Luận án tiến sĩ: Các yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức giảng viên đại học tại TP. Hồ Chí Minh (Nghiên cứu tại Viện Hàn Lâm KHXH Việt Nam)
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức của giảng viên ĐH tại TP.HCM. Khám phá động lực và rào cản, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về quản trị tri thức đại học tại TP.HCM
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Trần Ngọc Tú
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về quản trị tri thức đại học tại TP
Quản trị tri thức đại học là trọng tâm chiến lược trong kỷ nguyên số. Các trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh giữ vai trò đào tạo và nghiên cứu hàng đầu. Nguồn nhân lực giảng viên tạo ra giá trị cốt lõi cho nhà trường. Hoạt động chia sẻ tri thức giúp lan tỏa chuyên môn và nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện. Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu các nhân tố tác động đến hành vi này. Dữ liệu thực nghiệm phản ánh bức tranh đa chiều về môi trường học thuật đô thị. Bối cảnh hội nhập quốc tế đòi hỏi sự chuyển dịch mạnh mẽ sang nền kinh tế tri thức. Giảng viên không chỉ truyền thụ kiến thức mà còn liên tục sáng tạo giá trị mới. Việc kết nối và chia sẻ thông tin giúp nâng cao vị thế học thuật.
1.1. Bản chất của tri thức ẩn và tri thức hiện học thuật
Tri thức được chia thành hai dạng cơ bản: tri thức ẩn và tri thức hiện. Tri thức hiện tồn tại dưới dạng tài liệu, giáo trình, bài báo và công trình khoa học. Dạng tri thức này dễ dàng lưu trữ, mã hóa và truyền tải qua hệ thống dữ liệu. Ngược lại, tri thức ẩn nằm sâu trong kinh nghiệm giảng dạy, kỹ năng sư phạm và tư duy phản biện. Đây là nguồn tài sản vô hình vô cùng quý giá của giảng viên đại học. Việc chuyển hóa tri thức ẩn thành tri thức hiện đóng vai trò quyết định năng lực của cơ sở giáo dục. Quá trình chuyển dịch đòi hỏi sự tương tác liên tục và môi trường trao đổi cởi mở. Giảng viên cần chủ động biến các trải nghiệm cá nhân thành tài nguyên tri thức chung.
1.2. Tính cấp thiết thúc đẩy hành vi chia sẻ tri thức
Hành vi chia sẻ tri thức là điều kiện tiên quyết nâng cao chất lượng đào tạo đại học. Các cơ sở giáo dục tại TP. Hồ Chí Minh đối mặt áp lực cạnh tranh học thuật gay gắt. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đòi hỏi đổi mới phương pháp giảng dạy không ngừng nghỉ. Giảng viên nắm giữ nguồn tài nguyên kiến thức chuyên sâu và đa dạng theo chuyên ngành. Thiếu hụt sự chia sẻ dẫn đến lãng phí nguồn lực trí tuệ tập thể. Hoạt động trao đổi học thuật giúp rút ngắn thời gian tích lũy kinh nghiệm của đồng nghiệp trẻ. Sự phối hợp liên ngành mở ra nhiều công trình khoa học có giá trị thực tiễn cao. Thúc đẩy hành vi chia sẻ tri thức tạo nền tảng phát triển bền vững.
1.3. Nền tảng lý thuyết tiếp cận quản trị tri thức giáo dục
Nghiên cứu ứng dụng đồng bộ nhiều lý thuyết nền tảng kinh điển trong quản trị. Lý thuyết hành động có lý do (TRA) và hành vi có kế hoạch (TPB) giải thích động cơ cá nhân. Thái độ và chuẩn chủ quan chi phối trực tiếp ý định đóng góp tri thức. Lý thuyết trao đổi xã hội (SET) phân tích mối tương quan giữa chi phí thời gian và lợi ích nhận được. Giảng viên sẵn sàng cống hiến tri thức khi nhận lại sự công nhận và tôn trọng từ đồng nghiệp. Bên cạnh đó, mô hình chuyển hóa tri thức SECI làm sáng tỏ cơ chế tương tác đa chiều. Lý thuyết nhận thức xã hội bổ sung góc nhìn về tác động môi trường lên hành vi.
II. Các yếu tố cá nhân ảnh hưởng chia sẻ tri thức giảng viên
Yếu tố cá nhân ảnh hưởng chia sẻ tri thức là động lực bên trong then chốt. Nhận thức cá nhân định hình thái độ và hành vi của mỗi cán bộ giảng dạy. Mỗi giảng viên sở hữu nền tảng chuyên môn, thâm niên và mục tiêu nghề nghiệp riêng biệt. Động lực nội tại thúc đẩy sự tự nguyện đóng góp kiến thức học thuật giá trị. Sự tự tin vào năng lực chuyên môn tạo nền tảng vững chắc cho các trao đổi học thuật chất lượng. Bên cạnh đó, tinh thần cống hiến và trách nhiệm nghề nghiệp thúc đẩy hành vi tích cực. Hiểu rõ các yếu tố này giúp nhà quản trị đại học thiết kế chính sách tạo động lực phù hợp. Việc tôn trọng giá trị cá nhân tạo môi trường làm việc nhân văn.
2.1. Động lực chia sẻ tri thức giảng viên trong giảng dạy
Động lực chia sẻ tri thức giảng viên bao gồm hai khía cạnh: nội tại và ngoại tại. Động lực nội tại xuất phát từ niềm đam mê học thuật và tình yêu nghề giáo. Giảng viên tìm thấy niềm vui khi giúp đỡ đồng nghiệp và thế hệ sinh viên tiến bộ. Động lực ngoại tại gắn liền với sự công nhận danh tiếng và cơ hội thăng tiến nghề nghiệp. Sự kỳ vọng về uy tín học thuật thôi thúc các công bố khoa học chung giữa các thành viên. Khi các kỳ vọng được đáp ứng thỏa đáng, hành vi chia sẻ diễn ra tự nhiên và thường xuyên hơn. Sự cân bằng giữa hai nguồn động lực này duy trì nhiệt huyết nghiên cứu lâu dài.
2.2. Năng lực tự định vị và hiệu quả kiến thức cá nhân
Hiệu quả kiến thức cá nhân phản ánh niềm tin của giảng viên vào giá trị chuyên môn của bản thân. Giảng viên có trình độ học thuật cao thường tự tin chia sẻ những phát hiện nghiên cứu mới. Họ tin tưởng rằng tri thức của mình đóng góp thiết thực cho cộng đồng học thuật xung quanh. Ngược lại, sự tự ti về năng lực có thể tạo ra rào cản tâm lý e ngại giao tiếp. Tự định vị năng lực chính xác giúp giảng viên lựa chọn kênh chia sẻ phù hợp nhất. Việc tham gia các hội thảo quốc tế và xuất bản bài báo khoa học nâng cao sự tự tin. Cảm nhận về tính hữu ích của tri thức bản thân trực tiếp thúc đẩy ý định đóng góp.
2.3. Sự sẵn sàng cống hiến tri thức chuyên môn sư phạm
Sự sẵn sàng chia sẻ là trạng thái tâm lý cởi mở trong môi trường công việc hàng ngày. Giảng viên sẵn lòng truyền đạt kinh nghiệm sư phạm và tài liệu nghiên cứu quý giá. Tinh thần này giảm thiểu tình trạng giữ bí quyết cá nhân làm lợi thế riêng lẻ. Các giảng viên kỳ cựu sẵn sàng dẫn dắt và hỗ trợ thế hệ giảng viên trẻ làm khoa học. Sự cống hiến tri thức sư phạm giúp nâng cao mặt bằng chất lượng đào tạo toàn khoa. Tinh thần sẵn lòng chia sẻ lan tỏa năng lượng tích cực trong toàn bộ tổ chức giáo dục. Mức độ sẵn sàng càng cao thì tần suất trao đổi chuyên môn giữa các đồng nghiệp càng gia tăng.
III. Tác động từ văn hóa tổ chức trường đại học và lãnh đạo
Văn hóa tổ chức trường đại học và phong cách lãnh đạo tạo khung môi trường quyết định. Một cơ chế mở khuyến khích sự tương tác học thuật đa chiều giữa các bộ môn. Sự ủng hộ của ban giám hiệu tạo niềm tin vững chắc cho đội ngũ cán bộ giảng dạy. Lãnh đạo đóng vai trò kiến tạo tầm nhìn và định hướng chiến lược tri thức dài hạn. Khi trường đại học xây dựng môi trường học thuật dân chủ, mọi rào cản trao đổi bị xóa bỏ hoàn toàn. Văn hóa hỗ trợ giúp giảng viên vượt qua tâm lý e dè và bảo thủ tri thức. Luận án khẳng định sự kết hợp giữa lãnh đạo và văn hóa định hình thói quen chia sẻ bền vững.
3.1. Vai trò của lãnh đạo chuyển đổi và chia sẻ tri thức
Lãnh đạo chuyển đổi và chia sẻ tri thức có mối quan hệ tương hỗ sâu sắc. Người lãnh đạo chuyển đổi truyền cảm hứng và khơi dậy đam mê sáng tạo cho cấp dưới. Họ lắng nghe ý kiến đóng góp và tạo điều kiện tối đa cho nghiên cứu khoa học. Sự quan tâm từ cấp quản lý giúp giảng viên cảm thấy công sức được ghi nhận xứng đáng. Lãnh đạo tiên phong chia sẻ kinh nghiệm sẽ trở thành tấm gương sáng cho đồng nghiệp noi theo. Phong cách quản lý độc đoán làm triệt tiêu sự chủ động và làm suy giảm động lực học thuật. Sự trao quyền giúp nâng cao tinh thần tự chủ và trách nhiệm đóng góp tri thức chung.
3.2. Môi trường học thuật cởi mở thúc đẩy trao đổi sáng tạo
Văn hóa học thuật cởi mở là không gian lý tưởng cho tranh luận khoa học lành mạnh. Môi trường này đề cao sự tôn trọng đối với các quan điểm học thuật mới và khác biệt. Giảng viên không sợ rủi ro hay chỉ trích khi đề xuất các ý tưởng nghiên cứu đột phá. Sự liên kết giữa các bộ môn và viện nghiên cứu diễn ra thường xuyên và thực chất. Các buổi sinh hoạt học thuật định kỳ tạo diễn đàn trao đổi tri thức chuyên sâu và hiệu quả. Văn hóa học thuật tích cực gắn kết các cá nhân thành một cộng đồng học thuật đoàn kết. Môi trường càng cởi mở thì dòng chảy tri thức trong trường đại học càng lưu thông mạnh mẽ.
3.3. Chính sách đãi ngộ và khen thưởng học thuật xứng đáng
Chính sách đãi ngộ và khen thưởng học thuật là đòn bẩy vật chất và tinh thần quan trọng. Các trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh cần xây dựng cơ chế khen thưởng minh bạch và kịp thời. Việc tài trợ kinh phí nghiên cứu và thưởng bài báo uy tín tạo động lực phấn đấu rõ rệt. Giảng viên tích cực chia sẻ giáo trình và hướng dẫn đồng nghiệp cần được vinh danh công khai. Đãi ngộ thỏa đáng bù đắp xứng đáng thời gian và công sức đã đầu tư vào hoạt động học thuật. Nếu thiếu vắng cơ chế tưởng thưởng công bằng, giảng viên có xu hướng giữ kín tri thức chuyên môn. Khen thưởng là chất xúc tác trực tiếp cho trao đổi tri thức.
IV. Vốn xã hội trong môi trường giáo dục đại học hiện nay
Vốn xã hội trong môi trường giáo dục là tài nguyên mạng lưới quan hệ vô giá. Khái niệm này bao gồm niềm tin, chuẩn mực ứng xử và mạng lưới liên kết chuyên môn. Giảng viên gắn kết trong mạng lưới xã hội mạnh mẽ có nhiều cơ hội tiếp cận tri thức mới. Mối quan hệ thân thiện giữa các đồng nghiệp giảm thiểu chi phí và thời gian tìm kiếm thông tin. Vốn xã hội thúc đẩy sự hợp tác chặt chẽ trong các dự án khoa học liên ngành quy mô lớn. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh vốn xã hội tác động thuận chiều mạnh mẽ đến hành vi chia sẻ tri thức. Việc đầu tư phát triển vốn xã hội mang lại lợi ích bền vững cho các trường.
4.1. Xây dựng niềm tin giữa các đồng nghiệp trong khoa viện
Niềm tin giữa các đồng nghiệp là nền tảng cốt lõi của mọi hành vi trao đổi tri thức. Giảng viên chỉ sẵn sàng chia sẻ thông tin chuyên sâu khi tin tưởng đối phương không chiếm dụng ý tưởng. Niềm tin vào năng lực chuyên môn của đồng nghiệp tạo ra sự tôn trọng học thuật lẫn nhau. Niềm tin vào lòng nhân ái và sự liêm chính giúp loại bỏ nỗi sợ bị lợi dụng tri thức cá nhân. Sự tin tưởng lẫn nhau giúp các cuộc thảo luận khoa học diễn ra chân thành và hiệu quả hơn. Xây dựng niềm tin đòi hỏi thời gian, sự minh bạch và tinh thần hỗ trợ nhất quán. Khi mức độ tin cậy nội bộ cao, hoạt động chia sẻ tri thức tự động được tối ưu.
4.2. Mạng lưới tương tác chuyên môn và chia sẻ học thuật
Mạng lưới tương tác thường xuyên là kênh dẫn truyền tri thức trực tiếp giữa các giảng viên. Tương tác trực tiếp trong sinh hoạt học thuật giúp chuyển giao kỹ năng mềm và kinh nghiệm thực tế. Tương tác chuyên môn giữa các thế hệ tạo ra sự tiếp nối tri thức sư phạm quý báu. Các nhóm nghiên cứu mạnh là điển hình của mạng lưới trao đổi học thuật hiệu quả cao. Mật độ liên kết càng dày đặc thì tốc độ lan truyền tri thức khoa học càng nhanh chóng. Nhà trường cần tạo điều kiện thuận lợi về không gian và thời gian cho các hoạt động nhóm. Mạng lưới hợp tác sâu rộng tạo sức mạnh tổng hợp nâng tầm thương hiệu trường.
4.3. Ứng dụng công nghệ thông tin và mạng xã hội kết nối
Hạ tầng công nghệ thông tin hiện đại là công cụ đắc lực hỗ trợ chia sẻ tri thức đại học. Các nền tảng quản lý học tập và kho học liệu số giúp lưu trữ tri thức hiện có hệ thống. Mạng xã hội học thuật chuyên ngành kết nối giảng viên với cộng đồng khoa học quốc tế. Các kênh trao đổi trực tuyến hỗ trợ tương tác tức thì vượt qua mọi rào cản địa lý. Giảng viên sử dụng mạng xã hội để cập nhật nhanh chóng xu hướng khoa học mới nhất. Tính khả dụng và tiện lợi của hệ thống công nghệ thúc đẩy chia sẻ tài liệu số. Việc kết hợp công nghệ với tương tác trực tiếp tạo nên môi trường quản trị tri thức toàn diện.
V. Giải pháp thúc đẩy chia sẻ tri thức giảng viên đại học
Các giải pháp thúc đẩy chia sẻ tri thức xuất phát từ kết quả phân tích định lượng thực tế. Nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho ban giám hiệu các trường đại học tại TP.HCM. Việc triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp giúp tối ưu hóa hiệu quả quản trị tri thức. Các biện pháp cần tập trung vào hoàn thiện chính sách, xây dựng văn hóa và nâng cấp công nghệ. Sự kết hợp hài hòa giữa lợi ích vật chất và giá trị tinh thần tạo động lực phấn đấu bền bỉ. Ban lãnh đạo nhà trường giữ vai trò điều phối trong quá trình thực thi các chính sách này. Mục tiêu chiến lược là xây dựng môi trường đại học thông minh và đổi mới.
5.1. Hoàn thiện cơ chế đãi ngộ và vinh danh giảng viên xuất sắc
Nhà trường cần rà soát và bổ sung chính sách khen thưởng học thuật một cách cụ thể. Tiêu chí đánh giá hoạt động chia sẻ tri thức cần được đưa vào chuẩn thi đua của giảng viên. Cần thành lập quỹ khen thưởng xứng đáng cho các công trình công bố chung và chuyển giao tri thức. Vinh danh định kỳ các giảng viên có đóng góp tích cực cho sự phát triển của cộng đồng học thuật. Cơ chế đãi ngộ minh bạch tạo động lực mạnh mẽ cho giảng viên cống hiến tri thức chuyên sâu. Việc đầu tư kinh phí thỏa đáng vào nghiên cứu giúp thu hút và giữ chân nhân tài chất lượng cao. Đãi ngộ công bằng khẳng định sự trân trọng tài sản trí tuệ.
5.2. Chuyển đổi số và hiện đại hóa hạ tầng quản lý tri thức
Hiện đại hóa hạ tầng công nghệ là bước đi bắt buộc trong quá trình chuyển đổi số giáo dục. Các trường đại học cần xây dựng kho tri thức số dùng chung với giao diện thân thiện và tiện lợi. Hệ thống tìm kiếm dữ liệu thông minh giúp giảng viên dễ dàng tra cứu tài liệu học thuật cần thiết. Ứng dụng điện toán đám mây và công nghệ bảo mật tạo sự an tâm khi chia sẻ tài nguyên số. Ban giám hiệu cần tổ chức các khóa tập huấn nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ cho giảng viên. Nền tảng số hiện đại giúp rút ngắn khoảng cách và tối ưu hóa thời gian chia sẻ thông tin. Công nghệ là bệ phóng cho quản trị tri thức hiệu quả.
5.3. Định hình văn hóa học thuật hợp tác và tương hỗ lẫn nhau
Xây dựng văn hóa đại học lấy sự hợp tác và chia sẻ làm giá trị cốt lõi hàng đầu. Lãnh đạo trường cần gương mẫu và tích cực thúc đẩy các cuộc đối thoại cởi mở với giảng viên. Tạo lập các không gian sinh hoạt học thuật chung thân thiện và truyền cảm hứng làm việc. Khuyến khích hình thành các câu lạc bộ khoa học và nhóm nghiên cứu liên ngành chuyên sâu. Xóa bỏ tâm lý e ngại và xây dựng niềm tin học thuật vững chắc giữa các thành viên trong khoa. Văn hóa sẻ chia tri thức cần trở thành chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp tự nguyện. Môi trường học thuật lành mạnh tạo sức mạnh nội sinh đưa trường đại học phát triển vượt bậc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIÊN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN NGỌC TÚ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHIA SẺ TRI THỨC CỦA GIẢNG VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TẠI TP. HỒ CHÍ MINH Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Kim Sa 2. Cảnh Chí Hoàng HÀ NỘI - 2023 MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHIA SẺ TRI THỨC CỦA GIẢNG VIÊN ĐẠI HỌC. Các nghiên cứu về chia sẻ tri thức. Các nghiên cứu về quản lý tri thức. Các nghiên cứu về động lực chia sẻ tri thức.
Các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến việc chia sẻ tri thức. 20 CHƯƠNG 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHIA SẺ TRI THỨC CỦA GIẢNG VIÊN ĐẠI HỌC VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Một số khái niệm cơ bản, bản chất của quá trình chia sẻ tri thức và các hình thức chia sẻ tri thức. Khái niệm về tri thức.
Khái niệm chia sẻ tri thức và quản trị tri thức. Bản chất quá trình chia sẻ tri thức. Sự cần thiết phải chia sẻ tri thức. Các điều kiện để chia sẻ tri thức.
Lý thuyết nền liên quan đến chia sẻ tri thức. Lý thuyết về hành động có lý do (TRA). Lý thuyết về hành vi có kế hoạch (TPB). Lý thuyết trao đổi xã hội (SET- Social Exchange Theory).
Lý thuyết nhận thức xã hội. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động chia sẻ tri thức của giảng viên đại học .1 Yếu tố tổ chức. Yếu tố môi trường vĩ mô. Mô hình nghiên cứu đề xuất.
61 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Thiết kế bảng hỏi.
Chọn mẫu và và phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu. 73 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Vai trò của chia sẻ tri thức của giảng viên đại học Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Mức độ đáp ứng cách mạng công nghiệp 4.0 của lao động Việt Nam. Thống kê mô tả các nhân tố thuộc biến độc lập. Thống kê mô tả biến phụ thuộc. Mô hình đo lường.
Mô hình cấu trúc. Đánh giá tác động của các nhân tố tới hoạt động chia sẻ tri thức của giảng viên đại học. 120 CHƯƠNG 5: CÁC GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG CHIA SẺ TRI THỨC CỦA GIẢNG VIÊN ĐẠI HỌC TẠI TP. HỒ CHÍ MINH.
Yêu cầu của Chính phủ và Bộ giáo dục & Đào tạo về chia sẻ tri thức của các trường đại học. 146 TÀI LIỆU THAM KHẢO .167 DANH SÁCH HÌNH Hình 2. 1: Mô hình chia sẻ tri thức SECI. 2: Lý thuyết về hành động có lý do (TRA) trong chia sẻ tri thức.
3: Mô hình nghiên cứu của luận án. 1: Quy trình nghiên cứu của luận án. 1: Mô hình đo lường cho các biến bậc 1. 2: Mô hình đo lường cho các biến bậc 2 .119 DANH SÁCH BẢNG Bảng 3.
1: Kết quả sau hiệu chỉnh thu được các thang đo cho từng nhân tố. 1: Xu hướng thay đổi của Văn hoá Hàn lâm. 2: Xếp hạng năng lực cạnh tranh GCI 4.0 của các nước ASEAN 201986 Bảng 4. 3: Xếp hạng và điểm số Trụ cột Kỹ năng của ASEAN 2019.
4: Phân tích định lượng các chỉ số thành phần của Trụ cột 6 (Kỹ năng). 5: Thống kê cho biết đặc điểm của mẫu nghiên cứu. 6: Thống kê mô tả quan sát: “Văn hóa tổ chức”. 7: Thống kê mô tả quan sát: “Hệ thống khen thưởng”.
8: Thống kê mô tả quan sát: “Sự hỗ trợ của lãnh đạo/Nhà quản lý”. 9: Thống kê mô tả quan sát: “Chính sách của trường đại học”. 10: Thống kê mô tả quan sát: "Sự tin tưởng". 11: Thống kê mô tả quan sát: "Sự tương tác".
12: Thống kê mô tả quan sát: "Sự kỳ vọng". 13: Thống kê mô tả quan sát: "Sự sẵn sàng chia sẻ". 14: Thống kê mô tả quan sát: "Hiệu quả kiến thức cá nhân". 15: Thống kê mô tả quan sát: "Tính khả dụng của hệ thống công nghệ thông tin".
16: Thống kê mô tả quan sát: "Sử dụng mạng xã hội trong chia sẻ tri thức". 17: Thống kê mô tả quan sát: "Chia sẻ tri thức". 18: Hệ số tải ngoài outer loading lần 1 cho các biến quan sát. 19: Hệ số tải ngoài outer loading lần 2 cho các biến quan sát.
20: Kiểm tra độ tin cậy và tính hội tụ của các biến quan sát của mô hình nghiên cứu. 21: Kiểm tra tính phân biệt thông qua căn bậc hai của AVE. 22: Kiểm tra tính phân biệt thông qua giá trị HTMT. 23: Kiểm tra đa cộng tuyến giữa các biến quan sát.
24: Mối quan hệ tác động của các biến bậc 1 lên các biến bậc 2. 25: Tác động của các nhân tố tới hoạt động chia sẻ tri thức của giảng viên đại học .127 DANH SÁCH HỘP Hộp 4. 1: Hệ thống khen thưởng cho hoạt động chia sẻ tri thức của Trường Đại học Văn Lang – Thành Phố Hồ Chí Minh. 2: Trao đổi khoa học định kỳ tạo ra sự tương tác tốt hơn trong hoạt động chia sẻ tri thức – Trường hợp của Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh.
125 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết Quá trình toàn cầu hóa đang diễn ra mạnh mẽ điều này dẫn đến việc dịch chuyển lao động từ lao động chân tay sang lao động dựa trên tri thức. Bên cạnh đó, sự phát triển của nền kinh tế dựa trên tri thức đã chỉ ra tầm quan trọng của quản lý tri thức cũng như chia sẻ tri thức. Noor và cộng sự (2014) coi chia sẻ tri thức là một phần cơ bản của quản lý tri thức vì nó cho phép tri thức có thể truy cập và sử dụng được trong và giữa các tổ chức.
Tri thức gần đây ngày càng được công nhận là một trong những tài sản quý giá nhất của một tổ chức (Zahari và cộng sự, 2014). Tri thức còn được xác định là một nguồn lực cạnh tranh (Ngah và Ibrahim, 2010), một năng lực và công cụ cốt lõi cho hoạt động vượt trội của tổ chức (Lin, 2007b). Ngoài ra tri thức có vai trò rất quan trọng đối với sự bền vững và thành công lâu dài của bất kỳ tổ chức nào (Elogie, 2010). Một trường đại học như là một tổ chức học thuật đóng vai trò như là kho tri thức, đặc biệt nếu tri thức đó được sắp xếp và tổ chức.
Tri thức là một trong những thứ tài nguyên quan trọng trong môi trường học thuật vì tất cả các tổ chức đều lấy tri thức làm trung tâm. Trong lĩnh vực giáo dục, một trong những cách quản lý hiệu quả các loại nguồn lực và nguồn tri thức đa dạng để cải thiện hiệu quả và phát triển bền vững đó là quản lý và thúc đẩy việc chia sẻ tri thức. Cách mạng công nghiệp 4.0 đã và đang nâng cao chất lượng và giá trị cuộc sống của xã hội loài người. Trong bối cảnh đó, tri thức là một yếu tố sản xuất quan trọng, là cơ sở để tổ chức phát triển theo chiều sâu.
Nhân lực là yếu tố quyết định đến sự thành công hay thất bại của một tổ chức nói chung và trường đại học nói riêng. Ở trường đại học, chất lượng của đội ngũ cán bộ giảng dạy quyết định đến chất lượng đầu ra của sinh viên còn các nguồn lực khác quan trọng và mang tính hỗ trợ. Những năm qua, các trường đại học của 1 Việt Nam đã có những bước vượt bậc đáng kể, đã có trường đại học nằm trong top 1.000 trường đại học trên thế giới. Hầu hết các nghiên cứu chia sẻ tri thức tập trung ở các nước phương Tây vì lý thuyết chia sẻ tri thức chủ yếu được phát triển ở đây (Ma và cộng sự, 2014), các nghiên cứu về chia sẻ tri thức tại các nước phương Đông chưa được đề cập nhiều.
Trong khi đó, toàn cầu hóa làm nền kinh tế có sự cạnh tranh trong phạm vi rộng, chia sẻ tri thức do đó cũng có ý nghĩa đối với các nước đang phát triển đặc biệt là trong giáo dục đại học. Đây là ngành đòi hỏi mức độ chia sẻ tri thức cao giữa các giảng viên về kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm. Các tổ chức trên thế giới hiện nay đã nhận ra những ưu điểm của việc chia sẻ tri thức. Họ đầu tư nhiều thời gian, tiền bạc vào hệ thống quản lý tri thức với mong muốn và sự hứa hẹn sẽ cải thiện được việc chia sẻ tri thức và nâng cao khả năng cạnh tranh tổng thể cho tổ chức.
Trong những năm gần đây, khái niệm tri thức đã trở nên phổ biến hơn trong các tổ chức, và tri thức được công nhận như là nguồn lực quan trọng nhất của các tổ chức. Mặc dù tri thức luôn là yếu tố quan trọng nhưng chỉ trong một thập kỷ qua, nó mới được xem là nguồn gốc tạo lợi thế cạnh tranh và quan trọng cho sự phát triển bền vững lâu dài cho các tổ chức nói chung và trường đại học nói riêng. Việc công nhận tri thức là nguồn lực quan trọng của các tổ chức ngày nay đã khẳng định sự cần thiết của quá trình tạo điều kiện cho sự sáng tạo, chia sẻ và tận dụng tri thức của cá nhân và tập thể. Có thể thấy rằng nguồn lực quan trọng cho sự phát triển bền vững của mọi tổ chức là tri thức.
Nó tạo ra một lợi thế cạnh tranh cho tổ chức trong nền kinh tế thị trường đầy biến động và cạnh tranh gay gắt như hiện nay (Davenpork và Prusak, 1998; Foss và Pederson, 2002; Grant, 1996). Ngoài ra, việc chia sẻ tri thức này sẽ giúp cho hiệu quả làm việc ngày càng tốt hơn với nhiều kiến thức cần phải trao dồi trong cuộc sống cũng như trong công việc hàng ngày. Vì chỉ có hiểu biết nhiều, tri thức vững chắc thì mới giúp con 2 người phát triển và hoàn thiện bản thân. Đó không phải là kết quả làm việc của một cá nhân riêng lẻ, mà là thành quả hợp tác lao động của cả một tập thể người lao động.
Do đó, mỗi nhân viên làm việc trong ngành cần phải có ý thức hợp tác, chia sẻ thông tin, tri thức với nhau mới có thể hoàn thành tốt công việc, gia tăng niềm tin của khách hàng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Ngọc Tú (2023). Luận án tiến sĩ: Yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức giảng viên đại học TP. Hồ Chí Minh [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/luan-an-tien-si-cac-yeu-to-anh-huong-den-chia-se-tri-thuc-cua-giang-vien-cac-truong-dai-hoc-tai-tp-ho-chi-minh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức giảng viên đại học TP. Hồ Chí Minh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức của giảng viên ĐH tại TP.HCM. Khám phá động lực và rào cản, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức giảng viên đại học TP. Hồ Chí Minh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức giảng viên đại học TP. Hồ Chí Minh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức giảng viên đại học TP. Hồ Chí Minh" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Nghiên Cứu Văn Hóa.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức giảng viên đại học TP. Hồ Chí Minh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức giảng viên đại học TP. Hồ Chí Minh" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức giảng viên đại học TP. Hồ Chí Minh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.