Nghiên cứu truyện dân gian Khmer Nam Bộ dưới góc nhìn bối cảnh - Luận án TS Ngôn ngữ

"Tóm tắt luận án tiến sĩ nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam, đặc biệt là truyện dân gian Khmer Nam Bộ dưới góc nhìn bối cảnh lịch sử và văn hóa."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

283

Thời gian đọc

43 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Truyện dân gian Khmer Nam Bộ dưới góc nhìn bối cảnh
Số trang:
283 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Văn học Việt Nam
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Truyện dân gian Khmer Nam Bộ dưới góc nhìn bối cảnh

Nghiên cứu văn học dân gian truyền thống chủ yếu dựa vào văn bản in ấn. Cách làm này tách rời tác phẩm khỏi môi trường sống thực tế. Nghiên cứu truyện dân gian Khmer Nam Bộ dưới góc nhìn bối cảnh mang lại hướng tiếp cận mới. Tác phẩm không chỉ là chuỗi văn tự cố định. Tác phẩm là một sự kiện giao tiếp sống động. Ngữ cảnh diễn xướng quyết định hình thái và ý nghĩa câu chuyện. Người kể và người nghe cùng tạo nên văn bản. Việc chuyển đổi từ thi pháp văn bản sang thi pháp bối cảnh giúp khám phá chiều sâu văn hóa truyền khẩu. Góc nhìn này phản ánh chân thực đời sống tinh thần của cộng đồng Khmer tại Đồng bằng sông Cửu Long.

1.1. Hạn chế của nghiên cứu văn bản thuần túy

Phương pháp nghiên cứu ngữ văn truyền thống thường tập trung phân tích cốt truyện, môtíp và nhân vật. Phương pháp này xem văn bản là một sản phẩm tĩnh. Người nghiên cứu chỉ đọc các dị bản đã qua biên tập. Lời kể truyền miệng bị biến thành câu chữ cố định trên trang giấy. Nghiên cứu văn bản thuần túy bỏ qua giọng điệu, cử chỉ và phản ứng của người nghe. Môi trường sinh hoạt dân gian bị triệt tiêu hoàn toàn. Do đó, các tầng nghĩa văn hóa sâu kín trong tác phẩm dễ bị hiểu sai lệch. Tác phẩm mất đi tính linh hoạt vốn có trong môi trường truyền khẩu tự nhiên.

1.2. Hướng tiếp cận bối cảnh trong folklore hiện đại

Folklore hiện đại phương Tây định nghĩa văn học dân gian là hành vi giao tiếp nghệ thuật. Tác phẩm chỉ thực sự tồn tại khi được kể và được lắng nghe. Bối cảnh không đơn thuần là phông nền tĩnh. Bối cảnh tác động trực tiếp lên cấu trúc truyện kể. Người nghiên cứu cần chú ý đến không gian, thời gian và mục đích của buổi diễn xướng. Mối quan hệ giữa người kể và người nghe tạo nên sức sống cho truyện. Sự tương tác này làm biến đổi nội dung qua từng lần biểu diễn. Hướng tiếp cận bối cảnh mở ra phương pháp liên ngành giữa văn học, nhân học và ngôn ngữ học xã hội.

1.3. Sự chuyển dịch phương pháp nghiên cứu truyện kể

Sự chuyển dịch lý thuyết kéo theo sự thay đổi căn bản về phương pháp nghiên cứu. Việc thu thập tư liệu không còn dừng lại ở thao tác chép lại lời kể. Nhà nghiên cứu phải ghi âm, ghi hình và mô tả trọn vẹn sự kiện kể chuyện. Thể loại truyện dân gian không còn bị đóng khung trong các định nghĩa hình thức cứng nhắc. Thể loại được xác định dựa trên chức năng xã hội và cách tiếp nhận của cộng đồng. Kiến giải tác phẩm chuyển từ giải mã câu chữ sang phân tích ý nghĩa của toàn bộ hành vi trần thuật trong đời sống thực tế.

II. Không gian văn hóa và truyện dân gian Khmer Nam Bộ

Cộng đồng người Khmer Nam Bộ sinh sống lâu đời trên vùng đất Đồng bằng sông Cửu Long. Địa hình giồng cát và mạng lưới sông ngòi tạo nên môi trường sống đặc thù. Không gian văn hóa gắn bó mật thiết với chùa tháp và phum sóc. Truyện dân gian Khmer Nam Bộ nảy sinh và lưu truyền trong không gian văn hóa giàu bản sắc này. Mọi sinh hoạt đời sống đều chịu sự chi phối của thế giới quan tộc người. Tín ngưỡng dân gian hòa quyện cùng giáo lý tôn giáo. Điều này tạo nên cấu trúc nội dung và phong cách biểu đạt riêng biệt cho kho tàng truyện kể dân gian.

2.1. Không gian cư trú và tín ngưỡng tộc người Khmer

Phum sóc là đơn vị cư trú truyền thống của người Khmer Nam Bộ. Mỗi phum sóc gắn liền với một ngôi chùa và quần thể cây xanh. Đời sống nông nghiệp lúa nước định hình hệ thống tín ngưỡng thờ cúng tự nhiên. Tín ngưỡng Neak Tà và Arak giữ vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đất đai, xóm làng. Các truyện tích dân gian thường lý giải nguồn gốc sông ngòi, gò bãi và các vị thần bản địa. Ngữ cảnh giao tiếp văn hóa tại phum sóc nuôi dưỡng mạch nguồn văn hóa truyền khẩu. Những câu chuyện kể giải thích trật tự tự nhiên và duy trì chuẩn mực ứng xử cộng đồng.

2.2. Ảnh hưởng Phật giáo Nam tông Khmer trong diễn ngôn

Phật giáo Nam tông Khmer là trục xoay tâm linh của toàn bộ đời sống tộc người. Ngôi chùa là trung tâm sinh hoạt tôn giáo, giáo dục và lễ hội. Triết lý nghiệp báo, luân hồi và lòng từ bi thấm sâu vào tâm thức người dân. Diễn ngôn truyện kể dân gian chịu ảnh hưởng đậm nét từ tư tưởng đạo Phật. Các câu chuyện thường răn dạy con người làm lành lánh dữ, tôn kính cha mẹ và giữ gìn đạo đức. Tích truyện Phật thoại và truyện ngụ ngôn trở thành công cụ giáo dục trực quan. Các nhà sư và người cao tuổi đóng vai trò chủ chốt trong việc truyền bá những giá trị này.

2.3. Tái phân loại truyện cổ tích Khmer Nam Bộ

Cách phân loại truyện dân gian truyền thống thường dựa trên ranh giới thể loại phương Tây. Cách tiếp cận này bộc lộ nhiều điểm chưa tương thích với văn hóa Khmer. Nghiên cứu theo bối cảnh đòi hỏi tái phân loại truyện cổ tích Khmer Nam Bộ theo góc nhìn bản địa. Hệ thống truyện kể được chia theo chức năng phục vụ lễ hội, phong tục hôn nhân hay giải trí đời thường. Các thể loại như truyện ngụ ngôn, truyện trạng cười hay thần tích cần được xem xét trong mối liên hệ với thực hành nghi lễ. Sự phân loại mới phản ánh chính xác nhận thức văn hóa của chính cộng đồng người kể.

III. Mô hình điền dã mới về truyện dân gian Khmer Nam Bộ

Điền dã theo góc nhìn bối cảnh đòi hỏi những tiêu chuẩn kỹ thuật chặt chẽ. Người sưu tầm không chỉ lắng nghe câu chuyện mà phải quan sát toàn diện môi trường xung quanh. Nghiên cứu truyện dân gian Khmer Nam Bộ cần ghi nhận đồng thời diễn ngôn và hành vi diễn xướng. Bối cảnh không gian, thời gian và thành phần tham gia đều có ý nghĩa quan trọng. Việc xây dựng một mô hình bản ghi điền dã khoa học là yêu cầu cấp thiết. Mô hình này giúp lưu giữ trọn vẹn văn bản sống của truyện kể, phục vụ công tác phân tích ngôn ngữ học xã hội và nhân học văn hóa.

3.1. Các yếu tố cấu thành ngữ cảnh giao tiếp văn hóa

Ngữ cảnh giao tiếp văn hóa bao gồm nhiều yếu tố tương tác lẫn nhau. Yếu tố không gian vật lý gồm sân chùa, bàn trà, cánh đồng hay gian bếp gia đình. Yếu tố thời gian gắn liền với mùa vụ, đêm hội trăng rằm hay lúc nông nhàn. Thành phần tham gia bao gồm người kể chuyện, người nghe tích cực và người nghe thụ động. Vị thế xã hội, độ tuổi và giới tính của các cá nhân tạo nên động lực cho cuộc trò chuyện. Ngoài ra, mối quan hệ thân tộc và không khí tâm lý của buổi kể chuyện quyết định cách thức người kể lựa chọn từ ngữ và giọng điệu trần thuật.

3.2. Quy trình điền dã và thu thập văn hóa truyền khẩu

Quy trình điền dã hiện đại từ bỏ phương pháp phỏng vấn áp đặt có kịch bản định sẵn. Người nghiên cứu hòa nhập vào đời sống sinh hoạt của cộng đồng Khmer. Việc ghi âm và ghi hình phải diễn ra tự nhiên, tránh gây ức chế tâm lý cho nghệ nhân. Người sưu tầm cần quan sát cách câu chuyện được kích hoạt trong thực tế. Các cuộc trò chuyện bên ấm trà, bàn rượu hay giờ giải lao trên đồng ruộng là mảnh đất màu mỡ của văn hóa truyền khẩu. Ghi chép điền dã phải lưu ý cả những đoạn dừng ngắt, tiếng cười, cử chỉ tay và ánh mắt của người diễn xướng.

3.3. Thiết lập phiếu ghi nhận truyện kể đa chiều

Bản ghi chép điền dã mới được thiết kế như một hệ thống dữ liệu đa chiều. Phiếu ghi nhận bao gồm ba phần thông tin chính. Phần thứ nhất ghi lại dữ liệu hành chính và lý lịch người kể chuyện. Phần thứ hai mô tả chi tiết bối cảnh vật lý, bối cảnh xã hội và động cơ dẫn đến câu chuyện. Phần thứ ba ghi lại nguyên văn diễn ngôn bằng chữ Khmer kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt. Bản ghi chú thích rõ các yếu tố phi ngôn ngữ và phản ứng của người nghe. Mẫu ghi chép này cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực cho nghiên cứu liên ngành.

IV. Mô hình kiến giải mới truyện dân gian Khmer Nam Bộ

Kiến giải truyện kể theo bối cảnh là việc tìm hiểu ý nghĩa của hành vi kể chuyện trong từng tình huống cụ thể. Một câu chuyện mang nhiều tầng ý nghĩa khác nhau tùy vào thời điểm và người tiếp nhận. Nghệ thuật trần thuật dân gian bộc lộ sự linh hoạt qua từng môi trường diễn xướng. Câu chuyện không chỉ mua vui mà còn thực hiện chức năng giải quyết xung đột, đàm phán hôn nhân hay củng cố niềm tin tôn giáo. Việc phân tích diễn ngôn trong mối liên hệ với hoàn cảnh thực tế giúp làm sáng tỏ bản chất sống động của văn học dân gian Khmer Nam Bộ.

4.1. Kiến giải truyện kể qua kích thích ngẫu nhiên

Truyện kể dân gian thường bộc phát từ một sự kiện ngẫu nhiên trong đời sống thường nhật. Một câu nói đùa, một sự cố nhỏ bên bàn rượu hay một cảnh tượng ngoài đồng ruộng có thể gợi nhớ câu chuyện xưa. Người kể sử dụng truyện ngụ ngôn hoặc truyện cười để bình luận về thực tại. Hành vi kể chuyện mang tính ứng biến cao độ. Diễn ngôn lúc này phản ánh tâm trạng tức thời và thái độ của người tham gia giao tiếp. Việc phân tích bối cảnh kích thích ngẫu nhiên giúp nhận diện cơ chế sản sinh và tái tạo truyện kể trong đời sống thường ngày của người dân.

4.2. Diễn ngôn truyện kể trong thương thảo cộng đồng

Trong các nghi lễ gia đình như đàm phán dạm hỏi và cưới xin, truyện dân gian đóng vai trò công cụ giao tiếp tinh tế. Người đại diện hai họ thường mượn tích xưa để thương lượng lễ vật hoặc giao ước hôn nhân. Sự tích bông cau hay các câu chuyện đạo đức được dẫn ra để thuyết phục đối phương. Người kể khéo léo lồng ghép yêu cầu thực tế vào bài học cổ truyền. Diễn ngôn trần thuật giúp giảm bớt căng thẳng và duy trì sự hòa thuận giữa hai bên gia đình. Câu chuyện trở thành chuẩn mực đạo đức hướng dẫn hành vi ứng xử xã hội.

4.3. Nghệ thuật trần thuật dân gian trong mùa lễ hội

Các lễ hội truyền thống như Chol Chnam Thmay, Sen Dolta hay Ok Om Bok là đỉnh cao của không gian diễn xướng dân gian. Dưới sân chùa, cộng đồng tập hợp để nghe kể sự tích nguồn gốc lễ hội và truyện tiền thân Đức Phật. Người kể chuyện thường là các vị sư sãi hoặc người có uy tín trong phum sóc. Nghệ thuật trần thuật dân gian kết hợp hài hòa giữa lời nói, âm nhạc và cử chỉ trang nghiêm. Câu chuyện kể củng cố căn tính tộc người và thắt chặt tình đoàn kết làng xóm. Không khí thiêng liêng biến buổi kể chuyện thành một trải nghiệm tâm linh sâu sắc.

V. Giá trị thực tiễn của truyện dân gian Khmer Nam Bộ

Nghiên cứu truyện kể dưới góc nhìn bối cảnh mở ra giá trị ứng dụng to lớn cho ngôn ngữ học xã hội. Kho tàng truyện kể phản ánh bức tranh sinh động về đời sống ngôn ngữ của người Khmer Nam Bộ. Sự giao thoa văn hóa thể hiện rõ qua vốn từ vựng và cấu trúc diễn ngôn. Nghiên cứu cung cấp cứ liệu khoa học để xây dựng chính sách văn hóa và giáo dục song ngữ. Đồng thời, công trình gợi mở phương pháp luận mới cho việc sưu tầm và bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể của các cộng đồng thiểu số trong bối cảnh xã hội đương đại.

5.1. Dấu ấn ngôn ngữ học xã hội và phương ngữ Khmer Nam Bộ

Văn bản truyện kể trong bối cảnh là nguồn tư liệu quý cho ngành ngôn ngữ học xã hội. Lời kể lưu giữ những nét đặc trưng của phương ngữ Khmer Nam Bộ qua hệ thống thanh điệu, ngữ âm và từ vựng địa phương. Các từ ngữ cổ và thành ngữ dân gian được bảo tồn nguyên vẹn qua các thế hệ truyền khẩu. Nghiên cứu cách xưng hô, quán từ và trợ từ cảm thán trong diễn ngôn giúp hiểu rõ cấu trúc xã hội phum sóc. Ngôn ngữ truyện kể phản ánh sự thích ứng của cộng đồng với điều kiện tự nhiên và biến đổi xã hội vùng đất phương Nam.

5.2. Tiếp xúc ngôn ngữ Việt Khmer và hiện tượng song ngữ

Quá trình cộng cư lâu đời tạo nên sự tiếp xúc ngôn ngữ Việt Khmer mạnh mẽ và sâu sắc. Hiện tượng song ngữ Việt - Khmer xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày của người dân. Người kể chuyện thường xuyên chuyển mã ngôn ngữ linh hoạt giữa tiếng Việt và tiếng Khmer. Sự vay mượn từ ngữ diễn ra tự nhiên trong cấu trúc câu chuyện kể. Hiện tượng này thể hiện sự giao lưu văn hóa hài hòa giữa hai dân tộc. Nghiên cứu diễn ngôn song ngữ giúp làm sáng tỏ cơ chế tiếp xúc văn hóa và sự dung hợp phong tục tập quán tại Đồng bằng sông Cửu Long.

5.3. Bảo tồn giá trị văn học dân gian Khmer Nam Bộ

Trước làn sóng hiện đại hóa, không gian sinh hoạt văn hóa truyền thống đang dần thu hẹp. Phương pháp tiếp cận bối cảnh mở ra giải pháp bảo tồn văn học dân gian Khmer Nam Bộ hiệu quả. Công tác bảo tồn không chỉ cất giữ truyện kể trong thư viện hay trên sách in. Cần phục hồi các không gian diễn xướng thực tế tại lễ hội phum sóc và sân chùa. Khuyến khích thế hệ trẻ tham gia vào hoạt động truyền khẩu và sử dụng tiếng mẹ đẻ. Việc kết hợp công nghệ số hóa âm thanh, hình ảnh giúp gìn giữ nguyên vẹn vẻ đẹp sống động của di sản tộc người.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục chữ viết tắt
DẪN NHẬP
1. Lí do chọn đề tài
2. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu
3. Lịch sử vấn đề
3.1. Nghiên cứu VHDG theo bối cảnh ở Việt Nam – những ứng dụng khởi đầu
3.2. Nghiên cứu truyện dân gian Khmer Nam Bộ - cái nhìn tổng quan
3.2.1. Các công trình về văn hóa
3.2.2. Các công trình về VHDG
4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
5. Phương pháp nghiên cứu
6. Đóng góp của luận án
7. Bố cục của luận án
1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ LÍ THUYẾT VÀ ỨNG DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU TRUYỆN DÂN GIAN DƯỚI GÓC NHÌN BỐI CẢNH
1.1. Nghiên cứu truyện dân gian theo văn bản - những điều nhìn lại
1.1.1. Văn bản truyện dân gian nghiên cứu theo hướng ngữ văn
1.1.2. Văn bản truyện dân gian nghiên cứu theo type và motif
1.2. Nghiên cứu folklore trong bối cảnh – khuynh hướng mới ở phương Tây
1.2.1. Chuyển hướng trong định nghĩa về folklore
1.2.2. Sự đa dạng trong hướng tiếp cận bối cảnh trong nghiên cứu folklore
1.2.3. Một cách hiểu về tiếp cận bối cảnh trong nghiên cứu Văn học dân gian
1.3. Nghiên cứu truyện dân gian trong bối cảnh – những vấn đề về phương pháp tiếp cận
1.3.1. Sự thay đổi trong thu thập và ghi chép tư liệu
1.3.2. Sự thay đổi trong nghiên cứu thể loại
1.3.3. Sự thay đổi trong cách kiến giải
2. Chương 2: KHÔNG GIAN VĂN HÓA TỘC NGƯỜI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ VỀ TRUYỆN DÂN GIAN KHMER NAM BỘ
2.1. Không gian văn hoá tộc người Khmer Nam Bộ
2.1.1. Đặc trưng tộc người và đặc điểm cư trú
2.1.2. Nét riêng trong tín ngưỡng và phong tục
2.2. Những vấn đề về phân loại truyện dân gian Khmer Nam Bộ trong nghiên cứu truyền thống
2.2.1. Phân loại theo đặc tính hình thức
2.2.2. Phân loại theo chức năng lí giải lễ hội
2.3. Một cách hiểu về thể loại truyện dân gian Khmer Nam Bộ dưới góc nhìn bối cảnh
3. Chương 3: XÂY DỰNG CÁC CÔNG CỤ GHI NHẬN TRUYỆN DÂN GIAN KHMER NAM BỘ TRONG BỐI CẢNH
3.1. Kết cấu bối cảnh kể chuyện dân gian Khmer Nam Bộ
3.1.1. Các yếu tố tạo bối cảnh kể chuyện
3.1.2. Một số bối cảnh kể chuyện dân gian Khmer Nam Bộ
3.2. Việc tổ chức một cuộc điền dã để ghi nhận truyện kể trong bối cảnh
3.2.1. Quan niệm ghi chép điền dã theo nghiên cứu truyền thống
3.2.2. Chọn bối cảnh và chuẩn bị ghi chép
3.2.3. Cách ghi chép trong nghiên cứu truyện dân gian trong bối cảnh
3.3. Mô hình bản ghi chép dùng trong điền dã thu thập truyện dân gian Khmer Nam Bộ
4. Chương 4: MỘT CÁCH KIẾN GIẢI TRUYỆN DÂN GIAN KHMER NAM BỘ DƯỚI GÓC NHÌN BỐI CẢNH
4.1. Cách thức kiến giải truyện dân gian trong bối cảnh
4.2. Kiến giải truyện kể trong bối cảnh có sự kích thích ngẫu nhiên
4.2.1. Phân tích các yếu tố bối cảnh
4.2.2. Mô tả diễn ngôn kể chuyện
4.2.3. Ý nghĩa của sự kiện kể chuyện
4.3. Kiến giải truyện kể trong bối cảnh thương thảo của các thành viên cộng đồng
4.3.1. Phân tích các yếu tố bối cảnh
4.3.2. Mô tả diễn ngôn kể chuyện
4.3.3. Ý nghĩa của sự kiện kể chuyện
4.4. Kiến giải truyện kể trong bối cảnh lễ hội
4.4.1. Phân tích các yếu tố bối cảnh
4.4.2. Mô tả diễn ngôn kể chuyện
4.4.3. Ý nghĩa của sự kiện kể chuyện
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tiếng nước ngoài
PHỤ LỤC
Sự tích lễ vào năm mới (Chol Chnam Thmay) của người Khmer
Sự tích bông cau trong lễ cưới của dân tộc khmer
Bốn anh tài
Các câu chuyện xung quanh bàn rượu
Sự tích địa danh Chằng Ré
Những câu chuyện trong buổi thương thảo chuẩn bị đám cưới theo truyền thống
Truyện kể trong lễ cúng trăng (Ooc om booc)
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tóm tắt luận án tiến sĩ ngôn ngữ và văn hóa việt nam nghiên cứu truyện dân gian khmer nam bộ dưới góc nhìn bối cảnh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (283 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------------- Huỳnh Vũ Lam NGHIÊN CỨU TRUYỆN DÂN GIAN KHMER NAM BỘ DƯỚI GÓC NHÌN BỐI CẢNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM Tp. Hồ Chí Minh, Năm 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Huỳnh Vũ Lam NGHIÊN CỨU TRUYỆN DÂN GIAN KHMER NAM BỘ DƯỚI GÓC NHÌN BỐI CẢNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM Chuyên ngành : Văn học Việt Nam Mã số : 62.21 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Hồ Quốc Hùng 2. Phan Thị Thu Hiền Tp.

Hồ Chí Minh, Năm 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án này là công trình nghiên cứu thực sự của cá nhân, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS Hồ Quốc Hùng và PGS. Phan Thu Hiền. Các số liệu, những kết luận nghiên cứu được trình bày trong luận án này là trung thực. Có một phần kết quả nghiên cứu trong luận án này đã được công bố trong các bài báo khoa học của tôi, còn lại các nội dung khác chưa từng được công bố dưới bất cứ hình thức nào.

Tôi xin chịu trách nhiệm về nghiên cứu của mình. Tác giả Huỳnh Vũ Lam MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt MỤC LỤC. Lí do chọn đề tài. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu.

Lịch sử vấn đề. Nghiên cứu VHDG theo bối cảnh ở Việt Nam – những ứng dụng khởi đầu. Nghiên cứu truyện dân gian Khmer Nam Bộ - cái nhìn tổng quan. Các công trình về văn hóa.

Các công trình về VHDG. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.

Bố cục của luận án.32 Chương 1 TỔNG QUAN VỀ LÍ THUYẾT VÀ ỨNG DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU TRUYỆN DÂN GIAN DƯỚI GÓC NHÌN BỐI CẢNH. Nghiên cứu truyện dân gian theo văn bản - những điều nhìn lại. Văn bản truyện dân gian nghiên cứu theo hướng ngữ văn. Văn bản truyện dân gian nghiên cứu theo type và motif.

Nghiên cứu folklore trong bối cảnh – khuynh hướng mới ở phương Tây. Chuyển hướng trong định nghĩa về folklore. Sự đa dạng trong hướng tiếp cận bối cảnh trong nghiên cứu folklore. Một cách hiểu về tiếp cận bối cảnh trong nghiên cứu Văn học dân gian.

Nghiên cứu truyện dân gian trong bối cảnh – những vấn đề về phương pháp tiếp cận. Sự thay đổi trong thu thập và ghi chép tư liệu. Sự thay đổi trong nghiên cứu thể loại. Sự thay đổi trong cách kiến giải.81 Chương 2 KHÔNG GIAN VĂN HÓA TỘC NGƯỜI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ VỀ TRUYỆN DÂN GIAN KHMER NAM BỘ.

Không gian văn hoá tộc người Khmer Nam Bộ. Đặc trưng tộc người và đặc điểm cư trú. Nét riêng trong tín ngưỡng và phong tục. Những vấn đề về phân loại truyện dân gian Khmer Nam Bộ trong nghiên cứu truyền thống.

Phân loại theo đặc tính hình thức. Phân loại theo chức năng lí giải lễ hội. Một cách hiểu về thể loại truyện dân gian Khmer Nam Bộ dưới góc nhìn bối cảnh.123 Chương 3 XÂY DỰNG CÁC CÔNG CỤ GHI NHẬN TRUYỆN DÂN GIAN KHMER NAM BỘ TRONG BỐI CẢNH. Kết cấu bối cảnh kể chuyện dân gian Khmer Nam Bộ.

Các yếu tố tạo bối cảnh kể chuyện. Một số bối cảnh kể chuyện dân gian Khmer Nam Bộ. Việc tổ chức một cuộc điền dã để ghi nhận truyện kể trong bối cảnh. Quan niệm ghi chép điền dã theo nghiên cứu truyền thống.

Chọn bối cảnh và chuẩn bị ghi chép. Cách ghi chép trong nghiên cứu truyện dân gian trong bối cảnh137 3. Mô hình bản ghi chép dùng trong điền dã thu thập truyện dân gian Khmer Nam Bộ.161 Chương 4 MỘT CÁCH KIẾN GIẢI TRUYỆN DÂN GIAN KHMER NAM BỘ DƯỚI GÓC NHÌN BỐI CẢNH.1 Cách thức kiến giải truyện dân gian trong bối cảnh. Kiến giải truyện kể trong bối cảnh có sự kích thích ngẫu nhiên.

Phân tích các yếu tố bối cảnh. Mô tả diễn ngôn kể chuyện. Ý nghĩa của sự kiện kể chuyện. Kiến giải truyện kể trong bối cảnh thương thảo của các thành viên cộng đồng.

Phân tích các yếu tố bối cảnh. Mô tả diễn ngôn kể chuyện. Ý nghĩa của sự kiện kể chuyện. Kiến giải truyện kể trong bối cảnh lễ hội.

Phân tích các yếu tố bối cảnh. Mô tả diễn ngôn kể chuyện. Ý nghĩa của sự kiện kể chuyện.202 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.205 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tiếng nước ngoài.

Sự tích lễ vào năm mới (Chol Chnam Thmay) của người Khmer. Sự tích bông cau trong lễ cưới của dân tộc khmer. Bốn anh tài. Các câu chuyện xung quanh bàn rượu.

Sự tích địa danh Chằng Ré. Những câu chuyện trong buổi thương thảo chuẩn bị đám cưới theo truyền thống. Truyện kể trong lễ cúng trăng (Ooc om booc).46 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT VHDG : Văn học dân gian KHXH&NV : Khoa học xã hội và Nhân văn KHTN : Khoa học tự nhiên ĐBSCL : Đồng bằng Sông Cửu Long Nxb. : Nhà xuất bản xb.

: xuất bản tr. HCM : thành phố Hồ Chí Minh HN. : Hà Nội 1 DẪN NHẬP 1. Lí do chọn đề tài Nghiên cứu VHDG Việt Nam đã có bề dày lịch sử, nhất là sau năm 1945, và đạt nhiều thành tựu đáng ghi nhận.

Trong đó nổi bật là những công trình khảo sát thể loại văn học dân gian ở các vùng miền trong nước và các công trình lí thuyết đi sâu vào tổ chức, cấu trúc thể loại. Đối với lĩnh vực nghiên cứu truyện dân gian, có thể thấy những kết quả đạt được chủ yếu dựa trên hệ thống phương pháp tiếp cận truyền thống theo lối ngữ văn, nghĩa là khảo sát qua văn bản. Tuy vậy, những phương pháp tiếp cận theo văn bản truyền thống đối với VHDG ngày càng cho thấy nhiều “bất cập”, mà một trong những điều còn thiếu thuyết phục là chưa chỉ ra được cấu tạo tác phẩm VHDG trong môi trường sinh hoạt cụ thể để thấy được những nguyên tắc hình thành và phát triển của nó trong lịch sử. Bởi lẽ bản chất của tác phẩm VHDG chính là kết quả tương tác giữa yếu tố truyền thống với sinh hoạt đời sống trong bối cảnh cụ thể.

Ở đó, người ta vận dụng truyền thống vào hoàn cảnh thực tại, qua tác phẩm, để sản sinh, tiếp nhận và lưu truyền vốn tri thức của dân tộc mình. Do vậy, việc tìm một hướng đi khác để góp phần bổ sung cho hệ thống phương pháp tiếp cận tác phẩm VHDG hiện có là việc làm cần thiết. Để hỗ trợ cho cách nghiên cứu truyền thống như đã nói, việc nghiên cứu truyện dân gian theo vùng văn hoá và tộc người là một hướng tiếp cận khoa học. Trên thực tế ở Việt Nam, nhiều người đã thực hiện theo hướng này và khai mở được một số vấn đề mới trong thời gian gần đây, trong đó có VHDG của người Khmer Nam Bộ.

Mặc dù vậy, những công trình sưu tầm trước đây khi thực hiện thường ghi lại văn bản, đặc điểm về người kể, địa 2 điểm, thời gian ghi nhận là chính. Các luận văn, luận án và cả những công trình khoa học khác thường cũng chỉ dừng lại ở góc độ hệ thống các văn bản, bổ sung thêm tư liệu ở địa phương và khảo sát dưới góc độ thi pháp. Công bằng mà nói, khi vận dụng yếu tố văn hoá vùng và tộc người hay khảo sát theo phương pháp nhân học văn hóa, một số công trình cũng đã bước đầu khảo sát sự diễn hoá của tác phẩm VHDG trong những môi trường văn hoá cụ thể. Cách làm này đã mang đến một số nhận thức có ý nghĩa khoa học đáng ghi nhận.

Nhưng vận dụng lí thuyết nhân học văn hoá tiến tới quy chuẩn và quy phạm hóa tác phẩm VHDG trong sinh hoạt thực tại vẫn là một thách đố cho công tác nghiên cứu hiện nay theo khuynh hướng này. Ở một góc nhìn khác, lí thuyết nghiên cứu folklore trong bối cảnh du nhập vào Việt Nam tương đối muộn nên việc nghiên cứu lí thuyết và vận dụng vào thực tế vẫn còn chỗ bất cập. Vì vậy, nghiên cứu truyện kể dân gian Khmer trong bối cảnh còn giúp cho giới khoa học có thêm những góc nhìn khác về đời sống của loại hình này cũng như những ưu điểm và giá trị mà nó mang lại. Người Khmer ở Nam Bộ đã cộng cư với người Việt trong nhiều thế kỉ với những mối quan hệ tiếp biến tương hỗ về mặt văn hóa lẫn kinh tế.

Nét đặc thù văn hóa của người Khmer Nam Bộ là một môi trường có khả năng nuôi dưỡng và cung cấp khí quyển cho VHDG tiếp tục phát triển. Trong văn hóa của người Khmer, nhiều khía cạnh của môi trường sinh hoạt và lao động vẫn còn tương thích và giúp các thể loại VHDG phát triển. Hay nói cách khác, sinh hoạt văn hóa độc đáo đã giúp người Khmer lưu giữ một bầu không khí có khả năng tồn tại và phát triển cho các loại hình văn hóa dân gian, trong đó có VHDG. Vì vậy, nghiên cứu truyện dân gian Khmer Nam Bộ dưới góc nhìn bối cảnh sẽ giúp cho việc nhìn nhận đúng bản chất của tác phẩm VHDG trong quá trình hình thành và phát triển của nó.

Để hiểu hơn về tộc người Khmer, ngoài việc tìm hiểu các giá trị văn hóa qua di sản vật thể hữu hình thì việc tìm 3 hiểu các yếu tố phi vật thể có chức năng lí giải những sự kiện xã hội vốn có cội rễ từ văn hóa là điều cần thiết. Từ đó, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về tâm lí dân tộc Khmer và có những ứng xử phù hợp về văn hóa cũng như những chính sách kinh tế. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 2. Từ việc tiếp cận, phân tích, đối chiếu và hệ thống hóa các lí thuyết nghiên cứu folklore trên thế giới cũng như sự vận dụng ở Việt Nam theo hướng xem VHDG là một quá trình, luận án đề xuất một hướng nghiên cứu truyện kể dân gian trong bối cảnh và thực nghiệm khảo sát trên nguồn truyện dân gian Khmer Nam Bộ.

Với cách làm này, luận án muốn góp phần khắc phục những điểm “bất cập” của các hướng tiếp cận truyền thống, dựa trên văn bản thuần túy. Sự bổ sung hướng tiếp cận này có tác dụng làm tăng thêm tính khoa học cho truyền thống nghiên cứu VHDG ở nước ta. Qua việc tổ chức thực nghiệm phương pháp tiếp cận truyện dân gian Khmer Nam Bộ dưới góc nhìn bối cảnh, luận án đưa ra một số nguyên tắc tiếp cận tác phẩm truyện dân gian đặt trong môi trường sống cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huỳnh Vũ Lam (2015). Truyện dân gian Khmer Nam Bộ: Nghiên cứu bối cảnh ngôn ngữ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/nghien-cuu-truyen-dan-gian-khmer-nam-bo-goc-nhin-boi-canh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Truyện dân gian Khmer Nam Bộ: Nghiên cứu bối cảnh ngôn ngữ" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Tóm tắt luận án tiến sĩ nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam, đặc biệt là truyện dân gian Khmer Nam Bộ dưới góc nhìn bối cảnh lịch sử và văn hóa."

Luận án "Truyện dân gian Khmer Nam Bộ: Nghiên cứu bối cảnh ngôn ngữ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Truyện dân gian Khmer Nam Bộ: Nghiên cứu bối cảnh ngôn ngữ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Truyện dân gian Khmer Nam Bộ: Nghiên cứu bối cảnh ngôn ngữ" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Nghiên Cứu Văn Hóa.

Luận án "Truyện dân gian Khmer Nam Bộ: Nghiên cứu bối cảnh ngôn ngữ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Truyện dân gian Khmer Nam Bộ: Nghiên cứu bối cảnh ngôn ngữ" có 283 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Truyện dân gian Khmer Nam Bộ: Nghiên cứu bối cảnh ngôn ngữ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter