Luận án TS Môi trường: Ô nhiễm sông Cầu Bây Hà Nội và giải pháp xử lý nước thải

Luận án tiến sĩ môi trường đất và nước. Nghiên cứu, đánh giá chất ô nhiễm chủ yếu Sông Cầu (Hà Nội), đề xuất giải pháp xử lý nước thải phù hợp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

143

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Hiện trạng và thách thức ô nhiễm sông Cầu Bây Hà Nội

Sông Cầu Bây Hà Nội đối mặt với mức độ ô nhiễm đáng báo động. Tình trạng này đe dọa nghiêm trọng đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Nguồn nước sông đang suy giảm chất lượng nhanh chóng. Nghiên cứu tập trung đánh giá hiện trạng ô nhiễm nguồn nước sông. Các nguyên nhân và tác động được làm rõ. Đề xuất giải pháp xử lý ô nhiễm môi trường nước là mục tiêu chính. Sự phát triển đô thị không đi kèm hệ thống thoát nước Hà Nội đầy đủ là nguyên nhân lớn. Đây là thách thức cấp bách cần giải quyết. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về vấn đề. Các giải pháp bền vững được tìm kiếm. Mục tiêu là cải thiện chất lượng nước sông Cầu Bây.

1.1. Bức tranh tổng quan về ô nhiễm nguồn nước sông Cầu Bây

Sông Cầu Bây Hà Nội chịu ảnh hưởng nặng nề từ các hoạt động của con người. Nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý là vấn đề lớn. Nước thải công nghiệp và nông nghiệp cũng góp phần đáng kể. Các chất ô nhiễm tích tụ, gây suy thoái môi trường. Hiện trạng ô nhiễm nguồn nước sông Cầu Bây cần được đánh giá định kỳ. Việc này giúp theo dõi và kiểm soát. Nhiều khu vực có mùi hôi thối, màu nước biến đổi. Hệ sinh thái thủy sinh bị phá vỡ nghiêm trọng. Chất lượng nước sông Cầu Bây đang ở mức báo động.

1.2. Các tác động của ô nhiễm đến môi trường và cuộc sống

Ô nhiễm sông Cầu Bây Hà Nội gây ra nhiều hệ lụy. Nguồn nước sạch bị khan hiếm. Sức khỏe người dân bị đe dọa bởi vi sinh vật gây ô nhiễm nước. Các bệnh đường ruột và da liễu gia tăng. Đa dạng sinh học suy giảm. Nhiều loài thủy sinh biến mất. Khả năng cung cấp nước tưới tiêu bị ảnh hưởng. Chi phí xử lý nước cho sinh hoạt và sản xuất tăng cao. Cần có giải pháp xử lý ô nhiễm môi trường nước toàn diện. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực.

1.3. Lịch sử hệ thống thoát nước và thu gom nước thải đô thị

Hệ thống thoát nước Hà Nội chưa đáp ứng kịp tốc độ đô thị hóa. Nhiều khu vực không có hệ thống thu gom nước thải riêng biệt. Nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp đổ thẳng ra sông Cầu Bây. Vấn đề này đã tồn tại nhiều năm. Việc cải thiện hạ tầng là cần thiết. Lịch sử phát triển cho thấy sự chậm trễ trong đầu tư. Cần đẩy mạnh xây dựng và nâng cấp. Một hệ thống thoát nước hiện đại sẽ giúp kiểm soát ô nhiễm nguồn nước sông hiệu quả hơn.

II.Phân tích chất lượng nước sông Cầu Bây Hà Nội

Phân tích mẫu nước từ sông Cầu Bây Hà Nội cho thấy mức độ ô nhiễm cao. Các thông số ô nhiễm vượt quá giới hạn cho phép. Điều này khẳng định tình trạng suy thoái nguồn nước. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở khoa học. Từ đó, đề xuất giải pháp xử lý ô nhiễm môi trường nước phù hợp. Sự hiểu biết về thành phần ô nhiễm là rất quan trọng. Nó giúp lựa chọn công nghệ xử lý nước thải hiệu quả. Nghiên cứu cũng đánh giá các biến động theo mùa và theo vị trí lấy mẫu.

2.1. Nồng độ BOD COD nước thải và các thông số ô nhiễm chính

Nồng độ BOD COD nước thải sông Cầu Bây thường xuyên ở mức rất cao. Đây là chỉ số quan trọng phản ánh ô nhiễm hữu cơ. Hàm lượng chất rắn lơ lửng (SS) cũng vượt trội. Nồng độ amoni (NH4+), nitrat (NO3-) và phosphat (PO43-) cũng tăng đáng kể. Các thông số này cho thấy lượng lớn nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp đổ vào sông. Việc phân tích định kỳ giúp theo dõi diễn biến ô nhiễm. Từ đó, đưa ra cảnh báo kịp thời cho chất lượng nước sông Cầu Bây.

2.2. Sự hiện diện của kim loại nặng và PCB trong nước sông

Kim loại nặng trong nước sông Cầu Bây là một mối lo ngại lớn. Các kim loại như chì, thủy ngân, cadmi và asen đã được phát hiện. Chúng tích tụ trong trầm tích và chuỗi thức ăn. PCB (polychlorinated biphenyls) cũng xuất hiện trong trầm tích sông. Đây là hóa chất độc hại, khó phân hủy. Kim loại nặng và PCB trong nước sông gây nguy hiểm cho sức khỏe con người và hệ sinh thái. Nguồn gốc của các chất này có thể từ nước thải công nghiệp và chất thải điện tử. Cần có biện pháp kiểm soát chặt chẽ để bảo vệ môi trường nước sông.

2.3. Đánh giá chất lượng nước sông Cầu Bây dựa trên quy định

Chất lượng nước sông Cầu Bây được đánh giá theo các quy chuẩn Việt Nam. Kết quả cho thấy nhiều thông số vượt xa giới hạn cho phép. Điều này xếp sông Cầu Bây vào nhóm sông bị ô nhiễm nặng. Nguồn nước không đáp ứng mục đích sử dụng thông thường. Cần có biện pháp xử lý nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp. Việc này để nâng cao chất lượng nước. Các quy định về chất lượng môi trường cần được thực thi nghiêm ngặt hơn. Kiểm soát ô nhiễm nguồn nước sông là ưu tiên hàng đầu.

III.Đánh giá các nguồn ô nhiễm nước thải sông Cầu

Việc xác định các nguồn gây ô nhiễm là bước quan trọng. Nó giúp xây dựng chiến lược xử lý ô nhiễm môi trường nước hiệu quả. Nghiên cứu đã phân tích kỹ lưỡng các nguồn thải đổ vào sông Cầu Bây Hà Nội. Nhiều nguồn thải chính được xác định. Chúng bao gồm nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp và nước thải từ các làng nghề. Mỗi loại nguồn thải có đặc điểm và thành phần ô nhiễm khác nhau. Việc này đòi hỏi các giải pháp xử lý chuyên biệt. Hiểu rõ các nguồn này giúp kiểm soát ô nhiễm nguồn nước sông một cách toàn diện. Từ đó, cải thiện chất lượng nước sông Cầu Bây bền vững hơn.

3.1. Nước thải sinh hoạt từ khu dân cư và đô thị

Nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư và đô thị là nguồn ô nhiễm chủ yếu. Phần lớn nước thải này chưa qua xử lý. Chúng đổ trực tiếp vào sông Cầu Bây Hà Nội. Nước thải sinh hoạt chứa hàm lượng lớn chất hữu cơ. Nồng độ BOD COD nước thải cao. Vi sinh vật gây ô nhiễm nước cũng rất nhiều. Hệ thống thoát nước Hà Nội còn hạn chế. Điều này khiến tình trạng ô nhiễm nguồn nước sông trầm trọng hơn. Cần có các dự án thu gom và xử lý nước thải sinh hoạt quy mô lớn.

3.2. Ảnh hưởng của nước thải công nghiệp và làng nghề

Nước thải công nghiệp từ các nhà máy và cơ sở sản xuất gây ô nhiễm nghiêm trọng. Nước thải từ làng nghề cũng góp phần lớn. Chúng chứa nhiều hóa chất độc hại. Kim loại nặng trong nước sông và các hợp chất khó phân hủy là vấn đề. Ví dụ như các làng nghề dệt nhuộm, tái chế, thủ công mỹ nghệ. Các chất thải này không được xử lý đúng cách. Chúng trực tiếp đổ vào sông Cầu Bây. Điều này làm gia tăng đáng kể nồng độ BOD COD nước thải. Nó cũng làm xuất hiện các chất độc hại lâu dài. Cần có biện pháp kiểm soát và xử lý nước thải công nghiệp chặt chẽ hơn.

3.3. Đặc tính nước thải đô thị tại Việt Nam và lưu vực sông

Nước thải đô thị tại Việt Nam có những đặc điểm riêng. Nồng độ chất hữu cơ cao. Hàm lượng chất dinh dưỡng như N, P cũng lớn. Lưu lượng thay đổi thất thường theo mùa và thời gian trong ngày. Điều này gây khó khăn cho việc thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt. Tại lưu vực sông Cầu Bây, nước thải mang đặc trưng hỗn hợp. Cả nước thải sinh hoạt và một phần nước thải công nghiệp. Sự đa dạng này đòi hỏi giải pháp xử lý nước thải sông Cầu Bây phải linh hoạt và hiệu quả.

IV.Giải pháp xử lý nước thải tiên tiến cho sông Cầu Bây

Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp xử lý nước thải. Mục tiêu là phục hồi chất lượng nước sông Cầu Bây Hà Nội. Các phương án công nghệ được xem xét kỹ lưỡng. Chúng phải phù hợp với điều kiện địa phương và mức độ ô nhiễm. Việc lựa chọn công nghệ tối ưu là chìa khóa thành công. Nó đảm bảo hiệu quả xử lý cao và chi phí hợp lý. Các giải pháp xử lý ô nhiễm môi trường nước không chỉ tập trung vào công nghệ. Chúng còn bao gồm cả quản lý và quy hoạch. Điều này hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện ô nhiễm nguồn nước sông.

4.1. Tổng quan các công nghệ xử lý nước thải đô thị trên thế giới

Các nước phát triển đã áp dụng nhiều công nghệ xử lý nước thải đô thị. Chúng bao gồm các hệ thống sinh học hiếu khí và kỵ khí. Các công nghệ màng (MBR) và các quá trình sinh học tiên tiến cũng được sử dụng. Mục đích là loại bỏ hiệu quả nồng độ BOD COD nước thải. Đồng thời, loại bỏ nitơ, phốt pho và các chất độc hại khác. Việc tìm hiểu các công nghệ này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp định hướng cho việc áp dụng tại Việt Nam. Các công nghệ này thường có hiệu suất cao. Tuy nhiên, chi phí đầu tư và vận hành cũng là một yếu tố cần cân nhắc cho sông Cầu Bây Hà Nội.

4.2. Ứng dụng công nghệ xử lý nước thải tại Việt Nam

Tại Việt Nam, nhiều công nghệ xử lý nước thải đã được triển khai. Chúng bao gồm các nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt quy mô lớn. Ví dụ như nhà máy xử lý nước thải Yên Sở. Các công nghệ như SBR, AO, A2O được áp dụng. Tuy nhiên, hiệu quả chưa đồng đều. Nhiều hệ thống xử lý vẫn gặp khó khăn. Nguyên nhân là do đặc điểm nước thải đô thị Việt Nam. Chi phí vận hành cao và thiếu nhân lực chuyên môn cũng là vấn đề. Cần có sự nghiên cứu sâu hơn. Mục đích là để điều chỉnh và tối ưu hóa các công nghệ này cho hệ thống thoát nước Hà Nội và sông Cầu Bây.

4.3. Đề xuất công nghệ xử lý nước thải phù hợp cho lưu vực

Nghiên cứu đề xuất công nghệ xử lý nước thải phù hợp cho sông Cầu Bây Hà Nội. Công nghệ này cần đáp ứng các yêu cầu về hiệu quả. Nó cũng cần có chi phí hợp lý và dễ vận hành. Công nghệ SBR (Sequencing Batch Reactor) hoặc biến thể của nó được xem xét. Công nghệ SBR có khả năng loại bỏ đồng thời chất hữu cơ và chất dinh dưỡng. Đây là giải pháp xử lý nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp hiệu quả. Công nghệ này thích hợp với điều kiện Việt Nam. Nó giúp cải thiện ô nhiễm nguồn nước sông Cầu Bây một cách bền vững.

V.Công nghệ SBR tối ưu xử lý nước thải sông Cầu Bây

Công nghệ SBR (Sequencing Batch Reactor) được đánh giá cao. Đây là giải pháp tiềm năng cho xử lý nước thải sông Cầu Bây Hà Nội. SBR là hệ thống xử lý sinh học theo mẻ. Nó tích hợp nhiều giai đoạn trong cùng một bể. Điều này giúp tối ưu hóa không gian và chi phí. Nghiên cứu tập trung vào biến thể L-SBR. Mục đích là nâng cao hiệu quả loại bỏ các chất ô nhiễm. Công nghệ SBR đã chứng minh khả năng xử lý nồng độ BOD COD nước thải. Nó cũng loại bỏ các chất dinh dưỡng như nitơ và phốt pho. Đây là một bước tiến quan trọng trong xử lý ô nhiễm môi trường nước. Nó phù hợp với đặc thù nước thải Việt Nam.

5.1. Cơ sở khoa học và nguyên lý hoạt động của công nghệ SBR

Công nghệ SBR hoạt động dựa trên các chu kỳ xử lý. Mỗi chu kỳ bao gồm các giai đoạn lấp đầy, phản ứng, lắng và xả nước. Giai đoạn phản ứng tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật. Chúng phân hủy chất hữu cơ. Quá trình này giúp loại bỏ nồng độ BOD COD nước thải hiệu quả. Các điều kiện hiếu khí và kỵ khí xen kẽ giúp loại bỏ nitơ và phốt pho. Công nghệ SBR linh hoạt. Nó có thể điều chỉnh chu kỳ để phù hợp với đặc điểm nước thải. Đây là lợi thế lớn so với các hệ thống xử lý liên tục. Nó giúp kiểm soát ô nhiễm nguồn nước sông tốt hơn.

5.2. Kết quả thí nghiệm và hiệu suất xử lý thực tế L SBR

Kết quả thí nghiệm với mô hình L-SBR rất khả quan. Mô hình này được tối ưu hóa cho nước thải sông Cầu Bây Hà Nội. Hiệu suất loại bỏ nồng độ BOD COD nước thải đạt trên 90%. Các chất dinh dưỡng như nitơ và phốt pho cũng được giảm đáng kể. Nghiên cứu còn đánh giá khả năng xử lý các vi sinh vật gây ô nhiễm nước. Hiệu quả xử lý vượt trội so với các công nghệ truyền thống. Kết quả này chứng minh tiềm năng của L-SBR. Nó là một giải pháp hiệu quả cho xử lý nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp. Nó giúp cải thiện chất lượng nước sông Cầu Bây.

5.3. Tiềm năng và khả năng áp dụng rộng rãi công nghệ L SBR

Công nghệ L-SBR có tiềm năng lớn. Nó có thể áp dụng rộng rãi cho xử lý nước thải tại Việt Nam. Đặc biệt là cho các khu vực đô thị có hệ thống thoát nước Hà Nội còn hạn chế. L-SBR có ưu điểm là vận hành đơn giản, chi phí đầu tư thấp hơn. Nó cũng yêu cầu diện tích nhỏ hơn so với các hệ thống truyền thống. Khả năng thích ứng với biến động lưu lượng và tải lượng ô nhiễm là điểm mạnh. Việc triển khai L-SBR giúp cải thiện chất lượng nước sông Cầu Bây. Nó góp phần bảo vệ môi trường nước bền vững.

VI.Kết quả nghiên cứu đề xuất xử lý ô nhiễm môi trường

Nghiên cứu đã đưa ra các kết luận quan trọng. Nó khẳng định mức độ ô nhiễm nghiêm trọng của sông Cầu Bây Hà Nội. Đồng thời, nó đề xuất giải pháp xử lý ô nhiễm môi trường nước hiệu quả. Các phát hiện khoa học góp phần vào việc hoạch định chính sách. Việc này giúp cải thiện chất lượng nước sông Cầu Bây. Các đề xuất được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Mục tiêu là phát triển bền vững cho lưu vực sông. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn. Nó không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm cục bộ. Nó còn cung cấp mô hình cho các sông khác bị ô nhiễm tương tự. Ô nhiễm nguồn nước sông là vấn đề cần giải quyết triệt để.

6.1. Đánh giá toàn diện hiệu quả các giải pháp xử lý ô nhiễm

Nghiên cứu đánh giá toàn diện các giải pháp xử lý. Trong đó, công nghệ L-SBR cho thấy hiệu quả vượt trội. Nó loại bỏ nồng độ BOD COD nước thải cao. Nó cũng xử lý tốt chất dinh dưỡng và vi sinh vật gây ô nhiễm nước. Các giải pháp quản lý như kiểm soát nguồn thải cũng được nhấn mạnh. Kết quả chứng minh tính khả thi của việc áp dụng công nghệ tiên tiến. Điều này giúp phục hồi chất lượng nước sông Cầu Bây. Việc kết hợp nhiều biện pháp là cần thiết. Nó tạo ra một hệ thống xử lý ô nhiễm môi trường nước bền vững.

6.2. Khuyến nghị chính sách và hành động cải thiện chất lượng nước

Nghiên cứu đưa ra nhiều khuyến nghị chính sách. Cần tăng cường quản lý nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp. Việc xây dựng và nâng cấp hệ thống thoát nước Hà Nội là cấp bách. Các quy định về xả thải cần được thắt chặt. Cần có chế tài mạnh mẽ đối với các hành vi vi phạm. Giáo dục cộng đồng về bảo vệ môi trường nước cũng rất quan trọng. Các chính sách này nhằm mục tiêu cải thiện ô nhiễm nguồn nước sông Cầu Bây. Chúng hướng tới một môi trường sống xanh, sạch hơn.

6.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó cung cấp dữ liệu quý giá về chất lượng nước sông Cầu Bây. Nó cũng phát triển một công nghệ xử lý nước thải hiệu quả (L-SBR). Về mặt thực tiễn, các đề xuất có thể áp dụng ngay. Chúng giúp giải quyết vấn đề ô nhiễm nguồn nước sông. Nghiên cứu góp phần vào kho tàng tri thức môi trường. Nó mở ra hướng đi mới cho xử lý ô nhiễm môi trường nước tại Việt Nam. Đây là nền tảng cho các nghiên cứu và dự án tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ môi trường đất và nước nghiên cứu đánh giá một số chất ô nhiễm chủ yếu trong sông cầu bây hà nội đề xuất giải pháp xử lý nước thải phù hợp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (143 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI NGUYÊN PHƯƠNG QUÝ NGHIÊN CỨU, DANH GIA MOT SO CHAT Ô NHIEM CHU YEU TRONG SONG CÂU BAY - HA NỘI, DE XUAT GIAI PHAP XU LY NUOC THAI PHU HOP LUẬN AN TIEN SĨ KY THUAT HA NOI, NAM 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRUONG ĐẠI HỌC THỦY LỢI NGUYEN PHƯƠNG QUÝ. NGHIÊN CỨU, ĐÁNH GIÁ MOT SO CHAT Ô NHIEM CHU YEU TRONG SÔNG CẢU BAY - HÀ NỘI, ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP XỬ LÝ NƯỚC THÁI PHÙ HỢP Chuyên ngành: _ Môi trường Dat và Nước Mã số: 62-85-02-05 NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC __ 1.TS Vũ Đức Toàn 2.TS Nguyễn Phương Mậu. HÀ NỘI, NĂM 2016 LỜI CAM ĐOAN “Tác giả xin cam doan đây là công trình nghiên cứu của ban thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận văn là trung thực, không sao chép từ bắt kỳ một nguồn nào và dưới bắt kỳ hình thức nào.

Việc tham khảo các nguồn ti liệu đã được thục "hiện trích dẫn và ghỉ nguồn tải liệu tham khảo đúng quy định. “Tác giả luận án Nguyễn Phương Quy LỜI CÁM ƠN “Tác giả xin trân trọng cám ơn PGS. Vũ Đức Toản, PGS. Nguyễn Phương Mậu và các cần bộ bộ môn Quản lý Môi trường, Khoa Mỗi trường và các thành viên trong.

các hội đồng bảo vệ Tiểu luận tổng quan, chuyên để, bi thảo khoa học đã đồng góp ý kiến cho nghiên cứu của tôi. Tôi cũng xin được cảm ơn ban lãnh dao Công ty Cổ phần. Đầu tư Xây đựng và Thương mại Phú ĐiỄn, Công ty Cổ phần Dầu tư Phát triển Môi trường SFC Việt Nam đã tạo cho tôi có điều kiện được thực hiện các nghiên cứu thực "nghiệm thuận lợi. Xin cảm ơn các đồng nghiệp, bạn bẻ, đặc biệt là gia đình đã luôn động xiên tạo điều kiện cho tôi hoàn thành Luận ấn Tiến ĩ này MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HINH vi DANH MỤC CAC BANG.

vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TÁT ix MỞ DAU h 1. Tính cin thiết của vẫn đề nghiên cứu 1 Mặc dich nghiên cứu 3 Đồi tượng, phạm vi nghiên cứu.1 Đối tượng nghiên cứu. Phạm vinghiễn cửa 4 4. Phương pháp nghiên cửu 4 Nội dung nghiên cứu 5 ` nghĩa khoa học và thực tên 6 61 Y nghĩa khoa hoc 6 62.

Cấn trúc của luận ấn 6 CHUONG 1 TÔNG QUAN CÁC VAN ĐÈ NGHIÊN CỨU.1 Hiện trang, kết quả nghiên cứu rước đây về sông Cầu Bây 8 1.2 _ Lịch sử hệ thống thoát nước, thu gom nước thai đô thị 12 12.1 Ở các nước trên thể gi 2 1. Tại Việt Nam và lưu vực sông Cầu Bay 15 1.3 Các thông s6 6 nhiễm chủ yéu, các quy định về chit lượng môi rường.1 Các thông số 6 nhiễm chủ yêu trong nước thải đô thị và của nước thải lưu vực sông Cầu Bay 18 132 Cae quy định chit lugng nude và trim tích sông, nước thi, bùn thi .1 Chit lượng nước sông 2 13.22 Chẳtlượng trim tích 23 1.3 Chẳlượng nước thải sau si lý 23 13.24 Chất lượng bàn thải từ quá trình xử lý nước thải. 25 14 Đặc tinh chung của nước thải đô tị, đặc thù tại Việt Nam.1 Đặc tính chung của nước thải đồ thị 25 1.42 Đặc thù nước thải dé thị Việt Nam 28 1⁄5. Các giải pháp công nghệ xử lý nước thải đồ thị “ 15.1 Các công nghệ xử lý nước thải đô thị trên thể giới 34 1.52 Cée công nghệ xử lý nước thải đồ thị đang áp dụng ti Việt Nam.38 16 Kết luận Chương 1 44 'CHƯƠNG 2 _ CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ THỰC TIỀN, GIÁ THUYET, PHƯƠNG ‘TIEN NGHIÊN CUU 46 2.1 Các cơ sở khoa hoe “+6 2.1 Cơ sở quá trình xử lý thông số COD, BODs: 46 2.2 Cơ sở quá tình xử lý thông số TN, NH: 47 2.3 Cơ sỡ quá tình xửlý thông số TP: 48 2.14 Cơsở quá tình xử lý thông số SS và PCB 49 2.5 Cassi thực tiễn các công nghệ đã áp dụng tại Việt Nam 50 2.6 Các quá trình phản ứng, cơ sở tính toán thiết kể công nghệ SBR 56 2.1 Mô tả công nghệ SBR 56 2.

Corsi tinh toán thiế kế công nghệ SBR 60 22 Cơ sở qua thực tế vận hành nhà may xử lý nước thai Yên Sở.1 Mô tả nhà máy xử lý nước thải Yên Sở 63 2.2 Cơ sở qua thực tế vận hành nhà máy xử lý nước thai Yên Sở 61 23 Giả thuyết trên cơ sở khoa học và từ thực tiễn, thiết lập quy trình công nghệ 69 231.2 Môtà mô hình được thiết lap cho công nghệ mới (L-SBR) 70 24 Trình tựthực hiện va mô tả ác thí nghiệm 73 25 Cée phuong ti 15 25.1 Vi tri tha gian lấy m 15 25. Phương tiện do đạc, lấy mẫu hiện trường 76 25. Tính toán thiết kể, mô tả vận hành mô hình bê thí nghiệm 1 26 Kitluận Chương 2 80 'CHƯƠNG 3 KẾT QUÁ NGHIÊN CUU VE NƯỚC VA TRAM TÍCH SÔNG: CAU BAY si 3.1 Lưu lượng nước thải si 3. Các thông sb 6 nhiễm chủ yêu trong nước sông Ciu Bay 82 3.

PCB trong trim tích sông Cầu Bây 84 3.1 Hiện trạng 6 nhiễm PCB trong trim tích sông Céu Bay. Dinh gi thành phần các đồng phân của PCB trong tim tích sông Câu Bây 88 344 Khả năng anh hưởng đến sinh thi do t6n lưu PCB trong rong trim tích sông Cầu 89 35 Nước thải lưu vực sông Cầu Bay 90 3.6 Kétlugn Chương 3 93 CHUONG 4 KET QUA NGHIÊN CUU VE GIẢI PHÁP CONG NGHỆ.1 Kết quả các thi nghigm nghiên cứu, thảo luận 9% 4.1 Nghiên cửu biển thiênhiệu suit xử ý N trong qua trình điều chinh MLSS và lu lượng xử lý tại nhà máy XLNT Yên Sở: % 4.12 \ghiệm 1: xác định MLSS tối ưu cho xử lý TN khi không bổ sung C từ bên ngoài % 4.3 Thínghiệm 2: nghiên cứu hiệu suất xử lý các thông số bởi mô hình L- SBR khi duy tì MLSS ở mức tối ưu. Tính toán thiết kể, đánh giá hiệu quả và khả năng áp dụng công nghệ L-SBR 109 43° Kétluin Chuomg 4 H4 KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ 116 1. Két qua dat duge của Tugn dn 16 LL.

Kế quả đạt được trong nghiền cứu tổng quan "6 1.2, Kết quả dat được trong nghiên cứu cơ sở khoa học và thực tiễn, giả thuyết 116 13, Kếtquả dat được trong nghiên cứu về nước và rằm tích sông Cầu Bay117 1. Kết quả đạt được trong nghiên cứu giải pháp công nghệ. Những đóng góp mới của luận án 118 3. Hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kiếnnghị us DANH MỤC CONG TRINH, BÀI BẢO DA CONG BO 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO 120 PHY LUC. 129 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1-1. Bản dé lưu vực sông Cầu Bay. " Hình 1-2 Mô hình giếng tách (CSO) và hệ thống thu gom chung Hình 1-3.

Thành phần các chất 6 nhiễm chủ yếu trong các nguồn nước thải BODs vi các tỷ lệ với TN, TP của nước thải các nha máy XLNT Việt Nam 33 Hình 1-5. Phân bố số lượng, các nhà my XLNT Việt Nam theo BODs: TN 33 Hình 1-6. Sơ d3 mồ tả công nghệ CAS 40 Hình 1-7. Sơ 46 mô tả công nghệ A?O.

Sơ đồ mô ti công nghệ OD 40 Hình 1-9, Sơ đồ mô tả công nghệ TF 4l Hình 1-10, Sơ đồ mô ti công nghệ SBR Al Hình 1-11. Sơ đồ mô tả công nghệ hồ. Sơ đỗ xử lý P trong quá trình bùn hoạt tính. Phân bổ lượng, công suất các công nghệ áp đụng tạ Việt Nam 5 Tình 2-3.

Suit chiếm đất một số nhà mây XLNT tai Việt Nam 5 Hình 2-5. Suit du tư một số nhà mây XLNT ti Việt Nam, %4 Hình 2-6. Chỉ phí vận hành một số nhà máy XLNT tại Việt Nam 55 Hình 2-7. Các pha phản ứng SBR nhóm (A) (SBR cơ bản).

Các pha phản ứng SBR nhóm (B) 58 Hình 2-9. Các pha phản ứng SBR nhóm (C): SBR cải tin / C-Tech 59 2-10. Các pha phản ứng SBR nhóm (D) so Hình 2-11, Các pha phan ứng L-SBR 59 2-11, Ký hiệu mức nước, thời gian các pha trong chu kỳ của SBR/C-Tech. Các giai đoạn (pha) của SBR cơ bản và SBR/C-Tech.

Sơ đỗ công nghệ, bé SBR/C-Tech nhà máy XLNT Yên Sở. 65 Hình 2-14, Mô tả các pha bể SBR/C-Tech và L-SBR. 71 Hình 2-16, Các giải đoạn vận hành L-SBR 72 Hình 2-18 Mô hình thí nghiệm công nghệ L-SBR. Bién thiên lưu lượng nước thái lưu vực sông Cầu Bây sl Hình 3-2.

Nông độ các thông số ô nhiễm trong nước sông Cầu Bay 84 in 3-3. Nông độ PCB trong các mẫu trim tích sông Câu Bây. Phân bổ của các DL-PCB có độc tính cao trong trim ích sông Cầu Bay. Phần trăm trung bình của PCB chi thị so với tổng 6 PCB 89 Hình 3-6.

Giá trị TEQ của các mẫu tram tích sông Cầu Bay 90 4-1. Các pha phản ứng bé SBR/C-Tech nhà máy XLNT Yên Sử 9 Hình 4-2. BODs, TN của nhà máy XLNT Yên Sở trong thôi gian nghiên eu 95 Hình 4-3. TN xử lý được biến thiên theo E,y/M tại nhà máy XLNT Yên Sở trong thời gian nghiên cứu % Hình 4-4.

BODs, SS, TN, MLSS trong thí nghiệm trên mô hình SBR/C-Tech, L-SBR 9 4-5. SVI, MLSS trong thi nghiệm trên mô hình SBR/C-Tech, L-SBR. TN xử lý được biến thiên theo F/M trong thí nghiệm trên mô hình SBR/C- Tech và L-SBR 9 Hình 4-7. Hình ảnh thi nghiệm trên mô.

SBR/C-Tech, L-SBR_ 100 Hình 4-8. BODs trong thi nghiệm trên mô hình L-SBR tại MLSS tôi ưu li Hình 4-9. COD trong thi nghiệm trên mô hình L-SBR tại MLSS tối tu. lôi Hình 4-10, SS trong thí nghiệm trên mô hinh L-SBR tại MLSS tôi ưu 102 Hình 4-11, NHN tong thí nghiệm trên mô hình L-SBRtai MLSS tôi ưu 102 Hình 4-12, TN tong thí nghiệm trên mô hình L-SBR tại MLSS tôi ưu 103 Hình 4-13, TP trong thí nghiệm trên mô hình L-SBR tai MLSS tối ưu 103 4-14, PCB trong thí nghiệm trên mô hình L-SBR tai MLSS tối ưu l0 Hình 4-15, Biến thiên BOD< trong thí nghiệm trên mô hình L-SBR tai MLSS tối ưu 105 Hình 4-16.

Biển thiên NH4°-N trong thí nghiệm trên mô hình L-SBR tại MLSS tối ưu 105 Hình 4-17. Biển thiên TN trong thí nghiệm trên mô hình L-SBR tai MLSS tối un 106 Hình 4-18, Biến thiên TP trong thí nghiệm trên mô hình L-SBK 106 Hình 4-19, TN được xử lý biển thiên theo Fow/M trong thí nghiệm trên mô hình L- SBR ti MLSS ổi ưu. 106 4-20, Hiệu suất xử lý YPCB trong thi nghiệm trên mô hình L-SBR. 108 4-21, Hiệu suất xử lý PCB theo nông độ PCB trong nước thai chưa xử lý trong thí nghiệm trên mô hình L-SBR 109 DANH MỤC CÁC BANG.

Quy chuẳn cho phép đồi với nước sông Cầu Bay 2 Bảng 1-2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ô nhiễm, xử lý nước thải sông Cầu Bây Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ môi trường đất và nước. Nghiên cứu, đánh giá chất ô nhiễm chủ yếu Sông Cầu (Hà Nội), đề xuất giải pháp xử lý nước thải phù hợp.

Luận án "Nghiên cứu ô nhiễm, xử lý nước thải sông Cầu Bây Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Nghiên cứu ô nhiễm, xử lý nước thải sông Cầu Bây Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ô nhiễm, xử lý nước thải sông Cầu Bây Hà Nội" thuộc chuyên ngành Môi trường Đất và Nước. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.

Luận án "Nghiên cứu ô nhiễm, xử lý nước thải sông Cầu Bây Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ô nhiễm, xử lý nước thải sông Cầu Bây Hà Nội" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ô nhiễm, xử lý nước thải sông Cầu Bây Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter