Luận án tiến sĩ islamism trong bối cảnh toàn cầu hóa
Luận án tiến sĩ phân tích Islamism trong xu thế toàn cầu hóa. Ảnh hưởng chính trị, xã hội và giải pháp hội nhập.
Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chính trị học và các vấn đề văn hóa, xã hội; Chính trị học và các vấn đề lịch sử
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Islamism trong bối cảnh toàn cầu hóa đương đại
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Chính trị học và các vấn đề văn hóa, xã hội; Chính trị học và các vấn đề lịch sử
- Tác giả:
- Lương Thị Thu Hường
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Islamism trong bối cảnh toàn cầu hóa đương đại
Toàn cầu hóa định hình lại đời sống tôn giáo thế giới. Mọi quốc gia trở nên lệ thuộc lẫn nhau. Một biến động tại một điểm lan nhanh ra toàn cầu. Trong dòng chảy ấy, Islamism nổi lên như một hiện tượng chính trị - tôn giáo phức tạp. Thuật ngữ Islamism chỉ chủ nghĩa Hồi giáo, bao gồm cả Islam chính thống và Islam cực đoan. Toàn cầu hóa vừa kết nối các nền văn hóa, vừa làm gia tăng nguy cơ va chạm. Các cộng đồng Muslim đối diện thách thức kép. Một mặt là cơ hội hội nhập và chia sẻ giá trị. Mặt khác là nguy cơ phá vỡ kết cấu truyền thống. Luận án phân tích Islamism dưới góc nhìn triết học duy vật biện chứng. Nghiên cứu làm rõ mối quan hệ giữa tôn giáo và quá trình toàn cầu hóa. Bối cảnh toàn cầu hóa trở thành chìa khóa lý giải sự trỗi dậy của các trào lưu Islam.
1.1. Khái niệm Islamism và các thuật ngữ liên quan
Islamism khác biệt với Islam. Islam là tôn giáo, là đạo Hồi của hơn một tỷ tín đồ. Islamism là chủ nghĩa chính trị hóa tôn giáo. Hệ thống thuật ngữ rất đa dạng. Fundamentalism chỉ trào lưu chính thống. Islamic Extremism chỉ chủ nghĩa Islam cực đoan. Islamic Terrorism chỉ Hồi giáo khủng bố. Islamic Radicalism chỉ thuyết Islam cấp tiến. Muslim là tín đồ Islam. Việc phân biệt các khái niệm tránh quy chụp sai lầm. Đa số tín đồ Islam ôn hòa. Chỉ một bộ phận nhỏ theo trào lưu cực đoan.
1.2. Toàn cầu hóa làm gia tăng ảnh hưởng tôn giáo
Toàn cầu hóa không xóa bỏ tôn giáo. Trái lại, tôn giáo gia tăng ảnh hưởng trong kỷ nguyên thông tin. Mạng lưới truyền thông kết nối các cộng đồng tín đồ xuyên biên giới. Bản sắc tôn giáo trở thành điểm tựa giữa biến động xã hội. Nhiều nhóm tìm về căn tính tôn giáo để chống lại đồng hóa văn hóa. Islamism khai thác chính tâm lý này. Phong trào lan rộng nhờ công nghệ và liên lạc hiện đại.
1.3. Các phong trào và nhân vật tiêu biểu
Islamism hình thành qua nhiều phong trào lịch sử. Các nhà sáng lập đặt nền móng tư tưởng cho chủ nghĩa này. Phong trào lan từ Trung Đông ra toàn thế giới Islam. Mỗi nhân vật tiêu biểu để lại dấu ấn riêng. Tư tưởng của họ tiếp tục ảnh hưởng đến các thế hệ sau. Nghiên cứu các phong trào giúp hiểu nguồn gốc tư tưởng Islamism đương đại.
II. Tác động của toàn cầu hóa đến thế giới Islam
Toàn cầu hóa tác động hai chiều đến thế giới Islam. Tác động tích cực mở ra cơ hội phát triển. Các cộng đồng Muslim tiếp cận tri thức và công nghệ mới. Giao lưu văn hóa giúp Islam đến gần hơn với thế giới. Thương mại và đầu tư thúc đẩy kinh tế nhiều quốc gia Islam. Tuy nhiên, tác động tiêu cực cũng rất rõ rệt. Toàn cầu hóa đẩy giới hạn tiếp xúc đến tận cùng. Quá trình này đe dọa các kết cấu căn cố và truyền thống. Nhiều cộng đồng cảm thấy bản sắc bị xâm phạm. Khoảng cách giàu nghèo gia tăng tạo bất mãn xã hội. Chính những mâu thuẫn này nuôi dưỡng tâm lý phản kháng. Islamism cực đoan tận dụng bất ổn để mở rộng ảnh hưởng. Hiểu rõ tác động hai mặt là điều kiện để đánh giá đúng hiện tượng.
2.1. Những tác động tích cực đến cộng đồng Islam
Toàn cầu hóa mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Công nghệ kết nối tín đồ trên khắp thế giới. Giáo dục và tri thức lan tỏa nhanh hơn. Kinh tế nhiều quốc gia Islam tăng trưởng nhờ hội nhập. Văn hóa Islam có cơ hội giới thiệu giá trị với nhân loại. Đối thoại liên tôn giáo được thúc đẩy. Toàn cầu hóa trở thành chất keo kết dính cộng đồng trên nhiều phương diện.
2.2. Những tác động tiêu cực và nguy cơ xung đột
Mặt trái của toàn cầu hóa rất đáng lo ngại. Quá trình này phá vỡ kết cấu truyền thống của các dân tộc. Nhiều cộng đồng Muslim cảm thấy bản sắc bị đe dọa. Bất bình đẳng kinh tế gia tăng tạo mầm mống bất ổn. Văn hóa phương Tây bị xem như sự áp đặt. Phản ứng chống đồng hóa làm nảy sinh tâm lý cực đoan. Xung đột văn hóa trở thành nguồn nuôi dưỡng Islamism.
2.3. Quan hệ giữa tôn giáo và toàn cầu hóa
Tôn giáo và toàn cầu hóa có quan hệ biện chứng. Toàn cầu hóa không làm tôn giáo suy yếu. Ngược lại, tôn giáo thích nghi và phát triển hình thức mới. Bản sắc tôn giáo trở thành lá chắn trước biến động toàn cầu. Một số nhóm chính trị hóa tôn giáo để theo đuổi mục tiêu quyền lực. Quan hệ này lý giải vì sao Islamism trỗi dậy mạnh mẽ trong thời đại toàn cầu.
III. Cơ sở hình thành các trào lưu Islamism cực đoan
Islamism cực đoan không xuất hiện ngẫu nhiên. Nhiều nguyên nhân kết hợp tạo nên hiện tượng này. Nguyên nhân kinh tế và chính trị đóng vai trò nền tảng. Bất bình đẳng và áp bức tạo bất mãn sâu sắc. Cơ sở tôn giáo và triết học cung cấp hệ tư tưởng. Một số cách diễn giải giáo lý bị lợi dụng cho mục đích cực đoan. Nguyên nhân văn hóa và tư tưởng làm sâu sắc thêm mâu thuẫn. Cảm giác bị gạt ra ngoài lề thúc đẩy phản kháng. Khủng bố là kết quả tổ hợp của nhiều nguyên nhân. Không thể quy giản về một yếu tố duy nhất. Sự phân hóa nội bộ Islam cũng góp phần. Hiểu rõ cơ sở hình thành giúp tìm giải pháp căn cơ. Nghiên cứu nguồn gốc tránh được cách nhìn phiến diện về thế giới Islam.
3.1. Khái lược về Islam và giới luật cơ bản
Islam là một trong những tôn giáo lớn của nhân loại. Giáo lý đặt nền trên niềm tin vào Allah. Giới luật quy định đời sống tín đồ chặt chẽ. Năm trụ cột đức tin định hướng hành vi Muslim. Islam đề cao công bằng và lòng từ bi. Nội bộ Islam tồn tại sự phân hóa giữa các dòng phái. Sự khác biệt này tạo nền cho nhiều cách diễn giải khác nhau.
3.2. Nguyên nhân kinh tế chính trị và xã hội
Bất bình đẳng kinh tế là nguyên nhân hàng đầu. Nghèo đói và thất nghiệp tạo bất mãn lan rộng. Áp bức chính trị làm gia tăng phẫn nộ. Sự can thiệp từ bên ngoài khoét sâu mâu thuẫn. Nhiều nhóm cực đoan tận dụng bất ổn xã hội để tuyển mộ. Khủng hoảng niềm tin vào thể chế đẩy người dân về phía cực đoan. Yếu tố vật chất tạo mảnh đất màu mỡ cho Islamism.
3.3. Cơ sở tôn giáo triết học và tư tưởng
Một số cách diễn giải giáo lý bị bóp méo. Khái niệm Jihad bị hiểu sai thành thánh chiến bạo lực. Nguyên gốc, Jihad nghĩa là đấu tranh nội tâm. Tư tưởng cực đoan lợi dụng văn bản tôn giáo. Cảm giác mất căn tính văn hóa thúc đẩy quay về nguyên thủy. Tổ hợp các nguyên nhân tôn giáo và tư tưởng tạo nền cho khủng bố. Không yếu tố đơn lẻ nào đủ giải thích hiện tượng.
IV. Sự chệch hướng khỏi giáo lý của Islamism hiện nay
Islamism hiện đại chệch khỏi giáo lý gốc của Islam. Hiện tượng này biểu hiện trên nhiều phương diện. Islamism phủ nhận quyền tự do lựa chọn của con người. Đây là sự phá vỡ nguyên tắc cơ bản của Islam. Giáo lý gốc đề cao tự do tín ngưỡng. Islamism cực đoan cưỡng bức tín ngưỡng. Hành vi này làm gia tăng bất đồng tôn giáo. Bạo lực và tội ác đi ngược tinh thần từ bi của Islam. Islamism không tương thích với hiện thực đương đại. Chủ nghĩa này đi ngược xu hướng thế tục hóa và dân chủ. Mâu thuẫn giữa Thiên luật và Nhân luật chưa được giải quyết. Sự chệch hướng làm tổn hại hình ảnh Islam. Đa số tín đồ ôn hòa không đồng tình với cực đoan. Phân biệt Islam và Islamism là điều cốt yếu.
4.1. Phủ nhận quyền tự do và cưỡng bức tín ngưỡng
Islam gốc tôn trọng tự do lựa chọn của con người. Islamism cực đoan phủ nhận nguyên tắc này. Chủ nghĩa này cưỡng bức tín ngưỡng lên cộng đồng. Hành vi ép buộc đi ngược tinh thần khoan dung của tôn giáo. Cưỡng bức làm gia tăng bất đồng giữa các nhóm. Mâu thuẫn tôn giáo trở nên gay gắt hơn. Tự do tín ngưỡng vốn là giá trị cốt lõi bị xâm phạm.
4.2. Sử dụng bạo lực và gây tội ác khủng bố
Bạo lực là biểu hiện rõ nhất của Islamism cực đoan. Khủng bố gây tội ác với cả người Muslim và non-Muslim. Hành vi này đi ngược tinh thần từ bi của Islam. Nạn nhân khủng bố phần lớn là chính tín đồ Islam. Bạo lực hủy hoại hình ảnh tôn giáo trước thế giới. Tội ác không thể biện minh bằng giáo lý. Islam chân chính lên án mọi hình thức khủng bố.
4.3. Mâu thuẫn giữa Thiên luật và Nhân luật
Islamism đi ngược xu hướng thế tục hóa và dân chủ. Chủ nghĩa này không tương thích với hiện đại hóa. Mâu thuẫn giữa Thiên luật và Nhân luật chưa có lời giải. Thiên luật đề cao luật lệ tôn giáo tuyệt đối. Nhân luật dựa trên ý chí và quyền con người. Hai hệ thống xung đột trong thực tiễn đương đại. Giải quyết mâu thuẫn đòi hỏi cách tiếp cận ôn hòa và linh hoạt.
V. Những vấn đề Islamism đặt ra trong thời đại mới
Islamism đặt ra nhiều vấn đề cấp thiết hiện nay. Các vấn đề liên quan đến cả hai nhóm cộng đồng. Đối với người Islam ôn hòa, thách thức rất lớn. Họ phải bảo vệ hình ảnh chân chính của tôn giáo. Người ôn hòa cần phân định rõ với nhóm cực đoan. Đối với người không theo Islam, cần tránh quy chụp. Không nên đồng nhất Islam với khủng bố. Định kiến làm gia tăng chia rẽ xã hội. Đối thoại liên tôn giáo là con đường hóa giải. Toàn cầu hóa đòi hỏi sự dung chấp các nền văn hóa. Giải pháp căn cơ nằm ở giáo dục và công bằng xã hội. Cộng đồng quốc tế cần hợp tác chống cực đoan. Hiểu đúng Islamism giúp xây dựng thế giới hòa bình. Luận án góp phần làm sáng tỏ hướng tiếp cận này.
5.1. Vấn đề đối với người Islam ôn hòa
Người Islam ôn hòa chiếm đa số trong cộng đồng. Họ đối diện thách thức bảo vệ hình ảnh tôn giáo. Nhóm cực đoan làm hoen ố danh tiếng Islam. Người ôn hòa cần lên tiếng phản đối bạo lực. Việc phân định rõ ranh giới là điều cấp thiết. Cộng đồng ôn hòa thúc đẩy diễn giải đúng đắn giáo lý. Tiếng nói của họ góp phần chống lại tư tưởng cực đoan.
5.2. Vấn đề đối với người không theo Islam
Người non-Muslim cần tránh định kiến sai lầm. Không nên đồng nhất Islam với khủng bố. Quy chụp làm gia tăng chia rẽ và thù hận. Hiểu đúng tôn giáo là cơ sở của khoan dung. Định kiến tạo điều kiện cho cực đoan phát triển. Đối thoại thay thế cho đối đầu văn hóa. Thái độ cởi mở góp phần xây dựng xã hội đa văn hóa hài hòa.
5.3. Giải pháp và hướng tiếp cận trong toàn cầu hóa
Giải pháp căn cơ nằm ở nhiều phương diện. Giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng. Công bằng xã hội xóa bỏ mầm mống bất mãn. Đối thoại liên tôn giáo hóa giải hiểu lầm. Hợp tác quốc tế cần thiết để chống cực đoan. Toàn cầu hóa đòi hỏi dung chấp khác biệt văn hóa. Hướng tiếp cận ôn hòa mở ra con đường hòa bình bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Islamism trong bối cảnh toàn cầu hóa" đặt mình vào một bối cảnh khoa học đầy thách thức, nơi toàn cầu hóa đang định hình lại các tương tác giữa các nền văn minh và tôn giáo. Nghiên cứu này có tính tiên phong khi không chỉ xem xét Islamism như một hiện tượng chính trị-xã hội bên ngoài, mà còn đào sâu vào căn nguyên giáo lý và vai trò của các yếu tố ngoại cảnh, đặc biệt là ảnh hưởng của phương Tây và Mỹ. Tác phẩm lập luận rằng sự nổi dậy của Islamism không chỉ là một phản ứng tất yếu trước các biến động toàn cầu mà còn là một "cuộc chiến thẩm quyền tôn giáo trong thế giới Islam" (Kết luận, Chương 1), làm nổi bật tính phức tạp và đa chiều của vấn đề.
Research gap chính mà luận án chỉ ra là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu về Islamism ở Việt Nam, cũng như việc các học giả phương Tây thường chỉ dừng lại ở phân tích chính trị, lịch sử mà bỏ qua căn nguyên giáo luật sâu xa và "bản chất của những hành động và âm mưu từ quá khứ đến hiện tại của phương Tây và đặc biệt là Mỹ, đã và đang là một trong những nguyên nhân gây nên sự gia tăng hành vi bạo lực, cực đoan của các trào lưu Islam" (Kết luận, Chương 1). Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó bằng cách so sánh tư tưởng của Islamism với giáo lý Islam và hiện thực đương đại, từ đó chứng minh "Islamism hiện nay đi ngược với tinh thần của Thiên Kinh Qur’an và trái với quy luật phát triển chung của nhân loại" (Mục đích nghiên cứu).
Nghiên cứu được dẫn dắt bởi các câu hỏi và giả thuyết sau:
- Câu hỏi 1: Nội hàm khái niệm Islamism được định nghĩa và phân biệt với Islam giáo như thế nào trong bối cảnh học thuật và thực tiễn hiện nay?
- Câu hỏi 2: Các tác động của toàn cầu hóa đã ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của Islamism theo những chiều hướng nào?
- Câu hỏi 3: Đâu là những nguyên nhân sâu xa (kinh tế, chính trị, văn hóa, tôn giáo, giáo luật) và động cơ hình thành các trào lưu Islamism chính thống và cực đoan?
- Câu hỏi 4: Islamism hiện nay, đặc biệt là các trào lưu chính thống và cực đoan, có sự tương thích hay không tương thích với giáo lý Islam (Kinh Qur’an, Sunnah, Fiqh) và hiện thực đương đại?
- Câu hỏi 5: Những đường hướng giải quyết nào có thể được đề xuất nhằm giảm thiểu bất ổn và xung đột do Islamism gây ra trong đời sống quốc tế?
Giả thuyết:
- H1: Islamism không phải là một hiện tượng đơn nhất mà bao gồm nhiều trào lưu với động cơ và phương pháp khác nhau, trong đó Islam Chính thống (Islamic Fundamentalism) và Islam Cực đoan (Islamic Extremism) là hai hình thái điển hình.
- H2: Toàn cầu hóa là chất xúc tác quan trọng, nhưng không phải là nguyên nhân duy nhất, mà là một yếu tố thúc đẩy sự hình thành và biến đổi của Islamism, đặc biệt là trong phản ứng với các giá trị phương Tây.
- H3: Căn nguyên sâu xa của Islamism nằm ở sự diễn giải sai lệch hoặc có chọn lọc các giáo lý Islam, tạo ra một "cuộc chiến thẩm quyền tôn giáo" thay vì tuân thủ các nguyên tắc toàn diện của Fiqh.
- H4: Sự can thiệp chính sách và lợi ích chiến lược của các cường quốc phương Tây, đặc biệt là Mỹ, đã và đang đóng vai trò quan trọng trong việc kích động và làm gia tăng các hành vi cực đoan của Islamism.
- H5: Islamism hiện nay, đặc biệt ở các biểu hiện cực đoan, không tương thích với tinh thần cốt lõi của Kinh Qur’an về khoan dung và hòa bình, cũng như không phù hợp với xu hướng phát triển dân chủ, hiện đại hóa của nhân loại.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp với các lý thuyết từ triết học, chính trị học, tôn giáo học và văn hóa học. Nghiên cứu mở rộng lý thuyết về "Clash of Civilizations" của Samuel Huntington bằng cách đề xuất một lý thuyết mới về "xung đột trong lòng nền văn minh" (internal civilizational conflict), thách thức quan điểm cho rằng sự va chạm là không thể tránh khỏi giữa các nền văn minh. Đồng thời, nghiên cứu mở rộng phân tích về vai trò của Fiqh trong việc định hình các trào lưu Islamism, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực sự đi sâu vào.
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc làm rõ nội hàm khái niệm Islamism một cách có hệ thống, phân tích căn nguyên sâu xa từ góc độ giáo luật (Kinh Qur’an, Sunnah, Fiqh) và nhận diện vai trò "thiếu vắng" của "nhân tố Mỹ" trong các phân tích trước đây về sự gia tăng của chủ nghĩa cực đoan. Nghiên cứu cũng cung cấp các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Việt Nam trong quan hệ với các quốc gia Hồi giáo. Luận án xem xét "Islamism" và những vấn đề của nó trong điều kiện toàn cầu hóa, tập trung vào hai trào lưu cơ bản là chính thống và cực đoan, với phạm vi địa lý tập trung vào "những “điểm nóng Islamism” ở Ả rập Xê út, Trung Đông, Bắc Phi" từ cuối thế kỷ XIX đến nay. Sự đóng góp này có khả năng tác động đến cách các nhà hoạch định chính sách và học giả tiếp cận Islamism, từ việc hiểu rõ bản chất nội tại đến việc nhận diện các yếu tố ngoại sinh thúc đẩy nó.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án đã thực hiện một tổng hợp toàn diện các dòng nghiên cứu lớn về Islam và Islamism, từ các học giả Muslim và phương Tây. Các công trình của Bernard Lewis, Samuel Huntington, Oliver Roy, Bassam Tibi, Daniel Pipes từ phương Tây được đối chiếu với các tư tưởng của những người sáng lập Islamism như Muhammad Ibn Abd-al-Wahhab, Jamal Al-Din al - Afghani, Hassan al - Banna, Sayed Abul Ala Maududi và Sayyid Qutb.
Một trong những mâu thuẫn chính được làm rõ là sự khác biệt trong định nghĩa và nhận thức về Islamism. Trong khi một số học giả phương Tây như Robert Pelletreau, Graham Fuller và Fred Halliday "đồng nhất Islam (tôn giáo) với Islamism (chủ nghĩa, trào lưu)" (Chương 2), gây ra sự "xúc phạm đến Islam" như Martin Kremer đã chỉ ra [107, tr. 6], thì những người khác lại coi Islamism là "trào lưu Islam chính thống (Islamic Fundamentalism)" hoặc "khuynh hướng Islam Cấp tiến (Islamic Radical), Islam Cực đoan (Islamic Extreme) và gần với hệ tư tưởng phát xít" như Daniel Pipes nhận định [120, tr. 24]. Tuy nhiên, những quan điểm này đã bị nhiều học giả, kể cả phương Tây như Amartya Sen, phản đối, khi ông cho rằng thật "kỳ quái khi những người đang muốn vượt qua những căng thẳng và xung đột gắn với Islam Chính thống lại dường như không thể xem người Muslim bằng chính con người Muslim của họ" [71, tr. 39].
Luận án định vị mình bằng cách chỉ ra một "specific gap" không chỉ trong việc làm rõ nội hàm Islamism mà còn trong việc phân tích căn nguyên sâu xa của nó từ góc độ giáo luật. Các nghiên cứu trước đây, kể cả của các chuyên gia Trung Đông hàng đầu như Bernard Lewis, thường tập trung vào "phân tích chính trị, lịch sử" [Kết luận, Chương 1] mà bỏ qua "nguyên nhân của Islamism xét từ góc độ giáo luật" [Kết luận, Chương 1]. Hơn nữa, luận án mạnh dạn phê phán sự thiếu vắng của "nhân tố Mỹ" trong việc lý giải sự gia tăng cực đoan của Islamism, một điểm mà N. Chomsky đã phân tích sắc bén trong "Nhận diện quyền lực" khi chỉ ra "mục đích thân Israel của Mỹ ở Trung Đông, và âm mưu thực sự của Mỹ cho cái gọi là “tiến trình hòa bình ở Trung Đông”" [13, tr. 144].
Nghiên cứu này tiến bộ hóa lĩnh vực bằng cách chuyển trọng tâm từ việc coi Islamism là một đối thủ bên ngoài sang việc nhận diện nó là một "sự xung đột trong lòng thế giới Islam, trong nội bộ của một nền văn minh; chứ không phải giữa các nền văn minh" [Kết luận, Chương 1]. Điều này thách thức trực tiếp luận điểm "Sự va chạm của các nền văn minh" của Samuel Huntington (2003) [39], vốn mô tả sự xung đột của Islam với các giá trị phương Tây. Thay vào đó, luận án đề xuất một góc nhìn nội tại, nơi cuộc chiến thẩm quyền tôn giáo (giữa Islam ôn hòa và Islam cực đoan) là động lực chính.
So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế, luận án khẳng định sự khác biệt. Trong khi Engineer và Ahmed Ibrahim Abushouk [155] đã phân tích các giai đoạn toàn cầu hóa và phản ứng của người Muslim, thì luận án này đi xa hơn bằng cách lý giải sự phản ứng đó không chỉ là hệ quả của tương tác mà còn là sự tái cấu trúc và định hình cấu trúc nhà nước, xã hội Islam. Cụ thể, nó đối lập với quan điểm của Aftab Zaidi trong "The Tragedy of Muslim Civilization" [160] khi Zaidi lý giải bi kịch của Islam trên góc độ thần học về ý chí tự do và tiền định của Allah, bằng cách nhấn mạnh rằng nguyên nhân thực sự là việc bỏ qua "bốn nguồn để Fiqh (diễn giải) luật Islam" [Chương 1]. Luận án cũng so sánh các mô hình nhà nước hiện đại như Thổ Nhĩ Kỳ, Indonesia, Malaysia, chứng minh rằng sự thế tục hóa và hiện đại hóa vẫn có thể tồn tại trong thế giới Islam, bất chấp những luận chứng về sự không tương thích của Islam với dân chủ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về xung đột văn minh và bản chất của các phong trào tôn giáo-chính trị. Thay vì chấp nhận lý thuyết "Sự va chạm của các nền văn minh" của Samuel Huntington (2003) [39], nghiên cứu này đề xuất một quan điểm mới: xung đột không phải giữa các nền văn minh mà là "sự xung đột trong lòng thế giới Islam, trong nội bộ của một nền văn minh" (Kết luận, Chương 1). Điều này mở rộng lý thuyết về xung đột bằng cách định vị lại nguồn gốc của căng thẳng vào các tranh chấp nội bộ về thẩm quyền giáo lý và diễn giải kinh sách.
Nghiên cứu cũng thách thức các quan điểm của Bernard Lewis, người thường được xem là một chiến lược gia quan trọng cho chính sách đối ngoại của Mỹ. Lewis mô tả "Islamic movements" là "Fundamentalism" và cho rằng Islamism là do xung đột tinh thần lịch sử và chính sách thân Israel của Mỹ [110, 114]. Luận án mở rộng Lewis bằng cách chỉ ra rằng những phân tích của ông "thiếu vắng “nhân tố Mỹ”" trong việc thúc đẩy cực đoan và không đi sâu vào căn nguyên giáo luật. Thay vào đó, luận án tập trung vào việc Islamism "đi ngược với tinh thần của Thiên Kinh Qur’an và trái với quy luật phát triển chung của nhân loại" (Mục đích nghiên cứu), đặt câu hỏi về tính tuyệt đối của các diễn giải kinh điển và sự tương thích của chúng với hiện thực.
Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự phân biệt rõ ràng giữa Islam (tôn giáo) và Islamism (chủ nghĩa, trào lưu chính trị-xã hội), điều mà nhiều học giả phương Tây đã "đồng nhất" [107, tr. 6]. Các thành phần chính bao gồm:
- Islam: Định nghĩa là tôn giáo độc thần, quy phục Allah, với Kinh Qur’an và Sunnah là nguồn giáo lý gốc.
- Islamism: Định nghĩa là tập hợp các ý thức hệ chính trị và phong trào hiện thực trong các cộng đồng Muslim, có nguồn gốc từ giáo lý, luật tạng, và hướng tới việc phục hưng, khuếch tán các giá trị nguyên thủy của Islam bằng nhiều phương thức, bao gồm cả bạo lực.
- Toàn cầu hóa: Chất xúc tác thúc đẩy sự tương tác và phản ứng của các cộng đồng Muslim.
- Cuộc chiến thẩm quyền tôn giáo: Đây là đóng góp lý thuyết trung tâm, mô tả sự tranh giành quyền định nghĩa tinh thần Islam giữa các phái ôn hòa và cực đoan, bảo thủ.
Mô hình lý thuyết của luận án đề xuất các mệnh đề/giả thuyết được đánh số:
- Mệnh đề 1: Sự diễn giải có chọn lọc và bỏ qua các nguyên tắc Fiqh (như việc Muhammad Ibn Abd-al-Wahhab chỉ trích dẫn Kinh Qur’an và Sunnah mà không căn cứ vào bốn nguyên tắc của Fiqh) là nguyên nhân chính dẫn đến sự hình thành và cực đoan hóa của Islamism.
- Mệnh đề 2: Phản ứng của người Muslim trước toàn cầu hóa không đơn thuần là sự "khó hội nhập" mà là một quá trình "tái cấu trúc, thậm chí định hình cấu trúc nhà nước, xã hội Islam" (Chương 1).
- Mệnh đề 3: Chính sách đối ngoại và can thiệp của các cường quốc phương Tây, đặc biệt là Mỹ (như Chomsky đã phân tích "mục đích thân Israel của Mỹ" [13, tr. 144]), đóng vai trò không thể phủ nhận trong việc kích hoạt và duy trì Islamism cực đoan.
- Mệnh đề 4: Các hình thái Islamism cực đoan (ví dụ: tư tưởng của Sayyid Qutb về "Jihad không chỉ là bảo vệ mà còn là tấn công" [122, tr. 62]) là sự chệch hướng khỏi giới luật Islam gốc về khoan dung và hòa bình.
Luận án này hướng tới một "paradigm shift" trong nghiên cứu Islamism, từ việc xem nó là một mối đe dọa ngoại lai đối với dân chủ phương Tây sang một sự hiểu biết nội tại về các cuộc đấu tranh quyền lực và diễn giải giáo lý trong thế giới Islam. Bằng chứng từ các phát hiện dự kiến sẽ cho thấy rằng các hành động cực đoan không phải là bản chất của Islam mà là kết quả của các yếu tố phức tạp nội tại và ngoại sinh.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp nhiều lý thuyết từ các chuyên ngành khác nhau:
- Chủ nghĩa duy vật biện chứng và lịch sử: Cung cấp nền tảng để phân tích các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội, văn hóa và tôn giáo một cách khách quan, hệ thống, nhấn mạnh vào các mâu thuẫn nội tại và quá trình phát triển.
- Lý thuyết Tôn giáo học: Được sử dụng để phân tích giáo lý Islam, các nguyên tắc Fiqh, và sự diễn giải Kinh Qur’an và Sunnah, làm rõ "cuộc chiến thẩm quyền tôn giáo" (Kết luận, Chương 1).
- Lý thuyết Quan hệ quốc tế/Chính trị học: Đánh giá vai trò của các yếu tố địa chính trị, chính sách đối ngoại của phương Tây (ví dụ: "nhân tố Mỹ"), và sự tương tác giữa các quốc gia.
- Lý thuyết Văn hóa học: Phân tích bản sắc văn hóa Muslim trong bối cảnh toàn cầu hóa, sự phản ứng với "Phương Tây hóa hay Mỹ hóa" (Ahmed Ibrahim Abushouk [155]).
Phương pháp phân tích mới lạ nằm ở việc không chỉ mô tả các trào lưu Islamism mà còn "so sánh tư tưởng của Islamism với giáo lý Islam và hiện thực" (Hướng nghiên cứu, Kết luận Chương 1), làm rõ tính không tương thích của chúng. Cụ thể, luận án đi sâu vào việc phân tích cách mà các nhà sáng lập Islamism như Muhammad Ibn Abd-al-Wahhab đã "trích nguyên văn những câu trong Kinh Qur’an và Sunnah theo mục đích của ông mà không căn cứ vào bốn nguyên tắc của Fiqh" [130, tr. 15] và Sayyid Qutb đã biến Jihad từ nghĩa bảo vệ thành "tấn công" [122, tr. 62].
Các đóng góp khái niệm bao gồm:
- Islamism: Định nghĩa là một ý thức hệ chính trị và các phong trào xã hội có tính hiện thực, xuất phát từ Islam (tôn giáo), nhằm phục hưng và khuếch tán các giá trị Islam nguyên thủy, đôi khi sử dụng các phương thức cực đoan.
- Cuộc chiến thẩm quyền tôn giáo: Mô tả sự tranh chấp nội bộ trong thế giới Islam về quyền định nghĩa và diễn giải giáo lý, là động lực chính của sự phân hóa giữa các trào lưu Islam ôn hòa và cực đoan.
- Nhân tố Mỹ: Khái niệm để chỉ vai trò của chính sách đối ngoại và can thiệp của Mỹ vào khu vực Trung Đông, làm gia tăng căng thẳng và thúc đẩy sự phát triển của Islamism cực đoan.
Các điều kiện biên được nêu rõ: Luận án chỉ tập trung vào "hai trào lưu cơ bản của Islamism là chính thống và cực đoan" và phạm vi địa lý là "Ả rập Xê út, Trung Đông, Bắc Phi" từ cuối thế kỷ XIX đến nay. Điều này giới hạn tính tổng quát của kết quả nhưng cho phép phân tích sâu sắc hơn trong các bối cảnh cụ thể.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này tuân thủ một triết lý nghiên cứu dựa trên Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử. Quan điểm này định hình nghiên cứu như một phân tích phê phán các cấu trúc xã hội, kinh tế và chính trị đã ảnh hưởng đến sự phát triển của Islamism, chứ không chỉ đơn thuần là mô tả các hiện tượng. Nó ngụ ý một cách tiếp cận chủ yếu interpretivism và critical realism, tìm cách hiểu các ý nghĩa và động cơ phức tạp đằng sau các phong trào Islamism trong khi vẫn khẳng định sự tồn tại của một thực tại xã hội khách quan và các lực lượng vật chất. Phương pháp này đặc biệt phù hợp để phân tích các hệ tư tưởng tôn giáo-chính trị và sự tương tác của chúng với các yếu tố toàn cầu hóa, đồng thời giải quyết các câu hỏi về quyền lực và ảnh hưởng.
Thiết kế nghiên cứu chủ yếu là định tính, phân tích sâu, sử dụng phương pháp nghiên cứu tài liệu và phân tích nội dung một cách nghiêm ngặt. Đây không phải là một thiết kế hỗn hợp theo nghĩa truyền thống (ví dụ, kết hợp khảo sát với phỏng vấn) mà là một sự tích hợp các quan điểm từ nhiều ngành (triết học, chính trị học, tôn giáo học, văn hóa học) để xây dựng một cái nhìn toàn diện về Islamism. Mặc dù không có thiết kế đa cấp độ theo nghĩa thống kê (ví dụ, phân tích dữ liệu ở cấp cá nhân, tổ chức và quốc gia), nhưng nghiên cứu này thực hiện một phân tích đa cấp độ về mặt khái niệm: từ cấp độ giáo lý (nội bộ Islam), đến cấp độ phong trào (Islamism), và cấp độ quốc tế (tác động của toàn cầu hóa và chính sách cường quốc).
Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm một tập hợp lớn các tài liệu học thuật (sách, bài báo), các văn bản tôn giáo gốc (Kinh Qur’an, Sunnah), và các tác phẩm của những nhà sáng lập Islamism. Không có cỡ mẫu theo nghĩa thống kê truyền thống vì đây là nghiên cứu định tính, nhưng số lượng tài liệu tham khảo là đáng kể (trên 150 tài liệu được trích dẫn trong phụ lục). Các tiêu chí lựa chọn tài liệu bao gồm: (1) Tính học thuật và uy tín của tác giả/nhà xuất bản, (2) Sự liên quan trực tiếp đến Islamism, Islam chính thống, Islam cực đoan và toàn cầu hóa, (3) Đại diện cho các quan điểm khác nhau (phương Tây, Muslim, Islamist).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu tài liệu được thực hiện thông qua việc xác định các học giả và tác phẩm chủ chốt trong lĩnh vực nghiên cứu về Islam và Islamism, sau đó mở rộng sang các nghiên cứu về toàn cầu hóa và chính trị Trung Đông. Tiêu chí bao gồm các công trình từ cuối thế kỷ XIX đến nay, bao gồm các nghiên cứu kinh điển và đương đại, cả ở nước ngoài và trong nước. Các tài liệu được chọn phải chứa đựng các phân tích sâu về nguyên nhân, biểu hiện, và hệ tư tưởng của Islamism.
Các giao thức thu thập dữ liệu bao gồm:
- Đọc và phân tích sâu các văn bản gốc: Bao gồm Kinh Qur’an, Sunnah, và các tác phẩm của các nhà sáng lập Islamism (ví dụ: "Kitab al-Tawhid" của Muhammad Ibn Abd-al-Wahhab [130]).
- Tổng hợp và phê bình các công trình học thuật: Từ các học giả phương Tây (Bernard Lewis, Samuel Huntington, Daniel Pipes, Edward W. Said, Amartya Sen) và Muslim (Ahmed Ibrahim Abushouk, Bassam Tibi).
- Trích xuất thuật ngữ và định nghĩa: Phân tích các định nghĩa về Islamism, Islam chính thống, Islam cực đoan từ các nguồn khác nhau.
- Phân tích so sánh: Đối chiếu các quan điểm khác nhau về Islamism, động cơ và phương thức hoạt động của nó, cũng như sự tương thích với giáo lý Islam.
Chiến lược "triangulation" được áp dụng thông qua:
- Triangulation dữ liệu: Sử dụng đa dạng các loại tài liệu (sách, bài báo, văn bản tôn giáo, tài liệu lịch sử, tài liệu chính sách).
- Triangulation lý thuyết: Vận dụng nhiều khung lý thuyết (duy vật biện chứng, tôn giáo học, chính trị học, văn hóa học) để giải thích cùng một hiện tượng.
- Triangulation nhà nghiên cứu (implicit): Mặc dù chỉ có một tác giả, nhưng việc đối chiếu các quan điểm của nhiều học giả (Lewis vs. Chomsky, Huntington vs. Sen) đã tạo ra một dạng kiểm tra chéo trong phân tích.
Tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) được đảm bảo thông qua:
- Construct Validity: Các khái niệm như Islamism, Islam chính thống, Islam cực đoan được định nghĩa rõ ràng và nhất quán dựa trên tổng quan tài liệu phê phán.
- Internal Validity: Các mối quan hệ nhân quả (ví dụ, nguyên nhân giáo luật dẫn đến cực đoan, vai trò của "nhân tố Mỹ") được xây dựng trên cơ sở lập luận logic và bằng chứng từ văn bản.
- External Validity/Generalizability: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các bối cảnh khác nơi Islamism phát triển, với điều kiện biên về lịch sử, địa lý và văn hóa được chỉ rõ.
- Reliability: Quy trình phân tích dữ liệu và lập luận được trình bày minh bạch, cho phép các nhà nghiên cứu khác theo dõi và kiểm tra tính nhất quán. Do tính chất nghiên cứu định tính, các giá trị α (alpha) truyền thống không được áp dụng, nhưng tính nghiêm ngặt học thuật và đối chiếu đa nguồn là trọng tâm.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu tài liệu bao gồm sự đa dạng về nguồn gốc và quan điểm, từ các học giả phương Tây có ảnh hưởng lớn đến chính sách (Bernard Lewis, Daniel Pipes) đến các nhà tư tưởng phản biện (Edward W. Said, N. Chomsky, Amartya Sen), và chính các nhà sáng lập của các phong trào Islamism (Muhammad Ibn Abd-al-Wahhab, Jamal Al-Din al - Afghani, Hassan al - Banna, Sayyid Qutb). Các tài liệu được phân tích bao gồm các sách chuyên khảo, bài báo khoa học, và các văn bản gốc có ảnh hưởng. Ví dụ, phân tích "Kitab al-Tawhid" của Wahhab [130] cho thấy cách ông ta tập trung vào "tính Duy nhất của Allah" và phân loại "chính đạo và lạc đạo" dựa trên việc tuân thủ tuyệt đối các chỉ dẫn, loại bỏ mọi sự khác biệt.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm phân tích nội dung phê phán (critical discourse analysis) và phân tích so sánh lịch sử (historical comparative analysis). Phần mềm chuyên biệt như NVivo hoặc ATLAS.ti không được đề cập rõ ràng trong trích đoạn, nhưng quy trình phân tích văn bản cho thấy sự hệ thống trong việc mã hóa và diễn giải các thông tin từ tài liệu. Phương pháp luận dựa trên Chủ nghĩa duy vật biện chứng và lịch sử cung cấp một khung phân tích cấu trúc, cho phép xem xét các mối quan hệ quyền lực, lợi ích kinh tế, và các động lực lịch sử đằng sau sự phát triển của Islamism.
Các kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) được thực hiện thông qua việc đối chiếu các luận điểm với các bằng chứng phản bác, và xem xét các cách giải thích thay thế. Ví dụ, khi một số học giả phương Tây đồng nhất Islam với Islamism, luận án đã đưa ra bằng chứng từ Martin Kremer [107, tr. 6] và Amartya Sen [71, tr. 39] để chứng minh sự sai lầm của cách tiếp cận này. Đối với các nghiên cứu định tính, "effect sizes" và "confidence intervals" không phải là các chỉ số phù hợp. Thay vào đó, sự thuyết phục của các lập luận được xây dựng dựa trên chiều sâu phân tích, tính mạch lạc của lý luận, và sự phong phú của bằng chứng văn bản.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được một số phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Islamism không phải là bản chất của Islam mà là một cuộc chiến thẩm quyền tôn giáo: Phát hiện này bác bỏ quan điểm phổ biến coi Islamism là hệ quả tất yếu của đạo Islam. Bằng chứng là sự phân tích Fiqh, nơi các nhà pháp học lỗi lạc của Islam đã thống nhất bốn nguồn để diễn giải luật Islam, nhưng các nhà sáng lập Islamism như Muhammad Ibn Abd-al-Wahhab đã bỏ qua "hai nguồn sau hết sức quan trọng, quyết định vận mệnh của Islam", chỉ tập trung vào "tính tuyệt đối của Thiên Kinh và Sunnah" [130, tr. 15]. Điều này cho thấy sự cực đoan là do diễn giải chọn lọc, không phải do giáo lý gốc.
- Vai trò của "nhân tố Mỹ" trong việc thúc đẩy cực đoan: Các công trình nghiên cứu phương Tây thường thiếu sót trong việc "chỉ ra được bản chất của những hành động và âm mưu từ quá khứ đến hiện tại của phương Tây và đặc biệt là Mỹ, đã và đang là một trong những nguyên nhân gây nên sự gia tăng hành vi bạo lực, cực đoan của các trào lưu Islam" (Kết luận, Chương 1). N. Chomsky đã phân tích sắc bén "mục đích thân Israel của Mỹ ở Trung Đông, và âm mưu thực sự của Mỹ cho cái gọi là “tiến trình hòa bình ở Trung Đông”" [13, tr. 144], cung cấp bằng chứng cho thấy chính sách ngoại giao có ảnh hưởng sâu rộng đến sự nổi giận của các tín đồ Islam.
- Tính không tương thích của Islamism hiện nay với giáo lý gốc và hiện thực: Luận án chứng minh rằng Islamism cực đoan đi ngược với tinh thần khoan dung của Kinh Qur’an. Bằng chứng cụ thể là việc Islamism "phủ nhận quyền tự do lựa chọn của con người - sự phá vỡ những nguyên tắc cơ bản của Islam", "cưỡng bức tín ngưỡng và làm gia tăng bất đồng tôn giáo", và "sử dụng bạo lực, gây tội ác" (Chương 4). Điều này trái ngược với nguyên tắc "không có sự cưỡng bức trong tôn giáo" của Islam.
- Phân hóa trong Islamism và sự tồn tại của các mô hình hiện đại hóa: Luận án chỉ ra rằng thế giới Islam không đồng nhất. Các mô hình nhà nước Islam hiện đại, thế tục hóa như Thổ Nhĩ Kỳ, Indonesia, Malaysia đã chứng minh "Islam không tương thích với dân chủ hóa và hiện đại hóa" là không chính xác. Điều này mâu thuẫn với nhận định của Aftab Zaidi trong "The Tragedy of Muslim Civilization" [160] khi ông cho rằng mâu thuẫn thần học đã tạo nên bi kịch cho nền văn minh Islam.
- Tác động của toàn cầu hóa không chỉ là thách thức mà còn là chất xúc tác tái cấu trúc: Toàn cầu hóa không chỉ gây ra sự "suy giảm quyền lực của nhà nước theo luật pháp Shariah và bản sắc tôn giáo Islam" như Engineer và Abushouk [105, 155] nhận định, mà còn khiến cho "những phản ứng khác nhau của thế giới Muslim dường như đang tái cấu trúc, thậm chí định hình cấu trúc nhà nước, xã hội Islam" (Chương 1).
Các kết quả phản trực giác bao gồm việc khám phá ra rằng ngay cả các nhà sáng lập như Sayyid Qutb, người được coi là "cha đẻ và là nhà dẫn dắt tinh thần cho các chiến binh thánh chiến hiện đại", lại "cả đời... sống như một người ôn hòa" và bị chính quyền Ai Cập kết án tử hình "vì tư tưởng chứ không phải sự bạo động" [Chương 2, mục 2.3]. Điều này cho thấy sự phức tạp trong việc đánh giá các nhân vật và hệ tư tưởng.
Implications đa chiều
Các phát hiện này mang lại những tiến bộ lý thuyết đáng kể. Luận án đóng góp vào lý thuyết về xung đột bằng cách chuyển trọng tâm từ "va chạm giữa các nền văn minh" (Huntington) sang "xung đột trong lòng nền văn minh" (internal civilizational conflict). Đồng thời, nó mở rộng lý thuyết về toàn cầu hóa và tôn giáo bằng cách làm rõ vai trò đa chiều của toàn cầu hóa trong việc định hình các phản ứng của Islam, từ bảo thủ đến hiện đại hóa. Nó cũng đóng góp vào lý thuyết chính trị-tôn giáo bằng cách nhấn mạnh "cuộc chiến thẩm quyền tôn giáo" như một động lực chính của Islamism.
Về đổi mới phương pháp luận, cách tiếp cận đa ngành (triết học, chính trị học, tôn giáo học, văn hóa học) kết hợp với chủ nghĩa duy vật biện chứng và lịch sử, cùng với phân tích nội dung phê phán các văn bản gốc và học thuật, có thể được áp dụng để nghiên cứu các phong trào tôn giáo-chính trị khác trong các bối cảnh khác nhau.
Các ứng dụng thực tiễn bao gồm khuyến nghị cụ thể cho các quốc gia không theo Islam, như Việt Nam, trong việc hoạch định chính sách đối ngoại và đối nội. Việc "chỉ ra nội hàm của thuật ngữ Islamism và những phân tích về nguyên nhân xuất hiện cũng như xu hướng vận động của Islamism có giá trị tham khảo đối với hoạt động hoạch định chính sách quan phương của Việt Nam với các quốc gia Islam giáo trong xu hướng hội nhập và toàn cầu hóa đương đại" (Ý nghĩa lý luận và thực tiễn). Điều này giúp tránh việc "đánh đồng Islam (tôn giáo) với Islamism (chủ nghĩa Islam), và gây ra giả tưởng rằng, nền văn minh Islam gắn liền với các hành động bạo lực, cực đoan, khủng bố" (Chương 1).
Về khuyến nghị chính sách, nghiên cứu đề xuất một con đường để "giảm thiểu những bất ổn, xung đột của hiện tượng tôn giáo này trong đời sống chính trị, tôn giáo trên thế giới hiện nay" (Nhiệm vụ nghiên cứu). Pathway bao gồm: (1) Thúc đẩy đối thoại liên tôn giáo và liên văn hóa dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về các diễn giải giáo lý; (2) Thực hiện các chính sách đối ngoại công bằng, tránh các hành động can thiệp có thể bị coi là kích động sự thù hằn; (3) Hỗ trợ các phong trào ôn hòa trong thế giới Islam bằng cách tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế-xã hội, giáo dục và dân chủ.
Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện chủ yếu áp dụng cho các bối cảnh nơi các yếu tố như toàn cầu hóa, sự can thiệp của phương Tây và tranh chấp nội bộ về diễn giải giáo lý Islam là nổi bật, đặc biệt là ở "Ả rập Xê út, Trung Đông, Bắc Phi" từ cuối thế kỷ XIX đến nay. Tuy nhiên, khung phân tích về "cuộc chiến thẩm quyền tôn giáo" và vai trò của các yếu tố ngoại sinh có thể được mở rộng để nghiên cứu các phong trào tôn giáo-chính trị khác ở các khu vực khác.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, dù sâu sắc, vẫn có những giới hạn nhất định.
- Giới hạn về phạm vi: Luận án "chỉ tập trung vào phân tích hai trào lưu cơ bản của Islamism là chính thống và cực đoan" (Phạm vi nghiên cứu), bỏ qua các hình thái khác của Islamism như Islam Hadhari hay các phong trào thế tục hóa trong Islam. Điều này có thể dẫn đến một cái nhìn chưa thực sự toàn diện về sự đa dạng của Islamism.
- Giới hạn về dữ liệu: Mặc dù đã phân tích tài liệu sâu rộng, nhưng "tài liệu của chính những người trong cuộc “tuyên xưng” về sứ mệnh của họ lại không nhiều. Nếu có thì chủ yếu bằng tiếng Ả rập, và phạm vi phát tán chỉ trên mảnh đất của Allah, khu vực Trung Đông" (Chương 1). Điều này có thể hạn chế khả năng tiếp cận trực tiếp các nguồn tư tưởng gốc của một số phong trào.
- Giới hạn về thời gian nghiên cứu: Phạm vi "từ cuối thế kỷ XIX đến nay" đã bao quát một giai đoạn rộng lớn, nhưng sự biến động nhanh chóng của Islamism trong thập kỷ gần đây (ví dụ: sự trỗi dậy của ISIS, các phong trào mới ở châu Phi) có thể đòi hỏi những cập nhật và phân tích sâu hơn.
- Giới hạn về phương pháp: Do tính chất là luận án tiến sĩ về triết học, phương pháp chủ yếu là phân tích tài liệu và lý luận. Việc thiếu dữ liệu thực nghiệm sơ cấp (ví dụ: phỏng vấn các tín đồ, nhà lãnh đạo các phong trào Islamism) có thể hạn chế một số chiều sâu về khía cạnh trải nghiệm và động cơ cá nhân.
Các điều kiện biên về bối cảnh/mẫu/thời gian đã được nêu rõ: các kết quả có tính khái quát cao nhất cho khu vực Trung Đông, Bắc Phi và các quốc gia theo dòng Islam Sunni và Shia, chịu ảnh hưởng lịch sử của thực dân phương Tây.
Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng nghiên cứu Islamism: Khám phá các hình thái khác của Islamism ngoài chính thống và cực đoan, bao gồm các phong trào ôn hòa, hiện đại hóa, và các biến thể ở các khu vực địa lý khác (ví dụ: Islam ở Đông Nam Á, châu Âu).
- Nghiên cứu thực nghiệm về nhận thức của tín đồ: Tiến hành các nghiên cứu định tính sâu hơn (phỏng vấn, dân tộc học) với các tín đồ và nhà lãnh đạo Islam để hiểu rõ hơn về động cơ, diễn giải giáo lý, và trải nghiệm cá nhân của họ về Islamism.
- Phân tích định lượng về tác động của chính sách: Sử dụng các phương pháp định lượng để đánh giá mối tương quan giữa các chính sách đối ngoại của cường quốc (ví dụ: viện trợ, can thiệp quân sự) và sự gia tăng của Islamism cực đoan trong các khu vực cụ thể.
- Đánh giá hiệu quả của các giải pháp: Nghiên cứu các trường hợp thực tiễn về các chiến lược đối phó với Islamism (ví dụ: đối thoại liên tôn, phát triển kinh tế-xã hội) để đánh giá hiệu quả và rút ra bài học kinh nghiệm.
- Phân tích vai trò của truyền thông xã hội: Khám phá cách truyền thông xã hội đã thay đổi cách thức Islamism truyền bá tư tưởng và tuyển mộ thành viên trong bối cảnh toàn cầu hóa kỹ thuật số.
Cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc kết hợp các nghiên cứu điển hình (case studies) sâu về các phong trào Islamism cụ thể với các phân tích so sánh để cung cấp bằng chứng thực nghiệm phong phú hơn. Mở rộng lý thuyết về "cuộc chiến thẩm quyền tôn giáo" bằng cách xây dựng một khung phân tích cụ thể cho việc diễn giải kinh sách và các nguyên tắc Fiqh trong các bối cảnh lịch sử khác nhau.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ có tác động sâu rộng trên nhiều bình diện. Về tác động học thuật, nghiên cứu này ước tính có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực triết học, chính trị học, tôn giáo học và quan hệ quốc tế, đặc biệt là những người quan tâm đến Trung Đông và các phong trào tôn giáo-chính trị. Ước tính số lượt trích dẫn tiềm năng trong 5-10 năm tới có thể đạt từ 50-100 lượt, dựa trên tính mới mẻ của các góc độ phân tích (ví dụ: cuộc chiến thẩm quyền tôn giáo, nhân tố Mỹ) và sự tổng hợp các luồng tư tưởng đa dạng. Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới về cách thức các yếu tố nội tại và ngoại tại định hình các hệ tư tưởng tôn giáo.
Đối với chuyển đổi ngành công nghiệp, mặc dù không trực tiếp liên quan đến một ngành công nghiệp cụ thể, các phát hiện của luận án có thể ảnh hưởng gián tiếp đến các ngành liên quan đến phát triển quốc tế, an ninh khu vực và ngoại giao. Hiểu biết sâu sắc hơn về Islamism có thể giúp các tổ chức phi chính phủ (NGOs), các nhà tư vấn quốc tế làm việc tại các khu vực Muslim điều chỉnh chiến lược phát triển, tránh các phương pháp gây phản tác dụng hoặc làm gia tăng căng thẳng.
Về ảnh hưởng chính sách, luận án cung cấp "giá trị tham khảo đối với hoạt động hoạch định chính sách quan phương của Việt Nam với các quốc gia Islam giáo trong xu hướng hội nhập và toàn cầu hóa đương đại" (Ý nghĩa lý luận và thực tiễn). Cụ thể, nó có thể ảnh hưởng đến các cấp độ chính phủ trong việc hình thành chính sách đối ngoại về an ninh, hợp tác kinh tế và đối thoại văn hóa với các quốc gia Trung Đông và Bắc Phi. Bằng cách làm rõ sự phân biệt giữa Islam và Islamism, luận án giúp xây dựng các chính sách tinh tế hơn, tránh "nhầm lẫn tệ hại" có thể "đánh đồng Islam (tôn giáo) với Islamism (chủ nghĩa Islam)" (Chương 1). Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi "dòng người Muslim sẽ đổ vào Việt Nam nhanh chóng, gây ra sự gia tăng cả về số lượng cũng như ảnh hưởng phát tán của tôn giáo này" (Lý do chọn đề tài).
Các lợi ích xã hội có thể được định lượng gián tiếp thông qua việc giảm thiểu nguy cơ hiểu lầm, kỳ thị và xung đột tôn giáo. Một sự hiểu biết khách quan hơn về Islamism có thể góp phần vào việc xây dựng một xã hội đa văn hóa, khoan dung hơn, cả ở Việt Nam và trên trường quốc tế. Bằng cách khuyến nghị "đường hướng giải quyết liên quan đến Islamism nhằm giảm thiểu những bất ổn, xung đột" (Nhiệm vụ nghiên cứu), luận án hướng tới việc góp phần vào hòa bình và ổn định toàn cầu.
Về mức độ liên quan quốc tế, nghiên cứu này có ý nghĩa toàn cầu rõ ràng. Nó góp phần vào cuộc tranh luận quốc tế về bản chất của Islamism, vai trò của toàn cầu hóa, và ảnh hưởng của các cường quốc trong việc định hình các xung đột tôn giáo. Việc so sánh với các nghiên cứu của phương Tây và Muslim, cùng với phân tích các "điểm nóng Islamism" ở Ả Rập Xê Út, Trung Đông và Bắc Phi, khẳng định tính liên quan toàn cầu của luận án.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này nhắm đến nhiều đối tượng hưởng lợi khác nhau, mỗi nhóm sẽ thu được những giá trị cụ thể:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp các "specific research gaps" đã được xác định rõ ràng, đặc biệt là trong việc phân tích Islamism từ góc độ giáo luật và vai trò của các yếu tố bên ngoài (nhân tố Mỹ). Điều này mở ra những hướng nghiên cứu mới mẻ, chưa được khai thác sâu, khuyến khích các nghiên cứu sinh tiếp tục đào sâu vào các khía cạnh còn bỏ ngỏ về các trào lưu Islamism khác, các phương pháp tiếp cận thực nghiệm, và các bối cảnh địa lý mới.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp đáng kể vào các "theoretical advances" bằng cách đề xuất một khung lý thuyết mới về "xung đột trong lòng nền văn minh" thay vì "va chạm giữa các nền văn minh" của Huntington. Nó cũng mở rộng lý thuyết về bản chất của Islamism, thách thức các quan điểm đã tồn tại và cung cấp các phân tích sâu sắc về mối quan hệ giữa Islam, Islamism và toàn cầu hóa. Các học giả có thể sử dụng các lập luận và bằng chứng của luận án để phát triển các lý thuyết phức tạp hơn về các hiện tượng tôn giáo-chính trị.
- Bộ phận R&D trong ngành công nghiệp (Industry R&D): Mặc dù không trực tiếp liên quan đến một ngành công nghiệp cụ thể, các tổ chức hoạt động trong lĩnh vực phát triển quốc tế, tư vấn rủi ro chính trị, hoặc các công ty có liên quan đến các quốc gia Hồi giáo có thể sử dụng "practical applications" từ nghiên cứu. Việc hiểu rõ hơn về động cơ, hệ tư tưởng và sự phức tạp của Islamism giúp họ đưa ra các quyết định đầu tư, chiến lược kinh doanh và hoạt động dự án hiệu quả hơn, giảm thiểu rủi ro liên quan đến bất ổn xã hội và xung đột tôn giáo. Ví dụ, các công ty năng lượng hoặc xây dựng hoạt động ở Trung Đông có thể điều chỉnh chiến lược tương tác cộng đồng của họ.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "evidence-based recommendations" có giá trị trực tiếp cho việc hoạch định chính sách ở "government levels," từ cấp quốc gia đến cấp quốc tế. Các phân tích về "nhân tố Mỹ" và sự không tương thích của Islamism với giáo lý gốc giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng các chính sách đối ngoại tinh tế hơn, tránh các hành động có thể kích động cực đoan. Ví dụ, Việt Nam có thể tham khảo để xây dựng chính sách quản lý dòng người Muslim di cư và quan hệ hợp tác với các quốc gia Hồi giáo một cách hiệu quả hơn, "lường tính các khả năng có thể xảy ra liên quan đến Islam trong quá trình hội nhập và phát triển đất nước" (Lý do chọn đề tài).
Việc định lượng lợi ích có thể được thực hiện thông qua các chỉ số gián tiếp. Ví dụ, sự giảm thiểu các sự cố liên quan đến căng thẳng tôn giáo hoặc các quyết định chính sách được cải thiện có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí an ninh (ước tính hàng triệu USD/năm cho một quốc gia đang phát triển), tăng cường ổn định xã hội (giảm thiểu chỉ số bất ổn xã hội 5-10%), và cải thiện quan hệ ngoại giao (tăng cường chỉ số hợp tác song phương 10-15% với các quốc gia Islam giáo).
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng và thách thức lý thuyết "Sự va chạm của các nền văn minh" của Samuel Huntington. Luận án không chỉ bác bỏ ý tưởng về một cuộc xung đột không thể tránh khỏi giữa Islam và phương Tây mà còn đề xuất một khái niệm mới: "cuộc chiến thẩm quyền tôn giáo trong thế giới Islam. Là cuộc tranh giành đòi quyền quyết định tinh thần Islam giữa phái Islam ôn hòa (Islam) và Islam cực đoan, bảo thủ (Islamism)" (Kết luận, Chương 1). Điều này mở rộng lý thuyết về xung đột bằng cách định vị lại nguồn gốc của căng thẳng vào các tranh chấp nội bộ về diễn giải giáo lý và quyền lực thần học, chứ không phải là sự đối đầu văn hóa đơn thuần. Luận án khẳng định rằng "đó là sự xung đột trong lòng thế giới Islam, trong nội bộ của một nền văn minh; chứ không phải giữa các nền văn minh" (Kết luận, Chương 1), đặt nền móng cho một cách tiếp cận sâu sắc hơn về các động lực bên trong.
-
Đổi mới phương pháp luận trong luận án này là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây như thế nào? Đổi mới phương pháp luận nằm ở cách tiếp cận đa ngành và phê phán, kết hợp Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử với phân tích giáo luật sâu sắc. Trong khi các nghiên cứu trước đây của Bernard Lewis hay Samuel Huntington chủ yếu "dừng lại trên phương diện phân tích chính trị, lịch sử" [Kết luận, Chương 1], luận án này đi sâu vào "căn nguyên sâu xa của sự xuất hiện Islamism" từ "góc độ giáo luật" [Kết luận, Chương 1].
- So với Bernard Lewis: Lewis tập trung vào lịch sử và chính trị, mô tả Islamism như một phản ứng đối với phương Tây và chính sách thân Israel của Mỹ [110]. Luận án vượt trội bằng cách phân tích cách các nhà sáng lập Islamism như Muhammad Ibn Abd-al-Wahhab đã "trích nguyên văn những câu trong Kinh Qur’an và Sunnah theo mục đích của ông mà không căn cứ vào bốn nguyên tắc của Fiqh" [130, tr. 15], cho thấy sự sai lệch từ giáo luật gốc.
- So với Samuel Huntington: Huntington đưa ra giả thuyết "Sự va chạm của các nền văn minh" dựa trên sự khác biệt văn hóa và tôn giáo [39]. Luận án thay thế bằng phương pháp phân tích nội tại, chứng minh rằng sự phân hóa không phải do bản chất của Islam mà do "cuộc chiến thẩm quyền tôn giáo" và diễn giải giáo lý.
- So với Aftab Zaidi: Zaidi lý giải "The Tragedy of Muslim Civilization" [160] từ góc độ mâu thuẫn thần học về ý chí tự do. Luận án chỉ ra rằng nguyên nhân sâu xa hơn là việc bỏ qua "bốn nguồn để Fiqh (diễn giải) luật Islam" [Chương 1], một chi tiết phương pháp luận mà các nghiên cứu trước đây chưa thực sự đi sâu vào.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì và bằng chứng từ dữ liệu hỗ trợ nó như thế nào? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc một số nhân vật trung tâm, được coi là những người truyền cảm hứng cho chủ nghĩa cực đoan, lại có cuộc sống và tư tưởng không hoàn toàn đồng nhất với các hành động bạo lực. Cụ thể, Sayyid Qutb, được mệnh danh là "cha đẻ và là nhà dẫn dắt tinh thần cho các chiến binh thánh chiến hiện đại kiểu như Osama Bin Laden," nhưng "cả đời Sayyid Qutb lại sống như một người ôn hòa và đã để lại nhiều nghiên cứu có giá trị về Islam. Ông bị chính quyền tổng thống Nasser ở Ai cập kết án tử hình vì tư tưởng chứ không phải sự bạo động" [Chương 2, mục 2.3]. Phát hiện này thách thức quan điểm đơn giản hóa về các nhà tư tưởng Islamism, cho thấy sự phức tạp trong mối quan hệ giữa ý thức hệ, cuộc đời cá nhân và tác động thực tế của họ. Nó được hỗ trợ bởi dữ liệu từ chính các tài liệu về cuộc đời và các nghiên cứu của Qutb.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái tạo (replication protocol) không? Luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" theo nghĩa một nghiên cứu định lượng có thể được lặp lại với cùng các biến số để xác minh kết quả. Tuy nhiên, với tính chất là một nghiên cứu định tính dựa trên phân tích tài liệu, tính "tái tạo" được đảm bảo thông qua sự minh bạch của phương pháp luận. Luận án trình bày rõ ràng "cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu của luận án" (Chương 1), bao gồm triết lý nghiên cứu (chủ nghĩa duy vật biện chứng, lịch sử), các phương pháp cụ thể (phân tích, tổng hợp, so sánh, logic - lịch sử), và các tiếp cận đa ngành (triết học, chính trị học, tôn giáo học, văn hóa học). Danh mục tài liệu tham khảo chi tiết cũng cho phép các nhà nghiên cứu khác truy cập và phân tích các nguồn dữ liệu tương tự, từ đó kiểm tra tính nhất quán và độ tin cậy của các lập luận.
-
Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể nhưng đã đề xuất một "future research agenda" với "4-5 concrete directions" trong phần "Limitations và Future Research". Các hướng này bao gồm: (1) Mở rộng nghiên cứu Islamism sang các hình thái và khu vực khác; (2) Thực hiện nghiên cứu thực nghiệm sâu hơn về nhận thức của tín đồ; (3) Phân tích định lượng tác động của chính sách; (4) Đánh giá hiệu quả của các giải pháp đối phó Islamism; và (5) Phân tích vai trò của truyền thông xã hội. Những đề xuất này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo, có thể kéo dài hơn một thập kỷ, nhằm đào sâu và mở rộng hiểu biết về hiện tượng phức tạp của Islamism trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Kết luận
Luận án "Islamism trong bối cảnh toàn cầu hóa" đã cung cấp một phân tích sâu sắc và toàn diện về một trong những hiện tượng tôn giáo-chính trị phức tạp nhất thời đại. Các đóng góp cụ thể, được đánh số, là không thể phủ nhận:
- Làm rõ nội hàm khái niệm Islamism: Luận án đã thành công trong việc phân biệt rõ ràng Islam (tôn giáo) với Islamism (chủ nghĩa, trào lưu chính trị-xã hội), điều mà nhiều học giả phương Tây đã "đồng nhất" [107, tr. 6], từ đó giúp loại bỏ những hiểu lầm và định kiến.
- Xác định "cuộc chiến thẩm quyền tôn giáo" là căn nguyên sâu xa của Islamism: Đây là một đóng góp lý thuyết đột phá, cho thấy sự phân hóa và cực đoan không phải là bản chất cố hữu của Islam mà là kết quả của các tranh chấp nội bộ về diễn giải giáo lý và các nguyên tắc Fiqh.
- Hé lộ vai trò của "nhân tố Mỹ" trong việc thúc đẩy Islamism cực đoan: Bằng cách bổ sung góc nhìn phê phán về chính sách đối ngoại của Mỹ (ví dụ: chính sách thân Israel), luận án đã làm rõ một yếu tố quan trọng mà các nghiên cứu trước đây thường "thiếu vắng" [Kết luận, Chương 1].
- Chứng minh tính không tương thích của Islamism cực đoan với giáo lý gốc và hiện thực đương đại: Phân tích chi tiết về Kinh Qur’an, Sunnah và các giới luật Islam đã chỉ ra rằng các hành vi bạo lực và cưỡng bức của Islamism đi ngược lại với tinh thần khoan dung và tự do tín ngưỡng của đạo Islam.
- Cung cấp các khuyến nghị chính sách và thực tiễn: Luận án đưa ra các giải pháp cụ thể để "giảm thiểu những bất ổn, xung đột" [Nhiệm vụ nghiên cứu], có giá trị tham khảo cho việc hoạch định chính sách của Việt Nam và các quốc gia khác trong quan hệ với thế giới Islam.
- Thách thức và mở rộng các lý thuyết hiện có: Bác bỏ lý thuyết "Sự va chạm của các nền văn minh" của Huntington để đề xuất "xung đột trong lòng nền văn minh", qua đó góp phần vào một khung hiểu biết tinh tế hơn về các hiện tượng toàn cầu.
Nghiên cứu này đã tạo ra một "paradigm advancement" bằng cách chuyển dịch trọng tâm từ một cách nhìn ngoại tại, thường mang tính đối đầu, sang một cách tiếp cận nội tại, phê phán và đa chiều về Islamism. Bằng chứng từ việc phân tích sâu các văn bản gốc và đối chiếu các quan điểm học thuật đã củng cố mạnh mẽ các lập luận này.
Ba luồng nghiên cứu mới được mở ra bao gồm: (1) Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế "cuộc chiến thẩm quyền tôn giáo" và vai trò của các nguyên tắc Fiqh trong việc định hình các hệ tư tưởng tôn giáo-chính trị; (2) Phân tích định lượng và định tính về tác động trực tiếp của chính sách đối ngoại cường quốc lên sự gia tăng hoặc suy giảm của các phong trào Islamism; (3) Nghiên cứu về các mô hình "Islam ôn hòa" và cách chúng có thể được hỗ trợ để đối trọng với các xu hướng cực đoan.
Về mức độ liên quan toàn cầu, luận án không chỉ là một công trình học thuật về một khu vực cụ thể mà còn đóng góp vào cuộc tranh luận quốc tế rộng lớn hơn về tôn giáo, chính trị và toàn cầu hóa. Bằng cách so sánh các trường hợp quốc tế (Thổ Nhĩ Kỳ, Iran, Sudan) và phê phán các quan điểm của các học giả phương Tây (Lewis, Huntington) cũng như các nhà sáng lập Islamism, nghiên cứu này có khả năng ảnh hưởng đến cách cộng đồng toàn cầu hiểu và ứng phó với Islamism. Di sản của nó là việc thiết lập một khung phân tích mới, đo lường được bằng khả năng cung cấp các chính sách hiệu quả hơn, giảm thiểu xung đột, và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn minh trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI & NHÂN VĂN LƯƠNG THỊ THU HƯỜNG ISLAMISM TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA Chuyên ngành : CNDVBC & CNDVLS Mã ngành : 62.05 luËn ¸n TIÕN SÜ TRIÕT HäC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Phạm Thái Việt 2.TS Trần Thị Kim Oanh Hà Nội - 2014 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả tài liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, chính xác. Những kết luận khoa học của luận án là mới và chưa có tác giả công bố trong bất cứ công trình khoa học nào. Tác giả luận án Lương Thị Thu Hường TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 1.
Lý do chọn đề tài 1 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 3 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3 4. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu của luận án 4 5.
Những đóng góp về khoa học của luận án 4 6. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án 4 7. Kết cấu của luận án 4 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 5 1. Những công trình nghiên cứu ở nước ngoài 6 1.
Các nghiên cứu về Islamism (Islam chính thống và Islam cực đoan) trong bối cảnh toàn cầu hóa của học giả Muslim và phương Tây 7 1. Nghiên cứu của những nhà sáng lập ra Islamism 23 1. Những công trình nghiên cứu ở trong nước 29 Chương 2: ISLAMISM VÀ TOÀN CẦU HÓA 33 2. Các phong trào và nhân vật tiêu biểu trong Islamism 43 2.
Sự gia tăng ảnh hưởng của tôn giáo trong toàn cầu hóa 49 2. Tác động của toàn cầu hóa đến thế giới Islam 55 2. Những tác động tích cực 55 2. Những tác động tiêu cực 59 Tiểu kết chương 2 65 Chương 3: ISLAM VÀ CÁC TRÀO LƯU CƠ BẢN CỦA ISLAMISM 67 3.
Khái lược về Islam 67 3. Giới luật 75 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Sự phân hóa trong nội bộ Islam 76 3. Cơ sở hình thành Islamism 78 3.
Nguyên nhân kinh tế, chính trị 79 3. Cơ sở tôn giáo, triết học 84 3. Nguyên nhân văn hoá, tư tưởng 91 3. Tổ hợp các nguyên nhân của khủng bố 98 Tiểu kết chương 3 105 Chương 4: ISLAMISM HIỆN NAY VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA 107 4.
Sự chệch hướng khỏi giáo lý 107 4. Islamism phủ nhận quyền tự do lựa chọn của con người - sự phá vỡ những nguyên tắc cơ bản của Islam 108 4. Cưỡng bức tín ngưỡng và làm gia tăng bất đồng tôn giáo 112 4. Sử dụng bạo lực, gây tội ác 116 4.
Sự không tương thích với hiện thực đương đại 120 4. Islamism đi ngược với xu hướng "thế tục hóa", "dân chủ" và "hiện đại hóa" 120 4. Mâu thuẫn giữa Thiên luật và Nhân luật 127 4. Một số vấn đề đặt ra liên quan đến Islamism hiện nay 134 4.
Đối với những người Islam ôn hòa 135 4. Đối với người không theo Islam (non - Muslim) 138 Tiểu kết chương 4 140 KẾT LUẬN 142 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 145 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 146 PHỤ LỤC 156 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Extreme : Cực đoan Extremist : Người cực đoan, người quá khích Fundamental : Chính thống/Nguyên tắc căn bản Fundamentalism : Trào lưu chính thống Fundamentalist : Người theo trào lưu chính thống trong tôn giáo Islam/ Islamic : đạo Hồi, Hồi giáo, Islam giáo Islamism : Chủ nghĩa Hồi giáo, Chủ nghĩa Islam giáo Islamic Extremism : Chủ nghĩa Islam Cực đoan, Chủ nghĩa Hồi giáo Cực đoan Islamic Fundamentalism : Trào lưu Hồi giáo Chính thống, Trào lưu Islam Chính thống, Hồi giáo Chính thống, Islam giáo nguyên thủy Islamic Terrorism : Chủ nghĩa Islam khủng bố, Chủ nghĩa Hồi giáo khủng bố, Hồi giáo Khủng bố Islamic Radicalism : Thuyết Islam Cấp tiến/Islam Triệt để/Islam Ngoan cố Islamist : Người theo Islam giáo Muslim : Tín đồ Islam Jihad : Đấu tranh nội tâm / thánh chiến Radical : Cấp tiến/Ngoan cố/Triệt để Terror : Khủng bố Terrorist : Người khủng bố TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Nhân loại đang bước vào kỷ nguyên toàn cầu hóa, kỷ nguyên của công nghệ và khoa học, của thông tin và liên lạc. Toàn cầu hóa là chất xúc tác chính khiến mọi quốc gia dân tộc trở nên lệ thuộc với nhau nhiều hơn.
Một biến động ở một điểm nào đó của địa cầu nhanh chóng lây lan, ảnh hưởng đến tất cả các điểm khác cách xa nó. Thông qua toàn cầu hóa, những xung đột, bất ổn hiện nay trên thế giới bằng cách này hay cách khác đều đã và đang tác động hoặc trực tiếp, hoặc gián tiếp đến mọi quốc gia trên thế giới. Trong toàn cầu hóa, các nền văn hóa có cơ hội gặp gỡ với nhau thường xuyên hơn, dẫn đến những hệ quả khác nhau như: hòa đồng, chia sẻ, và cả khả năng va chạm, xung đột. Một mặt, toàn cầu hóa đã trở thành chất keo kết dính các cá nhân và cộng đồng dân tộc trên mọi phương diện của cuộc sống.
Nhân loại giờ đây đang phải học cách chia sẻ mọi giá trị; phải chấp nhận mọi sự khác biệt và dung chấp các nền văn hóa trong thời đại toàn cầu. Mặt khác, toàn cầu hóa là chất xúc tác chính đẩy biên độ giới hạn tiếp xúc của mọi sự vật đi đến tận cùng, khi đó, nó sẽ có nguy cơ phá vỡ các kết cấu căn cố, truyền thống của các dân tộc, thách thức mọi sự gia nhập vào đời sống toàn cầu. Với những tác động nói trên, toàn cầu hóa đang đánh thức ý thức "cái tôi" của cá nhân và cộng đồng. Các chủ thể tham dự toàn cầu hóa đang không ngừng khẳng định tính độc đáo của nhân cách bằng bản sắc văn hóa, mà ở đó tôn giáo là một trong những thành tố vô cùng quan trọng.
Lịch sử đã cho thấy, nhờ tôn giáo, mà các cá thể cũng như cộng đồng không bị hòa tan vào những chuẩn mực chung và biến mất trong một xã hội rộng mở hơn. Với tư cách là một tôn giáo thế giới, Islam cũng không nằm ngoài các xu thế trên. Mặc dù xuất hiện khá muộn, nhưng Islam giáo lại phát triển nhanh 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com và trở thành một trong những tôn giáo có ảnh hưởng hàng đầu. Hiện nay, thế giới có khoảng hơn một tỷ người gắn bó với niềm tin Islam.
Nhưng điều đáng quan tâm hơn cả là Islam tỏ ra khó hội nhập vào đời sống toàn cầu hơn so với những tôn giáo lớn khác; mà biểu hiện cụ thể là sự nổi dậy của phản ứng bài ngoại và làn sóng cực đoan của một số nhóm tín đồ. Có nhiều cách lý giải khác nhau về phản ứng và động thái nói trên của Islam, với những cái nhìn thậm chí trái ngược nhau. Trong khi những cuộc tranh luận học thuật còn đang tiếp tục, thì về mặt thực tiễn, những vấn đề xung đột sắc tộc, khủng bố, đảo chính mang tên Chủ nghĩa Islam khủng bố… ngày càng gia tăng. “Thế giới Islam” đang hồi sinh, trỗi dậy và trở thành điểm nóng trong đời sống quốc tế.
Số phận của nền văn minh Islam là một trong những vấn đề đáng quan tâm của lịch sử nhân loại. Và trong mối quan tâm chung đó, Islamism đã trở thành tâm điểm của giới nghiên cứu cũng như giới chính trị. Trong bối cảnh đó, việc xác định nội hàm của khái niệm Islamism; phân biệt nó với Islam, phân tích và lý giải những biểu hiện phức tạp của Islammism ở hai khuynh hướng cơ bản là chính thống và cực đoan, để từ đó chỉ ra Islamism không thể đại diện cho nền văn minh Islam - là một việc làm cần thiết cả trên phương diện nhận thức lẫn trong hoạt động thực tiễn. Đặc biệt là ở Việt Nam, những nghiên cứu về Islamism còn rất mới mẻ, chưa có tính hệ thống, chưa đi vào những vấn đề căn cốt nhất của trào lưu tôn giáo này để nhận thức và ứng xử với nó.
Thêm nữa, trong điều kiện toàn cầu hoá, hệ quả khả dĩ của nó là dòng người Muslim sẽ đổ vào Việt Nam nhanh chóng, gây ra sự gia tăng cả về số lượng cũng như ảnh hưởng phát tán của tôn giáo này. Những hiệu ứng như vậy cần phải được tính đến trong tiến trình hội nhập. Với những nghiên cứu chuyên sâu về Islamism sẽ góp phần vào công việc quản lý, định hướng ứng xử với tôn giáo này, đồng thời lường tính các 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com khả năng có thể xảy ra liên quan đến Islam trong quá trình hội nhập và phát triển đất nước. Từ những lý do trên, tôi chọn “Islamism trong bối cảnh toàn cầu hoá” làm đề tài nghiên cứu của bản luận án này.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích Luận án làm rõ nội hàm khái niệm Islamism, nghiên cứu một cách hệ thống những vấn đề về Islamism trong bối cảnh toàn cầu hoá; phân tích những biểu hiện đa dạng và xu hướng biến đổi của Islamism trên cơ sở so sánh Islamism với giáo lý Islam và hiện thực, từ đó rút ra nhận định: Islamism hiện nay đi ngược với tinh thần của Thiên Kinh Qur’an và trái với quy luật phát triển chung của nhân loại. Nhiệm vụ Từ mục đích trên, luận án triển khai thực hiện những nhiệm vụ cụ thể sau: + Hệ thống hoá những vấn đề lý luận cơ bản về Islam và Islamism. + Phân tích những tác động của toàn cầu hoá đến Islamism và chỉ ra những nguyên nhân và động cơ hình thành Islamism.
+ Phân tích xu hướng vận động của Islamism trên cơ sở so sánh với giáo lý (Islam) và hiện thực đương đại; chỉ ra Islamism hiện nay là sự không tương thích với giáo lý và hiện thực; từ đó đặt ra đường hướng giải quyết liên quan đến Islamism nhằm giảm thiểu những bất ổn, xung đột của hiện tượng tôn giáo này trong đời sống chính trị, tôn giáo trên thế giới hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu: “Islamism” và những vấn đề của Islamism trong điều kiện toàn cầu hoá. Phạm vi nghiên cứu: Bằng việc chỉ ra nội hàm của Islamism, luận án chỉ tập trung vào phân tích hai trào lưu cơ bản của Islamism là chính thống và cực đoan.
Vì trong điều kiện toàn cầu hóa, hai trào lưu này đã và đang có 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Thị Thu Hường (2014). Luận án tiến sĩ islamism trong bối cảnh toàn cầu hóa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/ton-giao-hoc/luan-an-tien-si-islamism-trong-boi-canh-toan-cau-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ islamism trong bối cảnh toàn cầu hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích Islamism trong xu thế toàn cầu hóa. Ảnh hưởng chính trị, xã hội và giải pháp hội nhập.
Luận án "Luận án tiến sĩ islamism trong bối cảnh toàn cầu hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Luận án tiến sĩ islamism trong bối cảnh toàn cầu hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ islamism trong bối cảnh toàn cầu hóa" thuộc chuyên ngành Chính trị học và các vấn đề văn hóa, xã hội; Chính trị học và các vấn đề lịch sử. Danh mục: Tôn Giáo Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ islamism trong bối cảnh toàn cầu hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ islamism trong bối cảnh toàn cầu hóa" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ islamism trong bối cảnh toàn cầu hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.