Luận án tiến sĩ: Chế tạo vật liệu (C,N,S)-TiO2 từ quặng ilmenite Bình Định ứng dụng xử lý nước thải nuôi tôm

Nghiên cứu chế tạo vật liệu (C,N,S)-TiO2 từ quặng ilmenite xử lý nước thải nuôi tôm hiệu quả, tiết kiệm chi phí.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tối ưu vật liệu (C,N,S)-TiO2 từ quặng ilmenite tự nhiên
Số trang:
158 trang
Trường:
Trường Đại học Quy Nhơn
Chuyên ngành:
Hóa lý thuyết và hóa lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tối ưu vật liệu C N S TiO2 từ quặng ilmenite tự nhiên

Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các vật liệu quang xúc tác tiên tiến. Đặc biệt, tiềm năng của TiO2 khi được biến tính để tăng cường hiệu quả được nhấn mạnh. Quặng ilmenite tự nhiên, một nguồn tài nguyên phong phú, được sử dụng làm nguyên liệu thô để sản xuất TiO2. Luận án này khám phá khả năng chế tạo vật liệu (C,N,S)-TiO2 từ quặng ilmenite có sẵn, cụ thể là từ Bình Định. Mục tiêu chính là tạo ra một vật liệu quang xúc tác hiệu suất cao cho các ứng dụng môi trường. Đặc biệt, vật liệu hướng đến xử lý nước thải nuôi tôm, một vấn đề cấp bách trong ngành thủy sản. Việc pha tạp đồng thời ba nguyên tố C, N, S vào cấu trúc TiO2 nhằm mục đích cải thiện khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến và tăng cường hiệu quả quang xúc tác. Các thách thức và lợi ích của việc tận dụng quặng ilmenite như một nguồn nguyên liệu bền vững được thảo luận. Điều này mở ra hướng đi mới trong việc ứng dụng các vật liệu chi phí thấp, thân thiện môi trường cho các vấn đề ô nhiễm.

1.1. Tầm quan trọng phát triển vật liệu quang xúc tác

Vật liệu quang xúc tác đóng vai trò thiết yếu trong việc giải quyết các vấn đề môi trường phức tạp. Nhu cầu về các vật liệu hiệu quả, chi phí thấp đang gia tăng mạnh mẽ. TiO2 được công nhận là một chất xúc tác quang hóa đầy hứa hẹn nhờ tính ổn định, không độc hại và giá thành phải chăng. Tuy nhiên, TiO2 nguyên chất chỉ hoạt động hiệu quả dưới ánh sáng UV, chiếm một phần nhỏ trong phổ ánh sáng mặt trời. Việc biến tính TiO2 là cần thiết để mở rộng hoạt động sang vùng ánh sáng khả kiến, nơi năng lượng mặt trời dồi dào hơn. Sự phát triển các vật liệu TiO2 đồng pha tạp C N S thể hiện một hướng đi mới đầy tiềm năng. Các vật liệu này có khả năng làm thay đổi năng lượng vùng cấm bandgap, giúp tăng cường đáng kể hiệu suất quang xúc tác dưới ánh sáng mặt trời. Điều này mang lại giải pháp bền vững cho xử lý ô nhiễm.

1.2. Ilmenite Nguồn nguyên liệu bền vững cho TiO2

Quặng ilmenite (FeTiO3) là khoáng vật chứa titan phong phú nhất trong tự nhiên, được tìm thấy rộng rãi ở nhiều khu vực trên thế giới, bao gồm cả các tỉnh ven biển Việt Nam như Bình Định. Việc sử dụng quặng ilmenite làm nguyên liệu đầu vào giảm đáng kể chi phí sản xuất TiO2 so với việc sử dụng các hóa chất tinh khiết. Điều này góp phần vào phát triển bền vững và giảm thiểu tác động môi trường từ quá trình khai thác và chế biến. Chiết tách TiO2 từ quặng ilmenite đòi hỏi các quy trình công nghiệp phức tạp. Tinh quặng FeTiO3 cần được xử lý để loại bỏ tạp chất sắt và các kim loại khác một cách hiệu quả. Mục tiêu là thu được TiO2 có độ tinh khiết cao, phù hợp cho việc biến tính thành vật liệu (C,N,S)-TiO2. Việc khai thác và tận dụng nguồn quặng ilmenite nội địa mang lại lợi ích kinh tế và công nghệ.

II. Phương pháp sunfat Chiết tách TiO2 từ quặng Ilmenite

Quy trình chiết tách TiO2 từ quặng ilmenite là bước đầu tiên cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Phương pháp sunfat tổng hợp TiO2 được lựa chọn trong nghiên cứu này vì hiệu quả và khả năng ứng dụng công nghiệp. Phương pháp này bao gồm nhiều giai đoạn xử lý hóa học và vật lý. Đầu tiên, tinh quặng FeTiO3 được nghiền mịn và xử lý bằng axit sunfuric đậm đặc. Quá trình này giúp hòa tan các oxit kim loại có trong quặng. Sau đó, dung dịch được thủy phân để kết tủa TiO2 ngậm nước. Các bước tinh chế tiếp theo loại bỏ tạp chất sắt và các kim loại khác một cách hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là thu được TiO2 có độ tinh khiết cao. TiO2 thu được ở dạng bột, sẵn sàng cho quá trình biến tính đồng pha tạp C, N, S. Phương pháp này đảm bảo hiệu suất chiết tách TiO2 tốt và tạo ra sản phẩm phù hợp cho các bước tổng hợp vật liệu xúc tác quang tiếp theo.

2.1. Quy trình xử lý tinh quặng FeTiO3 bằng axit sunfuric

Tinh quặng FeTiO3 từ quặng ilmenite trải qua quá trình xử lý nhiệt sơ bộ ở nhiệt độ cao. Mục đích là để cải thiện khả năng phản ứng và tăng hiệu quả hòa tan của quặng. Sau đó, quặng được trộn với axit sunfuric đậm đặc trong các lò phản ứng chuyên dụng. Hỗn hợp được gia nhiệt đến nhiệt độ xác định để xảy ra phản ứng hòa tan. Trong quá trình này, sắt và titan chuyển thành các muối sunfat hòa tan, cụ thể là Ti(SO4)2 và FeSO4. Việc kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và thời gian phản ứng là cực kỳ quan trọng. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chiết tách TiO2 và loại bỏ tạp chất. Bước này đóng vai trò quyết định trong việc loại bỏ phần lớn tạp chất ban đầu, tạo điều kiện thuận lợi cho các giai đoạn tinh chế tiếp theo nhằm thu được TiO2 chất lượng cao.

2.2. Tinh chế và thu hồi TiO2 từ dung dịch sunfat

Sau giai đoạn hòa tan bằng axit, dung dịch thu được chứa các muối sunfat của titan và sắt. Dung dịch này được pha loãng và sau đó tiến hành thủy phân. TiO2 sẽ kết tủa dưới dạng hydrat hóa. Quá trình thủy phân cần được kiểm soát chặt chẽ các thông số như pH, nhiệt độ và tốc độ khuấy. Điều này đảm bảo kích thước hạt và tính chất pha tinh thể của TiO2 mong muốn. Các tạp chất sắt vẫn còn tồn tại trong dung dịch và cần được loại bỏ. Các phương pháp như kết tủa chọn lọc, chiết dung môi hoặc trao đổi ion được sử dụng để tách sắt ra khỏi titan một cách hiệu quả. Sau đó, kết tủa TiO2 được lọc, rửa sạch nhiều lần để loại bỏ ion sunfat dư. Cuối cùng, nó được sấy khô và nung ở nhiệt độ cao để loại bỏ nước kết tinh và chuyển hóa thành pha tinh thể anatase hoặc rutile. Sản phẩm cuối cùng là TiO2 nguyên chất, sẵn sàng cho quá trình đồng pha tạp C N S.

III. Đặc trưng và hoạt tính quang xúc tác của C N S TiO2

Vật liệu (C,N,S)-TiO2 được tổng hợp từ TiO2 chiết tách từ quặng ilmenite thông qua các phương pháp biến tính như thủy nhiệt và nung. Việc pha tạp đồng thời C, N, S vào mạng tinh thể TiO2 là cần thiết để tạo ra các khuyết tật trong cấu trúc. Các khuyết tật này có tác dụng thu hẹp năng lượng vùng cấm bandgap của TiO2, cho phép vật liệu hấp thụ ánh sáng khả kiến hiệu quả hơn. Để đánh giá cấu trúc và tính chất của vật liệu, các kỹ thuật đặc trưng tiên tiến đã được áp dụng. Bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD) để xác định cấu trúc tinh thể, hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) để quan sát hình thái và kích thước hạt, phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại khả kiến (UV-Vis-DRS) để phân tích tính chất quang học, phổ quang điện tử tia X (XPS) để xác định thành phần bề mặt và trạng thái hóa trị của các nguyên tố pha tạp, và phổ quang phát quang (PL) để đánh giá hiệu quả tách cặp electron-lỗ trống. Hoạt tính xúc tác quang hóa được kiểm tra thông qua phản ứng phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ mô hình dưới nguồn ánh sáng khả kiến.

3.1. Ảnh hưởng của pha tạp C N S đến cấu trúc và quang tính

Pha tạp đồng thời C, N, S vào TiO2 thay đổi đáng kể cấu trúc điện tử của vật liệu. Các nguyên tố phi kim này có thể thay thế một phần oxy hoặc titan trong mạng tinh thể TiO2, tạo ra các khuyết tật hoặc trạng thái năng lượng mới trong vùng cấm. Điều này dẫn đến sự thu hẹp năng lượng vùng cấm bandgap của TiO2, cho phép vật liệu quang xúc tác hấp thụ ánh sáng khả kiến hiệu quả hơn. Phổ UV-Vis-DRS cho thấy sự dịch chuyển đáng kể của vùng hấp thụ sang bước sóng dài hơn, xác nhận khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến. Phổ nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận sự hình thành các pha tinh thể anatase hoặc rutile và có thể chỉ ra sự thay đổi trong kích thước tinh thể. Sự thay đổi cấu trúc này cũng ảnh hưởng đến diện tích bề mặt riêng (được xác định bằng BET) và kích thước lỗ xốp, các yếu tố này rất quan trọng đối với hoạt tính xúc tác quang hóa.

3.2. Đánh giá hoạt tính xúc tác quang hóa dưới ánh sáng khả kiến

Hoạt tính xúc tác quang hóa của vật liệu (C,N,S)-TiO2 được đánh giá thông qua khả năng phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ trong dung dịch. Các thử nghiệm được thực hiện dưới nguồn ánh sáng khả kiến, mô phỏng ánh sáng mặt trời. Kết quả cho thấy TiO2 đồng pha tạp C N S có hiệu suất phân hủy chất ô nhiễm cao hơn đáng kể so với TiO2 nguyên chất. Điều này là do khả năng tạo ra các gốc tự do hydroxyl OH hiệu quả hơn khi được kích thích bằng ánh sáng khả kiến. Các gốc tự do hydroxyl OH là tác nhân oxy hóa mạnh mẽ, có khả năng phân hủy các chất ô nhiễm thành các sản phẩm không độc hại như CO2 và H2O. Các yếu tố như nhiệt độ nung trong quá trình tổng hợp, tỷ lệ pha tạp C, N, S, và nồng độ chất ô nhiễm ban đầu đều ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là cần thiết để đạt được hiệu suất quang xúc tác tốt nhất.

IV. Xử lý nước thải nuôi tôm bằng TiO2 đồng pha tạp C N S

Ứng dụng vật liệu (C,N,S)-TiO2 vào xử lý nước thải nuôi tôm là một mục tiêu chính của nghiên cứu này, nhằm giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường cấp bách. Nước thải nuôi tôm chứa nhiều loại chất ô nhiễm nguy hiểm. Bao gồm amoni (NH4+), nitrit (NO2-), nitrat (NO3-), các hợp chất hữu cơ được đo bằng chỉ số COD, và các chất rắn lơ lửng. Chúng gây ra hiện tượng phú dưỡng, cạn kiệt oxy và gây hại trực tiếp cho môi trường thủy sinh cũng như sức khỏe cộng đồng. Các phương pháp xử lý truyền thống thường tốn kém, phức tạp hoặc không triệt để trong việc loại bỏ các hợp chất khó phân hủy. Phương pháp quang xúc tác sử dụng TiO2 đồng pha tạp C N S mang lại một giải pháp tiềm năng. Đây là một quá trình oxy hóa nâng cao AOPs, có khả năng phân hủy hoàn toàn các chất ô nhiễm thành các sản phẩm cuối cùng vô hại. Các thử nghiệm được tiến hành trên mẫu nước thải nuôi tôm thực tế để đánh giá hiệu quả loại bỏ các chỉ tiêu ô nhiễm quan trọng.

4.1. Đặc điểm và thách thức trong xử lý nước thải nuôi tôm

Nước thải nuôi tôm có đặc điểm là nồng độ chất hữu cơ cao, được phản ánh qua chỉ số COD cao. Nó cũng chứa nhiều hợp chất nitơ ở các dạng khác nhau (NH4+, NO2-, NO3-) và photpho, chủ yếu từ thức ăn thừa và chất thải của tôm. Các chất này khi thải ra môi trường gây ra hiện tượng phú dưỡng, làm suy giảm chất lượng nước và ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái thủy sinh. Các quá trình oxy hóa sinh học truyền thống thường có hạn chế trong việc loại bỏ hiệu quả các hợp chất hữu cơ khó phân hủy và các dạng nitơ phức tạp. Do đó, quá trình oxy hóa nâng cao AOPs là cần thiết để xử lý triệt để các chất ô nhiễm này. Tìm kiếm vật liệu quang xúc tác hiệu quả, bền vững và chi phí thấp cho loại nước thải đặc thù này là một thách thức lớn. TiO2 đồng pha tạp C N S được kỳ vọng sẽ cung cấp giải pháp hữu hiệu.

4.2. Đánh giá hiệu quả xử lý các chỉ tiêu ô nhiễm chính

Hiệu quả xử lý của vật liệu (C,N,S)-TiO2 được kiểm tra kỹ lưỡng trong việc loại bỏ các chỉ tiêu ô nhiễm chính trong nước thải nuôi tôm. Các chỉ tiêu bao gồm amoni (NH4+), nhu cầu oxy hóa học (COD) và tổng nitơ. Thử nghiệm được thực hiện dưới ánh sáng khả kiến, mô phỏng điều kiện thực tế. Kết quả cho thấy vật liệu đạt được tỷ lệ loại bỏ cao đối với các chất ô nhiễm này, chứng minh tiềm năng vượt trội của nó trong quá trình oxy hóa nâng cao AOPs. Vật liệu tạo ra gốc tự do hydroxyl OH mạnh mẽ, các gốc này có khả năng phá vỡ cấu trúc hóa học của các chất ô nhiễm hữu cơ và vô cơ. Nồng độ chất ô nhiễm trong nước thải nuôi tôm sau xử lý giảm đáng kể, có thể đạt hoặc vượt qua các tiêu chuẩn xả thải hiện hành. Điều này cho thấy tính khả thi và hứa hẹn của công nghệ này trong ứng dụng thực tế.

V. Cơ chế quang hóa và hiệu quả AOPs trong xử lý nước

Cơ chế quang hóa của vật liệu (C,N,S)-TiO2 dựa trên sự hấp thụ ánh sáng và tạo ra các cặp electron-lỗ trống. TiO2 đồng pha tạp C N S hấp thụ ánh sáng khả kiến nhờ sự thu hẹp năng lượng vùng cấm bandgap. Khi vật liệu hấp thụ photon có năng lượng lớn hơn hoặc bằng năng lượng vùng cấm, electron được kích thích từ vùng hóa trị lên vùng dẫn. Đồng thời, các lỗ trống electron được hình thành ở vùng hóa trị. Electron và lỗ trống di chuyển đến bề mặt vật liệu quang xúc tác, nơi chúng phản ứng với nước (H2O) và oxy (O2) hấp phụ để tạo ra gốc tự do hydroxyl OH (•OH) và các loài oxy phản ứng khác. Các gốc tự do hydroxyl OH này có khả năng oxy hóa cực mạnh, chúng phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ thành CO2 và H2O, cũng như các ion vô hại. Đây là bản chất của quá trình oxy hóa nâng cao AOPs, giúp loại bỏ triệt để các chất độc hại trong nước thải nuôi tôm, đảm bảo chất lượng nước đầu ra.

5.1. Vai trò của gốc tự do hydroxyl OH trong phân hủy ô nhiễm

Gốc tự do hydroxyl OH (•OH) là tác nhân oxy hóa chủ đạo và mạnh nhất được hình thành trên bề mặt vật liệu quang xúc tác. Gốc tự do hydroxyl OH có thế oxy hóa rất cao (E0 = 2.80 V), cho phép chúng tấn công và phá vỡ liên kết hóa học của một loạt các chất hữu cơ và vô cơ. Phản ứng này không chọn lọc, vì vậy gốc tự do hydroxyl OH có khả năng phân hủy rộng rãi các loại chất ô nhiễm, đặc biệt hiệu quả với các hợp chất khó phân hủy sinh học và các chất kháng thuốc. Quá trình oxy hóa nâng cao AOPs dựa vào sự hình thành dồi dào của các gốc này để đạt được hiệu quả xử lý cao. Việc tối ưu hóa quá trình tạo ra gốc tự do hydroxyl OH là chìa khóa để nâng cao hiệu quả của toàn bộ hệ thống xúc tác quang hóa. Các yếu tố như pH, nồng độ oxy và cấu trúc bề mặt vật liệu đều ảnh hưởng đến sự hình thành gốc này.

5.2. Tiềm năng phát triển AOPs từ vật liệu C N S TiO2

Vật liệu (C,N,S)-TiO2 mang lại tiềm năng lớn làm nền tảng cho các quá trình oxy hóa nâng cao AOPs. Đặc biệt khi sử dụng ánh sáng khả kiến, công nghệ này trở nên thân thiện môi trường hơn, không tạo ra chất thải thứ cấp nguy hại. TiO2 đồng pha tạp C N S có độ bền hóa học cao, khả năng tái sử dụng tốt, giúp giảm chi phí vận hành. Ứng dụng trong xử lý nước thải nuôi tôm chỉ là một trong nhiều lĩnh vực tiềm năng. Tiềm năng mở rộng sang các loại nước thải công nghiệp khác, xử lý nước uống hoặc thậm chí là làm sạch không khí là rất lớn. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển vật liệu quang xúc tác này là cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất, tăng cường tính ổn định và mở rộng ứng dụng rộng rãi hơn trong tương lai, góp phần vào giải pháp bền vững cho môi trường.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ KHOÁNG QUẶNG CHỨA TITANIUM VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU CHẾ TiO2 TỪ TINH QUẶNG ILMENITE
1.1. Một số phương pháp điều chế TiO2 từ tinh quặng Ilmenite
2. Chương 2: GIỚI THIỆU VẬT LIỆU TiO2 VÀ TiO2 BIẾN TÍNH
2.1. Vật liệu TiO2
2.2. Vật liệu TiO2 biến tính
3. Chương 3: NƯỚC THẢI NUÔI TÔM VÀ PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ
3.1. Thành phần và đặc điểm của nước thải nuôi tôm
3.2. Phương pháp xử lý nước thải nuôi tôm
4. Chương 4: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
4.1. HÓA CHẤT VÀ DỤNG CỤ
4.2. TỔNG HỢP VẬT LIỆU XÚC TÁC QUANG
4.2.1. Điều chế TiO2 từ Ilmenite Bình Định bằng phương pháp sulfuric acid
4.2.2. Tổng hợp vật liệu TiO2 pha tạp C, N, S
4.3. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU
4.3.1. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD)
4.3.2. Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX)
4.3.3. Phương pháp phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại khả kiến (UV- Vis - DRS)
4.3.4. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ (BET)
4.3.5. Phương pháp phổ hồng ngoại (IR)
4.3.6. Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM)
4.3.7. Phương pháp phổ quang điện tử tia X (XPS)
4.3.8. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM)
4.3.9. Phương pháp phổ quang phát quang (PL – Photoluminescence)
4.4. ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH XÚC TÁC QUANG CỦA VẬT LIỆU
4.4.1. Khảo sát thời gian đạt cân bằng hấp phụ. Đánh giá hoạt tính xúc tác quang của vật liệu tổng hợp
4.4.2. Khảo sát cơ chế của phản ứng quang xúc tác
4.4.3. Xác định điểm đẳng điện của vật liệu
4.4.4. Phân tích định lượng TC
4.4.5. Ứng dụng xử lý nước thải nuôi tôm trên vật liệu TiO2 pha tạp C, N, S
4.5. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH CÁC CHỈ TIÊU ĐẶC TRƯNG TRONG NƯỚC THẢI NUÔI TÔM
4.5.1. Xác định NH4+ bằng phương pháp trắc quang (TCVN 6179 -1:1996)
4.5.2. Xác định COD bằng phương pháp trắc quang
4.5.3. Phương pháp phân tích tổng nitơ
4.5.4. Phương pháp phân tích phosphorus
5. Chương 5: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
5.1. VẬT LIỆU TIO2 ĐIỀU CHẾ TỪ QUẶNG ILMENITE
5.1.1. Đặc trưng vật liệu TiO2
5.1.2. Hoạt tính quang xúc tác của vật liệu TiO2
5.2. VẬT LIỆU TiO2 BIẾN TÍNH
5.2.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ mol giữa thiourea/TiO2 trong vật liệu TiO2 đồng pha tạp C, N, S đến hoạt tính quang xúc tác
5.2.2. Ảnh hưởng nhiệt độ thủy nhiệt của vật liệu 2TH-TiO2 đến hoạt tính quang xúc tác
5.2.3. Ảnh hưởng nhiệt độ nung của vật liệu 2TH-TiO2 đến hoạt tính quang xúc tác
5.2.4. Các yếu tố thực nghiệm ảnh hưởng đến hoạt tính quang xúc tác của vật liệu 2TH-TiO2-500
5.2.5. Cơ chế của phản ứng quang xúc tác
5.3. KẾT QUẢ XỬ LÝ NƯỚC THẢI NUÔI TÔM CỦA VẬT LIỆU TiO2 BIẾN TÍNH BẰNG PHƯƠNG PHÁP SINH HỌC KẾT HỢP VỚI QUANG XÚC TÁC
5.3.1. Đánh giá chất lượng nước thải ban đầu. Khảo sát khả năng xử lý nước thải nuôi tôm bằng phương pháp sinh học
5.3.2. Kết quả xử lý nước thải nuôi tôm của vật liệu 2TH-TiO2-500
5.3.3. Kết quả xử lý nước thải nuôi tôm trên cơ sở kết hợp phương pháp sinh học với phương pháp quang xúc tác
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế vật liệu c n s tio 2 từ quặng ilmenite bình định ứng dụng xử lý nước thải nuôi tôm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN Nguyễn Thị Lan NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHẾ VẬT LIỆU (C, N, S)-TiO2 TỪ QUẶNG ILMENITE BÌNH ĐỊNH ỨNG DỤNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI NUÔI TÔM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC BÌNH ĐỊNH - NĂM 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN Nguyễn Thị Lan NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHẾ VẬT LIỆU (C, N, S)-TiO2 TỪ QUẶNG ILMENITE BÌNH ĐỊNH ỨNG DỤNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI NUÔI TÔM Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số : 9 44 01 19 Phản biện 1: GS. TRẦN THÁI HÒA Phản biện 2: GS. DƯƠNG TUẤN QUANG Phản biện 3: PGS. LÊ TỰ HẢI Hướng dẫn khoa học: 1.

NGUYỄN PHI HÙNG 2. LÊ THỊ THANH THÚY BÌNH ĐỊNH – NĂM 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả và số liệu nghiên cứu được trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực. Việc tham khảo và trích dẫn các nguồn tài liệu đều đúng quy định. Tác giả luận án Nguyễn Thị Lan TẬP THỂ HƯỚNG DẪN PGS.

Nguyễn Phi Hùng TS. Lê Thị Thanh Thúy luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Phi Hùng và TS. Lê Thị Thanh Thúy đã hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, thực nghiệm nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Dự án TEAM (mã số ZEIN2016PR431) được hợp tác bởi Trường Đại học KU Leuven, Vương Quốc Bỉ và Trường Đại học Quy Nhơn đã tạo điều kiện cho tôi được nghiên cứu và học tập trao đổi giữa hai nước trong suốt khóa học. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, Ban chủ nhiệm Khoa Khoa học Tự nhiên của Trường Đại học Quy Nhơn đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi được thực hiện và hoàn thành kế hoạch nghiên cứu. Tôi trân trọng cảm ơn GS. Nguyễn Minh Thọ, GS.

Đinh Quang Khiếu, PGS. Nguyễn Thị Diệu Cẩm, TS. Trần Thị Thu Phương, TS. Hoàng Đức An, Th.S Võ Hoàng Anh đã đóng góp cho tôi những ý kiến quý báu trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu hoàn thiện luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy cô giáo, quý anh chị em và các bạn đồng nghiệp đang công tác tại Khoa Khoa học Tự nhiên, Trường Đại học Quy Nhơn đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và làm thực nghiệm nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn tất cả những người thân trong gia đình, đặc biệt là chồng và các con của tôi đã nhiệt tình động viên, ủng hộ và tận tình giúp đỡ tôi về mọi mặt trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án này. Bình Định, ngày tháng năm 2020 Tác giả Nguyễn Thị Lan luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ MỞ ĐẦU. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ KHOÁNG QUẶNG CHỨA TITANIUM VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU CHẾ TiO2 TỪ TINH QUẶNG ILMENITE.

Một số phương pháp điều chế TiO2 từ tinh quặng Ilmenite. GIỚI THIỆU VẬT LIỆU TiO2 VÀ TiO2 BIẾN TÍNH. Vật liệu TiO2. Vật liệu TiO2 biến tính.

NƯỚC THẢI NUÔI TÔM VÀ PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ. Thành phần và đặc điểm của nước thải nuôi tôm. Phương pháp xử lý nước thải nuôi tôm. THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

HÓA CHẤT VÀ DỤNG CỤ. TỔNG HỢP VẬT LIỆU XÚC TÁC QUANG. Điều chế TiO2 từ Ilmenite Bình Định bằng phương pháp sulfuric acid. Tổng hợp vật liệu TiO2 pha tạp C, N, S.

CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX). Phương pháp phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại khả kiến (UV- Vis - DRS).

Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ (BET). Phương pháp phổ hồng ngoại (IR). Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp phổ quang điện tử tia X (XPS).

Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp phổ quang phát quang (PL – Photoluminescence). ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH XÚC TÁC QUANG CỦA VẬT LIỆU. Khảo sát thời gian đạt cân bằng hấp phụ.

Đánh giá hoạt tính xúc tác quang của vật liệu tổng hợp. Khảo sát cơ chế của phản ứng quang xúc tác. Xác định điểm đẳng điện của vật liệu. Phân tích định lượng TC.

Ứng dụng xử lý nước thải nuôi tôm trên vật liệu TiO2 pha tạp C, N, S. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH CÁC CHỈ TIÊU ĐẶC TRƯNG TRONG NƯỚC THẢI NUÔI TÔM. Xác định NH4+ bằng phương pháp trắc quang (TCVN 6179 -1:1996). Xác định COD bằng phương pháp trắc quang [149].

Phương pháp phân tích tổng nitơ. Phương pháp phân tích phosphorus. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. VẬT LIỆU TIO2 ĐIỀU CHẾ TỪ QUẶNG ILMENITE.

Đặc trưng vật liệu TiO2. Hoạt tính quang xúc tác của vật liệu TiO2. VẬT LIỆU TiO2 BIẾN TÍNH. Ảnh hưởng của tỷ lệ mol giữa thiourea/TiO2 trong vật liệu TiO2 đồng pha tạp C, N, S đến hoạt tính quang xúc tác.

Ảnh hưởng nhiệt độ thủy nhiệt của vật liệu 2TH-TiO2 đến hoạt tính quang xúc tác. Ảnh hưởng nhiệt độ nung của vật liệu 2TH-TiO2 đến hoạt tính quang xúc tác. Các yếu tố thực nghiệm ảnh hưởng đến hoạt tính quang xúc tác của vật liệu 2TH-TiO2-500. Cơ chế của phản ứng quang xúc tác.

KẾT QUẢ XỬ LÝ NƯỚC THẢI NUÔI TÔM CỦA VẬT LIỆU TiO2 BIẾN TÍNH BẰNG PHƯƠNG PHÁP SINH HỌC KẾT HỢP VỚI QUANG XÚC TÁC. Đánh giá chất lượng nước thải ban đầu. Khảo sát khả năng xử lý nước thải nuôi tôm bằng phương pháp sinh học. Kết quả xử lý nước thải nuôi tôm của vật liệu 2TH-TiO2-500.

Kết quả xử lý nước thải nuôi tôm trên cơ sở kết hợp phương pháp sinh học với phương pháp quang xúc tác. 108 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 109 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 110 PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu và Chú thích tiếng Anh Chú thích tiếng Việt từ viết tắt ASMT Sunlight Ánh sáng mặt trời AOPs Advanced Oxydation Processes Quá trình oxy hóa tiên tiến API Atmospheric Pressure Ionization Ion hóa áp suất khí quyển Đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp BET Brunauer-Emmett-Teller phụ N2 ở 77K BOD5 Biochemical Oxygen Demand Nhu cầu oxy sinh hóa COD Chemical Oxygen Demand Nhu cầu oxy hóa học CB Conduction band Vùng dẫn ĐKTN - Điều kiện thí nghiệm EDX Energy-dispersive X-ray Tán xạ năng lượng tia X Eg Band gap energy Năng lượng vùng cấm FFT Fast Fourier Transforms Biến đổi Fourier nhanh High-performance liquid HPLC Sắc ký lỏng áp suất cao chromatography High-performance liquid Sắc ký lỏng áp suất cao –phổ HPLC-MS chromatography – Mass khối Spectrometry Highest Occupied Molecular Orbital phân tử chiếm giữ cao HOMO Orbital nhất IR Infrared Hồng ngoại Lowest Unoccupied Molecular LUMO Orbital phân tử trống thấp nhất Orbital PL Photoluminescence Quang phát quang PZC The point of zero charge Điểm điện tích không QCVN - Quy chuẩn Việt Nam luan an SEM Scanning Electron Microscopy Hiển vi điện tử quét Selected Area Electron Nhiễu xạ điện tử vùng lựa SAED Diffraction chọn TC Antibiotic tetracycline Kháng sinh tetracycline TCVN - Tiểu chuẩn Việt Nam Transmission Electron TEM Hiển vi điện tử truyền qua Microscopy Vật liệu TiO2 biến tính cacbon, xTH-TiO2 - nitơ, lưu huỳnh theo tỉ lệ mol x Vật liệu TiO2 biến tính cacbon, T-2TH-TiO2 - nitơ, lưu huỳnh theo nhiệt độ thủy nhiệt T Vật liệu TiO2 biến tính cacbon, 2TH-TiO2-a - nitơ, lưu huỳnh theo nhiệt độ nung a TLTK - Tài liệu tham khảo TSS Total suspended solids Tổng rắn lơ lửng UV-Vis Ultraviolet – Visible Tử ngoại - khả kiến UV-Vis- Ultraviolet – Visible Diffuse Phổ phản xạ khuếch tán tử DRS Reflectance Spectroscopy ngoại – khả kiến VB Valence band Vùng hóa trị X-ray photoelectron XPS Phổ quang điện tử tia X Spectroscopy XRD X – ray Diffraction Nhiễu xạ tia X luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Một số khoáng vật chứa titanium có giá trị công nghiệp. Trữ lượng quặng titanium của khu mỏ Cẩm Hòa. Thành phần hóa học tinh quặng Ilmenite khu mỏ Cẩm Hòa. Thành phần hóa học tinh quặng Ilmenite khu mỏ Cẩm Hòa.

Thành phần hóa học tinh quặng Ilmenite phân khu Gò Đình. Danh mục hóa chất. Sự thay đổi giá trị pHi theo pHi. Sự phụ thuộc của diện tích pic (mAU.phút) vào nồng độ TC (mg/L).

Sự phụ thuộc của mật độ quang A vào nồng độ NH4+ (mg/L). Kết quả xây dựng đường chuẩn COD (mg/L). Thành phần hóa học của mẫu TiO2 điều chế từ quặng Ilmenite. Kích thước tinh thể trung bình của các mẫu TiO2 và xTH-TiO2.

Kích thước tinh thể trung bình của các mẫu T-2TH-TiO2. Các thông số đặc trưng của các mẫu 2TH-TiO2-a và TiO2-500. So sánh hằng số tốc độ của phản ứng phân hủy TC một số chất xúc tác trên cơ sở TiO2. Kết quả phân tích các chỉ tiêu ban đầu nước thải nuôi tôm.

97 luan an DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Cấu trúc tinh thể các dạng thù hình TiO2. Hình khối bát diện của TiO2. Sơ đồ cơ chế quang xúc tác của TiO2 dạng anatase.

Giản đồ năng lượng của anatase và rutile. So sánh trạng thái năng lượng 2p giữa các phi kim. Năng lượng vùng cấm của TiO2 được hình thành giữa trạng thái O2pπ và Ti3d. Minh họa cơ chế có thể hình thành của TiO2 đồng pha tạp C, N, S chứa các hạt ở pha anatase trong sự có mặt của L – cysteine.

Sơ đồ điều chế TiO2 từ quặng Ilmenite Bình Định. Sơ đồ điều chế vật liệu TiO2 đồng pha tạp C, N, S. Sự phản xạ trên bề mặt tinh thể. Sơ đồ khối hệ đo phổ quang phát quang FL 3-22.

Đồ thị đường chuẩn TC có nồng độ 0,5 – 20 mg/L. Quy trình thí nghiệm khảo sát khả năng xử lý nước thải nuôi tôm của vật liệu 2TH-TiO2-500. Quy trình xử lý nước thải nuôi tôm trên cơ sở kết hợp phản ứng quang xúc tác với phương pháp sinh học. Đồ thị đường chuẩn NH4+ có nồng độ 0,5 – 10 mg/L.

Đồ thị đường chuẩn COD có nồng độ 50 – 1000 mg O2/L. Giản đồ nhiễu xạ tia X: (a) quặng Ilmenite và (b) vật liệu TiO2. Phổ IR của vật liệu TiO2. Ảnh SEM của vật liệu TiO2.

Đường cong hấp phụ-giải hấp phụ N2 ở 77 K và đường cong phân bố đường kính mao quản theo BJH của vật liệu TiO2. Phổ EDX của vật liệu TiO2. 66 luan an Hình 3. Phổ UV-Vis – DRS của vật liệu TiO2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Lan (2020). Nghiên cứu chế tạo vật liệu (C,N,S)-TiO2 từ quặng ilmenite xử lý nước thải nuôi tôm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Quy Nhơn]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/cong-nghe-moi-truong/2-tu-quang-ilmenite-binh-dinh-ung-dung-xu-ly-nuoc-thai-nuoi-tom

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu (C,N,S)-TiO2 từ quặng ilmenite xử lý nước thải nuôi tôm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo vật liệu (C,N,S)-TiO2 từ quặng ilmenite xử lý nước thải nuôi tôm hiệu quả, tiết kiệm chi phí.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu (C,N,S)-TiO2 từ quặng ilmenite xử lý nước thải nuôi tôm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Quy Nhơn. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu (C,N,S)-TiO2 từ quặng ilmenite xử lý nước thải nuôi tôm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu (C,N,S)-TiO2 từ quặng ilmenite xử lý nước thải nuôi tôm" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu (C,N,S)-TiO2 từ quặng ilmenite xử lý nước thải nuôi tôm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu (C,N,S)-TiO2 từ quặng ilmenite xử lý nước thải nuôi tôm" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu (C,N,S)-TiO2 từ quặng ilmenite xử lý nước thải nuôi tôm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter