Surfing the Tide of Sex Anarchy: Hôn nhân Phúc âm được định hình lại 1960-1980

Phân tích cải cách Hôn nhân Phúc âm 1960-1980: Ảnh hưởng, thay đổi và bài học lịch sử sâu sắc.

Chuyên ngành

American History

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

101

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cải cách Hôn nhân Tin Lành: Đối phó với Cách mạng Tình dục
Số trang:
101 trang
Trường:
University of South Florida
Chuyên ngành:
American History
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cải cách Hôn nhân Tin Lành Đối phó với Cách mạng Tình dục

Tài liệu phân tích cách cộng đồng Tin Lành phản ứng với cách mạng tình dục thập niên 1960. Cộng đồng Tin Lành không chỉ chống lại những thay đổi văn hóa. Họ còn thích nghi và biến đổi các giáo lý cốt lõi. Quá trình này đã định hình lại nền tảng thần học về hôn nhân Cơ Đốc giáo và tình dục. Nghiên cứu sâu hơn cho thấy một phản ứng phức tạp hơn. Cộng đồng Tin Lành bảo thủ đã đồng ý với nhiều lời phê phán về hiện trạng tình dục. Điều này giúp họ thay đổi giáo lý Cơ Đốc để duy trì sự sống động. Mục tiêu là giữ cho các giá trị này hấp dẫn đối với các thế hệ sau chiến tranh. Phân tích này tích hợp thần học hôn nhân Tin Lành, thực hành tình dục và hoạt động chính trị. Nó cung cấp một khung lịch sử gắn kết. Điều này cho thấy phản ứng của Tin Lành là sự thích nghi. Nó phức tạp hơn so với những mô tả thông thường.

1.1. Phân tích phản ứng Tin Lành phức tạp

Cộng đồng Tin Lành thường được mô tả là lực lượng kháng cự đối với thay đổi văn hóa và tình dục. Tuy nhiên, nghiên cứu này tiết lộ một sự thật khác. Các tín đồ Tin Lành bảo thủ đã tìm cách thích nghi. Họ thay đổi các quan điểm để duy trì sự phù hợp trong một xã hội biến động. Thay vì chỉ đơn thuần bác bỏ, cộng đồng đã tham gia vào cuộc đối thoại văn hóa. Họ thừa nhận một số điểm yếu trong hiện trạng tình dục trước đây. Phản ứng này không phải là một sự từ chối hoàn toàn. Nó là một quá trình điều chỉnh chiến lược. Điều này nhằm bảo vệ và tái định vị các giá trị của họ. Sự thích nghi này chứng tỏ một sự linh hoạt đáng ngạc nhiên.

1.2. Thay đổi nền tảng thần học hôn nhân

Nền tảng thần học về hôn nhân Cơ Đốc đã trải qua một sự biến đổi đáng kể. Điều này xảy ra trong bối cảnh cách mạng tình dục. Các nhà lãnh đạo Tin Lành nhận ra nhu cầu đổi mới giáo lý. Họ muốn đảm bảo các giáo lý này vẫn phù hợp và hấp dẫn. Các cuộc thảo luận tập trung vào việc làm thế nào để hôn nhân Cơ Đốc vẫn là một hình mẫu lý tưởng. Đồng thời, họ cũng phải đối mặt với những thách thức mới. Thay đổi này không làm suy yếu niềm tin. Nó giúp củng cố và làm mới ý nghĩa của hôn nhân. Mục đích là để hôn nhân tiếp tục là một yếu tố quan trọng trong đời sống đức tin. Việc tái định nghĩa này phản ánh sự chủ động. Nó nhằm duy trì sự liên quan của giáo lý trong bối cảnh xã hội hiện đại.

1.3. Kết nối thần học thực hành và hoạt động chính trị

Tài liệu tích hợp ba khía cạnh quan trọng của cộng đồng Tin Lành. Đó là thần học hôn nhân, thực hành tình dục và hoạt động chính trị. Mối liên hệ chặt chẽ giữa các yếu tố này thường bị bỏ qua. Phân tích này mang lại một cái nhìn toàn diện hơn. Nó cho thấy cách niềm tin thần học ảnh hưởng đến hành vi cá nhân. Đồng thời, nó cũng ảnh hưởng đến các phong trào xã hội lớn hơn. Ví dụ, quan điểm về hôn nhân và giới tính đã thúc đẩy nhiều hoạt động chính trị. Điều này nhằm bảo vệ cái gọi là "gia đình truyền thống". Khung phân tích này giúp giải thích tính phức tạp của phản ứng Tin Lành. Nó không phải là một phản ứng đơn lẻ. Đó là một hệ thống tương tác giữa các yếu tố khác nhau. Điều này cho thấy sự năng động của phong trào. Nó không chỉ là về niềm tin cá nhân mà còn là về ảnh hưởng xã hội rộng lớn.

II.Thần học Hôn nhân Phúc âm 1960 1980 Thích nghi Kháng cự

Giai đoạn 1960-1980 chứng kiến sự phát triển đáng kể trong thần học hôn nhân Phúc âm. Cộng đồng Tin Lành phải đối mặt với áp lực từ sự thay đổi xã hội. Đặc biệt là những quan điểm mới về tình dục và các mối quan hệ. Phản ứng của họ là một sự kết hợp giữa thích nghi và kháng cự. Điều này không phải là một sự bác bỏ hoàn toàn văn hóa hiện đại. Thay vào đó, đó là một nỗ lực để hiểu và định vị lại niềm tin. Mục tiêu là giữ cho giáo lý Cơ Đốc giáo phù hợp trong thời đại mới. Các văn bản từ giai đoạn này cho thấy một sự diễn giải Kinh Thánh hiện đại. Chúng nhằm mục đích tạo ra một nền tảng thần học vững chắc. Nền tảng này có thể giải quyết các vấn đề đương đại về hôn nhân và giới tính. Dự án này được thực hiện một cách có chủ ý. Nó cho thấy sự quyết tâm của các nhà lãnh đạo Tin Lành. Họ muốn bảo vệ và làm mới quan niệm về hôn nhân. Điều này phù hợp với các giá trị Cơ Đốc giáo cốt lõi.

2.1. Thần học hôn nhân Phúc âm và hiện đại

Các nhà thần học Phúc âm trong giai đoạn này đã đưa ra những cách diễn giải mới. Họ sử dụng một hermeneutic hiện đại cho Kinh Thánh. Điều này giúp họ đối phó với những thách thức từ văn hóa đương đại. Sự thay đổi không có nghĩa là từ bỏ các nguyên tắc truyền thống. Thay vào đó, nó là một nỗ lực để làm sâu sắc thêm sự hiểu biết. Họ muốn giải thích ý nghĩa của hôn nhân Cơ Đốc giáo. Mục đích là làm cho nó trở nên có ý nghĩa hơn cho thế hệ mới. Việc này bao gồm việc xem xét lại các quan điểm về tình dục trong hôn nhân. Nó cũng liên quan đến vai trò của cảm xúc và sự thân mật. Các cuộc thảo luận này phản ánh một nỗ lực nghiêm túc. Cộng đồng muốn kết nối niềm tin cổ xưa với thực tế hiện đại. Điều này giúp duy trì sự liên quan của thần học trong đời sống hàng ngày.

2.2. Diễn giải Kinh Thánh và xu hướng tình dục mới

Cộng đồng Tin Lành thể hiện sự linh hoạt đáng kinh ngạc. Họ sẵn sàng điều chỉnh các thái độ tình dục đang thay đổi. Điều này giúp phù hợp với thần học và thực hành Cơ Đốc giáo. Việc điều chỉnh này không phải là một sự từ bỏ nguyên tắc. Nó là một sự xem xét cẩn thận về cách áp dụng Kinh Thánh. Mục tiêu là giải quyết các vấn đề mới nổi. Ví dụ, các cuộc thảo luận về giới hạn của tình dục trong hôn nhân. Hoặc về vai trò của tình yêu và sự cam kết. Điều này cho thấy khả năng thích ứng của cộng đồng. Họ có thể phản ứng với các xu hướng xã hội mà không mất đi bản sắc. Sự thích nghi này đảm bảo rằng giáo lý hôn nhân vẫn có thể định hướng cuộc sống. Nó cung cấp sự hướng dẫn trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.

2.3. Hôn nhân Tin Lành như một dự án có chủ ý

Dự án hôn nhân Tin Lành trong giai đoạn này là một nỗ lực có chủ ý. Nó được cắm rễ sâu trong cách diễn giải Kinh Thánh hiện đại. Các nhà lãnh đạo và tác giả đã viết nhiều văn bản. Những văn bản này nhằm định hình lại hiểu biết về hôn nhân. Từ các bài xã luận trên tạp chí Christianity Today. Cho đến các văn bản thần học và sách hướng dẫn thực tế. Tất cả đều đóng góp vào nỗ lực này. Nó cho thấy một sự phản ứng chủ động. Cộng đồng Tin Lành không chỉ đợi xã hội thay đổi. Họ đã tích cực tham gia vào việc định hình tương lai của hôn nhân Cơ Đốc giáo. Phản ứng này phức tạp, mang tính bối cảnh. Nó có nhiều sắc thái hơn so với các câu chuyện đơn giản hóa trước đây.

III.Gia đình Cơ Đốc giáo Phản ứng trước Thay đổi Xã hội

Gia đình Cơ Đốc giáo đối mặt với những thách thức lớn. Các thách thức này xuất phát từ những thay đổi xã hội rộng lớn. Đặc biệt là từ cách mạng tình dục thập niên 1960. Cộng đồng Tin Lành coi những thay đổi này là mối đe dọa. Họ tin rằng chúng phá hoại cấu trúc gia đình truyền thống. Để đối phó, họ đã phát triển nhiều tài liệu và phong trào. Điều này nhằm củng cố các giá trị gia đình. Các nhà sử học và công chúng thường mô tả sự thay đổi ở Mỹ. Nhưng tài liệu này đi sâu hơn vào phản ứng cụ thể của Tin Lành. Nó làm rõ cách các gia đình Tin Lành nỗ lực duy trì bản sắc. Họ tìm cách thích nghi mà không từ bỏ niềm tin cốt lõi. Sự phản ứng này không chỉ là sự kháng cự thụ động. Nó là một chiến lược chủ động để bảo vệ và tái tạo. Mục tiêu là đảm bảo rằng gia đình vẫn là trung tâm của đời sống Cơ Đốc.

3.1. Các mối đe dọa văn hóa đối với gia đình Phúc âm

Văn hóa phản kháng thập niên 1960 mang đến nhiều mối đe dọa. Cộng đồng Tin Lành nhận thức rõ điều này. Các xu hướng như tự do tình dục và phong trào nữ quyền. Chúng được coi là làm xói mòn các nguyên tắc gia đình truyền thống. Các nhà lãnh đạo Tin Lành lo ngại về sự suy yếu của hôn nhân. Họ cũng lo ngại về vai trò của cha mẹ. Những quan điểm mới về tình dục và ly hôn được xem là nguy hiểm. Chúng thách thức nền tảng đạo đức của xã hội. Cộng đồng Tin Lành đã phản ứng mạnh mẽ. Họ coi việc bảo vệ gia đình là một nhiệm vụ cấp bách. Điều này không chỉ là về tôn giáo. Đó là về sự ổn định xã hội và đạo đức công cộng.

3.2. Phát triển tài liệu về hôn nhân và gia đình

Để đối phó với các thách thức, cộng đồng Tin Lành đã sản xuất nhiều tài liệu. Số lượng sách về hôn nhân, tình dục và đời sống gia đình tăng lên đáng kể. Các tác giả Tin Lành xuất bản sách hướng dẫn thực tế. Họ cũng viết các văn bản thần học. Mục đích là cung cấp hướng dẫn cho các gia đình. Các tài liệu này thường tập trung vào vai trò của vợ và chồng. Chúng nhấn mạnh sự cam kết và các giá trị truyền thống. Ví dụ như sách của Marabel Morgan. Dù gây tranh cãi, chúng phản ánh một nỗ lực chung. Cộng đồng muốn trang bị cho các tín đồ công cụ. Mục đích là để họ vượt qua những biến động của xã hội. Điều này giúp củng cố giáo lý hôn nhân Cơ Đốc giáo.

3.3. Tác động của xã hội đến hôn nhân tôn giáo

Tác động của xã hội đến hôn nhân tôn giáo là rất lớn. Cách mạng tình dục đã thay đổi kỳ vọng cá nhân. Nó ảnh hưởng đến các mối quan hệ. Những người trẻ tuổi có những quan điểm khác biệt. Cộng đồng Tin Lành phải xem xét lại cách họ định nghĩa hôn nhân. Họ phải giải thích ý nghĩa của nó trong bối cảnh mới. Sự gia tăng ly hôn trong cộng đồng Tin Lành cũng là một vấn đề. Điều này buộc họ phải đối mặt với thực tế. Họ phải điều chỉnh các giáo lý về ly hôn. Nỗ lực này cho thấy sự tương tác phức tạp. Niềm tin tôn giáo và thực tế xã hội ảnh hưởng lẫn nhau. Cộng đồng Tin Lành đã phải thích nghi. Đồng thời, họ cố gắng giữ vững các nguyên tắc cốt lõi của mình.

IV.Giá trị Gia đình Truyền thống Tin Lành Định hình lại Giới tính

Cộng đồng Tin Lành bảo thủ nỗ lực bảo vệ các giá trị gia đình truyền thống. Đồng thời, họ cũng định hình lại quan điểm về vai trò giới tính. Giai đoạn 1960-1980 chứng kiến sự căng thẳng. Điều này xảy ra giữa mong muốn giữ vững truyền thống và áp lực từ các phong trào xã hội. Đặc biệt là phong trào nữ quyền và cách mạng tình dục. Nghiên cứu này chỉ ra rằng cộng đồng Tin Lành không chỉ kháng cự. Họ cũng thực hiện những điều chỉnh chiến lược. Điều này giúp giữ cho các quan điểm về giới tính và hôn nhân phù hợp. Họ muốn các quan điểm này vẫn hấp dẫn trong xã hội hiện đại. Việc định hình lại này bao gồm việc nhấn mạnh sự thân mật. Nó cũng bao gồm việc khuyến khích vai trò cụ thể cho vợ và chồng. Mục đích là tạo ra một hình mẫu hôn nhân Cơ Đốc mạnh mẽ. Một hình mẫu có thể chống lại các xu hướng văn hóa tiêu cực.

4.1. Vai trò giới tính trong hôn nhân Cơ Đốc

Các quan điểm về vai trò giới tính trong hôn nhân Cơ Đốc đã được xem xét lại. Đặc biệt là vai trò của người vợ và người chồng. Các tác phẩm như "The Total Woman" của Marabel Morgan đã gây tranh cãi. Chúng đề xuất những lời khuyên cụ thể cho phụ nữ. Ví dụ, về cách làm hài lòng chồng. Những lời khuyên này bị phong trào nữ quyền chỉ trích là lạc hậu và phân biệt giới tính. Tuy nhiên, chúng phản ánh một nỗ lực. Cộng đồng Tin Lành muốn tái khẳng định các vai trò truyền thống. Đồng thời, họ cố gắng thêm vào yếu tố lãng mạn và thân mật. Mục tiêu là làm cho hôn nhân trở nên viên mãn hơn. Điều này thể hiện một sự cân bằng tinh tế. Họ vừa duy trì truyền thống vừa thích ứng với kỳ vọng hiện đại về mối quan hệ.

4.2. Giá trị gia đình truyền thống Tin Lành và bảo thủ

Cộng đồng Tin Lành bảo thủ thường được coi là kiên quyết giữ gìn giá trị truyền thống. Đặc biệt là đối với gia đình và hôn nhân. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy sự linh hoạt trong quan điểm của họ. Họ không chỉ là những người phản đối thay đổi. Họ đã chủ động tìm cách thích nghi. Mục đích là để các giá trị này vẫn có ý nghĩa. Điều này thể hiện qua việc diễn giải lại Kinh Thánh. Nó cũng thể hiện qua việc nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thân mật trong hôn nhân. Điều này nhằm đối phó với văn hóa trị liệu. Cách tiếp cận này giúp các giá trị truyền thống vẫn có sức sống. Chúng có thể cung cấp một nền tảng vững chắc trong bối cảnh xã hội biến động. Nỗ lực này là một phần của chiến lược lớn hơn. Đó là duy trì ảnh hưởng của cộng đồng Tin Lành.

4.3. Thẩm mỹ trị liệu và sự thân mật trong hôn nhân

Khái niệm "văn hóa trị liệu" đã ảnh hưởng đến hôn nhân Tin Lành. Các nhà lãnh đạo bắt đầu nhấn mạnh sự thân mật tình dục và cảm xúc. Họ khuyến khích các cặp vợ chồng tìm kiếm sự thỏa mãn lẫn nhau. Điều này khác với quan điểm trước đây. Trước đây, tình dục thường được xem chủ yếu là để sinh sản. Giờ đây, niềm vui và sự gắn kết được đặt lên hàng đầu. Điều này không làm suy yếu niềm tin tôn giáo. Thay vào đó, nó làm phong phú thêm trải nghiệm hôn nhân. Nó giúp hôn nhân trở thành một nơi của sự hỗ trợ và phát triển cá nhân. Sự thay đổi này cho thấy một sự thích nghi tinh tế. Cộng đồng Tin Lành đã kết hợp các yếu tố hiện đại. Đồng thời, họ vẫn giữ vững khung giáo lý của mình. Điều này giúp hôn nhân Cơ Đốc giáo trở nên hấp dẫn hơn.

V.Giáo lý Hôn nhân Cơ Đốc Di sản Thách thức Tương lai

Giáo lý hôn nhân Cơ Đốc giáo đã trải qua một quá trình biến đổi sâu sắc. Điều này xảy ra từ 1960 đến 1980. Nó đã tạo ra một di sản phức tạp. Đồng thời, nó cũng đặt ra nhiều thách thức cho tương lai. Cộng đồng Tin Lành phải liên tục đối mặt với các vấn đề mới. Ví dụ như quan điểm về ly hôn. Hoặc sự thay đổi trong thái độ xã hội đối với tình dục. Tài liệu này kết luận rằng phản ứng của Tin Lành là thích nghi. Họ đã cố gắng giữ cho giáo lý của mình phù hợp. Mục tiêu là không làm mất đi các nguyên tắc cốt lõi. Sự hiểu biết sâu sắc về giai đoạn này là cần thiết. Điều này giúp cộng đồng Tin Lành định vị mình trong bối cảnh hiện tại. Nó cũng giúp họ chuẩn bị cho những thách thức sắp tới. Di sản này cho thấy khả năng tồn tại và phát triển của niềm tin. Nó phản ánh sự năng động trong tư duy thần học.

5.1. Quan điểm ly hôn trong cộng đồng Tin Lành

Vấn đề ly hôn đã tạo ra một thách thức lớn cho cộng đồng Tin Lành. Các giáo lý truyền thống thường lên án ly hôn. Tuy nhiên, tỷ lệ ly hôn gia tăng trong xã hội. Điều này đã buộc cộng đồng phải xem xét lại quan điểm của mình. Các cuộc thảo luận tập trung vào sự tha thứ và phục hồi. Họ tìm cách hỗ trợ những người đã trải qua ly hôn. Đồng thời, họ vẫn duy trì sự tôn trọng đối với sự thiêng liêng của hôn nhân. Một số nhóm bắt đầu chấp nhận ly hôn trong những trường hợp nhất định. Điều này thể hiện sự linh hoạt trong diễn giải Kinh Thánh. Mục đích là để phản ứng một cách từ bi. Nhưng vẫn giữ vững các nguyên tắc đạo đức cơ bản. Quan điểm ly hôn trong cộng đồng Tin Lành cho thấy sự phức tạp. Nó đòi hỏi sự cân bằng giữa lòng tin và thực tế cuộc sống.

5.2. Từ hôn nhân nổi loạn đến trinh tiết nổi loạn

Tài liệu đề cập đến một sự chuyển dịch tư tưởng. Đó là từ khái niệm "hôn nhân nổi loạn" đến "trinh tiết nổi loạn". Ban đầu, một số tác giả Tin Lành khuyến khích sự táo bạo trong hôn nhân. Họ cổ vũ sự thân mật và niềm vui tình dục. Điều này nhằm chống lại sự kìm nén của xã hội. Tuy nhiên, sau đó, đã có sự nhấn mạnh mới về trinh tiết. Đặc biệt là đối với người trẻ tuổi. Điều này được coi là một hành động "nổi loạn" chống lại văn hóa tình dục tự do. Sự thay đổi này phản ánh một nỗ lực. Cộng đồng muốn định vị lại các giá trị của mình. Họ muốn chống lại những ảnh hưởng của cách mạng tình dục. Nó cho thấy sự năng động trong việc tạo ra các phản ứng văn hóa. Điều này nhằm duy trì sự khác biệt của Cơ Đốc giáo.

5.3. Duy trì sự phù hợp của giáo lý hôn nhân

Thách thức lớn nhất đối với giáo lý hôn nhân Cơ Đốc giáo là duy trì sự phù hợp. Đặc biệt là đối với các thế hệ tương lai. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về lịch sử. Nó cũng đòi hỏi sự nhạy bén với bối cảnh xã hội hiện đại. Cộng đồng Tin Lành phải tiếp tục tìm cách. Họ muốn trình bày hôn nhân Cơ Đốc giáo như một mô hình hấp dẫn và bền vững. Điều này không chỉ là về việc giữ gìn các nguyên tắc cũ. Nó còn là về việc diễn giải chúng một cách sáng tạo. Mục đích là để chúng có thể giải quyết các vấn đề của thời đại mới. Di sản của giai đoạn 1960-1980 cho thấy khả năng này. Nó chỉ ra rằng giáo lý có thể phát triển. Đồng thời, nó vẫn giữ vững được bản chất cốt lõi của mình. Điều này đảm bảo rằng hôn nhân Cơ Đốc giáo vẫn là một nền tảng vững chắc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Surfing the tide of sex anarchy how sexual co revolutionaries re

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (101 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

University of South Florida Scholar Commons Graduate Theses and Dissertations Graduate School 3-23-2016 Surfing the Tide of Sex Anarchy: How Sexual Co- Revolutionaries Remade Evangelical Marriage, 1960-1980 Robert Nathanael Morris University of South Florida, rnathanmorris@yahoo.com Follow this and additional works at: http://scholarcommons.edu/etd Part of the United States History Commons Scholar Commons Citation Morris, Robert Nathanael, "Surfing the Tide of Sex Anarchy: How Sexual Co-Revolutionaries Remade Evangelical Marriage, 1960-1980" (2016). Graduate Theses and Dissertations.edu/etd/6328 This Thesis is brought to you for free and open access by the Graduate School at Scholar Commons. It has been accepted for inclusion in Graduate Theses and Dissertations by an authorized administrator of Scholar Commons. For more information, please contact scholarcommons@usf.

Surfing the Tide of Sex Anarchy: How Sexual Co-Revolutionaries Remade Evangelical Marriage, 1960-1980 by Robert Nathanael Morris A thesis submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Master of Arts with a concentration in American History Department of History College of Arts and Sciences University of South Florida Major Professor: David K. Stephen Prince, Ph. Date of Approval: March 22, 2016 Keywords: sexuality, therapeutic culture, traditional family, conservatism Copyright © 2016, Robert Nathanael Morris TABLE OF CONTENTS Abstract.ii Chapter One: Introduction.1 Chapter Two: Who are Evangelicals and What do They Want?.23 Chapter Three: The Tide of Obscenity, The Playboy Philosophy, and the New Morality.36 Chapter Four: The Evangelical Marriage Revolution.49 Chapter Five: Epilogue: From Subversive Marriage to Subversive Virginity.92 i ABSTRACT This project examines the conservative evangelical response to 1960s era sexual revolution in order to explain how and why evangelicals both resisted and adapted tenets of sexual modernity in a process that transformed the theological foundations underlying the conception of Christian marriage and sexuality. Though evangelicals and conservatives are typically portrayed as resistors to cultural and sexual change, my research reveals the ways in which conservative evangelicals agreed with key critiques of the sexual status quo in the 1960s, and deliberately worked to change Christian teachings and attitudes to keep them vibrant and attractive to postwar generations.

Previous examinations of evangelical thought on sexuality has focused on rhetorical analysis and social history to the exclusion of examinations of the close ties between evangelical marital theology, sexual practice, and political activism. This project seeks to integrate all three into a cohesive historical framework that reveals evangelical response to sexual revolution as more complex and adaptive than it is typically described. Close readings of conservative evangelical texts from 1960 to 1980 combine the long term editorial trajectory of Christianity Today magazine with ideological and theological texts from the 1960s with popular, practical texts from the 1970s to demonstrate that the evangelical marriage project was deliberate, deeply rooted in a modern hermeneutic of Biblical interpretation, and nimble in its ability and willingness to adapt changing sexual attitudes to accommodate Christian theology and practice. The resulting portrait of evangelical response to sexual revolution is more complex, contextualized, and nuanced than previous narratives.

ii CHAPTER ONE: INTRODUCTION To evangelical Christians in America in the 1970s, a typical family's day neared its conclusion when Dad returned home from work, weary from fighting commuter traffic and irate customers, to find Mom freshly bathed, perfumed, and coiffured, waiting for him in the foyer wearing nothing but Saran wrap (the unsuspecting children presumably safely locked in their rooms). Feminists derided this astonishing image as sexist and retrograde, and more than two decades later critics still attributed it to advice given by Marabel Morgan in her book The Total Woman.1 While this scene attracted enough attention to even be featured in the film Fried Green Tomatoes, Morgan never actually advised wives to trade their clothes for plastic wrap to seduce their husbands at the end of the day (although she did recount the story from one of her workshop attendees who actually originated the idea). The truth aside, the anecdote has survived as a buffoonish representation of Morgan's marital advice specifically, and evangelical Christians' marital admonitions generally. But despite the efforts of their cultural opponents, evangelicals are publishing books in ever greater numbers about marriage, sexuality, and family life.

They are reacting to continuing perceived threats from the 1960s counterculture that they view as disruptive and destructive to what they term “traditional families.” Historians, and the general public, typically describe the changes in American attitudes 1. Mark Oppenheimer, “In the Biblical Sense: A guide to the booming Christian sex-advice industry,” Slate.com, November 30, 1999, http://www.com/articles/briefing/articles/1999/11/in_the_biblical_sense. A greatly abbreviated version of this anecdote serves as the sole reference to Morgan or her book by John D'Emilio and Estelle B. Freedman, Intimate Matters: A History of Sexuality in America (New York: Harper & Row, Publishers, 1988), 330.

1 regarding sexuality that began to dominate popular culture and practice in the 1960s as the sexual revolution. Evangelicals initially reacted to the sexual developments of the 1960s with critical disapproval, but by the 1970s sexuality became a major theme of evangelical literary culture. Historians have examined evangelical involvement in American society primarily from the standpoint of political involvement in presidential campaigns and national organizations such as the Moral Majority. While politics has been a prominent battleground in the culture war, contemporary evangelical politics is rooted in disputes over changing American sexuality.

For evangelicals, the only legitimate and healthy form of sexuality is expressed in heterosexual marriage. The increasing importance and value placed on sexual expression by American popular culture influenced evangelicals to create a corresponding emphasis on formation and maintenance of “traditional families” and “family values.” While rhetorically appealing to family forms legitimized by their valued role in a mythical American past, the idea of the “traditional family” is a modern creation that relies on incorporation of key elements of popular culture into its ideological matrix in order to thrive. The “traditional family” as a dominant political and cultural motif is a second generation response to the sexual revolution of the 1960s. The first generation response, that of evangelicals in the 1960s and 1970s, focused more directly on the sexual revolution itself.

Conservative evangelicals may be typically understood as opponents of the liberalizing sexual trends that became dominant in the 1960s, but their role in that revolution is more complex than simple opposition. Evangelical publications with wide appeal, like Christianity Today, joined with evangelical authors to present to both Christian and secular communities a response to the sexual revolution that attempted to blunt its damage to Christian sexual norms and values by absorbing some of the impact of its criticisms in ways that changed evangelical 2 involvement with American culture and the social institution most prized by evangelicals: marriage. In this effort, evangelicals joined secular American society in embracing therapeutic culture and science as credible contributors to the construction of social and cultural values. Therapeutic culture played a key role in shaping the evolution of evangelical rhetoric about marriage, sex, and the family.

Therapeutic culture inclined Americans towards turning to and accepting sociological and psychological perspectives about social and personal problems. Evangelicals also learned to incorporate these approaches into their arguments about sexuality and marriage, in some cases relying on them more heavily than scripture in attempts to convince the public to adhere to Christian sexual ethics. Evangelicals saw the sexual revolution as a rejection of Christian sexual values and a direct threat to marriage, but they also came to believe that Christianity had strayed from its original roots regarding sexuality and marriage, and that this theological deviation had directly led to the secular, social challenges to Christian sexual ethics in the middle of the twentieth century. In order to effect the transformation of marriage that they saw as necessary in order to restore it to “authentic” Christian standards, evangelicals first acknowledged and validated certain aspects of the counter-culture's critique of Christianity and marriage.

They acknowledged that sexual repression was a serious problem in American society, and identified the Christian components that demeaned even marital sexuality as stemming from ancient pagan infiltration into Church theology. They countered this “heresy” by interrogating Biblical texts anew and “restoring” what they contended were their original and ancient interpretations about sex. Next, they set out to reinvigorate Christian marriage as a sexual ideal, incorporating into it aspects of the new sexual and therapeutic prerogatives of the postwar era by tying them to apparent scriptural mandates. In this way, during the 1960s and 1970s, evangelicals increasingly sought 3 “the progressive enlightenment of the Church” as their primary means of cultural defense, claiming that “only when it can say, sincerely and without equivocation, 'thank God for sex,' can it begin to respond in any authentic manner to the challenge of the Sexual Revolution.”2 But due to their strategy of absorption and deflection, I contend that evangelicals of the postwar generation were sexual co-revolutionaries rather than counter-revolutionaries.

Evangelicals criticized what they saw as the excesses of sexual revolutionaries like Hugh Hefner, but they also embraced key elements of the secular, sexual zeitgeist, and in doing so transformed evangelical Christian marriage and evangelicals' own role in society. What began as a secular attempt to liberalize sexual values and reject Christian moral limitations prompted evangelicals to become more involved in politics, education, and public policy, and eventually stimulated the creation of new, subcultural, evangelical movements dedicated to abstinence and sexual purity. The contours of the sexual revolution eventually changed the evangelical landscape itself, so that by the twenty first century, sexual politics and sexual culture have become as integral to evangelical identity as they are to secular American society. Though evangelicals have been part of the fabric of American society since early European settlement of North America, in the second half of the twentieth century evangelicalism became not just a description for a particular style of Protestant Christianity, but a distinct movement with a social and political agenda beyond a strict religious focus.

Ellwood pinpointed 1950 as the pivotal year in American religious history when evangelicalism became a separate movement within mainstream Protestantism. This evangelical movement was diffuse throughout American denominations and united through shared associations with parachurch organizations such as “educational institutions, publishing houses, radio ministries,” 2. David Mace, The Christian Response to the Sexual Revolution (Nashville: Abingdon Press, 1970), 134. 4 and publications like Christianity Today.3 The new evangelicalism appealed to a nostalgia for the flavor of old-time religion, but updated its transmission with modern communications and mass marketing, while benefiting from the rising discretionary income of the postwar middle class.

The subculture of evangelicalism has attracted the attention of scholars from departments of religion, sociology, and political science, though historians have focused on it primarily due to its relationship to modern conservatism and the post 1960s Republican party. Academic evaluations of evangelicalism cast it as an anti-modern force in American society that yearns for a nostalgic past and battles the onrush of a modern, secularizing present and future. This essay integrates theological, cultural, and political perspectives through close readings of evangelical texts in order to demonstrate how late twentieth century, conservative evangelicals refashioned and modernized their belief system into an assertive force in American society.4 Anti-modernism continues to be a potent element of conservative, evangelical perspectives on theology and society, especially in their rhetorical expressions, but, in contrast to the prevailing academic assessment, I contend that contemporary evangelicalism is no longer squarely within the anti- modern camp alongside Christian fundamentalism. In the 1960s, evangelicals' embrace of therapeutic culture and the language and technique of science began to blur the boundaries of anti-modernism in ways that have been largely unrecognized by observers used to viewing evangelicalism solely through an anti-modern lens.

This essay builds on the work of historians such as Elaine Tyler May, Lisa McGirr, Bethany Moreton, and Beth Bailey, whose histories of the conservative movement and post war 3. Ellwood, 1950 Crossroads of American Religious Life (Louisville: Westminster John Knox Press, 2000), 188. For a thorough examination of the long trajectory of anti-modernism see T. Jackson Lears, No Place of Grace: Antimodernism and the Transformation of American Culture, 1880-1920 (New York: Pantheon Books, 1981).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Robert Nathanael Morris (2016). Cải cách Hôn nhân Phúc âm: Phân tích 1960-1980 [Luận án tiến sĩ, University of South Florida]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/surfing-tide-sex-anarchy-sexual-co-revolutionaries-remade-evangelical-marriage

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cải cách Hôn nhân Phúc âm: Phân tích 1960-1980" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích cải cách Hôn nhân Phúc âm 1960-1980: Ảnh hưởng, thay đổi và bài học lịch sử sâu sắc.

Luận án "Cải cách Hôn nhân Phúc âm: Phân tích 1960-1980" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of South Florida. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Cải cách Hôn nhân Phúc âm: Phân tích 1960-1980" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cải cách Hôn nhân Phúc âm: Phân tích 1960-1980" thuộc chuyên ngành American History. Danh mục: Nghiên Cứu Văn Hóa.

Luận án "Cải cách Hôn nhân Phúc âm: Phân tích 1960-1980" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cải cách Hôn nhân Phúc âm: Phân tích 1960-1980" có 101 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cải cách Hôn nhân Phúc âm: Phân tích 1960-1980" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter