Luận án Tiến sĩ: Chế tạo Graphene điện hóa định hướng ứng dụng xử lý môi trường
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu graphene bằng điện hóa định hướng, ứng dụng làm vật liệu hấp phụ hiệu quả trong xử lý môi trường.
Vật liệu điện tử
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
126
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tóm tắt nội dung
I.Graphene điện hóa Vật liệu tiên tiến xử lý môi trường
Graphene điện hóa đang nổi lên như một giải pháp đột phá trong lĩnh vực xử lý môi trường. Vật liệu này sở hữu cấu trúc độc đáo, mang lại khả năng hấp phụ vượt trội. Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo graphene bằng phương pháp điện hóa, nhằm tối ưu hóa các tính chất vật lý và hóa học. Mục tiêu chính là phát triển vật liệu hấp phụ hiệu quả, ứng dụng vào việc loại bỏ các chất ô nhiễm. Điều này mở ra hướng đi mới cho công nghệ xử lý nước và không khí. Tính ứng dụng cao của graphene điện hóa hứa hẹn cải thiện đáng kể chất lượng môi trường. Các thuộc tính đặc biệt làm cho nó trở thành ứng viên lý tưởng. Nền tảng khoa học vật liệu tiên tiến hỗ trợ sự phát triển này. Vật liệu nano graphene đóng vai trò trung tâm trong nhiều hệ thống xử lý mới.
1.1. Khái niệm và tiềm năng của graphene điện hóa
Graphene điện hóa là vật liệu carbon hai chiều được điều chế thông qua quá trình điện hóa. Phương pháp này tạo ra các tấm graphene hoặc oxit graphene với cấu trúc và tính chất bề mặt được kiểm soát chặt chẽ. Tiềm năng của vật liệu này nằm ở diện tích bề mặt lớn, độ bền cơ học cao và khả năng biến đổi hóa học dễ dàng. Các nghiên cứu hiện tại khám phá khả năng ứng dụng đa dạng của nó. Graphene điện hóa có thể được sử dụng trong cảm biến, lưu trữ năng lượng và đặc biệt là xử lý chất ô nhiễm. Nền tảng điện hóa giúp điều chỉnh cấu trúc và chức năng vật liệu. Điều này mang lại lợi thế so với các phương pháp chế tạo truyền thống.
1.2. Ưu điểm nổi bật của graphene điện hóa trong hấp phụ
Graphene điện hóa thể hiện nhiều ưu điểm vượt trội khi sử dụng làm vật liệu hấp phụ. Diện tích bề mặt riêng lớn cung cấp nhiều vị trí liên kết cho các chất ô nhiễm. Cấu trúc tinh thể phẳng giúp tăng cường hiệu quả tiếp xúc. Khả năng biến đổi bề mặt bằng các nhóm chức năng hóa học cho phép chọn lọc đối với các loại chất ô nhiễm cụ thể. Độ bền hóa học và nhiệt độ cao đảm bảo ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Vật liệu này cũng có khả năng tái tạo, kéo dài tuổi thọ sử dụng. Những đặc tính này làm tăng hiệu suất hấp phụ. Hơn nữa, vật liệu graphene cho thấy tốc độ hấp phụ nhanh chóng, giảm thời gian xử lý. Đây là một yếu tố quan trọng trong ứng dụng thực tiễn.
II.Chế tạo graphene bằng phương pháp điện hóa định hướng
Quá trình chế tạo graphene điện hóa là trọng tâm của nhiều nghiên cứu. Phương pháp này cung cấp khả năng kiểm soát tốt cấu trúc và tính chất vật liệu. Việc điều chỉnh các thông số điện hóa giúp đạt được chất lượng graphene mong muốn. Tài liệu này đi sâu vào các kỹ thuật điện hóa anốt và catốt. Mỗi kỹ thuật có ưu nhược điểm riêng. Việc tối ưu hóa quy trình là chìa khóa để tạo ra vật liệu hiệu quả. Các yếu tố như nguồn điện, dung dịch điện ly và thời gian phản ứng đều ảnh hưởng đến kết quả. Quá trình chế tạo đảm bảo tính đồng nhất và khả năng lặp lại. Đây là yêu cầu quan trọng đối với sản xuất quy mô lớn. Phương pháp điện hóa mang lại hiệu quả cao và thân thiện môi trường. Nghiên cứu graphene tận dụng những tiến bộ trong khoa học vật liệu.
2.1. Quy trình điện hóa anốt và điện hóa catốt
Kỹ thuật điện hóa anốt liên quan đến việc oxy hóa graphite, tạo ra oxit graphene. Sau đó, quá trình khử điện hóa biến đổi oxit graphene thành graphene. Kỹ thuật điện hóa catốt thường dùng để giảm oxit graphene đã có sẵn. Cả hai phương pháp đều sử dụng dòng điện để tách lớp hoặc khử vật liệu. Điện hóa anốt thường tạo ra graphene với mức độ oxy hóa cao hơn. Điện hóa catốt tạo ra graphene với ít khuyết tật và độ dẫn điện tốt hơn. Lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào mục đích sử dụng cuối cùng của vật liệu. Quy trình chế tạo yêu cầu kiểm soát chặt chẽ điện áp, dòng điện và pH của dung dịch. Các phương pháp điện hóa này có ưu điểm về chi phí và tính đơn giản.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng vật liệu graphene
Chất lượng graphene điện hóa chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Nguồn điện và thông số vận hành thiết bị điện hóa đóng vai trò quan trọng. Cường độ dòng điện, điện áp và thời gian điện phân cần được tối ưu. Loại và nồng độ chất điện ly cũng quyết định hiệu quả phân tách và khử. Nhiệt độ và áp suất môi trường phản ứng có thể tác động đến cấu trúc graphene. Kích thước hạt graphite ban đầu cũng ảnh hưởng đến diện tích bề mặt sản phẩm cuối. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này giúp tạo ra vật liệu graphene đồng nhất. Vật liệu có các tính chất tối ưu cho ứng dụng hấp phụ. Đây là bước quan trọng trong quy trình chế tạo graphene hiệu quả.
2.3. Đặc trưng hóa vật liệu bằng các kỹ thuật tiên tiến
Các kỹ thuật đặc trưng hóa vật liệu được sử dụng để đánh giá chất lượng graphene. Phổ tán xạ Raman xác định số lớp và mức độ khuyết tật của graphene. Nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể và khoảng cách giữa các lớp. Phổ quang điện tử tia X (XPS) phân tích thành phần hóa học và trạng thái liên kết bề mặt. Hiển vi điện tử quét (SEM) và hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cho phép quan sát hình thái và cấu trúc nano của vật liệu. Hiển vi lực nguyên tử (AFM) cung cấp hình ảnh bề mặt và độ dày của các tấm graphene. Các phân tích này đảm bảo chất lượng vật liệu đạt yêu cầu. Đây là bước quan trọng để xác nhận các tính chất vật liệu nano.
III.Ứng dụng hấp phụ của graphene điện hóa trong xử lý nước
Khả năng hấp phụ của graphene điện hóa mang lại tiềm năng lớn trong xử lý môi trường. Vật liệu này được nghiên cứu rộng rãi để loại bỏ các chất ô nhiễm từ nước. Hai lĩnh vực chính là hấp phụ chất hữu cơ và ion kim loại nặng. Các thử nghiệm đánh giá hiệu suất của graphene trong việc làm sạch nước. Vật liệu này có thể hoạt động hiệu quả trong các điều kiện khác nhau. Nghiên cứu graphene tập trung vào việc tối ưu hóa khả năng hấp phụ. Việc này nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về xử lý nước thải. Công nghệ môi trường tiên tiến được áp dụng. Vật liệu graphene đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ nguồn nước sạch. Đây là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn. Graphene hấp phụ mang lại hiệu quả cao.
3.1. Hấp phụ chất ô nhiễm hữu cơ trong nước
Graphene điện hóa thể hiện khả năng hấp phụ mạnh mẽ đối với các chất ô nhiễm hữu cơ. Các chất màu công nghiệp, dược phẩm và thuốc trừ sâu là những mục tiêu chính. Cấu trúc phẳng và các nhóm chức năng trên bề mặt graphene tạo ra nhiều tương tác hóa lý. Tương tác pi-pi và lực van der Waals đóng vai trò quan trọng trong quá trình hấp phụ. Vật liệu graphene có thể loại bỏ hiệu quả các hợp chất khó phân hủy sinh học. Điều này giúp cải thiện chất lượng nước thải công nghiệp và sinh hoạt. Nghiên cứu graphene đang tìm kiếm các giải pháp tối ưu. Hiệu suất hấp phụ cao là yếu tố then chốt. Việc này góp phần vào công nghệ xử lý môi trường bền vững.
3.2. Khử ion kim loại nặng khỏi nguồn nước ô nhiễm
Ion kim loại nặng là một trong những tác nhân gây ô nhiễm nước nghiêm trọng. Graphene điện hóa được chứng minh có khả năng hấp phụ mạnh mẽ các ion này. Các nhóm chức oxy hóa trên bề mặt graphene tạo ra các vị trí liên kết. Quá trình trao đổi ion và tạo phức bề mặt đóng vai trò quan trọng. Vật liệu này có thể loại bỏ hiệu quả chì, cadmi, thủy ngân, crom và asen. Hiệu suất hấp phụ phụ thuộc vào pH môi trường và nồng độ ion. Ứng dụng graphene điện hóa giúp giảm thiểu tác động của kim loại nặng đến sức khỏe con người. Vật liệu hấp phụ này là một giải pháp hữu ích. Nó góp phần vào xử lý nước thải công nghiệp. Nghiên cứu graphene tiếp tục phát triển các phương pháp hiệu quả.
IV.Đánh giá hiệu suất hấp phụ và cơ chế hoạt động
Đánh giá hiệu suất hấp phụ là bước quan trọng để xác định khả năng của vật liệu graphene. Các thử nghiệm được thực hiện để đo lường lượng chất ô nhiễm mà graphene có thể loại bỏ. Việc này bao gồm nghiên cứu các mô hình đẳng nhiệt và động học hấp phụ. Các mô hình này giúp hiểu rõ cơ chế tương tác giữa vật liệu và chất ô nhiễm. Xác định điểm đẳng điện cũng cung cấp thông tin quan trọng về tính chất bề mặt. Những thông tin này hỗ trợ việc tối ưu hóa điều kiện hoạt động của vật liệu. Nghiên cứu graphene cung cấp dữ liệu định lượng. Điều này đảm bảo hiệu quả trong ứng dụng thực tế. Hiệu suất hấp phụ cao là mục tiêu chính của các nghiên cứu. Việc này đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng các thông số. Các thử nghiệm cũng giúp đánh giá khả năng hấp phụ kim loại nặng và chất hữu cơ.
4.1. Thử nghiệm xác định khả năng hấp phụ tối đa
Khả năng hấp phụ được xác định thông qua các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Vật liệu graphene được tiếp xúc với dung dịch chứa chất ô nhiễm ở các nồng độ khác nhau. Thời gian tiếp xúc và pH môi trường được kiểm soát. Lượng chất ô nhiễm còn lại trong dung dịch được đo bằng các phương pháp phân tích. Từ đó, xác định được dung lượng hấp phụ tối đa của vật liệu. Các thử nghiệm này cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc đánh giá hiệu quả. Chúng giúp xác định điều kiện hoạt động tối ưu. Dung lượng hấp phụ là một chỉ số chính. Nó phản ánh hiệu quả của vật liệu graphene. Nghiên cứu graphene luôn hướng tới việc nâng cao khả năng này.
4.2. Mô hình đẳng nhiệt và động học hấp phụ tiên tiến
Các mô hình đẳng nhiệt như Langmuir và Freundlich được sử dụng để mô tả quá trình hấp phụ. Mô hình Langmuir giả định hấp phụ đơn lớp trên bề mặt đồng nhất. Mô hình Freundlich mô tả hấp phụ đa lớp trên bề mặt không đồng nhất. Các mô hình động học hấp phụ, như động học giả bậc một và giả bậc hai, giúp phân tích tốc độ hấp phụ. Chúng cung cấp thông tin về cơ chế điều khiển quá trình. Việc phù hợp dữ liệu thực nghiệm với các mô hình này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hấp phụ. Điều này quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất. Các nghiên cứu graphene thường xuyên áp dụng các mô hình này. Chúng giúp phân tích sâu sắc quá trình hấp phụ.
4.3. Xác định điểm đẳng điện pHzpc của vật liệu
Điểm đẳng điện (pHzpc) là một thông số quan trọng của vật liệu hấp phụ. Nó đại diện cho giá trị pH tại đó tổng điện tích bề mặt của vật liệu bằng không. Việc xác định pHzpc giúp dự đoán hành vi hấp phụ của graphene điện hóa ở các pH khác nhau. Khi pH nhỏ hơn pHzpc, bề mặt vật liệu mang điện tích dương, hấp phụ tốt các anion. Khi pH lớn hơn pHzpc, bề mặt mang điện tích âm, hấp phụ tốt các cation. Thông tin này rất hữu ích để tối ưu hóa điều kiện hấp phụ cho các loại chất ô nhiễm cụ thể. Nó là một phần không thể thiếu trong nghiên cứu graphene. Xác định pHzpc giúp nâng cao hiệu quả hấp phụ kim loại nặng và chất hữu cơ.
V.Khả năng tái sử dụng và triển vọng của graphene điện hóa
Khả năng tái sử dụng là một yếu tố then chốt đối với tính bền vững của vật liệu hấp phụ. Nghiên cứu graphene điện hóa tập trung vào việc kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí vận hành. Các phương pháp tái sinh hiệu quả được phát triển. Điều này giúp vật liệu duy trì hiệu suất sau nhiều chu kỳ sử dụng. Việc đánh giá chu kỳ tái sinh cũng là một phần quan trọng của nghiên cứu. Vật liệu graphene hấp phụ hứa hẹn mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Nó cũng góp phần giảm thiểu chất thải môi trường. Triển vọng ứng dụng của graphene điện hóa rất rộng lớn. Nó có thể được tích hợp vào các hệ thống xử lý nước thải hiện có. Công nghệ môi trường đang tìm kiếm các giải pháp như vậy. Graphene điện hóa là một hướng đi đầy tiềm năng. Nó mở ra những khả năng mới cho việc bảo vệ môi trường.
5.1. Đánh giá chu kỳ tái sinh và độ bền của vật liệu
Khả năng tái sử dụng của graphene điện hóa được đánh giá thông qua các chu kỳ hấp phụ-giải hấp. Vật liệu được sử dụng để hấp phụ chất ô nhiễm, sau đó được giải hấp và tái tạo. Hiệu suất hấp phụ được đo sau mỗi chu kỳ để đánh giá độ bền và khả năng duy trì hoạt động. Các phương pháp giải hấp như rửa axit/kiềm, gia nhiệt hoặc điện hóa được nghiên cứu. Mục tiêu là phục hồi hoàn toàn dung lượng hấp phụ của vật liệu. Khả năng tái sử dụng cao giúp giảm chi phí thay thế vật liệu. Đồng thời, nó giảm lượng chất thải phát sinh. Điều này rất quan trọng đối với tính bền vững của công nghệ xử lý môi trường. Nghiên cứu graphene điện hóa tiếp tục tìm cách nâng cao độ bền.
5.2. Tiết kiệm chi phí và giảm thiểu chất thải môi trường
Việc phát triển vật liệu graphene điện hóa có khả năng tái sử dụng cao mang lại nhiều lợi ích kinh tế và môi trường. Giảm thiểu nhu cầu sản xuất vật liệu mới giúp tiết kiệm nguyên liệu và năng lượng. Khả năng tái sinh giúp giảm chi phí vận hành cho các hệ thống xử lý. Ít vật liệu thải ra môi trường góp phần vào phát triển bền vững. Công nghệ này có thể thay thế các vật liệu hấp phụ truyền thống kém hiệu quả hơn. Điều này dẫn đến sự đổi mới trong lĩnh vực xử lý nước thải. Lợi ích kinh tế và môi trường là động lực chính. Nghiên cứu graphene đang thúc đẩy sự chuyển đổi này. Graphene hấp phụ là một giải pháp thân thiện môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (126 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O VIàN HÀN LÂM KHOA HàC VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HàC VIàN KHOA HàC VÀ CÔNG NGHà ----------------------------- Ph¿m Vn HÁo NGHIÊN CĄU CH¾ T¾O V¾T LIàU GRAPHENE B¾NG PH¯¡NG PHÁP ĐIàN HÓA ĐÞNH H¯àNG ĄNG DĀNG LÀM V¾T LIàU HÂP PHĀ TRONG Xþ LÝ MÔI TR¯âNG LU¾N ÁN TI¾N S) V¾T LIàU ĐIàN Tþ HÀ NÞI – 2024 Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O VIàN HÀN LÂM KHOA HàC VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HàC VIàN KHOA HàC VÀ CÔNG NGHà ----------------------------- Ph¿m Vn HÁo NGHIÊN CĄU CH¾ T¾O V¾T LIàU GRAPHENE B¾NG PH¯¡NG PHÁP ĐIàN HÓA ĐÞNH H¯àNG ĄNG DĀNG LÀM V¾T LIàU HÂP PHĀ TRONG Xþ LÝ MÔI TR¯âNG LU¾N ÁN TI¾N S) V¾T LIàU ĐIàN Tþ Mã sß: 9 44 01 23 NG¯äI H¯âNG DÀN KHOA HàC: 1. TS Đặng Vn Thành 2. Phan Ngác Hßng Hà Nßi – 2024 i LâI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cąu căa riêng tôi, đ°ÿc thāc hián t¿i Vián Khoa hác vÃt liáu và Trung tâm Phát trián công nghá cao – Vián Hàn lâm Khoa hác và Công nghá Viát Nam d°ãi sā h°ãng dÁn căa PGS. Đặng Vn Thành và TS.
Phan Ngác Hßng. Các sá liáu và kÃt quÁ trong luÃn án là trung thāc, ch°a tÿng đ°ÿc ai công bá trong bÃt kỳ công trình nào khác. Tác giÁ NCS Ph¿m Vn HÁo ii LâI CÀM ¡N Tr°ãc tiên em xin bày tß lòng biÃt ¢n sâu sÅc tãi PGS. Đặng Vn Thành và TS.
Phan Ngác Hßng đã tÃn tâm h°ãng dÁn, t¿o đáng lāc và đáng viên em v°ÿt qua mái khó khn đá em hoàn thành luÃn án này. Quá trình thāc hián luÃn án đã trang bß cho em nhÿng kiÃn thąc quý báu vß nghiên cąu khoa hác và rèn luyán tinh thÅn khÅc phāc khó khn đá hián thāc hoá đ°ÿc māc tiêu đặt ra. Em xin đ°ÿc gāi låi cÁm ¢n tãi Khoa Khoa hác vÃt liáu và Nng l°ÿng, Hác vián Khoa hác và Công nghá, Vián Hàn lâm Khoa hác và Công nghá Viát Nam đã t¿o đißu kián thuÃn lÿi nhÃt đá em hác tÃp và nghiên cąu hoàn thành luÃn án này. Em xin đ°ÿc gāi låi cÁm ¢n tãi Vián Khoa hác vÃt liáu, Trung tâm Phát trián công nghá cao, Vián Hàn lâm Khoa hác và Công nghá Viát Nam đã t¿o đißu kián thuÃn lÿi nhÃt đá em hác tÃp và nghiên cąu hoàn thành luÃn án này.
Em xin đ°ÿc gāi låi cÁm ¢n tãi Ban giám hiáu Tr°ång Đ¿i hác Y – D°ÿc, Đ¿i hác Thái Nguyên đã t¿o đißu kián cho em trong quá trình nghiên cąu thāc nghiám t¿i tr°ång. LuÃn án khó có thá hoàn thành nÃu thiÃu các phép đo vô cùng quý báu nh° AFM, XPS. Qua đây em xin gāi låi cÁm ¢n chân thành tãi các TS. Nguyßn Vn ChiÃn, TS Nguyßn Vn Tr°ång vß sā giúp đỡ to lãn này.
Em xin gāi låi cÁm ¢n tãi th¿c sỹ Phùng Thß Oanh, Nguyßn Thß H°¢ng Quỳnh và các b¿n bè trong nhóm đã luôn đáng viên, giúp đỡ em rÃt nhißu trong quá trình thāc nghiám chà t¿o mÁu khi thāc hián luÃn án. Em xin chân thành cÁm ¢n lãnh đ¿o, các cán bá viên chąc, Tr°ång Đ¿i hác Công nghá thông tin và truyßn thông, Đ¿i hác Thái Nguyên đã t¿o đißu kián, hß trÿ em trong suát quá trình nghiên cąu. Cuái cùng, xin đ°ÿc cÁm ¢n bá, mẹ, vÿ và nhÿng ng°åi thân căa em. Nhÿng ng°åi luôn sát cánh, đáng viên, đ°a em v°ÿt qua tÃt cÁ khó khn đá có thá hoàn thành luÃn án.
Em xin chân thành cÁm ¢n! Hà Nái nm 2024 Tác giÁ luÃn án NCS. Ph¿m Vn HÁo iii MĀC LĀC LäI CÀM ¡N. iii DANH MĀC CÁC KÝ HIàU VIÂT TÄT .vii DANH MĀC HÌNH VÀ. 1 DANH MĀC BÀNG BIàU .1 CÃu trúc căa graphite và graphene .2 Mát sá tính chÃt căa vÃt liáu graphene .2 Mát sá ph°¢ng pháp chà t¿o vÃt liáu graphene.1 Ph°¢ng pháp chà t¿o tÿ d°ãi lên (Bottom–up) .1 Ph°¢ng pháp lÅng đáng pha h¢i hoá hác (CVD) .2 Ph°¢ng pháp epitaxy trên đà SiC .2 Ph°¢ng pháp tiÃp cÃn theo h°ãng tÿ trên xuáng (Top down) .2 Bóc tách pha lßng (LPE) .3 Ph°¢ng pháp Hummers .3 Các kỹ thuÃt đián hoá chà t¿o vÃt liáu graphene .1 Kỹ thuÃt đián hoá anôt .2 Kỹ thuÃt đián hoá catôt .3 Kỹ thuÃt đián hóa đßng thåi trên cÁ đián cāc d°¢ng và đián cāc âm .4 Các yÃu tá Ánh h°çng đÃn chÃt l°ÿng vÃt liáu graphene chà t¿o bÇng đián hóa .3 Ngußn đián và các thông sá vÃn hành thiÃt bß đián hóa .4 Chąc nng hoá vÃt liáu graphene bÇng ph°¢ng pháp đián hóa .4 VÃt liáu graphene ąng dāng trong xā lý môi tr°ång.1 HÃp phā các chÃt ô nhißm hÿu c¢ trong n°ãc .2 HÃp phā các ion kim lo¿i nặng trong n°ãc .5 Tình hình nghiên cąu vß nghiên cąu vÃt liáu graphene.
CÁC PH¯¡NG PHÁP THĀC NGHIàM. Hoá chÃt và thiÃt bß thí nghiám.2 ThiÃt bß thí nghiám. Quy trình thāc nghiám chà t¿o graphene bÇng ph°¢ng pháp đián hóa .1 Chà t¿o graphene sā dāng kỹ thuÃt đián hóa anôt .2 Chà t¿o graphene sā dāng kỹ thuÃt đián hóa catôt (đián hóa plasma) .3 Các phép đo đặc tr°ng căa vÃt liáu .1 Ph°¢ng pháp tán x¿ Raman .2 Ph°¢ng pháp nhißu x¿ tia X (XRD) .3 Ph°¢ng pháp phá quang đián tā tia X (XPS) .4 Ph°¢ng pháp chāp hián vi đián tā quét (SEM) .5 Ph°¢ng pháp hián vi đián tā truyßn qua (TEM) .6 Ph°¢ng pháp hián vi lāc nguyên tā (AFM) .4 Quy trình xác đßnh điám đẳng đián căa vÃt liáu .5 Thā nghiám tißm nng ąng dāng làm vÃt liáu hÃp phā .1 Quy trình thāc nghiám hÃp phā .2 Đánh giá khÁ nng hÃp phā .3 Các mô hình đẳng nhiát hÃp phā .1 Mô hình đẳng nhiát Langmuir .2 Mô hình hÃp phā đẳng nhiát Freundlich .1 Mô hình giÁ đáng hác hÃp phā bÃc 1 .2 Mô hình giÁ đáng hác hÃp phā bÃc 2 [132-136] .5 Đánh giá khÁ nng tái sā dāng căa vÃt liáu graphene .6 KÃt luÃn ch°¢ng 2. KÂT QUÀ NGHIÊN CĄU CH T¾O VÂT LIàU GRAPHENE BÆNG PH¯¡NG PHÁP ĐIàN HÓA .1 Chà t¿o graphene sā dāng kỹ thuÃt đián hóa anôt .1 Ành h°çng căa đißu kián chà t¿o tãi tính chÃt căa graphene.2 Đặc điám vÃt liáu graphene GSs .3 Graphene chà t¿o trên đián cāc âm và đián cāc d°¢ng.2 Mç ráng quy mô chà t¿o vÃt liáu graphene .1 Chà t¿o vÃt liáu graphen vãi há đián hóa 10 cặp đián cāc .2 Chà t¿o vÃt liáu graphen vãi há đián hóa 10 đián cāc d°¢ng và 1 đián cāc âm .3 KÃt luÃn ch°¢ng 3.
THĀ NGHIàM KHÀ NNG HÂP PHĀ CĂA VÂT LIàU GRAPHENE CH T¾O BÆNG PH¯¡NG PHÁP ĐIàN HÓA. Thā nghiám khÁ nng hÃp phā căa vÃt liáu GSs .1 Điám đẳng đián căa vÃt liáu GSs .2 Ành h°çng căa pH dung dßch.3 Ành h°çng căa thåi gian thí nghiám.4 Ành h°çng căa nßng đá MB ban đÅu.5 Ành h°çng căa nhóm chąc nng đÃn hiáu quÁ hÃp phā MB trong n°ãc.2 Ąng dāng vÃt liáu O-MGSs hÃp phā MB và As (III) trong n°ãc.1 Điám đẳng đián căa vÃt liáu O-MGSs.2 HÃp phā MB trong n°ãc.1 Ành h°çng căa pH đÃn hiáu suÃt hÃp phā.2 KhÁo sát hiáu huÃt hÃp phā theo thåi gian .3 Ành h°çng căa nßng đá đÅu.3 HÃp phā As (III) trong n°ãc.1 Ành h°çng căa pH đÃn hiáu suÃt hÃp phā.2 KhÁo sát hiáu huÃt hÃp phā theo thåi gian .3 Ành h°çng căa nßng đá đÅu.3 Đánh giá khÁ nng tái sā dāng vÃt liáu graphene.4 KÃt luÃn ch°¢ng. 99 DANH MĀC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG Bà. 101 TÀI LIàU THAM KHÀO.
102 vii DANH MĀC CÁC KÝ HIàU VI¾T TÀT Ký hiáu English TiÃng Viát AC Alternating current Dòng đián xoay chißu AFM Atomic force microscopy Kính hián vi lāc nguyên tā A-GSs Graphene prepared from the Graphene chà t¿o tÿ đián cāc d°¢ng anode Anôt Anode Đián cāc d°¢ng Catôt Cathode Đián cāc âm C-GSs Graphene prepared from the Graphene chà t¿o tÿ đián cāc âm cathode (đián ly plasma) CNT Carbon nanotube àng cacbon CVD Chemical vapor deposition LÅng đáng pha h¢i hóa hác DC Direct current Dòng đián mát chißu ĐHHP Adsorption kinetics Đáng hác hÃp phā DLHP Adsorption capacity dung l°ÿng hÃp phā DMF N,N-Dimethylformamide N,N-Dimethylformamide GO Graphene oxide Graphene oxit GSs Graphene sheets Graphene chà t¿o tÿ há đián hóa hai đián cāc. HG High-purity graphite Graphite có đá tinh khiÃt cao LPE Liquid-phase exfoliation Bóc tách pha lßng MB Methylene blue Methylene xanh MGSs Mass production graphene sheets Graphene chà t¿o khái l°ÿng lãn. O- MGSs Oxygenated graphene Graphene bß oxi hóa nanosheets rGO Reduced graphene oxide Graphene oxit khā SEM Scaning electron microscopy Kính hián vi đián tā quét SWCNT Single walled carbon nanotube àng cacbon đ¢n thành TEM Transmission Electron Kính hián vi đián tā truyßn qua Microscopy viii UV-Vis Ultraviolet - Visible Phá tā ngo¿i khÁ kiÃn VLHP Adsorbent material VÃt liáu hÃp phā XPS X – ray photoelectron Phá quang đián tā tia X spectroscopy XRD X – ray diffraction Nhißu x¿ tia X pzc points of zero charge Điám đẳng đián pHpzc pH of points of zero charge pH căa điám đẳng đián 1 DANH MĀC HÌNH VẼ Hình 1.1 Mô hình cÃu trúc không gian căa graphite. Các d¿ng thù hình cacbon.4 Ph°¢ng pháp epitaxy trên đà SiC [30].
Hai cách tác đáng lāc đá tách graphene tÿ graphite theo h°ãng top- down [31].6 Quá trình bóc tách c¢ hác chà t¿o graphene bÇng bng dính [31].7 Chà t¿o graphene bÇng ph°¢ng pháp LPE sā dāng máy khuÃy (a) [32], máy say sinh tá (b) [33], (c) siêu âm [34].8 S¢ đß mô tÁ quá trình hình thành graphene theo con đ°ång khā tißn chÃt graphite oxit chà t¿o bÇng ph°¢ng pháp Hummers [36].9 S¢ đß chà t¿o graphene bÇng ph°¢ng pháp đián hóa [37].10 S¢ đß minh háa c¢ chà bóc tách đián hóa trên hai đián cāc [43].12 C¢ chà bóc tách graphite thành các mÁnh graphene ít lãp thông qua sā xen kÁ căa phąc Li+ [46].14 (A) S¢ đß minh háa quá trình bóc tách graphite bÇng ngußn đián xoay chißu (AC) trong dung dßch TBA - HSO4, (B) Hiáu đián thà làm viác ç cāc d°¢ng, (C, D) Hình Ánh đián cāc graphite tr°ãc và sau khi đián hoá, (E) VÃt liáu graphene chà t¿o đ°ÿc trong 15 phút, (F) VÃt liáu graphene phân tán trong DMF (0,10 mg/mL), (G) C¢ chà bóc tách đián hoá ç cÁ hai đián cāc vãi ngußn AC.15 S¢ đß đ¿i dián căa hai lo¿i màng dāa trên graphene. S¢ đß mô tÁ c¢ chà quang phân hăy các phân tā thuác nhuám [82].17 C¢ chà hÃp phā methylene xanh lên graphene [92].18 Graphene oxit hÃp phā kim lo¿i nặng [93] .19 Nguyên tÅc chà t¿o màng lai DWCNTs-Gr và sā dāng nó làm cÃu trúc đián cāc đián hóa đá phát hián As (V) [7]. Há đián hóa chà t¿o graphene và hình Ánh s¢ đß bá trí thí nghiám.2 S¢ đß há đián hóa anodic và hình Ánh s¢ đß bá trí thí nghiám.3 S¢ đß há đián hóa plasma và hình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Graphene điện hóa định hướng ứng dụng hấp phụ xử lý môi trường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu graphene bằng điện hóa định hướng, ứng dụng làm vật liệu hấp phụ hiệu quả trong xử lý môi trường.
Luận án "Graphene điện hóa định hướng ứng dụng hấp phụ xử lý môi trường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Graphene điện hóa định hướng ứng dụng hấp phụ xử lý môi trường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Graphene điện hóa định hướng ứng dụng hấp phụ xử lý môi trường" thuộc chuyên ngành Vật liệu điện tử. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.
Luận án "Graphene điện hóa định hướng ứng dụng hấp phụ xử lý môi trường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Graphene điện hóa định hướng ứng dụng hấp phụ xử lý môi trường" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Graphene điện hóa định hướng ứng dụng hấp phụ xử lý môi trường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.