Luận án tiến sĩ quản lý văn hóa thị trường tác phẩm hội họa Việt Nam từ 1986 đến nay

Luận án tiến sĩ phân tích quản lý văn hóa thị trường hội họa Việt Nam giai đoạn 1986-nay, đánh giá tác động và giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành
Quản lý văn hóa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

238

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Quản lý nhà nước về mỹ thuật trong phát triển hội họa
Số trang:
238 trang
Chuyên ngành:
Quản lý văn hóa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Quản lý nhà nước về mỹ thuật trong phát triển hội họa

Công tác quản lý nhà nước về mỹ thuật giữ vai trò định hướng sự phát triển của thị trường tác phẩm tạo hình. Sau năm 1986, Việt Nam bước vào giai đoạn Đổi Mới kinh tế. Hoạt động sáng tác và giao dịch mỹ thuật diễn ra sôi nổi tại nhiều đô thị lớn. Tuy nhiên, hành lang pháp lý ban đầu còn nhiều khoảng trống chưa được lấp đầy. Cơ quan quản lý văn hóa cần thiết lập các tiêu chuẩn rõ ràng và minh bạch. Mục tiêu chính là bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nghệ sĩ và tôn vinh giá trị nghệ thuật đích thực. Quản lý hiệu quả tạo nền tảng vững chắc cho thị trường mỹ thuật hội nhập quốc tế bền vững. Sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý và giới chuyên môn là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hiện nay.

1.1. Bối cảnh thị trường mỹ thuật Việt Nam thời kỳ Đổi Mới

Năm 1986 đánh dấu bước ngoặt lịch sử của nền kinh tế và đời sống văn hóa xã hội Việt Nam. Cơ chế bao cấp chuyển dịch dần sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Thị trường mỹ thuật Việt Nam thời kỳ Đổi Mới bùng nổ nhanh chóng và thu hút sự chú ý rộng rãi. Tác phẩm hội họa không còn giới hạn trong nhiệm vụ cổ động hay phục vụ tuyên truyền thuần túy. Tranh vẽ trở thành loại hàng hóa đặc biệt có giá trị kinh tế và giá trị thẩm mỹ cao. Du khách quốc tế và các nhà sưu tập nước ngoài bắt đầu tìm kiếm, thu mua tranh Việt Nam với số lượng lớn. Các nghệ sĩ trong nước có nhiều cơ hội tiếp cận trực tiếp với thị trường toàn cầu. Giai đoạn này đặt nền móng quan trọng cho sự hồi sinh và phát triển của nghệ thuật hội họa hiện đại.

1.2. Vai trò của chính sách văn hóa và nghệ thuật thị giác

Chính sách văn hóa và nghệ thuật thị giác đóng vai trò điều tiết không gian sáng tạo và môi trường giao dịch nghệ thuật. Nhà nước đã ban hành các văn bản quy phạm pháp luật để định hướng hoạt động triển lãm, mua bán và bảo hộ tác phẩm. Chính sách đúng đắn tạo ra sự cân bằng hài hòa giữa quyền tự do sáng tác và việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Công tác quản lý văn hóa góp phần nâng cao thị hiếu thẩm mỹ của công chúng yêu nghệ thuật. Đồng thời, chính sách mở cửa tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động giao lưu và hợp tác quốc tế. Việc hoàn thiện hệ thống chính sách chính là đòn bẩy thúc đẩy nghệ thuật thị giác phát triển chuyên nghiệp, bắt kịp xu thế hội nhập.

1.3. Khung pháp lý và cơ chế quản lý văn hóa hiện hành

Khung pháp lý về hoạt động mỹ thuật tại Việt Nam đang từng bước hoàn thiện qua từng giai đoạn phát triển. Các nghị định chuyên ngành quy định chi tiết về điều kiện tổ chức triển lãm, kinh doanh tác phẩm và tổ chức sự kiện nghệ thuật. Cơ quan quản lý nhà nước về mỹ thuật phối hợp chặt chẽ với các hội nghề nghiệp nhằm giám sát việc tuân thủ pháp luật. Quy trình cấp phép và quản lý hoạt động xuất nhập khẩu tác phẩm nghệ thuật ngày càng chặt chẽ hơn. Dù vậy, sự phát triển của thương mại điện tử và không gian mạng đang đặt ra nhiều thách thức mới cho công tác quản lý. Việc bổ sung, cập nhật các quy định pháp lý là đòi hỏi tất yếu để duy trì trật tự và tính minh bạch trên thị trường.

II. Thực trạng cấu trúc thị trường mỹ thuật Việt Nam Đổi Mới

Cấu trúc thị trường mỹ thuật Việt Nam gồm nhiều thành phần tham gia tương tác chặt chẽ trong chuỗi giá trị nghệ thuật. Hệ sinh thái này bao gồm nghệ sĩ sáng tác, các nhà môi giới, đơn vị trưng bày và người mua cuối cùng. Thị trường hội họa trong nước đã có bước chuyển biến mạnh mẽ từ mô hình tự phát sang kinh doanh thương mại có tổ chức. Tuy nhiên, mối liên kết giữa các mắt xích trong thị trường vẫn chưa thực sự đồng bộ và bền vững. Sự thiếu hụt các định chế trung gian đạt chuẩn quốc tế gây cản trở lớn đến quá trình lưu thông tác phẩm. Nâng cao tính chuyên nghiệp của từng thành phần là chìa khóa để hoàn thiện cấu trúc thị trường.

2.1. Hoạt động của thị trường sơ cấp và thứ cấp mỹ thuật

Thị trường sơ cấp và thứ cấp mỹ thuật giữ vai trò nền tảng trong việc xác lập giá trị và tính thanh khoản của tác phẩm. Thị trường sơ cấp là nơi diễn ra các giao dịch đầu tiên giữa họa sĩ hoặc phòng tranh đại diện với người mua. Thị trường thứ cấp tập trung vào hoạt động mua bán lại các tác phẩm đã qua sở hữu giữa các nhà sưu tập hoặc nhà đầu tư. Tại Việt Nam, thị trường sơ cấp chiếm ưu thế tuyệt đối về số lượng giao dịch thực tế. Thị trường thứ cấp trong nước chưa phát triển mạnh do thiếu cơ sở dữ liệu lưu trữ lịch sử giao dịch rõ ràng. Sự mất cân đối này làm giảm động lực đầu tư dài hạn vào các tác phẩm hội họa có giá trị cao.

2.2. Sự trỗi dậy của các phòng tranh tư nhân art gallery

Hệ thống phòng tranh tư nhân (art gallery) hình thành và bùng nổ từ đầu những năm 1990 tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Gallery tư nhân giữ vai trò cầu nối thương mại chủ chốt giữa nghệ sĩ và người yêu hội họa. Các không gian này chủ động tổ chức triển lãm cá nhân, quảng bá hình ảnh tác giả và tìm kiếm mạng lưới khách hàng quốc tế. Tuy nhiên, phần lớn phòng tranh tư nhân hiện nay hoạt động theo mô hình bán lẻ thương mại đơn thuần. Thị trường còn thiếu vắng các gallery giám tuyển có định hướng học thuật và chiến lược bảo trợ nghệ sĩ lâu dài. Xây dựng mô hình gallery chuyên nghiệp là bước đi thiết yếu để nâng tầm giá trị tranh Việt.

2.3. Vị thế và vai trò của nhà đấu giá tác phẩm nghệ thuật

Sự xuất hiện của nhà đấu giá tác phẩm nghệ thuật ghi nhận bước tiến quan trọng về tính công khai và minh bạch trong định giá tranh. Nhà đấu giá thiết lập sàn giao dịch cạnh tranh công bằng cho các tác phẩm hội họa quý hiếm. Các phiên đấu giá thu hút dòng vốn đầu tư lớn từ các nhà sưu tập uy tín và các tổ chức tài chính. Nhiều tác phẩm hội họa Việt Nam thời kỳ Đông Dương đã đạt mức giá kỷ lục trên các sàn đấu giá quốc tế danh tiếng. Dẫu vậy, các đơn vị đấu giá nội địa vẫn cần chuẩn hóa quy trình thẩm định, niêm yết và bảo hiểm tác phẩm. Nâng cao uy tín của nhà đấu giá trong nước sẽ giữ chân nguồn lực nghệ thuật không bị chảy máu ra nước ngoài.

III. Bản quyền tác giả và thách thức giám định tranh hội họa

Bảo hộ bản quyền tác giả và kiểm định chất lượng là yếu tố sống còn đối với sự phát triển lành mạnh của nền mỹ thuật. Thiếu sự tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ sẽ dập tắt ngọn lửa sáng tạo của các nghệ sĩ chân chính. Thị trường hội họa Việt Nam từng gánh chịu nhiều tổn thất nặng nề về uy tín do vi phạm bản quyền kéo dài. Việc kiểm soát thị trường tranh đòi hỏi các biện pháp pháp lý nghiêm khắc cùng công cụ kỹ thuật hiện đại. Thiết lập cơ chế kiểm định độc lập và minh bạch là điều kiện bắt buộc để bảo vệ quyền lợi của tất cả các chủ thể tham gia.

3.1. Thực thi bản quyền tác giả tác phẩm hội họa hiện nay

Quy định pháp luật hiện hành đã tạo hành lang pháp lý cơ bản cho việc bảo hộ bản quyền tác giả tác phẩm hội họa. Tác giả được pháp luật bảo vệ đầy đủ cả về quyền nhân thân và quyền tài sản đối với tác phẩm do mình sáng tạo. Họa sĩ có quyền nhận thù lao khi tác phẩm được sao chép, trưng bày công cộng hoặc sử dụng vào mục đích thương mại. Tuy nhiên, tỷ lệ nghệ sĩ chủ động đăng ký xác lập quyền tác giả tại cơ quan chức năng vẫn còn ở mức thấp. Nhận thức về quyền sở hữu trí tuệ của một bộ phận người kinh doanh và công chúng còn lỏng lẻo. Công tác xử lý vi phạm cần được thực hiện quyết liệt và triệt để hơn nhằm răn đe các hành vi xâm hại bản quyền.

3.2. Vấn nạn tranh giả tranh chép và hệ lụy tới thị trường

Vấn nạn tranh giả tranh chép là lực cản nguy hiểm nhất làm xói mòn niềm tin của các nhà sưu tập nghệ thuật trong nước và quốc tế. Tranh chép thương mại giá rẻ xuất hiện tràn lan tại các khu phố du lịch làm sai lệch giá trị thẩm mỹ. Nghiêm trọng hơn, nhiều tác phẩm giả mạo tranh của các danh họa bậc thầy xuất hiện tinh vi tại các phiên triển lãm và giao dịch ngầm. Thực trạng này hủy hoại danh tiếng của nền mỹ thuật quốc gia và làm biến dạng mặt bằng giá trị nghệ thuật. Chấm dứt vấn nạn sao chép phi pháp đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa lực lượng chức năng, hội chuyên môn và cộng đồng các nhà sưu tập.

3.3. Yêu cầu cấp thiết về định giá và giám định tranh chuẩn

Sự thiếu vắng các tổ chức định giá và giám định tranh chuyên nghiệp là khoảng trống lớn nhất trên thị trường mỹ thuật hiện tại. Quá trình mua bán tranh hiện nay vẫn phụ thuộc nhiều vào cảm nhận cá nhân hoặc lòng tin truyền miệng giữa các bên. Thị trường đòi hỏi sự ra đời của các hội đồng chuyên gia độc lập kết hợp với trang thiết bị phân tích khoa học hiện đại. Việc ứng dụng công nghệ quang phổ, phân tích mẫu màu và kiểm tra niên đại chất liệu giúp xác thực chính xác xuất xứ tác phẩm. Tiêu chuẩn định giá khoa học sẽ loại bỏ rủi ro gian lận và tạo lập niềm tin vững chắc cho các nhà đầu tư nghệ thuật.

IV. Đẩy mạnh công nghiệp văn hóa trong lĩnh vực mỹ thuật

Phát triển mỹ thuật theo hướng công nghiệp văn hóa là xu thế tất yếu nhằm gia tăng giá trị kinh tế và lan tỏa văn hóa quốc gia. Hội họa không chỉ dừng lại ở chức năng thẩm mỹ đơn thuần mà đã trở thành ngành dịch vụ sáng tạo giàu tiềm năng. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa chính sách quản lý nhà nước và nguồn lực đầu tư xã hội. Ứng dụng công nghệ số và phương thức quản trị hiện đại mở ra cơ hội lớn cho thị trường hội họa bứt phá. Xây dựng hệ sinh thái nghệ thuật bền vững sẽ thúc đẩy sự hội nhập sâu rộng của mỹ thuật Việt Nam trên trường quốc tế.

4.1. Hoàn thiện chính sách văn hóa và nghệ thuật thị giác

Hoàn thiện chính sách văn hóa và nghệ thuật thị giác là bước đi mang tính chiến lược để mở đường cho thị trường cất cánh. Nhà nước cần nghiên cứu ban hành các chính sách ưu đãi thuế đối với hoạt động sáng tác, bảo trợ nghệ thuật và sưu tầm tranh. Các quỹ hỗ trợ tài năng nghệ thuật trẻ cần được mở rộng với quy chế giải ngân minh bạch và linh hoạt. Công tác quản lý nhà nước về mỹ thuật cần chuyển đổi từ cơ chế cấp phép kiểm duyệt sang vai trò kiến tạo và hỗ trợ phát triển. Hệ thống thể chế cởi mở sẽ thu hút nguồn vốn đầu tư tư nhân và khuyến khích sự đổi mới sáng tạo không ngừng của giới nghệ sĩ.

4.2. Xây dựng sàn giao dịch nghệ thuật minh bạch chuyên nghiệp

Xây dựng các sàn giao dịch nghệ thuật chính quy và minh bạch là giải pháp căn bản để hiện đại hóa thị trường tranh Việt Nam. Sàn giao dịch tạo ra nền tảng chuẩn mực cho việc niêm yết thông tin, thẩm định hồ sơ và chuyển nhượng tác phẩm. Việc ứng dụng công nghệ chuỗi khối (blockchain) giúp chứng thực danh tính số và lịch sử sở hữu tác phẩm một cách bất biến. Tính công khai về lý lịch tranh và giá cả giao dịch sẽ thu hút mạnh mẽ các quỹ đầu tư tài chính tham gia thị trường. Nền tảng giao dịch trực tuyến chuyên nghiệp cũng giúp mở rộng khả năng tiếp cận tác phẩm của công chúng yêu nghệ thuật trong và ngoài nước.

4.3. Phát triển bền vững công nghiệp văn hóa trong mỹ thuật

Chiến lược phát triển bền vững công nghiệp văn hóa trong lĩnh vực mỹ thuật đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nguồn nhân lực chuyên sâu. Bên cạnh lực lượng họa sĩ sáng tác tài năng, thị trường cần đào tạo đội ngũ giám tuyển, nhà phê bình, chuyên gia định giá và môi giới chuyên nghiệp. Công tác giáo dục thẩm mỹ trong cộng đồng cần được chú trọng nhằm xây dựng thế hệ công chúng am hiểu và tôn trọng nghệ thuật nguyên bản. Kết hợp chặt chẽ giữa bảo tồn di sản hội họa truyền thống và thương mại hóa sáng tạo sẽ tạo ra động lực tăng trưởng bền vững cho nền kinh tế văn hóa Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BẢNG
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Các công trình nghiên cứu
1.1.1.1. Các công trình nghiên cứu trong nước
1.2. Tổng quan về đối tượng nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG THỊ TRƯỜNG TÁC PHẨM HỘI HỌA
2.1. Người họa sĩ trong nền kinh tế vận hành theo cơ chế thị trường
2.2. Thị trường tác phẩm hội họa
2.3. Người tiêu thụ tác phẩm hội họa
2.4. Thành tố tác động thị trường tác phẩm hội họa: bản quyền
3. CHƯƠNG 3: PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TÁC PHẨM HỘI HỌA, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý văn hóa thị trường tác phẩm hội họa việt nam từ năm 1986 đến nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (238 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ Quản lý văn hóa Thị trường tác phẩm hội họa Việt Nam từ năm 1986 đến nay là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các tài liệu được trích dẫn trong luận án là trung thực, có nguồn gốc và xuất xứ rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Đỗ Quốc Việt ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .…………… i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN ……………….…………… iii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BẢNG.

iv MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN ………………………………. Tổng quan tình hình nghiên cứu ……………………………. Tổng quan về đối tượng nghiên cứu …………………………………….

THỰC TRẠNG THỊ TRƯỜNG TÁC PHẨM HỘI HỌA ………. Người họa sĩ trong nền kinh tế vận hành theo cơ chế thị trường …. Thị trường tác phẩm hội họa …………………………………………… 74 2. Người tiêu thụ tác phẩm hội họa.

Thành tố tác động thị trường tác phẩm hội họa: bản quyền ………. PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TÁC PHẨM HỘI HỌA, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP .……… 173 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ ………. 177 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 189 iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BRIC Brasil, Nga (Russia), Ấn độ (Indian) và Trung quốc (China) CNVH Công nghiệp văn hóa CNXH Chủ nghĩa xã hội CĐMTĐD Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương H.

Hà Nội MTĐD Mỹ thuật Đông Dương MTNATL Mỹ thuật, Nhiếp ảnh và Triển lãm MTVN Mỹ thuật Việt Nam NCPBMT Nghiên cứu phê bình mỹ thuật NCS Nghiên cứu sinh NTTH Nghệ thuật tạo hình Nxb Nhà xuất bản QLNN Quản lý nhà nước SHTT Sở hữu trí tuệ Tp.HCM Thành phố Hồ Chí Minh UBND Ủy ban Nhân dân USD Đô la Mỹ VBQPPL Văn bản quy phạm pháp luật VHTT Văn hóa - Thông tin VHTTDL Văn hóa, Thể thao và Du lịch WIPO Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới XHCN Xã hội chủ nghĩa iv DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BẢNG Sơ đồ 1. Mô hình diễn biến thị trường tác phẩm hội họa trước năm 1986 tại Việt Nam Sơ đồ 1. Mô hình diễn biến thị trường tác phẩm hội họa từ sau năm 1986 đến nay tại Việt Nam Bảng 2. Đồ thị phân bố hội viên Hội MTVN ở Việt Nam Bảng 2.

Đồ thị diễn biến thay đổi về số lượng gallery/phòng tranh tại Hà Nội, Tp.HCM, phố cổ Hội An - Quảng Nam và các tỉnh thành phố khác trong phạm vi cả nước (các năm 1986, 1996, 2006, 2016 và 2020) Bảng 2. Đồ thị chỉ số thống kê việc đăng ký bản quyền tác phẩm mỹ thuật và mỹ thuật ứng dụng ở Việt Nam (3 năm từ 2006 - 2008 và 5 năm từ 2015 - 2019) 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Thị trường tác phẩm hội họa là một hiện tượng xã hội văn hóa nhưng một khái niệm chung nhất có thể hiểu là nơi chuyển giao quyền sở hữu tác phẩm hội họa và các hoạt động dịch vụ có liên quan nhằm thỏa mãn nhu cầu của hai bên cung và cầu về tác phẩm hội họa theo các quy định pháp luật. Phát triển thị trường văn hóa nghệ thuật, trong đó có hội họa, là nhu cầu cấp thiết, đồng thời cũng là xu hướng tất yếu để góp phần xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc và hội nhập quốc tế.

Hiện nay, Việt Nam xếp hạng 42 trên tổng số 131 nền kinh tế được đánh giá trong Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII - Global Innovation Index) nhưng Việt Nam vẫn chưa có một thị trường tác phẩm hội họa phát triển một cách lành mạnh, đúng với tiềm năng khi yếu tố bản quyền tác phẩm được đề cao và vai trò quản lý của cơ quan QLNN trong hoạch định cơ chế, chính sách được phát huy. Mùa thu 1925, Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương (École des Beaux - Arts de l’Indochine) khai giảng khóa đầu tiên với ba chuyên ngành: Hội họa, Điêu khắc và Kiến trúc, chuyên ngành Hội họa có nhiều người theo học nhất và từ đó đã xuất hiện những hoạt động sáng tác, trưng bày giới thiệu, bán, mua những tác phẩm tạo hình hiện đại (chủ yếu là hội họa). Tuy chưa thực sự đầy đủ nhưng vẫn có thể coi đó là tiền đề của thị trường tác phẩm mỹ thuật nói chung hay thị trường tác phẩm hội họa Việt Nam nói riêng. Kể từ khi khai mở và kết thúc sau 20 năm tồn tại, cái tên “Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương” hay gọi tắt là “Mỹ thuật Đông Dương” mà sau này trở thành thương hiệu hoặc gắn với sự chuẩn mực khi nói đến những nghệ danh, nghệ phẩm tạo hình Việt Nam hiện đại.

Kể từ sự kết thúc đó, cùng với những năm tháng khốc liệt của các cuộc chiến tranh ở Việt Nam, hoạt động công khai của thị trường này gần như đứt mạch. Phải đợi tới nửa thế kỷ sau, đến những năm 90, khi Đổi Mới đi vào đời sống xã hội, “hoạt động triển lãm trong nước cũng như giao lưu quốc tế ngày một sôi động. Các gallery tự do phát triển, hình thành nên thị trường nghệ thuật ngay tại Việt Nam” [121, tr. Một thị trường hội họa non trẻ diễn triển trong sự tự phát, đã có lúc tưng bừng, nhộn nhịp nhưng sau lại mờ nhạt, trì trệ rồi suy thoái cho đến ngày nay.

Nhiều yếu tố được xác định là nguyên nhân, nhưng đa phần đều cho rằng đó là vấn đề quan trọng về bản quyền, họa sĩ, công chúng và những nhà sưu tầm ngoại, nội địa. 2 Theo Fracis Gurry (2008) Thông điệp của Tổng giám đốc WIPO năm 2008, “Các quyền sở hữu trí tuệ đã giúp nuôi dưỡng và mở đường cho sức sáng tạo, làm cho nó trở thành động lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế, văn hóa và xã hội”. Vũ Ngọc Hoan (2009) Một số ý kiến về bảo hộ quyền tác phẩm mỹ thuật tại Việt Nam cho rằng, “sở hữu trí tuệ là một trong những yếu tố tiên quyết cho phát triển sáng tạo, góp phần thúc đẩy sự phát triển mọi mặt của đời sống văn hóa, xã hội, đồng thời là động lực phát triển kinh tế tại mỗi quốc gia”. Tuy nhiên, những điều đó còn khá xa rời với thực tế ở nước ta, đặc biệt là bản quyền tác giả tác phẩm hội họa.

35 năm đã qua kể từ khi đất nước Đổi Mới, 15 năm Luật SHTT có hiệu lực, Việt Nam từ một nước nghèo nàn lạc hậu nay vào nhóm 40 nền kinh tế lớn nhất thế giới nhưng chưa có được đột phá đáng kể về diện cũng như về chất để mang lại hiệu quả tích cực cho thị trường tác phẩm hội họa Việt Nam. Thị trường này tiếp tục duy trì tình trạng bất ổn, không ít bán tín bán nghi bởi một diện mạo méo mó xuất hiện từ nhiều thập kỷ về trước khi tình trạng thật - giả lẫn lộn do dữ liệu thông tin về tác giả, tác phẩm khó kiểm chứng và còn nhiều những lý do khác nên việc bán - mua vẫn sơ khai, chưa chuyên nghiệp, phần nhiều dựa vào niềm tin, những thỏa thuận cá nhân với nhau, chấp nhận may rủi, thuế thu nộp ngân sách nhà nước chưa đúng với thực tế trong khi vai trò của cơ quan quản lý mờ nhạt. Mặc dù, thị trường này ở khu vực và trên thế giới đã phát triển đạt tới đỉnh cao. Chợ mỹ thuật, nhà đấu giá mỹ thuật ở một số thành phố lớn đã biến nơi đó thành trung tâm mỹ thuật uy tín, trở thành thương hiệu là nơi cung cấp những sản phẩm mỹ thuật, tác phẩm hội họa đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng trên toàn thế giới và đồng thời tạo cũng tạo thành chuỗi cung ứng dịch vụ phụ trợ đem lại nhiều việc làm, những giá trị lợi ích khổng lồ trong sự phát triển kinh tế xanh từ hoạt động giao thương nghệ thuật như thế.

Tác phẩm hội họa Việt Nam đã đóng góp vào chuỗi giá trị đó. NCS nghiên cứu thị trường tác phẩm hội họa Việt Nam trong giai đoạn từ năm 1986 đến nay vì giai đoạn này nền mỹ thuật và thị trường tác phẩm hội họa Việt Nam có rất nhiều biến đổi. Ở mỗi thị trường mỹ thuật không chỉ Việt Nam, tác phẩm hội họa luôn là thành phần chính yếu, mang tính kiến tạo, dẫn dắt tạo nên thị trường. Thị trường tác phẩm hội họa ở Hà Nội là phần quan trọng nhất của thị trường tác phẩm hội họa tại Việt Nam.

Hà Nội là nơi đầu tiên ở Việt Nam xuất hiện các tác phẩm hội họa do những họa sĩ người Việt có danh sáng tác, được trưng bày 3 giới thiệu cùng với hoạt động bán - mua, tiền đề hình thành thị trường tác phẩm hội họa Việt Nam hiện đại. Từ dữ liệu trong những lần trao đổi phỏng vấn họa sĩ, người bán, v. những chuyến công tác, khảo sát, điền dã ở một số trung tâm mỹ thuật khác ngoài Hà Nội như Tp.HCM, Hội An, thành phố Huế, Singapore, Hồng Kông, v. của NCS được sử dụng để cập nhật, bổ sung một cách đầy đủ hơn những vấn đề lớn để có thể làm rõ thêm những nghiên cứu về diện mạo của thị trường tác phẩm hội họa Việt Nam.

Thị trường tác phẩm hội họa được hoàn thiện sẽ trở thành thị trường đúng nghĩa, có uy tín, thương hiệu khi yếu tố tiên quyết như bản quyền được đề cao, cơ sở dữ liệu thông tin được kiểm chứng minh bạch, truyền thông hoạt động tích cực, quyền và nghĩa vụ thuế được thực hiện đầy đủ, v. thì thị trường này sẽ là một trong yếu tố quan trọng góp phần hiệu quả cho thành công của Chiến lược phát triển các ngành CNVH, quảng bá hình ảnh Việt Nam ra quốc tế. Với vị trí công tác và hoạt động nghề nghiệp của NCS trong thời gian qua ở các lĩnh vực: giáo dục đào tạo mỹ thuật, báo chí và công tác QLNN lĩnh vực mỹ thuật, nghệ thuật, đồng thời là hoạ sĩ sáng tác, người tư vấn giới thiệu mua bán tác phẩm mỹ thuật. Từ trải nghiệm thực tế của mình, NCS nhận thấy cần có những nghiên cứu mang tính chất tổng hợp, nhân học thực địa, điều tra, thu thập dữ liệu chi tiết, chính xác trên cơ sở tiếp cận khách quan từ nhiều nguồn, nhiều giác độ khác nhau để có những đánh giá, đề xuất những giải pháp nhằm mục đích phát triển thị trường tác phẩm hội họa Việt Nam.

Do đó, tác giả lựa chọn đề tài: Thị trường tác phẩm hội họa Việt Nam từ năm 1986 đến nay làm luận án Tiến sĩ Quản lý Văn hóa. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Quốc Việt (2021). Quản lý văn hóa thị trường tác phẩm hội họa Việt Nam 1986-nay [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/ton-giao-hoc/quan-ly-van-hoa-thi-truong-tac-pham-hoi-hoa-viet-nam-1986-nay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý văn hóa thị trường tác phẩm hội họa Việt Nam 1986-nay" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích quản lý văn hóa thị trường hội họa Việt Nam giai đoạn 1986-nay, đánh giá tác động và giải pháp phát triển bền vững.

Luận án "Quản lý văn hóa thị trường tác phẩm hội họa Việt Nam 1986-nay" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý văn hóa thị trường tác phẩm hội họa Việt Nam 1986-nay" thuộc chuyên ngành Quản lý văn hóa. Danh mục: Tôn Giáo Học.

Luận án "Quản lý văn hóa thị trường tác phẩm hội họa Việt Nam 1986-nay" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý văn hóa thị trường tác phẩm hội họa Việt Nam 1986-nay" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý văn hóa thị trường tác phẩm hội họa Việt Nam 1986-nay" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter