Luận án tiến sĩ: Đánh giá xói mòn đất Tương Dương, Nghệ An ứng dụng Viễn thám & GIS

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kỹ thuật Tài nguyên nước. Nghiên cứu ứng dụng Viễn thám và GIS đánh giá xói mòn đất tại Tương Dương, Nghệ An.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

79

Thời gian đọc

12 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.

Xói mòn đất là vấn đề môi trường nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đất, năng suất nông nghiệp và đời sống dân cư. Huyện Tương Dương, Nghệ An đối mặt với rủi ro xói mòn cao. Vùng này có địa hình phức tạp, lượng mưa lớn. Việc đánh giá mức độ xói mòn đất rất cần thiết. Nó giúp đưa ra các giải pháp quản lý đất đai bền vững. Công nghệ viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS) cung cấp công cụ mạnh mẽ. Các công cụ này cho phép đánh giá xói mòn hiệu quả. Chúng thu thập, phân tích dữ liệu không gian rộng lớn. Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng công nghệ hiện đại. Mục tiêu là lập bản đồ và đánh giá xói mòn đất tại Tương Dương. Kết quả cung cấp thông tin quan trọng cho quy hoạch và bảo vệ tài nguyên đất.

1.1. Tính cấp thiết đánh giá xói mòn đất Tương Dương.

Tình trạng xói mòn đất gia tăng tại Tương Dương. Nguyên nhân do điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Hoạt động của con người cũng đóng góp. Xói mòn làm suy thoái đất. Nó gây mất lớp đất mặt màu mỡ. Tình trạng này đe dọa an ninh lương thực. Nó còn ảnh hưởng đến hệ sinh thái tự nhiên. Việc đánh giá chính xác mức độ xói mòn là yêu cầu cấp bách. Kết quả đánh giá giúp cảnh báo sớm. Nó hỗ trợ xây dựng kế hoạch ứng phó kịp thời. Dữ liệu này cần thiết cho các nhà quản lý. Họ sử dụng chúng để đưa ra quyết định đúng đắn.

1.2. Ứng dụng Viễn thám GIS trong đánh giá xói mòn.

Viễn thám và GIS là công cụ không thể thiếu. Chúng dùng trong nghiên cứu địa lý, môi trường. Công nghệ viễn thám thu thập dữ liệu từ ảnh vệ tinh. Ảnh vệ tinh cung cấp thông tin về bề mặt đất. GIS tích hợp, quản lý, phân tích các lớp dữ liệu. Hệ thống này tạo ra bản đồ chuyên đề. Việc ứng dụng Viễn thám, GIS giúp đánh giá xói mòn đất trên quy mô lớn. Nó giảm thiểu thời gian, chi phí so với phương pháp truyền thống. Kết quả có độ chính xác cao. Chúng hỗ trợ việc ra quyết định hiệu quả. Đặc biệt, chúng thích hợp cho vùng có địa hình phức tạp như Tương Dương.

1.3. Tổng quan vùng nghiên cứu huyện Tương Dương Nghệ An.

Huyện Tương Dương nằm ở phía tây tỉnh Nghệ An. Đây là vùng núi cao với địa hình chia cắt phức tạp. Khí hậu nhiệt đới gió mùa. Lượng mưa hàng năm lớn, tập trung vào mùa mưa. Đặc điểm này tăng nguy cơ xói mòn đất. Vùng có nhiều sông suối, độ dốc lớn. Đất đai chủ yếu là đất feralit. Thực vật đa dạng nhưng bị tác động bởi khai thác. Dân cư sinh sống chủ yếu là các dân tộc thiểu số. Nền kinh tế dựa vào nông lâm nghiệp. Sự phát triển này tiềm ẩn rủi ro cho tài nguyên đất. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về xói mòn. Nó giúp bảo vệ tài nguyên đất quý giá của Tương Dương.

II.

Để đánh giá xói mòn đất, cần áp dụng mô hình khoa học. Mô hình USLE (Universal Soil Loss Equation) là công cụ phổ biến. RUSLE (Revised Universal Soil Loss Equation) là phiên bản cải tiến của USLE. Các mô hình này tính toán lượng đất mất đi hàng năm. Chúng dựa trên sự kết hợp của nhiều nhân tố. Việc sử dụng USLE/RUSLE giúp định lượng mức độ xói mòn. Mô hình phân tích tác động của mưa, đất, địa hình. Chúng cũng xem xét yếu tố cây trồng và biện pháp canh tác. Quy trình xây dựng bản đồ xói mòn đất cần tính toán các hệ số này. Ứng dụng công nghệ GIS hỗ trợ hiệu quả. GIS giúp xử lý và tích hợp dữ liệu không gian. Công nghệ này tạo ra bản đồ xói mòn đất chi tiết. Kết quả là cái nhìn tổng quan về tình trạng xói mòn. Điều này hỗ trợ đề xuất các giải pháp quản lý bền vững.

2.1. Giới thiệu mô hình USLE RUSLE.

Mô hình USLE được phát triển từ những năm 1960. Mục tiêu là dự đoán lượng đất xói mòn do nước. Công thức cơ bản của USLE là A = R * K * LS * C * P. Trong đó, A là lượng đất mất đi trung bình hàng năm. R là hệ số năng lượng mưa. K là hệ số xói mòn của đất. LS là hệ số địa hình (độ dốc và chiều dài sườn dốc). C là hệ số che phủ thực vật. P là hệ số biện pháp hỗ trợ chống xói mòn. Mô hình RUSLE đã cải tiến các hệ số này. Nó tăng cường độ chính xác cho việc tính toán. RUSLE tích hợp nhiều dữ liệu thời gian thực hơn. Cả hai mô hình đều được ứng dụng rộng rãi. Chúng giúp đánh giá xói mòn đất hiệu quả trên nhiều loại địa hình.

2.2. Các nhân tố chính ảnh hưởng xói mòn đất do nước.

Xói mòn đất do nước chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố. Hệ số R thể hiện khả năng gây xói mòn của mưa. Lượng mưa lớn và cường độ cao gây xói mòn mạnh. Hệ số K phản ánh khả năng chống xói mòn của đất. Loại đất sét có khả năng chống xói mòn tốt hơn đất cát. Hệ số LS liên quan đến độ dốc và chiều dài sườn dốc. Địa hình dốc, sườn dốc dài thường bị xói mòn nhiều. Hệ số C biểu thị mức độ che phủ của thực vật. Thực vật che phủ tốt giảm xói mòn đáng kể. Hệ số P đại diện cho các biện pháp canh tác chống xói mòn. Ví dụ như canh tác theo đường đồng mức. Tất cả các nhân tố này tương tác lẫn nhau. Chúng quyết định mức độ xói mòn đất tại một khu vực.

2.3. Quy trình tính toán hệ số trong USLE.

Việc tính toán các hệ số trong USLE cần dữ liệu cụ thể. Hệ số R được tính từ dữ liệu lượng mưa. Dữ liệu này thu thập từ các trạm khí tượng. Hệ số K được xác định từ bản đồ đất. Đặc tính vật lý, hóa học của đất ảnh hưởng đến K. Hệ số LS được tính toán từ mô hình độ cao số (DEM). DEM cung cấp thông tin độ dốc và chiều dài sườn dốc. Hệ số C được suy ra từ ảnh vệ tinh. Chỉ số NDVI (Normalized Difference Vegetation Index) thường được sử dụng. NDVI phản ánh mật độ che phủ thực vật. Hệ số P được xác định dựa trên bản đồ sử dụng đất. Các phương pháp canh tác hiện có trong vùng nghiên cứu ảnh hưởng đến P. Tất cả các hệ số này được xử lý trong môi trường GIS. Điều này đảm bảo độ chính xác và tính toàn vẹn của dữ liệu.

III.

Quá trình thành lập bản đồ xói mòn đất đòi hỏi nhiều loại dữ liệu. Việc thu thập và xử lý dữ liệu chính xác là yếu tố then chốt. Công nghệ viễn thám đóng vai trò quan trọng. Nó cung cấp ảnh vệ tinh với độ phân giải cao. Ảnh vệ tinh giúp xác định lớp phủ thực vật và sử dụng đất. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là nền tảng tích hợp. GIS giúp quản lý, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian. Quy trình làm việc bắt đầu từ việc thu thập các bản đồ nền. Sau đó, xử lý ảnh vệ tinh để chiết tách thông tin cần thiết. Các dữ liệu này được đưa vào môi trường GIS. Chúng được tính toán theo mô hình USLE. Kết quả là bản đồ nguy cơ xói mòn và bản đồ xói mòn hiện trạng. Đây là cơ sở để đánh giá toàn diện. Nó giúp đề xuất giải pháp hiệu quả cho Tương Dương.

3.1. Thu thập dữ liệu phục vụ nghiên cứu xói mòn.

Nghiên cứu xói mòn đất cần một bộ dữ liệu đa dạng. Dữ liệu khí hậu bao gồm lượng mưa và cường độ mưa. Dữ liệu này dùng để tính toán hệ số R. Bản đồ đất cung cấp thông tin về loại đất. Nó giúp xác định hệ số K. Dữ liệu địa hình được lấy từ mô hình độ cao số (DEM). DEM là nguồn để tính toán hệ số LS. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất cung cấp thông tin. Nó dùng để đánh giá hệ số C và P. Các dữ liệu này được thu thập từ nhiều nguồn. Ví dụ: cơ quan nhà nước, ảnh vệ tinh, các nghiên cứu trước đây. Việc chuẩn hóa dữ liệu là bước quan trọng. Nó đảm bảo tính tương thích trong môi trường GIS.

3.2. Ứng dụng Viễn thám xử lý ảnh vệ tinh.

Viễn thám cung cấp nguồn dữ liệu dồi dào. Ảnh vệ tinh Landsat 8 được sử dụng cho nghiên cứu này. Nó có khả năng cung cấp thông tin về lớp phủ thực vật. Ảnh vệ tinh được xử lý qua các bước. Ví dụ: hiệu chỉnh hình học, hiệu chỉnh khí quyển. Sau đó, tính toán chỉ số NDVI (Normalized Difference Vegetation Index). NDVI phản ánh mật độ thực vật. Chỉ số này dùng để ước tính hệ số che phủ thực vật (C). Viễn thám giúp cập nhật dữ liệu thường xuyên. Nó cho phép theo dõi sự thay đổi của lớp phủ thực vật. Điều này đặc biệt quan trọng. Nó giúp đánh giá xói mòn đất theo thời gian thực. Công cụ phân tích ảnh viễn thám giúp quá trình này hiệu quả hơn.

3.3. Quy trình tích hợp GIS lập bản đồ xói mòn.

Sau khi thu thập và xử lý dữ liệu, chúng được tích hợp vào GIS. Các lớp bản đồ về R, K, LS, C, P được tạo ra. Phần mềm GIS giúp thực hiện các phép tính raster. Các phép tính này theo công thức của mô hình USLE. Bản đồ độ dốc, bản đồ đất được sử dụng. Chúng giúp xây dựng bản đồ hệ số LS và K. Bản đồ chỉ số thực vật NDVI tạo ra bản đồ hệ số C. Bản đồ sử dụng đất tạo ra bản đồ hệ số P. Sau đó, nhân các lớp bản đồ này lại. Kết quả là bản đồ nguy cơ xói mòn tiềm năng. Nó cũng tạo ra bản đồ xói mòn hiện trạng. Quy trình này đòi hỏi kiến thức chuyên môn GIS. Nó đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của bản đồ xói mòn đất.

IV.

Việc ứng dụng Viễn thám và GIS đã mang lại kết quả cụ thể. Bản đồ xói mòn đất Tương Dương được thành lập. Các bản đồ này phân loại mức độ xói mòn. Chúng chỉ ra các khu vực có nguy cơ cao. Kết quả cho thấy sự phân bố không đồng đều. Một số khu vực có nguy cơ xói mòn nghiêm trọng. Các khu vực này cần ưu tiên các biện pháp phòng chống. Bản đồ nguy cơ xói mòn tiềm năng phản ánh khả năng mất đất. Bản đồ xói mòn hiện trạng cho thấy tình hình thực tế. Việc phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về tình hình suy thoái đất. Những thông tin này cực kỳ giá trị. Chúng hỗ trợ cho công tác quy hoạch sử dụng đất. Đồng thời, chúng cũng định hướng cho các chương trình bảo vệ môi trường tại Tương Dương, Nghệ An.

4.1. Bản đồ nguy cơ xói mòn tiềm năng.

Bản đồ nguy cơ xói mòn tiềm năng được xây dựng. Bản đồ này thể hiện mức độ xói mòn nếu không có lớp phủ thực vật. Nó không có biện pháp bảo vệ. Bản đồ cho thấy các khu vực có độ dốc lớn. Những khu vực này có lượng mưa cao. Chúng tiềm ẩn nguy cơ xói mòn nghiêm trọng. Các vùng núi cao, sườn dốc dài thường là điểm nóng. Kết quả này giúp đánh giá tiềm năng xói mòn tự nhiên của vùng. Nó không tính đến tác động của con người. Thông tin này quan trọng. Nó giúp hiểu được yếu tố địa hình và khí hậu ảnh hưởng đến xói mòn. Bản đồ nguy cơ xói mòn này là cơ sở. Nó dùng để so sánh với xói mòn hiện trạng.

4.2. Bản đồ xói mòn đất hiện trạng huyện Tương Dương.

Bản đồ xói mòn hiện trạng huyện Tương Dương được lập. Nó phản ánh tình hình mất đất trung bình hàng năm. Bản đồ tính đến các yếu tố che phủ thực vật và biện pháp canh tác. Các khu vực có mật độ che phủ kém, khai thác rừng bừa bãi. Những nơi này thể hiện mức độ xói mòn cao. Bản đồ này chỉ ra rõ ràng các vùng bị ảnh hưởng. Nó cho thấy mức độ xói mòn từ nhẹ đến rất nghiêm trọng. Kết quả từ bản đồ hiện trạng rất thực tế. Nó là cơ sở để ưu tiên các khu vực cần can thiệp. Việc theo dõi bản đồ này theo thời gian giúp đánh giá hiệu quả. Nó giúp đánh giá các biện pháp phòng chống xói mòn đã triển khai.

4.3. Phân tích mức độ xói mòn theo các cấp.

Kết quả đánh giá xói mòn được phân loại thành nhiều cấp. Ví dụ: xói mòn nhẹ, trung bình, mạnh, rất mạnh. Mỗi cấp độ tương ứng với lượng đất mất đi nhất định. Phân tích cho thấy tỷ lệ diện tích của từng cấp. Vùng Tương Dương có một tỷ lệ đáng kể đất bị xói mòn ở mức trung bình đến mạnh. Các khu vực tập trung xói mòn nghiêm trọng được khoanh vùng. Chúng thường nằm ở các sườn dốc cao. Hoặc chúng là nơi có hoạt động canh tác không bền vững. Sự phân tích này giúp nhận diện rõ ràng vấn đề. Nó là cơ sở để xây dựng các giải pháp phù hợp. Chính quyền địa phương có thể sử dụng dữ liệu này. Họ lên kế hoạch quản lý và bảo vệ đất đai hiệu quả hơn.

V.

Xói mòn đất gây hậu quả nặng nề. Do đó, việc đề xuất giải pháp giảm thiểu là cấp thiết. Các giải pháp phải phù hợp với điều kiện địa phương. Chúng cần xem xét đặc điểm tự nhiên và kinh tế xã hội Tương Dương. Các biện pháp được phân thành hai nhóm chính: công trình và phi công trình. Biện pháp công trình bao gồm xây dựng các công trình bảo vệ. Ví dụ như bậc thang, kênh thoát nước. Biện pháp phi công trình tập trung vào quản lý và canh tác. Ví dụ như trồng rừng, phủ xanh đất trống. Việc kết hợp đồng bộ cả hai nhóm giải pháp này. Nó giúp nâng cao hiệu quả phòng chống xói mòn đất. Mục tiêu là hướng tới sự phát triển bền vững cho Tương Dương. Điều này cần sự phối hợp từ nhiều bên. Chính phủ, cộng đồng và người dân địa phương đều tham gia.

5.1. Đề xuất giải pháp giảm thiểu xói mòn công trình.

Các giải pháp công trình là các công trình vật lý. Chúng giúp hạn chế dòng chảy và giữ đất. Xây dựng bậc thang trên đất dốc là một giải pháp hiệu quả. Bậc thang giảm chiều dài sườn dốc. Nó làm chậm dòng chảy mặt. Các kênh thoát nước có lót đáy cũng quan trọng. Chúng giúp dẫn nước an toàn. Nó tránh gây xói lở đất. Đắp đập nhỏ, kè bờ suối cũng là lựa chọn. Chúng ổn định đất và giảm tốc độ dòng chảy. Các công trình này cần được thiết kế cẩn thận. Chúng phải phù hợp với địa hình và điều kiện thủy văn. Việc duy trì và sửa chữa định kỳ là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu quả lâu dài của các biện pháp công trình.

5.2. Biện pháp phòng chống xói mòn phi công trình.

Biện pháp phi công trình tập trung vào quản lý. Nó bao gồm các hoạt động canh tác và quản lý rừng. Trồng rừng phòng hộ là một giải pháp quan trọng. Cây xanh tạo lớp che phủ tốt cho đất. Nó giúp giảm tác động của hạt mưa. Cây còn giữ đất bằng hệ thống rễ. Canh tác theo đường đồng mức cũng rất hiệu quả. Nó giảm tốc độ dòng chảy mặt. Luân canh cây trồng giúp cải thiện cấu trúc đất. Nó tăng khả năng chống xói mòn. Thực hiện quy hoạch sử dụng đất hợp lý là then chốt. Việc này ngăn chặn việc khai thác đất dốc quá mức. Giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của bảo vệ đất cũng cần thiết.

5.3. Kiến nghị chính sách quản lý đất đai bền vững.

Để giảm thiểu xói mòn bền vững, cần có chính sách hỗ trợ. Chính sách khuyến khích người dân áp dụng các biện pháp phòng chống. Ví dụ: hỗ trợ tài chính cho việc trồng rừng. Chính sách cần có quy định rõ ràng về sử dụng đất. Đặc biệt là tại các khu vực nhạy cảm với xói mòn. Tăng cường công tác giám sát, kiểm tra việc tuân thủ. Các cơ quan chức năng cần phối hợp chặt chẽ. Họ thực hiện các chương trình bảo vệ đất. Nghiên cứu khoa học về xói mòn đất cần được đẩy mạnh. Điều này cung cấp thông tin mới. Nó hỗ trợ cải tiến các giải pháp. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ tài nguyên đất Tương Dương. Nó đảm bảo sự phát triển kinh tế xã hội bền vững cho vùng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chuyên ngành kỹ thuật tài nguyên nước ứng dụng công nghệ viễn thám và hệ thông tin địa lý đánh giá mức độ xói mòn đất khu vực huyện tương dương tỉnh nghệ an

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (79 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đê tài luận văn này là sản phâm nghiên cứu của riêng cá nhân tôi. Các sô liệu va kêt quả trong luận van là hoàn toàn trung thực và chưa được ai công bố trước đây. Tắt cả các trích dẫn đã được ghi rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày thang 8 năm 2018 Tác giả luận văn Sengpasert KHAMSING ii LỜI CẢM ƠN Sau một quá trình nghiên cứu, đến nay luận văn thạc sĩ với đề tài: “Ứng dụng công nghệ viễn thám và hệ thông tin địa lý đánh giá mức độ xói mòn đất khu vực huyện Tương Dương, tỉnh Nghệ An” đã được hoàn thành với sự nỗ lực của bản thân và sự giúp đỡ của các thay, cô giáo, bạn bè và dong nghiệp.

Tác giả xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô giáo Trường Đại học Thuỷ lợi, Khoa Kỹ thuật tài nguyên nước đã truyền đạt kiến thức trong quá trình học tập tại Trường. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Bùi Thị Kiên Trinh và TS. Nguyễn Quang Phi đã trực tiếp, tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình thực hiện luận văn.

Tác giả xin chân thành cảm ơn sự tạo điêu kiện của Chính phủ hai nước Việt Nam và Lào, Đại sứ quán Lào tại Việt Nam, các Phòng, Ban trong Trường Đại học Thuỷ lợi, các cơ quan liên quan đã tạo mọi điêu kiện thuận lợi đê tác giả có điêu kiện học tập, nghiên cứu, nâng cao trình độ chuyên môn. Cuối cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn động viên, giúp đỡ tác giả trong quá trình làm luận văn. Với thời gian và kiến thức có hạn, chắc chắn không tránh khỏi những khiếm khuyết, tác giả rất mong nhận được nhiều ý kiến góp ý của các thầy cô giáo, của quý độc giả dé luận văn được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng 8 năm 2018 Tác giả luận văn Sengpasert KHAMSING ill MỤC LỤC 97.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích của đề tài.--- 2-52 Set TT E11 1211211111 011011 21111111 1111 1 ga grec 4 3. Phạm vi nghiên cứu của đề tài.- --¿- 5-5252 te EEE1211211 21211111111 xe. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.

Cách tiếp cận. Phương pháp nghiên CỨU.- --- G5 22c 3231391139115 119311 111 1 1 HH ng re 5 5. Bố cục luận văn. ----- 2 s+x£SE2EEEEEEEXE211211211717112111111111211 11111111 de 6 CHUONG 1: TONG QUAN VE LĨNH VUC NGHIÊN CỨU VA VUNG NGHIEN 8590007.

Tổng quan ứng dụng công nghệ Viễn thám và Hệ thông tin địa lý trong 144/19/8010 84)8//0)). Tổng quan trên thé giới. Tổng quan trong nưỚC .- -- + + s+S£+EE+EE+E£EEEEEEEEEEEEEESEEEEEEEE7121 112. Tổng quan vùng nghiên cứu.----- 2 © 2 +SE£EE£EE#EESEEEEEEEEEEErEerkerkerkrrrres 11 1.

Tổng quan về điều kiện tự nhiên, dân sinh. Đặc điểm khí hậu, thuỷ Van .ccecccccececsesscssessessessecsssssessessecsscssessessessesssessesseeses 16 CHUONG 2: PHƯƠNG PHÁP XÂY DUNG BAN DO XOI MON ĐÁT. Phương pháp tính toán xói mòn đất. Các nhân tố ảnh hưởng tới xói mòn đất do nước.

Mô hình đánh gid XÓI IMÒN. Quy trình thành lập bản đồ nguy cơ xói mòn. Dữ liệu nghiÊn CỨU.-- 5 3221321135113 1111111111111 111111 1 kg TH gi ng rệt 26 2. Phương pháp tính toán các hệ số trong phương trình USLE.

Cấp độ xói mòn đất do ma. cece cssesss ess essesssessessesseessessessesseesessesseeseess 48 1V CHƯƠNG 3: DANH GIA MUC ĐỘ XÓI MON DAT VA DE XUẤT GIAI PHÁP 9000:1102. Kết quả lập bản đồ nguy cơ xói mòn (xói mòn tiềm năng). Kết quả lập bản đồ xói mòn hiện trạng .---- ¿5° s++Ee£Ee£xerxerxerxered 50 3.

Đề xuất giải pháp giảm thiểu, phòng chống xói mòn. Biện pháp công trình hạn chế xói mòn. Biện pháp phi công trình hạn chế xói mòn.-----2- 2 2 s2 22 +EE+£++Ee+xzz+zxzex 55 3. Đề xuất giải pháp giảm thiểu, phòng chống xói mòn cho vùng nghiên cứu.

Kết quả tính toán xói mòn theo các kịch bản. -- 2 52 5 xccxezxersered 58 KET LUẬN VA KIÊN NGHỊ,.-- 2 2 SE EEEEEEEE2EE21 7121711121111 68 1. Tồn tại và Kiến nghị. --- 2-52 St E2 EExE 121 111215111111 1111 11111111111 re.

69 TÀI LIEU THAM KHẢO. -- 2-5252 2E 2E2E£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEECrkrrreeg 71 DANH MỤC HÌNH ANH Hình 1. Bản đồ hành chính tỉnh Nghệ An 10 Hình 1. Bản đồ hành chính huyện Tương Dương, tinh Nghệ An 10 Hình 1.

Lượng mưa trung bình thing của huyện Tương Dương (1979-2010). Các loại hình x6i môn do nước "6 Hình 2. Các nhân tổ chính ảnh hưởng đến x: mon đất 17 Hình 2. Ứng dụng viễn thám, GIS vào mô hình USLE thành lập bản đồ xói mòn đất 21 Hình 2.

Quy trình tính xói mòn dat theo mô hình USLE 2I Hình 2. Bản đổ phân vùng mưa trung bình năm tinh Nghệ An. Bản đồ hệ số R huyện Tương Duong 25 Hình 2. Ban đồ đắt Nghệ An 2% Hình 2.

Bản đồ đắt huyện Tương Dương 2 Hình 2. Bản đồ hệ số K huyện Tương Dương.10, Bản đồ DEM huyện Tương Dương 30 Hình 2.11, Bản đồ độ đốc huyện Tương Dương 32 Hình 2. Quy trình tính toán hệ số LS.13, Bản đồ hệ số LS huyện Tương Dương, 36 Hình 2. Công cụ phân ích ảnh viễn thám, 3 Hình 2.

Chúc năng tinh NDVI 39 Hình 2.16, Kết quả tinh NDVI cia ảnh LANDSAT 8 39 Hình 2.17, Bản đồ chỉ số thực vật NDVI huyện Tương Dương năm 2017 40 Hình 2.18, Bản đổ hệ số C huyện Tương Dương năm 2017.19, Bản đồ hệ số P huyện Tương Duong 4 Hình 3. Bản đổ nguy cơ xói môn huyện Tương Dương 47 Hình 3. Bản đổ x6i môn hiện trạng huyện Tương Dương năm 2017 48 Hình 3. Ban dé xói mòn ứng với kịch bản giảm cén 1⁄2 chiều dai sườn đốc.

Bản đỗ xói mòn ứng với kịch bản giảm còn 1/3 chiều dai sườn đốc.5, Ban đỗ x6i mén ứng với kịch bản giảm còn 1⁄4 chiều dai sườn đốc ban đầu. Ban đỗ xói mòn khi tăng chỉ số thực vật 10%. Bản đồ xói mòn khi tăng chỉ số thực vật 20%.- ¿2-2 + ++zx+zxrxze: Hình 3.8 Bản đồ xói mòn khi tăng chỉ số thực vật 30%.----- ¿2 2+cz+x+cszzcced Hình 3. Tang mật độ thực phủ 10% kết hợp giảm chiều dài sườn đốc còn L/2.

vi DANH MỤC BANG BIEU Bang 1. Tình hình sử dụng dat của tỉnh Nghệ An (đến năm 2014). Luong mưa trung bình tháng giai đoạn 1979-2010 của huyện Tương Duong ¬. Phân bố lưu vực của các sông lớn tại huyện Tương Duong.

Đặc trưng hình thái lưu vực các sông lớn tại huyện Tương Dương. Lượng mưa trung bình nhiều năm tại Nghệ An (1956-2016). Diện tích giá trị mưa nội suy và hệ số R khu vực huyện Tương Duong. Hệ số K của các loại đất huyện Tương Dương, Nghệ An.

Thống kê độ dốc từ bản đồ độ đốc.--- 2-2 ¿+ £+£++EE+EEtzEzExzrxerxres 31 Bang 2. Hệ số LS của huyện Tương Dương. Tham số P đối với các biện pháp chống xói mòn. Phân loại mức độ xói mòn đất do mưa.

- c©sSt+teEkEEEEerkerrkerxekrree 39 Bang 3. Phân cấp xói mòn tiềm năng huyện Tương Dương. Phân cấp xói mòn hiện trạng huyện Tương Dương. Tổng hợp kết qua tính toán các kịch bản giảm thiểu xói mòn.

54 DANH MỤC CHỮ VIET TAT USLE Phương trình mắt đất phổ dụng CHDCND “Công hoà Dân chủ Nhân din MUSLE Phương trình mắt đất phổ dụng hiệu chỉnh SLEMSA Mô hình dự đoán mắt dt cho miễn Nam Châu Phi RUSLE Phương trình mắt đất phổ dụng sửa đổi Gis Hệ thống thông tn dia lý DEM. Mô hinh độ cao số. IDW Nội suy khoảng cách nghịch dao có trọng số UNESCO Tô chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hiệp Quốc. FAO Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam NDVI số thực vật Chi MỞ DAU 1.

Tính cấp thiết cin đề tài Đắt dai là nguồn tải nguyên quý gi, quan trọng hing đầu của môi trường sống “rong sản xuất nông nghiệp, đất vừa là đối tượng lao động vừa là tư liệu sản xuất không thể thay thể được. Trên quan điểm sinh thái và môi trường, đắt là nguồn tải "nguyên ti tạ, là tư liệu sản xuất, là đối tượng lao động, là vật mang được đặc thủ bởi tính chất độc đáo mà không vật thé tự nhiên nào có được - đó là độ phì nhiều. Dat sung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng, cung cắp lương thực cho con người và động vat để bảo tồn sự sống. Cuộc sống của cơn người phụ thuộc rất nhiễu vào lớp đắt trồng trot dé sin xuất ra lương thực, thực phẩm và các nguyên liệu sin xuất công nghiệp phục vụ cho cuộc sống của mình.

Tuy nhiên lớp đắt có khả năng canh tic này lại luôn chịu những tác động mạnh mẽ của tự nhiên và các hoạt động canh tác do con người khiến nó bị thoái hóa và dẫn mắt đi khả năng sin xuất. Một tong những nguyễn nhân làm cho đất bị thoái hóa mạnh nhất là do xói mòn, hiện tượng mắt đất do xói mòn mạnh hon rit nhiễu so với sự tạo thành đất trong quả tình ự nhiên. X6i mon đất ừ lâu đã được coi là nguyên nhân gây thoái hóa ải nguyên đắt "nghiêm trong ở các wing đồi ni. Dưới tác động của các yêu tổ tự nhiễn, quá trình xd mòn diễn ra gây nên hiện tượng mắt đt, phá hủy lớp thổ nhường bề mặt, làm giảm chất lượng dat, từ đó dẫn đến bạc màu ảnh hưởng trực tiếp tới sự sống và phát triển của thám thực vat.

Do các hoạt động kinh tế xã hội của con người, hiện tượng xói mòn ngày cảng nghiêm trong và ảnh hưởng đến môi trường, kinh tế xã hội (Khoa, 2001) Xöi mòn đt không chỉ ảnh hường đến hiệu qua sử dụng đất mà còn ảnh hưởng đến uổi thọ các công trình thủy lợi, thủy điện và mỗi trường sinh thi. Tác động của ối mồn đắt ảnh hưởng trực tiếp đến vin đ phát iển kinh tế xã hội không chỉ ở phạm, ví quốc gia mà là phạm vỉ toàn cầu, đặc bi là trong bối cảnh biển đổi khí hậu ngày cảng gia tăng như hiện nay, Xôi môn do giỏ và nước là ai yế tổ cơ bản làm giảm chất lượng đt; nấu xét cả bai trường hợp này, chúng chiém đến 84% sự xuống cấp của dt wn toàn edu, nên đây là một trong những vin đề môi trường quan trong nhất toàn cầu. Việt Nam là quốc gia có nên nguy cơ xói mon và rửa rồi đất là rất lớn. Trong gin diy ở nước ta hiện tượng xói môn đang xảy ra rộng hon cả về điện và lượng.

Nhằm giảm thiểu xói mòn đất ở khu vực miền núi cần nghiên cứu kỹ tưởng về thực trang quế kinh xôi môn, nguyên nhân, các yếu tổ ảnh hướng và những gi pháp ngăn chặn (Khiêm and al, 2010; Mỹ, 2005).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá xói mòn đất Tương Dương, Nghệ An bằng Viễn thám, GIS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kỹ thuật Tài nguyên nước. Nghiên cứu ứng dụng Viễn thám và GIS đánh giá xói mòn đất tại Tương Dương, Nghệ An.

Luận án "Đánh giá xói mòn đất Tương Dương, Nghệ An bằng Viễn thám, GIS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thuỷ lợi. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Đánh giá xói mòn đất Tương Dương, Nghệ An bằng Viễn thám, GIS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá xói mòn đất Tương Dương, Nghệ An bằng Viễn thám, GIS" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật tài nguyên nước. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.

Luận án "Đánh giá xói mòn đất Tương Dương, Nghệ An bằng Viễn thám, GIS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá xói mòn đất Tương Dương, Nghệ An bằng Viễn thám, GIS" có 79 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá xói mòn đất Tương Dương, Nghệ An bằng Viễn thám, GIS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter