ huynh hạn chế đầu tư giáo dục cho con gái. Xã hội thường gán ghép phụ nữ với vai trò nội trợ và chăm sóc con cái. Định kiến này hạn chế cơ hội học tập, nâng cao trình độ chuyên môn và tham gia lãnh đạo của nữ giới. Phụ nữ thường bị đánh giá khắt khe hơn nam giới trong công việc.

3.2. Rào cản phát triển và bất bình đẳng giới trong gia đình

Quan niệm tam tòng lỗi thời tạo ra sự bất công trong phân công lao động gia đình. Phụ nữ phải gánh vác phần lớn công việc không tên và chăm sóc người ốm đau. Gánh nặng kép giữa việc xã hội và việc nhà làm suy giảm sức khỏe của người phụ nữ. Sự phục tùng mù quáng cũng là căn nguyên của nạn bạo lực gia đình. Nhiều nạn nhân cam chịu bạo hành để giữ gìn thể diện gia đình theo chữ 'hạnh' cổ hủ. Nạn nhân bạo lực giới thường thiếu kỹ năng tự vệ và không dám tìm kiếm sự giúp đỡ. Bất bình đẳng giới trong thu nhập và quyền sở hữu tài sản vẫn còn tồn tại phổ biến.

IV. Giá trị tích cực của tam tòng tứ đức với phụ nữ hiện nay

Bên cạnh những mặt tiêu cực, học thuyết đạo đức Nho giáo vẫn chứa đựng những hạt nhân hợp lý. Khi gạt bỏ các yếu tố phong kiến lạc hậu, thuyết tam tòng tứ đức mang lại giá trị nhân văn sâu sắc. Các giá trị này góp phần xây dựng nền tảng đạo đức gia đình bền vững. Tinh thần hiếu thuận và gắn kết gia đình là nét đẹp truyền thống cần được bảo tồn. Phụ nữ hiện đại biết tiếp thu có chọn lọc các giá trị đạo đức cổ truyền. Sự kết hợp giữa đạo lý truyền thống và tư duy hiện đại tạo nên bản lĩnh của người phụ nữ Việt Nam ngày nay.

4.1. Gìn giữ nền nếp gia phong và xây dựng tổ ấm hạnh phúc

Các phẩm chất công dung ngôn hạnh giúp củng cố văn hóa ứng xử trong gia đình. Sự khéo léo và chu đáo của phụ nữ giữ vai trò then chốt để duy trì sự ấm cúng của tổ ấm. Lòng hiếu thảo với cha mẹ và tình yêu thương con cái tạo nên gia đình hòa thuận. Phẩm chất thủy chung son sắt giúp bảo vệ hạnh phúc lứa đôi trước những cám dỗ hiện đại. Người phụ nữ hiện đại đảm đang việc nhà nhưng không còn chịu cảnh phục tùng tuyệt đối. Sự tôn trọng lẫn nhau giữa vợ và chồng thay thế cho quan hệ gia trưởng cổ hủ. Nền nếp gia phong được duy trì trên cơ sở tình thương và sự thấu hiểu.

4.2. Bồi dưỡng phẩm chất đạo đức người phụ nữ Việt Nam hiện đại

Hình mẫu chuẩn mực đạo đức phụ nữ thời kỳ mới được kế thừa từ các giá trị truyền thống. Tiêu chí 'Tự tin, tự trọng, trung hậu, đảm đang' kế thừa sáng tạo từ tứ đức xưa. Sự tự tin giúp phụ nữ khẳng định năng lực trên mọi lĩnh vực công tác. Lòng tự trọng nhắc nhở việc giữ gìn nhân phẩm và danh dự cá nhân. Đức tính trung hậu thể hiện qua lòng nhân ái, thủy chung và sống có nghĩa tình. Sự đảm đang bao gồm việc quản trị cuộc sống gia đình một cách khoa học. Sự dung hòa này giúp phụ nữ vừa thành công trong sự nghiệp, vừa làm tròn trách nhiệm gia đình.

V. Giải pháp phát huy giá trị tam tòng tứ đức thời đổi mới

Công cuộc Đổi mới toàn diện đất nước đòi hỏi sự đổi mới sâu sắc trong nhận thức về con người. Việc giải phóng phụ nữ khỏi các định kiến lỗi thời là nhiệm vụ cấp thiết. Cần phát huy các giá trị tiến bộ của Nho giáo và kiên quyết loại bỏ hủ tục lạc hậu. Công tác này cần sự vào cuộc đồng bộ của toàn bộ hệ thống chính trị và cộng đồng xã hội. Mục tiêu cốt lõi là đảm bảo quyền bình đẳng thực chất cho mọi phụ nữ. Xây dựng môi trường xã hội văn minh, tôn trọng nhân phẩm và thúc đẩy sự tiến bộ của nữ giới là định hướng lâu dài.

5.1. Nâng cao nhận thức xã hội về quyền bình đẳng giới

Công tác tuyên truyền giáo dục cần được đẩy mạnh qua nhiều kênh truyền thông đa dạng. Cần phê phán mạnh mẽ tư tưởng trọng nam khinh nữ và các hành vi phân biệt đối xử. Nội dung giáo dục giới tính và bình đẳng giới cần được đưa vào chương trình học đường. Xã hội cần nhìn nhận đúng đắn về vai trò và sự đóng góp của nữ giới. Nam giới cần được khuyến khích chia sẻ việc nhà và trách nhiệm nuôi dạy con. Gia đình văn hóa mới phải dựa trên nguyên tắc dân chủ, tôn trọng và yêu thương. Thay đổi nhận thức là giải pháp căn bản để xóa bỏ hoàn toàn định kiến giới.

5.2. Hoàn thiện chính sách pháp luật và hỗ trợ phụ nữ phát triển

Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách về bình đẳng giới và phòng chống bạo lực gia đình. Luật pháp phải bảo vệ nghiêm ngặt quyền lợi hợp pháp của phụ nữ và trẻ em gái. Các chính sách đào tạo nghề, tạo việc làm và hỗ trợ vốn vay cần được mở rộng. Cần tăng cường tỷ lệ phụ nữ tham gia vào các cơ quan lãnh đạo và quản lý các cấp. Các cấp Hội Liên hiệp Phụ nữ cần đổi mới phương thức hoạt động để hỗ trợ hội viên hiệu quả. Tạo điều kiện bình đẳng về cơ hội phát triển giúp phụ nữ đóng góp xứng đáng cho công cuộc xây dựng đất nước.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Những công trình nghiên cứu về đạo đức Nho giáo và thuyết tam tòng, tứ đức trong Nho giáo
1.2. Những công trình nghiên cứu ảnh hưởng của thuyết tam tòng, tứ đức trong Nho giáo đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay
1.3. Những công trình nghiên cứu quan điểm và giải pháp chủ yếu nhằm phát huy ảnh hưởng tích cực và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của thuyết tam tòng, tứ đức đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay
2. Chương 2: THUYẾT TAM TÒNG, TỨ ĐỨC TRONG NHO GIÁO
2.1. Thuyết tam tòng, tứ đức trong Nho giáo Trung Quốc
2.2. Thuyết tam tòng, tứ đức trong Nho giáo Việt Nam
3. Chương 3: ẢNH HƯỞNG CỦA THUYẾT TAM TÒNG, TỨ ĐỨC ĐỐI VỚI NGƯỜI PHỤ NỮ VIỆT NAM HIỆN NAY- THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA
3.1. Ảnh hưởng tiêu cực của thuyết tam tòng, tứ đức đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay
3.2. Ảnh hưởng tích cực của thuyết tam tòng, tứ đức đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay
3.3. Những nhân tố làm biến đổi sự ảnh hưởng của thuyết tam tòng, tứ đức đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay
3.4. Một số vấn đề đặt ra từ ảnh hưởng của thuyết tam tòng, tứ đức trong Nho giáo đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay
4. Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM PHÁT HUY ẢNH HƯỞNG TÍCH CỰC, HẠN CHẾ ẢNH HƯỞNG TIÊU CỰC CỦA THUYẾT TAM TÒNG, TỨ ĐỨC ĐỐI VỚI NGƯỜI PHỤ NỮ VIỆT NAM HIỆN NAY
4.1. Một số quan điểm chủ yếu nhằm phát huy ảnh hưởng tích cực và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của thuyết tam tòng, tứ đức đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay
4.2. Một số giải pháp chủ yếu nhằm phát huy ảnh hưởng tích cực và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của thuyết tam tòng, tứ đức đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án thuyết tam tòng tứ đức trong nho giáo và ảnh hưởng của nó đối với người phụ nữ việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 5 1. Những công trình nghiên cứu về đạo đức Nho giáo và thuyết tam tòng, tứ đức trong Nho giáo 5 1. Những công trình nghiên cứu ảnh hưởng của thuyết tam tòng, tứ đức trong Nho giáo đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay 12 1. Những công trình nghiên cứu quan điểm và giải pháp chủ yếu nhằm phát huy ảnh hưởng tích cực và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của thuyết tam tòng, tứ đức đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay 18 Chương 2: THUYẾT TAM TÒNG, TỨ ĐỨC TRONG NHO GIÁO 23 2.

Thuyết tam tòng, tứ đức trong Nho giáo Trung Quốc 23 2. Thuyết tam tòng, tứ đức trong Nho giáo Việt Nam 38 Chương 3: ẢNH HƯỞNG CỦA THUYẾT TAM TÒNG, TỨ ĐỨC ĐỐI VỚI NGƯỜI PHỤ NỮ VIỆT NAM HIỆN NAY- THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA 62 3. Ảnh hưởng tiêu cực của thuyết tam tòng, tứ đức đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay 62 3. Ảnh hưởng tích cực của thuyết tam tòng, tứ đức đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay 89 3.

Những nhân tố làm biến đổi sự ảnh hưởng của thuyết tam tòng, tứ đức đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay 108 3. Một số vấn đề đặt ra từ ảnh hưởng của thuyết tam tòng, tứ đức trong Nho giáo đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay 115 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM PHÁT HUY ẢNH HƯỞNG TÍCH CỰC, HẠN CHẾ ẢNH HƯỞNG TIÊU CỰC CỦA THUYẾT TAM TÒNG, TỨ ĐỨC ĐỐI VỚI NGƯỜI PHỤ NỮ VIỆT NAM HIỆN NAY 124 4. Một số quan điểm chủ yếu nhằm phát huy ảnh hưởng tích cực và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của thuyết tam tòng, tứ đức đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay 124 4. Một số giải pháp chủ yếu nhằm phát huy ảnh hưởng tích cực và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của thuyết tam tòng, tứ đức đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay 135 KẾT LUẬN 155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ 157 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 159 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: Người làm chính các việc chăm sóc con, chăm sóc người già - người ốm, dạy bảo con 94 Bảng 3.2: Vai trò kinh tế giữa nam - nữ trong gia đình 95 Bảng 3.3: Người đóng góp nhiều công sức nhất cho kinh tế gia đình giới tính người trả lời 95 Bảng 3.4: Người làm chính trong sản xuất - kinh doanh 96 Bảng 3.5: Bảng tham khảo người quản lý tài chính gia đình theo vùng điều tra 96 1 MỞ ĐẦU 1.

Lý do chọn đề tài Nho giáo ra đời thời Xuân Thu - Chiến Quốc - thời kỳ mà tình hình kinh tế - xã hội có nhiều biến động nhất trong lịch sử Trung Quốc. Các nước chư hầu nhà Chu tranh giành quyền lực, tàn sát lẫn nhau làm cho xã hội lâm vào cảnh loạn lạc, rối ren. Trước tình hình đó, các nhà tư tưởng của Nho giáo đã lý giải các vấn đề xã hội và họ muốn tìm ra phương pháp đưa xã hội từ loạn lạc tới thịnh trị. Chính vì vậy, có nhiều ý kiến cho rằng, thực chất Nho giáo là đạo trị nước, Nho giáo là đạo làm người vì bàn nhiều tới việc giáo dục đạo đức cho con người - nhân tố giúp xã hội ổn định, trật tự.

Nội dung giáo dục đạo đức cho con người của Nho giáo tập trung ở các phạm trù cơ bản như Tam cương, Ngũ thường, Chính danh. Đối với người phụ nữ, nội dung giáo dục đạo đức của Nho giáo thể hiện rõ thông qua thuyết tam tòng, tứ đức. Nho giáo được truyền vào nước ta từ thời Bắc thuộc. Khi vào Việt Nam, nó được cải biến đi cho phù hợp với tính chất ôn hòa vốn có của người Việt.

Trong quá trình tồn tại, giai cấp phong kiến Việt Nam sử dụng Nho giáo làm công cụ để thiết lập ổn định trật tự xã hội và duy trì sự thống trị của giai cấp cầm quyền. Trải qua những bước thăng trầm của lịch sử, Nho giáo đã có chỗ đứng nhất định trong đời sống tư tưởng của người Việt. Trong các nội dung đạo đức của Nho giáo thì thuyết tam tòng, tứ đức là những quy phạm giáo dục đạo đức cơ bản đối với người phụ nữ. Tư tưởng này đã có ảnh hưởng rất sâu sắc đến vai trò, vị trí, cuộc sống của người phụ nữ Việt Nam.

Bên cạnh các giá trị tích cực, thuyết tam tòng, tứ đức có nhiều mặt tiêu cực, trói buộc người phụ nữ Việt Nam vào lễ giáo phong kiến, kìm hãm các bước tiến của họ. Tuy nhiên, thuyết tam tòng, tứ đức trên chặng đường dài của lịch sử dân tộc, nó vẫn có giá trị nhất định góp phần làm nên vẻ đẹp truyền thống của người phụ nữ Việt Nam. Ngày nay, mặc dù cơ sở kinh tế - xã hội của nhà nước phong kiến không còn nhưng phần nào tư tưởng của Nho giáo nói chung; thuyết tam tòng, tứ đức nói riêng vẫn còn tồn tại ít nhiều và có ảnh hưởng đến người phụ 2 nữ Việt Nam trên cả hai bình diện tích cực và hạn chế. Những ảnh hưởng tiêu cực của nó như trọng nam khinh nữ, áp đặt hôn nhân… là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng bạo lực gia đình và bất bình đẳng giới ở nước ta hiện nay.

Tại Đại hội Đảng lần thứ VI (1986), Đảng ta thực hiện công cuộc Đổi mới. Sự kiện này đánh dấu bước chuyển mình lớn lao của dân tộc. Trải qua gần ba mươi năm thực hiện, quá trình Đổi mới của đất nước đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trên các lĩnh vực, trong đó có đổi mới kinh tế là nền tảng. Tuy nhiên, mục đích của Đảng ta trong công cuộc Đổi mới không chỉ đơn giản về kinh tế mà đổi mới toàn diện, trong đó có đổi mới quan niệm về con người và giải phóng con người.

Đảng ta luôn xác định, con người là yếu tố quan trọng hàng đầu, trong đó, người phụ nữ là lực lượng đông đảo nắm vai trò to lớn trong gia đình và xã hội. Công cuộc Đổi mới đã dẫn đến những thay đổi về tiêu chí đánh giá của xã hội, của gia đình đối với người phụ nữ nhằm đáp ứng nhu cầu mới của thời đại. Người phụ nữ Việt Nam ngày nay phải hướng tới vẻ đẹp toàn diện hơn, trí tuệ hơn, giỏi việc nước đảm việc nhà, tích cực tham gia các hoạt động xã hội. Những quy tắc, chuẩn mực của thuyết tam tòng, tứ đức được sử dụng một cách hợp lý sẽ trở thành nhân tố quan trọng nâng cao vị trí, vai trò của người phụ nữ trong xã hội Việt Nam hiện đại.

Điều đó cho thấy việc cần thiết phải nghiên cứu thực trạng ảnh hưởng của thuyết tam tòng, tứ đức trong Nho giáo đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay để đưa ra những giải pháp nhằm phát huy giá trị tích cực và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực đối với sự nghiệp giải phóng phụ nữ. Xuất phát từ những cơ sở lý luận và thực tiễn trên, nghiên cứu sinh lựa chọn vấn đề: “Thuyết tam tòng, tứ đức trong Nho giáo và ảnh hưởng của nó đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay” làm đề tài cho luận án Tiến sĩ của mình. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở làm rõ nội dung chủ yếu của thuyết tam tòng, tứ đức trong Nho giáo Trung Quốc và Việt Nam, phân tích ảnh hưởng của nó; luận án đề 3 xuất một số quan điểm và giải pháp chủ yếu nhằm phát huy những ảnh hưởng tích cực và hạn chế những ảnh hưởng tiêu cực của thuyết tam tòng, tứ đức đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay.

Nhiệm vụ nghiên cứu - Làm rõ những nội dung cơ bản của thuyết tam tòng, tứ đức trong Nho giáo Trung Quốc và Nho giáo Việt Nam. - Làm rõ thực trạng ảnh hưởng tích cực và tiêu cực của thuyết tam tòng, tứ đức trong Nho giáo đối với người phụ nữ Việt Nam xưa và nay. - Đề xuất quan điểm và một số giải pháp chủ yếu nhằm phát huy những ảnh hưởng tích cực và hạn chế những ảnh hưởng tiêu cực của thuyết tam tòng, tứ đức đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.

Đối tượng nghiên cứu Luận án tập trung làm rõ một số nội dung cơ bản trong thuyết tam tòng, tứ đức của Nho giáo và sự ảnh hưởng của nó đối với phụ nữ Việt Nam hiện nay. Phạm vi nghiên cứu Luận án tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của thuyết tam tòng, tứ đức đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu 4. Cơ sở lý luận - Luận án dựa trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm, đường lối của Đảng, chính sách của Nhà nước về vấn đề phụ nữ - Luận án dựa trên cơ sở nghiên cứu các tác phẩm kinh điển của Nho giáo và các công trình nghiên cứu của các nhà khoa học đi trước.

Phương pháp nghiên cứu Luận án sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh; kết hợp chặt chẽ lý luận và thực tiễn, sử dụng phương pháp văn bản học- trích dẫn từ những tài liệu gốc; sử dụng đúng đắn, phù hợp với các phương pháp phân tích và tổng hợp, lôgic và lịch sử, thống kê, đối chiếu, so sánh, tổng kết thực tiễn. Những đóng góp mới - Luận án khái quát những nội dung cơ bản của thuyết tam tòng, tứ đức trong Nho giáo Trung Quốc và Việt Nam. - Luận án phân tích rõ hơn những ảnh hưởng tích cực và tiêu cực của thuyết tam tòng, tứ đức đối với phụ nữ Việt Nam hiện nay. - Từ những ảnh hưởng tích cực, tiêu cực và những mâu thuẫn đang tồn tại trong xã hội, luận án đề xuất quan điểm và một số giải pháp chủ yếu nhằm phát huy ảnh hưởng tích cực và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của thuyết tam tòng, tứ đức đối với phụ nữ Việt Nam hiện nay.

Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án 6. Ý nghĩa lý luận của luận án Luận án lý giải rõ hơn về thuyết tam tòng, tứ đức của Nho giáo và ảnh hưởng của nó đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay. Ý nghĩa thực tiễn của luận án - Kết quả nghiên cứu của luận án có thể sử dụng làm tư liệu tham khảo trong việc hoạch định, thực thi chính sách trong công tác phụ nữ của Đảng và Nhà nước ta hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Thuyết tam tòng tứ đức trong Nho giáo và ảnh hưởng đến phụ nữ Việt Nam hiện nay (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/ton-giao-hoc/thuyet-tam-tong-tu-duc-trong-nho-giao-va-anh-huong-den-phu-nu-viet-nam-hien-nay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thuyết tam tòng tứ đức trong Nho giáo và ảnh hưởng đến phụ nữ Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu thuyết tam tòng tứ đức trong Nho giáo và tác động sâu sắc đến vai trò, vị thế của phụ nữ Việt Nam hiện đại.

Luận án "Thuyết tam tòng tứ đức trong Nho giáo và ảnh hưởng đến phụ nữ Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thuyết tam tòng tứ đức trong Nho giáo và ảnh hưởng đến phụ nữ Việt Nam hiện nay" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thuyết tam tòng tứ đức trong Nho giáo và ảnh hưởng đến phụ nữ Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter