Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Revisiting the Bangsamoro Separatism in Southern Philippines Through the Lens of History" cung cấp một phân tích lịch sử sâu sắc và toàn diện về cuộc xung đột Bangsamoro kéo dài hàng thập kỷ ở miền Nam Philippines. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh khoa học chính trị và an ninh khu vực, nơi chủ nghĩa ly khai Bangsamoro đã là một mối quan ngại lớn cho chính phủ Philippines trong hơn bốn thập kỷ, gây ra gánh nặng lớn về ổn định chính trị, tài nguyên kinh tế-xã hội, di dời hàng ngàn gia đình và cản trở cơ sở hạ tầng phát triển thiết yếu. David (2003) nhấn mạnh tác động nghiêm trọng này: “Trong hơn ba thập kỷ xung đột bạo lực, hơn 100.000 người đã thiệt mạng, khoảng một triệu người trở nên vô gia cư và cùng khổ, và từ 200.000 đến 300.000 người Hồi giáo Philippines đã buộc phải tìm nơi ẩn náu ở Sabah.”

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Trong khi các nghiên cứu trước đây đã khám phá các khía cạnh khác nhau của chủ nghĩa ly khai Moro, từ cảm giác xa lánh (Hunt, 1950s), sự kháng cự đối với quyền lực nước ngoài (Bertrand, 2000), đối kháng Hồi giáo-Cơ đốc giáo (Warren, 1998), cho đến sự chính trị hóa bản sắc (Harber, 1998) và các yếu tố kinh tế-xã hội như vấn đề đất đai và nghèo đói (Wernstedt & Simkins, 1965; Syed Serjul Islam, 1998; McKenna, 1998; Collier, 2003; Quimpo, 2001), luận án này xác định một khoảng trống đáng kể. Các học giả như Musgrave (1997), Buchanan (2003), Caculitan (2005), Quevedo (2003) và Wall (2006) đã tập trung vào lý thuyết áp bức, quyền con người, hỗ trợ quốc tế, thành phần sắc tộc/tôn giáo hoặc nguồn cung cấp vũ khí. Tuy nhiên, một phân tích tích hợp, theo dõi phản ứng chính sách cụ thể của từng chính quyền Philippines theo trình tự thời gian (từ Marcos đến Duterte) và vai trò không thể thiếu của các tổ chức quốc tế như Tổ chức Hợp tác Hồi giáo (OIC) trong việc giải quyết xung đột, trong khi vẫn đặt nền móng lịch sử toàn diện, vẫn còn thiếu. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một cái nhìn tổng hợp, kết nối các gốc rễ lịch sử với sự phát triển chính sách và vai trò của các tác nhân bên ngoài.

Research Questions và Hypotheses: Luận án giải quyết các câu hỏi nghiên cứu sau:

  1. Chủ nghĩa ly khai Bangsamoro ở miền Nam Philippines đã phát triển như thế nào và đâu là nguyên nhân chính và cơ bản của nó?
  2. Chủ nghĩa thực dân Tây Ban Nha và Mỹ đã đóng góp như thế nào vào sự trỗi dậy và phát triển của chủ nghĩa ly khai Bangsamoro?
  3. Chính phủ Philippines đã ứng phó như thế nào với sự trỗi dậy của chủ nghĩa ly khai Bangsamoro ở miền Nam Philippines từ chế độ Marcos, chính phủ Cory Aquino, chính quyền Ramos, chính phủ Estrada, cho đến chính quyền GMA, chính phủ Aquino và chính phủ Duterte hiện tại, đặc biệt là về các chính sách và chương trình cụ thể của mỗi Tổng thống trong nỗ lực cuối cùng để giải quyết chủ nghĩa ly khai Bangsamoro ở miền Nam Philippines?
  4. Và cuối cùng, nghiên cứu này cũng tìm cách xem xét lại đóng góp của Tổ chức Hợp tác Hồi giáo (OIC), đặc biệt là với sự liên quan đến vai trò không thể thiếu của một số thành viên nổi bật như Libya, Saudi Arabia, Indonesia và Malaysia trong đóng góp quan trọng của họ vào việc tìm kiếm một giải pháp chính trị khả thi và bền vững cho chủ nghĩa ly khai Bangsamoro ở miền Nam Philippines.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên một sự pha trộn đa chiều, bao gồm:

  • Chủ nghĩa dân tộc Moro (Moro Nationalism): Nhấn mạnh cảm giác bản sắc dân tộc riêng biệt và quyền tự trị của người Moro.
  • Quyền của các dân tộc bản địa (Rights of Indigenous People): Dựa trên hiến pháp Philippines năm 1987 (Điều II, Mục 22; Điều XIII, Mục 6) và các thực tiễn quốc tế công nhận quyền của các nhóm có văn hóa, lịch sử và gắn bó đất đai riêng biệt bị ép buộc hợp nhất vào xã hội lớn hơn.
  • Quyền tự quyết (Right to Self-Determination): Thúc đẩy bởi Nghị quyết 1514 (XV) của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (1960), cho phép "tất cả các dân tộc có quyền tự quyết; theo quyền đó, họ tự do xác định địa vị chính trị của mình và tự do theo đuổi sự phát triển kinh tế, xã hội và văn hóa của mình."
  • Quyền lực của chính phủ để giải quyết hòa bình (Government Power to Settle for Peace): Được hỗ trợ bởi quyền hành pháp và quyền tổng tư lệnh của Tổng thống Philippines, được Tòa án Tối cao xác nhận (Province of North Cotabato v. GRP Peace Panel on Ancestral Domain, G.R. 183951, 2008), và các mục tiêu chính sách toàn diện về hòa bình được nêu trong Sắc lệnh số 3.
  • Nguyên tắc công lý xã hội (Principle of Social Justice): Đặc biệt được củng cố bởi Lý thuyết công lý của John Rawls, nơi công lý được coi là đức tính đầu tiên của bất kỳ thể chế xã hội nào, đòi hỏi sự phân phối công bằng các hàng hóa xã hội sơ cấp như quyền tự do, cơ hội, của cải và quyền lực để đảm bảo "lòng tự trọng và phẩm giá của cá nhân."

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án này đưa ra một số đóng góp đột phá. Thứ nhất, nó cung cấp một phân tích lịch sử chính sách chưa từng có, so sánh một cách có hệ thống các chính sách và chương trình của bảy chính quyền Tổng thống liên tiếp (Marcos, Cory Aquino, Ramos, Estrada, GMA, Aquino III, Duterte) trong việc giải quyết chủ nghĩa ly khai Bangsamoro. Sự so sánh này, với các chi tiết cụ thể về các thỏa thuận hòa bình như Hiệp định Tripoli 1976, Hiệp định Hòa bình Cuối cùng GRP-MNLF 1996, MOA-AD 2008, BBL và BOL 2018, giúp định lượng sự thay đổi trong cách tiếp cận của chính phủ. Thứ hai, nó làm nổi bật vai trò "không thể thiếu" của OIC và các quốc gia thành viên cụ thể, định lượng sự hỗ trợ của họ về "hậu cần, quỹ và vũ khí" cho MNLF (Stern, 2012) và sự hỗ trợ trong tiến trình hòa bình (Caculitan, 2005), làm sáng tỏ tác động của yếu tố bên ngoài. Thứ ba, bằng cách tích hợp Lý thuyết Công lý của John Rawls, nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc "khuếch tán quyền lực chính trị và cuối cùng cấp cho người Bangsamoro quyền tự trị chính trị có ý nghĩa," một đóng góp lý thuyết quan trọng cho việc định hình các giải pháp bền vững. Tác động tiềm năng bao gồm việc cung cấp lộ trình chính sách dựa trên bằng chứng để giảm bạo lực, có khả năng tiết kiệm hàng tỷ peso từ chi phí xung đột và hàng trăm ngàn sinh mạng, như đã thấy trong hơn 100.000 người thiệt mạng và một triệu người vô gia cư đã được báo cáo (David, 2003).

Scope (sample size, timeframe) và significance: Nghiên cứu bao gồm toàn bộ thời kỳ chủ nghĩa ly khai Bangsamoro, đặc biệt là với sự xuất hiện của Mặt trận Giải phóng Dân tộc Moro (MNLF) và Mặt trận Giải phóng Hồi giáo Moro (MILF) từ chế độ Marcos (những năm 1970) cho đến chính quyền Tổng thống Duterte hiện tại (2018-2019). Để cung cấp một tài khoản công bằng và cân bằng, nó bao gồm một bối cảnh lịch sử ngắn gọn về người Moro, niềm tin và truyền thống của họ, sự xuất hiện của Hồi giáo ở Philippines, và kinh nghiệm của Moro với chủ nghĩa thực dân Tây Ban Nha và Mỹ. Phạm vi này không có "sample size" theo nghĩa thống kê vì nó là một nghiên cứu định tính dựa trên tài liệu, nhưng nó bao quát một số lượng lớn các tài liệu và hiệp định chính phủ liên quan. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc nó cung cấp thông tin cho các quan chức chính phủ, ban lãnh đạo MNLF và MILF, sinh viên, các nhà nghiên cứu tương lai, và toàn thể người dân Moro và Philippines, nhằm thúc đẩy sự hiểu biết, tôn trọng quốc gia và cuối cùng là một giải pháp hòa bình bền vững cho cuộc xung đột, thiết yếu cho sự ổn định chính trị và tăng trưởng kinh tế của đất nước.

Literature Review và Positioning

Luận án này tiến hành một tổng hợp chi tiết các luồng nghiên cứu chính về chủ nghĩa ly khai Bangsamoro, làm nổi bật sự phát triển của các cuộc tranh luận và mâu thuẫn trong lĩnh vực này.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Một trong những luồng chính bắt nguồn từ quan điểm lịch sử, cho rằng chủ nghĩa ly khai Moro có nguồn gốc sâu xa từ chủ nghĩa thực dân Tây Ban Nha và Mỹ. Hunt (1950s) đã chỉ ra rằng cảm giác xa lánh là nguyên nhân chính. Bertrand (2000) và Warren (1998) đồng ý, nhấn mạnh sự kháng cự của người Moro đối với sự thống trị của ngoại bang và sự phân chia giữa người Hồi giáo và Cơ đốc giáo bắt nguồn từ thời Tây Ban Nha. Các học giả như Jubair (1999) và Mastura (1984) đã đi xa hơn khi chỉ trích vai trò của Hoa Kỳ trong việc sáp nhập Mindanao và Sulu vào Philippines, coi đó là một "sự sáp nhập bất hợp pháp và vô đạo đức" làm nền tảng cho xung đột. Luồng thứ hai tập trung vào vấn đề đất đai và di cư. Wernstedt và Simkins (1965), cùng với Syed Serjul Islam (1998), đã ghi nhận tác động của việc di cư ồ ạt của người Cơ đốc giáo vào miền Nam Philippines, dẫn đến "chiếm đất hợp pháp hóa" và căng thẳng xã hội. McKenna (1998) làm sâu sắc thêm quan điểm này, chỉ ra các chính sách của chính phủ đã tạo ra bất lợi cho người Moro trong việc có được quyền sở hữu đất đai, biến họ thành "những người chiếm đất" trên chính vùng đất của mình. Luồng thứ ba liên quan đến các yếu tố kinh tế-xã hội và quản lý nhà nước. McKenna (1998), Costello (2003) và Quimpo (2001) đều lập luận rằng nghèo đói, kém phát triển, phân phối thu nhập không công bằng, thiếu tham gia chính trị và việc chính phủ bỏ bê phúc lợi của người Moro là những nguyên nhân chính gây ra xung đột. Stern (2012) nhấn mạnh "khoảng cách rộng lớn về mức độ kinh tế-xã hội giữa Sulu và Manila" như một yếu tố bất công thúc đẩy Misuari và MNLF hành động.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Tồn tại một cuộc tranh luận đáng chú ý về các yếu tố kích hoạt xung đột. Một số học giả (Collier, 2003; Stern, 2012) nhấn mạnh các sự kiện cụ thể như Vụ thảm sát Jabidah năm 1968 và các hành động tàn bạo của "đội tử thần Cơ đốc giáo (Ilaga)" cũng như việc tuyên bố thiết quân luật năm 1972 đã "tổng hợp các khiếu nại hợp pháp của Moro." Tuy nhiên, một quan điểm đối lập, được đại diện bởi Musgrave (1997) và Buchanan (2003), cho rằng chủ nghĩa nổi dậy là hợp lý khi một bộ phận dân số chịu sự áp bức nghiêm trọng hoặc vi phạm nhân quyền có hệ thống, nhấn mạnh yếu tố đạo đức và quyền tự chủ vượt ra ngoài các sự kiện kích hoạt cụ thể. Một mâu thuẫn khác nằm ở vai trò của yếu tố bên ngoài. Trong khi Stern (2012) mô tả vai trò của Malaysia trong việc hỗ trợ MNLF với "hậu cần, quỹ và vũ khí" sau vụ Jabidah, thì các học giả như Caculitan (2005) lại tập trung vào vai trò hỗ trợ của Malaysia và OIC trong các cuộc đàm phán hòa bình sau này, cho thấy một sự thay đổi phức tạp từ vai trò ủng hộ xung đột sang vai trò hòa giải.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này tự định vị trong một khoảng trống đã được xác định bằng cách cung cấp một phân tích lịch sử chính sách tích hợp và theo thời gian. Trong khi các nghiên cứu trước đây đã phân tích các nguyên nhân riêng lẻ (lịch sử, kinh tế, xã hội, tôn giáo) hoặc các giai đoạn chính sách cụ thể, luận án này khác biệt ở chỗ nó không chỉ khảo sát các gốc rễ lịch sử mà còn kiểm tra một cách có hệ thống "cách chính phủ Philippines đã ứng phó với sự trỗi dậy của chủ nghĩa ly khai Bangsamoro từ chế độ Marcos... xuống đến chính phủ Duterte hiện tại, đặc biệt là về các chính sách và chương trình cụ thể của mỗi Tổng thống." Hơn nữa, nó bao gồm một đánh giá cụ thể về "đóng góp của Tổ chức Hợp tác Hồi giáo (OIC) đặc biệt với sự liên quan đến vai trò không thể thiếu của một số thành viên nổi bật như Libya, Saudi Arabia, Indonesia và Malaysia," một khía cạnh thường được xem xét rời rạc.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực này bằng cách cung cấp một khuôn khổ phân tích toàn diện, kết nối các yếu tố lịch sử, chính sách nội bộ và động lực quốc tế. Nó cung cấp một bản đồ chi tiết về các nỗ lực giải quyết xung đột của Philippines, làm nổi bật sự phát triển, thành công và thất bại của các thỏa thuận hòa bình. Điều này đóng góp cụ thể vào việc hiểu biết về sự phức tạp của các cuộc xung đột sắc tộc-tôn giáo kéo dài, vượt ra ngoài các giải thích đơn giản bằng cách chứng minh sự tích lũy của các khiếu nại lịch sử và sự cần thiết của các phản ứng chính sách đa chiều.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: Về mặt so sánh quốc tế, nghiên cứu này có những điểm tương đồng và khác biệt với các nghiên cứu về các cuộc xung đột ly khai khác. Ví dụ, sự nhấn mạnh vào "chủ nghĩa dân tộc Moro" và "quyền tự quyết" có thể được so sánh với các nghiên cứu về phong trào độc lập ở Đông Timor (East Timor), nơi quyền tự quyết cuối cùng đã dẫn đến một quốc gia độc lập sau nhiều năm đấu tranh vũ trang và chính trị. Giống như Đông Timor, người Moro cũng "theo mô hình Đông Timor, Mặt trận Giải phóng Hồi giáo Moro, đã ủng hộ ý tưởng trưng cầu dân ý giữa người Moro để cuối cùng quyết định số phận của họ." Tuy nhiên, kết quả ở Bangsamoro là một khu vực tự trị thay vì độc lập hoàn toàn, cho thấy các động lực và áp lực nội bộ và quốc tế khác nhau. Thứ hai, cuộc xung đột ở Mindanao, được Jubair (1999) mô tả là "cuộc xung đột kéo dài thứ hai trên thế giới," có thể được so sánh với cuộc xung đột lâu đời giữa Bắc và Nam Sudan, cũng có những gốc rễ lịch sử sâu sắc, yếu tố sắc tộc và tôn giáo, và sự can thiệp của các cường quốc khu vực. Giống như Mindanao, xung đột Sudan cũng liên quan đến sự tranh giành quyền kiểm soát tài nguyên, các khiếu nại lịch sử về sự bỏ rơi và sự cần thiết của các thỏa thuận hòa bình phức tạp để giải quyết các vấn đề liên quan đến tự trị và phân chia quyền lực. Nghiên cứu này, bằng cách phân tích chi tiết sự tiến hóa của các thỏa thuận hòa bình và vai trò của các tác nhân bên ngoài, cung cấp những hiểu biết có giá trị cho các trường hợp so sánh này.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu này thực hiện một đóng góp đáng kể cho lý thuyết xung đột và quản trị bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án mở rộng Lý thuyết Công lý của John Rawls bằng cách áp dụng các nguyên tắc của ông về công bằng xã hội và phân phối công bằng các hàng hóa xã hội sơ cấp vào bối cảnh giải quyết xung đột sắc tộc. Nó lập luận rằng một giải pháp hòa bình bền vững không chỉ là việc chấm dứt bạo lực mà còn là việc giải quyết "bất bình đẳng xã hội và kinh tế," "loại bỏ nghèo đói, phân biệt đối xử tôn giáo và sự tiếp tục bị gạt ra ngoài lề của người Moro." Điều này mở rộng Rawls's framework từ một lý thuyết về cấu trúc xã hội lý tưởng sang một công cụ phân tích để đánh giá và thúc đẩy các chính sách giải quyết xung đột trong các xã hội đa nguyên. Nghiên cứu cũng thách thức các quan điểm chỉ tập trung vào "lý thuyết áp bức" của Musgrave (1997) hoặc "lý thuyết quyền sửa chữa của ly khai" của Buchanan (2003) như là những lý do đầy đủ cho chủ nghĩa ly khai, bằng cách chứng minh một mạng lưới phức tạp của các yếu tố lịch sử, chính sách và quốc tế đồng thời định hình xung đột.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án được xây dựng trên sự tương tác năng động của bốn thành phần chính: (1) Chủ nghĩa dân tộc Moro và Quyền tự quyết, đại diện cho những khát vọng của người Bangsamoro; (2) Quyền của các dân tộc bản địa, củng cố vị thế pháp lý và đạo đức của họ; (3) Quyền lực của Chính phủ để giải quyết hòa bình, thể hiện khả năng và nghĩa vụ của nhà nước; và (4) Nguyên tắc công lý xã hội (Rawlsian Justice), cung cấp một tiêu chí đạo đức cho các giải pháp. Mối quan hệ giữa các thành phần này là tuần hoàn: các khiếu nại lịch sử và khát vọng tự quyết của người Moro (1, 2) thúc đẩy các nỗ lực của chính phủ (3) nhằm đạt được một nền hòa bình mà phải được thông báo bởi các nguyên tắc công lý xã hội (4) để đạt được tính bền vững.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mặc dù không trình bày một mô hình toán học, luận án đề xuất một mô hình lý thuyết về giải quyết xung đột Bangsamoro dựa trên các tuyên bố sau:
    1. Càng có nhiều sự công nhận và giải quyết các khiếu nại lịch sử và quyền bản địa của người Moro, thì khả năng đạt được một giải pháp hòa bình bền vững càng cao.
    2. Sự tham gia và hỗ trợ liên tục của các tổ chức quốc tế như OIC có tương quan tích cực với khả năng đàm phán thành công các hiệp định hòa bình.
    3. Các chính sách của chính phủ Philippines nào tích hợp các nguyên tắc công lý xã hội (Rawlsian Justice) trong việc khuếch tán quyền lực chính trị và đảm bảo tự trị có ý nghĩa sẽ có nhiều khả năng tạo ra sự chấp nhận và hòa nhập lâu dài hơn từ phía người Moro.
    4. Sự thất bại trong việc giải quyết các yếu tố kinh tế-xã hội cơ bản (nghèo đói, vấn đề đất đai) song song với các giải pháp chính trị sẽ làm suy yếu hiệu quả của các thỏa thuận hòa bình.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Nghiên cứu cho thấy một sự thay đổi mô hình từ giải quyết xung đột chủ yếu bằng quân sự sang một cách tiếp cận đa chiều, dựa trên chính sách và ngoại giao. Bằng chứng là sự tiến triển từ "Chiến tranh tổng lực" của Estrada năm 2000 sang các khuôn khổ hòa bình toàn diện hơn của Aquino III (Hiệp định Khung về Bangsamoro 2012, Hiệp định Toàn diện về Bangsamoro 2014) và đỉnh điểm là Đạo luật Hữu cơ Bangsamoro (BOL) năm 2018 dưới thời Duterte. Sự thay đổi này được củng cố bởi nhận thức rằng "hòa bình hiếm khi đạt được bằng vũ lực thô bạo hoặc chỉ bằng cách theo đuổi một lựa chọn quân sự phá hoại." Điều này biểu thị một sự dịch chuyển khỏi một mô hình an ninh cứng rắn sang một mô hình quản trị hòa bình bao gồm và công bằng hơn.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án độc đáo ở chỗ nó tổng hợp một cách có hệ thống các lý thuyết và phương pháp luận để cung cấp một cái nhìn sâu sắc về một cuộc xung đột kéo dài.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung này tích hợp sâu rộng các lý thuyết về chủ nghĩa dân tộc (để hiểu sự hình thành bản sắc Bangsamoro), lý thuyết giải quyết xung đột (để phân tích các nỗ lực đàm phán hòa bình và thỏa thuận), và lý thuyết công lý xã hội của John Rawls (để đánh giá tính công bằng và tính bền vững của các giải pháp được đề xuất). Sự tích hợp này cho phép một phân tích sắc thái vượt ra ngoài các nguyên nhân bề ngoài, đi sâu vào các cấu trúc quyền lực, đạo đức và lịch sử.
  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích kết hợp phân tích lịch sử-tài liệu-mô tả để xây dựng một tường thuật chính sách tổng thể. Lý do là để "xem xét lại nền tảng lịch sử của chủ nghĩa ly khai Bangsamoro... và cách chính phủ Philippines đã thông qua, theo đó, các chính sách và biện pháp thích hợp để giải quyết xung đột." Cách tiếp cận này biện minh cho việc sử dụng rộng rãi các nguồn chính và thứ cấp, áp dụng "phê bình bên ngoài" và "phê bình bên trong" để đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy của các tài liệu lịch sử, một quy trình nghiêm ngặt cho nghiên cứu định tính. Nó khác biệt với các nghiên cứu tập trung vào phân tích định lượng hoặc chỉ một giai đoạn lịch sử.
  • Conceptual contributions với definitions: Nghiên cứu đóng góp các khái niệm như "chính sách hòa bình tích hợp" (integrated peace policy), định nghĩa là một cách tiếp cận của chính phủ kết hợp cải cách chính trị, kinh tế-xã hội, bảo vệ quyền bản địa, và tham gia ngoại giao. "Tự trị chính trị có ý nghĩa" (meaningful political autonomy) được định nghĩa là một hình thức quản trị khu vực trao quyền cho người Bangsamoro "tự do định đoạt số phận và định hình tương lai của họ với sự can thiệp tối thiểu từ chính quyền trung ương."
  • Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu tập trung vào chủ nghĩa ly khai Bangsamoro ở miền Nam Philippines, với phạm vi thời gian từ những năm 1970 đến 2019. Mặc dù các gốc rễ lịch sử được truy ngược về chủ nghĩa thực dân Tây Ban Nha và Mỹ, nhưng phân tích chính sách chi tiết được giới hạn trong thời kỳ sau độc lập. Các điều kiện biên giới bao gồm tính đặc thù của bối cảnh Philippines, chủ yếu là các sắc tộc Moro và các chính sách của chính phủ trung ương, điều này có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa trực tiếp sang các cuộc xung đột ly khai khác với các động lực sắc tộc, tôn giáo hoặc lịch sử rất khác nhau.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án này được xây dựng trên một triết lý nghiên cứu rõ ràng và các phương pháp định tính nghiêm ngặt.

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Nghiên cứu chủ yếu tuân theo triết lý Interpretivism (Giải thích luận). Nó tìm cách hiểu "ý nghĩa thực sự và giá trị của các tuyên bố chứa trong một tài liệu" và "thực hiện một tường thuật giải thích hoặc một cuộc điều tra phê phán về toàn bộ sự thật của các sự kiện" (Calderon & Gonzales, 2011). Điều này tương phản với chủ nghĩa thực chứng, vốn tìm kiếm các quy luật phổ quát thông qua đo lường định lượng. Tuy nhiên, nó cũng mang các yếu tố của Critical Realism (Chủ nghĩa hiện thực phê phán) bằng cách thừa nhận rằng có những cấu trúc và động lực cơ bản, có thật (như lịch sử thực dân, bất công xã hội) đã định hình chủ nghĩa ly khai, nhưng việc tiếp cận chúng đòi hỏi sự giải thích các dữ liệu lịch sử và tài liệu.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án này không sử dụng phương pháp hỗn hợp theo nghĩa truyền thống của việc tích hợp định lượng và định tính. Thay vào đó, nó sử dụng một sự kết hợp của ba phương pháp định tính riêng biệt: phương pháp lịch sử, phương pháp mô tả, và phân tích tài liệu (phân tích nội dung). Lý do cho sự kết hợp này là để "xác minh và trả lời năm câu hỏi chính được đề cập trong phần trình bày vấn đề." Phương pháp lịch sử (Fraenkel & Wallen, 1993; Calderon & Gonzales, 2011) giúp mô tả và giải thích các sự kiện trong quá khứ. Phương pháp mô tả (Manuel & Medel, 1976) mô tả các điều kiện và yếu tố hiện tại. Phân tích tài liệu (Sevilla, 1984; Calderon & Gonzales) liên quan đến việc thu thập thông tin bằng cách kiểm tra các hồ sơ và tài liệu hiện có.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không phải là một thiết kế đa cấp theo nghĩa thống kê, nghiên cứu phân tích ở một số cấp độ khái niệm:
    1. Cấp độ lịch sử: Các sự kiện và xu hướng kéo dài hàng thế kỷ (ví dụ: chủ nghĩa thực dân Tây Ban Nha và Mỹ, sự hình thành các Sultanate Moro).
    2. Cấp độ quốc gia: Chính sách và phản ứng của chính phủ Philippines (Marcos đến Duterte).
    3. Cấp độ khu vực/nhóm: Các tổ chức ly khai (MNLF, MILF), vai trò của các nhóm sắc tộc khác (Cơ đốc giáo, Lumads).
    4. Cấp độ quốc tế: Vai trò của OIC và các quốc gia thành viên. Các cấp độ này được định nghĩa rõ ràng thông qua các câu hỏi nghiên cứu và cấu trúc phân tích, cho phép một cái nhìn toàn diện về các lực lượng hình thành xung đột.
  • Sample size và selection criteria EXACT: Với tính chất là một nghiên cứu tài liệu và lịch sử, không có "sample size" theo nghĩa thống kê. Thay vào đó, "mẫu" bao gồm một bộ sưu tập toàn diện các tài liệu liên quan.
    • Tiêu chí lựa chọn bao gồm:
      • Các tài liệu pháp lý và chính sách chính thức: Hiến pháp Philippines 1987, luật, sắc lệnh, sắc lệnh của Tổng thống, quyết định tư pháp (ví dụ: G.R. 183951, 2008), hiệp ước và các thỏa thuận hòa bình cụ thể (ví dụ: Hiệp định Tripoli 1976, Hiệp định Hòa bình Cuối cùng GRP-MNLF 1996, MOA-AD 2008, Hiệp định Khung về Bangsamoro 2012, Hiệp định Toàn diện về Bangsamoro 2014, Đạo luật Hữu cơ Bangsamoro 2018).
      • Các tài liệu học thuật: Sách, bách khoa toàn thư, tạp chí, các luận văn thạc sĩ chưa công bố và các nghiên cứu khác liên quan đến chủ nghĩa ly khai Bangsamoro, lịch sử Moro, quyền tự quyết, và giải quyết xung đột ở miền Nam Philippines.
      • Các báo cáo và phương tiện truyền thông: Các bài báo trên tạp chí, báo, và các tài liệu khác phản ánh các sự kiện và quan điểm quan trọng trong khoảng thời gian nghiên cứu. Những tài liệu này được thu thập từ các nguồn điện tử như Google Scholar, UN Treaty Collection, Naval Postgraduate School, Official Gazette, Supreme Court of the Philippines, Senate of the Philippines, House of Representatives, Office of Presidential Adviser on the Peace Process, National Library of the Philippines, University of the Philippines Main Library, và Asian Center University of the Philippines Diliman.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Nghiên cứu tuân thủ một quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của phân tích tài liệu.

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu tài liệu là toàn diện và có mục đích. Tất cả các tài liệu pháp lý và chính sách công khai liên quan trực tiếp đến Bangsamoro separatism từ những năm 1970 đến 2019 đều được đưa vào. Các tiêu chí bao gồm tính trực tiếp liên quan đến các câu hỏi nghiên cứu. Các tài liệu không liên quan đến xung đột Moro hoặc các chính sách của chính phủ Philippines để giải quyết nó đã bị loại trừ. Điều này đảm bảo rằng cơ sở dữ liệu tài liệu là phù hợp và sâu rộng nhất có thể cho một nghiên cứu lịch sử-chính sách.
  • Data collection protocols với instruments described: Các giao thức thu thập dữ liệu tập trung vào việc sử dụng các thư viện điện tử và nguồn internet do "yêu cầu giao thức y tế của chính phủ cấm mở các địa điểm kiến thức và thông tin thông thường như thư viện." Các công cụ chính là các nền tảng trực tuyến đã được liệt kê (Google Scholar, UN Treaty Collection, các trang web chính phủ, v.v.). Quy trình bao gồm: (1) xác định vấn đề nghiên cứu; (2) thu thập dữ liệu từ các nguồn chính và thứ cấp điện tử; và (3) phê bình dữ liệu thông qua "phê bình bên ngoài" và "phê bình bên trong."
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án này chủ yếu dựa vào triangulation dữ liệu bằng cách tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn tài liệu khác nhau (luật, hiệp định, nghiên cứu học thuật, báo cáo tin tức) để xác nhận các sự kiện và diễn giải. Ví dụ, các báo cáo về các sự kiện như vụ thảm sát Jabidah được đối chiếu với các mô tả từ các nguồn học thuật và tài liệu công khai để tạo ra một bức tranh toàn diện. Mặc dù không có triangulation phương pháp hay điều tra viên theo nghĩa truyền thống của một nghiên cứu hỗn hợp hoặc nghiên cứu thực địa, việc sử dụng ba phương pháp định tính (lịch sử, mô tả, tài liệu) trên cùng một bộ dữ liệu có thể được coi là một hình thức hỗ trợ chéo trong phân tích, tăng cường độ tin cậy của các phát hiện.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua việc sử dụng các thuật ngữ và khái niệm chuyên ngành rõ ràng (ví dụ: Chủ nghĩa dân tộc Moro, Quyền tự quyết, Công lý xã hội) được định nghĩa và sử dụng nhất quán trong toàn bộ luận án, gắn với khung lý thuyết.
    • Internal Validity: Được tăng cường bởi việc áp dụng nghiêm ngặt "phê bình bên ngoài" và "phê bình bên trong" cho tất cả các tài liệu được thu thập. "Phê bình bên ngoài" (Good & Scates, 1972) đảm bảo tính xác thực và nguồn gốc của tài liệu, trong khi "phê bình bên trong" (Calderon & Gonzales, 2011; Castillo & Caluntad, 2011) đánh giá ý nghĩa và độ chính xác của các tuyên bố. Quy trình hai bước này giảm thiểu rủi ro sai lệch hoặc thông tin không đáng tin cậy.
    • External Validity/Generalizability: Luận án thừa nhận các điều kiện biên giới của nó. Mặc dù các phát hiện cụ thể liên quan đến bối cảnh Philippines, các khuôn khổ lý thuyết và phân tích về mối quan hệ giữa các khiếu nại lịch sử, chính sách của chính phủ và vai trò của các tác nhân quốc tế có thể được tổng quát hóa sang các cuộc xung đột ly khai khác. Tuy nhiên, nó không cung cấp các giá trị alpha (α values) vì đây là một nghiên cứu định tính và không có xử lý thống kê.
    • Reliability: Được thiết lập thông qua tính minh bạch của quy trình thu thập và phê bình dữ liệu. Các nhà nghiên cứu khác có thể theo dõi các bước tương tự và truy cập các nguồn tài liệu đã trích dẫn để đạt được những hiểu biết tương tự, do đó đảm bảo tính nhất quán của nghiên cứu.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu bao gồm các đặc điểm nhân khẩu học và thống kê cụ thể về dân số Moro. Người Hồi giáo Philippines, hay người Bangsamoro, chiếm khoảng 11% dân số cả nước theo ước tính của NCMF (2012). Họ chủ yếu sống ở Mindanao, hòn đảo lớn thứ hai của Philippines với dân số khoảng 25 triệu người tính đến năm 2018. Lịch sử di cư đã thay đổi đáng kể nhân khẩu học: người Moro giảm từ khoảng 75% vào đầu thế kỷ xuống còn 25% vào cuối những năm 1960 và khoảng 18% vào những năm 1990 (Costello, 2003). Các dữ liệu khác bao gồm các con số kinh hoàng về nhân mạng và số người vô gia cư do xung đột: "hơn 100.000 người đã thiệt mạng, khoảng một triệu người trở nên vô gia cư và cùng khổ, và từ 200.000 đến 300.000 người Hồi giáo Philippines đã buộc phải tìm nơi ẩn náu ở Sabah" (David, 2003). Về các lực lượng ly khai, MILF tuyên bố có "120.000 người (sáu sư đoàn) Lực lượng vũ trang Hồi giáo chính quy, trong đó hơn 80% được trang bị vũ khí tốt."
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án này không sử dụng các kỹ thuật thống kê tiên tiến như Mô hình cấu trúc phương trình (SEM), mô hình đa cấp (multilevel modeling) hoặc Phân tích cấu hình định tính (QCA). Nghiên cứu dựa hoàn toàn vào phân tích định tính lịch sử, mô tả và tài liệu. Do đó, không có phần mềm thống kê chuyên dụng nào (ví dụ: SPSS, R, Stata) được sử dụng cho phân tích dữ liệu. Tuy nhiên, các công cụ tìm kiếm học thuật và thư viện điện tử như Google Scholar, ProQuest libraries, và các trang web chính phủ đã đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập và tổ chức dữ liệu tài liệu.
  • Robustness checks với alternative specifications: Trong bối cảnh nghiên cứu định tính, việc kiểm tra tính mạnh mẽ được thực hiện thông qua việc đối chiếu và phê bình tài liệu. Thông tin từ các nguồn khác nhau được so sánh và đánh giá để xác nhận tính nhất quán của các sự kiện và diễn giải. Bằng cách áp dụng "phê bình bên ngoài" và "phê bình bên trong" một cách nghiêm ngặt, luận án đảm bảo rằng các phát hiện không bị ảnh hưởng bởi một tài liệu hoặc một quan điểm duy nhất. Các diễn giải thay thế (ví dụ: các nguyên nhân khác của chủ nghĩa ly khai được đề cập bởi Musgrave hoặc Buchanan) được xem xét trong phần tổng quan tài liệu để chứng minh rằng luận án đã xem xét các quan điểm cạnh tranh và định vị đóng góp của mình một cách rõ ràng.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án không báo cáo kích thước hiệu ứng (effect sizes) hoặc khoảng tin cậy (confidence intervals) vì đây là một nghiên cứu định tính không liên quan đến phân tích thống kê. Các phát hiện được trình bày dưới dạng tường thuật, diễn giải và phân tích các tài liệu lịch sử và chính sách.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã tiết lộ một số phát hiện then chốt làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về chủ nghĩa ly khai Bangsamoro.

  1. Gốc rễ thực dân sâu sắc: Chủ nghĩa ly khai Bangsamoro không phải là một hiện tượng gần đây mà có "nền tảng lịch sử trong cả chủ nghĩa thực dân Tây Ban Nha và Mỹ." Sự kháng cự kiên cường của người Moro đối với sự xâm nhập của Tây Ban Nha vào cuối những năm 1500 và việc mua lại Philippines của Mỹ năm 1898 đã định hình một lịch sử đấu tranh liên tục. Đặc biệt, "Chủ nghĩa thực dân Tây Ban Nha và Mỹ đã góp phần vào sự trỗi dậy của chủ nghĩa ly khai Moro" bằng cách áp đặt các chính sách gây xói mòn bản sắc, đất đai và cấu trúc chính trị truyền thống của người Moro, như các Sultanate.
  2. Jabidah Massacre là điểm bùng phát: Mặc dù các khiếu nại đã có từ lâu đời, "vụ thảm sát Jabidah vào ngày 18 tháng 3 năm 1968" và các sự kiện tiếp theo như "sự tàn bạo của Christian Death Squad (Ilaga)" và việc ban bố thiết quân luật năm 1972 đã trở thành những chất xúc tác trực tiếp "châm ngòi cho sự tiến hóa của các tổ chức ly khai vũ trang Moro — Mặt trận Giải phóng Dân tộc Moro (MNLF) và Mặt trận Giải phóng Hồi giáo Moro (MILF)." Đây là bằng chứng cụ thể về một sự kiện quan trọng trong dữ liệu, được Glenda M. Gloria (2018) và McKenna (1988) nhấn mạnh.
  3. Thay đổi chính sách của chính phủ Philippines: Các chính quyền Philippines đã thể hiện một sự phát triển đáng chú ý trong cách tiếp cận của họ. Từ Hiệp định Tripoli 1976 của Marcos đến việc thành lập Khu vực Tự trị Hồi giáo Mindanao (ARMM) dưới thời Cory Aquino, và đỉnh điểm là Hiệp định Toàn diện về Bangsamoro (CAB) 2014 của Aquino III và Đạo luật Hữu cơ Bangsamoro (BOL) 2018 dưới thời Duterte, cho thấy một sự dịch chuyển từ các thỏa thuận ngừng bắn tạm thời sang các khuôn khổ tự trị toàn diện hơn. Ví dụ, BOL (Đạo luật Cộng hòa số 11054) "cuối cùng đã được ký thành luật bởi Tổng thống Rodrigo Roa Duterte vào ngày 26 tháng 7 năm 2018 và đã được đa số người dân ở Bangsamoro phê chuẩn thông qua trưng cầu dân ý vào ngày 21 tháng 1 năm 2019."
  4. Vai trò không thể thiếu của OIC: Tổ chức Hợp tác Hồi giáo (OIC) và các quốc gia thành viên như Libya, Saudi Arabia, Indonesia và Malaysia đã đóng một "vai trò không thể thiếu" trong việc tìm kiếm các giải pháp chính trị. Ban đầu, Malaysia thậm chí đã là "nơi huấn luyện cho quân nổi dậy MNLF, hỗ trợ họ về hậu cần, quỹ và vũ khí" (Stern, 2012). Về sau, OIC đã giám sát các cuộc đàm phán như Hiệp định Tripoli 1976, đóng vai trò là bên trung gian quan trọng trong việc thúc đẩy các giải pháp hòa bình. Điều này cho thấy tầm quan trọng của ngoại giao khu vực và quốc tế.
  5. Kết quả counter-intuitive và giải thích lý thuyết: Một phát hiện có vẻ phản trực giác là mặc dù đã có nhiều thỏa thuận hòa bình và thậm chí là việc thành lập ARMM, xung đột vẫn tiếp diễn cho đến gần đây. Điều này được giải thích về mặt lý thuyết bởi nhận định của Gurr (1993) rằng "các thỏa thuận tự trị hạn chế có xu hướng làm suy yếu sự gắn kết chính trị của nhóm cộng đồng [Bangsa Moro] và giảm khả năng chiến đấu của nó." Điều này cho thấy rằng các giải pháp hòa bình cần phải đủ toàn diện và đáp ứng các khát vọng cốt lõi của người Moro, nếu không chúng sẽ bị các phe phái mới bác bỏ, như trường hợp MILF bác bỏ thỏa thuận hòa bình năm 1996 với MNLF.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Nghiên cứu góp phần làm phong phú lý thuyết giải quyết xung đột bằng cách nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết các khiếu nại lịch sử và sự cần thiết của các khuôn khổ chính sách linh hoạt, theo thời gian. Nó cũng làm sâu sắc thêm lý thuyết công lý xã hội (John Rawls) bằng cách cung cấp một ứng dụng thực nghiệm về cách các nguyên tắc công bằng có thể được tích hợp vào các nỗ lực xây dựng hòa bình, đặc biệt là thông qua việc khuếch tán quyền lực chính trị và trao quyền tự trị. Điều này cung cấp một quan điểm sắc thái hơn về cách đạt được "một xã hội công bằng và nhân đạo" trong bối cảnh xung đột kéo dài.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc áp dụng nghiêm ngặt "phê bình bên ngoài" và "phê bình bên trong" trong phân tích tài liệu, đặc biệt trong bối cảnh thu thập dữ liệu kỹ thuật số, cung cấp một giao thức mạnh mẽ cho các nhà nghiên cứu định tính xử lý một lượng lớn tài liệu lịch sử và chính sách. Cách tiếp cận này có thể áp dụng cho các nghiên cứu về xung đột hoặc chuyển đổi chính trị khác, nơi dữ liệu lịch sử và tài liệu là nguồn thông tin chính.
  • Practical applications với specific recommendations: Nghiên cứu khuyến nghị rằng các nhà hoạch định chính sách cần có một sự hiểu biết sâu sắc về các gốc rễ lịch sử và các khiếu nại đã tích lũy của các nhóm ly khai. Điều này ngụ ý rằng các thỏa thuận hòa bình không thể chỉ tập trung vào các triệu chứng mà phải giải quyết các nguyên nhân cốt lõi. Một đề xuất cụ thể là các chính sách cần tiếp tục thúc đẩy "tự trị chính trị có ý nghĩa" và "khuếch tán của cải và quyền lực chính trị cho lợi ích chung," như đã thấy trong việc thực hiện Đạo luật Hữu cơ Bangsamoro, để đảm bảo tính bền vững của hòa bình.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Chính phủ Philippines nên tiếp tục củng cố Khu vực Tự trị Bangsamoro ở Hồi giáo Mindanao (BARMM) thông qua việc tăng cường phân quyền, đầu tư vào phát triển kinh tế-xã hội và đảm bảo quyền bản địa. Con đường thực hiện bao gồm việc phân bổ đủ ngân sách, tăng cường năng lực của chính quyền BARMM và đảm bảo sự tham gia của tất cả các bên liên quan, bao gồm người Moro, Cơ đốc giáo và Lumads, trong các quy trình quản trị. Cần có các cơ chế để giải quyết tranh chấp đất đai theo các nguyên tắc công bằng đã được Rawls trình bày.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các điều kiện tổng quát hóa được xác định bởi tính đặc thù của bối cảnh Bangsamoro (Hồi giáo thiểu số trong một quốc gia đa số Cơ đốc giáo, lịch sử thực dân phức tạp, vai trò của các tác nhân quốc tế Hồi giáo). Trong khi các phát hiện về tầm quan trọng của việc giải quyết các khiếu nại lịch sử, việc áp dụng các nguyên tắc công lý trong quản trị và vai trò của các nhà trung gian quốc tế có thể áp dụng cho các cuộc xung đột sắc tộc hoặc ly khai khác, các chi tiết cụ thể của phản ứng chính sách và động lực xung đột có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa, chính trị và lịch sử.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, mặc dù toàn diện, vẫn có những hạn chế nhất định cần được thừa nhận một cách thẳng thắn.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Thiếu quan điểm từ thực địa: Nghiên cứu này chủ yếu dựa vào phân tích tài liệu và lịch sử. Do đó, nó không bao gồm dữ liệu sơ cấp từ các cuộc phỏng vấn, khảo sát, hoặc quan sát trực tiếp những người sống trong vùng xung đột. Điều này có thể bỏ lỡ những sắc thái và trải nghiệm chủ quan về cuộc xung đột và tiến trình hòa bình.
    2. Không có phân tích định lượng: Luận án này "không có xử lý thống kê dữ liệu." Việc thiếu phân tích định lượng có thể hạn chế khả năng định lượng các mối quan hệ nhân quả hoặc tác động của các yếu tố kinh tế-xã hội một cách nghiêm ngặt. Ví dụ, mặc dù nghèo đói được xác định là một yếu tố, nhưng nghiên cứu không thể cung cấp dữ liệu thống kê cụ thể về mức độ tương quan hoặc nguyên nhân giữa nghèo đói và chủ nghĩa ly khai.
    3. Giới hạn về phạm vi tài liệu: Mặc dù đã cố gắng toàn diện, việc thu thập tài liệu chủ yếu từ các nguồn điện tử do "yêu cầu giao thức y tế của chính phủ" có thể đã bỏ lỡ các tài liệu vật lý hiếm hoặc không được số hóa, ảnh hưởng đến độ sâu của một số phân tích.
    4. Phụ thuộc vào diễn giải: Là một nghiên cứu định tính, các phát hiện và kết luận của nó phụ thuộc vào diễn giải của nhà nghiên cứu về các tài liệu và sự kiện lịch sử, mặc dù đã áp dụng các phương pháp phê bình nghiêm ngặt (phê bình bên ngoài và bên trong).
  • Boundary conditions về context/sample/time: Nghiên cứu được giới hạn trong bối cảnh chính trị-xã hội cụ thể của miền Nam Philippines và dân tộc Bangsamoro. Khoảng thời gian cụ thể được phân tích là từ những năm 1970 đến 2019, với một cái nhìn tổng quan lịch sử rộng hơn. Do đó, các kết luận không thể được tổng quát hóa trực tiếp cho tất cả các trường hợp ly khai hoặc xung đột sắc tộc mà không có sự cân nhắc cẩn thận về các yếu tố bối cảnh độc đáo.

  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    1. Nghiên cứu định tính dựa trên thực địa: Thực hiện các nghiên cứu định tính sử dụng phỏng vấn sâu với các nhà lãnh đạo cộng đồng, cựu chiến binh nổi dậy, quan chức chính phủ và người dân thường để nắm bắt các trải nghiệm sống và quan điểm về tiến trình hòa bình BARMM.
    2. Đánh giá định lượng tác động chính sách: Tiến hành phân tích định lượng để đánh giá tác động kinh tế-xã hội của các chính sách và chương trình được thực hiện dưới BARMM, sử dụng dữ liệu về giảm nghèo, phân phối đất đai, đầu tư cơ sở hạ tầng và kết quả giáo dục.
    3. Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện một nghiên cứu so sánh về tiến trình hòa bình Bangsamoro với các trường hợp giải quyết xung đột sắc tộc khác (ví dụ: Aceh ở Indonesia, miền Nam Thái Lan, hoặc các trường hợp ở Châu Phi) để xác định các bài học chung và các yếu tố thành công/thất bại.
    4. Nghiên cứu về vai trò của xã hội dân sự: Khám phá vai trò của các tổ chức xã hội dân sự, các nhóm tôn giáo và các tổ chức phi chính phủ trong việc xây dựng hòa bình, hòa giải và quản trị ở BARMM, đặc biệt là sau khi BOL được phê chuẩn.
    5. Phân tích các thách thức sau hòa bình: Nghiên cứu các thách thức mới nổi sau việc thực hiện BOL, chẳng hạn như quản lý giải trừ quân bị, tái hòa nhập, công lý chuyển tiếp, và các mối đe dọa từ các nhóm cực đoan vẫn còn hoạt động.
  • Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu trong tương lai có thể áp dụng phương pháp hỗn hợp để kết hợp độ sâu của phân tích định tính với độ rộng và khả năng tổng quát hóa của dữ liệu định lượng. Điều này có thể bao gồm các cuộc khảo sát ý kiến ở Bangsamoro hoặc phân tích thống kê các chỉ số kinh tế-xã hội theo thời gian.

  • Theoretical extensions proposed: Có thể mở rộng lý thuyết bằng cách tích hợp các khái niệm về công lý chuyển tiếp và xây dựng hòa bình sau xung đột vào khung phân tích. Điều này sẽ cho phép một đánh giá toàn diện hơn về cách các khiếu nại lịch sử và những bất công trong quá khứ có thể được giải quyết một cách hiệu quả trong một khuôn khổ công lý toàn diện.

Tác động và ảnh hưởng

Nghiên cứu này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo phong phú và một phân tích tổng hợp chặt chẽ về một cuộc xung đột kéo dài và nỗ lực giải quyết của nó. Điều này có thể ước tính dẫn đến hàng trăm lượt trích dẫn tiềm năng trong các nghiên cứu học thuật về khoa học chính trị, nghiên cứu xung đột, quan hệ quốc tế và lịch sử Đông Nam Á. Nó thiết lập một khuôn khổ để phân tích các cuộc xung đột tương tự, có khả năng được sử dụng bởi các nhà nghiên cứu về chủ nghĩa ly khai, quyền bản địa và quản trị hậu xung đột.
  • Industry transformation với specific sectors: Mặc dù không trực tiếp nhắm vào ngành công nghiệp, nhưng việc đạt được hòa bình và ổn định ở Mindanao có ý nghĩa rất lớn đối với các lĩnh vực như nông nghiệp, du lịch và cơ sở hạ tầng. Mindanao, được Tổng thống Estrada hứa hẹn là "một giỏ lương thực cho đất nước," có tiềm năng nông nghiệp to lớn. Hòa bình sẽ thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy thương mại và hoạt động thương mại, và cải thiện cơ sở hạ tầng, đặc biệt là trong các lĩnh vực bị ảnh hưởng bởi xung đột. Các công ty trong ngành khai khoáng, nông nghiệp và năng lượng có thể được hưởng lợi từ một môi trường an ninh và pháp lý ổn định hơn.
  • Policy influence với government levels: Các phát hiện và khuyến nghị của luận án có thể trực tiếp ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách ở cả cấp độ quốc gia và khu vực. Nó cung cấp một đánh giá quan trọng về các chính sách trong quá khứ, giúp các nhà hoạch định chính sách của chính phủ Philippines tinh chỉnh các cách tiếp cận hiện tại và tương lai đối với BARMM. Đặc biệt, nó có thể ảnh hưởng đến Văn phòng Cố vấn Tổng thống về Tiến trình Hòa bình (OPAPP) và các cơ quan chính phủ khác chịu trách nhiệm về hòa bình và phát triển ở Mindanao.
  • Societal benefits quantified where possible: Lợi ích xã hội là rất lớn. Việc giải quyết xung đột có thể dẫn đến giảm bạo lực, số người chết và số người vô gia cư. Với hơn 100.000 người đã thiệt mạng và một triệu người vô gia cư (David, 2003), việc duy trì hòa bình sẽ cứu được vô số sinh mạng và ngăn chặn sự dịch chuyển của dân số. Việc cải thiện các dịch vụ xã hội, giáo dục và kinh tế ở Bangsamoro sẽ nâng cao chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người, giảm bất bình đẳng và thúc đẩy sự hòa nhập quốc gia. Ví dụ, việc đảm bảo quyền đất đai và phát triển kinh tế cho người Moro, mà McKenna (1998) chỉ ra là bị tước đoạt một cách không công bằng, sẽ tạo ra sự ổn định lâu dài.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu này có liên quan toàn cầu vì nó cung cấp những hiểu biết về việc giải quyết các cuộc xung đột kéo dài liên quan đến bản sắc dân tộc, khiếu nại lịch sử và sự can thiệp của các tác nhân bên ngoài. Các bài học rút ra từ tiến trình hòa bình Bangsamoro có thể được áp dụng ở các khu vực khác trên thế giới đang đối mặt với các phong trào ly khai hoặc xung đột sắc tộc, cung cấp một trường hợp nghiên cứu phức tạp về vai trò của quản trị, ngoại giao và công lý xã hội. Vai trò của OIC là một ví dụ về ngoại giao đa phương có thể thành công trong việc giải quyết xung đột nội bộ của một quốc gia thành viên.

Đối tượng hưởng lợi

Các đóng góp của luận án này có giá trị cho nhiều đối tượng khác nhau.

  • Doctoral researchers: Các nhà nghiên cứu tiến sĩ sẽ tìm thấy trong luận án này các khoảng trống nghiên cứu cụ thể để khám phá thêm, đặc biệt là trong các lĩnh vực phân tích định lượng về tác động của chính sách, nghiên cứu thực địa về trải nghiệm sống và nghiên cứu so sánh về các mô hình giải quyết xung đột. Ví dụ, đề xuất nghiên cứu định lượng về tác động của các chính sách phát triển BARMM có thể là một luận án tiến sĩ độc lập.
  • Senior academics: Các học giả cao cấp sẽ được hưởng lợi từ các tiến bộ lý thuyết, đặc biệt là sự mở rộng Lý thuyết Công lý của John Rawls vào bối cảnh giải quyết xung đột. Phân tích phê phán về sự phát triển chính sách và vai trò của các tác nhân quốc tế cũng sẽ cung cấp tài liệu phong phú cho các cuộc thảo luận học thuật và các khóa học về nghiên cứu xung đột và khoa học chính trị.
  • Industry R&D: Các bộ phận Nghiên cứu và Phát triển trong ngành, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp, du lịch và năng lượng tái tạo, có thể sử dụng các hiểu biết về tiềm năng phát triển của Mindanao trong một môi trường hòa bình để thông báo các chiến lược đầu tư và phát triển dự án. Việc giảm rủi ro xung đột sẽ cho phép các kế hoạch dài hạn và ổn định hơn.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp độ chính phủ khác nhau (quốc gia, khu vực, địa phương) sẽ nhận được các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để tăng cường các chính sách hiện hành ở BARMM và giải quyết các khiếu nại còn tồn tại. Ví dụ, phân tích về sự thất bại của các thỏa thuận hòa bình trước đây (ví dụ: MOA-AD năm 2008) cung cấp các bài học quan trọng để tránh lặp lại các sai lầm trong tương lai.
  • Quantify benefits where possible: Việc áp dụng thành công các khuyến nghị chính sách có thể dẫn đến việc giảm đáng kể chi phí liên quan đến xung đột (ước tính hàng tỷ peso mỗi năm về chi phí quân sự, thiệt hại tài sản và mất mát sản xuất). Một môi trường hòa bình có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở Mindanao, một khu vực có GDP bình quân đầu người thấp hơn đáng kể so với mức trung bình của cả nước. Việc đạt được tự trị chính trị có ý nghĩa có thể giúp nâng cao lòng tin của người Moro vào chính phủ, từ đó tăng cường "sự ổn định chính trị, duy trì tăng trưởng kinh tế, khuyến khích đầu tư nước ngoài, thúc đẩy các hoạt động thương mại và cải thiện cơ sở hạ tầng và phát triển du lịch."

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là sự mở rộng và ứng dụng của Lý thuyết Công lý của John Rawls vào phân tích giải quyết xung đột sắc tộc. Nghiên cứu lập luận rằng để đạt được một giải pháp hòa bình bền vững cho chủ nghĩa ly khai Bangsamoro, chính phủ Philippines không chỉ phải giải quyết các khiếu nại về an ninh mà còn phải tích cực thực hiện các nguyên tắc công lý Rawlsian bằng cách "khuếch tán của cải và quyền lực chính trị cho lợi ích chung," và đặc biệt là "cấp cho người Bangsamoro quyền tự trị chính trị có ý nghĩa, với 'tự do định đoạt số phận và định hình tương lai của họ với sự can thiệp tối thiểu từ chính quyền trung ương.'" Điều này mở rộng Rawls's framework từ một lý thuyết về cấu trúc xã hội lý tưởng sang một công cụ phân tích thực tế để đánh giá các chính sách xây dựng hòa bình và đảm bảo rằng chúng giải quyết các bất bình đẳng hệ thống và thúc đẩy phẩm giá cá nhân.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc áp dụng nghiêm ngặt và tích hợp của phê bình bên ngoài và bên trong vào một khối lượng lớn các tài liệu lịch sử và chính sách, đặc biệt trong bối cảnh các hạn chế về thu thập dữ liệu do dịch bệnh. Trong khi các nghiên cứu trước đây về Bangsamoro như của Hunt (1950s) và Warren (1998) đã dựa vào phân tích lịch sử, hoặc nghiên cứu của McKenna (1998) đã phân tích các chính sách cụ thể, luận án này đã nâng cao độ tin cậy của phân tích tài liệu bằng cách không chỉ thu thập mà còn kiểm định phê phán nguồn gốc và tính chính xác của mỗi tài liệu. Quy trình này đảm bảo rằng các diễn giải được xây dựng trên một nền tảng dữ liệu đáng tin cậy. Nó so sánh với các nghiên cứu trước đây không nêu rõ các giao thức kiểm tra tính xác thực của tài liệu, bằng cách trình bày một quy trình minh bạch và có hệ thống để xác nhận thông tin lịch sử và pháp lý, một sự đổi mới về độ nghiêm ngặt trong nghiên cứu định tính dựa trên tài liệu.

  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù đã có nhiều thỏa thuận hòa bình và nỗ lực của chính phủ để thiết lập các khuôn khổ tự trị (như ARMM năm 1989), xung đột vẫn tiếp diễn dai dẳng trong nhiều thập kỷ, với các nhóm ly khai mới nổi hoặc tái khẳng định sự tồn tại của họ. Sự thất bại của Hiệp định Hòa bình GRP-MNLF năm 1996 trong việc chấm dứt xung đột, do sự phản đối của MILF, là một ví dụ rõ ràng. MILF tin rằng "hiệp định hòa bình năm 1996 không chấm dứt vấn đề ly khai hoặc nổi dậy của Moro; thay vào đó, nó đã mở đường cho việc 'giải trừ quân bị' của MNLF. MILF khẳng định rằng MNLF không có độc quyền trong việc bày tỏ nguyện vọng của người Bangsamoro" (Jubair, 1999). Phát hiện này nhấn mạnh rằng "các thỏa thuận tự trị hạn chế có xu hướng làm suy yếu sự gắn kết chính trị của nhóm cộng đồng [Bangsa Moro] và giảm khả năng chiến đấu của nó" (Gurr, 1993), chỉ ra một sự phức tạp sâu sắc trong đó các giải pháp hòa bình chỉ thành công nếu chúng giải quyết đầy đủ các khiếu nại cốt lõi và có sự chấp nhận rộng rãi từ tất cả các phe phái liên quan.

  4. Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức nhân rộng đầy đủ. Chương III "METHODS OF INQUIRY" mô tả chi tiết các phương pháp nghiên cứu được sử dụng (lịch sử, mô tả, tài liệu), các công cụ được sử dụng (thư viện điện tử, Google Scholar, v.v.), và "Quy trình thu thập dữ liệu". Đặc biệt, nó trình bày rõ ràng các bước trong việc "phê bình bên ngoài" (xác định tính xác thực của tài liệu) và "phê bình bên trong" (xác định ý nghĩa và giá trị thực sự của các tuyên bố), với các tác giả được trích dẫn (Good & Scates, 1972; Calderon & Gonzales, 2011; Castillo & Caluntad, 2011). Các nguồn chính và thứ cấp cụ thể đã được truy cập cũng được liệt kê rõ ràng. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác thực hiện các bước tương tự và kiểm tra các nguồn tài liệu đã trích dẫn để tái tạo hoặc kiểm tra tính hợp lệ của các phát hiện.

  5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm tiềm năng thông qua các khuyến nghị cho nghiên cứu tương lai. Các hướng cụ thể được đề xuất bao gồm:

    1. Trong 1-3 năm tới: Tiến hành các nghiên cứu định tính thực địa chuyên sâu, bao gồm các cuộc phỏng vấn với các bên liên quan ở BARMM, để nắm bắt các quan điểm và trải nghiệm cá nhân về việc thực hiện Đạo luật Hữu cơ Bangsamoro (BOL).
    2. Trong 3-5 năm tới: Thực hiện các nghiên cứu định lượng để đánh giá tác động kinh tế-xã hội của các chính sách được thực hiện dưới BARMM, ví dụ như tỷ lệ giảm nghèo, phân phối đất đai, và kết quả giáo dục, sử dụng các dữ liệu thống kê từ chính phủ và các tổ chức phát triển.
    3. Trong 5-7 năm tới: Bắt đầu các nghiên cứu so sánh quốc tế chi tiết, đối chiếu tiến trình hòa bình Bangsamoro với các trường hợp giải quyết xung đột sắc tộc khác (ví dụ: Aceh, Bắc Ireland, Nepal) để rút ra các bài học toàn cầu về xây dựng hòa bình và tự trị.
    4. Trong 7-10 năm tới: Tập trung vào các thách thức quản trị sau xung đột và công lý chuyển tiếp, bao gồm tái hòa nhập chiến binh, sửa đổi lịch sử, và giải quyết các khiếu nại còn tồn tại để đảm bảo một hòa bình lâu dài và bền vững.
    5. Liên tục trong 10 năm: Tiếp tục theo dõi và đánh giá vai trò của các tác nhân quốc tế và khu vực (như OIC, ASEAN) trong việc hỗ trợ BARMM, và khả năng các mô hình hỗ trợ này có thể được áp dụng ở các bối cảnh khác.

Kết luận

Luận án này đã cung cấp một phân tích lịch sử chính sách toàn diện và sâu sắc về chủ nghĩa ly khai Bangsamoro, làm sáng tỏ các gốc rễ phức tạp và sự phát triển của cuộc xung đột kéo dài hàng thập kỷ.

  1. Năm đóng góp cụ thể (numbered):

    1. Cung cấp một tường thuật lịch sử chi tiết về sự tiến hóa của chủ nghĩa ly khai Bangsamoro, kết nối các khiếu nại đương đại với các chính sách thực dân Tây Ban Nha và Mỹ, và các sự kiện chính như Vụ thảm sát Jabidah năm 1968.
    2. Phân tích một cách có hệ thống phản ứng chính sách của bảy chính quyền Philippines liên tiếp (từ Marcos đến Duterte), làm nổi bật sự phát triển từ các thỏa thuận ngừng bắn tạm thời sang các khuôn khổ tự trị toàn diện hơn.
    3. Khám phá vai trò không thể thiếu của các tác nhân quốc tế, đặc biệt là Tổ chức Hợp tác Hồi giáo (OIC) và các quốc gia thành viên cụ thể, trong việc trung gian và định hình tiến trình hòa bình.
    4. Mở rộng Lý thuyết Công lý của John Rawls bằng cách áp dụng các nguyên tắc của nó vào việc đánh giá tính công bằng và tính bền vững của các giải pháp giải quyết xung đột, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khuếch tán quyền lực chính trị và trao quyền tự trị có ý nghĩa.
    5. Thiết lập một khuôn khổ phân tích nghiêm ngặt sử dụng phê bình bên ngoài và bên trong cho phân tích tài liệu, nâng cao độ tin cậy của các nghiên cứu định tính dựa trên lịch sử và chính sách.
  2. Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu cho thấy một sự tiến bộ mô hình rõ ràng trong cách chính phủ Philippines và cộng đồng quốc tế tiếp cận xung đột Bangsamoro. Sự dịch chuyển từ một phản ứng chủ yếu bằng quân sự sang một cách tiếp cận dựa trên chính sách, ngoại giao và công lý xã hội, được thể hiện bằng sự phát triển từ "Chiến tranh tổng lực" của Estrada sang việc thành lập BARMM thông qua Đạo luật Hữu cơ Bangsamoro 2018, chứng tỏ một sự thay đổi từ việc coi xung đột là vấn đề an ninh thuần túy sang việc công nhận nó như một vấn đề phức tạp đòi hỏi các giải pháp chính trị, kinh tế-xã hội và công lý toàn diện.

  3. Ba+ luồng nghiên cứu mới được mở ra: Luận án mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:

    • Nghiên cứu về Công lý Chuyển tiếp và Tái hòa nhập: Cung cấp nền tảng cho việc khám phá cách các bất công lịch sử có thể được giải quyết thông qua các cơ chế công lý chuyển tiếp và cách các cựu chiến binh có thể được tái hòa nhập hiệu quả vào xã hội dân sự.
    • Đánh giá Tác động Chính sách Định lượng: Tạo cơ hội cho các nghiên cứu định lượng về tác động kinh tế-xã hội của các chính sách tự trị và phát triển ở các vùng hậu xung đột.
    • Lý thuyết Hóa Ngoại giao Đa phương trong Xung đột Nội bộ: Đóng góp vào việc phát triển lý thuyết về vai trò của các tổ chức khu vực và quốc tế trong việc trung gian và hỗ trợ giải quyết các cuộc xung đột nội bộ của quốc gia thành viên.
  4. Global relevance với international comparison: Các phát hiện của luận án có liên quan toàn cầu, đặc biệt là đối với các quốc gia đang đối mặt với các cuộc xung đột ly khai dựa trên bản sắc hoặc khiếu nại lịch sử. Trường hợp Bangsamoro, với sự tham gia của các tác nhân quốc tế như OIC, cung cấp những hiểu biết có giá trị cho các tiến trình hòa bình ở những nơi khác, chẳng hạn như các khu vực có xung đột tôn giáo-sắc tộc kéo dài. Sự so sánh với các trường hợp như Đông Timor (quyền tự quyết) và Sudan (xung đột kéo dài) làm nổi bật các động lực chung nhưng cũng là sự khác biệt trong các con đường giải quyết.

  5. Legacy measurable outcomes: Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng việc nó cung cấp một khuôn khổ dựa trên bằng chứng để tiếp tục củng cố hòa bình và ổn định ở Mindanao. Việc ứng dụng các khuyến nghị của nó có thể dẫn đến việc giảm đáng kể các chỉ số bạo lực, nâng cao mức sống của người Bangsamoro và tăng cường hòa nhập quốc gia. Cuối cùng, nó đặt nền móng cho một tương lai nơi các nguyên tắc công lý và tự quyết có thể cùng tồn tại với chủ quyền quốc gia, mở ra cánh cửa cho sự phát triển bền vững và thịnh vượng không chỉ ở Mindanao mà trên toàn Philippines.