Luận án tiến sĩ đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển bền vững ở việt nam

Luận án tiến sĩ: Đổi mới chính sách tôn giáo, phân tích sâu sắc mối liên hệ với phát triển bền vững và hội nhập quốc tế.

Chuyên ngành
Chính trị học
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đổi mới chính sách tôn giáo: Nền tảng phát triển bền vững
Số trang:
193 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Chuyên ngành:
Chính trị học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đổi mới chính sách tôn giáo Nền tảng phát triển bền vững

Luận án tập trung vào việc đổi mới chính sách tôn giáo tại Việt Nam. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của quốc gia. Nghiên cứu khảo sát bối cảnh chính trị, xã hội, kinh tế liên quan đến tôn giáo. Tầm quan trọng của việc cập nhật pháp luật tôn giáo được nhấn mạnh. Chính sách cần thích ứng với những thay đổi trong đời sống tôn giáo. Việc đổi mới giúp đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Đồng thời, nó tăng cường quản lý nhà nước về tôn giáo hiệu quả. Mục tiêu là xây dựng một môi trường hòa hợp, ổn định. Điều này đóng góp vào sự tiến bộ chung của đất nước. Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng và các vấn đề đặt ra. Nó đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược.

1.1. Khái niệm chính sách tôn giáo ở Việt Nam

Chính sách tôn giáo là một chính sách công. Nó điều chỉnh mối quan hệ giữa nhà nước và các tổ chức, cá nhân tôn giáo. Chính sách này nhằm bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Đồng thời, nó duy trì trật tự xã hội. Tại Việt Nam, chính sách tôn giáo có những đặc thù riêng. Nó dựa trên nguyên tắc tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng của mọi công dân. Chính sách cũng quy định trách nhiệm của các tổ chức tôn giáo. Nó đảm bảo các hoạt động tôn giáo diễn ra trong khuôn khổ pháp luật. Sự đổi mới chính sách là cần thiết. Nó giúp pháp luật tôn giáo luôn phù hợp với thực tiễn. Điều này tạo điều kiện cho sự hòa hợp tôn giáo và phát triển bền vững.

1.2. Vai trò trọng yếu của đổi mới chính sách

Đổi mới chính sách tôn giáo có vai trò quyết định. Nó tạo ra một môi trường pháp lý bình đẳng. Môi trường này thúc đẩy sự đóng góp tích cực của tôn giáo vào phát triển. Chính sách cần ngăn chặn các tác động tiêu cực. Nó phát huy tối đa giá trị văn hóa, đạo đức của tôn giáo. Việc cải cách chính sách tôn giáo giúp giải quyết các thách thức mới. Nó ứng phó với biến động trong đời sống tôn giáo. Chính sách đổi mới góp phần củng cố khối đại đoàn kết dân tộc. Nó đảm bảo ổn định xã hội và hội nhập quốc tế. Sự điều chỉnh chính sách kịp thời là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo quản lý nhà nước về tôn giáo hiệu quả. Nó hỗ trợ phát triển bền vững.

II. Cơ sở lý luận Quan điểm Đảng về chính sách tôn giáo

Luận án phân tích sâu sắc cơ sở lý luận của đổi mới chính sách tôn giáo. Các quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin được nghiên cứu. Tư tưởng Hồ Chí Minh về tôn giáo cũng được làm rõ. Đây là nền tảng tư tưởng cho đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam. Luận án xem xét sự vận dụng các quan điểm này vào thực tiễn Việt Nam. Nó làm rõ vai trò của tôn giáo trong phát triển bền vững. Chính sách cần thể hiện sự nhất quán. Nó phản ánh sự tôn trọng và quản lý hiệu quả. Quan hệ nhà nước – tôn giáo được xây dựng trên cơ sở pháp luật. Nó đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng đồng thời giữ vững an ninh quốc gia. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận giúp định hướng cho cải cách chính sách tôn giáo.

2.1. Tư tưởng Mác Lênin và Hồ Chí Minh về tôn giáo

Chủ nghĩa Mác-Lênin cung cấp cái nhìn khoa học về nguồn gốc, bản chất tôn giáo. Nó phân tích vai trò của tôn giáo trong lịch sử. Hồ Chí Minh phát triển quan điểm về tự do tín ngưỡng. Người chủ trương đoàn kết các tôn giáo vì mục tiêu chung. Tư tưởng của Người là kim chỉ nam cho pháp luật tôn giáo ở Việt Nam. Nó nhấn mạnh sự tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng của nhân dân. Đồng thời, nó đặt lợi ích dân tộc lên hàng đầu. Các quan điểm này định hình nền tảng cho chính sách tôn giáo hiện nay. Chúng thúc đẩy sự hòa hợp tôn giáo và ổn định xã hội.

2.2. Quan điểm Đảng về vai trò của tôn giáo

Đảng Cộng sản Việt Nam luôn khẳng định quan điểm nhất quán. Tôn giáo có vai trò nhất định trong đời sống xã hội. Đảng tôn trọng và đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Nó xem tôn giáo là một nguồn lực cho phát triển bền vững. Chính sách của Đảng chú trọng đoàn kết tôn giáo. Nó phát huy các giá trị tích cực của các tín ngưỡng. Đảng cũng cảnh giác với các hành vi lợi dụng tôn giáo. Điều này nhằm chống lại lợi ích quốc gia. Quan hệ nhà nước – tôn giáo được xây dựng trên cơ sở tin cậy. Nó hướng tới mục tiêu chung về ổn định xã hội và phát triển đất nước. Việc đổi mới chính sách tôn giáo cần tuân thủ các quan điểm này.

III. Thực trạng đổi mới chính sách tôn giáo tại Việt Nam

Phần này đánh giá thực trạng đổi mới chính sách tôn giáo. Nó phân tích quá trình hình thành, phát triển của chính sách. Giai đoạn trước đổi mới và thời kỳ đổi mới được so sánh. Các chính sách về quyền tự do tín ngưỡng được xem xét. Thực trạng liên quan đến tổ chức tôn giáo cũng được khảo sát. Việc công nhận tổ chức, cơ cấu, nhân sự tôn giáo được đánh giá. Các hoạt động của tổ chức tôn giáo được phân tích. Luận án chỉ ra những thành tựu đạt được. Nó cũng nêu bật những hạn chế còn tồn tại. Điều này là cơ sở để đề xuất cải cách chính sách tôn giáo hiệu quả hơn. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển bền vững. Đồng thời, nó tăng cường quản lý nhà nước về tôn giáo.

3.1. Quá trình hình thành và phát triển chính sách

Chính sách tôn giáo ở Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm riêng. Giai đoạn trước đổi mới, chính sách tập trung vào quản lý. Thời kỳ đổi mới, chính sách có sự cởi mở hơn. Quyền tự do tín ngưỡng được đề cao. Pháp luật tôn giáo dần hoàn thiện. Các quy định về tổ chức và hoạt động tôn giáo được ban hành. Sự thay đổi này phản ánh nhận thức mới. Nó phù hợp với yêu cầu của phát triển đất nước. Quá trình này giúp nâng cao vai trò của tôn giáo. Nó đóng góp vào ổn định xã hội. Việc cải cách chính sách tôn giáo tiếp tục là ưu tiên.

3.2. Những thành tựu và hạn chế hiện tại

Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu trong chính sách tôn giáo. Quyền tự do tín ngưỡng của người dân được đảm bảo ngày càng tốt hơn. Nhiều tổ chức tôn giáo được công nhận. Các hoạt động tôn giáo diễn ra sôi nổi. Sự hòa hợp tôn giáo được củng cố. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Một số quy định chưa thực sự phù hợp với thực tiễn. Công tác quản lý nhà nước về tôn giáo còn vướng mắc. Việc thực thi pháp luật tôn giáo đôi khi chưa đồng bộ. Các vấn đề này cần được giải quyết. Chúng đảm bảo chính sách phát huy hiệu quả tối đa. Việc cải cách chính sách tôn giáo cần tiếp tục được đẩy mạnh.

IV. Chính sách quyền tự do tín ngưỡng và tổ chức tôn giáo

Luận án đi sâu phân tích các chính sách cụ thể. Nó tập trung vào quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Các quy định pháp luật liên quan đến tổ chức tôn giáo được mổ xẻ. Việc công nhận tư cách pháp nhân của các tổ chức được xem xét. Quy định về hệ thống cơ cấu tổ chức cũng được nghiên cứu. Chính sách về công tác nhân sự của tổ chức tôn giáo là một nội dung quan trọng. Điều này đảm bảo sự minh bạch và ổn định. Các chính sách này góp phần xây dựng quan hệ nhà nước – tôn giáo. Chúng tạo điều kiện cho hoạt động tôn giáo hợp pháp. Mục tiêu là thúc đẩy hòa hợp tôn giáo. Đồng thời, chúng ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật tôn giáo. Sự đổi mới trong các lĩnh vực này là thiết yếu.

4.1. Quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo được đảm bảo

Việt Nam có hệ thống pháp luật quy định rõ ràng. Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của công dân được bảo vệ. Hiến pháp và Luật Tín ngưỡng, tôn giáo là nền tảng. Các chính sách cụ thể hóa quyền này. Công dân có quyền theo hoặc không theo bất kỳ tôn giáo nào. Họ được quyền thực hành tín ngưỡng một cách hợp pháp. Điều này thể hiện sự tôn trọng đa dạng tín ngưỡng. Chính sách này tạo điều kiện cho mọi người thực hiện đức tin. Nó đóng góp vào sự ổn định xã hội. Việc cải cách chính sách tôn giáo tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý này. Nó đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người dân.

4.2. Công nhận và quản lý tổ chức tôn giáo

Nhà nước Việt Nam công nhận và quản lý các tổ chức tôn giáo. Quy trình công nhận được quy định cụ thể. Điều này giúp các tổ chức hoạt động ổn định, hợp pháp. Chính sách về cơ cấu tổ chức và nhân sự cũng được ban hành. Nó đảm bảo sự tự chủ trong khuôn khổ pháp luật. Quản lý nhà nước về tôn giáo không can thiệp sâu. Nó chỉ đảm bảo các hoạt động không vi phạm pháp luật. Việc này thúc đẩy sự phát triển của các tôn giáo. Nó cũng duy trì trật tự xã hội. Chính sách liên quan đến tổ chức tôn giáo cần tiếp tục đổi mới. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả quản lý và tạo thuận lợi cho hoạt động.

V. Tác động và giải pháp phát triển bền vững tôn giáo

Phần cuối của luận án đề xuất các giải pháp chiến lược. Nó nhằm tiếp tục đổi mới chính sách tôn giáo. Các nhân tố tác động đến chính sách được phân tích. Biến đổi đời sống tôn giáo và mối quan hệ với chính trị là trọng tâm. Luận án đưa ra quan điểm định hướng. Các giải pháp cụ thể được trình bày. Mục tiêu là khắc phục hạn chế. Nó phát huy tối đa vai trò của tôn giáo trong phát triển bền vững. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện pháp luật tôn giáo. Nó tăng cường quản lý nhà nước về tôn giáo. Nó thúc đẩy hòa hợp tôn giáo. Nó cũng nâng cao hiệu quả hội nhập quốc tế. Việc thực hiện các giải pháp này góp phần vào ổn định xã hội và phát triển đất nước.

5.1. Biến đổi đời sống tôn giáo và xã hội hiện nay

Đời sống tôn giáo ở Việt Nam đang có nhiều biến đổi. Số lượng tín đồ tăng lên. Nhiều hiện tượng tôn giáo mới xuất hiện. Mối quan hệ giữa tôn giáo và chính trị cũng phức tạp hơn. Toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức. Các yếu tố này đòi hỏi chính sách tôn giáo phải linh hoạt. Nó cần thích ứng nhanh chóng. Việc nghiên cứu các biến đổi này là cần thiết. Nó giúp định hình các giải pháp cải cách chính sách tôn giáo. Mục tiêu là đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả. Nó hỗ trợ phát triển bền vững và ổn định xã hội.

5.2. Giải pháp thúc đẩy hòa hợp ổn định xã hội

Để đạt phát triển bền vững, cần có các giải pháp đồng bộ. Tiếp tục hoàn thiện pháp luật tôn giáo là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước về tôn giáo. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục. Nó giúp nâng cao nhận thức về tự do tín ngưỡng. Thúc đẩy đối thoại giữa các tôn giáo và với nhà nước. Điều này xây dựng sự hòa hợp tôn giáo. Chú trọng ngăn chặn các hành vi lợi dụng tôn giáo. Các giải pháp này cần được triển khai hiệu quả. Chúng góp phần củng cố khối đại đoàn kết dân tộc. Nó đảm bảo ổn định xã hội. Nó hỗ trợ hội nhập quốc tế thành công.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục chữ viết tắt
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu
Đóng góp của luận án
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
Kết cấu luận án
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.1.1. Cơ sở lý luận của đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển bền vững ở Việt Nam hiện nay
1.1.2. Thực trạng đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển bền vững ở Việt Nam hiện nay
1.1.3. Quan điểm, giải pháp tiếp tục đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển bền vững ở Việt Nam
1.2. Giá trị tham khảo và những vấn đề đặt ra luận án cần tập trung nghiên cứu
1.2.1. Giá trị tham khảo
1.2.2. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu
2. Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐỔI MỚI CHÍNH SÁCH TÔN GIÁO TRONG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
2.1. Chính sách tôn giáo và Chính sách tôn giáo ở Việt Nam
2.1.1. Chính sách tôn giáo là một chính sách công
2.1.1.1. Chính sách công
2.1.1.2. Chính sách tôn giáo
2.1.2. Chính sách tôn giáo ở Việt Nam
2.2. Đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển bền vững
2.2.1. Đổi mới chính sách tôn giáo ở Việt Nam
2.2.2. Phát triển bền vững
2.2.3. Vai trò của đổi mới chính sách trong phát triển bền vững ở Việt Nam hiện nay
2.2.3.1. Kiến tạo môi trường pháp lý bình đẳng
2.2.3.2. Phát huy vai trò của tôn giáo trong phát triển bền vững đất nước
2.2.3.3. Hạn chế tác động tiêu cực của tôn giáo đối với xã hội
2.2.3.4. Đẩy mạnh phát triển đất nước
2.3. Quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về vai trò tôn giáo và sự vận dụng của Đảng trong phát triển bền vững Việt Nam hiện nay
2.3.1. Quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin
2.3.2. Quan điểm của Hồ Chí Minh
2.3.3. Quan điểm của Đảng về vai trò của tôn giáo trong phát triển bền vững đất nước hiện nay
2.4. Những nhân tố tác động tới đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển bền vững ở Việt Nam hiện nay
2.4.1. Biến đổi đời sống tôn giáo ở Việt Nam hiện nay
2.4.2. Mối quan hệ tôn giáo và chính trị ở Việt Nam hiện nay
2.5. Tiểu kết chương 2
3. Chương 3: ĐỔI MỚI CHÍNH SÁCH TÔN GIÁO TRONG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM: THỰC TRẠNG VÀ VẤN ĐỀ ĐẶT RA
3.1. Khái lược quá trình hình thành và phát triển của chính sách tôn giáo ở Việt Nam
3.1.1. Chính sách tôn giáo trước đổi mới
3.1.2. Chính sách tôn giáo ở Việt Nam thời kỳ đổi mới
3.2. Thực trạng đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển bền vững
3.2.1. Chính sách về quyền tự do tôn giáo
3.2.2. Chính sách liên quan đến tổ chức tôn giáo
3.2.2.1. Về công nhận tổ chức tôn giáo
3.2.2.2. Về hệ thống cơ cấu tổ chức của tổ chức tôn giáo
3.2.2.3. Về công tác nhân sự của tổ chức tôn giáo
3.2.3. Chính sách liên quan đến hoạt động của tổ chức tôn giáo
3.2.3.1. Về hoạt động tôn giáo
3.2.3.2. Về hoạt động xã hội
3.2.3.3. Về hoạt động đối ngoại
3.2.4. Chính sách về tài sản tôn giáo
3.2.5. Bộ máy quản lý nhà nước về hoạt động tôn giáo
3.3. Thành tựu, hạn chế và những vấn đề đặt ra
3.3.1. Xây dựng hệ thống chính sách, pháp luật về tôn giáo
3.3.2. Trong việc đăng kí và công nhận tổ chức tôn giáo
3.3.3. Trong hoạt động giáo dục, y tế, từ thiện nhân đạo của tôn giáo
3.3.4. Giải quyết vấn đề sinh hoạt tôn giáo của người nước ngoài tại Việt Nam
3.3.5. Trong việc nội luật hóa các công ước quốc tế về tôn giáo
3.3.6. Trong lĩnh vực đối ngoại tôn giáo
3.3.7. Phân định trách nhiệm của các cơ quan nhà nước đối với lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo
3.3.8. Vấn đề đặt ra
3.4. Tiểu kết chương 3
4. Chương 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP TIẾP TỤC ĐỔI MỚI CHÍNH SÁCH TÔN GIÁO TRONG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM NHỮNG NĂM TIẾP THEO
4.1. Chính sách tôn giáo là chính sách công
4.2. Tôn giáo là nguồn lực của đất nước
4.3. Đổi mới chính sách tôn giáo kịp thời với sự biến đổi của đời sống tôn giáo
4.4. Đổi mới chính sách tôn giáo nhằm phát huy vai trò của tôn giáo trong phát triển bền vững đất nước
4.5. Đổi mới chính sách tôn giáo hài hòa với chính sách đổi mới về kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội
4.6. Giải pháp tiếp tục đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển bền vững ở Việt Nam
4.6.1. Nhóm giải pháp đối với Đảng
4.6.1.1. Nâng cao nhận thức của Đảng về vai trò của tôn giáo trong xây dựng xã hội và phát triển bền vững đất nước
4.6.1.2. Đổi mới nội dung và phương thức lãnh đạo của Đảng về tôn giáo
4.6.2. Nhóm giải pháp đối với Nhà nước
4.6.2.1. Thể chế hóa quan điểm, chủ trương của Đảng đối với tôn giáo
4.6.2.2. Hoàn thiện mô hình nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam
4.6.3. Những giải pháp trước mắt đối với việc hoàn thiện chính sách tôn giáo trong phát triển bền vững ở Việt Nam
4.6.3.1. Tiếp tục đẩy mạnh xã hội hóa các hoạt động giáo dục, y tế, từ thiện, nhân đạo cho các tổ chức tôn giáo
4.6.3.2. Tiếp tục hoàn thiện việc công nhận tư cách pháp nhân cho các tổ chức tôn giáo
4.6.3.3. Tạo điều kiện cho các tôn giáo sinh hoạt theo hiến chương, điều lệ
4.6.3.4. Tiếp tục hoàn thiện chính sách đối ngoại tôn giáo
4.6.3.5. Tiếp tục hoàn thiện bộ máy quản lý nhà nước về tôn giáo
4.6.3.6. Chủ động phòng ngừa, kiên quyết đấu tranh chống những hành vi lợi dụng tôn giáo
4.7. Tiểu kết chương 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển bền vững ở việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Nguyễn Thị Kim Thoa ĐỔI MỚI CHÍNH SÁCH TÔN GIÁO TRONG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC Hà Nội - 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Nguyễn Thị Kim Thoa ĐỔI MỚI CHÍNH SÁCH TÔN GIÁO TRONG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Chính trị học Mã số: 62310201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS Đỗ Quang Hƣng Hà Nội - 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ Đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển bền vững ở Việt Nam hiện nay là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các trích dẫn, số liệu và kết quả liên quan luận án là trung thực có xuất xứ rõ ràng. Hà Nội, ngày 6 tháng 9 năm 2019 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Kim Thoa TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi thật may mắn khi nhận được nhiều sự quan tâm giúp đỡ từ phía thầy cô, đồng nghiệp, gia đình trong suốt quá trình thực hiện Luận án tiến sĩ này, bởi vậy từ rất lâu trong sâu thẳm tâm trí mình, tôi luôn mong có dịp được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của mình đến họ. Trước hết tôi gửi lời cảm ơn trân thành nhất đến thầy - GS.TS Đỗ Quang Hưng, thầy đã định hướng và luôn giúp đỡ cho học trò ngay từ những ý tưởng khởi đầu cho đến khi luận án này được hoàn thành.

Kế đến, tôi xin gửi lời cảm ơn tới Khoa Khoa học Chính trị - Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, nơi đào tạo tri thức, rèn luyện ý chí và quan trọng hơn là đã giúp tôi thực hiện đam mê nghiên cứu khoa học của mình. Dịp này tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến quý thầy cô giáo đã tham gia góp ý, phản biện về chuyên môn cho luận án này tại các vòng bảo vệ. Tất cả những ý kiến quý báu đó giúp tôi có được những kết quả nghiên cứu của riêng mình ngày hôm nay. Sau cùng, tôi không biết nói gì hơn một lời cảm ơn chân thành nhất để gửi đến gia đình, người thân, bạn bè, bởi sự hiện diện, chia sẻ về mọi mặt của họ đã giúp tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này.

Chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 6 tháng 9 năm 2019 Tác giả Nguyễn Thị Kim Thoa TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục. 1 Danh mục chữ viết tắt. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.

Kết cấu luận án. 11 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Cơ sở lý luận của đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển bền vững ở Việt Nam hiện nay.

Thực trạng đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển bền vững ở Việt Nam hiện nay. Quan điểm, giải pháp tiếp tục đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển bền vững ở Việt Nam. Giá trị tham khảo và những vấn đề đặt ra luận án cần tập trung nghiên cứu. Giá trị tham khảo .2 Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.

27 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐỔI MỚI CHÍNH SÁCH TÔN GIÁO TRONG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Chính sách tôn giáo và Chính sách tôn giáo ở Việt Nam. Chính sách tôn giáo là một chính sách công. Chính sách công.

Chính sách tôn giáo. 31 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Chính sách tôn giáo ở Việt Nam. Đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển bền vững.

Đổi mới chính sách tôn giáo ở Việt Nam. Phát triển bền vững. Vai trò của đổi mới chính sách trong phát triển bền vững ở Việt Nam hiện nay. Kiến tạo môi trường pháp lý bình đẳng.

Phát huy vai trò của tôn giáo trong phát triển bền vững đất nước 43 2. Hạn chế tác động tiêu cực của tôn giáo đối với xã hội. Đẩy mạnh phát triển đất nước. Quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, tƣ tƣởng Hồ Chí Minh về vai trò tôn giáo và sự vận dụng của Đảng trong phát triển bền vững Việt Nam hiện nay.

Quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin. Quan điểm của Hồ Chí Minh. Quan điểm của Đảng về vai trò của tôn giáo trong phát triển bền vững đất nước hiện nay. Những nhân tố tác động tới đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển bền vững ở Việt Nam hiện nay.

Biến đổi đời sống tôn giáo ở Việt Nam hiện nay. Mối quan hệ tôn giáo và chính trị ở Việt Nam hiện nay. 65 Tiểu kết chương 2. 73 Chƣơng 3: ĐỔI MỚI CHÍNH SÁCH TÔN GIÁO TRONG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM: THỰC TRẠNG VÀ VẤN ĐỀ ĐẶT RA.

Khái lƣợc quá trình hình thành và phát triển của chính sách tôn giáo ở Việt Nam. Chính sách tôn giáo trước đổi mới. Chính sách tôn giáo ở Việt Nam thời kỳ đổi mới. Thực trạng đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển bền vững.

Chính sách về quyền tự do tôn giáo. Chính sách liên quan đến tổ chức tôn giáo. Về công nhận tổ chức tôn giáo. Về hệ thống cơ cấu tổ chức của tổ chức tôn giáo.

Về công tác nhân sự của tổ chức tôn giáo. Chính sách liên quan đến hoạt động của tổ chức tôn giáo. 96 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Về hoạt động tôn giáo.

Về hoạt động xã hội. Về hoạt động đối ngoại. Chính sách về tài sản tôn giáo. Bộ máy quản lý nhà nước về hoạt động tôn giáo.

Thành tựu, hạn chế và những vấn đề đặt ra. Xây dựng hệ thống chính sách, pháp luật về tôn giáo. Trong việc đăng kí và công nhận tổ chức tôn giáo. Trong hoạt động giáo dục, y tế, từ thiện nhân đạo của tôn giáo.

Giải quyết vấn đề sinh hoạt tôn giáo của người nước ngoài tại Việt Nam. Trong việc nội luật hóa các công ước quốc tế về tôn giáo. Trong lĩnh vực đối ngoại tôn giáo. Phân định trách nhiệm của các cơ quan nhà nước đối với lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo.

Vấn đề đặt ra. 134 Tiểu kết chương 3. 142 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP TIẾP TỤC ĐỔI MỚI CHÍNH SÁCH TÔN GIÁO TRONG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM NHỮNG NĂM TIẾP THEO. Chính sách tôn giáo là chính sách công.

Tôn giáo là nguồn lực của đất nước. Đổi mới chính sách tôn giáo kịp thời với sự biến đổi của đời sống tôn giáo. Đổi mới chính sách tôn giáo nhằm phát huy vai trò của tôn giáo trong phát triển bền vững đất nước. Đổi mới chính sách tôn giáo hài hòa với chính sách đổi mới về kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội.

Giải pháp tiếp tục đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển bền vững ở Việt Nam. Nhóm giải pháp đối với Đảng. 152 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Nâng cao nhận thức của Đảng về vai trò của tôn giáo trong xây dựng xã hội và phát triển bền vững đất nước.

Đổi mới nội dung và phương thức lãnh đạo của Đảng về tôn giáo 153 4. Nhóm giải pháp đối với Nhà nước. Thể chế hóa quan điểm, chủ trương của Đảng đối với tôn giáo. Hoàn thiện mô hình nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.

Những giải pháp trước mắt đối với việc hoàn thiện chính sách tôn giáo trong phát triển bền vững ở Việt Nam. Tiếp tục đẩy mạnh xã hội hóa các hoạt động giáo dục, y tế, từ thiện, nhân đạo cho các tổ chức tôn giáo. Tiếp tục hoàn thiện việc công nhận tư cách pháp nhân cho các tổ chức tôn giáo. Tạo điều kiện cho các tôn giáo sinh hoạt theo hiến chương, điều lệ.

Tiếp tục hoàn thiện chính sách đối ngoại tôn giáo. Tiếp tục hoàn thiện bộ máy quản lý nhà nước về tôn giáo. Chủ động phòng ngừa, kiên quyết đấu tranh chống những hành vi lợi dụng tôn giáo. 167 Tiểu kết chương 4.

170 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 173 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 174 PHỤ LỤC 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 1. LTNTG: Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2.

NGO: Tổ chức phi chính phủ 3. PLTNTG: Pháp lệnh tín ngưỡng, tôn giáo 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tôn giáo thuộc hình thái ý thức xã hội và có mối tương tác mạnh mẽ đối với đời sống xã hội. Trong đó, sự tương tác giữa nhà nước và tôn giáo là phức tạp nhất và nó tác động đến nhiều lĩnh vực khác nhau trong đời sống chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội.

Tiến trình phát triển xã hội của con người cho thấy, tôn giáo là một tổ chức mang sức mạnh mềm, đã từng nắm giữ và chi phối quyền lực nhà nước, cũng có lúc nương tựa hoặc đấu tranh với nhà nước về quyền lực chính trị trong nhiều thập kỷ. Thực tiễn cũng chứng minh trong nhiều trường hợp, khi xảy ra xung đột giữa thần quyền và thế quyền hay giữa các tôn giáo với nhau đều gây ra những tác động không tốt đối với sự phát triển mọi mặt của đời sống xã hội. Để giải quyết bài toán mối quan hệ giữa nhà nước và tôn giáo, nhân loại đã kiến thiết ra một mô hình nhà nước thực hiện chế độ phân li quyền lực giữa nhà nước và nhà thờ, giữa nhà trường và nhà thờ và đưa tôn giáo trở về với đời sống của cá nhân. Tuy nhiên trong bối cảnh mới hiện nay, khi tôn giáo có sự phục hồi trên phạm vi toàn cầu với những biểu hiện mới thì vai trò và vị trí của tôn giáo trong phát triển bền vững đất nước thực sự được quan tâm nhiều hơn không chỉ với các nhà lãnh đạo tôn giáo, các nhà hoạt động xã hội, mà với cả các chính trị gia, những người nắm giữ quyền lực chính trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Kim Thoa (2019). Luận án tiến sĩ đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/luan-an-tien-si-doi-moi-chinh-sach-ton-giao-trong-phat-trien-ben-vung-o-viet-nam-hien-nay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Đổi mới chính sách tôn giáo, phân tích sâu sắc mối liên hệ với phát triển bền vững và hội nhập quốc tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Nghiên Cứu Văn Hóa.

Luận án "Luận án tiến sĩ đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đổi mới chính sách tôn giáo trong phát triển" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter