Luận án Tiến sĩ: Quan hệ Nhà nước - Giáo hội Nhật Bản (1945-1995) qua trường hợp Soka Gakkai

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu quan hệ nhà nước và giáo hội Nhật Bản 1945-1995, lấy Soka Gakkai làm trường hợp điển hình."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

241

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bối cảnh Tôn giáo Nhật Bản hậu chiến 1945-1995
Số trang:
241 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Lịch sử thế giới
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bối cảnh Tôn giáo Nhật Bản hậu chiến 1945 1995

Chiến tranh Thế giới thứ hai kết thúc, Nhật Bản trải qua cuộc cải cách sâu rộng. Hệ thống chính trị, xã hội, và tôn giáo thay đổi triệt để. Hiến pháp Nhật Bản 1947 được ban hành. Nó thiết lập nguyên tắc tách biệt Nhà nước và Giáo hội. Điều này đảm bảo tự do tôn giáo cho mọi công dân. Đây là bước ngoặt lớn so với mô hình "Tế chính nhất trí" trước chiến tranh. Tôn giáo trước đó gắn liền với quyền lực nhà nước, đặc biệt là Thần đạo Quốc gia. Giai đoạn hậu chiến chứng kiến sự trỗi dậy của nhiều phong trào tôn giáo mới, gọi là Shinshūkyō. Những phong trào này thu hút đông đảo tín đồ. Chúng đáp ứng nhu cầu tinh thần của người dân trong bối cảnh xã hội biến động. Soka Gakkai là một trong những phong trào nổi bật nhất. Sự phát triển của Soka Gakkai thách thức các giới hạn của chính sách tôn giáo mới. Quan hệ Nhà nước-Giáo hội Nhật Bản trở nên phức tạp hơn. Nó đòi hỏi sự cân bằng giữa tự do tôn giáo và trật tự công cộng. Giai đoạn 1945-1995 là thời kỳ định hình lại vai trò của tôn giáo trong đời sống chính trị Nhật Bản. Luật pháp về tôn giáo Nhật Bản cũng được hoàn thiện qua các vụ việc cụ thể.

1.1. Hiến pháp 1947 và Tách biệt Nhà nước Giáo hội

Hiến pháp Nhật Bản 1947 mang tính cách mạng. Nó đã thay đổi hoàn toàn cục diện tôn giáo. Điều khoản về tự do tôn giáo được quy định rõ ràng. Nguyên tắc tách biệt Nhà nước và Giáo hội là cốt lõi. Nhà nước không được hỗ trợ hay kiểm soát bất kỳ tôn giáo nào. Các tổ chức tôn giáo không được thực hiện bất kỳ đặc quyền chính trị nào. Điều này chấm dứt truyền thống Thần đạo Quốc gia. Trước chiến tranh, Thần đạo là công cụ tinh thần của nhà nước. Các tổ chức tôn giáo phải đăng ký pháp nhân. Họ hoạt động dưới sự giám sát của luật pháp. Tự do tôn giáo không phải là tuyệt đối. Nó phải tuân thủ khuôn khổ pháp luật. Mọi hành vi vi phạm trật tự công cộng đều bị xử lý. Chính phủ Nhật Bản nỗ lực tạo môi trường công bằng cho tất cả tôn giáo. Mục tiêu là tránh tái diễn sự lợi dụng tôn giáo cho mục đích chính trị. Đây là một nền tảng pháp lý vững chắc cho quan hệ Nhà nước-Giáo hội Nhật Bản hậu chiến.

1.2. Bối cảnh tôn giáo và sự trỗi dậy của Shinshūkyō

Thời kỳ hậu chiến chứng kiến sự hỗn loạn xã hội. Nhiều người dân mất niềm tin vào các giá trị truyền thống. Nhu cầu tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống gia tăng. Đây là mảnh đất màu mỡ cho sự phát triển của các Phong trào tôn giáo mới (Shinshūkyō). Soka Gakkai là một ví dụ điển hình. Các Shinshūkyō thường có cấu trúc tổ chức năng động. Họ tập trung vào phúc lợi xã hội và sự cứu rỗi cá nhân. Họ cung cấp sự hỗ trợ tinh thần cho các tín đồ. Soka Gakkai phát triển mạnh mẽ. Nó thu hút hàng triệu thành viên chỉ trong vài thập kỷ. Các phong trào này đặt ra thách thức mới. Nhà nước phải cân bằng giữa tự do tôn giáo và kiểm soát các hoạt động. Đặc biệt khi một số phong trào có xu hướng ảnh hưởng chính trị. Luật pháp về tôn giáo Nhật Bản cần thích ứng. Nó phải đảm bảo sự công bằng, ngăn chặn lạm dụng. Các Shinshūkyō đã thay đổi đáng kể bức tranh tôn giáo Nhật Bản. Chúng mang lại sự đa dạng nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro.

II. Soka Gakkai Komeito Ảnh hưởng chính trị tôn giáo

Soka Gakkai là một Phong trào tôn giáo mới (Shinshūkyō) phát triển nhanh chóng tại Nhật Bản. Sau chiến tranh, tổ chức này mở rộng ảnh hưởng đáng kể. Không chỉ dừng lại ở hoạt động tôn giáo, Soka Gakkai dần thể hiện mong muốn tham gia chính trị. Mục tiêu là hiện thực hóa các giá trị Phật giáo Nichiren trong xã hội. Quan hệ Nhà nước-Giáo hội Nhật Bản qua trường hợp Soka Gakkai trở thành một điểm nóng. Hoạt động chính trị của Soka Gakkai đi từ việc ủng hộ ứng cử viên độc lập. Sau đó, họ thành lập đảng chính trị riêng, Komeito. Komeito nhanh chóng giành được nhiều ghế trong quốc hội Nhật Bản. Ảnh hưởng chính trị của tôn giáo trở thành một chủ đề tranh luận. Việc một tổ chức tôn giáo có một đảng phái chính trị riêng đặt ra nhiều câu hỏi. Liệu nguyên tắc tách biệt Nhà nước và Giáo hội có bị vi phạm? Luật pháp về tôn giáo Nhật Bản cần làm rõ ranh giới. Sự phát triển của Komeito cho thấy sức mạnh tổ chức của Soka Gakkai. Nó cũng phản ánh nhu cầu của một bộ phận cử tri. Họ tìm kiếm tiếng nói đại diện cho các giá trị đạo đức và xã hội.

2.1. Soka Gakkai từ 1945 đến 1963

Giai đoạn từ 1945 đến 1963 đánh dấu sự phục hưng của Soka Gakkai. Tổ chức này nhanh chóng xây dựng lại lực lượng. Các nhà lãnh đạo tập trung vào việc truyền bá giáo lý. Họ phát triển mạng lưới tín đồ rộng khắp. Soka Gakkai tận dụng tốt bối cảnh xã hội hậu chiến. Nhiều người dân cần một chỗ dựa tinh thần. Tổ chức cung cấp sự hỗ trợ cộng đồng. Nó hứa hẹn một cuộc sống tốt đẹp hơn. Soka Gakkai bắt đầu tham gia vào các hoạt động xã hội. Các hoạt động này dần mở rộng sang lĩnh vực chính trị. Năm 1955, Soka Gakkai ủng hộ các ứng cử viên độc lập trong bầu cử. Các ứng cử viên này đều có liên hệ mật thiết với tổ chức. Đây là bước đi thăm dò chính trường. Nó cho thấy ý định tham chính rõ ràng của Soka Gakkai. Hoạt động này đặt ra những vấn đề về ảnh hưởng chính trị của tôn giáo. Nó cũng thử thách nguyên tắc tách biệt Nhà nước và Giáo hội. Tổ chức đã thành công trong việc đưa đại diện của mình vào các hội đồng địa phương. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển sau này.

2.2. Tầm nhìn chính trị của Soka Gakkai

Soka Gakkai không coi chính trị là mục đích tự thân. Tổ chức xem đây là phương tiện để đạt được lý tưởng xã hội. Mục tiêu là xây dựng "vương quốc Phật giáo" trên mặt đất. Một xã hội hòa bình, thịnh vượng dựa trên giáo lý Nichiren. Tầm nhìn này thúc đẩy Soka Gakkai tham gia chính trường. Họ muốn thay đổi luật pháp và chính sách. Các lãnh đạo Soka Gakkai tin rằng việc tham gia chính trị là cần thiết. Nó giúp bảo vệ quyền lợi của tín đồ. Nó cũng thúc đẩy các giá trị nhân văn. Việc thành lập Komeito sau này là minh chứng. Komeito được coi là "cánh tay chính trị" của Soka Gakkai. Tổ chức này muốn đảm bảo tự do tôn giáo. Họ muốn đấu tranh cho công bằng xã hội. Tầm nhìn này gây ra nhiều tranh cãi. Các nhà phê bình lo ngại về sự can thiệp của tôn giáo vào chính trị. Quan hệ Nhà nước-Giáo hội Nhật Bản trở nên căng thẳng. Những hoạt động này buộc Nhật Bản phải xem xét lại Luật pháp về tôn giáo. Nó cũng đòi hỏi sự giải thích rõ ràng hơn về ranh giới giữa tôn giáo và chính trị.

III. Soka Gakkai Komeito Tham chính giai đoạn 1945 1995

Giai đoạn 1945-1995 chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của Soka Gakkai trong lĩnh vực chính trị. Việc thành lập đảng Komeito vào năm 1964 là một bước ngoặt. Komeito ra đời với tư cách là đảng chính trị của Soka Gakkai. Mục tiêu là trực tiếp đưa các giá trị và chính sách của tổ chức vào hệ thống lập pháp. Đảng này nhanh chóng trở thành một lực lượng đáng kể trong chính trường Nhật Bản. Komeito giành được nhiều ghế trong cả Hạ viện và Thượng viện. Điều này thể hiện rõ Ảnh hưởng chính trị của tôn giáo. Nó cũng đặt ra những vấn đề phức tạp cho Quan hệ Nhà nước-Giáo hội Nhật Bản. Nhiều người lo ngại về sự chồng chéo quyền lực. Nguyên tắc tách biệt Nhà nước và Giáo hội bị thử thách. Tuy nhiên, Komeito đã dần khẳng định vị thế độc lập tương đối. Đảng này mở rộng cơ sở cử tri. Họ không chỉ dựa vào tín đồ Soka Gakkai. Các chính sách của Komeito thường tập trung vào phúc lợi xã hội. Họ cũng ưu tiên giáo dục và bảo vệ môi trường. Đến năm 1995, Komeito đã trải qua nhiều biến động. Đảng này thậm chí đã ly khai khỏi Soka Gakkai vào một thời điểm. Sau đó, họ tái cấu trúc và tiếp tục vai trò quan trọng.

3.1. Thành lập Komeito và giai đoạn 1964 1972

Năm 1964, Soka Gakkai chính thức thành lập Komeito (Đảng Công Minh). Đây là sự kiện quan trọng, đánh dấu đỉnh cao của ảnh hưởng chính trị của tôn giáo. Komeito được thành lập để trực tiếp tham gia vào quá trình hoạch định chính sách. Mục tiêu là thực hiện "chính trị nhân đạo" dựa trên các nguyên tắc Phật giáo. Đảng nhanh chóng giành được thành công vang dội trong các cuộc bầu cử. Số ghế của Komeito tăng nhanh chóng. Điều này gây ra không ít tranh cãi. Các đảng phái truyền thống bày tỏ lo ngại. Họ cho rằng Komeito làm xói mòn nguyên tắc tách biệt Nhà nước và Giáo hội. Áp lực công chúng và chính trị gia buộc Soka Gakkai và Komeito phải điều chỉnh. Năm 1970, Soka Gakkai cam kết tách bạch hơn. Komeito tuyên bố độc lập khỏi tổ chức tôn giáo. Quyết định này nhằm giảm bớt căng thẳng. Nó cũng giúp Komeito tiếp cận được nhiều cử tri hơn. Giai đoạn này đặt ra những thách thức lớn. Nó buộc Nhật Bản phải suy nghĩ về ranh giới của tự do tôn giáo. Quan hệ Nhà nước-Giáo hội Nhật Bản trở nên phức tạp.

3.2. Komeito khẳng định vị thế 1972 1995

Sau tuyên bố độc lập năm 1970, Komeito tiếp tục phát triển. Đảng này duy trì vị thế là một lực lượng trung tâm trong chính trường Nhật Bản. Komeito tham gia vào nhiều liên minh chính phủ. Đảng này đóng vai trò quyết định trong việc hình thành các chính phủ liên hiệp. Điều này chứng tỏ khả năng thích ứng và tầm ảnh hưởng của Komeito. Mặc dù tuyên bố độc lập, mối liên hệ với Soka Gakkai vẫn tồn tại. Tuy nhiên, Komeito đã mở rộng cơ sở cử tri của mình. Đảng thu hút những người không phải là tín đồ Soka Gakkai. Các chính sách của Komeito tập trung vào các vấn đề xã hội. Họ đấu tranh cho quyền của người dân. Họ thúc đẩy các chính sách phúc lợi và bảo vệ môi trường. Giai đoạn này cho thấy sự trưởng thành của một đảng phái. Nó bắt nguồn từ một Phong trào tôn giáo mới (Shinshūkyō). Đến năm 1995, Komeito là một phần không thể thiếu. Đảng này là một yếu tố quan trọng trong Quan hệ Nhà nước-Giáo hội Nhật Bản. Ảnh hưởng chính trị của tôn giáo vẫn là một thực tế ở Nhật Bản.

IV. Chính giáo phân li Luật pháp về tôn giáo Nhật Bản

Nguyên tắc chính giáo phân li là trụ cột của Quan hệ Nhà nước-Giáo hội Nhật Bản hậu chiến. Hiến pháp Nhật Bản 1947 đã thiết lập nền tảng này. Nó đảm bảo Tự do tôn giáo và ngăn chặn sự can thiệp của nhà nước. Tuy nhiên, trường hợp Soka Gakkai và Komeito đã đặt ra nhiều thách thức. Mối quan hệ giữa một tổ chức tôn giáo và một đảng chính trị gây tranh cãi. Nhiều cuộc tranh luận nổ ra về ranh giới của Tách biệt Nhà nước và Giáo hội. Luật pháp về tôn giáo Nhật Bản đã phải đối mặt với nhiều tình huống mới. Các vụ việc pháp lý liên quan đến tài sản tôn giáo, giáo dục, và chính trị xuất hiện. Chính phủ Nhật Bản nỗ lực duy trì sự trung lập. Họ muốn đảm bảo rằng không có tôn giáo nào được hưởng đặc quyền. Đồng thời, họ bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng của người dân. Khung pháp lý về tôn giáo ở Nhật Bản đã được củng cố dần theo thời gian. Các án lệ và quy định mới đã được ban hành. Mục tiêu là giải quyết các vấn đề phát sinh. Đặc biệt là từ sự trỗi dậy của các Phong trào tôn giáo mới (Shinshūkyō) và Ảnh hưởng chính trị của tôn giáo.

4.1. Nguyên tắc chính giáo phân li hậu chiến

Nguyên tắc chính giáo phân li là nền tảng cốt lõi của chính sách tôn giáo Nhật Bản sau 1945. Hiến pháp Nhật Bản 1947 rõ ràng tách biệt quyền lực nhà nước khỏi tôn giáo. Nhà nước không được thực hiện bất kỳ hoạt động tôn giáo nào. Tôn giáo không được nhận sự hỗ trợ tài chính từ nhà nước. Mọi hành vi phân biệt đối xử dựa trên tôn giáo đều bị cấm. Mục đích là để bảo vệ Tự do tôn giáo. Nó cũng ngăn chặn sự lạm dụng tôn giáo cho mục đích chính trị. Trước chiến tranh, Thần đạo Quốc gia đã bị lợi dụng. Nó phục vụ cho chủ nghĩa quân phiệt. Chính giáo phân li là sự đảm bảo cho một xã hội dân chủ. Tuy nhiên, việc áp dụng nguyên tắc này không hề đơn giản. Đặc biệt khi các tôn giáo có Ảnh hưởng chính trị của tôn giáo. Các trường hợp Soka Gakkai và Komeito là ví dụ điển hình. Luật pháp về tôn giáo Nhật Bản phải liên tục giải thích và điều chỉnh. Nó phải duy trì sự cân bằng giữa các lợi ích khác nhau.

4.2. Thách thức pháp lý và thích ứng của tôn giáo

Sự trỗi dậy của các Phong trào tôn giáo mới (Shinshūkyō) đã tạo ra thách thức pháp lý. Đặc biệt là với sự tham gia chính trị của Soka Gakkai và Komeito. Các vấn đề liên quan đến việc sử dụng tài sản tôn giáo cho mục đích chính trị nảy sinh. Các hoạt động vận động tranh cử của tín đồ cũng gây tranh cãi. Luật pháp về tôn giáo Nhật Bản phải giải quyết các trường hợp này. Các tổ chức tôn giáo buộc phải thích ứng với môi trường pháp lý mới. Họ phải tuân thủ các quy định về tài chính. Họ phải minh bạch trong các hoạt động. Komeito, dù có nguồn gốc tôn giáo, đã nỗ lực hoạt động như một đảng chính trị thông thường. Đảng này tách bạch hơn về mặt tổ chức. Tuy nhiên, mối liên hệ với Soka Gakkai vẫn là một đặc điểm. Đây là bài kiểm tra liên tục cho nguyên tắc Tách biệt Nhà nước và Giáo hội. Nhật Bản đã dần xây dựng được một hệ thống pháp luật tương đối ổn định. Hệ thống này cho phép Tự do tôn giáo nhưng kiểm soát Ảnh hưởng chính trị của tôn giáo. Quan hệ Nhà nước-Giáo hội Nhật Bản đã tìm được cách thích nghi.

V. Đặc thù Quan hệ Nhà nước Giáo hội Nhật Bản 1945 1995

Quan hệ Nhà nước-Giáo hội Nhật Bản từ 1945 đến 1995 mang nhiều nét đặc thù. Nó phản ánh quá trình dân chủ hóa và hiện đại hóa của quốc gia. Sau chiến tranh, Nhật Bản áp dụng nguyên tắc Tách biệt Nhà nước và Giáo hội. Điều này khác biệt so với nhiều nước phương Tây. Nó được thực hiện trong bối cảnh lịch sử "Tế chính nhất trí". Sự trỗi dậy của các Phong trào tôn giáo mới (Shinshūkyō), đặc biệt là Soka Gakkai, là yếu tố then chốt. Việc Soka Gakkai thành lập đảng chính trị Komeito tạo nên một mô hình độc đáo. Một tổ chức tôn giáo có ảnh hưởng chính trị trực tiếp thông qua một đảng phái. Điều này thách thức những cách hiểu thông thường về chính giáo phân li. Nhật Bản đã phải vật lộn để dung hòa Tự do tôn giáo và kiểm soát Ảnh hưởng chính trị của tôn giáo. Luật pháp về tôn giáo Nhật Bản đã được phát triển để giải quyết các vấn đề này. Mối quan hệ này không tĩnh tại. Nó liên tục thích nghi với các biến động xã hội và chính trị. Sự phức tạp của Quan hệ Nhà nước-Giáo hội Nhật Bản là một bài học quý giá. Nó cho thấy cách một quốc gia duy trì các giá trị dân chủ. Đồng thời nó cũng quản lý sự đa dạng tôn giáo.

5.1. Mối quan hệ tiến bộ và đặc thù

Mối quan hệ Nhà nước-Giáo hội ở Nhật Bản hậu chiến được đánh giá là tiến bộ. Nguyên tắc Tách biệt Nhà nước và Giáo hội đã được thiết lập vững chắc. Hiến pháp Nhật Bản 1947 đảm bảo quyền Tự do tôn giáo. Điều này loại bỏ sự kiểm soát của nhà nước đối với đời sống tín ngưỡng. Nó cũng ngăn chặn sự lợi dụng tôn giáo cho mục đích chính trị. Tuy nhiên, mối quan hệ này cũng rất đặc thù. Sự tham gia chính trị của Soka Gakkai thông qua Komeito là một điểm nhấn. Đây là điều ít thấy ở các quốc gia khác. Mối liên hệ giữa tôn giáo và chính trị vẫn tồn tại. Tuy nhiên, nó được điều chỉnh trong khuôn khổ dân chủ. Sự phức tạp nằm ở việc cân bằng giữa quyền tham gia của công dân. Đặc biệt là những người có niềm tin tôn giáo, và nguyên tắc trung lập của nhà nước. Nhật Bản đã tạo ra một mô hình độc đáo. Nó vừa tôn trọng Tự do tôn giáo. Đồng thời, nó cũng kiểm soát được Ảnh hưởng chính trị của tôn giáo.

5.2. Bài học từ trường hợp Soka Gakkai

Trường hợp Soka Gakkai cung cấp nhiều bài học quý giá. Nó cho thấy khả năng thích ứng của các Phong trào tôn giáo mới (Shinshūkyō). Tổ chức này đã phát triển mạnh mẽ trong môi trường dân chủ. Soka Gakkai đã sử dụng quyền Tự do tôn giáo để mở rộng ảnh hưởng. Nó đã tham gia vào chính trị một cách có tổ chức. Sự thành công của Komeito chứng tỏ sức mạnh của tổ chức tôn giáo. Nó cũng phản ánh nhu cầu của người dân về một tiếng nói mới. Trường hợp này cũng cho thấy thách thức. Đó là làm thế nào để duy trì Tách biệt Nhà nước và Giáo hội. Đồng thời vẫn cho phép các công dân tôn giáo tham gia vào đời sống công cộng. Nhật Bản đã tạo ra một cơ chế. Nó vừa đảm bảo quyền tự do. Nó cũng kiểm soát được Ảnh hưởng chính trị của tôn giáo. Các nhà làm luật phải liên tục điều chỉnh Luật pháp về tôn giáo Nhật Bản. Mục tiêu là để phù hợp với thực tiễn. Bài học chính là sự cần thiết của một khung pháp lý rõ ràng. Khung pháp lý này phải linh hoạt. Nó cần đảm bảo dân chủ và tự do.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ file word quan hệ giữa nhà nước và giáo hội ở nhật bản từ sau kết thúc chiến tranh thế giới thứ hai đến năm 1995 qua trường hợp soka gakkai

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (241 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI DƢƠNG THỊ KIM OANH QUAN HỆ GIỮA NHÀ NƢỚC VÀ GIÁO HỘI Ở NHẬT BẢN TỪ SAU KẾT THÚC CHIẾN TRANH THẾ GIỚI THỨ HAI TỚI NĂM 1995 QUA TRƢỜNG HỢP SOKA GAKKAI LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Hà Nội -2022 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI DƢƠNG THỊ KIM OANH QUAN HỆ GIỮA NHÀ NƢỚC VÀ GIÁO HỘI Ở NHẬT BẢN TỪ SAU KẾT THÚC CHIẾN TRANH THẾ GIỚI THỨ HAI TỚI NĂM 1995 QUA TRƢỜNG HỢP SOKA GAKKAI Ngành: Lịch sử thế giới Mã số: 9229011 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Phạm Hồng Thái 2. Nguyễn Hồng Dƣơng Hà Nội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Quan hệ giữa Nhà nước và Giáo hội ở Nhật Bản từ sau kết thúc Chiến tranh Thế giới Thứ hai tới năm 1995 qua trường hợp Soka Gakkai là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi, dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của PGS. Phạm Hồng Thái và PGS.

Nguyễn Hồng Dƣơng. Những thông tin, số liệu, kết quả đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, có trích dẫn khoa học rõ ràng. Các ý kiến nhận xét, kết luận khoa học của luận án chƣa từng đƣợc công bố trong bất kì công trình của cá nhân nào khác. Tác giả luận án Dƣơng Thị Kim Oanh MỤC LỤC MỞ ĐẦU.1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.

Tình hình nghiên cứu. Những công trình nghiên cứu đề cập đến quan hệ của Nhà nƣớc và Giáo hội ở Nhật Bản. Những công trình nghiên cứu về Giáo phái Soka Gakkai và Komeito. Những công trình nhận xét về quan hệ nhà nƣớc và giáo hội ở Nhật Bản.

Những kết quả đã đạt đƣợc và vấn đề cần nghiên cứu.1 Những kết quả đã đạt đƣợc. Những vấn đề luận án cần tập trung nghiên cứu.25 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN. Khái niệm nhà nƣớc. Khái niệm giáo hội.

Mối quan hệ giữa Nhà nƣớc và giáo hội. Cơ sở thực tiến.Truyền thống “Tế chính nhất trí” - tôn giáo kết hợp với chính trị.Những chính sách trong thời kỳ Nhật Bản bị chiếm đóng. Nhu cầu mới trong xu thế vận động của đời sống tôn giáo.63 Tiểu kết chƣơng 2. 65 Chƣơng 3: QUAN HỆ CỦA SOKA GAKKAI VỚI NHÀ NƢỚC NHẬT BẢN GIAI ĐOẠN TỪ 1945 ĐẾN 1995.

Giáo phái Soka Gakkai và đảng chính trị Komeito. Giáo phái Soka Gakkai. Giai đoạn Soka Gakkai khởi đầu tham chính (1945- 1963). Giai đoạn Soka Gakkai thành lập Komeito cho đến ly khai đảng chính trị (1964-1972).Giai đoạn Komeito khẳng định vị thế cho tới khi tan rã (1972-1995).93 Tiểu kết Chƣơng 3.

110 Chƣơng 4: MỘT SỐ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ RÚT RA TỪ VIỆC NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA NHÀ NƢỚC VÀ GIÁO HỘI Ở NHẬT BẢN TỪ SAU KẾT THÚC CHIẾN TRANH THẾ GIỚI THỨ HAI ĐẾN NĂM 1995 QUA TRƢỜNG HỢP SOKA GAKKAI VÀ LIÊN HỆ VỚI VIỆT NAM. Một số nhận xét về quan hệ giữa nhà nƣớc và giáo hội ở Nhật Bản từ sau kết thúc Chiến tranh Thế giới thứ hai tới năm 1995 qua trƣờng hợp Soka Gakkai. Phong trào tham chính thông qua hình thức bầu cử của các tôn giáo là hiện tƣợng đặc biệt tại Nhật Bản. Chính giáo phân li là nguyên tắc chủ đạo xuyên suốt quan hệ giữa nhà nƣớc và giáo hội ở Nhật Bản sau chiến tranh.

Một số đánh giá rút ra từ nghiên cứu mối quan hệ giữa nhà nƣớc và giáo hội ở Nhật Bản sau Chiến tranh Thế giới thứ hai. Quan hệ giữa nhà nƣớc và giáo hội ở Nhật Bản đƣợc xác lập sau Chiến tranh Thế giới thứ hai là tiến bộ. Quan hệ giữa nhà nƣớc và giáo hội ở Nhật Bản sau Chiến tranh Thế giới thứ hai mang nhiều nét đặc thù. Một số liên hệ với Việt Nam.

142 Tiểu kết chƣơng 4.148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.165 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1: Mô tả một loạt các loại về lịch sử hình thái tôn giáo – nhà nƣớc.46 Biểu đồ 2: Mô hình nhà nƣớc thế tục ở Nhật Bản do nghiên cứu sinh tự minh họa.52 Biểu đồ 3: Các ghế của Komeito trong Hạ viện (1967-1993). Tính cấp thiết của đề tài Trong tiến trình phát triển của lịch sử nhân loại, tôn giáo xuất hiện từ rất sớm và đóng vai trò quan trọng không chỉ trong đời sống tâm lý, tƣ tƣởng, trong quan hệ của mỗi cá nhân, cộng đồng mà còn tác động đến các thiết chế chính trị và góp phần tạo nên đặc tính phát triển của quốc gia. Mối quan hệ giữa chính trị và tôn giáo, giữa nhà nƣớc và giáo hội chính vì vậy là mối quan hệ có tính phổ biến và đa chiều. Trong lịch sử, một mặt tôn giáo đóng vai trò là nhân tố kết tụ dân tộc tạo dựng và bảo lƣu các giá trị văn hóa, mặt khác trở thành công cụ tinh thần để nhà nƣớc lợi dụng cai trị thần dân, duy trì xã hội trong vòng trật tự.

Ngƣợc lại, các tổ chức tôn giáo cũng nƣơng tựa vào nhà nƣớc để củng cố địa vị thần quyền qua đó mà thống lĩnh đời sống tinh thần xã hội. Tuy nhiên, đến thời kỳ cận – hiện đại, cùng với sự hình thành và phát triển các mô hình nhà nƣớc thế tục, mối quan hệ giữa nhà nƣớc và giáo hội, cụ thể hơn là mối quan hệ giữa nhà nƣớc và các tổ chức tôn giáo nhìn chung đã đƣợc giải quyết “pháp chế hóa” và ngày càng góp phần ổn định, phát triển xã hội. Là một quốc gia hải đảo ở khu vực Đông Bắc Á, trong tiến trình phát triển, Nhật Bản đã sớm hình thành những đặc tính lịch sử, văn hóa riêng biệt. Trong lịch sử Nhật Bản, mối quan hệ giữa tôn giáo và nhà nƣớc từng song hành theo mô hình kết hợp giữa thần quyền và thế quyền.

Thiên hoàng là ngƣời có quyền chính trị tối cao đồng thời cũng có quyền lực tối thƣợng về tôn giáo. Dƣới thể chế Thiên hoàng, hoạt động tôn giáo và nhà nƣớc đƣợc thống nhất theo mô hình “tế chính nhất trí”. “Tế” đƣợc hiểu là hoạt động tế lễ thần linh hay hoạt động tôn giáo, “chính” là công việc cai trị đất nƣớc. Bài học lịch sử Nhật Bản cho thấy sự dung dƣỡng, kết hợp giữa tôn giáo và chính trị không phải lúc nào cũng phát huy tác dụng tích cực ngay cả với giới cầm quyền, thậm chí mối quan hệ khăng khít này đã góp phần hình thành một thứ chủ nghĩa dân tộc cực đoan – một nguyên nhân khiến Nhật Bản đi vào con đƣờng của chủ nghĩa đế quốc phát xít và cuối cùng hứng chịu kết cục thảm bại trong Chiến tranh Thế giới thứ hai.

Chính vì vậy, sau khi phát xít Nhật tuyên bố đầu hàng vô điều kiện, lực lƣợng quân chiếm đóng dƣới sự lãnh đạo của Bộ tổng tƣ lệnh tối cao quân Đồng minh (GHQ), thực chất là quân đội Mỹ đã tiến vào chiếm đóng Nhật Bản, đặt việc giải quyết mối quan hệ giữa nhà nƣớc và tôn giáo của Nhật Bản thành một nhiệm vụ cần đƣợc quan tâm hàng đầu. Dƣới cải cách chiếm đóng, 1 cùng với sự hình thành nhà nƣớc dân chủ hiện đại theo mô hình của Âu - Mỹ, lực lƣợng quân chiếm đóng đã thực hiện hàng loạt các chính sách nhằm thực hiện phân li tôn giáo với chính trị, tách hoạt động của các giáo hội khỏi hoạt động nhà nƣớc. Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, dƣới chế độ ủy trị, giới cầm quyền Nhật Bản đã có biện pháp kiên quyết để ngăn chặn những ảnh hƣởng của các thế lực tôn giáo vào đời sống Nhật Bản, hƣớng tới xây dựng một nhà nƣớc thế tục hiện đại. Việc giải quyết thành công vấn đề tôn giáo, xử lý tốt mối quan hệ giữa tôn giáo với nhà nƣớc theo xu thế chính sách phân li, minh định vai trò, chức năng giữa chính trị và tôn giáo bằng công cụ pháp lý là một trong những thành tựu lớn mà Nhật Bản đạt đƣợc.

Dƣới tác động của môi trƣờng chính trị, kinh tế mới, trong khuynh hƣớng dân chủ, tự do hóa quyền cá nhân của con ngƣời đƣợc đề cao, tự do tôn giáo đƣợc coi trọng, các tôn giáo mới ào ạt xuất hiện tạo ảnh hƣởng với xã hội. Điều đáng chú ý, các tôn giáo đó với những mục tiêu chiến lƣợc đã thâm nhập vào đời sống xã hội, mở rộng liên kết với các thế lực chính trị để khẳng định vị thế, tranh giành ảnh hƣởng chính trị và tác động lên các chính sách xã hội. Ngay sau khi Hiệp ƣớc Sanfrancisco (The treaty of San Francisco) đƣợc ký kết vào năm 1951, các tổ chức tôn giáo, nhất là các giáo hội thuộc trào lƣu tôn giáo mới đã tìm mọi cách để có ảnh hƣởng xã hội rộng rãi hơn thông qua con đƣờng nghị trƣờng. Mối quan hệ truyền thống giữa nhà nƣớc và giáo hội ở Nhật Bản lại có dấu hiệu manh nha trở lại dƣới hình thức mới, biểu hiện điển hình là quan hệ giữa nhà nƣớc và giáo hội (giáo phái) Soka Gakkai (創価学会) – một tổ chức tôn giáo điển hình thuộc trào lƣu tôn giáo mới ở Nhật Bản sau Chiến tranh.

Thuộc trào lƣu tôn giáo mới, Soka Gakkai đã tích cực tham gia vào chính trị thông qua việc thành lập riêng cho mình - đảng chính trị Komeito (Đảng Công Minh), Soka Gakkai đã nhanh chóng trở thành một tổ chức tôn giáo lớn nổi bật và đạt nhiều thành công, có vị thế đáng kể trong chính trƣờng Nhật Bản nhiều thập kỷ qua. Diễn biến của mối quan hệ giữa Nhà nƣớc và Giáo phái Soka Gakkai là một quá trình lịch sử khá đặc biệt trong đời sống chính trị và tôn giáo ở Nhật Bản sau Chiến tranh Thế giới thứ hai. Tính điển hình của mối quan hệ này càng rõ nét khi đặt trong bối cảnh nguyên tắc chính giáo phân li đƣợc quán triệt nhất quán trong các văn bản pháp luật của Nhật Bản. Bên cạnh đó, kinh nghiệm trong vấn đề ứng xử của 2 Chính phủ Nhật Bản với tôn giáo, nhất là với những tổ chức tôn giáo mới nhƣ Soka Gakkai cũng nhƣ những tác động của tôn giáo mới tới xã hội là điều đáng quan tâm.

Việt Nam và Nhật Bản là hai nƣớc thuộc vùng Đông Á, cùng tiếp thu và chịu ảnh hƣởng khá sâu sắc các giá trị của văn hóa truyền thống Trung Hoa. Về tôn giáo, cả Việt Nam và Nhật Bản đều là những nƣớc đa tôn giáo. nên cũng có những nét tƣơng đồng. Ở Việt Nam, quan hệ giữa chính trị - tôn giáo cũng có một tiến trình không phẳng lặng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dương Thị Kim Oanh (2022). Nhà nước & Giáo hội Nhật Bản 1945-1995: Trường hợp Soka Gakkai [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/luan-an-quan-he-nha-nuoc-giao-hoi-nhat-ban-soka-gakkai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhà nước & Giáo hội Nhật Bản 1945-1995: Trường hợp Soka Gakkai" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu quan hệ nhà nước và giáo hội Nhật Bản 1945-1995, lấy Soka Gakkai làm trường hợp điển hình."

Luận án "Nhà nước & Giáo hội Nhật Bản 1945-1995: Trường hợp Soka Gakkai" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nhà nước & Giáo hội Nhật Bản 1945-1995: Trường hợp Soka Gakkai" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhà nước & Giáo hội Nhật Bản 1945-1995: Trường hợp Soka Gakkai" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Nghiên Cứu Văn Hóa.

Luận án "Nhà nước & Giáo hội Nhật Bản 1945-1995: Trường hợp Soka Gakkai" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhà nước & Giáo hội Nhật Bản 1945-1995: Trường hợp Soka Gakkai" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhà nước & Giáo hội Nhật Bản 1945-1995: Trường hợp Soka Gakkai" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter