Luận án tiến sĩ: Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước vùng Tây Nam Bộ - Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh

Luận án tiến sĩ nghiên cứu về Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước Tây Nam Bộ giai đoạn 1945-1975, vai trò trong phong trào yêu nước.

Trường ĐH

Khu ủy Tây Nam Bộ

Chuyên ngành

Tôn giáo, Phật giáo, Dân tộc Khmer

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Tin theo tôn giáo nói chung, Phật giáo nói riêng là nhu cầu tinh thần của một bộ phận Nhân dân và có ảnh hưởng sâu sắc đến các lĩnh vực của đời sống xã hội. Năm 1963, cùng với phong trào cách mạng của Nhân dân miền Nam, phong trào yêu nước của Tăng, Ni, Phật tử đã bùng nổ thành phong trào Phật giáo rộng lớn ở miền Nam - Việt Nam. Chính quyền Sài Gòn tiến hành đàn áp phong trào Phật giáo, càn quét, bắt giam Tăng, Ni và Phật tử yêu nước; đồng thời, cho lập nên Giáo hội Phật giáo Khemaranikay và Giáo hội Phật giáo Theravada nhằm thực hiện ý đồ chính trị; lừa mị quần chúng, khống chế Tăng, Ni, Phật tử nói chung, Tăng sĩ và Phật tử Khmer ở miền Nam nói riêng. Trước tình hình diễn biến phức tạp, Khu ủy Tây Nam Bộ chủ trương thành lập “Hội Đoàn kết Sư sãi yêu nước” trong cộng đồng người Khmer vùng Tây Nam Bộ nhằm tập hợp, đoàn kết, vận động các Tăng sĩ và Phật tử Khmer ủng hộ, tham gia đấu tranh chống lại chính quyền tay sai, phản động ở miền Nam. Năm 1964, Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước (ĐKSSYN) khu Tây Nam Bộ chính thức được thành lập và hoạt động với tư cách là tổ chức thành viên của Mặt trận Dân tộc Giải phóng Miền Nam Việt Nam (MTDTGPMNVN). Tiếp theo đó, các tổ chức Hội ĐKSSYN cấp tỉnh và cấp huyện lần lượt được hình thành và hoạt động dưới sự lãnh đạo, hướng dẫn, giúp đỡ trực tiếp của Ban Khmer vận cùng cấp. Giai đoạn 1964 -1975, Hội ĐKSSYN đã tập hợp, đoàn kết được

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bối cảnh ra đời Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước Tây Nam Bộ
Số trang:
160 trang
Trường:
Khu ủy Tây Nam Bộ
Chuyên ngành:
Tôn giáo, Phật giáo, Dân tộc Khmer
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bối cảnh ra đời Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước Tây Nam Bộ

Tôn giáo là nhu cầu tinh thần thiết yếu của nhân dân. Phong trào yêu nước của Tăng, Ni và Phật tử miền Nam bùng nổ mạnh mẽ vào năm 1963. Chính quyền Sài Gòn tăng cường đàn áp dã man phong trào Phật giáo. Nhiều sư sãi bị bắt giam, khủng bố và càn quét. Đối phương lập ra các giáo hội bù nhìn nhằm khống chế đồng bào. Tình hình phức tạp đòi hỏi phải có một tổ chức đại diện thực sự. Khu ủy Tây Nam Bộ quyết định tập hợp lực lượng yêu nước. Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước Tây Nam Bộ ra đời vào năm 1964. Tổ chức này nhanh chóng trở thành ngọn cờ đoàn kết tôn giáo và dân tộc. Đồng bào Khmer tìm thấy điểm tựa đấu tranh vững chắc.

1.1. Phong trào yêu nước của Phật giáo Nam tông Khmer

Năm 1963, phong trào Phật giáo bùng phát trên toàn miền Nam. Các vị sư sãi Khmer Nam Bộ hưởng ứng mạnh mẽ. Làn sóng biểu tình lan rộng khắp các đô thị và vùng nông thôn. Tăng ni và phật tử Phật giáo Nam tông Khmer kiên quyết bảo vệ chính pháp. Tinh thần yêu nước gắn liền với niềm tin tôn giáo sâu sắc. Phong trào tạo nên sức ép chính trị lớn đối với chính quyền tay sai. Sự tham gia đông đảo khẳng định tinh thần phản kháng bất khuất. Đây là tiền đề hình thành khối liên minh cách mạng vững chắc.

1.2. Âm mưu chia rẽ tôn giáo của chính quyền Sài Gòn

Chính quyền Sài Gòn thực hiện chính sách đàn áp tôn giáo tàn bạo. Địch càn quét các chùa Khmer Nam Bộ và bắt bớ nhiều sư sãi yêu nước. Đồng thời, đối phương lập nên Giáo hội Phật giáo Khemaranikay và Giáo hội Theravada. Mục đích nhằm lừa mị quần chúng và phân hóa khối đại đoàn kết. Âm mưu này muốn tách rời sư sãi Khmer khỏi phong trào giải phóng dân tộc. Hành động thâm độc gây phẫn nộ sâu sắc trong cộng đồng Khmer. Tăng sĩ nhận rõ bản chất phản động của chế độ thực dân kiểu mới. Nhu cầu liên kết đấu tranh tự vệ trở nên hết sức cấp bách.

1.3. Quyết định thành lập tổ chức của Khu ủy Tây Nam Bộ

Trước tình hình diễn biến phức tạp, Khu ủy Tây Nam Bộ chủ trương thành lập một tổ chức thống nhất. Năm 1964, Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước Tây Nam Bộ chính thức xuất hiện. Hội hoạt động với tư cách thành viên của Mặt trận Dân tộc Giải phóng Miền Nam Việt Nam. Ban Khmer vận các cấp trực tiếp hướng dẫn và lãnh đạo công tác Hội. Hệ thống tổ chức cấp tỉnh và cấp huyện nhanh chóng được hình thành. Sự kiện đáp ứng đúng khát vọng độc lập của đồng bào. Lực lượng cách mạng vùng đồng bào Khmer được củng cố toàn diện.

II. Sứ mệnh lịch sử Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước Tây Nam Bộ

Giai đoạn 1964 - 1975 là thời kỳ đấu tranh giải phóng dân tộc đầy gian khổ. Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước Tây Nam Bộ hoàn thành xuất sắc sứ mệnh lịch sử được giao phó. Hội tập hợp và vận động hàng ngàn tăng sĩ cùng đông đảo phật tử tham gia kháng chiến. Tổ chức vừa mang tính chất chính trị vừa mang tính chất xã hội sâu rộng. Mọi hoạt động gắn liền với phong trào đánh đuổi ngoại xâm, thống nhất đất nước. Tinh thần phụng sự đạo pháp hòa quyện chặt chẽ với lòng yêu nước nồng nàn. Khối đoàn kết giữa các dân tộc ngày càng bền chặt. Đóng góp của Hội góp phần to lớn làm nên đại thắng lịch sử mùa xuân năm 1975.

2.1. Tập hợp sư sãi Khmer Nam Bộ tham gia kháng chiến

Hội tích cực tuyên truyền đường lối cách mạng đúng đắn của Đảng. Hàng vạn sư sãi Khmer Nam Bộ giác ngộ sâu sắc lý tưởng độc lập dân tộc. Sư sãi trực tiếp tham gia các cuộc biểu tình chính trị và nuôi giấu cán bộ. Nhiều vị tăng sĩ cởi áo cà sa, gia nhập lực lượng vũ trang giải phóng. Khí thế cách mạng sục sôi lan rộng trong từng phum sóc. Đồng bào Khmer kiên cường bám đất giữ làng, bảo vệ vùng căn cứ. Tinh thần dấn thân vì Tổ quốc trở thành phong trào quần chúng rộng lớn. Sự ủng hộ chí tình này tạo nên hậu phương vững chắc cho tiền tuyến cách mạng.

2.2. Phương thức vận động cách mạng trong Chùa Khmer Nam Bộ

Chùa chiền không chỉ đơn thuần là nơi sinh hoạt tâm linh và tín ngưỡng. Dưới sự vận động của Hội, Chùa Khmer Nam Bộ trở thành căn cứ cách mạng bí mật và an toàn. Nơi đây là địa điểm họp bàn cơ mật, tiếp tế hậu cần và che chở cho cán bộ kháng chiến. Các vị trụ trì vận động nhân dân đóng góp lương thực, thuốc men cho chiến trường. Tiếng trống chùa thúc giục tinh thần đấu tranh bất khuất của quần chúng nhân dân. Phương thức vận động khéo léo kết hợp giữa giáo lý Phật giáo và lòng yêu nước thiết tha. Mạng lưới chùa chiền biến thành pháo đài vững chắc bảo vệ cách mạng.

2.3. Tư cách thành viên Mặt trận Dân tộc Giải phóng Miền Nam

Hội khẳng định vị trí pháp lý là thành viên tích cực của Mặt trận Dân tộc Giải phóng Miền Nam Việt Nam. Hội làm cầu nối vững chắc giữa tổ chức Mặt trận và cộng đồng người Khmer. Uy tín của Mặt trận ngày càng nâng cao trong lòng giới tăng sĩ và phật tử. Các phong trào đấu tranh diễn ra đồng bộ, rộng khắp và có tổ chức chỉ huy chặt chẽ. Tiếng nói chính nghĩa của sư sãi Khmer vang lên trên nhiều diễn đàn quốc tế. Sự phối hợp này tăng cường sức mạnh vô địch cho khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Thắng lợi của cuộc kháng chiến khẳng định vị thế to lớn của Hội.

III. Bước chuyển Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước sau năm 1975

Sau ngày non sông thu về một mối, cách mạng Việt Nam chuyển sang thời kỳ mới. Đất nước bắt tay vào công cuộc khắc phục hậu quả chiến tranh và xây dựng chủ nghĩa xã hội. Cơ cấu tổ chức bộ máy nhà nước và đoàn thể được sắp xếp lại theo hướng thống nhất. Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước Tây Nam Bộ trải qua giai đoạn chuyển đổi quan trọng. Dù bối cảnh thay đổi, tổ chức vẫn phát huy giá trị trong việc đoàn kết đồng bào. Sư sãi và đồng bào Khmer tiếp tục đồng hành cùng dân tộc trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa.

3.1. Thực hiện Nghị quyết 247 NQ TW của Trung ương Đảng

Ngày 29/9/1975, Ban Chấp hành Trung ương Đảng ban hành Nghị quyết số 247-NQ/TW. Nghị quyết quyết định giải thể Trung ương Cục miền Nam và các Khu ủy trên cả nước. Khu ủy Tây Nam Bộ chính thức hoàn thành sứ mệnh lịch sử và chấm dứt hoạt động. Các tổ chức trực thuộc cấp khu dừng nhiệm vụ theo quy định chung. Tuy nhiên, tình hình thực tiễn tại cơ sở vẫn cần duy trì sự gắn kết tôn giáo. Tại nhiều địa phương vùng Nam Bộ, các cấp Hội vẫn tự nguyện tiếp tục hoạt động. Sư sãi tích cực tham gia lao động sản xuất và khắc phục hậu quả nặng nề của chiến tranh.

3.2. Duy trì Phật giáo Nam tông Khmer trong thời kỳ mới

Sau chiến tranh, đời sống tôn giáo và tín ngưỡng đứng trước nhiều thử thách mới. Hội đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và ổn định sinh hoạt của Phật giáo Nam tông Khmer. Các vị chức sắc vận động tín đồ tích cực khôi phục sản xuất nông nghiệp và ổn định đời sống. Chùa chiền từng bước được tu sửa để phục vụ nhu cầu tâm linh của bà con. Tinh thần từ bi của đạo Phật đồng hành cùng công cuộc hàn gắn vết thương chiến tranh. Hội giữ vững mối đoàn kết gắn bó keo sơn trong cộng đồng phum sóc. Đạo đức tôn giáo góp phần xây dựng nếp sống văn hóa mới lành mạnh.

3.3. Gia nhập ngôi nhà chung Giáo hội Phật giáo Việt Nam

Năm 1981, Đại hội đại biểu Phật giáo toàn quốc lần thứ nhất họp tại thủ đô Hà Nội. Giáo hội Phật giáo Việt Nam chính thức được thành lập trên nguyên tắc thống nhất ý chí và hành động. Đại diện sư sãi Khmer Tây Nam Bộ tham gia tích cực vào tiến trình hòa hợp Phật giáo cả nước. Hội trở thành đại diện tiêu biểu cho hệ phái Phật giáo Nam tông gia nhập tổ chức Giáo hội. Tinh thần đoàn kết tôn giáo được khẳng định mạnh mẽ trong ngôi nhà chung. Các vị chức sắc Khmer đảm nhiệm nhiều cương vị quan trọng trong Trung ương Giáo hội. Sự kiện mở ra chặng đường phát triển mới của Phật giáo nước nhà.

IV. Kiện toàn Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước theo Chỉ thị 68

Bước vào thập niên 1990, tình hình vùng biên giới Tây Nam xuất hiện nhiều diễn biến phức tạp. Tình hình an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội cần được bảo đảm vững chắc. Đảng nhận thức sâu sắc vị trí chiến lược của vùng đồng bào Khmer. Chỉ thị số 68-CT/TW ra đời nhằm củng cố và đổi mới toàn diện công tác vận động quần chúng. Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước Tây Nam Bộ được khôi phục, kiện toàn và phát triển. Hiện nay có 8 trên 13 tỉnh, thành phố Tây Nam Bộ duy trì tốt hoạt động của Hội. Tổ chức tạo nền tảng ổn định chính trị - xã hội cho toàn vùng.

4.1. Chủ trương kiện toàn tổ chức của Ban Bí thư Trung ương Đảng

Ngày 18/4/1991, Ban Bí thư Trung ương Đảng khóa VI ban hành Chỉ thị số 68-CT/TW về công tác Khmer. Văn bản đề ra chủ trương thành lập Hội Đoàn kết Sư sãi yêu nước tại các địa phương phù hợp. Mục tiêu nhằm động viên và phát huy truyền thống yêu nước của giới tăng sĩ Khmer. Tổ chức tập hợp sức mạnh đồng bào đóng góp vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Cấp ủy đảng các cấp tập trung chỉ đạo củng cố nhân sự và quy chế làm việc của Hội. Bộ máy hoạt động được kiện toàn chặt chẽ từ tỉnh đến cơ sở. Chủ trương kịp thời đáp ứng đúng nguyện vọng chính đáng của tăng ni và phật tử.

4.2. Mối quan hệ gắn kết với Mặt trận Tổ quốc Việt Nam Tây Nam Bộ

Hội duy trì mối quan hệ phối hợp công tác khăng khít với Mặt trận Tổ quốc Việt Nam Tây Nam Bộ. Hầu hết lãnh đạo Hội đều tham gia Ủy ban Mặt trận Tổ quốc các cấp tại địa phương. Cơ chế phối hợp này nâng cao hiệu quả tuyên truyền chủ trương của Đảng và chính sách pháp luật. Hai bên cùng nhau phát động và tổ chức nhiều phong trào thi đua yêu nước sôi nổi. Nguyện vọng chính đáng của đồng bào Khmer được phản ánh kịp thời tới các cơ quan chức năng. Sự gắn kết chặt chẽ củng cố vững chắc khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Đời sống tôn giáo diễn ra thuần túy, hòa hợp và tuân thủ pháp luật.

4.3. Đẩy mạnh thực hiện chính sách dân tộc tôn giáo tại địa phương

Hội là cầu nối tin cậy giúp triển khai đồng bộ chính sách dân tộc tôn giáo của Đảng và Nhà nước. Ban Trị sự Phật giáo và Hội phối hợp chặt chẽ, tạo điều kiện thuận lợi cho mọi hoạt động tôn giáo. Quyền tự do tín ngưỡng của đồng bào dân tộc luôn được tôn trọng và bảo đảm đầy đủ. Các chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo và phát triển kinh tế được thực hiện hiệu quả. Nhà nước quan tâm hỗ trợ kinh phí trùng tu nhiều ngôi chùa có giá trị văn hóa lịch sử. Đồng bào Khmer thêm tin tưởng vào công cuộc đổi mới của đất nước. Diện mạo phum sóc ngày càng khởi sắc.

V. Vai trò Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước trong thời đại mới

Trong thời kỳ đổi mới và hội nhập, Hội tiếp tục phát huy sứ mệnh cao cả của mình. Hội là hạt nhân gìn giữ bản sắc văn hóa và xây dựng khối đoàn kết vững bền. Hoạt động của Hội giúp nâng cao đời sống dân trí và mức sống của đồng bào dân tộc. An ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội vùng biên cương luôn được bảo vệ nghiêm ngặt. Giá trị đạo đức tốt đẹp của Phật giáo lan tỏa tích cực trong đời sống cộng đồng. Sự chung sức của tăng sĩ tạo động lực phát triển kinh tế - xã hội vùng đất Chín Rồng. Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước Tây Nam Bộ luôn xứng đáng với niềm tin của nhân dân.

5.1. Bảo tồn văn hóa Khmer Đồng bằng sông Cửu Long và giáo dục chữ Khmer và Pali

Bảo tồn Văn hóa Khmer Đồng bằng sông Cửu Long là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của Hội. Các lễ hội cổ truyền như Chôl Chnăm Thmây, Sen Đônta, Ok Om Bok được gìn giữ và tổ chức trang trọng. Ngôi chùa tiếp tục là trung tâm sinh hoạt cộng đồng, lưu giữ kiến trúc và nghệ thuật điêu khắc dân tộc. Hội tích cực đẩy mạnh công tác giáo dục chữ Khmer và Pali cho con em phật tử và chư tăng trẻ. Việc giảng dạy ngữ văn dân tộc góp phần bảo tồn ngôn ngữ và chữ viết truyền thống của cha ông. Thế hệ trẻ được bồi đắp lòng tự hào văn hóa. Di sản văn hóa Khmer hòa quyện rực rỡ vào nền văn hóa Việt Nam thống nhất.

5.2. Giữ vững an ninh chính trị vùng đồng bào dân tộc thiểu số

Hội giữ vai trò nòng cốt trong việc bảo đảm an ninh chính trị vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Các vị sư sãi uy tín tích cực tuyên truyền, nâng cao tinh thần cảnh giác cách mạng cho phật tử. Mọi âm mưu kích động, chia rẽ khối đại đoàn kết của các thế lực xấu đều bị nhận diện và vạch trần. Mâu thuẫn nảy sinh trong đời sống nội bộ phum sóc được hòa giải kịp thời ngay từ cơ sở. Tình hình an ninh trật tự nông thôn và biên giới Tây Nam luôn được giữ vững an toàn. Đồng bào Khmer nhiệt tình hưởng ứng phong trào Toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc, xây dựng thế trận lòng dân vững chắc.

5.3. Củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc tại Tây Nam Bộ

Mục tiêu cốt lõi xuyên suốt mọi thời kỳ là xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc bền vững. Các vị sư sãi kết nối mật thiết đồng bào Khmer với đồng bào Kinh, Hoa và các dân tộc anh em. Tinh thần tương thân tương ái thể hiện sinh động qua các hoạt động từ thiện và an sinh xã hội. Đồng bào tích cực hiến đất làm đường, chung tay xây dựng nông thôn mới khang trang, hiện đại. Mối quan hệ đạo - đời gắn bó keo sơn tạo nên sức mạnh tổng hợp to lớn. Vùng Tây Nam Bộ vươn mình phát triển mạnh mẽ nhờ tinh thần đoàn kết keo sơn của toàn thể nhân dân.

Mục lục chi tiết luận án

2. Mục tiêu nghiên cứu
2.1. Nhiệm vụ nghiên cứu
3. Đối tượng nghiên cứu
3.1. Phạm vi nghiên cứu
4. Cơ sở lý luận, cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu
4.1. Cơ sở lý luận
4.2. Cách tiếp cận
4.3. Phương pháp nghiên cứu
5. Đóng góp mới về khoa học của luận án
6. Về lý luận
6.1. Về thực tiễn
7. Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI
1.1. NHÓM CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN DÂN TỘC, TÔN GIÁO VÙNG TÂY NAM BỘ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hội đoàn kết sư sãi yêu nước vùng tây nam bộ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Tin theo tôn giáo nói chung, Phật giáo nói riêng là nhu cầu tinh thần của một bộ phận Nhân dân và có ảnh hưởng sâu sắc đến các lĩnh vực của đời sống xã hội. Năm 1963, cùng với phong trào cách mạng của Nhân dân miền Nam, phong trào yêu nước của Tăng, Ni, Phật tử đã bùng nổ thành phong trào Phật giáo rộng lớn ở miền Nam - Việt Nam. Chính quyền Sài Gòn tiến hành đàn áp phong trào Phật giáo, càn quét, bắt giam Tăng, Ni và Phật tử yêu nước; đồng thời, cho lập nên Giáo hội Phật giáo Khemaranikay và Giáo hội Phật giáo Theravada nhằm thực hiện ý đồ chính trị; lừa mị quần chúng, khống chế Tăng, Ni, Phật tử nói chung, Tăng sĩ và Phật tử Khmer ở miền Nam nói riêng. Trước tình hình diễn biến phức tạp, Khu ủy Tây Nam Bộ chủ trương thành lập “Hội Đoàn kết Sư sãi yêu nước” trong cộng đồng người Khmer vùng Tây Nam Bộ nhằm tập hợp, đoàn kết, vận động các Tăng sĩ và Phật tử Khmer ủng hộ, tham gia đấu tranh chống lại chính quyền tay sai, phản động ở miền Nam.

Năm 1964, Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước (ĐKSSYN) khu Tây Nam Bộ chính thức được thành lập và hoạt động với tư cách là tổ chức thành viên của Mặt trận Dân tộc Giải phóng Miền Nam Việt Nam (MTDTGPMNVN). Tiếp theo đó, các tổ chức Hội ĐKSSYN cấp tỉnh và cấp huyện lần lượt được hình thành và hoạt động dưới sự lãnh đạo, hướng dẫn, giúp đỡ trực tiếp của Ban Khmer vận cùng cấp. Giai đoạn 1964 -1975, Hội ĐKSSYN đã tập hợp, đoàn kết được các vị Tăng sĩ và Phật tử Khmer tích cực tham gia các phong trào kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Sự ra đời của Hội ĐKSSYN vùng Tây Nam Bộ được xem là một tất yếu của lịch sử, phản ánh sự khát vọng độc lập, thống nhất đất nước của các vị Tăng sĩ và Phật tử Khmer ở Nam Bộ.

Tính chất hoạt động của Hội ĐKSSYN trong giai đoạn này vừa là tổ chức chính trị, vừa là tổ chức xã hội của giới Tăng sĩ và Phật tử Khmer. Hội ĐKSSYN hoạt động như một tổ chức đoàn thể chính trị - xã hội; nội dung và phương thức hoạt động chủ yếu là 2 tuyên truyền, vận động Tăng sĩ và Phật tử Khmer tham gia, ủng hộ phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước. Sau giải phóng, Ban Chấp hành Trung đảng Lao động Việt Nam tiến hành Hội nghị lần thứ XXVI bàn về “nhiệm vụ của cách mạng Việt Nam trong giai đoạn mới”; ngày 29/9/1975, Hội nghị thống nhất ban hành Nghị quyết số 247- NQ/TW; quyết định: “Giải thể Trung ương Cục miền Nam, giải thể các Khu ủy ở cả hai miền…”; theo đó, Khu ủy Tây Nam Bộ cùng với các tổ chức trực thuộc kết thúc nhiệm vụ lịch sử và chấm dứt hoạt động. Tuy nhiên, do sự tồn tại khách quan, Hội ĐKSSYN tại một số địa phương vẫn tiếp tục phát huy truyền thống yêu nước, tập hợp Tăng sĩ và Phật tử Khmer tham gia khắc phục hậu quả chiến tranh, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc; đặc biệt là việc duy trì hoạt động của Phật giáo Nam tông Khmer (PGNTK) trong những năm đầu khi đất nước mới giải phóng.

Năm 1981, thể theo nguyện vọng của đa số các vị chức sắc, Tăng, Ni và Phật tử cả nước, Ban Vận động thống nhất Phật giáo Việt Nam đã tổ chức Đại hội đại biểu Phật giáo toàn quốc lần thứ nhất, thành lập Giáo hội Phật giáo Việt Nam (GHPGVN); theo đó, mặc dù Hội ĐKSSYN khu Tây Nam Bộ đã chấm dứt hoạt động nhưng do một số địa phương vẫn còn duy trì tổ chức này nên đã đại diện cho PGNTK vùng Tây Nam Bộ tham gia thống nhất việc thành lập và tự nguyện hoạt động trong ngôi nhà chung của GHPGVN. Từ năm 1989, sau khi đã ổn định tình hình và tư tưởng đối với một bộ phận Tăng sĩ và Phật tử Khmer qua một số vụ việc liên quan đến tình hình an ninh chính trị trong vùng đồng bào Khmer và vùng biên giới Tây Nam sau những năm mới giải phóng, thống nhất đất nước; đồng thời, nhận thức được vị trí, vai trò của Tăng sĩ Khmer nói chung; Hội ĐKSSYN nói riêng qua quá trình lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước. Ngày 18/4/1991, Ban Bí thư Trung ương Đảng (khóa VI) ban hành Chỉ thị số 68-CT/TW về công tác ở vùng đồng bào Khơ-me, trong đó đề ra chủ trương: “lập Hội Đoàn kết Sư sãi yêu nước hoặc các hình thức tổ chức 3 thích hợp để động viên và phát huy truyền thống yêu nước của sư sãi góp phần vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc” [13, tr. Thực hiện chủ trương của Ban Bí thư; đến nay, có 8/13 tỉnh, thành phố vùng Tây Nam Bộ có chùa PGNTK đã củng cố, kiện toàn Hội ĐKSSYN nhằm động viên và phát huy truyền thống yêu nước của Tăng sĩ và Phật tử Khmer góp phần vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Trong hoạt động tôn giáo, hầu hết các vị lãnh đạo Hội ĐKSSYN đều giữ các vị trí lãnh đạo quan trọng trong hệ thống tổ chức của GHPGVN. Do vậy, mối quan hệ phối hợp giữa Ban Trị sự Phật giáo (BTSPG) và Hội ĐKSSYN ở các địa phương diễn ra khá thuận lợi. Tuy nhiên, sau năm 1975, Đảng đã có chủ trương chấm dứt hoạt động Khu ủy Tây Nam Bộ và các tổ chức trực thuộc; trong đó, có tổ chức Hội ĐKSSYN nhưng: “Tại sao Hội ĐKSSYN tại một số địa phương vẫn duy trì hoạt động”? “Vì sao Ban Bí thư Trung ương Đảng (khóa VI) đề ra chủ trương lập Hội Đoàn kết Sư sãi yêu nước”? Hiện nay, có một số ý kiến cho rằng: “Sự tồn tại của Hội ĐKSSYN có cần thiết không”? “Nếu tồn tại thì phải như thế nào” ? “Quan điểm của Đảng và Nhà nước đối với Hội ĐKSSYN ra sao”? “Cần những giải pháp gì để Hội ĐKSSYN tiếp tục phát huy vai trò tích cực của mình” ?. Bên cạnh đó, do chưa có sự hướng dẫn thống nhất chung về Điều lệ và Quy chế hoạt động nên cơ cấu tổ chức, cơ chế hoạt động của Hội ĐKSSYN ở mỗi địa phương đều có sự khác nhau nhất định; trong đó, có sự chồng chéo lấn sân lẫn nhau trong hoạt động giữa BTSPG và Hội ĐKSSYN cùng cấp.

Vấn đề này, một mặt làm giảm sút vai trò của BTSPG gây ra những mâu thuận trong nội bộ Phật giáo; mặt khác cũng đặt ra nhiều vấn đề cho công tác quản lý Nhà nước về tôn giáo. Hoặc là, trong khi có các địa phương chưa lập Hội ĐKSSYN như: An Giang và các tỉnh, thành phố miền Đông Nam Bộ có PGNTK thì lại có ý kiến cho rằng cần thành lập hệ thống Hội ĐKSSYN trên cấp tỉnh để có sự chỉ đạo thống nhất hoạt động cho các cấp hội. 4 Do vậy, việc nghiên cứu một cách có hệ thống về “Hội Đoàn kết Sư sãi yêu nước vùng Tây Nam Bộ” nhằm thống nhất nhận thức và quan điểm, qua đó, có những giải pháp sát hợp để tiếp tục phát huy vai trò tích cực của loại hình tổ chức “vừa có yếu tố dân tộc, vừa có yếu tố tôn giáo” trong đời sống xã hội vùng Tây Nam Bộ là rất cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn theo chủ trương xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc nhằm nâng cao chết lượng, hiệu quả công tác dân tộc, tôn giáo và công tác đối với tổ chức hội - hội quần chúng trong tình hình hiện nay. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.

Mục tiêu nghiên cứu Trên cơ sở phân tích quá trình hình thành và phát triển; tính chất và thực trạng hoạt động của Hội ĐKSSYN vùng Tây Nam Bộ. Luận án đề xuất các quan điểm, đưa ra một giải pháp; đồng thời kiến nghị nhằm phát huy vai trò tích cực của Hội ĐKSSYN trong đời sống xã hội vùng Tây Nam Bộ. Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện được mục tiêu nghiên cứu, Luận án thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu như sau: Một là, nghiên cứu cơ sở lý luận, phương pháp và lý thuyết nghiên cứu để vận dụng phân tích, luận giải, đánh giá vai trò của Hội ĐKSSYN vùng Tây Nam Bộ. Hai là, nghiên cứu sự hình thành và phát triển; tính chất, chức năng và nhiệm vụ của Hội ĐKSSYN vùng Tây Nam Bộ trong quá trình lịch sử.

Ba là, nghiên cứu thực trạng hoạt động của Hội ĐKSSYN vùng Tây Nam Bộ và những vấn đề đặt ra hiện nay. Bốn là, đưa ra các quan điểm, đề xuất những giải pháp cơ bản và kiến nghị nhằm phát huy vai trò tích cực của Hội ĐKSSYN vùng Tây Nam Bộ thời gian tới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu 5 Đối tượng nghiên cứu của luận án: Hội Đoàn kết Sư sãi yêu nước vùng Tây Nam Bộ 3.

Phạm vi nghiên cứu - Không gian: các tỉnh/thành phố vùng Tây Nam Bộ có Hội Đoàn kết Sư sãi yêu nước (cụ thể là: Trà Vinh, Vĩnh Long, Cần Thơ, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Kiên Giang và Hậu Giang). - Thời gian: Từ năm 1991 đến năm 2019 (từ khi có Chỉ thị số 68-CT/TW, ngày 18/4/1991 của Ban Bí thư Trung ương Đảng - khóa VI) 4. Cơ sở lý luận, cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu 4. Cơ sở lý luận Luận án dựa trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm, chủ trương, đường lối của Đảng; chính sách, pháp luật của Nhà nước Việt Nam về công tác dân tộc, tôn giáo; về công tác đối với các tổ chức hội - hội quần chúng.

Luận án xác định đại đoàn kết toàn dân tộc là chiến lược được thực hiện nhất quán trong các giai đoạn cách mạng Việt Nam trên cơ sở kế thừa, phát huy truyền thống đoàn kết của dân tộc, quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh. Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, khối đại đoàn kết toàn dân tộc bao gồm tất cả các giai cấp, tầng lớp, lực lượng, đảng phái, các dân tộc, các tôn giáo, các cá nhân yêu nước , người Việt Nam ở nước ngoài, kể cả những người đã lầm đường, lạc lối nhưng biết hối cải trở về với Nhân dân. Đặc biệt là tư tưởng đoàn kết lương - giáo trong khối đại đoàn kết toàn dân tộc đã góp phần hoàn thành thắng lợi sự nghiệp giải phóng dân tộc, giữ vững nền độc lập cho Tổ quốc. Ngoài ra, luận án có kế thừa và tiếp thu có chọn lọc những tư tưởng của các tác giả trong một số công trình nghiên cứu khoa học có liên quan đến đề tài nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ về Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước Tây Nam Bộ (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Khu ủy Tây Nam Bộ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/ton-giao-hoc/luan-an-tien-si-hoi-doan-ket-su-sai-yeu-nuoc-tay-nam-bo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ về Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước Tây Nam Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu về Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước Tây Nam Bộ giai đoạn 1945-1975, vai trò trong phong trào yêu nước.

Luận án "Luận án tiến sĩ về Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước Tây Nam Bộ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Khu ủy Tây Nam Bộ.

Luận án "Luận án tiến sĩ về Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước Tây Nam Bộ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ về Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước Tây Nam Bộ" thuộc chuyên ngành Tôn giáo, Phật giáo, Dân tộc Khmer. Danh mục: Tôn Giáo Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ về Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước Tây Nam Bộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ về Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước Tây Nam Bộ" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ về Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước Tây Nam Bộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter