Luận án tiến sĩ: Tuyên truyền giá trị văn hóa của tín ngưỡng thờ Mẫu ở đồng bằng Bắc Bộ Việt Nam hiện nay
Nghiên cứu luận án tiến sĩ tuyên truyền giá trị văn hóa tín ngưỡng thờ mẫu ở đồng bằng Bắc Bộ Việt Nam hiện nay.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
233
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tín ngưỡng Thờ Mẫu: Nền tảng văn hóa Việt sâu sắc
- Số trang:
- 233 trang
- Trường:
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Chuyên ngành:
- Công tác tư tưởng
- Tác giả:
- Lê Khánh Ly
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tín ngưỡng Thờ Mẫu Nền tảng văn hóa Việt sâu sắc
Tín ngưỡng thờ Mẫu là một phần cốt lõi của bản sắc văn hóa Việt Nam. Nó thể hiện niềm tin tâm linh vào Mẹ. Tín ngưỡng này đã hình thành và phát triển qua hàng nghìn năm lịch sử. Thờ Mẫu đúc kết nhiều giá trị văn hóa, xã hội, nghệ thuật. Tín ngưỡng Mẫu không chỉ là một hình thức tín ngưỡng đơn thuần. Nó còn là một hệ thống giá trị nhân văn sâu sắc. Tín ngưỡng này gắn liền với đời sống tâm linh của người Việt. Nó góp phần cố kết cộng đồng. Nghiên cứu này làm rõ vai trò của tuyên truyền. Tuyên truyền giúp bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa tín ngưỡng thờ Mẫu. Đặc biệt, nó tập trung vào khu vực Đồng bằng Bắc Bộ.
1.1. Khái niệm và lịch sử tín ngưỡng thờ Mẫu
Tín ngưỡng thờ Mẫu tôn thờ các nữ thần. Các nữ thần này biểu tượng cho sức mạnh sinh sôi, bảo vệ. Tín ngưỡng này bắt nguồn từ thời tiền sử Việt Nam. Nó gắn liền với nền văn minh lúa nước. Đạo Mẫu phát triển mạnh mẽ qua các triều đại. Nó trở thành một bộ phận không thể thiếu trong đời sống tinh thần. Người dân tìm thấy sự che chở, bình an. Tín ngưỡng này phản ánh khát vọng về cuộc sống ấm no, hạnh phúc. Nó truyền tải những giá trị đạo đức truyền thống. Tín ngưỡng thờ Mẫu là sự tổng hòa của nhiều yếu tố văn hóa dân gian. Nó chứa đựng tri thức bản địa phong phú. Tín ngưỡng này tiếp tục được gìn giữ qua nhiều thế hệ.
1.2. Thờ Mẫu Tam Phủ Tứ Phủ Di sản thế giới UNESCO
Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt đã được UNESCO công nhận. Nó là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vào năm 2016. Sự công nhận này khẳng định tầm quan trọng toàn cầu của tín ngưỡng. Trước đó, nhiều yếu tố của tín ngưỡng đã được công nhận cấp quốc gia. Nghi lễ Chầu văn, Lễ hội phủ Dầy là ví dụ. Việc được UNESCO vinh danh mang lại cơ hội lớn. Nó giúp quảng bá giá trị văn hóa tín ngưỡng ra thế giới. Đồng thời, nó đặt ra yêu cầu cao về bảo tồn. Phát huy bền vững di sản là nhiệm vụ trọng tâm. Tín ngưỡng này thể hiện sự đa dạng văn hóa. Nó là niềm tự hào của dân tộc Việt Nam.
1.3. Vai trò cốt lõi trong bản sắc văn hóa Việt
Tín ngưỡng thờ Mẫu góp phần định hình bản sắc văn hóa Việt Nam. Nó là sợi dây cố kết cộng đồng. Người dân tìm thấy sự đồng điệu trong niềm tin. Các nghi lễ, lễ hội Thờ Mẫu thể hiện tinh thần đoàn kết. Nó là nơi truyền tải tri thức dân gian. Tín ngưỡng này phản ánh quan niệm về vũ trụ, con người. Nó giáo dục lòng nhân ái, hiếu thảo. Tín ngưỡng thờ Mẫu đã vượt qua nhiều biến động lịch sử. Nó vẫn giữ vững vị trí quan trọng. Đây là một nguồn sức sống mãnh liệt. Nó nuôi dưỡng tâm hồn người Việt. Bảo tồn Đạo Mẫu là bảo tồn bản sắc dân tộc.
II. Giá trị Văn hóa Tín ngưỡng Thờ Mẫu Tam Phủ
Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam Phủ chứa đựng nhiều giá trị văn hóa sâu sắc. Các giá trị này thể hiện trên nhiều phương diện. Chúng bao gồm giá trị nhân văn, giá trị nghệ thuật và giá trị cộng đồng. Tín ngưỡng này không chỉ là niềm tin tâm linh. Nó còn là kho tàng văn hóa sống động. Các hoạt động trong Đạo Mẫu góp phần làm phong phú đời sống tinh thần. Việc hiểu rõ những giá trị này rất cần thiết. Nó giúp tuyên truyền hiệu quả. Đồng thời, nó giúp gìn giữ và phát huy di sản. Bảo vệ tín ngưỡng khỏi những biến tướng tiêu cực cũng rất quan trọng.
2.1. Giá trị nhân văn thờ Mẫu và cộng đồng
Giá trị nhân văn thờ Mẫu là trung tâm. Tín ngưỡng này đề cao vai trò người phụ nữ. Nó tôn vinh tình mẫu tử, lòng bao dung. Mẹ là biểu tượng của sự che chở, ban phát. Người dân tìm thấy sự an ủi, niềm hy vọng. Đạo Mẫu còn giáo dục con người hướng thiện. Nó khuyến khích sự đoàn kết, sẻ chia. Các lễ hội là dịp cộng đồng gắn kết. Tín ngưỡng này thúc đẩy tinh thần yêu nước. Nó tôn trọng cội nguồn dân tộc. Đó là giá trị đạo đức cao đẹp.
2.2. Hầu đồng và Âm nhạc chầu văn Nghệ thuật độc đáo
Hầu đồng là nghi lễ cốt lõi của tín ngưỡng thờ Mẫu. Nó là một hình thức diễn xướng dân gian độc đáo. Hầu đồng kết hợp âm nhạc, vũ đạo, trang phục. Âm nhạc chầu văn là linh hồn của hầu đồng. Nó có giai điệu uyển chuyển, lời ca giàu ý nghĩa. Các bản văn ca ngợi công đức thánh Mẫu. Chúng kể về các vị thánh thần. Hầu đồng không chỉ là một nghi lễ. Nó còn là một buổi trình diễn nghệ thuật. Nó thu hút người xem bởi sự sống động. Nó thể hiện tính sáng tạo của người Việt. Đây là một phần quan trọng của di sản văn hóa phi vật thể UNESCO.
2.3. Tín ngưỡng gắn kết các giá trị truyền thống
Đạo Mẫu tổng hòa nhiều yếu tố văn hóa. Nó bao gồm các tín ngưỡng dân gian khác. Ví dụ như thờ thần linh, thờ anh hùng dân tộc. Nó kết nối quá khứ với hiện tại. Tín ngưỡng này gìn giữ nhiều phong tục, tập quán. Nó duy trì các làng nghề truyền thống. Nó là cầu nối giữa các thế hệ. Các giá trị truyền thống được truyền lại. Tín ngưỡng thờ Mẫu là một không gian văn hóa đa chiều. Nó thể hiện sự phong phú trong đời sống tâm linh. Đây là sự kết tinh của lịch sử và bản sắc.
III. Tuyên truyền giá trị Đạo Mẫu Thực trạng và thách thức
Tuyên truyền giá trị văn hóa tín ngưỡng thờ Mẫu đóng vai trò quan trọng. Nó giúp bảo tồn và phát huy di sản. Đặc biệt sau khi được UNESCO công nhận. Hoạt động truyền thông đã có những thành tựu nhất định. Tuy nhiên, nhiều thách thức vẫn còn tồn tại. Các biểu hiện tiêu cực cần được nhìn nhận. Việc này đòi hỏi những giải pháp tổng thể. Nó cần sự quyết liệt từ các cấp quản lý và cộng đồng. Mục tiêu là để tín ngưỡng thờ Mẫu phát triển bền vững. Nó giữ đúng bản chất và giá trị cốt lõi.
3.1. Hoạt động truyền thông văn hóa Thành tựu ban đầu
Các hoạt động truyền thông đã góp phần nâng cao nhận thức. Người dân hiểu rõ hơn về tín ngưỡng thờ Mẫu. Nhiều tư liệu, ấn phẩm đã được công bố. Các chương trình nghệ thuật hầu đồng được tổ chức. Điều này giúp quảng bá hình ảnh Đạo Mẫu. Các kênh truyền thông đại chúng tích cực tham gia. Họ giới thiệu giá trị di sản UNESCO. Nhờ đó, cộng đồng quốc tế biết đến nhiều hơn. Những nỗ lực này đã tạo nền tảng vững chắc. Nó giúp định hướng cho công tác bảo tồn tiếp theo.
3.2. Những hạn chế và biểu hiện tiêu cực cần khắc phục
Bên cạnh thành tựu, nhiều hạn chế tồn tại. Việc thương mại hóa tín ngưỡng diễn ra. Một số cá nhân lợi dụng hầu đồng để trục lợi. Các hủ tục lạc hậu có nguy cơ tái diễn. Việc truyền thông đôi khi chưa đủ sâu sắc. Nó chưa đi vào chiều sâu giá trị thực sự. Sự thiếu hiểu biết vẫn còn phổ biến. Một số thông tin sai lệch gây ảnh hưởng. Điều này làm giảm đi ý nghĩa thiêng liêng. Nó đặt ra yêu cầu cấp bách cho công tác quản lý. Việc ngăn chặn các biểu hiện tiêu cực là cần thiết.
3.3. Yêu cầu cấp thiết trong bảo tồn và phát huy giá trị
Yêu cầu đặt ra là phải có giải pháp đồng bộ. Tuyên truyền cần tập trung vào giá trị nhân văn thờ Mẫu. Nó phải phản ánh đúng bản chất tín ngưỡng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên. Cơ quan quản lý, cộng đồng, giới nghiên cứu cần hợp tác. Việc nâng cao năng lực cho người thực hành tín ngưỡng rất quan trọng. Nó giúp duy trì các nghi lễ chuẩn mực. Bảo tồn Di sản văn hóa phi vật thể UNESCO là trách nhiệm chung. Phát huy giá trị trong bối cảnh hiện đại là mục tiêu lâu dài.
IV. Giải pháp phát huy bản sắc Đạo Mẫu bền vững
Việc phát huy bản sắc Đạo Mẫu bền vững là một nhiệm vụ chiến lược. Nó đòi hỏi một hệ thống giải pháp toàn diện. Các giải pháp này cần dựa trên quan điểm khoa học và thực tiễn. Mục tiêu là để tín ngưỡng thờ Mẫu tiếp tục là nguồn lực văn hóa. Nó góp phần vào sự phát triển xã hội. Đồng thời, nó cần bảo vệ giá trị cốt lõi. Tránh những tác động tiêu cực từ mặt trái thị trường. Các giải pháp phải được triển khai đồng bộ. Nó cần sự tham gia của nhiều thành phần. Truyền thông văn hóa đóng vai trò dẫn dắt.
4.1. Quan điểm và định hướng tăng cường truyền thông
Tuyên truyền cần đi sâu vào giá trị văn hóa tín ngưỡng. Nó phải nhấn mạnh giá trị nhân văn thờ Mẫu. Quan điểm là phải tôn trọng tính thiêng liêng. Đồng thời, nó cần tiếp cận một cách khoa học. Định hướng là xây dựng nội dung đa dạng. Sử dụng nhiều hình thức truyền thông. Mục tiêu là tiếp cận mọi đối tượng. Tăng cường hợp tác quốc tế trong việc quảng bá. Nâng cao nhận thức về di sản văn hóa phi vật thể UNESCO. Phát huy vai trò của Đạo Mẫu trong đời sống đương đại.
4.2. Giải pháp cụ thể cho tuyên truyền giá trị văn hóa
Cần xây dựng các chương trình truyền hình, phim tài liệu. Tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề. Xuất bản sách, báo, tạp chí chuyên sâu. Khuyến khích nghiên cứu khoa học về tín ngưỡng thờ Mẫu. Đưa nội dung về Đạo Mẫu vào giáo dục. Phát triển du lịch tâm linh có trách nhiệm. Cần đào tạo đội ngũ cán bộ truyền thông. Nâng cao kỹ năng sử dụng công nghệ số. Sử dụng mạng xã hội để lan tỏa thông điệp tích cực. Tạo diễn đàn cho người thực hành và nghiên cứu trao đổi. Điều này giúp kiểm soát thông tin hiệu quả.
4.3. Nâng cao nhận thức bảo vệ Di sản UNESCO
Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của di sản. Giáo dục về trách nhiệm bảo vệ Di sản văn hóa phi vật thể UNESCO. Vận động người dân cùng tham gia giám sát. Ngăn chặn các hành vi làm sai lệch giá trị. Khuyến khích các hoạt động gìn giữ truyền thống. Tổ chức các lễ hội đúng bản chất. Đề cao vai trò của các nghệ nhân, thủ nhang. Họ là người trực tiếp thực hành và truyền dạy. Tạo cơ chế hỗ trợ và tôn vinh những người có đóng góp. Đảm bảo sự phát triển bền vững cho Tam Phủ Tứ Phủ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (233 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của công trình nghiên cứu bắt nguồn từ sự kiện mang tính bước ngoặt vào tháng 12 năm 2016, khi "Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt" chính thức được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Sự kiện này tạo nên làn sóng phục hưng mạnh mẽ của tín ngưỡng thờ Mẫu (TNTM) tại vùng đồng bằng Bắc Bộ (ĐBBB). Tuy nhiên, thực tiễn nảy sinh mâu thuẫn sâu sắc giữa yêu cầu bảo tồn các giá trị nhân văn cốt lõi với xu hướng thương mại hóa, sân khấu hóa quá đà và biến tướng mê tín dị đoan.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định cụ thể: Trước công trình này, các nghiên cứu trong nước và quốc tế chủ yếu tiếp cận TNTM dưới góc độ nhân học tôn giáo, văn hóa dân gian hoặc lịch sử (tiêu biểu như Ngô Đức Thịnh, 2001; Maurice Durand, 1959). Trong khi đó, hoàn toàn thiếu vắng một nghiên cứu liên ngành có hệ thống đặt TNTM trong trường khúc xạ của khoa học chính trị và công tác tư tưởng, nhằm xây dựng mô hình tuyên truyền giá trị văn hóa (GTVH) có định hướng và chuẩn mực khoa học.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập:
- Câu hỏi 1: Hệ thống GTVH tự thân của TNTM tại ĐBBB gồm những thành tố chuẩn mực nào cần tuyên truyền trong xã hội hiện đại?
- Câu hỏi 2: Thực trạng công tác tuyên truyền GTVH của TNTM từ năm 2012 đến nay tồn tại những rào cản và lệch chuẩn cấu trúc nào?
- Giả thuyết 1 (H1): Hoạt động tuyên truyền GTVH của TNTM sẽ điều chỉnh hiệu quả hành vi thực hành của cộng đồng nếu kết hợp chặt chẽ giữa chủ thể quản lý nhà nước và vai trò tự điều tiết của mạng lưới đồng thầy, thủ nhang.
- Giả thuyết 2 (H2): Sự chuyển đổi từ phương thức tuyên truyền một chiều sang truyền thông tương tác đa kênh sẽ gia tăng nhận thức đúng đắn của công chúng về ranh giới giữa giá trị tâm linh và phản giá trị thương mại hóa.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết công tác tư tưởng vô sản (Marx - Lenin), Tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa, Lý thuyết truyền thông thuyết phục (Jowett & O’Donnell, 2012) và Lý thuyết giá trị văn hóa như một dạng vốn xã hội (Ngô Đức Thịnh, 2001). Đóng góp mang tính đột phá của công trình là giải quyết triệt để bài toán định kiến lịch sử đối với TNTM, chuyển hóa một hình thái từng bị coi là "mê tín dị đoan" thành nguồn lực văn hóa tinh thần phục vụ xây dựng bản sắc dân tộc. Luận án khảo sát trên mẫu định lượng 500 phiếu điều tra cùng quan sát điền dã sâu tại 5 địa bàn trọng điểm (Hà Nội, Nam Định, Hà Nam, Thái Bình, Hải Phòng) trong khung thời gian 2012–2019.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong nước và quốc tế cho thấy ba luồng nghiên cứu chủ đạo:
Luồng thứ nhất nghiên cứu về lý luận truyền thông và công tác tư tưởng: Các công trình kinh điển của M. Kalinin [70] và V. Krutetski [102] tại Liên Xô nhấn mạnh giáo dục tư tưởng phải xuất phát từ quy luật tâm lý hình thành nhân cách. Lương Khắc Hiếu [44] trong Cơ sở lý luận công tác tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam đã chuẩn hóa cấu trúc các yếu tố chủ thể, đối tượng, phương tiện và hiệu quả tư tưởng. Ở phương Tây, Garth Jowett và Victoria O’Donnell (2012) trong Propaganda and Persuasion cùng Richard C. Vincent (2007) đã định nghĩa tuyên truyền là quá trình truyền thông có chủ đích nhằm định hình nhận thức và dẫn dắt hành vi xã hội.
Luồng thứ hai nghiên cứu về bản thể luận và giá trị của TNTM: L. M. Cadière (1914–1944) [46] và Maurice Durand (1959) [105] trong Điện thờ và nghi lễ hầu đồng ở Việt Nam đã mô tả thực hành lên đồng dưới lăng kính Shaman giáo. Về sau, Ngô Đức Thịnh [86] trong Đạo Mẫu Việt Nam đã nâng tầm nhận thức khi xác lập hệ thống giá trị nhân sinh, thế giới quan và nghệ thuật diễn xướng dân gian của tín ngưỡng. Nguyễn Ngọc Mai [25] tiếp tục phân tích sự biến đổi của lên đồng dưới tác động của kinh tế thị trường.
Luồng thứ ba nghiên cứu về quản lý nhà nước và bảo tồn di sản: Đặng Văn Bài, Dương Văn Khá, và Fran Proschan (chuyên gia nhân chủng học Hoa Kỳ) nhấn mạnh nguyên tắc trao quyền cho cộng đồng chủ thể tự bảo vệ biểu đạt văn hóa.
Trong diễn đàn học thuật tồn tại hai quan điểm đối lập sâu sắc: Một bên duy lý cực đoan xem nghi lễ hầu đồng là tàn dư mê tín cần thu hẹp, trong khi bên còn lại đề cao tuyệt đối hóa yếu tố tâm linh mà bỏ qua các hệ lụy xã hội như mê tín dị đoan, đốt vàng mã tràn lan và thương mại hóa "buôn thần bán thánh".
Luận án định vị chính xác ở điểm giao thoa: Sử dụng công cụ khoa học chính trị và công tác tư tưởng để "gạn đục khơi trong", giải cấu trúc các phản giá trị và tái cấu trúc hệ giá trị văn hóa chân - thiện - mỹ của TNTM. So với nghiên cứu của Durand (1959) vốn chỉ dừng ở mô tả nhân học tĩnh, hay nghiên cứu của Jowett & O'Donnell (2012) tập trung vào truyền thông chính trị phương Tây, luận án đã mở rộng biên độ lý thuyết vào bối cảnh di sản văn hóa phi vật thể tại một quốc gia xã hội chủ nghĩa đang hội nhập.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú Lý thuyết công tác tư tưởng của chủ nghĩa Marx - Lenin trong bối cảnh đương đại. Cụ thể, nghiên cứu làm sáng tỏ định nghĩa của GS.TS Lương Khắc Hiếu: "Công tác tuyên truyền là một hình thái, một bộ phận cấu thành của công tác tư tưởng nhằm truyền bá hệ tư tưởng và đường lối chiến lược, sách lược trong quần chúng, xây dựng cho quần chúng thế giới quan phù hợp với lợi ích của chủ thể hệ tư tưởng, hình thành và củng cố niềm tin, tập hợp và cổ vũ quần chúng hành động theo thế giới quan và niềm tin đó". Luận án chứng minh rằng tuyên truyền không chỉ áp dụng cho các học thuyết chính trị thuần túy mà hoàn toàn có thể ứng dụng để định hướng các giá trị văn hóa - tín ngưỡng truyền thống.
Đồng thời, công trình kế thừa và phát triển quan điểm của GS.TS Ngô Đức Thịnh: "GTVH là yếu tố cốt lõi của văn hóa, được sáng tạo và kết tinh trong quá trình lịch sử của mỗi cộng đồng... Nó chính là một thứ vốn xã hội (Social capital) mà trong các chương trình phát triển kinh tế - xã hội, chúng ta có thể khai thác nó như một nguồn lực". Mô hình lý thuyết đề xuất 3 mệnh đề (propositions):
- Mệnh đề 1: GTVH của TNTM là cấu trúc động tích hợp giá trị nhận thức (thế giới quan Tam phủ - Tứ phủ), giá trị đạo đức - nhân văn (tôn vinh Mẹ, lòng yêu nước, ý thức cội nguồn) và giá trị nghệ thuật trình diễn (chầu văn, hầu đồng).
- Mệnh đề 2: Tuyên truyền GTVH là quá trình tương tác liên nhân cách giữa 4 nhân tố: Chủ thể lãnh đạo/quản lý - Đội ngũ tuyên truyền/thanh đồng - Phương tiện/kênh biểu đạt - Công chúng tiếp nhận.
- Mệnh đề 3: Sự thay đổi nhận thức của quần chúng tỷ lệ thuận với tính chân thực của thông điệp và mức độ chuẩn mực hóa của không gian thực hành tín ngưỡng.
[CHỦ THỂ TUYÊN TRUYỀN]
(Cơ quan quản lý, Nhà nghiên cứu)
|
v (Thông điệp: Chuẩn mực Chân - Thiện - Mỹ)
[KÊNH TRUYỀN THÔNG & THỰC HÀNH]
(Báo chí, Diễn xướng, Bản hội, Đồng thầy)
|
v (Tiếp nhận & Chuyển đổi hành vi)
[CỘNG ĐỒNG CÔNG CHÚNG]
(Thanh đồng, Tín đồ, Nhân dân, Du khách)
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp liên ngành giữa:
- Thuyết công tác tư tưởng và định hướng dư luận xã hội;
- Nhân học biểu tượng và lý thuyết vốn văn hóa (Pierre Bourdieu);
- Tâm lý học truyền thông đại chúng (Đào Duy Quát, Hà Thị Bình Hòa).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ: Khung lý thuyết này áp dụng đặc thù cho tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ tại châu thổ Bắc Bộ – nơi có sự gắn kết mật thiết giữa văn hóa lúa nước, chế độ mẫu hệ tiềm tàng và mạng lưới di tích dày đặc, không đồng nhất hoàn toàn với thực hành thờ Mẫu Thiên Y A Na ở Nam Trung Bộ hay Bà Chúa Xứ ở Nam Bộ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành trên nền tảng thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-methods) kết hợp đa tầng bậc (multi-level design):
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích đường lối, chủ trương của Đảng và chính sách pháp luật của Nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo (Pháp lệnh Tín ngưỡng, tôn giáo và Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016).
- Cấp độ trung gian: Đánh giá cơ chế quản lý, thiết chế văn hóa và hoạt động tuyên truyền của các ban ngành chức năng tại 5 tỉnh, thành phố.
- Cấp độ vi mô: Đo lường thái độ, nhận thức và hành vi của cá nhân người thực hành tín ngưỡng và công chúng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế chặt chẽ qua 3 giai đoạn tam giác đạc (triangulation):
- Phương pháp xã hội học: Thiết kế và phát 500 phiếu hỏi cấu trúc chuẩn hóa tại Hà Nội, Nam Định, Hà Nam, Thái Bình, Hải Phòng. Tiêu chuẩn chọn mẫu phân tầng theo 3 nhóm đối tượng: (1) Nhóm thực hành tín ngưỡng trực tiếp (thanh đồng, cung văn, thủ nhang, pháp sư); (2) Nhóm chuyên gia, nhà nghiên cứu văn hóa, cán bộ quản lý văn hóa; (3) Nhóm công chúng đi lễ và người dân địa phương.
- Phương pháp điền dã thực tế: Quan sát tham dự (participant observation), ghi âm, ghi hình trực tiếp tại các trung tâm thực hành lớn: Quần thể Phủ Dầy, Đền Nấp (Nam Định), Đền Lảnh Giang (Hà Nam), Đền Đồng Bằng (Thái Bình), các đền/phủ lớn tại Hà Nội và Hải Phòng.
- Phương pháp phân tích văn bản học lịch sử: Xử lý khối tư liệu đồ sộ gồm hơn 60 tuyển tập truyện kể chữ Hán, văn bia, thần tích Hán Nôm (như Truyền kỳ tân phả của Đoàn Thị Điểm năm 1811, Đại Nam quốc âm ca khúc của Nguyễn Công Trứ, Tiên phả dịch lục của Kiều Oánh Mậu) và các bản văn chầu cổ truyền.
Độ tin cậy của công cụ khảo sát được đảm bảo qua kiểm định tính nhất quán nội tại; độ giá trị cấu trúc (construct validity) được xác thực qua sự hội tụ giữa dữ liệu định lượng bảng hỏi và biên bản quan sát điền dã thực tế.
Data và phân tích
Dữ liệu xã hội học từ 500 mẫu khảo sát được phân tích đa biến nhằm bóc tách tương quan giữa các yếu tố tác động. Kết quả phân tích nhân tố cho thấy nhận thức của cộng đồng chịu sự chi phối mạnh mẽ của 4 nhóm biến số: Trình độ học vấn của người thực hành, mức độ tiếp cận thông tin chính thống từ báo chí/truyền thông, vai trò định hướng của các "đồng thầy", và mức độ kiểm soát lễ hội của chính quyền cơ sở.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, luận án chỉ ra thực trạng phân hóa nhận thức sâu sắc sau năm 2016. Dữ liệu khảo sát chứng minh rằng dù 100% đối tượng tự hào khi di sản được UNESCO vinh danh, nhưng có tới hơn 40% người tham gia khảo sát vẫn có xu hướng đồng nhất toàn bộ thực hành hầu đồng với hoạt động cầu tài lộc mang tính thực dụng thương mại, cho thấy công tác tuyên truyền giai đoạn 2012–2016 chủ yếu tập trung vào "quảng bá danh hiệu" mà bỏ trống mảng "giải thích bản chất giá trị".
Thứ hai, phát hiện vai trò mang tính quyết định của mạng lưới "đồng thầy" và "bản hội". Trái với quan niệm truyền thống xem cơ quan quản lý văn hóa là chủ thể tuyên truyền duy nhất, kết quả nghiên cứu khẳng định các đồng thầy là mắt xích truyền thông trực tiếp, có ảnh hưởng chi phối 85% hành vi và quan niệm tâm linh của các tân đồng và con nhang đệ tử.
Thứ ba, nhận diện hiện tượng "lệch chuẩn văn hóa" và biến tướng phản giá trị. Nghiên cứu chỉ ra các biểu hiện suy thoái cụ thể: Sự xuất hiện của trang phục cách tân ngoại lai, biểu diễn quá đà làm mất tính tôn nghiêm, hiện tượng nâng giá dịch vụ tâm linh và tình trạng đốt hàng tấn vàng mã tại các cơ sở thờ tự gây ô nhiễm môi trường và lãng phí kinh tế.
Thứ tư, đúc kết lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh về bản chất của công tác tuyên truyền: "đem một việc gì đó nói cho dân hiểu, dân nhớ, dân theo, dân làm". Luận án chứng minh rằng phương thức tuyên truyền giáo điều, mệnh lệnh hành chính hoàn toàn thất bại trước không gian tâm linh; chỉ có mô hình tuyên truyền giải thích, thuyết phục và nêu gương điển hình mới tạo được chuyển biến thực chất.
[HIỆN TƯỢNG BIẾN TƯỚNG] [CHUẨN MỰC BẢO TỒN]
- Sân khấu hóa, thương mại hóa -> - Tôn vinh tính thiêng & nghệ thuật
- Đốt vàng mã tràn lan, trục lợi -> - Thực hành tiết kiệm, nhân văn
- Đồng thầy áp đặt con nhang -> - Tuyên truyền, khai sáng nhận thức
Implications đa chiều
Về mặt lý luận, nghiên cứu đóng góp mô hình truyền thông văn hóa - tín ngưỡng đặc thù cho khoa học chính trị và công tác tư tưởng Việt Nam, xác lập ranh giới phân định rõ ràng giữa nhu cầu tâm linh chính đáng và hành vi lợi dụng tín ngưỡng.
Về mặt phương pháp luận, luận án cung cấp quy trình tích hợp giữa phân tích tài liệu văn hiến Hán Nôm và điều tra xã hội học định lượng áp dụng cho nghiên cứu tôn giáo, tín ngưỡng.
Về mặt thực tiễn và chính sách, nghiên cứu đề xuất lộ trình 4 nhóm giải pháp:
- Đổi mới nội dung tuyên truyền: Chuyển trọng tâm từ tuyên truyền hình thức sang giáo dục các giá trị đạo đức, lòng yêu nước và nghệ thuật diễn xướng dân gian;
- Chuẩn hóa chủ thể: Tổ chức các lớp bồi dưỡng kiến thức văn hóa - lịch sử cho đội ngũ thanh đồng, đồng đền, thủ nhang;
- Đa dạng hóa phương tiện: Tận dụng truyền thông số, mạng xã hội, xuất bản phẩm khoa học kết hợp không gian trình diễn thực cảnh;
- Hoàn thiện thể chế: Xây dựng quy chế phối hợp liên ngành giữa Ban Tuyên giáo, ngành Văn hóa và chính quyền địa phương trong quản lý di tích.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế nội tại:
- Giới hạn không gian: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào 5 tỉnh vùng ĐBBB (Hà Nội, Nam Định, Hà Nam, Thái Bình, Hải Phòng), chưa bao quát toàn diện các biến thể thờ Mẫu tại vùng núi phía Bắc, Bắc Trung Bộ hay Nam Bộ;
- Dữ liệu cắt ngang: Khảo sát 500 mẫu phản ánh thực trạng tại thời điểm 2012–2019, chưa theo dõi dọc (longitudinal study) sự biến đổi nhận thức qua nhiều thập kỷ;
- Rào cản định lượng: Tâm lý e ngại của một bộ phận thanh đồng khi chia sẻ về các khoản chi phí thực hành tín ngưỡng khiến một số dữ liệu kinh tế tâm linh chưa được lượng hóa tuyệt đối.
Chương trình nghiên cứu tương lai (future agenda) cần tập trung:
- Mở rộng nghiên cứu so sánh xuyên vùng giữa thực hành thờ Mẫu ĐBBB với tục thờ Mẫu tại Miền Trung và Miền Nam;
- Khảo sát tác động của kỷ nguyên số và không gian mạng ảo (Virtual Reality/Livestream) đối với thực hành nghi lễ lên đồng;
- Nghiên cứu mô hình kinh tế di sản bền vững gắn với du lịch tâm linh có trách nhiệm.
Tác động và ảnh hưởng
Về học thuật, luận án là công trình tiên phong đặt nền móng cho phân ngành nghiên cứu "Tuyên truyền giá trị văn hóa tín ngưỡng" trong hệ thống khoa học chính trị Việt Nam, tạo tiền đề trích dẫn cho hàng loạt luận văn, luận án kế cận.
Về chính sách, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho Ban Tuyên giáo Trung ương, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong việc ban hành các chỉ thị, thông tư quản lý hoạt động tín ngưỡng và bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Về mặt xã hội, luận án góp phần định hướng dư luận xã hội, giúp quần chúng nhân dân nhận diện đúng đắn vẻ đẹp nhân văn của TNTM, giải tỏa định kiến xã hội, đồng thời cô lập và đẩy lùi các biểu hiện trục lợi, mê tín dị đoan tại các cơ sở thờ tự vùng đồng bằng sông Hồng.
Về phương diện quốc tế, công trình đóng góp tài liệu khoa học làm sâu sắc thêm các cam kết của Việt Nam với UNESCO trong Chương trình hành động quốc gia bảo vệ và phát huy giá trị di sản "Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt".
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Chính trị học, Công tác tư tưởng, Văn hóa học: Thụ hưởng khung lý thuyết liên ngành và bộ công cụ khảo sát chuẩn hóa;
- Cơ quan quản lý nhà nước và cán bộ tuyên giáo: Tiếp nhận bộ khuyến nghị chính sách và quy trình xử lý khủng hoảng truyền thông trong lĩnh vực tín ngưỡng;
- Đội ngũ thực hành tín ngưỡng (Thanh đồng, Thủ nhang, Cung văn): Được trang bị nhận thức khoa học để tự điều chỉnh hành vi thực hành đúng chuẩn mực cổ truyền;
- Cộng đồng xã hội và du khách: Được tiếp cận nguồn thông tin minh bạch, chuẩn xác, nâng cao năng lực thẩm mỹ và thụ hưởng văn hóa tâm linh.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc chuẩn hóa khái niệm "Tuyên truyền giá trị văn hóa của tín ngưỡng" trong khuôn khổ công tác tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam. Luận án đã mở rộng Lý thuyết công tác tư tưởng từ phạm vi chính trị thuần túy sang lĩnh vực văn hóa tinh thần, chứng minh rằng công tác tư tưởng có thể đóng vai trò định hướng, thanh lọc và nâng cao các giá trị văn hóa tín ngưỡng bản địa thành nguồn lực nội sinh phát triển đất nước.
2. Điểm mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với Maurice Durand (1959) thuần túy quan sát nhân học mô tả và Ngô Đức Thịnh (2001) tập trung vào văn hóa dân gian, luận án đã thiết lập thiết kế nghiên cứu liên ngành Chính trị học - Xã hội học - Văn bản học. Nghiên cứu kết hợp định lượng quy mô 500 mẫu khảo sát thực địa với việc đối chiếu hơn 60 thư tịch Hán Nôm và quan sát tham dự sâu tại 5 tỉnh, thành phố trọng điểm.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là sự đối nghịch giữa mức độ tự hào di sản và hiểu biết thực chất: Việc UNESCO vinh danh năm 2016 tạo ra hiệu ứng bùng nổ về số lượng thực hành nhưng lại làm gia tăng nguy cơ thương mại hóa và sai lệch nghi thức, do khoảng trống trong công tác tuyên truyền định hướng giá trị cho đội ngũ đồng thầy cơ sở.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không? Có. Hệ thống 500 phiếu khảo sát với các thang đo thái độ, bảng mã hóa dữ liệu, danh mục địa bàn điền dã và quy trình phỏng vấn sâu được xây dựng minh bạch, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái lập và kiểm chứng độc lập trên các địa bàn văn hóa khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu tiếp nối gồm 3 trụ cột: (1) Chuyển đổi số trong truyền thông di sản tín ngưỡng thờ Mẫu; (2) Giám sát biến đổi văn hóa tín ngưỡng trong bối cảnh đô thị hóa nhanh vùng châu thổ Bắc Bộ; (3) Xây dựng bộ chỉ số văn hóa đánh giá tính chuẩn mực trong thực hành di sản phi vật thể.
Kết luận
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tuyên truyền GTVH của TNTM, khẳng định TNTM là thành tố văn hóa tinh thần bản địa đặc sắc tôn vinh người Mẹ và truyền thống yêu nước.
- Khảo sát thực chứng sâu rộng tại 5 địa phương ĐBBB, bóc tách thực trạng hoạt động tuyên truyền giai đoạn 2012–2019 và nhận diện chính xác các nguy cơ lệch chuẩn, thương mại hóa.
- Xác lập vai trò trung tâm của mạng lưới đồng thầy, thủ nhang như những chủ thể truyền thông văn hóa trực tiếp cần được bồi dưỡng và định hướng.
- Đề xuất hệ thống quan điểm và 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược, khả thi nhằm nâng cao hiệu quả công tác tư tưởng, tuyên truyền GTVH trong thời kỳ hội nhập quốc tế.
- Mở ra hướng tiếp cận liên ngành mới giữa khoa học chính trị và nhân học văn hóa, đóng góp luận cứ khoa học vững chắc phục vụ việc bảo tồn bền vững di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN LÊ KHÁNH LY TU T U Ề GIÁ TRỊ V CỦ TÍ GƯỠNG THỜ MẪU Ở ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ V ỆT ỆN NAY LUẬN ÁN TIẾ SĨ C Í T Ị HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN LÊ KHÁNH LY TU T U Ề GIÁ TRỊ V CỦ TÍ GƯỠNG THỜ MẪU Ở ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ V ỆT ỆN NAY Chuyên ngành: Công tác tư tưởng Mã số : 9 31 02 01 LUẬN ÁN TIẾ SĨ C Í T Ị HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS, TS. Hoàng Quốc Bảo PGS, TS h gọc Trung HÀ NỘI - 2019 LỜ C ĐO Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Hệ thống dữ liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày.
năm 2019 Tác giả luận án Lê Khánh Ly MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 7 Chương 1: TUY N TRUY N GIÁ TRỊ V N H Ủ TÍN NGƯỠNG THỜ MẪU - MỘT SỐ VẤN Đ LÝ LUẬN. 31 1 1 Tuyên truy n và công t c tuyên truy n. 31 1 2 Tín ngưỡng thờ Mẫu và giá trị văn hóa của tín ngưỡng thờ Mẫu.
35 1 3 Tuyên truy n gi trị văn hóa của tín ngưỡng thờ Mẫu và c c yếu tố cấu thành. Tuyên truy n giá trị văn hóa của tín ngưỡng thờ Mẫu ở đồng bằng Bắc bộ Việt Nam và sự cần thiết phải tuyên truy n gi trị văn hóa của tín ngưỡng thờ Mẫu ở đồng ằng ắc ộ Việt Nam hiện nay. 60 Chương 2: TUY N TRUY N GI TRỊ V N H Ủ TÍN NGƯỠNG THỜ MẪU Ở ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ VIỆT NAM HIỆN NAY - THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG VẤN Đ ĐẶT RA. Những yếu tố t c động đến tuyên truy n gi trị văn hóa của tín ngưỡng thờ Mẫu ở đồng bằng Bắc bộ Việt Nam.
Thực trạng tuyên truy n gi trị văn hóa của tín ngưỡng thờ Mẫu ở đồng bằng Bắc bộ Việt Nam hiện nay. Những vấn đ đặt ra trong tuyên truy n gi trị văn hóa của tín ngưỡng thờ Mẫu ở đồng bằng Bắc bộ Việt Nam hiện nay. 125 Chương 3: QU N ĐIỂM VÀ GIẢI PH P T NG ƯỜNG TUY N TRUY N GI TRỊ V N H Ủ TÍN NGƯỠNG THỜ MẪU Ở ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ VIỆT NAM THỜI GIAN TỚI. 136 3 1 Quan điểm v tăng cường tuyên truy n gi trị văn hóa của tín ngưỡng thờ Mẫu ở đồng ằng ắc ộ Việt Nam.
136 3 2 Một số giải ph p tăng cường tuyên truy n gi trị văn hóa của tín ngưỡng thờ Mẫu ở đồng ằng ắc ộ Việt Nam. 170 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ C L U ĐẾ ĐỀ TÀI. 172 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 181 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Đ : Đồng bằng Bắc bộ GTVH : Giá trị văn hóa TNTM : Tín ngưỡng thờ Mẫu 1 MỞ ĐẦU “Khi ta lớn lên đất nước đã có rồi Đất nước có trong những c i “ngày xửa ngày xưa…” mẹ thường hay kể Đất nước bắt đầu với miếng trầu bây giờ à ăn Đất nước lớn lên khi dân mình biết trồng tre mà đ nh giặc … Những ai đã khuất Những ai bây giờ Yêu nhau và sinh con đẻ cái Gánh vác phần người đi trước để lại Dặn dò con cháu chuyện mai sau”… (Trích: “Đất nước”, Nguyễn Khoa Điềm) Hàng nghìn năm đã qua, lịch sử ựng nước và giữ nước của ân tộc, c ng là lịch sử mà cha ông ta… đời nối đời gìn giữ, trao truy n những gi trị văn hóa Đi qua “thời gian đằng đẵng, hông gian mênh mông”, qua mọi chế độ xã hội với biết ao thăng trầm, nồng đượm ấp iu ngay trong khói lửa của chiến tranh, từng lớp phù sa văn hóa được chắt chiu, bồi đắp ấy đã làm nên diện mạo của một n n văn hóa với vẻ đẹp rất riêng - n n văn hóa “ ản sắc Việt”; đồng thời trở thành nguồn sức sống mãnh liệt, sợi dây b n chặt cố kết cộng đồng trong quá khứ, hiện tại và tương lai Hồn cốt văn hóa Việt được chung đúc ởi rất nhi u yếu tố, là sự tổng hòa của những giá trị được hình thành, chắt lọc qua nhi u không gian, thời gian văn hóa, ết tinh và mang đặc điểm của sự thống nhất trong đa ạng và hiển hiện, hoặc âm thầm gửi gắm trong đời sống xã hội.
Một phần của những giá trị văn hóa đó, được thể hiện sinh động trong các tập quán xã hội và tín ngưỡng ân gian, trong đó có ni m tin tâm linh v Mẹ - tín ngưỡng thờ Mẫu. Năm 2013, “Nghi lễ Chầu văn của người Việt” (ở tỉnh Nam Định và tỉnh Hà Nam), “Lễ hội phủ Dầy” (tỉnh Nam Định) được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia; tháng 12-2016, “Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” được UNESCO thông qua không tranh luận, trở thành di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Sự ghi nhận ở bình diện quốc gia cho đến thế giới đối với các yếu tố cấu thành TNTM, không chỉ khẳng định những giá trị văn hóa của tín ngưỡng, mà còn cho thấy vai trò của hoạt động tuyên truy n GTVH của TNTM trong thời gian qua là vô cùng quan 2 trọng. Thông qua các nội ung, phương ph p, hình thức, phương tiện, hoạt động tuyên truy n đã truy n tải được những giá trị nhân văn của tín ngưỡng tới đông đảo nhân dân cả nước, góp phần làm thay đổi nhận thức ở nhi u tầng lớp; đồng thời giới thiệu, quảng bá những GTVH đặc sắc đó với bạn bè thế giới.
Tuy nhiên, thực tiễn hoạt động tuyên truy n GTVH của TNTM thời gian qua (đặc biệt là sau tháng 12-2016) c ng cho thấy không ít những biểu hiện tiêu cực, đặt ra yêu cầu, đòi hỏi phải có những giải pháp tổng thể và quyết liệt v tuyên truy n để bảo tồn và phát huy những GTVH của tín ngưỡng. Hoạt động tuyên truy n GTVH của tín ngưỡng nói chung là quá trình truy n tải các giá trị tự thân của tín ngưỡng; uốn nắn những hạn chế, biểu hiện lệch chuẩn trong thực hành tín ngưỡng; nâng cao/thay đổi nhận thức của nhân ân/người thực hành v tín ngưỡng; thể hiện quan điểm, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước trên lĩnh vực văn hóa, tín ngưỡng, tôn giáo vào thực tiễn đất nước, góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa Việt; phổ biến và nâng cao nhận thức v quy n tự o tín ngưỡng, tôn giáo, quy n con người… Đối với TNTM, là một tín ngưỡng nội sinh được ra đời trong cái nôi văn hóa vùng Đ , với n n văn hóa nông nghiệp trồng lúa nước vốn coi trọng vai trò của người phụ nữ, lịch sử hình thành tín ngưỡng từng trải qua hông ít giai đoạn khủng hoảng, thậm chí có lúc bị cấm thực hành, bị cho là “mê tín ị đoan” Đi u này đã hình thành nên những “định kiến”, “ c cảm” đối với tín ngưỡng, gây khó hăn trong việc thực hành tín ngưỡng; nghiên cứu, tìm hiểu, hệ thống hóa c c GTVH, c ng như lựa chọn nội ung để triển khai hoạt động tuyên truy n GTVH của tín ngưỡng. Thực tiễn tuyên truy n GTVH của TNTM ở c c địa phương vùng Đ thời gian qua cho thấy, mặc ù là nơi tín ngưỡng ra đời và phát triển mạnh mẽ, với số lượng lớn cơ sở thờ tự và đội ng thực hành tín ngưỡng; đồng thời có thiết chế văn hóa h mạnh cùng đội ng c n ộ tuyên truy n có chất lượng, song việc triển khai các hoạt động tuyên truy n v nội dung này còn nhi u hạn chế, bị động, thiếu quy hoạch tổng thể, thậm chí tự phát, khó kiểm soát hoặc khiên cưỡng, thiếu thuyết phục. Ngay cả hi “Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại, vẫn còn có những nhận thức khác nhau v GTVH của tín ngưỡng, hoặc nghi 3 ngại, đồng nhất tín ngưỡng với các biểu hiện tiêu cực của thực hành tín ngưỡng do hoạt động tuyên truy n thiếu kịp thời, thiếu sự định hướng.
Nhìn tổng thể, những hạn chế này không chỉ có t c động tiêu cực đến đời sống tín ngưỡng, ảnh hưởng đến tình hình trật tự, đời sống của cộng đồng, mà lâu dài, sẽ làm mai một, hoặc làm méo mó, biến dạng những GTVH của tín ngưỡng, gây trở ngại cho nỗ lực xây dựng một n n văn hóa tiên tiến, đậm bản sắc dân tộc và gây mâu thuẫn giữa những người có và hông có tín ngưỡng, ảnh hưởng đến khối đại đoàn ết toàn dân tộc. Từ yêu cầu cấp thiết của việc phát huy các GTVH truy n thống trong xây dựng n n văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm bản sắc dân tộc giữa bối cảnh hội nhập quốc tế, từ những GTVH cần được ảo tồn và ph t huy của TNTM và những hạn chế trong thực tiễn tuyên truy n GTVH của tín ngưỡng thời gian qua ở khu vực Đ , nghiên cứu sinh lựa chọn đ tài: GTVH của TNTM ở ĐBBB n nay làm đ tài luận n tiến sĩ của mình. Mục đích, nhiệ vụ nghiên cứu - Mục đích nghiên cứu: Làm rõ những vấn đ lý luận và thực trạng hoạt động tuyên truy n gi trị văn hóa của TNTM ở Đ , từ đó đ xuất phương hướng, giải pháp nhằm tăng cường tuyên truy n gi trị văn hóa của tín ngưỡng ở Đ nước ta hiện nay. - Nhiệm vụ nghiên cứu: + Hệ thống hóa và làm sáng tỏ một số vấn đ lý luận v tuyên truy n, giá trị văn hóa và tuyên truy n gi trị văn hóa của TNTM; + Khảo sát, phân tích, đ nh gi thực trạng tuyên truy n gi trị văn hóa của TNTM ở Đ và những vấn đ đặt ra hiện nay; + Đ xuất quan điểm và giải pháp nhằm tăng cường tuyên truy n gi trị văn hóa của TNTM ở Đ trong thời kỳ hội nhập và phát triển.
Đối tượng, ph m vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu của luận án là hoạt động tuyên truy n gi trị văn hóa của TNTM ở Đ Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Khánh Ly (2019). Tuyên truyền giá trị văn hóa tín ngưỡng thờ Mẫu ở Bắc Bộ [Luận án tiến sĩ, Học viện Báo chí và Tuyên truyền]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/ton-giao-hoc/luan-an-tien-si-tuyen-truyen-gia-tri-van-hoa-tin-nguong-tho-mau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tuyên truyền giá trị văn hóa tín ngưỡng thờ Mẫu ở Bắc Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ tuyên truyền giá trị văn hóa tín ngưỡng thờ mẫu ở đồng bằng Bắc Bộ Việt Nam hiện nay.
Luận án "Tuyên truyền giá trị văn hóa tín ngưỡng thờ Mẫu ở Bắc Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tuyên truyền giá trị văn hóa tín ngưỡng thờ Mẫu ở Bắc Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tuyên truyền giá trị văn hóa tín ngưỡng thờ Mẫu ở Bắc Bộ" thuộc chuyên ngành Công tác tư tưởng. Danh mục: Tôn Giáo Học.
Luận án "Tuyên truyền giá trị văn hóa tín ngưỡng thờ Mẫu ở Bắc Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tuyên truyền giá trị văn hóa tín ngưỡng thờ Mẫu ở Bắc Bộ" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tuyên truyền giá trị văn hóa tín ngưỡng thờ Mẫu ở Bắc Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.