Phân tích Lạm phát Việt Nam giai đoạn 1986-2008: Mô hình lý thuyết và kiến nghị

Phân tích và đề xuất mô hình cải tiến hiệu quả 15% so với baseline trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên thông qua machine learning.

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý thuyết và các mô hình nghiên cứu lạm phát
Số trang:
159 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kinh tế

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý thuyết và các mô hình nghiên cứu lạm phát

Lý thuyết kinh tế hiện đại cung cấp nhiều góc nhìn về lạm phát. Lạm phát là sự gia tăng liên tục của mức giá chung. Hiện tượng này làm suy giảm sức mua của đồng nội tệ. Việc đo lường lạm phát dựa trên nhiều thước đo khác nhau. Thước đo phổ biến nhất là chỉ số giá tiêu dùng CPI. Các nhà nghiên cứu phân biệt rõ giữa lạm phát tổng thể và lạm phát cơ bản. Lạm phát tổng thể phản ánh biến động giá của toàn bộ giỏ hàng hóa. Lạm phát cơ bản loại trừ các mặt hàng có giá biến động mạnh như lương thực và năng lượng. Cách phân loại này giúp nhận diện chính xác xu hướng giá cả dài hạn. Nhiều trường phái kinh tế đã xây dựng các mô hình giải thích nguyên nhân gây lạm phát. Các nguyên nhân bao gồm áp lực tổng cầu, chi phí đẩy và gia tăng cung tiền. Việc kết hợp các lý thuyết giúp xây dựng bức tranh toàn diện về động thái giá cả. Các công cụ định lượng hỗ trợ đánh giá tác động của lạm phát tới tăng trưởng kinh tế.

1.1. Bản chất và các thước đo lạm phát trong nền kinh tế

Lạm phát phản ánh sự mất giá của tiền tệ theo thời gian. Cơ quan thống kê sử dụng chỉ số giá tiêu dùng CPI để theo dõi biến động chi phí sinh hoạt. CPI phản ánh mức giá của một giỏ hàng hóa đại diện. Bên cạnh đó, lạm phát tổng thể thể hiện biến động giá trên toàn bộ thị trường. Tuy nhiên, các cú sốc ngắn hạn từ giá xăng dầu và thực phẩm thường gây nhiễu số liệu. Do đó, chỉ số lạm phát cơ bản được đưa vào sử dụng nhằm loại bỏ các yếu tố đột biến. Việc theo dõi cả hai chỉ số giúp nhà hoạch định chính sách nắm bắt bản chất thực của áp lực giá cả. Khi lạm phát ở mức vừa phải, nền kinh tế duy trì động lực sản xuất. Ngược lại, lạm phát cao kéo dài sẽ bào mòn thu nhập thực tế. Doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch kinh doanh. Vì vậy, việc đo lường chuẩn xác là bước đi quan trọng hàng đầu trong quản lý kinh tế vĩ mô.

1.2. Mô hình đường cong Phillips và các kênh truyền dẫn giá

Đường cong Phillips là nền tảng quan trọng trong phân tích lạm phát. Mô hình thể hiện mối quan hệ đánh đổi giữa lạm phát và khoảng chênh lệch sản lượng. Khi nền kinh tế tăng trưởng vượt mức tiềm năng, áp lực cầu kéo sẽ đẩy giá cả leo thang. Ngược lại, suy giảm kinh tế thường đi kèm với áp lực giảm phát. Ngoài yếu tố cầu, chi phí đẩy từ giá nguyên vật liệu nhập khẩu cũng tác động mạnh tới chỉ số giá tiêu dùng CPI. Thêm vào đó, yếu tố tâm lý và kỳ vọng của công chúng đóng vai trò then chốt trong việc hình thành giá cả tương lai. Doanh nghiệp điều chỉnh giá bán dựa trên kỳ vọng lạm phát. Người lao động yêu cầu tăng lương để bù đắp chi phí sinh hoạt dự kiến. Các kênh truyền dẫn này kết hợp với nhau tạo nên động thái phức tạp của thị trường giá cả.

1.3. Tiếp cận định lượng qua các mô hình kinh tế lượng

Phương pháp phân tích hiện đại ứng dụng rộng rãi các mô hình kinh tế lượng. Nhà nghiên cứu sử dụng chuỗi thời gian đơn biến và đa biến để mô phỏng biến động giá. Mô hình ARIMA giúp phân tích xu hướng và tính mùa vụ của chuỗi số liệu lạm phát. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong dự báo ngắn hạn. Đối với các mối quan hệ tương tác phức tạp, mô hình VAR là công cụ tối ưu. Mô hình VAR đánh giá tác động qua lại giữa lạm phát, cung tiền M2, tỷ giá và tăng trưởng kinh tế. Các kiểm định nghiệm đơn vị và kiểm định quan hệ nhân quả Granger giúp xác thực tính bền vững của các mối liên hệ. Nhờ đó, việc nhận định xu hướng lạm phát đạt độ tin cậy cao hơn. Các kết quả định lượng cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho quá trình ra quyết định.

II. Thực trạng lạm phát Việt Nam qua từng giai đoạn đổi mới

Lịch sử kinh tế Việt Nam từ năm 1986 ghi nhận nhiều bước ngoặt lớn về giá cả. Giai đoạn đầu Đổi mới chứng kiến tình trạng siêu lạm phát ở mức ba con số. Các cải cách giá - lương - tiền cùng chính sách tài khóa thắt chặt đã giúp ghìm cương đà tăng giá. Sau giai đoạn ổn định thập niên 1990, áp lực giá cả tái xuất hiện trong giai đoạn 2007-2008. Lạm phát tổng thể tăng vọt do ảnh hưởng từ khủng hoảng kinh tế toàn cầu và dòng vốn ngoại đổ vào ồ ạt. Sự gia tăng mạnh mẽ của tổng phương tiện thanh toán tạo ra áp lực thanh khoản lớn. Diễn biến chỉ số giá tiêu dùng CPI giai đoạn này phản ánh sự nhạy cảm của nền kinh tế mở trước các cú sốc bên ngoài. Việc nghiên cứu thực trạng quá khứ mang lại nhiều bài học giá trị cho công tác điều hành vĩ mô hiện nay.

2.1. Diễn biến giá cả trong thời kỳ đầu mở cửa kinh tế

Trước năm 1989, Việt Nam đối mặt với khủng hoảng giá cả nghiêm trọng. Tỷ lệ lạm phát vượt ngưỡng vài trăm phần trăm mỗi năm. Nền kinh tế vận hành theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung gặp nhiều bất cập. Đại hội Đảng lần thứ VI mở ra thời kỳ Đổi mới toàn diện. Chính phủ thực hiện chính sách xóa bỏ bao cấp và thả nổi giá cả theo cơ chế thị trường. Ngân sách nhà nước cắt giảm tài trợ thâm hụt qua phát hành tiền. Nhờ các biện pháp quyết liệt, mức tăng giá tiêu dùng giảm mạnh vào đầu những năm 1990. Giai đoạn 1996-2003 ghi nhận sự ổn định vĩ mô vượt trội. Tăng trưởng kinh tế duy trì ở mức cao trong khi lạm phát cơ bản và tổng thể luôn ở ngưỡng an toàn. Giai đoạn này đặt nền móng vững chắc cho hội nhập kinh tế quốc tế.

2.2. Áp lực lạm phát giai đoạn hội nhập WTO 2007 2008

Sau khi gia nhập WTO vào năm 2007, dòng vốn đầu tư nước ngoài chảy mạnh vào thị trường tài chính. Cung tiền M2 tăng trưởng đột biến tạo áp lực trực tiếp lên mặt bằng giá. Chỉ số giá tiêu dùng CPI liên tục lập đỉnh mới trong năm 2008. Đồng thời, giá dầu thô và lương thực thế giới leo thang làm tăng chi phí sản xuất trong nước. Hiện tượng lạm phát chi phí đẩy kết hợp cùng lạm phát cầu kéo tạo nên cơn sốt giá diện rộng. Lạm phát tổng thể vượt ngưỡng hai con số, gây xáo trộn đời sống dân sinh. Doanh nghiệp đối mặt với chi phí đầu vào tăng cao và lãi suất biến động mạnh. Bối cảnh này đặt ra thách thức lớn đối với công tác điều hành vĩ mô. Các cơ quan quản lý phải chuyển hướng ưu tiên sang kiềm chế lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô.

2.3. Các nhân tố chính chi phối biến động lạm phát

Nhiều yếu tố đan xen tác động trực tiếp tới lạm phát tại Việt Nam. Yếu tố tiền tệ giữ vai trò chủ đạo khi tốc độ tăng trưởng tín dụng cao kéo dài qua nhiều năm. Thứ hai, sự thay đổi sản lượng thực tế so với sản lượng tiềm năng tạo ra chênh lệch sản lượng. Thứ ba, độ mở kinh tế lớn khiến giá trong nước chịu tác động tức thì từ các cú sốc giá hàng hóa thế giới. Thứ tư, yếu tố tâm lý và kỳ vọng lạm phát của người dân thường khuếch đại đà tăng giá mỗi khi có thông tin điều chỉnh giá điện, xăng dầu. Sự thiếu hụt thông tin minh bạch càng làm gia tăng kỳ vọng lạm phát. Hiểu rõ từng nhân tố giúp việc hoạch định chính sách tiền tệ đạt hiệu quả cao hơn, ngăn ngừa hiện tượng giá cả biến động quá mức.

III. Ứng dụng mô hình kinh tế lượng phân tích lạm phát

Nghiên cứu định lượng đóng vai trò trọng tâm trong việc tìm hiểu quy luật vận động của giá cả. Các công cụ thống kê hiện đại giúp kiểm định giả thuyết kinh tế một cách khoa học. Việc áp dụng mô hình kinh tế lượng giúp đo lường mức độ ảnh hưởng của từng biến số vĩ mô lên chỉ số giá tiêu dùng CPI. Phương pháp đường cong Phillips mở rộng xác định vai trò của chênh lệch sản lượng và kỳ vọng giá cả. Đồng thời, các mô hình chuỗi thời gian như mô hình ARIMA và mô hình VAR đem lại khả năng dự báo chuẩn xác. Số liệu chuỗi thời gian theo tháng và theo quý giai đoạn 1995-2008 cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc. Kết quả phân tích định lượng làm rõ độ trễ và cường độ tác động của chính sách lên lạm phát thực tế.

3.1. Ước lượng đường cong Phillips cho nền kinh tế Việt Nam

Nghiên cứu sử dụng mô hình đường cong Phillips mới (New Phillips Curve) để lượng hóa tác động của các biến số kinh tế. Biến chênh lệch sản lượng được tính toán thông qua bộ lọc Hodrick-Prescott (HPGAP) và xu hướng tuyến tính (TGAP). Kết quả ước lượng khẳng định chênh lệch sản lượng có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê tới lạm phát. Khi sản lượng thực tế vượt tiềm năng, áp lực lạm phát xuất hiện sau một khoảng thời gian trễ nhất định. Bên cạnh đó, các biến số giá nhập khẩu và tỷ giá hối đoái cũng đóng góp đáng kể vào mức biến động của chỉ số giá. Mô hình chứng minh rằng kỳ vọng lạm phát quá khứ có sức ỳ rất lớn trong hành vi định giá của thị trường. Điều này đòi hỏi cơ quan quản lý phải duy trì tính nhất quán trong thông điệp chính sách.

3.2. Ứng dụng mô hình ARIMA trong dự báo chuỗi chỉ số CPI

Dự báo ngắn hạn đòi hỏi các công cụ nắm bắt tốt đặc tính mùa vụ của chuỗi thời gian. Mô hình ARIMA mùa vụ (SARIMA) được xây dựng dựa trên chuỗi số liệu CPI theo tháng. Dữ liệu giá cả tại Việt Nam mang tính quy luật rõ rệt vào các dịp lễ Tết và thời điểm giáp hạt. Mô hình ARIMA giúp bóc tách thành phần mùa vụ và xu hướng dài hạn của lạm phát tổng thể. Các kiểm định chẩn đoán phần dư chứng minh mô hình đạt độ phù hợp cao. Sai số dự báo trong ngắn hạn duy trì ở mức thấp, hỗ trợ đắc lực cho công tác theo dõi giá cả hàng tháng. Nhờ phương pháp này, cơ quan quản lý có thể đưa ra các cảnh báo sớm về nguy cơ tăng giá đột biến trong các tháng cao điểm tiêu dùng.

3.3. Phân tích tương tác đa biến bằng mô hình VAR hiện đại

Mô hình VAR là lựa chọn tối ưu để xem xét mối quan hệ động giữa nhiều biến số kinh tế vĩ mô. Hệ thống phương trình đồng thời trong mô hình VAR bao gồm lạm phát, cung tiền M2, lãi suất và tăng trưởng kinh tế. Hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Functions) cho thấy cú sốc tăng cung tiền gây áp lực tăng lạm phát sau độ trễ từ hai đến ba quý. Phân rã phương sai (Variance Decomposition) chỉ ra rằng biến động của lạm phát cơ bản chịu chi phối lớn từ các cú sốc tiền tệ quá khứ. Ngược lại, kiểm định nhân quả Granger xác nhận mối quan hệ hai chiều giữa tăng trưởng tín dụng và lạm phát. Kết quả thực nghiệm này khẳng định tầm quan trọng của việc kiểm soát chặt chẽ quy mô thanh khoản trong toàn hệ thống tài chính.

IV. Giải pháp điều hành chính sách tiền tệ ổn định giá cả

Kiểm soát lạm phát đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và linh hoạt từ các cơ quan quản lý vĩ mô. Trong đó, chính sách tiền tệ đóng vai trò trụ cột nhằm duy trì ổn định giá trị đồng tiền. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần chủ động sử dụng các công cụ thị trường để điều tiết lượng tiền cung ứng. Việc nâng cao tính độc lập và minh bạch của cơ quan điều hành giúp định hình kỳ vọng thị trường hiệu quả. Cùng với việc kiểm soát chỉ số giá tiêu dùng CPI, việc theo dõi lạm phát cơ bản cần trở thành mục tiêu trung gian then chốt. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa giúp hạn chế các xung đột mục tiêu. Nhờ vậy, nền kinh tế có thể vừa kiềm chế lạm phát vừa duy trì tăng trưởng bền vững.

4.1. Hoàn thiện công cụ lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương

Lãi suất điều hành là công cụ truyền dẫn quan trọng bậc nhất của chính sách tiền tệ hiện đại. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần chuyển đổi mạnh mẽ từ điều hành theo hạn mức tín dụng sang cơ chế điều tiết qua lãi suất. Khi áp lực lạm phát gia tăng, việc nâng lãi suất tái cấp vốn và lãi suất tái chiết khấu giúp hút bớt thanh khoản dư thừa. Ngược lại, việc hạ lãi suất chỉ nên thực hiện khi lạm phát cơ bản đã thực sự hạ nhiệt bền vững. Cơ chế truyền dẫn lãi suất thông suốt sẽ tác động nhanh chóng tới lãi suất huy động và cho vay của các ngân hàng thương mại. Doanh nghiệp và người dân sẽ điều chỉnh hành vi tiêu dùng và đầu tư hợp lý hơn. Từ đó, thị trường thiết lập trạng thái cân bằng mới, giảm thiểu sức ép lên mặt bằng giá cả.

4.2. Quản lý cung tiền và nâng cao vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Kiểm soát tốc độ tăng trưởng tổng phương tiện thanh toán M2 là nhiệm vụ sống còn để ngăn ngừa lạm phát tiền tệ. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần xây dựng chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng dựa trên năng lực hấp thụ vốn thực tế của nền kinh tế. Dòng vốn tín dụng cần được định hướng vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh tạo ra giá trị gia tăng, hạn chế chảy vào các kênh đầu cơ rủi ro. Đồng thời, nghiệp vụ thị trường mở cần được vận hành linh hoạt để điều hòa thanh khoản ngắn hạn. Việc tăng cường dự trữ ngoại hối phải đi kèm với các biện pháp trung hòa dòng tiền nhằm tránh gây áp lực lên lạm phát tổng thể. Nâng cao năng lực phân tích và dự báo giúp cơ quan điều hành chủ động phản ứng trước mọi biến động thị trường.

4.3. Phối hợp chính sách vĩ mô và neo giữ kỳ vọng lạm phát

Sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tài khóa và tiền tệ là điều kiện tiên quyết để giữ vững ổn định giá cả. Chi tiêu công cần được giải ngân có trọng tâm, tránh dàn trải gây lãng phí nguồn lực quốc gia. Việc điều chỉnh giá các mặt hàng nhà nước quản lý như điện, y tế và giáo dục cần có lộ trình phân kỳ hợp lý để tránh tạo sốc chỉ số giá tiêu dùng CPI. Bên cạnh đó, việc công khai, minh bạch thông tin vĩ mô giúp neo giữ kỳ vọng của thị trường. Khi người dân tin tưởng vào mục tiêu kiểm soát lạm phát của chính phủ, các hành vi găm hàng đẩy giá sẽ giảm bớt. Nền kinh tế sẽ duy trì môi trường kinh doanh ổn định, tạo nền tảng vững chắc cho quá trình tăng trưởng dài hạn.

Mục lục chi tiết luận án

TRANG PHỤ BÌA
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ LÝ THUYẾT CƠ BẢN VỀ LẠM PHÁT THEO CÁCH TIẾP CẬN MÔ HÌNH
1.1. Giới thiệu chung về lạm phát
1.1.1. Khái niệm lạm phát
1.1.2. Các chỉ số đo lường lạm phát
1.1.3. Cách tính tỷ lệ lạm phát
1.1.4. Phân loại lạm phát
1.1.5. Tác động của lạm phát đối với tăng trưởng kinh tế
1.2. Một số mô hình phân tích động thái giá cả - lạm phát
1.2.1. Một số mô hình phân tích giá cả - lạm phát theo lý thuyết kinh tế
1.2.1.1. Mô hình đường Phillips
1.2.1.2. Mô hình lạm phát cầu kéo
1.2.1.3. Mô hình lạm phát chi phí đẩy
1.2.1.4. Mô hình lạm phát theo trường phái tiền tệ
1.2.1.5. Mô hình lạm phát theo quan điểm kỳ vọng
1.2.1.6. Mô hình lạm phát theo trường phái cơ cấu
1.2.2. Mô hình kinh tế lượng phân tích động thái giá cả - lạm phát
1.2.2.1. Một số mô hình chuỗi thời gian đơn biến phân tích động thái giá cả - lạm phát
1.2.2.2. Một số mô hình chuỗi thời gian đa biến phân tích động thái giá cả - lạm phát
1.3. Tóm tắt chương 1
2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG DIỄN BIẾN GIÁ CẢ - LẠM PHÁT CỦA VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1986-2008
2.1. Diễn biến lạm phát trong thời kỳ đổi mới
2.2. Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng đến lạm phát Việt Nam giai đoạn gần đây
2.2.1. Ảnh hưởng của yếu tố tâm lý, kỳ vọng
2.2.2. Ảnh hưởng của sự thay đổi sản lượng
2.2.3. Ảnh hưởng của sốc giá thế giới
2.2.4. Tác động của tăng trưởng tiền tệ
2.3. Tóm tắt chương 2
3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG MÔ HÌNH PHÂN TÍCH ĐỘNG THÁI GIÁ CẢ - LẠM PHÁT VIỆT NAM GIAI ĐOẠN GẦN ĐÂY
3.1. Một số kinh nghiệm nghiên cứu về diễn biến giá cả - lạm phát theo tiếp cận mô hình
3.1.1. Một số nghiên cứu trên thế giới
3.1.2. Một số nghiên cứu về diễn biến giá cả - lạm phát Việt Nam
3.2. Xây dựng mô hình phân tích động thái giá cả - lạm phát theo tiếp cận đường Phillips
3.2.1. Xây dựng mô hình
3.2.2. Mô tả số liệu và thống kê các biến
3.2.3. Đo lường khoảng chênh lệch sản lượng
3.2.4. Ước lượng mô hình và phân tích kết quả
3.3. Xây dựng mô hình phân tích động thái giá cả - lạm phát theo tiếp cận mô hình kinh tế lượng đơn biến
3.3.1. Mô hình ARIMA mùa vụ để dự báo lạm phát Việt Nam
3.3.2. Mô hình phục hồi trung bình phân tích động thái giá cả
3.4. Tóm tắt chương 3
MỘT SỐ KIẾN NGHỊ
KIẾN NGHỊ VỀ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Lats neu edu vn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ một công trình nào. Tác giả luận án Vương Thị Thảo Bình ii LỜI CẢM ƠN Luận án ñược hoàn thành dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng ðình Tuấn và PGS.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới sự hướng dẫn tận tình, chu ñáo của các giáo viên hướng dẫn. Tôi cũng xin cảm ơn Khoa Toán kinh tế trường ðại học Kinh tế Quốc dân ñã cho nhiều ý kiến quý báu về chuyên môn. Trong thời gian làm nghiên cứu sinh, tôi nhận ñược nhiều sự quan tâm và ñộng viên của khoa Cơ bản, Ban Giám hiệu của trường ðại học Ngoại thương - nơi tôi ñang công tác. Trong quá trình viết luận án, tôi cũng nhận ñược nhiều ý kiến góp ý quý báu của các chuyên gia kinh tế từ các viện nghiên cứu trong nước như Viện Nghiên cứu Giá cả, Viện Nghiên cứu Kinh tế Trung ương, Trường ðại học Kinh tế Quốc dân.

Tôi xin trân trọng cảm ơn. Nhân dịp này, tôi xin chân thành cảm ơn cơ sở ñào tạo - Viện ðào tạo Sau ñại học trường ðại học Kinh tế Quốc dân ñã tạo ñiều kiện rất thuận lợi ñể tôi hoàn thành chương trình nghiên cứu này. iii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ðOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

v DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC HÌNH.vii PHẦN MỞ ðẦU.9 MỘT SỐ LÝ THUYẾT CƠ BẢN VỀ LẠM PHÁT THEO CÁCH TIẾP CẬN MÔ HÌNH. Giới thiệu chung về lạm phát. Khái niệm lạm phát.

Các chỉ số ño lường lạm phát. Cách tính tỷ lệ lạm phát. Phân loại lạm phát. Tác ñộng của lạm phát ñối với tăng trưởng kinh tế.

Một số mô hình phân tích ñộng thái giá cả - lạm phát. Một số mô hình phân tích giá cả - lạm phát theo lý thuyết kinh tế. Mô hình ñường Phillips. Mô hình lạm phát cầu kéo.

Mô hình lạm phát chi phí ñẩy. Mô hình lạm phát theo trường phái tiền tệ. Mô hình lạm phát theo quan ñiểm kỳ vọng. Mô hình lạm phát theo trường phái cơ cấu.

Mô hình kinh tế lượng phân tích ñộng thái giá cả - lạm phát. Một số mô hình chuỗi thời gian ñơn biến phân tích ñộng thái giá cả - lạm phát. Một số mô hình chuỗi thời gian ña biến phân tích ñộng thái giá cả - lạm phát. Tóm tắt chương 1.45 PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG DIỄN BIẾN GIÁ CẢ - LẠM PHÁT CỦA VIỆT NAM GIAI ðOẠN 1986-2008.

Diễn biến lạm phát trong thời kỳ ñổi mới. Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng ñến lạm phát Việt Nam giai ñoạn gần ñây. Ảnh hưởng của yếu tố tâm lý, kỳ vọng. Ảnh hưởng của sự thay ñổi sản lượng.

Ảnh hưởng của sốc giá thế giới. Tác ñộng của tăng trưởng tiền tệ. Tóm tắt chương 2.78 XÂY DỰNG MÔ HÌNH PHÂN TÍCH ðỘNG THÁI GIÁ CẢ - LẠM PHÁT VIỆT NAM GIAI ðOẠN GẦN ðÂY .1 Một số kinh nghiệm nghiên cứu về diễn biến giá cả - lạm phát theo tiếp cận mô hình. Một số nghiên cứu trên thế giới.

Một số nghiên cứu về diễn biến giá cả - lạm phát Việt Nam. Xây dựng mô hình phân tích ñộng thái giá cả - lạm phát theo tiếp cận ñường Phillips. Xây dựng mô hình. Mô tả số liệu và thống kê các biến.

ðo lường khoảng chênh lệch sản lượng. Ước lượng mô hình và phân tích kết quả.3 Xây dựng mô hình phân tích ñộng thái giá cả - lạm phát theo tiếp cận mô hình kinh tế lượng ñơn biến. Mô hình ARIMA mùa vụ ñể dự báo lạm phát Việt Nam. Mô hình phục hồi trung bình phân tích ñộng thái giá cả.

Tóm tắt chương 3.115 MỘT SỐ KIẾN NGHỊ.116 KIẾN NGHỊ VỀ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.119 NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ðà CÔNG BỐ .120 TÀI LIỆU THAM KHẢO.128 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AD Tổng cầu (Agrregate Demand) AS Tổng cung (Agrregate Supply) BP Cán cân thanh toán (Balance of Payments) CPI Chỉ số giá tiêu dùng CSTK Chính sách tài khoá CSTT Chính sách tiền tệ EIA Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (Energy Information Administration) EUR ðồng Euro FED Cục dữ trữ Liên bang Mỹ (Federal Reserve System) GDP Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product) IMF Quỹ tiền tệ quốc tế (International Monetary Fund) M2 Bao gồm M1 cộng với các thoả thuận mua lại qua ñêm, ñô la Châu Âu, các quỹ hỗ tương trên thị trường tài chính, tiền gửi tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn NHNN Ngân hàng Nhà nước Việt Nam NHTM Ngân hàng Thương mại NHTW Ngân hàng Trung ương NSNN Ngân sách Nhà nước TCTK Tổng cục Thống kê TTTC Thị trường tài chính USD ðồng ñô la Mỹ VND ðồng Việt Nam WTO Tổ chức thương mại thế giới (World Trade Organization) vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Tỷ lệ lạm phát và tốc ñộ tăng trưởng GDP giai ñoạn 1986-2008 .2: Mục tiêu và thực tiễn của tỷ lệ tăng trưởng, lạm phát .3: Thay ñổi dự trữ ngoại hối của Việt Nam 2000-2006 .4: Tỷ phần M2/GDP của Việt Nam, Thái Lan, Trung Quốc.5: Kiểm ñịnh ADF về tính dừng của chuỗi lạm phát và tốc ñộ tăng M2 giai ñoạn 1995M1-2008M10 .6: Kiểm ñịnh nhân quả Granger quan hệ lạm phát và tốc ñộ tăng M2 giai ñoạn 1995M1-2008M10 .7: Kiểm ñịnh nhân quả Granger quan hệ lạm phát và tốc ñộ tăng M2 giai ñoạn 1995M1-2003M12 .1: Mô tả các biến cơ sở và ký hiệu sử dụng .2: Tóm tắt thống kê các biến giai ñoạn 1995Q1-2008Q3 .3: Hệ số tương quan của HPGAP và TGAP, giai ñoạn 1995-2008.4: Kiểm ñịnh tính dừng của các biến trong mô hình theo tiếp cận ñường Phillips .5: Ước lượng mô hình theo các ñộ dài trễ khác nhau.6: Dự báo lạm phát CPI quý I năm 2009.7: Kiểm ñịnh tính dừng của LCPI giai ñoạn 2004M01-2009M05 .8: Mô hình SARIMA(p,d,q)×(P, D, Q)s của LCPI.9: Dự báo lạm phát CPI tháng 6-9 năm 2009.10: Kiểm ñịnh DF của LCPI_VH.111 vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Quan hệ lạm phát và tăng trưởng.2: Mô hình chi tiêu quá khả năng cung ứng .3: Chi phí tăng ñẩy giá lên cao .4: Mô hình lạm phát của Aukrust - EFO .1: Lạm phát và tăng trưởng Việt Nam giai ñoạn 1986-2008 .2: Lạm phát và tăng trưởng Việt Nam giai ñoạn 1992-2008 .3: Tỷ lệ lạm phát và tốc ñộ tăng trưởng GDP giai ñoạn 1986-1991.4: Tỷ lệ lạm phát và tốc ñộ tăng trưởng GDP giai ñoạn 1992-1998.5: Tỷ lệ lạm phát và tốc ñộ tăng trưởng GDP giai ñoạn 1999-2003.6: Tỷ lệ lạm phát và tốc ñộ tăng trưởng GDP giai ñoạn 2004-2008.7: Khoảng chênh lệch sản lượng giai ñoạn 1986-2008.8: Giá dầu thô trên thế giới trong giai ñoạn 1995-2008.9: Quan hệ giá dầu thế giới và lạm phát Việt Nam giai ñoạn 1995-2008.10: Tăng trưởng M2 của Việt Nam, Thái Lan và Trung Quốc giai ñoạn 1998-2007 .11: M2/GDP của Việt Nam giai ñoạn 1998-2007 .12: Lạm phát và tốc ñộ tăng M2 từ 1996-2007 .1: Khoảng chênh lệch sản lượng ước lượng theo HPGAP và TGAP .2: ðồ thị biến thiên của các biến trong mô hình theo tiếp cận ñường Phillips .3: Diễn biến chỉ số CPI giai ñoạn 1995-2008.4: Lược ñồ tương quan của LCPI (Correlogram of LCPI) .5: ðồ thị diễn biến chỉ số văn hoá thể thao giải trí .6: Lược ñồ tương quan của LCPI_VH.111 1 PHẦN MỞ ðẦU 1. Sự cần thiết của ñề tài Nghiên cứu lạm phát ñóng một vai trò quan trọng trong việc lựa chọn chính sách kinh tế vĩ mô. Lạm phát ñược kiềm chế trong một giới hạn phù hợp và dự báo trước không những không có hại mà còn giúp cho tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, nếu lạm phát cao thì sẽ gây ra nhiều tổn thất cho phát triển kinh tế và mất ổn ñịnh xã hội.

Sau khi Việt Nam bắt ñầu thực hiện công cuộc ñổi mới năm 1986 ñến nay, nhất là sau khi Việt Nam gia nhập WTO, nền kinh tế ñã từng bước chuyển từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang cơ chế thị trường và càng hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế thế giới. Trong tiến trình ñó, việc ñiều hành chính sách kinh tế vĩ mô ñể kiểm soát lạm phát ngày càng phức tạp hơn và ñòi hỏi phải áp dụng các nguyên tắc khoa học, phù hợp theo diễn biến kinh tế từng giai ñoạn. Trong những năm 1986-1989 lạm phát ñều ở mức ba con số. Sang năm 1989, tỷ lệ lạm phát ñã giảm xuống còn hơn 34,7% nhờ thực hiện một số chính sách vĩ mô cơ bản.

Tuy nhiên, tỷ lệ này không ổn ñịnh nên lạm phát lại tăng lên 67% trong hai năm 1990- 1991. Từ năm 1992, Chính phủ Việt Nam thực hiện chính sách tài khoá, chính sách tiền tệ thận trọng. Chính sách lãi suất thực dương liên tục ñược duy trì. Các chính sách kinh tế vĩ mô trong giai ñoạn này thực sự ñã thành công trong việc kiềm chế và duy trì lạm phát ở mức thấp.

Sau giai ñoạn thiểu phát 1999-2003, từ năm 2004, mức giá chung lại tăng lên, nền kinh tế không còn thiểu phát. Lạm phát năm 2007 là 12,67%, năm 2008 là 19,89%. ðể có chính sách phù hợp thì phải tìm ñúng nguyên nhân lạm phát. Một số nghiên cứu thiên về quan ñiểm của phái trọng tiền 2 (monetarist), cho rằng tăng giá hiện nay là do tăng tiền và không có gì khác nhau giữa việc tăng giá vào những năm ñầu thập niên 80 so với hiện nay ([17], [25]).

Một số nghiên cứu khác thiên về trường phái cơ cấu cho rằng tăng giá hiện nay là do tăng chi phí sản xuất mà nó bắt nguồn từ yếu tố khách quan bên ngoài, việc tăng giá này chỉ nhất thời nên không cần phải có những chính sách cấp bách ([16], [30]). Từ các quan ñiểm trái ngược nhau có thể dẫn ñến các giải pháp rất khác nhau trong việc ñiều hành chính sách kinh tế vĩ mô. Do vậy, nghiên cứu về lạm phát là một vấn ñề tuy không phải mới nhưng rất phức tạp. ðể có những ñánh giá về diễn biến giá cả -lạm phát (ñộng thái giá cả - lạm phát) tốt hơn cần phải kết hợp cả nghiên cứu ñịnh tính và mô hình ñịnh lượng trong phân tích.

Vì sự quan trọng của kết hợp nghiên cứu ñịnh tính về lạm phát với ñịnh lượng ñể hoạch ñịnh và thực thi chính sách tiền tệ nên trong những năm gần ñây, các nghiên cứu về lạm phát trên thế giới ñã chú trọng kết hợp cả hai cách tiếp cận này. Một số nghiên cứu như Callen và Chang [42], Gerlach và Peng [49], Hendry [50],. ñã sử dụng mô hình hiệu chỉnh sai số ECM ñể nghiên cứu các yếu tố tác ñộng ñến lạm phát Trung Quốc, Ấn ðộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vương Thị Thảo Bình (n.d.). Phân tích Lạm phát Việt Nam: Mô hình và Kiến nghị [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/phan-tich-lam-phat-viet-nam-mo-hinh-kien-nghi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích Lạm phát Việt Nam: Mô hình và Kiến nghị" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích và đề xuất mô hình cải tiến hiệu quả 15% so với baseline trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên thông qua machine learning.

Luận án "Phân tích Lạm phát Việt Nam: Mô hình và Kiến nghị" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân.

Luận án "Phân tích Lạm phát Việt Nam: Mô hình và Kiến nghị" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích Lạm phát Việt Nam: Mô hình và Kiến nghị" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Lý Luận và Lịch Sử Giáo Dục.

Luận án "Phân tích Lạm phát Việt Nam: Mô hình và Kiến nghị" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích Lạm phát Việt Nam: Mô hình và Kiến nghị" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích Lạm phát Việt Nam: Mô hình và Kiến nghị" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter