Luận án: Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển điểm đến du lịch thông minh Khánh Hòa
Ussh vnu edu vn: Cổng thông tin chính thức của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQGHN. Cập nhật tin tức, tuyển sinh, đào tạo và hoạt động sinh viên.
Năm xuất bản
Số trang
411
Thời gian đọc
1 giờ 2 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng phát triển du lịch thông minh Khánh Hòa
- Số trang:
- 411 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Du lịch
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hồng Cẩm
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng phát triển du lịch thông minh Khánh Hòa
Khánh Hòa sở hữu tiềm năng du lịch biển đảo vượt trội. Địa phương đang tích cực đẩy mạnh quá trình chuyển đổi số du lịch Khánh Hòa. Mục tiêu trọng tâm là xây dựng điểm đến hiện đại, tiện ích và bền vững. Ngành du lịch Khánh Hòa ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ sau giai đoạn 2021-2024. Lượng du khách trong nước và quốc tế tăng trưởng liên tục. Nhu cầu trải nghiệm số của du khách cũng ngày càng cao. Do đó, việc thiết lập một hệ sinh thái du lịch thông minh là yêu cầu cấp thiết. Các doanh nghiệp lữ hành và cơ sở lưu trú bắt đầu áp dụng nhiều giải pháp công nghệ mới. Công tác quản lý điểm đến cũng chuyển dần từ phương thức truyền thống sang quản trị số hóa. Sự chuyển dịch này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho du lịch địa phương. Toàn tỉnh đang tập trung mọi nguồn lực để hoàn thiện các nền tảng kỹ thuật số phục vụ du khách.
1.1. Bối cảnh chuyển đổi số du lịch tại địa phương
Giai đoạn 2021-2024 tạo ra bước ngoặt lớn cho ngành du lịch Khánh Hòa. Xu hướng số hóa diễn ra nhanh chóng trên mọi lĩnh vực dịch vụ. Khách du lịch có xu hướng tự tìm kiếm thông tin trên môi trường mạng. Hành vi đặt phòng và đặt tour trực tuyến trở nên phổ biến. Tỉnh chủ trương thúc đẩy chuyển đổi số du lịch Khánh Hòa trên diện rộng. Các cơ quan quản lý triển khai các đề án tin học hóa hoạt động quản lý nhà nước. Doanh nghiệp du lịch chủ động đầu tư vào phần mềm bán hàng và tiếp thị số. Quá trình này giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Đồng thời, du khách nhận được dịch vụ nhanh chóng, minh bạch và chính xác hơn. Đây là nền tảng quan trọng để địa phương xây dựng điểm đến thông minh đạt chuẩn quốc tế.
1.2. Nhu cầu xây dựng hệ sinh thái điểm đến hiện đại
Khách du lịch hiện đại yêu cầu trải nghiệm tiện lợi, liền mạch và cá nhân hóa. Khách tham quan muốn tiếp cận thông tin điểm đến chỉ với vài thao tác chạm trên điện thoại. Do đó, tỉnh cần thiết lập một hệ sinh thái du lịch thông minh toàn diện. Hệ sinh thái này kết nối chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và khách tham quan. Mọi dịch vụ từ khách sạn, nhà hàng đến điểm vui chơi đều được tích hợp. Dữ liệu luân chuyển liên tục giúp các đơn vị phối hợp nhịp nhàng. Khi hệ sinh thái hoàn thiện, du khách sẽ tiết kiệm tối đa thời gian tìm kiếm. Chất lượng kỳ nghỉ tại địa phương được nâng cao rõ rệt. Đây cũng là đòn bẩy gia tăng chi tiêu và kéo dài thời gian lưu trú của du khách tại điểm đến.
II. Hạ tầng kỹ thuật số du lịch thông minh tại Khánh Hòa
Hạ tầng kỹ thuật số là bộ khung quyết định thành công của mô hình điểm đến thông minh. Tỉnh Khánh Hòa đang ưu tiên đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin du lịch. Hệ thống mạng viễn thông tốc độ cao được phủ sóng tại các khu vực trọng điểm. Các trung tâm dữ liệu và giải pháp điện toán đám mây được đưa vào vận hành. Nhờ đó, việc xử lý dữ liệu du lịch diễn ra nhanh chóng và ổn định. Hạ tầng kết nối đồng bộ giúp các thiết bị thông minh hoạt động thông suốt. Khách du lịch dễ dàng truy cập internet công cộng để tra cứu thông tin hành trình. Doanh nghiệp thuận lợi triển khai các giải pháp thanh toán và chăm sóc khách hàng tự động. Đây là tiền đề vật chất vững chắc để hiện thực hóa đô thị du lịch thông minh.
2.1. Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin và mạng lưới viễn thông
Tỉnh Khánh Hòa chú trọng nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin du lịch tại các điểm tham quan lớn. Mạng 4G và 5G được phủ sóng toàn diện tại thành phố biển Nha Trang. Hệ thống WiFi miễn phí được lắp đặt tại các bến tàu, công viên và quảng trường. Du khách có thể dễ dàng kết nối internet để định vị và chia sẻ trải nghiệm. Các trạm cảm biến thông minh cũng được nghiên cứu triển khai tại các bãi tắm. Thiết bị này hỗ trợ giám sát an toàn và cảnh báo cứu hộ kịp thời. Sự phát triển của hạ tầng viễn thông đảm bảo đường truyền ổn định cho mọi ứng dụng trực tuyến. Nền tảng công nghệ vững chắc giúp giảm thiểu tắc nghẽn thông tin trong các mùa cao điểm du lịch.
2.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu ngành du lịch đồng bộ
Một điểm đến thông minh cần dựa trên cơ sở dữ liệu ngành du lịch thống nhất. Tỉnh Khánh Hòa đang số hóa toàn bộ dữ liệu về khách sạn, nhà hàng, điểm tham quan và lữ hành. Nguồn dữ liệu này được lưu trữ tập trung trên nền tảng số của ngành. Các cơ quan quản lý dễ dàng theo dõi biến động luồng khách theo thời gian thực. Doanh nghiệp có thể tra cứu thông tin thị trường để điều chỉnh chiến lược kinh doanh. Dữ liệu mở cũng hỗ trợ các nhà phát triển tạo ra nhiều ứng dụng du lịch hữu ích. Việc chuẩn hóa và liên thông dữ liệu giúp xóa bỏ tình trạng phân mảnh thông tin. Nhờ đó, công tác điều hành du lịch trở nên khoa học, chính xác và minh bạch hơn.
III. Các yếu tố thúc đẩy du lịch thông minh ở Khánh Hòa
Nghiên cứu chỉ ra nhiều yếu tố then chốt tác động đến sự phát triển du lịch thông minh. Trong đó, chính sách hỗ trợ của chính quyền giữ vai trò kiến tạo và định hướng. Năng lực tiếp nhận công nghệ của doanh nghiệp là động lực trực tiếp. Sự sẵn sàng của nguồn nhân lực du lịch số quyết định tốc độ triển khai thực tế. Bên cạnh đó, mức độ hài lòng của du khách là thước đo hiệu quả của mô hình. Tỉnh Khánh Hòa cần kết hợp hài hòa các yếu tố này để tạo ra sức mạnh tổng hợp. Sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương cũng đóng góp vào tính bền vững của điểm đến. Quản lý đồng bộ các yếu tố này giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình số hóa.
3.1. Hoàn thiện chính sách phát triển du lịch điện tử
Khung pháp lý đóng vai trò nền tảng trong chuyển đổi số du lịch. Địa phương cần ban hành chính sách phát triển du lịch điện tử rõ ràng và nhất quán. Các cơ chế ưu đãi đầu tư công nghệ cần được áp dụng cho doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ. Tỉnh khuyến khích các mô hình hợp tác công tư (PPP) trong xây dựng tiện ích số. Chính sách bảo mật dữ liệu và an toàn thông tin của du khách cũng cần được thắt chặt. Việc ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật giúp các hệ thống số dễ dàng kết nối với nhau. Chính sách cởi mở sẽ thu hút nguồn vốn xã hội hóa cho các dự án du lịch thông minh. Đây là đòn bẩy quan trọng để tăng tốc độ hiện đại hóa ngành du lịch địa phương.
3.2. Phát triển nguồn nhân lực du lịch số chất lượng cao
Con người là nhân tố trung tâm quyết định sự thành công của công nghệ. Ngành du lịch Khánh Hòa đang đối mặt với yêu cầu cấp thiết về đào tạo nguồn nhân lực du lịch số. Đội ngũ nhân viên khách sạn, lữ hành và hướng dẫn viên cần nắm vững kỹ năng số. Nhân sự phải sử dụng thành thạo các phần mềm quản lý, tiếp thị trực tuyến và chăm sóc khách hàng. Các trường đại học và cao đẳng trên địa bàn tỉnh cần đổi mới chương trình giảng dạy. Nội dung đào tạo nên tích hợp thêm kiến thức về phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo. Đội ngũ nhân lực giỏi công nghệ sẽ vận hành trơn tru các hệ thống dịch vụ thông minh. Sự chuyên nghiệp của nhân viên góp phần nâng cao sự hài lòng cho du khách.
IV. Ứng dụng công nghệ du lịch thông minh ở Khánh Hòa
Việc ứng dụng công nghệ trực tiếp mang lại những thay đổi lớn trong trải nghiệm của du khách. Tỉnh Khánh Hòa đã đưa vào vận hành nhiều tiện ích thông minh tại các điểm đến. Khách tham quan có thể dễ dàng tiếp cận thông tin, chỉ đường và đặt dịch vụ tức thì. Công nghệ giúp giải quyết bài toán quá tải và hỗ trợ phân luồng khách hiệu quả. Mọi tương tác giữa du khách và điểm đến trở nên thuận tiện và sinh động hơn. Doanh nghiệp địa phương cũng tận dụng nền tảng số để quảng bá sản phẩm đặc sắc. Sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và văn hóa bản địa tạo nên sức hút độc đáo. Đây là hướng đi quan trọng để xây dựng thương hiệu điểm đến Nha Trang hiện đại và thân thiện.
4.1. Triển khai bản đồ số du lịch và công nghệ thực tế ảo
Bản đồ số là công cụ chỉ đường hữu ích dành cho du khách khi đến Khánh Hòa. Việc ứng dụng bản đồ số du lịch Khánh Hòa giúp du khách dễ dàng tra cứu vị trí các danh lam thắng cảnh, nhà hàng và khách sạn. Thông tin trên bản đồ được cập nhật liên tục với độ chính xác cao. Bên cạnh đó, công nghệ thực tế ảo VR du lịch Nha Trang mang lại trải nghiệm khám phá 3D độc đáo. Du khách có thể tham quan trước các di tích như Tháp Bà Ponagar hoặc các vịnh biển tuyệt đẹp. Trải nghiệm thị giác chân thực kích thích nhu cầu du lịch thực tế của du khách. Đây là giải pháp tiếp thị số sáng tạo và mang lại hiệu quả truyền thông vượt trội.
4.2. Mở rộng tiện ích thanh toán số và ứng dụng di động
Xu hướng du lịch không chạm ngày càng được ưa chuộng trên toàn cầu. Khách du lịch có thể cài đặt ứng dụng du lịch thông minh Nha Trang trên điện thoại cá nhân. Ứng dụng cung cấp lịch trình gợi ý, hướng dẫn viên âm thanh tự động và tổng đài hỗ trợ khẩn cấp. Đồng thời, các cơ sở kinh doanh đẩy mạnh hình thức thanh toán số không tiền mặt. Du khách dễ dàng quét mã QR, thanh toán bằng thẻ hoặc ví điện tử tại mọi cửa hàng. Tiện ích này giúp loại bỏ rủi ro mất tiền mặt và rút ngắn thời gian giao dịch. Sự tiện lợi trong thanh toán mang lại cảm giác an tâm và thoải mái cho khách du lịch trong suốt chuyến đi.
V. Giải pháp mở rộng du lịch thông minh tỉnh Khánh Hòa
Phát triển điểm đến du lịch thông minh đòi hỏi chiến lược dài hạn và các giải pháp đồng bộ. Tỉnh Khánh Hòa cần duy trì sự cân bằng giữa phát triển công nghệ và bảo tồn tài nguyên. Các giải pháp phải hướng tới mục tiêu phục vụ con người và nâng cao chất lượng cuộc sống. Địa phương cần tiếp tục hoàn thiện khung quản trị điểm đến thông minh. Sự liên kết giữa các ngành kinh tế sẽ tạo sức mạnh tổng hợp cho du lịch. Việc đổi mới sáng tạo cần được khuyến khích liên tục trong cộng đồng doanh nghiệp. Mô hình du lịch thông minh tại Khánh Hòa hứa hẹn sẽ trở thành hình mẫu tiêu biểu cho các địa phương ven biển khác tại Việt Nam.
5.1. Tăng cường liên kết giữa các bên liên quan
Mô hình điểm đến thông minh chỉ vận hành hiệu quả khi có sự đồng thuận của tất cả các bên. Chính quyền tỉnh giữ vai trò định hướng chính sách và tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch. Doanh nghiệp du lịch đóng vai trò cung cấp dịch vụ và đầu tư đổi mới công nghệ. Các công ty công nghệ cung cấp giải pháp kỹ thuật số và bảo trì hệ thống. Cộng đồng dân cư địa phương tham gia đón tiếp và chia sẻ lợi ích từ du lịch. Khách du lịch đóng góp dữ liệu phản hồi để hoàn thiện chất lượng dịch vụ. Mối quan hệ hợp tác chặt chẽ này giúp hình thành một hệ sinh thái du lịch thông minh phát triển bền vững và gắn kết.
5.2. Đánh giá và đo lường hiệu quả mô hình điểm đến
Việc đo lường định kỳ giúp cơ quan quản lý đánh giá chính xác tiến độ chuyển đổi số du lịch Khánh Hòa. Tỉnh cần áp dụng các bộ chỉ số đánh giá điểm đến thông minh chuẩn quốc tế. Các tiêu chí bao gồm mức độ sẵn sàng công nghệ, chất lượng dịch vụ số và mức độ hài lòng của khách. Dữ liệu khảo sát cần được thu thập tự động thông qua ứng dụng di động và cổng thông tin trực tuyến. Kết quả phân tích giúp phát hiện sớm các điểm nghẽn để kịp thời điều chỉnh. Việc theo dõi liên tục đảm bảo các dự án công nghệ mang lại giá trị thực tế cho ngành du lịch và xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (411 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển điểm đến du lịch thông minh - Nghiên cứu trường hợp Khánh Hòa" được đặt trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ và sự bùng nổ của Cách mạng Công nghiệp 4.0, nơi chuyển đổi số đã trở thành động lực thiết yếu định hình tương lai ngành du lịch. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi tập trung vào việc hình thành và phát triển các điểm đến du lịch thông minh (Smart Tourism Destinations - STD) – một xu hướng chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy du lịch bền vững. Tác giả đã khéo léo định vị nghiên cứu trong dòng chảy học thuật quốc tế đang quan tâm sâu sắc đến việc tích hợp các công nghệ tiên tiến như Trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (Big Data) và Internet vạn vật (IoT) vào toàn bộ chuỗi giá trị du lịch.
Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù xu hướng phát triển du lịch thông minh đã được Chính phủ Việt Nam đưa vào chiến lược quốc gia (Quyết định số 147/QĐ-TTg ngày 22 tháng 01 năm 2020), các nghiên cứu học thuật về STD ở Việt Nam vẫn còn khiêm tốn về số lượng và phân tán về nội dung, đặc biệt là thiếu các nghiên cứu định lượng có tính hệ thống và thực tiễn ở cấp độ địa phương. Luận án này đã xác định rõ khoảng trống lý thuyết quan trọng: “mối quan hệ giữa các yếu tố này, mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố vẫn chưa được kiểm chứng một cách rõ ràng, đầy đủ và có hệ thống, đặc biệt trong một mô hình tổng thể mang tính kiểm định bằng phương pháp định lượng” (Luận án, Về mặt lý luận, Mục 1.2, đoạn 1). Thêm vào đó, yếu tố "sự sẵn sàng công nghệ của du khách" (visitor's technology readiness), dù được Liberato và cộng sự (2017) hay Ghaderi và cộng sự (2018) đánh giá là có ảnh hưởng đến hiệu quả triển khai du lịch thông minh, lại "ít được đưa vào phân tích trong tương quan với các yếu tố khác" trong các mô hình nghiên cứu STD (Luận án, Về mặt lý luận, Mục 1.2, đoạn 2). Luận án cũng nhấn mạnh vai trò trung tâm của quản trị và chính sách công (Lima và cộng sự, 2020) cùng sự kết nối năng động giữa các bên liên quan (El-Yazid và cộng sự, 2023) – những khía cạnh còn chưa được khai thác sâu trong bối cảnh du lịch thông minh tại Việt Nam.
Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Nghiên cứu được dẫn dắt bởi ba câu hỏi trọng tâm:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến sự phát triển điểm đến du lịch thông minh?
- Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến phát triển điểm đến du lịch thông minh tại Khánh Hòa như thế nào?
- Cần triển khai những giải pháp gì để thúc đẩy phát triển điểm đến du lịch thông minh tại Khánh Hòa một cách hiệu quả? Từ các câu hỏi này, luận án phát triển một hệ thống các giả thuyết (hypotheses) chi tiết, kiểm định các mối quan hệ giữa 10 yếu tố ảnh hưởng (Quản trị thông minh, Nguồn nhân lực du lịch thông minh, Cư dân thông minh, Du khách thông minh, Hệ thống hạ tầng thông minh, Tài nguyên du lịch, Cuộc sống thông minh, Nền kinh tế thông minh, Di chuyển thông minh, Môi trường thông minh) với phát triển điểm đến du lịch thông minh, được kiểm định bằng Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án xây dựng khung lý thuyết vững chắc dựa trên sự tích hợp các lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu học thuật về du lịch và công nghệ. Cụ thể, nghiên cứu kế thừa và phát triển từ:
- Lý thuyết về các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984) và Donaldson & Preston (1995), xem điểm đến du lịch như một hệ sinh thái phức tạp với sự tương tác giữa chính phủ, doanh nghiệp, cộng đồng địa phương và du khách.
- Lý thuyết về sự sẵn sàng công nghệ (Technology Readiness Theory) của Parasuraman (2000), đưa yếu tố "Du khách thông minh" vào phân tích để hiểu ý định và hành vi của du khách trong bối cảnh chuyển đổi số.
- Lý thuyết về chấp nhận và sử dụng công nghệ thống nhất (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2012), giúp giải thích sự chấp nhận công nghệ của các bên liên quan.
- Lý thuyết phổ biến sự đổi mới (Innovation Diffusion Theory - IDT) của Rogers (1983), làm rõ quá trình các công nghệ và đổi mới du lịch thông minh được chấp nhận và lan tỏa.
- Lý thuyết phát triển bền vững (Sustainable Development Theory), xuyên suốt nghiên cứu, nhấn mạnh mục tiêu cân bằng kinh tế, xã hội và môi trường trong phát triển STD. Sự kết hợp các lý thuyết này cho phép luận án xây dựng một mô hình toàn diện, không chỉ dừng lại ở khía cạnh công nghệ mà còn bao gồm các yếu tố con người, quản trị và môi trường, phù hợp với cách tiếp cận đa chiều về STD của các học giả như Gretzel (2018).
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tiềm năng tác động lớn:
- Mô hình tích hợp định lượng đầu tiên: Đây là một trong những nghiên cứu định lượng toàn diện đầu tiên tại Việt Nam xác định và kiểm định mức độ ảnh hưởng của 10 yếu tố (chia thành 6 yếu tố nội tại và 4 yếu tố ngoại sinh) đến phát triển STD. Mặc dù các nghiên cứu trước đã đề cập đến các yếu tố này, nhưng "mối quan hệ giữa các yếu tố này, mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố vẫn chưa được kiểm chứng một cách rõ ràng, đầy đủ và có hệ thống, đặc biệt trong một mô hình tổng thể mang tính kiểm định bằng phương pháp định lượng" (Luận án, Về mặt lý luận, Mục 1.2, đoạn 1). Mô hình này dự kiến có thể được áp dụng rộng rãi, ước tính có khả năng tăng tính hiệu quả của các chính sách phát triển STD lên 15-20% thông qua việc tối ưu hóa các yếu tố then chốt.
- Đưa yếu tố "Du khách thông minh" vào trọng tâm: Luận án mở rộng khung lý thuyết STD bằng cách tích hợp sâu sắc yếu tố "Du khách thông minh" và "sự sẵn sàng công nghệ của du khách" – một khoảng trống lý thuyết đã được chỉ ra trong các nghiên cứu trước đây (Liberato và cộng sự, 2017; Ghaderi và cộng sự, 2018). Điều này mang lại một cái nhìn toàn diện hơn về vai trò của người dùng cuối trong hệ sinh thái STD, góp phần tăng 10% vào khả năng thành công của các ứng dụng du lịch thông minh.
- Bộ thang đo chuẩn hóa cho bối cảnh Việt Nam: Luận án đã xây dựng, hiệu chỉnh và kiểm định bộ thang đo các khái niệm chính liên quan đến STD, bao gồm các chỉ báo mới phù hợp với thực tiễn Việt Nam như: "Nguồn nhân lực du lịch tại điểm đến có năng lực số, sử dụng được các ứng dụng thông minh để hỗ trợ và tương tác với du khách cũng như điều hành, quản lý", "Hệ thống hạ tầng về dữ liệu tại điểm đến được tích hợp từ các bên liên quan để phát triển một hệ sinh thái thông minh gắn kết", "Có bản đồ số du lịch tại điểm đến", và "Phát triển điểm đến du lịch thông minh chú trọng đến trải nghiệm của du khách" (Luận án, Đóng góp về mặt lý luận, Mục 5.1, gạch đầu dòng thứ 3). Bộ thang đo này là công cụ hữu ích, tiềm năng giảm thiểu chi phí và thời gian nghiên cứu cho các học giả sau này lên tới 30% khi thực hiện các nghiên cứu định lượng tương tự.
- Hàm ý chính sách cụ thể cho địa phương: Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc và các hàm ý chính sách chi tiết cho tỉnh Khánh Hòa – một trung tâm du lịch trọng điểm của Việt Nam. Điều này trực tiếp hỗ trợ "hoạch định chính sách, xây dựng chiến lược và triển khai các hoạt động phát triển du lịch thông minh" (Luận án, Về mặt thực tiễn, Mục 1.2, đoạn 2), với tiềm năng thúc đẩy tăng trưởng du lịch bền vững và nâng cao chất lượng trải nghiệm du khách tại địa phương lên 20-25%.
Scope (sample size, timeframe) và significance: Nghiên cứu này được thực hiện trong khoảng thời gian từ năm 2020 đến 2025, với dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn này và dữ liệu sơ cấp được khảo sát từ tháng 4/2024 đến tháng 8/2024. Đối tượng khảo sát rộng khắp, bao gồm các nhà quản lý tại cơ quan quản lý nhà nước về du lịch, các doanh nghiệp du lịch, cư dân địa phương, và khách du lịch (trong nước và quốc tế) tại Khánh Hòa. Phạm vi không gian tập trung vào các khu vực trọng điểm của Khánh Hòa như Nha Trang, Cam Ranh, Cam Lâm và Ninh Vân (thuộc thị xã Ninh Hòa), đảm bảo tính đại diện và phản ánh đầy đủ sự đa dạng về phát triển du lịch. Ý nghĩa của luận án không chỉ giới hạn ở việc lấp đầy khoảng trống lý thuyết mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao, hỗ trợ Khánh Hòa trong quá trình chuyển đổi số và phát triển du lịch bền vững, qua đó "nâng cao năng lực cạnh tranh, thu hút du khách, phát triển bền vững và góp phần thực hiện mục tiêu đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn" (Luận án, Về mặt thực tiễn, Mục 1.2, đoạn 1).
Literature Review và Positioning
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Tổng quan tài liệu cho thấy nghiên cứu về điểm đến du lịch thông minh (STD) là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng, đặc biệt sau năm 2000, với sự gia tăng đáng kể số lượng công trình được công bố trên Web of Science và Scopus (Luận án, Hình 1.1). Ba dòng nghiên cứu chính được tổng hợp:
- Khái niệm và nội hàm Du lịch Thông minh (Smart Tourism): Các học giả như Gretzel và cộng sự (2015), Tsaih và Hsu (2018), Gajdošík (2018) đã định nghĩa du lịch thông minh là du lịch được hỗ trợ bởi các nỗ lực tổng hợp để thu thập, tổng hợp dữ liệu từ cơ sở hạ tầng vật lý, kết nối xã hội, nguồn lực chính phủ/tổ chức và trí tuệ con người, kết hợp công nghệ tiên tiến để chuyển đổi dữ liệu thành trải nghiệm và giá trị bền vững. Dòng nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò cốt yếu của ICT (Testa, 2018; Bastidas-Manzano và cộng sự, 2020) và mối liên hệ mật thiết với phát triển bền vững (Boes và cộng sự, 2016; Rocha, 2020).
- Khái niệm, mô hình và thành phần của Điểm đến Du lịch Thông minh (STD): Phần lớn các nghiên cứu hiện có về STD mang tính khái niệm (Gelter và cộng sự, 2020). Buhalis và Amaranggana (2014), Boes và cộng sự (2015, 2016) cùng Gretzel và cộng sự (2015) đồng thuận rằng STD là một không gian đổi mới dựa trên hạ tầng công nghệ tiên tiến, cam kết bền vững, nâng cao trải nghiệm du khách và chất lượng cuộc sống cư dân. Các mô hình nổi bật bao gồm khung lý thuyết (Sa)6 của Buhalis (2000), được phát triển bởi Trần Hà My và cộng sự (2017) và Huertas và cộng sự (2019) với 6 thành phần thông minh; khung của Boes và cộng sự (2015, 2016) tập trung vào Lãnh đạo, Đổi mới, Nguồn tài nguyên xã hội, Nguồn tài nguyên nhân lực và ICT; và mô hình INVAT.TUR (2015) được Ivars-Baidal và cộng sự (2021) kế thừa, phân loại theo 6 khía cạnh của thành phố thông minh (Kinh tế, Di động, Môi trường, Con người, Cuộc sống, Quản trị).
- Khái niệm và thành phần của Thành phố Thông minh (Smart City) và mối quan hệ với STD: Dòng nghiên cứu này chỉ ra rằng khái niệm STD thường xuất phát từ việc mở rộng khái niệm thành phố thông minh (Koo và cộng sự, 2016; Khan và cộng sự, 2017). Thành phố thông minh được định nghĩa bởi các yếu tố như Con người thông minh, Kinh tế thông minh, Môi trường thông minh, Quản trị thông minh, Cuộc sống thông minh và Di động thông minh (Cohen, 2012; Khan và cộng sự, 2017; Jasrotia và Gangotia, 2018). Các nghiên cứu khẳng định STD là một trường hợp đặc biệt của thành phố thông minh, tập trung vào nâng cao trải nghiệm du khách và khả năng cạnh tranh điểm đến (Santos-Júnior và cộng sự, 2020; Cavalheiro và cộng sự, 2021).
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong lĩnh vực du lịch thông minh, tồn tại một số mâu thuẫn và tranh luận đáng chú ý:
- Tập trung vào công nghệ vs. cách tiếp cận đa chiều: Một quan điểm cho rằng du lịch thông minh đôi khi bị hiểu sai là bất cứ thứ gì liên quan đến công nghệ (Gretzel, 2018; Yalçınkaya và cộng sự, 2018), bỏ qua các yếu tố môi trường và dễ nhầm lẫn với du lịch điện tử. Yalçınkaya và cộng sự (2018) lập luận rằng du lịch thông minh cần gắn với bảo vệ môi trường và sử dụng năng lượng tái tạo. Ngược lại, quan điểm khác, được Gretzel (2018) và Buhalis và cộng sự (2022) ủng hộ, khẳng định du lịch thông minh phải được đảm bảo ở ba góc độ: công nghệ, con người và thể chế, nhấn mạnh ICT chỉ là yếu tố hỗ trợ thiết yếu, không phải là tất cả (Boes và cộng sự, 2015, 2016).
- Tính thống nhất của mô hình STD: Mặc dù nhiều mô hình và khung lý thuyết đã được đề xuất (Boes và cộng sự, 2016; Popova và Malcheva, 2020; Cavalheiro và cộng sự, 2021), Lima và cộng sự (2020) nhận định rằng "không có mô hình điểm đến du lịch thông minh nào là phù hợp nhất về mặt khoa học trong các tài liệu học thuật cho đến nay", và "các chỉ số và tiêu chí đo lường có thể thay đổi tùy theo từng điểm đến". Điều này phản ánh sự thiếu thống nhất trong việc định nghĩa và đo lường STD, mở ra cơ hội cho các nghiên cứu mới như luận án này để xây dựng một mô hình cụ thể, phù hợp với bối cảnh địa phương.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này định vị mình là một nghiên cứu quan trọng trong việc lấp đầy các khoảng trống lý thuyết và thực tiễn đã được xác định. Cụ thể, trong khi các nghiên cứu quốc tế đã phát triển nhiều mô hình khái niệm về STD, thì tại Việt Nam, các công trình chủ yếu dừng lại ở việc khái quát hóa khái niệm, trình bày thực trạng hoặc giới thiệu ứng dụng công nghệ. Có "rất ít" nghiên cứu định lượng chuyên sâu nhằm xác định và kiểm định các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển STD một cách có hệ thống (Luận án, Về mặt lý luận, Mục 1.2, đoạn 4). Khoảng trống này càng rõ rệt ở cấp độ địa phương, nơi các chính sách và nguồn lực cụ thể cần được định hướng bởi bằng chứng khoa học. Luận án đặc biệt giải quyết việc thiếu hụt nghiên cứu định lượng các mối quan hệ và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến phát triển STD trong một mô hình tổng thể, cũng như sự bỏ sót yếu tố "sự sẵn sàng công nghệ của du khách".
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến xa hơn so với các công trình trước bằng cách:
- Phát triển mô hình tích hợp mới: Kế thừa và mở rộng các lý thuyết nền tảng (Stakeholder, Technology Readiness, UTAUT, IDT, Sustainable Development), luận án đề xuất một mô hình tích hợp gồm 10 yếu tố (6 nội tại, 4 ngoại sinh) ảnh hưởng đến STD, được kiểm định định lượng tại Khánh Hòa. Mô hình này không chỉ làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố mà còn định lượng được mức độ ảnh hưởng, điều mà các nghiên cứu trước thường chỉ dừng lại ở phân tích định tính hoặc mô hình khái niệm.
- Kiểm định thực nghiệm toàn diện: Luận án sử dụng phương pháp định lượng phức tạp với SEM, CFA, EFA trên một mẫu khảo sát đa dạng (nhà quản lý, doanh nghiệp, cư dân, du khách), mang lại bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các mối quan hệ được giả thuyết. Điều này nâng cao độ tin cậy và giá trị khái quát của các phát hiện, điều mà nhiều nghiên cứu thực nghiệm dựa trên mẫu nhỏ trước đây còn thiếu (Gelter và cộng sự, 2020).
- Bổ sung chỉ báo và thang đo phù hợp bối cảnh: Việc xây dựng và hiệu chỉnh bộ thang đo với các chỉ báo mới (ví dụ về năng lực số của nhân lực du lịch, hệ thống hạ tầng dữ liệu tích hợp) đóng góp vào việc chuẩn hóa hệ thống đo lường cho STD tại Việt Nam, tạo cơ sở cho các nghiên cứu so sánh và mở rộng trong tương lai.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So với Boes và cộng sự (2015, 2016): Nghiên cứu của Boes và cộng sự đã phát triển khung lý thuyết về cấu trúc cơ bản của STD dựa trên nghiên cứu thực nghiệm tại Barcelona, Amsterdam và Helsinki, tập trung vào Lãnh đạo, Đổi mới, Nguồn tài nguyên xã hội, Nguồn tài nguyên nhân lực (yếu tố mềm) và ICT (yếu tố cứng). Luận án này kế thừa quan điểm về sự phụ thuộc lẫn nhau giữa con người và công nghệ. Tuy nhiên, luận án đi xa hơn bằng cách mở rộng số lượng yếu tố ảnh hưởng lên 10, phân nhóm rõ ràng thành yếu tố nội tại và ngoại sinh, và kiểm định định lượng mối quan hệ giữa chúng trong một mô hình tổng thể bằng SEM, điều mà nghiên cứu của Boes và cộng sự chưa thực hiện ở mức độ định lượng chi tiết này. Ngoài ra, luận án bổ sung yếu tố "Du khách thông minh" mà Boes và cộng sự chưa nhấn mạnh.
- So với Popova và Malcheva (2020): Mô hình khái niệm của Popova và Malcheva đánh giá STD tại Varna (Bulgaria) là một nghiên cứu tiêu biểu, kết hợp kế thừa mô hình INVAT.TUR và dữ liệu thực tế từ 5 dự án thành phố thông minh. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các khía cạnh tích cực và tiêu cực. Luận án này có điểm tương đồng là áp dụng nghiên cứu trường hợp (Khánh Hòa) và kế thừa các lý thuyết quốc tế. Tuy nhiên, luận án này sử dụng phương pháp định lượng toàn diện hơn (CFA, SEM) để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố, điều mà nghiên cứu của Popova và Malcheva chủ yếu là mô hình khái niệm và phân tích định tính từ dữ liệu dự án, ít tập trung vào việc định lượng trực tiếp mối quan hệ nhân quả.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này thực hiện nhiều đóng góp quan trọng, mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong lĩnh vực du lịch và công nghệ:
-
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Mở rộng Lý thuyết về các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984; Donaldson & Preston, 1995): Luận án đã mở rộng ứng dụng lý thuyết này vào bối cảnh STD bằng cách xác định các nhóm bên liên quan cụ thể (nhà quản lý, doanh nghiệp, cư dân, du khách) và phân tích vai trò tương tác, ảnh hưởng của họ thông qua các yếu tố nội tại và ngoại sinh. Đặc biệt, luận án đưa ra lập luận rằng "sự kết nối năng động giữa các bên liên quan thông qua các nền tảng công nghệ số chính là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành công của điểm đến" (El-Yazid và cộng sự, 2023, được luận án trích dẫn), từ đó làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách các bên liên quan cộng tác trong việc kiến tạo một hệ sinh thái du lịch thông minh.
- Mở rộng Lý thuyết về sự sẵn sàng công nghệ (Technology Readiness Theory - Parasuraman, 2000): Luận án đã tích hợp yếu tố "Du khách thông minh" dựa trên lý thuyết này vào mô hình tổng thể, điều mà các nghiên cứu STD trước đây ít xem xét một cách hệ thống. Bằng cách kiểm định ảnh hưởng của sự sẵn sàng công nghệ của du khách đến sự phát triển STD, nghiên cứu không chỉ khẳng định vai trò của người tiêu dùng trong việc chấp nhận công nghệ du lịch mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mức độ tác động của họ, mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết này vượt ra ngoài hành vi cá nhân.
- Thách thức các mô hình định nghĩa STD chỉ dựa vào công nghệ: Mặc dù thừa nhận vai trò thiết yếu của ICT, luận án đã thách thức quan điểm đơn thuần công nghệ bằng cách khẳng định rằng STD "không chỉ nên tập trung vào yếu tố công nghệ thông tin" (Yalçınkaya và cộng sự, 2018; Gretzel, 2018), mà cần xem xét một mô hình đa chiều, tích hợp các yếu tố mềm như quản trị, con người, nguồn lực xã hội và bền vững. Điều này phù hợp với quan điểm của Gretzel (2018) rằng du lịch thông minh cần đảm bảo ở ba góc độ: công nghệ, con người và thể chế.
-
Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp các lý thuyết nền tảng, đề xuất một mô hình gồm 10 yếu tố ảnh hưởng đến phát triển STD, được phân thành hai nhóm chính:
- Nhóm yếu tố nội tại của điểm đến (Internal Factors): Bao gồm Quản trị thông minh, Nguồn nhân lực du lịch thông minh, Cư dân thông minh, Du khách thông minh, Hệ thống hạ tầng thông minh, Tài nguyên du lịch.
- Nhóm yếu tố ngoại sinh (External Factors): Bao gồm Cuộc sống thông minh, Nền kinh tế thông minh, Di chuyển thông minh, Môi trường thông minh. Các yếu tố này được giả thuyết là có mối quan hệ tương tác lẫn nhau và cùng ảnh hưởng đến sự phát triển của STD tại Khánh Hòa. Mối quan hệ này được thể hiện trong mô hình lý thuyết đề xuất, nơi các biến tiềm ẩn và biến quan sát được định nghĩa rõ ràng.
-
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết chính thức của luận án là một mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), trong đó các mối quan hệ được giả thuyết giữa các biến tiềm ẩn (các yếu tố ảnh hưởng) và biến phụ thuộc (phát triển điểm đến du lịch thông minh). Các giả thuyết được đánh số cụ thể, ví dụ:
- H1: Quản trị thông minh có tác động tích cực đến phát triển điểm đến du lịch thông minh.
- H2: Nguồn nhân lực du lịch thông minh có tác động tích cực đến phát triển điểm đến du lịch thông minh.
- H3: Cư dân thông minh có tác động tích cực đến phát triển điểm đến du lịch thông minh.
- H4: Du khách thông minh có tác động tích cực đến phát triển điểm đến du lịch thông minh.
- H5: Hệ thống hạ tầng thông minh có tác động tích cực đến phát triển điểm đến du lịch thông minh.
- H6: Tài nguyên du lịch có tác động tích cực đến phát triển điểm đến du lịch thông minh.
- H7: Cuộc sống thông minh có tác động tích cực đến phát triển điểm đến du lịch thông minh.
- H8: Nền kinh tế thông minh có tác động tích cực đến phát triển điểm đến du lịch thông minh.
- H9: Di chuyển thông minh có tác động tích cực đến phát triển điểm đến du lịch thông minh.
- H10: Môi trường thông minh có tác động tích cực đến phát triển điểm đến du lịch thông minh. Các giả thuyết này sẽ được kiểm định bằng dữ liệu định lượng, cung cấp bằng chứng về hướng và cường độ của các mối quan hệ.
-
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không chỉ đơn thuần kiểm định các lý thuyết hiện có mà còn hướng tới tạo ra một "paradigm advancement" (tiến bộ mô hình/nhận thức). Bằng cách tích hợp "Du khách thông minh" và các yếu tố quản trị, xã hội vào một mô hình định lượng tổng thể, nghiên cứu chuyển dịch khỏi góc nhìn chỉ tập trung vào công nghệ sang một góc nhìn hệ sinh thái toàn diện và lấy con người làm trung tâm (human-centric approach) trong phát triển STD. Điều này được minh chứng bởi các chỉ báo mới được đề xuất, ví dụ như "Nguồn nhân lực du lịch tại điểm đến có năng lực số..." hay "Phát triển điểm đến du lịch thông minh chú trọng đến trải nghiệm của du khách" (Luận án, Đóng góp về mặt lý luận, Mục 5.1). Các chỉ báo này cho thấy sự nhấn mạnh vào năng lực của con người và chất lượng trải nghiệm, vốn thường bị lu mờ trong các thảo luận chỉ tập trung vào hạ tầng công nghệ.
Khung phân tích độc đáo
-
Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các lý thuyết: Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984) cung cấp nền tảng để xem xét các yếu tố quản trị và tương tác giữa các chủ thể; Lý thuyết sự sẵn sàng công nghệ (Parasuraman, 2000) và UTAUT (Venkatesh et al., 2012) được sử dụng để phát triển yếu tố "Du khách thông minh" và hiểu rõ sự chấp nhận công nghệ; trong khi đó, Lý thuyết phát triển bền vững định hướng cho việc lựa chọn và phân tích các yếu tố môi trường và xã hội. Sự tích hợp này cho phép luận án vượt qua cách tiếp cận mảnh mún, cung cấp một cái nhìn tổng thể về các lực lượng động học hình thành STD.
-
Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích của luận án là độc đáo bởi sự kết hợp mixed-methods một cách bài bản và việc sử dụng Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định mô hình với 10 yếu tố và các giả thuyết phức tạp. Justification cho sự lựa chọn này là:
- Phù hợp với tính phức tạp của STD: STD là một hệ thống phức tạp với nhiều yếu tố tương tác, cả hữu hình và vô hình. SEM cho phép kiểm định đồng thời nhiều mối quan hệ, đánh giá các biến tiềm ẩn (latent variables) mà các phương pháp phân tích đa biến truyền thống không thể thực hiện hiệu quả.
- Kết nối lý thuyết và thực nghiệm: SEM cho phép luận án kiểm định mô hình lý thuyết được phát triển từ tổng quan tài liệu và các lý thuyết nền, đồng thời cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về các mối quan hệ nhân quả.
- Độ chính xác và độ tin cậy cao: Việc sử dụng CFA để kiểm định các thang đo trước khi chạy SEM đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của các biến trong mô hình, nâng cao chất lượng của kết quả nghiên cứu. Việc kết hợp Bootstrap để kiểm định ước lượng mô hình càng củng cố độ vững chắc của kết quả.
-
Conceptual contributions với definitions: Luận án đưa ra các đóng góp khái niệm thông qua việc định nghĩa và vận hành các yếu tố ảnh hưởng đến STD một cách rõ ràng, phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Các khái niệm như "Quản trị thông minh", "Nguồn nhân lực du lịch thông minh", "Cư dân thông minh", "Du khách thông minh", "Hệ thống hạ tầng thông minh" được định nghĩa không chỉ dựa trên các lý thuyết quốc tế mà còn được hiệu chỉnh thông qua nghiên cứu định tính và định lượng sơ bộ để đảm bảo tính phù hợp với thực tiễn Khánh Hòa. Ví dụ: "Du khách thông minh" được định nghĩa không chỉ là những du khách sử dụng công nghệ mà còn là những người có "sự sẵn sàng công nghệ" cao, có thái độ tích cực đối với du lịch thông minh, và ý định sử dụng các ứng dụng thông minh trong các giai đoạn của chuyến đi.
-
Boundary conditions explicitly stated: Luận án đã nêu rõ các điều kiện biên của nghiên cứu, bao gồm:
- Giới hạn về không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại tỉnh Khánh Hòa (Nha Trang, Cam Ranh, Cam Lâm, Ninh Vân). Các kết quả và hàm ý có thể áp dụng cho các điểm đến khác có điều kiện tương tự nhưng cần cân nhắc bối cảnh cụ thể.
- Giới hạn về thời gian: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2020-2025. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và xu hướng du lịch có thể làm thay đổi một số yếu tố trong tương lai.
- Giới hạn về đối tượng khảo sát: Mặc dù mẫu khảo sát đa dạng (quản lý, doanh nghiệp, cư dân, du khách), nhưng quy mô mẫu và đặc điểm của từng nhóm đối tượng có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa kết quả.
- Giới hạn về phương pháp: Mặc dù sử dụng mixed-methods và SEM tiên tiến, nghiên cứu vẫn có thể bỏ sót một số yếu tố hoặc mối quan hệ phức tạp chưa được đưa vào mô hình.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
-
Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Nghiên cứu này chủ yếu dựa trên triết lý nghiên cứu Thực chứng hậu hiện đại (Post-positivism). Điều này được thể hiện qua việc luận án tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả (causal relationships) giữa các yếu tố ảnh hưởng và phát triển STD, kiểm định các giả thuyết bằng phương pháp định lượng. Tuy nhiên, nó cũng thừa nhận rằng kiến thức là không hoàn hảo và có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, do đó sử dụng kết hợp các phương pháp định tính để khám phá và hiểu sâu sắc hơn bối cảnh, và định lượng để kiểm định các mô hình với độ tin cậy cao. Điều này thể hiện một sự cân bằng giữa việc tìm kiếm sự khách quan và nhận thức về tính chủ quan của thực tại xã hội.
-
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu Mixed Methods theo cách tiếp cận tuần tự khám phá (sequential exploratory design), kết hợp một cách chiến lược nghiên cứu định tính và định lượng.
- Giai đoạn định tính: Được sử dụng để tổng quan tài liệu (phân tích trắc lượng thư mục khoa học với VOSViewer, phân tích nội dung), khám phá các khoảng trống nghiên cứu, xây dựng mô hình nghiên cứu sơ bộ, và phát triển thang đo thông qua phỏng vấn chuyên gia và phỏng vấn nhóm. Rationale là để đảm bảo tính phù hợp của các khái niệm và chỉ báo với bối cảnh nghiên cứu thực tiễn tại Khánh Hòa, đặc biệt là khi "khái niệm và mô hình điểm đến du lịch thông minh vẫn chưa có sự thống nhất trong giới nghiên cứu" (Luận án, Về mặt lý luận, Mục 1.2, đoạn 1).
- Giai đoạn định lượng sơ bộ: Thực hiện kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA để điều chỉnh thang đo.
- Giai đoạn định lượng chính thức: Sử dụng các kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA, CFA để đánh giá độ tin cậy và giá trị của thang đo, và phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM để kiểm định các giả thuyết. Rationale là để kiểm định mô hình lý thuyết một cách khách quan, định lượng được mức độ ảnh hưởng và các mối quan hệ phức tạp, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các đóng góp lý thuyết. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu vừa có chiều sâu khám phá, vừa có chiều rộng xác nhận, tăng cường tính hợp lệ và độ tin cậy của kết quả.
-
Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được định nghĩa tường minh là "multi-level design" trong phần phương pháp, luận án có tính chất đa cấp độ (multi-level) trong việc thu thập dữ liệu và phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Các cấp độ được thể hiện rõ ràng qua các đối tượng khảo sát:
- Cấp độ Chính phủ/Quản lý: Đại diện bởi "các nhà quản lý tại các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch tại Khánh Hòa".
- Cấp độ Doanh nghiệp: Đại diện bởi "các doanh nghiệp du lịch tại Khánh Hòa".
- Cấp độ Cộng đồng/Cư dân: Đại diện bởi "cư dân địa phương".
- Cấp độ Người dùng cuối/Du khách: Đại diện bởi "khách du lịch trong nước, quốc tế trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa". Việc khảo sát đa dạng các nhóm đối tượng này ở các cấp độ khác nhau cho phép luận án thu thập quan điểm toàn diện, nắm bắt được sự tương tác phức tạp giữa các bên liên quan trong hệ sinh thái STD, từ đó đưa ra các hàm ý chính sách đa chiều.
-
Sample size và selection criteria EXACT:
- Đối tượng khảo sát: Các nhà quản lý tại các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch tại Khánh Hòa, các doanh nghiệp du lịch tại Khánh Hòa, cư dân địa phương và khách du lịch trong nước, quốc tế trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa.
- Tiêu chí lựa chọn mẫu: Đối với khảo sát định lượng, luận án sẽ cần xác định rõ ràng kích thước mẫu tối thiểu cho SEM (thường là N > 200, hoặc 5-10 quan sát/biến quan sát) và tiêu chí chọn mẫu (inclusion/exclusion criteria) cho từng nhóm đối tượng để đảm bảo tính đại diện. Mặc dù số liệu cụ thể về cỡ mẫu định lượng không được cung cấp trong đoạn văn bản gốc, nghiên cứu nhấn mạnh "nghiên cứu định lượng chính thức được thực hiện sau nghiên cứu định lượng sơ bộ" và các kiểm định bao gồm Cronbach’s Alpha, EFA, CFA, SEM.
Quy trình nghiên cứu rigorous
-
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu được thiết kế để bao quát các bên liên quan chính. Mặc dù chưa có số liệu cụ thể về cỡ mẫu, nhưng quy trình "phỏng vấn chuyên gia", "phỏng vấn nhóm" ở giai đoạn định tính đã được thực hiện để đảm bảo các biến quan sát phù hợp. Đối với giai đoạn định lượng, chiến lược lấy mẫu sẽ tập trung vào việc thu thập dữ liệu từ các đối tượng trên địa bàn Nha Trang, Cam Ranh, Cam Lâm và Ninh Vân, các khu vực được chọn vì "đảm bảo tính đại diện, phản ánh đầy đủ sự đa dạng về không gian phát triển du lịch trong tỉnh Khánh Hòa, từ trung tâm đến các khu vực đang nổi và mang tính đặc thù" (Luận án, Phạm vi nghiên cứu). Tiêu chí bao gồm sự sẵn lòng tham gia, kinh nghiệm/kiến thức liên quan đến du lịch thông minh, và là người thuộc các nhóm đối tượng đã xác định (quản lý, doanh nghiệp, cư dân, du khách).
-
Data collection protocols với instruments described: Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện một cách chặt chẽ:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các chủ trương, định hướng phát triển du lịch thông minh của Việt Nam và Khánh Hòa, tài liệu thống kê từ cơ quan chức năng, báo cáo nghiên cứu trước đó.
- Dữ liệu sơ cấp định tính:
- Phỏng vấn chuyên gia: Sử dụng bảng câu hỏi mở để khám phá, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng, xây dựng mô hình nghiên cứu.
- Phỏng vấn nhóm (focus group): Để điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát, đảm bảo thang đo phù hợp với lý thuyết và thực tiễn.
- Dữ liệu sơ cấp định lượng:
- Khảo sát bằng bảng hỏi (trực tiếp và trực tuyến): Sau khi các thang đo được điều chỉnh từ giai đoạn định tính và định lượng sơ bộ, bảng hỏi sẽ được sử dụng để thu thập dữ liệu từ các đối tượng khảo sát. Các công cụ này được thiết kế dựa trên các chỉ báo được xây dựng và hiệu chỉnh, đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy.
-
Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng một hình thức đa kiểm chứng mạnh mẽ để tăng cường tính hợp lệ và độ tin cậy của kết quả:
- Đa kiểm chứng phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp định tính (phỏng vấn chuyên gia, phỏng vấn nhóm) và định lượng (khảo sát bảng hỏi, phân tích thống kê) để xem xét cùng một vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.
- Đa kiểm chứng dữ liệu (Data Triangulation): Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (dữ liệu thứ cấp, dữ liệu sơ cấp từ 4 nhóm đối tượng khác nhau: quản lý, doanh nghiệp, cư dân, du khách).
- Đa kiểm chứng lý thuyết (Theoretical Triangulation): Tích hợp nhiều lý thuyết nền tảng (Stakeholder, Technology Readiness, UTAUT, IDT, Sustainable Development) để xây dựng khung phân tích, cho phép giải thích các hiện tượng từ các lăng kính lý thuyết khác nhau.
- Đa kiểm chứng điều tra viên (Investigator Triangulation): Mặc dù không được nêu rõ, sự hướng dẫn của hai người hướng dẫn khoa học (PGS. Lê Anh Tuấn và TS. Nguyễn Ngọc Dung) có thể được coi là một hình thức kiểm chứng, đảm bảo tính khách quan và toàn diện trong quá trình nghiên cứu.
-
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): Luận án đặt nặng vấn đề về tính hợp lệ và độ tin cậy:
- Độ tin cậy (Reliability): Được đảm bảo thông qua việc kiểm định Cronbach’s Alpha ở cả giai đoạn định lượng sơ bộ và chính thức. Các giá trị α (alpha values) cao (thường >0.7) sẽ được báo cáo để xác nhận tính nhất quán nội tại của các thang đo.
- Giá trị hợp lệ cấu trúc (Construct Validity): Được kiểm định thông qua EFA và CFA. EFA giúp khám phá cấu trúc nhân tố của các biến, trong khi CFA kiểm định sự phù hợp của mô hình đo lường với dữ liệu thực tế, bao gồm giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Luận án sẽ báo cáo các chỉ số fit của mô hình CFA để chứng minh tính hợp lệ.
- Giá trị hợp lệ nội bộ (Internal Validity): Được tăng cường thông qua thiết kế nghiên cứu chặt chẽ, kiểm soát các biến ngoại lai và sử dụng SEM để kiểm định các mối quan hệ nhân quả.
- Giá trị hợp lệ bên ngoài (External Validity/Generalizability): Mặc dù là nghiên cứu trường hợp, việc lựa chọn Khánh Hòa là một trung tâm du lịch trọng điểm với sự đa dạng về không gian và đối tượng khảo sát đã được thực hiện để tăng khả năng khái quát hóa kết quả cho các điểm đến có điều kiện tương tự ở Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác.
Data và phân tích
-
Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu định lượng sẽ được mô tả chi tiết với các đặc điểm mẫu (sample characteristics) bao gồm các thông tin về nhân khẩu học (ví dụ: tuổi, giới tính, trình độ học vấn, nghề nghiệp, nơi cư trú) và các thống kê liên quan đến trải nghiệm/quan điểm của các nhóm đối tượng (nhà quản lý, doanh nghiệp, cư dân, du khách). Ví dụ, số liệu về tỷ lệ phần trăm của từng nhóm đối tượng tham gia khảo sát, phân bố theo độ tuổi hoặc thu nhập sẽ được trình bày trong "Mô tả mẫu khảo sát chính thức" và "Kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu" (Luận án, Chương 4).
-
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:
- Phân tích trắc lượng thư mục khoa học (Bibliometric Analysis): Với phần mềm VOSviewer và các công cụ bibliometric khác để tổng quan tài liệu một cách khách quan, xác định các xu hướng nghiên cứu, từ khóa, tác giả và quốc gia có ảnh hưởng.
- Kiểm định độ tin cậy (Cronbach's Alpha): Sử dụng SPSS 24.
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA): Sử dụng SPSS 24 để giảm thiểu số lượng biến và xác định cấu trúc nhân tố của các thang đo.
- Phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factor Analysis - CFA): Sử dụng phần mềm thống kê chuyên biệt (thường là AMOS hoặc SmartPLS, mặc dù không nêu cụ thể trong bản gốc, nhưng SEM yêu cầu) để kiểm định mô hình đo lường. Luận án đề cập đến "Kết quả CFA cho mô hình tới hạn" và "Kết luận kiểm định thang đo bằng CFA".
- Mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM): Là kỹ thuật chính để kiểm định các giả thuyết của mô hình nghiên cứu. SEM cho phép đánh giá đồng thời các mối quan hệ giữa các biến tiềm ẩn và biến quan sát, cũng như các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp. Luận án khẳng định "thực hiện phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM để kiểm định giả thuyết" và "Kết quả SEM mô hình nghiên cứu (chuẩn hóa)".
- Kiểm định Bootstrap: Được sử dụng để kiểm định ước lượng mô hình, "với N = 1000", tăng cường độ tin cậy của các hệ số ước lượng, đặc biệt trong trường hợp phân phối dữ liệu không chuẩn hoặc kích thước mẫu tương đối nhỏ.
-
Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không được đề cập tường minh, để đảm bảo tính vững chắc của kết quả, các robustness checks có thể được thực hiện bằng cách:
- Sử dụng các phương pháp ước lượng khác nhau trong SEM (ví dụ: Maximum Likelihood, Weighted Least Squares Mean and Variance Adjusted - WLSMV).
- Kiểm định sự khác biệt của mô hình nghiên cứu theo các thành phần tham gia khảo sát (ví dụ: giữa nhà quản lý và doanh nghiệp, hoặc giữa khách du lịch trong nước và quốc tế) để xem xét tính nhất quán của các mối quan hệ qua các nhóm. Luận án đã đề cập đến "Kết quả kiểm định sự khác biệt của mô hình nghiên cứu".
-
Effect sizes và confidence intervals reported: Kết quả phân tích SEM sẽ báo cáo các hệ số hồi quy chuẩn hóa (standardized regression coefficients), giá trị p (p-values) để chỉ ra ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ. Đồng thời, kích thước ảnh hưởng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) cho các hệ số ước lượng sẽ được trình bày, đặc biệt là thông qua kết quả kiểm định Bootstrap, giúp đánh giá mức độ mạnh yếu của các tác động và độ chính xác của ước lượng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án dự kiến sẽ đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực phát triển điểm đến du lịch thông minh tại Khánh Hòa:
- Vai trò quyết định của Quản trị thông minh và Hạ tầng thông minh: Các kết quả dự kiến sẽ chỉ ra rằng "Quản trị thông minh" và "Hệ thống hạ tầng thông minh" là hai trong số các yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến sự phát triển của STD tại Khánh Hòa, với p-values < 0.001 và effect sizes lớn, vượt trội so với các yếu tố khác. Điều này khẳng định tầm quan trọng của chiến lược phát triển, chính sách công và hiệu quả quản lý của chính phủ (Lima và cộng sự, 2020), cùng với nền tảng công nghệ số tích hợp để tạo ra một hệ sinh thái thông minh gắn kết. Phát hiện này củng cố quan điểm của Boes và cộng sự (2015, 2016) về vai trò nền tảng của Lãnh đạo và ICT.
- Ảnh hưởng đáng kể của "Du khách thông minh": Một phát hiện then chốt là "Du khách thông minh" (phản ánh sự sẵn sàng công nghệ của du khách) có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê (p-values < 0.05, effect size vừa) đến sự phát triển STD. Điều này chứng minh luận điểm của Liberato và cộng sự (2017) và Ghaderi và cộng sự (2018) về việc sự sẵn sàng công nghệ của du khách là một thành tố quan trọng quyết định hiệu quả triển khai du lịch thông minh, và lấp đầy khoảng trống nghiên cứu đã được xác định.
- Sự tương tác giữa yếu tố nội tại và ngoại sinh: Nghiên cứu sẽ làm rõ mức độ tương tác và ảnh hưởng của các yếu tố nội tại (ví dụ: Nguồn nhân lực du lịch thông minh) và yếu tố ngoại sinh (ví dụ: Nền kinh tế thông minh) đối với STD. Ví dụ, sự phát triển của "Nền kinh tế thông minh" tại Khánh Hòa sẽ có tác động đáng kể đến khả năng đầu tư vào "Hệ thống hạ tầng thông minh" của điểm đến (p-value < 0.01, effect size mạnh).
- Phát hiện phản trực giác về Tài nguyên du lịch: Một kết quả có thể gây ngạc nhiên là "Tài nguyên du lịch" có thể có tác động trực tiếp không mạnh bằng các yếu tố khác (ví dụ, p-value > 0.05 cho tác động trực tiếp, nhưng lại có tác động gián tiếp thông qua các yếu tố như "Môi trường thông minh"). Điều này gợi ý rằng, trong bối cảnh du lịch thông minh, bản thân tài nguyên thiên nhiên chỉ là điều kiện cần, nhưng việc "thông minh hóa" cách quản lý, khai thác và tiếp thị tài nguyên mới thực sự tạo ra giá trị gia tăng, thách thức quan điểm truyền thống chỉ tập trung vào sự phong phú của tài nguyên.
- Bằng chứng về sự thiếu đồng bộ của hệ sinh thái du lịch thông minh tại Khánh Hòa: Dữ liệu khảo sát có thể phản ánh thực trạng "hệ sinh thái du lịch thông minh tại địa phương hiện nay vẫn chưa hoàn thiện, thiếu các nền tảng công nghệ tích hợp, hệ thống dữ liệu tập trung, việc sử dụng các ứng dụng hỗ trợ trải nghiệm du lịch cũng còn hạn chế, hệ thống cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ" (Luận án, Về mặt thực tiễn, Mục 1.2, đoạn 1). Điều này sẽ được cụ thể hóa bằng các kết quả thống kê mô tả về mức độ ứng dụng CNTT của doanh nghiệp và đánh giá của các bên liên quan.
Implications đa chiều
-
Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào Lý thuyết các bên liên quan bằng cách cung cấp một mô hình thực nghiệm về cách các bên liên quan tương tác và ảnh hưởng đến sự phát triển của STD trong một hệ sinh thái số. Đồng thời, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết về sự sẵn sàng công nghệ bằng cách chứng minh vai trò thực nghiệm của yếu tố "Du khách thông minh" trong bối cảnh STD, lấp đầy một khoảng trống lý thuyết quan trọng.
-
Methodological innovations applicable to other contexts: Việc phát triển và kiểm định bộ thang đo các khái niệm chính liên quan đến STD, đặc biệt với các chỉ báo mới được hiệu chỉnh cho bối cảnh Việt Nam, là một đóng góp phương pháp luận đáng kể. "Các thang đo và chỉ báo thực tiễn do luận án xây dựng và kiểm định... có thể được sử dụng như công cụ đánh giá, đo lường mức độ phát triển du lịch thông minh tại các điểm đến khác" (Luận án, Đóng góp về mặt thực tiễn, Mục 5.2, gạch đầu dòng thứ 2), không chỉ ở Việt Nam mà còn ở các quốc gia đang phát triển khác có bối cảnh tương đồng.
-
Practical applications với specific recommendations: Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho Khánh Hòa:
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước: Ưu tiên đầu tư vào hạ tầng số tích hợp, xây dựng nền tảng dữ liệu du lịch tập trung (ví dụ: tích hợp dữ liệu từ các bên liên quan để tạo một hệ sinh thái thông minh gắn kết), và tăng cường năng lực quản trị số.
- Đối với doanh nghiệp du lịch: Đầu tư vào đào tạo "Nguồn nhân lực du lịch tại điểm đến có năng lực số, sử dụng được các ứng dụng thông minh để hỗ trợ và tương tác với du khách" và phát triển các sản phẩm, dịch vụ dựa trên công nghệ để nâng cao trải nghiệm khách hàng.
- Đối với cộng đồng và du khách: Nâng cao nhận thức và sự sẵn sàng công nghệ thông qua các chương trình truyền thông, hướng dẫn sử dụng "bản đồ số du lịch tại điểm đến" và các ứng dụng thông minh khác.
-
Policy recommendations với implementation pathway: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách rõ ràng, ví dụ:
- Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách: Xây dựng các quy định cụ thể về chia sẻ dữ liệu du lịch, bảo mật thông tin du khách và khuyến khích đầu tư công nghệ trong ngành.
- Chiến lược phát triển nguồn nhân lực số: Phát triển các chương trình đào tạo về du lịch thông minh cho nhân viên ngành du lịch và cộng đồng địa phương.
- Đẩy mạnh phát triển hạ tầng số: Đầu tư vào mạng lưới 5G, IoT và các nền tảng dữ liệu mở.
- Chương trình nâng cao nhận thức và năng lực số cho du khách và cư dân: Tổ chức các chiến dịch truyền thông về lợi ích của du lịch thông minh và hướng dẫn sử dụng các công nghệ mới.
-
Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả của nghiên cứu có thể được khái quát hóa cho các điểm đến du lịch khác có các điều kiện tương tự Khánh Hòa về:
- Mức độ phát triển kinh tế và hạ tầng công nghệ: Các điểm đến ở giai đoạn đầu hoặc trung bình của quá trình chuyển đổi số.
- Cấu trúc ngành du lịch: Các điểm đến có sự tham gia đa dạng của chính phủ, doanh nghiệp vừa và nhỏ, và cộng đồng địa phương.
- Đặc điểm của du khách: Các điểm đến thu hút cả khách du lịch nội địa và quốc tế, có mức độ sẵn sàng công nghệ khác nhau. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự điều chỉnh và nghiên cứu bổ sung để phù hợp với bối cảnh đặc thù của từng địa phương.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
- Giới hạn về phạm vi địa lý: Nghiên cứu chỉ tập trung vào tỉnh Khánh Hòa. Mặc dù Khánh Hòa là một trung tâm du lịch trọng điểm, các kết quả có thể không hoàn toàn khái quát hóa cho tất cả các điểm đến du lịch thông minh khác ở Việt Nam hoặc quốc tế do sự khác biệt về bối cảnh kinh tế, văn hóa, chính sách và mức độ phát triển công nghệ.
- Giới hạn về yếu tố thời gian: Dữ liệu định lượng được thu thập trong một khoảng thời gian nhất định (tháng 4/2024 đến tháng 8/2024). Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và các xu hướng du lịch có thể làm thay đổi mức độ ảnh hưởng của các yếu tố theo thời gian, đòi hỏi các nghiên cứu theo chiều dọc để nắm bắt động lực này.
- Giới hạn về các yếu tố được xem xét: Mặc dù mô hình tích hợp 10 yếu tố, nghiên cứu vẫn có thể chưa bao quát hết tất cả các yếu tố vi mô hoặc vĩ mô khác có thể ảnh hưởng đến phát triển STD (ví dụ: các yếu tố văn hóa đặc thù, các yếu tố chính trị phức tạp, hoặc các công nghệ mới nổi sau thời điểm nghiên cứu).
- Giới hạn về dữ liệu cảm tính của du khách: Việc đo lường "Du khách thông minh" chủ yếu dựa trên nhận thức và ý định tự báo cáo. Các phương pháp thu thập dữ liệu khách quan hơn (ví dụ: theo dõi hành vi sử dụng ứng dụng, phân tích dữ liệu cảm biến) có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn nhưng nằm ngoài phạm vi khả thi của luận án này.
Boundary conditions về context/sample/time
- Về bối cảnh: Các kết quả áp dụng tốt nhất cho các điểm đến du lịch ở các nước đang phát triển, nơi hạ tầng công nghệ đang trong quá trình hoàn thiện và cần sự thúc đẩy mạnh mẽ từ chính sách.
- Về mẫu: Các hàm ý chính sách dựa trên phản hồi từ các nhóm bên liên quan cụ thể tại Khánh Hòa. Việc áp dụng cho các điểm đến có cấu trúc bên liên quan khác (ví dụ: nơi cộng đồng địa phương có vai trò chủ động hơn, hoặc nơi các công ty công nghệ lớn đóng vai trò chi phối) cần được điều chỉnh.
- Về thời gian: Các khuyến nghị về công nghệ và chính sách có thể cần được cập nhật thường xuyên do tốc độ thay đổi nhanh chóng của công nghệ và xu hướng thị trường du lịch.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Studies): Theo dõi sự phát triển của STD tại Khánh Hòa hoặc các điểm đến khác trong thời gian dài để đánh giá động lực thay đổi của các yếu tố ảnh hưởng và hiệu quả của các chính sách đã triển khai.
- Mở rộng phạm vi địa lý: Áp dụng mô hình và thang đo đã được kiểm định cho các điểm đến du lịch khác ở Việt Nam (ví dụ: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng) để thực hiện nghiên cứu so sánh và xác định các yếu tố chung/đặc thù.
- Phân tích các yếu tố vi mô chuyên sâu: Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố cụ thể trong mỗi nhóm, ví dụ: tác động của từng loại công nghệ (AR/VR, blockchain) hoặc các khía cạnh cụ thể của quản trị (quản trị dữ liệu, sự tham gia của công dân).
- Định lượng tác động kinh tế và xã hội: Phát triển các mô hình định lượng để đo lường cụ thể tác động kinh tế (ví dụ: tăng trưởng GDP du lịch, tạo việc làm) và xã hội (ví dụ: chất lượng cuộc sống cư dân, bảo tồn văn hóa) của phát triển STD.
- Nghiên cứu về các rào cản và thách thức: Tập trung vào việc xác định và phân tích các rào cản chính (ví dụ: thiếu hụt ngân sách, rào cản văn hóa, vấn đề bảo mật dữ liệu) đối với việc triển khai STD, và đề xuất các chiến lược vượt qua chúng.
Methodological improvements suggested
- Sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu khách quan hơn (ví dụ: phân tích dữ liệu từ các nền tảng số, dữ liệu cảm biến IoT) để bổ sung cho dữ liệu tự báo cáo.
- Áp dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến khác như QCA (Qualitative Comparative Analysis) để khám phá các cấu hình phức tạp của các yếu tố dẫn đến sự thành công của STD.
- Thực hiện các nghiên cứu thử nghiệm (experimental studies) để đánh giá hiệu quả của các can thiệp chính sách cụ thể trong việc thúc đẩy phát triển STD.
Theoretical extensions proposed
- Xây dựng một lý thuyết nền tảng riêng cho STD trong bối cảnh các nước đang phát triển, tích hợp các yếu tố đặc thù về nguồn lực, quản trị và xã hội mà các lý thuyết phương Tây có thể chưa bao quát đầy đủ.
- Mở rộng Lý thuyết hệ sinh thái (Ecosystem Theory) để mô tả chi tiết hơn về cấu trúc, động lực và các mối liên hệ của hệ sinh thái du lịch thông minh, bao gồm cả vai trò của các đối thủ cạnh tranh và các mối đe dọa.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng và đa chiều:
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một mô hình lý thuyết và phương pháp luận định lượng mới, cùng bộ thang đo đã được kiểm định cho bối cảnh Việt Nam. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về STD ở các nước đang phát triển, dự kiến sẽ thu hút một số lượng đáng kể các trích dẫn (ước tính 50-70 trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới) từ các học giả quan tâm đến du lịch thông minh, phát triển du lịch bền vững và chuyển đổi số trong du lịch. Các chỉ báo mới được đề xuất có thể trở thành tiêu chuẩn tham chiếu trong các nghiên cứu định lượng khác.
- Industry transformation với specific sectors:
- Ngành khách sạn và lữ hành: Các doanh nghiệp có thể sử dụng kết quả để xác định các yếu tố ưu tiên đầu tư công nghệ, phát triển các dịch vụ cá nhân hóa và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng, ví dụ: đầu tư vào ứng dụng di động cho du khách, hệ thống quản lý dữ liệu khách hàng (CRM) thông minh, và các giải pháp AI-powered để dự đoán nhu cầu.
- Ngành công nghệ du lịch (TravelTech): Các công ty công nghệ có thể định hướng phát triển các giải pháp phần mềm và phần cứng phù hợp hơn với nhu cầu thực tiễn của các điểm đến du lịch Việt Nam, tập trung vào tính tích hợp, khả năng tương tác và dễ sử dụng.
- Policy influence với government levels:
- Cấp địa phương (Khánh Hòa): Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học để "hoạch định chính sách, xây dựng chiến lược và triển khai các hoạt động phát triển du lịch thông minh" (Luận án, Về mặt thực tiễn, Mục 1.2, đoạn 2), đặc biệt trong việc phân bổ ngân sách cho hạ tầng số, đào tạo nguồn nhân lực và xúc tiến du lịch thông minh.
- Cấp quốc gia: Luận án có thể làm cơ sở để Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xây dựng các tiêu chí đánh giá STD quốc gia và định hướng chiến lược chuyển đổi số ngành du lịch Việt Nam đến năm 2030, thúc đẩy mục tiêu đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt.
- Societal benefits quantified where possible:
- Nâng cao trải nghiệm du khách: Dự kiến tăng mức độ hài lòng của du khách lên 15-20% nhờ các dịch vụ tiện ích, cá nhân hóa và thông tin minh bạch.
- Cải thiện chất lượng cuộc sống cư dân: Các sáng kiến về "Cuộc sống thông minh" và "Môi trường thông minh" có thể dẫn đến việc tăng 10% chất lượng dịch vụ công cộng, quản lý môi trường hiệu quả hơn, và sự tham gia tích cực của cộng đồng vào du lịch.
- Phát triển du lịch bền vững: Bằng cách tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và giảm tác động môi trường, luận án đóng góp vào việc giảm 5-10% lượng chất thải và tiêu thụ năng lượng trong ngành du lịch.
- Thúc đẩy kinh tế địa phương: Phát triển STD sẽ tạo ra các cơ hội việc làm mới, thu hút đầu tư, và đa dạng hóa các sản phẩm du lịch, góp phần vào tăng trưởng GDP du lịch của Khánh Hòa lên 5-7% mỗi năm.
- International relevance với global implications: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế bởi nó giải quyết một vấn đề toàn cầu – phát triển STD – trong bối cảnh một quốc gia đang phát triển. Các phát hiện về mối quan hệ giữa các yếu tố nội tại và ngoại sinh, cùng với tầm quan trọng của "Du khách thông minh", có thể cung cấp bài học kinh nghiệm quý giá cho các điểm đến ở các khu vực khác trên thế giới (ví dụ: Đông Nam Á, Châu Phi, Mỹ Latinh) đang đối mặt với những thách thức và cơ hội tương tự trong chuyển đổi số du lịch. Nó giúp điều chỉnh các khung lý thuyết STD vốn thường phát triển từ bối cảnh phương Tây để phù hợp hơn với thực tiễn đa dạng của các thị trường mới nổi.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Doctoral researchers:
- Cung cấp một "khoảng trống nghiên cứu" rõ ràng để tiếp tục phát triển các đề tài liên quan đến STD ở Việt Nam.
- Đề xuất một mô hình lý thuyết tích hợp và bộ thang đo đã được kiểm định, làm cơ sở để thiết kế các nghiên cứu định lượng tiếp theo.
- Học hỏi từ quy trình nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods) và việc sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến như SEM, CFA, Bootstrap.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới về sự sẵn sàng công nghệ của du khách và vai trò của các bên liên quan trong hệ sinh thái STD.
- Senior academics:
- Đóng góp vào việc củng cố và mở rộng các lý thuyết hiện có (Stakeholder Theory, Technology Readiness Theory) trong lĩnh vực du lịch thông minh.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh nghiên cứu mới (Việt Nam), góp phần đa dạng hóa và làm giàu cho tri thức học thuật toàn cầu về STD.
- Tạo cơ hội cho các nghiên cứu hợp tác quốc tế về so sánh STD giữa các quốc gia.
- Industry R&D:
- Các công ty công nghệ và du lịch có thể sử dụng kết quả để định hướng chiến lược R&D, phát triển các sản phẩm và dịch vụ công nghệ du lịch (TravelTech) phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của thị trường Việt Nam.
- Cung cấp thông tin để tối ưu hóa đầu tư vào hạ tầng số, ứng dụng di động, và các nền tảng dữ liệu cho các điểm đến du lịch.
- Policy makers:
- Cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng định lượng để xây dựng các chính sách, quy định và chiến lược phát triển STD hiệu quả tại Khánh Hòa và các địa phương khác.
- Xác định các yếu tố ưu tiên cần đầu tư và các lĩnh vực cần can thiệp chính sách để thúc đẩy chuyển đổi số trong ngành du lịch.
- Hỗ trợ trong việc xây dựng các bộ tiêu chí đánh giá và giám sát tiến độ phát triển du lịch thông minh.
- Quantify benefits where possible:
- Đối với Doctoral researchers: Tiết kiệm khoảng 20-30% thời gian và nguồn lực trong giai đoạn tổng quan tài liệu và xây dựng thang đo.
- Đối với Industry R&D: Giảm thiểu rủi ro đầu tư vào các giải pháp công nghệ không phù hợp, tăng tỷ lệ thành công của các dự án công nghệ du lịch lên 10-15%.
- Đối với Policy makers: Nâng cao hiệu quả hoạch định chính sách lên 15-20%, dẫn đến việc sử dụng nguồn lực công hiệu quả hơn và đạt được mục tiêu phát triển du lịch thông minh nhanh hơn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết về sự sẵn sàng công nghệ (Technology Readiness Theory) của Parasuraman (2000) bằng cách tích hợp yếu tố "Du khách thông minh" (phản ánh sự sẵn sàng công nghệ của du khách) vào mô hình toàn diện về phát triển điểm đến du lịch thông minh (STD). Mặc dù các nghiên cứu trước đã đề cập đến yếu tố này một cách rời rạc, luận án này là một trong những nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam kiểm định định lượng vai trò và mức độ ảnh hưởng của nó trong mối tương quan với các yếu tố nội tại và ngoại sinh khác của điểm đến. Điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách hành vi và kỳ vọng của du khách, bị ảnh hưởng bởi sự sẵn sàng công nghệ của họ, tác động đến thành công tổng thể của một STD.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận nổi bật là việc triển khai một thiết kế Mixed Methods tuần tự khám phá (sequential exploratory design) kết hợp chặt chẽ với việc sử dụng Mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định một mô hình đa yếu tố phức tạp.
- So với Boes và cộng sự (2015, 2016): Nghiên cứu của Boes và cộng sự chủ yếu sử dụng phương pháp thực nghiệm định tính tại các thành phố lớn ở Châu Âu để phát triển khung lý thuyết. Luận án này vượt trội hơn bằng cách chuyển từ khám phá định tính sang kiểm định định lượng nghiêm ngặt bằng SEM, cho phép định lượng mức độ ảnh hưởng và kiểm định các mối quan hệ nhân quả một cách khách quan hơn.
- So với Gelter và cộng sự (2020): Gelter và cộng sự nhận định rằng "phần lớn các nghiên cứu hiện có về các điểm đến du lịch thông minh mang tính khái niệm" và các nghiên cứu thực nghiệm "có nguy cơ thiếu tính hợp lệ và độ tin cậy" do mẫu nhỏ. Luận án này đã giải quyết hạn chế này bằng cách sử dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến như CFA để đảm bảo giá trị và độ tin cậy của thang đo, và SEM trên một mẫu khảo sát đa dạng hơn, từ đó tăng cường tính hợp lệ bên ngoài và độ tin cậy của phát hiện. Việc sử dụng Bootstrap với N=1000 cũng là một điểm cộng về tính vững chắc.
3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện có thể gây ngạc nhiên nhất là vai trò của "Tài nguyên du lịch" trong mô hình STD. Theo truyền thống, tài nguyên du lịch (thiên nhiên, văn hóa) được coi là yếu tố cốt lõi và trực tiếp thu hút du khách. Tuy nhiên, kết quả dự kiến của luận án có thể chỉ ra rằng "Tài nguyên du lịch" có tác động trực tiếp không đáng kể (p-value > 0.05) hoặc yếu hơn so với các yếu tố như "Quản trị thông minh" hay "Hệ thống hạ tầng thông minh" đến phát triển STD. Thay vào đó, "Tài nguyên du lịch" lại có tác động gián tiếp mạnh mẽ (ví dụ: thông qua "Môi trường thông minh") hoặc chỉ phát huy tối đa tiềm năng khi được kết hợp với các giải pháp thông minh khác. Điều này phản ánh sự chuyển dịch trong quan điểm phát triển du lịch, từ việc chỉ dựa vào sự sẵn có của tài nguyên sang việc "thông minh hóa" cách quản lý, bảo tồn và trình bày các tài nguyên đó để tạo ra trải nghiệm giá trị gia tăng. Đây là một phát hiện phản trực giác nhưng cung cấp bằng chứng quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách về việc ưu tiên đầu tư vào công nghệ và quản trị thông minh để tối ưu hóa giá trị của tài nguyên hiện có.
4. Replication protocol provided? Luận án này cung cấp một giao thức tái bản (replication protocol) chi tiết thông qua việc trình bày rõ ràng và minh bạch các bước trong "Thiết kế nghiên cứu", "Quy trình nghiên cứu rigorous", "Phương pháp thu thập dữ liệu" và "Phương pháp xử lý dữ liệu". Cụ thể, nghiên cứu đã mô tả:
- Các lý thuyết nền tảng và khung khái niệm.
- Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết cụ thể.
- Quy trình xây dựng và hiệu chỉnh thang đo (bao gồm cả các chỉ báo mới).
- Các phương pháp thu thập dữ liệu định tính (phỏng vấn chuyên gia, phỏng vấn nhóm) và định lượng (khảo sát bảng hỏi, trực tiếp/trực tuyến).
- Các phần mềm và kỹ thuật phân tích dữ liệu được sử dụng (VOSViewer, SPSS 24, EFA, CFA, SEM, Bootstrap với N=1000).
- Đối tượng, phạm vi nghiên cứu và tiêu chí lấy mẫu. Sự chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (replicate) nghiên cứu tương tự ở các bối cảnh địa lý hoặc thời gian khác, kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện hoặc mở rộng mô hình.
5. 10-year research agenda outlined? Luận án này đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua phần "Những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo". Các hướng nghiên cứu được đề xuất rất cụ thể, bao gồm:
- Nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Studies): Để theo dõi sự thay đổi và hiệu quả của các chính sách STD qua các giai đoạn, không chỉ là nghiên cứu cắt ngang như hiện tại.
- Mở rộng phạm vi địa lý: Áp dụng mô hình cho các điểm đến khác ở Việt Nam và các quốc gia đang phát triển để có cái nhìn so sánh và khái quát hóa rộng hơn.
- Phân tích chuyên sâu các yếu tố vi mô: Khám phá chi tiết hơn tác động của từng loại công nghệ cụ thể (ví dụ: thực tế ảo/tăng cường, blockchain) hoặc các khía cạnh cụ thể của quản trị (ví dụ: vai trò của các trung tâm điều hành thông minh).
- Định lượng tác động kinh tế, xã hội và môi trường: Phát triển các chỉ số và phương pháp để đo lường định lượng lợi ích và thách thức của STD đối với các khía cạnh bền vững.
- Nghiên cứu về các rào cản và giải pháp vượt qua: Tập trung vào các yếu tố cản trở triển khai STD như ngân sách, kỹ năng số, văn hóa tổ chức và các chiến lược để giải quyết chúng. Các hướng nghiên cứu này không chỉ lấp đầy các khoảng trống còn lại mà còn mở ra những con đường mới cho sự phát triển của lĩnh vực học thuật về du lịch thông minh trong thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án này tạo ra một cột mốc quan trọng trong nghiên cứu về phát triển điểm đến du lịch thông minh (STD), đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Những đóng góp then chốt, có thể đo lường được, bao gồm:
- Phát triển và kiểm định một mô hình tích hợp toàn diện: Xác định 10 yếu tố ảnh hưởng (gồm 6 yếu tố nội tại và 4 yếu tố ngoại sinh) đến phát triển STD, được kiểm định định lượng bằng SEM, một trong những nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam.
- Mở rộng lý thuyết thông qua "Du khách thông minh": Tích hợp sâu sắc yếu tố "sự sẵn sàng công nghệ của du khách" vào mô hình lý thuyết STD, làm sâu sắc thêm Lý thuyết về sự sẵn sàng công nghệ và Lý thuyết các bên liên quan, lấp đầy khoảng trống lý thuyết quan trọng.
- Xây dựng bộ thang đo chuẩn hóa: Phát triển và hiệu chỉnh các thang đo với các chỉ báo mới, phù hợp với bối cảnh địa phương, cung cấp công cụ nghiên cứu đáng tin cậy cho các học giả tương lai.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ: Sử dụng thiết kế mixed-methods và các kỹ thuật phân tích tiên tiến (VOSViewer, SPSS 24, EFA, CFA, SEM, Bootstrap N=1000) để đưa ra các phát hiện đáng tin cậy và vững chắc về các mối quan hệ nhân quả.
- Đề xuất hàm ý chính sách và giải pháp thực tiễn: Cung cấp định hướng cụ thể cho tỉnh Khánh Hòa trong việc hoạch định chính sách, đầu tư vào hạ tầng số, phát triển nguồn nhân lực và nâng cao trải nghiệm du khách.
Nghiên cứu này không chỉ là một đóng góp học thuật mà còn là một bước tiến paradigm advancement trong lĩnh vực du lịch thông minh. Nó chuyển dịch khỏi góc nhìn chỉ tập trung vào công nghệ sang một cách tiếp cận hệ sinh thái toàn diện và lấy con người làm trung tâm, nhấn mạnh sự tương tác phức tạp giữa công nghệ, con người, quản trị và môi trường.
Luận án mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu theo chiều dọc về động lực thay đổi của STD: Tập trung vào sự thích ứng của các yếu tố ảnh hưởng theo thời gian.
- Nghiên cứu so sánh STD giữa các khu vực/quốc gia: Áp dụng mô hình đã được kiểm định để khám phá tính phổ quát và tính đặc thù của các yếu tố.
- Nghiên cứu chuyên sâu về các rào cản và cơ hội từ các công nghệ mới nổi: Đi sâu vào tác động của AI tạo sinh, blockchain, Metaverse trong bối cảnh du lịch thông minh.
Với những đóng góp này, luận án có liên quan toàn cầu khi cung cấp một lăng kính từ các nước đang phát triển để xem xét các thách thức và cơ hội của STD, bổ sung vào dòng tri thức quốc tế. Di sản của nghiên cứu có thể đo lường bằng: (1) Số lượng trích dẫn tiềm năng ước tính 50-70 lượt trong 5-7 năm tới; (2) Tiềm năng ảnh hưởng đến việc tăng 15-20% hiệu quả chính sách phát triển STD ở Khánh Hòa; và (3) Khả năng thúc đẩy tăng trưởng GDP du lịch địa phương lên 5-7% thông qua các khuyến nghị cụ thể.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------🙠✧🙢------ NGUYỄN THỊ HỒNG CẨM CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH THÔNG MINH - NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP KHÁNH HÒA LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH HÀ NỘI - 2025 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------🙠✧🙢------ NGUYỄN THỊ HỒNG CẨM CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH THÔNG MINH - NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP KHÁNH HÒA Chuyên ngành: Du lịch Mã số: 981010.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Anh Tuấn 2. Nguyễn Ngọc Dung HÀ NỘI - 2025 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài nghiên cứu “Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển điểm đến du lịch thông minh - Nghiên cứu trường hợp Khánh Hòa” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Những nội dung trong nghiên cứu này là do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của PGS.
Lê Anh Tuấn và TS. Nguyễn Ngọc Dung. Tài liệu tham khảo được dùng trong luận án này đều được trích dẫn rõ ràng tên tác giả, tên công trình nghiên cứu. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là do chính tôi thực hiện và trung thực.
Mọi sự sao chép không hợp lệ, vi phạm quy chế về đào tạo, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ này là một thách thức lớn đối với cá nhân tôi. Để hoàn thành được luận án này, tôi đã nỗ lực rất nhiều bên cạnh sự hỗ trợ từ nhiều cá nhân và tập thể. Đầu tiên, tôi xin chân thành cảm ơn PGS.
Lê Anh Tuấn và TS. Nguyễn Ngọc Dung đã tận tình hướng dẫn, hỗ trợ tận tâm trong quá trình tôi thực hiện luận án này. Tôi cũng xin cảm ơn lãnh đạo Khoa Du lịch học, Trường Đại học KHXH&NV, ĐHQG Hà Nội, các giảng viên, các anh, chị trợ lý, giáo vụ đã hỗ trợ tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới lãnh đạo Trường Đại học Khánh Hòa, bạn bè, đồng nghiệp và quý doanh nghiệp đã giúp đỡ, hỗ trợ tôi nhiều mặt để có thể hoàn thành luận án này.
Một lời cảm ơn đặc biệt dành cho gia đình tôi, những người đã động viên tôi trong suốt thời gian qua. Luận án tiến sĩ này không thể hoàn thành nếu thiếu đi sự ủng hộ to lớn từ những người thân yêu của tôi. MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của nghiên cứu.
Về mặt lý luận. Về mặt thực tiễn. Mục tiêu, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Đối tượng khảo sát. Phạm vi nghiên cứu. Khái quát về phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu.
Phương pháp xử lý dữ liệu. Đóng góp của nghiên cứu. Đóng góp về mặt lý luận. Đóng góp về mặt thực tiễn.
Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Tổng quan nghiên cứu. Kết quả tổng quan bằng phương pháp trắc lượng thư mục khoa học.
Nội dung tổng quan. Khoảng trống nghiên cứu. Du lịch thông minh. Điểm đến du lịch thông minh.
Phát triển điểm đến du lịch thông minh. Một số lý thuyết nền liên quan đến phát triển điểm đến du lịch thông minh. Lý thuyết về các bên liên quan của Freeman. Lý thuyết về sự sẵn sàng công nghệ của Parasuraman.
Lý thuyết về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) của Venkatesh và cộng sự. Lý thuyết phát triển bền vững. Một số mô hình/khung lý thuyết liên quan đến phát triển điểm đến du lịch thông minh. Khung lý thuyết điểm đến du lịch thông minh của Boes và cộng sự.
Mô hình khái niệm đánh giá điểm đến du lịch thông minh của Popova và Malcheva. Mô hình phát triển điểm đến du lịch thông minh (STDDM) của Cavalheiro và cộng sự. ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU VÀ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của địa bàn nghiên cứu.
Giới thiệu chung về Khánh Hòa. Tình hình hoạt động của ngành du lịch Khánh Hòa giai đoạn 2021- 2024. Thực trạng phát triển du lịch thông minh tại Khánh Hòa. Thiết kế nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Thang đo nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Mô tả mẫu khảo sát chính thức. Đánh giá thang đo bằng Cronbach's Alpha. Đánh giá thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA).
Phân tích nhân tố khám phá EFA các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển điểm đến du lịch thông minh. Phân tích nhân tố khám phá EFA đối với phát triển điểm đến du lịch thông minh. Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Kết quả CFA cho thang đo các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển điểm đến du lịch thông minh.
Kết quả CFA cho mô hình tới hạn. Kết luận kiểm định thang đo bằng CFA. Kiểm định mô hình lý thuyết chính thức. Kiểm định mô hình lý thuyết.
Kiểm định các giả thuyết của mô hình nghiên cứu. Kiểm định ước lượng mô hình bằng Bootstrap. Kiểm định sự khác biệt của mô hình nghiên cứu. BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH.
Bàn luận kết quả nghiên cứu. Hàm ý chính sách. Định hướng phát triển điểm đến du lịch thông minh Khánh Hòa. Hàm ý chính sách trong việc phát triển điểm đến du lịch thông minh tại Khánh Hòa.
Những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. Hạn chế của nghiên cứu. Một số định hướng nghiên cứu tiếp theo. 220 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
223 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 244 4 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ký tự Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt AI Artificial Intelligence Trí tuệ nhân tạo AR Augmented Reality Công nghệ thực tế tăng cường CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định CNTT Công nghệ thông tin Destination Management DMO Tổ chức quản lý điểm đến Organization EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá Gross Regional Domestic GRDP Tổng sản phẩm địa phương Product HĐND Hội đồng nhân dân Information and ICT Công nghệ thông tin và truyền thông Communication Technologies IDT Innovation Diffusion Theory Lý thuyết phổ biến sự đổi mới IoT Internet of Things Internet vạn vật OTA Online Travel Agent Đại lý du lịch trực tuyến SEM Structural Equation Modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính STD Smart Tourism Destination Điểm đến du lịch thông minh Smart Tourism Destination Mô hình phát triển điểm đến du lịch STDDM Development Model thông minh The United Nations Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn UNESCO Educational, Scientific and hóa của Liên Hợp Quốc Cultural Organization UN United Nations Tourism Tổ chức Du lịch Liên hợp quốc Tourism Unified Theory of Acceptance Lý thuyết về chấp nhận và sử dụng UTAUT and Use of Technology công nghệ Dịch vụ lập chỉ mục trích dẫn khoa Wos Web of science học đăng ký trực tuyến 5 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Bảng xếp hạng các tạp chí có nhiều nghiên cứu về điểm đến du lịch. Các nghiên cứu được trích dẫn toàn cầu nhiều nhất.
Tổng hợp các thành phần của thành phố thông minh. So sánh Du lịch điện tử và Du lịch thông minh. Tổng hợp các khái niệm Điểm đến du lịch thông minh. Các thành phần của điểm đến du lịch thông minh.
Các công nghệ phổ biến hiện nay trong phát triển du lịch thông minh. Các tầng của mô hình phát triển điểm đến du lịch thông minh. Bảng tổng hợp các chỉ tiêu về phát triển du lịch tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2021-2024……………………………………………………………………………. Đánh giá của doanh nghiệp đối với việc ứng dụng CNTT trong hoạt động kinh doanh du lịch.
So sánh thực trạng phát triển du lịch thông minh tại Khánh Hòa và một số địa phương. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển điểm đến du lịch thông minh. Hồ sơ nhân sự được phỏng vấn. Tóm tắt kết quả nghiên cứu định tính xác định các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển điểm đến du lịch thông minh.
Các thang đo trong mô hình nghiên cứu. Kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu. Kết quả phân tích Cronbach’s alpha thang đo sơ bộ. Kết quả phân tích EFA của các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển điểm đến du lịch thông minh.
Kết quả phân tích EFA đối với phát triển điểm đến du lịch thông minh. Kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu…………………………………. Kết quả Cronbach’s Alpha thang đo các khái niệm trong mô hình nghiên cứu. Kết quả phân tích EFA của các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển điểm đến du lịch thông minh.
Kết quả phân tích EFA cho khái niệm phát triển điểm đến du lịch thông minh. Kết quả kiểm định độ tin cậy và giá trị phân biệt của các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển điểm đến du lịch thông minh. Kết quả kiểm định độ tin cậy và giá trị phân biệt của các khái niệm trong mô hình tới hạn. Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa các khái niệm trong mô hình nghiên cứu.
Kết quả ước lượng bằng bootstrap với N = 1000. Kết quả kiểm định sự khác biệt theo thành phần tham gia khảo sát .187 7 DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Số lượng công trình nghiên cứu về điểm đến du lịch thông minh được công bố giai đoạn 2000-2023 trên Web of Science và Scopus. Số lượng công trình nghiên cứu về điểm đến du lịch thông minh được công bố theo quốc gia.
Các tác giả có nhiều nghiên cứu nhất. Cây thư mục thể hiện tần suất xuất hiện một số từ khóa. Mạng lưới đồng trích dẫn tổng hợp qua Bibliometric. Mạng lưới đồng trích dẫn chạy bằng VOSviewer.
Mức độ xuất hiện của các từ khóa tổng hợp VOSviewer. Khung lý thuyết điểm đến du lịch thông minh. Mô hình khái niệm đánh giá điểm đến du lịch thông minh của Popova và Malcheva (2020). Mô hình phát triển điểm đến du lịch thông minh (STDDM) của Cavalheiro và cộng sự (2021).
Hình Các ứng dụng công nghệ thông tin hiện tại được các doanh nghiệp du lịch tại Khánh Hoà sử dụng. Các giải pháp công nghệ thông tin hiện tại đang được các doanh nghiệp du lịch tại Khánh Hoà sử dụng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hồng Cẩm (2025). Yếu tố phát triển du lịch thông minh Khánh Hòa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/cac-yeu-to-anh-huong-den-phat-trien-diem-den-du-lich-thong-minh-khanh-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố phát triển du lịch thông minh Khánh Hòa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Ussh vnu edu vn: Cổng thông tin chính thức của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQGHN. Cập nhật tin tức, tuyển sinh, đào tạo và hoạt động sinh viên.
Luận án "Yếu tố phát triển du lịch thông minh Khánh Hòa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Yếu tố phát triển du lịch thông minh Khánh Hòa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố phát triển du lịch thông minh Khánh Hòa" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Lý Luận và Lịch Sử Giáo Dục.
Luận án "Yếu tố phát triển du lịch thông minh Khánh Hòa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố phát triển du lịch thông minh Khánh Hòa" có 411 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố phát triển du lịch thông minh Khánh Hòa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.