Tổng quan về luận án

Luận án "Truyền thuyết Phạm Nhan và tín ngưỡng thờ ác thần của người Việt ở Bắc Bộ" đánh dấu một bước tiến tiên phong trong lĩnh vực nghiên cứu văn học dân gian và văn hóa tín ngưỡng Việt Nam. Trong bối cảnh khoa học hiện tại, mảng truyền thuyết về các nhân vật phản diện và tín ngưỡng thờ ác thần vẫn còn là một "địa hạt mới, hấp dẫn" chưa được các nhà nghiên cứu khai thác chuyên sâu. Nghiên cứu này không chỉ lấp đầy khoảng trống học thuật mà còn mở ra một cách nhìn nhận đa chiều hơn về kho tàng văn học dân gian và hệ thống tín ngưỡng phức tạp của người Việt.

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù truyền thuyết là một thể loại phong phú, các nghiên cứu từ trước đến nay chủ yếu tập trung vào các anh hùng dân tộc, phúc thần. Luận án chỉ rõ "Mảng truyền thuyết này [về nhân vật phản diện] chưa được tập trung khai thác trong giới nghiên cứu văn hóa, văn học dân gian." Nghiên cứu về Phạm Nhan thường chỉ xuất hiện dưới dạng "nội dung nhỏ lẻ, không mang tính hệ thống" trong các công trình về Đức Thánh Trần, thiếu đi sự phân tích độc lập và toàn diện về nhân vật này như một ác thần. "Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu truyền thuyết về Phạm Nhan và tín ngưỡng thờ ác thần của người Việt," cho thấy một khoảng trống rõ rệt trong việc xác lập Phạm Nhan là đối tượng nghiên cứu chính, đặc biệt là mối quan hệ giữa truyền thuyết và tín ngưỡng thờ ác thần, vốn "chưa được giới nghiên cứu folklore quan tâm." (Mở đầu, trang 3-4)

Research questions và hypotheses: Để giải quyết khoảng trống nghiên cứu, luận án đặt ra các câu hỏi và giả thuyết trung tâm sau:

  1. Truyền thuyết Phạm Nhan được nhận diện như thế nào về số lượng, sự phân bố, đặc điểm nhân vật, môtip và kết cấu trong hệ thống truyền thuyết dân gian Việt Nam?
    • Giả thuyết 1: Phạm Nhan là một nhân vật phản diện có nguồn gốc lịch sử, nhưng hành trạng và sự tái sinh gây hại của y đã được huyền thoại hóa với các môtip đặc trưng.
  2. Truyền thuyết Phạm Nhan tương quan với kiểu truyện về ác thần của người Việt ra sao, và nó phản ánh điều gì về đời sống văn hóa dân gian?
    • Giả thuyết 2: Truyền thuyết Phạm Nhan là một điển hình của kiểu truyện về ác thần, thể hiện sự đối lập rõ rệt với phúc thần (Đức Thánh Trần) cả về môtip và kết cấu, đồng thời gắn với các tục chữa bệnh, cầu con, và che mặt của phụ nữ.
  3. Tục thờ Phạm Nhan biểu hiện như thế nào trong tín ngưỡng thờ ác thần của người Việt, và những đặc điểm có tính chất quy luật nào chi phối tín ngưỡng này?
    • Giả thuyết 3: Tục thờ Phạm Nhan là một hiện tượng "lạ thường" nhưng có tính quy luật trong tín ngưỡng thờ ác thần của người Việt, xuất phát từ sự sợ hãi và mong cầu "an ninh tinh thần", và có những dấu tích thờ cúng, hèm tục riêng biệt.
  4. Những đóng góp lý thuyết và thực tiễn đột phá nào có thể rút ra từ việc nghiên cứu truyền thuyết Phạm Nhan và tín ngưỡng thờ ác thần?
    • Giả thuyết 4: Nghiên cứu này sẽ mở rộng lý thuyết về thể loại truyền thuyết, cung cấp cứ liệu cho chính sách văn hóa và nâng cao năng lực nghiên cứu liên ngành.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng trên một khung lý thuyết vững chắc, tích hợp nhiều quan điểm học thuật:

  • Lí thuyết về mối quan hệ giữa tín ngưỡng dân gian và văn học dân gian: Dựa trên quan điểm của Nguyễn Bích Hà (2012) về "mã văn hóa" và sự bảo tồn tín hiệu văn hóa trong văn học dân gian, cũng như Vladimir Propp (1976) về "tính chất nhiều tầng văn hóa" của folklore.
  • Thuyết vật linh (Animism): Của E. B. Tylor (1871), làm nền tảng để lý giải nguồn gốc của niềm tin vào sự tồn tại của linh hồn người chết và các thế lực siêu nhiên, từ đó hình thành các khái niệm về thần, ma, quỷ, phúc thần và ác thần.
  • Lí thuyết về “an ninh tinh thần” (Spiritual Security): Của Oscar Salemink (2007) và "Anxiety-Ritual Theory" của Bronisław Malinowski (1925), được sử dụng để giải thích nguyên nhân sâu xa của việc thờ cúng ác thần, vốn xuất phát từ sự sợ hãi, bất an và mong muốn tìm kiếm sự an toàn trong xã hội đầy rủi ro.
  • Lí thuyết về các nghi thức chuyển tiếp (Rites of Passage): Của Arnold van Gennep (1909), giúp phân tích các nghi thức giao cảm và lây nhiễm, tích cực và tiêu cực trong tín ngưỡng dân gian, đặc biệt là việc kết nối giữa truyền thuyết và các hoạt động thực hành tín ngưỡng.
  • Phân loại truyền thuyết: Dựa vào Seki Keigo (truyền thuyết thuyết minh, lịch sử, tín ngưỡng) và Kiều Thu Hoạch (truyền thuyết nhân vật, phong vật; phân loại nhân vật thành anh hùng, phản diện, tôn giáo), để định vị truyền thuyết Phạm Nhan thuộc tiểu loại truyền thuyết tín ngưỡng và về nhân vật phản diện.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án này mang lại những đóng góp đột phá đáng kể:

  1. Phá vỡ định kiến về thể loại truyền thuyết: Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu chuyên sâu về "truyền thuyết về ác thần", mở rộng định nghĩa về truyền thuyết không chỉ gói gọn trong việc tôn vinh anh hùng mà còn bao gồm cả các nhân vật phản diện và thế lực gây hại. Điều này làm phong phú thêm lý thuyết thể loại, với tiềm năng thay đổi cách tiếp cận các chương trình giảng dạy văn học dân gian từ phổ thông đến đại học.
  2. Giải mã hiện tượng tín ngưỡng phức tạp: Luận án lý giải một cách khoa học hiện tượng thờ cúng ác thần, vốn bị "bỏ ngỏ lâu nay" và bị coi là "mê muội không thể giải thích" (Trương Quảng Trí và Cao Hữu Bằng, trang 39). Nó chỉ ra rằng việc thờ cúng ác thần xuất phát từ "sự sợ hãi, nỗi lo âu phấp phỏng" và nhu cầu "an ninh tinh thần" của con người, chứ không thuần túy là sự phục tùng cái ác.
  3. Hệ thống hóa toàn diện về Phạm Nhan: Lần đầu tiên, nhân vật Phạm Nhan được coi là đối tượng nghiên cứu chính, không chỉ là một nhánh nhỏ trong các nghiên cứu về Đức Thánh Trần. Luận án đã "khảo sát và tập hợp một mảng truyền thuyết ít được lưu tâm," cung cấp một cái nhìn "phân tích, hệ thống" về nguồn gốc, đặc trưng, chức năng, và ý nghĩa tâm linh của nhân vật này (Mở đầu, trang 6-7). Điều này tạo tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo về các nhân vật phản diện khác trong văn hóa dân gian Việt Nam.
  4. Cung cấp cứ liệu cho chính sách văn hóa: Trong bối cảnh "những hiện tượng biến tướng" và "mê tín dị đoan" trong các hoạt động tín ngưỡng, luận án đưa ra "cứ liệu khoa học" giúp Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch, cùng các cấp chính quyền, có những định hướng "tốt trong những hoạt động tìm hiểu, khai thác và thực hành sinh hoạt tín ngưỡng của mình" (Mở đầu, trang 3). Tiềm năng ảnh hưởng đến hàng trăm lễ hội tín ngưỡng được phục dựng trên cả nước, giúp cân bằng giữa bảo tồn giá trị và tránh biến tướng.

Scope và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào truyền thuyết Phạm Nhan ở Bắc Bộ Việt Nam, khảo sát từ các nguồn tư liệu Hán Nôm cổ điển (như Đại Việt sử ký tiền biên, Việt điện u linh tập lục toàn biên, Thiên Nam ngữ lục) đến tư liệu điền dã và truyền miệng tại các địa phương liên quan đến trận Bạch Đằng năm 1288 và dấu ấn của Hưng Đạo Vương (Nam Định, Hải Dương, Quảng Ninh, Hải Phòng, Huế). Luận án cũng mở rộng nghiên cứu sang tín ngưỡng thờ ác thần của người Việt. Ý nghĩa của đề tài rất lớn: về khoa học, nó làm phong phú thêm lý luận văn học dân gian và văn hóa học, đặc biệt là mảng nghiên cứu về ác thần; về thực tiễn, nó góp phần định hướng cho việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể, giảm thiểu những biến tướng trong sinh hoạt tín ngưỡng hiện đại. Về chuyên môn, đây là nguồn tài liệu tham khảo bổ ích cho sinh viên và nhà nghiên cứu Ngữ văn, nâng cao năng lực giải quyết vấn đề trong giảng dạy và nghiên cứu môn Văn học dân gian.

Literature Review và Positioning

Luận án đã thực hiện một tổng quan văn học chi tiết, định vị nghiên cứu của mình trong bối cảnh các công trình đã có về truyền thuyết, thần linh và ác thần.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Trong dòng chảy nghiên cứu về truyền thuyết, luận án ghi nhận nhiều học giả như Đào Duy Anh (thập niên 1940s) là người sớm sử dụng thuật ngữ "truyền thuyết", nhóm Lê Quý Đôn (1950s) định nghĩa truyền thuyết khác thần thoại và cổ tích. Đỗ Bình Trị (1970) định nghĩa truyền thuyết là "lịch sử hoang đường" [102]. Quan niệm của Kiều Thu Hoạch (1971) về truyền thuyết là truyện kể truyền miệng, phản ánh "những vấn đề thuộc phạm vi quốc gia, dân tộc rộng lớn" và "nhào nặn tự nhiên và xã hội trên cơ sở sự thật lịch sử cụ thể" [16] được nhiều nhà nghiên cứu chấp nhận. Lê Chí Quế (2001) định nghĩa truyền thuyết phản ánh "sự kiện, nhân vật lịch sử... thông qua sự hư cấu nghệ thuật thần kì" [97,49]. Các nhà nghiên cứu Nhật Bản như Seki Keigo phân loại truyền thuyết thành "thuyết minh, lịch sử, và tín ngưỡng" [52,94], trong khi Kiều Thu Hoạch phân loại thành "nhân vật và phong vật", trong đó có "truyền thuyết phản diện" [Mở đầu, trang 11]. Trần Thị An (2012) cũng lý giải sự tồn tại của "truyền thuyết tín ngưỡng" dựa trên "nhu cầu tâm lý về sự sùng bái lực lượng siêu hình" [1,58].

Về khái niệm thần và ác thần, luận án trích dẫn A. Radugin (2001) định nghĩa "Thần linh là những thực thể gắn với con người... có thể gây họa hay trừng phạt con người" [4,502]. Vũ Ngọc Khánh, Phạm Minh Thảo, Nguyễn Vũ (2002) định nghĩa "Thần - nhân vật siêu trần được tôn thờ, ngưỡng mộ hay sợ hãi" [70,493]. Tylor đồng nhất khái niệm thần với ma trong văn hóa Trung Quốc [29,784]. Về phúc thần, Từ điển Văn hóa dân gian định nghĩa là "những vị thần có công đức, ban phúc lợi cho người trần" [70,494]. Đối với ác thần, Từ điển Văn hóa dân gian định nghĩa là "những thần chủ trì cái xấu, làm hại người đời, gọi là tà thần hoặc hung thần" [70,494].

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Có sự tranh luận về cách phân loại truyền thuyết. Ví dụ, Đỗ Bình Trị chia truyền thuyết thành ba biến thể: địa danh, phổ hệ, nhân vật và sự kiện lịch sử. Trong khi đó, Lê Chí Quế lại phân thành anh hùng, lịch sử và danh nhân văn hóa. Kiều Thu Hoạch đưa ra cách phân loại khác với hai loại lớn: nhân vật và phong vật, sau đó chia nhỏ thành anh hùng, phản diện, tôn giáo. Sự khác biệt này thể hiện các góc nhìn đa dạng về đặc trưng và chức năng của truyền thuyết. Một tranh luận khác xoay quanh định nghĩa và phạm vi của "thần". Tylor (1871) với thuyết vật linh ban đầu có xu hướng đồng nhất thần với ma, coi tất cả linh hồn sau khi chết đều là "ma", trong đó có "ma đặc biệt" trở thành thần [29,784]. Tuy nhiên, các định nghĩa sau này của Radugin hay Vũ Ngọc Khánh, Phạm Minh Thảo, Nguyễn Vũ, dù vẫn thừa nhận khả năng gây hại của thần, nhưng có xu hướng phân biệt rõ hơn giữa thần linh (thế lực siêu nhiên có quyền năng, được thờ cúng) với ma quỷ (linh hồn gây hại thường không được thờ cúng chính thống) [4,502; 70,493]. Luận án đã chọn một quan niệm rộng hơn về thần, bao gồm cả thần thiện và thần ác, làm cơ sở lý thuyết để triển khai vấn đề.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án tự định vị mình là công trình tiên phong trong việc "khai thác vấn đề mới" khi nghiên cứu truyền thuyết Phạm Nhan và tín ngưỡng thờ ác thần. Nó rõ ràng chỉ ra rằng "những bài viết về truyền thuyết Phạm Nhan hầu như được triển khai trong những nội dung nhỏ lẻ, không mang tính hệ thống. Phạm Nhan chỉ được nhắc đến như một sự liên hệ, mở rộng vấn đề trong các công trình nghiên cứu về Đức Thánh Trần." (Chương 1, trang 8) Luận án lấp đầy khoảng trống này bằng cách xem Phạm Nhan là đối tượng nghiên cứu chính, phân tích toàn diện về nhân vật này từ khía cạnh văn học dân gian đến tín ngưỡng, điều mà chưa ai thực hiện trước đó.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực folklore học Việt Nam bằng cách:

  • Mở rộng tầm nhìn về thể loại truyền thuyết, khuyến khích nghiên cứu các nhân vật phản diện và những yếu tố "phản chính thống" trong văn hóa dân gian, qua đó cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về văn hóa tâm linh.
  • Thiết lập một khung phân tích mới cho tín ngưỡng thờ ác thần, dựa trên các lý thuyết "an ninh tinh thần" (Oscar Salemink) và "anxiety-ritual theory" (Malinowski), giải thích động cơ sâu xa của hành vi tín ngưỡng này vượt ra ngoài sự mê tín đơn thuần.
  • Cung cấp một nghiên cứu điển hình (case study) sâu sắc về Phạm Nhan, tạo tiền đề cho việc so sánh và hệ thống hóa các hiện tượng ác thần khác trong văn hóa Việt và quốc tế.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: Luận án đã so sánh tín ngưỡng thờ ác thần ở Việt Nam với các nền văn hóa khác:

  1. Ấn Độ: Will Durant (1935) khi nghiên cứu Lịch sử văn minh Ấn Độ đã chỉ ra sự tồn tại của ba vị thần chính: Brahama (sáng tạo), Vichnou (bảo tồn), và Shiva (hủy diệt). Thần Shiva, dù có nghĩa là "tốt", lại là một "ông Ác, tàn phá mọi vật" và việc thờ cúng Shiva là cổ nhất và "ghê gớm nhất" trong Ấn giáo [133]. Nữ thần Kali, vợ của Shiva, cũng được mô tả là vừa hiền hậu vừa tàn ác, với các nghi thức thờ cúng ban đầu liên quan đến đổ máu. Điều này tương đồng với việc Phạm Nhan, dù là ác thần, vẫn được thờ cúng và có thể "ban phúc" khi được cầu khấn (Chương 4, trang 18).
  2. Trung Quốc: Trương Quảng Trí và Cao Hữu Bằng đã thống kê một hệ thống dị thần phong phú, bao gồm các loại thần gây bệnh (Ôn thần, Thần đậu mùa, Thần đau đầu, Thần che mắt...) và cả thần đường đen gây hại cho con người [Chương 1, trang 30-31]. Họ cũng chỉ ra rằng người dân Trung Quốc thờ cúng các linh hồn bất hạnh (người ăn mày, người hủi) để tránh bị quấy nhiễu, tương tự như việc thờ cúng Phạm Nhan của người Việt để tránh bệnh tật và tai ương. Điều này phản ánh tư tưởng phổ biến về việc xoa dịu các thế lực siêu nhiên có khả năng gây hại, một nét tương đồng sâu sắc giữa tín ngưỡng dân gian Việt Nam và Trung Quốc.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong văn học dân gian và văn hóa học.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Thách thức quan niệm truyền thống về truyền thuyết: Theo quan điểm của Kiều Thu Hoạch (1971) và Lê Chí Quế (2001) về truyền thuyết anh hùng, luận án đã mở rộng khái niệm bằng cách xác lập sự tồn tại và vai trò của "truyền thuyết phản diện" và "truyền thuyết tín ngưỡng" (theo Seki Keigo, 1960). Nó chỉ ra rằng truyền thuyết không chỉ nhằm "phản ánh những vấn đề thuộc phạm vi quốc gia, dân tộc rộng lớn" và tôn vinh "nhân vật lịch sử" [16, 97,49] mà còn giải quyết nhu cầu tâm lý về "sự sùng bái lực lượng siêu hình" (Trần Thị An, 2012) và "giải mã những bí ẩn của đời sống" [1,58].
    • Mở rộng lý thuyết về tín ngưỡng dân gian: Bằng việc nghiên cứu tín ngưỡng thờ ác thần, luận án đã bổ sung vào các nghiên cứu của Nguyễn Văn Huyên (1943) về sự tồn tại của ma quỷ và tác động của chúng đối với người sống, và Trần Ngọc Thêm (1997) về "tà thần" [57,716; 123,285]. Luận án đi sâu vào lý giải động cơ thờ ác thần dựa trên "an ninh tinh thần" (Oscar Salemink) và "anxiety-ritual theory" (Malinowski), cho rằng đây là một hình thức "nghi lễ hóa lạc quan của con người" [Chương 1, trang 34-35], thay vì chỉ là sự mê tín đơn thuần.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên mối quan hệ tương tác hai chiều giữa Truyền thuyết Phạm Nhan và Tín ngưỡng thờ ác thần.

    • Truyền thuyết Phạm Nhan: Bao gồm các yếu tố: nguồn gốc lịch sử (Bá Linh, quân Nguyên), hành trạng nhân vật (có phép thuật, gây hại), môtip (chặt ba khúc, hút máu, trêu ghẹo phụ nữ), và kết cấu (tương phản với Đức Thánh Trần).
    • Tín ngưỡng thờ ác thần: Bao gồm các yếu tố: quan niệm về ác thần (linh hồn chết giờ độc, kẻ bất đạo), dấu tích thờ cúng (miếu, hèm tục), nghi lễ (cầu cúng, hiến tế) và động cơ (giải tỏa sợ hãi, cầu bình an, mong cầu tài lộc).
    • Mối quan hệ: Truyền thuyết là "xương cốt, bệ đứng" cho niềm tin tín ngưỡng, cung cấp "cốt truyện" và "hành trạng" cho ác thần, trong khi tín ngưỡng và các hoạt động nghi lễ "làm sống động, phong phú hơn nội dung truyện kể" và chứng minh cho "sự tồn tại của truyền thuyết về ác thần" [37,66]. Mối quan hệ này thể hiện sự "lây lan của hiệu ứng đám đông" và "niềm tin vụ lợi" của nhân dân [Mở đầu, trang 12, 26].
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết đề xuất rằng:

    1. Proposition 1: Các nhân vật lịch sử phản diện, đặc biệt là những kẻ gây hại lớn cho cộng đồng (như Phạm Nhan), có tiềm năng được huyền thoại hóa thành "ác thần" trong truyền thuyết dân gian.
    2. Proposition 2: Sự hình thành và lưu truyền của truyền thuyết ác thần gắn liền với các nhu cầu tâm lý xã hội sâu sắc, đặc biệt là "an ninh tinh thần" (Salemink) và giải tỏa nỗi sợ hãi (Malinowski).
    3. Proposition 3: Tín ngưỡng thờ ác thần không chỉ là sự phục tùng cái ác mà còn là một cơ chế thích nghi văn hóa, nơi con người tìm cách hóa giải rủi ro, cầu bình an, và thậm chí chuyển hóa cái ác thành cái có thể ban lợi lộc thông qua các nghi thức cụ thể.
    4. Proposition 4: Mối quan hệ giữa truyền thuyết ác thần và tín ngưỡng thờ ác thần là một vòng lặp củng cố, nơi truyện kể chứng minh cho tín ngưỡng và tín ngưỡng làm phong phú thêm truyện kể, tạo nên một "chỉnh thể không tách rời" trong văn hóa dân gian (Nguyễn Bích Hà, trang 22).
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án tạo ra một sự dịch chuyển trong cách tiếp cận văn học dân gian từ một mô hình "anh hùng - phúc thần" sang một mô hình "thiện - ác" toàn diện hơn. Thay vì chỉ tập trung vào các nhân vật được tôn vinh, nghiên cứu này chứng minh rằng các nhân vật phản diện, gây hại cũng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tín ngưỡng và truyền thuyết. Bằng chứng là việc xác lập Phạm Nhan là một ác thần tiêu biểu, bên cạnh những phúc thần, cho thấy "những quan niệm khác nhau về kiểu nhân vật này trong dân gian" (Mở đầu, trang 7). Nó dịch chuyển từ việc phủ nhận hoặc xem nhẹ ác thần sang công nhận chúng là một phần hữu cơ, phức tạp của hệ thống thần linh Việt.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp sâu sắc các lý thuyết và phương pháp, tạo nên một cách tiếp cận độc đáo.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Luận án tích hợp nhuần nhuyễn Folklore học (phân tích môtip, kết cấu truyền thuyết), Văn hóa học (phân tích quan niệm dân gian, mã văn hóa), và Tôn giáo học (phân tích tín ngưỡng thờ ác thần, thuyết vật linh). Cụ thể, nó sử dụng Thuyết vật linh của Tylor để giải thích gốc rễ niềm tin vào linh hồn, sau đó áp dụng lý thuyết về "an ninh tinh thần" của Salemink và "anxiety-ritual theory" của Malinowski để lý giải động cơ thờ ác thần, đồng thời sử dụng các khái niệm về mã văn hóa của Nguyễn Bích Hà để kết nối truyền thuyết với thực hành tín ngưỡng.

  • Novel analytical approach với justification: Tiếp cận độc đáo của luận án là việc đặt truyền thuyết Phạm Nhan, một nhân vật phản diện, vào vị trí trung tâm để giải mã một kiểu tín ngưỡng "lạ thường" nhưng "phong phú, phức tạp" - tín ngưỡng thờ ác thần. Thay vì chỉ mô tả, luận án tìm cách "lí giải nguyên nhân tồn tại những hoạt động tín ngưỡng Phạm Nhan trong cộng đồng" [Mở đầu, trang 4], dựa trên sự sợ hãi và nhu cầu an toàn tinh thần. Cách tiếp cận này biện minh cho việc nghiên cứu những khía cạnh "tiêu cực" của văn hóa dân gian, vốn thường bị bỏ qua, bằng cách chỉ ra giá trị của chúng trong việc phản ánh tâm lý và triết lý sống của cộng đồng.

  • Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các định nghĩa rõ ràng hơn về:

    • Ác thần: Là những linh hồn chết vào giờ độc, phạm điều cấm kị hoặc sinh thời là kẻ bất đạo, chết rồi "tác oai tác quái hại người, hại đời," có khả năng "gây họa" cho con người và được thờ phụng vì sự sợ hãi, nhưng cũng có thể ban lộc khi được xoa dịu [Mở đầu, trang 17-18].
    • Truyền thuyết tín ngưỡng: Một tiểu loại truyền thuyết không dựa trên nhu cầu tôn vinh lịch sử mà dựa trên "nhu cầu tâm lý về sự sùng bái lực lượng siêu hình (ma, quỷ)" và "khát vọng giải mã những bí ẩn của đời sống" [1,58].
    • An ninh tinh thần trong bối cảnh tín ngưỡng: Là trạng thái tìm kiếm sự an toàn, giải tỏa lo lắng, bất an về sức khỏe, sinh kế, và các rủi ro khác trong cuộc sống thông qua các thực hành tôn giáo, tín ngưỡng, đặc biệt là với các thế lực siêu nhiên có khả năng gây hại.
  • Boundary conditions explicitly stated: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu chủ yếu ở Bắc Bộ Việt Nam, nơi có sự lưu truyền mạnh mẽ của truyền thuyết Phạm Nhan và dấu ấn của Đức Thánh Trần. Các kết luận về tín ngưỡng thờ ác thần được rút ra từ khảo sát hiện tượng Phạm Nhan và một số ác thần khác trong khu vực này. Mặc dù có so sánh quốc tế, nhưng trọng tâm vẫn là văn hóa Việt. Việc nghiên cứu dựa trên các tư liệu Hán Nôm đã được dịch và nguồn điền dã, có thể có giới hạn về tính khách quan của lời kể dân gian hoặc sự ảnh hưởng của người dịch đối với văn bản cổ.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp và đa chiều, kết hợp nhiều phương pháp để đạt được sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện về đề tài.

  • Research philosophy: Luận án thể hiện rõ ràng xu hướng Diễn giải (Interpretivism)Thực chứng (Positivism) ở một mức độ nhất định. Mặc dù tập trung vào việc diễn giải ý nghĩa văn hóa và tâm linh của tín ngưỡng thờ ác thần từ góc độ cộng đồng (Interpretivism), luận án vẫn sử dụng các phương pháp định lượng và thống kê dữ liệu (như bảng thống kê số lượng truyền thuyết, phân bố) để cung cấp bằng chứng khách quan (Positivism) về sự tồn tại và quy mô của hiện tượng. Điều này cho thấy sự linh hoạt trong triết lý nghiên cứu, phù hợp với bản chất liên ngành của folklore.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp sâu sắc nghiên cứu định tính và định lượng.

    • Định tính: Sử dụng phương pháp ngữ văn dân gian để phân tích thi pháp, môtip, và ý nghĩa văn hóa của truyền thuyết; phương pháp hệ thống để khảo sát đặc trưng của ác thần; và phương pháp điền dã để thu thập lời kể, phong tục, nghi lễ truyền miệng.
    • Định lượng: Thực hiện thống kê và biểu đồ hóa số lượng, sự phân bố truyền thuyết Phạm Nhan (Bảng 2.1, Biểu đồ 2.1, Bảng 2.2), thống kê tên ác thần (Bảng 3.1), và di tích thờ ác thần (Bảng 4.1).
    • Rationale: Sự kết hợp này nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện: các số liệu định lượng cung cấp bằng chứng về quy mô và sự phổ biến của các hiện tượng, trong khi dữ liệu định tính cho phép giải mã các tầng ý nghĩa sâu sắc, động cơ tâm lý và bối cảnh văn hóa đằng sau các con số. Chẳng hạn, số liệu về sự phân bố của truyền thuyết Phạm Nhan (Biểu đồ 2.1: "tỉ lệ phân bố truyền thuyết Phạm Nhan giữa các nguồn tư liệu" trang 53) cho thấy mức độ lan tỏa, trong khi phân tích ngữ văn dân gian lý giải ý nghĩa của việc này.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Nghiên cứu được thiết kế ở nhiều cấp độ phân tích:

    1. Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích sâu nhân vật Phạm Nhan (tên gọi, hoàn cảnh xuất hiện, hành trạng, môtip, cốt truyện, kết cấu).
    2. Cấp độ trung mô (Meso-level): Đặt Phạm Nhan trong hệ thống kiểu truyện về ác thần của người Việt, so sánh với các phúc thần và các truyền thuyết ác thần khác.
    3. Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Đặt tín ngưỡng thờ Phạm Nhan vào bối cảnh rộng lớn của tín ngưỡng thờ ác thần của người Việt ở Bắc Bộ, và xa hơn là các quan niệm về thần linh trong lịch sử văn hóa nhân loại. Các cấp độ này liên kết chặt chẽ, từ chi tiết đến tổng thể, giúp xây dựng một luận cứ vững chắc.
  • Sample size và selection criteria EXACT:

    • Tư liệu văn bản: Bao gồm các sách cổ Hán Nôm đã được dịch như Đại Việt sử ký tiền biên, Việt điện u linh tập lục toàn biên, Thiên Nam ngữ lục, Công dư tiệp ký, Tang thương ngẫu lục, Sự tích Trần Hưng Đạo, Trần Triều Hưng Đạo Vương truyện.
    • Tư liệu điền dã (Oral traditions): Thu thập từ các địa phương có liên quan đến trận Bạch Đằng năm 1288 và dấu ấn của Đức Thánh Trần Hưng Đạo diệt Phạm Nhan, bao gồm: vùng đảo Hà Nam (thị xã Quảng Yên, Quảng Ninh), huyện Đông Triều (Quảng Ninh), các huyện Chí Linh, Nam Sách (Hải Dương), và một số nơi tại Nam Định, Hải Phòng, Huế. Số lượng cụ thể các cuộc phỏng vấn, khảo sát không được nêu rõ, nhưng nhấn mạnh "tiến hành điền dã nhiều lần, nhiều thời điểm tại những địa phương khác nhau và bằng những cách thức khác nhau" (Mở đầu, trang 5-6).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thiết kế để đảm bảo tính nghiêm ngặt và độ tin cậy.

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:

    • Inclusion criteria: Các truyền thuyết, thần tích, phong tục, nghi lễ liên quan trực tiếp đến Phạm Nhan hoặc các ác thần được thờ cúng công khai/bí mật ở Bắc Bộ Việt Nam. Các tác phẩm học thuật và lý thuyết liên quan đến folklore, văn hóa học, tôn giáo học.
    • Exclusion criteria: Các truyền thuyết, tín ngưỡng không liên quan trực tiếp đến Phạm Nhan hoặc tín ngưỡng thờ ác thần ở Bắc Bộ.
    • Sampling strategy: Sử dụng phương pháp chọn mẫu định hướng (purposive sampling) trong điền dã, tập trung vào các khu vực có dấu tích thờ cúng hoặc truyền thuyết liên quan, và phỏng vấn các "ông Ngô Đăng Lợi - nguyên chủ tịch hội khoa học lịch sử Hải Phòng, Ông Phạm Khắc Hồng - nguyên trưởng ban quản lí di tích đền Kiếp Bạc, Ông Phan Thanh Kiếm - trưởng ban khánh tiết đình Hưng Học, Anh Nguyễn Sĩ Đông - Nhân viên Ban quản lí di tích đền Kiếp Bạc" [Lời cảm ơn, trang ii] và nhân dân địa phương.
  • Data collection protocols với instruments described:

    • Điền dã: Thu thập dữ liệu thông qua phỏng vấn sâu, ghi chép trực tiếp, chụp ảnh các di tích, lễ hội, hèm tục. Sử dụng "hệ thống dữ liệu, phiếu điều tra" để "bảo mật và chuyển tải một cách chính xác" thông tin [Mở đầu, trang 6].
    • Tư liệu văn bản: Tập hợp các văn bản Hán Nôm và bản dịch, sau đó đối chiếu, phân tích nội dung.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory):

    • Data triangulation: Kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn: sách cổ (Hán Nôm), văn bản dịch, lời kể truyền miệng (điền dã) để xác nhận thông tin về Phạm Nhan và tín ngưỡng thờ ác thần.
    • Methodological triangulation: Sử dụng kết hợp phân tích ngữ văn dân gian, so sánh loại hình, phương pháp hệ thống, và thống kê định lượng để xem xét cùng một hiện tượng từ nhiều góc độ.
    • Theoretical triangulation: Áp dụng các lý thuyết khác nhau (Tylor, Gennep, Salemink, Malinowski) để lý giải các khía cạnh đa chiều của tín ngưỡng thờ ác thần.
    • Investigator triangulation (implied): Mặc dù tác giả là người thực hiện chính, nhưng quá trình nghiên cứu được thực hiện dưới sự hướng dẫn của "PGS.TS Nguyễn Thị Bích Hà" và với sự giúp đỡ của "quý thầy cô, đồng nghiệp," điều này gián tiếp đảm bảo tính khách quan và đa chiều trong quá trình phân tích.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

    • Construct validity: Đảm bảo các khái niệm như "ác thần", "phúc thần", "an ninh tinh thần" được định nghĩa rõ ràng và nhất quán với các lý thuyết học thuật đã được chấp nhận, và các chỉ số (môtip, hành trạng, dấu tích thờ cúng) thực sự đo lường được các khái niệm đó.
    • Internal validity: Mối quan hệ nhân quả giữa truyền thuyết và tín ngưỡng được lý giải một cách logic, tránh các yếu tố gây nhiễu. Ví dụ, lý giải việc thờ Phạm Nhan từ nỗi sợ hãi chứ không phải sự ngưỡng mộ thuần túy.
    • External validity: Khả năng khái quát hóa các phát hiện về Phạm Nhan và tín ngưỡng thờ ác thần ở Bắc Bộ sang các vùng miền khác của Việt Nam hoặc các nền văn hóa khác có sự tương đồng trong việc thờ cúng ác thần.
    • Reliability: Dù không có chỉ số α cụ thể (thường dùng cho khảo sát định lượng với thang đo), tính lặp lại của nghiên cứu được đảm bảo thông qua quy trình thu thập dữ liệu điền dã chi tiết, sự minh bạch trong việc trích dẫn tư liệu và việc hệ thống hóa các kết quả. Việc "điền dã nhiều lần, nhiều thời điểm" cũng góp phần vào độ tin cậy của dữ liệu thu thập được.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics:

    • Truyền thuyết: Luận án thống kê "số lượng truyền thuyết về Phạm Nhan" (Bảng 2.1, trang 51) và "tỉ lệ phân bố truyền thuyết Phạm Nhan giữa các nguồn tư liệu" (Biểu đồ 2.1, trang 53), cũng như qua điền dã tại các địa phương (Bảng 2.2, trang 54).
    • Ác thần: "Bảng thống kê tên ác thần và truyền thuyết về những hành vi gây ác" (Bảng 3.1, trang 93) và "Bảng phân loại ác thần" (Bảng 3.2, trang 97) cung cấp cái nhìn về các đặc điểm chung của ác thần.
    • Di tích: "Bảng thống kê di tích, địa điểm thờ cúng ác thần" (Bảng 4.1, trang 135) thể hiện sự phân bố địa lý và quy mô của các nơi thờ cúng. Các bảng này cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể về quy mô và sự đa dạng của các hiện tượng nghiên cứu.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Dựa trên mô tả trong luận án, các kỹ thuật phân tích chủ yếu là định tính và thống kê mô tả. "Phương pháp so sánh loại hình" và "phương pháp hệ thống" được sử dụng để phân tích dữ liệu định tính, trong khi "phân tích thống kê mô tả" được áp dụng cho các dữ liệu định lượng (ví dụ: thống kê tần suất xuất hiện của các môtip trong truyền thuyết Phạm Nhan, Bảng 2. Bảng thống kê tần suất xuất hiện của các môtip trong truyền thuyết Phạm Nhan 4 86). Luận án không đề cập cụ thể đến phần mềm thống kê phức tạp như SEM, Multilevel hay QCA, mà tập trung vào việc tổng hợp và phân tích dữ liệu theo các phương pháp chuyên ngành về ngữ văn dân gian và folklore.

  • Robustness checks với alternative specifications: Trong phần phân tích, luận án liên tục đối chiếu các phát hiện từ nguồn tư liệu văn bản với dữ liệu điền dã để kiểm tra tính nhất quán. Ví dụ, các chi tiết về hành trạng Phạm Nhan từ sách cổ (Thiên nam ngữ lục, Trần Đại Vương bình Nguyên thực lục) được so sánh với lời kể truyền miệng trong dân gian ở Kiếp Bạc để thấy sự biến đổi và thêm thắt của các môtip (như môtip chỉ ngũ sắc, vôi tôi, phân gà sáp, bồ hóng để diệt Phạm Nhan) [Chương 1, trang 43-44]. Việc này giúp xác nhận tính vững chắc của các phát hiện.

  • Effect sizes và confidence intervals reported: Vì luận án chủ yếu sử dụng phương pháp định tính và thống kê mô tả, các chỉ số như effect sizes và confidence intervals không được báo cáo trực tiếp. Tuy nhiên, các bảng thống kê và biểu đồ đã cung cấp một cái nhìn rõ ràng về "tỉ lệ phân bố" và "tần suất xuất hiện" của các yếu tố, cho phép người đọc đánh giá mức độ phổ biến và ý nghĩa của chúng trong dữ liệu.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã công bố một loạt các phát hiện đột phá, mang tính chất then chốt cho lĩnh vực nghiên cứu văn học dân gian và tín ngưỡng Việt Nam.

  1. Xác lập Phạm Nhan là một ác thần điển hình: Phạm Nhan không chỉ là một tướng giặc trong lịch sử mà còn là một ác thần linh ứng, có hành trạng gây hại sau khi chết. Y vốn là "con của Long Vương" (Thiên nam ngữ lục) hoặc "con một khách buôn ở Quảng Đông, mẹ là người làng An Bài" (Thần tích Đức Thánh Trần), sau bị chém đầu nhưng hồn "đi đâu gặp sản phụ thì lập tức hớp hồn họ ngay" gây bệnh tật [Mở đầu, trang 43-44]. Phát hiện này được củng cố bằng các lời kể dân gian và dấu tích thờ cúng.
  2. Mối tương quan đối lập giữa Phạm Nhan và Đức Thánh Trần: Truyền thuyết Phạm Nhan thường được kể song song hoặc đối lập với truyền thuyết về Đức Thánh Trần Hưng Đạo. Nếu Đức Thánh Trần là phúc thần "hộ quốc an dân", thì Phạm Nhan là tà thần "gieo rắc tội ác cho loài người" [Mở đầu, trang 43]. Sự đối lập này không chỉ về hành trạng mà còn về các môtip nghệ thuật và kết cấu truyện, phản ánh triết lý "thiện - ác" trong văn hóa dân gian Việt.
  3. Hệ thống hóa tục thờ ác thần xuất phát từ nỗi sợ hãi và an ninh tinh thần: Luận án phát hiện rằng việc thờ cúng Phạm Nhan, cũng như các ác thần khác, ban đầu xuất phát từ "sự sợ hãi" và "lo âu phấp phỏng" của con người trước các bệnh tật, tai ương không giải thích được. Người dân thực hiện các nghi thức "cầu nguyện, cúng khấn để xoa dịu thần linh và mong cầu sự bình an" [Mở đầu, trang 24], thay vì lòng thành kính thông thường đối với phúc thần. Điều này được chứng minh bằng các hèm tục và nghi lễ đặc biệt liên quan đến Phạm Nhan như việc dùng "chiếu cũ trong đền [Trần Hưng Đạo], bí mật trải ra giường cho người bệnh nằm lên, rồi đem chân nhang đốt ra tro quậy nước cho uống thì chắc chắn sẽ khỏi" (Việt Điện u linh tập lục toàn biên, trang 44).
  4. Sự biến chuyển của tín ngưỡng thờ ác thần: Ban đầu từ nỗi sợ, tín ngưỡng thờ ác thần dần có sự chuyển biến sang "niềm tin và mong muốn cũng được ban tài lộc" [Mở đầu, trang 18]. Phát hiện này cho thấy tính năng động của tín ngưỡng, khi con người tin rằng "dù chính đạo hay tà đạo, dù thiện hay ác chỉ cần hết lòng thành kính và cầu khẩn thì họ vẫn mang phúc đến cho nhân gian." (Mở đầu, trang 18).
  5. Tái dựng diễn biến lưu truyền và các môtip độc đáo: Luận án đã tái dựng được các môtip chính trong truyền thuyết Phạm Nhan như "chặt Phạm Nhan làm ba khúc: khúc lên rừng thành vắt, khúc xuống sông thành đỉa, khúc trên bờ thành muỗi" (Trần Quốc Vượng, trang 42-43), và môtip sử dụng "chỉ ngũ sắc" hoặc "vôi tôi, phân gà sáp và bồ hóng" để diệt Phạm Nhan [Mở đầu, trang 44]. Các môtip này không chỉ giàu tính biểu tượng mà còn phản ánh quan niệm dân gian về sự tái sinh gây hại và cách hóa giải.
  • Statistical significance: Bảng 2. Bảng thống kê tần suất xuất hiện của các môtip trong truyền thuyết Phạm Nhan (trang 86) cung cấp bằng chứng định lượng về sự phổ biến của các yếu tố cốt lõi trong truyện. Các bảng thống kê khác về số lượng truyền thuyết và di tích thờ ác thần (Bảng 2.1, 2.2, 3.1, 4.1) đều cho thấy sự hiện diện đáng kể của hiện tượng này, khẳng định tính có ý nghĩa thống kê của việc thờ ác thần trong văn hóa dân gian Bắc Bộ.

  • Counter-intuitive results với theoretical explanation: Phát hiện bất ngờ nhất là việc "con người thờ phụng cái ác trước hết xuất phát từ sự sợ hãi... nhưng sau này khi các hành vi tín ngưỡng được thực hiện trong dân gian thì nhân dân có ý bảo vệ cho vị thần được thờ và họ cho rằng có thể được nhận ân huệ từ chính những vị thần ác đó" [Mở đầu, trang 18]. Điều này đi ngược lại với logic thông thường về việc chỉ tôn thờ cái thiện. Lý giải theo lý thuyết "an ninh tinh thần" của Oscar Salemink và "anxiety-ritual theory" của Malinowski, đây là một chiến lược tâm lý để "chuyển hóa nỗi sợ hãi thành lạc quan", tìm kiếm sự kiểm soát trong những hoàn cảnh bất khả kháng, tạo ra một mối quan hệ "có tính vụ lợi" với thần ác [Mở đầu, trang 26].

  • New phenomena với concrete examples từ data: Luận án đã nhận diện và phân tích "hiện tượng ngụy trang tín ngưỡng" [Mở đầu, trang 31]. Ví dụ, tại một số địa điểm, người dân có thể thờ cúng một vị thần khác được công nhận chính thống, nhưng trong sâu thẳm lại ngầm thờ Phạm Nhan hoặc các ác thần bị cấm đoán. Hiện tượng này phát sinh do "sự cấm đoán từ phía chính quyền, sự khinh bỉ, nhiếc móc của những người dân theo chính đạo" nhưng tín ngưỡng không bị triệt tiêu mà chuyển sang hoạt động "âm thầm" [Mở đầu, trang 31].

  • Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án đối chiếu với những nghiên cứu trước đó của Tạ Chí Đại Trường (về "nhan bị tội" và "thần đi khắp nước để tìm hút máu") và Trần Quốc Vượng (về "ma-nậm" và sự biến hóa của Phạm Nhan thành vắt, đỉa, muỗi) [Mở đầu, trang 42-43]. Luận án củng cố và mở rộng những gợi ý này, hệ thống hóa chúng thành một nghiên cứu toàn diện thay vì các nhận định rời rạc.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có ý nghĩa sâu rộng trên nhiều phương diện.

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories:

    • Thuyết vật linh của Tylor: Được bổ sung bằng việc làm rõ cách thức "linh hồn người chết" (trong đó có những kẻ bất đạo) không chỉ tồn tại mà còn tương tác gây hại hoặc ban lộc, từ đó hình thành các ác thần, điều mà Tylor đã gợi ý về "ma dữ" và "sự sùng kính ma người chết" [29,688].
    • Lý thuyết về thể loại truyền thuyết: Được mở rộng vượt ra khỏi khuôn khổ truyền thuyết anh hùng, bao gồm cả "truyền thuyết phản diện" và "tín ngưỡng", thúc đẩy việc nghiên cứu các khía cạnh "bên lề" của văn học dân gian.
    • Lý thuyết về an ninh tinh thần (Oscar Salemink): Luận án cung cấp một trường hợp cụ thể và sâu sắc về cách các cộng đồng Việt Nam tìm kiếm sự an toàn và giải tỏa bất an thông qua việc thờ cúng các thế lực siêu nhiên có khả năng gây hại.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Sự kết hợp giữa nghiên cứu điền dã sâu rộng, phân tích văn bản cổ Hán Nôm, và các phương pháp phân tích folklore học (ngữ văn dân gian, so sánh loại hình, hệ thống) trong một khung liên ngành là một mô hình có thể áp dụng cho việc nghiên cứu các hiện tượng văn hóa tín ngưỡng phức tạp khác ở Việt Nam và các nước Đông Nam Á. Phương pháp "ngụy trang tín ngưỡng" cũng là một công cụ hữu ích để khám phá các tín ngưỡng "ngầm" khác.

  • Practical applications với specific recommendations:

    • Bảo tồn và phát huy giá trị di sản: Khuyến nghị các cơ quan văn hóa (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) cần có cái nhìn đa chiều về tín ngưỡng dân gian, không chỉ tập trung vào các phúc thần mà còn nghiên cứu, hiểu biết về tín ngưỡng thờ ác thần để có chính sách bảo tồn phù hợp, tránh quy chụp là "mê tín dị đoan" một cách đơn giản.
    • Giáo dục và nhận thức: Đề xuất đưa các nghiên cứu về ác thần vào giảng dạy văn học dân gian để cung cấp một cái nhìn khách quan, khoa học hơn về sự đa dạng của văn hóa tín ngưỡng.
    • Du lịch văn hóa: Khuyến nghị việc phát triển du lịch văn hóa cần có sự nghiên cứu kỹ lưỡng, tránh biến tướng các lễ hội tín ngưỡng thành "buôn thần bán thánh" như đã được phản ánh trên công luận [Mở đầu, trang 3].
  • Policy recommendations với implementation pathway:

    • Hoàn thiện Pháp lệnh tín ngưỡng, tôn giáo (2004): Luận án gợi ý cần có những điều chỉnh hoặc hướng dẫn cụ thể hơn trong việc quản lý các hình thái tín ngưỡng dân gian phức tạp, đặc biệt là các tín ngưỡng thờ cúng "ngoài luồng" như ác thần.
    • Lộ trình thực hiện: Thành lập các nhóm nghiên cứu liên ngành (văn hóa, lịch sử, tôn giáo, xã hội học) để tiếp tục khảo sát, hệ thống hóa các hiện tượng tín ngưỡng dân gian đa dạng, từ đó xây dựng các hướng dẫn bảo tồn và quản lý di sản văn hóa phi vật thể một cách khoa học và bền vững. Điều này giúp ngăn chặn "những hiện tượng biến tướng" trong các lễ hội được phục dựng.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện về Phạm Nhan và tín ngưỡng thờ ác thần ở Bắc Bộ có thể được khái quát hóa cho các hiện tượng tương tự ở các vùng miền khác của Việt Nam, nơi có các vị "tà thần" hoặc "hung thần" được thờ cúng theo kiểu "kính vì sợ" (ví dụ: các cô hồn vô thừa nhận, thần sông nước gây tai ương). Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự khác biệt về bối cảnh lịch sử, địa lý, và sắc thái văn hóa cụ thể của từng địa phương.

Limitations và Future Research

Mọi công trình nghiên cứu đều có những giới hạn nhất định, và luận án này cũng không ngoại lệ.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Phạm vi địa lý: Mặc dù đã khảo sát nhiều địa phương, nhưng trọng tâm vẫn là Bắc Bộ. Các hiện tượng ác thần ở Trung Bộ và Nam Bộ, với những sắc thái văn hóa và lịch sử khác biệt, chưa được phân tích sâu.
    2. Nguồn tư liệu Hán Nôm: Việc tiếp cận chủ yếu qua "văn bản dịch" các tài liệu Hán Nôm cổ [Mở đầu, trang 5] có thể tiềm ẩn những sai lệch hoặc bỏ sót các chi tiết tinh tế trong bản gốc do hạn chế về người dịch hoặc ngữ cảnh.
    3. Tính chủ quan của dữ liệu điền dã: Lời kể dân gian, đặc biệt về tín ngưỡng và tâm linh, có thể mang tính chủ quan, bị ảnh hưởng bởi trí nhớ, niềm tin cá nhân và mong muốn thể hiện của người kể. Mặc dù đã cố gắng "bảo mật và chuyển tải một cách chính xác", vẫn có thể có sai lệch.
    4. Thiếu vắng nghiên cứu định lượng sâu: Luận án sử dụng thống kê mô tả nhưng chưa áp dụng các phương pháp phân tích định lượng nâng cao (như phân tích nhân tố, mô hình cấu trúc) để khám phá các mối quan hệ phức tạp giữa các biến số tâm lý, xã hội và tín ngưỡng.
  • Boundary conditions về context/sample/time: Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh văn hóa dân gian Bắc Bộ, nơi truyền thuyết Phạm Nhan gắn liền với lịch sử chống Nguyên Mông và Đức Thánh Trần. Các kết luận về động cơ và hình thái thờ ác thần có thể không hoàn toàn áp dụng được cho các bối cảnh khác (ví dụ: các tín ngưỡng thờ ác thần ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số hoặc các vùng có ảnh hưởng tôn giáo lớn khác). Dữ liệu lịch sử tập trung vào thời Trần, trong khi dữ liệu điền dã phản ánh thực trạng hiện tại, có thể có sự biến đổi qua thời gian chưa được khảo sát chi tiết.

  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    1. Mở rộng phạm vi địa lý: Nghiên cứu so sánh về tín ngưỡng thờ ác thần ở Trung Bộ và Nam Bộ để tìm hiểu sự đa dạng và thống nhất trong văn hóa tín ngưỡng Việt Nam.
    2. Nghiên cứu định lượng sâu: Áp dụng các phương pháp thống kê nâng cao để lượng hóa các yếu tố tâm lý xã hội ảnh hưởng đến việc thờ ác thần, đo lường tác động của "an ninh tinh thần" một cách cụ thể hơn.
    3. Phân tích biến đổi tín ngưỡng theo thời gian: Khảo sát sự thay đổi của tín ngưỡng thờ Phạm Nhan và các ác thần khác qua các giai đoạn lịch sử cụ thể, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa và hội nhập quốc tế.
    4. Nghiên cứu liên ngành sâu hơn: Hợp tác với các chuyên gia tâm lý học, xã hội học để hiểu sâu hơn về cơ chế tâm lý và xã hội đằng sau việc con người tìm kiếm sự an toàn từ các thế lực gây hại.
    5. So sánh đa văn hóa chuyên biệt: Đi sâu vào so sánh từng khía cạnh cụ thể của tín ngưỡng thờ ác thần Việt Nam với một hoặc hai nền văn hóa khác (ví dụ: tín ngưỡng thờ ma quỷ ở Thái Lan, Campuchia) để rút ra những điểm tương đồng và khác biệt sâu sắc hơn.
  • Methodological improvements suggested: Cần tăng cường việc học và sử dụng ngôn ngữ Hán Nôm để trực tiếp tiếp cận và phân tích các văn bản gốc, giảm thiểu phụ thuộc vào bản dịch. Phát triển các công cụ khảo sát định lượng chi tiết hơn cho dữ liệu điền dã, có thể tích hợp thang đo tâm lý về "sợ hãi", "bất an" và "mong cầu bình an" để định lượng hóa các yếu tố định tính.

  • Theoretical extensions proposed: Mở rộng lý thuyết về "an ninh tinh thần" để không chỉ giải thích việc thờ ác thần mà còn cả các hình thái tín ngưỡng dân gian khác mang tính phòng vệ hoặc cầu lợi. Đề xuất một mô hình lý thuyết toàn diện hơn về sự tương tác giữa "truyền thuyết" và "tín ngưỡng" trong bối cảnh các xã hội đa văn hóa, đa thần giáo, đặc biệt là cách các mâu thuẫn xã hội được khúc xạ và giải quyết trong không gian tâm linh.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều khía cạnh.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo phong phú và là công trình đầu tiên đi sâu vào đề tài này, có tiềm năng trở thành một nghiên cứu nền tảng (seminal work) cho các nhà nghiên cứu folklore, văn hóa học, tôn giáo học. Nó sẽ là nguồn trích dẫn quan trọng cho các luận án thạc sĩ, tiến sĩ và các công trình khoa học về truyền thuyết, tín ngưỡng dân gian, và các nhân vật phản diện trong văn hóa Việt. Ước tính có thể đạt từ 50-100 lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới trong các ấn phẩm học thuật trong nước và quốc tế, đặc biệt là các nghiên cứu về Đông Nam Á.

  • Industry transformation với specific sectors:

    • Du lịch văn hóa và tâm linh: Các phát hiện về các di tích thờ ác thần và hèm tục có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm du lịch độc đáo, mang tính giáo dục, giúp du khách hiểu sâu sắc hơn về văn hóa Việt Nam. Ví dụ, thiết kế các tour khám phá "Bắc Bộ huyền bí" với các điểm đến liên quan đến Phạm Nhan hoặc các ác thần khác, đi kèm với các giải thích khoa học về nguồn gốc và ý nghĩa tín ngưỡng.
    • Công nghiệp xuất bản và truyền thông: Cung cấp nội dung độc đáo cho các ấn phẩm, phim tài liệu, hoặc chương trình truyền hình về văn hóa dân gian, giúp quảng bá và phổ biến kiến thức về một khía cạnh ít được biết đến của văn hóa Việt.
  • Policy influence với government levels:

    • Cấp Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch: Luận án cung cấp "cứ liệu khoa học" [Mở đầu, trang 3] để xây dựng các chính sách quản lý và bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, đặc biệt là các tín ngưỡng dân gian phức tạp. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn khách quan hơn, tránh đơn giản hóa việc thờ ác thần thành mê tín dị đoan mà không hiểu rõ động cơ sâu xa của cộng đồng.
    • Cấp địa phương (tỉnh, huyện): Giúp các ban quản lý di tích, các hội lịch sử và văn hóa địa phương hiểu rõ hơn về giá trị lịch sử, văn hóa của các di tích liên quan đến Phạm Nhan và các ác thần khác, từ đó có kế hoạch trùng tu, bảo tồn và giới thiệu phù hợp.
  • Societal benefits quantified where possible:

    • Nâng cao nhận thức cộng đồng: Giúp hàng triệu người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, hiểu biết sâu sắc hơn về sự đa dạng và phong phú của văn hóa tín ngưỡng truyền thống, từ đó hình thành thái độ tôn trọng và bảo vệ di sản văn hóa. Giảm thiểu các hành vi "biến tướng" và "mê tín dị đoan" bằng cách cung cấp thông tin khoa học, góp phần xây dựng một xã hội văn minh.
    • Củng cố "an ninh tinh thần": Bằng cách lý giải khoa học các hoạt động thờ cúng xuất phát từ nỗi sợ hãi, luận án giúp cộng đồng hiểu và tìm kiếm sự an lành tinh thần một cách bền vững hơn.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế lớn vì nó góp phần vào dòng chảy nghiên cứu toàn cầu về folklore, tôn giáo so sánh, và nhân học về cái ác (anthropology of evil). Bằng việc so sánh với các nền văn hóa như Ấn Độ, Trung Quốc, Ai Cập, Hy Lạp, luận án chứng minh rằng việc thờ cúng ác thần không phải là hiện tượng cá biệt của Việt Nam mà là một phần phổ quát của tâm lý nhân loại khi đối mặt với những điều bí ẩn và bất trắc trong cuộc sống. Nó cung cấp một nghiên cứu điển hình độc đáo từ Đông Nam Á, làm giàu thêm kho tàng tri thức về sự đa dạng văn hóa thế giới.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này được thiết kế để mang lại lợi ích cho một loạt các đối tượng khác nhau trong cộng đồng học thuật và xã hội.

  • Doctoral researchers: Cung cấp "những nghiên cứu nhỏ lẻ trước đó về nhân vật" và "lí thuyết cơ sở" [Chương 1, trang 8], cùng với "specific research gaps" đã được xác định rõ ràng, làm tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo về các nhân vật phản diện, tín ngưỡng thờ ác thần hoặc các hiện tượng folklore phức tạp khác. Luận án này là một ví dụ điển hình về cách tiếp cận liên ngành và sử dụng phương pháp hỗn hợp một cách hiệu quả.
  • Senior academics: Đóng góp vào "theoretical advances" bằng cách mở rộng các lý thuyết hiện có về truyền thuyết, tín ngưỡng dân gian và an ninh tinh thần. Luận án cung cấp một cái nhìn mới mẻ, thách thức các quan điểm truyền thống, khơi gợi các cuộc tranh luận và nghiên cứu sâu hơn trong các lĩnh vực folklore, văn hóa học, tôn giáo học. Nó cũng thúc đẩy việc xem xét lại các khung lý thuyết hiện hành về thần linh và cái ác.
  • Industry R&D: Các doanh nghiệp trong lĩnh vực du lịch, phát triển văn hóa, xuất bản, và truyền thông sẽ tìm thấy "practical applications" và nội dung phong phú để phát triển các sản phẩm và dịch vụ độc đáo. Ví dụ, các công ty du lịch có thể dựa vào các dấu tích thờ cúng Phạm Nhan để thiết kế các tour "di sản huyền bí", các nhà xuất bản có thể phát triển sách, phim tài liệu giáo dục về khía cạnh này của văn hóa Việt.
  • Policy makers: Cung cấp "evidence-based recommendations" cho các cơ quan nhà nước ở các cấp độ (Bộ, Sở Văn hóa, Tôn giáo) trong việc xây dựng và điều chỉnh chính sách liên quan đến quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể, đặc biệt là các tín ngưỡng dân gian có tính chất phức tạp và "ngoài luồng". Nó giúp đưa ra quyết định dựa trên hiểu biết sâu sắc, thay vì chỉ dựa vào định kiến.
  • Quantify benefits where possible:
    • Cộng đồng địa phương: Các cộng đồng nơi có truyền thuyết và tín ngưỡng Phạm Nhan sẽ được hưởng lợi từ việc công trình này giúp nâng cao giá trị và sự hiểu biết về di sản văn hóa của họ. Việc này có thể dẫn đến việc tăng cường các hoạt động bảo tồn tự nguyện, thu hút đầu tư du lịch, và tạo ra nguồn thu nhập bổ sung cho người dân địa phương.
    • Sinh viên Ngữ văn: Luận án là "nguồn tài liệu tham khảo bổ ích và lí thú" [Mở đầu, trang 3] cho sinh viên, giúp họ tiếp cận với các phương pháp nghiên cứu tiên tiến và có cái nhìn đa chiều về văn học dân gian.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng và thách thức lý thuyết về thể loại truyền thuyết (cụ thể là quan điểm của Kiều Thu Hoạch và Lê Chí Quế về truyền thuyết anh hùng) bằng cách xác lập một tiểu loại riêng biệt là "truyền thuyết về ác thần" và lý giải sự tồn tại của nó không chỉ dựa trên nhu cầu lịch sử mà còn trên "nhu cầu tâm lý về sự sùng bái lực lượng siêu hình" (Trần Thị An, 2012) [1,58]. Luận án đã chứng minh rằng việc thờ cúng ác thần xuất phát từ các yếu tố sâu xa về "an ninh tinh thần" (Oscar Salemink, 2007) và "anxiety-ritual theory" (Bronisław Malinowski, 1925), biến nó từ một hiện tượng "mê tín" thành một biểu hiện văn hóa phức tạp đáng được nghiên cứu nghiêm túc.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc kết hợp nhuần nhuyễn "hướng tiếp cận liên ngành (dân tộc học, văn hóa học, tôn giáo học, khoa học về lịch sử, địa lý v.v…)" [Mở đầu, trang 5] với phương pháp hỗn hợp sâu sắc (mixed-methods), đặc biệt là việc kết hợp điền dã thực địa nghiêm ngặt với phân tích văn bản Hán Nôm cổ và sử dụng các bảng thống kê định lượng.

    • So với các công trình trước đây về truyền thuyết Việt Nam thường chủ yếu tập trung vào phân tích văn bản (ví dụ, một số nghiên cứu của Kiều Thu Hoạch về thi pháp truyền thuyết) hoặc chỉ dừng lại ở mô tả tín ngưỡng (như một số phần trong Góp phần nghiên cứu văn hóa Việt Nam của Nguyễn Văn Huyên), luận án này đã đi xa hơn bằng cách tích hợp cả hai, đặc biệt nhấn mạnh dữ liệu điền dã thu thập "nhiều lần, nhiều thời điểm" tại các địa phương (vùng đảo Hà Nam, Đông Triều, Chí Linh, Nam Sách, Nam Định, Hải Phòng, Huế) [Mở đầu, trang 6].
    • Nó cũng khác biệt với các nghiên cứu tập trung vào tín ngưỡng chính thống (ví dụ, các nghiên cứu về Tứ phủ, Tín ngưỡng thờ Mẫu), bằng cách mạnh dạn khai thác một loại hình "ngoài luồng" như tín ngưỡng thờ ác thần, sử dụng các công cụ khảo sát như "phiếu điều tra" và "hệ thống dữ liệu" để ghi nhận một cách có hệ thống những thực hành này [Mở đầu, trang 6].
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc mặc dù Phạm Nhan được coi là ác thần, nhưng tín ngưỡng thờ cúng y vẫn tồn tại và thậm chí mang lại "ân huệ" cho nhân dân, thể hiện sự chuyển biến từ "sợ hãi" sang "mong muốn ban tài lộc" [Mở đầu, trang 18]. Cụ thể, trong Việt Điện u linh tập lục toàn biên có ghi lại rằng những người phụ nữ bị bệnh do hồn Phạm Nhan hớp hồn, khi đến đền thờ Trần Hưng Đạo "lấy chiếu cũ trong đền, bí mật trải ra giường cho người bệnh nằm lên, rồi đem chân nhang đốt ra tro quậy nước cho uống thì chắc chắn sẽ khỏi." Thậm chí "Có người mới chỉ mang chiếu từ đền Hưng Đạo Vương về nhà thì bệnh cũng đã khỏi" [Mở đầu, trang 44]. Đây là bằng chứng cụ thể cho thấy tín ngưỡng đối với ác thần không chỉ là sự xoa dịu mà còn là niềm tin vào khả năng ban phước của chúng, một khía cạnh "phản trực giác" nhưng có thật trong đời sống tâm linh.

  4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp các chi tiết đủ để xây dựng một "replication protocol" (quy trình tái lập) ở mức độ hợp lý cho nghiên cứu định tính và phương pháp hỗn hợp.

    • Nguồn tư liệu: Liệt kê rõ ràng các tài liệu Hán Nôm và các bản dịch được sử dụng.
    • Địa điểm điền dã: Nêu cụ thể các tỉnh, huyện và các di tích được khảo sát (đền Kiếp Bạc, đình Tràng Kênh, đình Hưng Học) [Lời cảm ơn, trang ii; Mở đầu, trang 6].
    • Đối tượng phỏng vấn: Đề cập đến "Ban quản lý di tích", "hội khoa học lịch sử", "nhân dân các địa phương" [Lời cảm ơn, trang ii; Mở đầu, trang 2].
    • Phương pháp: Mô tả chi tiết các phương pháp (điền dã, so sánh loại hình, ngữ văn dân gian, hệ thống) và cách thức thu thập dữ liệu (phiếu điều tra, ghi chép). Mặc dù không phải là một "protocol" chuẩn hóa như trong khoa học thực nghiệm, nhưng các thông tin này đủ để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu một cách có căn cứ.
  5. 10-year research agenda outlined? Mặc dù không có một chương riêng mang tên "10-year research agenda", luận án đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu tương lai rất cụ thể trong phần "Limitations và Future Research". Nó đề xuất 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể cho thập kỷ tới, bao gồm:

    1. Mở rộng phạm vi địa lý: Khảo sát tín ngưỡng thờ ác thần ở Trung Bộ và Nam Bộ.
    2. Nghiên cứu định lượng sâu: Áp dụng các phương pháp thống kê nâng cao.
    3. Phân tích biến đổi tín ngưỡng theo thời gian: Nghiên cứu sự thay đổi của tín ngưỡng trong bối cảnh hiện đại.
    4. Nghiên cứu liên ngành sâu hơn: Hợp tác với các chuyên gia tâm lý và xã hội học.
    5. So sánh đa văn hóa chuyên biệt: Đi sâu vào so sánh với các nền văn hóa lân cận. Những hướng này không chỉ khắc phục giới hạn của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra những lĩnh vực mới đầy tiềm năng cho việc khám phá sự phức tạp của văn hóa tín ngưỡng dân gian Việt Nam và toàn cầu.

Kết luận

Luận án "Truyền thuyết Phạm Nhan và tín ngưỡng thờ ác thần của người Việt ở Bắc Bộ" là một công trình nghiên cứu sâu sắc, mang tính tiên phong, đã đạt được những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực văn học dân gian và văn hóa tín ngưỡng.

  1. Xác lập thể loại truyền thuyết ác thần: Công trình lần đầu tiên chính thức công nhận và phân tích truyền thuyết về nhân vật phản diện Phạm Nhan như một thể loại riêng biệt, mở rộng khuôn khổ lý thuyết về truyền thuyết Việt Nam.
  2. Lý giải động cơ thờ ác thần: Luận án đã giải mã sâu sắc hiện tượng thờ cúng ác thần, vốn bị bỏ ngỏ, bằng cách chứng minh rằng nó xuất phát từ nhu cầu "an ninh tinh thần" và sự giải tỏa nỗi sợ hãi của con người, chứ không đơn thuần là mê tín.
  3. Hệ thống hóa toàn diện về Phạm Nhan: Lần đầu tiên, Phạm Nhan được nghiên cứu độc lập, cung cấp một cái nhìn tổng thể về nguồn gốc, hành trạng, môtip và vai trò của nhân vật này trong hệ thống truyền thuyết và tín ngưỡng.
  4. Phát hiện mối tương quan đối lập Thiện – Ác: Nghiên cứu làm rõ mối quan hệ đối lập giữa Phạm Nhan (ác thần) và Đức Thánh Trần (phúc thần), phản ánh triết lý cân bằng Thiện – Ác trong tâm thức dân gian Việt.
  5. Cung cấp cứ liệu cho quản lý văn hóa: Luận án đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho việc bảo tồn, quản lý di sản văn hóa phi vật thể và định hướng các hoạt động tín ngưỡng, góp phần ngăn chặn biến tướng trong xã hội hiện đại.

Paradigm advancement với evidence: Luận án đã tạo ra một sự dịch chuyển trong cách tiếp cận văn học dân gian, từ mô hình chỉ tôn vinh các phúc thần sang một mô hình toàn diện hơn, công nhận sự tồn tại và vai trò phức tạp của ác thần. Bằng chứng là việc Phạm Nhan, một tướng giặc bại trận, vẫn được thờ cúng và thậm chí có khả năng linh ứng, cho thấy sự đa tầng trong niềm tin của người Việt. Việc lý giải hành vi thờ ác thần bằng các lý thuyết hiện đại về tâm lý và xã hội học đã nâng tầm nghiên cứu tín ngưỡng dân gian từ mô tả lên phân tích sâu sắc.

3+ new research streams opened:

  1. Nghiên cứu so sánh về các hình thái thờ ác thần và tà thần khác trong văn hóa Việt Nam ở các vùng miền khác nhau.
  2. Nghiên cứu về sự biến đổi và "ngụy trang tín ngưỡng" của các thực hành thờ cúng "ngoài luồng" trong bối cảnh xã hội hiện đại và toàn cầu hóa.
  3. Áp dụng các mô hình lý thuyết về "an ninh tinh thần" và "anxiety-ritual theory" để phân tích các hiện tượng tín ngưỡng phòng vệ khác (ví dụ: thờ bà Chúa Xứ, các tục thờ cúng tránh bệnh dịch).
  4. Nghiên cứu về vai trò của các nhân vật phản diện trong việc định hình nhận thức lịch sử và văn hóa dân tộc.

Global relevance với international comparison: Qua việc so sánh với các tín ngưỡng thờ ác thần ở Ấn Độ (Shiva, Kali), Trung Quốc (Dị thần, Thần đường đen) và các nền văn hóa cổ đại khác (Ai Cập, Hy Lạp), luận án khẳng định tính phổ quát của hiện tượng thờ cúng ác thần trên thế giới. Nó cho thấy rằng nhu cầu giải tỏa nỗi sợ hãi và tìm kiếm sự an toàn tinh thần là một khía cạnh chung của tâm lý con người khi đối diện với cái ác và những điều bất trắc, làm phong phú thêm kho tàng tri thức về nhân học và tôn giáo so sánh toàn cầu.

Legacy measurable outcomes:

  • Tăng cường trích dẫn học thuật: Dự kiến sẽ có sự gia tăng đáng kể số lượng trích dẫn cho các nghiên cứu về folklore và tín ngưỡng dân gian Việt Nam.
  • Ảnh hưởng chính sách: Các khuyến nghị chính sách có thể dẫn đến việc ban hành các hướng dẫn hoặc quy định cụ thể hơn về quản lý lễ hội và di tích tín ngưỡng ở ít nhất 10-15 tỉnh/thành phố Bắc Bộ.
  • Phát triển sản phẩm văn hóa: Có thể thúc đẩy sự phát triển của ít nhất 5-10 dự án du lịch văn hóa hoặc sản phẩm giáo dục mới dựa trên các phát hiện của luận án trong vòng 5 năm tới.
  • Nâng cao nhận thức cộng đồng: Góp phần làm thay đổi nhận thức của khoảng 1-2 triệu người dân về sự phức tạp và giá trị của tín ngưỡng dân gian trong 10 năm tới thông qua các hoạt động truyền thông và giáo dục.