Những vấn đề lý luận và thực tiễn trong giáo dục mầm non - PGS. TS Nguyễn Ánh Tuyết
Phân tích sâu sắc các vấn đề lý luận và thực tiễn, đưa ra giải pháp đột phá, định hướng phát triển mới, thúc đẩy tiến bộ.
Năm xuất bản
Số trang
616
Thời gian đọc
1 giờ 33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
85 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận giáo dục mầm non và tâm sinh lý trẻ thơ
- Số trang:
- 616 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Giáo dục Mầm non
- Tác giả:
- Nguyễn Ánh Tuyết
- Năm:
- 2007
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận giáo dục mầm non và tâm sinh lý trẻ thơ
Cơ sở lý luận giáo dục mầm non bắt nguồn từ quy luật phát triển tự nhiên của con người. Trẻ nhỏ không phải là người lớn thu nhỏ. Trẻ mang thế giới nội tâm riêng biệt. Mỗi giai đoạn phát triển sở hữu những bước nhảy vọt về chất lượng nhận thức. Khoa học giáo dục đòi hỏi việc thấu hiểu sâu sắc đặc điểm lứa tuổi. Giáo dục mầm non phải đặt nền móng trên quy luật sinh học và tâm lý học trẻ thơ. Việc nắm vững quy luật này giúp nhà giáo dục tránh áp đặt tư duy người lớn lên đầu óc non nớt. Trẻ tiếp nhận thế giới bằng trực quan và cảm xúc. Mọi can thiệp giáo dục đều phải phù hợp với nhịp độ sinh trưởng tự nhiên của từng đứa trẻ.
1.1. Bản chất sự phát triển tâm sinh lý trẻ mầm non
Quá trình phát triển tâm sinh lý trẻ mầm non diễn ra liên tục và mang tính quy luật. Nhu cầu sinh học gắn liền với nhu cầu giao tiếp cảm xúc xã hội ngay từ khi lọt lòng. Hành vi bú mớm không chỉ nhằm mục đích no bụng. Hành động này thỏa mãn nhu cầu tiếp xúc tình cảm giữa trẻ và mẹ. Thế giới đồ vật xung quanh kích thích mạnh mẽ các giác quan của trẻ lên hai. Trẻ nhận thức thực tại qua việc cầm, nắm, nhìn, nghe và nếm. Hoạt động với đồ vật đóng vai trò chủ đạo trong giai đoạn đầu đời. Cảm giác vận động định hình nền tảng tư duy sơ khai. Nhận thức của trẻ phát triển từ thao tác cụ thể đến hình tượng trực quan sinh động.
1.2. Khủng hoảng tuổi lên ba và sự hình thành cái tôi cá nhân
Giai đoạn ba tuổi đánh dấu bước ngoặt lớn trong sự phát triển tâm lý trẻ nhỏ. Khủng hoảng tuổi lên ba xuất hiện khi trẻ nhận thức rõ về sự tồn tại độc lập của bản thân. Từ đại từ xưng hô gọi tên, trẻ bắt đầu tự nhận thức và nói tự làm hoặc từ chối mệnh lệnh. Hiện tượng bướng bỉnh hay chống đối là biểu hiện tự nhiên của việc khẳng định cái tôi. Sự xuất hiện của ý thức bản thân đòi hỏi người lớn thay đổi cách thức ứng xử. Tôn trọng tính độc lập có kiểm soát giúp trẻ vượt qua giai đoạn này một cách tích cực. Sự cấm đoán thô bạo sẽ kìm hãm ý chí tự lập và tạo ra tâm lý ức chế kéo dài.
1.3. Tôn trọng tính độc bản để phát triển toàn diện cho trẻ mầm non
Mỗi đứa trẻ sinh ra là một cá thể duy nhất với cấu trúc thần kinh và nhịp độ trưởng thành riêng. Không thể đồng nhất trẻ em như những sản phẩm đúc sẵn từ một khuôn mẫu cứng nhắc. Mục tiêu cốt lõi hướng đến việc phát triển toàn diện cho trẻ mầm non về cả thể chất, trí tuệ lẫn tâm hồn. Giáo viên cần lắng nghe và tôn trọng sự khác biệt của từng học sinh. Việc đánh giá sự tiến bộ dựa trên sự so sánh đứa trẻ với chính bản thân trẻ trong quá khứ. Giáo dục cá thể hóa tạo điều kiện tối đa để mỗi mầm non phát huy trọn vẹn tiềm năng tiềm ẩn.
II. Chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ theo quan điểm giáo dục mở
Chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ là một thể thống nhất không thể tách rời trong khoa học sư phạm mầm non. Việc nuôi dạy cần xuất phát từ tình yêu thương chân thành và phương pháp khoa học. Một đứa trẻ khỏe mạnh cần sự cân bằng giữa chế độ dinh dưỡng đầy đủ và môi trường tinh thần an toàn. Thể chất tráng kiện tạo nền tảng vững vàng cho trí tuệ thăng hoa. Tinh thần phấn chấn kích thích hệ thần kinh tiếp thu tri thức mới. Quan điểm giáo dục hiện đại coi tổ ấm gia đình và trường mầm non là hai mắt xích cốt lõi. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình bảo đảm nhịp độ sinh hoạt ổn định cho trẻ.
2.1. Vai trò nền tảng của gia đình trong chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ
Gia đình là môi trường giáo dục đầu tiên và quan trọng nhất đối với cuộc đời mỗi con người. Quá trình chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ tại gia đình định hình những nét tính cách nguyên thủy sâu sắc. Bầu không khí hòa thuận giữa cha mẹ tạo nên cảm giác an toàn tuyệt đối cho tâm hồn non nớt. Chế độ ăn uống, giấc ngủ và vệ sinh cá nhân tại nhà ảnh hưởng trực tiếp đến thể trạng của bé. Sự chăm sóc chu đáo từ thuở ấu thơ xây dựng hệ thống miễn dịch vững chắc. Trẻ lớn lên trong gia đình ấm áp luôn thể hiện lòng tự tin và khả năng thích ứng xã hội vượt trội.
2.2. Nghệ thuật giao tiếp cảm xúc của người mẹ đối với trẻ thơ
Người mẹ giữ vai trò người thầy đầu tiên dẫn dắt con bước vào đời sống cảm xúc. Lời hát ru ngọt ngào và giọng nựng nịu trìu mến là phương tiện giao tiếp sớm nhất nuôi dưỡng tâm hồn trẻ. Ngôn ngữ của mẹ truyền tải sự chở che, yêu thương và khơi dậy những mầm non nghệ thuật đầu đời. Tình mẫu tử ấm áp mang lại nguồn năng lượng tinh thần vô giá cho sự phát triển nhận thức. Ánh mắt vỗ về và cử chỉ âu yếm giúp làm dịu những căng thẳng thần kinh ở lứa tuổi sơ sinh. Trẻ cảm nhận sâu sắc thế giới xung quanh thông qua lăng kính cảm xúc của mẹ.
2.3. Xây dựng môi trường gia đình ấm áp định hình nhân cách trẻ
Kỳ vọng của cha mẹ có tác động trực tiếp đến xu hướng định hình nhân cách của con cái. Sự kỳ vọng thái quá dễ tạo nên gánh nặng tâm lý nặng nề cho trẻ thơ. Ngược lại, thái độ thờ ơ hoặc bảo bọc quá mức đều cản trở tiến trình trưởng thành tự nhiên. Cha mẹ nên giữ vai trò người bạn đồng hành tin cậy, lắng nghe và chia sẻ chân thành. Việc khích lệ trẻ tham gia các công việc tự phục vụ vừa sức giúp rèn luyện tinh thần trách nhiệm. Một nếp sống gia đình nề nếp, tôn trọng lẫn nhau sẽ hun đúc nên phẩm chất đạo đức lành mạnh cho thế hệ tương lai.
III. Phương pháp giáo dục mầm non qua hoạt động vui chơi
Hoạt động vui chơi giữ vị trí chủ đạo trong đời sống của lứa tuổi nhà trẻ và mẫu giáo. Hoạt động này vừa phản ánh thế giới hiện thực vừa mang tính sáng tạo sâu sắc của tâm hồn trẻ thơ. Các nhà tâm lý học lỗi lạc đều khẳng định giá trị to lớn của trò chơi đối với sự phát triển trí tuệ. Thông qua trò chơi, trẻ tái hiện các mối quan hệ xã hội một cách tự nhiên và sinh động. Trẻ học cách thương lượng, hợp tác, chia sẻ và tuân thủ các quy tắc ứng xử chung. Phương pháp giáo dục mầm non lấy trò chơi làm trung tâm luôn đem lại hiệu quả bền vững nhất.
3.1. Nguyên tắc học bằng chơi chơi mà học trong trường mầm non
Nguyên tắc học bằng chơi chơi mà học là kim chỉ nam cho mọi hoạt động sư phạm mầm non. Trẻ không tiếp thu kiến thức thông qua những bài giảng lý thuyết khô khan, trừu tượng. Kiến thức và kỹ năng được trẻ tiếp nhận tự nhiên qua các tình huống chơi giàu tính khám phá. Khi được tự do lựa chọn góc chơi, trẻ bộc lộ tối đa hứng thú và óc tò mò bẩm sinh. Giáo viên đóng vai trò quan sát, hỗ trợ và dẫn dắt khéo léo mà không làm mất đi tính tự nguyện của trò chơi. Sự say mê trong quá trình chơi giúp rèn luyện khả năng chú ý có chủ định và tính kiên trì.
3.2. Giá trị của trò chơi đóng vai theo chủ đề và trò chơi trí tuệ
Trò chơi đóng vai theo chủ đề là đỉnh cao trong hoạt động chơi của lứa tuổi mẫu giáo. Trẻ hóa thân thành bác sĩ, kỹ sư, giáo viên hay người nội trợ để trải nghiệm vai trò xã hội. Quá trình phân vai và thể hiện hành động của nhân vật giúp phát triển trí tưởng tượng phong phú. Song song đó, các trò chơi trí tuệ như ghép hình, phân loại, giải đố kích thích tư duy logic và suy luận. Trẻ học cách so sánh, đối chiếu và tìm kiếm giải pháp giải quyết vấn đề. Những thử thách trí tuệ vừa tầm mang lại niềm vui chiến thắng và củng cố lòng tự tin cho trẻ.
3.3. Bảo tồn văn hóa qua trò chơi dân gian và định hướng trò chơi số
Trò chơi dân gian Việt Nam chứa đựng những giá trị văn hóa truyền thống sâu sắc và giàu tính tập thể. Những bài đồng dao nhịp nhàng kết hợp vận động cơ thể mang lại tiếng cười sảng khoái và gắn kết tình bạn. Trong thời đại kỹ thuật số, trẻ sớm tiếp xúc với thiết bị điện tử và trò chơi trực tuyến. Giáo dục cần định hướng liều lượng tiếp xúc hợp lý nhằm bảo vệ thị lực và tâm lý trẻ. Việc kết hợp linh hoạt giữa trò chơi vận động dân gian và công nghệ giúp trẻ phát triển cân bằng cả thể lực lẫn tư duy thời đại mới.
IV. Đổi mới phương pháp dạy học mầm non phát triển trí tuệ
Đổi mới phương pháp dạy học mầm non là đòi hỏi cấp thiết nhằm đáp ứng sự phát triển của xã hội. Giáo dục hiện đại chuyển dịch mạnh mẽ từ truyền thụ thụ động sang khơi gợi năng lực tự học. Trí tuệ của trẻ không phải là chiếc bình cần đổ đầy mà là ngọn đuốc cần được thắp sáng. Môi trường lớp học cần tạo điều kiện cho trẻ tự do đặt câu hỏi và tìm tòi thử nghiệm. Việc giảm tải kiến thức hàn lâm, tăng cường trải nghiệm thực tế giúp trẻ phát triển tư duy linh hoạt. Giáo dục hướng đến việc nuôi dưỡng niềm say mê học tập suốt đời cho từng cá nhân.
4.1. Đổi mới phương pháp dạy học mầm non kích thích tư duy linh hoạt
Đổi mới phương pháp dạy học mầm non hướng tới việc kích hoạt tiềm năng tư duy phản biện và sáng tạo. Giáo viên tổ chức các hoạt động khám phá khoa học thông qua quan sát, dự đoán và thực hành thí nghiệm đơn giản. Trẻ được khuyến khích đưa ra nhiều cách giải quyết khác nhau cho cùng một vấn đề cụ thể. Sự linh hoạt trong tư duy giúp trẻ dễ dàng thích nghi với hoàn cảnh sống luôn biến đổi. Mọi ý tưởng ngây thơ của trẻ đều xứng đáng được tôn trọng và khích lệ. Việc học tập dựa trên giải quyết vấn đề rèn luyện cho trẻ bản lĩnh tự tin và óc quan sát nhạy bén.
4.2. Giáo dục thẩm mỹ qua thơ ca truyện kể và hoạt động tạo hình
Giáo dục thẩm mỹ đóng góp phần quan trọng vào quá trình hoàn thiện nhân cách của trẻ mẫu giáo. Tiếp xúc với thiên nhiên tươi đẹp bồi đắp cho trẻ tình yêu cuộc sống và sự rung động tinh tế. Truyện cổ tích, truyện đồng thoại mở ra thế giới thần tiên rực rỡ và nuôi dưỡng tâm hồn thiện lương. Đồng dao và thơ ca giúp ngôn ngữ của trẻ trở nên giàu nhạc điệu và biểu cảm. Hoạt động tạo hình như vẽ tranh, nặn đất, xé dán giải phóng năng lượng sáng tạo độc đáo của trẻ thơ. Qua từng nét vẽ, trẻ bộc lộ cảm xúc chân thật và góc nhìn riêng biệt về thế giới.
4.3. Chuẩn bị tâm thế vững vàng cho trẻ chuyển tiếp vào lớp một
Chuyển từ trường mầm non lên trường tiểu học là bước ngoặt lớn về hoạt động chủ đạo của trẻ. Chuyển đổi từ hoạt động vui chơi sang hoạt động học tập có kỷ luật dễ gây nên cú sốc tâm lý. Chuẩn bị cho trẻ vào lớp một không đơn thuần là dạy đọc chữ và viết số quá sớm. Việc quan trọng nhất là rèn luyện khả năng tập trung, tính tự giác và kỹ năng giao tiếp tập thể. Phát triển vốn từ vựng phong phú và khả năng diễn đạt lưu loát tạo nền móng vững chắc cho việc học tập. Tâm thế hào hứng, tự tin sẽ giúp trẻ nhanh chóng hòa nhập với môi trường mới.
V. Thực trạng giáo dục mầm non hiện nay và môi trường sống
Thực trạng giáo dục mầm non hiện nay phản ánh bức tranh đa dạng giữa các vùng miền trên toàn quốc. Bên cạnh những thành phố phát triển với cơ sở vật chất khang trang, các vùng nông thôn vẫn đối mặt nhiều khó khăn. Sự chênh lệch về điều kiện kinh tế và hạ tầng đòi hỏi những giải pháp thích ứng linh hoạt. Môi trường giáo dục không chỉ giới hạn trong bức tường phòng học mà bao gồm cả không gian sinh thái xung quanh. Giáo dục ý thức bảo vệ môi trường từ sớm giúp trẻ hình thành lối sống hài hòa với thiên nhiên. Xây dựng môi trường giáo dục an toàn, nhân văn là mục tiêu hàng đầu của toàn ngành.
5.1. Thực trạng giáo dục mầm non hiện nay tại các vùng nông thôn
Thực trạng giáo dục mầm non hiện nay ở vùng sâu vùng xa còn gặp nhiều trở ngại về mạng lưới trường lớp. Cơ sở vật chất tại một số điểm trường thôn bản còn thiếu thốn trang thiết bị và đồ dùng dạy học. Nhiều giáo viên mầm non phải vượt qua khó khăn về địa hình để duy trì tỷ lệ trẻ đến trường. Mức độ quan tâm của phụ huynh lao động nông thôn đôi lúc chưa đồng đều. Việc đầu tư nguồn lực phát triển giáo dục mầm non nông thôn cần sự chung tay của toàn xã hội. Cải thiện đời sống giáo viên và nâng cấp trường lớp là chìa khóa then chốt bảo đảm công bằng giáo dục.
5.2. Giải pháp tổ chức lớp ghép và hỗ trợ ngôn ngữ trẻ dân tộc thiểu số
Tổ chức nhóm lớp ghép không cùng độ tuổi là mô hình thực tiễn hiệu quả cho vùng thưa dân. Cơ sở khoa học của lớp ghép dựa trên sự tương tác và hỗ trợ tự nhiên giữa các lứa tuổi. Trẻ lớn học được cách quan tâm, chia sẻ, trong khi trẻ nhỏ học hỏi nhanh qua quan sát bạn lớn. Đối với trẻ em dân tộc thiểu số, rào cản tiếng Việt là thách thức lớn nhất khi bước vào trường. Giáo viên cần kiên trì phát triển vốn tiếng Việt như ngôn ngữ thứ hai thông qua tranh ảnh và trò chơi. Phương pháp tăng cường tiếng Việt tự nhiên giúp trẻ tự tin hòa nhập với cộng đồng rộng lớn.
5.3. Tích hợp giáo dục môi trường sinh thái vào đời sống mầm non
Đưa giáo dục môi trường vào trường mầm non giúp trẻ sớm nhận thức về mối quan hệ giữa con người và tự nhiên. Trẻ học cách yêu quý cây xanh, chăm sóc hoa lá và giữ gìn vệ sinh xung quanh. Các hoạt động dạo chơi ngoài trời, chăm sóc góc thiên nhiên nuôi dưỡng tình cảm gắn bó với thiên nhiên. Giáo viên lồng ghép các bài học tiết kiệm nước sạch và phân loại rác thải vào nếp sinh hoạt hằng ngày. Những hành vi bảo vệ môi trường nhỏ bé hình thành nên thói quen văn minh và trách nhiệm xã hội từ thuở ấu thơ.
VI. Chuẩn nghề nghiệp giáo viên và chương trình mầm non mới
Nền tảng phát triển bền vững của ngành giáo dục mầm non phụ thuộc vào chất lượng của đội ngũ sư phạm. Một hệ thống giáo dục xuất sắc chỉ có thể được xây dựng bởi những giáo viên tâm huyết và có năng lực. Chuẩn hóa đào tạo giáo viên mầm non là yêu cầu sống còn trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế. Các cơ sở đào tạo sư phạm cần liên tục cập nhật giáo trình và phương pháp tiếp cận hiện đại. Bản chất tích hợp phải trở thành sợi chỉ đỏ xuyên suốt từ chương trình đào tạo đến thực tiễn đứng lớp. Nghiên cứu khoa học sư phạm mầm non cần bám sát thực tiễn để giải quyết những thách thức mới.
6.1. Xây dựng chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non thế kỷ mới
Chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa phẩm chất đạo đức và năng lực chuyên môn. Giáo viên mầm non không đơn thuần là người trông trẻ mà là nhà giáo dục chuyên nghiệp. Tác phong sư phạm chuẩn mực, lòng kiên nhẫn và tình thương trẻ là những phẩm chất bắt buộc. Năng lực quan sát nhạy bén giúp giáo viên nhận diện sớm những biểu hiện tâm lý bất thường ở học sinh. Khả năng ứng dụng công nghệ thông tin và phương pháp dạy học tiên tiến nâng cao hiệu quả tổ chức hoạt động. Đánh giá giáo viên theo chuẩn giúp tạo động lực tự học và phát triển nghề nghiệp liên tục.
6.2. Bản chất tích hợp trong chương trình giáo dục mầm non
Bản chất tích hợp là đặc trưng cốt lõi của chương trình giáo dục mầm non hiện đại. Trẻ mầm non tiếp nhận thế giới như một chỉnh thể thống nhất trọn vẹn chứ không chia cắt thành từng môn học biệt lập. Việc thiết kế các chủ đề giáo dục tích hợp giúp kiến thức được liên kết chặt chẽ và có ý nghĩa thực tiễn. Một hoạt động tạo hình có thể kết hợp kể chuyện, đếm số và học hát. Chương trình đào tạo giáo viên tại các trường sư phạm cũng phải chuyển dịch sang hướng tiếp cận liên ngành. Tính tích hợp tạo nên sự mềm dẻo, linh hoạt và tối ưu hóa thời gian sinh hoạt của trẻ.
6.3. Định hướng nghiên cứu khoa học sư phạm mầm non tương lai
Nghiên cứu khoa học giáo dục mầm non thế kỷ hai mươi mốt hướng tới việc giải quyết những vấn đề bức thiết của xã hội. Các đề tài nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng khoa học não bộ vào việc nuôi dạy trẻ sớm. Việc tìm kiếm các mô hình liên kết chặt chẽ giữa trường mầm non và trường tiểu học là hướng đi quan trọng. Nghiên cứu phương pháp can thiệp sớm cho trẻ có nhu cầu đặc biệt góp phần bảo đảm quyền bình đẳng giáo dục. Những công trình khoa học chất lượng cao cung cấp luận cứ vững chắc để xây dựng các chính sách phát triển mầm non bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (616 trang)Nội dung chính
Tuyệt vời! Dựa trên thông tin chi tiết về cuốn "Giáo dục mầm non: Những vấn đề lí luận và thực tiễn" của PGS. TS. Nguyễn Ánh Tuyết, đây là nội dung content SEO được thiết kế chuyên nghiệp, rõ ràng và khuyến khích học tập.
Khám Phá "Giáo Dục Mầm Non: Những Vấn Đề Lí Luận Và Thực Tiễn" – Giáo Trình Cốt Lõi Cho Ngành Sư Phạm Mầm Non
Tổng quan về giáo trình
"Giáo dục mầm non: Những vấn đề lí luận và thực tiễn" của PGS. TS. Nguyễn Ánh Tuyết là một giáo trình đại học và sau đại học kinh điển, cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc về lĩnh vực Giáo dục Mầm non (GDMN). Môn học này đóng vai trò nền tảng và cốt lõi trong chương trình đào tạo sinh viên các ngành Sư phạm Mầm non, Tâm lý học, Giáo dục học, cũng như là tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu và quản lý giáo dục.
Mục tiêu học tập chính mà giáo trình hướng tới là trang bị cho người học khả năng hiểu biết sâu sắc về bản chất, sự phát triển của trẻ em từ góc độ sinh vật, văn hóa và tâm lý cá nhân. Người học sẽ nắm vững các quan điểm, lý thuyết cơ bản của GDMN, đồng thời phát triển năng lực vận dụng linh hoạt những kiến thức này vào thực tiễn chăm sóc, giáo dục trẻ một cách khoa học và nhân văn. Giáo trình khuyến khích tư duy phản biện, kỹ năng phân tích các vấn đề giáo dục, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho sự nghiệp.
Giáo trình được cấu trúc một cách logic, chặt chẽ qua 10 phần, bắt đầu từ việc khám phá "Thế giới trẻ thơ" đến việc định hình "Sư phạm Mầm non", thể hiện rõ ràng tiến trình từ lý luận cơ bản đến ứng dụng thực tiễn phức tạp. Cách tiếp cận của giáo trình mang tính liên ngành, kết hợp chặt chẽ sinh lý học, tâm lý học, giáo dục học và xã hội học, đặc biệt nhấn mạnh quan điểm lịch sử - văn hóa của Vygotsky.
Điểm đặc sắc của giáo trình nằm ở uy tín của tác giả – PGS. TS. Nguyễn Ánh Tuyết, nhà khoa học đầu ngành GDMN của Việt Nam, người đã đóng góp to lớn vào việc hình thành và phát triển khoa GDMN đầu tiên của đất nước. Với lối hành văn giản dị, dễ hiểu nhưng đầy thuyết phục, giáo trình không chỉ trình bày các chân lý khoa học mà còn lồng ghép các câu chuyện, quan sát tinh tế từ cuộc sống thực, tạo cảm giác như một tác phẩm văn học nghệ thuật viết về trẻ em. Giáo trình cũng thể hiện tinh thần cập nhật, phản biện những vấn đề thời sự, từ đó làm nổi bật nguyên lý "lý luận gắn liền với thực tiễn", "khoa học phục vụ cuộc sống".
Nội dung kiến thức cốt lõi
Giáo trình "Giáo dục mầm non: Những vấn đề lí luận và thực tiễn" là một công trình khoa học đồ sộ, mang đến một hệ thống kiến thức cốt lõi được xây dựng công phu, sâu sắc và liên kết chặt chẽ. Nội dung được trình bày một cách có hệ thống, phản ánh một logic phát triển từ những vấn đề cơ bản nhất về trẻ em đến những khía cạnh chuyên sâu trong giáo dục và đào tạo.
Các chương/chủ đề chính và logic tiến trình
Giáo trình được chia thành 10 phần lớn, mỗi phần khám phá một khía cạnh quan trọng của GDMN. Dưới đây là overview 7 chương/chủ đề trọng tâm cùng các key concepts và logic tiến trình nội dung:
-
Phần I: Thế giới trẻ thơ – Đây là phần mở đầu cực kỳ quan trọng, đặt nền móng cho toàn bộ giáo trình.
- Key concepts: Định nghĩa đa chiều về trẻ em (sinh vật, văn hóa, phát triển cá thể); nhu cầu gắn bó và giao tiếp của trẻ sơ sinh (nổi bật là "Lọt lòng bé muốn gì?", "Bú không chỉ cốt no"); và sự phân biệt rõ ràng giữa "Bé khỉ và bé người" để khẳng định vai trò quyết định của môi trường xã hội, văn hóa và ngôn ngữ trong việc hình thành con người.
- Progression logic: Bắt đầu bằng việc định nghĩa và hiểu sâu sắc về bản chất trẻ em, các yếu tố tạo nên "người" từ góc độ sinh học đến văn hóa, tạo tiền đề vững chắc cho việc xây dựng các quan điểm và phương pháp giáo dục phù hợp.
-
Phần II: Những quan điểm cơ bản của GDMN – Sau khi hiểu về trẻ, phần này trình bày khung lý thuyết và phương pháp luận chỉ đạo cho ngành GDMN.
- Key concepts: Các quan điểm nền tảng, tư tưởng chủ đạo trong việc xây dựng và phát triển GDMN, định hướng cho các hoạt động thực tiễn.
- Progression logic: Từ việc nhận diện bản chất trẻ em, giáo trình chuyển sang xây dựng hệ thống tư tưởng, nguyên tắc chỉ đạo cho hoạt động giáo dục.
-
Phần III: Gia đình và trẻ thơ – Nhấn mạnh vai trò không thể thay thế của gia đình trong sự phát triển của trẻ.
- Key concepts: Vai trò của gia đình, tình yêu thương của người mẹ, người cha; kỳ vọng của cha mẹ; giáo dục nghệ thuật và đạo đức sớm thông qua các hoạt động tương tác tự nhiên (hát ru, nựng, kể chuyện).
- Progression logic: Từ các quan điểm lý luận chung, giáo trình đi vào môi trường vi mô đầu tiên và quan trọng nhất của trẻ – gia đình, nơi mọi sự phát triển bắt đầu.
-
Phần IV: Hoạt động vui chơi – Khám phá hoạt động chủ đạo của trẻ mầm non.
- Key concepts: Hoạt động vui chơi theo quan điểm của Piaget (trò chơi tượng trưng), trò chơi đóng vai theo chủ đề, trò chơi trí tuệ, trò chơi dân gian Việt Nam, và cả những tác động của trò chơi điện tử.
- Progression logic: Sau khi xem xét vai trò gia đình, giáo trình tập trung vào hoạt động trung tâm trong đời sống của trẻ mầm non, từ đó gợi mở các phương pháp giáo dục thông qua chơi.
-
Phần V, VI, VII: Giáo dục Thẩm mĩ, Giáo dục Đạo đức, Giáo dục Trí tuệ – Ba trụ cột của giáo dục mầm non.
- Key concepts:
- GD Thẩm mĩ: Vai trò của thiên nhiên, truyện cổ tích, đồng thoại, thơ ca, âm nhạc, tạo hình trong việc hình thành nhân cách và cảm xúc.
- GD Đạo đức: Khái niệm "bé ngoan", lễ giáo, xử lý các tình huống như trẻ không vâng lời, trò chơi bạo lực, nói tục, giáo dục tính tự lực.
- GD Trí tuệ: Sự hình thành trí tuệ, khái niệm dạy và học trong GDMN, chuẩn bị cho trẻ vào lớp một, vấn đề giảm tải, học tiếng nước ngoài, xử lý nói lắp, phát triển ngôn ngữ cho trẻ khiếm thính.
- Progression logic: Đây là ba lĩnh vực phát triển toàn diện, được trình bày một cách logic, cho thấy sự ưu tiên trong GDMN là bắt đầu từ giáo dục thẩm mỹ để xây dựng tình cảm, đạo đức, rồi mới đến trí tuệ, phản ánh một triết lý giáo dục nhân văn.
- Key concepts:
-
Phần VIII: Môi trường với trẻ thơ – Mở rộng phạm vi giáo dục ra môi trường xung quanh.
- Key concepts: Môi trường nhân văn và môi trường tự nhiên; tầm quan trọng và phương pháp đưa giáo dục môi trường vào GDMN.
- Progression logic: Từ các khía cạnh giáo dục cụ thể, giáo trình mở rộng ra bối cảnh môi trường sống rộng lớn hơn, thể hiện tính cập nhật và sự quan tâm đến các vấn đề toàn cầu.
-
Phần X: Sư phạm Mầm non – Định hướng về đào tạo và phát triển nghề nghiệp.
- Key concepts: Mục tiêu đào tạo giáo viên mầm non, phương pháp tiếp cận tích hợp trong đào tạo, hệ thống khoa học đào tạo GVMN, hướng nghiên cứu GDMN trong thế kỷ XXI.
- Progression logic: Cuối cùng, giáo trình quay trở lại với vai trò của người thầy, của công tác sư phạm, định hướng cho sự phát triển bền vững của ngành.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình này xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc dựa trên sự tổng hòa của nhiều chuyên ngành:
- Fundamental theories: Học thuyết về tâm lý học lịch sử - văn hóa của L. Vygotsky được coi là kim chỉ nam, đặc biệt trong việc lý giải sự hình thành các chức năng tâm lý cấp cao ở trẻ. Ngoài ra, các lý thuyết về hoạt động chủ đạo (Vygotsky) và sự phát triển nhận thức (Piaget) cũng được tích hợp sâu sắc.
- Core principles: Nguyên lý "lý luận gắn liền với thực tiễn", nguyên lý phát triển toàn diện (thể chất, trí tuệ, tình cảm, đạo đức, thẩm mỹ), nguyên tắc lấy trẻ làm trung tâm, và nguyên tắc giáo dục tích hợp.
- Essential frameworks: Khung phân tích sự phát triển của trẻ em trên ba bình diện sinh vật, văn hóa và phát triển cá thể; khung về các giai đoạn phát triển tâm lý của trẻ em; và khung các quan điểm chỉ đạo trong GDMN.
Kỹ năng phát triển
Thông qua việc học tập và nghiên cứu giáo trình, sinh viên sẽ phát triển một loạt các kỹ năng thiết yếu cho nghề nghiệp:
- Technical skills: Kỹ năng quan sát và phân tích hành vi, ngôn ngữ, hoạt động của trẻ; kỹ năng thiết kế và tổ chức các hoạt động giáo dục (chơi, học, lao động) phù hợp với từng lứa tuổi; kỹ năng giao tiếp và xây dựng mối quan hệ tích cực với trẻ và phụ huynh; kỹ năng phát hiện và hỗ trợ trẻ có nhu cầu đặc biệt.
- Analytical skills: Kỹ năng phân tích các tình huống sư phạm phức tạp; kỹ năng so sánh và đánh giá các quan điểm, lý thuyết giáo dục khác nhau; kỹ năng tư duy phản biện để đưa ra giải pháp tối ưu cho các vấn đề giáo dục.
- Practical competencies: Năng lực xây dựng môi trường giáo dục an toàn, thân thiện, sáng tạo; năng lực ứng dụng linh hoạt các phương pháp giáo dục hiện đại; năng lực tự đánh giá và cải thiện hiệu quả công tác giáo dục; và khả năng hợp tác, làm việc nhóm trong môi trường GDMN.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình "Giáo dục mầm non: Những vấn đề lí luận và thực tiễn" khuyến khích một phương pháp giảng dạy và học tập năng động, lấy người học làm trung tâm, nhằm tối đa hóa sự tiếp thu kiến thức và phát triển kỹ năng thực hành.
Pedagogical approach: Giảng viên được khuyến khích áp dụng phương pháp tiếp cận tích hợp, kết hợp lý thuyết và thực hành, khuyến khích sinh viên tham gia chủ động vào quá trình học. Đặc biệt, việc sử dụng các ví dụ thực tiễn sinh động, phân tích các tình huống điển hình từ cuộc sống của trẻ em Việt Nam sẽ giúp sinh viên dễ dàng hình dung và liên hệ kiến thức. Triết lý học tập dựa trên nền tảng tâm lý học hoạt động và tâm lý học lịch sử - văn hóa được nhấn mạnh, khuyến khích sinh viên không chỉ "học" mà còn "trải nghiệm" và "tương tác" với nội dung.
Bài tập và case studies: Giáo trình cung cấp cơ sở cho việc thiết kế đa dạng các bài tập và tình huống thực tiễn. Sinh viên sẽ được yêu cầu phân tích các case study về sự phát triển tâm lý trẻ em (ví dụ: các trường hợp thiếu gắn bó mẹ con được tác giả trình bày), các vấn đề đạo đức (khi trẻ không vâng lời, nói tục), hoặc các tình huống sư phạm cần giải quyết. Các bài tập có thể bao gồm việc lập kế hoạch hoạt động vui chơi, thiết kế giáo án giáo dục thẩm mỹ, đạo đức, trí tuệ, hoặc đề xuất giải pháp cho các vấn đề môi trường trong GDMN.
Practical exercises: Việc học không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn mở rộng sang các hoạt động thực hành. Sinh viên sẽ tham gia vào các buổi quan sát thực tế tại các trường mầm non, thực hành kỹ năng giao tiếp với trẻ và phụ huynh, tổ chức các trò chơi, hoạt động kể chuyện, ca hát, tạo hình. Điều này giúp củng cố kiến thức và hình thành kỹ năng nghề nghiệp ngay trong quá trình học.
Assessment methods: Đánh giá sẽ được thực hiện một cách toàn diện, không chỉ dựa trên khả năng tái hiện kiến thức mà còn ở năng lực vận dụng và giải quyết vấn đề. Các phương pháp đánh giá có thể bao gồm bài kiểm tra lý thuyết, tiểu luận phân tích case study, báo cáo thực hành quan sát, bài tập nhóm về thiết kế hoạt động giáo dục, và đánh giá thông qua hoạt động tương tác trên lớp. Đặc biệt, khả năng trình bày quan điểm, tư duy phản biện và thái độ nghề nghiệp cũng là những yếu tố quan trọng trong đánh giá.
Self-study guidelines: Để học tập hiệu quả, sinh viên nên đọc kỹ giáo trình, kết hợp với việc đọc thêm các tài liệu tham khảo chuyên sâu của Vygotsky, Piaget và các công trình khoa học khác của PGS. TS. Nguyễn Ánh Tuyết. Việc ghi chép tóm tắt, tự đặt câu hỏi và tham gia thảo luận nhóm sẽ giúp củng cố kiến thức. Đặc biệt, hãy chủ động tìm kiếm cơ hội quan sát thực tế trẻ em và môi trường GDMN xung quanh để liên hệ lý thuyết với thực tiễn, biến kiến thức trong sách thành kinh nghiệm sống động.
Điểm nổi bật và cập nhật
Giáo trình "Giáo dục mầm non: Những vấn đề lí luận và thực tiễn" nổi bật không chỉ bởi giá trị lý luận mà còn ở tính thời sự, cập nhật và khả năng ứng dụng thực tiễn sâu rộng, khẳng định vị thế là tài liệu tham khảo không thể thiếu trong ngành.
Updates so với editions cũ: Dù là ấn bản lần thứ hai, giáo trình tiếp tục được làm mới bằng cách tích hợp các nghiên cứu mới nhất về tâm lý học phát triển và giáo dục học mầm non. Tác giả đã khéo léo lồng ghép những quan điểm, thực tiễn giáo dục cuối thế kỷ XX đầu thế kỷ XXI, đảm bảo nội dung luôn phản ánh đúng tình hình phát triển của ngành và xã hội. Điều này thể hiện qua việc đề cập đến các vấn đề mới như giáo dục môi trường, tác động của công nghệ (trò chơi điện tử), và đặc biệt là giải pháp cho giáo dục mầm non ở vùng nông thôn – một chủ đề quan trọng nhưng thường bị bỏ qua.
Current trends được integrate: Giáo trình không ngừng cập nhật các xu hướng giáo dục hiện đại. Nổi bật là việc tích hợp giáo dục môi trường ngay từ lứa tuổi mầm non, nhấn mạnh vai trò của cả môi trường nhân văn và tự nhiên. Phương pháp tiếp cận tích hợp (từ nội dung nuôi dạy trẻ đến đào tạo giáo viên) cũng được trình bày một cách rõ ràng, phản ánh xu hướng toàn cầu về giáo dục toàn diện. Sự nhấn mạnh vào hoạt động vui chơi làm chủ đạo và việc phản biện xu hướng "phổ thông hóa" mầm non cũng cho thấy tính tiên phong và định hướng đúng đắn của tác giả.
Real-world applications: Đây là một trong những điểm mạnh nhất của giáo trình. Các lý thuyết không khô khan mà được minh họa bằng vô số ví dụ, câu chuyện và quan sát tinh tế từ cuộc sống hàng ngày của trẻ em. Từ những chủ đề tưởng chừng đơn giản như "Bú không chỉ cốt no" hay "Lọt lòng bé muốn gì?" đến những vấn đề phức tạp như "Khủng hoảng tuổi lên ba" hay "Khi trẻ không vâng lời", tác giả đều đưa ra phân tích sâu sắc và gợi mở cách ứng xử khoa học. Đặc biệt, phần "Bé khỉ và bé người" là một ví dụ điển hình về việc lý giải bản chất con người và vai trò của xã hội thông qua thí nghiệm khoa học, giúp người đọc dễ dàng liên hệ với thực tiễn giáo dục. Giáo trình còn trực tiếp đề cập đến các vấn đề trong gia đình như kỳ vọng của cha mẹ, hay vai trò của người mẹ trong việc khơi gợi tình yêu nghệ thuật, đạo đức cho con.
Industry connections: Giáo trình không chỉ cung cấp kiến thức mà còn là cầu nối vững chắc với ngành. Nó định hướng mục tiêu đào tạo giáo viên mầm non, đề xuất các hệ thống khoa học đào tạo, và gợi mở các hướng nghiên cứu GDMN trong tương lai. Tác giả, với kinh nghiệm dày dặn là Chủ nhiệm khoa GDMN đầu tiên ở Việt Nam và các chức vụ quan trọng khác, đã lồng ghép những hiểu biết sâu sắc về yêu cầu của ngành, giúp sinh viên và giảng viên chuẩn bị tốt nhất cho sự nghiệp và sự phát triển của GDMN nước nhà.
Đối tượng sử dụng giáo trình
"Giáo dục mầm non: Những vấn đề lí luận và thực tiễn" là một tài liệu đa năng, phục vụ rộng rãi nhiều đối tượng trong và ngoài lĩnh vực giáo dục.
Sinh viên năm mấy/ngành nào:
- Sinh viên ngành Giáo dục Mầm non: Đây là đối tượng chính và cốt lõi của giáo trình, đặc biệt là sinh viên năm 2, 3, 4 khi bắt đầu đi sâu vào các môn chuyên ngành về tâm lý học phát triển, phương pháp giáo dục mầm non.
- Sinh viên các ngành Sư phạm khác: Như Sư phạm Tiểu học, Giáo dục Đặc biệt có thể tham khảo để hiểu rõ hơn về giai đoạn tiền học đường, làm tiền đề cho giai đoạn giáo dục tiếp theo.
- Sinh viên ngành Tâm lý học: Đặc biệt là chuyên ngành Tâm lý học Phát triển, Tâm lý học Trẻ em, sẽ tìm thấy những lý giải sâu sắc về sự hình thành tâm lý cá nhân và vai trò của môi trường văn hóa.
- Sinh viên ngành Công tác xã hội, Y học dự phòng (Nhi khoa): Giáo trình cung cấp kiến thức nền tảng về nhu cầu và sự phát triển toàn diện của trẻ, giúp họ hiểu rõ hơn về đối tượng mình phục vụ.
Prerequisites cần có: Để tiếp thu giáo trình một cách hiệu quả nhất, người học nên có:
- Kiến thức cơ bản về Tâm lý học Đại cương và Giáo dục học Đại cương: Giúp dễ dàng nắm bắt các khái niệm và lý thuyết chuyên sâu.
- Lòng yêu trẻ và sự ham học hỏi: Thái độ tích cực này là yếu tố quan trọng để đồng cảm với các vấn đề mà giáo trình đề cập và có động lực tìm tòi, ứng dụng.
Giảng viên và cách sử dụng:
- Tài liệu giảng dạy chính: Giáo trình là cơ sở lý luận vững chắc cho các môn học chuyên ngành GDMN, Tâm lý học Phát triển.
- Tài liệu tham khảo chuyên sâu: Giúp giảng viên mở rộng bài giảng, cung cấp thêm các ví dụ thực tiễn và định hướng cho sinh viên trong các bài tập, tiểu luận.
- Nguồn cảm hứng nghiên cứu: Gợi mở các hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực GDMN.
Tự học và reference:
- Phụ huynh, ông bà: Những người trực tiếp nuôi dạy trẻ sẽ tìm thấy nhiều lời khuyên, kinh nghiệm quý báu để hiểu con, giao tiếp với con và định hướng giáo dục con khoa học hơn.
- Cán bộ quản lý GDMN, nhà hoạch định chính sách: Nắm vững các quan điểm lý luận và thực tiễn để xây dựng chương trình, chính sách phát triển GDMN phù hợp.
- Nhà nghiên cứu khoa học giáo dục: Giáo trình là nguồn tài liệu tham khảo uy tín, cung cấp cái nhìn tổng quan và định hướng nghiên cứu chuyên sâu về trẻ em và GDMN.
Câu hỏi thường gặp
Để giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và hiểu rõ hơn về giá trị của giáo trình "Giáo dục mầm non: Những vấn đề lí luận và thực tiễn", dưới đây là một số câu hỏi thường gặp:
1. Giáo trình này phù hợp với ai? Giáo trình phù hợp nhất với sinh viên chuyên ngành Giáo dục Mầm non từ năm thứ hai trở đi, sinh viên các ngành Tâm lý học Phát triển, Sư phạm Tiểu học, Giáo dục Đặc biệt. Ngoài ra, giáo trình cũng là tài liệu quý giá cho giảng viên, cán bộ quản lý GDMN, các nhà nghiên cứu giáo dục, và đặc biệt là những bậc phụ huynh muốn tìm hiểu sâu sắc về sự phát triển và giáo dục trẻ em một cách khoa học.
2. Cần kiến thức nền nào để học hiệu quả giáo trình này? Để học tập hiệu quả, người đọc nên có kiến thức cơ bản về Tâm lý học Đại cương và Giáo dục học Đại cương. Quan trọng hơn, một thái độ cởi mở, lòng yêu trẻ và sự quan tâm đến các vấn đề xã hội liên quan đến trẻ em sẽ giúp bạn tiếp thu nội dung một cách sâu sắc và ý nghĩa nhất. Giáo trình được viết với ngôn ngữ dễ hiểu, do đó không đòi hỏi kiến thức chuyên ngành quá sâu ngay từ đầu.
3. Điểm khác biệt chính của giáo trình này so với các tài liệu khác về GDMN là gì? Giáo trình nổi bật với nhiều điểm khác biệt:
- Tác giả uy tín hàng đầu: PGS. TS. Nguyễn Ánh Tuyết là nhà khoa học và nhà sư phạm có kinh nghiệm hàng chục năm, người đặt nền móng cho ngành GDMN ở Việt Nam.
- Tiếp cận đa chiều, toàn diện: Phân tích trẻ em trên ba bình diện sinh vật, văn hóa và tâm lý cá nhân, tích hợp sâu sắc lý thuyết của Vygotsky.
- Lý luận gắn liền thực tiễn: Nội dung được minh họa bằng vô số ví dụ, quan sát tinh tế từ cuộc sống thực, các case study cụ thể về trẻ em Việt Nam, giúp người đọc dễ dàng ứng dụng.
- Tính cập nhật và phản biện: Đề cập đến các vấn đề thời sự như giáo dục môi trường, tác động của trò chơi điện tử, và phê phán xu hướng "phổ thông hóa" mầm non.
- Lối viết gần gũi: Ngôn ngữ giản dị, đôi khi mang hơi hướng văn học, khiến việc đọc không khô khan mà đầy hấp dẫn.
4. Làm sao để tự học hiệu quả với giáo trình này? Để tự học hiệu quả, bạn nên:
- Đọc kỹ từng phần, kết hợp với việc ghi chú, tóm tắt các ý chính và khái niệm mới.
- Chủ động liên hệ kiến thức trong sách với các quan sát thực tế về trẻ em và môi trường GDMN xung quanh.
- Tham khảo thêm các tài liệu gốc của các nhà tâm lý học lớn như Vygotsky, Piaget nếu có thể.
- Thảo luận với bạn bè, đồng nghiệp hoặc tham gia các nhóm học tập để trao đổi quan điểm và giải đáp thắc mắc.
- Thử thiết kế các hoạt động giáo dục hoặc phân tích các tình huống sư phạm dựa trên kiến thức đã học.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình này không? Mặc dù giáo trình không đề cập cụ thể về tài liệu bổ trợ kèm theo bản in, nhưng để mở rộng hiểu biết, bạn có thể tham khảo:
- Các công trình nghiên cứu khác của PGS. TS. Nguyễn Ánh Tuyết.
- Các tác phẩm gốc của L. Vygotsky (ví dụ: "Tư duy và Ngôn ngữ", "Sự phát triển các chức năng tâm lý cấp cao").
- Các tài liệu về Tâm lý học Phát triển trẻ em và Giáo dục Mầm non của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam.
- Các bài báo khoa học, tạp chí chuyên ngành về GDMN.
- Tài liệu điện tử, video minh họa về các phương pháp giáo dục, hoạt động của trẻ tại các cơ sở GDMN uy tín.
Kết luận
"Giáo dục mầm non: Những vấn đề lí luận và thực tiễn" không chỉ là một giáo trình, mà là một "báu vật" tri thức, một nguồn cảm hứng bất tận dành cho những ai khao khát hiểu và yêu trẻ. Giáo trình này mang lại những giá trị cốt lõi vượt thời gian: cung cấp nền tảng lý luận vững chắc, rèn luyện tư duy phản biện khoa học, phát triển kỹ năng thực hành sư phạm và nuôi dưỡng tình yêu nghề sâu sắc.
Sự tổng hòa của sinh lý học, tâm lý học, giáo dục học và xã hội học, cùng với cách tiếp cận lịch sử - văn hóa của Vygotsky, tạo nên một con đường học tập (learning pathway) toàn diện. Từ việc khám phá bản chất phức tạp của trẻ em, đến việc nắm vững các nguyên tắc giáo dục, và cuối cùng là áp dụng vào những tình huống thực tiễn cụ thể, người học sẽ được trang bị đầy đủ để trở thành những nhà giáo dục mầm non chuyên nghiệp và nhân ái.
Chúng tôi khuyến khích mọi sinh viên, giảng viên và những người quan tâm đến tương lai của trẻ thơ hãy tìm đọc và nghiên cứu sâu cuốn giáo trình này. Nó không chỉ là nguồn tài nguyên kiến thức mà còn là cầu nối giữa lý thuyết và cuộc sống, giữa khoa học và tình người, góp phần xây dựng một thế hệ trẻ em phát triển toàn diện, hạnh phúc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGUYỄN ÁNH TUYẾT NHỮNG VÃN ĐỀ Lf LUẬN VÀ THỤC TIẾN ■ ■ PGS. TS NGUYỄN ÁNH TUYẾT NGUYỄN ÁNH TUYẾT $3<ẲG Q xm M cÌM. oưxìL Nhũng vấn đề Lí luận và thực tiễn ■ ■ (In lẩn thứhai) NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC s ư PHẠM M ã số : 02. Đ H 2007 MỤC LỤC - Lời giới thiệu 9 Phần I THẾ GIỚI TRẺ THƠ 1 Trẻ em là gi? 15 2.
Lọt lòng bé muôn gì? 26 3. Bú không chỉ cốt no 32 4. Bé khỉ và bé người 38 5. Có bao điều lạ từ thê giới bên ngoài 44 6.
Thỏ thẻ như trẻ lên hai 50 7. Sông trong th ế giới đồ vật 56 8. Khủng hoảng của tuổi lên ba 64 9. "Xã hội trẻ em" 70 10.
Bé Mèo và bé Người 79 11. Đi tìm vẻ đẹp của trẻ thơ ở đâu? 83 12. Mỗi em bé là một con người riêng biệt 89 Phần II NHỮNG QUAN ĐIEM c ơ b ả n c ủ a GDMN 12. Quan điểm II 100 14.
Quan điểm III 101 3 15. Quan điểm IV 102 16. Quan điểm VI 106 18. Quan điểm VII 107 Phần III GIA ĐÌNH VÀ TRẺ THƠ 19.
Vai trò của gia đình đối vổi sự phát triển của trẻ thơ 113 20. Mẹ hát ru con 120 21. Mẹ nựng con 128 22. Người mẹ vổi những mầm non nghệ th u ậ t 133 23.
Kì vọng của cha mẹ đôi với con cái 142 24. Bà mẹ của những tâm hồn thơ 147 26. Người dẫn dắt các con vào th ế giới tưởng tượng 149 27. Tinh yêu của người mẹ - nguồn cảm xúc của tuổi thơ 154 28.
Người thầy đầu tiên của con 159 Phần IV HOẠT ĐỘNG VUI CHƠI 29. Hoạt động vui chơi của trẻ em 167 30. Trò chơi tượng trưng theo cách hiểu của Piagiet 176 31. Trò chòi đóng vai theo chủ đề 182 32.
Trò chơi trí tuệ 199 33. Trò chơi dân gian trẻ em Việt Nam 207 34. Trò chơi điện tử 220 4 P h ần V GIÁO DỤC THẨM M ĩ 35. Vai trò của giáo dục thẩm mĩ đối với sự hình th àn h nhân cách của trẻ Mẫu giáo 233 36.
Thiên nhiên người bạn thân thiết của trẻ thơ 241 37. Truyện cổ tích —món ăn tinh thần của trẻ thơ 248 38. Truyện đồng thoại với trẻ thơ 253 40. Thơ ca và trẻ thơ 261 41.
Đồng dao với trẻ thơ 274 42. Âm nhạc vói trẻ thơ 281 43. Tạo hình với trẻ thơ 297 44. Một cách giới thiệu mẫu khi hướng dẫn trẻ hoạt động tạo hình 314 45.
Sự tích hươu ba chân 318 Phần VI GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC 46. Thế nào là một em bé ngoan? 325 47. "Lễ giáo" (Nói rộng ra là giáo dục đạo đức) trong GDMN 331 48. Khi trẻ không vâng lòi 351 49.
Những trò chơi bạo lực 358 50. Khi trẻ nói tục, chửi bậy 361 51. Sớm giáo dục tính tự lực cho trẻ 364 5 P hần VII GIÁO DỤC TRÍ TUỆ 52. Trí tuệ của trẻ em được hình thành như thế nào? 371 53.
Khái niệm dạy và học trong GDMN 383 54. Bé đi mẫu giáo 390 55. Hình thành tính linh hoạt trong hoạt động tư duy cho trẻ 397 56. Chuẩn bị cho trẻ vào lớp một như th ế nào 404 57.
Giảm tải, bắt đầu từ mẫu giáo 411 58. Bao giò nên cho trẻ học tiếng nước ngoài 415 59. Nếu trẻ nói lắp 421 60. Phát triển ngôn ngữ cho trẻ em khiếm thính 424 61.
Những em bé biết đọc sốm 429 Phần VIII MÔI TRƯỜNG VÓI TRẺ THƠ 62. Môi trường nhân văn và trẻ thơ 437 63. Đưa giáo dục môi trường vào trong GDMN 445 64. Những quan điểm cơ bản về GDMT trong GDMN 451 65.
Các phương pháp giáo dục môi trường trong trường Mầm non 461 66. Những chủ đề chính của giáo dục môi trường trong trường Mầm non 478 6 P h ần IX GIÁO DỤC MẦM NON NÔNG THỒN 67. Nghĩ về một con đường phát triển GDMN nông thôn nước ta 487 68. Cơ sở khoa học của việc tổ chức nhóm trẻ mẫu giáo không cùng độ tuổi - lớp ghép 499 69.
Thử tìm mô hình liên kết Mau giáo và Tiểu học 506 70. Tiếng Việt là ngôn ngữ thứ hai của trẻ dân tộc ít người 511 Phần X SƯ PHẠM MẦM NON 71. Một mầm non trên cây đại thụ 521 72. Bắt đầu từ Sư phạm 526 73.
Suy nghĩ vê mục tiêu đào tạo. Tích hợp là bản chất của khoa học GDMN 537 75. Từ tích hợp trong chương trình nuôi dạy trẻ đến tích hợp trong chương trình đào tạo GVMN 545 76. Về hệ thông khoa học đào tạo GVMN 550 77.
Phương pháp tiếp cận tích hợp. Nghĩ về khoa GDMN Trường ĐHSPHN đầu th ế kỉ XXI 564 79. Hưổng nghiên cứu GDMN trong những năm đầu th ế kỉ XXI 572 MỘT SỐ VẤN ĐỂ TRONG QUÁ TRÌNH LÀM LUẬN ÁN KHOA HỌC GIÁO DỤC MẦM NON 581 DANH MỤC CÁC BÀI VIẾT SÁCH CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ ĐƯỢC CÔNG Bố 595 7 LỜI G IỚ I THIỆU Tôi rấ t vui mừng viết mấy lời giới thiệu cuôn sách này của PGS. Nguyễn Ánh Tuyết - người Chủ nhiệm khoa đầu tiên của khoa Giáo dục mầm non đầu tiên ở nước ta được thành lập cách đây 19 năm.
19 năm qua, khi làm Chủ nhiệm khoa Giáo dục mầm non, trường Đại học Sư phạm Hà Nội, tác giả đã giữ thêm chức vụ Phó viện trưởng Viện Nghiên cứu trẻ em trưốc tuổi học, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, rồi Chủ tịch Hội đồng Giáo dục Mầm non, Bộ Giáo dục và Đào tạo, nay đang nghỉ hưu nhưng vẫn tiếp tục giảng dạy và nghiên cứu khoa học giáo dục mầm non. Tác giả thực sự là nhà khoa học đầu ngành Giáo dục mầm non của nước nhà. Cuốn sách này cho ta những tri thức của cả sinh lí học, tâm lí học tuổi mầm non lẫn giáo dục học mầm non, và đào tạo cán bộ ngành mầm non. Đúng là ở đây đã tìm thấy cả những vấn đề lí luận và thực tiễn của ngành Giáo dục mầm non nước ta cuối thê kỉ XX đầu th ế kỉ XXI.
Tôi đọc Giáo d ụ c m ầ m non: n h ữ n g vấn đê lí lu ậ n và thực tiễn một cách thích thú, vô cùng hấp dẫn, đầy ắp các sự kiện khoa học, các quan sát tinh tế thông tin cực kì phong phú từ bốn phương. Đọc phần I "Thế giới tuổi thơ", có cảm nhận như là một tập truyện văn nghệ viết về trẻ em, đọc kĩ lại có cảm nhận như là "Nhập đề" hay nhập môn của một cuốn chuyên khảo hay một giáo trình về giáo dục mầm non với cách tiếp cận tâm lí học lịch sử - văn hoá của Liên Xô, của Vưgôtxki —nhà tâm lí học mác-xít lỗi lạc, ngày nay được 9 giới tâm lí học th ế giới công nhận (xem Kỉ yếu Hội nghị quốc tế của Hội lí thuyết hoạt động quốc tế họp m ùa hè năm 2002 tại A m sterdam , Hà Lan). Tiếp theo đó - phần II - lại thấy một hệ thống quan điểm chỉ đạo xây dựng ngành Giáo dục mầm non, và cũng là một bài phương pháp luận sâu sắc về khoa học giáo dục mầm non. Rồi nối tiếp - phần n i "gia đình và trẻ thơ" và cả các phần sau nữa, ta đọc được những hiểu biết khá cơ bản về lí thuyết phát triển rấ t khoa học vận dụng vào trẻ em tuổi mầm non, với ngôn từ giản dị, dễ hiểu và rấ t thuyết phục người đọc.
Trong phần IV tác giả đã trình bày ở trẻ em tuổi mẫu giáo hoạt động vui chơi là hoạt động chủ đạo, đưa lí thuyết hoạt động vào tâm lí học và giáo dục học mầm non một cách hết sức tự nhiên như cuộc sông th ậ t của trẻ, với ngôn từ hết sức gần gũi với quảng đại quần chúng, dễ tiếp nhận và vận dụng vào việc chăm sóc con em mình. Tác giả đã nhắc nhở chúng ta cách dạy con một cách khoa học, trẻ ở tuổi này chơi mà học, không "phổ thông hoá" mẫu giáo, và cũng lên án cảnh quá tải của chương trình, sách và cách dạy các cháu ở một sô" trường mầm non, mẫu giáo hiện nay. Tiếp theo, tập sách đã trình bầy ba m ặt (tạm gọi như vậy) giáo dục mầm non : giáo dục thẩm mĩ, giáo dục đạo đức, giáo dục trí tuệ, theo một thứ tự, như chúng ta thấy ở đây, rấ t đúng lí luận và thực tiễn, giáo dục mầm non chủ yếu bắt đầu bằng giáo dục thẩm mĩ - qua thơ ca, truyện cổ tích, âm nhạc, tranh vẽ và vẽ tranh, v. rấ t đậm tình người, tính người và tính dân tộc; qua giáo dục thẩm mĩ mà đi đến giáo dục đạo đức, và cả giáo dục trí tuệ cũng thế.
Điểu tôi rấ t thích thú ở đây, cũng như ở các phần khác, là các chân lí 10 khoa học nói qua các chuyện sống động của cuộc sống thực của trẻ ngay ngày hôm nay - một tấm gương về việc thực hiện nguyên lí giáo dục "lí luận gắn liền vối thực tiễn", "khoa học phục vụ cuộc sống". Đọc tập sách này tôi cảm nhận rõ hơi thở của cuộc sống, có thể nói, tác giả và tác phẩm này nêu một minh chứng khá đẹp, khá hùng hồn rằng tâm lí học và giáo dục học của chúng ta là các khoa học của cuộc sống (life sciences) - khoa học về cuộc sống, từ cuộc sông mà ra và trở về với cuộc sống, phục vụ cuộc sống. Phần VIII đưa vấn đề môi trường là vấn đề thòi sự của toàn nhân loại vào Giáo dục mầm non, tác giả rấ t thức thời, rất cập nhật. Hơn th ế nữa, lại mở đầu bằng môi trường nhân văn, rồi mới đến môi trường tự nhiên.
Tôi đặc biệt thích thú tư tưởng coi con người có một đặc tính, và cũng có thể coi là một khả năng rất đặc biệt, một nhu cầu rất đặc thù là giao tiếp với con người, bắt đầu từ lúc lọt lòng mẹ trẻ thích nựng, thích được mẹ (và người khác) âu yếm vuốt ve, mà trong tâm lí học coi là cùng với hoạt động, giao tiếp là một con đường rất cơ bản, rất quan trọng để hình thành và phát triển tâm lí của con người nói chung, của trẻ em nói riêng. Người đọc có thể hơi ngạc nhiên thấy trong sách có phần IX nói về giáo dục mầm non nông thôn. Riêng tôi, đọc đến phần này tôi thấy th ậ t đáng quý! Nước ta đang còn là nước nông nghiệp, khoảng 75% dân cư sông ở nông thôn, tôi nghĩ làm gì cũng nên nghĩ đến người nông dân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Ánh Tuyết (2007). Vấn đề lý luận và thực tiễn giáo dục mầm non [Luận án tiến sĩ, Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/nhung-van-de-ly-luan-va-thuc-tien-giao-duc-mam-non
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vấn đề lý luận và thực tiễn giáo dục mầm non" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích sâu sắc các vấn đề lý luận và thực tiễn, đưa ra giải pháp đột phá, định hướng phát triển mới, thúc đẩy tiến bộ.
Luận án "Vấn đề lý luận và thực tiễn giáo dục mầm non" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2007.
Luận án "Vấn đề lý luận và thực tiễn giáo dục mầm non" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vấn đề lý luận và thực tiễn giáo dục mầm non" thuộc chuyên ngành Giáo dục mầm non. Danh mục: Lý Luận và Lịch Sử Giáo Dục.
Luận án "Vấn đề lý luận và thực tiễn giáo dục mầm non" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vấn đề lý luận và thực tiễn giáo dục mầm non" có 616 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vấn đề lý luận và thực tiễn giáo dục mầm non" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.