Luận án: Sự biến đổi đạo hiếu ở Việt Nam hiện nay - Tổng quan tình hình nghiên cứu
Nghiên cứu xu hướng đạo hiếu đương đại tại Việt Nam qua luận án chuyên sâu. Phân tích biến đổi giá trị gia đình và xã hội đương thời.
Luan An
luận án
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đạo hiếu truyền thống: Nền tảng giá trị gia đình Việt Nam
- Số trang:
- 160 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đạo hiếu truyền thống Nền tảng giá trị gia đình Việt Nam
Đạo hiếu giữ vị trí trọng yếu trong văn hóa phương Đông, đặc biệt tại Việt Nam. Nó định hình đạo đức cá nhân. Giá trị này hướng tới sự bình yên gia đình, ổn định xã hội. Nhiều nhà khoa học đã nghiên cứu đạo hiếu từ nhiều góc độ. Các công trình này phân tích vai trò căn bản của hiếu thảo. Chúng làm rõ ảnh hưởng lâu dài của đạo hiếu trong gia đình Việt Nam. Đạo hiếu là gốc của mọi đạo đức. Nó củng cố các giá trị gia đình bền vững. Sự biến đổi xã hội không làm mất đi ý nghĩa của đạo hiếu.
1.1. Khái niệm và vị trí của đạo hiếu trong văn hóa Việt
Hiếu là giá trị đạo đức căn bản của con người. Nó là gốc rễ của đạo làm người. Ở Việt Nam, đạo hiếu giữ vị trí vô cùng quan trọng. Nó rèn luyện đạo đức cá nhân. Mục tiêu là đạt được sự bình yên, hạnh phúc của gia đình. Nó hướng tới một xã hội hòa mục, ổn định. Nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu đạo hiếu từ xưa đến nay. Các công trình này đa dạng về góc độ và quy mô. Chúng làm rõ tầm vóc của đạo hiếu trong văn hóa Việt.
1.2. Các cấp độ hiếu thảo theo quan điểm truyền thống
Trần Trọng Kim đã phân tích tư tưởng hiếu trong Nho giáo. Hiếu có ba bậc khác nhau. Bậc đại hiếu là làm tôn trọng cha mẹ. Bậc thứ là không làm nhục đến cha mẹ. Bậc dưới cùng là có thể nuôi được cha mẹ. Tôn trọng cha mẹ là phải hiểu ý, vâng theo chí của cha mẹ. Nó còn là gây dựng thân mình để cha mẹ vinh hiển. Không làm nhục cha mẹ là giữ danh giá trọn vẹn. Không hư hỏng thân thể, không nhục thân danh. Nuôi cha mẹ phải kèm theo kính trọng. Nuôi mà không kính thì không khác gì nuôi giống chó, giống ngựa.
1.3. Đạo hiếu Gốc rễ của đạo làm người và xã hội hòa mục
Hiếu là cái gốc của đạo làm người. Người con có hiếu, sống thì lấy lễ mà thờ cha mẹ. Chết thì lấy lễ mà táng, lấy lễ mà tế. Tuy nhiên, thờ cha mẹ không có nghĩa là cha mẹ làm điều trái đạo cũng phải theo. Khi cha làm điều gì trái lẽ, con phải hết sức can ngăn. Mục đích là để cha không mắc lỗi lầm. Nhưng can ngăn cũng phải theo lễ. Hiếu hợp lễ mới thật là hiếu. Nho giáo cũng nhấn mạnh ba trường hợp. Con cái không nghe lời cha mẹ vẫn là hiếu tử. Đó là khi theo mệnh thì cha mẹ nguy, nhục. Hoặc theo mệnh biến thành cầm thú. Không theo mệnh sẽ làm cha mẹ yên, vinh, vẻ vang. Người hiếu tử kính cha mẹ không theo mệnh trong những trường hợp đó.
II.Nho giáo định hình đạo hiếu Tư tưởng hiếu thảo cốt lõi
Nho giáo có ảnh hưởng sâu rộng đến đạo hiếu truyền thống Việt Nam. Các học giả Việt Nam như Trần Trọng Kim và Phan Bội Châu đã phân tích chi tiết tư tưởng này. Họ làm rõ bản chất và các khía cạnh của hiếu thảo. Tư tưởng Nho giáo nhấn mạnh hiếu không chỉ là bổn phận cá nhân. Nó còn là nền tảng đạo đức xã hội. Nho giáo cung cấp khung sườn cho giá trị gia đình. Nó là yếu tố quan trọng duy trì mối quan hệ liên thế hệ.
2.1. Phân tích tư tưởng hiếu của Trần Trọng Kim
Trần Trọng Kim nghiên cứu Nho giáo Trung Hoa. Ông chỉ ra ảnh hưởng lớn lao của nó đến đời sống văn hóa Việt Nam. Ông phân tích khá chi tiết tư tưởng hiếu trong Nho giáo, từ Khổng Tử đến Tăng Tử. Hiếu với cha mẹ là khéo nối được chí của cha mẹ. Nó là khéo noi được việc làm của cha mẹ. Kính những người cha mẹ đã kính trọng. Yêu những người cha mẹ đã yêu mến. Thờ cha mẹ lúc chết rồi cũng như lúc còn sống. Trần Trọng Kim chỉ rõ điểm tích cực của Nho giáo. Sức ảnh hưởng của nó đến đạo đức Việt Nam nói chung và đạo hiếu nói riêng.
2.2. Quan điểm của Phan Bội Châu về chữ hiếu
Phan Bội Châu trong “Khổng học đăng” bàn về luân lý gia đình. Ông đã có những nét phác thảo về chữ hiếu. Ông làm rõ việc thực hiện chữ hiếu theo quan điểm Nho giáo. Phan Bội Châu nhấn mạnh chữ hiếu là gốc của đạo nhân. Người con giữ được chữ hiếu với cha mẹ ắt sẽ giữ được chữ đễ với anh em. Đối với người trên thì không phạm thượng. Họ càng không bao giờ làm loạn. Ngược lại, nếu một người bất hiếu với cha mẹ, bất đễ với anh em thì không thể sống tốt được. Ông khẳng định, không thể thương loài người, thương thế giới nếu không thương cha mẹ, anh em.
2.3. Ảnh hưởng Nho giáo đến đạo hiếu truyền thống Việt Nam
Phan Bội Châu đề cập đến mối quan hệ giữa chữ hiếu và trách nhiệm công dân. Ông quan niệm chữ hiếu không chỉ bó hẹp trong phạm vi gia đình. Để làm tròn chữ hiếu, người con nhiều khi phải gác lại việc nhà. Hoặc nhờ người chăm sóc cha mẹ. Mục đích là thực hiện nghĩa vụ làm người với quốc gia, xã hội. Quan điểm này tương tự hành động của Nguyễn Trãi. Ông từ bỏ tiểu hiếu với cha. Ông thực hiện đại hiếu với nước. Sau này, Hồ Chí Minh cũng nhấn mạnh trong tư tưởng “hiếu với dân”.
III.Biến đổi đạo hiếu hiện nay Xu hướng và thách thức xã hội
Đạo hiếu truyền thống Việt Nam đang đối mặt nhiều biến đổi. Kinh tế thị trường, toàn cầu hóa, đô thị hóa tạo ra thách thức mới. Các giá trị gia đình truyền thống có thể lung lay. Mối quan hệ liên thế hệ chịu ảnh hưởng lớn. Tuy nhiên, hiếu thảo vẫn là giá trị cốt lõi. Nó thích nghi với bối cảnh xã hội hiện đại. Các xu hướng đạo hiếu mới đang hình thành. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt trong cách thể hiện hiếu thảo.
3.1. Tác động của kinh tế thị trường và toàn cầu hóa
Kinh tế thị trường thúc đẩy lối sống cá nhân. Nó giảm bớt sự phụ thuộc lẫn nhau trong gia đình Việt Nam. Toàn cầu hóa mang lại các giá trị văn hóa đa dạng. Điều này có thể làm suy yếu các chuẩn mực đạo đức truyền thống. Thanh niên tiếp cận nhiều luồng tư tưởng mới. Điều này ảnh hưởng đến cách thể hiện lòng hiếu thảo. Các giá trị vật chất đôi khi lấn át giá trị tinh thần. Sự biến đổi xã hội này đặt ra yêu cầu mới.
3.2. Ảnh hưởng đô thị hóa đến mối quan hệ liên thế hệ
Đô thị hóa làm thay đổi cấu trúc gia đình. Gia đình hạt nhân trở nên phổ biến hơn. Khoảng cách địa lý giữa các thế hệ tăng lên. Con cái ít có điều kiện sống gần, chăm sóc trực tiếp cha mẹ. Sự khác biệt về lối sống giữa các thế hệ gia tăng. Mối quan hệ liên thế hệ gặp khó khăn. Các hình thức hiếu thảo cần linh hoạt hơn để phù hợp với hoàn cảnh. Điều này đòi hỏi sự thấu hiểu và thích nghi.
3.3. Các xu hướng hiếu thảo mới trong gia đình Việt Nam
Đạo hiếu không mất đi mà biến đổi để phù hợp thực tế. Hiếu thảo thể hiện qua sự quan tâm tinh thần. Nó là sự hỗ trợ tài chính, thăm hỏi thường xuyên. Công nghệ thông tin hỗ trợ kết nối các mối quan hệ liên thế hệ. Con cái có thể chăm sóc cha mẹ từ xa. Các gia đình tìm cách dung hòa giá trị truyền thống và hiện đại. Mục tiêu là duy trì mối quan hệ bền vững. Các xu hướng đạo hiếu mới này phản ánh sự thích nghi của giá trị gia đình.
IV.Nghiên cứu đạo hiếu ở Việt Nam Các công trình tiêu biểu
Nhiều công trình nghiên cứu đã phân tích sâu về đạo hiếu ở Việt Nam. Chúng đa dạng về thời điểm và góc độ tiếp cận. Các nghiên cứu tập trung vào Nho giáo, giá trị đạo đức truyền thống. Chúng cung cấp nền tảng vững chắc cho việc tìm hiểu sự biến đổi đạo hiếu. Các tác giả uy tín đã đóng góp quan trọng. Họ làm rõ lịch sử, bản chất và ý nghĩa của hiếu thảo. Các công trình này là nguồn tài liệu quý báu.
4.1. Tổng quan các nghiên cứu sớm về Nho giáo và đạo hiếu
Cuốn "Nho giáo" của Trần Trọng Kim là một trong số ít cuốn sách ra đời sớm nhất. Sách nghiên cứu về Nho giáo Trung Hoa. Nó làm rõ tầm ảnh hưởng lớn lao của Nho giáo trong đời sống văn hóa Việt Nam. Ông phân tích khá chi tiết tư tưởng hiếu. Công trình này là nguồn tư liệu rất quý. Nó giúp nghiên cứu sinh tham khảo trong quá trình viết luận án. Các nghiên cứu ban đầu này đặt nền móng vững chắc.
4.2. Các công trình nghiên cứu Nho giáo thập niên 90
Trong những năm 90 của thế kỷ XX, có rất nhiều công trình nghiên cứu. Chúng tập trung vào Nho giáo và các giá trị đạo đức truyền thống của dân tộc. Các công trình tiêu biểu bao gồm: “Nho giáo xưa và nay” của Quang Đạm. “Nho giáo và phát triển ở Việt Nam” của Vũ Khiêu. “Một số vấn đề về Nho giáo Việt Nam” của Phan Đại Doãn. “Đến hiện đại từ truyền thống” của Trần Đình Hượu và “Giá trị tinh thần truyền thống Việt Nam” của Trần Văn Giàu.
4.3. Đóng góp của các học giả Việt Nam về giá trị hiếu
Trong các công trình nghiên cứu này, các tác giả đã có những đóng góp quan trọng. Từ góc độ sử học, triết học và đạo đức học, họ đã nghiên cứu. Họ đưa ra những kiến giải sâu sắc về các giá trị tinh thần truyền thống. Trong đó có đạo hiếu. Các công trình này là nguồn tài liệu rất quý. Chúng giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử nghiên cứu đạo hiếu. Chúng cũng là cơ sở cho việc phân tích sự biến đổi đạo hiếu hiện nay.
V.Mối quan hệ liên thế hệ Duy trì và phát triển hiếu thảo
Mối quan hệ liên thế hệ là trọng tâm của đạo hiếu. Nó không chỉ bó hẹp trong gia đình. Hiếu thảo còn mở rộng ra xã hội, quốc gia. Việc duy trì và phát triển hiếu thảo là cần thiết. Nó đóng góp vào sự ổn định xã hội. Nó thể hiện qua trách nhiệm công dân. Các giá trị gia đình cần được bảo tồn. Đồng thời, thích nghi với sự biến đổi xã hội. Đây là yếu tố then chốt trong bối cảnh hiện đại.
5.1. Hiếu với cha mẹ và trách nhiệm công dân
Phan Bội Châu cũng đề cập đến mối quan hệ này. Ông nói hiếu không chỉ bó hẹp trong phạm vi gia đình. Để làm tròn chữ hiếu, người con nhiều khi phải gác lại việc nhà. Hoặc nhờ người chăm sóc cha mẹ. Mục đích là thực hiện nghĩa vụ làm người với quốc gia, xã hội. Đây là khái niệm đại hiếu. Nó vượt lên tiểu hiếu. Điều này cho thấy sự mở rộng ý nghĩa của đạo hiếu.
5.2. Chữ hiếu Từ gia đình đến quốc gia và xã hội
Quan điểm về chữ hiếu mở rộng này thấy rõ ở Nguyễn Trãi. Ông từ bỏ tiểu hiếu với cha. Mục đích là thực hiện đại hiếu với nước. Sau này, Hồ Chí Minh cũng nhấn mạnh và phát triển tư tưởng này. Ông gọi đó là “hiếu với dân”. Như vậy, hiếu thảo không chỉ là nghĩa vụ cá nhân. Nó còn là trách nhiệm công dân. Nó góp phần xây dựng một xã hội bền vững. Các giá trị gia đình được nâng tầm.
5.3. Phát huy giá trị hiếu thảo trong bối cảnh hiện đại
Trong bối cảnh biến đổi xã hội, việc phát huy giá trị hiếu thảo quan trọng. Các giá trị gia đình truyền thống cần được truyền giữ. Đồng thời, tìm cách thể hiện hiếu thảo phù hợp với cuộc sống hiện đại. Kết nối các thế hệ là chìa khóa. Giáo dục đạo đức từ nhỏ là nền tảng vững chắc. Mục tiêu là xây dựng một xã hội có nhân, có hiếu. Nơi mối quan hệ liên thế hệ được duy trì và phát triển.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộCHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI Hiếu là một giá trị đạo đức căn bản của con người và của đạo làm người. Đặc biệt ở các nước phương Đông trong đó có Việt Nam, đạo hiếu luôn xác định cho mình vị trí, vai trò vô cùng quan trọng trong việc rèn luyện đạo đức cá nhân nhằm đạt tới sự bình yên, hạnh phúc của gia đình và một xã hội hòa mục, ổn định. Với vị trí, vai trò quan trọng như vậy nên vấn đề đạo hiếu từ xưa đến nay đã được nhiều nhà khoa học quan tâm, nghiên cứu dưới những góc độ và quy mô khác nhau. Liên quan đến đề tài của luận án, có thể khái quát các công trình này thành các nhóm cơ bản sau: 1.
Những công trình nghiên cứu liên quan đến đạo hiếu và đạo hiếu ở Việt Nam Cuốn Nho giáo của Trần Trọng Kim (được in lần đầu vào những năm 30 của thế kỷ XX, lần tái bản gần đây nhất năm 2017) [63] là một trong số không nhiều cuốn sách ra đời sớm nhất thời hiện đại nghiên cứu về Nho giáo Trung Hoa và tầm ảnh hưởng lớn lao của nó trong đời sống văn hóa Việt Nam. Bàn về đạo hiếu, Trần Trọng Kim đã phân tích khá chi tiết tư tưởng hiếu trong Nho giáo, từ Khổng Tử đến Tăng Tử. Theo Nho giáo, “hiếu có ba bậc: bậc đại hiếu là làm tôn trọng cha mẹ, bậc thứ là không làm nhục đến cha mẹ, bậc dưới cùng là có thể nuôi được cha mẹ” [63, tr. Làm tôn trọng cha mẹ là phải hiểu được cái ý của cha mẹ, vâng theo cái chí của cha mẹ và gây dựng thân mình để cho vinh hiển cha mẹ.
Không làm nhục đến cha mẹ là phải giữ danh giá của mình cho trọn vẹn, “không hư hỏng thân thể, không nhục thân danh”. Nuôi cha mẹ thì phải kính trọng, nuôi mà không kính thì chẳng khác gì nuôi giống chó, giống ngựa, lấy gì mà phân biệt. Hiếu là cái gốc của đạo làm người. Người con có hiếu, “sống thì lấy lễ mà thờ, chết thì lấy lễ mà táng, lấy lễ mà tế” [63, tr.
Nhưng lấy lễ mà thờ cha mẹ không có nghĩa là cha mẹ làm điều trái đạo cũng phải theo. Khi cha làm điều gì trái lẽ thì phải hết 5 sức can ngăn, để cho cha không bị những điều lầm lỗi. Nhưng can ngăn cũng phải theo lễ. Hiếu có hợp lễ mới thật là hiếu.
Hơn nữa, trong quan điểm của Nho giáo, có ba trường hợp con cái không nghe lời cha mẹ vẫn là người con có hiếu, đó là: theo mệnh thì cha mẹ nguy, không theo mệnh thì cha mẹ yên; theo mệnh thì cha mẹ nhục, không theo mệnh thì cha mẹ vinh; theo mệnh là cầm thú, không theo mệnh thì làm cho cha mẹ được vẻ vang, người hiếu tử không theo mệnh là kính cha mẹ [63, tr. Trong quan điểm của Nho giáo, hiếu với cha mẹ là khéo nối được cái chí của cha mẹ, khéo noi được việc làm của cha mẹ; kính những người cha mẹ đã kính trọng, yêu những người cha mẹ đã yêu mến, thờ cha mẹ lúc chết rồi cũng như lúc còn sống. Song, Nho giáo cũng nhấn mạnh “sự thờ cha mẹ không phải là cái lẽ cuối cùng của sự hiếu. Cái lẽ cuối cùng của hiếu là lấy hiếu gây thành đạo nhân, vì người có hiếu tức là có nhân” [63, tr.
Trong Nho giáo, bên cạnh việc trình bày khá chi tiết đạo hiếu của Nho giáo, Trần Trọng Kim cũng đã chỉ ra những điểm tích cực và sức ảnh hưởng của Nho giáo đối với đạo đức Việt Nam nói chung và đạo hiếu nói riêng. Đây là nguồn tư liệu rất quý để nghiên cứu sinh tham khảo trong quá trình viết luận án. Phan Bội Châu trong “Khổng học đăng” [120] khi bàn về “luân lý ở trong gia đình” đã có những nét phác thảo về chữ hiếu và việc thực hiện chữ hiếu theo quan điểm Nho giáo. Phân tích quan điểm của Khổng Tử về chữ hiếu, Phan Bội Châu nhấn mạnh chữ hiếu là gốc của đạo nhân.
Người con giữ được chữ hiếu với cha mẹ ắt sẽ giữ được chữ đễ với anh em và đối với người trên thì không phạm thượng, càng không bao giờ làm loạn. Ngược lại, nếu một người bất hiếu với cha mẹ, bất đễ với anh em thì không thể sống tốt được: “Nếu có hạng người không thương cha mẹ mà bất hiếu, không thương anh em mà bất đễ, mà vội nói rằng thương loài người, thương thế giới, quyết không có lẽ ấy” [120, tr. Bên cạnh đó, Phan Bội Châu cũng đề cập đến mối quan hệ giữa việc thực hiện chữ hiếu của người con trong gia đình và trách nhiệm của người công dân trong xã hội. 6 Ông quan niệm, chữ hiếu không chỉ bó hẹp trong phạm vi gia đình, để làm tròn chữ hiếu, người con nhiều khi phải gác lại hoặc nhờ người chăm sóc mẹ cha để thực hiện nghĩa vụ làm người với quốc gia, xã hội.
Quan điểm này, ta đã gặp trong hành động của Nguyễn Trãi trong việc từ bỏ tiểu hiếu với cha để thực hiện đại hiếu với nước và sau này được Hồ Chí Minh nhấn mạnh trong tư tưởng “hiếu với dân”. Trong những năm 90 của thế kỷ XX, có rất nhiều công trình nghiên cứu về Nho giáo và các giá trị đạo đức truyền thống của dân tộc, trong đó có thể kể đến một số công trình như: “Nho giáo xưa và nay” của tác giả Quang Đạm [24], “Nho giáo và phát triển ở Việt Nam” của tác giả Vũ Khiêu [57]; “Một số vấn đề về Nho giáo Việt Nam” của tác giả Phan Đại Doãn [21], “Đến hiện đại từ truyền thống” của tác giả Trần Đình Hượu [52] và “Giá trị tinh thần truyền thống Việt Nam” của tác giả Trần Văn Giàu [36]. Trong các công trình nghiên cứu này, từ góc độ sử học, triết học và đạo đức học, các tác giả đã nghiên cứu và đưa ra những kiến giải sâu sắc về các giá trị truyền thống đặc thù của dân tộc Việt Nam, trong đó đạo hiếu của con cái đối với cha mẹ luôn được tôn lên cao và đặt vào vị trí đặc biệt quan trọng, trở thành cốt lõi của các quan hệ xã hội khác. Chẳng hạn, trong cuốn “Nho giáo xưa và nay”, khi nói về phạm trù “nhà”, tác giả Quang Đạm đã từ những luận điểm trong tứ thư, ngũ kinh và nhiều tài liệu diễn giải của các danh nho về sau mà khái quát lên nội dung chữ hiếu của Nho giáo.
Theo tác giả, chữ hiếu theo quan điểm của Nho giáo được thể hiện ở ba nguyên lý lớn, đó là: Thứ nhất, sự thân và thủ thân gắn liền với nhau. “Sự thân” là phụng sự cha mẹ, phục vụ cha mẹ, thủ thân là giữ gìn thân mình. Sự thân không phải chỉ là công việc phải làm khi cha mẹ còn sống mà cũng là bổn phận phải làm sau khi cha mẹ qua đời. Con người ở đời càng giữ thân mình lành lặn và toàn vẹn lâu dài bao nhiêu để phụng sự cha mẹ, lúc sinh thời cũng như sau khi đã qua đời, thì càng báo hiếu được tốt bấy nhiêu” [24, tr.
Nho giáo nhấn mạnh, phụng sự cha mẹ là cái gốc của mọi việc phụng sự, giữ gìn thân thể là cái gốc của mọi việc giữ gìn; phụng sự đất nước, phụng 7 sự thiên hạ đều không bằng phụng sự cha mẹ; giữ gìn đất nước, giữ gìn thiên hạ đều không bằng giữ gìn thân thể do cha mẹ sinh ra để phụng sự cha mẹ. Thứ hai, suốt đời thiện kế, thiện thuật. Nho giáo yêu cầu, con cái đối với cha mẹ phải “kế”, “thuật” và “vô cải” nghĩa là con cái phải nối tiếp, làm theo và không sửa đổi việc làm và ý chí của cha mẹ, sau khi cha mẹ đã mất “ba năm không có gì thay đổi khác đối với đạo của cha” có thể được coi là hiếu. Cũng theo đó, Nho giáo dạy người ta “thiện kế”, “thiện thuật” cả tình cảm, thái độ đối xử của cha mẹ trong quan hệ với người khác sau khi cha mẹ mất, nghĩa là phải biết kính những người mà cha mẹ kính trọng, yêu những người mà cha mẹ thân yêu [24, tr.
Thứ ba, dương danh hiển thân là cách báo hiếu tốt nhất. Nho giáo cho rằng “lập thân, hành đạo, nêu cao thanh danh đến đời sau để làm vinh hiển cho cha mẹ”, đó là cách báo hiếu cao nhất. Hơn nữa, nếu đem cả thiên hạ mà phụng dưỡng cha mẹ thì không có hiếu nào bằng. Tác giả Quang Đạm nhận định dương danh hiển thân “là điều báo hiếu cao nhất của con đối với cha mẹ, và cũng là điều mong ước tha thiết nhất, tính toán, xếp đặt tốn công nhất của cha mẹ về tương lai của con, vừa vì con, vừa vì mình, hoặc nói một cách ngắn gọn là vì “nhà” cả thôi” [24, tr.
Những phân tích của Quang Đạm trong tác phẩm đã cung cấp cho nghiên cứu sinh một cái nhìn khái quát về nội dung của chữ hiếu trong Khổng giáo. Mặt khác, những luận điểm của tác giả cũng cho ta thấy sự ảnh hưởng và sự khác biệt của chữ hiếu trong Nho giáo Trung Quốc và chữ hiếu trong văn hóa Việt Nam. Trong cuốn “Một số vấn đề Nho giáo Việt Nam” [21] khi bàn khá nhiều về đạo hiếu ở Việt Nam, Phan Đại Doãn cũng khẳng định: “Hiếu vốn là tinh thần, là nội dung của đạo đức gia đình truyền thống Việt Nam hình thành từ rất xa xưa trong phong tục tín ngưỡng như “thờ cúng tổ tiên”, “trọng lão” nhưng về sau lại được giáo lý Nho giáo khẳng định thêm sâu sắc, chi tiết và thể chế hóa thành luân lý xã hội. Các nhà nước dưới thời Lê – Nguyễn đều lấy hiếu để củng cố gia đình, lấy hiếu làm chuẩn mực cho các giá trị xã hội, làm tiêu chuẩn để rèn luyện nhân cách, 8 lấy hiếu để ràng buộc con người với con người, bề dưới với bề trên và đặc biệt được pháp luật hóa, chính sách hóa” [21,tr.
Theo tác giả, hiếu là nhân cách con người, là gốc của nhân luân, là quan hệ đứng hàng dọc trong gia đình và dòng họ, có ý nghĩa quan trọng nhất trong nguyên tắc ứng xử gia đình. Trong cuốn sách này, Phan Đại Doãn đã có những nét phác thảo cơ bản về đạo hiếu trong gia huấn Việt Nam thời phong kiến. Tác giả cũng khái quát vị trí, vai trò của đạo hiếu trong gia đình và xã hội; những nội dung căn bản của đạo hiếu theo quan niệm của Nho giáo và ảnh hưởng của nó đối với xã hội Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Sự biến đổi đạo hiếu ở Việt Nam hiện nay: Luận án (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/ton-giao-hoc/su-bien-doi-dao-hieu-o-viet-nam-hien-nay-luan-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sự biến đổi đạo hiếu ở Việt Nam hiện nay: Luận án" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu xu hướng đạo hiếu đương đại tại Việt Nam qua luận án chuyên sâu. Phân tích biến đổi giá trị gia đình và xã hội đương thời.
Luận án "Sự biến đổi đạo hiếu ở Việt Nam hiện nay: Luận án" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sự biến đổi đạo hiếu ở Việt Nam hiện nay: Luận án" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sự biến đổi đạo hiếu ở Việt Nam hiện nay: Luận án" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.