Luận án tiến sĩ: Hàng rào kỹ thuật môi trường trong quản lý nhập khẩu phế liệu ở Việt Nam - Phan Tuấn Hùng

Luận án TS: Hàng rào kỹ thuật môi trường quản lý nhập khẩu phế liệu Việt Nam. Đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành
Quản lý công
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

210

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái quát hàng rào kỹ thuật môi trường nhập khẩu phế liệu
Số trang:
210 trang
Trường:
Học viện Hành chính Quốc gia
Chuyên ngành:
Quản lý công
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái quát hàng rào kỹ thuật môi trường nhập khẩu phế liệu

Hàng rào kỹ thuật môi trường (HKTM) đóng vai trò then chốt trong quản lý nhập khẩu phế liệu. HKTM thiết lập các yêu cầu về chất lượng, an toàn môi trường đối với phế liệu nhập khẩu. Mục tiêu chính là ngăn chặn rác thải trá hình, bảo vệ môi trường trong nước. Các quy định này giúp Việt Nam kiểm soát dòng phế liệu, đảm bảo chúng đáp ứng Tiêu chuẩn môi trường cho phế liệu. Việc xây dựng HKTM mạnh mẽ là cần thiết để ứng phó với Rủi ro môi trường từ phế liệu. Đồng thời, HKTM khuyến khích phát triển Công nghệ tái chế phế liệu tại Việt Nam. HKTM còn đảm bảo sự tuân thủ Luật Bảo vệ môi trường 2020. Chính sách quản lý phế liệu nhập khẩu cần dựa trên nền tảng vững chắc của các hàng rào này. Điều này thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, giảm thiểu gánh nặng môi trường cho quốc gia.

1.1. Khái niệm và phân loại hàng rào kỹ thuật môi trường

Hàng rào kỹ thuật môi trường bao gồm các quy định, tiêu chuẩn, thủ tục kỹ thuật. Chúng được áp dụng cho hàng hóa, dịch vụ nhằm bảo vệ môi trường, sức khỏe con người. Trong lĩnh vực nhập khẩu phế liệu, HKTM cụ thể hóa thành các Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường (QCVN) cho từng loại phế liệu. HKTM còn bao gồm các Điều kiện nhập khẩu phế liệu, yêu cầu về Giấy phép môi trường nhập khẩu. Các loại hàng rào này có thể là tiêu chuẩn bắt buộc, chứng nhận hợp quy, kiểm tra chất lượng. Phân loại phế liệu rõ ràng theo các tiêu chuẩn này là yêu cầu cơ bản. Mục đích là hạn chế tối đa nhập khẩu phế liệu không đạt chuẩn. Điều này giúp giảm thiểu Rủi ro môi trường từ phế liệu, đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

1.2. Vai trò quan trọng của hàng rào kỹ thuật môi trường

HKTM có vai trò bảo vệ môi trường, sức khỏe cộng đồng. Chúng ngăn chặn các tác động tiêu cực từ phế liệu kém chất lượng. HKTM tạo cơ sở pháp lý cho Thủ tục kiểm tra chất lượng phế liệu nghiêm ngặt. Điều này giúp loại bỏ nguồn phế liệu không an toàn ngay từ biên giới. Vai trò của HKTM còn thể hiện ở việc thúc đẩy nâng cấp công nghệ tái chế trong nước. Doanh nghiệp phải đáp ứng Tiêu chuẩn môi trường cho phế liệu cao hơn. HKTM hỗ trợ thực hiện Chính sách quản lý phế liệu nhập khẩu hiệu quả. Chúng góp phần xây dựng nền kinh tế xanh, tuần hoàn. HKTM là công cụ pháp lý quan trọng để thực thi Luật Bảo vệ môi trường 2020, bảo vệ tài nguyên quốc gia. HKTM góp phần định hình tương lai ngành tái chế bền vững.

II. Kinh nghiệm quốc tế trong quản lý phế liệu nhập khẩu

Nhiều quốc gia đã áp dụng các hàng rào kỹ thuật môi trường chặt chẽ. Mục tiêu là kiểm soát nhập khẩu phế liệu, bảo vệ môi trường trong nước. Các quốc gia phát triển thường có hệ thống tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Họ cũng có quy trình kiểm tra chất lượng chặt chẽ. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam xây dựng Chính sách quản lý phế liệu nhập khẩu hiệu quả hơn. Kinh nghiệm này bao gồm việc thiết lập các Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường cụ thể. Đồng thời, nó tập trung vào nâng cao năng lực giám định, kiểm tra. Việc này rất quan trọng để giảm thiểu Rủi ro môi trường từ phế liệu. Nó còn thúc đẩy Công nghệ tái chế phế liệu tại Việt Nam phát triển theo hướng bền vững.

2.1. Các mô hình quản lý nhập khẩu phế liệu tại thế giới

Các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu có mô hình quản lý đa dạng. Trung Quốc từng là nước nhập khẩu lớn, nay áp dụng lệnh cấm hoặc hạn chế tối đa phế liệu. Các nước Liên minh Châu Âu có hệ thống Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường (QCVN) rất chặt. Họ yêu cầu phế liệu phải được Phân loại phế liệu kỹ lưỡng, đảm bảo chất lượng cao. Hoa Kỳ tập trung vào kiểm soát chất lượng tại cảng nhập khẩu. Họ cũng chú trọng truy xuất nguồn gốc phế liệu. Các mô hình này đều đặt ưu tiên bảo vệ môi trường lên hàng đầu. Họ áp dụng nghiêm ngặt các Tiêu chuẩn môi trường cho phế liệu. Việc này được thực hiện thông qua Thủ tục kiểm tra chất lượng phế liệu gắt gao.

2.2. Bài học cho Việt Nam từ kinh nghiệm quốc tế

Việt Nam cần học hỏi từ các quốc gia thành công. Việc này bao gồm việc siết chặt Điều kiện nhập khẩu phế liệu. Cần ban hành các Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường (QCVN) chi tiết hơn. Nâng cao năng lực giám định chất lượng phế liệu là rất quan trọng. Cần đầu tư vào công nghệ kiểm tra, đào tạo nhân lực. Học hỏi từ Trung Quốc về việc giảm dần sự phụ thuộc vào phế liệu nhập khẩu. Tập trung phát triển Công nghệ tái chế phế liệu tại Việt Nam là cần thiết. Áp dụng Giấy phép môi trường nhập khẩu nghiêm ngặt hơn. Điều này giúp kiểm soát tốt hơn Rủi ro môi trường từ phế liệu. Chính sách quản lý phế liệu nhập khẩu phải theo hướng bền vững, tự chủ, giảm thiểu nguy cơ.

III. Thực trạng áp dụng hàng rào kỹ thuật môi trường Việt Nam

Việt Nam đã và đang nỗ lực xây dựng các hàng rào kỹ thuật môi trường. Mục đích là kiểm soát nhập khẩu phế liệu. Tuy nhiên, tình hình vẫn còn phức tạp. Lượng phế liệu nhập khẩu còn lớn, tiềm ẩn nhiều Rủi ro môi trường từ phế liệu. Các quy định hiện hành đã có nhưng việc thực thi còn nhiều thách thức. Điều này ảnh hưởng đến môi trường, sức khỏe cộng đồng. Cần đánh giá thực trạng để đưa ra giải pháp phù hợp. Việc tuân thủ Luật Bảo vệ môi trường 2020 cần được tăng cường. Chính sách quản lý phế liệu nhập khẩu cần được điều chỉnh liên tục, đáp ứng yêu cầu mới.

3.1. Tình hình nhập khẩu và tác động môi trường từ phế liệu

Việt Nam là quốc gia nhập khẩu phế liệu lớn. Nhu cầu nguyên liệu cho các ngành tái chế tăng cao. Tuy nhiên, hoạt động này kéo theo nhiều tác động tiêu cực. Nhiều lô hàng phế liệu nhập khẩu không đạt Tiêu chuẩn môi trường cho phế liệu. Chúng chứa tạp chất, chất thải nguy hại. Điều này gây ô nhiễm đất, nước, không khí. Các Rủi ro môi trường từ phế liệu bao gồm phát tán chất độc hại. Chúng còn gây gánh nặng cho hệ thống xử lý chất thải trong nước. Việc Phân loại phế liệu không rõ ràng cũng làm tăng rủi ro. Các cơ sở tái chế nhỏ lẻ, công nghệ lạc hậu càng làm tình hình thêm nghiêm trọng, đòi hỏi quản lý chặt chẽ hơn.

3.2. Hệ thống quy định tiêu chuẩn môi trường hiện hành

Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp luật. Tiêu biểu là Luật Bảo vệ môi trường 2020, cùng các nghị định, thông tư liên quan. Các Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường (QCVN) đã được xây dựng. Chúng quy định Tiêu chuẩn môi trường cho phế liệu được phép nhập khẩu. Các Điều kiện nhập khẩu phế liệu cũng được thiết lập. Bao gồm yêu cầu về Giấy phép môi trường nhập khẩu, ký quỹ bảo vệ môi trường. Thủ tục kiểm tra chất lượng phế liệu tại cửa khẩu cũng được triển khai. Tuy nhiên, hệ thống này còn bộc lộ nhiều điểm yếu. Sự thiếu đồng bộ, chưa cụ thể hóa ở một số khía cạnh là vấn đề cần giải quyết sớm.

3.3. Ảnh hưởng của hàng rào kỹ thuật môi trường đến phế liệu

Các hàng rào kỹ thuật môi trường đã có những tác động nhất định. Chúng giúp kiểm soát một phần chất lượng phế liệu nhập khẩu. Số lượng phế liệu kém chất lượng bị trả về hoặc tiêu hủy đã tăng lên. Điều này tạo áp lực cho doanh nghiệp phải tìm nguồn phế liệu sạch hơn. Đồng thời, nó khuyến khích đầu tư vào Công nghệ tái chế phế liệu tại Việt Nam. Tuy nhiên, ảnh hưởng chưa thực sự triệt để. Vẫn còn tình trạng phế liệu không đạt chuẩn thẩm lậu vào. Một số quy định chưa đủ mạnh để ngăn chặn hoàn toàn Rủi ro môi trường từ phế liệu. Chính sách quản lý phế liệu nhập khẩu cần được nâng cao hơn nữa để đạt hiệu quả tối ưu.

IV. Hạn chế thách thức quản lý nhập khẩu phế liệu môi trường

Việc quản lý nhập khẩu phế liệu đối mặt với nhiều hạn chế, thách thức. Những vấn đề này ảnh hưởng đến hiệu quả bảo vệ môi trường. Các hàng rào kỹ thuật môi trường chưa phát huy tối đa tác dụng. Nguyên nhân đến từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Việc nhận diện rõ các hạn chế giúp đưa ra giải pháp phù hợp. Điều này nhằm cải thiện Chính sách quản lý phế liệu nhập khẩu. Đồng thời, nó giúp giảm thiểu Rủi ro môi trường từ phế liệu, đảm bảo phát triển bền vững. Giải quyết các thách thức là ưu tiên hàng đầu trong công tác quản lý hiện nay.

4.1. Những tồn tại trong khung pháp lý chính sách quản lý

Khung pháp lý về quản lý phế liệu nhập khẩu còn chồng chéo, thiếu đồng bộ. Một số Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường (QCVN) chưa đủ chi tiết. Chúng không bao quát hết các loại Phân loại phế liệu. Điều này gây khó khăn trong Thủ tục kiểm tra chất lượng phế liệu. Chính sách quản lý phế liệu nhập khẩu chưa theo kịp diễn biến thực tế. Vẫn còn kẽ hở cho doanh nghiệp lợi dụng. Yêu cầu về Giấy phép môi trường nhập khẩu đôi khi còn lỏng lẻo. Hệ thống pháp luật cần được rà soát, bổ sung, điều chỉnh kịp thời. Đặc biệt là sau khi Luật Bảo vệ môi trường 2020 có hiệu lực, cần sự cụ thể hóa sâu rộng hơn.

4.2. Rủi ro môi trường xã hội từ hoạt động nhập khẩu phế liệu

Rủi ro môi trường từ phế liệu nhập khẩu là rất lớn. Phế liệu chứa chất thải nguy hại, tạp chất làm ô nhiễm môi trường. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân. Các cơ sở tái chế lạc hậu gây ô nhiễm thứ cấp. Việc này tạo gánh nặng cho hệ thống xử lý chất thải địa phương. Nguy cơ về an ninh trật tự cũng xuất hiện khi có tình trạng buôn lậu phế liệu. Phế liệu không đạt Tiêu chuẩn môi trường cho phế liệu làm suy giảm chất lượng cuộc sống. Điều này đòi hỏi các Điều kiện nhập khẩu phế liệu phải chặt chẽ hơn nữa. Cộng đồng cần nhận thức rõ hơn về những nguy cơ này.

4.3. Thách thức về năng lực thực thi kiểm soát chất lượng

Năng lực thực thi các hàng rào kỹ thuật môi trường còn hạn chế. Đội ngũ cán bộ kiểm tra chất lượng còn thiếu về số lượng, chuyên môn. Thiết bị, công nghệ kiểm định chưa hiện đại. Việc giám định, Thủ tục kiểm tra chất lượng phế liệu gặp khó khăn. Đặc biệt với các loại phế liệu phức tạp, lẫn tạp chất. Công tác giám sát sau cấp Giấy phép môi trường nhập khẩu chưa được chú trọng. Việc phát hiện, xử lý vi phạm còn chưa nghiêm minh, kịp thời. Năng lực Công nghệ tái chế phế liệu tại Việt Nam chưa đồng đều. Điều này làm giảm hiệu quả của các Chính sách quản lý phế liệu nhập khẩu, cần được cải thiện đồng bộ.

V. Định hướng giải pháp hoàn thiện hàng rào kỹ thuật môi trường

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhập khẩu phế liệu, cần có các định hướng, giải pháp đồng bộ. Việc này nhằm hoàn thiện hệ thống hàng rào kỹ thuật môi trường. Mục tiêu là bảo vệ môi trường tối đa, thúc đẩy tái chế bền vững. Các giải pháp phải dựa trên Luật Bảo vệ môi trường 2020 và tình hình thực tiễn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp. Chính sách quản lý phế liệu nhập khẩu cần được xây dựng chiến lược, có tầm nhìn dài hạn. Sự cam kết từ mọi bên liên quan là yếu tố then chốt để thành công trong công tác này.

5.1. Hoàn thiện chính sách pháp luật về nhập khẩu phế liệu

Cần rà soát, sửa đổi các Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường (QCVN) hiện hành. Chúng cần chi tiết hơn, phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế. Cần bổ sung các Tiêu chuẩn môi trường cho phế liệu mới. Đặc biệt cho các loại phế liệu có Rủi ro môi trường từ phế liệu cao. Quy định về Phân loại phế liệu cần rõ ràng, dễ áp dụng. Chính sách quản lý phế liệu nhập khẩu phải minh bạch, nhất quán. Các Điều kiện nhập khẩu phế liệu phải chặt chẽ hơn nữa. Thủ tục cấp Giấy phép môi trường nhập khẩu cần được số hóa, đơn giản hóa nhưng vẫn đảm bảo kiểm soát. Hình phạt cho các vi phạm cần tăng nặng để đủ sức răn đe, nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật.

5.2. Tăng cường giám sát kiểm tra xử lý vi phạm môi trường

Nâng cao năng lực giám sát, kiểm tra phế liệu tại cửa khẩu, nhà máy. Đầu tư trang thiết bị hiện đại cho Thủ tục kiểm tra chất lượng phế liệu. Đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ kiểm định. Áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý, truy xuất nguồn gốc phế liệu. Tăng cường thanh tra, kiểm tra đột xuất các cơ sở nhập khẩu, tái chế. Xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm Tiêu chuẩn môi trường cho phế liệu. Công khai thông tin các doanh nghiệp vi phạm. Điều này giúp ngăn chặn Rủi ro môi trường từ phế liệu. Đồng thời nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp, thúc đẩy môi trường kinh doanh lành mạnh.

5.3. Khuyến nghị nâng cao hiệu quả quản lý tái chế phế liệu

Khuyến khích đầu tư vào Công nghệ tái chế phế liệu tại Việt Nam. Ưu tiên các dự án tái chế hiện đại, thân thiện môi trường. Hỗ trợ doanh nghiệp nâng cấp công nghệ để đáp ứng Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường (QCVN). Phát triển thị trường phế liệu nội địa. Giảm dần sự phụ thuộc vào phế liệu nhập khẩu. Đẩy mạnh tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng, doanh nghiệp về bảo vệ môi trường. Tăng cường hợp tác quốc tế trong chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm quản lý. Chính phủ cần có Chính sách quản lý phế liệu nhập khẩu dài hạn. Mục tiêu là phát triển kinh tế tuần hoàn, bảo vệ môi trường bền vững cho thế hệ tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BẢNG
MỞ ĐẦU
1. Lý do chọn đề tài
2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
2.1. Mục đích nghiên cứu
2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.2. Phạm vi nghiên cứu
4. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học
4.1. Câu hỏi nghiên cứu
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HÀNG RÀO KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
1.1. Khái niệm cơ bản và các loại hàng rào kỹ thuật môi trường
1.1.1. Các khái niệm cơ bản liên quan đến hàng rào kỹ thuật môi trường
1.1.2. Các loại hàng rào kỹ thuật môi trường
1.1.3. Các hiệp định quốc tế về hàng rào kỹ thuật môi trường
1.2. Vai trò và nguyên tắc của hàng rào kỹ thuật môi trường trong quản lý, bảo vệ môi trường
1.3. Tổng quan các nghiên cứu về hàng rào kỹ thuật môi trường
1.3.1. Các nghiên cứu liên quan đến hàng rào kỹ thuật môi trường
1.3.2. Các nghiên cứu về hàng rào kỹ thuật môi trường liên quan đến phế liệu
1.4. Nhận xét tình hình nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu
1.4.1. Nhận xét tình hình nghiên cứu
1.4.2. Khoảng trống nghiên cứu
1.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ THỰC TRẠNG ÁP DỤNG HÀNG RÀO KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG TRONG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NHẬP KHẨU PHẾ LIỆU Ở VIỆT NAM
2.1. Kinh nghiệm của một số quốc gia về áp dụng hàng rào kỹ thuật trong nhập khẩu phế liệu
2.1.1. Kinh nghiệm của Trung Quốc
2.1.2. Kinh nghiệm của Ấn Độ
2.1.3. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ
2.1.4. Kinh nghiệm áp dụng của Liên minh Châu Âu
2.1.5. Kinh nghiệm của Australia và New Zeland
2.1.6. Bài học cho Việt Nam về hàng rào kỹ thuật môi trường trong quản lý nhập khẩu phế liệu
2.2. Hiện trạng áp dụng hàng rào kỹ thuật môi trường trong nhập khẩu phế liệu ở Việt Nam
2.2.1. Thực trạng nhập khẩu phế liệu ở Việt Nam
2.2.2. Tác động môi trường từ hoạt động nhập khẩu phế liệu
2.2.3. Hệ thống hàng rào kỹ thuật môi trường ở Việt Nam
2.2.4. Tình hình áp dụng +môi trường trong nhập khẩu phế liệu ở Việt Nam
2.2.5. Ảnh hưởng của hàng rào kỹ thuật môi trường đến nhập khẩu phế liệu
2.2.6. Tồn tại và thách thức trong xây dựng và áp dụng hàng rào KTMT trong quản lý nhập khẩu phế liệu ở Việt Nam
2.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG HÀNG RÀO KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG TRONG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NHẬP KHẨU PHẾ LIỆU Ở VIỆT NAM
3.1. Bối cảnh và xu hướng trên thế giới và Việt Nam
3.1.1. Bối cảnh, xu hướng áp dụng hàng rào KTMT trong thương mại quốc tế trên thế giới
3.1.2. Bối cảnh, xu hướng tại Việt Nam
3.2. Định hướng hoàn thiện hàng rào kỹ thuật môi trường trong nhập khẩu phế liệu ở Việt Nam
3.2.1. Chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về bảo vệ môi trường trong hội nhập kinh tế quốc tế
3.2.2. Định hướng hoàn thiện hàng rào kỹ thuật môi trường trong quản lý nhà nước về nhập khẩu phế liệu ở Việt Nam
3.3. Giải pháp hoàn thiện hàng rào kỹ thuật môi trường trong nhập khẩu phế liệu ở Việt Nam
3.3.1. Hoàn thiện chính sách, pháp luật về nhập khẩu phế liệu
3.3.2. Hoàn thiện tổ chức bộ máy và nguồn lực về quản lý nhập khẩu phế liệu
3.3.3. Tuyên truyền nâng cao năng lực cho các bên liên quan
3.3.4. Tăng cường công tác giám sát, thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm
3.3.5. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế
3.4. Khuyến nghị đối với Chính phủ
3.5. Khuyến nghị đối với các Bộ, ngành và địa phương liên quan
3.6. Khuyến nghị đối với doanh nghiệp
3.7. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC PHỤ LỤC
1. Phụ lục 1: Danh sách tổ chức được chỉ định giám định phế liệu nhập khẩu
2. Phụ lục 2: Mẫu phiểu phỏng vấn doanh nghiệp
3. Phụ lục 3: Mẫu phiếu phỏng vấn chuyên gia thương mại
4. Phụ lục 4: Mẫu phiếu phỏng vấn chuyên gia môi trường
5. Phụ lục 5: Danh sách các doanh nghiệp tham gia phỏng vấn
6. Phụ lục 6: Danh sách chuyên gia tham gia phỏng vấn sâu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hàng rào kỹ thuật về môi trường trong quản lý nhập khẩu phế liệu ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (210 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA PHAN TUẤN HÙNG HÀNG RÀO KỸ THUẬT VỀ MÔI TRƯỜNG TRONG QUẢN LÝ NHẬP KHẨU PHẾ LIỆU Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI, 2022 Luận án tiên sĩ Quản lý công BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA PHAN TUẤN HÙNG HÀNG RÀO KỸ THUẬT VỀ MÔI TRƯỜNG TRONG QUẢN LÝ NHẬP KHẨU PHẾ LIỆU Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Hoàng Văn Chức, Học viện Hành chính Quốc gia 2. Nguyễn Văn Tài, Tổng cục Môi trường HÀ NỘI, 2022 Luận án tiên sĩ Quản lý công LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.

Hà Nội, ngày 15 tháng 12 năm 2022 Tác giả luận án Phan Tuấn Hùng Luận án tiên sĩ Quản lý công MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC HÌNH. vii DANH MỤC BẢNG. viii MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN VỀ HÀNG RÀO KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN. Khái niệm cơ bản và các loại hàng rào kỹ thuật môi trường .1 Các khái niệm cơ bản liên quan đến hàng rào kỹ thuật môi trường .2 Các loại hàng rào kỹ thuật môi trường.3 Các hiệp định quốc tế về hàng rào kỹ thuật môi trường .4 Vai trò và nguyên tắc của hàng rào kỹ thuật môi trường trong quản lý, bảo vệ môi trường. Tổng quan các nghiên cứu về hàng rào kỹ thuật môi trường.1 Các nghiên cứu liên quan đến hàng rào kỹ thuật môi trường.2 Các nghiên cứu về hàng rào kỹ thuật môi trường liên quan đến phế liệu. Nhận xét tình hình nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu.

Nhận xét tình hình nghiên cứu. Khoảng trống nghiên cứu. 55 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ THỰC TRẠNG ÁP DỤNG HÀNG RÀO KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG TRONG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NHẬP KHẨU PHẾ LIỆU Ở VIỆT NAM.

58 i Luận án tiên sĩ Quản lý công 2.1 Kinh nghiệm của một số quốc gia về áp dụng hàng rào kỹ thuật trong nhập khẩu phế liệu .1 Kinh nghiệm của Trung Quốc .2 Kinh nghiệm của Ấn Độ.3 Kinh nghiệm của Hoa Kỳ.4 Kinh nghiệm áp dụng của Liên minh Châu Âu .5 Kinh nghiệm của Australia và New Zeland .6 Bài học cho Việt Nam về hàng rào kỹ thuật môi trường trong quản lý nhập khẩu phế liệu. Hiện trạng áp dụng hàng rào kỹ thuật môi trường trong nhập khẩu phế liệu ở Việt Nam. Thực trạng nhập khẩu phế liệu ở Việt Nam. Tác động môi trường từ hoạt động nhập khẩu phế liệu.

Hệ thống hàng rào kỹ thuật môi trường ở Việt Nam .4 Tình hình áp dụng +môi trường trong nhập khẩu phế liệu ở Việt Nam.5 Ảnh hưởng của hàng rào kỹ thuật môi trường đến nhập khẩu phế liệu .6 Tồn tại và thách thức trong xây dựng và áp dụng hàng rào KTMT trong quản lý nhập khẩu phế liệu ở Việt Nam. 140 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG HÀNG RÀO KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG TRONG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NHẬP KHẨU PHẾ LIỆU Ở VIỆT NAM.1 Bối cảnh và xu hướng trên thế giới và Việt Nam. Bối cảnh, xu hướng áp dụng hàng rào KTMT trong thương mại quốc tế trên thế giới.

Bối cảnh, xu hướng tại Việt Nam. 147 ii Luận án tiên sĩ Quản lý công 3.2 Định hướng hoàn thiện hàng rào kỹ thuật môi trường trong nhập khẩu phế liệu ở Việt Nam. Chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về bảo vệ môi trường trong hội nhập kinh tế quốc tế. Định hướng hoàn thiện hàng rào kỹ thuật môi trường trong quản lý nhà nước về nhập khẩu phế liệu ở Việt Nam.

Giải pháp hoàn thiện hàng rào kỹ thuật môi trường trong nhập khẩu phế liệu ở Việt Nam. Hoàn thiện chính sách, pháp luật về nhập khẩu phế liệu. Hoàn thiện tổ chức bộ máy và nguồn lực về quản lý nhập khẩu phế liệu. Tuyên truyền nâng cao năng lực cho các bên liên quan.

Tăng cường công tác giám sát, thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế. Khuyến nghị đối với Chính phủ. Khuyến nghị đối với các Bộ, ngành và địa phương liên quan.

Khuyến nghị đối với doanh nghiệp. 171 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. 173 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 179 iii Luận án tiên sĩ Quản lý công DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 1: Danh sách tổ chức được chỉ định giám định phế liệu nhập khẩu 186 Phụ lục 2: Mẫu phiểu phỏng vấn doanh nghiệp.

189 Phụ lục 3: Mẫu phiếu phỏng vấn chuyên gia thương mại. 191 Phụ lục 4: Mẫu phiếu phỏng vấn chuyên gia môi trường. 193 Phụ lục 5: Danh sách các doanh nghiệp tham gia phỏng vấn. 195 Phụ lục 6: Danh sách chuyên gia tham gia phỏng vấn sâu.

198 iv Luận án tiên sĩ Quản lý công DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Giải nghĩa Tiếng Anh Giải nghĩa Tiếng Việt KHCN Khoa học và Công nghệ NNPTNN Nông nghiệp và phát triển nông thôn TNMT Tài Nguyên và Môi trường CPSIA Consumer Product Safety Đạo luật cải thiện và an toàn sản Improvement Act phẩm với người tiêu dùng Comprehensive and Hiệp định đối tác toàn diện và CPTPP Progressive Agreement for tiến bộ xuyên Thái Bình Dương Trans-Pacific Partnership CTPP Trans-Pacific Strategic Hiệp định đối tác xuyên Thái Economic Partnership Bình Dương DN Doanh nghiệp EPA Environmental Protection Cục bảo vệ môi trường Agency EU European Union Liên Minh Châu Âu FTA Free Trade Agreement Hiệp định Thương mại tự do GAP Good Agriculutural Practice Thực hành nông nghiệp tốt GATT General Agreement on Hiệp định chung về thuế quan và Tariffs and Trade thương mại GMO Genetically Modified Sinh vật biến đổi gen Organism HACCP Hazard Analysis Critical Hệ phống thân tích mối nguy Control Point hiểm và điểm kiểm soát tới hạn v Luận án tiên sĩ Quản lý công ISO International Standard Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế Organization MMPA Marine Mammal Protection Đạo luật về bảo vệ động vật biển Act có vú PPMs Process and Production Quy trình và phương pháp sản Methods xuất QCQG Quy chuẩn quốc gia RCRA Resource Conservation and Đạo luật về phục hồi và bảo tồn Recovery Act tài nguyên RTAs Regional Trade Agreements Các hiệp định thương mại khu vực SPS Sanitary Phytosanitary Biện pháp kiểm dịch động, thực Measure vật TBT Technical Barriers Trade Hàng rào kỹ thuật thương mại TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TSCA Toxic Substances Control Đạo luật về kiểm soát chất độc Act hại WEEE Waste of electrical and Rác của điện tử và thiết bị điện tử electronic equipment WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại quốc tế vi Luận án tiên sĩ Quản lý công DANH MỤC HÌNH Hình 1. Khung phân tích của Luận án 8 Hình 1. Mục tiêu của Hiệp định TBT 23 Hình 1. Quan hệ giữa các Hiệp định GATT, TBT và SPS 24 Hình 2.

Lượng phế liệu nhập khẩu của Việt Nam từ năm 2014-2020 83 Hình 2. Sự dịch chuyển dòng chảy phế liệu giấy, nhựa từ các nước G7 trước và sau khi Trung Quốc cấm nhập khẩu phế liệu 89 Hình 2. Lượng tạp chất từ phế liệu nhập khẩu vào Việt Nam 90 vii Luận án tiên sĩ Quản lý công DANH MỤC BẢNG Bảng 1: Bảng tóm tắt phương pháp phỏng vấn 10 Bảng 1.1: Tiêu chí và các đặc điểm của quy định kỹ thuật 18 Bảng 1.2: Các loại hàng rào kỹ thuật trong thương mại quốc tế 18 Bảng 1.3: Phân loại các tiêu chuẩn kỹ thuật 20 Bảng 1.4: Tóm tắt về thủ tục đánh giá phù hợp 21 Bảng 1.5: Khuyến khích sử dụng tiêu chuẩn quốc tế 32 Bảng 1.6: Các nguyên tắc và yêu cầu theo Hiệp định TBT 36 Bảng 2.1: Văn bản pháp luật điều chỉnh việc nhập khẩu hàng hoá của Hoa Kỳ liên quan đến phế liệu 64 Bảng 2.2: Thống kê khối lượng các loại phế liệu đã nhập khẩu giai đoạn 2016 - 2020 76 Bảng 2.3: Bảng tổng hợp các quốc gia, vùng lãnh thổ mà Việt Nam nhập khẩu phế liệu 76 Bảng 2.4: Thống kê số lượng doanh nghiệp đã được cấp Giấy xác nhận theo thẩm quyền của Bộ Tài nguyên và Môi trường 77 Bảng 2.5: Số liệu nhập khẩu phế liệu của Việt Nam giai đoạn 2014-2020 78 Bảng 2.8: Tổng hợp số liệu phế liệu nhập khẩu tại các cảng đến tháng 9 năm 2018 84 Bảng 2.11: Lượng tạp chất ước tính từ phế liệu nhập khẩu của Việt Nam từ năm 2014 đến năm 2018 87 viii Luận án tiên sĩ Quản lý công Bảng 2.10: So sánh giữa Luật tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật và Hiệp định TBT 93 Bảng 2.11: So sánh Thông tư số 43/2010/TT-BTNMT và Thông tư số 08/2018/TT- BTNMT 109 Bảng 2.12: Danh sách các tổ chức được chỉ định giám định phế liệu nhập khẩu 186 Bảng 2.13: Tóm tắt một số kết quả phỏng vấn DN nhập khẩu phế liệu 136 ix Luận án tiên sĩ Quản lý công MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Hàng rào kỹ thuật môi trường trong bối cảnh tự do hoá thương mại hiện nay đã góp phần tích cực trong việc ngăn ngừa, hạn chế ô nhiễm môi trường từ bên ngoài; khuyến khích các quốc gia sản xuất và sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường.

Trong thương mại quốc tế, khi các rào cản thương mại truyền thống (thuế quan) dần được loại bỏ, các hàng rào kỹ thuật môi trường (biện pháp phi thuế quan) hay còn gọi là "hàng rào xanh" đang trở thành một trong những biện pháp quan trọng, hữu hiệu để bảo vệ môi trường; trong nhiều trường hợp là một biện pháp bảo hộ của quốc gia nhập khẩu mà không vi phạm các quy định về thương mại tự do. Hàng rào kỹ thuật môi trường là một trong những biện pháp phi thuế quan thường được các quốc gia, vùng lãnh thổ thực thi thông qua các công cụ pháp lý hoặc các công cụ kinh tế. Các công cụ pháp lý được sử dụng như là các biện pháp kiểm soát và bắt buộc, gồm các quy định đặc tính của sản phẩm; các phương pháp sản xuất và chế biến sản phẩm; các tiêu chuẩn, giới hạn về ô nhiễm của sản phẩm; cấm xuất nhập khẩu các mặt hàng độc hại hoặc gây nguy hại cho sức khoẻ; hạn chế xuất nhập khẩu để bảo vệ và phát triển bền vững các nguồn tài nguyên thiên nhiên; các yêu cầu về bao bì, đóng gói và nhãn mác của sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Tuấn Hùng (2022). Hàng rào kỹ thuật môi trường trong nhập khẩu phế liệu tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/cong-nghe-moi-truong/hang-rao-ky-thuat-moi-truong-trong-nhap-khau-phe-lieu-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hàng rào kỹ thuật môi trường trong nhập khẩu phế liệu tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Hàng rào kỹ thuật môi trường quản lý nhập khẩu phế liệu Việt Nam. Đề xuất giải pháp hiệu quả.

Luận án "Hàng rào kỹ thuật môi trường trong nhập khẩu phế liệu tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Hàng rào kỹ thuật môi trường trong nhập khẩu phế liệu tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hàng rào kỹ thuật môi trường trong nhập khẩu phế liệu tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.

Luận án "Hàng rào kỹ thuật môi trường trong nhập khẩu phế liệu tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hàng rào kỹ thuật môi trường trong nhập khẩu phế liệu tại Việt Nam" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hàng rào kỹ thuật môi trường trong nhập khẩu phế liệu tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter