Luận án: Bản sắc văn hóa tộc người qua hoạt động trình diễn ở Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam

Khám phá bản sắc văn hóa tộc người qua trình diễn tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam. Nét đẹp văn hóa đa dạng được tái hiện sống động.

Chuyên ngành
Văn hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận về bản sắc văn hóa tộc người ở bảo tàng
Số trang:
209 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Văn hóa học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận về bản sắc văn hóa tộc người ở bảo tàng

Lý luận văn hóa học xem bản sắc văn hóa tộc người là thực thể động. Bản sắc được kiến tạo, tái hiện và duy trì liên tục qua thời gian. Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Nơi đây không chỉ lưu giữ hiện vật tĩnh. Bảo tàng tổ chức không gian văn hóa tộc người sống động. Các hoạt động nghiên cứu khẳng định tính đa dạng của văn hóa 54 dân tộc Việt Nam. Bảo tàng trở thành cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Thiết chế bảo tàng giúp tái cấu trúc các biểu tượng truyền thống. Nhờ đó, công chúng hiểu sâu sắc hơn về giá trị di sản văn hóa phi vật thể. Bản sắc tộc người được tôn vinh qua góc nhìn khoa học và nhân văn hiện đại.

1.1. Khái niệm bản sắc và sự kiến tạo văn hóa tộc người

Bản sắc tộc người không phải là thuộc tính bất biến. Bản sắc hình thành qua quá trình tương tác xã hội và lịch sử lâu dài. Mỗi nhóm người tự nhận diện và khẳng định nét độc đáo qua ngôn ngữ, phong tục và tri thức dân gian phong phú. Trong nghiên cứu nhân học, bản sắc được xem là sự kiến tạo có chủ đích. Các biểu tượng văn hóa được chọn lọc để đại diện cho từng nhóm tộc người. Bản sắc giúp củng cố tinh thần cố kết cộng đồng bền chặt. Đồng thời, bản sắc phản ánh khả năng thích ứng linh hoạt của cộng đồng trước những biến đổi xã hội. Việc nghiên cứu bản sắc đòi hỏi xem xét thấu đáo tính lịch sử và bối cảnh cụ thể của từng tộc người.

1.2. Vai trò của bảo tàng trong tái hiện bản sắc văn hóa

Bảo tàng hiện đại chuyển dịch từ trưng bày hiện vật sang bảo tồn di sản sống. Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam tiên phong áp dụng phương pháp tiếp cận nhân học hiện đại. Thiết chế này tạo dựng các không gian trải nghiệm chân thực. Bảo tàng không áp đặt ý nghĩa từ góc nhìn bên ngoài. Thay vào đó, bảo tàng trao quyền cho cộng đồng tự kể câu chuyện của chính họ. Hoạt động trưng bày kết hợp trình diễn giúp di sản thoát khỏi tủ kính. Khán giả tiếp cận di sản bằng mọi giác quan. Nhờ đó, bảo tàng trở thành diễn đàn đối thoại văn hóa cởi mở và bình đẳng giữa các cộng đồng dân tộc.

II. Trình diễn bảo tồn di sản sống ở Bảo tàng Dân tộc học

Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam xây dựng mô hình bảo tồn di sản sống độc đáo. Hoạt động trình diễn trở thành phương pháp giáo dục di sản hiệu quả. Du khách không chỉ quan sát hiện vật tĩnh trong tủ kính. Khán giả được trực tiếp thưởng thức nghệ thuật trình diễn dân gian. Các chương trình này diễn ra thường xuyên vào dịp lễ hội và cuối tuần. Bảo tàng kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu khoa học và thực hành văn hóa. Không gian ngoài trời tạo điều kiện tái hiện trung thực đời sống làng xã. Mô hình này giúp kết nối cộng đồng bản địa với du khách trong và ngoài nước. Di sản được sống động trong môi trường bảo tàng đương đại.

2.1. Không gian kiến trúc dân gian và cảnh quan trình diễn

Khu trưng bày ngoài trời là điểm nhấn quan trọng của Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam. Nơi đây quy tụ các công trình kiến trúc dân gian nguyên gốc. Ngôi nhà rông Ba Na, nhà sàn Thái hay nhà dài Ê Đê đều do chính dân làng dựng nên. Cảnh quan cây xanh và suối nước mô phỏng môi trường sinh thái truyền thống. Không gian văn hóa tộc người ngoài trời là sân khấu lý tưởng cho các hoạt động diễn xướng. Khán giả có cảm giác như đang bước vào buôn làng thực tế. Bối cảnh không gian giúp tăng tính biểu cảm cho từng màn trình diễn. Khán giả tiếp nhận trọn vẹn giá trị thẩm mỹ và tâm linh của di sản.

2.2. Phương thức tổ chức và sự tham gia của công chúng

Bảo tàng tổ chức các hoạt động trình diễn theo hướng tương tác đa chiều. Khán giả không chỉ đóng vai trò người xem thụ động. Công chúng được khuyến khích tham gia trải nghiệm cùng nghệ nhân. Trẻ em có thể thử làm đồ chơi dân gian hoặc gõ chiêng. Du khách học múa sạp và thưởng thức ẩm thực truyền thống. Phương thức này xóa bỏ khoảng cách giữa người xem và di sản. Hoạt động trải nghiệm giúp khắc sâu ấn tượng văn hóa vào tâm trí người tham quan. Đồng thời, hoạt động này truyền cảm hứng yêu thích văn hóa dân tộc cho thế hệ trẻ. Di sản được nuôi dưỡng và lan tỏa tự nhiên trong cộng đồng.

III. Trình diễn bản sắc văn hóa Ba Na Thái Kinh ở bảo tàng

Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam tập trung tái hiện văn hóa các nhóm tộc người tiêu biểu như Ba Na, Thái và Kinh. Mỗi dân tộc mang đến một diện mạo văn hóa đặc sắc. Dân tộc Ba Na giới thiệu không gian văn hóa cồng chiêng vang vọng núi rừng Tây Nguyên. Đồng bào Thái mang đến nghệ thuật dệt thổ cẩm và điệu xòe duyên dáng. Người Kinh thể hiện nét văn hóa đồng bằng Bắc Bộ qua múa rối nước dân gian. Sự đan xen này phản ánh bức tranh toàn cảnh văn hóa 54 dân tộc Việt Nam. Các chương trình trình diễn khẳng định sự thống nhất trong đa dạng của nền văn hóa dân tộc.

3.1. Tiếng cồng chiêng Ba Na và vũ điệu Tây Nguyên hùng vĩ

Không gian văn hóa cồng chiêng của người Ba Na được tái hiện sống động bên nhà rông. Âm thanh cồng chiêng hòa cùng nhịp xoang uyển chuyển tạo nên không khí lễ hội linh thiêng. Nghệ nhân Ba Na trực tiếp mang nhạc cụ từ buôn làng ra Hà Nội. Những bài chiêng mừng lúa mới, đâm trâu hay bỏ mả gợi nhắc cội nguồn tâm linh sâu sắc. Khán giả được hòa mình vào vòng xoang cùng các chàng trai, cô gái Tây Nguyên. Tiếng chiêng vang lên giữa lòng thủ đô giúp thu hẹp khoảng cách địa lý. Hoạt động này góp phần tôn vinh kiệt tác di sản truyền khẩu và phi vật thể của nhân loại.

3.2. Sắc màu thổ cẩm và dân ca dân vũ truyền thống người Thái

Không gian nhà sàn Thái đen là nơi phô diễn nghệ thuật dệt thổ cẩm tinh xảo. Các nghệ nhân biểu diễn kỹ thuật nhuộm chàm, dệt hoa văn và may áo cóm. Khách tham quan được thưởng thức các làn điệu dân ca dân vũ truyền thống mượt mà. Điệu xòe hoa kết nối mọi người trong vòng tay thân ái. Nghệ thuật ẩm thực Thái với xôi nếp nương, thịt gác bếp cũng được giới thiệu trực tiếp. Những nét văn hóa này phản ánh tri thức bản địa phong phú và lối sống hòa hợp với thiên nhiên. Sự hiện diện của văn hóa Thái làm phong phú thêm trải nghiệm của công chúng bảo tàng.

3.3. Múa rối nước dân gian và di sản văn hóa người Kinh

Múa rối nước dân gian là điểm hẹn nghệ thuật quen thuộc tại thủy đình ngoài trời của bảo tàng. Các phường rối từ Bắc Ninh, Hải Dương trực tiếp điều khiển con rối trên mặt nước. Những tích trò như chú Tễu, chăn trâu thổi sáo hay đánh cá tái hiện chân thực đời sống nông nghiệp lúa nước. Tiếng trống hội, dàn nhạc bát âm và lời ca chèo tạo nên không gian rộn rã. Khán giả trong và ngoài nước đều say mê nét hóm hỉnh, mộc mạc của nghệ thuật này. Hoạt động trình diễn rối nước khẳng định sức sống bền bỉ của di sản văn hóa người Kinh trong xã hội đương đại.

IV. Thương thảo và chọn lọc bản sắc văn hóa tộc người Việt

Việc đưa văn hóa từ làng quê vào bảo tàng đòi hỏi quá trình chọn lọc và thương thảo kỹ lưỡng. Bảo tàng không đơn thuần sao chép nguyên mẫu đời sống thực tế. Các nhà nghiên cứu và nghệ nhân phải cùng bàn bạc để chọn những yếu tố tiêu biểu nhất. Bối cảnh không gian và thời gian tại bảo tàng có giới hạn. Một lễ hội kéo dài nhiều ngày ở buôn làng phải cô đọng trong buổi diễn ngắn. Quá trình thương thảo bảo đảm tính chân thực của di sản nhưng vẫn phù hợp nhu cầu tiếp nhận của công chúng. Sự đồng thuận giữa các bên giúp bảo tồn tính nguyên bản của bản sắc văn hóa tộc người.

4.1. Cơ chế chọn lọc biểu tượng từ bối cảnh bảo tàng và cộng đồng

Chọn lọc văn hóa chịu tác động từ cả phía bảo tàng lẫn cộng đồng chủ thể. Bảo tàng ưu tiên những di sản có tính biểu tượng cao, giàu thẩm mỹ và dễ tiếp cận. Trong khi đó, cộng đồng mong muốn giới thiệu những nghi lễ thiêng liêng và niềm tự hào của tộc người mình. Hai góc nhìn này được điều hòa thông qua đối thoại khoa học. Các nghi lễ bí truyền hoặc cấm kỵ được lược bỏ để tránh vi phạm tập tục. Những nét sinh hoạt đời thường và nghệ thuật trình diễn dân gian được ưu tiên đưa lên sân khấu. Nhờ đó, hình ảnh tộc người hiện lên vừa chuẩn xác vừa cuốn hút công chúng.

4.2. Quá trình đối thoại và nhượng bộ trong dàn dựng trình diễn

Trình diễn tại bảo tàng là kết quả của sự nhượng bộ tích cực giữa chuyên gia và nghệ nhân. Nhà bảo tàng hỗ trợ kỹ thuật âm thanh, ánh sáng và phân bổ thời lượng hợp lý. Nghệ nhân linh hoạt điều chỉnh động tác và bài biểu diễn để phù hợp sân khấu mở. Tuy nhiên, linh hồn và ý nghĩa tâm linh của di sản luôn được bảo vệ nghiêm ngặt. Nghệ nhân không bị ép buộc biến di sản thành sản phẩm thương mại tầm thường. Mối quan hệ bình đẳng giữa người làm bảo tàng và người nắm giữ di sản tạo nên sự tôn trọng sâu sắc. Đây là bài học quý báu trong quản lý và phát triển văn hóa.

V. Bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể qua nghệ nhân bản địa

Cộng đồng và các nghệ nhân là linh hồn của mọi hoạt động bảo tồn văn hóa. Nghệ nhân dân gian bản địa chính là những người nắm giữ và truyền dạy tri thức sống. Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam đặt nghệ nhân vào vị trí trung tâm của các sự kiện trình diễn. Họ không phải là diễn viên đóng kịch mà là chủ nhân đích thực của di sản. Việc mời nghệ nhân từ vùng sâu, vùng xa về Hà Nội thể hiện sự tôn vinh văn hóa bản địa. Hoạt động này giúp khơi dậy lòng tự hào của đồng bào về cội nguồn dân tộc. Di sản văn hóa phi vật thể nhờ đó được bảo tồn bền vững trong lòng cộng đồng.

5.1. Vai trò chủ thể của nghệ nhân trong bảo tồn di sản sống

Nghệ nhân dân gian bản địa nắm giữ kỹ năng diễn xướng và tri thức truyền miệng độc đáo. Khi biểu diễn tại bảo tàng, nghệ nhân mang theo hơi thở nguyên vẹn của buôn làng. Họ giải thích cặn kẽ ý nghĩa từng hoa văn, điệu múa và khúc nhạc cho du khách. Sự tương tác trực tiếp này tạo nên sức thuyết phục mạnh mẽ hơn bất kỳ bảng chú thích nào. Nghệ nhân cảm nhận được sự trân trọng của xã hội đối với vốn cổ truyền thống. Khi trở về quê hương, họ có thêm động lực truyền dạy bí quyết cho thế hệ trẻ. Đây là chìa khóa then chốt để duy trì dòng chảy văn hóa ngàn đời.

5.2. Đổi mới phương thức giáo dục di sản và phát triển bền vững

Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam chứng minh hướng đi đúng đắn trong giáo dục di sản hiện đại. Kết hợp trưng bày tĩnh với nghệ thuật trình diễn dân gian tạo nên môi trường học tập sống động. Học sinh, sinh viên tiếp thu kiến thức văn hóa một cách tự nhiên và hào hứng. Bảo tàng không biến di sản thành món hàng thương mại hóa vụ lợi. Thay vào đó, bảo tàng thúc đẩy du lịch văn hóa có trách nhiệm và tôn trọng sự đa dạng. Mô hình này đóng góp thiết thực vào chiến lược phát triển bền vững của quốc gia. Di sản văn hóa trở thành nguồn lực nội sinh quý giá cho tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Tộc người và vấn đề phân loại tộc người ở Việt Nam
1.1.2. Nghiên cứu về bản sắc và bản sắc văn hóa tộc người
1.1.3. Nghiên cứu vai trò của bảo tàng trong việc tạo dựng bản sắc văn hóa tộc người
1.1.4. Đánh giá về các công trình nghiên cứu
1.2. Khái niệm công cụ và cơ sở lý luận
1.2.1. Khái niệm công cụ
2. Chương 2: SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN BẢO TÀNG DÂN TỘC HỌC VIỆT NAM VÀ TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TRÌNH DIỄN VĂN HOÁ TỘC NGƯỜI
2.1. Sự hình thành và phát triển Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam
2.1.1. Chủ trương xây dựng
2.1.2. Xây dựng các không gian trưng bày
2.1.3. Một số thành tựu trong quá trình hình thành và phát triển Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam
2.2. Quá trình tổ chức hoạt động trình diễn ở Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam
2.2.1. Kinh nghiệm của một số bảo tàng trên thế giới và bài học, tôn chỉ của Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam
2.2.2. Quan niệm về tổ chức hoạt động trình diễn tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam
2.2.3. Tổ chức các hoạt động trình diễn ở Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam
3. Chương 3: HOẠT ĐỘNG TRÌNH DIỄN BẢN SẮC VĂN HÓA TỘC NGƯỜI BANA, THÁI, KINH Ở BẢO TÀNG DÂN TỘC HỌC VIỆT NAM
3.1. Trình diễn bản sắc văn hóa tộc người Bana
3.1.1. Trưng bày văn hóa Bana tại tòa Trống đồng
3.1.2. Trưng bày văn hóa Bana tại Vườn kiến trúc
3.1.3. Hoạt động trình diễn của dân tộc Bana
3.2. Trình diễn bản sắc văn hóa tộc người Thái
3.2.1. Không gian nhà Thái đen trong tòa Trống đồng
3.2.2. Hoạt động trình diễn của dân tộc Thái
3.3. Trình diễn bản sắc văn hóa tộc người Kinh
3.3.1. Trưng bày văn hoá của dân tộc Kinh trong toà Trống đồng
3.3.2. Không gian văn hóa của dân tộc Kinh tại Vườn kiến trúc
3.3.3. Hoạt động trình diễn của dân tộc Kinh
4. Chương 4: HOẠT ĐỘNG TRÌNH DIỄN TẠI BẢO TÀNG DÂN TỘC HỌC VIỆT NAM VÀ TÍNH CHÍNH TRỊ CỦA TẠO DỰNG BẢN SẮC
4.1. Vấn đề chọn lọc trong tạo dựng bản sắc văn hóa tộc người
4.1.1. Chọn lọc từ bối cảnh của bảo tàng
4.1.2. Chọn lọc từ bối cảnh của cộng đồng
4.2. Vấn đề thương thảo trong việc tạo dựng bản sắc
4.2.1. Thương thảo: Sự đồng thuận
4.2.2. Thương thảo: Quá trình trao đổi, thảo luận và nhượng bộ
4.3. Nhiệm vụ thể hiện bản sắc văn hóa tộc người ở Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam
4.4. Tính phản biện trong các hoạt động trình diễn của Bảo tàng DTHVN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Bản sắc văn hóa tộc người qua hoạt động trình diễn ở bảo tàng dân tộc học việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI AN THU TRÀ BẢN SẮC VĂN HÓA TỘC NGƯỜI QUA HOẠT ĐỘNG TRÌNH DIỄN Ở BẢO TÀNG DÂN TỘC HỌC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC HÀ NỘI - 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI AN THU TRÀ BẢN SẮC VĂN HÓA TỘC NGƯỜI QUA HOẠT ĐỘNG TRÌNH DIỄN Ở BẢO TÀNG DÂN TỘC HỌC VIỆT NAM Ngành: Văn hóa học Mã số: 9 22 90 40 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. LÊ HỒNG LÝ HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Các tư liệu, trích dẫn nêu trong luận án là trung thực, rõ ràng. Những nội dung nghiên cứu của luận án chưa được ai công bố.

Tác giả Luận án An Thu Trà MỤC LỤC MỞ ĐẦU.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tộc người và vấn đề phân loại tộc người ở Việt Nam. Nghiên cứu về bản sắc và bản sắc văn hóa tộc người.

Nghiên cứu vai trò của bảo tàng trong việc tạo dựng bản sắc văn hóa tộc người. Đánh giá về các công trình nghiên cứu. Khái niệm công cụ và cơ sở lý luận. Khái niệm công cụ.

42 Chương 2: SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN BẢO TÀNG DÂN TỘC HỌC VIỆT NAM VÀ TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TRÌNH DIỄN VĂN HOÁ TỘC NGƯỜI. Sự hình thành và phát triển Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam. Chủ trương xây dựng. Xây dựng các không gian trưng bày.

Một số thành tựu trong quá trình hình thành và phát triển Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam. Quá trình tổ chức hoạt động trình diễn ở Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam. Kinh nghiệm của một số bảo tàng trên thế giới và bài học, tôn chỉ của Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam. Quan niệm về tổ chức hoạt động trình diễn tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam.

Tổ chức các hoạt động trình diễn ở Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam. 65 Chương 3: HOẠT ĐỘNG TRÌNH DIỄN BẢN SẮC VĂN HÓA TỘC NGƯỜI BANA, THÁI, KINH Ở BẢO TÀNG DÂN TỘC HỌC VIỆT NAM. Trình diễn bản sắc văn hóa tộc người Bana. Trưng bày văn hóa Bana tại tòa Trống đồng.

Trưng bày văn hóa Bana tại Vườn kiến trúc. Hoạt động trình diễn của dân tộc Bana. Trình diễn bản sắc văn hóa tộc người Thái. Không gian nhà Thái đen trong tòa Trống đồng.

Hoạt động trình diễn của dân tộc Thái. Trình diễn bản sắc văn hóa tộc người Kinh. Trưng bày văn hoá của dân tộc Kinh trong toà Trống đồng. Không gian văn hóa của dân tộc Kinh tại Vườn kiến trúc.

Hoạt động trình diễn của dân tộc Kinh. 105 Chương 4: HOẠT ĐỘNG TRÌNH DIỄN TẠI BẢO TÀNG DÂN TỘC HỌC VIỆT NAM VÀ TÍNH CHÍNH TRỊ CỦA TẠO DỰNG BẢN SẮC. Vấn đề chọn lọc trong tạo dựng bản sắc văn hóa tộc người. Chọn lọc từ bối cảnh của bảo tàng.

Chọn lọc từ bối cảnh của cộng đồng. Vấn đề thương thảo trong việc tạo dựng bản sắc. Thương thảo: Sự đồng thuận. Thương thảo: Quá trình trao đổi, thảo luận và nhượng bộ.

Nhiệm vụ thể hiện bản sắc văn hóa tộc người ở Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam. Tính phản biện trong các hoạt động trình diễn của Bảo tàng DTHVN. 139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 145 TÀI LIỆU THAM KHẢO.146 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BCH Ban chấp hành Bảo tàng Bảo tàng Dân tộc học DTHVN Việt Nam hoặc Bảo tàng Di sản Di sản văn hóa phi vật VHPVT thể GS.

Phó Giáo sư TW Trung ương NQ Nghị quyết Nxb Nhà xuất bản Tr. Thành phố NCS Nghiên cứu sinh Sở Văn hóa Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch UBND Ủy Ban Nhân dân MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Năm 1986 quyết định Đổi mới của Đảng ta được xem là bước ngoặt quan trọng trong công cuộc xây dựng đất nước và mở cửa hội nhập quốc tế. Điều này mở ra nhu cầu khám phá, tìm hiểu, giao lưu giữa các nền văn hóa đa dạng trên thế giới.

Vấn đề bảo vệ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc được quan tâm và chú trọng. Trong bối cảnh này, Việt Nam xác định những giá trị văn hóa của các cộng đồng dân tộc không chỉ khẳng định sự bền vững và phát triển của đất nước mà còn phản ánh bản sắc dân tộc. Chính vì vậy, Hội nghị lần thứ 4 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa VII (1993) đề ra phương hướng xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Đặc biệt, Hội nghị lần thứ 5, Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa VIII (1998) thông qua Nghị quyết về xây dựng, phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, thống nhất và đa dạng trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam.

Nghị quyết này trở thành kim chỉ nam trong sự phát triển văn hóa của Việt Nam gắn với việc gìn giữ và phát huy nền văn hóa đậm đà bản sắc dân tộc, cũng như tiếp thu những tinh hoa tiên tiến của thời đại. Tinh thần của Nghị quyết này tiếp tục được kế thừa và hoàn thiện trong các kỳ Đại hội từ VIII đến XIII. Trong bối cảnh của hội nhập quốc tế và trước những nhu cầu mới của xã hội từ thời kỳ Đổi mới, ngày càng nhiều cơ quan có nhiệm vụ thực hiện các chính sách của Nhà nước như bảo tàng, các trường, viện liên quan đến văn hoá trăn trở tìm tòi và áp dụng các biện pháp để khôi phục, tạo dựng, bảo vệ bản sắc văn hoá tộc người. Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam (DTHVN) ra đời ngay sau Đổi mới vào cuối những năm 90 của thế kỷ XX và phát triển mạnh mẽ trong thập niên đầu của thế kỷ XXI.

Đây cũng là giai đoạn nghiên cứu dân tộc học ở Việt Nam có xu thế chuyển dần sang cách tiếp cận nhân học, quan tâm đến chủ thể văn hóa để thể hiện quan điểm của cộng đồng. Chính vì thế ngay trong thời kỳ đầu Bảo tàng DTHVN đã xác định hướng đi trong việc nghiên cứu, sưu tầm, trưng bày, trình diễn văn hóa các dân tộc. 1 Bảo tàng DTHVN là đơn vị tiên phong trong xây dựng trưng bày cố định với sự tham gia tích cực của cộng đồng và tổ chức các hoạt động trình diễn thường xuyên nhằm tạo cơ hội cho cộng đồng được thể hiện văn hóa của mình đến công chúng. Bảo tàng đã và đang kể câu chuyện bằng cách mới, trình bày bản sắc qua văn hóa đời thường.

Quan điểm này được áp dụng xuyên suốt trong các hoạt động trưng bày, trình diễn, giáo dục, truyền thông. Phương pháp trưng bày này cùng với những cách tiếp cận cập nhật trong chuyên môn bảo tàng có thể coi là mấu chốt tạo nên thành công, thu hút khách tham quan trong và ngoài nước. Cách tiếp cận trưng bày văn hóa này lan tỏa đến nhiều đơn vị, cơ quan văn hóa khác trong việc thực hiện nhiệm vụ khôi phục, gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa tộc người trong bối cảnh hội nhập. Những trưng bày về văn hóa tộc người, như nhà rông Bana, nhà sàn của người Thái đen, hay các hiện vật, trình diễn mang đậm văn hóa tộc người như Ghe ngo của người Khơ me, múa rối nước của người Việt luôn thu hút khách tham quan, trải nghiệm.

Mỗi trình diễn, trưng bày là một quá trình tạo dựng, từ ý tưởng, đến hiện thực hóa, từ sự chỉ đạo, ý chí chính trị đến công việc của các giám tuyển (curator), rồi đến sự tham vấn của cộng đồng, các chuyên gia. Những gì chúng ta đang trải nghiệm và hiểu về bản sắc dân tộc tại Bảo tàng là một quá trình tạo dựng, thương thảo giữa các bên tham gia, trong đó có tiếng nói quan trọng của cộng đồng, chủ thể văn hóa. Chủ đề tạo dựng bản sắc đã được nhiều nhà nghiên cứu từ các chuyên ngành du lịch, văn hoá, văn hóa dân gian, dân tộc học, nghệ thuật học, di sản văn hóa, v. Tuy nhiên, nghiên cứu tạo dựng bản sắc văn hóa trong hoạt động trưng bày, trình diễn tại bảo tàng nói chung và Bảo tàng DTHVN chưa được quan tâm nhiều.

Chính vì vậy, luận án lựa chọn đề tài “Bản sắc văn hóa tộc người qua hoạt động trình diễn ở Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam”. Luận án sẽ tìm hiểu vai trò của Bảo tàng trong việc tạo dựng bản sắc văn hóa tộc người thông qua các hoạt động trình diễn. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu: Luận án nghiên cứu các hoạt động trình diễn ở Bảo tàng DTHVN nhằm chỉ rõ việc tạo dựng bản sắc tộc người là một quá trình phức hợp thông qua những lăng kính khác nhau, từ sự thương thảo của các bên tham gia (Nhà nước, cộng đồng, các bên liên quan) đến tính chính trị của bảo tàng. Nhiệm vụ nghiên cứu: - Tổng quan những vấn đề nghiên cứu về bản sắc văn hóa, bản sắc văn hóa tộc người và việc tạo dựng bản sắc.

- Đưa ra các quan điểm học thuật mang tính lý luận về bản sắc, tính chính trị của bản sắc, và quá trình thương thảo giữa các bên liên quan. - Phân tích quá trình hình thành và phát triển của Bảo tàng DTHVN từ chủ trương xây dựng Bảo tàng, các không gian trưng bày, những hoạt động trình diễn đến việc học hỏi kinh nghiệm ở một bảo tàng lớn trên thế giới, áp dụng phương pháp tiếp cận cộng đồng và sự thương thảo giữa các bên liên quan. - Phân tích các hoạt động trình diễn văn hóa ở Bảo tàng DTHVN thông qua những trường hợp nghiên cứu cụ thể về trưng bày văn hóa của dân tộc Bana, Thái và Kinh. - Mô tả, nhận diện các hoạt động trình diễn văn hóa của các tộc người Bana, Thái và Kinh tại Bảo tàng DTHVN từ khi thành lập đến nay.

- Luận giải về quá trình tạo dựng bản sắc ở Bảo tàng DTHVN qua quá trình chọn lọc, thương thảo, tạo ra ý nghĩa và giải nghĩa của việc tái hiện văn hóa từ các hoạt động trưng bày. - Luận án làm rõ quá trình xây dựng các trưng bày, trình diễn, tái hiện văn hoá của các dân tộc thể hiện những nhiệm vụ và tính chính trị của bảo tàng cùng với những thương thảo và sự phản biện xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

An Thu Trà (2023). Bản sắc văn hóa tộc người qua trình diễn tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/ban-sac-van-hoa-toc-nguoi-qua-trinh-dien-bao-tang-dan-toc-hoc-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bản sắc văn hóa tộc người qua trình diễn tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá bản sắc văn hóa tộc người qua trình diễn tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam. Nét đẹp văn hóa đa dạng được tái hiện sống động.

Luận án "Bản sắc văn hóa tộc người qua trình diễn tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Bản sắc văn hóa tộc người qua trình diễn tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bản sắc văn hóa tộc người qua trình diễn tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Nghiên Cứu Văn Hóa.

Luận án "Bản sắc văn hóa tộc người qua trình diễn tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bản sắc văn hóa tộc người qua trình diễn tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bản sắc văn hóa tộc người qua trình diễn tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter