Luận án: Di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ nhìn từ lý thuyết các bên liên quan
Nghiên cứu chuyên sâu về di sản hóa tín ngưỡng thờ Hùng Vương thông qua lý thuyết các bên liên quan.
Số trang
247
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Di sản hóa tín ngưỡng Hùng Vương: Tổng quan và thách thức
- Số trang:
- 247 trang
- Chuyên ngành:
- Quản lý văn hóa
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Di sản hóa tín ngưỡng Hùng Vương Tổng quan và thách thức
Di sản hóa là một quá trình chủ động định danh các giá trị văn hóa. Nó không chỉ là việc tìm kiếm di sản mà là một hành động văn hóa cụ thể. Giới học thuật quốc tế nhấn mạnh di sản tồn tại vì được các quyền lực công nhận. Ở Việt Nam, di sản hóa là xu thế quan trọng, bao gồm ghi danh, vinh danh di sản văn hóa phi vật thể. Mục tiêu chính là bảo tồn, phát huy giá trị trong đời sống xã hội. Tuy nhiên, quá trình này cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ và thách thức. Nó đặt ra vấn đề về nhận diện giá trị, ứng xử với di sản đã ghi danh. Các hệ lụy như thương mại hóa di sản, sân khấu hóa có thể ảnh hưởng tiêu cực. Công tác quản lý di sản tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương cần sự tiếp cận thận trọng. Di sản văn hóa phải là nền tảng tinh thần, động lực phát triển. Đồng thời, nó cần gìn giữ được bản sắc văn hóa dân tộc và tinh hoa truyền thống.
1.1. Khái niệm và bản chất của di sản hóa
Di sản hóa không đơn thuần là việc tìm kiếm và công nhận một giá trị có sẵn. Nó là một quá trình chủ động, nơi một yếu tố văn hóa được lựa chọn, định danh và gọi là di sản. Các nhà nghiên cứu Âu-Mỹ nhấn mạnh di sản "được cho là tồn tại bởi vì nó được gọi như vậy" bởi một thực thể có thẩm quyền. Điều này biến di sản hóa thành một hành động văn hóa cụ thể, chuyển đổi một thực hành truyền thống thành một tài sản được công nhận cấp quốc gia hoặc quốc tế. Ở Việt Nam, di sản hóa diễn ra mạnh mẽ, bao gồm việc ghi danh, xướng danh, vinh danh hay xếp hạng các di sản văn hóa phi vật thể. Mục tiêu chính là bảo tồn và phát huy giá trị của di sản trong đời sống xã hội, cộng đồng. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng cảnh báo về những mặt trái, nguy cơ và mối đe dọa tiềm tàng mà quá trình này có thể mang lại cho chính di sản gốc. Quá trình này là một trọng tâm trong công tác quản lý di sản hiện nay.
1.2. Thách thức quản lý di sản sau ghi danh
Sau khi một di sản được "ghi danh" hay "có danh hiệu", công tác quản lý đối mặt với nhiều vấn đề trọng yếu. Đầu tiên là việc lựa chọn yếu tố nào để ghi danh, định danh di sản ra sao. Việc nhận diện giá trị cốt lõi của di sản cần sự tỉ mỉ và khách quan. Ứng xử với di sản đã được ghi danh cũng là một thách thức lớn. Di sản hóa có thể kéo theo những hệ lụy tiêu cực, mâu thuẫn nội tại. Sự sính danh, háo danh trong cộng đồng có thể làm sai lệch giá trị gốc. Các hiện tượng như hoành tráng hóa, thương mại hóa di sản, sân khấu hóa hay thế tục hóa cũng là những mối lo ngại. Quá trình hành chính hóa di sản cũng có thể làm mất đi tính tự nhiên, linh thiêng của tín ngưỡng. Việc quản lý di sản tín ngưỡng, như tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để tránh những biến tướng này.
1.3. Mục tiêu bảo tồn và phát huy giá trị
Mục tiêu cao nhất của di sản hóa là bảo tồn và phát huy bền vững giá trị của di sản trong đời sống. Đảng và Nhà nước Việt Nam xác định văn hóa là nền tảng tinh thần xã hội, là động lực phát triển kinh tế - xã hội. Di sản văn hóa, đặc biệt là di sản văn hóa phi vật thể, được xem là nguồn lực quan trọng cho sự phát triển quốc gia. Nhiều di sản "có danh hiệu" đã được quản lý và khai thác hiệu quả, tạo ra "thương hiệu" riêng, thu hút du khách và công chúng. Để văn hóa thực sự thấm sâu vào cuộc sống, góp phần nâng cao chất lượng đời sống người dân, đồng thời gìn giữ được tinh hoa văn hóa truyền đời, công tác quản lý văn hóa đóng vai trò then chốt. Việc bảo tồn di sản tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương hướng tới việc duy trì bản sắc văn hóa dân tộc và truyền thống tốt đẹp.
II.Đặc thù tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương khi di sản hóa
Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là một di sản văn hóa phi vật thể đặc biệt. Nó có nhiều hợp phần đa dạng, lịch sử lâu đời và tích hợp cao các giá trị tinh thần dân tộc. Chủ thể "cộng đồng" của di sản này khác biệt, đó là "cộng đồng quốc gia - dân tộc". Sự đa dạng về thành phần và phạm vi lan tỏa rất rộng. Quá trình di sản hóa diễn ra sớm với sự tham gia của nhiều bên liên quan. Các bên này bao gồm cộng đồng, nhà nước, trí thức, doanh nghiệp và các tổ chức. Thành phần, đặc điểm, lợi ích và trách nhiệm của họ thay đổi theo thời gian. Việc UNESCO ghi danh đã làm tăng sự quan tâm của xã hội. Điều này tạo ra nhiều thách thức trong quản lý di sản tín ngưỡng. Một mô hình quản lý phù hợp với đặc thù này là cần thiết.
2.1. Tính đa dạng tích hợp giá trị của di sản
Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là một di sản văn hóa phi vật thể đặc biệt của Việt Nam. Di sản này bao gồm nhiều hợp phần đa dạng, phức tạp. Lịch sử hình thành của tín ngưỡng này đã rất lâu đời, tích hợp nhiều giá trị. Các giá trị này nằm sâu sắc trong đời sống văn hóa tinh thần của dân tộc Việt Nam. Nó thể hiện sự gắn kết giữa quá khứ và hiện tại. Sự đa dạng này đòi hỏi phương pháp tiếp cận quản lý đặc thù. Việc bảo tồn cần chú ý đến toàn bộ các yếu tố cấu thành. Đặc điểm này tạo nên sự độc đáo, khác biệt của tín ngưỡng Hùng Vương so với nhiều di sản khác.
2.2. Cộng đồng quốc gia dân tộc là chủ thể chính
Chủ thể "cộng đồng" của tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương khác biệt so với các di sản văn hóa phi vật thể khác. Đó là "cộng đồng quốc gia - dân tộc", không chỉ giới hạn ở một làng xã hay địa phương. Cộng đồng này có sự đa dạng về thành phần dân tộc. Phạm vi lan tỏa của tín ngưỡng cũng rất rộng khắp cả nước và cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Việc quản lý di sản tín ngưỡng này phải tính đến sự tham gia của mọi tầng lớp. Cộng đồng địa phương tại Đền Hùng có vai trò quan trọng. Tuy nhiên, di sản thuộc về toàn dân. Việc này làm phức tạp thêm công tác quản lý, đòi hỏi sự đồng thuận trên quy mô lớn.
2.3. Vai trò của các bên liên quan thay đổi
Quá trình di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương diễn ra khá sớm. Nhiều bên liên quan đã tham gia vào quá trình này từ ban đầu. Các bên bao gồm cộng đồng, nhà nước, tầng lớp trí thức, doanh nghiệp và các tổ chức. Qua thời gian, thành phần, đặc điểm, lợi ích và trách nhiệm của các bên liên quan đã có sự thay đổi. Việc UNESCO ghi danh di sản đã thu hút thêm sự quan tâm của nhiều thành phần xã hội. Sự tương tác giữa các bên này ảnh hưởng lớn đến công tác quản lý di sản. Điều này tạo ra một bức tranh phức tạp về các mối quan hệ và lợi ích. Việc theo dõi và điều chỉnh vai trò của các bên là rất quan trọng.
III.Lý thuyết các bên liên quan trong quản lý di sản
Lý thuyết các bên liên quan là công cụ hữu ích để phân tích di sản hóa. Nó giúp làm rõ vai trò, lợi ích và kỳ vọng của từng đối tượng. Các bên liên quan bao gồm cộng đồng địa phương, chính phủ, doanh nghiệp, và du khách. Mối quan hệ giữa họ ảnh hưởng trực tiếp đến quản lý di sản. Sự thiếu hài hòa có thể gây ra nhiều khó khăn, xung đột lợi ích. Việc được UNESCO ghi danh làm tăng thêm sự phức tạp. Nó thu hút sự chú ý rộng rãi, đồng thời gây áp lực phát triển kinh tế. Nhà nước đối mặt với thách thức trong cân bằng bảo tồn và khai thác. Việc tìm hiểu sâu về mối quan hệ giữa các bên là cần thiết. Điều này giúp xây dựng giải pháp bảo tồn và phát huy bền vững di sản văn hóa phi vật thể.
3.1. Vai trò quan trọng của các bên liên quan
Lý thuyết các bên liên quan cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ. Nó giúp hiểu rõ hơn về quá trình di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương. Các bên liên quan bao gồm cộng đồng địa phương, chính phủ, doanh nghiệp, tổ chức học thuật, và du khách. Mỗi bên có lợi ích, kỳ vọng và mức độ ảnh hưởng khác nhau. Việc xác định và phân tích vai trò của từng bên là cần thiết. Điều này giúp phát triển chiến lược quản lý di sản hiệu quả. Sự phối hợp giữa các bên là chìa khóa để bảo tồn giá trị. Việc này đảm bảo sự bền vững cho di sản văn hóa phi vật thể.
3.2. Mối quan hệ giữa các đối tượng ảnh hưởng di sản
Mối quan hệ giữa các bên liên quan thường rất phức tạp. Chúng có thể tạo ra cả hợp tác lẫn xung đột lợi ích. Sự thiếu hài hòa trong các mối quan hệ này là nguyên nhân chính gây khó khăn cho công tác quản lý di sản tín ngưỡng. Chẳng hạn, lợi ích kinh tế của doanh nghiệp có thể mâu thuẫn với mục tiêu bảo tồn văn hóa của cộng đồng địa phương. Các nhà nghiên cứu cần làm rõ những tương tác này. Việc hiểu rõ động lực của từng bên giúp dự đoán và giải quyết vấn đề. Điều này đặc biệt quan trọng với di sản văn hóa phi vật thể như tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương. Các chính sách bảo tồn cần xem xét kỹ lưỡng.
3.3. Khó khăn trong quản lý di sản có danh hiệu
Việc được UNESCO ghi danh mang lại uy tín nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức. Di sản "có danh hiệu" thường thu hút sự chú ý rộng rãi. Điều này dẫn đến sự gia tăng về lượng du khách và sự tham gia của các doanh nghiệp. Nhà nước đối mặt với khó khăn trong công tác quản lý di sản do các yếu tố khách quan. Bối cảnh xã hội hiện đại tác động đến không gian thực hành tín ngưỡng và các chủ thể. Yêu cầu khai thác di sản để phát triển kinh tế - xã hội cũng gây áp lực. Việc dung hòa giữa bảo tồn gốc và phát triển du lịch là một bài toán khó. Điều này đòi hỏi các giải pháp quản lý di sản tín ngưỡng linh hoạt.
IV.Hệ lụy di sản hóa xung đột lợi ích ở Đền Hùng
Di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương tại Đền Hùng mang lại cả cơ hội và thách thức. Một trong những hệ lụy đáng lo ngại là nguy cơ thương mại hóa di sản. Các hoạt động du lịch, dịch vụ có thể làm giảm tính linh thiêng của tín ngưỡng. Hiện tượng sân khấu hóa cũng làm biến đổi các nghi lễ truyền thống. Điều này ảnh hưởng đến tính chân thực và bản chất của di sản văn hóa phi vật thể. Xung đột lợi ích thường xuyên xảy ra giữa các bên liên quan. Cộng đồng địa phương, doanh nghiệp và nhà nước có những mục tiêu khác nhau. Cộng đồng mong muốn bảo tồn, doanh nghiệp muốn khai thác kinh tế. Nhà nước cần cân bằng giữa các yếu tố này. Các phản ứng và kỳ vọng từ du khách, truyền thông cũng rất đa dạng. Việc giải quyết các xung đột và quản lý hiệu quả các hệ lụy là tối quan trọng để bảo tồn giá trị của tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương.
4.1. Nguy cơ thương mại hóa và sân khấu hóa
Quá trình di sản hóa, đặc biệt sau khi được UNESCO ghi danh, có thể dẫn đến nguy cơ thương mại hóa di sản. Các hoạt động kinh doanh, dịch vụ du lịch phát triển mạnh mẽ tại Đền Hùng. Điều này tiềm ẩn rủi ro làm mất đi tính linh thiêng và giá trị gốc của tín ngưỡng. Hiện tượng sân khấu hóa cũng thường xuyên xảy ra. Các nghi lễ truyền thống có thể bị biến đổi để phù hợp với việc biểu diễn cho du khách. Điều này làm suy giảm tính chân thực, bản chất của các thực hành tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương. Chính sách bảo tồn cần phải rất chặt chẽ để ngăn chặn các biến tướng này. Các sự kiện văn hóa cần giữ được ý nghĩa truyền thống.
4.2. Xung đột lợi ích giữa các nhóm BLQ
Tại Đền Hùng, xung đột lợi ích giữa các bên liên quan là một vấn đề nhức nhối. Cộng đồng địa phương có thể muốn bảo tồn nguyên trạng. Trong khi đó, doanh nghiệp lại ưu tiên khai thác kinh tế. Nhà nước cần cân bằng giữa việc phát triển du lịch và bảo vệ di sản. Các nhóm trí thức, nhà khoa học thường cảnh báo về những tác động tiêu cực. Mâu thuẫn này phát sinh từ những mục tiêu khác nhau. Việc giải quyết xung đột đòi hỏi sự đối thoại và thỏa hiệp. Nó cũng yêu cầu một khung pháp lý rõ ràng và công bằng. Các chính sách bảo tồn cần lắng nghe ý kiến từ nhiều phía để đạt được sự đồng thuận.
4.3. Phản ứng và kỳ vọng đa dạng từ cộng đồng
Việc tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương được ghi danh tạo ra nhiều phản ứng. Cộng đồng và các bên liên quan mới như doanh nghiệp, du khách, truyền thông có nhiều kỳ vọng khác nhau. Một số mong muốn di sản được quảng bá rộng rãi. Một số khác lại lo ngại về việc di sản bị biến chất. Cộng đồng địa phương mong muốn được hưởng lợi từ di sản. Tuy nhiên, họ cũng muốn bảo vệ những giá trị truyền thống. Các nhà quản lý cần lắng nghe và dung hòa những kỳ vọng này. Việc tạo cơ chế tham gia cho cộng đồng là rất quan trọng. Điều này giúp duy trì sự gắn kết và bản sắc văn hóa dân tộc.
V.Quản lý bền vững tín ngưỡng Hùng Vương bản sắc dân tộc
Việc quản lý di sản tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương đòi hỏi một mô hình phù hợp và bền vững. Mô hình này cần thích nghi với đặc thù của di sản văn hóa phi vật thể và giải quyết các thách thức hiện có. Sự tham gia của tất cả các bên liên quan là yếu tố then chốt. Việc bảo tồn cần tập trung vào giá trị cốt lõi, tránh thương mại hóa quá mức. Phát huy di sản phải đi đôi với giáo dục, nâng cao nhận thức cộng đồng. Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là biểu tượng thiêng liêng, góp phần củng cố bản sắc văn hóa dân tộc. Quản lý hiệu quả di sản này sẽ duy trì tinh thần dân tộc và truyền thống "Uống nước nhớ nguồn". Các chính sách bảo tồn cần ưu tiên sự sống động và ý nghĩa tâm linh của di sản. Việc này đảm bảo di sản thực sự là nền tảng tinh thần vững chắc cho xã hội.
5.1. Yêu cầu cấp thiết về mô hình quản lý phù hợp
Công tác quản lý di sản tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương đối mặt với nhiều vấn đề. Việc tìm ra một mô hình quản lý phù hợp là yêu cầu cấp thiết. Mô hình này cần tương thích với đặc thù của di sản văn hóa phi vật thể. Nó phải giải quyết được các thách thức do quá trình di sản hóa mang lại. Mô hình cần đảm bảo sự tham gia của tất cả các bên liên quan. Đồng thời, nó phải cân bằng giữa bảo tồn và phát huy giá trị. Các giải pháp bảo vệ cần linh hoạt và có khả năng thích ứng. Mục tiêu là duy trì sự sống động của tín ngưỡng trong xã hội hiện đại. Một mô hình hiệu quả sẽ góp phần vào sự bền vững của di sản.
5.2. Bảo tồn phát huy giá trị cốt lõi di sản
Bảo tồn di sản không chỉ là giữ gìn các thực hành bên ngoài. Nó còn là việc duy trì giá trị cốt lõi, ý nghĩa tâm linh của tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương. Việc phát huy giá trị di sản cần được thực hiện một cách có trách nhiệm. Hoạt động này phải tránh thương mại hóa di sản quá mức. Các chương trình giáo dục, truyền thông cần nâng cao nhận thức cộng đồng. Điều này giúp mọi người hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa của di sản. Từ đó, người dân sẽ chủ động tham gia vào công tác bảo tồn. Việc này củng cố mối liên hệ giữa cộng đồng địa phương và di sản.
5.3. Góp phần nâng cao bản sắc văn hóa dân tộc
Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là một biểu tượng thiêng liêng. Nó đại diện cho bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam. Việc quản lý di sản hiệu quả sẽ góp phần củng cố tinh thần dân tộc. Nó duy trì sự gắn kết cộng đồng quốc gia. Di sản này là nền tảng tinh thần quan trọng. Nó khẳng định nguồn gốc chung của người Việt. Thông qua di sản, các thế hệ được giáo dục về truyền thống "Uống nước nhớ nguồn". Bảo tồn tín ngưỡng Hùng Vương là bảo tồn một phần hồn cốt của dân tộc. Điều này cần được ưu tiên trong mọi chính sách bảo tồn, đảm bảo di sản được truyền lại nguyên vẹn ý nghĩa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (247 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLý do chọn đề tài Vấn đề quản lý di sản “có danh hiệu” hiện nay đang ngày càng thu hút sự quan tâm trong giới học thuật. Các quan điểm nghiên cứu xung quanh vấn đề này hiện nay chủ yếu tập trung vào các vấn đề nhận diện giá trị, đánh giá hiện trạng và đưa ra những đề xuất cho giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị của di sản sau khi được “ghi danh” “công bố” trong các danh sách quốc gia hoặc quốc tế. Trong những năm gần đây, giới nhân học Âu - Mỹ có xu hướng sử dụng thuật ngữ di sản hóa thay cho di sản với ý nghĩa rằng di sản “được cho là tồn tại bởi vì nó được gọi như vậy” bởi một quyền lực quốc gia hoặc quốc tế hay một tổ chức nào đó [7, tr. Điều đó có nghĩa di sản chính là một lựa chọn, một hành động văn hóa cụ thể có thể được gọi là di sản hóa - trở thành di sản.
Tuy nhiên, các nghiên cứu về di sản hóa chủ yếu theo xu hướng đánh giá những mặt trái, những nguy cơ và cảnh báo các mối đe dọa phương hại đến di sản do quá trình này mang lại. Ở Việt Nam, quá trình di sản hóa đang diễn ra như một xu thế quan trọng trong lĩnh vực di sản những năm gần đây. Đó là việc ghi danh/xướng danh/vinh danh/xếp hạng hay nói cách khác là tôn vinh và mang lại “danh hiệu” cho các DSVH với mục tiêu chính là bảo tồn, phát huy giá trị của di sản trong đời sống xã hội, cộng đồng. Di sản hóa có thể xem là một vấn đề nổi cộm trong công tác quản lý di sản.
Nó đặt ra những vấn đề trọng yếu như: Lựa chọn yếu tố nào để ghi danh/xếp hạng? Định danh di sản là gì? Nhận diện giá trị di sản như thế nào? Ứng xử với di sản được ghi danh/xếp hạng ra sao? Thậm chí, di sản hóa còn kéo theo những vấn đề mang tính đối nghịch, mâu thuẫn và đầy tính hệ lụy như sự sính danh/háo danh, sự hoành tráng hóa, thương mại hóa, sân khấu hóa, thế tục hóa, hành chính hóa… đối với các di sản sau khi có “danh hiệu”. Trong quá trình xây dựng và phát triển đất nước, Đảng và Nhà nước ta đã xác định quan điểm: “Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu vừa là động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội” và xây dựng nền văn hóa “tiên 2 tiến, đậm đà bản sắc dân tộc” [94]. Ở phương diện khác, di sản văn hóa hiện nay đã trở thành một nguồn lực phát triển của nhiều quốc gia trên thế giới. Thực tế cho thấy rất nhiều các di sản “có danh hiệu” đã có cách quản lý, khai thác, sử dụng hiệu quả, trở thành di sản có “thương hiệu”, tự tạo được sức hấp dẫn du khách và công chúng.
Để văn hoá thực sự đi sâu vào cuộc sống, góp phần nâng cao chất lượng đời sống của người dân đồng thời gìn giữ được những giá trị, sáng tạo tinh hoa - hệ thống DSVH của các thế hệ đi trước trao truyền lại, công tác quản lý văn hoá đóng vai trò hết sức quan trọng. Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là một trong các DSVHPVT được UNESCO ghi vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Tuy nhiên, trong hệ thống các DSVHPVT của Việt Nam, đây là một di sản có tính đặc biệt, thể hiện ở mấy điểm cơ bản sau: - Di sản có nhiều hợp phần đa dạng với lịch sử hình thành lâu đời và sự tích hợp cao nhiều giá trị trong đời sống văn hóa tinh thần của dân tộc Việt Nam; - Chủ thể “cộng đồng” của di sản có sự khác biệt so với các DSVHPVT khác, đó là “cộng đồng quốc gia - dân tộc” với sự đa dạng về thành phần và phạm vi lan tỏa rộng. - Quá trình di sản hóa diễn ra sớm với vai trò của nhiều BLQ (cộng đồng, nhà nước, tầng lớp trí thức, doanh nghiệp, tổ chức.
) và có sự thay đổi về thành phần, đặc điểm, lợi ích và trách nhiệm của các BLQ qua quá trình di sản hóa. Hiện nay, công tác quản lý di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương đang phải đối mặt với rất nhiều vấn đề ở nhiều góc độ, trong đó, phần nhiều có nguyên do từ mối quan hệ giữa các đối tượng liên quan đến Di sản. Ở một bình diện khác, việc được UNESCO ghi danh cũng khiến cho Di sản được đặt trong mối quan tâm ngày càng sâu rộng hơn của nhiều thành phần trong cộng đồng xã hội. Các nhà nghiên cứu nhận thấy những hệ lụy tiêu cực của vấn đề gắn danh hiệu cho di sản.
Cộng đồng và các BLQ mới như doanh nghiệp, du khách, truyền thông… có nhiều phản ứng và kỳ vọng khác nhau về việc di sản được ghi danh. Nhà nước cũng gặp nhiều khó khăn trong công tác quản lý di sản do những điều 3 kiện khách quan về bối cảnh xã hội tác động đến không gian, chủ thể cũng như nhiều thực hành tín ngưỡng, do những yêu cầu khai thác di sản và phát triển kinh tế, xã hội. Việc tìm ra một mô hình quản lý cũng như những giải pháp bảo vệ, phát huy phù hợp với đặc thù của di sản là một yêu cầu cấp thiết. Bởi những lý do nêu trên, NCS lựa chọn vấn đề Di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ nhìn từ lý thuyết các bên liên quan làm đề tài luận án của mình với mong muốn đóng góp một nghiên cứu mang tính ứng dụng cho công tác quản lý DSVHPVT, đặc biệt là các DSVHPVT được UNESCO ghi danh.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ về mặt lý luận và thực tiễn vấn đề di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ và vai trò của các bên liên quan trong quá trình di sản hóa; trên cơ sở đó đưa ra giải pháp phù hợp trong công tác bảo vệ, phát huy di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở giai đoạn hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Từ mục đích nghiên cứu nêu trên, luận án đặt ra các nhiệm vụ nghiên cứu: (1) Tổng quan lý thuyết, các công trình nghiên cứu về tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương, về vấn đề di sản hóa và các bên liên quan; xây dựng cơ sở lý luận cho luận án; (2) Phân tích, luận giải quá trình di sản hoá Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ trong lịch sử với sự vận động về giá trị của Di sản và mục đích di sản hóa; (3) Nhìn nhận vai trò của các bên liên quan trong quá trình di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ và những vấn đề về bảo vệ, phát huy Di sản sau khi được UNESCO ghi danh thông qua các khảo sát một số trường hợp cụ thể; (4) Đưa ra những giải pháp nhằm bảo vệ, phát huy di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ từ góc nhìn các bên liên quan, đặc biệt là giải pháp xây dựng mô hình quản lý tham gia và đánh giá một số thử nghiệm mô hình. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Đối tượng nghiên cứu 4 Luận án nghiên cứu vấn đề di sản hoá tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ từ góc nhìn các bên liên quan. Phạm vi nghiên cứu Về nội dung: Luận án nghiên cứu quá trình di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ theo các phân đoạn thời gian dưới quan điểm di sản hóa và lý thuyết các bên liên quan. Về không gian: Luận án tiến hành khảo sát, nghiên cứu thực tiễn các hợp phần di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trên địa bàn tỉnh Phú Thọ trên cơ sở lựa chọn một số đối tượng tiêu biểu là các cơ sở thờ cúng Hùng Vương, lễ hội, địa bàn cụ thể. Trong một số phân tích, phạm vi không gian có thể mở rộng đến một số cơ sở thực hành Tín ngưỡng trên địa bàn trong và ngoài nước để làm minh chứng về giá trị, phạm vi lan tỏa và các vấn đề đặt ra đối với di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương qua quá trình di sản hóa.
Về thời gian: Luận án tổng hợp, kế thừa các kết quả nghiên cứu đi trước có liên quan tới đề tài cho tới năm 2021 và sử dụng các kết quả nghiên cứu thực địa từ năm 2015 đến năm 2022. Các nội dung đánh giá cũng như những đề xuất về giải pháp của luận án có thể sử dụng trong giai đoạn tiếp theo (tới năm 2030) theo tầm nhìn của ngành VH,TT&DL nói chung và định hướng phát triển của địa phương nói riêng. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu Câu hỏi nghiên cứu 1: Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương có quá trình di sản hoá như thế nào? Giả thuyết: Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương có quá trình di sản hoá lâu đời từ nhiều thế kỉ gắn với hệ thống các giá trị đặc thù đối với cộng đồng quốc gia - dân tộc. Câu hỏi nghiên cứu 2: Vai trò của các bên liên quan trong quá trình di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương? Giả thuyết: Vai trò của các bên liên quan đối với di sản có sự vận động theo giá trị, lợi ích từ di sản và nhu cầu, trách nhiệm của mỗi bên đối với di sản.
Câu hỏi nghiên cứu 3: Giải pháp phù hợp trong việc bảo vệ, phát huy di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ giai đoạn hiện nay? Giả thuyết: Các 5 giải pháp hướng tới sự hài hòa mối quan hệ và vai trò các bên liên quan là một lựa chọn phù hợp đối với công tác bảo vệ, phát huy di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ trong giai đoạn hiện nay. Phương pháp nghiên cứu Để thực hiện được các nhiệm vụ nghiên cứu như đã nêu, luận án sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu liên ngành văn hóa học, xã hội học, dân tộc học và quản lý văn hóa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương: Lý thuyết các bên liên quan (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/ton-giao-hoc/dich-san-hoa-tin-nguong-tho-cung-hung-vuong-ly-thuyet-cac-ben-lien-quan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương: Lý thuyết các bên liên quan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về di sản hóa tín ngưỡng thờ Hùng Vương thông qua lý thuyết các bên liên quan.
Luận án "Di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương: Lý thuyết các bên liên quan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương: Lý thuyết các bên liên quan" thuộc chuyên ngành Quản lý văn hóa. Danh mục: Tôn Giáo Học.
Luận án "Di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương: Lý thuyết các bên liên quan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương: Lý thuyết các bên liên quan" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương: Lý thuyết các bên liên quan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.