Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của bạo hành gia đình đến sinh non và sinh con nhẹ cân tại TP.HCM - Trần Thị Nhật Vy (2019)

Luận án tiến sĩ khảo sát ảnh hưởng bạo hành gia đình tới sinh non/con nhẹ cân tại TPHCM.

Chuyên ngành
Sản Phụ Khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

150

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng bạo hành gia đình và sinh non tại TP.HCM
Số trang:
150 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Sản Phụ Khoa
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng bạo hành gia đình và sinh non tại TP

Bạo hành gia đình là vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng. Tình trạng này đe dọa trực tiếp sức khỏe bà mẹ và trẻ em. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ bạo lực gia đình trong thai kỳ ở mức đáng báo động. Phụ nữ mang thai phải chịu nhiều áp lực thể chất lẫn tâm lý. Sự bạo hành từ người chồng hoặc bạn tình dẫn đến nhiều biến chứng sản khoa nguy hiểm. Sinh non là một trong những hậu quả phổ biến nhất. Trẻ sinh non đối mặt với nguy cơ suy hô hấp, xuất huyết não và tử vong chu sinh. Luận án tiến sĩ y học của tác giả Trần Thị Nhật Vy cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng. Nghiên cứu khẳng định mối liên hệ mật thiết giữa hành vi ngược đãi và chuyển dạ sớm. Việc nhận diện sớm nguy cơ giúp bảo vệ an toàn cho cả mẹ và thai nhi.

1.1. Tỷ lệ bạo hành gia đình ở phụ nữ mang thai

Khảo sát tại các cơ sở y tế TP.HCM chỉ ra tỷ lệ bạo lực đối tác thân thiết (IPV) diễn ra đáng kể. Hành vi bạo lực xuất hiện dưới nhiều mức độ khác nhau. Nhiều thai phụ bị bạo hành liên tục suốt ba tam cá nguyệt. Tỷ lệ này biến thiên tùy theo điều kiện kinh tế, trình độ văn hóa và môi trường sống. Nhóm phụ nữ có thu nhập thấp hoặc làm công nhân thường chịu rủi ro cao hơn. Sự thiếu hiểu biết về bình đẳng giới làm gia tăng xung đột gia đình. Rất ít nạn nhân chủ động tìm kiếm sự trợ giúp y tế hoặc pháp lý. Tâm lý e ngại và sợ hãi khiến họ cam chịu tổn thương. Tình trạng bạo lực kéo dài làm suy giảm nghiêm trọng sức khỏe thể chất của người mẹ. Thai nhi do đó không có môi trường phát triển an toàn.

1.2. Mối liên hệ giữa bạo hành và chuyển dạ sớm

Nghiên cứu lâm sàng chứng minh bạo lực làm tăng nguy cơ sinh thiếu tháng rõ rệt. Những chấn thương trực tiếp vào vùng bụng gây tổn thương tử cung và nhau thai. Tình trạng này kích thích các cơn co thắt tử cung bất thường trước tuần thứ 37. Chuyển dạ sớm xảy ra ngoài tầm kiểm soát của sản phụ. Sinh thiếu tháng khiến trẻ sơ sinh chưa hoàn thiện các chức năng sống cơ bản. Phổi của trẻ chưa trưởng thành dẫn đến hội chứng suy hô hấp cấp. Trẻ sinh non cần được can thiệp hồi sức tích cực và nằm lồng ấp kéo dài. Chi phí điều trị tốn kém tạo gánh nặng tài chính lớn cho gia đình. Tỷ lệ di chứng thần kinh và vận động ở nhóm trẻ này cũng cao hơn bình thường.

II. Tác động của bạo lực gia đình đến trẻ sinh nhẹ cân

Cân nặng sơ sinh thấp phản ánh tình trạng phát triển kém trong tử cung. Bạo lực gia đình trong thai kỳ là nguyên nhân gián tiếp và trực tiếp dẫn đến trẻ nhẹ cân (LBW). Trẻ sơ sinh có trọng lượng dưới 2500 gram chịu nhiều rủi ro bệnh tật. Tình trạng này liên quan chặt chẽ đến sự suy kiệt dinh dưỡng của người mẹ khi bị ngược đãi. Mẹ bầu bị bạo hành thường ăn uống thiếu chất và mất ngủ triền miên. Tuần hoàn máu nuôi dưỡng thai qua bánh nhau bị suy giảm nghiêm trọng. Kết quả là thai nhi không nhận đủ oxy và dưỡng chất cần thiết. Sự thiếu hụt này kìm hãm tốc độ tăng trưởng thể chất của bé. Kiểm soát bạo lực là biện pháp quan trọng để cải thiện cân nặng thai nhi.

2.1. Nguy cơ sinh trẻ nhẹ cân LBW do bạo hành

Số liệu thống kê xác nhận tỷ lệ sinh trẻ nhẹ cân (LBW) tăng cao ở nhóm phụ nữ bị ngược đãi. Trẻ nhẹ cân đối mặt với nguy cơ hạ thân nhiệt và hạ đường huyết ngay sau sinh. Hệ miễn dịch non yếu khiến trẻ dễ mắc các bệnh nhiễm trùng sơ sinh nguy hiểm. Thời gian nằm viện điều trị sau sinh của các bé thường kéo dài. Trẻ cũng gặp nhiều khó khăn trong việc bú mẹ và hấp thu chất dinh dưỡng. Quá trình phát triển thể chất và nhận thức của trẻ về sau chịu ảnh hưởng tiêu cực. Nghiên cứu tại TP.HCM cho thấy mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa mức độ bạo lực và cân nặng trẻ. Bạo lực càng nghiêm trọng thì nguy cơ trẻ nhẹ cân càng lớn.

2.2. Hậu quả lâu dài của cân nặng sơ sinh thấp

Hậu quả của cân nặng sơ sinh thấp không chỉ dừng lại ở giai đoạn sơ sinh. Trẻ có tiền sử nhẹ cân thường chậm phát triển chiều cao và cân nặng trong những năm đầu đời. Nguy cơ mắc các bệnh lý mạn tính khi trưởng thành tăng lên đáng kể. Các bệnh chuyển hóa như đái tháo đường và tim mạch có tỷ lệ xuất hiện cao hơn. Sự phát triển của não bộ cũng bị cản trở, làm giảm chỉ số thông minh và khả năng học tập. Trẻ dễ gặp các rối loạn hành vi và khó khăn trong hòa nhập xã hội. Gánh nặng bệnh tật kéo dài suốt vòng đời của cá nhân. Việc phòng ngừa nhẹ cân từ trong thai kỳ mang lại lợi ích lâu dài cho toàn xã hội.

III. Các hình thức bạo lực đối tác thân thiết ở thai phụ

Bạo lực đối tác thân thiết (IPV) đối với phụ nữ mang thai biểu hiện qua nhiều hình thức phức tạp. Các hình thức này gồm bạo lực thể xác, bạo lực tinh thần và bạo lực tình dục. Nghiên cứu thực tế chỉ ra bạo lực tinh thần diễn ra phổ biến nhất nhưng khó phát hiện. Những lời lăng mạ, đe dọa và kiểm soát tài chính gây áp lực tâm lý nặng nề. Bạo lực thể chất để lại những thương tích trực tiếp trên cơ thể người mẹ. Bạo lực tình dục ép buộc thai phụ quan hệ trong tình trạng kiệt sức hoặc có nguy cơ sảy thai. Tất cả các dạng bạo lực đều tác động tiêu cực đến sức khỏe sinh sản. Việc nhận diện rõ từng dạng hành vi là bước đầu tiên để can thiệp kịp thời.

3.1. Bạo lực thể chất và nguy cơ chấn thương vùng bụng

Bạo lực thể chất gồm các hành vi đấm, đá, tát hoặc xô ngã thai phụ. Những tác động ngoại lực vào thành bụng gây nguy hiểm cực độ cho thai nhi. Chấn thương cơ học trực tiếp có thể làm rách tử cung hoặc vỡ ối sớm. Tình trạng bong nhau non gây xuất huyết ồ ạt đe dọa tính mạng cả hai mẹ con. Mẹ bầu bị tổn thương thể xác thường phải nhập viện cấp cứu trong tình trạng nguy kịch. Chấn thương thể chất cũng làm tăng nguy cơ gãy xương và tổn thương nội tạng ở người mẹ. Đây là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến các kết cục thai kỳ bất lợi. Sự can thiệp bảo vệ của pháp luật và cộng đồng cần được kích hoạt ngay khi phát hiện.

3.2. Tổn thương tâm lý và bạo lực tinh thần trong thai kỳ

Bạo lực tinh thần bao gồm hành vi cô lập, sỉ nhục, chửi bới và ghen tuông vô cớ. Thai phụ phải chịu đựng cảm giác lo âu, cô đơn và sợ hãi thường trực. Tình trạng căng thẳng kéo dài dẫn đến trầm cảm trước sinh và sau sinh. Trầm cảm làm giảm khả năng tự chăm sóc bản thân và giảm tuân thủ lịch khám thai. Nhiều phụ nữ mang thai rơi vào trạng thái bế tắc tâm lý trầm trọng. Họ có xu hướng thu mình lại và không chia sẻ khó khăn với người thân hay bác sĩ. Tổn thương tâm lý âm thầm phá hủy hệ thống miễn dịch của cơ thể người mẹ. Sức khỏe tinh thần của người mẹ cần được quan tâm bình đẳng như sức khỏe thể chất.

IV. Cơ chế gây suy dinh dưỡng bào thai và sinh thiếu tháng

Hiểu rõ cơ chế sinh học giúp giải thích mối liên hệ giữa bạo lực và kết cục thai kỳ xấu. Khi người mẹ bị bạo hành, cơ thể kích hoạt phản ứng căng thẳng thần kinh mạnh mẽ. Trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận (HPA) bị kích thích liên tục. Nồng độ hormone cortisol và adrenaline trong máu tăng vọt. Sự gia tăng hormone căng thẳng gây co thắt các mạch máu nuôi dưỡng tử cung và nhau thai. Lượng máu và oxy vận chuyển đến buồng ối bị suy giảm nghiêm trọng. Quá trình trao đổi chất của thai nhi bị gián đoạn kéo dài. Đây là cơ chế nền tảng dẫn đến suy dinh dưỡng bào thai (IUGR) và kích thích chuyển dạ trước hạn.

4.1. Cơ chế sinh học kích thích chuyển dạ sớm

Căng thẳng cấp tính hoặc mạn tính kích thích tuyến thượng thận giải phóng nội tiết tố CRH. Nồng độ CRH tăng cao kích hoạt việc sản xuất prostaglandin trong cơ tử cung. Prostaglandin làm mềm cổ tử cung và khởi phát các cơn co thắt chuyển dạ sớm. Quá trình chuyển dạ bị kích hoạt khi thai nhi chưa đủ tuần tuổi phát triển. Mặt khác, chấn thương thể chất trực tiếp gây viêm màng ối và vỡ ối non. Nhiễm trùng ối thứ phát thúc đẩy chuyển dạ sinh non diễn ra nhanh chóng. Hệ quả là trẻ chào đời thiếu tháng với nhiều biến chứng sơ sinh phức tạp. Cơ chế này nhấn mạnh tác động hủy hoại trực tiếp của bạo lực lên sinh lý thai kỳ.

4.2. Cơ chế gây suy dinh dưỡng bào thai IUGR

Suy dinh dưỡng bào thai (IUGR) bắt nguồn từ tình trạng thiếu oxy và dưỡng chất mạn tính. Co thắt mạch máu màng đệm làm giảm lưu lượng tuần hoàn tử cung - nhau thai. Bánh nhau không thể vận chuyển đủ glucose, axit amin và lipid cho thai nhi. Sự suy giảm chức năng bánh nhau cản trở trực tiếp quá trình phân chia tế bào. Thai nhi buộc phải phân bổ lại lượng máu ít ỏi để ưu tiên nuôi dưỡng não bộ. Các cơ quan nội tạng và khối cơ bắp của thai nhi bị suy teo. Tình trạng chậm tăng trưởng trong tử cung khiến trẻ sinh ra có kích thước nhỏ hơn chuẩn. Việc theo dõi chỉ số doppler mạch rốn giúp phát hiện sớm nguy cơ này.

V. Giải pháp chăm sóc tiền sản giảm kết cục thai kỳ xấu

Để hạn chế kết cục thai kỳ bất lợi, hệ thống y tế cần triển khai các giải pháp đồng bộ. Chăm sóc tiền sản đóng vai trò là lá chắn bảo vệ sức khỏe mẹ và bé. Việc khám thai định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bạo lực gia đình tiềm ẩn. Nhân viên y tế cần được đào tạo kỹ năng tư vấn và sàng lọc bạo lực nhạy cảm. Phụ nữ mang thai cần được bảo đảm môi trường an toàn và hỗ trợ tâm lý kịp thời. Sự phối hợp giữa ngành y tế, cơ quan pháp luật và tổ chức xã hội là điều kiện tiên quyết. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ tối đa sức khỏe bà mẹ và trẻ em.

5.1. Tăng cường sàng lọc bạo lực trong chăm sóc tiền sản

Quy trình chăm sóc tiền sản cần lồng ghép các bảng câu hỏi sàng lọc bạo lực chuẩn hóa. Bộ công cụ như AAS hay WAST giúp nhận diện nạn nhân một cách kín đáo và an toàn. Bác sĩ và nữ hộ sinh cần tạo không gian riêng tư để thai phụ thoải mái chia sẻ. Việc phát hiện sớm các vết thương thể xác hoặc biểu hiện lo âu là rất quan trọng. Khi phát hiện nguy cơ, cơ sở y tế cần lập kế hoạch theo dõi thai kỳ sát sao. Đội ngũ y tế phối hợp với các chuyên gia tâm lý để can thiệp hỗ trợ. Sàng lọc thường quy giúp ngăn chặn bạo lực tái diễn và bảo vệ sự phát triển của thai nhi.

5.2. Hỗ trợ xã hội và cải thiện sức khỏe bà mẹ và trẻ em

Công tác bảo vệ sức khỏe bà mẹ và trẻ em đòi hỏi mạng lưới an sinh xã hội vững chắc. Các đường dây nóng và nhà tạm lánh cần hoạt động hiệu quả để tiếp nhận thai phụ bị bạo hành. Truyền thông cộng đồng giúp nâng cao nhận thức về tác hại của bạo lực gia đình trong thai kỳ. Nam giới cần được giáo dục về vai trò đồng hành và chăm sóc người vợ khi mang thai. Việc xử lý nghiêm các hành vi bạo lực tạo tính răn đe trong xã hội. Thai phụ được sống trong môi trường an toàn sẽ sinh ra những đứa trẻ khỏe mạnh. Đây là nền tảng bền vững để xây dựng thế hệ tương lai phát triển toàn diện.

Mục lục chi tiết luận án

TRANG PHỤ BÌA
LỜI CAM ĐOAN
CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT – ANH
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. ĐỊNH NGHĨA VỀ BẠO HÀNH GIA ĐÌNH
1.2. CÁC HÌNH THỨC BẠO HÀNH GIA ĐÌNH
1.2.1. Một số định nghĩa
1.2.2. Các hình thức của BHGĐ
1.2.2.1. Bạo hành thể chất
1.2.2.2. Bạo hành tình dục
1.2.2.3. Dọa bạo hành thể chất hoặc tình dục
1.2.2.4. Bạo hành tinh thần
2. Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Phương pháp chọn mẫu
2.4. Cách tiến hành và thu thập số liệu
2.5. Công cụ thu thập số liệu
2.6. Định nghĩa các biến số
2.7. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu
2.8. Đạo đức trong nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.2. Các tỷ lệ về bạo hành gia đình
3.3. Tỷ lệ sinh non/sinh nhẹ cân
3.4. Các yếu tố liên quan với sinh non hoặc nhẹ cân
3.5. Phân tích hồi quy đa biến
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu
4.2. Các tỷ lệ và hình thức bạo hành gia đình
4.3. Tỷ lệ sinh non/sinh nhẹ cân
4.4. Mối liên quan giữa yếu tố dịch tễ - xã hội với sinh non hoặc nhẹ cân
4.5. Mối liên quan giữa bạo hành gia đình với sinh non hoặc nhẹ cân
4.6. Điểm mạnh và hạn chế của đề tài
4.7. Giá trị ứng dụng của đề tài
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Phụ lục 1: Bảng thu thập thông tin sản khoa và đặc điểm kinh tế – văn hóa – xã hội
Phụ lục 2: Bảng thu thập thông tin về bạo hành gia đình
Phụ lục 3: Bảng đồng thuận tham gia nghiên cứu
Phụ lục 4: Phiếu xét nghiệm tế bào cổ tử cung
Phụ lục 5: Bảng câu hỏi gốc của Tổ chức Y tế Thế giới
Phụ lục 6: Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học
Phụ lục 7: Số liệu dân số và phụ nữ trong độ tuổi sinh sản tại Tp.HCM năm 2013
Phụ lục 8: Bản đồ địa điểm lấy mẫu ngẫu nhiên tại Tp.HCM
Phụ lục 9: Chọn cụm nghiên cứu theo phương pháp ngẫu nhiên hệ thống
Phụ lục 10: Một số hình ảnh trong quá trình nghiên cứu
Phụ lục 11: Tờ bướm về Bạo hành gia đình
Phụ lục 12: Danh sách các đối tượng tham gia nghiên cứu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ điều tra thực trạng về ảnh hưởng giữa bạo hành gia đình và sinh non hoặc sinh con nhẹ cân tại thành phố hồ chí minh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (150 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN THỊ NHẬT VY ĐIỀU TRA THỰC TRẠNG VỀ ẢNH HƯỞNG GIỮA BẠO HÀNH GIA ĐÌNH VÀ SINH NON HOẶC SINH CON NHẸ CÂN TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. Hồ Chí Minh – Năm 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN THỊ NHẬT VY ĐIỀU TRA THỰC TRẠNG VỀ ẢNH HƯỞNG GIỮA BẠO HÀNH GIA ĐÌNH VÀ SINH NON HOẶC SINH CON NHẸ CÂN TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Ngành: Sản phụ khoa Mã số: 62720131 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.NGUYỄN THỊ TỪ VÂN TP.

Hồ Chí Minh – Năm 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là luận án nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả TRẦN THỊ NHẬT VY ii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA .Trang LỜI CAM ĐOAN. ii CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN.

iv BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT – ANH. v DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ. ix ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. 3 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. 4 Chƣơng 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu.4 Phương pháp chọn mẫu. Cách tiến hành và thu thập số liệu. Công cụ thu thập số liệu. Định nghĩa các biến số .8 Phương pháp xử lý và phân tích số liệu…………………….9 Đạo đức trong nghiên cứu.

61 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.2 Các tỷ lệ về bạo hành gia đình .3 Tỷ lệ sinh non/sinh nhẹ cân .4 Các yếu tố liên quan với sinh non hoặc nhẹ cân .5 Phân tích hồi quy đa biến. 80 Chƣơng 4: BÀN LUẬN .1 Đặc điểm mẫu nghiên cứu.2 Các tỷ lệ và hình thức bạo hành gia đình .3 Tỷ lệ sinh non/sinh nhẹ cân .4 Mối liên quan giữa yếu tố dịch tễ - xã hội với sinh non hoặc nhẹ cân .5 Mối liên quan giữa bạo hành gia đình với sinh non hoặc nhẹ cân .6 Điểm mạnh và hạn chế của đề tài .7 Giá trị ứng dụng của đề tài. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: Bảng thu thập thông tin sản khoa và đặc điểm kinh tế – văn hóa – xã hội Phụ lục 2: Bảng thu thập thông tin về bạo hành gia đình Phụ lục 3: Bảng đồng thuận tham gia nghiên cứu Phụ lục 4: Phiếu xét nghiệm tế bào cổ tử cung Phụ lục 5: Bảng câu hỏi gốc của Tổ chức Y tế Thế giới Phụ lục 6: Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học Phụ lục 7: Số liệu dân số và phụ nữ trong độ tuổi sinh sản tại Tp.HCM năm 2013 Phụ lục 8: Bản đồ địa điểm lấy mẫu ngẫu nhiên tại Tp.HCM Phụ lục 9: Chọn cụm nghiên cứu theo phương pháp ngẫu nhiên hệ thống Phụ lục 10: Một số hình ảnh trong quá trình nghiên cứu Phụ lục 11: Tờ bướm về Bạo hành gia đình Phụ lục 12: Danh sách các đối tượng tham gia nghiên cứu iv CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN BB – DV Buôn bán – Dịch vụ BHGĐ Bạo hành gia đình BHTC Bạo hành thể chất BHTD Bạo hành tình dục BHTT Bạo hành tinh thần BLGĐ Bạo lực gia đình BV Bệnh viện CN Công nhân CNV Công nhân viên CS. Cộng sự CTC Cổ tử cung CTV Cộng tác viên KCM Khoảng cách mẫu KTC Khoảng tin cậy LHQ Liên hiệp quốc NC Nghiên cứu PN Phụ nữ NHS Nữ hộ sinh SKSS Sức khỏe sinh sản TCYTTG Tổ chức y tế thế giới TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh VD Ví dụ VN Việt Nam v BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT – ANH Adrenaline đươc tiết ra từ vùng hạ đồi –Hypothalamic pituitary adrenal tuyến yên (HPA) Bảng đánh giá bạo hành tinh thần ở Psychological Maltreatment of phụ nữ Women Inventory (PMWI) Bảng đánh giá nguy cơ BHGĐ Abuse Risk Inventory (ARI) Bảng đánh giá những kinh nghiệm Women’s Experiences của người phụ nữ đối với việc bị with Battering (WEB) đánh đập Bệnh võng mạc do sinh non Retinopathy of Prematurity (ROP) Công cụ sàng lọc bạo hành ở phụ nữ Woman Abuse Screening Tool (WAST) Chậm phát triển tâm thần Mental Retardation (MR) Chỉ số thông minh Intelligence Quotient (IQ) Gây đau – Xúc phạm – Đe dọa – La Hurt – Insult – Threaten – mắng Scream (HITS) Giai đoạn “Căng thẳng” Tension Building Phase Giai đoạn “Hành động” Acting – out Phase Giai đoạn “Trăng mật” Honeymoon Phase Hội nghị quốc tế về Dân số và Phát International Conference on triển Population and Development Khảo sát Nhân quyền và Sức Demographic and Health khoẻ Surveys (DHS) Màu da, Nhịp tim, Phản xạ kích Activity, Pulse, Grimace, vi thích, Cử động, Hô hấp.

Apparance and Respiratin Score (APGAR Score) Nội tiết tố phóng thích corticotropin Corticotropin – releasing hormone (CRH) Phương pháp chọn mẫu cụm xác Probability Proportional to Size xuất tỷ lệ theo cỡ dân số (PPPS) Sàng lọc BHGĐ Abuse Assessment Screen (AAS) Sàng lọc BHGĐ của bạn tình Partner Violence Screen (PVS) Sàng lọc BHGĐ đang tiếp diễn Ongoing Abuse Screen (OAS) Tổ chức Quốc tế khảo sát về Bạo International Violence Against lực đối với phụ nữ Women Surveys (IVAWS) Tổ chức Y tế Thế giới World Health Organization (WHO) Tỷ số chênh về tỷ lệ Prevalence Odds Ratio (POR) Thang điểm phương thức xung đột Conflict Tactics Scale (CTS) Thang đo chỉ số bạo hành của bạn Index of Spouse Abuse (ISA) tình Thang đo chỉ số bạo hành của bạn Index of Spouse Abuse – tình – thang đo bạo hành thể chất Physical Scale (ISA –PS) Xuất huyết trong não thất Intraventricular Hemorrhage (IVH) vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1 Hệ số cronbach’s alpha của thang đo CTS theo quốc gia và giới tính.2 Yếu tố nguy cơ thúc đẩy bạo hành gia đình 31 Bảng 2.1 Tỷ lệ P2 theo nghiên cứu của tác giả Nguyễn Hoàng Thanh và cs.2 Bảng tính cỡ mẫu 41 Bảng 2.3 Danh sách các cụm (phường, xã) được chọn và số lượng đối tượng đã tham gia nghiên cứu 44 Bảng 2.4 Độ tin cậy của bộ câu hỏi về bạo hành gia đình 53 Bảng 3.1 Danh sách các cụm (phường, xã) được chọn và số lượng đối tượng đã tham gia nghiên cứu 63 Bảng 3.2 Phân bố đặc điểm dịch tễ – xã hội 64 Bảng 3.3 Phân bố đặc điểm về xã hội của bạn tình/chồng của đối tượng nghiên cứu 65 Bảng 3.4 Tỷ lệ BHGĐ trong mẫu nghiên cứu 66 Bảng 3.5 Mức độ nặng của BHTC trong mẫu nghiên cứu 67 Bảng 3.6 Phân bố các hình thức bạo hành ở mẫu nghiên cứu 67 Bảng 3.7 Tần số bị BHGĐ trong mẫu nghiên cứu 68 Bảng 3.8 Phân bố tỷ lệ sinh non và sinh nhẹ cân trong mẫu nghiên cứu 69 Bảng 3.9 Mối liên quan giữa BHGĐ và yếu tố vợ/chồng với sinh non/nhẹ cân 70 Bảng 3.10 Mối liên quan giữa số nhóm BHGĐ với sinh non/nhẹ cân 73 Bảng 3.11 Mối liên quan giữa mức độ nặng của BHTC với sinh non/nhẹ cân 73 Bảng 3.12 Mối liên quan giữa BHGĐ và yếu tố vợ/chồng với sinh con nhẹ cân 74 Bảng 3.13 Mối liên quan giữa số nhóm BHGĐ với sinh con nhẹ cân 77 Bảng 3.14 Mối liên quan giữa BHGĐ và yếu tố vợ/chồng với sinh non 77 Bảng 3.15 Mối liên quan giữa số nhóm BHGĐ với sinh non 80 Bảng 3.16 Tóm tắt phân tích đơn biến và đa biến với kết cục sinh non/nhẹ cân 81 Bảng 3.17 Tóm tắt phân tích đơn biến và đa biến giữa các hình thức BHGĐ với kết cục sinh non/nhẹ cân 82 Bảng 3.18 Phân tích đa biến với kết cục sinh con nhẹ cân 83 Bảng 3.19 Phân tích đa biến giữa các hình thức BHGĐ với kết cục sinh con nhẹ cân 84 Bảng 3.20 Phân tích đa biến với kết cục sinh non 85 viii Bảng 3.21 Phân tích đa biến giữa các hình thức BHGĐ với kết cục sinh non 86 Bảng 4.1 So sánh tỷ lệ BHGĐ của một số NC trong nước và trên thế giới 94 Bảng 4.2 Mối liên quan giữa BHTD và sinh non ở một số nghiên cứu 108 ix DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Hình 1.1 Vòng xoay bạo hành trong gia đình 9 Hình 1.2 Hình minh họa về phòng chống bạo hành trong gia đình 15 Hình 1.3 Tỷ lệ sinh non ở các nước trên thế giới trong năm 2010 25 Sơ đồ 2.1 Phương pháp chọn mẫu 45 Sơ đồ 2.2 Tóm tắt các bước thu thập số liệu 54 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bạo hành gia đình (BHGĐ) nói chung và BHGĐ đối với phụ nữ nói riêng là vấn đề đã tồn tại từ lâu trong lịch sử. Năm 1997, Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) đã đưa ra định nghĩa BHGĐ là:“Những hành động cưỡng bức về thể chất, tinh thần và tình dục của bạn tình nam hiện tại hoặc trước đây đối với phụ nữ trong độ tuổi vị thành niên và trưởng thành”[184]. Đa số nạn nhân của các vụ bạo hành là phụ nữ. BHGĐ hiện đang là vấn đề sức khỏe cộng đồng đang được quan tâm.

Trên thế giới, cứ 3 người phụ nữ thì có 1 trường hợp bị đánh, bị xâm phạm tình dục hoặc bị bạo hành về tinh thần trong cuộc đời. Phần lớn thủ phạm là thành viên trong gia đình của người phụ nữ đó[88]. Mang thai là thời điểm dễ bị tổn thương nhất đối với những nạn nhân bị BHGĐ do thay đổi nhu cầu về thể chất, xã hội, tình cảm và kinh tế; nhiều nghiên cứu (NC) cho thấy tỷ lệ phụ nữ bị bạo hành bởi chồng/bạn tình trong thời kỳ mang thai dao động từ 4 – 29%[38]. Nghiên cứu quốc gia về bạo lực đối với phụ nữ ở Việt Nam năm 2010 cho thấy 58% phụ nữ đã từng bị bạo hành ít nhất một lần trong đời (bao gồm cả bạo lực thể chất, tinh thần và tình dục); 32% phụ nữ đã từng kết hôn cho biết đã trải nghiệm BHTC trong suốt đời và 6% đã từng bị BHTC trong 12 tháng qua.

Tỷ lệ BHTC trong thai kỳ ở Việt Nam đã được báo cáo là 5%[91]. BHGĐ không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản và tâm thần của người phụ nữ mà còn gây tác động xấu đến sức khoẻ và sự phát triển sau này của trẻ[27]. Kết quả từ một phân tích gộp của Donovan và cs. cũng chỉ ra rằng BHGĐ làm tăng nguy cơ sinh non gấp 1,91 lần (KTC 95% : 1,60 – 2,29) và nguy cơ sinh con nhẹ cân cao gấp 2,11 lần (KTC 95% : 1,68 – 2,65)[60].

BHGĐ ảnh hưởng đến nguy cơ sinh non bởi nhiều cách khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Nhật Vy (2019). Luận án nghiên cứu ảnh hưởng bạo hành gia đình đến sinh non, nhẹ cân tại TP.HCM [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/luan-an-tien-si-dieu-tra-thuc-trang-ve-anh-huong-giua-bao-hanh-gia-dinh-va-sinh-non-hoac-sinh-con-nhe-can-tai-thanh-pho-ho-chi-minh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng bạo hành gia đình đến sinh non, nhẹ cân tại TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ khảo sát ảnh hưởng bạo hành gia đình tới sinh non/con nhẹ cân tại TPHCM.

Luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng bạo hành gia đình đến sinh non, nhẹ cân tại TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng bạo hành gia đình đến sinh non, nhẹ cân tại TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng bạo hành gia đình đến sinh non, nhẹ cân tại TP.HCM" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Nghiên Cứu Văn Hóa.

Luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng bạo hành gia đình đến sinh non, nhẹ cân tại TP.HCM" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng bạo hành gia đình đến sinh non, nhẹ cân tại TP.HCM" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng bạo hành gia đình đến sinh non, nhẹ cân tại TP.HCM" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter