Sự Tiến hóa của Thể chế Ra quyết định Chiến lược An ninh Quốc gia Hoa Kỳ
Khám phá lịch sử chiến lược an ninh quốc gia Hoa Kỳ, từ nguồn gốc đến các thay đổi chiến lược qua các đời tổng thống. Tìm hiểu các yếu tố định hình chính sách.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
320
Thời gian đọc
48 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chiến lược An ninh Quốc gia Hoa Kỳ: Khái niệm & Lịch sử
- Số trang:
- 320 trang
- Trường:
- University of South Florida
- Chuyên ngành:
- Political Science
- Tác giả:
- Nathan D. Barrick
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chiến lược An ninh Quốc gia Hoa Kỳ Khái niệm Lịch sử
Chiến lược an ninh quốc gia Hoa Kỳ định hình các cách thức bảo vệ lợi ích quốc gia. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực: quốc phòng, ngoại giao, kinh tế, thông tin. Sự phát triển chiến lược này phản ánh những thay đổi trong môi trường địa chính trị. Các mối đe dọa an ninh biến đổi liên tục. Lịch sử chiến lược này cho thấy sự thích ứng của Hoa Kỳ. Từ các thách thức nội địa đến các xung đột toàn cầu. Việc hoạch định chiến lược đòi hỏi tầm nhìn xa. Nó cũng yêu cầu khả năng điều chỉnh linh hoạt. Các nguyên tắc cơ bản luôn nhấn mạnh việc bảo vệ người dân và giá trị quốc gia.
1.1. Định nghĩa An ninh Quốc gia Lợi ích
An ninh quốc gia là trạng thái không bị đe dọa các giá trị cốt lõi. Các giá trị này bao gồm chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, sự thịnh vượng kinh tế. Nó cũng bao gồm an toàn của công dân và sự bảo vệ các thể chế dân chủ. Lợi ích quốc gia Hoa Kỳ hướng dẫn mọi quyết sách. Bảo vệ các lợi ích này là mục tiêu tối thượng của chính sách đối ngoại Hoa Kỳ. Định nghĩa này phát triển qua nhiều thời kỳ, phản ánh các mối đe dọa an ninh mới.
1.2. Nguồn gốc Sự phát triển ban đầu
Nguồn gốc chiến lược an ninh bắt nguồn từ thời lập quốc. Các tổng thống ban đầu tập trung vào phòng thủ lãnh thổ. Chính sách biệt lập từng là chủ đạo. Thế kỷ 20 chứng kiến sự tham gia toàn cầu tăng lên. Hai cuộc Chiến tranh Thế giới buộc Hoa Kỳ phải tái định hình. Sự cần thiết của một chiến lược tổng thể trở nên rõ ràng. Các bài học lịch sử định hình tư duy chiến lược tiếp theo.
1.3. Vai trò Lợi ích Quốc gia Hoa Kỳ
Lợi ích quốc gia Hoa Kỳ là kim chỉ nam cho mọi hành động. Chúng bao gồm việc duy trì trật tự quốc tế ổn định. Chúng cũng bao gồm thúc đẩy thương mại tự do và bảo vệ dân chủ. Các lợi ích này được ưu tiên và đánh giá thường xuyên. Chúng ảnh hưởng đến việc phân bổ nguồn lực. Chúng cũng định hình các liên minh quân sự. Sự cân bằng giữa lợi ích nội địa và toàn cầu là một thách thức.
II.Thời kỳ Chiến tranh Lạnh Định hình Chính sách Đối ngoại Hoa Kỳ
Thời kỳ Chiến tranh Lạnh là giai đoạn then chốt. Nó định hình sâu sắc chính sách đối ngoại Hoa Kỳ. Cuộc đối đầu ý thức hệ với Liên Xô kéo dài hàng thập kỷ. Các mối đe dọa an ninh hạt nhân thường trực. Chính sách răn đe và ngăn chặn trở thành trọng tâm. Hoa Kỳ xây dựng các liên minh quân sự vững chắc. Mục tiêu là ngăn chặn sự bành trướng của chủ nghĩa cộng sản. Cuộc chạy đua vũ trang và cạnh tranh ảnh hưởng diễn ra căng thẳng. Giai đoạn này đặt nền móng cho cấu trúc an ninh toàn cầu hiện đại.
2.1. Bối cảnh Chiến tranh Lạnh Đối đầu Xô Mỹ
Chiến tranh Lạnh bắt đầu sau Thế chiến thứ hai. Nó là cuộc đối đầu giữa hai siêu cường. Tư bản chủ nghĩa và chủ nghĩa cộng sản xung đột gay gắt. Chính sách ngăn chặn trở thành nền tảng. Các khu vực ảnh hưởng được phân chia. Cuộc chiến ủy nhiệm diễn ra ở nhiều nơi trên thế giới. Đây là thách thức lớn nhất đối với Lợi ích quốc gia Hoa Kỳ thời điểm đó.
2.2. Học thuyết răn đe Không phổ biến vũ khí hạt nhân
Học thuyết răn đe hạt nhân đóng vai trò trung tâm. Nó ngăn chặn xung đột trực tiếp giữa các cường quốc. Không phổ biến vũ khí hạt nhân trở thành mục tiêu quan trọng. Các hiệp ước kiểm soát vũ khí ra đời. Mục đích là giảm thiểu rủi ro chiến tranh hạt nhân. Sự hiện diện của vũ khí hạt nhân định hình chiến lược quân sự. Đây là một yếu tố then chốt của Chính sách đối ngoại Hoa Kỳ.
2.3. Liên minh quân sự then chốt
Hoa Kỳ xây dựng nhiều liên minh quân sự. NATO là ví dụ nổi bật nhất. Các liên minh này tạo thành một mạng lưới phòng thủ tập thể. Chúng củng cố vị thế của Hoa Kỳ. Chúng cũng đảm bảo an ninh cho các đồng minh. Các liên minh như vậy là công cụ quan trọng. Chúng phục vụ việc thực hiện Chính sách đối ngoại Hoa Kỳ. Chúng đối phó hiệu quả với các mối đe dọa an ninh.
III.Học thuyết Tổng thống Mỹ Phản ứng với Các Mối Đe dọa
Các học thuyết tổng thống Mỹ là kim chỉ nam chiến lược. Chúng định hướng chính sách đối ngoại trong từng nhiệm kỳ. Mỗi học thuyết phản ánh các ưu tiên và mối đe dọa cụ thể. Từ học thuyết Truman đến học thuyết Reagan. Các nguyên tắc này đã định hình phản ứng của Hoa Kỳ. Chúng đối phó với các thách thức an ninh toàn cầu. Các học thuyết này thường xuyên được đánh giá lại. Chúng điều chỉnh theo sự biến đổi của môi trường quốc tế. Việc nghiên cứu chúng giúp hiểu rõ sự tiến hóa của chiến lược.
3.1. Các học thuyết chính yếu từ Truman đến Reagan
Học thuyết Truman cam kết hỗ trợ các quốc gia tự do. Học thuyết Eisenhower tập trung vào răn đe hàng loạt. Học thuyết Kennedy ủng hộ phản ứng linh hoạt. Học thuyết Nixon thúc đẩy việc chia sẻ gánh nặng. Học thuyết Carter nhấn mạnh nhân quyền. Học thuyết Reagan tái khẳng định sức mạnh quân sự. Mỗi học thuyết đều có ảnh hưởng sâu sắc đến Chính sách đối ngoại Hoa Kỳ.
3.2. Ảnh hưởng đến Chính sách đối ngoại Hoa Kỳ
Mỗi Học thuyết tổng thống Mỹ có tác động lớn. Chúng quyết định định hướng quan hệ quốc tế. Chúng cũng ảnh hưởng đến việc sử dụng sức mạnh quân sự. Các học thuyết này tạo ra khuôn khổ hành động. Chúng giúp định hình phản ứng trước các mối đe dọa an ninh. Sự kế thừa và điều chỉnh các học thuyết là một quá trình liên tục.
3.3. Đối phó Mối đe dọa an ninh toàn cầu
Các học thuyết này phản ánh nỗ lực đối phó. Chúng chống lại nhiều Mối đe dọa an ninh. Từ sự bành trướng của chủ nghĩa cộng sản đến khủng bố. Các thách thức hạt nhân và xung đột khu vực cũng được tính đến. Học thuyết tổng thống cung cấp một tầm nhìn chiến lược. Nó giúp Hoa Kỳ vượt qua các giai đoạn khó khăn.
IV.Hội đồng An ninh Quốc gia Cơ chế Hoạch định Chiến lược
Hội đồng An ninh Quốc gia (NSC) là cơ quan trung tâm. Nó phối hợp chính sách an ninh và đối ngoại. Được thành lập năm 1947, NSC tư vấn cho tổng thống. Nó tập hợp các quan chức cấp cao từ nhiều bộ ngành. Mục tiêu là đảm bảo một cách tiếp cận toàn diện. Quá trình hoạch định Chiến lược An ninh Quốc gia diễn ra tại đây. Sự hiệu quả của NSC ảnh hưởng trực tiếp đến thành công của chính sách. Nó là một phần không thể thiếu trong cấu trúc an ninh của Hoa Kỳ.
4.1. Sự ra đời và vai trò của Hội đồng An ninh Quốc gia
Hội đồng An ninh Quốc gia (NSC) ra đời sau Thế chiến II. Mục đích là cải thiện sự phối hợp an ninh. Nó được thành lập theo Đạo luật An ninh Quốc gia năm 1947. NSC đóng vai trò tư vấn chính cho Tổng thống. Nó tổng hợp thông tin và đề xuất chính sách. Hội đồng này quản lý quá trình hoạch định chiến lược.
4.2. Quá trình hoạch định Chiến lược An ninh Quốc gia
Quá trình hoạch định chiến lược là một chu trình phức tạp. Nó bao gồm phân tích các mối đe dọa an ninh. Nó cũng xác định Lợi ích quốc gia Hoa Kỳ. Các lựa chọn chính sách được phát triển và đánh giá. Văn bản Chiến lược An ninh Quốc gia được công bố định kỳ. Tài liệu này hướng dẫn các bộ ngành thực hiện chính sách.
4.3. Phối hợp liên ngành các tổ chức liên quan
NSC thúc đẩy phối hợp giữa các cơ quan. Bộ Quốc phòng, Bộ Ngoại giao và các cơ quan tình báo tham gia. Tham mưu trưởng Liên quân (JCS) cung cấp tư vấn quân sự. Sự phối hợp này đảm bảo tính nhất quán. Nó giúp triển khai Chính sách đối ngoại Hoa Kỳ hiệu quả. Các tổ chức liên quan đóng góp vào đánh giá tình hình.
V.An ninh hiện đại Chống Khủng bố An ninh mạng
Kỷ nguyên hậu Chiến tranh Lạnh mang đến những thách thức mới. Các mối đe dọa an ninh không còn giới hạn bởi nhà nước. Chống khủng bố trở thành ưu tiên hàng đầu sau 11/9. An ninh mạng nổi lên như một lĩnh vực trọng yếu. Các cuộc tấn công mạng gây ra rủi ro lớn. Chiến lược an ninh phải đối mặt với các đối thủ phi nhà nước. Nó cũng cần phải giải quyết các vấn đề xuyên quốc gia. Sự thay đổi này đòi hỏi phương pháp tiếp cận linh hoạt và đa chiều. Công nghệ đóng vai trò kép: vừa là công cụ, vừa là thách thức.
5.1. Kỷ nguyên hậu Chiến tranh Lạnh Mối đe dọa mới
Sự sụp đổ của Liên Xô thay đổi cục diện toàn cầu. Các mối đe dọa an ninh truyền thống giảm bớt. Tuy nhiên, các thách thức mới xuất hiện. Khủng bố, tội phạm xuyên quốc gia, phổ biến vũ khí. Các xung đột khu vực và bất ổn chính trị tăng lên. Hoa Kỳ phải điều chỉnh chiến lược để đối phó.
5.2. Chống khủng bố toàn cầu các chiến dịch
Các cuộc tấn công khủng bố 11/9 định hình lại ưu tiên. Chống khủng bố trở thành trụ cột của chiến lược. Các chiến dịch quân sự toàn cầu được triển khai. Hợp tác tình báo quốc tế được tăng cường. Mục tiêu là loại bỏ mạng lưới khủng bố. Đây là một phần quan trọng của Chính sách đối ngoại Hoa Kỳ.
5.3. Thách thức từ An ninh mạng công nghệ
An ninh mạng là một lĩnh vực đầy thách thức. Các cuộc tấn công mạng đe dọa hạ tầng trọng yếu. Chúng cũng đe dọa dữ liệu và hệ thống thông tin. Hoa Kỳ đầu tư mạnh vào phòng thủ mạng. Chiến lược an ninh cần bao gồm cả không gian mạng. Bảo vệ an ninh mạng là bảo vệ Lợi ích quốc gia Hoa Kỳ. Đây là một Mối đe dọa an ninh mới và phức tạp.
VI.Tương lai An ninh Quốc gia Lợi ích Liên minh Quân sự
Tương lai an ninh quốc gia Hoa Kỳ đối mặt nhiều biến động. Cạnh tranh giữa các cường quốc gia tăng trở lại. Các mối đe dọa an ninh mới tiếp tục xuất hiện. Biến đổi khí hậu, đại dịch, công nghệ đột phá. Việc định hình lại Lợi ích quốc gia Hoa Kỳ là cần thiết. Củng cố các liên minh quân sự vẫn giữ tầm quan trọng. Hợp tác quốc tế là chìa khóa để giải quyết các vấn đề toàn cầu. Chiến lược phải linh hoạt, có khả năng dự đoán. Nó cần phải thích ứng với một thế giới đang thay đổi nhanh chóng. Đây là nhiệm vụ liên tục cho Hội đồng An ninh Quốc gia và các nhà hoạch định.
6.1. Định hình lại Lợi ích Quốc gia Hoa Kỳ
Lợi ích quốc gia Hoa Kỳ cần được xem xét lại. Các ưu tiên có thể thay đổi trong môi trường mới. Cạnh tranh kinh tế và công nghệ ngày càng gay gắt. Các giá trị dân chủ cần được bảo vệ và thúc đẩy. Việc xác định rõ ràng lợi ích giúp định hướng chiến lược. Nó ảnh hưởng đến các quyết định về Chính sách đối ngoại Hoa Kỳ.
6.2. Củng cố Liên minh quân sự hợp tác quốc tế
Các liên minh quân sự vẫn là trụ cột an ninh. Hợp tác với các đối tác truyền thống là trọng yếu. Mở rộng hợp tác với các quốc gia mới nổi. Đối phó Mối đe dọa an ninh đòi hỏi nỗ lực chung. Không phổ biến vũ khí hạt nhân cần sự đồng thuận quốc tế. Liên minh mạnh mẽ tăng cường sức mạnh tập thể.
6.3. Dự báo các Mối đe dọa an ninh mới
Dự báo các mối đe dọa tương lai là thách thức. Công nghệ AI, vũ khí tự động, không gian mạng. Các thách thức môi trường và xã hội cũng là mối lo. Chiến lược phải có khả năng thích ứng. Nó cần chuẩn bị cho những điều bất ngờ. Việc học hỏi từ lịch sử Chiến tranh Lạnh là rất quan trọng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (320 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUniversity of South Florida Scholar Commons Graduate Theses and Dissertations Graduate School July 2019 For the Common Defense: The Evolution of National Security Strategy-Making Institutions & Impact on American Grand Strategy Nathan D. Barrick University of South Florida, barrick.com Follow this and additional works at: https://scholarcommons.edu/etd Part of the Political Science Commons, and the Public Policy Commons Scholar Commons Citation Barrick, Nathan D., "For the Common Defense: The Evolution of National Security Strategy-Making Institutions & Impact on American Grand Strategy" (2019). Graduate Theses and Dissertations.edu/etd/7739 This Dissertation is brought to you for free and open access by the Graduate School at Scholar Commons. It has been accepted for inclusion in Graduate Theses and Dissertations by an authorized administrator of Scholar Commons.
For more information, please contact scholarcommons@usf. For the Common Defense: The Evolution of National Security Strategy-Making Institutions & Impact on American Grand Strategy by Nathan D. Barrick A dissertation submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy Department of Political Science College of Arts and Sciences University of South Florida Major Professor: Jongseok Woo, Ph. Nicolas Thompson, Ph.
Thomas Searle, Ph. Julia Irwin, Ph. Date of Approval: April 25th, 2019 Key Words: Joint Chiefs of Staff, Military, NeoClassical Realism Copyright © 2019, Nathan D. Barrick Dedication BATTLE STAFF OFFICER! REMEMBER… EVERYTHING YOU PLAN AND WRITE MUST BE EXECUTED BY THIS MAN.
HE AND HIS BUDDIES WILL BE THE FIRST TO PAY FOR YOUR MISTAKES. DO YOUR JOB WELL – FUTURES DEPEND ON IT I can still see the simple black and white Army poster in my mind’s eye – the only image on it the haggard, muddy soldier in a helmet with thousand-mile stare expression. I can still feel the hard knot of conviction forming in my gut at the charge the poster issues to me. For 29 years I have been working on military plans.
Sometimes for them to be executed in training; sometimes for them to be placed on a shelf. And many times to have American blood and treasure at risk… I never forget this responsibility – this duty which must be performed well, no matter what else is going on in my life. But rarely was I alone… This dissertation is dedicated to the strategic planners, in uniform and in civilian clothes, who imagine the worst, account for the last details, and envision the best of what we, as a nation, can accomplish. It always matters.
Acknowledgements I start these acknowledgements with my parents. I thank them for instilling a love of learning and a commitment to excellence in education. My father has been a Doctor of Theology for not quite fifty years. I say “not quite” because I can remember when he was not.
I can remember the times he was working on his dissertation in his office in the basement, not far from us kids’ playroom. From my “now” perspective, I laugh and wonder at how we must have distracted him. I can remember holding his completed written work in my hands and being so proud of him. I am confident in a father’s love to know he will feel very similar emotions when he holds this tome.
I am very thankful to Dr. Jongseok Woo, my committee chair, for his guidance and support – I needed his endorsement and he made me work for it, what more could I have asked? I owe special thanks as well to the other members of my committee. I planned my choices strategically, because I knew how they could potentially contribute to helping me improve my research – they did that and more! Dr. Nicolas Thompson, Political Science, was the first professor I TA’d for and in our many discussions, I knew I wanted more of his piercing insight into American political science.
As iron sharpens iron, we did not always agree; but, humbly, I must acknowledge I could not have formed this research agenda without his theoretical expertise and intellectual support. Julia Irwin, History, was commended to me by the History Department head Dr. Fraser Ottanelli, who graciously permitted me into his small seminars on TransAtlantic Migration and supported my acceptance to University of South Florida. I only wish I could have taken a class Dr.
Irwin offered every single semester – an excellent teacher, scholar and the right kind of demanding professor a doctoral student requires. Where this research might appeal to historians, I owe that to her. Where this research fails to meet professional historian standards, the fault is my own – and be assured, she told me where it did not! Dr. Thomas Searle, Joint Special Operations University, military historian, kept reminding me where I came from in pursuing this research and kept me mindful of my audience.
His own doctoral work on a very challenging subject inspired me to engage hard questions and hard truths, to be clear-eyed and objective – and careful. Jongseok, Nic, Julia, and Tom – thank you! I want to express my thanks to the faculty and staff of the School of Interdisciplinary Global Studies for their kind, generous, and substantive support during my research. Steven Tauber, the department head, engaged with me during my early research, in independent study, and gently mentored me. I will always appreciate his honesty in our first interview and his care and concern that I make the right choice.
I am confident I made the right choice, Sir, thank you! Dr. Bernd Reiter and Dr. Steven Roach, graduate course directors during my studies, thank you for your classroom brilliance, availability, and for seizing those moments of opportunity to mentor. One hard part about being a doctoral student in my circumstances was the administrative processes the university required – I could not have completed this work without the assistance, guidance, reminders and support from Linda Boyette, Jamee Stiffler, Codi Babb, Jennifer Vincent, Marisa Laccone and Fedia Deshommes.
My cohort of fellow doctoral students motivated me, providing friendship and encouragement – my best wishes for your success! – Felix Scholz, Cave McCoy, Maria Gonzalez Malabet, Dragana Mrvos, Sajjad Hussein, and Ehsan Kashfi. This course of study at USF was enriched by the broader crowd of students, graduate and undergraduate, who attended classes, either beside me or taught by me – I enjoyed spending time with and investing in our future! Finally, my family and friends! So many of you have offered encouragement over the years, I could not list you all. But I want to single out my brother, Colonel Tim Barrick – you know why! And my children, Sarah, Elena, Ian, Sydney, Connor, and Sarena – I hope my achievement can be an example to you for pursuing your dreams and ambitions no matter how long it takes or when the opportunities best arise for you to make them come true by sheer force of will. I appreciate the encouragement, love and motivation I took from you, whether you realized it or not! You made me feel like I could not give up.
My loving wife, Sandra, you read every word, made more corrections and suggestions than I can count. How many hours upon hours did you have to listen to me tell you about this research? I am so very grateful for all that you have done to support my pursuit of this lifelong goal. Of all those that I have acknowledged here, the one indispensable person was you – this literal work would not have been possible without you – I love you. Table of Contents List of Abbreviations……………………………………………………………….
iv List of Figures……………………………………………………………………………………. ix List of Maps………………………………………………………………………………………. xi Contextual Quotes…………………………………………………………….…3 Terms of Reference………………………………………. 5 “…In the interest of national security…”………………………………………… 5 National security strategy-making institutions……………………………….… 19 Overview of Chapters…………………………………………………………………… 22 Relevance……………………………………………………………………………….
24 Chapter 1 Resurrecting Clausewitz for Neo-Classical Realism……………………………. 26 Before International Relations theory: Classical Realism………………………………. 26 International Relations: Theory versus Praxis………………………………………. 33 Roots of NCR: A Philosophical Foundation for Grand Strategy……………………….
37 Strategic Culture: Military-focused Contributions to Grand Strategy…………………. 41 Domestic Institutions: Management Theories and National Security Strategy………… 43 Bureaucratic Autonomy………………………………………………………………….…51 Significance of History…………………………………………………………………. 52 Measuring Change across Grand Strategic Moments…………………………………… 53 i Chapter 2 A New Global Power: The Spanish-American War……………………………. 56 Building the New American National Security State………………………………….
59 The Spanish American War…………………………………………………………. 62 Commodore Dewey’s Victory in Manila Bay…………………………………. 65 Dodge Commission………………………………………………………………68 The Birth of U. National Security Institutions…………………………………………70 Naval Planning………………………………………………………………….
73 The War Board………………………………………………………………. 75 The Joint Board………………………………………………………………. 77 The Root Reforms……………………………………………………………………. 79 Army Reforms: A Letter from Governor Roosevelt………………………….… 80 The Army General Staff………………………………………………………….
84 The Dick Act……………………………………………………………………. 89 The Philippines and American Grand Strategy…………………………………………. 94 The State Department…………………………………………………………… 97 “We the People” and Grand Strategy…………………………………………………. 102 Chapter 3 Post-World War II Reorganization………………………………………………… 105 Introduction…………………………………………………………………………….
105 The Illusion of Open Door Delusions………………………………………….… 108 World War II…………………………………………………………………. 113 Industrial Mobilization Plan…………………………………………………… 117 War Department Reorganization of March 1942……………………………….120 Formation of the Joint Chiefs of Staff…………………………………………. 122 The Wartime Congress .……………………………………………………………… 127 Special Committee to Investigate the National Defense Program……………. 129 Congress at War………………………………………….…… 140 National Security Act of 1947— the evolution of strategy-making institutions…….152 Military-Industrial Complex…………………………………………………… 157 NSC 68 and Grand Strategy……………………………………………………….……159 Origins of the Cold War…………………………………………………….162 Implications for National Security Strategy formulation………………….
169 “We the People” and Grand Strategy………………………………………. 176 ii Chapter 4 Post-Cold War……………………………………………………………………….… 178 Forged for War: the Joint Chiefs of Staff Identity Crisis……………………………. 181 Joint Planning, Programming, Budgeting System………………………….…… 186 Vietnam and the War Powers Act……………………………………………………… 189 The War in Vietnam…………………………………………………………….189 The War Powers Act of 1973……………………………………….194 The Carter Administration……………………………………………………………. 196 Goldwater-Nichols Act – Evolution in Joint Doctrine……………………………….
201 Post WWII Evolution in the Joint Staff………………………………………. 202 Nifty Nugget, the Beirut bombing, and URGENT FURY………………….…208 Grenada………………………………………………………………… 211 Beirut Bombing………………………………………………………… 213 The Need for JCS Reform………………………………………………………214 The Goldwater-Nichols Act of 1986……………………………………………216 End of the Cold War and Transformation…………………………………………….224 DESERT STORM……………………………………………………………… 226 Operations ENDURING FREEDOM…………………………………………. 228 Total Force Policy – End of the Citizen-Soldier? …………………………………. 230 “We the People” and Grand Strategy…………………………………….
240 Grand Strategic Moments……………………………………………………………… 240 NCR’s Strategic Culture………………………………………………………………. 245 NCR’s State-Society Relations………………………………………………………… 249 Implications for NCR Theory………………………………………………. 252 Autonomy……………………………………………………………………………… 253 The Next Evolution: Joint Chiefs of Staff vs Combatant Commanders and NSC….… 254 Atrophying Strategy-making Skills……………………………………………………. 256 Does the United States need a General Staff? ………………………………………… 259 Military-Industrial Complex……………………………………………………….
261 Interservice Rivalry and Defense Unification………………………………………….262 Gaps in grand strategy may be vulnerabilities to national security………………….… 265 NCR Implications for “We the People” and Grand Strategy………………….268 References……………………………………………………………………………………… 270 iii List of Abbreviations ABC American Broadcasting Corporation AL Alabama ACDA Arms Control and Disarmament Agency ADM Admiral AEC Atomic Energy Commission APD American Political Development APNSA Assistant to the President for National Security Affairs ARCENT Army, Central Command BLT Battalion Landing Team CA California CAA Concept and Analysis Agency CBS Columbia Broadcasting System CCS Combined Chiefs of Staff CIA Central Intelligence Agency CINC Commander-in-Chief CJCS Chairman of the Joint Chiefs of Staff CNO Chief of Naval Operations COCOM Combatant Command CODEL Congressional Delegation CONPLAN Contingency Plan CRS Congressional Research Service CSIS Center for Strategic & International Studies D Democrat DC District of Columbia DIME Diplomatic, Information, Military, Economic iv DOD Department of Defense DPM Draft Presidential Memorandums EO Executive Order FDR Franklin Delano Roosevelt FL Florida FPE Foreign Policy Establishment FT Fort FY Fiscal Year FYDP Future Years Defense Program GA Georgia GEN General GI Government Issue H.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nathan D. Barrick (2019). Lịch sử Chiến lược An ninh Quốc gia Hoa Kỳ [Luận án tiến sĩ, University of South Florida]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/su-tien-hoa-cua-the-che-ra-quyet-dinh-chien-luoc-an-ninh-quoc-gia-hoa-ky
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lịch sử Chiến lược An ninh Quốc gia Hoa Kỳ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá lịch sử chiến lược an ninh quốc gia Hoa Kỳ, từ nguồn gốc đến các thay đổi chiến lược qua các đời tổng thống. Tìm hiểu các yếu tố định hình chính sách.
Luận án "Lịch sử Chiến lược An ninh Quốc gia Hoa Kỳ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of South Florida. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Lịch sử Chiến lược An ninh Quốc gia Hoa Kỳ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lịch sử Chiến lược An ninh Quốc gia Hoa Kỳ" thuộc chuyên ngành Political Science. Danh mục: Chính Trị Học.
Luận án "Lịch sử Chiến lược An ninh Quốc gia Hoa Kỳ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lịch sử Chiến lược An ninh Quốc gia Hoa Kỳ" có 320 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lịch sử Chiến lược An ninh Quốc gia Hoa Kỳ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.