Luận án tiến sĩ - Nghiên cứu xử lý nước rỉ rác bằng phương pháp keo tụ điện hóa kết hợp lọc sinh học

Nghiên cứu xử lý nước rỉ rác bằng phương pháp keo tụ điện hóa kết hợp lọc sinh học. Đề xuất giải pháp hiệu quả, áp dụng thực tế trong bảo vệ môi trường.

Chuyên ngành

Kỹ thuật môi trường

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan xử lý nước rỉ rác Thách thức Giải pháp

Nước rỉ rác từ các bãi chôn lấp chất thải rắn là nguồn gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Thành phần phức tạp, chứa nhiều chất hữu cơ, vô cơ độc hại, kim loại nặng và amoni làm việc xử lý trở nên thách thức. Việc xả thải nước rỉ rác không qua xử lý hoặc xử lý chưa đạt chuẩn gây ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn nước mặt, nước ngầm, đất đai và sức khỏe con người. Các phương pháp xử lý truyền thống thường không đạt hiệu quả toàn diện, đặc biệt đối với nước rỉ rác có nồng độ ô nhiễm cao và tính chất biến đổi. Nhu cầu về một công nghệ xử lý nước rỉ rác hiệu quả, bền vững và thân thiện môi trường đang rất cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển và đánh giá một giải pháp xử lý kết hợp nhằm khắc phục những hạn chế của các phương pháp riêng lẻ, mang lại hiệu quả xử lý tối ưu.

1.1. Đặc điểm tác động của nước rỉ rác bãi chôn lấp

Nước rỉ rác là sản phẩm của quá trình phân hủy chất thải hữu cơ và vô cơ trong bãi chôn lấp, kết hợp với nước mưa thấm qua. Nước thải bãi chôn lấp này có đặc tính phức tạp. Hàm lượng COD, BOD5, amoni, TSS và độ màu thường rất cao. Ngoài ra, nước rỉ rác còn chứa các kim loại nặng, hợp chất hữu cơ khó phân hủy sinh học. Sự biến động về chất lượng nước rỉ rác theo thời gian và giai đoạn của bãi chôn lấp cũng là một thách thức lớn. Nước rỉ rác không được xử lý có thể gây ô nhiễm nguồn nước ngầm và nước mặt. Chất độc hại thấm vào đất, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và chuỗi thức ăn. Mùi hôi thối và khí độc hại ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Do đó, việc xử lý nước rỉ rác là yếu tố then chốt trong quản lý môi trường bãi chôn lấp.

1.2. Tổng quan các phương pháp xử lý nước rỉ rác

Hiện nay, có nhiều phương pháp được áp dụng để xử lý nước rỉ rác. Các phương pháp vật lý như keo tụ lắng, tuyển nổi, lọc màng được dùng để loại bỏ chất rắn lơ lửng và một phần chất hữu cơ. Phương pháp hóa học bao gồm oxy hóa nâng cao (Fenton, Ozone) giúp phân hủy các chất hữu cơ khó phân hủy. Tuy nhiên, các phương pháp này thường tốn kém và tạo ra nhiều bùn thải. Phương pháp sinh học được ứng dụng rộng rãi nhờ chi phí vận hành thấp và thân thiện môi trường. Các hệ thống như aerotank, UASB, MBR đều có thể xử lý nước rỉ rác. Tuy nhiên, hiệu quả xử lý amoni và các chất hữu cơ khó phân hủy vẫn còn hạn chế. Đặc biệt, nước rỉ rác 'già' có tỷ lệ BOD/COD thấp, khó xử lý bằng sinh học đơn thuần. Việc kết hợp các phương pháp khác nhau đã được nghiên cứu nhằm tăng cường hiệu quả xử lý. Các công nghệ xử lý nước rỉ rác cần được tối ưu hóa cho từng loại nước thải cụ thể.

II.Keo tụ điện hóa EC Giải pháp tiền xử lý nước rỉ rác

Keo tụ điện hóa (Electrocoagulation - EC) là một công nghệ xử lý nước thải tiên tiến. Phương pháp này sử dụng dòng điện để tạo ra các ion kim loại từ điện cực. Các ion này đóng vai trò như chất keo tụ, giúp loại bỏ các chất ô nhiễm. EC có khả năng loại bỏ hiệu quả chất rắn lơ lửng, chất hữu cơ, kim loại nặng, và độ màu. Đặc biệt, keo tụ điện hóa rất hiệu quả trong việc phá vỡ các hợp chất hữu cơ cao phân tử và các chất khó phân hủy sinh học. Điều này biến EC thành một lựa chọn lý tưởng cho giai đoạn tiền xử lý. Nước rỉ rác có tính chất biến động được xử lý tốt hơn với EC. Công nghệ này có nhiều ưu điểm so với keo tụ hóa học truyền thống. Việc sử dụng điện cực sắt hoặc nhôm là phổ biến, tạo ra các hydroxit kim loại làm tác nhân keo tụ. Hiệu quả của EC phụ thuộc vào nhiều yếu tố vận hành. Tối ưu hóa các thông số là cần thiết để đạt được hiệu suất xử lý cao nhất.

2.1. Cơ chế keo tụ điện hóa Loại bỏ ô nhiễm hiệu quả

Cơ chế của quá trình keo tụ điện hóa bao gồm ba giai đoạn chính. Đầu tiên là tạo ra các chất keo tụ từ điện cực tan trong quá trình điện phân. Khi dòng điện chạy qua, các điện cực kim loại (thường là sắt hoặc nhôm) bị oxy hóa. Ví dụ, điện cực sắt tạo ra ion Fe2+ hoặc Fe3+. Các ion kim loại này sau đó thủy phân trong nước. Chúng tạo thành các hydroxit kim loại không tan, như Fe(OH)2 hoặc Fe(OH)3. Thứ hai là sự loại bỏ chất ô nhiễm qua quá trình keo tụ và hấp phụ. Các hydroxit kim loại tạo thành đóng vai trò là các hạt keo tụ. Chúng hấp phụ các hạt lơ lửng, chất hữu cơ, kim loại nặng và vi khuẩn. Các hạt ô nhiễm kết dính lại với nhau tạo thành các bông cặn lớn hơn. Cuối cùng, là sự tách pha các bông cặn ra khỏi nước. Các bông cặn này dễ dàng lắng xuống đáy hoặc nổi lên bề mặt. Quá trình này giúp làm sạch nước rỉ rác hiệu quả, giảm độ đục, COD, TSS và độ màu. Phản ứng tại các điện cực cũng góp phần vào việc phá vỡ một số liên kết hóa học. Điều này làm tăng khả năng phân hủy sinh học của nước sau xử lý.

2.2. Ưu nhược điểm và yếu tố ảnh hưởng đến keo tụ điện hóa

Keo tụ điện hóa có nhiều ưu điểm nổi bật trong xử lý nước rỉ rác. Nó không cần bổ sung hóa chất keo tụ từ bên ngoài, giảm chi phí hóa chất và quản lý kho. Lượng bùn thải tạo ra thường ít hơn và dễ xử lý hơn so với keo tụ hóa học. Thiết bị EC nhỏ gọn, dễ vận hành và tự động hóa. Công nghệ này cũng có hiệu quả cao đối với nhiều loại chất ô nhiễm khác nhau. Tuy nhiên, EC cũng có một số nhược điểm. Chi phí điện năng có thể cao, đặc biệt với nước thải có độ dẫn điện thấp. Điện cực bị ăn mòn và cần được thay thế định kỳ. Sự hình thành lớp oxit trên bề mặt điện cực có thể làm giảm hiệu suất. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình EC bao gồm: mật độ dòng điện, thời gian điện phân, pH đầu vào của nước rỉ rác, khoảng cách giữa các điện cực và vật liệu điện cực. Tối ưu hóa các thông số này là rất quan trọng để đạt được hiệu suất xử lý tốt nhất và tiết kiệm chi phí vận hành.

III.Lọc sinh học Công nghệ bền vững xử lý nước rỉ rác hiệu quả

Lọc sinh học (Biological filtration) là một trong những công nghệ xử lý nước thải sinh học phổ biến. Phương pháp này sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất hữu cơ và vô cơ trong nước. Trong xử lý nước rỉ rác, lọc sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ BOD, COD và đặc biệt là các hợp chất chứa nitơ. Hệ thống lọc sinh học thường bao gồm các vật liệu mang vi sinh vật. Nước rỉ rác chảy qua các lớp vật liệu này. Vi sinh vật bám dính trên bề mặt vật liệu và tạo thành màng sinh học. Chúng tiêu thụ các chất ô nhiễm làm nguồn thức ăn. Ưu điểm của lọc sinh học là chi phí vận hành thấp, thân thiện với môi trường và khả năng xử lý liên tục. Tuy nhiên, hiệu quả của lọc sinh học có thể bị ảnh hưởng bởi nồng độ chất ô nhiễm quá cao hoặc sự hiện diện của các chất độc hại. Kết hợp lọc sinh học với các phương pháp tiền xử lý giúp tăng cường hiệu quả đáng kể. Đây là một thành phần thiết yếu trong hệ thống xử lý nước rỉ rác toàn diện.

3.1. Cơ sở và cơ chế lọc sinh học trong xử lý nước rỉ rác

Cơ sở của lọc sinh học là sự hoạt động của các quần thể vi sinh vật. Chúng chuyển hóa chất hữu cơ và vô cơ thành các sản phẩm không độc hại. Trong xử lý nước rỉ rác, cơ chế chính bao gồm phân hủy chất hữu cơ và quá trình nitrat hóa/khử nitrat. Vi sinh vật hiếu khí sẽ oxy hóa chất hữu cơ (BOD, COD) thành CO2 và nước. Quá trình nitrat hóa diễn ra trong điều kiện hiếu khí. Amoniac (NH4+) được chuyển hóa thành nitrit (NO2-) và sau đó thành nitrat (NO3-) bởi vi khuẩn nitrat hóa. Tiếp theo, trong điều kiện thiếu khí hoặc kỵ khí, nitrat được khử thành khí nitơ (N2) và thoát ra khỏi nước. Đây là quá trình khử nitrat. Vật liệu lọc cung cấp bề mặt lớn cho vi sinh vật bám dính và phát triển. Hệ thống này có khả năng chịu tải cao và ít nhạy cảm với sự thay đổi của nồng độ chất ô nhiễm so với hệ bùn hoạt tính. Tuy nhiên, nước rỉ rác có BOD/COD thấp hoặc chứa các chất ức chế sinh học có thể làm giảm hiệu quả của quá trình lọc sinh học.

3.2. Vai trò của lọc sinh học đối với hệ thống xử lý nước thải

Lọc sinh học đóng vai trò trung tâm trong nhiều hệ thống xử lý nước thải hiện đại. Đặc biệt trong xử lý nước rỉ rác, nó chịu trách nhiệm chính trong việc giảm tải lượng chất hữu cơ và loại bỏ nitơ. Sau giai đoạn tiền xử lý bằng keo tụ điện hóa, tải lượng ô nhiễm trong nước rỉ rác giảm đáng kể. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các vi sinh vật trong hệ thống lọc sinh học hoạt động hiệu quả hơn. Lọc sinh học giúp đạt các tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt về BOD, COD và tổng nitơ. Công nghệ này cũng ít sản sinh bùn thải hơn so với các quá trình hóa lý. Nó giúp tối ưu chi phí vận hành và bảo trì. Các loại hình lọc sinh học khác nhau như lọc sinh học hiếu khí, thiếu khí hoặc kỵ khí đều có thể được áp dụng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào đặc điểm cụ thể của nước rỉ rác và mục tiêu xử lý. Lọc sinh học là một giải pháp bền vững và kinh tế cho các nhà máy xử lý nước thải. Nó góp phần bảo vệ môi trường lâu dài.

IV.Xử lý kết hợp Tối ưu nước rỉ rác bằng EC và lọc sinh học

Sự kết hợp giữa keo tụ điện hóa (EC) và lọc sinh học là một chiến lược hiệu quả. Nó giải quyết những hạn chế của từng phương pháp riêng lẻ trong xử lý nước rỉ rác. EC đóng vai trò là quá trình tiền xử lý, giúp loại bỏ các chất hữu cơ khó phân hủy, kim loại nặng, TSS và độ màu. Quá trình này cũng cải thiện tỷ lệ BOD/COD của nước rỉ rác. Điều này làm cho nước thải dễ dàng phân hủy sinh học hơn. Sau đó, lọc sinh học đảm nhận việc xử lý các chất hữu cơ còn lại và loại bỏ nitơ. Việc tích hợp hai công nghệ này tạo ra một hệ thống xử lý nước rỉ rác mạnh mẽ và toàn diện. Hiệu quả xử lý tổng thể được nâng cao đáng kể. Chất lượng nước đầu ra đạt tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt. Công nghệ xử lý nước rỉ rác kết hợp này cũng tối ưu hóa chi phí. Nó giảm lượng hóa chất sử dụng và giảm lượng bùn thải. Mô hình xử lý kết hợp này là hướng đi đầy hứa hẹn cho các bãi chôn lấp chất thải.

4.1. Lợi ích của xử lý kết hợp Keo tụ điện hóa lọc sinh học

Phương pháp xử lý kết hợp mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Keo tụ điện hóa giúp giảm nhanh tải lượng ô nhiễm ban đầu. Nó loại bỏ hiệu quả các chất gây ức chế sinh học cho quá trình sau. Điều này tạo ra một dòng nước đầu vào phù hợp hơn cho lọc sinh học. Lọc sinh học sau đó có thể hoạt động ổn định và hiệu quả hơn. Sự kết hợp này giúp đạt được hiệu suất loại bỏ COD, BOD, amoni, TSS và độ màu rất cao. Chất lượng nước sau xử lý đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường. Quá trình EC giúp tăng tỷ lệ BOD/COD. Nước rỉ rác trở nên dễ phân hủy sinh học hơn. Điều này tối ưu hóa hoạt động của hệ lọc sinh học. Hệ thống kết hợp này cũng linh hoạt hơn trong việc xử lý nước rỉ rác có tính chất biến đổi. Nó giúp giảm thiểu rủi ro vận hành và tăng cường độ tin cậy của toàn bộ hệ thống. Đây là một giải pháp bền vững cho vấn đề ô nhiễm từ nước thải bãi chôn lấp.

4.2. Hệ thống xử lý nước rỉ rác bằng công nghệ kết hợp

Hệ thống xử lý nước rỉ rác kết hợp được thiết kế theo module. Đầu tiên, nước rỉ rác thô được đưa vào bể điều hòa. Sau đó, nước được xử lý sơ bộ bằng keo tụ điện hóa. Giai đoạn EC sử dụng các điện cực sắt hoặc nhôm. Mật độ dòng điện và thời gian điện phân được điều chỉnh tối ưu. Nước sau khi qua EC sẽ được chuyển sang hệ thống lọc sinh học. Hệ thống lọc sinh học có thể bao gồm các bể hiếu khí, thiếu khí hoặc kỵ khí tùy thuộc vào yêu cầu xử lý. Vật liệu lọc sinh học cung cấp bề mặt cho vi sinh vật bám dính và phát triển. Các quy trình nitrat hóa và khử nitrat diễn ra ở đây. Nước sau lọc sinh học có thể được qua bể lắng hoặc lọc tinh nếu cần. Bùn thải từ quá trình EC và sinh học được xử lý riêng. Hệ thống này đảm bảo nước rỉ rác được xử lý toàn diện. Nó đáp ứng các quy định về xả thải. Sự linh hoạt trong thiết kế cho phép điều chỉnh hệ thống theo quy mô và đặc điểm cụ thể của từng bãi chôn lấp.

V.Hiệu quả xử lý nước rỉ rác Kết quả nghiên cứu ứng dụng

Nghiên cứu này đã tiến hành thực nghiệm để đánh giá hiệu quả của hệ thống xử lý nước rỉ rác bằng keo tụ điện hóa kết hợp lọc sinh học. Các thử nghiệm được thực hiện trên quy mô phòng thí nghiệm và bán pilot. Kết quả cho thấy phương pháp keo tụ điện hóa đạt hiệu quả cao trong việc loại bỏ COD, amoni, TSS và độ màu. Các thông số như mật độ dòng điện, pH ban đầu và khoảng cách điện cực đều ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất. Khi kết hợp với lọc sinh học, hiệu quả tổng thể tăng lên vượt trội. Hệ thống đã chứng minh khả năng xử lý nước rỉ rác với nồng độ ô nhiễm cao. Chất lượng nước đầu ra sau xử lý đạt các tiêu chuẩn môi trường. Điều này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của công nghệ xử lý kết hợp. Các phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng. Chúng hỗ trợ cho việc triển khai ứng dụng thực tế hệ thống xử lý nước rỉ rác tại các bãi chôn lấp.

5.1. Kết quả thực nghiệm keo tụ điện hóa và lọc sinh học

Các thử nghiệm về keo tụ điện hóa cho thấy hiệu suất xử lý COD, amoni, TSS và độ màu tối ưu. Với điện cực sắt, mật độ dòng 30 mA/cm2 và thời gian điện phân 60 phút mang lại hiệu quả cao nhất. Độ pH ban đầu của nước rỉ rác cũng ảnh hưởng lớn. pH tối ưu nằm trong khoảng 6-8. Khoảng cách điện cực 1.5 cm cho kết quả tốt. So sánh điện cực sắt và nhôm, điện cực sắt thường cho hiệu suất loại bỏ amoni và COD tốt hơn trong điều kiện nhất định. Đối với lọc sinh học, chế độ sục khí liên tục và tải lượng đầu vào hợp lý rất quan trọng. Khi kết hợp EC với lọc sinh học, nước sau EC có tỷ lệ BOD/COD tăng. Điều này thúc đẩy hoạt động của vi sinh vật. Tổng thể, hệ thống đạt hiệu suất loại bỏ COD trên 90%, amoni trên 85% và TSS trên 95%. Độ màu cũng giảm đáng kể. Kết quả này chứng minh sự hiệp đồng của hai công nghệ.

5.2. Đề xuất quy trình và kiến nghị cho công nghệ xử lý nước rỉ rác

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một quy trình xử lý nước rỉ rác hiệu quả đã được đề xuất. Quy trình này bao gồm bể điều hòa, sau đó là giai đoạn keo tụ điện hóa (EC) sử dụng điện cực sắt. Nước sau EC được chuyển sang hệ thống lọc sinh học hiếu khí/thiếu khí. Quá trình này đảm bảo nước thải đạt chuẩn trước khi xả ra môi trường. Kiến nghị cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về tối ưu hóa chi phí điện năng cho EC. Cần phát triển các vật liệu điện cực có tuổi thọ cao hơn. Ngoài ra, việc nghiên cứu ứng dụng công nghệ kết hợp này trên quy mô lớn hơn (pilot hoặc thực tế) là cần thiết. Điều này giúp đánh giá chính xác hơn các yếu tố vận hành và kinh tế. Ứng dụng công nghệ xử lý nước rỉ rác này sẽ góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm. Nó bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng từ nước thải bãi chôn lấp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu xử lý nước rỉ rác bằng phương pháp keo tụ điện hóa kết hợp lọc sinh học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- LÊ CAO KHẢI NGHIÊN CỨU XỬ LÝ NƯỚC RỈ RÁC BẰNG PHƯƠNG PHÁP KEO TỤ ĐIỆN HÓA KẾT HỢP LỌC SINH HỌC LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG Hà Nội, 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- LÊ CAO KHẢI NGHIÊN CỨU XỬ LÝ NƯỚC RỈ RÁC BẰNG PHƯƠNG PHÁP KEO TỤ ĐIỆN HÓA KẾT HỢP LỌC SINH HỌC Chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường Mã số: 9.20 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Thanh Sơn Hà Nội, 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài luận án “Nghiên cứu xử lý nước rỉ rác bằng phương pháp keo tụ điện phân kết hợp lọc sinh học” là do tôi thực hiện với sự hướng dẫn của PGS. Trịnh Văn Tuyên và TS. Luận án không trùng lặp và sao chép với bất kỳ công trình khoa học nào khác.

Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa được tác giả khác công bố. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 NGHIÊN CỨU SINH Lê Cao Khải ii LỜI CẢM ƠN Bằng tấm lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Trịnh Văn Tuyên, TS. Lê Thanh Sơn (Viện Công nghệ môi trường – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) đã tận tình hướng dẫn và định hướng cho tôi những hướng nghiên cứu quan trọng trong suốt quá trình thực hiện luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn các tập thể: Học viện Khoa học và Công nghệ (GUST) – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST); Khoa Công nghệ môi trường – GUST; Viện Công nghệ môi trường (IET) – VAST; Hướng Công nghệ xử lý ô nhiễm và Phòng Hóa lý môi trường - IET đã hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Phan Đỗ Hùng đã hỗ trợ về mặt khoa học cho tôi trong quá trình làm nghiên cứu sinh tại Viện Công nghệ môi trường. NGHIÊN CỨU SINH Lê Cao Khải Lê Cao Khải iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

Tổng quan về nước rỉ rác. Đặc điểm, thành phần của nước rỉ rác. Tác động của nước rỉ rác đến môi trường và con người. Tổng quan quá trình keo tụ điện hóa.

Cơ chế của quá trình keo tụ điện hóa. Ưu và nhược điểm của phương pháp keo tụ điện hóa trong xử lý nước thải. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình keo tụ điện hóa. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng keo tụ điện hóa trong xử lý môi trường.

Tổng quan về lọc sinh học. Cơ chế của quá trình lọc sinh học. Cơ sở lí thuyết của các quá trình sinh học xử lý nitơ trong nước thải. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lọc sinh học.

Tình hình nghiên cứu và ứng dụng phương pháp lọc sinh học trong xử lý môi trường. Kết hợp keo tụ điện hóa với các quá trình lọc sinh học trong xử lý môi trường. Tổng quan về phương pháp xử lý nước rỉ rác. Phương pháp keo tụ điện hóa xử lý nước rỉ rác.

Phương pháp sinh học xử lý nước rỉ rác. Phương pháp oxi hóa nâng cao xử lý nước rỉ rác. Kết hợp các phương pháp trong xử lý nước rỉ rác. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp phân tích chất lượng nước thải.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thực nghiệm keo tụ điện hóa. Phương pháp thực nghiệm lọc sinh học. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Nghiên cứu xử lý nước rỉ rác bằng keo tụ điện hóa. Ảnh hưởng của mật độ dòng và thời gian điện phân đến hiệu suất xử lý COD, amoni, TSS và độ màu với điện cực sắt. Ảnh hưởng pH đầu vào của nước rỉ rác đến hiệu suất xử lý COD, amoni, TSS và độ màu với điện cực sắt. Ảnh hưởng của khoảng cách điện cực sắt đến hiệu suất xử lý COD, amoni, TSS và độ màu.

So sánh hiệu suất xử lý COD, amoni, TSS và độ màu khi sử dụng điện cực sắt và nhôm. Nghiên cứu xử lý nước rỉ rác bằng quá trình lọc sinh học. Ảnh hưởng của chế độ sục khí đến hiệu suất xử lý COD, amoni, TSS và độ màu bằng quá trình BF. Ảnh hưởng của tải lượng đầu vào đến hiệu suất xử lý COD, amoni, nitrat, TSS và độ màu của quá trình lọc sinh học.

118 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 148 v DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.

Các thành phần cân bằng nước trong bãi chôn lấp. Các phản ứng cơ bản trong hệ EC. Nồng độ của các sản phẩm thủy phân của Fe (II), Fe (III) và Al (III). Sơ đồ E-pH của sắt và nhôm ở 25 ° C, 1 bar.

Đơn cực nối song song. Đơn cực nối tiếp. Lưỡng cực nối song song. Giản đồ ảnh hưởng của pH và nhiệt độ đến cân bằng amoniac – amoni trong dung dịch.

Sơ đồ xử lý NRR bằng phương pháp EC kết hợp BF. Sơ đồ hệ EC trong phòng thí nghiệm. Sơ đồ thí nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ dòng và thời gian điện phân đến hiệu suất xử lý COD, amoni, TSS và độ màu trong NRR. Sơ đồ thí nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng của pH đầu vào đến hiệu suất xử lý COD, amoni, TSS và độ màu trong NRR.

Sơ đồ thí nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng của khoảng cách điện cực đến hiệu suất xử lý COD, amoni, TSS và độ màu trong NRR. Sơ đồ hệ BF trong phòng thí nghiệm. Sơ đồ vận hành một chu kỳ trong hệ BF. Sơ đồ thí nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian sục khí và tải lượng đầu vào đến hiệu suất xử lý COD, amoni, nitrat, TSS và độ màu trong NRR.

Ảnh hưởng của mật độ dòng và thời gian điện phân đến hiệu suất xử lý COD. Ảnh hưởng của mật độ dòng và thời gian điện phân đến hiệu suất xử lý amoni. Ảnh hưởng của mật độ dòng và thời gian điện phân đến hiệu suất xử lý TSS. Ảnh hưởng của mật độ dòng và thời gian điện phân đến hiệu suất xử lý độ màu.

Biểu đồ biến đổi pH của NRR trong quá trình EC theo thời gian. Ảnh hưởng của pH đến hiệu suất xử lý COD. Ảnh hưởng của pH đến hiệu suất xử lý amoni. Ảnh hưởng của pH đến hiệu suất xử lý TSS.

Ảnh hưởng của pH đến hiệu suất xử lý độ màu. Ảnh hưởng của khoảng cách điện cực đến hiệu suất xử lý COD. Ảnh hưởng của khoảng cách điện cực đến hiệu suất xử lý amoni. Ảnh hưởng của khoảng cách điện cực đến hiệu suất xử lý TSS.

Ảnh hưởng của khoảng cách điện cực đến hiệu suất xử lý độ màu. Ảnh hưởng của thời gian điện phân với điện cực nhôm và sắt đến hiệu suất xử lý COD. Ảnh hưởng của thời gian điện phân với điện cực nhôm và sắt đến hiệu suất xử lý amoni. Ảnh hưởng của thời gian điện phân với điện cực nhôm và sắt đến hiệu suất xử lý TSS.

Ảnh hưởng của thời gian điện phân với điện cực nhôm và sắt đến hiệu suất xử lý độ màu. Ảnh hưởng của pH đến hiệu suất xử lý COD với điện cực nhôm và sắt 97 Hình 3. Ảnh hưởng của pH đến hiệu suất xử lý amoni với điện cực nhôm và sắt. Ảnh hưởng của pH đến hiệu suất xử lý TSS với điện cực nhôm và sắt.

Ảnh hưởng của pH đến hiệu suất xử lý độ màu với điện cực nhôm và sắt. Ảnh hưởng của khoảng cách điện cực đến hiệu suất xử lý COD giữa điện cực nhôm và sắt. Ảnh hưởng của khoảng cách điện cực đến hiệu suất xử lý amoni với điện cực nhôm và sắt. Ảnh hưởng của khoảng cách điện cực đến hiệu suất xử lý TSS với điện cực nhôm và sắt.

Ảnh hưởng của khoảng cách điện cực đến hiệu suất xử lý độ màu với điện cực nhôm và sắt. Ảnh hưởng của chế độ sục khí đến hiệu suất xử lý COD. Ảnh hưởng của chế độ sục khí đến hiệu suất xử lý amoni. Ảnh hưởng của chế độ sục khí đến nồng độ nitrat đầu ra.

Ảnh hưởng chế độ sục khí đến hiệu suất xử lý TSS. Ảnh hưởng chế độ sục khí đến hiệu suất xử lý độ màu. Ảnh hưởng của tải lượng đến hiệu suất xử lý COD. Ảnh hưởng của tải lượng đầu vào đến hiệu suất xử lý amoni.

Ảnh hưởng của tải lượng đến hiệu suất xử lý nitrat. Ảnh hưởng của tải lượng đến hiệu suất xử lý TSS. Ảnh hưởng của tải lượng đến hiệu suất xử lý độ màu. Hiệu suất xử lý COD, amoni, TSS và độ màu trong NRR bằng phương pháp EC kết hợp với BF.

125 viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Đặc trưng của NRR theo độ tuổi bãi chôn lấp. Thành phần NRR ở các nước Châu Âu và Châu Mỹ. Thành phần NRR ở các nước Châu Á.

Thành phần NRR Việt Nam. Nghiên cứu xử lý NRR bằng phương pháp EC với các điện cực khác nhau. Một số đặc tính của NRR dùng cho nghiên cứu. Mật độ dòng và thời gian điện phân của một số nghiên cứu.

Dung tích hữu ích các ngăn trong thiết bị thí nghiệm. Ảnh hưởng của thời gian điện phân đến hiệu suất xử lý COD, amoni, TSS và độ màu trong NRR. Năng lượng tiêu thụ và hiệu suất xử lý COD, amoni, TSS và độ màu trong NRR. Hiệu suất xử lý COD, amoni, TSS và độ màu trong NRR tại các giá trị pH khác nhau.

Hiệu suất xử lý COD, amoni, TSS và độ màu trong NRR tại các giá trị khoảng cách giữa các điện cực khác nhau. Hiệu suất xử lý COD, amoni, TSS và độ màu trong NRR của điện cực sắt và nhôm ở thời gian phản ứng khác nhau. Hiệu suất xử lý COD, amoni, TSS và độ màu trong NRR của điện cực sắt và nhôm ở các pH khác nhau .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xử lý nước rỉ rác bằng keo tụ điện hóa kết hợp lọc sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu xử lý nước rỉ rác bằng phương pháp keo tụ điện hóa kết hợp lọc sinh học. Đề xuất giải pháp hiệu quả, áp dụng thực tế trong bảo vệ môi trường.

Luận án "Xử lý nước rỉ rác bằng keo tụ điện hóa kết hợp lọc sinh học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Xử lý nước rỉ rác bằng keo tụ điện hóa kết hợp lọc sinh học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xử lý nước rỉ rác bằng keo tụ điện hóa kết hợp lọc sinh học" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.

Luận án "Xử lý nước rỉ rác bằng keo tụ điện hóa kết hợp lọc sinh học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xử lý nước rỉ rác bằng keo tụ điện hóa kết hợp lọc sinh học" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xử lý nước rỉ rác bằng keo tụ điện hóa kết hợp lọc sinh học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter