Luận án tiến sĩ sự sống động của vỉa hè thành phố hồ chí minh và tác động của vỉ

Luận án: Luận án tiến sĩ sự sống động của vỉa hè thành phố hồ chí minh và tác động của vỉa hè đến giá nhà trong những khu phố hỗn hợp. Xem tóm tắt và tải về tại

Tác giả

Luan An

Thể loại

Doctoral thesis

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Sự sống động vỉa hè TPHCM: Khái niệm & Vai trò công cộng
Số trang:
172 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Development Economics
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Sự sống động vỉa hè TPHCM Khái niệm Vai trò công cộng

Vỉa hè Thành phố Hồ Chí Minh sở hữu sự sống động đặc trưng. Khác biệt với nhiều đô thị trên thế giới. Chúng là không gian đa chức năng. Không chỉ dành cho người đi bộ. Vỉa hè HCMC tạo ra các hoạt động thương mại, xã hội sầm uất. Các hoạt động này diễn ra cả ngày lẫn đêm. Nghiên cứu này khám phá bản chất sự sống động. Luận án đặt vỉa hè vào vai trò không gian công cộng quan trọng. Vỉa hè là nơi giao thoa của văn hóa vỉa hè Sài Gòn. Sự năng động này ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh đô thị.

1.1. Định nghĩa sự sống động vỉa hè đô thị

Sự sống động của vỉa hè được định nghĩa. Nó bao gồm mật độ, đa dạng hoạt động. Vỉa hè HCMC chứng kiến nhiều tương tác xã hội vỉa hè. Các hoạt động này tạo nên đặc trưng đô thị riêng. Luận án xây dựng chỉ số sống động. Chỉ số này phản ánh mức độ năng động. Nó dựa trên các yếu tố hành vi, vật lý. Vỉa hè không chỉ là lối đi. Nó là trung tâm sinh hoạt cộng đồng. Đây là yếu tố cốt lõi trong xã hội học đô thị.

1.2. Vỉa hè như không gian công cộng độc đáo

Vỉa hè HCMC đóng vai trò không gian công cộng đô thị đặc biệt. Chúng là nơi diễn ra sinh kế phi chính thức. Nhiều hoạt động đường phố tồn tại. Từ ẩm thực đường phố đến buôn bán nhỏ lẻ. Không gian này phục vụ đa dạng nhu cầu. Người dân giao lưu, kinh doanh. Vỉa hè góp phần tạo nên bản sắc thành phố. Vai trò này vượt ra ngoài chức năng giao thông. Nó là mạch sống của đô thị. Cần một cách tiếp cận toàn diện để quản lý đô thị vỉa hè.

1.3. Lược sử nghiên cứu vỉa hè Sài Gòn

Nghiên cứu này dựa trên các lý thuyết đô thị học. Nó kết hợp quan điểm xã hội học đô thị. Các tài liệu trước đây thường tập trung vào chức năng. Luận án mở rộng nghiên cứu về sự sống động. Nó phân tích ảnh hưởng đến giá trị bất động sản. Phương pháp nghiên cứu đa dạng được áp dụng. Điều này giúp hiểu sâu hơn văn hóa vỉa hè Sài Gòn. Vỉa hè không chỉ là đối tượng quản lý. Nó là nguồn cảm hứng cho sự phát triển. Luận án đóng góp vào kiến thức về quy hoạch đô thị TPHCM.

II.Đo lường sự sống động vỉa hè Sài Gòn qua hoạt động

Việc định lượng sự sống động của vỉa hè là mục tiêu chính. Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Đây là sự kết hợp của định tính và định lượng. Mục đích là tạo ra chỉ số sống động. Các hoạt động đường phố được quan sát kỹ lưỡng. Dữ liệu được thu thập hệ thống. Nó phản ánh thực trạng tương tác xã hội vỉa hè. Việc đo lường này cung cấp cái nhìn khoa học. Nó hỗ trợ cho các quyết định quy hoạch đô thị TPHCM.

2.1. Phương pháp nghiên cứu đa chiều vỉa hè

Nghiên cứu sử dụng thiết kế hỗn hợp. Nó bao gồm quan sát tham gia và phương pháp hình ảnh. Dữ liệu được thu thập trực tiếp. Các nhà nghiên cứu ghi lại hoạt động trên vỉa hè. Năm loại hoạt động chính được phân loại. Bao gồm thương mại, xã hội, sinh hoạt cá nhân. Phương pháp này giúp nắm bắt sự phức tạp. Nó phản ánh đa dạng của văn hóa vỉa hè Sài Gòn. Việc này cần thiết cho một phân tích sâu rộng. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về kinh tế vỉa hè và sinh kế phi chính thức.

2.2. Các tiêu chí tính toán chỉ số sống động

Chỉ số sống động được tính toán. Nó dựa trên mật độ người. Số lượng, loại hình hoạt động cũng được xem xét. Đa dạng sử dụng theo thời gian cũng là yếu tố. Luận án phân tích cả hoạt động ban ngày và ban đêm. Điều này cho thấy sự năng động liên tục. Các đặc điểm vật lý của vỉa hè cũng được xem xét. Ví dụ như chiều rộng, chất lượng bề mặt. Những yếu tố này ảnh hưởng đến hoạt động. Chúng tạo nên không gian công cộng đô thị hiệu quả.

2.3. Thu thập dữ liệu và khu vực nghiên cứu

Dữ liệu được thu thập tại 270 đoạn vỉa hè. Các đoạn này thuộc 13 quận của TPHCM. Khu vực nghiên cứu đa dạng. Nó bao gồm các khu vực hỗn hợp. Những khu vực này có nhiều chức năng sử dụng. Chúng tạo ra sự sống động của vỉa hè. Việc lấy mẫu rộng rãi đảm bảo tính đại diện. Nó giúp phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Dữ liệu bao gồm cả đặc điểm vật lý và hành vi. Điều này cung cấp cơ sở vững chắc cho phân tích. Nó cũng hỗ trợ việc quản lý đô thị vỉa hè hiệu quả hơn.

III.Tác động vỉa hè sống động lên giá trị bất động sản

Vỉa hè không chỉ là không gian vật lý. Chúng còn có tác động kinh tế rõ rệt. Luận án tập trung phân tích mối liên hệ. Nó xem xét sự sống động của vỉa hè và giá trị bất động sản. Đặc biệt là trong các khu vực có nhiều chức năng. Khu vực này bao gồm cả nhà ở, thương mại. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó chỉ ra tầm quan trọng kinh tế vỉa hè. Điều này có ý nghĩa lớn đối với quy hoạch đô thị TPHCM.

3.1. Mối liên hệ vỉa hè và giá nhà ở

Nghiên cứu khám phá sự ảnh hưởng. Sự sống động của vỉa hè có thể tăng giá trị bất động sản. Các khu vực vỉa hè sầm uất thu hút nhiều người. Chúng tạo ra môi trường sống động. Điều này làm tăng sức hấp dẫn của tài sản. Đặc biệt là những tài sản giáp mặt vỉa hè. Sự hiện diện của ẩm thực đường phố, hoạt động đường phố. Chúng đóng góp vào tiện ích khu vực. Điều này là một phần của kinh tế vỉa hè. Nó nâng cao chất lượng cuộc sống đô thị.

3.2. Mô hình định giá thực nghiệm hedonic

Luận án sử dụng mô hình định giá hedonic. Mô hình này phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá. Nó bao gồm các đặc tính của bất động sản. Các yếu tố xung quanh cũng được xem xét. Trong đó có chỉ số sống động của vỉa hè. Mô hình giúp định lượng tác động này. Các biến số được định nghĩa rõ ràng. Điều này đảm bảo tính chính xác của phân tích. Kết quả có thể được sử dụng cho quy hoạch đô thị TPHCM. Nó cũng hữu ích cho quản lý đô thị vỉa hè.

3.3. Phát hiện từ dữ liệu thị trường

Phân tích dữ liệu thực tế cho thấy kết quả quan trọng. Vỉa hè sống động có mối tương quan tích cực. Nó liên quan đến giá trị bất động sản. Cụ thể là các khu dân cư hỗn hợp. Điều này khẳng định vai trò của vỉa hè. Chúng không chỉ là nơi sinh kế phi chính thức. Chúng còn là yếu tố thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Những phát hiện này có giá trị. Chúng giúp các nhà quy hoạch, nhà đầu tư. Họ có cái nhìn sâu sắc hơn về thị trường. Nó cũng giúp hiểu hơn về văn hóa vỉa hè Sài Gòn.

IV.Phân tích đặc điểm vật lý hành vi trên vỉa hè TPHCM

Nghiên cứu đi sâu vào chi tiết vỉa hè HCMC. Nó phân tích cả đặc điểm vật lý và hành vi. Mục đích là hiểu rõ hơn về cách chúng tạo ra sự sống động. Các quan sát chi tiết được thực hiện. Chúng ghi lại các hoạt động đường phố đa dạng. Việc này cung cấp dữ liệu định tính, định lượng. Nó giúp xác định yếu tố nào quan trọng nhất. Điều này cần thiết cho quản lý đô thị vỉa hè hiệu quả.

4.1. Đặc điểm vật lý vỉa hè thành phố

Các đặc điểm vật lý của vỉa hè được mô tả. Bao gồm chiều rộng, chất lượng bề mặt. Cấu trúc lề đường, sự hiện diện của cây xanh. Những yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng sử dụng. Chúng tác động đến sự thoải mái cho người đi bộ. Vỉa hè rộng hơn thường có nhiều hoạt động hơn. Chất lượng bề mặt tốt hơn thu hút người sử dụng. Điều này liên quan đến việc tạo ra không gian công cộng đô thị hấp dẫn. Nó cũng ảnh hưởng đến văn hóa vỉa hè Sài Gòn.

4.2. Bản đồ hóa hành vi hoạt động đường phố

Nghiên cứu sử dụng phương pháp bản đồ hóa hành vi. Nó ghi lại các hoạt động diễn ra trên vỉa hè. Từ ẩm thực đường phố đến kinh doanh nhỏ. Từ tương tác xã hội vỉa hè đến các hoạt động sinh hoạt. Các hành vi này được phân loại rõ ràng. Nó bao gồm cả thời gian diễn ra. Điều này giúp hiểu mô hình sử dụng vỉa hè. Nó cho thấy sự đa dạng của sinh kế phi chính thức. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống đô thị.

4.3. Mối quan hệ đặc tính vật lý và sống động

Nghiên cứu tìm ra mối quan hệ giữa hai yếu tố. Đặc điểm vật lý của vỉa hè tác động đến sự sống động. Ví dụ, vỉa hè rộng hơn thường có chỉ số sống động cao hơn. Sự hiện diện của các tiện ích công cộng cũng quan trọng. Chúng khuyến khích hoạt động đường phố. Điều này cho thấy tầm quan trọng của quy hoạch đô thị TPHCM. Việc tối ưu hóa không gian vật lý có thể thúc đẩy sự năng động. Nó cũng cải thiện chất lượng không gian công cộng đô thị. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững.

V.Ý nghĩa quy hoạch quản lý vỉa hè TPHCM bền vững

Những phát hiện của luận án có ý nghĩa thực tiễn. Nó cung cấp cơ sở cho quy hoạch đô thị TPHCM. Các nhà quản lý có thể hiểu rõ hơn vai trò của vỉa hè. Điều này hỗ trợ việc đưa ra chính sách hiệu quả. Mục tiêu là phát triển không gian công cộng đô thị. Đồng thời bảo tồn sự sống động của vỉa hè. Quản lý đô thị vỉa hè cần sự cân bằng. Nó phải hài hòa giữa trật tự và sự năng động tự phát. Luận án góp phần vào cuộc thảo luận này.

5.1. Hàm ý chính sách phát triển đô thị

Chính sách đô thị cần thừa nhận giá trị của vỉa hè. Vỉa hè không chỉ là hạ tầng. Chúng là động lực kinh tế, xã hội. Các nhà quy hoạch cần tạo điều kiện. Họ cần duy trì và thúc đẩy các hoạt động đường phố. Điều này bao gồm việc hỗ trợ sinh kế phi chính thức. Cần có kế hoạch quản lý linh hoạt. Nó giúp cân bằng giữa trật tự và sự phát triển tự nhiên. Điều này đảm bảo sự bền vững của văn hóa vỉa hè Sài Gòn. Các quyết sách cần phản ánh thực tế sử dụng. Mục tiêu là tạo ra không gian sống động, an toàn.

5.2. Hướng tới quản lý vỉa hè hiệu quả

Quản lý đô thị vỉa hè cần áp dụng cách tiếp cận mới. Nó không chỉ là cấm đoán. Cần có giải pháp tích hợp. Nó bao gồm việc cải thiện cơ sở hạ tầng. Đồng thời tạo ra các quy định rõ ràng. Điều này giúp người dân, doanh nghiệp nhỏ hoạt động. Việc này duy trì sự sống động của vỉa hè. Đồng thời đảm bảo an toàn, mỹ quan đô thị. Cần sự phối hợp giữa các bên liên quan. Chính quyền, cộng đồng, doanh nghiệp cùng tham gia. Mục tiêu là một không gian công cộng đô thị hài hòa.

5.3. Hạn chế và đề xuất nghiên cứu tiếp

Nghiên cứu này có những đóng góp quan trọng. Tuy nhiên, nó cũng có hạn chế nhất định. Phạm vi nghiên cứu có thể mở rộng hơn. Các yếu tố khác có thể được xem xét. Ví dụ, tác động của công nghệ mới. Hoặc sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng. Cần có thêm nghiên cứu về kinh tế vỉa hè. Việc này giúp hiểu rõ hơn các mô hình sinh kế phi chính thức. Điều này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nó hỗ trợ việc quy hoạch đô thị TPHCM trong tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

ACKNOWLEDGE
ABBREVIATIONS
LIST OF TABLES
LIST OF FIGURES
ABSTRACT
1. CHƯƠNG 1: THE RESEARCH DESIGN
1.1. Research methodology and scope
1.2. Definition of key terms
1.3. Construction of theoretical framework
1.4. Overview of sidewalk in HCMC
1.5. The housing market in HCMC
1.6. Data samples and data collections
2. BÀI LUẬN 1: THE LIVELINESS OF SIDEWALKS IN HO CHI MINH CITY
2.1. The theoritical reviews
2.2. The role of sidewalk as public space
2.3. Dimensions of public space
2.4. Empirical reviews of public space and sidewalk in HCMC
2.4.1. Mixed-method research design
2.4.2. The study areas and data collection
2.4.3. Data analysis methods
2.4.4. Calculating liveliness index
2.5. Findings and discussions
2.5.1. Descriptive statistics of physical characteristics of sidewalk
2.5.2. Behavioral mapping of people and activities
2.5.3. Calculating of liveliness index
2.5.4. Relationship between the physical characteristics of the sidewalk and liveliness index
3. BÀI LUẬN 3
4. BÀI LUẬN 2: THE IMPACT OF SIDEWALKS ON PROPERTY VALUES IN MIXED- USE NEIGHBORHOOD IN HO CHI MINH CITY
4.1. Variables and definitions
4.2. Data descriptive analysis
4.3. The discussion of results
CONCLUSIONS, IMPLICATIONS, AND LIMITATIONS
LIST OF AUTHOR’S PUBLISHED PAPERS
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ sự sống động của vỉa hè thành phố hồ chí minh và tác động của vỉa hè đến giá nhà trong những khu phố hỗn hợp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY -------------------- NGUYEN THI HONG THU THE LIVELINESS OF SIDEWALKS IN HO CHI MINH CITY AND ITS IMPACT ON PROPERTY VALUES IN MIXED-USE NEIGHBORHOODS. DOCTORAL THESIS IN ECONOMICS Ho Chi Minh – 2021 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY -------------------- NGUYEN THI HONG THU THE LIVELINESS OF SIDEWALKS IN HO CHI MINH CITY AND ITS IMPACT ON PROPERTY VALUES IN MIXED-USE NEIGHBORHOODS. Major: Development Economic Major ID: 93.105 DOCTORAL THESIS IN ECONOMICS Supervisors: Dr. Nguyen Luu Bao Doan Dr.

Truong Dang Thuy Ho Chi Minh – 2021 i ACKNOWLEDGES My name is Nguyen Thi Hong Thu, PhD student in the major of Development Economics at University of Economics Ho Chi Minh City. I would like to confirm that the research results in this thesis is from my own works and has not been published. The thesis does not contain documents extracted in whole or in part from a thesis presented to another qualification at University of Economics HCMC or in any other educational institution. Nguyen Thi Hong Thu ii TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGE ABBREVITATIONS LIST OF TABLES LIST OF FIGURES ABSTRACT CHAPTER 1.4 Research methodology and scope.

THE RESEARCH DESIGN .2 Definition of key terms .3 Construction of theoretical framework .4 Overview of sidewalk in HCMC .5 The housing market in HCMC .6 Data samples and data collections. 41 ESSAY 1 – THE LIVELINESS OF SIDEWALKS IN HO CHI MINH CITY .1 The theoritical reviews .2 The role of sidewalk as public space .3 Dimensions of public space .4 Empirical reviews of public space and sidewalk in HCMC .1 Mixed-method research design .2 The study areas and data collection .3 Data analysis methods .4 Calculating liveliness index .4 Findings and discussions .1 Descriptive statistics of physical characteristics of sidewalk .2 Behavioral mapping of people and activities .3 Calculating of liveliness index .4 Relationship between the physical characteristics of the sidewalk and liveliness index 85 3. 90 ESSAY 2 - THE IMPACT OF SIDEWALKS ON PROPERTY VALUES IN MIXED- USE NEIGHBORHOOD IN HO CHI MINH CITY .2 Variables and definitions .1 Data descriptive analysis .3 The discussion of results. 128 CONCLUSIONS, IMPLICATIONS, AND LIMITATIONS.

134 LIST OF AUTHOR’S PUBLISHED PAPERS. 150 iv ABBREVITATIONS 1Q19: The first quarter 2019 CBD: Central Business District HCMC: Ho Chi Minh City HLM: Hierarchical Linear Modeling HN: Hanoi No.: Number TOD: Transit Oriented Development VIF: Variance Inflation Factors VN: Vietnam v LIST OF TABLES Table 3.1 Data requirement and methods .2 Calculating of temporal diversity of use .3 Calculating of diversity of activities .4 Selected physical characteristics of the sidewalk environment .6 Sidewalk surface quality .9 Number of people daytime and night-time .10 Liveliness index for each of 270 sidewalk-segment .11 Liveliness index for district level .12 Correlation matrix of variables .13 Descriptive statistics of variables in regression model .14 Regression result of the relationship between physical characteristics of the sidewalk and Liveliness index .1 The twenty characteristics appearing most often in previous hedonic pricing model studies .2 Variables and their definitions .3 Functional forms for the hedonic price function .4 Correlation between dependent variable and independent variables .6 Percent of observations for each district in HCMC .116 vi LIST OF FIGURES Figure 2.1 Research process diagram .2 Study area and data used .3 The exploratory research design.1 Sense of place model (Canter, 1977).2 The coding process in inductive analysis .3 Categories of activities on sidewalk in HCMC .4 Day-time activities with sidewalk width .5 Night-time activities with sidewalk width.6 Number of people engaged in some type of activities on day-time and night- time on 270 sidewalk-segments in 13 districts in HCMC .7 Day-time activities .8 Night-time activities .9 Number of activity on day-time and night-time on 270 sidewalk-segments in 13 districts in HCMC .11 Scatter plot between liveliness index and sidewalk width .1 Scatter plot between price and lot size, CBD, sidewalk width, liveliness index.2 The eight-house group in mixed-use neighborhood. 121 vii ABSTRACT In most countries around the world, sidewalks are usually for pedestrians for a long time. However, it was said that HCMC’s sidewalks were not mingled with any urban cities in the world.

The HCMC’s sidewalks are possible to generate more liveliness, by commercial activities and social activities to occur in the sidewalks frontage of the house during day-time and night-time. The first essay based on social perspectives. This research applied the mixed-method research that is a combination to qualitative and quantitative methods to calculate the liveliness index. The author uses the observation participant method blended with the visual method to collect data to the five activity categories including sidewalk vending, domestic use, communal, store spillover, transportation.

The results of the first essay show the estimated value of the liveliness index of 270 sidewalk-segment as a quality standard to consider sidewalk as public space in HCMC. Most of the sidewalk-segments in District 5 have a higher level of liveliness than others. The second essay based on the home-owners to investigate the impact of sidewalks on property values in mixed-use neighborhoods. The sidewalk width could premium property approximately 5 percent based on the primary data of 283 sidewalk segments and house prices in HCMC.

Besides, the rental property and the spill-over of neighboring houses also have a positive impact on property value. Therefore, the government can perform sidewalk expansion or at least maintain a stable sidewalk width, creating a good space for those participating in activities on the sidewalk. Keywords: Hedonic pricing model, Liveliness index, mixed-use neighborhoods, sidewalks, property value. TÓM TẮT Ở hầu hết các nước trên thế giới, vỉa hè thường là nơi dành cho đi bộ.

Tuy nhiên, một số học giả cho rằng vỉa hè của TP. HCM không trộn lẫn với vỉa hè của bất kỳ thành phố nào trên thế giới. Các vỉa hè của TP. HCM có thể tạo ra sự sống động hơn thông qua các chương trình sự kiện, các hoạt động thương mại và hoạt động xã hội diễn ra ở vỉa hè trước các nhà mặt tiền vào ban ngày và ban đêm.

Bài luận thứ nhất tiếp cận viii dựa trên quan điểm xã hội. Nghiên cứu này áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng trong việc thu thập dữ liệu và tính toán chỉ số sống động. Tác giả sử dụng phương pháp người tham gia quan sát (observation participant method) kết hợp với phương pháp trực quan (visual method) để thu thập dữ liệu của 270 phân đoạn vỉa hè, dữ liệu thu thập được về năm danh mục các hoạt động diễn ra trên vỉa hè bao gồm bán hàng rong, sử dụng trong hoạt động gia đình, sinh hoạt cộng đồng, hoạt động kinh doanh, giao thông chính diễn ra trên vỉa hè. Kết quả nghiên cứu trình bày giá trị ước tính của chỉ số liveliness index của 270 phân đoạn vỉa hè được xem như là một tiêu chuẩn chất lượng để xem xét vỉa hè là một không gian công cộng tại TP.

Hầu hết các phân đoạn vỉa hè tại Quận 5 đều có mức sống động cao hơn các phân đoạn vỉa hè tại các Quận còn lại. Bài luận thứ hai tiếp cận dựa trên quan điểm của chủ sở hữu nhà để xem xét tác động của vỉa hè đến giá nhà trong các khu phố hỗn hợp. Độ rộng của vỉa hè có tác động làm gia tăng giá trị nhà khoảng 5 phần trăm. Đối với nhà mặt tiền, nhà có thể cho thuê hay nhà nằm trong khu có thể tác động lan toả kinh doanh cũng có tác động dương đến giá nhà.

Đây là điểm khám phá mới trong nghiên cứu này đối với nhà ở riêng lẻ tại TP. Do đó, chính quyền có thể thực hiện mở rộng vỉa hè hay ít nhất duy trì được độ rộng vỉa hè ổn định, tạo không gian tốt cho những người tham gia vào các hoạt động trên vỉa hè, đặc biệt nhấn mạnh đến các hoạt động của hộ gia đình. Thêm nữa, chính quyền thành phố có thể thu thuế đối với những người mua nhà mặt tiền khi họ tham gia các hoạt động kinh doanh trên vỉa hè trước nhà. Từ khoá: Chỉ số sống động, Giá nhà, Khu phố hỗn hợp, Mô hình định giá Hedonic, Vỉa hè.

INTRODUCTION In this chapter, the author introduces the thesis overview, derived from research problems and research gaps to give research objectives and research questions. Next, the author presents the methodology and scope of the study. At the same time, this chapter also summarizes the main theoretical and practical contributions of the thesis. Finally, the author presents the structure of the thesis that described in the following chapters.1 Problem statement The sidewalk management effectively is a matter of concern for the authorities and the researchers on over the world and in Vietnam.

The point of view around the world shows that sidewalks are usually for transportation for a long time (Gehl, 1987; Amin, 2008; Dempsey, 2009). Governments in North America and Europe consider the planning and design of sidewalks to serve pedestrians as essential and effective (Loukaitou-Sederis and Ehrenfeucht, 2009). Municipal governments in Vietnam, like in HCMC, also pursues the planning and cleaning of the sidewalks so that it becomes a space serve pedestrians. However, in recent years, some cities in the United States have tended to motivate people who using the sidewalk in mixed-use such as commercial, decoration, and public space.

This trend is called Do-it-yourself urbanism (Douglas, 2019; Talen, 2015). The reality of managing sidewalks in some cities in Vietnam shows that sidewalks are being used for mixed purposes from traffic, commercial, shophouse, social interaction, to the household activities. Therefore, the conflicts of planning of using sidewalks need to be addressed so that cities can manage sidewalks effectively. Sidewalk can be considered as a public space in some economic contexts.

However, in most urban studies, the sidewalk is occupied by the means of transportation such as pedestrians, motorbike, or parking lot (Gehl, 1987; Mitchell, 1995; Tiesdell and Oc, 1998; Amin, 2008; David et al. In the last few decades, 2 the public space in urban area in developed countries include parks, recreation, sports facilities, squares, streets, and sidewalk is rarely the authors considered sidewalk as public space (Whyte, 1980; Gehl, 1989; Carr et al., 1992; Cooper-Marcus & Francis, 1998; Banerjee, 2001). However, sidewalk as public space plays a significant role in people’s everyday life in neighborhoods level (Chitraka, 2016; Mehta, 2006; Loukaitou-Sideris & Ehrenfeucht, 2009; Andersson, 2016; Holland et al., 2007; Sennett, 1992; Thomas 1991; Lofland, 2017). Some authors pointed out have many roles of sidewalk as public spaces such as social and culture value, economic value and environment settings value, making the urban area an attractive place to live and work (Andersson, 2016; Loukaitou-Sideris & Ehrenfeucht, 2009; Chitraka, 2016; Holland et al.

Some scholars have noted that a unique aspect of Asian urbanism is public spaces as streets and sidewalks rather than in open space and squares that often seen used in the Western studies (Heng, 1999; Sassen, 2011; Eidse & Turner, 2014; Nguyen & Han, 2017). The current research on sidewalks only focuses on the socio-cultural aspect related to use and how the activities take place on the sidewalk. The household activities on the sidewalk in Asian countries, when some activities that are supposed to take place inside the home or domestic space, but the reversal is that of eating, drinking, cooking, bathing, and washing activities take place outside the house and in public space (Edensor, 1998; Yasmeen, 1996). Concerning commercial activities, some studies added to the property value along the sidewalk (Deacon, 2013; Loukaitou-Sideris & Ehrenfeucht, 2009; Rupa, 2015).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyen Thi Hong Thu (2021). Luận án tiến sĩ sự sống động của vỉa hè thành phố hồ chí min [Luận án tiến sĩ, University of Economics Ho Chi Minh City]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/luan-an-tien-si-su-song-dong-cua-via-he-thanh-pho-ho-chi-minh-va-tac-dong-cua-via-he-den-gia-nha-trong-nhung-khu-pho-hon-hop

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ sự sống động của vỉa hè thành phố hồ chí min" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ sự sống động của vỉa hè thành phố hồ chí minh và tác động của vỉa hè đến giá nhà trong những khu phố hỗn hợp. Xem tóm tắt và tải về tại

Luận án "Luận án tiến sĩ sự sống động của vỉa hè thành phố hồ chí min" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of Economics Ho Chi Minh City. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ sự sống động của vỉa hè thành phố hồ chí min" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ sự sống động của vỉa hè thành phố hồ chí min" thuộc chuyên ngành Development Economics. Danh mục: Nghiên Cứu Văn Hóa.

Luận án "Luận án tiến sĩ sự sống động của vỉa hè thành phố hồ chí min" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ sự sống động của vỉa hè thành phố hồ chí min" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ sự sống động của vỉa hè thành phố hồ chí min" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter