Luận án sử dụng di sản văn hóa vùng đồng bằng sông cửu long trong dạy học lịch s
Nghiên cứu ứng dụng di sản văn hóa ĐBSCL trong giáo dục bảo tồn. Phân tích vai trò và giải pháp khai thác hiệu quả.
Số trang
284
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng Di sản Văn hóa Đồng bằng sông Cửu Long
- Số trang:
- 284 trang
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Phương pháp Dạy học Lịch sử
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng Di sản Văn hóa Đồng bằng sông Cửu Long
Di sản văn hóa Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) giữ vai trò then chốt trong sự phát triển bền vững của khu vực. Các giá trị văn hóa này là nền tảng tinh thần vững chắc cho cộng đồng. Chúng góp phần định hình bản sắc dân tộc, thúc đẩy sự gắn kết xã hội. Nền tảng văn hóa vững mạnh giúp đối phó với những thách thức từ quá trình quốc tế hóa và toàn cầu hóa. Việc bảo tồn, phát huy di sản ĐBSCL là nhiệm vụ cấp thiết. Điều này nhằm duy trì sự đa dạng văn hóa, phát triển con người toàn diện. Luận án nhấn mạnh nhu cầu sử dụng di sản trong giáo dục. Mục tiêu là trang bị kiến thức, phát triển năng lực, phẩm chất người học. Đây là chiến lược quan trọng để xây dựng nguồn nội lực mạnh mẽ cho đất nước. Phát triển giáo dục gắn liền với việc hiểu sâu sắc lịch sử, văn hóa địa phương. Di sản ĐBSCL cung cấp nguồn tài nguyên phong phú cho mục tiêu này.
1.1. Vai trò Di sản ĐBSCL trong phát triển xã hội
Di sản văn hóa Đồng bằng sông Cửu Long đóng góp vào sự phát triển kinh tế, xã hội. Chúng tạo nên sự hấp dẫn cho du lịch di sản, thu hút khách tham quan. Bảo tồn di sản ĐBSCL giúp duy trì bản sắc riêng của vùng. Các giá trị lịch sử, văn hóa truyền thống là nguồn lực quý báu. Cộng đồng địa phương hưởng lợi từ việc khai thác giá trị di sản. Điều này bao gồm phát triển các ngành nghề truyền thống, dịch vụ văn hóa. Sự phát triển này phải đi đôi với công tác bảo tồn di sản ĐBSCL hiệu quả. Chúng ta cần hài hòa giữa lợi ích kinh tế và giữ gìn bản sắc.
1.2. Định hướng giáo dục bản sắc văn hóa dân tộc
Giáo dục cần chú trọng bản sắc văn hóa dân tộc. Nghị quyết của Đảng đã chỉ rõ điều này. Chuyển đổi từ trang bị kiến thức sang phát triển năng lực toàn diện. Di sản văn hóa ĐBSCL là công cụ hữu hiệu cho mục tiêu đó. Việc học tập gắn với thực tiễn, kết hợp nhà trường, gia đình và xã hội. Môn Lịch sử có ưu thế đặc biệt trong giáo dục lý tưởng, truyền thống. Các tri thức lịch sử cụ thể, sinh động từ di sản giúp học sinh yêu quê hương đất nước. Giáo dục lịch sử sử dụng di sản ĐBSCL bồi đắp lòng tự tôn dân tộc. Nó củng cố các giá trị nhân văn, tinh thần cộng đồng.
1.3. Thách thức toàn cầu hóa bảo vệ giá trị truyền thống
Toàn cầu hóa mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức. Nền tảng tinh thần vững chắc là yếu tố then chốt. Bản sắc văn hóa dân tộc cần được giữ vững. Sự thống nhất trong đa dạng văn hóa là sức mạnh nội tại. Di sản ĐBSCL cần được bảo vệ trước tác động tiêu cực. Việc khai thác giá trị di sản phải đi đôi với bảo tồn. Bảo tồn di sản ĐBSCL giúp thế hệ trẻ hiểu rõ nguồn cội. Hoạt động này củng cố giá trị truyền thống, tránh bị hòa tan. Đây là con đường để xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.
II.Khai thác Di sản ĐBSCL trong Dạy học Lịch sử
Việc khai thác Di sản Văn hóa Đồng bằng sông Cửu Long trong dạy học Lịch sử mang lại hiệu quả cao. Di sản cung cấp nguồn tài liệu thực tế, sinh động. Học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức lịch sử. Phương pháp này giúp cụ thể hóa các sự kiện, hiện tượng. Di tích lịch sử văn hóa miền Tây trở thành đối tượng học tập trực quan. Học sinh được trải nghiệm, tìm hiểu sâu hơn về lịch sử địa phương. Luận án đề xuất các biện pháp sử dụng di sản trong giờ học nội khóa và hoạt động ngoại khóa. Việc này giúp gắn kiến thức lịch sử dân tộc với thực tế đời sống. Tuy nhiên, dạy học lịch sử đang gặp nhiều khó khăn. Quan niệm về môn chính, môn phụ ảnh hưởng đến chất lượng. Việc đổi mới phương pháp dạy học là điều cần thiết. Nâng cao chất lượng dạy và học Lịch sử là trọng tâm của luận án. Các nhà giáo dục cần quan tâm khai thác di sản ĐBSCL.
2.1. Mục tiêu giáo dục Lịch sử nâng cao năng lực học sinh
Môn Lịch sử có vai trò chủ đạo trong giáo dục lòng yêu nước. Nó bồi dưỡng tinh thần tự tôn dân tộc. Di sản văn hóa ĐBSCL giúp học sinh nhận thức lịch sử. Học sinh vận dụng bài học lịch sử giải quyết vấn đề thực tiễn. Phát triển tầm nhìn, củng cố giá trị nhân văn. Hình thành phẩm chất công dân Việt Nam, công dân toàn cầu. Khai thác giá trị di sản là con đường hiệu quả. Điều này giúp nâng cao năng lực và phẩm chất người học. Học sinh trở nên chủ động, sáng tạo hơn trong học tập.
2.2. Vận dụng kiến thức thực tiễn giáo dục truyền thống
Học đi đôi với hành, lý luận gắn với thực tiễn. Giáo dục nhà trường kết hợp giáo dục gia đình, xã hội. Di sản văn hóa ĐBSCL là cầu nối giữa lý thuyết và thực hành. Học sinh được tiếp cận di tích lịch sử văn hóa miền Tây. Trải nghiệm lễ hội truyền thống ĐBSCL giúp hiểu sâu sắc hơn. Giáo dục truyền thống qua di sản tạo sự gắn kết. Học sinh phát triển khả năng sáng tạo, tự học. Khuyến khích học tập suốt đời thông qua việc tìm hiểu văn hóa. Phát huy di sản văn hóa là cách để kiến tạo tri thức bền vững.
2.3. Thực trạng khó khăn dạy học Lịch sử hiện nay
Dạy học lịch sử đang đối mặt với nhiều thách thức. Quan niệm về môn chính, môn phụ còn tồn tại. Nhiều học sinh cảm thấy chán, ghét môn Lịch sử. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục. Cần đổi mới phương pháp dạy học lịch sử. Ứng dụng di sản văn hóa ĐBSCL là một giải pháp. Nó giúp môn học trở nên sinh động, hấp dẫn hơn. Vượt qua những khó khăn này đòi hỏi sự đồng bộ. Từ chủ trương vĩ mô đến các biện pháp cụ thể. Đổi mới chương trình, sách giáo khoa và phương pháp giảng dạy.
III.Phát huy giá trị Di sản Văn hóa Vật thể ĐBSCL
Phát huy giá trị Di sản Văn hóa Vật thể Đồng bằng sông Cửu Long là trọng tâm quan trọng. Các di tích lịch sử văn hóa miền Tây, kiến trúc cổ, làng nghề truyền thống là những minh chứng sống động. Chúng cần được bảo tồn và sử dụng một cách hợp lý. Luận án khảo sát các hình thức tổ chức dạy học Lịch sử gắn với di sản. Bao gồm việc sử dụng trực tiếp các di tích hoặc tạo ra di tích ảo. Điều này giúp học sinh có cái nhìn đa chiều, cụ thể hơn về lịch sử. Ứng dụng công nghệ vào giáo dục di sản tạo ra trải nghiệm mới lạ. Nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức, khơi gợi niềm đam mê. Công tác này cần sự phối hợp giữa nhà trường, địa phương và các tổ chức văn hóa. Du lịch di sản cũng là một cách hiệu quả để phát huy giá trị di sản vật thể. Nó tạo nguồn lực cho công tác bảo tồn di sản ĐBSCL.
3.1. Sử dụng Di tích Lịch sử Văn hóa miền Tây
Di tích lịch sử văn hóa miền Tây là nguồn tài nguyên giáo dục vô giá. Chúng cung cấp bối cảnh thực tế cho các bài học lịch sử. Việc tổ chức các chuyến đi thực tế, tham quan di tích giúp học sinh trực tiếp trải nghiệm. Các câu chuyện lịch sử trở nên sống động hơn. Di tích giúp cụ thể hóa kiến thức lịch sử dân tộc. Học sinh có thể hình dung rõ ràng về các sự kiện đã qua. Điều này giúp tăng cường sự gắn kết giữa học sinh và di sản văn hóa ĐBSCL. Từ đó, nâng cao ý thức bảo tồn di sản ĐBSCL trong tương lai.
3.2. Ứng dụng công nghệ Di tích Lịch sử ảo
Công nghệ mang lại tiềm năng lớn trong giáo dục di sản. Luận án giới thiệu việc thiết kế di tích ảo trên phần mềm Scratch. Các hình ảnh di tích ảo như Óc Eo – Phù Nam tạo biểu tượng trực quan. Học sinh có thể khám phá di sản mà không cần đến tận nơi. Điều này đặc biệt hữu ích khi di tích ở xa hoặc khó tiếp cận. Ứng dụng công nghệ giúp làm giàu thêm phương pháp dạy học lịch sử. Di tích lịch sử ảo kích thích sự tò mò, khám phá của học sinh. Nó là một công cụ hiện đại để phát huy di sản văn hóa.
3.3. Gắn kết Di sản với cộng đồng địa phương
Di sản văn hóa vật thể là một phần không thể tách rời của cộng đồng. Việc gắn kết giáo dục di sản với người dân địa phương rất quan trọng. Cộng đồng là những người trực tiếp gìn giữ và truyền bá di sản. Phối hợp với nghệ nhân nghề thủ công truyền thống, người dân có kinh nghiệm. Họ có thể chia sẻ kiến thức, kỹ năng. Điều này giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về giá trị di sản. Đồng thời, củng cố ý thức trách nhiệm của cộng đồng. Phát huy di sản văn hóa cần sự chung tay của toàn xã hội.
IV.Bảo tồn Phát triển Di sản Văn hóa Phi vật thể ĐBSCL
Bảo tồn và phát triển Di sản Văn hóa Phi vật thể Đồng bằng sông Cửu Long là nhiệm vụ cấp bách. Di sản này bao gồm các lễ hội truyền thống ĐBSCL, nghệ thuật biểu diễn, nghề thủ công truyền thống, tri thức dân gian. Chúng là hồn cốt của văn hóa khu vực. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền dạy và thực hành các di sản này. Việc đưa các yếu tố văn hóa phi vật thể vào chương trình giáo dục giúp học sinh hiểu sâu hơn về nguồn gốc, ý nghĩa. Phát huy di sản văn hóa phi vật thể không chỉ là bảo vệ quá khứ mà còn là định hình tương lai. Nó góp phần làm phong phú thêm đời sống tinh thần của cộng đồng và tạo động lực cho du lịch di sản. Cần có chính sách hỗ trợ các nghệ nhân, những người trực tiếp gìn giữ và thực hành di sản này. Từ đó, đảm bảo sự truyền nối liên tục qua các thế hệ.
4.1. Giá trị Lễ hội truyền thống ĐBSCL
Lễ hội truyền thống ĐBSCL là biểu hiện sống động của văn hóa. Chúng chứa đựng các giá trị lịch sử, tín ngưỡng, cộng đồng sâu sắc. Việc tìm hiểu về các lễ hội như Tết Chol Chnam Thmay, Lễ hội Ok Om Bok giúp học sinh hiểu về sự đa dạng văn hóa. Các hoạt động trong lễ hội là cơ hội thực hành kỹ năng. Chúng củng cố tinh thần đoàn kết, lòng tự hào. Khai thác giá trị di sản từ lễ hội tạo ra môi trường học tập sống động. Từ đó, khuyến khích học sinh tham gia bảo tồn di sản ĐBSCL.
4.2. Bảo tồn Nghề thủ công truyền thống
Nghề thủ công truyền thống ĐBSCL như dệt chiếu, làm gốm, đan lát là di sản quý giá. Chúng phản ánh sự khéo léo, sáng tạo của người dân. Việc bảo tồn các nghề này không chỉ giữ gìn kỹ thuật. Nó còn là bảo tồn tri thức, tinh thần lao động. Đưa các hoạt động tìm hiểu nghề thủ công vào giáo dục. Học sinh có thể tham gia trải nghiệm, học hỏi từ nghệ nhân. Điều này góp phần phát huy di sản văn hóa và tạo ra nguồn lực kinh tế. Du lịch di sản có thể khai thác các làng nghề truyền thống. Bảo tồn di sản ĐBSCL cần gắn liền với phát triển kinh tế địa phương.
4.3. Vai trò của cộng đồng trong bảo tồn văn hóa
Cộng đồng là chủ thể chính trong công tác bảo tồn di sản ĐBSCL. Sự tham gia tích cực của người dân là yếu tố quyết định. Cần nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị di sản. Khuyến khích thế hệ trẻ tham gia vào các hoạt động bảo tồn. Các gia đình, dòng họ có vai trò truyền dạy di sản văn hóa. Chính quyền địa phương cần hỗ trợ cộng đồng. Tạo cơ chế để người dân trực tiếp hưởng lợi từ di sản. Điều này thúc đẩy trách nhiệm, sự tự nguyện trong việc gìn giữ, phát huy di sản văn hóa.
V.Biện pháp nâng cao chất lượng dạy học Di sản ĐBSCL
Nâng cao chất lượng dạy học Di sản Văn hóa Đồng bằng sông Cửu Long là mục tiêu then chốt. Luận án đề xuất nhiều biện pháp cụ thể. Chúng bao gồm đổi mới phương pháp dạy học, tích hợp di sản vào chương trình. Nâng cao nhận thức cho giáo viên và học sinh. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội. Việc ứng dụng công nghệ thông tin tạo ra nhiều cơ hội mới. Mô hình di tích lịch sử ảo là một ví dụ điển hình. Mục tiêu cuối cùng là làm cho môn Lịch sử trở nên hấp dẫn, có ý nghĩa hơn. Học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn hình thành tình yêu quê hương. Bảo tồn di sản ĐBSCL thông qua giáo dục là cách bền vững nhất. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ, thường xuyên đánh giá hiệu quả.
5.1. Đổi mới Phương pháp dạy học Lịch sử
Đổi mới phương pháp dạy học Lịch sử là yêu cầu cấp thiết. Cần chuyển từ truyền thụ một chiều sang tương tác, khám phá. Sử dụng các phương pháp tích cực, lấy học sinh làm trung tâm. Áp dụng các trò chơi lịch sử, dự án học tập, thảo luận nhóm. Tích hợp di sản văn hóa ĐBSCL vào bài giảng. Khuyến khích học sinh tự nghiên cứu, tìm hiểu về di tích lịch sử văn hóa miền Tây. Điều này giúp phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề. Nâng cao hứng thú học tập, xóa bỏ định kiến về môn Lịch sử.
5.2. Tích hợp Di sản vào chương trình giáo dục
Việc tích hợp di sản văn hóa ĐBSCL vào chương trình giáo dục cần được thực hiện có hệ thống. Không chỉ trong môn Lịch sử mà còn các môn học khác. Lồng ghép các kiến thức về văn hóa vật thể ĐBSCL và văn hóa phi vật thể ĐBSCL. Ví dụ, trong môn Ngữ văn, tìm hiểu ca dao, dân ca ĐBSCL. Trong môn Địa lý, nghiên cứu về cảnh quan, địa danh gắn với di sản. Điều này giúp học sinh có cái nhìn toàn diện. Khai thác giá trị di sản trở thành một phần tự nhiên của quá trình học tập. Nâng cao nhận thức về bảo tồn di sản ĐBSCL từ sớm.
5.3. Nâng cao nhận thức giáo viên học sinh
Nâng cao nhận thức cho cả giáo viên và học sinh là yếu tố then chốt. Giáo viên cần được tập huấn về cách khai thác di sản trong giảng dạy. Cung cấp tài liệu, hướng dẫn cụ thể về di sản văn hóa ĐBSCL. Học sinh cần hiểu rõ giá trị của di sản, vai trò của việc bảo tồn. Tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề, giao lưu với nghệ nhân. Khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa về di sản. Điều này xây dựng ý thức trách nhiệm, lòng tự hào về di sản văn hóa của vùng. Phát huy di sản văn hóa trở thành hành động tự giác.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (284 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Chữ viết tắt Viết đầy đủ DSVH Di sản văn hoá DHLS Dạy học lịch sử DTLS Di tích lịch sử ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long GV Giáo viên HS Học sinh HĐNK Hoạt động ngoại khoá NXB Nhà xuất bản SGK Sách giáo khoa LSDT Lịch sử dân tộc LSVN Lịch sử Việt Nam LSĐP Lịch sử địa phương PPDH Phương pháp dạy học THPT Trung học phổ thông TNSP Thực nghiệm sư phạm TP Thành phố VHC Hội đồng di sản thế giới DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2. Hình thức tổ chức dạy học LSVN với DSVH vùng ĐBSCL. Các biện pháp sử dụng DSVH vùng ĐBSCL trong giờ học nội khoá. Những khó khăn khi sử dụng DSVH vùng ĐBSCL trong dạy học.
Kết quả sử dụng DSVH vùng ĐBSCL để cụ thể hoá kiến thức. Kết quả sử dụng di tích lịch sử ảo để tạo biểu tượng. Kết quả sử dụng DSVH vùng ĐBSCL gắn kiến thức LSDT với thực tế địa phương 92 Bảng 3. Kết quả sử dụng DSVH vùng ĐBSCL để hiểu sâu sắc bản chất của sự kiện, hiện tượng lịch sử.
Thống kê điểm số kết quả TNSP toàn phần bài 19. Thống kê điểm số kết quả TNSP toàn phần Lịch sử địa phương. Thống kê tần số điểm tại giá trị điểm số của lớp TN và lớp ĐC bài 19. Thống kê tần số điểm tại giá trị điểm số của lớp TN và lớp ĐC bài LSĐP.
114 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Đồ thị tần số điểm tại giá trị điểm số của lớp TN và lớp ĐC bài 19. Đồ thị tần số điểm tại giá trị điểm số của lớp TN và lớp ĐC bài LSĐP. 115 DANH MỤC HÌNH Hình 3.
Thiết kế di tích ảo trên phần mềm Scratch. Một số hình ảnh Di tích ảo Óc Eo – Phù Nam. Tính cấp thiết của đề tài Trong thời đại ngày nay, khi kinh tế ngày càng phát triển cùng với xu thế quốc tế hóa, toàn cầu hóa đã tạo ra những thuận lợi nhưng cũng đặt ra không ít thách thức đối với các quốc gia, dân tộc trên thế giới. Chúng ra phải chủ động hội nhập để tranh thủ tận dụng những cơ hội mà quá trình toàn cầu hóa đưa lại nhằm đẩy mạnh sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, hướng tới mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ và văn minh.
Để đạt được mục tiêu đó, chúng ta phải xây dựng một nguồn nội lực vững mạnh. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các quốc gia chỉ có thể xây dựng nguồn nội lực đủ mạnh trên cơ sở một nền tảng tinh thần thật vững chắc, đó là bản sắc văn hóa dân tộc và tính thống nhất trong đa dạng văn hóa. Do đó, Nghị quyết 29 của BCH Trung Ương khoá XI, khi bàn về công tác giáo dục đã chỉ rõ: “phát triển giáo dục và đào tạo là nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài. Chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học.
Học đi đôi với hành; lý luận gắn với thực tiễn; giáo dục nhà trường kết hợp với giáo dục gia đình và giáo dục xã hội” [2; tr. Điều này đặt ra cho sự nghiệp giáo dục nói chung, nhà trường phổ thông nói riêng, nhiệm vụ phải đào tạo thế hệ trẻ “phát triển toàn diện, chú trọng giáo dục lý tưởng, truyền thống, đạo đức, lối sống, ngoại ngữ, tin học, năng lực và kỹ năng thực hành, vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Phát triển khả năng sáng tạo, tự học, khuyến khích học tập suốt đời” [2; tr.123] Mỗi bộ môn ở trường phổ thông cần căn cứ vào chức năng, nhiệm vụ đặc trưng của “ i i i i i i i i i i i i i i i i i i mình mà xác định phần đóng góp cụ thể vào việc thực hiện mục tiêu giáo dục. Đặc biệt i i i i i i i i i i i i i i i i i i i bộ môn Lịch sử có nhiều ưu thế trong việc thực hiện nhiệm vụ giáo dục tư tưởng, chính i i i i i i i i i i i i i i i i i i i trị, đạo đức, lòng yêu quê hương đất nước… cho HS, thông qua những tri thức lịch sử cụ i i i i i i i i i i i i i i i i i i i thể sinh động.
Môn Lịch sử giữ vai trò chủ đạo trong việc giáo dục lòng yêu nước, tinh i i i i i i i i i i i i i i i i i i i thần tự tôn dân tộc, truyền thống lịch sử và văn hoá dân tộc, giúp HS nhận thức và vận i i i i i i i i i i i i i i i i i i i i dụng được các bài học lịch sử giải quyết những vấn đề của thực tế cuộc sống, phát triển i i i i i i i i i i i i i i i i i i i tầm nhìn, củng cố các giá trị nhân văn, tinh thần cộng đồng, lòng khoan dung, nhân ái; i i i i i i i i i i i i i i i i i i góp phần hình thành, phát triển những phẩm chất của công dân Việt Nam, công dân toàn i i i i i i i i i i i i i i i i i cầu trong xu thế phát triển của thời đại. i i i i i i i i ” Tuy nhiên, những năm gần đây, dạy học lịch sử đang đứng trước nhiều khó khăn, thử “ thách. Quan niệm của HS, phụ huynh và xã hội còn chưa đúng với vị trí của bộ môn Lịch sử 2 trong việc giáo dục tư tưởng, phẩm chất đạo đức cho HS. Đặc biệt quan niệm về môn chính, môn phụ đã và đang tồn tại trong tư tưởng của nhiều GV và HS, thậm chí một số các em còn cảm thấy chán, ghét môn Lịch sử.
Vậy, làm thế nào để nâng cao chất lượng dạy và học môn Lịch sử luôn là vấn đề thu hút sự quan tâm lớn của các nhà giáo dục học, các nhà nghiên cứu lịch sử, nghiên cứu lý luận và PPDH bộ môn. Đổi mới và nâng cao chất lượng dạy học lịch sử là vấn đề lớn, bao gồm hệ thống tổng thể của nhiều vấn đề, từ đổi mới trong chủ trương mang tầm vĩ mô đến những biện pháp cụ thể, từ đổi mới chương trình, sách giáo khoa đến đổi mới phương pháp và phương tiện dạy học. Trên con đường tìm tòi và sáng tạo ấy, vấn đề khai thác tối ưu đặc trưng và lợi thế của các nguồn tư liệu lịch sử trong dạy học, nhất là các nguồn sử liệu địa phương luôn được coi là một trong những nội dung đặc biệt quan trọng. Và DSVH tại địa phương là một trong những nguồn tư liệu quí giá ấy.
” Hiện nay, giáo dục về di sản đã là yêu cầu với các trường phổ thông. Các dự án đưa i i i i i i i i i i i i i i i i i i i i di sản vào trường học đã mang lại những hiệu ứng tích cực nhưng còn không ít thách thức i i i i i i i i i i i i i i i i i i i đối với các nhà quản lý giáo dục, văn hóa. Để hiện thực hóa chính sách nói trên về sử i i i i i i i i i i i i i i i i i i i i dụng DSVH trong dạy học, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã i i i i i i i i i i i i i i i i i i i i ban hành Văn bản 73/HD - BGDĐT - BVHTTDL ngày 16/1/2013 hướng dẫn sử dụng di i i i i i i i i i i i i i i i i sản trong dạy học ở trường phổ thông, trung tâm giáo dục thường xuyên. Việc sử dụng i i i i i i i i i i i i i i i i i DSVH trong dạy học ở trường phổ thông hướng tới đích giúp HS có những hiểu biết về i i i i i i i i i i i i i i i i i i các giá trị của di sản, qua đó giáo dục HS ý thức gìn giữ, bảo vệ các DSVH.
i i i i i i i i i i i i i i i i i i i “ Theo dòng lịch sử, trải qua hơn 300 năm hình thành và phát triển, vùng ĐBSCLi i i i i i i i i i i i i i i i cùng với cả nước đã hy sinh biết bao xương máu chống xâm lăng, giữ vững bờ cõi cha i i i i i i i i i i i i i i i i i i i ông. Và cũng trong khoảng thời gian này trên vùng đất Tây Đô nói riêng, ĐBSCL nói i i i i i i i i i i i i i i i i i chung đã hình thành và phát triển nhiều loại hình văn hóa, văn nghệ dân gian đặc sắc như i i i i i i i i i i i i i i i i i i i đờn ca tài tử, sân khấu cải lương, thơ văn yêu nước, những công trình kiến trúc cổ, những i i i i i i i i i i i i i i i i i i i DTLS cùng với biết bao lễ hội dân gian đặc sắc… Trải qua bao thăng trầm của lịch sử, i i i i i i i i i i i i i i i i i i i các giá trị DSVH ấy luôn được bảo lưu trao truyền, bổ sung, sáng tạo qua các thế hệ theo i i i i i i i i i i i i i i i i i i i i chiều hướng tích cực, hòa chung trong “dòng chảy” của cộng đồng văn hóa các dân tộc i i i i i i i i i i i i i i i i i Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án sử dụng di sản văn hóa vùng đồng bằng sông cửu long (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/ton-giao-hoc/luan-an-su-dung-di-san-van-hoa-vung-dong-bang-song-cuu-long-trong-day-hoc-lich
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án sử dụng di sản văn hóa vùng đồng bằng sông cửu long" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng di sản văn hóa ĐBSCL trong giáo dục bảo tồn. Phân tích vai trò và giải pháp khai thác hiệu quả.
Luận án "Luận án sử dụng di sản văn hóa vùng đồng bằng sông cửu long" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án sử dụng di sản văn hóa vùng đồng bằng sông cửu long" thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học Lịch sử. Danh mục: Tôn Giáo Học.
Luận án "Luận án sử dụng di sản văn hóa vùng đồng bằng sông cửu long" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án sử dụng di sản văn hóa vùng đồng bằng sông cửu long" có 284 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án sử dụng di sản văn hóa vùng đồng bằng sông cửu long" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.